Luận án tiến sĩ: Development of inducer-free expression vectors for Bacillus subtilis based on Pgrac promoters
Luận án tiến sĩ phát triển vector biểu hiện không chất cảm ứng mới cho Bacillus subtilis, sử dụng promoter Pgrac. Nâng cao hiệu quả sản xuất protein.
Microbiology
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giải pháp Biểu hiện Protein không Cảm ứng trong Bacillus subtilis
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc phát triển các vector biểu hiện không cảm ứng cho Bacillus subtilis. Mục tiêu là giải quyết những thách thức liên quan đến các hệ thống biểu hiện protein cảm ứng truyền thống. Các hệ thống cảm ứng thường đòi hỏi chất cảm ứng đắt tiền, đôi khi độc hại, và quy trình phức tạp. Nghiên cứu này đề xuất một phương pháp thay thế hiệu quả hơn. Nó hướng đến việc tạo ra các hệ thống biểu hiện cấu tạo cho sản xuất protein tái tổ hợp. Việc này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất, giảm chi phí vận hành và tăng cường hiệu quả. Bacillus subtilis được chọn làm tế bào chủ lý tưởng nhờ đặc tính an toàn và khả năng tiết protein cao. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ sinh học và ứng dụng công nghiệp cho sản xuất protein quy mô lớn.
1.1. Nhu cầu Biểu hiện Protein không Cảm ứng
Các hệ thống biểu hiện protein cảm ứng truyền thống thường gặp nhiều hạn chế. Việc sử dụng chất cảm ứng bổ sung có thể làm tăng đáng kể chi phí sản xuất. Các chất cảm ứng này đôi khi gây độc cho tế bào chủ, ảnh hưởng đến năng suất. Quá trình thu hồi và xử lý chất cảm ứng cũng phức tạp, đặc biệt trong quy mô công nghiệp. Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết cho các hệ thống biểu hiện không cảm ứng. Những hệ thống này giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất. Chúng giảm chi phí vận hành và tăng cường hiệu quả tổng thể. Tối ưu hóa hệ thống biểu hiện là mục tiêu chính. Phát triển vector biểu hiện không cảm ứng cho phép sản xuất protein tái tổ hợp liên tục. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho ứng dụng công nghiệp đòi hỏi sản lượng cao. Nó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về chất cảm ứng bên ngoài.
1.2. Vai trò của Bacillus subtilis trong Công nghiệp Sinh học
Bacillus subtilis là một chủng vi khuẩn Gram dương được công nhận rộng rãi. Nó là nhà máy tế bào lý tưởng để sản xuất protein tái tổ hợp. B. subtilis có trạng thái GRAS (thường được công nhận là an toàn). Điều này làm cho nó thích hợp cho sản xuất thực phẩm và dược phẩm. Chủng vi khuẩn này có khả năng tiết protein cao ra môi trường ngoại bào. Đặc tính này giúp đơn giản hóa quá trình tinh chế. Nó sở hữu một bộ gen dễ thao tác, tạo điều kiện thuận lợi cho kỹ thuật di truyền. Các hệ thống biểu hiện dựa trên B. subtilis đã được phát triển rộng rãi. Chúng được sử dụng để sản xuất nhiều loại enzyme, kháng sinh và protein trị liệu. Việc phát triển các vector biểu hiện không cảm ứng mới sẽ nâng cao hơn nữa vai trò của nó. Nó sẽ củng cố vị thế của B. subtilis trong công nghệ sinh học hiện đại. Nền tảng này hứa hẹn cho sản xuất protein quy mô lớn.
