Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province
Luận án tiến sĩ QTKD về thiết kế, quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm dễ hỏng (khoai lang) tại ĐBSCL, Vĩnh Long nhằm nâng cao hiệu quả.
Vietnam National University - Ho Chi Minh City International University
Luan An
Doctoral dissertation
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu Chuỗi Cung Ứng Khoai Lang ĐBSCL
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Vietnam National University - Ho Chi Minh City International University
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Phan Thuy Kieu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu Chuỗi Cung Ứng Khoai Lang ĐBSCL
Luận án tập trung vào thiết kế và quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm dễ hư hỏng. Khoai lang tại Vĩnh Long, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) được chọn làm đối tượng nghiên cứu điển hình. Khoai lang chiếm khoảng 60% diện tích ĐBSCL và 12% diện tích Việt Nam. Vĩnh Long là vùng sản xuất khoai lang trọng điểm, đóng góp 67.8% sản lượng của ĐBSCL và khoảng 26.9% toàn quốc. Đây là sản phẩm nông nghiệp tươi sống đại diện của vùng. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng khoai lang hiện tại còn nhiều bất cập. Các vấn đề bao gồm công nghệ lạc hậu, thiếu quản lý hiệu quả và biến động thị trường. Nghiên cứu nhằm mục đích cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý và cắt giảm chi phí vận hành chuỗi. Một chuỗi cung ứng mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thị trường, hoạt động hiệu quả và đưa khoai lang đến người tiêu dùng với giá cả chấp nhận được. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa lợi nhuận và bền vững cho toàn bộ chuỗi giá trị nông sản. Các giải pháp được đề xuất hướng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh của khoai lang Việt Nam trên thị trường. Việc giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch là một yếu tố quan trọng được xem xét.
1.1. Tầm quan trọng của khoai lang Vĩnh Long
Khoai lang Vĩnh Long giữ vai trò kinh tế then chốt tại ĐBSCL. Sản lượng lớn khẳng định vị thế của tỉnh. Sản phẩm này là nguồn thu nhập chính cho nhiều nông hộ. Nó cũng góp phần vào an ninh lương thực. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển chưa được khai thác tối đa. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng khoai lang sẽ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nâng cao giá trị gia tăng là một mục tiêu quan trọng. Phát triển bền vững ngành khoai lang là ưu tiên hàng đầu. Sản phẩm khoai lang tươi cần được bảo quản tốt hơn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chuỗi cung ứng
Nghiên cứu đặt mục tiêu thiết kế một chuỗi cung ứng khoai lang hiệu quả. Chuỗi mới này phải đạt được tính hiệu quả và hiệu suất cao. Nó cần đảm bảo cung cấp sản phẩm với chi phí tối thiểu. Đồng thời, thời gian vận chuyển cũng cần được rút ngắn. Việc đáp ứng nhu cầu thị trường là yếu tố cốt lõi. Giá cả sản phẩm phải cạnh tranh và hợp lý. Mục tiêu này hướng tới cải thiện toàn diện hoạt động logistics nông sản. Nó cũng giúp giảm thiểu lãng phí và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường.
1.3. Nhu cầu cải thiện hiệu quả chuỗi
Chuỗi cung ứng khoai lang hiện tại còn nhiều hạn chế. Công nghệ thu hoạch và bảo quản lỗi thời. Thiếu quy trình quản lý chuẩn hóa. Các vấn đề thị trường gây ra biến động giá. Những yếu tố này dẫn đến chi phí vận hành cao và tổn thất lớn. Sản phẩm dễ hư hỏng đòi hỏi một hệ thống quản lý chuỗi lạnh tốt. Cần một chuỗi cung ứng nông sản bền vững hơn. Cải thiện hiệu quả chuỗi là cấp thiết. Việc này giúp tăng thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nâng cao chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
II.Thách Thức Quản Lý Chuỗi Khoai Lang Bền Vững
Chuỗi cung ứng khoai lang tại ĐBSCL đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Đây là sản phẩm nông nghiệp tươi sống, có vòng đời ngắn. Việc này đòi hỏi quy trình xử lý và vận chuyển đặc biệt. Công nghệ bảo quản sau thu hoạch còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ hư hỏng cao. Thiếu sự phối hợp giữa các bên trong chuỗi là một vấn đề lớn. Nông dân thường bán sản phẩm qua nhiều lớp thương lái, làm tăng chi phí. Thông tin thị trường không minh bạch. Điều này gây khó khăn trong việc lập kế hoạch sản xuất và phân phối. Biến động giá cả nông sản cũng là một rủi ro đáng kể. Chi phí vận hành cao ảnh hưởng đến lợi nhuận của toàn chuỗi. Sự thiếu vắng các trung tâm sơ chế, đóng gói hiện đại cũng làm giảm chất lượng sản phẩm. Cần một giải pháp toàn diện để giải quyết những thách thức này, hướng tới một chuỗi cung ứng nông sản hiệu quả và bền vững.
2.1. Hạn chế công nghệ quản lý hiện tại
Công nghệ trong chuỗi khoai lang vẫn còn lạc hậu. Việc thu hoạch thủ công phổ biến. Công nghệ bảo quản và chế biến chưa được đầu tư đúng mức. Điều này làm tăng tổn thất sau thu hoạch. Các phương pháp quản lý cũng thiếu tính hệ thống. Việc theo dõi sản phẩm từ nông trại đến thị trường chưa được thực hiện hiệu quả. Nông dân thiếu kiến thức về các tiêu chuẩn chất lượng. Việc này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường cao cấp. Cần có sự chuyển giao công nghệ và đào tạo quản lý hiện đại. Ứng dụng công nghệ blockchain có thể cải thiện truy xuất nguồn gốc.
2.2. Vấn đề thị trường và chi phí vận hành
Thị trường khoai lang biến động không ngừng. Giá cả thường xuyên thay đổi, gây rủi ro cho người nông dân. Thông tin thị trường không đầy đủ. Các kênh phân phối chưa được tối ưu hóa. Điều này dẫn đến chi phí trung gian cao. Chi phí vận chuyển và lưu kho cũng là gánh nặng lớn. Đặc biệt với sản phẩm dễ hư hỏng. Việc thiếu cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh làm tăng tổn thất. Cần có các chiến lược thị trường hiệu quả hơn. Giảm thiểu chi phí vận hành là mục tiêu then chốt. Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu. Phân tích thị trường chính xác là cần thiết.
2.3. Sản phẩm dễ hư hỏng rủi ro cao
Khoai lang là sản phẩm tươi sống, rất dễ hư hỏng. Thời gian bảo quản ngắn hạn. Yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Nhiệt độ và độ ẩm không phù hợp gây giảm chất lượng. Rủi ro về sâu bệnh và hư hỏng vật lý cao. Điều này đòi hỏi quy trình xử lý nhanh chóng. Việc vận chuyển cần được thực hiện trong điều kiện tối ưu. Quản lý kho lạnh là yếu tố sống còn. Giảm thiểu rủi ro hư hỏng là ưu tiên hàng đầu. Cải thiện công nghệ đóng gói và vận chuyển. Mục tiêu là duy trì chất lượng sản phẩm khoai lang tươi.
III.Mô Hình Thiết Kế Chuỗi Cung Ứng Khoai Lang Mới
Luận án đề xuất một mô hình thiết kế chuỗi cung ứng khoai lang mới, tích hợp hai pha để hỗ trợ quyết định chiến lược. Mô hình này được xây dựng dựa trên dữ liệu đa dạng. Thông tin sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp. Các đối tượng phỏng vấn bao gồm cơ quan chức năng địa phương, nông dân, thương lái và chuyên gia. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các hệ thống lý thuyết chuỗi cung ứng. Các nghiên cứu, luận án tiến sĩ liên quan đến chuỗi cung ứng nông sản tươi cũng được tham khảo. Đặc biệt là các nghiên cứu về ĐBSCL. Chuyên gia địa phương tại Vĩnh Long cung cấp ý kiến tư vấn giá trị. Pha đầu tiên của mô hình sử dụng phương pháp Tối ưu Đa mục tiêu. Hai mục tiêu chính được xem xét: giảm thiểu chi phí và rút ngắn thời gian vận chuyển. Giải pháp cho pha này được tìm kiếm bằng phần mềm CPLEX. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong tối ưu hóa. Việc này giúp xác định cấu hình chuỗi cung ứng khoai lang hiệu quả nhất. Mô hình này đặt nền móng cho việc quản lý chuỗi cung ứng hiện đại.
3.1. Thu thập dữ liệu đa nguồn
Dữ liệu cho việc thiết kế chuỗi cung ứng khoai lang được thu thập cẩn thận. Thông tin sơ cấp đến từ các cuộc phỏng vấn chuyên sâu. Những người tham gia gồm các cán bộ địa phương, nông dân trồng khoai lang, các thương lái và chuyên gia ngành. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các lý thuyết chuỗi cung ứng. Các nghiên cứu học thuật và luận án tiến sĩ liên quan cũng được sử dụng. Đặc biệt là các nghiên cứu về hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng nông sản tươi tại Việt Nam, đặc biệt là ĐBSCL. Các chuyên gia địa phương tại Vĩnh Long cũng cung cấp thông tin quý giá. Việc này đảm bảo tính toàn diện và thực tiễn của dữ liệu. Phân tích dữ liệu kỹ lưỡng là bước quan trọng. Việc thu thập dữ liệu đa dạng giúp có cái nhìn tổng thể.
3.2. Pha 1 Tối ưu đa mục tiêu chi phí thời gian
Pha đầu tiên trong thiết kế mô hình là Tối ưu Đa mục tiêu. Hai mục tiêu chính được đặt ra: giảm thiểu tổng chi phí của chuỗi cung ứng. Đồng thời, giảm thiểu thời gian vận chuyển sản phẩm. Việc này cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và tốc độ giao hàng. Phương pháp này giúp tìm ra cấu hình chuỗi tối ưu. Nó xem xét các yếu tố như vị trí kho, tuyến đường vận chuyển. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích tổng thể. Tối ưu hóa chi phí logistics là ưu tiên hàng đầu. Việc này cũng cải thiện khả năng phản ứng của chuỗi.
3.3. Phần mềm CPLEX hỗ trợ quyết định chiến lược
Phần mềm CPLEX được sử dụng để giải quyết bài toán tối ưu đa mục tiêu. CPLEX là một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực tối ưu hóa toán học. Nó giúp tìm ra giải pháp tối ưu cho các mô hình phức tạp. Giải pháp từ CPLEX cung cấp các quyết định chiến lược. Những quyết định này bao gồm vị trí các cơ sở và dòng chảy sản phẩm. Việc ứng dụng phần mềm giúp tăng tính chính xác của mô hình. Nó cũng rút ngắn thời gian phân tích và đưa ra quyết định. CPLEX hỗ trợ định hình một chuỗi cung ứng khoa học và hiệu quả. Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển là một ứng dụng điển hình.
IV.Giải Pháp Chọn Vị Trí Tối Ưu Cho Chuỗi Khoai Lang
Pha thứ hai của mô hình thiết kế chuỗi cung ứng tập trung vào việc lựa chọn vị trí tối ưu cho các thành phần. Đây là giai đoạn ra quyết định chiến lược quan trọng. Phương pháp Ra quyết định Đa thuộc tính (MADM) được áp dụng. MADM giúp đánh giá và so sánh các lựa chọn phức tạp dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Trong nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng một phương pháp AHP đặc biệt. Đó là Quy trình Phân tích Phân cấp Mờ hình cầu (Spherical Fuzzy Analytic Hierarchy Process - SF-AHP). SF-AHP có khả năng xử lý thông tin không chắc chắn tốt hơn AHP truyền thống. Tiếp theo, Thuật toán Giải pháp Thỏa hiệp Kết hợp (Combined Compromise Solution - CoCoSo) được sử dụng. CoCoSo giúp lựa chọn vị trí cuối cùng dựa trên sự cân bằng giữa các tiêu chí. Kết quả của pha này là xác định chính xác địa điểm của tất cả các thành phần trong chuỗi cung ứng. Bao gồm các kho bãi, trung tâm phân phối và cơ sở chế biến. Việc này đảm bảo cấu hình chuỗi được tối ưu hóa về mặt không gian và hoạt động. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học trong quá trình lựa chọn.
4.1. Pha 2 Ra quyết định đa thuộc tính MADM
Pha hai của mô hình sử dụng phương pháp MADM. MADM là công cụ hữu ích để lựa chọn vị trí. Việc này đòi hỏi đánh giá nhiều yếu tố đồng thời. Các tiêu chí bao gồm chi phí, khả năng tiếp cận, cơ sở hạ tầng. MADM giúp so sánh các lựa chọn một cách khách quan. Nó cân nhắc các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Việc này đảm bảo quyết định cuối cùng là toàn diện. Quyết định vị trí ảnh hưởng lớn đến hiệu quả chuỗi. MADM giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình lựa chọn. Nó tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định đầu tư.
4.2. Ứng dụng SF AHP CoCoSo
Luận án sử dụng SF-AHP và CoCoSo để lựa chọn vị trí. SF-AHP là một phiên bản cải tiến của AHP. Nó xử lý tốt các yếu tố không chắc chắn trong dữ liệu. SF-AHP giúp xác định trọng số của từng tiêu chí. CoCoSo là thuật toán ra quyết định đa tiêu chí. Nó kết hợp các phương pháp đánh giá khác nhau. CoCoSo giúp đưa ra xếp hạng cuối cùng cho các lựa chọn vị trí. Việc kết hợp hai phương pháp này tăng cường độ tin cậy. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ và chính xác. Các công cụ này nâng cao chất lượng quyết định. Chúng tối ưu hóa quá trình lập kế hoạch chuỗi cung ứng nông sản.
4.3. Lựa chọn địa điểm thành phần chuỗi
Kết quả cuối cùng của pha hai là lựa chọn địa điểm cụ thể. Địa điểm cho các nhà máy đóng gói, kho bãi và trung tâm phân phối. Việc lựa chọn này dựa trên phân tích kỹ lưỡng. Nó xem xét các yếu tố như chi phí đất, giao thông, nguồn lao động. Đồng thời, khoảng cách đến vùng trồng và thị trường tiêu thụ cũng được tính đến. Vị trí tối ưu giúp giảm chi phí vận chuyển. Nó cũng cải thiện thời gian giao hàng. Việc này góp phần vào sự bền vững của chuỗi. Cấu hình chuỗi được định hình rõ ràng. Nó hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. Lựa chọn địa điểm chiến lược là yếu tố thành công.
V.Kết Quả Đề Xuất Quản Lý Chuỗi Khoai Lang Hiệu Quả
Kết quả cuối cùng của mô hình là xác định rõ ràng vị trí của tất cả các thành phần trong chuỗi cung ứng khoai lang. Điều này bao gồm các điểm thu mua, kho lưu trữ, trung tâm sơ chế và phân phối. Đồng thời, mô hình cũng tính toán số lượng sản xuất và mức tồn kho tối ưu cho từng giai đoạn. Cấu hình chuỗi cung ứng này được thiết kế để giảm thiểu chi phí và thời gian vận chuyển, đáp ứng các mục tiêu ban đầu của nghiên cứu. Đi kèm với cấu hình chuỗi, luận án cũng giới thiệu và thảo luận các khái niệm quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến. Những khái niệm này bao gồm quản lý kho bãi, quản lý vận chuyển, và quản lý mối quan hệ với các đối tác trong chuỗi. Các đề xuất quản lý tập trung vào việc áp dụng công nghệ, nâng cao kỹ năng cho các bên liên quan, và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả. Việc này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động và tính bền vững của chuỗi cung ứng khoai lang tại Vĩnh Long. Mô hình và các đề xuất quản lý cung cấp một lộ trình rõ ràng để chuyển đổi chuỗi cung ứng hiện tại thành một hệ thống linh hoạt, hiệu quả và có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường nông sản.
5.1. Định vị thành phần quản lý tồn kho
Mô hình cung cấp kết quả định vị chính xác. Vị trí tối ưu cho các điểm tập kết, kho lạnh và trung tâm phân phối. Nó cũng xác định số lượng sản phẩm cần sản xuất. Mức tồn kho lý tưởng cho từng giai đoạn chuỗi được tính toán. Quản lý tồn kho hiệu quả giúp giảm chi phí lưu giữ. Nó cũng giảm thiểu rủi ro hư hỏng sản phẩm. Việc này tối ưu hóa dòng chảy sản phẩm. Các quyết định này dựa trên phân tích dữ liệu và tối ưu hóa. Nó đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động mượt mà. Kết quả định vị là nền tảng cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng.
5.2. Giảm chi phí tăng thời gian vận chuyển
Một trong những thành công lớn của mô hình là giảm thiểu chi phí vận hành. Các tuyến đường vận chuyển được tối ưu hóa. Điều này giảm thiểu chi phí nhiên liệu và nhân công. Đồng thời, thời gian vận chuyển sản phẩm cũng được rút ngắn đáng kể. Thời gian vận chuyển nhanh hơn giúp giảm tổn thất. Nó cũng đảm bảo sản phẩm tươi hơn khi đến tay người tiêu dùng. Việc này nâng cao khả năng cạnh tranh của khoai lang. Giảm chi phí logistics là mục tiêu cốt lõi. Hiệu suất vận chuyển được cải thiện rõ rệt.
5.3. Khái niệm quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến
Luận án giới thiệu các khái niệm quản lý chuỗi cung ứng hiện đại. Các khái niệm này bao gồm quản lý rủi ro chuỗi cung ứng. Nó cũng đề cập đến quản lý mối quan hệ nhà cung cấp. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi là cần thiết. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Đào tạo và nâng cao năng lực cho các bên liên quan là quan trọng. Các đề xuất này giúp xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng với biến động thị trường. Quản lý toàn diện là chìa khóa thành công. Xây dựng một chuỗi giá trị nông sản hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu mang tính tiên phong của nghiên cứu sinh Phan Thuy Kieu (mã số NCS: PBAIU15003), chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã ngành: 9340101) tại Trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP.HCM dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hồ Thanh Phong và hội đồng phản biện (PGS.TS. Đỗ Ngọc Hiển, TS. Nguyễn Minh Phúc) đã giải quyết bài toán cấp thiết: "Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province".
Luận án bắt nguồn từ thực trạng đứt gãy và tính dễ tổn thương của chuỗi cung ứng nông sản tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Tác giả chỉ rõ: "Not only occupying about 60% of area at Me Kong Delta region and about 12% area of Vietnam, sweet potato in Vinh Long Province has a remarkable production, in terms of quantity which is 67.8% of quantity in Me Kong Delta and about 26.9% of Vietnam in total". Mặc dù giữ vị thế chiến lược với diện tích canh tác tăng trưởng 238% giai đoạn 2010–2019 (từ 5,8 nghìn ha lên 13,8 nghìn ha; sản lượng từ 170,7 nghìn tấn lên 377,5 nghìn tấn), ngành hàng khoai lang tím Nhật (Japanese purple sweet potato) tại huyện Bình Tân, tỉnh Vĩnh Long liên tục đối mặt nghịch lý kinh điển: "Good production, Price down, and Bad production, Price up" (Được mùa mất giá, được giá mất mùa).
KHOẢNG TRỐNG VÀ GIẢI PHÁP NGHIÊN CỨU
THỰC TRẠNG CHUỖI CUNG ỨNG CŨ KHUNG GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT 2 PHA
┌────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ • Phụ thuộc xuất khẩu tiểu ngạch (86%) │ │ Pha 1: Tối ưu hóa đa mục tiêu (MOO) │
│ • Thiếu hệ thống kho lạnh (Cold chain) │ │ - Mô hình MILP trên IBM CPLEX │
│ • Thất thoát sau thu hoạch: 20% - 30% │ ──> │ - Tối thiểu hóa Chi phí & Thời gian │
│ • Liên kết lỏng lẻo, hợp đồng miệng │ ├────────────────────────────────────────┤
│ • Thiếu Trung tâm Phân phối (DC) │ │ Pha 2: Ra quyết định đa tiêu chí MADM │
└────────────────────────────────────────┘ │ - Spherical Fuzzy AHP + Thuật toán CoCoSo
│ - Định vị DC tối ưu + Phân tích SWOT │
└────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) then chốt xuất phát từ sự khan hiếm các công trình tích hợp mô hình định lượng quy mô lớn vào thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng nông sản tươi dễ hư hỏng (Perishable product supply chain management - PPSCM) tại các thị trường mới nổi (Soto-Silva et al., 2016; Esteso et al., 2018). Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi cốt lõi:
- Research Question 1: Thực trạng chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng khoai lang Vĩnh Long đang bộc lộ những điểm nghẽn cấu trúc nào?
- Research Question 2: Mô hình toán học tối ưu hóa đa mục tiêu và thuật toán ra quyết định nào có khả năng thiết kế vị trí trung tâm phân phối (DC) tối ưu cho nông sản tươi?
- Research Question 3: Bản chất và cơ chế điều phối quản trị liên kết (Coordination mechanisms) chuỗi cung ứng mới cần được vận hành ra sao để đảm bảo tính khả thi thực tiễn?
