Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation

Luận án nghiên cứu vận chuyển không cân bằng kim loại nặng trong đất. Phân tích ảnh hưởng của quá trình này đến xử lý và cải tạo đất ô nhiễm.

Trường ĐH

The Hong Kong University of Science and Technology

Chuyên ngành

Civil Engineering

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

247

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu Vận chuyển Kim loại nặng không cân bằng trong đất

Phần này xem xét quá trình phức tạp của vận chuyển không cân bằng kim loại nặng trong đất. Các mô hình truyền thống thường giả định điều kiện cân bằng. Tuy nhiên, hệ thống đất thực tế thể hiện hành vi không cân bằng. Hành vi này ảnh hưởng đáng kể đến cách kim loại nặng di chuyển và tương tác với ma trận đất. Việc hiểu rõ các quá trình động học này là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán chính xác số phận chất ô nhiễm. Nghiên cứu đi sâu vào các nguyên tắc cơ bản thúc đẩy vận chuyển không cân bằng. Nó xem xét các tương tác vật lý và hóa học khác nhau xảy ra theo thời gian. Những hiểu biết này rất cần thiết để phát triển các chiến lược cải tạo đất hiệu quả. Nghiên cứu nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa hiểu biết lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong quản lý môi trường. Nó giải quyết những thách thức do ô nhiễm kim loại nặng gây ra.

1.1. Khái niệm và Đặc điểm của vận chuyển không cân bằng

Vận chuyển không cân bằng mô tả các quá trình mà tốc độ phản ứng hoặc hấp phụ không đủ nhanh để đạt trạng thái cân bằng. Trong đất, kim loại nặng có thể bị hấp phụ, giải hấp hoặc kết tủa chậm. Các quá trình này diễn ra với tốc độ hữu hạn. Khuếch tán chậm vào các vùng ít tiếp xúc trong hạt đất cũng là một đặc điểm. Điều này gây ra sự phân bố không đồng nhất của kim loại. Sự tương tác phức tạp giữa kim loại nặng và ma trận đất cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực học trong hệ thống.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến động học vận chuyển kim loại

Nhiều yếu tố tác động đến động học vận chuyển kim loại. pH đất, thành phần khoáng vật, hàm lượng chất hữu cơ là các yếu tố chính. Nồng độ ion đối kháng và sự hiện diện của các chất tạo phức cũng đóng vai trò quan trọng. Cấu trúc đất và độ ẩm ảnh hưởng đến đường đi và tốc độ khuếch tán. Nhiệt độ môi trường cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học. Việc phân tích cơ chế của từng yếu tố giúp làm rõ bức tranh tổng thể. Điều này hỗ trợ việc dự đoán chính xác hơn sự di chuyển của chất ô nhiễm.

II. Tác động của Vận chuyển kim loại tới Cải tạo đất

Vận chuyển không cân bằng của kim loại nặng trong đất ảnh hưởng sâu sắc đến các nỗ lực cải tạo đất. Các kỹ thuật xử lý tiêu chuẩn thường đối mặt với những hạn chế. Những hạn chế này phát sinh từ việc giải phóng hoặc cô lập chất ô nhiễm chậm. Việc hiểu cách kim loại nặng di chuyển và phản ứng trong thời gian dài là rất cần thiết. Nó cho phép xử lý đất có mục tiêu và hiệu quả hơn. Bỏ qua các khía cạnh không cân bằng có thể dẫn đến đánh giá thấp rủi ro. Nó cũng có thể dẫn đến các nỗ lực cải tạo thất bại. Phần này khám phá những cách cụ thể mà các quá trình không cân bằng thách thức các phương pháp tiếp cận thông thường. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các mô hình động học và chiến lược thích ứng.

2.1. Ảnh hưởng đến sinh khả dụng và độc tính của kim loại

Vận chuyển không cân bằng tác động trực tiếp đến sinh khả dụng của kim loại nặng. Kim loại bị hấp phụ mạnh hoặc bị cô lập trong cấu trúc đất có thể ít sinh khả dụng hơn. Tuy nhiên, chúng có thể giải phóng chậm theo thời gian. Điều này duy trì độc tính lâu dài cho thực vật và sinh vật. Khả năng khuếch tán chậm từ các vị trí hấp phụ mạnh cũng kéo dài thời gian tiếp xúc. Điều này gây ra rủi ro môi trường liên tục. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp đánh giá chính xác hơn mức độ nguy hiểm của ô nhiễm.

2.2. Hạn chế và thách thức trong các kỹ thuật xử lý

Các kỹ thuật cải tạo đất truyền thống thường gặp khó khăn. Các phương pháp như rửa đất hoặc ổn định hóa có thể không hiệu quả hoàn toàn. Kim loại nặng bị giữ chặt trong pha rắn có thể không được chiết xuất hết. Sự giải hấp chậm từ các vị trí không cân bằng làm giảm hiệu quả xử lý. Điều này đòi hỏi kéo dài thời gian xử lý đất hoặc phải áp dụng nhiều lần. Hiểu biết về vận chuyển không cân bằng giúp thiết kế giải pháp hiệu quả hơn. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và thời gian.

III. Phân tích Cơ chế Động học Hấp phụ Kim loại nặng

Phân tích cơ chế động học hấp phụ kim loại nặng là trọng tâm của nghiên cứu này. Hấp phụ kim loại nặng bởi các thành phần đất là một quá trình phức tạp. Nó thường diễn ra theo nhiều giai đoạn với các tốc độ khác nhau. Quá trình này không đạt đến trạng thái cân bằng ngay lập tức. Các phản ứng nhanh và chậm đều đóng góp vào vận chuyển tổng thể. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các tốc độ này. Nó khám phá các yếu tố điều khiển chúng. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc để mô hình hóa chính xác. Nó giúp cải thiện hiểu biết về ô nhiễm kim loại nặng và xử lý đất.

3.1. Các mô hình động học hấp phụ và giải hấp

Nhiều mô hình động học hấp phụ đã được phát triển. Các mô hình này bao gồm mô hình phản ứng bậc nhất, bậc hai giả. Chúng cũng bao gồm mô hình khuếch tán nội hạt và mô hình nhiều miền. Mỗi mô hình mô tả một khía cạnh riêng của quá trình. Nghiên cứu này đánh giá sự phù hợp của các mô hình này. Nó áp dụng chúng để mô tả động học hấp phụ và giải hấp của kim loại nặng. Việc hiểu rõ phân tích cơ chế là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa các chiến lược cải tạo đất.

3.2. Vai trò của cấu trúc đất và thành phần hữu cơ

Cấu trúc đất đóng vai trò quan trọng trong động học hấp phụ. Kích thước lỗ rỗng, diện tích bề mặt và độ phức tạp của mạng lưới lỗ rỗng ảnh hưởng đến khuếch tán. Thành phần hữu cơ trong đất cung cấp các vị trí hấp phụ mạnh mẽ. Các nhóm chức năng trên chất hữu cơ có thể tạo phức với kim loại nặng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng sinh khả dụng và vận chuyển của chúng. Nghiên cứu đánh giá sự tương tác này. Nó làm sáng tỏ các cơ chế kiểm soát sự di chuyển của chất ô nhiễm.

IV. Ứng dụng Mô hình dự đoán Vận chuyển Kim loại trong đất

Việc mô hình hóa vận chuyển kim loại trong đất là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp dự đoán sự lây lan của ô nhiễm kim loại nặng. Các mô hình này cần tích hợp vận chuyển không cân bằng. Điều này cung cấp dự báo chính xác hơn. Nghiên cứu phát triển và áp dụng các mô hình tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao khả năng dự đoán rủi ro môi trường. Việc này cũng giúp tối ưu hóa xử lý đất. Mô hình cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học của hệ thống. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định trong quản lý môi trường.

