Giảm Nghèo Hộ Gia Đình Phi Nông Nghiệp Ở Nông Thôn Vùng Đông Nam Bộ.pdf
Phân tích giảm nghèo cho hộ phi nông nghiệp ở nông thôn Đông Nam Bộ. Đánh giá thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế - Luật
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ
Nghiên cứu này phân tích chuyên sâu về tình trạng nghèo của hộ gia đình phi nông nghiệp tại các vùng nông thôn Đông Nam Bộ. Luận án đặt ra các câu hỏi quan trọng về nguyên nhân, thực trạng nghèo. Từ đó, đưa ra các giải pháp khả thi để cải thiện sinh kế, nâng cao chất lượng sống cho nhóm đối tượng này. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm dữ liệu trong giai đoạn từ 2002 đến 2020. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện, khoa học về động thái nghèo, các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận chặt chẽ, đa dạng, từ định tính đến định lượng. Các kết quả có giá trị thực tiễn cao, góp phần vào việc hoạch định chính sách giảm nghèo hiệu quả. Đặc biệt, luận án tập trung vào vai trò của tư liệu sản xuất và sức lao động.
1.1. Tính cấp thiết đề tài giảm nghèo hộ phi nông nghiệp
Tình trạng nghèo ở khu vực nông thôn, đặc biệt là các hộ không còn phụ thuộc chính vào nông nghiệp, đặt ra nhiều thách thức. Vùng Đông Nam Bộ trải qua quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy sự chuyển dịch lao động, tạo ra các hộ gia đình phi nông nghiệp. Tuy nhiên, không phải tất cả các hộ này đều thoát nghèo bền vững. Một bộ phận còn đối mặt với rủi ro, thiếu vốn, thiếu kỹ năng, hoặc không tiếp cận được thị trường việc làm tốt. Nhu cầu cấp thiết là nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm, nguyên nhân nghèo của nhóm hộ này. Từ đó, đề xuất các chính sách, giải pháp phù hợp để đảm bảo an sinh xã hội, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho khu vực nông thôn. Việc giảm nghèo cho nhóm hộ này đóng góp vào sự ổn định xã hội, giảm bất bình đẳng, nâng cao chất lượng cuộc sống.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Nghiên cứu này hướng đến phân tích thực trạng nghèo của hộ gia đình phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam Bộ. Mục tiêu chính là nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của họ. Nghiên cứu cũng xây dựng cơ sở lý luận, thực tiễn vững chắc. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng Đông Nam Bộ, giai đoạn từ 2002-2020. Đối tượng nghiên cứu là các hộ gia đình phi nông nghiệp sinh sống tại khu vực nông thôn của vùng. Dữ liệu được thu thập, phân tích để đưa ra bức tranh toàn diện về động thái nghèo, các nhân tố chi phối. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp khả thi, hiệu quả.
1.3. Đóng góp nổi bật của luận án về giảm nghèo
Luận án đóng góp vào cơ sở lý luận, thực tiễn về giảm nghèo cho hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Nghiên cứu xác định rõ các khái niệm, khung lý thuyết liên quan đến nhóm hộ này. Các phát hiện cung cấp cái nhìn mới về thực trạng nghèo, động thái giảm nghèo tại Đông Nam Bộ. Luận án chỉ ra các yếu tố quan trọng tác động đến tình trạng nghèo, đặc biệt là tư liệu sản xuất và sức lao động. Những kết quả này làm nền tảng cho việc hoạch định chính sách. Nó giúp các nhà quản lý xây dựng chính sách giảm nghèo mục tiêu, phù hợp với đặc thù khu vực.
II.Cơ sở lý luận giảm nghèo phi nông nghiệp nông thôn
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phân tích giảm nghèo. Nó bao gồm định nghĩa các khái niệm cốt lõi như hộ phi nông nghiệp, thu nhập, và tình trạng nghèo. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết kinh tế chính trị, phát triển. Các lý thuyết này giải thích cơ chế hình thành nghèo, vai trò của lao động và vốn. Khung phân tích được đề xuất tập trung vào các yếu tố đa chiều ảnh hưởng đến sinh kế. Các tiêu chí nhận diện nghèo được xác định rõ ràng, không chỉ dựa vào thu nhập mà còn các chỉ số thiếu hụt xã hội. Nền tảng lý luận vững chắc giúp định hướng nghiên cứu, giải thích các hiện tượng thực tiễn một cách khoa học.
2.1. Khái niệm cốt lõi Hộ phi nông nghiệp và nghèo
Hộ phi nông nghiệp ở nông thôn là những hộ gia đình sinh sống tại khu vực nông thôn, nhưng nguồn thu nhập chính không đến từ hoạt động sản xuất nông nghiệp. Thu nhập của họ chủ yếu đến từ các ngành nghề công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, buôn bán nhỏ, hoặc làm công ăn lương. Khái niệm về nghèo đối với nhóm hộ này cũng cần được xác định rõ. Nó không chỉ dựa trên thu nhập mà còn xem xét các chiều cạnh khác. Đó là khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, thông tin, và tài sản. Hộ nghèo phi nông nghiệp thường thiếu các tư liệu sản xuất, kỹ năng cần thiết để phát triển sinh kế bền vững. Họ dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế, thiên tai hoặc dịch bệnh.
2.2. Các lý thuyết chính về giảm nghèo và sinh kế
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế chính trị, kinh tế học phát triển. Lý thuyết về hàng hóa sức lao động, tiền lương, tiền công của C. Mác cung cấp nền tảng. Nó giúp phân tích mối quan hệ giữa lao động, thu nhập và tình trạng nghèo. Lý thuyết về tái sản xuất và phân phối cũng quan trọng. Nó làm rõ cách thức sản xuất, phân phối tài nguyên, thu nhập ảnh hưởng đến các nhóm hộ. Ngoài ra, lý thuyết về hoạt động kinh tế phi nông nghiệp ở nông thôn được áp dụng. Nó giải thích vai trò của các ngành nghề ngoài nông nghiệp trong tạo việc làm, thu nhập. Lý thuyết về sinh kế hộ ở nông thôn cung cấp khung phân tích tổng thể. Nó xem xét các nguồn lực, chiến lược mà hộ gia đình sử dụng để duy trì, cải thiện cuộc sống.
2.3. Khung phân tích và tiêu chí nhận diện nghèo
Khung lý thuyết giảm nghèo được xây dựng dựa trên các yếu tố đa chiều. Nó bao gồm vốn con người, vốn tự nhiên, vốn tài chính, vốn xã hội và vốn vật chất. Các yếu tố này tương tác, ảnh hưởng đến khả năng tạo thu nhập, chống chịu rủi ro của hộ gia đình. Tiêu chí nhận diện nghèo đối với hộ phi nông nghiệp không chỉ dừng lại ở mức thu nhập. Nó còn bao gồm các chỉ số thiếu hụt về tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản. Ví dụ như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, vệ sinh, thông tin, bảo hiểm xã hội. Việc xác định rõ các tiêu chí này giúp đánh giá chính xác mức độ nghèo. Từ đó, các chính sách can thiệp có thể được thiết kế phù hợp hơn.
III.Thực trạng giảm nghèo hộ phi nông nghiệp vùng Đông Nam Bộ
Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng kinh tế - xã hội vùng Đông Nam Bộ. Nó khảo sát tình hình nghèo và giảm nghèo của các hộ phi nông nghiệp trong giai đoạn 2002-2020. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh kế, nguồn lực, việc làm và thu nhập của nhóm hộ này. Việc phân tích động thái nghèo, cùng với các yếu tố ảnh hưởng, giúp làm rõ bức tranh hiện tại. Các số liệu được thu thập, tổng hợp để đánh giá mức độ, tốc độ giảm nghèo. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại, nguyên nhân của tình trạng nghèo. Điều này đặt nền móng cho việc đề xuất các giải pháp khắc phục trong tương lai.
3.1. Đặc điểm kinh tế xã hội vùng Đông Nam Bộ
Vùng Đông Nam Bộ là khu vực kinh tế năng động của Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, thu hút đầu tư trong và ngoài nước lớn. Nông thôn vùng này cũng trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Các ngành công nghiệp, dịch vụ phát triển. Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm phi nông nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với thách thức. Đó là sự phân hóa giàu nghèo, ô nhiễm môi trường, áp lực hạ tầng. Đặc điểm xã hội vùng mang tính đa dạng. Dân số tăng nhanh do di cư lao động. Sự khác biệt về trình độ học vấn, kỹ năng lao động rõ rệt giữa các nhóm dân cư. Các đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế, khả năng thoát nghèo của hộ gia đình.
3.2. Diễn biến nghèo hộ phi nông nghiệp giai đoạn 2002 2020
Trong giai đoạn 2002-2020, vùng Đông Nam Bộ chứng kiến sự giảm tỷ lệ nghèo đáng kể. Đây là kết quả của tăng trưởng kinh tế, chính sách hỗ trợ. Tuy nhiên, tốc độ giảm nghèo không đồng đều giữa các nhóm hộ. Hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vẫn còn đối mặt với tình trạng nghèo dai dẳng. Một số hộ thoát nghèo nhưng dễ tái nghèo. Đặc biệt là những hộ thiếu vốn, thiếu kỹ năng, ít khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Sự dịch chuyển từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp mang lại thu nhập cao hơn cho một số hộ. Nhưng nó cũng đẩy một bộ phận khác vào cảnh bấp bênh. Những người lao động giản đơn, không có tay nghề cao thường gặp khó khăn.
3.3. Nguồn lực việc làm và thu nhập hộ gia đình
Các hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam Bộ có cơ cấu nguồn lực đa dạng. Nguồn lực sinh kế bao gồm đất đai (dù không còn là nguồn chính), vốn tài chính, sức lao động, kiến thức, kỹ năng. Việc làm của các hộ này chủ yếu tập trung vào các ngành công nghiệp phụ trợ, dịch vụ, thương mại nhỏ. Thu nhập hộ gia đình đến từ tiền lương, tiền công, lợi nhuận từ kinh doanh nhỏ. Tuy nhiên, thu nhập thường không ổn định, chịu ảnh hưởng bởi thị trường. Mức độ tiếp cận tín dụng, thông tin thị trường, đào tạo nghề còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc cải thiện thu nhập bền vững. Các hộ nghèo thường có ít tư liệu sản xuất, chất lượng lao động thấp.
IV.Yếu tố ảnh hưởng nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn
Phần này tập trung vào việc xác định các yếu tố chủ chốt tác động đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp. Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh vai trò của tư liệu sản xuất và sức lao động. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để phân tích định lượng, cung cấp bằng chứng cụ thể. Kết quả phân tích hồi quy giúp làm rõ mối quan hệ giữa các biến. Nó chỉ ra yếu tố nào có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến khả năng thoát nghèo. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để đề xuất các chính sách can thiệp mục tiêu, hiệu quả. Phân tích cũng đánh giá các yếu tố khác như giáo dục, tiếp cận vốn, cơ sở hạ tầng.
4.1. Tác động của tư liệu sản xuất đến tình trạng nghèo
Tư liệu sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc thoát nghèo. Đối với hộ phi nông nghiệp, tư liệu sản xuất không chỉ là đất đai. Nó bao gồm máy móc, thiết bị, nhà xưởng nhỏ, phương tiện vận chuyển phục vụ kinh doanh, dịch vụ. Khả năng tiếp cận vốn để đầu tư vào tư liệu sản xuất là yếu tố then chốt. Hộ gia đình có đủ vốn, máy móc hiện đại sẽ có lợi thế cạnh tranh. Họ sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ chất lượng hơn, năng suất cao hơn. Ngược lại, thiếu tư liệu sản xuất sẽ hạn chế quy mô, hiệu quả hoạt động. Điều này dẫn đến thu nhập thấp, dễ rơi vào cảnh nghèo. Chính sách hỗ trợ vốn, khuyến khích đầu tư cần được ưu tiên.
4.2. Vai trò của sức lao động trong cải thiện sinh kế
Sức lao động là tài sản quý giá nhất của hộ phi nông nghiệp. Trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm làm việc quyết định chất lượng sức lao động. Lao động có kỹ năng cao, được đào tạo bài bản dễ dàng tìm được việc làm tốt. Họ có thu nhập ổn định, cao hơn. Ngược lại, lao động phổ thông, không có kỹ năng thường chỉ làm công việc giản đơn. Mức lương thấp, công việc bấp bênh. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề cho người dân nông thôn là cần thiết. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động. Nó giúp họ thích nghi với sự thay đổi của thị trường việc làm. Sức khỏe của người lao động cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng làm việc, tạo thu nhập.
4.3. Mô hình phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng
Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích định lượng. Mô hình Logistic hoặc Probit thường được áp dụng. Nó nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến xác suất nghèo của hộ gia đình. Các biến độc lập bao gồm trình độ học vấn, tuổi, giới tính chủ hộ, số lượng lao động trong hộ. Ngoài ra còn có tiếp cận vốn, đất đai, thông tin thị trường, cơ sở hạ tầng. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mối quan hệ nhân quả. Nó chỉ ra yếu tố nào có tác động tích cực, tiêu cực đến tình trạng nghèo. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này giúp đề xuất chính sách can thiệp chính xác.
V.Giải pháp phát triển sinh kế phi nông nghiệp bền vững
Dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, phần này đề xuất các giải pháp, định hướng chiến lược. Bối cảnh mới với những thách thức phức tạp được xem xét. Các quan điểm giảm nghèo cần đổi mới để phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể, tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ sản xuất kinh doanh, và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội. Các đề xuất này nhằm mục tiêu phát triển sinh kế bền vững cho hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Từ đó, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo chung của vùng Đông Nam Bộ và cả nước.
5.1. Bối cảnh mới và thách thức giảm nghèo hiện tại
Bối cảnh kinh tế toàn cầu, khu vực đang thay đổi nhanh chóng. Cách mạng công nghiệp 4.0, biến đổi khí hậu, dịch bệnh tạo ra thách thức mới. Nó tác động trực tiếp đến sinh kế của hộ phi nông nghiệp. Thị trường lao động ngày càng đòi hỏi kỹ năng cao. Các ngành nghề truyền thống có thể bị thay thế. Các chính sách giảm nghèo cần thích nghi. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để nâng cao năng lực thích ứng của hộ gia đình. Cần giúp họ tiếp cận công nghệ mới, thị trường mới. Đồng thời, cần xây dựng mạng lưới an sinh xã hội vững chắc. Điều này giúp hộ gia đình chống chịu tốt hơn trước các rủi ro. Sự phát triển bền vững của vùng phụ thuộc vào khả năng giảm nghèo hiệu quả.
5.2. Quan điểm và định hướng chiến lược giảm nghèo
Quan điểm giảm nghèo cần chuyển dịch từ hỗ trợ đơn thuần sang trao quyền, phát triển nội lực. Định hướng chiến lược là tạo môi trường thuận lợi cho hộ phi nông nghiệp phát triển. Đó là tăng cường tiếp cận giáo dục, đào tạo nghề chất lượng cao. Phát triển hệ thống tín dụng vi mô, quỹ hỗ trợ khởi nghiệp. Khuyến khích hình thành các cụm ngành nghề phi nông nghiệp ở nông thôn. Đồng thời, cần hoàn thiện chính sách đất đai, hỗ trợ chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Chính sách an sinh xã hội cần được mở rộng, bao phủ hơn. Mục tiêu là đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.
5.3. Đề xuất chính sách và giải pháp cụ thể
Đề xuất chính sách tập trung vào ba trụ cột chính. Một là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần đầu tư vào đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường. Hai là hỗ trợ phát triển sản xuất, kinh doanh. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ tiếp cận công nghệ, thị trường. Ba là hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội. Cần mở rộng bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho lao động phi chính thức. Ngoài ra, cần tăng cường vai trò của chính quyền địa phương. Họ cần chủ động trong việc lập kế hoạch, thực hiện các chương trình giảm nghèo. Hợp tác công tư cũng là một giải pháp hiệu quả để huy động nguồn lực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THANH LONG GIẢM NGHÈO HỘ GIA ĐÌNH PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THANH LONG GIẢM NGHÈO HỘ GIA ĐÌNH PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số chuyên ngành: 62310102 Phản biện 1: PGS. Nguyễn Văn Luân Phản biện 2: PGS. Nguyễn Văn Trình Phản biện 3: PGS.
Đào Duy Huân NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN TẤN PHÁT Phản biện độc lập 1: PGS. Đào Duy Huân Phản biện độc lập 2: TS. Nguyễn Văn Sáng TP.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Tất cả tài liệu tham khảo và số liệu đều có nguồn gốc rõ ràng và được công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh NGUYỄN THANH LONG ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………. Phương pháp luận………………………………………………………….