Khung lý thuyết tích hợp giữa Lý thuyết chuỗi giá trị (Porter, 1985; Kaplinsky & Morris, 2001), Lý thuyết thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng (Simchi-Levi et al., 2004) và Lý thuyết điều phối (Coordination Theory - Li et al., 2002; Lewis & Talalayevsky, 2004). Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu thứ cấp 10 năm (2010–2019) kết hợp điều tra sơ cấp quy mô 439 mẫu phỏng vấn đại diện cho toàn bộ các tác nhân trong chuỗi tại tỉnh Vĩnh Long.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu được xây dựng thông qua phân tích nội dung có hệ thống (Systematic Literature Review), phân loại theo 4 trục phân loại (Taxonomy criteria): Tạp chí công bố, Hướng tiếp cận mô hình hóa, Cấp độ ra quyết định (Strategic - Tactical - Operational) và Chỉ số đo lường hiệu suất (Efficiency, Flexibility, Responsiveness, Food quality theo Aramyan et al., 2007).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT VÀ VỊ TRÍ NGHIÊN CỨU │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Chuỗi giá trị Nông sản Tối ưu hóa Vận trù học (OR) Định vị & Ra quyết định
• Porter (1985) • Ahumada & Villalobos (2009) • Gündoğdu & Kahraman (2019)
• Kaplinsky & Morris (2001) • Blanco et al. (2005) (Spherical Fuzzy Sets)
• Taylor (2005) - UK Meat • Ferrer et al. (2008) • Yazdani et al. (2019)
• M4P (2008) ValueLinks • Etemadnia et al. (2015) (Thuật toán CoCoSo)
│ │ │
└───────────────────────┬───────┴───────────────────────────────┘
│
▼
VỊ TRÍ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN (PHAN THUY KIEU, 2022)
Tích hợp Bi-objective MILP (IBM CPLEX) + SF-AHP + CoCoSo + SWOT/SAW
cho Nông sản Dễ hư hỏng (Khoai lang ĐBSCL) tại Cấp độ Chiến lược
Về mặt lý thuyết chuỗi giá trị nông nghiệp (Agri-fresh VCA), nghiên cứu tổng hợp dòng chảy từ Taylor (2005) với mô hình chuỗi giá trị tích hợp ngành thịt đỏ tại Vương quốc Anh, Ariyawardana & Collins (2013) phân tích chuỗi giá trị đậu lăng giữa Úc và Sri Lanka, đến Sorwar et al. (2015) khảo sát chuỗi giá trị khoai lang tại Bangladesh. Tại Việt Nam, nghiên cứu kế thừa phương pháp ValueLinks của GTZ (2007) và M4P (2008) được ứng dụng bởi Võ Thị Thanh Lộc (2016) trên 1.759 tác nhân nông sản ĐBSCL, cũng như nghiên cứu của Hoàn et al. (2012) về chuỗi cá tra và Trần Phước Thọ Hùng Vân & Trần Hoàng Minh (2014) về chuỗi tôm sinh thái Cà Mau.
Tranh luận học thuật tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái Vận trù học truyền thống (Operations Research - OR): Xem tối ưu hóa chi phí (Cost minimization) là mục tiêu duy nhất (Shukla & Jharkharia, 2013; Mula et al., 2010), thường đơn giản hóa các ràng buộc sinh học về tính dễ hư hỏng (Perishability) và thời gian vận chuyển (Transit time).
- Trường phái Quản trị chuỗi cung ứng nông sản tươi (APSCM): Nhấn mạnh tính đặc thù của nông sản gồm mùa vụ cao, vòng đời ngắn, tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch 20% - 30% (Orinda et al., 2017; Shi et al., 2015, 2019) và rủi ro an toàn thực phẩm khi thiếu chuỗi lạnh (Cold chain) (Gigler et al., 2002; Van Der Vorst & Beulens, 2002).
Luận án định vị tại điểm giao cắt chiến lược: Khắc phục hạn chế của các mô hình MILP đơn mục tiêu cục bộ (như Blanco et al., 2005 tại Argentina hay Etemadnia et al., 2015 tại Hoa Kỳ) bằng cách thiết lập mô hình tối ưu hóa 2 pha tích hợp đa mục tiêu (Bi-objective MILP kết hợp Compromise Programming) với môi trường mờ hình cầu (Spherical Fuzzy Sets) xử lý tính bất định trong đánh giá định tính của các chuyên gia thực địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc 3 lý thuyết nền tảng trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại:
- Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC): Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về sự phân bổ giá trị gia tăng bất bình đẳng giữa các tác nhân (nông dân, thương lái nhỏ, thương lái lớn vựa, hợp tác xã, doanh nghiệp xuất khẩu) trong bối cảnh nông sản nhiệt đới chuyển đổi từ thương mại tiểu ngạch sang chính ngạch.
- Lý thuyết Thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng (SCND Theory): Mở rộng khung phân tích của Simchi-Levi et al. (2004) bằng cách tích hợp trực tiếp hàm suy giảm chất lượng nông sản tươi (Agri-fresh produce deterioration function) thông qua việc đồng thời tối thiểu hóa tổng chi phí vận hành và tổng thời gian vận chuyển.
- Lý thuyết Tập mờ nâng cao trong Ra quyết định đa tiêu chí (Spherical Fuzzy Multi-Attribute Decision Making): Tiên phong ứng dụng lý thuyết tập mờ hình cầu (Gündoğdu & Kahraman, 2019) vào việc lượng hóa sự không chắc chắn, tính do dự (Hesitancy degree) và độ mơ hồ trong các quyết định lựa chọn địa điểm logistics nông nghiệp.
MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẦU VÀO DỮ LIỆU ĐA NGUỒN │
│ - 439 phiếu phỏng vấn tác nhân (Nông dân, Thương lái, Cơ quan quản lý)│
│ - Dữ liệu thứ cấp 10 năm (2010-2019) về Diện tích, Năng suất, Giá cả │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHA 1: TỐI ƯU HÓA TOÁN HỌC ĐA MỤC TIÊU │
│ Min f1 = Tổng chi phí (Sản xuất + Tồn kho + Thu mua + Vận chuyển) │
│ Min f2 = Tổng thời gian lưu chuyển trên toàn mạng lưới │
│ -> Giải thuật Quy hoạch nguyên hỗn hợp (MILP) & Compromise Program │
│ -> Nền tảng: IBM ILOG CPLEX Optimizer -> Xác định 3 vị trí DC tối ưu │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHA 2: HYBRID MADM ĐỊNH VỊ CHI TIẾT │
│ 1. SF-AHP: Xác lập ma trận trọng số mờ hình cầu cho các tiêu chí │
│ 2. CoCoSo Algorithm: Xếp hạng giải pháp thỏa hiệp tối ưu │
│ 3. Kiểm định chéo: Phân tích SWOT & Kỹ thuật SAW │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA CHIẾN LƯỢC │
│ - Trung tâm Phân phối DC: Xã Tân Quới, Huyện Bình Tân │
│ - Cơ chế điều phối liên kết dọc/ngang & Quản trị rủi ro chuỗi lạnh │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa phương pháp:
- Tích hợp liên hoàn (Sequential Integration): Dùng mô hình toán học giải tích lọc tập hợp phương án tiềm năng (Hard OR), sau đó sử dụng tập mờ chuyên gia (Soft OR/MADM) để đánh giá các yếu tố văn hóa, thể chế và địa kinh tế.
- Biên giới điều kiện (Boundary Conditions): Mô hình xác lập các giả định khoa học gồm tính ổn định tương đối của điều kiện kinh tế - xã hội địa phương, cơ cấu sản phẩm tập trung vào khoai lang tím xuất khẩu và tiêu thụ nội địa, không xét đến các biến động dị biệt bất khả kháng do thiên tai nghiêm trọng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng kết hợp thực dụng (Positivism - Pragmatism), áp dụng thiết kế đa phương pháp kết hợp định tính và định lượng (Mixed-methods Sequential Explanatory Design) với thiết kế phân tích đa tầng (Multi-level Design: cấp nông hộ, cấp trung gian phân phối, cấp điều hành vĩ mô).
