Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo qu

Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn trường hợp liên môn toán vật lí. Xem tóm tắt và tải về

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đổi mới dạy học đạo hàm: Tiếp cận liên môn Toán-Lý
Số trang:
243 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đổi mới dạy học đạo hàm Tiếp cận liên môn Toán Lý

Luận án trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc đổi mới phương pháp dạy học khái niệm đạo hàm. Trọng tâm chính là áp dụng quan điểm liên môn giữa Toán học và Vật lý, một xu hướng giáo dục hiện đại. Cách tiếp cận này giúp học sinh hình thành hiểu biết khái niệm đạo hàm một cách sâu sắc hơn, không chỉ dừng lại ở công thức. Nó cũng đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các khó khăn học sinh học đạo hàm thường gặp, vốn là rào cản lớn trong việc tiếp thu kiến thức. Việc tích hợp kiến thức từ hai môn học mang lại một cái nhìn toàn diện, giúp học sinh dễ dàng nhận ra ứng dụng đạo hàm trong thực tiễn và các hiện tượng tự nhiên. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào giáo dục toán học mà còn đề xuất các giải pháp sư phạm cụ thể, hiệu quả cho việc giảng dạy khái niệm đạo hàm. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng học tập, phát triển năng lực tư duy toán học cho người học trong bối cảnh giáo dục liên ngành.

1.1. Lý do đổi mới phương pháp dạy học đạo hàm

Dạy học khái niệm đạo hàm theo phương pháp truyền thống còn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể, khiến học sinh gặp khó khăn trong việc nắm bắt bản chất sâu xa của khái niệm. Sự tách rời giữa lý thuyết trừu tượng và các ứng dụng thực tiễn trong cuộc sống hoặc các môn khoa học khác làm giảm đáng kể hứng thú học tập của người học. Nhiều học sinh chỉ có thể ghi nhớ công thức và thực hiện các phép tính cơ bản mà không thực sự hiểu ý nghĩa vật lý hay hình học của đạo hàm. Điều này cản trở nghiêm trọng sự phát triển năng lực tư duy toán học, khả năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Vì vậy, một sự đổi mới phương pháp dạy học là vô cùng cấp thiết. Phương pháp mới cần phải giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên, khuyến khích sự tò mò và tạo cơ hội cho học sinh tự khám phá, xây dựng kiến thức. Bối cảnh giáo dục toán học hiện đại và lý luận dạy học toán cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc contextual hóa kiến thức, tức là đặt kiến thức vào những tình huống có ý nghĩa.

1.2. Quan điểm liên môn trong giáo dục toán học

Quan điểm liên môn mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong quá trình dạy và học, đặc biệt trong giáo dục toán học. Nó giúp phá vỡ các rào cản truyền thống giữa các môn học, khiến kiến thức trở nên có ý nghĩa hơn khi được đặt trong một ngữ cảnh rộng lớn, thực tế. Trong bối cảnh này, liên môn Toán-Vật lý đặc biệt hiệu quả cho việc giảng dạy đạo hàm và tích phân. Vật lý cung cấp các tình huống thực tiễn sinh động, các hiện tượng tự nhiên mà đạo hàm mô tả một cách hoàn hảo. Ngược lại, Toán học cung cấp các công cụ mạnh mẽ, chính xác để phân tích và giải quyết các vấn đề Vật lý. Sự kết hợp này giúp học sinh thấy được ứng dụng đạo hàm một cách rõ ràng, trực quan, từ đó thúc đẩy sự hình thành hiểu biết khái niệm đạo hàm đa chiều và sâu sắc. Liên môn cũng khuyến khích học sinh phát triển năng lực tư duy toán học thông qua việc học cách kết nối, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và áp dụng kiến thức một cách linh hoạt. Đây là một hướng đi quan trọng để đổi mới phương pháp dạy học hiện nay.

1.3. Khắc phục khó khăn học sinh học đạo hàm

Nhiều học sinh thường gặp phải khó khăn học sinh học đạo hàm do tính trừu tượng của các khái niệm liên quan như giới hạn hay tiệm cận. Việc chỉ giảng dạy đạo hàm dưới dạng công thức hoặc định nghĩa khô khan làm cho học sinh khó hình dung và nắm bắt ý nghĩa thực sự của nó. Tiếp cận liên môn Toán-Vật lý là một giải pháp hiệu quả để cụ thể hóa khái niệm này. Học sinh có thể quan sát, thậm chí thực hiện các thí nghiệm trong Vật lý để thấy rõ sự biến thiên và tốc độ biến thiên. Ví dụ, các khái niệm như vận tốc tức thời, gia tốc trong chuyển động là các ứng dụng đạo hàm trực tiếp và rất dễ hình dung. Điều này biến kiến thức trừu tượng thành hữu hình, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu hơn. Phương pháp dạy học toán liên môn giúp học sinh vượt qua rào cản nhận thức, xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc học các kiến thức toán học cao hơn và phát triển năng lực tư duy toán học toàn diện.

II.Tổng quan nghiên cứu Dạy học đạo hàm liên môn hiện nay

Tổng quan nghiên cứu này khảo sát các xu hướng hiện tại và các công trình đã công bố về dạy học đạo hàm theo quan điểm liên môn. Luận án phân tích sâu sắc cách hiểu của người học về khái niệm đạo hàm và tích phân, vốn là nền tảng cho việc thiết kế các can thiệp sư phạm. Nó cũng đánh giá các phương pháp sử dụng kiến thức Vật lý để hỗ trợ việc xây dựng và củng cố các khái niệm Giải tích. Việc nghiên cứu các chương trình dạy học liên môn hiện có ở Việt Nam và quốc tế là trọng tâm, nhằm cung cấp một cái nhìn tổng thể về thực trạng và hiệu quả của các cách tiếp cận khác nhau. Mục tiêu là xác định những khoảng trống trong nghiên cứu và những thách thức còn tồn tại, từ đó định hướng cho việc đề xuất các giải pháp mới, có tính khả thi cao. Luận án này góp phần vào việc làm giàu lý luận dạy học toán, đặc biệt trong bối cảnh tích hợp liên môn.

2.1. Lịch sử hình thành khái niệm đạo hàm

Lịch sử hình thành khái niệm đạo hàm gắn liền một cách chặt chẽ với các bài toán quan trọng trong Vật lý và Hình học. Isaac Newton và Gottfried Leibniz, hai nhà khoa học vĩ đại, đã độc lập phát triển khái niệm này vào thế kỷ 17. Bài toán về vận tốc tức thời của một vật thể chuyển động là một trong những động lực chính thúc đẩy sự ra đời của đạo hàm. Bên cạnh đó, bài toán xác định hệ số góc của đường tiếp tuyến với một đường cong tại một điểm cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ bối cảnh lịch sử này giúp học sinh nhận ra sự cần thiết và tính tự nhiên của đạo hàm. Nó cho thấy đạo hàm không phải là một phát minh ngẫu nhiên hay một khái niệm trừu tượng thuần túy, mà là công cụ mạnh mẽ ra đời để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc xem xét lịch sử giúp củng cố hiểu biết khái niệm đạo hàm và làm tăng tính hứng thú trong giáo dục toán học, đồng thời góp phần vào việc phát triển năng lực tư duy toán học liên ngành.

2.2. Các nghiên cứu trước về dạy học đạo hàm

Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục đã đề cập đến vấn đề dạy học đạo hàm. Các công trình này tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau, từ phân tích các sai lầm phổ biến của học sinh đến việc đề xuất các phương pháp giảng dạy cụ thể. Một số nghiên cứu đã khám phá sâu về khó khăn học sinh học đạo hàm, chỉ ra những rào cản nhận thức và các hiểu lầm thường gặp. Một số khác lại tập trung vào việc đề xuất các phương pháp dạy học toán mới, sử dụng công nghệ hoặc các mô hình sư phạm khác nhau. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là vẫn còn ít nghiên cứu khai thác sâu và có hệ thống quan điểm liên môn, đặc biệt là sự kết hợp chặt chẽ giữa Toán và Vật lý trong việc giảng dạy khái niệm đạo hàm và tích phân. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó, bằng cách xây dựng một khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện. Việc đánh giá kỹ lưỡng các nghiên cứu trước giúp định vị rõ ràng giá trị và sự đóng góp mới của luận án.

2.3. Mối quan hệ Toán học Vật lý

Mối quan hệ giữa Toán học và Vật lý là một trong những sự kết nối sâu sắc và cơ bản nhất trong khoa học tự nhiên. Toán học thường được ví như ngôn ngữ mà Vũ trụ được viết bằng, cung cấp một khung lý thuyết chặt chẽ và chính xác để mô tả các hiện tượng vật lý. Ngược lại, Vật lý cung cấp bối cảnh thực nghiệm và các vấn đề cụ thể, là nguồn cảm hứng và động lực cho sự phát triển của nhiều khái niệm Toán học mới. Đạo hàm là một minh chứng rõ ràng cho mối quan hệ cộng sinh này, mô tả tốc độ thay đổi tức thời trong cả hai lĩnh vực. Sự gắn kết này không chỉ thể hiện ở vai trò công cụ của Toán học mà còn ở sự tương hỗ trong tư duy và phát triển tri thức. Nắm bắt mối quan hệ này giúp nâng cao năng lực tư duy toán học và khoa học tổng thể. Học sinh có cái nhìn khoa học toàn diện hơn, hiểu được cách thức mà các ngành khoa học tương tác và phát triển. Việc dạy học theo hướng liên môn này mang lại giá trị giáo dục lớn, là nền tảng cho đổi mới phương pháp dạy học trong tương lai.

III.Giải pháp sư phạm Nâng cao hiểu biết khái niệm đạo hàm

Luận án đề xuất một tập hợp các giải pháp sư phạm cụ thể, được thiết kế nhằm mục tiêu cốt lõi là nâng cao hiểu biết khái niệm đạo hàm cho người học. Các giải pháp này không phải là ngẫu nhiên, mà được xây dựng trên cơ sở lý thuyết vững chắc từ lý luận dạy học toán và tích hợp quan điểm liên môn Toán – Vật lý. Luận án phân tích chi tiết sự chuyển hóa sư phạm tri thức đạo hàm và tích phân, từ tri thức khoa học sang tri thức dạy học. Các phương pháp mới giúp học sinh không chỉ đơn thuần thực hiện các phép tính đạo hàm. Học sinh còn hiểu sâu sắc ý nghĩa vật lý, hình học của đạo hàm, từ đó giải thích được các hiện tượng tự nhiên. Điều này đặc biệt quan trọng để khắc phục triệt để các khó khăn học sinh học đạo hàm thường gặp. Các giải pháp này không chỉ góp phần vào đổi mới phương pháp dạy học mà còn hướng tới việc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc và phát triển năng lực tư duy toán học cho học sinh.

3.1. Xây dựng hiểu biết đầy đủ về đạo hàm

Để học sinh có hiểu biết khái niệm đạo hàm một cách đầy đủ và toàn diện, cần có một cách tiếp cận đa chiều. Việc giảng dạy không chỉ nên dừng lại ở định nghĩa hình thức và các công thức tính toán. Khái niệm đạo hàm cần được xem xét và minh họa từ nhiều góc độ khác nhau: hình học (hệ số góc của tiếp tuyến), vật lý (vận tốc tức thời, gia tốc tức thời), và kinh tế (tốc độ thay đổi của chi phí biên). Việc trình bày các biểu diễn khác nhau này giúp củng cố sự hiểu biết của học sinh, tạo ra một mạng lưới liên kết chặt chẽ trong cấu trúc tri thức của họ. Phương pháp dạy học toán cần nhấn mạnh tính trực quan, sử dụng các ví dụ sinh động và các công cụ mô phỏng. Học sinh cần được trải nghiệm các ví dụ phong phú, từ đó tự mình rút ra các kết luận. Điều này giúp học sinh tránh việc học vẹt công thức mà không hiểu bản chất, đồng thời phát triển năng lực tư duy toán học sâu sắc và khả năng áp dụng linh hoạt.

3.2. Vận dụng chiến lược liên môn Toán Khoa học

Luận án đề xuất và phân tích việc vận dụng ba chiến lược liên môn cơ bản trong thiết kế bài giảng đạo hàm. Các chiến lược này giúp tích hợp kiến thức một cách hiệu quả và tự nhiên. Thứ nhất, lồng ghép các vấn đề Vật lý thực tiễn vào các bài toán Toán học, biến Toán học thành công cụ giải quyết vấn đề. Thứ hai, sử dụng công cụ và phương pháp Toán học để phân tích, giải thích các hiện tượng Vật lý phức tạp. Thứ ba, khám phá lịch sử phát triển chung của cả hai môn, cho thấy Toán học và Vật lý đã cùng nhau tiến hóa để giải quyết các thách thức khoa học. Các chiến lược này tạo ra một môi trường học tập năng động, khuyến khích học sinh thấy được sự kết nối giữa các môn học và tầm quan trọng của chúng. Điều này không chỉ tăng cường ứng dụng đạo hàm trong thực tiễn mà còn góp phần vào đổi mới phương pháp dạy học, tạo ra những giờ học hấp dẫn và ý nghĩa, thúc đẩy năng lực tư duy toán học.

3.3. Tăng cường ứng dụng đạo hàm trong Vật lý

Tăng cường ứng dụng đạo hàm trong Vật lý là một yếu tố then chốt để giúp học sinh thấy được giá trị thực tiễn của kiến thức Toán học. Đạo hàm không chỉ là một công cụ tính toán đơn thuần mà còn là ngôn ngữ để mô tả các hiện tượng vật lý cơ bản và phức tạp. Ví dụ, định luật Newton thứ hai, một trong những nền tảng của cơ học, có thể được biểu diễn một cách chính xác qua đạo hàm. Các bài toán về chuyển động thẳng biến đổi đều, chuyển động rơi tự do, dao động điều hòa đều là những minh họa sống động cho vai trò của đạo hàm. Việc đưa các bài toán thực tiễn này vào thiết kế bài giảng đạo hàm là vô cùng quan trọng. Điều này giúp học sinh thấy được giá trị của kiến thức, khuyến khích học sinh tìm tòi, khám phá và áp dụng. Nó không chỉ củng cố hiểu biết khái niệm đạo hàm mà còn phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế, từ đó nâng cao năng lực tư duy toán học tổng thể của người học.

IV.Mô hình dạy học đạo hàm Phát triển năng lực tư duy toán

Luận án trình bày một mô hình dạy học đạo hàm cụ thể và chi tiết, được xây dựng dựa trên lý thuyết tình huống trong didactic toán. Mô hình này tập trung vào việc phát triển năng lực tư duy toán học cho học sinh, đặc biệt là khả năng kết nối kiến thức và vận dụng linh hoạt trong các tình huống khác nhau. Việc thiết kế bài giảng đạo hàm theo mô hình đồ án dạy học là trọng tâm của phương pháp này. Mô hình giúp học sinh chủ động trong quá trình kiến tạo tri thức, thay vì thụ động tiếp thu. Học sinh được đặt vào các tình huống có vấn đề, kích thích sự tò mò và nhu cầu khám phá. Từ đó, học sinh tự mình xây dựng hiểu biết khái niệm đạo hàm một cách bền vững. Các phân tích thực nghiệm củng cố tính hiệu quả và khả thi của mô hình này trong việc nâng cao chất lượng dạy học. Mô hình này được coi là một đóng góp quan trọng cho lý luận dạy học toán, đặc biệt trong bối cảnh cần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực.

4.1. Thiết kế bài giảng đạo hàm theo đồ án

Việc thiết kế bài giảng đạo hàm theo mô hình đồ án là một cách tiếp cận sư phạm sáng tạo và hiệu quả. Đồ án dạy học là một chuỗi các tình huống sư phạm được sắp xếp một cách logic và có mục đích. Mỗi tình huống có mục tiêu học tập rõ ràng, hướng tới việc giải quyết một vấn đề cụ thể. Các bài toán cơ sở của đồ án được chọn lọc kỹ càng, đảm bảo tính thách thức vừa phải để kích thích học sinh tư duy, tranh luận và hợp tác. Đồ án chú trọng việc tạo ra một môi trường học tập tương tác, nơi học sinh không chỉ được lắng nghe mà còn được tự mình khám phá, tự xây dựng và kiểm chứng kiến thức. Điều này hoàn toàn khác biệt với phương pháp truyền thụ kiến thức một chiều. Nó giúp học sinh hình thành hiểu biết khái niệm đạo hàm một cách vững chắc, từ gốc rễ, và phát triển năng lực tư duy toán học một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc áp dụng công thức.

4.2. Phân tích tiên nghiệm và hậu nghiệm

Quá trình xây dựng và thực nghiệm mô hình dạy học đạo hàm bao gồm hai giai đoạn phân tích quan trọng: tiên nghiệm và hậu nghiệm. Phân tích tiên nghiệm là bước dự đoán các phản ứng có thể có của học sinh khi tiếp cận các tình huống dạy học. Nó giúp xác định trước các khó khăn học sinh có thể gặp phải, các sai lầm tiềm ẩn, và từ đó điều chỉnh thiết kế bài giảng đạo hàm cho phù hợp. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của đồ án trước khi triển khai. Phân tích hậu nghiệm là giai đoạn đánh giá kết quả thực tế sau khi thực hiện đồ án. Nó so sánh những gì đã xảy ra với các dự đoán ban đầu, đánh giá mức độ thành công của các giải pháp sư phạm. Phân tích này đo lường sự thay đổi trong hiểu biết khái niệm đạo hàm của học sinh và sự phát triển năng lực tư duy toán học. Các kết quả từ phân tích hậu nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của mô hình đề xuất, góp phần vào lý luận dạy học toán.

4.3. Phát triển năng lực tư duy toán học cho học sinh

Mục tiêu cốt lõi của mô hình dạy học đạo hàm không chỉ là giúp học sinh nắm vững kỹ năng tính toán mà còn là phát triển năng lực tư duy toán học một cách toàn diện. Học sinh không chỉ biết cách tính đạo hàm mà còn phải hiểu sâu sắc ý nghĩa của nó, biết cách ứng dụng đạo hàm trong các tình huống khác nhau. Năng lực tư duy logic, tư duy phản biện, khả năng khái quát hóa và giải quyết vấn đề thực tiễn được rèn luyện một cách có hệ thống thông qua các hoạt động trong đồ án dạy học. Việc kết nối kiến thức Toán và Vật lý giúp mở rộng tầm nhìn, khuyến khích học sinh hình thành thói quen đặt câu hỏi, tìm kiếm lời giải và khám phá mối liên hệ giữa các khái niệm. Điều này rất quan trọng trong giáo dục toán học hiện đại, chuẩn bị cho học sinh không chỉ cho các kỳ thi mà còn cho việc học tập suốt đời và đối mặt với các thách thức trong tương lai.

V.Ứng dụng thực tiễn Đạo hàm và Tích phân trong Vật lý

Luận án làm rõ vai trò thiết yếu của ứng dụng đạo hàm và tích phân, đặc biệt là trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp của Vật lý. Việc liên kết lý thuyết toán học trừu tượng với các hiện tượng thực tiễn là trọng tâm của nghiên cứu này, nhằm giúp học sinh thấy được sự cần thiết và tính hữu ích của các khái niệm này. Học sinh không chỉ học Toán vì Toán mà còn vì nó là công cụ mạnh mẽ để hiểu thế giới xung quanh. Điều này giúp nâng cao hiểu biết khái niệm đạo hàm và tích phân một cách sâu sắc hơn, bền vững hơn. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tích hợp, nơi kiến thức từ các môn học không bị cô lập mà hòa quyện vào nhau. Cách tiếp cận này giúp khắc phục các hạn chế của phương pháp dạy học toán truyền thống, vốn thường tách rời lý thuyết và thực hành. Việc này góp phần vào đổi mới phương pháp dạy học nói chung, hướng tới một nền giáo dục toàn diện, ứng dụng.

5.1. Vai trò công cụ của đạo hàm trong Vật lý

Đạo hàm đóng vai trò là một công cụ toán học thiết yếu và không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực của Vật lý. Nó cho phép mô tả và phân tích tốc độ thay đổi tức thời của các đại lượng vật lý. Các khái niệm như vận tốc tức thời, gia tốc tức thời trong cơ học, cường độ dòng điện trong điện học hay tốc độ phản ứng trong hóa học đều là các đại lượng được định nghĩa thông qua đạo hàm. Việc hiểu rõ vai trò công cụ này giúp học sinh nắm vững Vật lý không chỉ ở cấp độ mô tả mà còn ở cấp độ định lượng và phân tích. Ứng dụng đạo hàm không chỉ giới hạn trong cơ học mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như điện học, nhiệt động lực học và quang học. Thiết kế bài giảng đạo hàm cần lồng ghép các ví dụ thực tiễn từ Vật lý, giúp học sinh thấy được sức mạnh và vẻ đẹp của Toán học. Điều này thúc đẩy sự phát triển năng lực tư duy toán học và khả năng kết nối kiến thức liên môn.

5.2. Sự cần thiết của hiểu biết khái niệm đạo hàm

Một hiểu biết khái niệm đạo hàm sâu sắc và toàn diện là cực kỳ cần thiết cho học sinh, không chỉ phục vụ cho việc giải các bài tập trong sách giáo khoa mà còn là nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu khoa học và kỹ thuật ở bậc cao hơn. Học sinh cần hiểu không chỉ định nghĩa đại số mà còn cả ý nghĩa hình học (hệ số góc của tiếp tuyến) và vật lý (tốc độ biến thiên) của đạo hàm. Sự liên kết giữa biến thiên của hàm số và giá trị của đạo hàm là cốt lõi để nắm vững khái niệm này. Nếu chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ công thức, học sinh dễ nhầm lẫn và khó áp dụng vào các tình huống mới. Khó khăn học sinh học đạo hàm thường xuất phát từ sự thiếu hụt trong hiểu biết nền tảng này. Việc củng cố hiểu biết giúp học sinh tự tin hơn trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp, đồng thời mở ra cánh cửa đến các lĩnh vực khoa học khác, nơi đạo hàm là một công cụ không thể thiếu.

5.3. Mở rộng ứng dụng đạo hàm thực tế

Ngoài vai trò quan trọng trong Vật lý, ứng dụng đạo hàm còn rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống và khoa học kỹ thuật. Nó xuất hiện trong kinh tế học (ví dụ, tối ưu hóa lợi nhuận, chi phí biên), sinh học (tốc độ tăng trưởng dân số, tốc độ biến đổi gen), kỹ thuật (thiết kế tối ưu, phân tích tín hiệu), và nhiều ngành nghề khác. Việc giới thiệu các ứng dụng đa dạng này giúp mở rộng tầm nhìn của học sinh, cho phép học sinh thấy được sự liên quan mật thiết của Toán học với thế giới thực. Đổi mới phương pháp dạy học cần chú trọng khía cạnh này, đưa các ví dụ thực tế và các bài toán liên ngành vào chương trình giảng dạy. Điều này không chỉ khuyến khích học sinh tìm tòi, khám phá mà còn giúp học sinh nhận ra giá trị thực tiễn của Toán học, từ đó phát triển năng lực tư duy toán học một cách toàn diện và có mục đích hơn. Nó cũng giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức trong sự nghiệp tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn trường hợp liên môn toán vật lí

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------------------- NGÔ MINH ĐỨC DẠY HỌC KHÁI NIỆM ĐẠO HÀM VÀ TÍCH PHÂN THEO QUAN ĐIỂM LIÊN MÔN: TRƯỜNG HỢP LIÊN MÔN TOÁN – VẬT LÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------------------- NGÔ MINH ĐỨC DẠY HỌC KHÁI NIỆM ĐẠO HÀM VÀ TÍCH PHÂN THEO QUAN ĐIỂM LIÊN MÔN: TRƯỜNG HỢP LIÊN MÔN TOÁN – VẬT LÍ Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn toán Mã số : 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ THỊ HOÀI CHÂU Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thị Hoài Châu. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Ngô Minh Đức MỤC LỤC DANH MỤC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Một số vấn đề đặt ra cho dạy học giải tích. Dạy học liên môn Toán và Vật lí, một xu hướng để khắc phục.

Lựa chọn đối tượng tri thức. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Cách hiểu của người học về hai khái niệm đạo hàm và tích phân. Nghiên cứu theo hướng dạy học đạo hàm và tích phân để hỗ trợ cho việc ứng dụng trong Vật lí.

Nghiên cứu về việc sử dụng Vật lí để hỗ trợ việc dạy học các khái niệm của Giải tích. Các chương trình dạy học theo hướng liên môn Giải tích với Vật lí. Nghiên cứu về dạy học giải tích theo quan điểm liên môn ở Việt Nam. Kết luận và định hướng nghiên cứu.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm cần bảo vệ.

Các đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. Các mô hình, chiến lược liên môn Toán và Khoa học. Về khái niệm liên môn.

Liên môn Toán và môn khoa học: một số mô hình và cách tiếp cận. Ba chiến lược dạy học liên môn Toán – Khoa học. Về việc hiểu và ứng dụng một khái niệm toán học. Hiểu khái niệm toán học.

Ứng dụng khái niệm toán học. Thuyết nhân học trong Didactic Toán. Về thuyết nhân học. Lý thuyết chuyển hóa sư phạm.

Phân tích tri thức luận. Quan hệ thể chế và quan hệ cá nhân. Tổ chức tri thức. Lý thuyết tình huống.

Những điểm đặc trưng của lý thuyết tình huống. Tình huống lí tưởng. Biến dạy học. Khái niệm đồ án dạy học.

Các bước để xây dựng một đồ án dạy học. Kết luận chương 1: những nghiên cứu cần triển khai. ĐẠO HÀM, TÍCH PHÂN: MỐI QUAN HỆ GẮN KẾT GIỮA GIẢI TÍCH VÀ VẬT LÍ NHÌN TỪ LỊCH SỬ. Mục tiêu của chương và định hướng thực hiện.

Quan hệ gắn kết giữa Toán học với Vật lí học trong lịch sử hình thành và tiến triển của đạo hàm, tích phân. Thời kì cổ đại. Thời kì tiền Giải tích (sau Archimedes và trước Newton – Leibniz). Cơ học cổ điển của Newton và vai trò công cụ của Giải tích.

Những đóng góp của Giải tích vào sự phát triển sau đó của Vật lí. Đặc trưng tri thức luận của đạo hàm và tích phân. Các bài toán là động lực nảy sinh và tiến triển của đạo hàm, tích phân 63 2. Các nghĩa của hai khái niệm đạo hàm và tích phân.

Kết luận chương 2 và những gợi ý sư phạm được rút ra. ĐẠO HÀM, TÍCH PHÂN: MỘT NGHIÊN CỨU THỂ CHẾ TỪ QUAN ĐIỂM LIÊN MÔN GIỮA GIẢI TÍCH VÀ VẬT LÍ. Mục tiêu của chương và định hướng thực hiện. Nghiên cứu mối quan hệ thể chế đối với khái niệm đạo hàm nhìn từ định hướng liên môn.

Đạo hàm trong thể chế IVL. Đạo hàm trong thể chế IT. Nghiên cứu mối quan hệ thể chế đối với khái niệm tích phân nhìn từ định hướng liên môn. Tích phân trong thể chế IVL.

Tích phân trong thể chế IT. Kết luận chương 3: mối quan hệ liên môn Toán – Vật lí trong việc dạy học hai khái niệm đạo hàm và tích phân. CÁC GIẢI PHÁP SƯ PHẠM. Cơ sở đề xuất giải pháp.

Cách hiểu đầy đủ về khái niệm đạo hàm, tích phân. Ứng dụng khái niệm đạo hàm, tích phân trong Vật lí. Vận dụng các chiến lược liên môn Toán – Khoa học trong dạy học khái niệm đạo hàm, tích phân. Sự liên môn thể hiện trong chuyển hóa sư phạm hai tri thức đạo hàm, tích phân.

Các giải pháp sư phạm. Nhóm 1: Nhóm giải pháp xây dựng cách hiểu đầy đủ hơn cho người học về hai khái niệm đạo hàm và tích phân. Nhóm 2: Nhóm giải pháp nhằm tăng cường vai trò công cụ của đạo hàm và tích phân và giúp người học ứng dụng hiệu quả chúng trong các vấn đề của Vật lí. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.

Đồ án dạy học khái niệm đạo hàm. Mục tiêu xây dựng đồ án. Các giải pháp được vận dụng. Các phân tích ban đầu.

Các bài toán cơ sở của đồ án. Phân tích tiên nghiệm. Phân tích hậu nghiệm. Kết luận cho thực nghiệm dạy học khái niệm đạo hàm.

Đồ án dạy học khái niệm tích phân. Mục tiêu xây dựng đồ án. Các giải pháp được vận dụng. Các phân tích ban đầu.

Các bài toán cơ sở của đồ án. Phân tích tiên nghiệm. Phân tích hậu nghiệm. Kết luận cho thực nghiệm dạy học khái niệm tích phân.

Kết luận chương 5. 189 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN. 191 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 194 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

195 CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ DH Dạy học GT Giải tích GV Giáo viên HS Học sinh LM Liên môn SGK Sách giáo khoa SV Sinh viên TN Thực nghiệm tr Trang DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Kiểu nhiệm vụ vật lí có sử dụng công cụ tích phân……………………. Thống kê kết quả bài toán 2a……………………………………………144 Bảng 5. Kết quả cuộc thi ở pha 4……………………………………………….

Khung lý thuyết của tích phân trong ngữ cảnh vật lí………………. Khung lý thuyết về đa biểu diễn của tích phân………………. Kết quả TN bài toán 1 và 2…………………………………………. Kết quả các chiến lược giải xuất hiện trong bài toán 6…………………182 DANH MỤC HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.

Ba mắt xích của quá trình chuyển hóa sư phạm…………………………35 Sơ đồ 1. Tình huống lí tưởng……………………………………………………. Những lựa chọn trong việc tích hợp Toán và Khoa học…………………26 Hình 2. Tính diện tích tam giác Parabol………………………………………….

Stevin xác định trọng tâm tam giác………………………………………. Oresme mô tả sự biến thiên bằng đồ thị rời rạc…………………………. Quãng đường trong chuyển động nhanh dần đều…………………………55 Hình 2. Đồ thị vận tốc theo thời gian của Oresme……………………………….

Công của lực biến đổi……………………………………………………. Bài toán xác định tiếp tuyến………………………………………. Khung của Zandieh cho khái niệm đạo hàm……………………………. Mô hình cách hiểu khái niệm đạo hàm ……………………………….

Khung lý thuyết về khái niệm tích phân của Habineza…………………100 Sơ đồ 5. Tóm tắt chuỗi tình huống DH tích phân trong ngữ cảnh vật lí…………. Lời giải bài toán 1 của nhóm 4…………………………………………. Lời giải bài toán 1 của nhóm 1…………………………………………141 Hình 5.

Lời giải bài toán 1’ của nhóm 4…………………………………………. Lời giải bài toán 3 của nhóm 5…………………………………………. Lời giải bài toán 2 của nhóm 1…………………………………………174 Hình 5. Lời giải bài toán 2 của nhóm 3…………………………………………175 Hình 5.

Lời giải bài toán 3 của nhóm 2…………………………………………177 Hình 5. Lời giải bài toán 4 của nhóm 1…………………………………………178 Hình 5. Lời giải bài toán 5 của nhóm 5…………………………………………180 Hình 5. Lời giải bài toán 6 của nhóm 5…………………………………….

Lời giải bài toán 6 của nhóm 1……………………………. Lời giải bài toán 6 của nhóm 6………………. Lời giải bài toán 7 của nhóm 1……………………………………. Lời giải bài toán 8 của nhóm 1………………………………….

LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Một số vấn đề đặt ra cho dạy học giải tích Giải tích (GT) luôn được xem là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của trí tuệ loài người. Nó không chỉ chứa đựng những ý tưởng lớn làm thay đổi toán học mà còn đem đến một sức mạnh thực tiễn to lớn thể hiện qua các ứng dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực. Điều này giải thích cho sự công nhận rộng rãi của các nhà nghiên cứu giáo dục về vai trò quan trọng của dạy học (DH) GT trong nhà trường ở cả bậc phổ thông lẫn đại học.

Mỗi khái niệm toán học nói chung và GT nói riêng đều có hai mặt là đối tượng và công cụ, vì thế hai mục tiêu cơ bản thường được bàn đến trong DH là làm cho học sinh (HS) hiểu khái niệm và sử dụng được nó như một công cụ. Tuy nhiên, do sự trừu tượng của các khái niệm GT mà mục tiêu “hiểu” chúng có lúc bị việc DH bỏ qua. Có lẽ vì thế mà Hội nghị cải cách giáo dục tổ chức ở đại học Tulane năm 1986 đã xác định “hiểu khái niệm” là một mục tiêu trọng tâm của DH GT (Douglas, 1986). Kể từ đó, mục tiêu này luôn nhận được sự quan tâm của cộng đồng giáo dục toán.

Đối với mục tiêu còn lại, trong vài thập kỉ gần đây nhiều nhà nghiên cứu giáo dục kêu gọi DH Toán dành sự quan tâm lớn hơn cho ứng dụng của GT vào các ngữ cảnh ngoài toán học. Theo các nhà nghiên cứu, điều đó trước hết mang lại động cơ thực tiễn cho việc học GT và giúp người học sử dụng được GT trong các lĩnh vực khác. Rồi chính việc làm chủ được những ứng dụng đó lại giúp người học hiểu một cách sâu sắc và đầy đủ hơn các khái niệm GT vốn rất trừu tượng. Tuy nhiên, trong thực tế, nếu nhìn từ hai mục tiêu nói trên thì việc DH GT ở trường Trung học phổ thông (THPT) hiện nay phải đối mặt với nhiều vấn đề.

Dưới đây là những vấn đề cơ bản đã được cộng đồng các nhà nghiên cứu chỉ ra. Người học thành thạo tính toán nhưng không hiểu được các khái niệm và kĩ thuật của giải tích Ở chương trình DH Toán phổ thông, hai trong số những bước chuyển quan trọng mà HS phải trải qua, đó là từ Số học vào Đại số và từ Đại số vào GT. Ở mỗi bước chuyển HS đều phải đối diện với những khó khăn. Nhưng khó khăn ở hai bước chuyển này không giống nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Minh Đức (2021). Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-khoa-hoc-giao-duc-day-hoc-khai-niem-dao-ham-va-tich-phan-theo-quan-diem-lien-mon-truong-hop-lien-mon-toan-vat-li

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm và tích phân theo quan điểm liên môn trường hợp liên môn toán vật lí. Xem tóm tắt và tải về

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn toán. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học khái niệm đạo hàm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter