Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms
Luận án đánh giá tác động sở hữu nhà nước tồn đọng lên hiệu suất doanh nghiệp cổ phần hóa. Phân tích bằng chứng từ các công ty niêm yết tại Việt Nam.
International University, Viet Nam National University Ho Chi Minh City
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tác động Sở hữu Nhà nước đến Hiệu suất Công ty Cổ phần hóa
Luận án tiến sĩ này khám phá tác động của sở hữu nhà nước còn lại đối với hiệu suất các công ty cổ phần hóa. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản nhà nước trong thế kỷ 21 đã khơi lại nhiều tranh luận. Tác động của sở hữu nhà nước lên hiệu suất doanh nghiệp có thể vừa có lợi vừa có hại. Nhiều yếu tố khác cũng có thể điều tiết mối quan hệ này. Luận án làm rõ tác động ròng của sở hữu nhà nước còn lại. Nó phân tích 500 công ty cổ phần hóa niêm yết trên các sàn giao dịch Hà Nội và TP.HCM. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2007-2017. Nghiên cứu đóng góp vào tài chính doanh nghiệp và quản trị công ty. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho cải cách kinh tế.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu về Sở hữu Nhà nước còn lại
Sở hữu nhà nước vẫn là một chủ đề phức tạp trong nghiên cứu quản trị. Các bằng chứng hiện có cho thấy kết quả trái ngược. Một số nghiên cứu chỉ ra lợi ích trong giám sát và cung cấp nguồn lực. Những nghiên cứu khác lại nhấn mạnh vấn đề chiếm đoạt và kém hiệu quả. Luận án này làm sâu sắc hơn hiểu biết về tác động thực tế. Nó xem xét các điều kiện cụ thể của các công ty niêm yết Việt Nam. Đây là các doanh nghiệp đã trải qua quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp.
1.2. Vấn đề Hiệu suất Doanh nghiệp Cổ phần hóa
Các công ty cổ phần hóa thường đối mặt với những thách thức đặc biệt. Sự hiện diện của sở hữu nhà nước còn lại có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động. Nghiên cứu này đánh giá cả hiệu suất tài chính và hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là xác định liệu sở hữu nhà nước có thúc đẩy hay cản trở sự phát triển. Các công ty niêm yết Việt Nam cung cấp một bối cảnh độc đáo. Bối cảnh này phản ánh quá trình chuyển đổi kinh tế mạnh mẽ.
1.3. Mục tiêu Luận án Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh
Mục tiêu chính của luận án là định lượng tác động ròng của sở hữu nhà nước còn lại. Nó cũng điều tra vai trò điều tiết của các cơ chế quản lý nhà nước. Hai cơ chế đó là cơ quan giám sát độc lập (IGMB) và giới hạn ngân sách mềm (HSBC). Luận án sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến. Nó cung cấp bằng chứng mới và cập nhật. Nghiên cứu nhằm mục đích hỗ trợ việc ra quyết định chính sách. Đặc biệt là các chính sách liên quan đến thoái vốn nhà nước và quản trị công ty.
II.Phân tích Hiệu quả Doanh nghiệp Niêm yết Việt Nam
Nghiên cứu này tập trung vào 500 công ty niêm yết của Việt Nam. Các doanh nghiệp này đã trải qua quá trình cổ phần hóa. Dữ liệu được thu thập từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và TP.HCM. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2007 đến 2017. Đây là một giai đoạn quan trọng của cải cách kinh tế tại Việt Nam. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là một phần cốt lõi của chiến lược. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất doanh nghiệp và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, sự tồn tại của sở hữu nhà nước còn lại vẫn là một vấn đề. Nó ảnh hưởng đến các quyết định quản trị công ty và hiệu quả hoạt động. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh này.
2.1. Đối tượng nghiên cứu Công ty niêm yết Việt Nam
500 công ty được chọn là đại diện cho các doanh nghiệp cổ phần hóa. Chúng đang hoạt động trong nhiều ngành khác nhau. Đây là những công ty có cổ phiếu được giao dịch công khai. Sự niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đòi hỏi tính minh bạch cao. Dữ liệu tài chính và hoạt động của các công ty này có sẵn công khai. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích định lượng.
2.2. Giai đoạn nghiên cứu 2007 2017
Giai đoạn 2007-2017 chứng kiến nhiều biến động kinh tế. Nó bao gồm cả khủng hoảng tài chính toàn cầu và sự phục hồi. Giai đoạn này cũng đánh dấu các nỗ lực cải cách quản trị công ty và thoái vốn nhà nước. Việc lựa chọn khoảng thời gian này cho phép nghiên cứu nắm bắt các xu hướng dài hạn. Nó cũng giúp phân tích tác động của các chính sách trong các điều kiện kinh tế khác nhau.
2.3. Hiệu suất và Hiệu quả của Doanh nghiệp Nhà nước DNNN cổ phần hóa
Nghiên cứu định nghĩa 'hiệu suất doanh nghiệp' theo hai khía cạnh. Thứ nhất là hiệu suất tài chính. Thứ hai là hiệu quả sản xuất. Hiệu suất tài chính đo lường khả năng sinh lời và tăng trưởng. Hiệu quả sản xuất đánh giá mức độ sử dụng tối ưu các nguồn lực. Việc phân biệt này cho phép có cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp đánh giá tác động của sở hữu nhà nước còn lại. Nó không chỉ dựa trên kết quả tài chính mà còn trên hiệu quả vận hành.
III.Phương pháp Nghiên cứu Định lượng Quản trị Công ty
Luận án này áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến. Mục tiêu là để đánh giá tác động của sở hữu nhà nước còn lại. Các phương pháp này được lựa chọn để cung cấp kết quả đáng tin cậy. Chúng giúp phân tích mối quan hệ phức tạp giữa sở hữu nhà nước và hiệu suất doanh nghiệp. Đây là những công cụ giúp vượt qua các hạn chế của các nghiên cứu trước. Việc sử dụng chúng trong bối cảnh Việt Nam là một đóng góp mới. Nó giúp nâng cao chất lượng bằng chứng thực nghiệm về quản trị công ty và tài chính doanh nghiệp.
3.1. Kỹ thuật Hồi quy bán tham số và SFA
Đầu tiên, nghiên cứu sử dụng hồi quy bán tham số. Kỹ thuật này giúp khảo sát mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước còn lại và hiệu suất tài chính. Nó không yêu cầu các giả định hình thái hàm nghiêm ngặt. Thứ hai, phân tích đường biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA) được áp dụng. SFA dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty cổ phần hóa. Các phương pháp này giúp phân tích tác động theo nhiều khía cạnh khác nhau.
3.2. Hồi quy bậc hai và Vai trò điều tiết
Nghiên cứu tiếp theo sử dụng hồi quy bậc hai. Phương pháp này dùng để kiểm tra vai trò điều tiết của hai cơ chế quản lý. Một là cơ quan giám sát độc lập của chính phủ (IGMB). Hai là giới hạn ngân sách mềm (HSBC). Hồi quy bậc hai cho phép phát hiện mối quan hệ phi tuyến tính. Nó giúp xác định liệu các cơ chế này có làm thay đổi tác động của sở hữu nhà nước hay không. Đây là một bước quan trọng để hiểu sâu hơn về quản trị công ty.
3.3. Kỹ thuật Ghép điểm xu hướng PSM
Hơn nữa, kỹ thuật ghép điểm xu hướng (Propensity Score Matching - PSM) được sử dụng. PSM định lượng các hiệu ứng cận biên của IGMB và HSBC. Nó đo lường tác động của các yếu tố này lên hiệu suất doanh nghiệp. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu sai lệch lựa chọn mẫu. Nó đảm bảo các kết quả về vai trò điều tiết là đáng tin cậy. Việc áp dụng PSM mang lại sự chính xác cao trong đánh giá chính sách.
IV.Kết quả Chính về Sở hữu Nhà nước và Hiệu suất Doanh nghiệp
Các kết quả từ luận án đưa ra những phát hiện quan trọng. Chúng thách thức quan điểm truyền thống về sở hữu nhà nước. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm rõ tác động phức tạp của sở hữu nhà nước còn lại. Các phương pháp kinh tế lượng hiện đại đã được áp dụng. Điều này đảm bảo tính tin cậy và độ chính xác của các phát hiện. Những kết quả này có ý nghĩa lớn đối với chính sách thoái vốn nhà nước. Chúng cũng quan trọng cho cải cách kinh tế và quản trị công ty ở Việt Nam.
4.1. Mối quan hệ hình chữ U ngược
Mô hình hồi quy bán tham số và SFA chỉ ra một mối quan hệ hình chữ U ngược. Mối quan hệ này tồn tại giữa mức độ sở hữu nhà nước và hiệu suất doanh nghiệp cổ phần hóa. Điều này có nghĩa là ở mức độ vừa phải (dưới 40%), sở hữu nhà nước có tác động tích cực. Nó thông qua hiệu ứng "giám sát" và "ổn định". Tuy nhiên, khi sở hữu nhà nước trở nên chi phối, tác động cận biên là tiêu cực. Nó thông qua hiệu ứng "chiếm đoạt" và "kém hiệu quả". Đây là một phát hiện quan trọng đối với thoái vốn nhà nước.
4.2. Vai trò tích cực của Cơ quan giám sát độc lập IGMB
Nghiên cứu cũng phát hiện vai trò điều tiết tích cực của IGMB. IGMB là một cơ quan giám sát độc lập của chính phủ. Nó có ảnh hưởng tích cực lên mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước còn lại và hiệu suất doanh nghiệp. Sự hiện diện của IGMB có thể giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sự can thiệp của nhà nước. Nó thúc đẩy quản trị công ty tốt hơn. Điều này nâng cao hiệu suất doanh nghiệp.
4.3. Ảnh hưởng trực tiếp của Giới hạn Ngân sách Mềm HSBC
Ngoài ra, giới hạn ngân sách mềm (HSBC) được chứng minh là có tác động trực tiếp tích cực. HSBC ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các công ty cổ phần hóa. Việc áp dụng chính sách này tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng hơn. Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) cổ phần hóa phải tự biến đổi. Chúng phải trở nên hiệu quả hơn để tồn tại và phát triển. Điều này khuyến khích cải cách kinh tế và nâng cao hiệu suất tổng thể.
V.Cơ chế Giám sát Cải cách Kinh tế và Tài chính Doanh nghiệp
Các phát hiện của luận án cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Chúng liên quan đến việc cải thiện quản trị công ty và hiệu suất doanh nghiệp. Đặc biệt là trong các công ty có sở hữu nhà nước còn lại. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các cơ chế quản lý nhà nước hiệu quả. Chúng có thể biến sở hữu nhà nước thành một yếu tố hỗ trợ thay vì cản trở. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho các chính sách cải cách kinh tế. Nó giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam và tài chính doanh nghiệp.
5.1. Hiệu ứng Giám sát và Chiếm đoạt
Kết quả cho thấy sở hữu nhà nước có hai mặt. Ở mức độ vừa phải, nó tạo ra hiệu ứng "giám sát" tích cực. Điều này giúp ổn định và định hướng doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi sở hữu nhà nước trở nên chiếm ưu thế, hiệu ứng "chiếm đoạt" lại nổi bật. Hiệu ứng này dẫn đến các quyết định không tối ưu. Nó làm giảm hiệu suất doanh nghiệp và tạo ra gánh nặng cho nền kinh tế. Cần có sự cân bằng hợp lý.
5.2. Chuyển giao quản lý cho Cơ quan giám sát độc lập
Hiệu suất của các công ty cổ phần hóa có thể được cải thiện. Điều này bằng cách chuyển giao việc quản lý các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) cho IGMB. Một cơ quan độc lập sẽ giải phóng các bộ ngành chính phủ khỏi việc quản lý trực tiếp. Nó tách biệt chức năng quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh. Điều này cho phép các công ty cổ phần hóa theo đuổi mục tiêu kinh tế thuần túy. Chúng hoạt động dưới "cơ chế thị trường" thực sự. Điều này giúp nâng cao quản trị công ty.
5.3. Môi trường cạnh tranh công bằng và Thoái vốn Nhà nước
Hiệu suất doanh nghiệp cũng có thể được cải thiện nhờ HSBC. HSBC là giới hạn ngân sách mềm cứng rắn. Nó mang lại sự đối xử bình đẳng giữa các doanh nghiệp nhà nước và không phải nhà nước. Trong một môi trường cạnh tranh công bằng, các công ty cổ phần hóa phải tự chuyển đổi. Chúng phải trở nên hiệu quả hơn. Nếu không, chúng sẽ bị thay thế bởi các công ty tư nhân có hiệu suất cao hơn. Điều này khuyến khích thoái vốn nhà nước một cách có chiến lược. Nó thúc đẩy cải cách kinh tế sâu rộng hơn.
VI.Hàm ý Chính sách Thoái vốn Nhà nước Thị trường Chứng khoán
Luận án này cung cấp những hàm ý chính sách cụ thể và thiết thực. Chúng liên quan đến việc quản lý sở hữu nhà nước còn lại tại Việt Nam. Các khuyến nghị nhằm mục đích tối ưu hóa lợi ích từ sự tham gia của nhà nước. Đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực tiềm ẩn. Điều này rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của các công ty cổ phần hóa. Nó cũng góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các chính sách được đề xuất hỗ trợ cải cách kinh tế toàn diện và nâng cao hiệu suất doanh nghiệp.
6.1. Tối ưu hóa mức độ Sở hữu Nhà nước còn lại
Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét kỹ lưỡng mức độ sở hữu nhà nước còn lại. Mức dưới 40% có thể mang lại hiệu ứng giám sát tích cực. Nó hỗ trợ ổn định và phát triển. Vượt quá mức này, nguy cơ chiếm đoạt và kém hiệu quả tăng lên. Chính sách thoái vốn nhà nước cần được thực hiện có chiến lược. Mục tiêu là để đạt được sự cân bằng tối ưu. Điều này sẽ tối đa hóa hiệu suất doanh nghiệp.
6.2. Nâng cao Quản trị Công ty trong DNNN cổ phần hóa
Việc thành lập và tăng cường các cơ quan giám sát độc lập là cần thiết. Điều này sẽ cải thiện quản trị công ty trong các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) cổ phần hóa. Việc tách biệt chức năng quản lý của chính phủ và hoạt động kinh doanh là chìa khóa. Nó giúp các doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu kinh tế. Điều này thúc đẩy tính chuyên nghiệp và minh bạch. Nó cũng hạn chế sự can thiệp chính trị không cần thiết.
6.3. Thúc đẩy Cải cách Kinh tế và Hiệu suất Doanh nghiệp
Áp dụng giới hạn ngân sách mềm cứng rắn (HSBC) sẽ tạo môi trường cạnh tranh công bằng. Điều này buộc các công ty cổ phần hóa phải hoạt động hiệu quả hơn. Chính sách này cũng hỗ trợ cải cách kinh tế rộng hơn. Nó khuyến khích sự đổi mới và tăng năng suất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một thị trường chứng khoán Việt Nam mạnh mẽ hơn. Nó có thể đóng góp lớn vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms A thesis submitted for the degree of Doctor of Philosophy in Business Administration ID: PBAIU15013 Ho Chi Minh City, Vietnam - 2022 VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms A thesis submitted for the degree of Doctor of Philosophy in Business Administration ID: PBAIU15013 Independent Reviewer 1: Assoc. Ha Thi Thieu Dao Independent Reviewer 2: Assoc. Nguyen Phong Nguyen Committee Chair: Assoc. Mai Ngoc Khuong Committee Secretary: Dr.
Nguyen The Nam Committee Member (Evaluator 1): Prof. Ha Nam Khanh Giao Committee Member (Evaluator 2): Assoc. Ha Thi Thieu Dao Committee Member (Evaluator 3): Assoc. Tran Quoc Trung Committee Member: Dr.
Kieu Anh Tai Committee Member: Dr. Ha Minh Tri Supervisor 1: Assoc. Vo Thi Quy (International University) Supervisor 2: Dr. Reza Hajargasht (Swinburne University of Technology) Ho Chi Minh City, Vietnam - 2022 Abstract The rise of state capitalism in the 21st century has reignited research on the impact of state ownership.
Current literature indicates that the effect of state ownership onto firm performance may be beneficial in some cases and detrimental in other cases. There are also factors which could potentially moderate the relationship between state ownership and firm performance. In this thesis, we investigate the net impact of residual state ownership on 500 Vietnamese privatised firms listed on the Hanoi and Ho Chi Minh City stock exchanges over the period of 2007-2017. We first employ semiparametric regression and stochastic frontier analysis (SFA) to investigate the relationship between residual state ownership and the performance and efficiency of privatised firms, respectively.
Second, we utilise quadratic regression to investigate the moderating roles of two governmental mechanisms, an independent government monitoring body (IGMB) which supervises state-owned enterprises (SOEs) and hardening of soft budget constraint (HSBC), on the relationship between residual state ownership and privatised firm performance. Furthermore, we use a propensity score matching technique to quantify the marginal effects of the IGMB and HSBC on the performance of privatised firms. According to our knowledge, we are the first who employ these updated econometric techniques to assess the net impact of state ownership on privatised firm performance in the Vietnamese context and further evaluate the moderating roles of those two upon governmental mechanisms on the relationship between residual state ownership and privatised firm financial performance. The results from our semiparametric regression and SFA model indicate an inverted U- shaped relationship between level of state ownership and privatised firm performance.
We also uncover a positive moderating role for the IGMB on the relationship between residual state ownership and privatised firm performance. Furthermore, HSBC is found to have a direct positive effect on the performance of privatised firms. These results imply that state ownership should not be considered merely a source of inefficiency. Rather, up to a moderate level (less than 40%) it impacts positively on privatised firm performance via its “monitoring” effect.
However, when state ownership becomes dominant, its marginal impact is detrimental to the performance of privatised firms via its “expropriation” effect. Also, the performance of privatised firms could be enhanced by transferring the management of SOEs to a IGMB which would liberate government ministries from governing SOEs, separate government functions and business management of SOEs, and allow privatised firms to pursue purely economic objectives and operate under a “market mechanism”. Furthermore, the performance of privatised firms might be improved by HSBC due to providing an equal treatment of state-owned and non-state-owned enterprises. Since in a fair competitive environment privatised firms would have to transform themselves and become more efficient or they will become replaced by private firms with higher efficiency.
Acknowledgements I would like to thank Swinburne University of Technology and International University VNU-HCM for granting me a scholarship to take part in the PhD program. This PhD journey has opened the door for me to a research world that I am very interested in. Also, I would like to express my deepest gratitude to my two supervisors, Dr. Reza Hajargasht and Assoc.
Thi Quy Vo, for their guidance. I really appreciate their knowledge in the field, as well as their kindness. Their vision and wisdom have shaped my thesis. Without their guidance, this thesis would not have been possible.
To all the professors and staff of Swinburne University of Technology and International University VNU-HCM, I would like to thank them for all the professional assistance and facilities that I received during my candidature. To all the reviewing panel members, I would like to thank them for their invaluable insights and constructive comments. Their guidance assisted me in identifying and solving challenges in the study. Furthermore, I would like to thank professional accredited editor Mary-Jo O’Rourke AE for copyediting and proofreading my thesis according to the national university-endorsed ‘Guidelines for editing research theses’ (IPEd, 2019).
Next, I would like to thank my father, Nguyen Manh Hung, and my uncle, Assoc. Nguyen Manh Hung, and my grandparents for their support and encouragement. To my wife, Nguyen Tran Thuy Trang, I really appreciated her support so I could fully devote myself to the research. And finally, I would like to thank my little daughter, Nguyen Hoang Tue Anh, who is always the motivation for me to complete this PhD journey.
Declaration This is to certify that to the best of my knowledge, the content of this thesis is my own work. This thesis has not been submitted for the purpose of attaining any other degree or qualification from any institution. I certify that the content of this thesis is original and dissimilar to any other research which has been previously created by any other individual or collection of individuals, and that all the assistance received in preparing this thesis and sources have been acknowledged. Relevant publications of this thesis Scopus indexed journals: NGUYEN, M.
Investigating the Association between Residual State Ownership and Privatized Firm Efficiency. The Journal of Asian Finance, Economics and Business, 7(5), 225-236. Government Control and Privatized Firms’ Performance: Evidence from Vietnam. The Journal of Asian Finance, Economics and Business, 7(10), 663-673.663 Contents Abstract +1 Acknowledgements.
Relevant publications of this thesis. Hee 5 List of AbbreviatÏOTS. cv 2v nh HH HH HH. Hư Hư HH HH HH hư này 10 00 hố ố.
ốẽ ẽ ẽốố ẽố ẽ ố ẽ ố ố ố ố ẽ ố. 12 List of Tables Chapter 1: Introduction. Justification for the research. Academic research gaps.
Scope of research. Stochastic frontier analysis 1. Estimation of moderating role via quadratic regression 1. Estimation of moderating role via propensity score matching technique.
Contributions of the Study. Structure of the thesis. Definitions of key terms.Trrrrerreirrrrree 13 Chapter 2: Institutional Backgroundd. Overview of state-owned enterprises in the Vietnamese context.
Definition of state-owned enterpriSeS. Key characteristics of state-owned enterprises. State sector in comparison with other economic seCtOTS. Overview of privatisation.
Privatisation phases in Vietnam. Characteristics of privatisation in Vietnam. Corporate governance in privatised firms. Key shareholders of privatised firms.
Key policies of Vietnamese government on SOEs. “Grasp the big, let go of the small” 2. Independent specialised monitoring committee. Introduction of competition.
Hardening of soft budget constraint.cccc2cct c2 vvhecrtrittrttrrttrrirrttirrrtriirrrirrrriee 32 3. Theoretical arguments on the role of state ownership 3. Theoretical arguments against state ownership 3. Theoretical arguments for state ownership.
Discussion of theoretical arguments 3. Empirical evidence on the impact of state ownership. Detrimental effects of state ownership. Beneficial effects of state ownership.
Non-monotonic effect of state ownership 3. Discussion of empirical evidence on the impact of state ownership. Underlying factors influencing the impacts of state ownership. Type of state ownership.-----©7+c+cccccrterrkrrrkerrkrrrrirrrrrrrer 58 SN Na.
Discussion of underlying factors influencing the impacts of state ownership 66 3. _ Existing studies on the impacts of state ownership on firm performance in the Vietnamese oi ẽ. Conceptual model and hypothesis development. Relationship between residual state ownership and privatised firm PCTFOFMANCE.
(222222 E2 2221 T11 TT H11 T11 T1 HH Hà HH re 69 3. Relationship between residual state ownership and privatised firm efficiency 70 3. Moderating role of independent government monitoring body on the relationship between residual state ownership and privatised firm performance. Moderating role of hardening of soft budget constraint on the relationship between residual state ownership and privatised firm performance.eccrrrrrirrtriitttrirrtttrrrrtrirrrririrriirrriiiriirrrriirriee 72 Chapter 4: Methodology.
Analysing the relationship between residual state ownership and privatised firm PCTFOLMANCE. HH Hà HH ng re. Analysing the relationship between residual state ownership and privatised firm efficiency. Model specification 44, Analysing the moderating roles of the independent government monitoring body and hardening of soft budget constraint.essssseccssseessssseeessneeesnseessunscessnsecesnsecesnnesecsnsceesnnscessnecessnnssesnnseesnnseesnnncessneesesnness 90 Chapter 5: Empirical Findings and Discussions.
Relationship between residual state ownership and privatised firm performance 92 5. Discussion of empirical results 5. Relationship between residual state ownership and privatised firm efficiency .---cc+ccttcrirtrhe re 112 5. Discussion of empirical reSuÌts.
Moderating role of independent government monitoring body. Discussion of empirical results 5. Moderating role of hardening of soft budget constraint. Discussion of empirical results 5.cvccc cv cv the 136 Chapter 6: ConcÏusion.
Residual state ownership and privatised firm performance. Residual state ownership and privatised firm efficiency. Moderating role of independent government monitoring body on the relationship between residual state ownership and privatised firm performance. Moderating role of hardening of soft budget constraint on the relationship between residual state ownership and privatised firm performance 6.
Implications of the Stud y. Implications for theory. Implications for policy and practiCe. Limitations of the Stud y.ssccssesssssssseessseessessuscssesssscsssesssccsssessssssuessssessusssusesssessusesssecsvessusessscsssesssnsssnesssessisesseesnes 154 List of Abbreviations 2SLS Two-stage least squares BO Board ownership BOD Board of Directors BOS Board of Supervisors CMSC Committee for Management of State Capital at Enterprises CPI Corruption Perceptions Index DIO Domestic institutional ownership FDI Foreign direct investment FIO Foreign institutional ownership FP Firm performance GC General corporation GFC Global financial crisis (2007-2008) GDP Gross domestic product HNX Hanoi Stock Exchange HSBC Hardening of soft budget constraint HSX Ho Chi Minh City Stock Exchange IGMB Independent government monitoring body IV Instrumental variable LEV Leverage MB Market to book value ratio MO Managerial ownership OLS Ordinary least squares PSM Propensity matching technique PVN Vietnam Oil and Gas Group (PetroVietnam) ROA Returns on assets ROE Returns on equity ROS Returns on sales SBV State Bank of Vietnam SEG State economic group SFA Stochastic frontier analysis SO State ownership SOE State-owned enterprise WTO World Trade Organization List of Figures Figure 2.1: Management structure of joint-stock COMPANIES .1: Conceptual model of relationship between residual state ownership and privatised firm performance under the context of governmental mechanisms/ policies to Promote its performance oo.
eee ee eee ố .1: Semiparametric estimates of firms’ ROA (%), ROE (%) and ROS (%) on state OWMNETSNIP (?%6).2: Semiparametric estimates of firms’ Tobin’s Q and market to book value ratio on State ownership ('%),.3: Semiparametric IV estimates of firms’ ROA (%), ROE (%) and ROS (%) on state OWNETSHIP (%) 70Ẽ07070Ẻ8ẺẺ8.ốốốốốốốốốốố ốố ố ốc cố .4: Semiparametric IV estimates of firms’ Tobin’s Q and market to book value ratio D0504 5()()s00 200708.5: Histogram of privatised firms’ effiCieTiCyy.6: The marginal effect of state ownership on firm efficiency.7: The marginal effect of state ownership on firm efficiency. 114 List of Tables Table 2.1: Number of SOEs Over 1995~2015.2: Contribution of Vietnamese economic sectors to GDP (%) over 1995-2016 .3: Share of SOEs among all active enterprises (%) .4: Comparison between state-owned enterprises, non-state enterprises and FDI enterprises regarding shares of the economy Over 2010-2015 (%).5: Number of firms privatised Over 1992-2017 0.1: Summary of studies suggesting detrimental impacts of state ownership.2: Summary of studies suggesting beneficial impacts of state ownership .3: Summary of studies suggesting a nonlinear relationship between state ownership and firm pe€FÍOTImATIC€.4: Summary of suggested mediators/moderators of the relationship between state ownership and firm DerÍOTImaTnC€. -- - + + es eseeeseseseeeeteteseseseseseseseacseensnsnseessssseasaeanenenens 61 Table 3.5: Summary of suggested moderating/ mediating role of state ownership on existing relatiOTnsl1DS. cece eee eeeeesesescsesescecssscessesesesesessscscessessessesesesessesesesesssseeeseseseessnensneeeeee 64 Table 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá tác động sở hữu nhà nước tồn đọng lên hiệu suất doanh nghiệp cổ phần hóa. Phân tích bằng chứng từ các công ty niêm yết tại Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại International University, Viet Nam National University Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Impact of Residual State Ownership on Privatised Firm Performance: Evidence from Vietnamese Listed Firms" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.