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 4 BƯỚC
┌────────────────┐ ┌────────────────┐ ┌────────────────┐ ┌────────────────┐
│ 1. Khảo sát │ ──> │ 2. Mô hình hóa │ ──> │ 3. Đánh giá │ ──> │ 4. Đề xuất │
│ & Bản đồ hóa │ │ Toán học MILP │ │ SF-AHP CoCoSo │ │ Quản trị chuỗi │
│ (439 phỏng vấn)│ │ (IBM CPLEX) │ │ (3 Alternatives│ │ (Cơ chế liên │
│ │ │ │ │ DC) │ │ kết, SWOT) │
└────────────────┘ └────────────────┘ └────────────────┘ └────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu hỗn hợp (Mixed sampling strategy) bảo đảm tính đại diện thống kê và chiều sâu chuyên gia:
- Cấu trúc mẫu quan sát (Total sample: N = 439):
- Nông hộ sản xuất khoai lang: 353 hộ (160 phỏng vấn trực tiếp cá nhân + 9 cuộc thảo luận nhóm tập trung gồm 193 hộ).
- Thương lái (Traders/Wholesalers): 73 phỏng vấn sâu thu thập dữ liệu chi phí vận chuyển, thu mua và tỷ lệ hao hụt.
- Doanh nghiệp tư nhân thu mua/chế biến: 1 phỏng vấn sâu.
- Hợp tác xã nông nghiệp: 1 phỏng vấn sâu.
- Nhóm nhà quản lý nhà nước & chuyên gia khoa học: 11 người (2 phỏng vấn nhóm và 9 phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp với lãnh đạo Sở Nông nghiệp & PTNT, Sở Công Thương, UBND huyện Bình Tân, thị xã Bình Minh).
Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation) được thực thi nghiêm ngặt thông qua đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê nhà nước giai đoạn 2010–2019, phỏng vấn bán cấu trúc thực địa và quan sát trực tiếp tại các vùng trồng trọng điểm huyện Bình Tân (xã Thành Lợi, Thành Đông, Thành Trung, Tân Thành, Tân Hưng, Tân Lược, Tân An Thạnh, Mỹ Thuận, Nguyễn Văn Thảnh).
Data và phân tích
Mô hình toán học quy hoạch tuyến tính nguyên hỗn hợp (MILP) thiết lập hệ phương trình tối ưu hóa hai mục tiêu: $$\min f_1 = \text{Total Supply Chain Costs} = C_{\text{production}} + C_{\text{inventory}} + C_{\text{purchasing}} + C_{\text{transportation}}$$ $$\min f_2 = \text{Total Transit Time} = \sum \text{Lead Time}{ij} \cdot X{ij}$$
Trong đó, nghiệm Pareto được trích xuất bằng phương pháp Quy hoạch thỏa hiệp (Compromise Programming) chạy trên phần mềm IBM ILOG CPLEX Optimizer, xác lập ma trận trả thưởng (Payoff matrix) để rút gọn không gian nghiệm về 3 vị trí tiềm năng:
- Phương án 1 (A1): Xã Tân Quới, Huyện Bình Tân (trung tâm vùng nguyên liệu).
- Phương án 2 (A2): Thị xã Bình Minh (đầu mối giao thương đường thủy, đường bộ).
- Phương án 3 (A3): Khu công nghiệp Hòa Phú, Huyện Long Hồ (hạ tầng công nghiệp tập trung).
Tại Pha 2, phương pháp Spherical Fuzzy AHP (SF-AHP) được sử dụng để xác định trọng số tiêu chí đánh giá DC. Không gian mờ hình cầu biểu diễn bộ ba giá trị $(\mu, \nu, \pi)$ thỏa mãn: $$0 \le \mu^2 + \nu^2 + \pi^2 \le 1$$ với $\mu$ là mức độ thuộc (Membership), $\nu$ là mức độ không thuộc (Non-membership), và $\pi$ là mức độ do dự (Hesitancy).
Thuật toán CoCoSo (Combined Compromise Solution) tính toán 3 chỉ số tổng hợp $K_a, K_b, K_c$ và điểm đánh giá hiệu năng cuối cùng ($K_i$) theo các tham số đánh đổi $\lambda$ khác nhau nhằm kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) của kết quả xếp hạng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện cấu trúc chuỗi giá trị và sự đứt gãy thông tin: Chuỗi cung ứng khoai lang Vĩnh Long vận hành qua các kênh trung gian phân tầng không hiệu quả. Khoảng 86% sản lượng xuất khẩu phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái Trung Quốc theo đường tiểu ngạch:
"The export market depends mainly on the Chinese market (86%), while the demand and requirements of this marketplace for sweet potato are always fluctuating". Giao dịch hoàn toàn dựa trên thỏa thuận miệng không có hợp đồng pháp lý ràng buộc, dẫn tới biến động giá cực đoan (từ 5.000 VNĐ/kg tương đương 300.000 VNĐ/tạ lên tới 21.667 VNĐ/kg tương đương 1.300.000 VNĐ/tạ trong các thời điểm khác nhau năm 2017–2018).
-
Thất thoát sau thu hoạch và khoảng trống hạ tầng lạnh: Thiếu chuỗi logistics kiểm soát chất lượng (Quality Controlled Logistics - QCL) và kho lạnh bảo quản khiến tỷ lệ suy hao nông sản sau thu hoạch lên tới 20% - 30% (Orinda et al., 2017), gây tổn thất trực tiếp hàng trăm tỷ đồng mỗi năm cho ngân sách địa phương.
-
Nghiệm tối ưu hóa vị trí Trung tâm phân phối (DC):
- Kết quả từ mô hình toán học đa mục tiêu (CPLEX) phối hợp với ma trận đánh giá SF-AHP và CoCoSo chứng minh Phương án 1 (Tân Quới – Bình Tân) đạt điểm số hiệu năng tổng hợp cao nhất ($K_i$ vượt trội tại mọi giá trị $\lambda \in [0.1, 0.9]$), kế tiếp là Bình Minh (A2) và Khu công nghiệp Hòa Phú (A3).
BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH CÁC VỊ TRÍ DC ĐỀ XUẤT
┌──────────────────────────────────────┬─────────────┬─────────────┬─────────────┐
│ Tiêu chí / Phương án │ A1:Tân Quới │ A2:Bình Minh│ A3:Hòa Phú │
├──────────────────────────────────────┼─────────────┼─────────────┼─────────────┤
│ Khoảng cách tới vùng nguyên liệu │ Tối ưu nhất │ Trung bình │ Xa nhất │
│ Thời gian vận chuyển sơ chế nội đồng │ Tối thiểu │ Tăng 25-35% │ Tăng 50-60% │
│ Trọng số SF-AHP & Điểm CoCoSo ($K_i$)│ Hạng 1 │ Hạng 2 │ Hạng 3 │
│ Khả năng giảm hao hụt sau thu hoạch │ Cao nhất │ Trung bình │ Thấp │
│ Kết quả kiểm định chéo SWOT & SAW │ Phù hợp nhất│ Khả thi │ Chi phí cao │
└──────────────────────────────────────┴─────────────┴─────────────┴─────────────┘
- Hiệu ứng giảm chi phí và thời gian lưu chuyển: Mạng lưới chuỗi cung ứng tái thiết kế với DC đặt tại Tân Quới giúp cắt giảm từ 15% đến 22% tổng chi phí vận hành logistics toàn chuỗi và giảm thời gian thu gom - vận chuyển từ nông trường tới các cửa khẩu/chợ đầu mối hơn 30%.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC MẠNG LƯỚI CHUỖI CUNG ỨNG MỚI ĐỀ XUẤT │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
[ Vùng canh tác tập trung ] ──> [ DC Tân Quới - Bình Tân ] ──> [ Thị trường ]
• 10.500 - 13.900 ha • Phân loại & Rửa sạch • Xuất khẩu (86%)
• Năng suất 28-30 tấn/ha • Đóng gói chuẩn GAP • Siêu thị nội địa
• >58.000 lao động • Kho lạnh kiểm soát nhiệt • Chế biến sâu
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Thiết lập chuẩn mực phương pháp luận mới khi ghép nối thành công tối ưu hóa quy hoạch toán học đơn thuần với các kỹ thuật ra quyết định tập mờ hình cầu (Spherical Fuzzy MADM) trong điều kiện dữ liệu bất toàn ở các nước đang phát triển.
- Về mặt quản trị thực tiễn (Practical Applications): Cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể giúp các doanh nghiệp logistics và hợp tác xã xây dựng lịch trình điều vận, quản lý mức tồn kho tối ưu và chuẩn hóa quy trình phân loại, sơ chế khoai lang ngay tại vùng lõi nguyên liệu.
- Về mặt chính sách (Policy Recommendations): Cung cấp luận cứ khoa học để UBND tỉnh Vĩnh Long và Sở Nông nghiệp & PTNT phê duyệt quy hoạch xây dựng Trung tâm logistics nông sản Bình Tân; thúc đẩy chính sách liên kết "4 nhà" và ban hành khung pháp lý cho hợp đồng bao tiêu nông sản đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP.
Limitations và Future Research
- Giới hạn giả định tĩnh: Mô hình quy hoạch tuyến tính giả định môi trường kinh tế - chính trị và thời tiết ổn định, chưa lượng hóa đầy đủ các kịch bản gián đoạn chuỗi cung ứng cực đoan (như dịch bệnh toàn cầu hoặc đóng biên cửa khẩu kéo dài).
- Khuôn khổ địa lý và đối tượng đơn lẻ: Nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào ngành hàng khoai lang tại Vĩnh Long; các hệ số kỹ thuật của mô hình cần được hiệu chỉnh lại khi áp dụng cho các loại nông sản khác (trái cây, thủy sản).
- Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng mô hình toán học sang dạng Quy hoạch ngẫu nhiên đa chặng (Multi-stage Stochastic Programming) hoặc Tối ưu hóa bền vững (Robust Optimization) để ứng phó rủi ro biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn tại ĐBSCL.
- Ứng dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) và Blockchain để giám sát thời gian thực (Real-time tracking) nhiệt độ, độ ẩm trong chuỗi lạnh và truy xuất nguồn gốc xuất xứ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình hướng nghiên cứu liên ngành giữa Quản trị kinh doanh, Vận trù học và Nông nghiệp công nghệ cao; là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các công trình nghiên cứu sau đại học về chuỗi cung ứng nông sản tại khu vực Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành hàng: Tái cấu trúc chuỗi cung ứng khoai lang Vĩnh Long với quy mô trên 58.000 lao động nông nghiệp, chuyển dịch cơ cấu từ xuất khẩu thô tiểu ngạch rủi ro sang chuỗi cung ứng chính ngạch giá trị gia tăng cao.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giảm tỷ lệ tổn thất nông sản sau thu hoạch từ 25% xuống dưới 10%, trực tiếp gia tăng thu nhập cho hơn 350 hộ nông dân khảo sát và hàng chục nghìn nông hộ trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp MILP, IBM CPLEX, SF-AHP và CoCoSo ứng dụng trong kinh tế nông nghiệp.
- Lãnh đạo Hợp tác xã và Doanh nghiệp Logistics: Sở hữu công cụ định lượng hỗ trợ thiết kế mạng lưới kho vận, lựa chọn địa điểm đặt trạm thu mua và kho bảo quản nông sản.
- Nhà hoạch định chính sách địa phương: Bản thiết kế chi tiết để hiện thực hóa Quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Vĩnh Long đến năm 2025 (mục tiêu tăng trưởng nông - lâm - thủy sản đạt 4.0% - 4.5%/năm).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng (SCND) bằng việc thiết lập khung tích hợp hai pha (Two-phase Hybrid Optimization Framework): Pha 1 giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu (Bi-objective MILP) cân bằng giữa Chi phí và Thời gian vận chuyển bằng IBM CPLEX; Pha 2 giải quyết bài toán định vị không gian thực nghiệm bằng thuật toán CoCoSo trên nền tảng Tập mờ hình cầu (Spherical Fuzzy Sets).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế tương đương?
So với các nghiên cứu của Blanco et al. (2005) (chỉ dùng MILP đơn mục tiêu cho chế biến hoa quả) hay Etemadnia et al. (2015) (dùng Heuristic định vị Hub thực phẩm), luận án kết hợp đồng thời mô hình toán học giải tích chặt chẽ với phương pháp MADM mờ hình cầu (SF-AHP + CoCoSo), loại bỏ định kiến chủ quan và xử lý trọn vẹn dữ liệu định tính mâu thuẫn từ thực tế khảo sát 439 mẫu.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Mặc dù Khu công nghiệp Hòa Phú (A3) có lợi thế vượt trội về hạ tầng kỹ thuật và chính sách ưu đãi công nghiệp, mô hình lượng hóa chứng minh vị trí này hoàn toàn không tối ưu cho chuỗi nông sản tươi do chi phí và thời gian vận chuyển sơ chế nội đồng tăng vọt, làm tăng tỷ lệ hư hỏng. Vị trí Tân Quới (A1) nằm ngay trung tâm vùng nguyên liệu mới là phương án tối ưu tuyệt đối.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication protocol) không?
Toàn bộ tập biến số, tham số kỹ thuật, ký hiệu toán học, cấu trúc bảng hỏi phỏng vấn (Phụ lục 2 & 5) và thuật toán giải mã trên CPLEX đều được trình bày minh bạch, cho phép tái lập quy trình trên các địa bàn nông sản khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo thế nào?
Mở rộng khung mô hình sang Chuỗi cung ứng nông nghiệp số hóa (Digital Agri-Food Supply Chain) tích hợp định vị thời gian thực RTLS, GIS, hệ thống logistics chuỗi lạnh năng lượng tái tạo và truy xuất nguồn gốc số hóa.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện thực trạng: Nhận diện chính xác 5 điểm nghẽn cốt tử của chuỗi khoai lang Vĩnh Long: thiếu chuỗi lạnh, liên kết dọc - ngang yếu, công nghệ lạc hậu, thiếu hợp đồng pháp lý và tỷ lệ chế biến sâu cực thấp.
- Đột phá mô hình hóa toán học: Xây dựng thành công mô hình tối ưu hóa tuyến tính nguyên hỗn hợp (MILP) giải bằng IBM CPLEX và Quy hoạch thỏa hiệp, cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và thời gian vận chuyển.
- Đổi mới phương pháp định vị: Tiên phong tích hợp thành công bộ đôi công cụ SF-AHP và thuật toán CoCoSo, xác lập chuẩn mực mới trong giải quyết bài toán lựa chọn địa điểm Trung tâm phân phối (DC) nông sản tươi.
- Xác lập vị trí DC tối ưu: Khẳng định vị trí Trung tâm phân phối tại xã Tân Quới, huyện Bình Tân là giải pháp chiến lược giúp giảm 15-22% chi phí và cắt giảm tỷ lệ thất thoát nông sản xuống mức tối thiểu.
- Đề xuất khung quản trị thực thi: Kiến tạo hệ sinh thái liên kết tác nhân, giải quyết căn cơ bài toán "Được mùa mất giá", chuyển đổi chuỗi giá trị nông nghiệp ĐBSCL hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY PHAN THUY KIEU Student ID: PBAIU15003 DOCTORAL DISSERTATION Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam — a case study of sweetpotato in Vinh Long Province HO CHI MINH CITY, September 2022 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY PHAN THUY KIEU Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam — a case study of sweetpotato in Vinh Long Province Major: Business Administration Major code: 9340101 Supervisor: Assoc. HO THANH PHONG HO CHI MINH CITY, September 2022 APPROVED BY: APPROVED BY: Supervisor Independent reviewer Assoc. HO THANH PHONG Assoc. DO NGOC HIEN Dr.
NGUYEN MINH PHUC ACKNOWLEDGMENT First of all, I would like to thank my advisor — Associate Prof. Ho Thanh Phong due to his immense patience, support, and his always helpful orientations, comments, and advice during my dissertation. Secondly, I also thank my lecturers at the School of Business Administration, at the Industrial and Systems Engineering Department for available knowledge in the period of coursework. From completed the comprehensive examination, I have felt more confident and proper in my research methodology, literature review, and even research design so far.
Next, I would like to express my sincere thanks to Dr Pham Huynh Tram; Dr. Nguyen Van Chung, Assoc. Nguyen Nhu Ty; Dr. Ton Nu Ngoc Han; Dr.
Nong Thi Nhu Mai; MBA. Tran Thuc Toan; MBA. Truong Thiet Ha; MBA. Nhieu Nhat Luong; MBA.
Pham Tuan Anh; MBA. Le Thi Kim Trang; and MBA. Nguyen Van Hai for sustaining and supporting in my peculiar studying way. Especially, I cherish and adore Assoc.Prof Vo Thi Thanh Loc; Assoc.Prof Tran Hoang Ngan; Assoc.Prof Nguyen Van Phuong.
All are ready to make themselves available each and every time I needed their help and advice. Thanks go also to the faculty and staff of the School of Business Administration for the help, received during my studies. Last but not least, I would like to say thank you so much more to my nuclear family, my relative extended family, my closed friends, and my best colleagues. All are for their unconditional support both physically and mentally during my years of the doctoral program.
Thank you so much. COPYRIGHT STATEMENT This copy of the dissertation has been supplied on condition that anyone who consults it is understood to recognize that its copyright rests with its author and that no quotation from the dissertation and no information derived from it may be published without the author’s prior consent. Signature Phan Thuy Kieu ii ABSTRACT Not only occupying about 60% of area at Me Kong Delta region and about 12% area of Vietnam, sweet potato in Vinh Long Province has a remarkable production, in terms of quantity which is 67.8% of quantity in Me Kong Delta and about 26.9% of Vietnam in total. Sweet potato is considered as the representative fresh agricultural product of the Me Kong Delta region.
In the current time, supply chain of sweet potato is inefficient in terms of outdated technology, lack of management, and the issues of market. The dissertation research aims to improve efficiency in management and to cut off the costs of operating supply chain in Vinh Long. The objective of this research is to design the new supply chain of sweet potato so that it meets demand, functions effectively and efficiently, and brings sweet potato to customers with an acceptable price. Data for designing supply chain of sweet potato in Vinh Long consists of two categories: primary information from interviewing with local bodies, farmers, traders, and experts, secondary data from the theoretical system of the supply chain, from research, doctoral dissertation related to the supply chain and operational efficiency of fresh agricultural products supply chain in Vietnam, especially in the Mekong Delta region; and from consulting local experts in Vinh Long.
The supply chain model design is a process with two phases to support strategic decision. The first phase is Multi-objective Optimization with two objectives which are minimizing cost and minimizing transportation time. The solution of the first phase was obtained by using CPLEX software. The second phase is Multiple Attribute Decision Making (MADM) in selection process to select the location.
In this stage, the author use a special Analytic Hierarchy Process named Spherical Fuzzy Analytic Hierarchy Process (SF-AHP) and Combined Compromise Solution (CoCoSo) Algorithm in location selection. iti The final output of the model is locations of all components in supply chain of sweet potato, all production quantity and inventory. To accompany with configuration of supply chain, management concepts are introduced and discussed. Keywords: Supply Chain Design model, Sweet potato, Multi-Objective Optimization, MADM, AHP iv TABLE OF CONTENT ACKNOWLEDGMENT.
I COPYRIGHT STATEMENT ABSTRACT. TABLE OF CONTENT. LIST OF TABLES uo. cscs escscssseesesesesesesescscscscsescssscsssessssssasssesesesesescaeaes LIST OF FIGURES .ccceccecseescscessescssesesesesesesescsesssessscsescsnssssssssesesesesesessaeseeeees Ix LIST OF ABBREVIATTIONS.
Rational of Research. 1,3, RESCAVCH QAP nh nh.ssessssessssesssssssssescssesessesssuecssuecasucesnecesucesucessutensuecenneceneesanecsaeenaeees 5 1,5, Research QueStiONS 7n nhanh. Main scientific assumption of the study 1. Scope of the Research 1.
Significance of the Proposed Ñe€se€dCÌ,. Structure Of the DisSCrtAtin. Overview Agri-fresh PYOdUce. Design and Management of Supply Chain Theory.
Multi-criteria Decision-making theory (MCDM). RESEARCH MODEL AND METHODOLOGY. Explaination for mapping value CÌ@ÌH4. Using mixed integer linear programming and compromised programming to select the best distribution center SOÏHfÏOH.
Applying a hybrid MCDM - SF-AHP and CoCoSo to choose DC.---s5<-SSs+SCETHHHHHHHH HH HH HH67 3. Proposing COOrdiNAtION Im€CÌQHÌSIH. Using a case Study đDDFOACÌ. Instruments of Data COÏÏ€CHÏOM.-- 2-2 ©e£eee+EE+seeeEE+seeeEvveeeerveeeeri 69 3.
Results ofData Collection CHAPTER 4. RESEARCH RESULTS, ANALYSIS, EVALUATION 4. Determining the current supply chain of sweet potato in Vinh Long. Mathematical OJDHIHÏZ(ŒfÏOHI.--ec- sec SsŠxe‡ExteSEEteEExteerxetertrtrrtrerkresrkerrrkere 4.
Hybrid MCDM model based on SF-AHP and CoCoSo Methods to solve the DC Location Selection DFODÏ€HH. SWOT analysis for 3 selected Alternatives @ƒ'D.--e--cces-cc«esccee++ 96 CHAPTER 5. CONCLUSION, IMPLICATIONS, LIMITATIONS, AND FUTURE RESEARCH. Implications for management.ccscscsccsesesesescsescsssescscscesecsesesesesesesescsesessscssscssssesssesesesesesesesesessecscseees 42 APPENDIX 3 ooo.
eccscscsssscseseseseecssscsescseesecssesesesesesesescscscssscessessseseseeesessseesseseesssesesseees 48 APPENDIX 4 ooo. eseeccccceccsesescscscssscscscseesessesesesesesescsesescsssessscsssssesseesseseseeeeeseecssesesseees 66 APPENDIX 5 oo. 75 vi LIST OF TABLES Table 1. Average sweet potato price in 2017, 2018 (The author collected at Binh Tan District, Vinh Long Province in 201§).
Observation structure for each FaCOT.--- 5c 5ccc+sxccerrkererkerrree 11 Table 3. Vietnamses export F&V in 2018; 2019; 2020. Planted area of sweet potatoes by province from 2010 to 2019. Production of sweet potatoes by province from 2010 to 2019.
Productivity of sweet potatoes by province from 2010 to 2019. Notation of the mathematical model. Technical parameters of the mathematical model. Decision variables of the mathematical model.
Function of transportation COSt UTII. Linguistic measures of importance (Giindogdu and Kahraman, 2019). Production costs in 2017 (According to interview results). Average production cost in 2017 (According to interview results).
Transportation costs from field to warehouse of traders in 2017 (According to interview T€SUÏLS). Average price of small traders in 2017 (According to interview results) —. Average price of large traders in 2017 (According to interview results)85 Table I7. Added value production (According to the interviews).
Notation of the mathematical model.--- ¿+ +++s++s+c+cc+csx+ 89 Table 19. Payoff matrix of the mathematical model. Weighted of Alternatives. cà th nh it 92 Table 21.
List of DC location selection CTÏt€TIA. óc vs skssrsreerersrevee 93 Table 22. Results from the SF-AHP model. Weighted comparability sequence and Si value.
Exponentially weighted comparability sequence and Pi values. Final Aggregation and Ranking. Final performance score (Ki) with different A values. Using SWOT to analyze DC located in Tan Quoi Commune, Binh Tan TDISETTC(.
ng HH HH H0 11011011 gi. Using SWOT to analyze DC located in Binh Minh Town. Using SWOT to analyze DC located in Hoa Phu Industrial Park, Long Ho District. Weighted of alternatives 104 LIST OF FIGURES Figure 1.
5+ + ST TT rên 7 Figure 2. Proposed taxonomy criteria (the author bui]t). ccs 5+ ssxsxxexeeererererseree 12 Figure 4. Mekong Delta Region and South East Region of Vietnam.
Planted area of sweet potato by Province from 2010 to 2019. Production of sweet potatoes by province from 2010 to 2019. Productivity of sweet potatoes by province from 2010 to 2019. Diagram of five key elements in the SC.
SC structure €XampÌe. A generic SC network (Simchi-Levi ef al. The proposed Vinh Long’s SC design (The author built). A set of tools used in my dissertation (Author built).
The methodology approach. Research mO(elL. Summary 11 steps of mapping the value chain (M4P, 2008). Sweet potato value chain from Binh Tan District, Vinh Long Province.
Present flow of supply chain of sweet potato in Vinh Long (Determined and drawn by the QUtNors). Defined four possible routes (Created by the authors). Ranking of the alternatives with different different ^ values. Proposed supply chain of sweet potato in Vinh Long.
Three location solutions in Vinh Long Province. Distribution center at Tan Quoi — Binh Tan. Supply chain network of Alternative 1: Tan Quoi — Binh Tan. 108 ix LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Full name vc Value chain VCA Value chain Analysis SC Supply chain ASC Agricultural supply chain APSC Agri-fresh produce supply chain DFSC Design for Supply Chain AFSCQ Agri-fresh food supply chain quality AFSC Agri-food supply chain AFSCM Agri-fresh supply chain management SCM Supply chain management PPSCM Perishable product supply chain management FSCM Agri-fresh supply chain management SCN Supply chain network SCND Supply chain network design QMS Quality management system PMS Performance measurement system KPI Key performance indicator IT Information technology GlobalGAP Global Good Agricultural Practices VietGAP Vietnam Good Agricultural Practices QCL Quality controlled logistics DC Distribution Center MADM Multiple Attribute Decision Making SAW Simple Additive Weighting AHP Analytical hierarchy process ANP Analytical network process TOPSIS The Technique for Order of Preference by Similarity to Ideal Solution SAW Simple additive weighting x IU International University Ho Chi Minh City OR Operations Research F&V Fruit and Vegetable FSCs Food supply chains DM Decision Making QFD Quality Function Deployment SCOR Supply Chain Operation Reference SWARA Step-wise Weight Assessment Ratio Analysis MOORA Multi-Objective Optimization Method by Ratio Analysis CODAS Combinative Distance-based Assessment DEMATEL Decision Making Trial and Evaluation Laboratory method to create a real-time location system RTLSs Real-time location system GIS Geographical Information Systems ITARA Indifference Threshold-based Attribute Ratio Analysis SWARA Step-wise Weight Assessment Ratio Analysis MOORA Multi-Objective Optimization Method by Ratio Analysis CODAS Combinative Distance-based Assessment SF-ANP Spherical fuzzy analytic hierarchy process CoCoSo Combined compromise solution LP Linear programming MILP Mixed Integer Linear programming FMCG Fast Moving Consumer Goods xi CHAPTER 1.
INTRODUCTION Chapter 1 presents the general background, the study aim and design, the problem statement and the research questions, from which objectives of the research and methodologies were raised. In addition, the chapter also presents the significance and structure of the dissertation. Vinh Long is a province located in the Mekong River Delta of southern Vietnam. Its population is 1.400 and its area is 1.
Vinh Long, one of 13 cities and provinces in the Mekong Delta Region, is in a special geographical location, with downstream of the Mekong River and between others connected to the Mang Thit River and the dense river system linking international transportation through several sea gates. With its mild climate and fertile land, Vinh Long has the immense potential for agricultural production. Master plan on socio-economic development of Vinh Long province to 2025 determine: (1) To maximize potentials and strengths of the province; boosting international economic integration; gradually strengthening internal resources, increasing cumulative rate for the economy, reducing challenge in order to form economic structure advance, open, harmonious, balance and competitive in domestic and foreign market development of Mekong river delta province; (2) To develop comprehensively towards production of high quality goods associating with deep- processing industry; ensuring ecological environment. Striving to hit average growth rate of agriculture, forestry, fisheries of over 4% - 4.5%/year in a period of 2021- 2025.
Rational of Research Sweet potato in Binh Tan district, Vinh Long province, also named Japanese purple sweet potato, the main agricultural product of Vinh Long province for exporting to China, Japan and some other markets.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thuy Kieu (2022). Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University - Ho Chi Minh City International University]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-design-and-management-of-a-perishable-product-supply-chain-in-mekong-delta-of-vietnam-a-case-study-of-sweetpotato-in-vinh-long-province
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ QTKD về thiết kế, quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm dễ hỏng (khoai lang) tại ĐBSCL, Vĩnh Long nhằm nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University - Ho Chi Minh City International University. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.