Luận án: Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Hóa học theo định hướng năng lực
Tài liệu: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục phát triển năng lực dạy học stem cho sinh viên sư phạm hoá học. Tải về tại LuanAn.net
Số trang
320
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận phát triển năng lực dạy học STEM hiện đại
- Số trang:
- 320 trang
- Chuyên ngành:
- Khoa học Giáo dục
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận phát triển năng lực dạy học STEM hiện đại
Nghiên cứu khoa học giáo dục hiện đại đặt trọng tâm vào việc phát triển năng lực người học. Đổi mới giáo dục đòi hỏi trường đại học sư phạm phải chuyển đổi mạnh mẽ từ truyền thụ kiến thức sang hình thành kỹ năng nghề nghiệp. Năng lực dạy học không chỉ dừng lại ở lý thuyết đơn thuần. Năng lực này thể hiện qua khả năng tổ chức, thiết kế và điều hành các hoạt động học tập sáng tạo. Giáo dục STEM kết hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Phương pháp này tạo môi trường học tập thực nghiệm, giải quyết vấn đề thực tiễn. Nền tảng lý luận dạy học vững chắc giúp định hình khung phương pháp tiếp cận chuẩn mực cho sinh viên sư phạm.
1.1. Lý luận dạy học và các thuyết học tập nền tảng
Thuyết hành vi, thuyết nhận thức và thuyết kiến tạo tạo nên nền tảng lý luận dạy học vững chắc. Thuyết kiến tạo khẳng định người học chủ động xây dựng tri thức qua trải nghiệm. Dạy học đại học định hướng năng lực đòi hỏi sinh viên tự chiếm lĩnh kiến thức. Các mô hình dạy học tích cực thúc đẩy tư duy phản biện và kỹ năng hợp tác. Quá trình đào tạo giáo viên cần áp dụng các phương pháp tương tác cao. Sinh viên sư phạm chuyển từ vị thế tiếp nhận thụ động sang vị thế người thiết kế bài giảng sáng tạo. Nền tảng này định hình năng lực sư phạm hiện đại.
1.2. Tổng quan giáo dục STEM trong nghiên cứu khoa học giáo dục
Giáo dục STEM tích hợp kiến thức bốn lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Nhiều mô hình tích hợp được quốc tế công nhận rộng rãi. Nghiên cứu khoa học giáo dục chỉ ra chu trình STEM giúp người học phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Vai trò của giáo dục STEM ngày càng quan trọng trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0. Phương pháp dạy học và kỹ thuật dạy học tích cực trong STEM kích thích tư duy sáng tạo của học sinh. Giáo viên cần nắm vững các mức độ tích hợp liên môn từ cơ bản đến chuyên sâu để tổ chức dạy học hiệu quả.
1.3. Bản chất của năng lực dạy học và tích hợp liên môn
Năng lực dạy học là tổ hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ sư phạm của giáo viên. Năng lực dạy học tích hợp yêu cầu khả năng kết nối kiến thức liên môn nhuần nhuyễn. Đối với ngành Hóa học, dạy học STEM đòi hỏi giáo viên thiết kế các chủ đề gắn liền với thực tiễn đời sống và sản xuất. Quá trình phát triển năng lực dạy học STEM cần được rèn luyện có hệ thống. Giáo viên cần biết cách đánh giá sự tiến bộ của học sinh qua sản phẩm học tập và dự án thực tế. Năng lực này quyết định chất lượng bài giảng trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
II. Thực trạng phát triển năng lực dạy học ngành sư phạm Hóa
Thực tiễn giáo dục tại các trường đại học sư phạm cho thấy nhiều bất cập trong đào tạo giáo viên. Chương trình đào tạo còn nặng tính hàn lâm và thiếu thời lượng thực hành dạy học tích hợp. Đa số sinh viên nắm chắc kiến thức chuyên ngành Hóa học nhưng lúng túng khi xây dựng chủ đề STEM. Việc bồi dưỡng giáo viên và sinh viên về phương pháp dạy học liên môn chưa đồng bộ. Khảo sát thực trạng cung cấp dữ liệu định lượng và định tính xác thực. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng mô hình phát triển năng lực phù hợp.
2.1. Thực trạng đào tạo giáo viên Hóa học tại các trường đại học
Phân tích chương trình đào tạo nghiệp vụ sư phạm tại các trường đại học cho thấy sự phân mảnh giữa các môn học. Sinh viên sư phạm Hóa học ít có cơ hội tiếp cận bài tập thực hành thiết kế bài giảng STEM. Nội dung rèn luyện kỹ năng sư phạm truyền thống chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông. Thời lượng thực hành sư phạm còn hạn chế. Hoạt động tập giảng chủ yếu tập trung vào kiến thức đơn môn. Sinh viên thiếu trải nghiệm thực tế với các thiết bị công nghệ và mô hình kỹ thuật. Điều này tạo rào cản lớn khi ra trường tiếp cận chương trình phổ thông mới.
2.2. Khảo sát nhu cầu bồi dưỡng giáo viên và sinh viên sư phạm
Khảo sát giảng viên và sinh viên sư phạm Hóa học phản ánh nhu cầu cấp thiết về bồi dưỡng phương pháp dạy học STEM. Số liệu điều tra cho thấy phần lớn sinh viên gặp khó khăn khi xác định vấn đề thực tiễn cho bài học. Khả năng kết nối kiến thức Hóa học với Công nghệ và Kỹ thuật còn hạn chế. Giảng viên nhận định sinh viên cần môi trường thực hành vi mô và hướng dẫn chuyên sâu. Nhu cầu bồi dưỡng giáo viên về xây dựng tiêu chí đánh giá học sinh trong dạy học STEM đạt mức rất cao. Kết quả này khẳng định tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
2.3. Đánh giá thực tiễn giáo dục STEM trong đào tạo ngành Hóa
Thực tiễn giáo dục STEM ở các trường phổ thông đang đòi hỏi nguồn nhân lực giáo viên Hóa học có năng lực vững vàng. Tuy nhiên, công tác đào tạo giáo viên ở bậc đại học chưa theo kịp tốc độ đổi mới. Công cụ đánh giá năng lực nghề nghiệp của sinh viên còn thiếu tính lượng hóa. Đa số tiêu chí đánh giá dựa trên cảm tính hoặc thang điểm lý thuyết. Sinh viên ít được tiếp cận tài liệu hướng dẫn cụ thể về quy trình thiết kế bài học STEM Hóa học. Việc chuẩn hóa quy trình đào tạo trở thành nhiệm vụ then chốt của các cơ sở giáo dục đại học.
III. Khung năng lực dạy học STEM và bộ công cụ đánh giá chuẩn
Chuẩn năng lực giáo viên là thước đo giá trị trong đào tạo và phát triển năng lực sư phạm. Nghiên cứu đã xây dựng khung năng lực dạy học STEM chuyên biệt cho sinh viên sư phạm Hóa học. Khung năng lực gồm các thành tố cốt lõi: hiểu biết lý luận STEM, thiết kế kế hoạch dạy học, tổ chức dạy học và đánh giá học tập. Bộ công cụ đánh giá đi kèm xác định rõ các tiêu chí và mức độ biểu hiện cụ thể. Việc chuẩn hóa này tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên đánh giá và sinh viên tự kiểm tra năng lực cá nhân.
3.1. Xây dựng chuẩn năng lực giáo viên theo định hướng STEM
Quy trình xây dựng chuẩn năng lực giáo viên dạy học STEM dựa trên các nguyên tắc khoa học và thực tiễn giáo dục Việt Nam. Nghiên cứu tham chiếu các khung năng lực sư phạm quốc tế tiên tiến như Hàn Quốc và Mỹ. Các thành tố năng lực được phân rã thành các chỉ số hành vi cụ thể, đo lường được. Chuẩn năng lực định hướng rõ các kỹ năng phân tích nội dung Hóa học để tích hợp yếu tố kỹ thuật và công nghệ. Khung năng lực này đóng vai trò kim chỉ nam định hướng mục tiêu học tập cho sinh viên trong suốt khóa đào tạo.
3.2. Tiêu chí và các mức độ biểu hiện năng lực sư phạm
Mỗi tiêu chí trong khung năng lực được mô tả chi tiết qua các mức độ biểu hiện từ sơ cấp đến thành thạo. Bảng mô tả tiêu chí giúp nhận diện rõ sự tiến bộ của sinh viên qua từng giai đoạn rèn luyện. Mức độ 1 phản ánh nhận thức cơ bản về lý thuyết. Mức độ 2 thể hiện khả năng áp dụng thiết kế bài dạy dưới sự hướng dẫn. Mức độ 3 và 4 chứng minh năng lực sáng tạo độc lập và tổ chức bài học STEM linh hoạt. Việc phân tầng mức độ giúp quá trình phát triển năng lực sư phạm diễn ra liên tục, có lộ trình rõ ràng.
3.3. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực dạy học chuẩn xác
Bộ công cụ đánh giá gồm phiếu đánh giá của giảng viên, bảng rubric định lượng và phiếu sinh viên tự đánh giá. Các công cụ được thiết kế đồng bộ với khung năng lực dạy học STEM đã xác lập. Bảng kiểm quan sát ghi nhận chi tiết hành vi sư phạm trong các giờ tập giảng. Bảng rubric cung cấp tiêu chuẩn chấm điểm khách quan cho từng sản phẩm kế hoạch bài dạy. Sinh viên sử dụng phiếu tự đánh giá để nhận thức điểm mạnh và lỗ hổng kỹ năng. Bộ công cụ đảm bảo tính độ tin cậy và độ giá trị cao trong nghiên cứu.
IV. Mô hình phát triển năng lực dạy học tích hợp chuyên sâu
Mô hình phát triển năng lực dạy học được thiết kế theo quy trình nhiều giai đoạn chặt chẽ. Nghiên cứu đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm đồng bộ nhằm tối ưu hóa hiệu quả rèn luyện. Trọng tâm là việc kết hợp mô hình học tập kết hợp (Blended Learning) và phương pháp dạy học vi mô. Sinh viên được trang bị tài liệu hỗ trợ chuyên sâu về dạy học STEM trong môn Hóa học. Quy trình đào tạo tạo cơ hội cho sinh viên trải nghiệm từ nhận thức lý thuyết, thiết kế kế hoạch dạy học đến thực hành giảng dạy và tự rút kinh nghiệm.