Phương pháp nghiên cứu……………………………………………………7 5. Nguồn số liệu………………………………………………………………10 6. Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án.
12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu về giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Chiến lược, chính sách giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập và việc làm của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Đánh giá chung đối với các nghiên cứu trước đây. Khoảng trống nghiên cứu. Khung phân tích của luận án.
34 Tóm tắt chương 1. 36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIẢM NGHÈO ĐỐI VỚI HỘ GIA ĐÌNH PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN. Các khái niệm chính. Khái niệm về hộ phi nông nghiệp ở nông thôn.
Khái niệm về thu nhập của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Khái niệm về nghèo và nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Các lý thuyết chủ yếu về giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn 43 2. Lý thuyết về hàng hóa sức lao động, tiền lương, tiền công của C.
Lý luận về tái sản xuất và phân phối của của C. Lý thuyết về hoạt động kinh tế phi nông nghiệp, thu nhập phi nông nghiệp ở nông thôn ………………………………………………………………………. Lý thuyết về sinh kế hộ ở nông thôn. Chính sách giảm nghèo.
Các tiêu chí nhận diện tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Khung lý thuyết nghiên cứu giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. 52 Tóm tắt chương 2. 55 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH GIẢM NGHÈO ĐỐI VỚI HỘ PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐÔNG NAM BỘ GIAI ĐOẠN 2002-2020.
Khái quát về vùng Đông Nam bộ. Đặc điểm chung về kinh tế - xã hội vùng Đông Nam bộ……………………56 3. Thực trạng nghèo và giảm nghèo vùng Đông Nam bộ………………………58 3. Khái quát về hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020.
Thông tin chung. Nguồn lực sinh kế-sản xuất của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Việc làm của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Thu nhập và nguồn thu nhập của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020.
Phân tích về nghèo và giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Thực trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Động thái giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Ảnh hưởng của tư liệu sản xuất và sức lao động đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2016.
Cơ sở đề xuất mô hình thực chứng về ảnh hưởng của tư liệu sản xuất và sức lao động đến nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2016. Mô hình nghiên cứu tư liệu sản xuất và sức lao động ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2016. Kết quả phân tích hồi quy tư liệu sản xuất và sức lao động ảnh hưởng đến nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2016. Đánh giá chung về thực trạng nghèo và giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020.
Một số tồn tại và nguyên nhân của tình trạng nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ………………………………………………….120 Tóm tắt chương 3. 124 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO ĐỐI VỚI HỘ PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐÔNG NAM BỘ. Bối cảnh mới tác động đến giảm nghèo hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ trong thời gian tới…………………………………………………. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến giảm nghèo vùng Đông Nam bộ………………………………………………………………………………….
Cơ hội và thách thức đối với giảm nghèo hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ………………………………………………………………. Mục tiêu, quan điểm, định hướng giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ. Mục tiêu giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ đến năm 2030……………………………………………………………. Quan điểm phát triển vùng Đông Nam bộ đến 2030.
Quan điểm về giảm nghèo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chính phủ Việt Nam………………………………………………………………………………. Quan điểm, định hướng chung về giảm nghèo đối với hộ PNNNT vùng ĐNB đến 2030. Giải pháp giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ. Cơ sở đề xuất giải pháp giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ……………………………………………………………….
Giải pháp giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ……………………………………………………………………………143 KẾT LUẬN. Kết luận về thực trạng nghèo và giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ. Về thực trạng nghèo và giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ. Về các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa FEM Fixed-effects model Mô hình hiệu ứng cố định HĐND Hội đồng nhân dân LSDV Least Square Dummy Mô hình biến giả bình phương nhỏ Variables nhất PNNNT Phi nông nghiệp ở nông thôn Pooled OLS Pooled Ordinary Least Mô hình hồi quy OLS gộp có hệ số Squared không thay đổi REM Random-effects model Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên SLĐ Sức lao động TLSX Tư liệu sản xuất TNNN Thu nhập nông nghiệp TNTL Thu nhập tiền lương, tiền công TNPNN Thu nhập phi nông nghiệp TNK Thu nhập khác VHLSS Vietnam Household Điều tra mức sống dân cư Việt Living Standards Nam Survey UBND Ủy ban nhân dân viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Phân loại các hoạt động nông nghiệp và PNNNT .2: Chuẩn nghèo theo thu nhập (nghìn đồng/người/tháng), 1994-2014 .3: Chuẩn nghèo (theo chi tiêu) của WB tại Việt Nam .4: Chuẩn nghèo theo thu nhập (nghìn đồng/người/tháng), 2016-2020 .1: Cơ cấu kinh tế vùng ĐNB giai đoạn 2015-2020 (%) .2: Thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người, 2002 - 2020……………….3: Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số GINI), 2010 - 2020……………………………………………………………………………….4: Tỷ lệ hộ nghèo theo vùng, 2010 - 2020…………………………………61 Bảng 3.5: Hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .6: Hộ PNNNT vùng ĐNB theo tỉnh (%), 2002-2020 .7: Tình trạng nhà ở của hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .8: Tình trạng sở hữu của nhà ở của hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .9: Tình trạng nước dùng cho ăn, uống của hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .10: Tình trạng nhà vệ sinh của hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .11: Tỷ lệ trình độ học vấn của thành viên hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập, 2002-2020 .12: Phân bổ nhân khẩu học của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập, 2002-2020 .13: Tỷ lệ tài sản lâu bền của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập, 2002-2020.14: Tỷ lệ tài sản lâu bền của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập (tiếp theo), 2002-2020 .15: Phân bổ vốn tài chính của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập, 2002-2020.16: Việc làm của cá nhân hộ PNNNT vùng ĐNB (%), 2002-2020 .17: Thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002- 2020 .18: Thu nhập bình quân đầu người hộ PNNNT vùng ĐNB theo tỉnh (ngàn VNĐ), 2002-2020 .19: Chi tiêu bình quân đầu người hộ PNNNT vùng ĐNB theo tỉnh (ngàn VNĐ), 2002-2020 .20: Nguồn thu nhập của hộ PNNNT vùng ĐNB theo tỉnh (ngàn VNĐ), 2002- 2020 .21: Nguồn thu nhập của hộ PNNNT vùng ĐNB theo nhóm dân tộc (VNĐ), 2002-2020.22: Tỷ lệ nghèo của hộ PNNNT vùng ĐNB (%), 2002-2020 .23: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo TLSX, 2002-2020 .24: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo SLĐ, 2002-2020 .25: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo tiếp cận thể chế tài chính, 2002- 2020 .26: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo đặc điểm chủ hộ, 2002-2020 93 Bảng 3.27: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo đặc điểm hộ, 2002-2020 .28: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo đặc điểm tham gia việc làm PNNNT của thành viên, 2002-2020 .29: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo đặc điểm tham gia việc làm PNNNT của hộ, 2002-2020.30: Tổng hợp nghiên cứu trước đây về ảnh hưởng của TLSX và SLĐ đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT .31: Tổng hợp từ nghiên cứu trước đây về các yếu tố kiểm soát trong mô hình TLSX và SLĐ ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT .32: Các biến số tình trạng nghèo của hộ PNNNT ĐNB, 2002-2016 .33: Các biến số TLSX và SLĐ của hộ PNNNT ĐNB, 2002-2016 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm Nghèo Hộ Gia Đình Phi Nông Nghiệp Ở Nông Thôn Vùng Đông Nam Bộ.pdf" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích giảm nghèo cho hộ phi nông nghiệp ở nông thôn Đông Nam Bộ. Đánh giá thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Giảm Nghèo Hộ Gia Đình Phi Nông Nghiệp Ở Nông Thôn Vùng Đông Nam Bộ.pdf" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế - Luật. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Giảm Nghèo Hộ Gia Đình Phi Nông Nghiệp Ở Nông Thôn Vùng Đông Nam Bộ.pdf" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm Nghèo Hộ Gia Đình Phi Nông Nghiệp Ở Nông Thôn Vùng Đông Nam Bộ.pdf" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Giảm Nghèo Hộ Gia Đình Phi Nông Nghiệp Ở Nông Thôn Vùng Đông Nam Bộ.pdf" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm Nghèo Hộ Gia Đình Phi Nông Nghiệp Ở Nông Thôn Vùng Đông Nam Bộ.pdf" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm Nghèo Hộ Gia Đình Phi Nông Nghiệp Ở Nông Thôn Vùng Đông Nam Bộ.pdf" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.