II.Tối ưu Vector Biểu hiện không Cảm ứng với Promoter Pgrac
Luận án tập trung vào việc tối ưu hóa vector biểu hiện bằng cách sử dụng các promoter Pgrac. Các promoter Pgrac là promoter lai mạnh mẽ, ban đầu được điều hòa bởi gen lacI. Mục tiêu chính là chuyển đổi các hệ thống biểu hiện cảm ứng này thành hệ thống không cảm ứng thông qua kỹ thuật promoter. Chiến lược bao gồm việc loại bỏ gen lacI khỏi các cấu trúc vector. Gen lacI mã hóa protein ức chế LacI, chịu trách nhiệm cho sự điều hòa biểu hiện. Việc loại bỏ lacI đảm bảo rằng các promoter Pgrac luôn hoạt động. Điều này dẫn đến biểu hiện cấu tạo của gen mục tiêu. Nghiên cứu đã khảo sát các độ dài xóa lacI khác nhau để tìm ra cấu trúc tối ưu. Các cấu trúc di truyền mới này được thiết kế để đảm bảo hiệu suất cao và ổn định.
2.1. Thiết kế Vector Biểu hiện Dựa trên Pgrac
Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế vector dựa trên các promoter Pgrac. Các promoter Pgrac là promoter lai mạnh. Chúng có nguồn gốc từ promoter Pveg của Bacillus subtilis và operator lac của Escherichia coli. Chúng thường hoạt động theo cơ chế cảm ứng, cần IPTG. Mục tiêu là chuyển đổi các hệ thống biểu hiện này thành hệ thống không cảm ứng. Điều này đạt được thông qua việc loại bỏ gen lacI. Gen lacI mã hóa protein ức chế LacI. Protein LacI liên kết với operator lac, ngăn chặn biểu hiện gen. Việc loại bỏ lacI sẽ dẫn đến biểu hiện cấu tạo. Các cấu trúc di truyền mới được thiết kế để đảm bảo hoạt động liên tục. Kỹ thuật promoter đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này. Nó cho phép tạo ra các vector biểu hiện mạnh mẽ và độc lập.
2.2. Cơ chế Loại bỏ Cảm ứng của Pgrac Promoters
Cơ chế loại bỏ cảm ứng liên quan đến việc xóa gen lacI khỏi vector biểu hiện. Gen lacI kiểm soát sự điều hòa của promoter Pgrac. Khi lacI bị xóa, protein ức chế LacI không còn được tổng hợp. Điều này dẫn đến sự giải phóng vĩnh viễn promoter khỏi sự kìm hãm. Kết quả là biểu hiện gen mục tiêu trở thành biểu hiện cấu tạo. Các thí nghiệm đã khảo sát các độ dài xóa khác nhau của lacI. Mục đích là tìm ra biến thể tối ưu cho biểu hiện protein liên tục. Việc loại bỏ lacI đảm bảo rằng promoter Pgrac luôn hoạt động. Nó không cần bổ sung chất cảm ứng như IPTG. Phương pháp này đơn giản hóa đáng kể quy trình sản xuất. Nó cũng cải thiện hiệu quả của hệ thống biểu hiện. Điều hòa biểu hiện gen được chuyển từ cảm ứng sang constitutive.
III.Phương pháp Nghiên cứu Vector Biểu hiện Bacillus subtilis
Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiêu chuẩn để xây dựng vector và đánh giá. Các chủng Bacillus subtilis được sử dụng làm vật chủ cho các vector biểu hiện mới. Các plasmid hiện có chứa promoter Pgrac và gen lacI là điểm khởi đầu. Quá trình thiết kế oligonucleotide, PCR, clon hóa và biến nạp được thực hiện tỉ mỉ. Gen báo cáo BgaB (β-galactosidase) được sử dụng để định lượng biểu hiện gen. Điều này cung cấp một phương pháp đáng tin cậy để đo lường hiệu suất của các cấu trúc promoter đã sửa đổi. Các vector sao chép và vector tích hợp đều được xây dựng. Các vector tích hợp cho phép chèn gen vào các vị trí cụ thể trong bộ gen của B. subtilis. Quá trình này đảm bảo tính ổn định và biểu hiện lâu dài. Việc đánh giá bao gồm đo hoạt tính BgaB trong các điều kiện nuôi cấy khác nhau.
3.1. Chủng vi khuẩn Plasmid và Kỹ thuật Sinh học Phân tử
Nghiên cứu sử dụng các chủng Bacillus subtilis cụ thể làm tế bào chủ. Các plasmid ban đầu chứa promoter Pgrac và gen lacI. Các đoạn oligonucleotide được thiết kế cho các phản ứng PCR. Kháng sinh và môi trường nuôi cấy tiêu chuẩn được sử dụng để chọn lọc và tăng trưởng. Các enzyme giới hạn, ligase và biochemicals là cần thiết cho thao tác DNA. Các kỹ thuật sinh học phân tử cơ bản được áp dụng rộng rãi. Chúng bao gồm PCR để khuếch đại gen. PCR thuộc địa được dùng để sàng lọc nhanh các khuẩn lạc tái tổ hợp. Quá trình tạo chủng tái tổ hợp và chuyển gen vào B. subtilis cũng là trọng tâm. Các cấu trúc di truyền mới được xây dựng cẩn thận. Gen báo cáo BgaB được sử dụng để định lượng biểu hiện gen.
3.2. Xây dựng và Đánh giá Vector Biểu hiện Mới
Quá trình xây dựng vector bao gồm việc tạo ra cả vector sao chép và vector tích hợp. Các vector sao chép dựa trên plasmid có khả năng tự nhân đôi. Các vector tích hợp cho phép chèn gen vào bộ gen của tế bào chủ tại các vị trí cụ thể. Đặc biệt, việc chèn vào locus amyE và sacB được ưu tiên. Sau khi xây dựng vector, biểu hiện gen được đánh giá. Hoạt tính của BgaB được đo để xác định mức độ biểu hiện. Phương pháp đo hoạt tính BgaB cung cấp thông tin định lượng về sản xuất protein. Các mẫu được nuôi cấy trong các điều kiện khác nhau. Việc thu thập mẫu và đo lường diễn ra định kỳ. Quy trình này cho phép so sánh hiệu suất giữa các vector biểu hiện không cảm ứng khác nhau. Nó cũng xác định tối ưu hóa hệ thống biểu hiện.
IV. subtilis
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc phát triển vector biểu hiện không cảm ứng. Thành công đáng chú ý là việc tạo ra các vector plasmid dựa trên promoter Pgrac mạnh mẽ. Đặc biệt, các biến thể Pgrac57, Pgrac100 và Pgrac212 đã được tối ưu hóa. Việc loại bỏ gen lacI đã chuyển đổi thành công các hệ thống cảm ứng thành hệ thống biểu hiện cấu tạo. Các kết quả thực nghiệm cho thấy mức độ biểu hiện protein BgaB cao và ổn định. Điều này xác nhận hiệu quả của phương pháp kỹ thuật promoter. Các cấu trúc di truyền mới hoạt động độc lập mà không cần thêm chất cảm ứng bên ngoài. Việc này mang lại lợi ích đáng kể về mặt chi phí và hiệu quả. Các vector biểu hiện được phát triển cho thấy tiềm năng lớn cho sản xuất protein trong ứng dụng công nghiệp.
4.1. Phát triển Vector Plasmid không Cảm ứng Hiệu quả
Nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra các vector biểu hiện plasmid không cảm ứng. Các vector này dựa trên các promoter Pgrac mạnh như Pgrac57 và Pgrac100. Việc loại bỏ gen lacI đã chuyển đổi hiệu quả các hệ thống cảm ứng thành hệ thống biểu hiện cấu tạo. Các kết quả cho thấy biểu hiện protein BgaB ở mức độ cao. Đặc biệt, các plasmid được thiết kế với các promoter Pgrac212 cho thấy hiệu suất đáng kể. Việc tối ưu hóa độ dài của đoạn xóa lacI đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ và sự ổn định của biểu hiện gen. Các cấu trúc di truyền mới này hoạt động mà không cần thêm chất cảm ứng. Điều này xác nhận tính khả thi của chiến lược kỹ thuật promoter. Nó mở đường cho sản xuất protein hiệu quả hơn.
4.2. Tối ưu hóa các Biến thể Pgrac cho Biểu hiện Mạnh
Các biến thể Pgrac khác nhau đã được thử nghiệm và so sánh. Mục tiêu là xác định promoter mạnh nhất cho biểu hiện cấu tạo. Các promoter Pgrac57, Pgrac100, và Pgrac212 đã chứng tỏ khả năng cao. Chúng mang lại mức độ biểu hiện protein cao của BgaB. Kết quả cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa độ dài đoạn xóa lacI và hiệu suất promoter. Một số biến thể promoter cho thấy sự cải thiện đáng kể trong hoạt tính BgaB. Điều này phản ánh sự tăng cường biểu hiện gen. Thành công này chứng minh tính hiệu quả của phương pháp kỹ thuật di truyền. Nó cho phép tạo ra các công cụ di truyền mạnh mẽ. Những công cụ này có thể được sử dụng trong tối ưu hóa hệ thống biểu hiện. Phát triển vector đạt được các cải tiến đáng kể.
V.Ứng dụng Tiềm năng Vector Biểu hiện không Cảm ứng mới
Các vector biểu hiện không cảm ứng được phát triển trong luận án này có ứng dụng tiềm năng rộng rãi. Chúng đại diện cho đóng góp quan trọng cho sinh học công nghiệp. Việc loại bỏ nhu cầu về chất cảm ứng giúp giảm chi phí và đơn giản hóa sản xuất protein tái tổ hợp quy mô lớn. Điều này mở ra cơ hội cho các ngành công nghiệp dược phẩm, thực phẩm và hóa chất. Bacillus subtilis sẽ trở thành một nhà máy tế bào cạnh tranh hơn. Nghiên cứu cũng đề xuất hướng phát triển tương lai. Việc tối ưu hóa sâu hơn và thử nghiệm với các protein mục tiêu khác nhau là cần thiết. Các vector này có thể được tích hợp vào kỹ thuật trao đổi chất và sinh học tổng hợp. Việc này sẽ tạo ra các công cụ di truyền mới và mạnh mẽ cho công nghệ sinh học bền vững.
5.1. Đóng góp Quan trọng cho Sinh học Công nghiệp
Phát triển các vector biểu hiện không cảm ứng này mang lại đóng góp quan trọng cho sinh học công nghiệp. Chúng cung cấp một giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Các vector này có thể được sử dụng để sản xuất một loạt các protein tái tổ hợp. Đặc biệt, các protein có giá trị cao trong ngành dược phẩm, thực phẩm và hóa chất. Việc loại bỏ chất cảm ứng giúp giảm chi phí nguyên liệu và quy trình. Nó cũng đơn giản hóa quy trình sản xuất quy mô lớn. Điều này đặc biệt có lợi cho các ứng dụng công nghiệp. Các nhà máy tế bào Bacillus subtilis trở nên cạnh tranh hơn. Công trình này hỗ trợ sản xuất bền vững. Nó thúc đẩy công nghệ sinh học hướng tới hiệu quả cao hơn.
5.2. Hướng Phát triển và Nghiên cứu Tương lai
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới. Các vector biểu hiện này có thể được thử nghiệm với nhiều loại protein mục tiêu khác nhau. Việc tối ưu hóa thêm các yếu tố gen có thể nâng cao hiệu suất. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm kỹ thuật trao đổi chất và sinh học tổng hợp. Việc tích hợp các công cụ di truyền mới có thể tạo ra các chủng B. subtilis mạnh mẽ hơn. Có thể khám phá việc sử dụng các vector này trong các loài Bacillus khác. Mục tiêu là mở rộng phạm vi ứng dụng. Nghiên cứu sâu hơn về điều hòa biểu hiện gen sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc. Điều này sẽ củng cố nền tảng cho sản xuất dược phẩm sinh học và công nghệ sinh học xanh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRAN THI MINH DINH DEVELOPMENT OF INDUCER-FREE EXPRESSION VECTORS FOR Bacillus subtilis BASED ON Pgrac PROMOTERS PhD THESIS OF MICROBIOLOGY HO CHI MINH CITY — 2022 TRAN THI MINH DINH DEVELOPMENT OF INDUCER-FREE EXPRESSION VECTORS FOR Bacillus subtilis BASED ON Pgrac PROMOTERS Speciality: Microbiology Code: 62420107 Reviewer |: Prof. Le Huyen Ai Thuy Reviewer 2: Assoc. Ngo Thi Hoa Reviewer 3: Dr. Nguyen Thi Thanh Thao Independent reviewer 1: Dr.
Tran Thi Hai Yen Independent reviewer 2: Dr. Nguyen Thi Thanh Thao SUPERVISOR 1. Nguyen Duc Hoang 2. Wolfgang Schumann HO CHI MINH CITY — 2022 DECLARATION OF AUTHORSHIP I hereby declare that the PhD thesis in Microbiology with the topic "Development of inducer-free expression vectors for Bacillus subtilis based on Pgrac promoters" is my own scientific work under the guidance of Assoc.
Nguyen Duc Hoang and Prof. The research results of the thesis are completely honest, accurate, and do not overlap with the published works. PhD student Tran Thi Minh Dinh ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my sincere thanks and gratitude to Associate Professor Nguyen Duc Hoang. His wholehearted support and continuous advice went through the process of completion of my thesis.
His encouragement and comments had significantly enriched and improved my work. Without his motivation and instructions, the thesis would have been impossible to be done effectively. I would like to express my deep gratitude to Professor Wolgang Schumann and Associate Professor Phan Thi Phuong Trang for their generous support, patient guidance, enthusiastic encouragement, valuable and constructive suggestions, and valuable critiques of this research work. I heartily appreciate Huynh Thi Kim Phuong, Dang Thi Kim Ngan, Phan Thi Thu Hanh, Nguyen Thi My Linh, and Nguyen Thi My Ngoan for their valuable assistance and for making the warm atmosphere in the Lab.
I am also grateful to all of the CBBers for their help and encouragement throughout this work. My special thanks approve to my parents for their endless love, care, and have the most effective assistance and motivation for my whole life. I also would like to thank to my brother and sisters for their support and care for me all the time. I do not know how to express my thanks to my husband, Do Thanh Hung.
He always persevered through late-night lab and study sessions. He understands my goals and helps me every step of the way. His understanding and love mean the world to me. I could not finish my thesis without him.
I would like to say a special thank to my little angel, Do Tue Minh. She joined all my study sessions and my labwork during my pregnancy. I also appreciate for her lovely patience during her infancy and toddlerhood. Last but not least, I am really grateful for financial and the whole support from Center of Bioscience and Biotechnology.
il CONTENTS DECLARATION OF AUTHORSHIP. 223111113 119 11911 1 ng ngư1 ACKNOWLEDGEMENTT.-- 9H Hà HH HH ng ng il CONTENTS 0.-- HH HH TH HH HH nh Hư Vii LIST OF TABLES 1177. Vii LIST OF FIGURES 17.-- 0 HH ng TH TH TH HH nh 1 1. Rationale of the Study.
Objective of the SfUỈY. TH TH HH ng 2 3. Research SUJ€CfS.- -- - c1 111v TH TH ng HH HH ng 3 4.-- G- L1 SH HH HH HH HH 3 hN. Scientific and practical significance of the theS1S.- SH HH TH HH HH Hư 5 1.
Bacillus subtilis as cell factories for recombinant protein production. SH HH HH kh 5 1. subtilis in recombinant protein producfion.3, Advances in improving B. subtilis cellular perfOrIMAanC€S.
Expression systems for B. Characteristics ofa promoter Of B. Characteristics of an expression vector for B. Inducible expression SVSͩHHS.
Ăn HH ng vệ 21 1. Inducer-free €XDT€SSỈOH SVSÍCTH(S. BgaB reporter DYOf€ITI. Hypothesis of the Study.
MATERIALS AND METHODOLOGY. Bacterial strains, plasmids, oligonucleotides, antibiotics, and media. BACtCrIAL St GINS nan ốốốố. HH TH HH HT TH như 51 QDS, MCdiIQ anh h.
Enzymes, biochemicals, chemicals, and KI(S. SH HH TH 52 2. DNA and protein ÏQ(Ï@LF. Biochemicals and Chemicals.
- - 6 2< 111191211911 1 91H HH HH Hệ 54 2. PCR and Colony PCR. RECOMDINANE StVAINS €H€T(fÏOH. Growth and collection Of SAMPLES.
BgaB activity m€aSUT€TT€TIE.- 5 0 1011930 91199119 11 vn HH nệt 59 2. Inducer-free replicative VeCtOr CONSÍTHCÍÏOH. Construction of integrative expression vectors allowing insertion at the ,1/4058199/10NhhOC. Construction of integrative expression vectors allowing insertion at the VACA LOCUS SE nh.
RESULTS AND DISCUSSION. Inducer-free replicative EXPpressSiON VECTOTS. Inducer-free plasmid based on PgrdCÔÏ. The inducer-free plasmids based on strong promoters, Pgrac57 and PRTACLOO voecccccccsccccesssceessssecseneeeessneeesseeeeeneesseeeeseseeesseseeessaueeeneaaeeseseeseeaseseneaaes 73 3.
Influence of differrent lengths of lacI deletion on the production of BgaB %ẮẦ. Inducer-free expression plasmid with the Pgrac212 promof†er. Discussion of inducer-free expression pÏASIH(ÌS. Inducer-free integrative EXPresSSiON V€CẨOTS.
Inducer-free integrative vector based on PgracO]. Vectors with strong promoters Pgrac57, Pgracl00, Pgrac212 for high production levels of the bgaB repOrter QeCNE. Increasing the production of reporter protein by introducing two expression cassettes into PB. Discussion of inducer-free integrative CExXPTeSSION VECTOTS.
CONCLUSION AND SUGGESTION. 113 LIST OF AUTHOR'S PUBLICA TIONS. - HH gi, 114 REFERENCES. Án ng TH TH HH HH HH nhe 115 APPENDIX 07.
Maps of vectors generated in this SEUd|y.- 5 SH ng ey a A2. Electrophoresis of the colony PCR of inducer-free integrative expression VECCOTS TT. Sequencing of inducer-free pÏaSIT1đS. Sequencing of inducer-free integrative V€CfOFS.
The schematic map showed the primer sites and PCR product sizes for checking the integration of the expression CaSSffC. Electrophoresis of the colony PCR for integrating checking at the amyE A7. Electrophoresis of the colony PCR for integrating checking at both the amyE and 220 on". Growth of some B.
subtilis recombinant strains habouring IPTG-inducible or inducer-free expression vectors with PgracO1] promOf€T. Variance analysis of data using Stagraphics plus 3.«--<+5 r vi ABBREVIA TIONS Abbreviations Full words bp base pair Cas CRISPR-associated CoSE Controllable Stabilizing Elements CRISPR Clustered Regularly Interspaced Short Palindromic Repeats DMSO DiMethyl SulfOxide DNA DeoxyriboNucleic Acid dNTP deoxyriboNucleotide TriPhosphate EGFP Enhanced Green Fluorescent Protein GFP Green Fluorescent Protein IPTG IsoPropyl B-D-1-ThioGalactopyranoside LB Luria-Bertani MCS Multiple Cloning Sites MUG 4-MethylUmbelliferyl-8-D-Glucuronide min minute ori origin of replication PCR Polymerase Chain Reaction RBS Ribosome Binding Site RFP Red Fluorescent Protein RNA RiboNucleic Acid SDS Sodium Dodecyl Sulfate SDS-PAGE Plectrophovea Sulfate PolyAcrylamide Gel sfGFP superfolder Green Fluorescent Protein X-gal 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-B-D-galactopyranoside Vil LIST OF TABLES Table 1. Some inducible promoters for B. Sequences of some Pgrac promoters.
Bacterial strains used 1n this Work. Plasmids used in this Study. Oligonucleotides used 1n this WOTK. Antibiotic solutions used in this Work.
Components of PCR for cÏOn1ng. Components of colony PCT.- ---- 5 5 + vn ng ng ng trên 55 Table 2. Components of the restriction cleavage with KpnI and Sac]l. Components of ligation reaction.
Components of the restriction cleavage with BamHI and Aaill. Components of the restriction cleavage with BamHI and Kpnl. Components of the restriction cleavage with SnaBI and Sacl. Components of the restriction cleavage with BamHI and EcoRl.
Components of the restriction cleavage with BglII and EcoRI. Components of the restriction cleavage with BamHI and Spel. Components of the restriction cleavage with BamHI and Sacl. ODeoo value of B.
subtilis recombinant sfTa1nS. Repression of different expression vectors 1n E. Inducer-free replicative expression plasmids with different lengths of lacI Table 3. BgaB production of B.
subtilis recombinant strains carrying plasmids with different lengths of lacI deπfIOT. --- c5 1113111311119 1111 111v ng rey 81 Table 3. Inducer-free integration vectors carrying Pgrac57, Pgracl00, or Pgrac212 promoters allowing integration at the amyE locus in this study. Inducer-free integration vectors carrying PgracO1, Pgrac57, Pgrac100, or Pgrac212 promoters allowing integration at the /acA locus constructed in this study Table 3.
Percentage of BgaB in comparison with total intracellular proteins in B. subtilis Wte grants 20. 104 Vili LIST OF FIGURES Fig. Colony morphology and scanning electron microscopic image of B.
The schematic model of the organization - segregation cycle in B. The schematic plasmid map showing the main component of typical EXPTESSION VECCOTS 2. Location of some well-characterized loci for ectopic integration on B. SUbtilis circular FENOME.
Q2 HH TH HH 20 Fig. The Pgrac01 promoter and RBS sequence in the pNDH33 plasmid. Secondary structures of the 5’-steMm-lOOPS .cc:cccescesseeeseeeeteeeeeeeseeeees 24 Fig. Schematic map of the pHTO1 plasimid.- -- 5 «<< £+s£<se+se+sessxs 27 Fig.
Control of ColEl repÏ1CafIOII. --- -- - < + +3 + VE*kkseieeeeeeereere 28 Fig. P43 promoter S€QU€TCG. G2 0111311119111 911191111 HH ng ng 29 Fig.
The cry3Aa promoter sequence and some of its derivatives. The schematic representation of repession and expression mechanism of the target gene ON PHT V€CfOTS 00. eee eeesccesseseeeceseecesceceseeeeseesaeceeeeeeeseaecesaeeeeeesaes 37 Fig. DNA and protein ladder used in this sfUdyy.
The schematic diagram shows the sites of oligonucleotides used for checking the double crossover at both amyE in B. subtilis recombinant strains. Schematic diagram of the construction of inducer-free expression vectors harboring the Pgrac100 promoter and the DgaB gene. Schematic diagram of the construction of inducer-free expression vectors harboring the Pgrac212 promoter and the DgaB øene.- -- 5 «<< <+sx+se+sxs 63 Fig.
Schematic diagram of the construction of inducer-free expression vectors integrating into the AMYE ÏOCUS. -- -- 5c 111191018910 19 111911 ng ky 64 Fig. Schematic diagram of the construction of inducer-free expression vectors integrating into the [ACA ÏOCUS.- s5 6+ 1E E919 211 9101 911101 hi HH 66 Fig. BgaB activity of B.
subtilis recombinant strains carrying the Pgrac01 PLOMOLEL 00111777. SDS-PAGE revealed BgaB synthesis of Bs/pHT1655. subtilis recombinant strains on LB-agar-Xøgal. BgaB activities of E.
coli strains carrying the PgrzcOÖ]. Gel electrophoresis of the colony PCR product of pHT1658 on agarose 2% 2111810150300). Gel electrophoresis on 2% agarose of PCR product for cloning of PHT 1656. BgaB activities of B.
subtilis recombinant strains carrying inducer-free plasmids with the Pgrac01, Pgrac57, or Pgrac100 promoters. SDS-PAGE showing BgaB production of B. subtilis recombinant strains carrying inducer-free plasmids with PgracO1, Pgrac57, or Pgrac100. Gel electrophoresis on agarose 2% of colony PCR of pHT2079 with the product size Of V29).
Gel electrophoresis on 2% agarose of PCR products for cloning of 2:0. BgaB protein of B. subtilis carrying inducer-free plasmids with PgracO1, Pgrac57, OF PgraclOO PT 43. Gel electrophoresis on 2% agarose of colony PCR of pHT2080 with the product size Of 587 Dp.- sọ TT Hà Hà HH HH gà 85 Fig.
BgaB activities of B. subtilis carrying plasmids with Pgrac212. BgaB protein in B. subtilis carrying plasmids with Pgrac212.
The supposed DNA-loop formed by binding of tetrameric LacR on the TWO LAC OPECTALOTS Tai. Cloning result of PHT 2170 0. Background expression of plasmids carrying Pgrac01 promoter in E. Confirmation of double crossover of the expression cassette in B.
BgaB synthesis of integrative strains carrying Psrac01 in comparison with other strains carrying replicative plasmids with the same or different promoters Fig. BgaB production of recombinant B. subtilis strains habouring expression cassettes at the GME LOCUS 0. Confirmation of the insertion of the expression cassette at both the amyE and the lacA loci by a double crossover €V€TI.
cv ersep 103 Fig. BgaB synthesis of B. subtilis recombinant strains carrying two inserted expression Cassettes On the GENOME .- <1 13011991 E991 91 1v ng ng nếp 105 XI SUMMARY Thank to its numerous favourable properties, B. subtilis is an ideal cellular factory for producing heterologous proteins.
The inducer-free expression vectors in B. subtilis gain preference because of the low costs and absence of toxicity of the inducers. However, the majority of the expression vectors in B. subtilis - Escherichia coli shuttle vectors, so the background expression can interfere the efficiency of cloning steps in E.
Therefore, generation of expression vectors that could produce the heterologous proteins in the absence of inducers at a high level in B. subtilis while they still repress leaky expression in E. coli is a demand in heterologous protein production.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Development of inducer-free expression vectors for Bacillus subtilis based on Pgrac promoters" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phát triển vector biểu hiện không chất cảm ứng mới cho Bacillus subtilis, sử dụng promoter Pgrac. Nâng cao hiệu quả sản xuất protein.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Development of inducer-free expression vectors for Bacillus subtilis based on Pgrac promoters" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Development of inducer-free expression vectors for Bacillus subtilis based on Pgrac promoters" thuộc chuyên ngành Microbiology. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Development of inducer-free expression vectors for Bacillus subtilis based on Pgrac promoters" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Development of inducer-free expression vectors for Bacillus subtilis based on Pgrac promoters" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Development of inducer-free expression vectors for Bacillus subtilis based on Pgrac promoters" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.