4.1. Vận dụng mô hình Blended Learning trong đổi mới giáo dục
Mô hình Blended Learning kết hợp hài hòa giữa học tập trực tuyến trên hệ thống số và học tập trực tiếp trên lớp. Sinh viên chủ động nghiên cứu video bài giảng, tài liệu lý luận dạy học STEM trước giờ lên lớp. Thời gian trên lớp tập trung vào thảo luận nhóm, giải quyết tình huống sư phạm phức tạp và hoàn thiện kế hoạch dạy học. Việc đổi mới giáo dục qua môi trường học tập số hóa nâng cao tính tự chủ của sinh viên. Giảng viên đóng vai trò cố vấn, phản hồi kịp thời cho các dự án thiết kế bài học STEM của người học.
4.2. Ứng dụng phương pháp dạy học vi mô phát triển năng lực sư phạm
Phương pháp dạy học vi mô chia nhỏ các kỹ năng giảng dạy phức tạp thành các phân đoạn ngắn để sinh viên rèn luyện. Sinh viên thực hành giảng dạy các trích đoạn bài học STEM Hóa học trước nhóm nhỏ bạn học. Toàn bộ tiến trình được ghi hình để phân tích và đánh giá. Quá trình nhận xét đa chiều từ giảng viên và bạn học giúp sinh viên nhận diện ngay các lỗi sư phạm. Phương pháp này giảm bớt áp lực tâm lý và gia tăng cơ hội sửa sai. Nhờ đó, quá trình phát triển năng lực sư phạm đạt hiệu quả nhanh chóng và bền vững.
4.3. Xây dựng tài liệu hỗ trợ sinh viên sư phạm về dạy học STEM
Tài liệu hỗ trợ được biên soạn theo nguyên tắc bám sát chương trình Hóa học phổ thông và quy trình thiết kế bài học STEM chuẩn mực. Nội dung tài liệu cung cấp hệ thống các chủ đề STEM Hóa học mẫu từ lớp 10 đến lớp 12. Tài liệu hướng dẫn chi tiết quy trình lựa chọn vấn đề thực tiễn, phân tích kiến thức liên môn và thiết kế phiếu học tập. Sinh viên có thể khai thác tài liệu như cuốn cẩm nang thực hành nghiệp vụ. Đây là phương tiện hữu hiệu hỗ trợ tự học và bồi dưỡng giáo viên trong tương lai.
V. Thực nghiệm sư phạm khẳng định năng lực dạy học tiến bộ
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành nghiêm túc qua hai vòng với tiến trình thăm dò và đánh giá mở rộng. Địa bàn thực nghiệm bao gồm nhiều lớp sinh viên sư phạm Hóa học tại các trường đại học uy tín. Số liệu thu thập qua các bài kiểm tra nhận thức, kế hoạch bài dạy và video tập giảng được phân tích bằng thống kê toán học. Kết quả kiểm định định lượng và định tính đều khẳng định sự tiến bộ vượt bậc của nhóm thực nghiệm. Mô hình phát triển năng lực chứng minh tính khoa học, tính khả thi và hiệu quả sư phạm rõ rệt.
5.1. Thiết kế tiến trình và đối tượng thực nghiệm sư phạm
Quá trình thực nghiệm sư phạm triển khai trên các nhóm lớp thực nghiệm và đối chứng với trình độ đầu vào tương đương. Tiến trình gồm 3 giai đoạn: chuẩn bị nhận thức, rèn luyện kỹ năng qua Blended Learning kết hợp dạy học vi mô, và đánh giá tổng kết. Thu thập dữ liệu sử dụng đa dạng công cụ từ bài kiểm tra kiến thức đến đánh giá sản phẩm dạy học thực tế. Phương pháp thống kê mô tả và suy luận kiểm tra độ tin cậy của các số liệu thu thập. Quy trình chặt chẽ bảo đảm tính khách quan và khoa học của toàn bộ thực nghiệm.
5.2. Kết quả định lượng và định tính khẳng định tính khả thi
Kết quả định lượng chỉ ra điểm trung bình năng lực dạy học STEM của sinh viên nhóm thực nghiệm cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Điểm kiểm tra nhận thức và điểm đánh giá kế hoạch bài học có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Về mặt định tính, sinh viên thể hiện sự tự tin, chủ động và sáng tạo khi xây dựng các chủ đề STEM Hóa học gắn với thực tiễn giáo dục. Khả năng tích hợp kiến thức công nghệ và chế tạo mô hình thí nghiệm được cải thiện vượt bậc sau các vòng thực nghiệm.
5.3. Đóng góp khoa học và giải pháp đổi mới giáo dục toàn diện
Luận án mang lại những đóng góp mới quan trọng cho nghiên cứu khoa học giáo dục và công tác đào tạo giáo viên. Hệ thống hóa cơ sở lý luận dạy học và thực tiễn giáo dục STEM trong đào tạo ngành Hóa. Đề xuất quy trình rèn luyện kỹ năng và bộ công cụ đánh giá chuẩn mực. Kết quả nghiên cứu cung cấp giải pháp thiết thực cho công tác bồi dưỡng giáo viên tại các trường phổ thông. Đây là tài liệu tham khảo giá trị phục vụ mục tiêu đổi mới giáo dục căn bản, toàn diện theo chuẩn năng lực hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (320 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục Việt Nam, tập trung vào việc "Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hoá học" (NLDH STEM cho SVSPHH). Trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0, vai trò của giáo dục STEM được nhấn mạnh trên toàn cầu như một giải pháp chuẩn bị nguồn nhân lực và giải quyết các thách thức phát triển bền vững ([120], [125]). Tại Việt Nam, Chỉ thị số 16/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ [45] và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (CTGDPT 2018) đã chính thức thúc đẩy giáo dục STEM, biến nó thành một yêu cầu cốt lõi trong nhà trường phổ thông. Mặc dù có nhiều nghiên cứu quốc tế và tại Việt Nam về giáo dục STEM và đào tạo giáo viên STEM, luận án này chỉ ra một research gap cụ thể: "Tuy nhiên, chúng tôi chưa tìm thấy tài liệu nào đề cập một cách chi tiết, nghiên cứu đến vấn đề phát triển NLDH STEM cho SVSPHH ở Việt Nam." (Mở đầu, trang 2). Cụ thể hơn, các nghiên cứu hiện hành chưa đề xuất một khung NLDH STEM cụ thể cho SVSPHH và các biện pháp phù hợp để phát triển năng lực này, đáp ứng yêu cầu của CTGDPT 2018 [Chương 1, trang 12].
Nghiên cứu này được thúc đẩy bởi thực trạng khảo sát chỉ ra rằng SVSPHH trên cả nước chưa có NLDH STEM rõ ràng, thiếu kiến thức về giáo dục STEM, cũng như năng lực thiết kế, tổ chức và đánh giá dạy học STEM [Mở đầu, trang 2]. Chương trình đào tạo SVSPHH hiện tại cũng thiếu các học phần chuyên sâu về giáo dục STEM.
Để giải quyết vấn đề này, luận án đề xuất và kiểm chứng tính khả thi, hiệu quả của một quy trình ba giai đoạn cùng các biện pháp phát triển NLDH STEM cho SVSPHH. Các câu hỏi nghiên cứu chính (research questions) và giả thuyết khoa học (hypotheses) bao gồm:
- Cơ sở lí luận và thực tiễn của việc phát triển NLDH STEM cho SVSPHH ở Việt Nam là gì?
- Khái niệm NLDH STEM, khung NLDH STEM và bộ công cụ đánh giá NLDH STEM cho SVSPHH được xây dựng như thế nào?
- Quy trình và các biện pháp phát triển NLDH STEM cho SVSPHH trong các học phần thuộc chuyên ngành Lí luận và PPDH Hoá học (LL&PPDHHH) được đề xuất và thiết kế ra sao?
- Tính khả thi và hiệu quả của quy trình và các biện pháp này trong việc phát triển NLDH STEM cho SVSPHH được kiểm nghiệm và đánh giá như thế nào thông qua thực nghiệm sư phạm?
Giả thuyết khoa học: "Nếu vận dụng mô hình Blended Learning kết hợp với việc sử dụng tài liệu hỗ trợ SVSP về dạy học STEM trong môn Hóa học và PPDH vi mô một cách hợp lí, phù hợp với đối tượng SV trong dạy học một số học phần thuộc chuyên ngành LL&PPDHHH thì sẽ phát triển được NLDH STEM cho SVSPHH góp phần đổi mới PPDH ở các trường ĐH." [Mở đầu, trang 3].
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các lí thuyết học tập như thuyết hành vi (Watson, Pavlov), thuyết nhận thức (Edward Tolman, Jean Piaget, John Dewey), thuyết kiến tạo (Jean Piaget, Maria Montessori, Hans Aebli) và thuyết kết nối (Siemens). Các lí thuyết này cung cấp nền tảng cho việc thiết kế các PPDH tích cực, đặc biệt là mô hình Blended Learning và PPDH vi mô, nhằm phát triển năng lực thực hiện ở người học.
Nghiên cứu này mang lại đóng góp đột phá bằng cách không chỉ định nghĩa và xây dựng một khung năng lực dạy học STEM cụ thể cho SVSPHH – một thiếu sót lớn trong tài liệu nghiên cứu hiện có – mà còn đề xuất một quy trình và các biện pháp phát triển năng lực này đã được kiểm chứng thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sư phạm trên 431 SVSPHH cho thấy giá trị mức độ ảnh hưởng (SMD) trên tất cả các lớp thực nghiệm và trong cả hai vòng đều lớn hơn 1 [Kết quả đánh giá định lượng, trang 146], chứng tỏ hiệu quả đáng kể và tính khả thi cao của các biện pháp đề xuất. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát và thực nghiệm tại 5 trường đại học sư phạm đại diện cho ba miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam, trong đó có 18 lớp học. Những đóng góp này có ý nghĩa quan trọng trong việc chuẩn bị đội ngũ giáo viên Hóa học có năng lực đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và hội nhập quốc tế.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan chuyên sâu về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến giáo dục STEM và phát triển năng lực giáo viên. Trên thế giới, lịch sử giáo dục STEM bắt đầu từ những năm 1950s (Morrison, Roberts, Dugger, Brown [58], [104], [107]) và thuật ngữ "SMET" được Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ (NSF) sử dụng từ những năm 1990 [109]. Các quốc gia như Pháp [68], Anh [34], Úc [54] đã dành sự quan tâm đáng kể cho giáo dục STEM, xem nó như một cách tiếp cận liên ngành chứ không phải một môn học riêng lẻ. Nhiều công trình tập trung vào các PPDH tích cực như dạy học dự án, giải quyết vấn đề, khám phá (Gardner [75], Hays Blaine Lantz [77]), và cách thiết kế chủ đề STEM (Hice [78], Mary Margaret Capraro [100]). Vai trò của giáo viên trong giáo dục STEM được nhấn mạnh bởi Khair bin Mohamad Yusof (2017) [89], Ring [71] và Karl A. Smith [87], chỉ ra rằng niềm tin, sự hiểu biết và tương tác của giáo viên ảnh hưởng lớn đến thành tích học sinh. Một số nghiên cứu cũng đã phát triển khung năng lực cho giáo viên STEM, như Ji Hyun Yu (2012) với 7 năng lực thành phần [83], tuy nhiên các khung này còn mang tính cục bộ và chưa hoàn toàn phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các rào cản khi thực hiện giáo dục STEM cũng được nhận diện, bao gồm thiếu thời gian hợp tác, thiếu tự tin về kiến thức liên môn, thiếu nguồn lực và động lực từ học sinh (Huffman [81], Ejiwale [70], Shernoff [112]).
Tại Việt Nam, giáo dục STEM bắt đầu lan tỏa từ các cuộc thi Robot, hội thảo chuyên đề, và đặc biệt được thúc đẩy bởi các văn bản chỉ đạo của Đảng, Nhà nước và Bộ Giáo dục & Đào tạo như Chỉ thị 16/CT-TTg [45] và Công văn 3089/BGDĐT-GDTrH [15]. Các nghiên cứu về giáo dục STEM tại Việt Nam đã xuất hiện nhiều hơn từ năm 2017, với luận án của Lê Xuân Quang (2017) [39] về quy trình dạy học theo định hướng STEM trong môn Công nghệ, và các tác giả như Nguyễn Văn Cường [21], Nguyễn Thị Thu Thủy [46], Chu Cẩm Thơ [43] trình bày tại Hội thảo Khoa học Quốc tế tại ĐHSP Hà Nội. Nguyễn Thanh Nga [37], Đinh Thị Xuân Thảo [41], [42], Nguyễn Văn Biên [4], [6], [7], Hà Thị Lan Hương [31], Phạm Thị Hồng Hạnh [26], Nguyễn Mậu Đức [23], Nguyễn Thị Nhị [38] đã xuất bản sách, bài báo, và luận án tập trung vào thiết kế chủ đề STEM, phát triển năng lực sáng tạo và giải quyết vấn đề cho học sinh, và vận dụng các phương pháp dạy học như TRIZ, mô hình 5E.
Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu về phát triển năng lực giáo viên bằng cách lấp đầy khoảng trống chưa được nghiên cứu chi tiết về khung NLDH STEM và các biện pháp phát triển năng lực này cho SVSPHH ở Việt Nam [Chương 1, trang 12]. Trong khi các nghiên cứu trước đây như Đặng Thị Thuận An (2017) [1] và Đinh Thị Xuân Thảo (2020) [40] đã đề cập đến NLDH tích hợp cho SVSPHH, chúng chưa đi sâu vào NLDH STEM một cách đặc thù. Khung năng lực của Miran Song (2017) [114] dành cho GV dạy học STEM tại Hàn Quốc còn quá rộng, bao hàm nhiều tiêu chí gây lúng túng khi đánh giá, trong khi đề xuất của Hoàng Thị Chiên (2019) [19] thiếu thành phần năng lực nhận thức cơ bản. Luận án này tiến bộ hơn bằng cách đề xuất một khung NLDH STEM gồm 4 năng lực thành phần và 8 tiêu chí được điều chỉnh, phát triển dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn của Việt Nam, được đánh giá bởi chuyên gia là "đầy đủ, hợp lí" [Kết quả đánh giá, nhận xét khung năng lực dạy học STEM của SVSPHH, trang PL21].
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này chia sẻ sự quan tâm đến khung năng lực giáo viên STEM tương tự Ji Hyun Yu (2012) ở Mỹ [83] và Miran Song (2017) ở Hàn Quốc [114]. Tuy nhiên, thay vì áp dụng các khung năng lực chung, nghiên cứu này tùy chỉnh để phù hợp với đặc thù ngành Hóa học và bối cảnh giáo dục Việt Nam. Về phương pháp, việc tích hợp mô hình Blended Learning và PPDH vi mô mang tính đổi mới, tương tự các xu hướng đào tạo giáo viên quốc tế nhưng được thiết kế riêng biệt để giải quyết các hạn chế về thời gian và nguồn lực tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết giáo dục bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong lĩnh vực phát triển năng lực sư phạm.
Đầu tiên, nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết về năng lực dạy học thông qua việc đề xuất một khái niệm NLDH STEM mới và một khung năng lực cụ thể cho SVSPHH. Khái niệm này định nghĩa NLDH STEM là "khả năng người dạy huy động và sử dụng hiệu quả tri thức lí luận dạy học STEM; có khả năng lựa chọn, thiết kế KHDH, tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá nhằm hình thành và phát triển các NL STEM cho HS trong dạy học Hoá học" [Khái niệm năng lực dạy học STEM, trang 57]. Đây là sự phát triển từ các định nghĩa năng lực chung của F.Weinert [108] và David C. McClelland [101] cũng như các khung NLDH tích hợp trước đó (Đặng Thị Thuận An và Trần Trung Ninh [2], Vũ Thị Thu Hoài [27], Đinh Thị Xuân Thảo [40]), làm rõ bản chất đặc thù của năng lực này trong dạy học STEM. Khung NLDH STEM được đề xuất gồm 4 năng lực thành phần và 8 tiêu chí (Bảng 2.1, trang 59), tập trung vào:
- Năng lực nhận thức chung về dạy học STEM.
- Năng lực thiết kế chủ đề STEM qua dạy học hóa học.
- Năng lực tổ chức thực hiện chủ đề STEM qua dạy học hóa học.
- Năng lực đánh giá trong dạy học chủ đề STEM theo định hướng phát triển năng lực. Khung năng lực này cung cấp một mô hình lý thuyết chi tiết để định hướng đào tạo và đánh giá, giải quyết sự thiếu vắng một khung năng lực toàn diện và phù hợp với bối cảnh Việt Nam, như đã được các chuyên gia đánh giá và chỉnh sửa [Phân tích kết quả đánh giá của chuyên gia, trang PL21].
Thứ hai, luận án tích hợp sâu sắc các lý thuyết học tập để xây dựng khung phân tích cho quy trình phát triển năng lực. Cụ thể:
- Thuyết hành vi (Watson [63], Pavlov): Được vận dụng trong PPDH vi mô, nơi việc rèn luyện các kĩ năng sư phạm được chia nhỏ thành các bước cụ thể, lặp lại và được phản hồi liên tục để thay đổi hành vi học tập của SV [Thuyết hành vi, trang 14].
- Thuyết nhận thức (Edward Tolman, Jean Piaget, John Dewey [102], [118]): Hướng dẫn việc thiết kế các hoạt động học tập khuyến khích SV giải quyết vấn đề, tham khảo giáo trình điện tử, và sử dụng PPDH tích cực như dạy học nêu vấn đề, khám phá để rèn luyện kỹ năng tư duy [Thuyết nhận thức, trang 14].
- Thuyết kiến tạo (Jean Piaget, Maria Montessori [20], [102]): Nền tảng cho việc thiết kế tài liệu tự học có hướng dẫn và các KHDH nhằm phát huy tính tích cực tự học, tương tác nhóm, và kiến tạo tri thức của SV thông qua trải nghiệm thực tế [Thuyết kiến tạo, trang 15].
- Thuyết kết nối (Siemens [102], [113]): Là cơ sở cho việc vận dụng mô hình Blended Learning, tận dụng các lớp học trực tuyến, mạng xã hội, và các nền tảng kỹ thuật số để tạo môi trường học tập linh hoạt, mở, và kết nối các mạng lưới học tập [Thuyết kết nối, trang 15].
Việc tích hợp các lý thuyết này không chỉ củng cố nền tảng khoa học cho quy trình đào tạo mà còn mở ra một khung phân tích khái niệm về NLDH STEM, xác định các thành phần và mối quan hệ giữa chúng một cách chặt chẽ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ít nhất ba lý thuyết cụ thể – Thuyết kiến tạo, Thuyết kết nối, và Thuyết hành vi – để tạo ra một tiếp cận phân tích mới mẻ (novel analytical approach) cho việc phát triển năng lực. Nó không chỉ đơn thuần là áp dụng các lý thuyết mà còn là sự tổng hợp chúng thành một quy trình sư phạm có tính hệ thống và thực tiễn cao.
Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions):
- Khái niệm NLDH STEM: Định nghĩa rõ ràng và chi tiết, làm nền tảng cho việc xây dựng khung năng lực.
- Khung NLDH STEM: Cung cấp cấu trúc đa chiều với 4 năng lực thành phần và 8 tiêu chí cụ thể (Bảng 2.1, trang 59), mỗi tiêu chí được mô tả ở 4 mức độ biểu hiện chi tiết (Bảng 2.2, trang 60), giúp chuẩn hóa quá trình đánh giá và phát triển. Điều này vượt trội hơn so với các khung năng lực trước đó thường thiếu thành phần nhận thức hoặc quá chung chung, khó áp dụng như phân tích của luận án đối với khung của Miran Song [114] và Hoàng Thị Chiên [19].
- Quy trình 3 giai đoạn: Là một đóng góp lý thuyết về cách thức tuần tự và tích hợp để phát triển NLDH STEM, mỗi giai đoạn tập trung vào các nhóm năng lực thành phần khác nhau, xây dựng nền tảng cho giai đoạn tiếp theo [Quy trình phát triển NLDH STEM, bảng 2.6, trang 96].
Các điều kiện biên (boundary conditions):
- Quy trình và biện pháp được thiết kế chủ yếu cho SVSPHH năm 3 và năm 4 tại các trường đại học sư phạm Việt Nam, trong các học phần LL&PPDHHH [Đối tượng TNSP, trang 130].
- Các chủ đề STEM được sử dụng tập trung vào "STEM cơ bản" và "dạy học STEM trong môn học" [Phân loại STEM, trang 32], nghĩa là STEM thực hiện trong phạm vi chương trình môn học hiện hành, không nhất thiết tích hợp đầy đủ 4 lĩnh vực STEM [Bybee (2013), trang 25].
- Tài liệu hỗ trợ và khóa học trực tuyến được xây dựng phù hợp với trình độ CNTT và khả năng tiếp cận công nghệ của sinh viên và giảng viên tại các trường đại học ở Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án sử dụng một triết lý nghiên cứu (research philosophy) thực dụng, kết hợp các yếu tố từ cả chủ nghĩa hậu thực chứng (post-positivism) và giải thích (interpretivism). Mục tiêu là "khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học và đánh giá tính khả thi, hiệu quả của quy trình trong các biện pháp phát triển NLDH STEM" [Mục đích TNSP, trang 126], điều này phản ánh định hướng kiểm chứng khách quan của hậu thực chứng. Tuy nhiên, việc thu thập "ý kiến của GgV dạy TNSP và SV tham gia TNSP, sản phẩm của SV" [Thu thập và đánh giá kết quả định tính, trang 130] để đánh giá kết quả định tính cũng cho thấy sự quan tâm đến các trải nghiệm và ý nghĩa chủ quan, đặc trưng của triết lý giải thích.
Mixed methods được áp dụng với sự kết hợp cụ thể giữa phương pháp định lượng và định tính. Các phương pháp nghiên cứu lý thuyết (phân tích, tổng hợp, phân loại, hệ thống hóa tài liệu) cung cấp cơ sở cho việc xây dựng khung lý thuyết. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm điều tra thực trạng, phương pháp chuyên gia để lấy ý kiến về khái niệm NLDH STEM và khung năng lực, và thực nghiệm sư phạm để kiểm nghiệm tính khả thi và hiệu quả. Phương pháp thống kê toán học được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu thực nghiệm [Phương pháp nghiên cứu, trang 6].
Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng gián tiếp. Mặc dù can thiệp chủ yếu diễn ra ở cấp độ lớp học và cá nhân sinh viên, nghiên cứu được triển khai trên 18 lớp học từ 5 trường đại học đại diện cho ba miền [Bảng 3.3, trang 135]. Điều này cho phép đánh giá hiệu quả của can thiệp trong các bối cảnh tổ chức khác nhau (cấp trường, cấp khoa) và trên một quần thể sinh viên đa dạng, gián tiếp xem xét các yếu tố ở các cấp độ khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực cá nhân.
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn (sample size and selection criteria) EXACT:
- Giảng viên: 21 Giảng viên bộ môn PPDH Hóa học tham gia khảo sát thực trạng [Đối tượng và thời gian khảo sát, trang 46].
- Sinh viên: 431 Sinh viên Sư phạm Hóa học tham gia khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm [Đối tượng và thời gian khảo sát, trang 46; Kết luận, trang 159].
- Trong đó, 18 lớp được chọn để thực nghiệm: 11 lớp (270 SV) trong vòng 1 và 7 lớp (161 SV) trong vòng 2 [Bảng 3.3, trang 135].
- Tiêu chí lựa chọn: "SV năm 3 và năm 4 thuộc CT đào tạo hệ sư phạm chính quy tập trung" [Đối tượng TNSP, trang 130].
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy): Là chiến lược lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) đối với các trường đại học (chọn 5 trường đại diện 3 miền) và lấy mẫu cụm/thuận tiện (cluster/convenience sampling) đối với các lớp học và sinh viên trong các trường đó.
Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols):
- Điều tra thực trạng: Sử dụng bảng hỏi cho 21 giảng viên và 431 sinh viên (Phụ lục 1.1, 1.2) để khảo sát thực trạng NLDH STEM và các khó khăn [Phương pháp, nội dung và công cụ điều tra, trang 46].
- Phương pháp chuyên gia: Thu thập ý kiến của 15 chuyên gia (Phụ lục 3.2, trang PL20) về khái niệm NLDH STEM và khung năng lực dự thảo, cũng như 14 chuyên gia về tài liệu hỗ trợ (Phụ lục 3.2, trang PL27) để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của các đề xuất. Dữ liệu được xử lý bằng PP phân tích nội dung [121].
- Thực nghiệm sư phạm (TNSP):
- Bài kiểm tra năng lực: Bài kiểm tra năng lực đầu vào và đầu ra về dạy học STEM (Phụ lục 2.1, 2.2) để đánh giá năng lực của SV trước và sau can thiệp.
- Bài kiểm tra nhận thức: Bài kiểm tra nhận thức về dạy học STEM (Phụ lục 2.4) để đánh giá khả năng nhận thức của SV sau giai đoạn 1.
- Phiếu đánh giá của giảng viên: Phiếu Giảng viên đánh giá NLDH STEM (Bảng 2.2, trang 64) được sử dụng để quan sát và chấm điểm các hoạt động học tập và hồ sơ của SV tại 3 thời điểm: Trước tác động (TTĐ), Giữa tác động (GTĐ), Sau tác động (STĐ). Phiếu này được thiết kế với 8 tiêu chí, mỗi tiêu chí 4 mức độ.
- Phiếu tự đánh giá của sinh viên: Phiếu Sinh viên tự đánh giá NLDH STEM (Bảng 2.3, trang 67) giúp SV tự đánh giá sự tiến bộ của bản thân.
- Sản phẩm của SV: Danh mục các chủ đề STEM, thông tin chung và KHDH chủ đề STEM, video dạy học trích đoạn chủ đề STEM (Phụ lục 3.3, trang PL42).
Triangulation: Luận án áp dụng đa dạng các hình thức kiểm chứng:
- Triangulation dữ liệu: Kết hợp dữ liệu định lượng (điểm số từ các bài kiểm tra, phiếu đánh giá) với dữ liệu định tính (ý kiến chuyên gia, GgV, SV, phân tích sản phẩm SV).
- Triangulation phương pháp: Phối hợp các phương pháp nghiên cứu lý thuyết, thực tiễn (điều tra, chuyên gia) và thống kê toán học.
- Triangulation điều tra viên: Kết quả đánh giá của GgV được đối chiếu với kết quả tự đánh giá của SV, "hoàn toàn phù hợp với kết quả đánh giá của GgV" [Kết quả SV tự đánh giá NLDH STEM, trang 153], tăng cường độ tin cậy.
Validity và reliability:
- Validity (Tính giá trị): Đảm bảo thông qua việc xây dựng công cụ đánh giá dựa trên khung NLDH STEM đã được chuyên gia thẩm định, kiểm tra nhận thức và năng lực đầu vào/đầu ra.
- Reliability (Độ tin cậy): Mặc dù giá trị alpha (α values) không được báo cáo trực tiếp, việc sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn hóa, quy trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, và kết quả lặp lại tương đương qua các lớp, trường, và 2 vòng thực nghiệm [Tiểu kết chương 3, trang 157] cho thấy độ tin cậy cao của nghiên cứu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics): Mẫu nghiên cứu bao gồm 431 SVSPHH từ 5 trường đại học (ĐHSP Hà Nội, ĐHSP Hà Nội 2, ĐHSP – ĐH Huế, ĐH Quy Nhơn, ĐHSP TP.HCM), với SV năm 3 và năm 4. Các lớp TN được chia thành 2 vòng, với 270 SV ở vòng 1 và 161 SV ở vòng 2 [Bảng 3.3, trang 135]. Điều này đảm bảo sự đa dạng về địa lý và điều kiện đào tạo, tăng tính tổng quát của kết quả.
Các kỹ thuật nâng cao (advanced techniques):
- Thống kê mô tả: Lập bảng phân phối điểm, tính giá trị trung bình (TB) và độ lệch chuẩn (SD) của điểm NLDH STEM ở các thời điểm TTĐ, GTĐ, STĐ [Thu thập và đánh giá kết quả định lượng, trang 130].
- Phép kiểm chứng t-test (t-test): Được sử dụng để so sánh các giá trị TB của cùng một nhóm tại các thời điểm khác nhau (TTĐ-GTĐ, GTĐ-STĐ, TTĐ-STĐ) nhằm xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. "Sự khác biệt giữa các thời điểm có ý nghĩa là P < 0,05" [Thu thập và đánh giá kết quả định lượng, trang 130].
- Độ chênh lệch giá trị TB chuẩn SMD (Effect sizes): "Độ chênh lệch giá trị TB chuẩn SMD (đo mức độ ảnh hưởng) dựa trên kết quả bài kiểm tra TTĐ và STĐ được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng ES của các biện pháp đến sự phát triển NL" [Thu thập và đánh giá kết quả định lượng, trang 130]. Giá trị SMD trên tất cả các lớp TN và trong cả 2 vòng đều lớn hơn 1 [Kết quả đánh giá định lượng, trang 146], theo tiêu chí Cohen [17], đây là một mức độ ảnh hưởng rất lớn, khẳng định mạnh mẽ hiệu quả của can thiệp.
Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks): Thực nghiệm được tiến hành qua 2 vòng, trên các lớp và trường khác nhau, với các giảng viên thực nghiệm khác nhau, nhưng "kết quả thu được là tương đương nhau" [Tiểu kết chương 3, trang 157]. Điều này khẳng định tính ổn định và vững chắc của các biện pháp đề xuất.
Effect sizes và confidence intervals: Effect sizes được báo cáo rõ ràng thông qua chỉ số SMD > 1. Mặc dù các khoảng tin cậy (confidence intervals) không được trình bày tường minh, việc báo cáo p-values và SMD ở cấp độ chi tiết cho từng lớp TN và tổng hợp cho thấy một phân tích thống kê mạnh mẽ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã tạo ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu thực nghiệm:
-
Phát triển Năng lực Nhận thức chung về dạy học STEM: Sau giai đoạn 1 (KHDH 1) của quy trình, điểm TB năng lực tiêu chí 1 (Nhận thức các vấn đề lí luận về dạy học STEM) đạt giá trị từ 3,11 đến 3,33 ở vòng 1 và từ 3,13 đến 3,27 ở vòng 2 (thang 4 điểm), với trên 75% SV đạt điểm khá giỏi [Bảng 3.4, 3.5, 3.6, trang 136-139]. Điều này cho thấy SV đã có hiểu biết rõ ràng và chính xác về lí luận dạy học STEM, giải quyết được khó khăn về nhận thức mơ hồ được chỉ ra trong khảo sát thực trạng [Kết quả khảo sát đối với sinh viên, trang 50].
-
Hiệu quả cao trong Phát triển Năng lực Thiết kế chủ đề STEM: Điểm TB năng lực ở các tiêu chí từ 2 đến 5 (thiết kế chủ đề STEM) trong KHDH 2 đều đạt trên mức 3 ở cả hai vòng thực nghiệm [Bảng 3.6, trang 138]. Điều này chứng tỏ SV đã thành thạo trong việc lựa chọn nội dung, xác định vấn đề thực tiễn khả thi, đề xuất tên chủ đề hấp dẫn, xây dựng tiến trình dạy học hợp lý, và lựa chọn PPDH/KTDH/ICT phù hợp. Minh chứng là các sản phẩm KHDH chủ đề STEM đa dạng và sáng tạo do SV thiết kế (ví dụ: "Chế tạo xà phòng handmade", "Thiết kế thiết bị lọc nước sinh hoạt", "Chế tạo tên lửa phản lực") [Danh sách tên các chủ đề STEM, bảng 2.7, trang 110].
-
Cải thiện Năng lực Tổ chức và Đánh giá thực hiện chủ đề STEM: Điểm TB năng lực tiêu chí 6 (tổ chức thực hiện chủ đề STEM) đạt trên mức 3 ở cả hai vòng thực nghiệm (từ 3,00 đến 3,39) [Bảng 3.6, trang 138]. Điểm TB năng lực tiêu chí 7b (sử dụng công cụ đánh giá) và 8b (tự đánh giá, điều chỉnh) cũng đạt trên 3 (từ 3,00 đến 3,23 và 3,06 đến 3,39) [Bảng 3.6, trang 138]. Việc lặp đi lặp lại quy trình PPDH vi mô, phân tích video tập giảng và nhận phản hồi đã giúp SV hoàn thiện kỹ năng này. Một số SV đã "thực hành được dạy học STEM trong quá trình thực tập sư phạm cuối khóa và được GV THPT đánh giá cao" [Tiểu kết chương 3, trang 157], cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng ứng dụng thực tế.
-
Tác động phát triển năng lực tổng thể mạnh mẽ: Phân tích thống kê cho thấy điểm TB NLDH STEM của SV tại thời điểm STĐ cao hơn đáng kể so với TTĐ, với p-values nhỏ hơn 0.05 rất nhiều ở tất cả các lớp TN [Bảng 3.7, trang 143]. Đặc biệt, độ chênh lệch giá trị TB chuẩn SMD (Effect Size) trên tất cả các lớp TN và trong cả 2 vòng đều lớn hơn 1 [Kết quả đánh giá định lượng, trang 146], khẳng định tác động rất lớn của quy trình và biện pháp đề xuất. Đây là một kết quả vượt trội so với nhiều nghiên cứu can thiệp khác trong giáo dục.
Kết quả trái ngược/phản trực giác (counter-intuitive results): Mặc dù có sự phát triển năng lực rõ rệt, điểm TB năng lực tiêu chí 7a (thiết kế các công cụ đánh giá) vẫn dưới 3 ở cả hai vòng TN (2,50 đến 2,93) [Bảng 3.6, trang 138], cho thấy đây là một khía cạnh năng lực khó phát triển và cần được chú trọng hơn trong đào tạo. Điều này có thể được giải thích là do "đánh giá là một vấn đề khó, đặc biệt đánh giá trong dạy học STEM rất đa dạng với nhiều hình thức, công cụ tương ứng với nhiều loại sản phẩm của HS trong chủ đề" [Kết quả giảng viên đánh giá năng lực, trang 141].
Implications đa chiều
Theoretical advances (Tiến bộ lý thuyết):
- Luận án đã mở rộng Thuyết kiến tạo và Thuyết kết nối bằng cách chỉ ra cách thức cụ thể mà SV có thể kiến tạo tri thức và kết nối các mạng lưới học tập thông qua một môi trường Blended Learning được thiết kế đặc biệt.
- Nghiên cứu cũng làm rõ cách thức Thuyết hành vi có thể được ứng dụng để phát triển các kỹ năng phức hợp thông qua PPDH vi mô, chia nhỏ kỹ năng và phản hồi liên tục.
- Việc xây dựng khái niệm và khung NLDH STEM mới đóng góp vào lý thuyết về năng lực giáo viên (Competency-based teacher education), cụ thể hóa các lý thuyết về năng lực thực hiện [Bang Hee Kim (2016), [51]; Sumaryanta (2018), [117]] trong bối cảnh dạy học STEM.
Methodological innovations (Đổi mới phương pháp):
- Quy trình 3 giai đoạn tích hợp Blended Learning và PPDH vi mô cung cấp một mô hình đào tạo có hệ thống, linh hoạt và hiệu quả, có thể áp dụng cho việc phát triển các năng lực khác cho SVSP trong các chuyên ngành khác.
- Việc thiết kế bộ công cụ đánh giá đa dạng (bài kiểm tra NL đầu vào/đầu ra, nhận thức, phiếu GgV đánh giá, phiếu SV tự đánh giá) cùng với việc sử dụng các sản phẩm thực tế của SV (KHDH, video) tạo nên một phương pháp đánh giá toàn diện và đáng tin cậy. Việc sử dụng ứng dụng Padlet cho phép SV đăng tải video tập giảng và nhận phản hồi trực tuyến là một đổi mới hiệu quả trong việc rèn luyện kỹ năng [Thực nghiệm thăm dò, trang 133].
Practical applications (Ứng dụng thực tiễn):
- Phát triển tài liệu hỗ trợ: Tài liệu dạng text và điện tử, cùng với khóa học trực tuyến trên Moodle (http://lophochoaonline.com/) [Giới thiệu trang web http://lophochoaonline.com/, trang 91], cung cấp nguồn học liệu quý giá, dễ tiếp cận cho SVSPHH và cả GV phổ thông trong việc tự học và triển khai dạy học STEM. Tài liệu này được 14 chuyên gia và 431 SV đánh giá là có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, nội dung chính xác, khoa học và hiện đại, hình thức và cách trình bày tài liệu có tác dụng hỗ trợ SV phát triển NLDH STEM [Tiểu kết chương 2, trang 125].
- Cải thiện chất lượng đào tạo: Quy trình và biện pháp đề xuất có thể được lồng ghép vào các học phần LL&PPDHHH hiện hành để nâng cao NLDH STEM cho SVSPHH, giúp họ sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của CTGDPT 2018.
Policy recommendations (Khuyến nghị chính sách):
- Bộ Giáo dục và Đào tạo và các trường đại học sư phạm cần xem xét tích hợp học phần chuyên sâu về giáo dục STEM hoặc lồng ghép nội dung này vào các học phần PPDH hiện có, dựa trên khung năng lực và quy trình đã được kiểm chứng của luận án.
- Cần nghiên cứu xây dựng chuẩn NLDH STEM cho SVSPHH để có cơ sở rõ ràng hơn trong việc đánh giá và theo dõi sự tiến bộ của người học [Khuyến nghị, trang 159].
- Khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo giáo viên, đặc biệt là mô hình Blended Learning, nhằm tận dụng hiệu quả nguồn lực và thời gian.
Generalizability conditions (Điều kiện khái quát hóa):
- Các biện pháp và quy trình này có thể khái quát hóa cho các ngành sư phạm khác có yếu tố STEM (như Sư phạm Vật lí, Sư phạm Sinh học, Sư phạm Tin học) với những điều chỉnh phù hợp về nội dung chuyên môn.
- Hiệu quả cao của các biện pháp đã được chứng minh trên nhiều trường đại học và điều kiện khác nhau, cho thấy tính ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, việc áp dụng cần xem xét đến điều kiện cơ sở vật chất và năng lực CNTT của từng địa phương.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, mặc dù mang tính đột phá, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực và khách quan.
- Phạm vi nghiên cứu hạn chế về đối tượng: Luận án chỉ tập trung vào sinh viên sư phạm Hóa học năm 3 và năm 4 tại các trường đại học sư phạm [Đối tượng TNSP, trang 130]. Mặc dù số lượng sinh viên và trường tham gia thực nghiệm là đáng kể (431 SV từ 5 trường đại học), việc mở rộng sang các khóa học đầu tiên, các ngành sư phạm STEM khác, hoặc đối tượng giáo viên phổ thông đang công tác có thể mang lại cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển NLDH STEM.
- Thời gian tác động và đo lường: Mặc dù quy trình 3 giai đoạn giúp phát triển năng lực một cách tuần tự, luận án chỉ ra rằng "SV không có nhiều thời gian để tiếp tục tự phát triển NLDH STEM cho bản thân" giữa các lần đo lường GTĐ và STĐ [Kết quả giảng viên đánh giá năng lực, trang 145]. Điều này có thể dẫn đến việc chưa đánh giá đầy đủ sự "ổn định" và "bền vững" của năng lực được hình thành trong dài hạn.
- Đánh giá năng lực thiết kế công cụ đánh giá: Kết quả cho thấy năng lực thiết kế các công cụ đánh giá trong chủ đề STEM của SV (điểm TB tiêu chí 7a dưới 3) vẫn chưa cao [Bảng 3.6, trang 138]. Đây là một hạn chế trong hiệu quả của can thiệp ở một khía cạnh cụ thể.
- Thiếu các phép so sánh với nhóm đối chứng: Thiết kế nghiên cứu "trên 1 đối tượng duy nhất" [Kết luận, trang 159] (đánh giá TTĐ và STĐ đối với nhóm duy nhất) không cho phép loại trừ hoàn toàn các yếu tố ngoại sinh có thể ảnh hưởng đến sự tiến bộ của sinh viên. Mặc dù kết quả là tích cực, một thiết kế đối chứng sẽ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn về hiệu quả nhân quả.
Chủ đề nghiên cứu trong tương lai (Future research agenda):
- Đánh giá độ ổn định và phát triển lâu dài: "Đánh giá sự phát triển và độ ổn định của NLDH STEM trong dạy học của SV trong các kì thực tập sư phạm" [Khuyến nghị, trang 159], và sau khi họ trở thành giáo viên chính thức, để xem xét tính bền vững của năng lực.
- Xây dựng chuẩn NLDH STEM: "Cần nghiên cứu xây dựng chuẩn NLDH STEM cho SVSPHH, từ đó đánh giá rõ hơn sự tiến bộ của người học trên đường phát triển NL" [Khuyến nghị, trang 159], tương tự như các chuẩn nghề nghiệp giáo viên quốc tế.
- Mở rộng phạm vi và đối tượng: Nghiên cứu các chiến lược phát triển NLDH STEM cho các ngành sư phạm STEM khác và cho giáo viên phổ thông đang công tác, cũng như cho các cấp học thấp hơn.
- Cải thiện năng lực đánh giá STEM: Phát triển các biện pháp cụ thể, chuyên sâu hơn để nâng cao năng lực thiết kế và sử dụng công cụ đánh giá trong dạy học STEM cho sinh viên và giáo viên, đặc biệt là giải quyết điểm yếu trong tiêu chí 7a.
- Tích hợp công nghệ AI/VR/AR: Khám phá việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến hơn như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) vào mô hình Blended Learning và PPDH vi mô để tạo ra môi trường học tập và rèn luyện năng lực dạy học STEM hiệu quả hơn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.
Tác động học thuật (Academic impact):
- Tiềm năng trích dẫn: Việc đề xuất một khái niệm NLDH STEM mới và khung năng lực cụ thể (gồm 4 thành phần và 8 tiêu chí), cùng với một quy trình phát triển năng lực đã được kiểm chứng thực nghiệm, sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu giáo dục, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo giáo viên và giáo dục STEM. Các công bố liên quan đến luận án đã xuất hiện trên các tạp chí quốc tế (ví dụ: Nguyen Thi Thuy Trang et al. (2021). Journal of Physics: Conference Series – Scopus Q3) [DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC, trang 160], cho thấy tiềm năng trích dẫn cao.
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Nghiên cứu này cung cấp nền tảng cho việc phát triển các chương trình đào tạo giáo viên STEM chuyên sâu hơn, khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến NLDH STEM, và nghiên cứu các biện pháp cải thiện năng lực đánh giá trong dạy học STEM – một điểm yếu được chỉ ra.
Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation):
- Mặc dù luận án không trực tiếp tác động đến ngành công nghiệp, việc nâng cao chất lượng giáo viên STEM sẽ góp phần gián tiếp chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao cho các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. "Các ngành nghề STEM ... có độ tăng trưởng cao nhất và không ngừng phát triển dựa theo số liệu thống kê của Hoa kì [98]." Điều này tạo ra đội ngũ lao động sáng tạo, giải quyết vấn đề, thích ứng với yêu cầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0.
- Các tài liệu hỗ trợ và khóa học trực tuyến có thể được điều chỉnh để đào tạo đội ngũ nhân sự trong các doanh nghiệp về kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy thiết kế, và ứng dụng công nghệ.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):
- Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho Bộ Giáo dục và Đào tạo và các cơ quan quản lý giáo dục trong việc xây dựng và điều chỉnh chương trình đào tạo giáo viên, đặc biệt là bổ sung hoặc tích hợp nội dung giáo dục STEM.
- Nghiên cứu hỗ trợ việc triển khai hiệu quả Chỉ thị số 16/CT-TTg [45] và CTGDPT 2018 bằng cách cung cấp giải pháp cụ thể để chuẩn bị đội ngũ giáo viên.
- Việc đề xuất xây dựng chuẩn NLDH STEM [Khuyến nghị, trang 159] có thể ảnh hưởng đến các chính sách về đánh giá và phát triển nghề nghiệp giáo viên trong tương lai.
Lợi ích xã hội (Societal benefits):
- Việc nâng cao NLDH STEM của giáo viên sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng giáo dục STEM ở phổ thông, "tăng sự hứng thú, đam mê khoa học cho học sinh (HS) đối với nghề STEM và học STEM" [Mở đầu, trang 1].
- Học sinh được trang bị năng lực giải quyết vấn đề, sáng tạo, và tư duy liên ngành sẽ có khả năng đóng góp vào việc giải quyết "các vấn đề về nghèo đói, biến đổi khí hậu, thiếu lương thực" [Mở đầu, trang 1], góp phần đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDG) [120], [125].
- Sản phẩm thực tế do sinh viên thiết kế như "thiết bị lọc nước sinh hoạt" hay "xà phòng handmade từ nguyên liệu thiên nhiên" [Hình 3.7, trang 156] cho thấy tiềm năng tạo ra các giải pháp thân thiện môi trường, tiết kiệm chi phí, mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng.
Liên quan quốc tế (International relevance):
- Luận án thể hiện sự nhất quán với xu thế giáo dục STEM toàn cầu, đặc biệt là việc chuẩn bị giáo viên có năng lực cho kỷ nguyên số.
- Khung năng lực và quy trình đề xuất có thể cung cấp một mô hình cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc giải quyết các thách thức tương tự trong đào tạo giáo viên STEM, đặc biệt khi so sánh với các khung năng lực của Hàn Quốc (Miran Song, 2017 [114]) hay các nghiên cứu của Mỹ, Úc đã được tổng quan.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về phát triển năng lực giáo viên, chỉ rõ research gap trong lĩnh vực NLDH STEM và phương pháp luận thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng giả thuyết. Khái niệm NLDH STEM và khung năng lực được đề xuất (gồm 4 thành phần, 8 tiêu chí) là cơ sở lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về đánh giá và phát triển năng lực trong các chuyên ngành sư phạm khác. Ví dụ, nó có thể thúc đẩy các nghiên cứu về phát triển năng lực số trong dạy học STEM.
-
Senior academics (Các học giả cấp cao): Luận án mở rộng các tiến bộ lý thuyết về giáo dục STEM, đặc biệt là cách tích hợp các lý thuyết học tập (Thuyết kiến tạo, Thuyết kết nối, Thuyết hành vi) vào một quy trình sư phạm có hệ thống. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của mô hình Blended Learning và PPDH vi mô trong đào tạo giáo viên, làm phong phú thêm các lý thuyết về đào tạo giáo viên dựa trên năng lực. Các học giả có thể sử dụng khung phân tích này để phát triển các mô hình đào tạo phức tạp hơn hoặc kiểm chứng trong các bối cảnh văn hóa khác.
-
Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển trong công nghiệp): Mặc dù không trực tiếp, việc nâng cao NLDH STEM của sinh viên sư phạm sẽ cung cấp cho ngành công nghiệp một đội ngũ lao động tương lai có kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy thiết kế, và khả năng thích ứng cao. Các ứng dụng thực tiễn như việc SV thiết kế các sản phẩm STEM (ví dụ: "chế tạo thiết bị lọc nước" [PL43], "xà phòng handmade" [PL47]) thể hiện tiềm năng đổi mới từ giáo dục, khuyến khích sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp trong các dự án R&D hướng tới cộng đồng.
-
Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp khuyến nghị chính sách rõ ràng và bằng chứng thực nghiệm về sự cần thiết phải tích hợp giáo dục STEM vào chương trình đào tạo giáo viên. Kết quả khảo sát cho thấy "96,1% GgV đánh giá cao về tầm quan trọng của việc phát triển NLDH STEM cho SVSPHH" [Kết quả khảo sát đối với GgV, trang 46], củng cố cơ sở để các nhà hoạch định chính sách đầu tư vào các chương trình và học phần giáo dục STEM, cũng như xây dựng chuẩn NLDH STEM quốc gia. Điều này giúp đẩy mạnh thực hiện CTGDPT 2018 và Chỉ thị 16/CT-TTg [45].
-
Quantified benefits:
- 96,1% giảng viên đánh giá cao tầm quan trọng của việc phát triển NLDH STEM [trang 46].
- Trên 75% SV đạt điểm khá giỏi trong bài kiểm tra nhận thức về dạy học STEM sau giai đoạn 1 [trang 137].
- Giá trị SMD > 1 chứng minh tác động "rất lớn" của quy trình phát triển năng lực [trang 146].
- 431 SV từ 5 trường ĐH đã trực tiếp hưởng lợi từ quy trình đào tạo này, cho thấy quy mô tác động ban đầu đáng kể.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết về năng lực giáo viên (Competency-based teacher education) thông qua việc đề xuất một khái niệm NLDH STEM mới và xây dựng một Khung NLDH STEM cụ thể cho sinh viên sư phạm Hóa học. Khung này không chỉ định nghĩa rõ ràng NLDH STEM là "khả năng người dạy huy động và sử dụng hiệu quả tri thức lí luận dạy học STEM; có khả năng lựa chọn, thiết kế KHDH, tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá nhằm hình thành và phát triển các NL STEM cho HS trong dạy học Hoá học" [Khái niệm năng lực dạy học STEM, trang 57], mà còn cung cấp một cấu trúc chi tiết gồm 4 năng lực thành phần và 8 tiêu chí. Điều này đặc biệt độc đáo vì giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu đã được xác định: "chưa có công trình nào đề xuất khái niệm NLDH STEM trong khi bản chất của dạy học STEM là một hình thức của dạy học tích hợp" và "chưa đề cập cụ thể đến khung NLDH STEM của SVSPHH" [Năng lực dạy học STEM, trang 43]. Nó cụ thể hóa và áp dụng các lý thuyết chung về năng lực (như của F.Weinert [108] và David C. McClelland [101]) vào một bối cảnh chuyên biệt và cấp thiết của giáo dục STEM tại Việt Nam.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm một quy trình 3 giai đoạn tích hợp mô hình Blended Learning và PPDH vi mô để phát triển NLDH STEM. Đây là một sự tích hợp sáng tạo các phương pháp đào tạo hiện đại:
- So sánh với các nghiên cứu PPDH vi mô: Các nghiên cứu trước đây về PPDH vi mô như của Allen (1967) [20] thường tập trung vào rèn luyện các kỹ năng sư phạm riêng lẻ. Tuy nhiên, luận án này tích hợp PPDH vi mô (giai đoạn 3) vào một quy trình toàn diện để phát triển các kỹ năng tổng hợp trong tổ chức, thực hiện, và đánh giá chủ đề STEM, đặc biệt là việc sử dụng Padlet để SV tự thực hành quay video, nhận phản hồi liên tục từ giảng viên và bạn học, sau đó điều chỉnh và quay lại [Thực nghiệm thăm dò, trang 133]. Điều này cho phép rèn luyện kỹ năng một cách sâu sắc và hiệu quả hơn so với cách truyền thống.
- So sánh với các nghiên cứu Blended Learning: Các nghiên cứu về Blended Learning như của Sheard Ali Alammary và Angela Carbone (2014) [49] thường phân loại các cách tiếp cận thiết kế khóa học. Luận án này áp dụng cách tiếp cận "kết hợp ở mức độ cao" [Thiết kế khóa học Blended Learning, trang 18] và thiết kế một khóa học Blended Learning hoàn toàn mới trên nền tảng Moodle (http://lophochoaonline.com/) [Giới thiệu trang web http://lophochoaonline.com/, trang 91] để phát triển năng lực nhận thức và thiết kế (giai đoạn 1 và 2). Sự kết hợp này giải quyết hạn chế về thời gian trên lớp và khuyến khích tự học tích cực của SV, điều mà các mô hình dạy học truyền thống khó có thể thực hiện được [Vận dụng mô hình Blended Learning, trang 20].
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tính hiệu quả vượt trội (effect size rất lớn) của quy trình và các biện pháp được đề xuất, mặc dù năng lực thiết kế công cụ đánh giá vẫn còn hạn chế. Cụ thể, sau khi áp dụng quy trình 3 giai đoạn, "điểm TB NLDH STEM của SV tại thời điểm STĐ cao hơn nhiều so với thời điểm TTĐ. Kết quả này lặp lại tương tự đối với các lớp, các trường, các vòng TN khác nhau." [Tiểu kết chương 3, trang 157]. Quan trọng hơn, "Giá trị mức độ ảnh hưởng trên tất cả các lớp TN và trong cả 2 vòng đều lớn hơn 1, so với bảng tiêu chí Cohen [17], thì quy trình phát triển NLDH STEM cho SVSPHH và các biện pháp đề xuất có thể được vận dụng trong thực tiễn đào tạo ở các trường sư phạm." [Kết quả đánh giá định lượng, trang 146]. Một SMD > 1 cho thấy một tác động cực kỳ mạnh mẽ, vượt xa mức "lớn" (SMD > 0.8) theo tiêu chuẩn của Cohen. Điều này cho thấy sự tích hợp có hệ thống giữa các phương pháp và giai đoạn đã tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ hơn dự kiến.
-
Replication protocol provided? Có, luận án đã cung cấp một giao thức tái bản (replication protocol) rõ ràng thông qua việc mô tả chi tiết các thành phần sau:
- Khung NLDH STEM (Bảng 2.1, trang 59) với 4 năng lực thành phần và 8 tiêu chí, cùng các mức độ biểu hiện chi tiết (Bảng 2.2, trang 60).
- Bộ công cụ đánh giá (phiếu GgV, phiếu SV tự đánh giá, bài kiểm tra nhận thức, bài kiểm tra NL đầu vào/đầu ra) được thiết kế cụ thể và trình bày trong phụ lục (Phụ lục 2).
- Tài liệu hỗ trợ SVSP về dạy học STEM (dạng text và điện tử trên http://lophochoaonline.com/) được xây dựng theo nguyên tắc và quy trình rõ ràng (Mô đun 1, Mô đun 2 trong Phụ lục 4).
- Quy trình phát triển NLDH STEM gồm 3 giai đoạn và 9 bước (Bảng 2.6, trang 96), cùng với mô tả chi tiết 3 KHDH trực tiếp và học tập trực tuyến (KHDH 1, KHDH 2, KHDH 3) [Phát triển năng lực dạy học STEM, trang 98-115].
- Tiến trình thực nghiệm sư phạm (thăm dò và đánh giá) được trình bày chi tiết về mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, địa bàn, phương pháp thu thập và xử lý số liệu (Chương 3). Các mô tả này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo lại nghiên cứu với mức độ chính xác cao.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không trực tiếp là "10-year research agenda," luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể [Khuyến nghị, trang 159]:
- Tiếp tục triển khai và đánh giá độ ổn định: Mở rộng và vận dụng rộng rãi kết quả nghiên cứu, "Đánh giá sự phát triển và độ ổn định của NLDH STEM trong dạy học của SV trong các kì thực tập sư phạm."
- Xây dựng chuẩn NLDH STEM: Nghiên cứu xây dựng "chuẩn NLDH STEM cho SVSPHH, từ đó đánh giá rõ hơn sự tiến bộ của người học trên đường phát triển NL."
- Tích hợp vào chương trình đào tạo: Triển khai xây dựng "CT trong đó có học phần hoặc một phần trong các học phần LL&PPDHHH có nội dung liên quan đến giáo dục STEM."
- Cải thiện năng lực đánh giá: Đây là một hướng ngầm định từ phát hiện về điểm yếu trong năng lực thiết kế công cụ đánh giá, cần có nghiên cứu chuyên sâu để cải thiện khía cạnh này.
- Mở rộng đối tượng và phạm vi: Khám phá việc áp dụng các biện pháp này cho các chuyên ngành sư phạm STEM khác hoặc giáo viên phổ thông đang công tác.
Kết luận
Luận án "Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hoá học" đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ đề ra, mang lại những đóng góp cụ thể và ý nghĩa cho lý luận và thực tiễn giáo dục.
- Hệ thống hóa lý luận: Nghiên cứu đã tổng quan và làm rõ cơ sở lý luận về dạy học STEM, năng lực dạy học, năng lực dạy học tích hợp và đặc biệt là NLDH STEM, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo.
- Đề xuất Khung năng lực đột phá: Luận án đã đề xuất thành công khái niệm NLDH STEM và xây dựng Khung NLDH STEM cho SVSPHH gồm 4 năng lực thành phần và 8 tiêu chí (Bảng 2.1, trang 59), giải quyết được khoảng trống nghiên cứu quan trọng về thiếu hụt một khung năng lực cụ thể cho đối tượng này.
- Thiết kế công cụ đánh giá toàn diện: Dựa trên khung năng lực, bộ công cụ đánh giá NLDH STEM đã được thiết kế và kiểm định, bao gồm các bài kiểm tra nhận thức, năng lực đầu vào/đầu ra, phiếu đánh giá của giảng viên và phiếu tự đánh giá của sinh viên, đảm bảo tính khách quan và toàn diện.
- Phát triển tài liệu hỗ trợ đổi mới: Nghiên cứu đã xây dựng tài liệu hỗ trợ SVSP về dạy học STEM (dạng text và điện tử, bao gồm khóa học trực tuyến trên Moodle: http://lophochoaonline.com/), cung cấp nguồn học liệu quý giá và đáp ứng nhu cầu tự học của sinh viên. Tài liệu này được 14 chuyên gia và 431 SV đánh giá là có ý nghĩa khoa học và thực tiễn [Tiểu kết chương 2, trang 125].
- Kiểm chứng quy trình đào tạo hiệu quả: Quy trình phát triển NLDH STEM 3 giai đoạn, tích hợp mô hình Blended Learning và PPDH vi mô, đã được thực nghiệm sư phạm trên 431 SV từ 5 trường đại học [Kết luận, trang 159]. Kết quả định lượng cho thấy "điểm TB NLDH STEM của SV tại thời điểm STĐ cao hơn nhiều so với thời điểm TTĐ" [Tiểu kết chương 3, trang 157], với giá trị mức độ ảnh hưởng (SMD) lớn hơn 1 [Kết quả đánh giá định lượng, trang 146], khẳng định tính khả thi, ổn định và hiệu quả cao của các biện pháp đề xuất.
- Tác động thực tiễn rõ rệt: Sinh viên tham gia thực nghiệm thể hiện "hứng thú, tích cực, nghiêm túc" và tạo ra các "sản phẩm đa dạng, sáng tạo, độc đáo, có chất lượng" [Tiểu kết chương 3, trang 157]. Một số SV còn "thực hành được dạy học STEM trong quá trình thực tập sư phạm cuối khóa và được GV THPT đánh giá cao" [Tiểu kết chương 3, trang 157], minh chứng cho sự phát triển năng lực có thể ứng dụng ngay vào thực tế giảng dạy.
Nghiên cứu này đã góp phần vào thúc đẩy sự tiến bộ của mô hình giáo dục theo định hướng phát triển năng lực, cung cấp một lộ trình rõ ràng để đào tạo thế hệ giáo viên Hóa học mới có khả năng triển khai giáo dục STEM hiệu quả. Nó mở ra 3 dòng nghiên cứu mới tiềm năng: đánh giá dài hạn sự ổn định của NLDH STEM, xây dựng chuẩn năng lực chi tiết, và khám phá các biện pháp chuyên sâu để cải thiện các khía cạnh năng lực còn hạn chế. Với việc liên hệ chặt chẽ với các chuẩn mực giáo dục quốc tế (ví dụ: NGSS) và giải quyết các mục tiêu phát triển bền vững (SDG), luận án này có liên quan toàn cầu trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực cho tương lai. Legacy của nghiên cứu có thể được đo lường bằng việc áp dụng rộng rãi khung năng lực, quy trình, và tài liệu hỗ trợ, góp phần vào việc chuyển đổi chất lượng đào tạo giáo viên và giáo dục STEM ở Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC STEM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM HOÁ HỌC. Lịch sử nghiên cứu vấn đề về giáo dục STEM và việc phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hoá học.
Trên thế giới. Dạy học ở đại học theo định hướng phát triển năng lực. Một số lí thuyết học tập làm cơ sở cho dạy học phát triển năng lực. Một số mô hình, phương pháp dạy học tích cực ở Đại học.
Giáo dục STEM. Khái niệm giáo dục STEM. Các mức độ tích hợp và mô hình giáo dục STEM. Mục tiêu giáo dục STEM.
Vai trò, ý nghĩa của giáo dục STEM. Phân loại STEM. Chu trình STEM. Các phương pháp dạy học, kĩ thuật dạy học tích cực sử dụng trong dạy học STEM.
Đánh giá trong dạy học STEM. Năng lực, năng lực dạy học, năng lực dạy học tích hợp, năng lực dạy học STEM. Năng lực dạy học. Năng lực dạy học tích hợp.
Năng lực dạy học STEM. Thực trạng phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hoá học. Mục đích khảo sát. Đối tượng và thời gian khảo sát.
Phương pháp, nội dung và công cụ điều tra. Kết quả khảo sát và phân tích .46 Tiểu kết chương 1. PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC STEM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM HOÁ HỌC. Phân tích chương trình, nội dung các học phần thuộc khối học vấn nghiệp vụ sư phạm ngành và thực hành sư phạm tại các trường Đại học.
Khung năng lực dạy học STEM của sinh viên sư phạm hóa học. Khái niệm năng lực dạy học STEM. Nguyên tắc xây dựng khung năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hóa học. Quy trình xây dựng khung năng lực.
Khung năng lực dạy học STEM của sinh viên sư phạm hóa học. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hóa học. Các mức độ biểu hiện năng lực dạy học STEM của sinh viên sư phạm hóa học. Bộ công cụ đánh giá năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hóa học.
Xây dựng tài liệu hỗ trợ sinh viên sư phạm về dạy học STEM trong môn Hóa học. Nguyên tắc xây dựng tài liệu hỗ trợ sinh viên sư phạm về dạy học STEM. Quy trình xây dựng tài liệu. Giới thiệu nội dung “Tài liệu hỗ trợ sinh viên sư phạm về dạy học STEM trong môn Hóa học”.
Sử dụng tài liệu hỗ trợ sinh viên sư phạm về dạy học STEM trong môn Hóa học. Quy trình phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hóa học. Một số biện pháp phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm hóa học. Vận dụng mô hình Blended Learning trong dạy học để phát triển năng lực dạy học STEM cho SVSPHH.
Vận dụng PPDH vi mô trong dạy học để phát triển năng lực dạy học STEM cho SVSPHH .113 Tiểu kết chương 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm sư phạm.
Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Nội dung, phương pháp, địa bàn, đối tượng và thu thập xử lí số liệu thực nghiệm sư phạm. Nội dung TNSP. Phương pháp TNSP.
Địa bàn thực nghiệm. Đối tượng TNSP. Thu thập dữ liệu thực nghiệm sư phạm. Tiến trình thực nghiệm.
Thực nghiệm thăm dò. Thực nghiệm đánh giá. Kết quả thực nghiệm và bàn luận. Kết quả đánh giá định lượng.
Kết quả đánh giá định tính .154 Tiểu kết chương 3.157 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ .160 TÀI LIỆU THAM KHẢO .169 i DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Khung NL sư phạm của GV dạy học STEM tại Hàn Quốc. Khung NLDH theo định hướng STEM của SVSPHH. Địa bàn và số lượng điều tra GgV và SV.
Ý kiến của SV về một số vấn đề lí luận dạy học STEM. Các PPDH, KTDH SV sử dụng trong dạy học hóa học ở một số học LL&PPDHHH. Ý kiến của SV về các khó khăn khi thực hiện dạy học STEM. Khung NLDH STEM của SVSPHH.
Bảng mô tả chi tiết các mức độ biểu hiện của NLDH STEM của SVSPHH. Mẫu phiếu GgV đánh giá NLDH STEM. Mẫu phiếu SV tự đánh giá NLDH STEM. Mối liên hệ giữa tài liệu hỗ trợ với việc phát triển NLDH STEM theo các tiêu chí cho SVSPHH.
Quy trình phát triển NLDH STEM cho SVSPHH. Danh sách tên các chủ đề STEM trong dạy học môn Hóa học. Nội dung đánh giá. Thông tin thực nghiệm thăm dò.
Thông tin thực nghiệm đánh giá quy trình 3 giai đoạn trong 2 biện pháp – vòng 1, vòng 2. Điểm bài kiểm tra nhận thức của SV qua 2 vòng TNSP. Phân loại kết quả học tập của SV qua điểm bài kiểm tra. Tổng hợp điểm TB NLDH STEM từng tiêu chí của SVSPHH các lớp TN qua 3 KHDH - vòng 1, vòng 2.
Tổng hợp điểm TB từng tiêu chí NLDH STEM và các tham số đặc trưng qua 3 thời điểm trong mỗi lớp TN, 2 biện pháp - vòng 1, vòng 2. Kết quả SV tự đánh giá NLDH STEM .152 ii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Mô hình học tập theo thuyết hành vi. Mô hình học tập theo thuyết nhận thức.
Mô hình học tập theo thuyết kiến tạo. Mô hình Blended Learning. Các mức độ tích hợp trong giáo dục STEM của Vasquez (2014) và mở rộng bởi Delaforce (2016). Các mô hình kết hợp các lĩnh vực S, T, E, M của Bybee.
Các mô hình kết hợp các lĩnh vực S, T, E, M của Hobbs. Mô hình giáo dục STEM của Todd R. Mối quan hệ giữa giáo dục STEM và nhu cầu của xã hội. Chu trình STEM và QTNCKH, QTTKKT.
Khung khái niệm học STEM thông qua QTTKKT của Bitara-STEM. Quy trình thiết kế kĩ thuật. Quy trình nghiên cứu khoa học. Mô hình đơn giản về chu trình học dựa vào khám phá.
Mô hình học tập hiện đại dựa vào khám phá [. Ý kiến của GgV về vai trò phát triển NLDH STEM cho SV. Tần suất GgV hướng dẫn SV về các vấn đề liên quan đến dạy học STEM.47 Hình thức và mức độ GgV tổ chức hướng dẫn SV về dạy học STEM:. Các hình thức GgV tổ chức phát triển NLDH STEM cho SV.
Mức độ GgV hướng dẫn SV về dạy học STEM. Các kênh thông tin SV biết về giáo dục STEM. Các hình thức GgV tổ chức cho SV thực hiện các vấn đề liên quan đến dạy học STEM. Các học phần LL&PPDHHH tương ứng với các trường ĐHSP.
Sơ đồ quy trình xây dựng khung NLDH STEM của SVSPHH. Một số video hướng dẫn SV tự học. Giao diện 2 bài giảng E - learning. Giao diện trang chủ của web http://lophochoaonline.
Cấu trúc của khóa học trực tuyến. Trang giới thiệu blog hoá học. Mối liên hệ giữa quy trình và các biện pháp phát triển NLDH STEM cho SVSPHH. Tiến trình thực hiện phát triển NLDH STEM theo giai đoạn 1.
Tiến trình thực hiện phát triển NLDH STEM theo giai đoạn 2. Tiến trình thực hiện phát triển NLDH STEM theo giai đoạn 3. Hoạt động báo cáo giải pháp của SV trường ĐHSP – ĐH Huế. SV đánh giá, nhận xét video dạy trích đoạn chủ đề STEM trên Padlet.
Trưng bày các loại sản phẩm hồ sơ học tập của SV trường ĐHSP – ĐH Huế. Biểu đồ phân loại kết quả học tập của SV qua bài kiểm tra nhận thức – vòng 1, vòng 2. Biểu đồ điểm TB từng tiêu chí NLDH STEM của SVSPHH tại các lớp TN qua 3 thời điểm TTĐ-GTĐ-STĐ ở vòng 1, vòng 2. Biểu đồ điểm TB NLDH STEM của SVSPHH tại các lớp TN qua 3 thời điểm TTĐ-GTĐ-STĐ ở vòng 1.
Biểu đồ điểm TB NLDH STEM của SVSPHH tại các lớp TN qua 3 thời điểm TTĐ-GTĐ-STĐ ở vòng 2. Biểu đồ điểm TB từng tiêu chí và điểm TB NLDH STEM của SVSPHH tại 3 thời điểm TTĐ-GTĐ-STĐ ở vòng 1. Biểu đồ điểm TB từng tiêu chí và điểm TB NLDH STEM của SVSPHH tại 3 thời điểm TTĐ-GTĐ-STĐ ở vòng 2. HS trường THPT Thuận Hóa-Thành phố Huế thực hiện chủ đề STEM trong bài ancol.
HS trường THPT Nguyễn Sinh Cung-Thừa Thiên Huế thực hiện chủ đề STEM pin từ củ quả trong bài sự điện li. HS trường THPT tạo sản phẩm STEM .156 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Chú thích BGD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo BTTH Bài tập tình huống CNTT, ICT Công nghệ thông tin, Công nghệ thông tin và truyền thông CT, CTGDPT Chương trình, Chương trình giáo dục phổ thông CSVC Cơ sở vật chất ĐH, ĐHSP Đại học, Đại học sư phạm GV, GgV Giáo viên, Giảng viên HĐTN Hoạt động trải nghiệm HS Học sinh KHDH Kế hoạch dạy học KHTN Khoa học tự nhiên KNDH Kỹ năng dạy học KTDH Kĩ thuật dạy học LL&PPDHHH Lí luận và PPDH Hoá học LMS Learning Management System (Hệ thống quản lý học trực tuyến) NL, NLDH Năng lực, Năng lực dạy học NXB Nhà xuất bản PP, PPDH Phương pháp, Phương pháp dạy học PTDH Phương tiện dạy học QTTKKT, QTNCKH Quy trình thiết kế kĩ thuật, quy trình nghiên cứu khoa học RLNVSP, Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm, Rèn luyện nghiệp vụ sư RLNVSPTX, NVSP phạm thường xuyên, Nghiệp vụ sư phạm SD Độ lệch chuẩn SV, SVSP, SVSPHH Sinh viên, Sinh viên Sư phạm, Sinh viên Sư phạm Hóa học STT Số thự tự TB Trung bình THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TN, TNSP Thực nghiệm, Thực nghiệm sư phạm TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TTĐ, GTĐ, STĐ Trước tác động, giữa tác động, sau tác động 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Trong kỉ nguyên của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, ngành nghề STEM (STEM là từ viết tắt cho Khoa học (S – Science), Công nghệ (T – Technology), Kĩ thuật (E – Engineering) và Toán học (M – Maths)) có độ tăng trưởng cao nhất và không ngừng phát triển dựa theo số liệu thống kê của Hoa kì [98].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Hóa học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-khoa-hoc-giao-duc-phat-trien-nang-luc-day-hoc-stem-cho-sinh-vien-su-pham-hoa-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Hóa học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục phát triển năng lực dạy học stem cho sinh viên sư phạm hoá học. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Hóa học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Hóa học" thuộc chuyên ngành Khoa học giáo dục. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Hóa học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Hóa học" có 320 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Hóa học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.