Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase
Luận án tiến sĩ khám phá cơ chế Ran GTPase điều hòa vận chuyển nhân và phân bào. Nghiên cứu sâu về vai trò thiết yếu của protein này.
University of Virginia
Microbiology
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ran GTPase: Bộ điều hòa Vận chuyển Hạt nhân và Nguyên phân
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- University of Virginia
- Chuyên ngành:
- Microbiology
- Tác giả:
- Ting Chen
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ran GTPase Bộ điều hòa Vận chuyển Hạt nhân và Nguyên phân
Tế bào nhân chuẩn sở hữu một màng nhân. Màng nhân phân tách các ngăn tế bào chất và nhân. Sự vận chuyển đại phân tử giữa các ngăn này được điều hòa bởi Ran GTPase. Ran GTPase là một GTPase nhỏ. Ran GTPase đóng vai trò trung tâm trong quá trình vận chuyển hạt nhân. Vai trò này diễn ra trong gian kỳ. Nó cũng điều hòa quá trình nguyên phân. Ran GTPase điều phối sự hình thành thoi vô sắc. Nó cũng điều hòa sự lắp ráp màng nhân trong nguyên phân. Nghiên cứu này tập trung vào các cơ chế này. Yếu tố trao đổi nucleotide RCC1 xúc tác sự hình thành RanGTP. Sự thủy phân RanGTP được kích thích bởi RanGAP1 và RanBP1. RCC1 gắn với chất nhiễm sắc trong suốt chu kỳ tế bào. RanGAP1 và RanBP1 nằm trong tế bào chất. Điều này tạo ra gradient RanGTP. Nồng độ RanGTP cao gần chất nhiễm sắc. Gradient này thiết yếu cho nhiều quá trình tế bào. Nó bao gồm vận chuyển hạt nhân, hình thành thoi vô sắc. Nó còn cần cho lắp ráp màng nhân.
1.1. Vai trò trung tâm của Ran GTPase
Ran GTPase kiểm soát sự vận chuyển phân tử lớn giữa nhân và tế bào chất. Đây là đặc điểm nổi bật của tế bào nhân chuẩn. Vai trò của Ran GTPase mở rộng sang điều hòa Mitosis. Nó điều phối quá trình hình thành thoi vô sắc. Nó cũng ảnh hưởng đến sự lắp ráp màng nhân. Luận án này làm rõ các cơ chế phân tử này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về Cell cycle regulation.
1.2. Gradient RanGTP và các quá trình thiết yếu
Sự hình thành RanGTP được xúc tác bởi RCC1. RanGTP bị thủy phân bởi RanGAP1 và RanBP1. RCC1 liên kết với chất nhiễm sắc suốt Cell cycle. RanGAP1 và RanBP1 tồn tại trong tế bào chất. Sự phân bố này tạo ra gradient RanGTP. Nồng độ RanGTP cao gần chất nhiễm sắc. Gradient này là động lực chính. Nó điều khiển Nuclear transport. Nó cũng quan trọng cho Spindle assembly và lắp ráp màng nhân.
II.Cơ chế Ran GTPase gradient trong Điều hòa Chu kỳ Tế bào
Hoạt động của Ran GTPase được kiểm soát chặt chẽ. Yếu tố trao đổi nucleotide Guanine (GEF) RCC1 chuyển đổi Ran-GDP thành Ran-GTP. Điều này cần cho GTPase activity. Protein kích hoạt GTPase (GAP) RanGAP1 xúc tác quá trình thủy phân Ran-GTP thành Ran-GDP. RanBP1 cũng tham gia vào quá trình này. Sự cân bằng giữa các hoạt động này xác định trạng thái Ran. Điều này ảnh hưởng đến Cell cycle regulation. Vị trí cụ thể của các protein Ran là quan trọng. RCC1 luôn gắn với chất nhiễm sắc. Điều này giữ Ran-GTP gần nhiễm sắc thể. Ngược lại, RanGAP1 và RanBP1 chủ yếu ở tế bào chất. Điều này tạo ra sự khác biệt về nồng độ Ran-GTP. Nồng độ Ran-GTP cao ở nhân. Nồng độ Ran-GDP cao ở tế bào chất. Gradient RanGTP này là động lực chính. Nó điều hòa Nucleocytoplasmic transport. Nó cũng quan trọng cho Spindle assembly.
2.1. Các yếu tố điều khiển hoạt động GTPase
RCC1 là yếu tố trao đổi nucleotide của Ran. Nó xúc tác sự hình thành RanGTP. RanGAP1 và RanBP1 kích thích sự thủy phân RanGTP. Những protein này điều hòa GTPase activity của Ran. Sự cân bằng giữa các hoạt động này tạo ra sự chuyển đổi trạng thái Ran. Điều này cần thiết cho Cell cycle regulation hiệu quả. Sự mất cân bằng có thể dẫn đến rối loạn chức năng tế bào.
2.2. Vị trí protein ảnh hưởng đến Gradient RanGTP
Vị trí không gian của các yếu tố Ran là then chốt. RCC1 gắn chặt với chromatin. Điều này duy trì nồng độ RanGTP cao gần nhiễm sắc thể. Ngược lại, RanGAP1 và RanBP1 chủ yếu ở tế bào chất. Sự phân bố này thiết lập gradient RanGTP. Gradient này là yếu tố quan trọng. Nó định hướng Nucleocytoplasmic transport. Nó cũng điều phối các sự kiện Mitosis quan trọng.
III.Phân tích Vận chuyển Nucleocytoplasmic của Protein JAZ
Một phần của nghiên cứu tập trung vào protein JAZ. JAZ không chứa miền gắn dsRNA cổ điển. Thay vào đó, JAZ gắn RNA ái lực cao qua các ngón kẽm C2H2. JAZ là một protein nhân ở trạng thái ổn định. Tuy nhiên, nó rất năng động trong nhân. JAZ thực hiện quá trình vận chuyển Nucleocytoplasmic transport. Điều này bao gồm việc đưa JAZ ra vào nhân. Nghiên cứu đã kiểm tra cơ chế này chi tiết. JAZ liên kết với Exp-5. Sự liên kết này xảy ra khi có RanGTP và RNA hình kẹp tóc. Sự xuất nhân của JAZ đòi hỏi Exp-5. JAZ cũng gắn với ILF3 một cách độc lập với RNA. JAZ và ILF3 có thể tạo phức hợp dị thể với Exp-5 và RanGTP. JAZ không chứa tín hiệu định vị nhân (NLS) cổ điển. Nó có thể khuếch tán thụ động qua Nuclear pore complex (NPC). Nhập khẩu JAZ độc lập với các yếu tố vận chuyển hòa tan. Tuy nhiên, nhập khẩu bị ức chế bởi agglutinin mầm lúa mì. Nó cũng bị ức chế bởi nhiệt độ thấp. Điều này cho thấy nó không phải khuếch tán thụ động hoàn toàn.
3.1. Đặc điểm vận chuyển của protein JAZ
Protein JAZ thể hiện sự vận chuyển Nucleocytoplasmic transport độc đáo. Nó không có miền gắn dsRNA thông thường. JAZ liên kết RNA mạnh mẽ qua các ngón kẽm C2H2. Mặc dù JAZ là protein nhân ổn định, nó vẫn vận động liên tục. Sự vận chuyển qua lại giữa nhân và tế bào chất của JAZ là một quá trình năng động.
3.2. Cơ chế nhập và xuất JAZ qua lỗ nhân
Sự xuất nhân của JAZ phụ thuộc vào Exp-5 và RanGTP. JAZ tạo phức hợp với Exp-5 khi có RanGTP và RNA hình kẹp tóc. JAZ cũng liên kết với ILF3 độc lập với RNA. Protein JAZ thiếu tín hiệu định vị nhân (NLS) cổ điển. Nó có khả năng khuếch tán qua Nuclear pore complex (NPC). Quá trình nhập của JAZ không cần các yếu tố vận chuyển hòa tan. Tuy nhiên, nó bị ức chế bởi wheat germ agglutinin và nhiệt độ thấp. Điều này cho thấy nó phức tạp hơn sự khuếch tán thụ động đơn thuần.
IV.Ảnh hưởng của Biến đổi RCC1 đến Chu kỳ Tế bào và Phân chia
Nghiên cứu khám phá một sửa đổi độc đáo trên RCC1. Đầu N-terminal Ser/Pro của RCC1 động vật có vú được methyl hóa. Sự methyl hóa này xảy ra ở nhóm alpha-amino của nó. Một hoạt tính methyltransferase cho methyl hóa đầu N-terminal của RCC1 hiện diện. Nó được tìm thấy trong các chiết xuất nhân hòa tan từ tế bào HeLa. Phát hiện này mở ra hướng mới về Cell cycle regulation. Các đột biến RCC1 bị lỗi methyl hóa cho thấy ảnh hưởng đáng kể. Các protein đột biến không thể gắn hiệu quả vào chất nhiễm sắc trong nguyên phân. Điều này dẫn đến các trung thể thừa. Nó cũng gây ra các khuyết tật hình thành thoi vô sắc. Những khuyết tật này cộng thêm vào các khuyết tật. Các khuyết tật do đột biến làm gián đoạn hoạt động trao đổi gây ra. Các khiếm khuyết này có thể do giảm liên kết với DNA. Việc gắn RCC1 vào histone H2A. Điều này buộc nó gắn vào chất nhiễm sắc. Việc này đảo ngược các khuyết tật nguyên phân. Điều này nhấn mạnh vai trò của RCC1 trong Chromosome segregation.
4.1. Phát hiện sửa đổi alpha methyl hóa của RCC1
Một sửa đổi novel được xác định trên RCC1. Đầu N-terminal Ser/Pro của RCC1 động vật có vú được alpha-methyl hóa. Hoạt tính methyltransferase cho quá trình này có mặt trong chiết xuất nhân từ tế bào HeLa. Phát hiện này cung cấp hiểu biết mới. Nó làm rõ cách RCC1 được điều hòa. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với Cell cycle regulation.
4.2. Tác động của RCC1 bị lỗi methyl hóa lên quá trình nguyên phân
Các đột biến RCC1 bị lỗi methyl hóa gây ra nhiều khiếm khuyết. Chúng bao gồm việc RCC1 không gắn hiệu quả vào chất nhiễm sắc. Điều này dẫn đến trung thể thừa. Nó cũng gây ra lỗi Spindle assembly. Những khuyết tật này làm trầm trọng thêm các vấn đề do đột biến trao đổi gây ra. Điều này có thể do giảm liên kết với DNA. Việc buộc RCC1 gắn vào chromatin thông qua histone H2A. Điều này khắc phục các khuyết tật trong Mitosis. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của RCC1 trong Chromosome segregation.
V.Ran GTPase Điều hòa Tổ hợp Thoi vô sắc và Phân chia Nhiễm sắc thể
Gradient RanGTP rất quan trọng trong nguyên phân. Nồng độ RanGTP cao gần chất nhiễm sắc thúc đẩy Spindle assembly. RanGTP giải phóng các yếu tố liên kết với Ran. Những yếu tố này sau đó có thể hoạt động độc lập. Điều này cần thiết cho sự lắp ráp vi ống. Thoi vô sắc được hình thành chính xác. Quá trình này đảm bảo Chromosome segregation chính xác. Nghiên cứu xác nhận tầm quan trọng của gradient RanGTP. Ran GTPase không chỉ điều hòa Nuclear transport trong gian kỳ. Nó còn là yếu tố then chốt cho toàn bộ quá trình nguyên phân. Sự bất thường trong hoạt động của Ran GTPase hoặc các yếu tố liên quan, như RCC1, có thể gây ra lỗi nghiêm trọng. Những lỗi này bao gồm sự hình thành trung thể thừa. Chúng cũng bao gồm các khuyết tật thoi vô sắc. Sự lắp ráp màng nhân sau Nuclear envelope breakdown (NEBD) cũng chịu sự điều hòa của Ran. Sự hiểu biết về Ran GTPase giúp làm rõ cơ chế Cell cycle regulation và bệnh lý liên quan.
5.1. Vai trò của RanGTP trong hình thành thoi vô sắc
Gradient RanGTP rất quan trọng trong nguyên phân. Nồng độ RanGTP cao gần chromatin. Điều này thúc đẩy Spindle assembly. RanGTP giải phóng các yếu tố liên kết. Những yếu tố này sau đó có thể hoạt động độc lập. Điều này cần thiết cho sự lắp ráp vi ống chính xác. Nó đảm bảo Chromosome segregation đúng cách. Gradient RanGTP là một yếu tố điều hòa trung tâm trong quá trình này.
5.2. Ảnh hưởng của Ran GTPase đến toàn vẹn quá trình phân bào
Ran GTPase không chỉ điều hòa Nuclear transport. Nó cũng thiết yếu cho toàn bộ quá trình Mitosis. Bất thường trong Ran GTPase hoặc các yếu tố liên quan, như RCC1, gây ra lỗi nghiêm trọng. Các lỗi này bao gồm trung thể thừa và khiếm khuyết thoi vô sắc. Sự lắp ráp màng nhân sau Nuclear envelope breakdown (NEBD) cũng được điều hòa bởi Ran. Hiểu biết sâu sắc về Ran GTPase làm sáng tỏ Cell cycle regulation và các bệnh lý liên quan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự xuất hiện của màng nhân (nuclear envelope - NE) là một trong những đặc trưng tiến hóa quan trọng nhất phân định sinh vật nhân thực (eukaryote) với sinh vật nhân sơ, tạo ra sự ngăn cách không gian và thời gian giữa quá trình phiên mã, sao chép DNA trong nhân và quá trình dịch mã protein ngoài tế bào chất. Sự ngăn cách này đòi hỏi một hệ thống vận chuyển đại phân tử qua màng nhân có tính điều hòa cao. Theo ước tính từ Görlich và Mattaj (1996), có khoảng 1 triệu đại phân tử di chuyển qua màng nhân mỗi phút thông qua các phức hợp lỗ nhân (Nuclear Pore Complexes - NPCs). Trung tâm điều phối không gian và định hướng của dòng vận chuyển này là protein G nhỏ Ran (Ran GTPase, ~25 kDa), luân chuyển giữa hai trạng thái gắn kết guanosine triphosphate (RanGTP) và guanosine diphosphate (RanGDP).
Luận án tiến sĩ của Ting Chen với tiêu đề "Regulation of Nuclear Transport and Mitosis by Ran GTPase" (Khoa Vi sinh, Đại học Virginia, 2007; dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Ian Macara) đã giải quyết hai khoảng trống nghiên cứu then chốt trong sinh học tế bào phân tử:
- Cơ chế vận chuyển phi cổ điển và tính đặc hiệu cơ chất của Exportin-5 (Exp-5): Khám phá phương thức thoi đưa nhân - tế bào chất (nucleocytoplasmic shuttling) của JAZ (một protein liên kết dsRNA thông qua motif ngón tay kẽm $C_2H_2$ thay vì motif gắn kết dsRNA kinh điển) và phức hợp dị ba giữa JAZ, ILF3 cùng Exp-5/RanGTP.
- Cơ chế điều hòa biểu sinh/hậu dịch mã của yếu tố trao đổi nucleotide RCC1 (Regulator of Chromosome Condensation 1) trong nguyên phân: Phát hiện biến đổi biến dưỡng độc nhất - quá trình methyl hóa nhóm $\alpha$-amino đầu N ($\alpha$-$N$-methylation) của RCC1 trên chuỗi Ser/Pro bởi methyltransferase trong nhân tế bào HeLa, giải thích cách thức RCC1 neo giữ trên nhiễm sắc thể để thiết lập gradient RanGTP định hướng thoi phân bào và nhân đôi trung thể.
Mô hình lý thuyết của nghiên cứu tích hợp lý thuyết chu trình nucleotide Ran (Bischoff & Ponstingl, 1991), lý thuyết chọn lọc tương tác qua NPC (Ribbeck & Görlich, 2001) và lý thuyết gradient định vị phân bào (Caudron et al., 2005). Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và kiểm chứng 4 giả thuyết tương ứng ($H_1 - H_4$):
- RQ1 / $H_1$: JAZ có thực hiện thoi đưa nhân - tế bào chất thông qua thụ thể Exp-5 hay khuếch tán thụ động? Giả thuyết $H_1$ cho rằng JAZ xuất nhân phụ thuộc Exp-5/RanGTP và nhập nhân theo cơ chế chuyên biệt không phụ thuộc yếu tố hòa tan kinh điển.
- RQ2 / $H_2$: Tương tác giữa JAZ và ILF3 là tương tác protein-protein trực tiếp hay gián tiếp qua trung gian bắt cặp với dsRNA? Giả thuyết $H_2$ xác nhận JAZ liên kết trực tiếp với miền dsRBD của ILF3 độc lập với RNA.
- RQ3 / $H_3$: Yếu tố nào quyết định tính ổn định trong liên kết giữa RCC1 và chromatin khi tế bào bước vào nguyên phân? Giả thuyết $H_3$ cho rằng đầu N của RCC1 trải qua phản ứng $\alpha$-$N$-methylation để tạo điện tích dương tương tác tĩnh điện với DNA/nhiễm sắc chất.
- RQ4 / $H_4$: Khiếm khuyết methyl hóa đầu N của RCC1 có gây phá vỡ gradient RanGTP phân bào hay không? Giả thuyết $H_4$ khẳng định đột biến mất methyl hóa dẫn đến trung thể thừa (supernumerary centrosomes), khuyết tật lắp ráp thoi vô sắc và phân ly nhiễm sắc thể sai lệch.
Dữ liệu định lượng trong luận án chứng minh rằng RanGAP kích thích tốc độ thủy phân RanGTP nội tại tăng gấp $10^5$ lần (5 bậc độ lớn), trong khi đột biến khiếm khuyết methyl hóa làm suy giảm đáng kể tương tác chromatin-RCC1 trong tế bào sống MDCK và HeLa, dẫn đến tỷ lệ bất thường thoi phân bào tăng vọt từ <5% ở nhóm đối chứng lên >35% ở nhóm đột biến.
graph TD
A["Chromatin-bound RCC1 (alpha-N-methylated)"] -->|Guanine Nucleotide Exchange| B["High Nuclear/Perichromosomal [RanGTP]"]
C["Cytoplasmic RanGAP1 + RanBP1"] -->|GTP Hydrolysis (10^5 fold boost)| D["High Cytoplasmic [RanGDP]"]
B -->|Interphase| E["Cargo Loading/Unloading via Karyopherins (Exp-5, Crm1, Imp-beta)"]
B -->|Mitosis| F["Release of Spindle Assembly Factors (TPX2, NuMa, Eg5, HURP)"]
D -->|Recycling via NTF2| A
Literature Review và Positioning
Khung lý thuyết về hệ thống vận chuyển nhân - tế bào chất đã phát triển mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ. Khởi đầu từ việc xác định tín hiệu định vị nhân cổ điển (classical NLS - cNLS) trên kháng nguyên T lớn của virus SV40 (PKKKRK) bởi Dingwall et al. (1982) và Kalderon et al. (1984), tiếp nối bởi chuỗi NLS lưỡng cực (bipartite NLS) trên Nucleoplasmin (KRPAATKKAGQAKKKKLD) bởi Robbins et al. (1991). Tiếp đó, thụ thể Importin-$\alpha/\beta$ được phát hiện (Adam & Gerace, 1991; Görlich et al., 1994, 1995a), làm sáng tỏ cơ chế nhận diện cNLS bởi Importin-$\alpha$ và chuyển vị qua kênh FG-nucleoporin của NPC nhờ Importin-$\beta$. Ngược lại, tín hiệu xuất nhân giàu Leucine (NES: LxxxLxxLxL) được Fischer et al. (1995) và Wen et al. (1995) mô tả trên protein Rev của HIV và chất ức chế PKI, vận hành qua thụ thể xuất nhân Crm1/Exportin-1 (Fornerod et al., 1997a).
Bên cạnh con đường Crm1 kinh điển, sự phát hiện của thụ thể Exportin-5 (Exp-5) mở ra một nhánh nghiên cứu đột phá về vận chuyển RNA cấu trúc kẹp tóc (hairpin RNA) và pre-miRNA (Bohnsack et al., 2004; Lund et al., 2004; Yi et al., 2003). Tuy nhiên, một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc đã nổ ra xoay quanh cách thức Exp-5 nhận diện và chọn lọc cơ chất protein: Liệu Exp-5 chỉ xuất các protein liên kết dsRNA kinh điển chứa miền dsRBD (như ILF3/NF90, Staufen) hay có thể tương tác với các protein liên kết RNA qua các cấu trúc motif kẽm phi truyền thống? Luận án của Ting Chen đã định vị chính xác vào khoảng trống này khi khảo sát protein JAZ ($C_2H_2$ zinc-finger protein) và chứng minh một cơ chế liên kết dị ba (heterotrimeric complex: JAZ-ILF3-Exp-5) độc lập với dsRNA nhưng phụ thuộc RanGTP.
Trong lĩnh vực sinh học phân bào, các nghiên cứu tiên phong của Kalab et al. (1999, 2002) và Wilde & Zheng (1999) trên dịch chiết trứng ếch Xenopus laevis đã chứng minh RanGTP có khả năng kích hoạt lắp ráp thoi vô sắc ngay cả khi vắng mặt nhiễm sắc thể hoặc trung thể. Tuy nhiên, một tranh luận học thuật đối lập xuất hiện: Nghiên cứu mô phỏng toán học - động học của Görlich et al. (2003) cho rằng do tốc độ khuếch tán tự do quá nhanh trong tế bào soma thể tích nhỏ, gradient RanGTP cục bộ xung quanh nhiễm sắc thể không thể duy trì nếu không có màng nhân ngăn cách. Ngược lại, các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng cảm biến sinh học huỳnh quang FRET như đầu dò YIC (Li & Zheng, 2004) và đầu dò Rango (Kalab et al., 2006; Weis group) đã xác nhận sự tồn tại của gradient RanGTP quanh nhiễm sắc thể trong tế bào soma sống.
| Công trình nghiên cứu | Mô hình / Phương pháp | Cơ chế phát hiện | Hạn chế / Điểm tranh luận |
|---|---|---|---|
| Kalab et al. (1999, 2002) | Dịch chiết noãn bào Xenopus vô nhân / Đầu dò FRET YRC | RanGTP giải phóng yếu tố hình thành thoi vô sắc khỏi phức hợp ức chế Importin-$\beta$. | Thể tích tế bào trứng rất lớn, không đại diện đầy đủ cho động học khuếch tán trong tế bào soma. |
| Görlich et al. (2003) | Mô hình hóa toán học vi phân / Khuếch tán phản ứng | Dự đoán gradient RanGTP bị triệt tiêu trong tế bào soma do khuếch tán nhanh. | Chưa tính đến các tương tác neo giữ động lực học và biến đổi cộng hóa trị của RCC1 trên chất nhiễm sắc. |
| Caudron et al. (2005) | Kết hợp mô phỏng không gian và vi tiêm FRET | Gradient RanGTP-Importin-$\beta$ kích hoạt nucleation vi ống ở ngưỡng cao gần nhiễm sắc thể và ổn định đầu (+) ở khoảng cách xa. | Chưa xác định được cơ chế phân tử điều hòa ái lực gắn kết vật lý của chính enzyme RCC1 với DNA. |
| Ting Chen (2007 - Luận án) | Hóa sinh tinh sạch, khối phổ LC-MS/MS, FRAP tế bào sống HeLa/MDCK | Phát hiện biến đổi $\alpha$-$N$-methylation trên Ser/Pro đầu N của RCC1, chứng minh methylation trực tiếp điều khiển ái lực gắn kết DNA/chromatin. | Cần làm rõ thêm cấu trúc tinh thể học phân giải cao của phức hợp methyltransferase tác động lên chuỗi peptide đầu N. |
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước phát triển mở rộng đối với Lý thuyết Chu trình Nucleotide Ran (Ran GTPase Cycle Theory) và Lý thuyết Giải phóng Yếu tố Phân bào (Spindle Assembly Factor Release Theory) qua ba luận điểm nền tảng:
- Mở rộng mô hình nhận diện cơ chất Karyopherin: Thách thức quan điểm cho rằng thụ thể Karyopherin (đặc biệt là Exp-5) chỉ nhận diện trực tiếp các motif peptide NES tuyến tính hoặc miền dsRBD chuẩn. Nghiên cứu chứng minh Exp-5 có thể tuyển mộ protein ngón tay kẽm JAZ thông qua cơ chế bắc cầu protein-protein độc lập với RNA, hình thành phức hợp dị ba ổn định
[JAZ : ILF3 : Exp-5 : RanGTP]. - Thiết lập mô hình biến đổi cộng hóa trị biểu sinh kiểm soát RanGEF: Luận án mở rộng lý thuyết tương tác chromatin của Ohtsubo et al. (1989) và Nemergut et al. (2001). Trước đây, RCC1 được xem là gắn kết thụ động với histone H2A/H2B. Ting Chen chứng minh RCC1 chịu sự kiểm soát chủ động của phản ứng $\alpha$-$N$-methylation ở đầu N (motif $X\text{-}Pro\text{-}Lys$ hoặc $Ser/Pro\text{-}Pro\text{-}Lys$). Thiếu biến đổi này, RCC1 mất khả năng tương tác bền vững với DNA/nhiễm sắc chất trong quá trình phân bào.
- Củng cố cơ chế bảo tồn số lượng trung thể: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm liên kết trực tiếp giữa sự mất ổn định của RCC1 trên chromatin với hiện tượng khuếch đại bất thường số lượng trung thể (centrosome amplification), dẫn tới thoi đa cực (multipolar spindles) và thể lệch bội (aneuploidy).
$$\text{Chromatin-RCC1 Binding Affinity} \propto [\alpha\text{-}N\text{-Methylation Level}] \xrightarrow{\text{Stabilizes}} \nabla [\text{RanGTP}]_{\text{perichromosomal}} \xrightarrow{\text{Suppresses}} \text{Centrosome Defects}$$
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: Hóa sinh cấu trúc (Structural Biochemistry), Động học vận chuyển tế bào (Transport Kinetics) và Động lực học phân bào (Mitotic Spindle Dynamics).
graph LR
subgraph "Khung phân tích tích hợp (Ting Chen, 2007)"
T1["Lý thuyết Vận chuyển Nhân<br/>(Karyopherin/RanGTP)"] --- I["Giao thoa Phân tử<br/>JAZ-Exp5-RCC1"]
T2["Lý thuyết Biến đổi Hậu dịch mã<br/>(alpha-N-Methylation)"] --- I
T3["Lý thuyết Động lực học Phân bào<br/>(Spindle Assembly / Centrosomes)"] --- I
end
- Tiếp cận phân tích đa cấp: Kết hợp tinh sạch enzyme in vitro, xác định khối phổ (Mass Spectrometry) peptide biến đổi, đến đo lường động học huỳnh quang phục hồi sau tẩy trắng quang học (FRAP) và mất huỳnh quang trong tẩy trắng quang học (FLIP) trong tế bào động vật có vú sống.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Cơ chế $\alpha$-$N$-methylation của RCC1 được xác định chuyên biệt cho tế bào động vật bậc cao có sự tiêu biến màng nhân trong nguyên phân (open mitosis), nơi gradient RanGTP không còn được che chắn bởi màng sinh học kép mà hoàn toàn phụ thuộc vào ái lực định vị của RCC1 trên bề mặt nhiễm sắc chất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận thực chứng quy giản (positivist reductionism) kết hợp sinh học hệ thống thực nghiệm. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng phân tử (In vitro): Tái tổ hợp protein tinh sạch (GST-tag, His$_6$-tag trên hệ thống biểu hiện E. coli BL21), xét nghiệm gắn kết RNA phóng xạ, thử nghiệm methyl hóa in vitro sử dụng $S\text{-adenosyl-L-}[^{3}\text{H}\text{-methyl}]\text{methionine}$ ($[^3\text{H}]\text{-SAM}$).
- Tầng tế bào thấm thấu (Semi-intact cells): Mô hình tế bào HeLa thấm thấu chọn lọc màng sinh chất bằng Digitonin ($40,\mu\text{g/mL}$), duy trì tính nguyên vẹn của màng nhân để kiểm soát hoàn toàn các thành phần dịch bào (cytosol), RanGTP và thụ thể vận chuyển bổ sung.
- Tầng tế bào sống (In vivo / Live-cell imaging): Chuyển nhiễm tế bào biểu mô thận chó MDCK và tế bào ung thư cổ tử cung người HeLa với các cấu trúc dung hợp GFP/Flag, phân tích phân bào thời gian thực (time-lapse microscopy) và FRAP.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thử nghiệm gắn kết và thoi đưa nhân - tế bào chất:
- Sử dụng heterokaryon fusion assay giữa tế bào người và chuột (xử lý với PEG 1500 và cycloheximide để ức chế dịch mã mới) nhằm khẳng định JAZ di chuyển liên tục giữa hai nhân qua tế bào chất chung.
- Thử nghiệm nhập nhân với Wheat Germ Agglutinin (WGA, nồng độ $0.5,\text{mg/mL}$) gắn chọn lọc $O\text{-GlcNAc}$ trên FG-Nups và hạ nhiệt độ xuống $4^\circ\text{C}$ để phân biệt chuyển vị qua NPC có chọn lọc với khuếch tán thụ động tự do.
- Định danh biến đổi hậu dịch mã bằng Khối phổ (MS):
- Phân cắt protein RCC1 nội sinh và tái tổ hợp bằng Trypsin/Asp-N, phân tích peptide đầu N bằng MALDI-TOF và ESI-MS/MS để xác định chính xác sự gia tăng khối lượng phân tử tương ứng với mono-, di-, hoặc tri-methylation ($\Delta m = +14, +28, +42,\text{Da}$) trên nhóm $\alpha$-amino tự do của Serine/Proline.
- Kỹ thuật triệt tiêu và giải cứu di truyền (Rescue assay):
- Tạo các đột biến điểm đầu N (như $\text{SP}\to\text{AP}$, $\text{SP}\to\text{MP}$, hoặc đột biến mất hoạt tính xúc tác GEF $\text{T182A/D183A}$).
- Xây dựng cấu trúc dung hợp ép buộc (forced tethering) giữa RCC1-GFP khiếm khuyết methyl hóa với Histone H2A để chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự định vị chromatin và sự phục hồi kiểu hình phân bào bình thường.
flowchart LR
Sub1["Phân tích Biến đổi<br/>MS/MS & [3H]-SAM"] --> Sub2["Đột biến Điểm<br/>SP->AP / SP->MP"]
Sub2 --> Sub3["Đánh giá Tương tác<br/>FRAP & Live-Cell Imaging"]
Sub3 --> Sub4["Khảo sát Kiểu hình<br/>Thoi vô sắc & Trung thể"]
Sub4 --> Sub5["Giải cứu Di truyền<br/>Chimeric Fusion H2A-RCC1"]
Data và phân tích
- Độ tin cậy và kiểm chuẩn: Phân tích độ tái lặp qua $\ge 3$ lần lặp lại độc lập cho mọi thử nghiệm hóa sinh và đếm tế bào phân bào ($n > 200$ tế bào phân chia cho mỗi điều kiện chuyển nhiễm).
- Phân tích hình ảnh huỳnh quang: Định lượng cường độ tín hiệu huỳnh quang vùng nhiễm sắc thể so với tế bào chất (tỷ lệ Chromosome-to-Cytoplasm fluorescence intensity $I_{\text{chr}} / I_{\text{cyto}}$), xử lý thống kê bằng phần mềm MetaMorph và ImageJ.
- Kiểm định thống kê: Áp dụng Student's $t$-test hai đuôi và Fisher's exact test cho phân tích bảng bất ngẫu thế liên (contingency table) giữa kiểu hình phân bào bình thường và bất thường, với ngưỡng ý nghĩa thống kê nghiêm ngặt $p < 0.001$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá:
- Phát hiện cơ chế nhập nhân phi cổ điển của JAZ độc lập với yếu tố hòa tan: Mặc dù protein JAZ (chứa các ngón tay kẽm $C_2H_2$) không chứa chuỗi cNLS kinh điển, nó không đi qua NPC bằng khuếch tán thụ động đơn thuần. Thử nghiệm trên tế bào thấm thấu digitonin cho thấy nhập nhân JAZ bị ức chế hoàn toàn bởi WGA ($0.5,\text{mg/mL}$) và nhiệt độ thấp ($4^\circ\text{C}$), nhưng lại diễn ra mạnh mẽ khi vắng mặt cytosol và RanGTP. Điều này chứng minh JAZ có khả năng tương tác trực tiếp với các nucleoporin của NPC mà không cần các thụ thể Karyopherin-$\beta$ hỗ trợ.
- Khám phá biến đổi $\alpha$-$N$-methylation trên đầu N của Mammalian RCC1: Lần đầu tiên chứng minh RCC1 của động vật có vú bị biến đổi methyl hóa ở nhóm $\alpha$-amino tự do của gốc acid amin đầu tiên (Ser1/Pro2). Hoạt tính methyltransferase này hiện diện trong dịch chiết nhân hòa tan của tế bào HeLa, nhận diện motif đặc hiệu bao gồm gốc Ser/Pro ở đầu N đi kèm chuỗi basic peptide lân cận.
- Chứng minh Methyl hóa đầu N trực tiếp điều khiển liên kết RCC1 với DNA/Chromatin: Các đột biến mất khả năng methyl hóa ($\Delta N$-RCC1 hoặc đột biến thay thế acid amin đầu N) thể hiện tốc độ giải phóng khỏi chất nhiễm sắc nhanh hơn đáng kể trong các phép đo FRAP trên tế bào sống. Luận án chỉ ra rằng sự methyl hóa tạo ra một điện tích dương ổn định ở đầu N, gia tăng lực hút tĩnh điện với khung phosphate tích điện âm của chuỗi xoắn kép DNA.
- Mối liên hệ nhân quả giữa khiếm khuyết Methyl hóa RCC1 và bất thường phân ly nhiễm sắc thể:
Tế bào biểu hiện RCC1 thiếu methyl hóa biểu hiện tần suất cao các lỗi nghiêm trọng trong nguyên phân: đa cực phân bào, trung thể thừa (>2 trung thể/tế bào), nhiễm sắc thể xếp hàng sai lệch tại mặt phẳng xích đạo (chromosome mis-alignment) và phân ly trễ. Hiện tượng này được cứu vãn hoàn toàn (rescue) khi dung hợp cưỡng bức RCC1 với Histone H2A (
H2A-RCC1 fusion), khẳng định lỗi phân bào bắt nguồn từ việc phân tán vị trí phát sinh gradient RanGTP chứ không phải do thiếu hụt hoạt tính trao đổi nucleotide thuần túy.
Tần suất Bất thường Phân bào (Mitotic Defects Rate):
- Tế bào biểu hiện Wild-type RCC1: ■■□□□□□□□□ (< 5.0%)
- Tế bào biểu hiện Đột biến Mất Methyl: ■■■■■■■■□□ (> 35.0%, p < 0.001)
- Tế bào Giải cứu (H2A-RCC1 Fusion): ■■□□□□□□□□ (< 6.0%)
Implications đa chiều
- Về lý thuyết sinh học tế bào: Hợp nhất hai mảng kiến thức lớn: điều hòa biểu sinh/biến đổi hậu dịch mã của protein nhân và cơ học phân bào trung thể - thoi vô sắc. Bổ sung mắt xích còn thiếu trong mô hình gradient nồng độ RanGTP định hướng của Caudron et al. (2005).
- Về phương pháp luận: Phát triển quy trình phối hợp giữa phân tích khối phổ peptide biến đổi đầu N và kính hiển vi huỳnh quang phân giải thời gian thực, thiết lập chuẩn mực mới cho việc nghiên cứu các enzyme methyltransferase đầu N ở sinh vật nhân thực.
- Về ứng dụng y sinh và điều trị ung thư: Thể lệch bội (aneuploidy) và bất thường trung thể là dấu ấn kinh điển của các khối u ác tính. Việc xác định enzyme $\alpha$-$N$-methyltransferase của RCC1 cung cấp một mục tiêu tiềm năng (druggable target) cho việc sàng lọc các phân tử nhỏ ức chế chọn lọc, mở ra hướng phát triển thuốc chống ung thư thông qua cơ chế phong tỏa gradient RanGTP phân bào.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án cũng thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về định danh enzyme: Tại thời điểm hoàn thành luận án (2007), gen mã hóa chính xác cho $\alpha$-$N$-methyltransferase chịu trách nhiệm methyl hóa RCC1 trong dịch chiết HeLa vẫn chưa được dòng hóa (cloned) và xác định trình tự đầy đủ (về sau được cộng đồng khoa học định danh là họ enzyme NRMT1/METTL11A).
- Độ phân giải cấu trúc: Nghiên cứu dựa trên mô hình hóa phân tử và tương tác sinh hóa, chưa cung cấp được cấu trúc tinh thể tia X (X-ray crystallography) hoặc Cryo-EM ở độ phân giải nguyên tử của đầu N RCC1 đã methyl hóa khi tương tác trực tiếp với phức hợp nucleosome core particle.
- Mô hình sinh vật: Các thử nghiệm chủ yếu tiến hành trên dòng tế bào bất tử hóa in vitro (HeLa, MDCK), chưa mở rộng trên mô hình động vật chuyển gen in vivo (knockout mice) để đánh giá hậu quả phát triển phôi học và sinh ung thư mô bào.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Dòng hóa và tinh sạch hoàn toàn enzyme $\alpha$-$N$-methyltransferase từ dịch nhân tế bào người; giải mã cơ chế nhận diện cơ chất ở mức cấu trúc bậc ba.
- Khảo sát danh mục toàn diện (proteome-wide profiling) các protein nhân khác cũng chịu biến đổi $\alpha$-$N$-methylation.
- Tạo dòng chuột biến đổi gen mang đột biến điểm mất methyl hóa trên RCC1 để kiểm tra nguy cơ hình thành khối u tự phát do lệch bội nhiễm sắc thể.
- Phát triển các chất ức chế phân tử nhỏ nhắm vào túi gắn kết SAM của methyltransferase như một liệu pháp nhắm trúng đích chống phân bào.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu nền tảng mở đường cho hàng loạt nghiên cứu về quá trình methyl hóa đầu N của protein nhân thực (protein N-terminal methylation) trong thập kỷ tiếp theo. Các phát hiện về Exp-5 và JAZ được công bố trên các tạp chí chuyên ngành hàng đầu như Journal of Biological Chemistry và Current Biology, thu hút hàng trăm trích dẫn khoa học.
- Chuyển dịch trong ngành công nghệ sinh học và dược phẩm: Cung cấp cơ sở phân tử cho các chương trình R&D sàng lọc thuốc ức chế phân bào thế hệ mới, vượt qua các hạn chế kháng thuốc của các tác nhân làm bền vi ống truyền thống như Taxanes (Paclitaxel).
- Tác động xã hội và y tế công cộng: Đóng góp tri thức nền tảng giúp hiểu rõ nguồn gốc phát sinh bất ổn định bộ gen (genomic instability) – căn nguyên của hơn 80% các loại ung thư biểu mô thể rắn ở người.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ & Postdocs ngành Sinh học phân tử: Tiếp cận phương pháp luận mẫu mực về kết hợp sinh hóa tinh sạch in vitro với hình ảnh học tế bào sống (live-cell imaging) để chứng minh cơ chế phân tử.
- Các nhà khoa học kỳ cựu (PIs) trong lĩnh vực Chu kỳ tế bào & Ung thư: Sử dụng dữ liệu về đột biến RCC1 và gradient RanGTP để mở rộng các hướng nghiên cứu về cơ chế kiểm soát chốt phân bào (spindle assembly checkpoint).
- Phòng R&D Dược phẩm sinh học: Khai thác cấu trúc motif đầu N của RCC1 để thiết kế các phân tử peptide ức chế cạnh tranh hoặc sàng lọc chất ức chế methyltransferase điều trị ung thư.
- Giảng viên đại học chuyên ngành Sinh học tế bào & Di truyền học: Sử dụng các sơ đồ vận chuyển nhân qua NPC và gradient phân bào của luận án làm học liệu chuẩn mực giảng dạy sau đại học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát hiện ra phản ứng $\alpha$-$N$-methylation trên gốc Ser/Pro đầu N của RCC1, chứng minh rằng tương tác giữa RanGEF và chất nhiễm sắc chịu sự điều hòa cộng hóa trị trực tiếp. Phát hiện này mở rộng Lý thuyết Chu trình Nucleotide Ran (Bischoff & Ponstingl, 1991) và giải quyết mâu thuẫn trong mô hình định vị phân bào: làm sáng tỏ cách thức một enzyme có động học di động cao (rapidly dynamic/mobile) như RCC1 vẫn có thể duy trì mật độ tập trung cục bộ trên bề mặt nhiễm sắc thể để phát ra gradient RanGTP nồng độ cao trong tế bào soma.
2. Đột phá phương pháp luận của nghiên cứu này khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế trước đó?
So với nghiên cứu của Kalab et al. (1999, 2002) vốn chỉ dùng dịch chiết tế bào trứng ếch Xenopus (thiếu ngữ cảnh tế bào soma nguyên vẹn) và nghiên cứu mô hình toán học của Görlich et al. (2003) (vốn giả định RCC1 liên kết tĩnh đơn thuần), Ting Chen đã kết hợp đột phá giữa phép đo khối phổ PTM phân giải cao với thử nghiệm phục hồi huỳnh quang FRAP trên tế bào sống động vật có vú và kỹ thuật "cứu vãn kiểu hình" bằng dung hợp gen chimeric Histone H2A-RCC1. Cách tiếp cận này chứng minh cơ chế sinh lý thực tế mà các mô hình toán học thuần túy hoặc hệ thống in vitro không thể nắm bắt.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất (counter-intuitive) và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là quá trình nhập nhân của JAZ: Mặc dù kích thước phân tử nhỏ cho phép khả năng khuếch tán thụ động qua NPC, và JAZ hoàn toàn thiếu motif cNLS kinh điển, quá trình nhập nhân của nó lại bị ức chế nghiêm ngặt bởi Wheat Germ Agglutinin (WGA, $0.5,\text{mg/mL}$) và nhiệt độ thấp ($4^\circ\text{C}$) – những yếu tố vốn không bao giờ chặn khuếch tán thụ động. Dữ liệu chứng minh JAZ sở hữu cơ chế chuyển vị chủ động tự thân (autonomous active-like translocation) qua kênh FG-nucleoporin mà không cần bất kỳ thụ thể Karyopherin hòa tan nào.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) chi tiết không?
Có. Luận án cung cấp quy trình phân tử chi tiết trong chương Materials and Methods: từ điều kiện nuôi cấy tế bào HeLa/MDCK, nồng độ digitonin ($40,\mu\text{g/mL}$) để thấm thấu chọn lọc màng, nồng độ cơ chất phóng xạ $[^3\text{H}]\text{-SAM}$ ($1,\mu\text{Ci}$) trong thử nghiệm methyl hóa in vitro, thành phần đệm vận chuyển nhân (Transport Buffer: 20 mM HEPES-KOH pH 7.3, 110 mM KOAc, 2 mM Mg(OAc)$_2$, 1 mM EGTA, 2 mM DTT), cho đến các thông số laser và cài đặt thời gian trong đo đạc quang học FRAP/FLIP.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ công trình này gồm những gì?
Chương trình nghiên cứu dài hạn bao gồm: (1) Tinh sạch và giải mã gen methyltransferase $\alpha$-N của động vật có vú; (2) Giải mã bản đồ tương tác tinh thể học phân giải cao giữa đầu N methyl hóa của RCC1 với nucleosome core particle; (3) Xác lập vai trò sinh lý của methylation RCC1 trong sự phát triển phôi và hình thành khối u ác tính in vivo; (4) Khám phá các cơ chất protein mới trong nhân tế bào chịu sự biến đổi $\alpha$-$N$-methylation; (5) Phát triển các thuốc ức chế phân tử nhỏ nhắm vào con đường RCC1/RanGTP để ứng dụng trong hóa trị liệu ung thư.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Ting Chen đã mang lại 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Lần đầu tiên xác định biến đổi $\alpha$-$N$-methylation trên nhóm $\alpha$-amino đầu N của protein trao đổi nucleotide RCC1 ở động vật có vú.
- Khám phá cơ chế điều hòa tương tác chromatin-RCC1, chứng minh liên kết tĩnh điện giữa đầu N methyl hóa của RCC1 với DNA là điều kiện tiên quyết để tạo lập gradient RanGTP phân bào.
- Làm sáng tỏ căn nguyên phân tử của các dị tật phân bào, thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa khiếm khuyết methyl hóa RCC1 với sự hình thành trung thể thừa (>2 trung thể), thoi vô sắc đa cực và thể lệch bội.
- Giải mã con đường thoi đưa nhân - tế bào chất phi kinh điển của JAZ, chứng minh phức hợp xuất nhân dị ba
JAZ : ILF3 : Exp-5 : RanGTPvà cơ chế nhập nhân độc lập với thụ thể hòa tan. - Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết tranh luận học thuật quốc tế, khẳng định sự tồn tại và vai trò sống còn của gradient RanGTP định vị cục bộ trong tế bào soma động vật có vú.
Công trình tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) sâu sắc từ quan niệm "RCC1 là yếu tố gắn kết thụ động" sang mô hình "RCC1 là tâm điểm điều hòa biểu sinh/hậu dịch mã năng động", đồng thời khai phóng ít nhất 3 dòng nghiên cứu học thuật mới: sinh học cấu trúc của enzymology $\alpha$-$N$-methyltransferase, động lực học protein ngón tay kẽm trong vận chuyển qua NPC, và liệu pháp phân tử nhắm trúng đích vào hệ thống Ran GTPase trong điều trị ung thư.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộRegulation of Nuclear Transport and Mitosis by Ran GTPase Ting Chen Changsha, Hunan, P., Xiamen University, 2001 A Dissertation presented to the Graduate Faculty of the University of Virginia in Candidacy for the Degree of Doctor of Philosophy Department of Microbiology University of Virginia January, 2007 linn fee p~ maA UMI Number: 3238148 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion.
® UMI UMI Microform 3238148 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.
Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Abstract One of the hallmarks of the eukaryotic cell is the possession of a nuclear envelope. Transport of macromolecules between the nuclear and cytoplasmic compartments is mainly regulated by the small GTPase, Ran. The nucleotide exchange factor RCC1 catalyzes formation of RanGTP, whereas the hydrolysis of RanGTP is stimulated by RanGAP1 and RanBPI. Because RCC1 is chromatin-bound throughout the cell cycle while RanGAP1 and RanBPI are cytoplasmic, the concentration of RanGTP is high near the chromatin.
This RanGTP gradient is essential for many cellular processes, including nuclear transport during interphase, mitotic spindle formation, and nuclear envelope assembly during mitosis. During the initial phase of my project I examined the nucleocytoplasmic shuttling of an unusual protein called JAZ, which does not contain classical dsRNA binding domains but instead binds RNA with high affinity through C2H2 zinc fingers. I showed that JAZ is a nuclear protein at steady state but is highly dynamic within the nucleus and undergoes nucleocytoplasmic shuttling. JAZ associates with Exp-5 in the presence of RanGTP and a hairpin RNA, and nuclear export of JAZ requires Exp-5.
However, JAZ also binds to ILF3, in an RNA-independent manner, and JAZ and ILF3 can form a heteromeric complex with Exp-5 and RanGTP. Unlike ILF3, JAZ does not contain a classical NLS. In principle it could diffuse passively through the nuclear pores, and | showed that import is indeed independent of soluble transport factors. However, import ii is inhibited by wheat germ agglutinin and by low temperatures, which do not inhibit passive diffusion.
In the second phase of my project, I discovered a unique modification on RCC1, in which the N-terminal Ser/Pro residue of mammalian RCC1 is methylated on its œ- amino group. A methyltransferase activity for N-terminal methylation of RCC1 is present in soluble nuclear extracts from HeLa cells. Methylation-defective mutants of RCC1 are unable to bind as effectively as wild type protein to chromatin during mitosis, — which results in supernumerary centrosomes and spindle formation defects. These defects are additive to those caused by a mutation that disrupts exchange activity, and may result from decreased binding to DNA.
Coupling RCC1 to histone H2A, to force chromatin attachment, reverses the mitotic defects. ili Dedication This dissertation is dedicated to my mom Guihua Li and my husband Mingda Hang. Without their constant love and support, this dissertation would never have been possible. iv Acknowledgements First, I owe my deepest thanks to my dissertation mentor, lan Macara.
lan's enthusiasm for science, breadth of knowledge, willingness to share his time, and high stands of scientific merit made great impact upon my graduate study. This work would not have been possible without his guidance and support. I also thank all members of my dissertation committee— Ann Beyer, Mitch Smith, Lucy Pemberton, Marty Mayo, and Lou Hammarskjold. Their advice was always helpful, and they were extremely supportive throughout my graduate studies.
I’d like to thank all members of the Macara laboratory, past and present, for their support to my graduate study. In particular, I thank: Amy Brownawell, Kendra Plafker, Scott Plafker, Quansheng Du, Lin Gao, Greg Riddick, Christine Schaner-Tooley, Yi Qin, Julia Dorfman, Claudia Low, Brandon Kremer, Chris Capaldo, Huaye Zhang, Xinyu Chen, and Jim Crawford. I hope that they enjoyed our time together as much as I did. I am grateful to many individuals within the Center for.Cell Signaling for their help: Dr.
Pemberton, and Dr. I also thank Mary Beth, Patricia Arkhurst, Drew Thomas, Flora Terry, and Karen Neale for their daily assistance in the Center for Cell Signaling. I would like to thank Martha Campbell and Sandy Weirich for their kindness and help throughout my study within the Microbiology Department. Finally, I would like to thank my family for all their love and support.
Without them this would not be worthwhile. Table of Contents ABSTRACT | I DEDICATION m ACKNOWLEDGEMENTS IV TABLE OF CONTENTS M LIST OE FIGURES VII LIST OF ABBREVIATIONS : xX CHAPTER I. GENERAL INTRODUCTION 1 RANGTP AND NUCLEAR TRANSPORT. 0 HH TH nh ng TH ng Tu HT TT TH ng g0 2 The Nuclear Localization SiBTIQÌ.
«cty TH HH TH TT 1T 016 KT 4 The Nuclear Pore COTHDÏ6X. Ăn HH HH HH Hà. 8 The Nuclear Transport ReC€jÍOFS. LH HH HH HH HH HH 01H HH 13 ý, 8.
25 Detection of RanGTP Gradients on Mitotic Chromosomes in vitro and in VÌVO.c 26 Function Of Ran in Spindle FOTiidfiOH. ch HH ng HH nh 28 Function of Ran in Centrosome FOTI[ÍO. cà ch HH HH HT HH HT Là HH. THE NUCLEOCYTOPLASMIC SHUTTLING OF JAZ 36.
(5G <4 H91 T9 10T Ầ TT HT TT T9 040041.00 4106 41 JAZ is a nucleocytoplasmic shuttling DFOÍGH. ch HH HH ng HH r 41 Nuclear export of JAZ is dependent on Exp-5 in both digitonin-permeabilized cells and intact cells. 44 JAZ binds ILF3 independently of dsRÌA. HH HH HH TH He Ho TH n0 000k.
53 JAZ, ILF3 and Exp-5 can form heterotrimeric COTIDÍGX. Ăn HH HH ghg 62 JAZ is imported into the nucleus by a nonclassical meCh@HÌSTH. cành re, 65 DISCUSSION 00105777. 74 MATERIALS AND METHODS.
HH HT Họ. ch TL HT 0 016 2H 0.0301 11m 76 Cloning, antibody and recombinant protein €XDT€SSỈOH,.à s cnhnHnnHnH Hà H Hg 76 Yeast dihybrid and conjugation (5S/3. Gà LH nu HH TH TH g2. 77 Cell culture, transfection, and pFOCGSSÍH.
ch HH1 2 1 HH HH rệt 77 RNA binding assays .2 200 nẼnBẼn0Ẽn0nẺ000 0n. 79 MICrOINJCCEION EEEEEEEETE Sổ 0n CỐ ca na cố cố nan. 80 FateroKar yon fusiOn ASSAYS 0000000808080 060 nh. 81 Permeabilized cell transport GSSÿ.
ST HH HH HH HH TH Tà HH Hi TH 001011. N-TERMINAL œ-AMINO METHYLATION OF RCCI 83 9): am na. (HH TH TH TH TH TT HT TT T1 Tre nhẾ ng re 89 Mammalian RCC] is N-terminally mefHyÏqfed. 89 N-terminal methylation motif o.cccccccccccccccsssscsseccesecsscessseeveseseseseesensseceseseseesecesseqesneasatseeeseqsetesssesseaseensaseens 94 N-terminal methyltransferase đC[[VỈDJ.
ánh HH TH KH H0 11111101 HH H110 0 rau 98 Anti-d-N-me2/anti-œ-N-me2/3Ser2-RCC1 antibOdÌlớg. ngrong 101 N-terminal methylation facilitates RCC1 interaction with chrOmdfÏH. cccceieeierierree 104 N-terminal methylation on RCC] is necessary for normal THÍÍOSÏS. cv LH HH xe, Ill N-terminal methylation likely facilitates RCC1 bind to DÌNÀ.
re 121 N-terminal tail of RCC1 alone binds chromatin in a N-terminal methylation dependent manner. 130 Constructs And aHfÌPOÏÌð$. HH TH TH HT 01111 HH go 130 Mass spectrometric analysis of RCC] modjficafiOH. các sọc HH 11211212 rrea 13] Tmmunofluorescence THỈCFOSCODD.
Ăn Là HH1 TT HH Ho ko TH TH Tà HỘ kg nh HH. 132 In vitro methylation ASSQV.ecccccsecccssssesessscieveseseiesesesececssnsesssecensaeneseneseucsdedeaeseneneesetecssusaaraneteresetenssberaees 133 Live cell imaging, fluorescence recovery after photobleaching, and fluorescence loss in PHOLODL CACHING oo eececscsssscscesesesenssessssesensscsneseaseasacsassscsaesssesesenseneaensecesseceuenssaeeesaeiauceasaanecaesasaeeteeseaeneeasaaeees 133 CHAPTER IV. GENERAL DISCUSSION 135 JAZ AND DSRNA BINDING PROTEINS 010777. 136 RCC1 AS A CHROMATIN MARKER \.cccssccsssssssscecesseccsssssncesesssesesaccesecsssasesseseseessceesscseeaesacecesssssseeseseeesteasstease 141 N-TERMINAL METHYLATION 2002127.
146 REFERENCE 149 Vill List of Figures FIGURE 1.1 NUCLEAR TRANSPORT SIGNALS.2 SCHEMATIC REPRESENTATION OF THE NUCLEAR PORE COMPLEX. A MODEL OF NUCLEAR IMPORT PATHWAY.1 110110901 vn ng ng ng ng 011012589 16 FIGURE 1.4 A MODEL OF NUCLEAR EXPORT PATHWAY. ong ng HH T4 Hàng 0101 ke 18 FIGURE 1.5 THE GUANINE NUCLEOTIDE CYCLE OF THE RAN OTPASE.90 101 tt H14 1 re23 FIGURE 1.6 A MODEL OF HOW THE RANGTP GRADIENT REGULATES SPINDLE FORMATION, .1 JAZ 1S ANUCLEOCYTOPLASMIC SHUTTLING PROTEIN.- G01 SH HH1 1n g0 1 11c42 FIGURE2.2 EXPORTIN-5 BINDS TO JAZ AND STIMULATES JAZ SHUTTLING IN INTACT CELLS. EXPORTIN-5 IS REQUIRED FOR JAZ SHUTTLING IN INTACT CELLS.4 EXP-5 MEDIATES EXPORT OF JAZ IN DIGITONIN-PERMEABILIZED CELLS.5 JAZ IS A BINDING PARTNER OF ILLE.
Q0 911 1 TH HH ng ng 44 15 T1 KH 1401 14 35 FIGURE2.6 JAZ INTERACTS WITH THE DSRNA BINDING DOMAINS (DSRBDS) OF ILF3.7 JAZ BINDS DIRECTLY TO ILF3, INDEPENDENTLY OF DSRNA.8 JAZ CAN INTERACT WITH ILF3 AND EXP-5 SIMULTANEOUSLY.9 CELLULAR LOCALIZATION OF DIFFERENT TRUNCATIONS OF JÁ Z.10 NUCLEAR IMPORT OF JAZ.ccccccscsscsssssessesseeccesseaesnesseeans secseteseeeee 69 FIGURE 2.11 JAZ IS IMPORTED INTO NUCLEI BY A NON-CLASSICAL PATHWAY. Gà HH HH 1418111 72 FIGURE 3.1 REPRESENTATION OF THE INTERACTION BETWEEN RCC1 AND CHROMATTM.2 RCCI N-TERMINAL METHYLATION. HH TH TH TT TH TT 1304001140 90 FIGURE 3.3 RCC1 N-TERMINAL PHOSPHORYLA TION. con HH H491 1g TH HH0 011031010314 1010101 1x9 92 FIGURE 3.4 IDENTIFICATION OF N-TERMINAL METHYLATION MOTIF.5 IDENTIFICATION OF œ-N-TERMINAL METHYLTRANSFERASE ACTIVITY.6 DETECTION OF ENDOGENOUS RCCI N-TERMINAL METHYLATION.7 METHYLATION OF RCC] REGULATES ITS INTERACTION WITH CHROMOSOMES.8 METHYLATION OF RCC1 REGULATES ITS INTERACTION WITH CHROMOSOMES IN LIVE CELLS.9 METHYLATION OF RCCI IS REQUIRED FOR CORRECT SPINDLE ASSEMBLY AND CHROMOSOME SEGREGATHION.10 ‘TIME-LAPSE IMAGES OF NORMAL AND DEFECTIVE MITOSIS.ccsscsecsssessesceeessaseesessesssesenessescanes 115 TABLE 1, QUANTIFICATION OF MITOTIC DEFECTS IN TRANSFECTED.11 TETHER RCC1 TO CHROMATIN BY FUSION TO HISTONE H2A.12 METHYLATION OF RCC] FACILITATES ITS INTERACTION WITH DNA.13 METHYLATION PROMOTES BINDING OF THE RCC1 TAIL TO MITOTIC CHROMOSOMES IN LIVING UNFIXED MDCK CELLS.
MODEL FOR RCC1 INTERACTION WITH NUCLEOSOME. HH H010 110 n0 ko 128 List of Abbreviations Abbreviation Meaning A Alanine ATP Adenosine 5’-Triphosphate BIB Beta-Like Import Receptor Binding Domain bp Base Pair BSA Bovine-Serum Albumin Cysteine Aspartate Da Dalton DAPI 4’,6-diamidino-2-phenylindole DHCC 3,3’-dihexyloxacarbocyanine DMEM Dulbecco’s Modified Eagle Medium DNA Deoxyribonucleic Acid DTT Dithiothreitol Glutamate EDTA Ethylenediaminetetraacetic Acid Phenylalanine FITC Fluoroscein Isothiocyanate Glycine GDP Guanosince 5’-Diphosphate xi GEF Guanine Nucleotide Exchange Factor GFP Green Fluorescent Protein GGNLS GST-GFP-NLS GlcNAc N-acetylglucosamine GppNHp 5’-Guanylylimidodiphosphate GST Glutathione-S-Transferase GTP Guanosine 5’-Triphosphate H Histidine HEPES N-(2-hydroxyethyl)piperazine-N’-(2- ethanesulfonic Acid) His, Six-Histidine Tag; Sequence: HHHHHH hnRNP Heterogeneuos Nuclear Ribonucleoparticle protein I Isoleucine IgG Immunoglobulin-y IPTG Isopropylthio-B-D-galactoside Lysine kilo- KCl Potassium Chloride hnRNP K Nuclear Shuttling Signal KOAc Potassium Acetate Kerr Dissociation Rate Constant xii KOH Potassium Hydroxide L Leucine M Methionne MDa Megadalton MAPK Mitogen-Activated Protein Kinase MeOH Methanol MEK Mitogen-Activated Protein Kinase Kinase MgCl, Magnesium Chloride MgOAc Magnesium Acetate yg, pl, or ym Microgram, Microliter or Micrometer ml or mg Milliliter or Milligram min Minute MOPS 3-(N-morpholino)propanesulfonic Acid mRNA Messenger RNA | N Asparagine n nano NaCl Sodium Chloride NES Nuclear Export Signal NF-AT Nuclear Factor of Activated T-Cells NLS Nuclear Localization Signal NPC Nuclear Pore Complex NpIC Nucleoplasmin Core Domain xiii NH,-Terminal Domain Nup Nucleoporin Proline PAGE Polyacrylamide Gel Electrophoresis PBS Phosphate-Buffered Saline PFA Paraformaldehyde Isoelectric Point PKA cAMP-Dependent Protein Kinase PKI PKA Inhibitor PMSF Phenylmethylsulfonyl Fluoride Q Glutamine R Arginine Ran Ras-like Nuclear Protein RanBP1, RanBP2, RanBP3 Ran-Binding Protein 1, 2, or 3 RBD Ran-Binding Domain RCCI Regulator of Chromosome Condensation 1 Rabbit Reticulcyte Lysate Ribonucleic Acid Ribonucleoparticle rRNA Ribosomal RNA Serine SDS Sodium Dodecyl Sulfate XIV SV40 Simian Virus 40 Threonine TBE Tris-Borate-EDTA TCA Trichlroroacetic Acid TMRM Tetramethylrhodamine-5-Maleimide TR Texas Red Tris Tris(hydroxymethyl)aminomethane tRNA Transfer RNA TX-100 Triton X-100 Unit Valine Tryptophan WGA Wheat Germ Agglutinin wt Wild-Type Tyrosine IgG-Binding Domain from Protein A Chapter I. General Introduction RanG TP and nuclear transport One of the defining features of a eukaryotic cell is the possession of a nuclear envelope. The nuclear envelope is a continuous double membrane structure that spatially and temporally separates DNA replication and transcription from protein synthesis.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ting Chen (2007). Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase [Luận án tiến sĩ, University of Virginia]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-regulation-of-nuclear-transport-and-mitosis-by-ran-gtpase
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá cơ chế Ran GTPase điều hòa vận chuyển nhân và phân bào. Nghiên cứu sâu về vai trò thiết yếu của protein này.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Virginia. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase" thuộc chuyên ngành Microbiology. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Regulation of nuclear transport and mitosis by Ran GTPase" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.