Luận án tiến sĩ: Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras

Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ideals của đại số Artin-Schelter chính quy ba chiều. Phân tích sâu sắc tính chất và ứng dụng trong hình học không giao hoán.

Chuyên ngành
Mathematics
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

263

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám phá Cấu Trúc Cơ Bản của Artin Schelter Algebras

Phần này thiết lập nền tảng cho việc hiểu các đại số Artin-Schelter (AS) regular ba chiều. Nghiên cứu đi sâu vào cấu trúc phức tạp của các đại số phi giao hoán này. Mục tiêu chính là phân loại và mô tả các cấu trúc ideal của chúng. Việc này bao gồm kiểm tra các khái niệm cốt yếu cho phân tích sau này. Luận án khám phá nhóm Grothendieck và dạng Euler, những công cụ quan trọng trong hình học đại số phi giao hoán. Đại số có bậc và module có bậc cũng là thành phần cơ bản. Chiều, bội số và chuỗi Hilbert cung cấp các thước đo định lượng cho các đối tượng đại số này. Hiểu rõ các yếu tố tiền đề này là điều cần thiết. Nó giúp nắm bắt các kết quả nâng cao được trình bày. Tài liệu đặt nền móng cho các điều tra chi tiết về các trường hợp bậc hai và bậc ba. Nó nêu bật tầm quan trọng của các đại số này trong toán học hiện đại.

1.1. Khái niệm cơ bản và công cụ đại số

Nghiên cứu bắt đầu với các khái niệm đại số cơ bản. Đại số có bậc và module có bậc được giới thiệu. Các định nghĩa này cung cấp khung lý thuyết. Chúng rất cần thiết để xử lý các cấu trúc không giao hoán. Các công cụ đại số chuyên biệt được phát triển. Mục tiêu là phân tích sâu hơn các ideals. Điều này bao gồm việc thiết lập các phương pháp chuẩn hóa. Các công cụ này đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ luận án. Các phương pháp này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn các thuộc tính cơ bản của đại số.

1.2. Định nghĩa và tính chất Artin Schelter Regular Algebras

Đại số Artin-Schelter (AS) regular ba chiều là trọng tâm. Các tính chất định nghĩa của chúng được trình bày chi tiết. Một Artin-Schelter regular algebra thể hiện hành vi "đẹp". Chúng có tính chất đối ngẫu tương tự như đại số đa thức giao hoán. Đây là một khái niệm cốt lõi trong hình học không giao hoán. Các tính chất này bao gồm chiều Gelfand-Kirillov và đối ngẫu Serre. Việc hiểu rõ những thuộc tính này là rất quan trọng. Nó cho phép so sánh với hình học giao hoán cổ điển.

1.3. Khai thác Grothendieck group và Euler form

Grothendieck group được sử dụng để phân loại các đối tượng đại số. Nó cung cấp một cấu trúc nhóm cho các module. Euler form là một dạng song tuyến tính trên nhóm này. Nó cung cấp thông tin về mối quan hệ giữa các đối tượng. Việc tính toán Grothendieck group và Euler form là một bước quan trọng. Nó giúp khám phá các thuộc tính sâu hơn của Artin-Schelter regular algebras. Các công cụ này giúp định lượng các khía cạnh của cấu trúc đại số.

II.Nghiên cứu Ideals của Quadratic Artin Schelter Algebras

Nghiên cứu chuyển sang phân tích sâu sắc các ideals của đại số Artin-Schelter bậc hai. Các đại số này là một lớp quan trọng của Artin-Schelter regular algebras. Luận án khám phá động lực đằng sau việc nghiên cứu các ideals này. Nó vạch ra các kết quả chính đạt được. Một sự tương đồng chặt chẽ được rút ra với các lược đồ Hilbert trong hình học giao hoán. Các khái niệm như ideals phản xạ và các bó đường cong chuẩn hóa được giới thiệu. Các đối tượng này cung cấp một khuôn khổ. Chúng cho phép chuyển đổi giữa các khái niệm đại số và hình học. Các lý thuyết này được áp dụng cho các mặt phẳng lượng tử. Điều này bao gồm việc phân tích nhóm Grothendieck và dạng Euler.

2.1. Động lực và kết quả chính về Ideal

Động lực cho nghiên cứu bắt nguồn từ nhu cầu hiểu cấu trúc ideals. Đặc biệt trong bối cảnh không giao hoán. Nghiên cứu cung cấp một sự tương tự với hình học giao hoán. Các lược đồ Hilbert trên các mặt phẳng affine và mặt phẳng xạ ảnh được xem xét. Mục tiêu là mô tả một cách hệ thống các ideals. Kết quả chính bao gồm việc phân loại và mô tả các tập hợp ideals. Việc này làm sáng tỏ hành vi của ideals.

2.2. Mối liên hệ Ideal và Line Bundles trên Quantum Planes

Các ideals phản xạ và các bó đường cong chuẩn hóa được kết nối. Mối liên hệ này rất quan trọng. Nó cho phép chuyển đổi giữa hai miền. Các đối tượng không có xoắn và đối tượng phản xạ được định nghĩa. Chúng là các khái niệm trung tâm trong lĩnh vực này. Nhóm Grothendieck và dạng Euler được tính toán cho các mặt phẳng lượng tử. Các tính toán này cung cấp thông tin định lượng. Nó giúp xác định cấu trúc của ideals. Các bó đường cong trên mặt phẳng lượng tử được nghiên cứu chi tiết.

2.3. Cohomology và biểu diễn Quiver

Cohomology của các bó đường cong trên mặt phẳng lượng tử được phân tích. Điều này cung cấp thông tin quan trọng. Nó mô tả hành vi toàn cục của các bó đường cong. Các bó đường cong sau đó được liên hệ với các biểu diễn quiver. Đây là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép mô tả hình học và đại số. Phép tương đương Beilinson tổng quát được sử dụng. Nó thiết lập mối liên hệ giữa các bó đường cong và biểu diễn quiver. Các biểu diễn điểm và đường thẳng được xác định. Các mô tả khác nhau về các đa tạp được cung cấp. Các kết quả này đặc biệt quan trọng đối với đại số Sklyanin.

III.Phân tích Chuỗi Hilbert của Ideals trong Artin Schelter

Phần này tập trung vào chuỗi Hilbert của ideals. Chuỗi Hilbert là một công cụ phân loại mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin về kích thước và tăng trưởng của các không gian vector. Nghiên cứu trình bày các kết quả chính liên quan đến chuỗi Hilbert. Các điều kiện cần và đủ cho một chuỗi cụ thể được khám phá. Việc này bao gồm các chứng minh nghiêm ngặt cho các định lý được nêu. Chuỗi Hilbert cho phép phân tầng các ideals. Các đặc tính bổ sung của chuỗi Hilbert cũng được thảo luận. Phân tích này là cần thiết để hiểu sâu hơn về cấu trúc của ideals.

3.1. Giới thiệu và kết quả chính về chuỗi Hilbert

Chuỗi Hilbert là một bất biến quan trọng. Nó đặc trưng cho kích thước của các phần có bậc. Các phần này tạo nên một module hoặc ideal. Giới thiệu khái quát về chuỗi Hilbert được cung cấp. Các kết quả chính liên quan đến chuỗi Hilbert của ideals được trình bày. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó liên quan đến hành vi và cấu trúc của ideals. Các ký hiệu và quy ước được thiết lập để đảm bảo sự rõ ràng.

3.2. Chứng minh điều kiện cần và đủ

Các điều kiện cần và đủ cho chuỗi Hilbert được thiết lập. Các điều kiện này giúp xác định một ideal. Định lý chính liên quan đến các điều kiện này được chứng minh. Chứng minh bao gồm các phân tích chi tiết. Nó đảm bảo tính hợp lệ của các tiêu chí. Quá trình chứng minh làm rõ các mối quan hệ nội tại. Nó cũng làm rõ các mối quan hệ giữa các thuộc tính đại số.

3.3. Phân loại theo chuỗi Hilbert

Việc phân loại các ideals dựa trên chuỗi Hilbert của chúng được thực hiện. Điều này tạo ra một sự phân tầng. Mỗi tầng chứa các ideals có chuỗi Hilbert tương tự. Sự phân tầng này cung cấp một cái nhìn tổng thể. Nó liên quan đến sự đa dạng của các cấu trúc ideal. Việc này giúp tổ chức và hiểu các tập hợp lớn của ideals. Các phương pháp này hỗ trợ việc nghiên cứu sâu hơn.

IV.Hiểu Modules GK Dimension Một trên Artin Schelter Algebras

Phần này tập trung vào các module có chiều Gelfand-Kirillov (GK) bằng một. Các module này đóng một vai trò đặc biệt. Chúng thường liên quan đến các đối tượng hình học. Các định lý chính liên quan đến các module này được trình bày. Luận án cung cấp các chứng minh chi tiết. Việc này làm rõ hành vi và cấu trúc của chúng. Các module GK-dimension một cho thấy một đặc điểm khác. Chúng liên quan đến đại số Artin-Schelter bậc hai. Việc hiểu các module này là quan trọng. Nó góp phần vào một bức tranh toàn diện hơn. Nó liên quan đến hình học không giao hoán.

4.1. Định nghĩa và ý nghĩa GK Dimension

Chiều Gelfand-Kirillov (GK-dimension) là một đại lượng đo. Nó đo tốc độ tăng trưởng của một đại số hoặc module. Đặc biệt trong bối cảnh không giao hoán. Các module có GK-dimension bằng một được nghiên cứu. Chúng có tốc độ tăng trưởng tuyến tính. Các module này tương tự như các đường cong hoặc các đối tượng một chiều. Ý nghĩa của GK-dimension được giải thích. Điều này đặt nền tảng cho việc phân tích.

4.2. Chứng minh các định lý chính về Modules

Các định lý quan trọng liên quan đến các module GK-dimension một được chứng minh. Các chứng minh này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc. Nó về các thuộc tính đại số và cấu trúc của các module. Các bước chứng minh được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm các lập luận chi tiết. Kết quả khẳng định các đặc điểm riêng của các module này.

4.3. Đặc điểm Modules chiều GK một

Các đặc điểm của các module GK-dimension một được khám phá. Chúng bao gồm các tính chất về lọc và cấu trúc con. Các mô tả cụ thể về các module này được cung cấp. Việc này giúp phân loại chúng. Mối quan hệ của chúng với các yếu tố khác trong đại số cũng được xem xét. Phân tích làm nổi bật vai trò của chúng. Nó trong lý thuyết tổng thể về đại số Artin-Schelter.

V.Ứng dụng Hilbert Schemes cho Ideals Artin Schelter

Phần này khám phá ứng dụng của lược đồ Hilbert. Cụ thể là lược đồ Hilbert của các điểm trên mặt phẳng xạ ảnh. Lược đồ Hilbert là một công cụ mạnh mẽ. Nó hình học hóa tập hợp các ideals. Nghiên cứu trình bày một định lý chính. Nó liên quan đến mối quan hệ giữa các tầng. Các điều kiện khác nhau được dịch sang ngôn ngữ đại số. Luận án xem xét các điều kiện về chiều và tiếp tuyến. Các ước tính về chiều của các nhóm Ext được thực hiện. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cấu trúc và mối liên hệ giữa các đối tượng.

5.1. Giới thiệu Hilbert Scheme và ứng dụng

Lược đồ Hilbert là một không gian tham số. Nó mô tả các tập con đại số với các thuộc tính nhất định. Trong trường hợp này, nó mô tả các ideals. Giới thiệu tổng quan về lược đồ Hilbert được cung cấp. Các ứng dụng của nó trong hình học không giao hoán được nêu bật. Định lý chính liên quan đến lược đồ Hilbert được trình bày.

5.2. Các điều kiện cho Hilbert Scheme

Bốn tập hợp các điều kiện được giới thiệu. Các điều kiện này giúp xác định các điểm trên lược đồ Hilbert. Chúng bao gồm điều kiện chiều dài bằng 0. Điều kiện chiều và điều kiện tiếp tuyến cũng được xem xét. Các điều kiện này được dịch sang ngôn ngữ đại số. Việc này cho phép phân tích và tính toán. Sự dịch chuyển này là một bước quan trọng. Nó liên kết hình học với đại số.

5.3. Ước tính chiều của Ext Groups

Chiều của các nhóm Ext được ước tính. Các nhóm Ext đo lường sự "kéo dài" của các module. Chúng cung cấp thông tin quan trọng. Nó về cấu trúc nội tại và các mối quan hệ. Các ước tính này là cần thiết. Nó cho việc chứng minh định lý chính. Việc này giúp định lượng mức độ phức tạp. Nó của các mối liên hệ giữa các ideals.

VI.Kiểm tra Ideals của Cubic Artin Schelter Algebras

Phần này mở rộng nghiên cứu sang đại số Artin-Schelter bậc ba. Đây là một sự tổng quát hóa quan trọng. Nó so với trường hợp bậc hai. Các kết quả chính liên quan đến ideals của các đại số này được trình bày. Luận án khám phá mối liên hệ. Nó giữa ideals phản xạ và các bó đường cong chuẩn hóa. Các bó đường cong này được định nghĩa trên các quadric lượng tử. Hilbert series của ideals được phân tích. Các phương pháp biểu diễn quiver được áp dụng. Điều này cung cấp một mô tả toàn diện. Nó về cấu trúc của ideals trong trường hợp bậc ba.

6.1. Giới thiệu và kết quả chính về Ideal Cubic

Nghiên cứu mở rộng sang đại số Artin-Schelter bậc ba. Giới thiệu về các đại số này được cung cấp. Các kết quả chính liên quan đến ideals của chúng được trình bày. Các kết quả này xây dựng dựa trên những hiểu biết từ trường hợp bậc hai. Nó cũng tiết lộ các đặc điểm mới.

6.2. Ideal phản xạ và Line Bundles trên Quantum Quadrics

Mối liên hệ giữa ideals phản xạ và các bó đường cong chuẩn hóa được thiết lập. Điều này diễn ra trên các quadric lượng tử. Khái niệm về các đối tượng không có xoắn và đối tượng phản xạ được xem xét. Nhóm Grothendieck và dạng Euler được tính toán cho các quadric lượng tử. Việc này cung cấp các công cụ. Nó cho việc phân tích sâu hơn.

6.3. Biểu diễn Quiver cho Cubic Algebras

Các biểu diễn quiver được sử dụng để mô tả ideals. Phép tương đương Beilinson tổng quát được áp dụng. Điều này liên kết các bó đường cong với các biểu diễn quiver. Các biểu diễn điểm, đường thẳng và conic được xác định. Các mô tả khác nhau về các đa tạp được cung cấp. Nó bao gồm trường hợp đại số bao và các loại tổng quát. Phân tích này là một bước tiến quan trọng. Nó trong việc hiểu cấu trúc ideals bậc ba.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (263 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DOCTORAATSPROEFSCHRIFT 2006 | Faculteit Wetenschappen Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras Bijgevoegde stelling voorgelegd tot het behalen van de graad van Doctor in de Wetenschappen, richting wiskunde, te verdedigen door: Koen DE NAEGHEL Promotor: Prof. VAN DEN BERGH universitel D/2006/2451/1 „»hna Ssel† UMI Number: 3204340 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.

Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3204340 Copyright 2006 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.

ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Contents Acknowledgements Vv Introduction vi 1 Preliminaries and basic tools 1 1.11 Grothendieck group and Euler form. LH HQ HQ.2 Algebras and modules .4 Graded algebras and modules. Q Q Q LH ng HQ ngu Quà vat 6 1.8 Artin-Schelter regular algebras .9 Three dimensional Artin-Schelter algebras.

000000000 cc eee eee 11 1.2 Dimension, multiplicity and Hilbert series .11 Filtered algebras and modules. 28 2 Ideals of quadratic Artin-Schelter algebras 31 2.1 Motivation, main results and analogy.1 Hilbert schemes on affine planes .2 Hilbert schemes on projectiveplanes.3 Stable vectorbundles on the projective plane .2 From reflexive ideals to normalized line bundles bundles .1 Torsion free and reflexive objects.2 The Grothendieck group and the Euler form for quantum planes 44 2.3 Normalized rank one objects 2. ee es 44 i ii CONTENTS 2.4 Cohomology of line bundles on quantum planes. Restriction of line bundles to the divisorŒ.4 From line bundles to quiver representations .1 Generalized Beilinson equivalence.2 Point and line representations.3 First description of Rp(P2) .4 Line bundles on P2 with invariantone.5 Induced Kronecker quiver representations .7 Second description of Ry, (P2) and proof of Theorem1 .8 Description of the varieties D,, for Sklyanin algebras and proof of Theorem 2 .9 Filtrations of line bundles and proof of Theorem3.

71 3 Hilbert series of ideals of quadratic Artin-Schelter algebras 73 3.1 Introduction and main results.2 Notations and conventions.0000 ce ee 22 eee 78 3.2 Proof that the conditions in Theorem 6 are necessary .3 Proof that the conditions in Theorem 6 are sufficient .0 0000 eee eee ee eee 82 3.4 Proof of other properties of Hilbert series .5 The stratification by Hilbert series. ee ee ee 90 3. cee ee ee 93 4 Modules of GK-dimension one over quadratic Artin-Schelter alge- bras 95 4.4 Proof of Theorem 7. eee ee ee 102 5 Incidence between strata on the Hilbert scheme of points on the projective plane 103 5.1 Introduction and main result .2 Outline of the proof of the main theorem .2 Four sets of conditions .1 Translation of the length zero condition .2 Translation of the dimension condition.3 Translation of the tangent condition.

ee eee eee eee 114 5.41 Truncated point modules .2 A complex whose homology isJ .8 The Hilbert scheme ofanideal.4 Estimating the dimension of Ext)(J,J) .5 Estimating the dimension of Ext) (J 0 121 5.6 Tying things together. LH HQ es 123 6 Ideals of cubic Artin-Schelter algebras 127 6.1 Introduction and main results.2 From reflexive ideals to normalized line bundles.1 Torsion free and reflexive objects .2 The Grothendieck group and the Euler form for quantum quadrics132 6.3 Normalized rank one objects .4 Cohomology of line bundles on quantum quadrics.3 Hilbert series of ideals and proof of Theorem lä.4 Ideals of linear cubic Artin-Schelter algebras.2 Hilbert scheme of points.5 Some results on line and conic objects. ee eee ee ee ee 144 6.6 Restriction of line bundles to the divisorC .7 From line bundles to quiver representations .1 Generalized Beilinson equivalence.2 Point, line and conic representations .3 First description of Rin.4 Line bundles on X with invariants (1,0) and (1,1) .5 Description of Rin.n,)(X) for the enveloping algebra .6 Restriction to a full subquiver.8 Second description of Rin.9 Descriptions of the varieties („„„„) for the enveloping algebra 164 6.10 Description of the varieties Din, n,) for generic type A.8 Eiltrations of line bundles and proof of Theorem12.9 Invariant ring of the first Weyl algebra and proof of Theorem 14. 169 A Serre duality for graded rings 171 iv CONTENTS B Upper semi-continuity for noncommutative Proj 175 C Hilbert series of ideals with small invariants 177 C.1 Quadratic Artin-Schelter algebras.2 Cubic Artin-Schelter algebras.

Q Q Q ee 179 D A visual criterion for incidence problems of length zero 181 E Maple programs 183 E.1 Procedures for Chapter 3: Examples .2 Procedures for Chapter 5: Examples .3 Procedures for Chapter3. eee ee ee 193 E.4 Additional procedures for Chapter5. 200 F Hilbert graphs and combinatorics 211 F.1 Hilbert graphs and incidence problems for low invariants.2 General Hilbert graphs. ee ee ee t 215 F.

eee 219 G An inequality on broken chessboards 223 G. Q Q n kg gà gà gà va 223 G. LH nu ng cv kg k kg k kia 226 G.1 Partitions and chess Ferrers graphs.2 From partitions to Castelnuovo functions .4 Proof that the condition in Theorem A is necessary .5 Proof that the condition in Theorem A is sufficient. eee ee ee ee es 233 G.

ee ka và 234 Bibliography 237 Acknowledgements Firstly, there are many people I would like to thank for a variety of professional reasons. I would like to gratefully acknowledge the enthusiastic supervision of Michel Van den Bergh during this work. He did a perfect job in guiding me through the mathe matical landscape, and I would have been lost without him. Thank-you to the members of the jury, for managing to read the whole thing thoroughly.

I also state my gratitude to 5. Paul Smith and Nicolas Marconnet for sharing mathematical ideas with me. Thanks are due also to several researchers at other organisations for giving me all kinds of possibilities and for their invitations: Jacques Alev, Roland Berger, Bernhard Keller, S. Paul Smith, Freddy Van Oystaeyen.

] am grateful for the predoc position funded by the European Research Training Network Liegrits. Colleagues and professors at Hasselt, University are thanked for their care and attention. Secondly, as I have always tried to separate work and personal life the latter de- serves special attention. It is difficult to overstate my gratitude to friends and special friends, in past and present time, wherever they are.

Their influence on me - and therefore also on my thesis - has been immeasurable. However I do not think this is the correct place to list them, moreover it is far to delicate to write them all down. They will be thanked personally. Lastly, and most importantly, I am forever indebted to my parents.

They raised me, supported me, taught me, and loved me. Above all things they had faith in me. To them I dedicate this thesis. Introduction In 1927 Heisenberg discovered that uncertainties, or imprecisions, always turned up if one tried to measure the position and the momentum of a particle at the same time.

His 14-page letter to Pauli evolved into a published paper [42] in which Heisen- berg presented to the world what became known as the uncertainty principle. In order to study this principle, Weyl introduced the algebra A; = k(x, y)/(xy — yx — 1) as the k-algebra generated by position and momentum operators z, y. For simplicity k will be an algebraically closed field & of characteristic zero. The noncommutativity of the generators reflects the Heisenberg uncertainty principle.

The algebra A; is called the first Weyl algebra, it is the basic example of a non- commutative noetherian domain and has been studied in various papers and books. In particular A; is simple i. there are no non-trivial two-sided ideals. However there are plenty one-sided ideals of A; and it is a natural question to describe them.

In 1994 Cannings and Holland [22] classified right A-ideals, by means of the adelic Grassma- nian. A few years later Wilson [84] found a relation between the adelic Grassmanian and the Calogero-Moser spaces. It turned out [17] that the orbits of the natural action of the automorphism group Âut(4¡) on the set of right A,-ideals are indexed by the set of natural numbers N, and the orbit corresponding to n € Ñ is in natural bijection with the n-th Calogero-Moser space Ca = {(X, Y) € Mfa(k) x Ma(k) | rank(YX — XY — I) < 1}/ GI, (4), a connected smooth affine variety of dimension 2n [84]. On the other hand, in 1995 Le Bruyn [51] proposed an alternative classification method based on noncommutative algebraic geometry.

His idea was to consider the homogenized Wey] algebra H, the algebra obtained by adding a third variable z of degree one to A; which commutes with x,y, making the relation cy — yx — 1 homogeneous. Then A; is thought of as the coordinate ring of an open affine part of a noncommutative space P2 = Proj H in the sense of Artin and Zhang [10] ie. Proj H is the quotient of the abelian cate- gory of finitely generated graded right H-modules by the Serre subcategory of finite dimensional modules. The problem of describing Á¡-ideals then becomes equivalent to describing certain objects on the noncommutative projective plane Đệ.

They may be used to describe moduli spaces, just as in the ordinary commutative case. In 2002 this idea of Le Bruyn was picked up and worked out by Berest and Wilson [16] to prove directly the relation between 4i-ideals and Calogero-Moser spaces C,,. This work starts from the observation that the algebra H is a so-called three dimensional Artin-Schelter regular algebra, see Chapter 1 for these preliminary def- initions. This class of graded algebras was introduced by Artin and Schelter [5] in 1986 and classified a few years later by Artin, Tate and Van den Bergh (7, 8] and Stephenson [72, 73].

They are all noetherian domains of Gelfand-Kirillov dimen- sion three and may be considered as noncommutative analogues of the polynomial ring k[x,y,z]. To each of them there is an associated noncommutative projective surface Proj A. Let us further assume A is generated in degree one. It turns out vi INTRODUCTION vil [5] there are two possibilities for such an algebra A.

Hither there are three gener- ators z,y,z and three quadratic relations (we say A is quadratic) or two genera- tors x,y and two cubic relations (A is cubic). If A is quadratic then A is Koszul and has Hilbert series hA(#) = 1 + 3t + 6/2 + 10¢2+.--- = 1/(1 — £)!, and we may think of Pa = Proj A as a noncommutative projective plane. In case A is cubic then ha(t) = 1+2t+ 4t?+46t3+--.=1/(1—t)?(1—+?), we then write (P’ x P'), = ProjA which we think of as a noncommutative quadric surface. The generic class of quadratic and cubic Artin-Schelter algebras are usually called type A-algebras [5], in which case the relations are respectively given by ayz + bzy + ca? =0 aza + baz + cy’ 2 = 0 and { a2z az2?u + bụz + ary? + cx? = 0 + beyx + auz2 + cy? = 0 (1) ary + byx + cz? = 0 where a, b,c € k are generic scalars.

It was shown in [7| that a three dimensional Artin-Schelter regular algebra A generated in degree one is completely determined by a triple (E, ơ, 7) where either ej: E&P if A is quadratic, resp. j: E YP! xP if A is cubic; or e 7: E © IP? is an embedding of a divisor E of degree three if A is quadratic, resp. j: © P!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ideals của đại số Artin-Schelter chính quy ba chiều. Phân tích sâu sắc tính chất và ứng dụng trong hình học không giao hoán.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras" thuộc chuyên ngành Mathematics. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Ideals of three dimensional Artin-Schelter regular algebras" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter