Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province
Luận án tiến sĩ QTKD về thiết kế, quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm dễ hỏng (khoai lang) tại ĐBSCL, Vĩnh Long nhằm nâng cao hiệu quả.
Vietnam National University - Ho Chi Minh City International University
Business Administration
Luan An
Doctoral dissertation
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu Chuỗi Cung Ứng Khoai Lang ĐBSCL
Luận án tập trung vào thiết kế và quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm dễ hư hỏng. Khoai lang tại Vĩnh Long, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) được chọn làm đối tượng nghiên cứu điển hình. Khoai lang chiếm khoảng 60% diện tích ĐBSCL và 12% diện tích Việt Nam. Vĩnh Long là vùng sản xuất khoai lang trọng điểm, đóng góp 67.8% sản lượng của ĐBSCL và khoảng 26.9% toàn quốc. Đây là sản phẩm nông nghiệp tươi sống đại diện của vùng. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng khoai lang hiện tại còn nhiều bất cập. Các vấn đề bao gồm công nghệ lạc hậu, thiếu quản lý hiệu quả và biến động thị trường. Nghiên cứu nhằm mục đích cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý và cắt giảm chi phí vận hành chuỗi. Một chuỗi cung ứng mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thị trường, hoạt động hiệu quả và đưa khoai lang đến người tiêu dùng với giá cả chấp nhận được. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa lợi nhuận và bền vững cho toàn bộ chuỗi giá trị nông sản. Các giải pháp được đề xuất hướng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh của khoai lang Việt Nam trên thị trường. Việc giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch là một yếu tố quan trọng được xem xét.
1.1. Tầm quan trọng của khoai lang Vĩnh Long
Khoai lang Vĩnh Long giữ vai trò kinh tế then chốt tại ĐBSCL. Sản lượng lớn khẳng định vị thế của tỉnh. Sản phẩm này là nguồn thu nhập chính cho nhiều nông hộ. Nó cũng góp phần vào an ninh lương thực. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển chưa được khai thác tối đa. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng khoai lang sẽ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nâng cao giá trị gia tăng là một mục tiêu quan trọng. Phát triển bền vững ngành khoai lang là ưu tiên hàng đầu. Sản phẩm khoai lang tươi cần được bảo quản tốt hơn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chuỗi cung ứng
Nghiên cứu đặt mục tiêu thiết kế một chuỗi cung ứng khoai lang hiệu quả. Chuỗi mới này phải đạt được tính hiệu quả và hiệu suất cao. Nó cần đảm bảo cung cấp sản phẩm với chi phí tối thiểu. Đồng thời, thời gian vận chuyển cũng cần được rút ngắn. Việc đáp ứng nhu cầu thị trường là yếu tố cốt lõi. Giá cả sản phẩm phải cạnh tranh và hợp lý. Mục tiêu này hướng tới cải thiện toàn diện hoạt động logistics nông sản. Nó cũng giúp giảm thiểu lãng phí và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường.
1.3. Nhu cầu cải thiện hiệu quả chuỗi
Chuỗi cung ứng khoai lang hiện tại còn nhiều hạn chế. Công nghệ thu hoạch và bảo quản lỗi thời. Thiếu quy trình quản lý chuẩn hóa. Các vấn đề thị trường gây ra biến động giá. Những yếu tố này dẫn đến chi phí vận hành cao và tổn thất lớn. Sản phẩm dễ hư hỏng đòi hỏi một hệ thống quản lý chuỗi lạnh tốt. Cần một chuỗi cung ứng nông sản bền vững hơn. Cải thiện hiệu quả chuỗi là cấp thiết. Việc này giúp tăng thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nâng cao chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
II.Thách Thức Quản Lý Chuỗi Khoai Lang Bền Vững
Chuỗi cung ứng khoai lang tại ĐBSCL đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Đây là sản phẩm nông nghiệp tươi sống, có vòng đời ngắn. Việc này đòi hỏi quy trình xử lý và vận chuyển đặc biệt. Công nghệ bảo quản sau thu hoạch còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ hư hỏng cao. Thiếu sự phối hợp giữa các bên trong chuỗi là một vấn đề lớn. Nông dân thường bán sản phẩm qua nhiều lớp thương lái, làm tăng chi phí. Thông tin thị trường không minh bạch. Điều này gây khó khăn trong việc lập kế hoạch sản xuất và phân phối. Biến động giá cả nông sản cũng là một rủi ro đáng kể. Chi phí vận hành cao ảnh hưởng đến lợi nhuận của toàn chuỗi. Sự thiếu vắng các trung tâm sơ chế, đóng gói hiện đại cũng làm giảm chất lượng sản phẩm. Cần một giải pháp toàn diện để giải quyết những thách thức này, hướng tới một chuỗi cung ứng nông sản hiệu quả và bền vững.
2.1. Hạn chế công nghệ quản lý hiện tại
Công nghệ trong chuỗi khoai lang vẫn còn lạc hậu. Việc thu hoạch thủ công phổ biến. Công nghệ bảo quản và chế biến chưa được đầu tư đúng mức. Điều này làm tăng tổn thất sau thu hoạch. Các phương pháp quản lý cũng thiếu tính hệ thống. Việc theo dõi sản phẩm từ nông trại đến thị trường chưa được thực hiện hiệu quả. Nông dân thiếu kiến thức về các tiêu chuẩn chất lượng. Việc này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường cao cấp. Cần có sự chuyển giao công nghệ và đào tạo quản lý hiện đại. Ứng dụng công nghệ blockchain có thể cải thiện truy xuất nguồn gốc.
2.2. Vấn đề thị trường và chi phí vận hành
Thị trường khoai lang biến động không ngừng. Giá cả thường xuyên thay đổi, gây rủi ro cho người nông dân. Thông tin thị trường không đầy đủ. Các kênh phân phối chưa được tối ưu hóa. Điều này dẫn đến chi phí trung gian cao. Chi phí vận chuyển và lưu kho cũng là gánh nặng lớn. Đặc biệt với sản phẩm dễ hư hỏng. Việc thiếu cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh làm tăng tổn thất. Cần có các chiến lược thị trường hiệu quả hơn. Giảm thiểu chi phí vận hành là mục tiêu then chốt. Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu. Phân tích thị trường chính xác là cần thiết.
2.3. Sản phẩm dễ hư hỏng rủi ro cao
Khoai lang là sản phẩm tươi sống, rất dễ hư hỏng. Thời gian bảo quản ngắn hạn. Yêu cầu điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Nhiệt độ và độ ẩm không phù hợp gây giảm chất lượng. Rủi ro về sâu bệnh và hư hỏng vật lý cao. Điều này đòi hỏi quy trình xử lý nhanh chóng. Việc vận chuyển cần được thực hiện trong điều kiện tối ưu. Quản lý kho lạnh là yếu tố sống còn. Giảm thiểu rủi ro hư hỏng là ưu tiên hàng đầu. Cải thiện công nghệ đóng gói và vận chuyển. Mục tiêu là duy trì chất lượng sản phẩm khoai lang tươi.
III.Mô Hình Thiết Kế Chuỗi Cung Ứng Khoai Lang Mới
Luận án đề xuất một mô hình thiết kế chuỗi cung ứng khoai lang mới, tích hợp hai pha để hỗ trợ quyết định chiến lược. Mô hình này được xây dựng dựa trên dữ liệu đa dạng. Thông tin sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp. Các đối tượng phỏng vấn bao gồm cơ quan chức năng địa phương, nông dân, thương lái và chuyên gia. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các hệ thống lý thuyết chuỗi cung ứng. Các nghiên cứu, luận án tiến sĩ liên quan đến chuỗi cung ứng nông sản tươi cũng được tham khảo. Đặc biệt là các nghiên cứu về ĐBSCL. Chuyên gia địa phương tại Vĩnh Long cung cấp ý kiến tư vấn giá trị. Pha đầu tiên của mô hình sử dụng phương pháp Tối ưu Đa mục tiêu. Hai mục tiêu chính được xem xét: giảm thiểu chi phí và rút ngắn thời gian vận chuyển. Giải pháp cho pha này được tìm kiếm bằng phần mềm CPLEX. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong tối ưu hóa. Việc này giúp xác định cấu hình chuỗi cung ứng khoai lang hiệu quả nhất. Mô hình này đặt nền móng cho việc quản lý chuỗi cung ứng hiện đại.
3.1. Thu thập dữ liệu đa nguồn
Dữ liệu cho việc thiết kế chuỗi cung ứng khoai lang được thu thập cẩn thận. Thông tin sơ cấp đến từ các cuộc phỏng vấn chuyên sâu. Những người tham gia gồm các cán bộ địa phương, nông dân trồng khoai lang, các thương lái và chuyên gia ngành. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các lý thuyết chuỗi cung ứng. Các nghiên cứu học thuật và luận án tiến sĩ liên quan cũng được sử dụng. Đặc biệt là các nghiên cứu về hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng nông sản tươi tại Việt Nam, đặc biệt là ĐBSCL. Các chuyên gia địa phương tại Vĩnh Long cũng cung cấp thông tin quý giá. Việc này đảm bảo tính toàn diện và thực tiễn của dữ liệu. Phân tích dữ liệu kỹ lưỡng là bước quan trọng. Việc thu thập dữ liệu đa dạng giúp có cái nhìn tổng thể.
3.2. Pha 1 Tối ưu đa mục tiêu chi phí thời gian
Pha đầu tiên trong thiết kế mô hình là Tối ưu Đa mục tiêu. Hai mục tiêu chính được đặt ra: giảm thiểu tổng chi phí của chuỗi cung ứng. Đồng thời, giảm thiểu thời gian vận chuyển sản phẩm. Việc này cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và tốc độ giao hàng. Phương pháp này giúp tìm ra cấu hình chuỗi tối ưu. Nó xem xét các yếu tố như vị trí kho, tuyến đường vận chuyển. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích tổng thể. Tối ưu hóa chi phí logistics là ưu tiên hàng đầu. Việc này cũng cải thiện khả năng phản ứng của chuỗi.
3.3. Phần mềm CPLEX hỗ trợ quyết định chiến lược
Phần mềm CPLEX được sử dụng để giải quyết bài toán tối ưu đa mục tiêu. CPLEX là một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực tối ưu hóa toán học. Nó giúp tìm ra giải pháp tối ưu cho các mô hình phức tạp. Giải pháp từ CPLEX cung cấp các quyết định chiến lược. Những quyết định này bao gồm vị trí các cơ sở và dòng chảy sản phẩm. Việc ứng dụng phần mềm giúp tăng tính chính xác của mô hình. Nó cũng rút ngắn thời gian phân tích và đưa ra quyết định. CPLEX hỗ trợ định hình một chuỗi cung ứng khoa học và hiệu quả. Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển là một ứng dụng điển hình.
IV.Giải Pháp Chọn Vị Trí Tối Ưu Cho Chuỗi Khoai Lang
Pha thứ hai của mô hình thiết kế chuỗi cung ứng tập trung vào việc lựa chọn vị trí tối ưu cho các thành phần. Đây là giai đoạn ra quyết định chiến lược quan trọng. Phương pháp Ra quyết định Đa thuộc tính (MADM) được áp dụng. MADM giúp đánh giá và so sánh các lựa chọn phức tạp dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Trong nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng một phương pháp AHP đặc biệt. Đó là Quy trình Phân tích Phân cấp Mờ hình cầu (Spherical Fuzzy Analytic Hierarchy Process - SF-AHP). SF-AHP có khả năng xử lý thông tin không chắc chắn tốt hơn AHP truyền thống. Tiếp theo, Thuật toán Giải pháp Thỏa hiệp Kết hợp (Combined Compromise Solution - CoCoSo) được sử dụng. CoCoSo giúp lựa chọn vị trí cuối cùng dựa trên sự cân bằng giữa các tiêu chí. Kết quả của pha này là xác định chính xác địa điểm của tất cả các thành phần trong chuỗi cung ứng. Bao gồm các kho bãi, trung tâm phân phối và cơ sở chế biến. Việc này đảm bảo cấu hình chuỗi được tối ưu hóa về mặt không gian và hoạt động. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học trong quá trình lựa chọn.
4.1. Pha 2 Ra quyết định đa thuộc tính MADM
Pha hai của mô hình sử dụng phương pháp MADM. MADM là công cụ hữu ích để lựa chọn vị trí. Việc này đòi hỏi đánh giá nhiều yếu tố đồng thời. Các tiêu chí bao gồm chi phí, khả năng tiếp cận, cơ sở hạ tầng. MADM giúp so sánh các lựa chọn một cách khách quan. Nó cân nhắc các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Việc này đảm bảo quyết định cuối cùng là toàn diện. Quyết định vị trí ảnh hưởng lớn đến hiệu quả chuỗi. MADM giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình lựa chọn. Nó tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định đầu tư.
4.2. Ứng dụng SF AHP CoCoSo
Luận án sử dụng SF-AHP và CoCoSo để lựa chọn vị trí. SF-AHP là một phiên bản cải tiến của AHP. Nó xử lý tốt các yếu tố không chắc chắn trong dữ liệu. SF-AHP giúp xác định trọng số của từng tiêu chí. CoCoSo là thuật toán ra quyết định đa tiêu chí. Nó kết hợp các phương pháp đánh giá khác nhau. CoCoSo giúp đưa ra xếp hạng cuối cùng cho các lựa chọn vị trí. Việc kết hợp hai phương pháp này tăng cường độ tin cậy. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ và chính xác. Các công cụ này nâng cao chất lượng quyết định. Chúng tối ưu hóa quá trình lập kế hoạch chuỗi cung ứng nông sản.
4.3. Lựa chọn địa điểm thành phần chuỗi
Kết quả cuối cùng của pha hai là lựa chọn địa điểm cụ thể. Địa điểm cho các nhà máy đóng gói, kho bãi và trung tâm phân phối. Việc lựa chọn này dựa trên phân tích kỹ lưỡng. Nó xem xét các yếu tố như chi phí đất, giao thông, nguồn lao động. Đồng thời, khoảng cách đến vùng trồng và thị trường tiêu thụ cũng được tính đến. Vị trí tối ưu giúp giảm chi phí vận chuyển. Nó cũng cải thiện thời gian giao hàng. Việc này góp phần vào sự bền vững của chuỗi. Cấu hình chuỗi được định hình rõ ràng. Nó hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. Lựa chọn địa điểm chiến lược là yếu tố thành công.
V.Kết Quả Đề Xuất Quản Lý Chuỗi Khoai Lang Hiệu Quả
Kết quả cuối cùng của mô hình là xác định rõ ràng vị trí của tất cả các thành phần trong chuỗi cung ứng khoai lang. Điều này bao gồm các điểm thu mua, kho lưu trữ, trung tâm sơ chế và phân phối. Đồng thời, mô hình cũng tính toán số lượng sản xuất và mức tồn kho tối ưu cho từng giai đoạn. Cấu hình chuỗi cung ứng này được thiết kế để giảm thiểu chi phí và thời gian vận chuyển, đáp ứng các mục tiêu ban đầu của nghiên cứu. Đi kèm với cấu hình chuỗi, luận án cũng giới thiệu và thảo luận các khái niệm quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến. Những khái niệm này bao gồm quản lý kho bãi, quản lý vận chuyển, và quản lý mối quan hệ với các đối tác trong chuỗi. Các đề xuất quản lý tập trung vào việc áp dụng công nghệ, nâng cao kỹ năng cho các bên liên quan, và xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả. Việc này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động và tính bền vững của chuỗi cung ứng khoai lang tại Vĩnh Long. Mô hình và các đề xuất quản lý cung cấp một lộ trình rõ ràng để chuyển đổi chuỗi cung ứng hiện tại thành một hệ thống linh hoạt, hiệu quả và có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường nông sản.
5.1. Định vị thành phần quản lý tồn kho
Mô hình cung cấp kết quả định vị chính xác. Vị trí tối ưu cho các điểm tập kết, kho lạnh và trung tâm phân phối. Nó cũng xác định số lượng sản phẩm cần sản xuất. Mức tồn kho lý tưởng cho từng giai đoạn chuỗi được tính toán. Quản lý tồn kho hiệu quả giúp giảm chi phí lưu giữ. Nó cũng giảm thiểu rủi ro hư hỏng sản phẩm. Việc này tối ưu hóa dòng chảy sản phẩm. Các quyết định này dựa trên phân tích dữ liệu và tối ưu hóa. Nó đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động mượt mà. Kết quả định vị là nền tảng cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng.
5.2. Giảm chi phí tăng thời gian vận chuyển
Một trong những thành công lớn của mô hình là giảm thiểu chi phí vận hành. Các tuyến đường vận chuyển được tối ưu hóa. Điều này giảm thiểu chi phí nhiên liệu và nhân công. Đồng thời, thời gian vận chuyển sản phẩm cũng được rút ngắn đáng kể. Thời gian vận chuyển nhanh hơn giúp giảm tổn thất. Nó cũng đảm bảo sản phẩm tươi hơn khi đến tay người tiêu dùng. Việc này nâng cao khả năng cạnh tranh của khoai lang. Giảm chi phí logistics là mục tiêu cốt lõi. Hiệu suất vận chuyển được cải thiện rõ rệt.
5.3. Khái niệm quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến
Luận án giới thiệu các khái niệm quản lý chuỗi cung ứng hiện đại. Các khái niệm này bao gồm quản lý rủi ro chuỗi cung ứng. Nó cũng đề cập đến quản lý mối quan hệ nhà cung cấp. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi là cần thiết. Việc này giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Đào tạo và nâng cao năng lực cho các bên liên quan là quan trọng. Các đề xuất này giúp xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng với biến động thị trường. Quản lý toàn diện là chìa khóa thành công. Xây dựng một chuỗi giá trị nông sản hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY PHAN THUY KIEU Student ID: PBAIU15003 DOCTORAL DISSERTATION Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam — a case study of sweetpotato in Vinh Long Province HO CHI MINH CITY, September 2022 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY PHAN THUY KIEU Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam — a case study of sweetpotato in Vinh Long Province Major: Business Administration Major code: 9340101 Supervisor: Assoc. HO THANH PHONG HO CHI MINH CITY, September 2022 APPROVED BY: APPROVED BY: Supervisor Independent reviewer Assoc. HO THANH PHONG Assoc. DO NGOC HIEN Dr.
NGUYEN MINH PHUC ACKNOWLEDGMENT First of all, I would like to thank my advisor — Associate Prof. Ho Thanh Phong due to his immense patience, support, and his always helpful orientations, comments, and advice during my dissertation. Secondly, I also thank my lecturers at the School of Business Administration, at the Industrial and Systems Engineering Department for available knowledge in the period of coursework. From completed the comprehensive examination, I have felt more confident and proper in my research methodology, literature review, and even research design so far.
Next, I would like to express my sincere thanks to Dr Pham Huynh Tram; Dr. Nguyen Van Chung, Assoc. Nguyen Nhu Ty; Dr. Ton Nu Ngoc Han; Dr.
Nong Thi Nhu Mai; MBA. Tran Thuc Toan; MBA. Truong Thiet Ha; MBA. Nhieu Nhat Luong; MBA.
Pham Tuan Anh; MBA. Le Thi Kim Trang; and MBA. Nguyen Van Hai for sustaining and supporting in my peculiar studying way. Especially, I cherish and adore Assoc.Prof Vo Thi Thanh Loc; Assoc.Prof Tran Hoang Ngan; Assoc.Prof Nguyen Van Phuong.
All are ready to make themselves available each and every time I needed their help and advice. Thanks go also to the faculty and staff of the School of Business Administration for the help, received during my studies. Last but not least, I would like to say thank you so much more to my nuclear family, my relative extended family, my closed friends, and my best colleagues. All are for their unconditional support both physically and mentally during my years of the doctoral program.
Thank you so much. COPYRIGHT STATEMENT This copy of the dissertation has been supplied on condition that anyone who consults it is understood to recognize that its copyright rests with its author and that no quotation from the dissertation and no information derived from it may be published without the author’s prior consent. Signature Phan Thuy Kieu ii ABSTRACT Not only occupying about 60% of area at Me Kong Delta region and about 12% area of Vietnam, sweet potato in Vinh Long Province has a remarkable production, in terms of quantity which is 67.8% of quantity in Me Kong Delta and about 26.9% of Vietnam in total. Sweet potato is considered as the representative fresh agricultural product of the Me Kong Delta region.
In the current time, supply chain of sweet potato is inefficient in terms of outdated technology, lack of management, and the issues of market. The dissertation research aims to improve efficiency in management and to cut off the costs of operating supply chain in Vinh Long. The objective of this research is to design the new supply chain of sweet potato so that it meets demand, functions effectively and efficiently, and brings sweet potato to customers with an acceptable price. Data for designing supply chain of sweet potato in Vinh Long consists of two categories: primary information from interviewing with local bodies, farmers, traders, and experts, secondary data from the theoretical system of the supply chain, from research, doctoral dissertation related to the supply chain and operational efficiency of fresh agricultural products supply chain in Vietnam, especially in the Mekong Delta region; and from consulting local experts in Vinh Long.
The supply chain model design is a process with two phases to support strategic decision. The first phase is Multi-objective Optimization with two objectives which are minimizing cost and minimizing transportation time. The solution of the first phase was obtained by using CPLEX software. The second phase is Multiple Attribute Decision Making (MADM) in selection process to select the location.
In this stage, the author use a special Analytic Hierarchy Process named Spherical Fuzzy Analytic Hierarchy Process (SF-AHP) and Combined Compromise Solution (CoCoSo) Algorithm in location selection. iti The final output of the model is locations of all components in supply chain of sweet potato, all production quantity and inventory. To accompany with configuration of supply chain, management concepts are introduced and discussed. Keywords: Supply Chain Design model, Sweet potato, Multi-Objective Optimization, MADM, AHP iv TABLE OF CONTENT ACKNOWLEDGMENT.
I COPYRIGHT STATEMENT ABSTRACT. TABLE OF CONTENT. LIST OF TABLES uo. cscs escscssseesesesesesesescscscscsescssscsssessssssasssesesesesescaeaes LIST OF FIGURES .ccceccecseescscessescssesesesesesesescsesssessscsescsnssssssssesesesesesessaeseeeees Ix LIST OF ABBREVIATTIONS.
Rational of Research. 1,3, RESCAVCH QAP nh nh.ssessssessssesssssssssescssesessesssuecssuecasucesnecesucesucessutensuecenneceneesanecsaeenaeees 5 1,5, Research QueStiONS 7n nhanh. Main scientific assumption of the study 1. Scope of the Research 1.
Significance of the Proposed Ñe€se€dCÌ,. Structure Of the DisSCrtAtin. Overview Agri-fresh PYOdUce. Design and Management of Supply Chain Theory.
Multi-criteria Decision-making theory (MCDM). RESEARCH MODEL AND METHODOLOGY. Explaination for mapping value CÌ@ÌH4. Using mixed integer linear programming and compromised programming to select the best distribution center SOÏHfÏOH.
Applying a hybrid MCDM - SF-AHP and CoCoSo to choose DC.---s5<-SSs+SCETHHHHHHHH HH HH HH67 3. Proposing COOrdiNAtION Im€CÌQHÌSIH. Using a case Study đDDFOACÌ. Instruments of Data COÏÏ€CHÏOM.-- 2-2 ©e£eee+EE+seeeEE+seeeEvveeeerveeeeri 69 3.
Results ofData Collection CHAPTER 4. RESEARCH RESULTS, ANALYSIS, EVALUATION 4. Determining the current supply chain of sweet potato in Vinh Long. Mathematical OJDHIHÏZ(ŒfÏOHI.--ec- sec SsŠxe‡ExteSEEteEExteerxetertrtrrtrerkresrkerrrkere 4.
Hybrid MCDM model based on SF-AHP and CoCoSo Methods to solve the DC Location Selection DFODÏ€HH. SWOT analysis for 3 selected Alternatives @ƒ'D.--e--cces-cc«esccee++ 96 CHAPTER 5. CONCLUSION, IMPLICATIONS, LIMITATIONS, AND FUTURE RESEARCH. Implications for management.ccscscsccsesesesescsescsssescscscesecsesesesesesesescsesessscssscssssesssesesesesesesesesessecscseees 42 APPENDIX 3 ooo.
eccscscsssscseseseseecssscsescseesecssesesesesesesescscscssscessessseseseeesessseesseseesssesesseees 48 APPENDIX 4 ooo. eseeccccceccsesescscscssscscscseesessesesesesesescsesescsssessscsssssesseesseseseeeeeseecssesesseees 66 APPENDIX 5 oo. 75 vi LIST OF TABLES Table 1. Average sweet potato price in 2017, 2018 (The author collected at Binh Tan District, Vinh Long Province in 201§).
Observation structure for each FaCOT.--- 5c 5ccc+sxccerrkererkerrree 11 Table 3. Vietnamses export F&V in 2018; 2019; 2020. Planted area of sweet potatoes by province from 2010 to 2019. Production of sweet potatoes by province from 2010 to 2019.
Productivity of sweet potatoes by province from 2010 to 2019. Notation of the mathematical model. Technical parameters of the mathematical model. Decision variables of the mathematical model.
Function of transportation COSt UTII. Linguistic measures of importance (Giindogdu and Kahraman, 2019). Production costs in 2017 (According to interview results). Average production cost in 2017 (According to interview results).
Transportation costs from field to warehouse of traders in 2017 (According to interview T€SUÏLS). Average price of small traders in 2017 (According to interview results) —. Average price of large traders in 2017 (According to interview results)85 Table I7. Added value production (According to the interviews).
Notation of the mathematical model.--- ¿+ +++s++s+c+cc+csx+ 89 Table 19. Payoff matrix of the mathematical model. Weighted of Alternatives. cà th nh it 92 Table 21.
List of DC location selection CTÏt€TIA. óc vs skssrsreerersrevee 93 Table 22. Results from the SF-AHP model. Weighted comparability sequence and Si value.
Exponentially weighted comparability sequence and Pi values. Final Aggregation and Ranking. Final performance score (Ki) with different A values. Using SWOT to analyze DC located in Tan Quoi Commune, Binh Tan TDISETTC(.
ng HH HH H0 11011011 gi. Using SWOT to analyze DC located in Binh Minh Town. Using SWOT to analyze DC located in Hoa Phu Industrial Park, Long Ho District. Weighted of alternatives 104 LIST OF FIGURES Figure 1.
5+ + ST TT rên 7 Figure 2. Proposed taxonomy criteria (the author bui]t). ccs 5+ ssxsxxexeeererererseree 12 Figure 4. Mekong Delta Region and South East Region of Vietnam.
Planted area of sweet potato by Province from 2010 to 2019. Production of sweet potatoes by province from 2010 to 2019. Productivity of sweet potatoes by province from 2010 to 2019. Diagram of five key elements in the SC.
SC structure €XampÌe. A generic SC network (Simchi-Levi ef al. The proposed Vinh Long’s SC design (The author built). A set of tools used in my dissertation (Author built).
The methodology approach. Research mO(elL. Summary 11 steps of mapping the value chain (M4P, 2008). Sweet potato value chain from Binh Tan District, Vinh Long Province.
Present flow of supply chain of sweet potato in Vinh Long (Determined and drawn by the QUtNors). Defined four possible routes (Created by the authors). Ranking of the alternatives with different different ^ values. Proposed supply chain of sweet potato in Vinh Long.
Three location solutions in Vinh Long Province. Distribution center at Tan Quoi — Binh Tan. Supply chain network of Alternative 1: Tan Quoi — Binh Tan. 108 ix LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Full name vc Value chain VCA Value chain Analysis SC Supply chain ASC Agricultural supply chain APSC Agri-fresh produce supply chain DFSC Design for Supply Chain AFSCQ Agri-fresh food supply chain quality AFSC Agri-food supply chain AFSCM Agri-fresh supply chain management SCM Supply chain management PPSCM Perishable product supply chain management FSCM Agri-fresh supply chain management SCN Supply chain network SCND Supply chain network design QMS Quality management system PMS Performance measurement system KPI Key performance indicator IT Information technology GlobalGAP Global Good Agricultural Practices VietGAP Vietnam Good Agricultural Practices QCL Quality controlled logistics DC Distribution Center MADM Multiple Attribute Decision Making SAW Simple Additive Weighting AHP Analytical hierarchy process ANP Analytical network process TOPSIS The Technique for Order of Preference by Similarity to Ideal Solution SAW Simple additive weighting x IU International University Ho Chi Minh City OR Operations Research F&V Fruit and Vegetable FSCs Food supply chains DM Decision Making QFD Quality Function Deployment SCOR Supply Chain Operation Reference SWARA Step-wise Weight Assessment Ratio Analysis MOORA Multi-Objective Optimization Method by Ratio Analysis CODAS Combinative Distance-based Assessment DEMATEL Decision Making Trial and Evaluation Laboratory method to create a real-time location system RTLSs Real-time location system GIS Geographical Information Systems ITARA Indifference Threshold-based Attribute Ratio Analysis SWARA Step-wise Weight Assessment Ratio Analysis MOORA Multi-Objective Optimization Method by Ratio Analysis CODAS Combinative Distance-based Assessment SF-ANP Spherical fuzzy analytic hierarchy process CoCoSo Combined compromise solution LP Linear programming MILP Mixed Integer Linear programming FMCG Fast Moving Consumer Goods xi CHAPTER 1.
INTRODUCTION Chapter 1 presents the general background, the study aim and design, the problem statement and the research questions, from which objectives of the research and methodologies were raised. In addition, the chapter also presents the significance and structure of the dissertation. Vinh Long is a province located in the Mekong River Delta of southern Vietnam. Its population is 1.400 and its area is 1.
Vinh Long, one of 13 cities and provinces in the Mekong Delta Region, is in a special geographical location, with downstream of the Mekong River and between others connected to the Mang Thit River and the dense river system linking international transportation through several sea gates. With its mild climate and fertile land, Vinh Long has the immense potential for agricultural production. Master plan on socio-economic development of Vinh Long province to 2025 determine: (1) To maximize potentials and strengths of the province; boosting international economic integration; gradually strengthening internal resources, increasing cumulative rate for the economy, reducing challenge in order to form economic structure advance, open, harmonious, balance and competitive in domestic and foreign market development of Mekong river delta province; (2) To develop comprehensively towards production of high quality goods associating with deep- processing industry; ensuring ecological environment. Striving to hit average growth rate of agriculture, forestry, fisheries of over 4% - 4.5%/year in a period of 2021- 2025.
Rational of Research Sweet potato in Binh Tan district, Vinh Long province, also named Japanese purple sweet potato, the main agricultural product of Vinh Long province for exporting to China, Japan and some other markets.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ QTKD về thiết kế, quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm dễ hỏng (khoai lang) tại ĐBSCL, Vĩnh Long nhằm nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University - Ho Chi Minh City International University. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh: Design and management of a perishable product supply chain in Mekong Delta of Vietnam – a case study of sweetpotato in Vinh Long Province" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.