4.1. Xây dựng và kiểm chứng các mô hình vận chuyển

Xây dựng mô hình vận chuyển bao gồm việc tích hợp các phương trình động học hấp phụ. Các phương trình này mô tả vận chuyển không cân bằng. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng các mô hình. Sự phù hợp giữa dự đoán của mô hình và kết quả thực nghiệm là rất quan trọng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của các mô hình hóa. Việc kiểm chứng kỹ lưỡng giúp tăng cường độ chính xác cho các dự báo về sự di chuyển của kim loại nặng trong đất.

4.2. Dự báo rủi ro lây lan ô nhiễm và hiệu quả xử lý

Mô hình hóa giúp dự báo rủi ro lây lan ô nhiễm kim loại nặng. Nó có thể ước tính tốc độ và khoảng cách di chuyển của chất ô nhiễm. Điều này rất quan trọng cho việc khoanh vùng ô nhiễm. Mô hình cũng giúp đánh giá hiệu quả xử lý của các chiến lược cải tạo đất. Nó cung cấp thông tin để lựa chọn phương pháp tối ưu. Việc này đảm bảo các giải pháp xử lý đất đạt được kết quả mong muốn và bền vững.

V. Chiến lược Xử lý Đất ô nhiễm Kim loại nặng hiệu quả

Chiến lược xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng cần được điều chỉnh. Nó phải phù hợp với đặc điểm vận chuyển không cân bằng. Các giải pháp cần tính đến động học giải hấp chậm. Nghiên cứu này đề xuất các cách tiếp cận mới. Chúng dựa trên hiểu biết sâu sắc về vận chuyển không cân bằng. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả xử lý và giảm rủi ro môi trường. Điều này hướng tới cải tạo đất bền vững và toàn diện. Việc áp dụng những chiến lược này có thể mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường và sức khỏe cộng đồng.

5.1. Các phương pháp cải tạo đất dựa trên động học vận chuyển

Các phương pháp cải tạo đất có thể được tối ưu hóa. Điều này bằng cách tập trung vào các pha hấp phụ kim loại nặng khác nhau. Ví dụ, việc tăng cường giải hấp từ các vị trí không cân bằng. Các kỹ thuật như rửa đất tăng cường hoặc điện động học có thể được điều chỉnh. Chúng có thể tăng cường khả năng chiết xuất kim loại nặng bị giữ chặt. Việc này cải thiện xử lý đất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên phân tích cơ chế động học là rất quan trọng.

5.2. Đánh giá tính bền vững của giải pháp xử lý

Tính bền vững của giải pháp xử lý đất là một yếu tố then chốt. Giải pháp phải không chỉ loại bỏ kim loại nặng hiệu quả. Nó còn phải đảm bảo không gây ra ô nhiễm thứ cấp. Đồng thời, giải pháp cần tiết kiệm chi phí và tài nguyên. Đánh giá dài hạn về rủi ro môi trường sau cải tạo đất là cần thiết. Điều này đảm bảo đất an toàn cho mục đích sử dụng trong tương lai. Nó hỗ trợ việc phát triển các chiến lược xử lý đất toàn diện và có trách nhiệm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (247 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NONEQUILIBRIUM TRANSPORT OF HEAVY METALS IN SOILS AND ITS INFLUENCE ON SOIL REMEDIATION by TSANG Chiu Wa A Thesis Submitted to The Hong Kong University of Science and Technology in Partial Fulfillment of the Requirements for : the Degree of Doctor of Philosophy in Civil Engineering August 2006, Hong Kong UMI Number: 3245372 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion.

® UMI UMI Microform 3245372 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.

Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Authorization I hereby declare that I am the sole author of the thesis. I authorize the Hong Kong University of Science and Technology to lend this thesis to other institutions or individuals for the purpose of scholarly research. I further authorize the Hong Kong University of Science and Technology to reproduce the thesis by photocopying or by other means, in total or in part, at the request of other institutions or individuals for the purpose of scholarly research. TSANG Chit Wa ˆ i NONEQUILIBRIUM TRANSPORT OF HEAVY METALS IN SOILS AND ITS INFLUENCE ON SOIL REMEDIATION by TSANG Chiu Wa This is to certify that I have examined the above PhD thesis and have found that it is complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the thesis examination committee have been made.

S“ CHEUNG,ĐAU Department Department of Civil Engineering August 2006 11 ACKNOWLEDGEMENTS I would like to bow my thanks to Prof. LO for her continual encouragement, wisdom, and support in ways too numerous to recount here. Her heuristic teaching has expedited my growth. She is an understanding mentor who has been sensible of the demoralizing struggles that I was swamped.

When I hung my head from time to time, she came to show me her concern and back me up. What she cares more is my personal development than the tasks I can finish. She constantly puts her faith in me that I can rise above mediocrity with endeavor and vision and always encourage me to perform at full stretch whenever and whatever. For countless times, I was much moved and speechless.

I am more than obliged that Prof. LO has been my supervisor. She has guided me to develop as a person with her big-hearted tolerance of my strong and willful character, and she has always been by my side to help me get through the past three and a half years. I owe a great deal to Prof.

She is a mentor second to none for my life. With her enlightenment and nurturing, I have the heart to confront any challenges in future. Guanghao CHEN, Prof. Xiangdong LI, Prof.

Gordon MCKAY, and Prof. Chii SHANG for serving on my committee and offering their thoughtful advice and help. My gratitude also goes to Prof. Kwing Lam CHAN who kindly assisted in mathematical modeling of the transport of metal-EDTA complexes.

Thanks are also extended to technical staff, Mr. Shing Tak LUI and Mr. Johnson YAU, who continuously provided assistance in experimental setup, instrumentation and routine maintenance. I personally learnt a lot from the firsthand experience of Mr.

IV Special thanks must be given to my research teammates: Dr. Keith LAI, Weihua ZHANG, Agnes TONG, Kelvin NG, Chester LAM, Dr. Jing HU, and Tony LIU, who offered me many critical comments and suggestions im our regular group meeting, and what is more, we have got over many ups and downs together in these years. Also, I am grateful to have the support and company of many friends over the course of my study: Angel WONG, Yinan QI, Qian FANG, Davy LAU, Cyrus LEUNG, Will NIXON, Ying Yin CHAN, Ronald SIU, John LAI, Fancy CHEUNG, Chi Kin WAN, Karen HO, Kin Ming WONG, Bartek BACZKOWSKI, Li XIE, Sally LEE, Hexin ZHANG, Xin YANG, Ken CHAN, and what not.

Above all, I would like to dedicate this thesis to my mother as a token of love. She has raised me up by herself for over twenty years since my dad passed away. My mother always gives me the best. She is my role model all the time, showing me what perseverance, integrity, and responsibility are.

Although I find my affection unspeakable at times, I hope she would always be happy with me and my accomplishment. I know I still have a long way to go in academia. I wish to be an honor to her one day. I cannot imagine that this thesis can be finished without the generous help offered by a lot of people.

Credit for my work, if any, goes straight to Prof. LO and my mother. Responsibility for any errors is, of course, my own. TABLE OF CONTENTS ¡055.

i AUTHORIZA TION PAGE. Q1 HH KH re H S6 0/.cccccessscecsessneceeesssseeesessueeeseeseeseesecsseeseeneseeesteenenesensaes iv IV. 1X LIST OF TABLES. Xvi Chapter 1 Introduction 1 1.

--- 5S Ăn SH HT Khen 1 1.2 Scope and ObJ€CfIV€S.--- Ăn HH HH tờ 4 Chapter2 Literature Review 6 2.1 Heavy Metals and SOiÌS.1 Heavy Metal Contaminations. Subsurface Solute TTanSDOF.--- Ăn re 44 VI <ENH Co co.2 Iniial and Boundary CoOndifIOTIS. Equilibrium Transport Model. Nonequilibnum Transport Model.

Heavy Metal Transport Behavior and Soil Remediation.1 Pore-Water Velocity and Temp€ratUTe. HH KH HH 63 2. sọ HH nọ HH 65 PM V na e.5 Transport Behavior of Metal-EDFA Complexes. 68 Chapter 3 Materials and Methods 71 côn 9c.

- -- - - - - nh 84 Chapter 4 Influences of Pore-Water Velocity and Temperature. Transport Behavior at Different Pore-Water Velocities.4 Sorption Rate Coefficient and Fraction of Instantaneous Sorption at Different Pore-Water VeÌOCi{I€S .- LG HH ng v 96 4.5 Retardation of Transport at Different Pore-Water Velocities.6 Transport Behavior at Different 'ermperatur€s.7 Sorption Rate Coefficient and Fraction of Instantaneous Sorption at Different Temperatures PP .8 Retardation of Transport at Different 'ÏemperafUT€S.--- ---sc se 108 “Ta. 111 Chapter 5 Competitive Effects on Heavy Metal TTransporf.2 Competitive Heavy Metal Transport in SOIÌ. Batch Sorption Kinetics 200.

118 Sao 8s co on. 126 Chapter 6 Nonlinear and Rate-limited Sorption Effects on Heavy Metal Transport 127 G.2 Sorption Kinetics and IsOthe€rTmS.4 Cd Transport Behavior 1n SOI̧. 140 Chapter 7 EDTA-Flushing Effectiveness and EmpaCÉS.----ceesss<ssssssse 141 Noi.2_ Copper Distribution in Soils before EDTA Flushing. Copper Extraction EfÍ€CtIV€T€SS.QQ SH HH ngư.

Tron, Aluminium, and Calcium Dissolution.5 SoIl Organic Matter DIssoÌution.- -QQ ung 156 rZh. 158 Chapter 8 Transport of Metal-EDTA Complexes 160 8. Simulation of Transport of Metal-EDFA Complexes. Gà 176 CB an.

180 Chapter 9 Conclusions and Recommendations 181 9. -G SG Họ He 181 9.2 Recommendations for Future WOFK. -- Go HH re 184 References 189 Appendix A — Two-Region (Physical) Nonequilibrium Model. — 207 Appendix B - EDTA Properties 210 Appendix C — Proposed Model for Metal-EDTA Complex Transport.

213 Appendix D — Preliminary Spectroscopic Results 226 Vill LIST OF FIGURES FIGURE 1.1 Contaminant concentration versus pumping volume showing tailing and rebound €ff€C(S. - -- - HH nh 2 FIGURE 2.1 Heavy metal dynamics in soil environmert .2 Surface charge of colloidal materiaÌS .- ----- 5< ssss+essseeereee 13 FIGURE 2.3 Extent of tropicaÏ SOIÌS. - - - - s 93112 231119 HH3 HH ngư 16 FIGURE 2.4 Schematic diagram depicting four mechanisms for the formation of SUTÍaC€ DF€CIDIẨA{C.5 A hypothetical interfacial structure demonstrating the three mechanisms (diffuse ion swarm, outer-sphere surface complex, and inner-sphere surface complex) of cation adsorption on a surface .6 Possible sorption complexes at the mineral/water interface: (a) surface complexes formed between inorganic ions and hydroxyl groups of an oxide surface; (b) surface precipitation phenomena.7 Regions of stability for the products of sorption reactions with natural particles, defined by the quantity of sorbate and the sorption TE ACTION CHIME «22. ee ee ceeeceeceecssceceeeeeccceccceceeeceneceeeeeeeceseeeseeseneeteneseeeseceseeegs 28 FIGURE 2.8 Possible fates of ionic adsorbates in soils as dependent on concentration and time.

- - - HH TH 10 nếp 29 FIGURE 2.9 Time ranges required for attaining equilibrium by different types of TEACTIONS in SOIÌ ©€IVITOTIT€TIES. - G G5 SH ng 30 FIGURE 2.10 Classification of some metals according to ionic potential and L€WIS acid SOÍt€SS.- QQ HHng nh 42 FIGURE 2.11 Breakthrough curves for ideal and nonideal transport.12 Transport processes ¡in solid-liquid soil reactions.13 Breakthrough curves for ideal and nonideal transport.1 Soil column and setup for a series of column experiments .1 Breakthrough curves of Br in UST, TMS and CWB soils: at 58.2 cm h” and 21 °C; (b) at 6.2 Breakthrough curves of Cd in UST soil: (a) 8. ccsvc t1 nh ng gcec 93 FIGURE 4.3 Breakthrough curves of Cd in TMS soil: (a) 7.4 Breakthrough curves of Cd in CWB soil: (a) 6.5 Effects of pore-water velocity on (a) sorption rate coefficient (cx); (b) fraction of instantaneous sorption (F); (c) retardation factor (R).6 Observed and simulated breakthrough curves of Cd in UST soil at different temperatures: (a) 10 °C; (b) 21 °C; (c) 35 °C.7 Observed and simulated breakthrough curves of Cd in TMS soil at different temperatures: (a) 10 °C; (b) 21 °C; (c) 35 °C.8 Observed and simulated breakthrough curves of Cd in CWB soil at đifferent temperatures: (a) 10C; (b) 21 °C; (c) 35 °C.9 Batch sorption isotherms of Cd at different temperatures: (a) UST soil; (b) TMS soil; (Cc) CWB SOI]. ec ce cececceeccesetensssssecceseceneneseeeeseees 110 FIGURE 5.1 Experimental data and optimized simulations for Cu or Cd transport in the soil: (a) 10 mg L” Cu; (b) 100 mg L" Cu; (c) 10 mg L' Cd; (A) 100 mg e.2 Experimental data and optimized simulations for competitive Cu and Cd transport in the soil: (a) 10 mg L7! Cu & 10 mg L’! Cd; (b) 100 mg L7! Cu & 100 mg LÌ Cd; (c) 10 mg L7! Cu & 100 mg L” Cd; (đ) 100 mg L7! Cu & 10 mg L7” Cd.-- 7-5 S2 se cecxeereseeexes 116 FIGURE 5.3 Sorption kinetics of (a&b) 10 mg L"! and 100 mg L" Cu in the presence/absence of Cd; (c&d) 10 mg L and 100 mg L" Cd in the presence/absence Of (Êu.

cọ nhe 120 FIGURE 5.4 Distribution of Cu and Cd in soil samples of batch kinetics experiment after four reaction durations (1 min, 30 min, 1 day, and 7 day): (a&b) 10 mg L" and 100 mg L'! Cu alone; (c&d) 10 mg L! and 100 mg L Cu in the presence of Cd of equal concentration; (e&f) 10 mg L7” and 100 mg L7” Cd alone; (g&h) 10 mg LỶ and 100 mg L' Cd in the presence of Cu of equal concentration.5 Distribution of sorbed Cu and Cd in the soil after heavy metal breakthrough in column experiments using various heavy metal loadings: (a&b) 10 mg L" and 100 mg L” Cu in the presence/absence of Cd; (c&d) 10 mg L"' and 100 mg L" Cd in the presence/absenc€ Of (CU. -- HH re 124 FIGURE 6.1 Sorption kinetics of Cd of UST, TMS, and CWB soils at: (a) 105M; ()5 05.2 Sorption isotherms of Cd (log scale) of UST, TMS, and CWB ˆ91 10.3 Experimental data and optimized simulations for Cd transport in UST soil at four input concentrations of: (a) 10° M; (b) 5x10° M; (c) 10% Ms (d) 10% M voce ccccccsceccecsccscececesscsccesvevscecessvecsesecsceevanaveees 137 FIGURE 6.4 Experimental data and optimized simulations for Cd transport at two input concentrations in TMS soil: (a) 10° M; (b) 10° M; and CWB soil: (c) 10 M; (dđ) 10 ỔM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu vận chuyển không cân bằng kim loại nặng trong đất. Phân tích ảnh hưởng của quá trình này đến xử lý và cải tạo đất ô nhiễm.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The Hong Kong University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation" thuộc chuyên ngành Civil Engineering. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter