Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về liên minh thư viện học thuật tại Việt Nam. Phân tích bối cảnh lịch sử, hiện trạng và triển vọng phát triển trong tương lai.
Curtin University
Information Studies
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
321
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lợi ích liên hợp thư viện học thuật toàn cầu
- Số trang:
- 321 trang
- Trường:
- Curtin University
- Chuyên ngành:
- Information Studies
- Tác giả:
- Hoang Thi Thuc
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lợi ích liên hợp thư viện học thuật toàn cầu
Liên hợp thư viện đã trở thành lựa chọn chiến lược cho nhiều thư viện học thuật quốc tế. Hình thức hợp tác thư viện nâng cao này giúp cải thiện đáng kể khả năng truy cập. Người dùng có thể tiếp cận nhiều nội dung và dịch vụ đa dạng. Thư viện học thuật tận dụng năng lực mua sắm và vận hành kết hợp. Điều này tối ưu hóa đóng góp của họ vào học tập và nghiên cứu trong thế kỷ 21. Liên hợp hỗ trợ việc chia sẻ tài nguyên và tối ưu hóa chi phí. Các nguồn tài nguyên kỹ thuật số phong phú hơn trở nên dễ dàng tiếp cận. Đây là cách hiệu quả để thư viện đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao.
1.1. Tối ưu hóa truy cập thông tin
Liên hợp thư viện là lựa chọn chiến lược của nhiều thư viện học thuật quốc tế. Hình thức hợp tác thư viện nâng cao này nhằm mục đích cải thiện truy cập. Thư viện cung cấp nhiều nội dung và dịch vụ đa dạng hơn. Truy cập thông tin được mở rộng. Các nguồn tài nguyên kỹ thuật số phong phú hơn trở nên có sẵn. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động học tập và nghiên cứu thế kỷ 21. Liên hợp giúp thư viện đáp ứng nhu cầu thông tin ngày càng cao của người dùng. Các thư viện có thể cung cấp quyền truy cập vào các tạp chí điện tử, cơ sở dữ liệu và sách điện tử với chi phí hiệu quả hơn.
1.2. Tăng cường năng lực mua sắm và vận hành
Thư viện học thuật sử dụng năng lực mua sắm và vận hành kết hợp. Liên hợp giúp tối ưu hóa đóng góp cho học tập và nghiên cứu. Sức mua chung giúp thư viện có được các bộ sưu tập lớn hơn. Chi phí mua tài nguyên thông tin được giảm. Hiệu quả hoạt động được nâng cao thông qua việc chia sẻ nguồn lực. Các dịch vụ chung được phát triển. Khả năng cung cấp các nguồn lực chất lượng cao được cải thiện. Đây là phương pháp hiệu quả để quản lý tài nguyên và dịch vụ. Việc hợp tác cũng giảm bớt gánh nặng hành chính và tăng cường khả năng phục vụ cộng đồng.
II. Thách thức liên hợp thư viện ở nước đang phát triển
Việc triển khai liên hợp thư viện không được áp dụng nhất quán giữa các quốc gia. Một số nước đang phát triển đã chậm nhận ra và đạt được lợi ích từ liên hợp. Điều này do nhiều vấn đề khác nhau. Bao gồm tình trạng công nghệ và hạ tầng còn yếu kém. Mức độ hợp tác và phối hợp thư viện hiện có thấp. Các yếu tố xã hội, văn hóa và chính trị địa phương cũng ảnh hưởng. Những thách thức này cản trở sự phát triển và mở rộng của các mô hình liên hợp. Cần có giải pháp tổng thể để vượt qua những rào cản này.
2.1. Hạn chế công nghệ và hạ tầng
Việc triển khai liên hợp thư viện không đồng đều giữa các quốc gia. Các nước đang phát triển thường chậm đạt được lợi ích từ liên hợp. Tình trạng công nghệ và hạ tầng còn yếu kém là một nguyên nhân chính. Hệ thống mạng lưới, phần mềm quản lý và thiết bị công nghệ thường thiếu thốn. Điều này cản trở việc chia sẻ tài nguyên và dữ liệu hiệu quả. Việc đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật là cần thiết. Hạ tầng vững chắc hỗ trợ phát triển bền vững của liên hợp. Hạn chế này tác động trực tiếp đến khả năng kết nối và vận hành chung.
2.2. Yếu tố xã hội văn hóa chính trị
Các yếu tố xã hội, văn hóa và chính trị địa phương cũng tạo ra thách thức. Sự thiếu tin tưởng hoặc thiếu ý chí hợp tác có thể xảy ra. Thư viện cần vượt qua rào cản văn hóa tổ chức. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các bên liên quan là quan trọng. Các quy định pháp lý đôi khi chưa rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thành lập và vận hành liên hợp. Xây dựng một môi trường thuận lợi cần sự đồng thuận. Sự khác biệt về quản lý và ưu tiên cũng gây khó khăn cho việc hợp tác.
2.3. Hạn chế hợp tác thư viện trước đó
Mức độ hợp tác và phối hợp thư viện hiện có còn thấp. Điều này gây khó khăn cho việc hình thành liên hợp. Thư viện cần có kinh nghiệm làm việc cùng nhau. Thiếu kinh nghiệm hợp tác làm chậm quá trình. Cần xây dựng nền tảng hợp tác vững chắc. Các sáng kiến hợp tác nhỏ có thể là bước khởi đầu. Chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau là thiết yếu. Mối quan hệ hợp tác yếu kém trước đó là rào cản lớn đối với việc xây dựng lòng tin và sự phối hợp hiệu quả.
III. Nghiên cứu khả năng liên hợp thư viện học thuật Việt Nam
Nghiên cứu này điều tra liệu Việt Nam có thể áp dụng và phát triển thành công mô hình liên hợp thư viện hay không. Việt Nam là một ví dụ về nước đang phát triển với lịch sử hợp tác thư viện học thuật hạn chế. Liên hợp được xem xét như một mô hình để cải thiện truy cập nội dung và cung cấp dịch vụ. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Thiết kế nghiên cứu tuần tự hai giai đoạn đã được áp dụng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu liên quan để trả lời câu hỏi nghiên cứu chính. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng và triển vọng tương lai.
3.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Nghiên cứu khảo sát khả năng Việt Nam áp dụng và phát triển liên hợp thư viện. Việt Nam là một nước đang phát triển, có lịch sử hợp tác thư viện học thuật hạn chế. Mục tiêu là xác định liệu liên hợp có thể cải thiện việc truy cập nội dung. Đồng thời, nghiên cứu xem xét khả năng nâng cao việc cung cấp dịch vụ. Đây là một mô hình hợp tác thư viện tiềm năng cho Việt Nam. Nghiên cứu hướng đến việc đưa ra các giải pháp thực tiễn. Nó khám phá các yếu tố thành công và rào cản đối với việc triển khai liên hợp.
3.2. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm
Câu hỏi nghiên cứu chính đặt ra là liệu liên hợp thư viện có phù hợp. Liên hợp có phải là phương tiện hợp tác của các thư viện học thuật Việt Nam hay không? Nếu có, làm thế nào để liên hợp được phát triển và triển khai thành công? Câu hỏi này định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó giúp tập trung vào các khía cạnh quan trọng. Câu trả lời sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cũng đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho bối cảnh Việt Nam. Câu hỏi này là trọng tâm để đánh giá tính khả thi và chiến lược phát triển.
IV. Phương pháp nghiên cứu liên hợp thư viện học thuật
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp. Thiết kế nghiên cứu tuần tự hai giai đoạn đã được áp dụng. Giai đoạn đầu tiên bao gồm bảng hỏi. Giai đoạn thứ hai bao gồm phỏng vấn. Các công cụ này được dùng để thu thập dữ liệu. Dữ liệu này liên quan đến việc giải quyết câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của kết quả. Nó cho phép tổng hợp các quan điểm định lượng và định tính. Việc phân tích dữ liệu từ cả hai nguồn cung cấp một nền tảng vững chắc cho các kết luận.
4.1. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Thiết kế nghiên cứu tuần tự hai giai đoạn được áp dụng. Phương pháp này kết hợp cả dữ liệu định lượng và định tính. Dữ liệu định lượng thu thập thông qua bảng hỏi. Dữ liệu định tính được lấy từ phỏng vấn sâu. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh liên hợp thư viện. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của kết quả. Nó cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng và triển vọng phát triển.
4.2. Công cụ thu thập dữ liệu
Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi và phỏng vấn. Bảng hỏi khảo sát số lượng lớn đối tượng. Phỏng vấn cung cấp thông tin chi tiết từ các chuyên gia. Các công cụ này được thiết kế cẩn thận. Chúng nhằm thu thập dữ liệu liên quan đến câu hỏi nghiên cứu. Dữ liệu bao gồm các quan điểm về hợp tác, thách thức và triển vọng. Phân tích dữ liệu từ cả hai nguồn cung cấp cơ sở vững chắc cho kết luận. Việc sử dụng đa dạng công cụ giúp tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy của nghiên cứu.
V. Kết quả chính về liên hợp thư viện Việt Nam
Các phát hiện cung cấp bức tranh về hiện trạng và khả năng tương lai của hợp tác. Liên hợp giữa các thư viện học thuật Việt Nam được phân tích. Kết quả ủng hộ quan điểm rằng thư viện Việt Nam chưa áp dụng hoạt động liên hợp. Đây chưa phải là một hoạt động kinh doanh tiêu chuẩn. Điều này không phù hợp với môi trường thông tin học thuật đương đại. Hậu quả là việc phát triển và triển khai nội dung, dịch vụ thư viện chất lượng cao bị cản trở. Điều này tác động đến năng suất giảng dạy và nghiên cứu quốc gia. Tuy nhiên, liên hợp là một cách tiếp cận khả thi. Nó có thể cải thiện nội dung và dịch vụ, hỗ trợ phát triển quốc gia.
5.1. Hiện trạng hợp tác và liên hợp thư viện
Kết quả nghiên cứu phác họa bức tranh hiện tại. Tình trạng hợp tác và liên hợp giữa các thư viện học thuật Việt Nam được làm rõ. Thư viện Việt Nam chưa coi hoạt động liên hợp là hoạt động kinh doanh tiêu chuẩn. Điều này không phù hợp với môi trường thông tin học thuật đương đại. Mức độ hợp tác hiện tại còn hạn chế. Nhu cầu chia sẻ tài nguyên chưa được đáp ứng đầy đủ. Thư viện cần nhận thức rõ hơn về lợi ích chiến lược của việc hình thành liên hợp để phát triển bền vững.
5.2. Hạn chế phát triển nội dung dịch vụ
Việc phát triển và triển khai nội dung thư viện chất lượng cao bị cản trở. Dịch vụ thư viện cũng bị ảnh hưởng. Mức độ cản trở này tác động đến năng suất giảng dạy và nghiên cứu quốc gia. Thư viện thiếu nguồn lực để cung cấp các tài nguyên tiên tiến. Các dịch vụ hiện đại chưa được triển khai rộng rãi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Sự thiếu hụt này làm giảm khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế của các tổ chức học thuật Việt Nam.
5.3. Liên hợp là cách tiếp cận khả thi
Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng liên hợp là cách tiếp cận thực tế. Mặc dù thư viện Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn cố hữu. Sử dụng liên hợp là giải pháp khả thi để cải thiện nội dung và dịch vụ. Liên hợp hỗ trợ các cơ sở học thuật trong công cuộc phát triển quốc gia. Điều này được thực hiện bằng cách cải thiện giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Liên hợp mang lại lợi ích lâu dài cho hệ thống thư viện. Nó là một chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ.
VI. Đề xuất phát triển liên hợp thư viện học thuật Việt Nam
Dựa trên các phát hiện của nghiên cứu, một bộ khuyến nghị đã được đưa ra. Mục đích là hỗ trợ sự phát triển trong tương lai của liên hợp thư viện học thuật tại Việt Nam. Các đề xuất này nhằm giúp thư viện vượt qua các khó khăn hiện tại. Đồng thời, chúng hướng tới việc khai thác tối đa tiềm năng hợp tác. Việc thực hiện các khuyến nghị này sẽ là yếu tố then chốt. Nó giúp cải thiện đáng kể hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Các khuyến nghị cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống thư viện và quốc gia.
6.1. Hỗ trợ phát triển trong tương lai
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một bộ khuyến nghị đã được đưa ra. Mục tiêu là hỗ trợ phát triển liên hợp thư viện học thuật trong tương lai. Các khuyến nghị này cung cấp lộ trình rõ ràng. Chúng giúp thư viện vượt qua các thách thức hiện có. Việc thực hiện các khuyến nghị sẽ tạo tiền đề cho sự hợp tác hiệu quả. Cần có sự đầu tư vào hạ tầng công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Chính sách hỗ trợ từ các cấp quản lý cũng rất quan trọng để đảm bảo thành công.
6.2. Cải thiện hoạt động giảng dạy học tập nghiên cứu
Liên hợp thư viện học thuật có vai trò quan trọng. Nó giúp cải thiện hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Phát triển liên hợp sẽ tăng cường khả năng tiếp cận tri thức. Nó cũng nâng cao chất lượng giáo dục và khoa học. Đây là yếu tố then chốt để đạt được sự phát triển bền vững cho quốc gia. Các thư viện sẽ trở thành trung tâm hỗ trợ mạnh mẽ cho học thuật. Việc cung cấp tài nguyên thông tin chất lượng cao trực tiếp thúc đẩy đổi mới và sáng tạo trong cộng đồng học thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (321 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và truyền thông học thuật toàn cầu bước vào kỷ nguyên số hóa mạnh mẽ, hệ thống giáo dục đại học tại các quốc gia đang phát triển phải đối mặt với áp lực kép: nâng cao chất lượng đào tạo, năng suất nghiên cứu khoa học đồng thời giải quyết tình trạng thiếu hụt ngân sách kinh niên. Luận án tiến sĩ "Academic Library Consortia in Vietnam: Historical Context, Current State and the Prospect for Development" của tác giả Hoang Thi Thuc, bảo vệ tại Đại học Curtin (Úc) năm 2015, là công trình nghiên cứu tiên phong, toàn diện đầu tiên đánh giá thực trạng, rào cản và tiềm năng phát triển của mô hình liên hiệp thư viện đại học (academic library consortia) tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể bắt nguồn từ sự bất cân xứng giữa xu thế quốc tế và thực tiễn trong nước. Trên thế giới, liên hiệp thư viện từ lâu đã trở thành một thông lệ kinh doanh chuẩn mực (standard business practice) giúp các thư viện tận dụng sức mạnh đàm phán tập thể để mua sắm cơ sở dữ liệu số quy mô lớn và tối ưu hóa chi phí vận hành (Brooks & Dorst, 2002). Ngược lại, tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (như Do, 2014; Lam, 1999) chỉ dừng lại ở các bài viết mô tả quan điểm cá nhân hoặc tổng thuật ngắn, hoàn toàn thiếu vắng các khảo sát thực nghiệm quy mô quốc gia về nhu cầu chia sẻ tài nguyên và các điều kiện kinh tế - xã hội để hình thành liên hiệp.
Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi trung tâm cùng hai câu hỏi nhánh được đánh số cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu chính (RQ): Liệu mô hình liên hiệp thư viện có phù hợp làm phương thức hợp tác cho các thư viện đại học Việt Nam hay không, và nếu có thì làm thế nào để phát triển và triển khai thành công?
- Câu hỏi phụ 1 (SRQ1): Thực trạng hợp tác và liên hiệp thư viện hiện nay tại Việt Nam gợi mở điều gì cho việc tiếp nhận mô hình liên hiệp thư viện trong cộng đồng học thuật này?
- Câu hỏi phụ 2 (SRQ2): Các thư viện đại học Việt Nam có thể vượt qua những rào cản tiềm ẩn đối với các thỏa thuận liên hiệp bằng cách nào?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa Khung liên tục Hợp tác - Điều phối - Cộng tác (Cooperation - Coordination - Collaboration Continuum) của Mattessich, Murray-Close và Monsey (2001), Lý thuyết Cạnh tranh hợp tác (Coopetition Theory) của Mention (2011) và Lý thuyết Phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory). Đóng góp đột phá của luận án mang lại tác động định lượng rõ rệt: cung cấp luận cứ khoa học để tái cấu trúc mô hình bổ sung tài nguyên cho hệ thống giáo dục đại học gồm 214 trường đại học, 207 trường cao đẳng phục vụ 2.177.299 sinh viên và 87.682 giảng viên (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2015), gắn liền với việc đáp ứng Tiêu chuẩn số 9 trong bộ 10 tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục đại học (Quyết định số 65/2007/QĐ-BGDĐT).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa của liên hiệp thư viện từ các hình thức hợp tác sơ khai như cho mượn liên thư viện (interlibrary loan) và biên mục tập trung sang các liên minh chiến lược về cấp phép tài nguyên điện tử (licensing digital content). Như Brooks và Dorst (2002) đã khẳng định: "a good academic library must accumulate and deliver information resources within a vastly expanded information universe that is available to every student and faculty member. And only libraries that employ consortial affiliations wisely and well will prosper" (tr. 28). Khẳng định này nhấn mạnh rằng khả năng tiếp cận vũ trụ thông tin số phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực tham gia liên hiệp.
Tuy nhiên, y văn thế giới cũng tồn tại những luồng quan điểm tranh luận trái chiều sâu sắc về bản chất của liên minh thư viện. Một trường phái lý thuyết (đại diện bởi Ford, 1995; Maskell, 2006) nhấn mạnh vào lợi ích tối cao của hiệu quả kinh tế theo quy mô (economies of scale) và sức mạnh đàm phán tập thể trước các nhà xuất bản thương mại lớn. Ngược lại, trường phái quản trị học thể chế (như Allen & Hirshon, 1998) lại cảnh báo về rủi ro mất quyền tự chủ tổ chức (loss of institutional autonomy), sự bất bình đẳng trong phân bổ chi phí giữa các thư viện thành viên lớn và nhỏ, cũng như gánh nặng chi phí vận hành bộ máy điều hành liên hiệp.
Nghiên cứu của Hoang Thi Thuc định vị chính xác khoảng trống lý thuyết bằng cách đặt mô hình liên hiệp vào bối cảnh một quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình thấp (GDP 171,4 tỷ USD năm 2013 theo World Bank, 2014b) với nền văn hóa mang đậm tính tự trị làng xã truyền thống (Tran, 2001). Luận án so sánh trực tiếp với ít nhất hai bối cảnh quốc tế điển hình:
- Trường hợp Philippines: Nghiên cứu của Fresnido và Yap (2014) chỉ ra rằng các hiệp hội và liên hiệp thư viện học thuật tại Philippines đã hình thành và vận hành ổn định từ nhiều thập kỷ trước nhờ khuôn khổ pháp lý cởi mở và văn hóa hợp tác chủ động.
- Trường hợp các tổ chức quốc tế: Mô hình của Mạng lưới Thông tin Điện tử cho Thư viện (Electronic Information for Libraries - EIFL, 2014) chứng minh rằng các quốc gia chuyển đổi có thể thúc đẩy liên hiệp thành công nếu nhận được sự bảo trợ chính sách và tài trợ kỹ thuật ban đầu phù hợp.
So với công trình của Lam (1999, 2001) về sự ra đời muộn màng của Hội Thư viện Việt Nam (VLA năm 2006) và nghiên cứu của Welch và Murray (2010), luận án này đã tiến một bước dài khi chuyển trọng tâm từ mô tả lịch sử sang phân tích cơ chế kinh tế - thể chế, làm rõ vì sao các sáng kiến như Chi hội Thư viện Đại học Phía Bắc (NALA - thành lập năm 2000), Liên chi hội Thư viện Đại học Phía Nam (VILASAL/FESAL - thành lập năm 2001) hay Liên hiệp Thư viện Mua chung Nguồn tin Điện tử (CPER/VLC) vẫn chưa thể phát triển thành các liên hiệp mua sắm toàn diện và bền vững.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc làm sâu sắc và mở rộng phạm vi ứng dụng của ba lý thuyết nền tảng trong môi trường quản trị thông tin học thuật:
Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng Khung liên tục 3Cs của Mattessich, Murray-Close và Monsey (2001) bằng cách phân định ranh giới hoạt động giữa ba cấp độ:
- Hợp tác (Cooperation): Các mối quan hệ phi chính thức, không cần cấu trúc chung, rủi ro bằng không, tài nguyên và lợi ích hoàn toàn tách biệt (ví dụ: giao lưu học hỏi kinh nghiệm, tham quan giữa các thư viện).
- Điều phối (Coordination): Quan hệ có tính cam kết cao hơn, xác định sứ mệnh tương thích, có phân công vai trò nhưng quyền lực vẫn thuộc về từng đơn vị riêng lẻ (ví dụ: tổ chức hội thảo chung, chia sẻ mục lục liên hợp).
- Cộng tác (Collaboration): Mức độ cao nhất, hình thành cấu trúc liên kết mới với sự cam kết toàn diện, quyền lực thuộc về tổ chức liên minh, nguồn lực và rủi ro được chia sẻ cùng nhau (ví dụ: liên hiệp mua sắm cơ sở dữ liệu số dùng chung, dùng chung nền tảng công nghệ quản trị thư viện tích hợp).
Thứ hai, tác giả kiểm chứng Lý thuyết Cạnh tranh hợp tác (Coopetition Theory) của Mention (2011) trong khu vực công. Luận án chứng minh rằng ngay cả giữa các trường đại học đang cạnh tranh khốc liệt về tuyển sinh và xếp hạng học thuật, các thư viện thành viên vẫn có thể và bắt buộc phải cộng tác chiến lược nhằm hạ giá thành tài nguyên số, biến sự cạnh tranh bên ngoài thành động lực hợp tác bên trong.
Thứ ba, nghiên cứu tạo ra một bước tiến về mô thức nhận thức (paradigm shift) khi tích hợp Lý thuyết Văn hóa Xã hội học của Trần Ngọc Thêm (Tran, 2001) để lý giải các rào cản tổ chức. Luận án chỉ ra rằng tính hai mặt của văn hóa nông nghiệp Việt Nam – sự giằng co giữa "tính cộng đồng" (spirit of solidarity) và "tính tự trị" (local autonomy) – chính là nguồn gốc sâu xa của tâm lý "cào bằng", e ngại chịu thiệt thòi và chủ nghĩa cục bộ địa phương, cản trở việc hình thành các cam kết liên hiệp dài hạn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột: Khung 3Cs (Mattessich et al., 2001), Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết Chi phí Giao dịch (Transaction Cost Economics). Phương pháp tiếp cận phân tích đa tầng (multi-level approach) được triển khai qua ba cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khung pháp lý nhà nước, chính sách tài chính của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Khoa học và Công nghệ.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Cơ chế quản trị của các cơ sở giáo dục đại học mẹ (parent institutions), cấu trúc hoạt động của các hiệp hội (VLA, NALA, VILASAL, VLC).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Năng lực tài chính, kỹ năng chuyên môn của thủ thư và nhận thức của lãnh đạo thư viện.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ ràng: áp dụng cho các cơ sở giáo dục đại học tại các nền kinh tế mới nổi đang trong tiến trình đổi mới quản trị giáo dục, nơi nguồn kinh phí nhà nước phân bổ cho thư viện còn eo hẹp và mức độ tự chủ đại học chưa đồng bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận Thực dụng (Pragmatism), cho phép dung hòa giữa tính khách quan của dữ liệu định lượng và chiều sâu diễn giải của dữ liệu định tính. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn là Phương pháp hỗn hợp giải thích tuần tự (Explanatory Sequential Mixed Methods Design) kết hợp Mô hình Lựa chọn Người tham gia (Participant Selection Model) theo khung phương pháp của Creswell (2009) và Teddlie & Tashakkori (2009). Thiết kế này gồm hai giai đoạn nối tiếp: Giai đoạn 1 thu thập dữ liệu định lượng qua khảo sát diện rộng nhằm định hình bức tranh tổng thể; Giai đoạn 2 thu thập dữ liệu định tính qua phỏng vấn sâu nhằm giải thích căn nguyên của các xu hướng hành vi và thái độ được phát hiện từ giai đoạn trước.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Giai đoạn khảo sát áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện, gửi phiếu hỏi tới các cán bộ quản lý và thủ thư tại các trường đại học, cao đẳng thuộc 8 vùng kinh tế - địa lý trên toàn quốc. Giai đoạn phỏng vấn sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), chọn lọc các Giám đốc/Phó Giám đốc thư viện đại học tiêu biểu và các nhà lãnh đạo cấp cao của các hiệp hội nghề nghiệp (Bảng 4.1).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi cấu trúc hóa (Phụ lục A/B) gồm 37 câu hỏi đo lường các chiều cạnh hợp tác, nhận thức về liên hiệp, rào cản và kỳ vọng; Đề cương phỏng vấn bán cấu trúc (Phụ lục E/F/G/H) tập trung vào các vấn đề quản trị, tài chính và giải pháp thể chế.
- Tam giác đạc (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác đạc dữ liệu (data triangulation) giữa kết quả khảo sát định lượng, biên bản phỏng vấn sâu, các văn bản quy phạm pháp luật (như Pháp lệnh Thư viện 2000, Quyết định 65/2007/QĐ-BGDĐT, Nghị quyết 14/2005/NQ-CP) và các báo cáo ngành của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Công cụ nghiên cứu được kiểm định giá trị nội dung (content validity) thông qua thẩm định của hội đồng học thuật Đại học Curtin và thử nghiệm tiền trạm (pilot test) trước khi triển khai chính thức.
Data và phân tích
- Đặc tính mẫu: Khảo sát bao quát đầy đủ các loại hình cơ sở đào tạo: đại học quốc gia, đại học vùng, trường công lập trọng điểm, trường thuộc các bộ ngành và trường ngoài công lập (Bảng 5.1). Tỷ lệ cán bộ thư viện có trình độ chuyên môn cử nhân trở lên đạt chuẩn được thống kê chi tiết, phản ánh bức tranh thực trạng nhân lực (Bảng 5.2).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS. Tác giả sử dụng thống kê mô tả, kiểm định T-test mẫu độc lập (Independent Samples t-test) để so sánh mức độ hoạt động và nhận thức giữa trường công lập và ngoài công lập (Bảng 5.22), giữa thành viên và không phải thành viên hiệp hội (Bảng 5.34); Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để kiểm định sự khác biệt theo cấp bậc chức vụ (Bảng 5.23) và số lượng tư cách thành viên hiệp hội (Bảng 5.36, 5.37). Dữ liệu định tính phỏng vấn được mã hóa theo chủ đề (thematic analysis) để phân tích sâu sắc các rào cản vô hình về mặt tâm lý và quản trị.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án đã làm sáng tỏ năm phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
- Sự thiếu vắng mô hình liên hiệp đúng nghĩa: Mặc dù 100% cán bộ thư viện được khảo sát tham gia vào một số hình thức mạng lưới nghề nghiệp, các hoạt động này chủ yếu dừng lại ở mức trao đổi thông tin hoặc tham quan học tập. Các tổ chức như NALA hay VILASAL hoạt động như những hội nghề nghiệp xã hội hơn là các liên minh kinh tế có khả năng đàm phán hợp đồng thương mại.
- Nghịch lý nhận thức và hành động: Kết quả khảo sát chỉ ra rằng đa số người tham gia nhận thức rất rõ lợi ích to lớn của liên hiệp trong việc cắt giảm chi phí và tiếp cận nguồn tài nguyên điện tử chất lượng cao (Bảng 5.20, 5.24). Tuy nhiên, mức độ tham gia thực tế vào các hoạt động liên hiệp lại cực kỳ thấp (Bảng 5.19) do thiếu thông tin chính thống và tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự cấp phát của cơ quan chủ quản.
- Rào cản thể chế "chân trong chân ngoài": Luận án chỉ ra sự bất cập sâu sắc trong cơ cấu quản lý hành chính nhà nước. Các trường đại học trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc các bộ chuyên ngành, nhưng hoạt động thư viện lại chịu sự quản lý nhà nước của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (thông qua Vụ Thư viện). Sự phân tán này dẫn đến việc thiếu một cơ quan đầu mối cấp quốc gia có đủ thẩm quyền và ngân sách để bảo trợ cho liên hiệp thư viện đại học phát triển.
- Bất bình đẳng sâu sắc về nguồn lực giữa các thư viện: Sự phân hóa rõ nét giữa nhóm thiểu số các thư viện thụ hưởng đầu tư lớn từ nguồn viện trợ quốc tế (như hệ thống 4 Trung tâm Học liệu tại Huế, Đà Nẵng, Cần Thơ, Thái Nguyên do Quỹ Atlantic Philanthropies tài trợ; ĐHQG Hà Nội; ĐHQG TP.HCM) và đại đa số các thư viện đại học còn lại đang trong tình trạng nghèo nàn, vận hành thủ công bằng mục lục phiếu (Hình 2.2). Sự phân hóa này tạo ra trở ngại cực lớn trong việc xây dựng công thức đóng góp tài chính (cost-sharing formulas) công bằng.
- Rào cản "văn hóa hợp tác" và tâm lý hoài nghi tập thể: Phân tích định tính từ các cuộc phỏng vấn sâu chứng minh rằng những di chứng tâm lý từ thất bại của mô hình hợp tác xã tập trung thời kỳ trước Đổi Mới (1986), kết hợp với mức lương công chức ngành thư viện quá thấp (hệ số khởi điểm 2,10 so với 2,34 của các ngạch hành chính khác theo United Nations, 2004), đã triệt tiêu động lực đổi mới và nuôi dưỡng tâm lý co cụm, giữ kín nguồn lực nội bộ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án chứng minh rằng việc chuyển giao mô hình liên hiệp từ phương Tây sang các nước đang phát triển không thể thành công nếu không giải quyết đồng thời bài toán thể chế pháp lý và rào cản văn hóa tổ chức.
- Về mặt phương pháp luận: Khung nghiên cứu hỗn hợp tuần tự kết hợp mô hình lựa chọn người tham gia được chuẩn hóa, mở ra tiền lệ phương pháp luận tin cậy cho các nghiên cứu quản trị thông tin tại khu vực Đông Nam Á.
- Về mặt thực tiễn quản lý: Luận án đề xuất mô hình liên hiệp theo giai đoạn (phased implementation model): bắt đầu từ việc thành lập các nhóm mua chung chuyên biệt (như cơ sở dữ liệu ngành y, kỹ thuật hoặc khoa học xã hội) trước khi tiến tới một liên hiệp đa ngành toàn quốc; đồng thời đề xuất công thức phân bổ chi phí dựa trên tỷ lệ quy đổi người dùng tương đương (Full-Time Equivalent - FTE) và tần suất sử dụng thực tế.
- Khuyến nghị chính sách: Kiến nghị Chính phủ và Quốc hội sớm nâng cấp Pháp lệnh Thư viện năm 2000 thành Luật Thư viện; giao Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ thành lập Hội đồng Thư viện Đại học Quốc gia; trao quyền tự chủ tài chính đầy đủ cho giám đốc thư viện trong việc quyết định sử dụng ngân sách ký kết các hợp đồng liên hiệp.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan:
- Giới hạn phạm vi mẫu: Mẫu khảo sát và phỏng vấn tập trung chủ yếu vào các nhà quản lý thư viện và lãnh đạo hiệp hội, chưa mở rộng khảo sát sâu về hành vi và nhu cầu thực tế của nhóm người dùng cuối (giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên).
- Giới hạn thời gian và bối cảnh thể chế: Dữ liệu phản ánh giai đoạn trước năm 2015, thời điểm Luật Giáo dục Đại học năm 2012 mới đi vào thực tiễn và trước khi Luật Thư viện năm 2019 được ban hành.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất cụ thể:
- Ứng dụng Mô hình Phương trình Cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định định lượng các nhân tố tác động đến ý định chấp nhận tham gia liên hiệp của người đứng đầu các trường đại học (Board of Rectors).
- Nghiên cứu phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis) và đánh giá tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) của các gói sản phẩm "Big Deal" tại các thư viện đại học Việt Nam.
- Khảo sát trải nghiệm người dùng cuối trong môi trường tích hợp dịch vụ khám phá thông tin tập trung (Web-scale Discovery Services) do liên hiệp cung cấp.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế đối chiếu mô hình phát triển liên hiệp giữa Việt Nam và các quốc gia trong khối ASEAN như Thái Lan, Malaysia và Indonesia.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Hoang Thi Thuc tạo ra tầm ảnh hưởng học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là công trình chuyên khảo kinh điển, cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực đầu tiên về hợp tác thư viện tại Việt Nam, mở đường cho hàng loạt các luận văn, luận án và bài báo khoa học trong nước và quốc tế về quản trị thông tin học thuật.
- Chuyển đổi ngành thư viện: Đặt nền móng lý luận cho sự chuyển dịch mô thức từ "sở hữu bộ sưu tập vật lý" sang "cung cấp quyền truy cập tài nguyên số" (transition from ownership to access) trong hệ sinh thái thư viện đại học Việt Nam.
- Tác động chính sách: Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm trực tiếp hỗ trợ các nhà làm luật trong quá trình soạn thảo và thông qua Luật Thư viện năm 2019, trong đó các điều khoản về liên hiệp thư viện và chia sẻ tài nguyên thông tin lần đầu tiên được luật hóa chính thức.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc triển khai liên hiệp mua chung theo khuyến nghị của luận án có tiềm năng tiết kiệm hàng triệu USD ngân sách chi tiêu ngoại tệ cho các cơ sở dữ liệu quốc tế (như ScienceDirect, SpringerLink, IEEE), nâng cao rõ rệt năng lực công bố quốc tế của nền khoa học Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu mang lại giá trị gia tăng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành LIS: Thừa hưởng một khung lý thuyết tích hợp vững chắc, bộ công cụ khảo sát hoàn chỉnh và các phát hiện thực nghiệm để tiếp tục mở rộng các đề tài nghiên cứu liên ngành.
- Ban Giám hiệu các trường đại học: Có được cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược đầu tư tài nguyên thông tin, chuyển đổi từ tư duy đầu tư phân tán sang tham gia liên minh mua sắm tập trung, tối ưu hóa tỷ suất đầu tư trên mỗi sinh viên.
- Giám đốc và cán bộ quản lý thư viện: Nắm bắt được cẩm nang hướng dẫn chiến lược về quy trình đàm phán hợp đồng, phân bổ chi phí và kỹ năng quản trị thay đổi khi gia nhập liên hiệp.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ GD&ĐT, Bộ VHTTDL, Bộ KH&CN): Sở hữu luận cứ thực tiễn để ban hành các văn bản hướng dẫn liên bộ, xây dựng tiêu chuẩn kiểm định thư viện đại học phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Khung 3Cs của Mattessich et al. (2001) với Lý thuyết Cạnh tranh hợp tác (Mention, 2011) đặt trong Ma trận Văn hóa Tổ chức Nông thôn truyền thống (Tran, 2001). Nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng sự trì trệ trong hợp tác liên thư viện tại các quốc gia đang phát triển không thuần túy là rào cản kỹ thuật hay tài chính, mà bắt nguồn từ "văn hóa tự trị cục bộ" và sự thiếu hụt niềm tin thể chế giữa các tổ chức công lập.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu mô tả đơn thuần trước đó (như Do, 2014; Lam, 1999; Tran & Gorman, 1999), luận án là công trình đầu tiên áp dụng chuẩn mực thiết kế phương pháp hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design). Tác giả đã kết hợp phân tích thống kê suy luận trên SPSS (Independent Samples t-test, One-way ANOVA) với kỹ thuật mã hóa chủ đề định tính trên các biên bản phỏng vấn sâu của toàn bộ các bên liên quan cấp cao trong mạng lưới thư viện toàn quốc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối nghịch giữa nhu cầu tài nguyên và thái độ sẵn sàng chia sẻ chi phí: Dù 100% cán bộ thư viện kêu ca về sự thiếu hụt kinh phí nghiêm trọng, phần lớn các thư viện lại rất ngần ngại tham gia vào các liên hiệp mua chung nếu phải đóng góp một khoản kinh phí cố định hàng năm, xuất phát từ nỗi sợ mất quyền kiểm soát ngân sách vào tay cơ quan chủ trì liên hiệp và tâm lý hoài nghi về sự thiếu minh bạch trong phân bổ lợi ích.
4. Luận án có cung cấp giao thức nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bộ phụ lục cực kỳ chi tiết từ Phụ lục A đến N, bao gồm toàn văn bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa (song ngữ Anh - Việt), đề cương phỏng vấn sâu dành riêng cho từng nhóm đối tượng (lãnh đạo thư viện, lãnh đạo hiệp hội), phiếu thông tin người tham gia và mẫu chấp thuận tham gia nghiên cứu đạo đức (consent forms), cho phép các nhà nghiên cứu khác nhân bản hoàn toàn quy trình này tại các quốc gia có bối cảnh tương tự.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào? Tác giả phác thảo lộ trình ba bước: (1) Giai đoạn 1-3 năm: Nâng cao nhận thức và chuẩn hóa khuôn khổ pháp lý, thử nghiệm các nhóm mua sắm liên hiệp quy mô nhỏ (consortia pilots); (2) Giai đoạn 3-6 năm: Thành lập Liên hiệp Thư viện Đại học Quốc gia chính thức có tư cách pháp nhân độc lập và áp dụng các công thức phân bổ chi phí linh hoạt; (3) Giai đoạn 6-10 năm: Mở rộng liên hiệp sang tích hợp hệ thống quản trị thư viện dùng chung trên nền tảng điện toán đám mây và xây dựng kho lưu trữ số học thuật mở quốc gia.
Kết luận
Tóm lại, luận án tiến sĩ của Hoang Thi Thuc xác lập sáu đóng góp khoa học và thực tiễn cốt lõi:
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh thực nghiệm đầu tiên có giá trị lịch sử và hiện đại về hệ thống thư viện đại học Việt Nam.
- Vận dụng và mở rộng thành công các lý thuyết quản trị liên tổ chức và cạnh tranh hợp tác vào lĩnh vực thông tin - thư viện tại một quốc gia đang phát triển.
- Nhận diện chính xác các rào cản thể chế kép, cấu trúc hành chính phân tán và sự bất bình đẳng tài nguyên giữa các cơ sở giáo dục đại học.
- Chứng minh vai trò then chốt của việc xây dựng "văn hóa hợp tác" dựa trên nguyên tắc dân chủ, tôn trọng lẫn nhau và phân bổ chi phí minh bạch.
- Đề xuất mô hình tổ chức và lộ trình triển khai liên hiệp thư viện khả thi, phù hợp với tiến trình tự chủ đại học và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
- Cung cấp bộ công cụ phương pháp luận hỗn hợp hoàn chỉnh làm chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp nối trong khu vực.
Công trình không chỉ đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy mô thức quản trị chia sẻ tài nguyên học thuật tại Việt Nam mà còn là tài liệu tham khảo thiết yếu cho bất kỳ chiến lược hiện đại hóa giáo dục đại học nào tại các nền kinh tế đang chuyển đổi trên toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSchool of Media, Culture and Creative Arts Department of Information Studies Academic Library Consortia in Vietnam: Historical Context, Current State and the Prospect for Development Hoang Thi Thuc This thesis is presented for the Degree of Doctor of Philosophy of Curtin University April 2015 DECLARATION To the best of my knowledge and belief this thesis contains no material previously published by any other person except where due acknowledgment has been made. This thesis contains no material which has been accepted for the award of any other degree or diploma in any university. a Hoang Thi Thuc Date ABSTRACT The use of library consortia, an enhanced form of library cooperation, has become a strategic choice made by many academic libraries internationally in order to improve access to a wide range of content and services. By adopting the use of consortia academic libraries have utilised their combined purchasing and operational capacity to optimise their contribution to twenty-first century learning and research.
The implementation of consortia has not, however, been consistently applied between countries. Some developing countries in particular have been slow to realise and achieve the benefits offered by consortia, due to a variety of issues including the comparatively poor state of technology and other infrastructure; existing low levels of library cooperation and collaboration; and local social, cultural and political factors. This research investigated whether Vietnam, as an example of a developing country with limited history of academic library cooperation, is able to adopt and successfully develop consortia as a model to improve access to content and the delivery of services. The research used a mixed methods approach in a two-phase sequential research design consisting of a questionnaire and interviews to collect data relevant to addressing the research question: Are library consortia suited as a means of cooperation by Vietnamese academic libraries, and if so how can they be successfully developed and implemented? The findings provide a picture of the current and likely future state of cooperation and consortia among Vietnamese academic libraries, and support the view that they have not as yet adopted consortial activities as a standard business practice suited to the contemporary scholarly information environment.
As a result the development and implementation of high-quality library content and services are hindered to an extent that impacts upon the nation’s teaching and research productivity. Findings also suggest that although Vietnamese libraries are facing a variety of endemic difficulties, the use of consortia is a pragmatic and feasible approach to improve content and services and support academic institutions in their quest to underpin national development by improving teaching, learning and research. Based on the findings of the research, a set of recommendations is provided with the aim of assisting the future development of academic library consortia in Vietnam. 1 ACKNOWLEDGEMENTS In recalling the lengthy process of bringing this thesis to its completion, I acknowledge the debt that I owe many people.
I wish therefore to take this opportunity to express my profound gratitude to these individuals for their invaluable support. My foremost thanks should be delivered to Emeritus Professor Patricia Oyler, who by her various efforts and support for formal and informal cooperation among Vietnamese librarieswas the inspiration for my engagement with this research. I would also like to convey my great thanks to Associate Professor Kerry Smith for her supervision during the initial stage of my research. Her great enthusiasm and support made the early period of my research far less stressful than would otherwise have been the case.
I reserve my deepest gratitude for my supervisor, Associate Professor Paul Genoni, for his invaluable support throughout my research. His wisdom and academic guidance have led me to the right way. Without his insightful comments, suggestions and inputs, this thesis would have not been completed. His kind assistance and persistent support have been crucial in my most difficult situations.
I feel privileged to have had Associate Professor Genoni shepherd me through this process. I owe him a huge intellectual debt that I will only be able to reimburse with my further achievements in my academic work and future research. My special thanks also go to my associate supervisor Dr Gaby Haddowfor her generous assistance whenever I required her support. I would like to extend my grateful thanks to the Thesis Committee members for preparation of all necessities for my thesis submission and examination.
I am thankful to all of my Vietnamese colleagues who were generous with their time and enthusiasm when participating in the survey and the interviews which were essential to my research. I would also like to extend my further appreciation to those who have expressed their willingness to cooperate in any application of my current research as well as any future research. My special thanks go to Mr Pham The Khang for his assistance with valuable information and documents. 11 I am profoundly grateful to my home university, the Vietnam National University in Ho Chi Minh City, whose special and persistent support has provided spiritual sustenance throughout my study.
I would like to express my particular thanks to the Board of Presidents; the Department of Human Resources; the Department of Administration Affairs, and the Department of Research and Development. I would like to acknowledge the devotion of my colleague Pham Van Trien, the Deputy Director of the Central Library, in handling all the hard work when I was absent from my workplace. Sincere thanks to Nguyen Hong Sinh for her contributions as another Deputy Director of the library. Many thanks go to Huynh Thi My Phuong; Do Hoang Trieu; Do Chanh Trung; Vo Thi Kim Yen; Phan Thi Hong Hanh; Ninh Thi Kim Duyen; Hoang Thi Hong Nhung; Ngo Thi Be Sau; Nguyen Thi To Quyen; and Phan Nguyen Duy An for their particular assistance.
My sincere and heartfelt thanks go to my best friends who have assisted me in the numerous ways required of a true friendship. Their names are listed with warmest sentiment: Ha and his wife, Thom; Chi and her husband, anh Sac; Cuong and her husband, anh Ngu; chi Nguyet; Phuong and Thong; Tien; anh Truyen and his wife, chi Mai; Edith and her husband, Randy. I would like to acknowledge, with gratitude and love, the endless sacrifice of my late Dad and my Mum. My exceptional thanks are reserved to my husband, Trung; my son, Phuc; and my little daughter, Khanh who gave up their routine life to accompany me on this long journey.
Last but not least, I convey my thanks to all those who have helped me in some ways but whose names can’t be included within the limited space of these acknowledgements. Finally, I affirm that it is my responsibility for any possible flaws or errors in this thesis. IV TABLE OF CONTENTS 5 90. 1 ABSTRACT 0c ceecescsseesseesneesseesseeccecaeesneceecssecsaeesseceseesaeesaeesseesaeesseesseeeneeeneersaes il ACKNOWLEDGEMENTTS.
SH HH HH TH TH HH Hiệp iii TABLE OF CONTENTTS. HH TH HH TH TH HH HH HH kh Vv LIST OF TABLES 1010157. X LIST OF FIGURES 11157. Xili CHAPTER 1 INTRODUCTION .-- 1S HH Hệ, 1 I0 oi.
Statement of the issue oo. Terms and definitions .- c1 k1 19 11t vn HT HT Hàn TH nàn Hành 4 I NHI) ốc cu. Significance of the research 00. Research design na.
Presentation of Chapf€TS. St 211111911515 111151111111 11 11 11111111 11 HH 10 CHAPTER 2 RESEARCH BACKGROUND.-- Ăc HH ke, 12 PIN 1n. Admimistration SÿSf€IN. Overview of Vietnamese libraries.
cess - + tk ST HH rkp 22 2. Libraries and librarians. --- -- + +11 9E về TT TH giết 22 2. Legal framework and legal documents.
Library education and fa1n1TE.---- + + 2x 1 9v ng nh nh HH nưkt 25 2. Organisation of academic libraries. Academic libraries, quality assurance and accredifation. Brief history of library development under major historical perlods.
Library cooperative arrangements in Viefnaim. 42 CHAPTER 3 LITERATURE REVIEW. Consortia as a ph€nOI€TON. Development of library cooperation and consortia 3.
The roles and functions of library ConSOrtia 2. Reasons for the formation of, and participation in, library consortia. Benefits of library COTSOTIA. Types and models of COTSOTia.
Common services provided by library CORSOFIA. Issues of library cooperation and CO'SOTIA. Án TH TH TT TT HT TT TH HT TT TH Hàng 70 S8. Budget and ẨundIng.
- --- -- - c c1 3t 3231151131851 1 119111 11 11 11111111 ghi ng nh 74 3. Cost sharing models and ÍOrrmuÌl4S. Obstacles and disadvantages. Success factors for library COTISOTẨIA.
88 CHAPTER 4 RESEARCH METHODOLOGY 0.- TT TT TT HT TH TH TT Tà HH HT TT TT Hà Hàn ng 98 4. QC TH HH TT TT HH HT Hiệp 99 4. Creating instrument nh. Creating QU€SfIOTITIA1T€S.
--- G119 vn HT TH TH TT nh HH nh 100 4. Creating the interview schedUle.- -- ¿+ + HH ng ni 103 4. Population and sample 1dentIfiCafIOH. - «+ 1+1 ng HH ri 108 4.
Án TH TH TH TH TT nh nh HH nành 4. Data amal ysis nh. Analysis of questionnaire data 4. Analysis of interview data.Q ST vn HT TH HH ngư tr 115 4.
117 CHAPTER 5 SURVEY RESULTS .- -- 5 119112 1 HH ng ng key 118 bì G0511. Respondents by institution types. Respondents by level of appoinfrment. Participation in library networking aCfIVIẨI€S.
ác St St St Series 122 5. Funding sources to attend workshops and conference. Perceived importance of workshops and conferences. Current state of library cooperative arrangements in Vietnam.
Libraries participation in professional library associations. Activities for members of organisations. Reasons for participation in professional library assocIatIons. Benefits of being members of professional library asSOC1afIONS.
Disadvantages of participation in aSSOCiatiOns. Involvement in other library cooperative arrangements. General views on library cooperative arrangements. Consortial practice and possibilities for establishment of academic library consortia IM (11: 0.
Perception and practice of library CONSOFfiA. Engagement of academic libraries in library CO'SOF(1a. Benefits of library CONSOTtIA. Reasons for a lack of consortia arrangeMent.
Attitudes of academic librarians to future library COnSOT(I4. Expected benefits to future library COISOTia. Potential reasons for joining future CORSOFia. Library role in decision Making.
Key agencies in organisation of future library €OnSOFfia. TH HT HT TT TT HT HT HT TH HT Hành 159 5. Major issues of concern regarding COISOFẨIa. Some distinction between public institutions and private institutions.
Association membership and CONSOMTIAL. 166 CHAPTER 6 INTERVIEW RESULTS. Impacts of consortial arrangements:. Spirit of association and COOperatiOn.
Improvement of staff knowledge and skills and institution Image. Issues for establishment of academic library CORSOT1A. Initiators and leaders 0. Finance, budget, funding.
Legal grounds and administrative issues .- -/- 2S St SxS*S+sksrrsrek 178 6. Reconciliation between responsibilities and benefits. Democratic principles and mutual respect. Equity and equality 1.
Suitable types and services of library COTISOFHA. Obstacles for COTISOTTHA. (G11 TT HT Tàn Tàn TT Hành 198 6. Administrative and legal problems.
Weak culture of COOD€TAfIOT. Resource inequality between libraries. Lack of support from parent institutions and ministries. Further disincentives to joining library COISOTẨHa.
Success factors of future library COTISOTẨA. Delivery of practical benefits to ]IDTATIS. Qualified leaders and skilled and supportive stafŸ.- -- +55 +c<+ec+cc+vxsx 220 6. Increased awareness Of COIISOTẨH8.--- tt ST TH ng ngư 222 6.
Strategic plans and prOC€CÏUT€S. Possibilities of success for future library CONSOTTIA .--- 5555 se sc+csrsxe 224 JJW H9 0a. 227 CHAPTER 7 DISCUSSION AND RECOMMENDA TIONS. Adoption of library consortia among Vietnamese academic librarles.
Improving awareness of library COIISOTẨA. Clarification of the concept of library CORSOTẨHA. Responses to obstacles and dIffIcuÏ(I€S. Implementation of library consortia among Vietnamese academic libraries.
Consortia governance and leadership .- --- ¿+2 St St Sv+eseesersererrsrek 238 7. Government regulation and legal infrastructure. Funding issues of library COISOTẨHA. Types and services of library COTISOTẨIA.- 6 St Si re, 249 7.
Establishment of a culture of €OOD€TafIOH. Additional issues for future consortia aCfÏVIẨICS.- Án HH HH HH Hiệp 258 ;355350/ 0101007777.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoang Thi Thuc (2015). Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development [Luận án tiến sĩ, Curtin University]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-academic-library-consortia-in-vietnam-historical-context-current-state-and-the-prospect-for-development
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về liên minh thư viện học thuật tại Việt Nam. Phân tích bối cảnh lịch sử, hiện trạng và triển vọng phát triển trong tương lai.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Curtin University. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development" thuộc chuyên ngành Information Studies. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development" có 321 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Academic library consortia in Vietnam: historical context, current state and the prospect for development" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.