Giảm nghèo hộ gia đình phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam Bộ
Phân tích giảm nghèo cho hộ phi nông nghiệp ở nông thôn Đông Nam Bộ. Đánh giá thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế - Luật
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế - Luật
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Long
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ
Nghiên cứu này phân tích chuyên sâu về tình trạng nghèo của hộ gia đình phi nông nghiệp tại các vùng nông thôn Đông Nam Bộ. Luận án đặt ra các câu hỏi quan trọng về nguyên nhân, thực trạng nghèo. Từ đó, đưa ra các giải pháp khả thi để cải thiện sinh kế, nâng cao chất lượng sống cho nhóm đối tượng này. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm dữ liệu trong giai đoạn từ 2002 đến 2020. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện, khoa học về động thái nghèo, các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận chặt chẽ, đa dạng, từ định tính đến định lượng. Các kết quả có giá trị thực tiễn cao, góp phần vào việc hoạch định chính sách giảm nghèo hiệu quả. Đặc biệt, luận án tập trung vào vai trò của tư liệu sản xuất và sức lao động.
1.1. Tính cấp thiết đề tài giảm nghèo hộ phi nông nghiệp
Tình trạng nghèo ở khu vực nông thôn, đặc biệt là các hộ không còn phụ thuộc chính vào nông nghiệp, đặt ra nhiều thách thức. Vùng Đông Nam Bộ trải qua quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy sự chuyển dịch lao động, tạo ra các hộ gia đình phi nông nghiệp. Tuy nhiên, không phải tất cả các hộ này đều thoát nghèo bền vững. Một bộ phận còn đối mặt với rủi ro, thiếu vốn, thiếu kỹ năng, hoặc không tiếp cận được thị trường việc làm tốt. Nhu cầu cấp thiết là nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm, nguyên nhân nghèo của nhóm hộ này. Từ đó, đề xuất các chính sách, giải pháp phù hợp để đảm bảo an sinh xã hội, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững cho khu vực nông thôn. Việc giảm nghèo cho nhóm hộ này đóng góp vào sự ổn định xã hội, giảm bất bình đẳng, nâng cao chất lượng cuộc sống.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Nghiên cứu này hướng đến phân tích thực trạng nghèo của hộ gia đình phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam Bộ. Mục tiêu chính là nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của họ. Nghiên cứu cũng xây dựng cơ sở lý luận, thực tiễn vững chắc. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng Đông Nam Bộ, giai đoạn từ 2002-2020. Đối tượng nghiên cứu là các hộ gia đình phi nông nghiệp sinh sống tại khu vực nông thôn của vùng. Dữ liệu được thu thập, phân tích để đưa ra bức tranh toàn diện về động thái nghèo, các nhân tố chi phối. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp khả thi, hiệu quả.
1.3. Đóng góp nổi bật của luận án về giảm nghèo
Luận án đóng góp vào cơ sở lý luận, thực tiễn về giảm nghèo cho hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Nghiên cứu xác định rõ các khái niệm, khung lý thuyết liên quan đến nhóm hộ này. Các phát hiện cung cấp cái nhìn mới về thực trạng nghèo, động thái giảm nghèo tại Đông Nam Bộ. Luận án chỉ ra các yếu tố quan trọng tác động đến tình trạng nghèo, đặc biệt là tư liệu sản xuất và sức lao động. Những kết quả này làm nền tảng cho việc hoạch định chính sách. Nó giúp các nhà quản lý xây dựng chính sách giảm nghèo mục tiêu, phù hợp với đặc thù khu vực.
II.Cơ sở lý luận giảm nghèo phi nông nghiệp nông thôn
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phân tích giảm nghèo. Nó bao gồm định nghĩa các khái niệm cốt lõi như hộ phi nông nghiệp, thu nhập, và tình trạng nghèo. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết kinh tế chính trị, phát triển. Các lý thuyết này giải thích cơ chế hình thành nghèo, vai trò của lao động và vốn. Khung phân tích được đề xuất tập trung vào các yếu tố đa chiều ảnh hưởng đến sinh kế. Các tiêu chí nhận diện nghèo được xác định rõ ràng, không chỉ dựa vào thu nhập mà còn các chỉ số thiếu hụt xã hội. Nền tảng lý luận vững chắc giúp định hướng nghiên cứu, giải thích các hiện tượng thực tiễn một cách khoa học.
2.1. Khái niệm cốt lõi Hộ phi nông nghiệp và nghèo
Hộ phi nông nghiệp ở nông thôn là những hộ gia đình sinh sống tại khu vực nông thôn, nhưng nguồn thu nhập chính không đến từ hoạt động sản xuất nông nghiệp. Thu nhập của họ chủ yếu đến từ các ngành nghề công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, buôn bán nhỏ, hoặc làm công ăn lương. Khái niệm về nghèo đối với nhóm hộ này cũng cần được xác định rõ. Nó không chỉ dựa trên thu nhập mà còn xem xét các chiều cạnh khác. Đó là khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, thông tin, và tài sản. Hộ nghèo phi nông nghiệp thường thiếu các tư liệu sản xuất, kỹ năng cần thiết để phát triển sinh kế bền vững. Họ dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế, thiên tai hoặc dịch bệnh.
2.2. Các lý thuyết chính về giảm nghèo và sinh kế
Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế chính trị, kinh tế học phát triển. Lý thuyết về hàng hóa sức lao động, tiền lương, tiền công của C. Mác cung cấp nền tảng. Nó giúp phân tích mối quan hệ giữa lao động, thu nhập và tình trạng nghèo. Lý thuyết về tái sản xuất và phân phối cũng quan trọng. Nó làm rõ cách thức sản xuất, phân phối tài nguyên, thu nhập ảnh hưởng đến các nhóm hộ. Ngoài ra, lý thuyết về hoạt động kinh tế phi nông nghiệp ở nông thôn được áp dụng. Nó giải thích vai trò của các ngành nghề ngoài nông nghiệp trong tạo việc làm, thu nhập. Lý thuyết về sinh kế hộ ở nông thôn cung cấp khung phân tích tổng thể. Nó xem xét các nguồn lực, chiến lược mà hộ gia đình sử dụng để duy trì, cải thiện cuộc sống.
2.3. Khung phân tích và tiêu chí nhận diện nghèo
Khung lý thuyết giảm nghèo được xây dựng dựa trên các yếu tố đa chiều. Nó bao gồm vốn con người, vốn tự nhiên, vốn tài chính, vốn xã hội và vốn vật chất. Các yếu tố này tương tác, ảnh hưởng đến khả năng tạo thu nhập, chống chịu rủi ro của hộ gia đình. Tiêu chí nhận diện nghèo đối với hộ phi nông nghiệp không chỉ dừng lại ở mức thu nhập. Nó còn bao gồm các chỉ số thiếu hụt về tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản. Ví dụ như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, vệ sinh, thông tin, bảo hiểm xã hội. Việc xác định rõ các tiêu chí này giúp đánh giá chính xác mức độ nghèo. Từ đó, các chính sách can thiệp có thể được thiết kế phù hợp hơn.
III.Thực trạng giảm nghèo hộ phi nông nghiệp vùng Đông Nam Bộ
Phần này đi sâu vào phân tích thực trạng kinh tế - xã hội vùng Đông Nam Bộ. Nó khảo sát tình hình nghèo và giảm nghèo của các hộ phi nông nghiệp trong giai đoạn 2002-2020. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm sinh kế, nguồn lực, việc làm và thu nhập của nhóm hộ này. Việc phân tích động thái nghèo, cùng với các yếu tố ảnh hưởng, giúp làm rõ bức tranh hiện tại. Các số liệu được thu thập, tổng hợp để đánh giá mức độ, tốc độ giảm nghèo. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những tồn tại, nguyên nhân của tình trạng nghèo. Điều này đặt nền móng cho việc đề xuất các giải pháp khắc phục trong tương lai.
3.1. Đặc điểm kinh tế xã hội vùng Đông Nam Bộ
Vùng Đông Nam Bộ là khu vực kinh tế năng động của Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, thu hút đầu tư trong và ngoài nước lớn. Nông thôn vùng này cũng trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Các ngành công nghiệp, dịch vụ phát triển. Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm phi nông nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đi kèm với thách thức. Đó là sự phân hóa giàu nghèo, ô nhiễm môi trường, áp lực hạ tầng. Đặc điểm xã hội vùng mang tính đa dạng. Dân số tăng nhanh do di cư lao động. Sự khác biệt về trình độ học vấn, kỹ năng lao động rõ rệt giữa các nhóm dân cư. Các đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế, khả năng thoát nghèo của hộ gia đình.
3.2. Diễn biến nghèo hộ phi nông nghiệp giai đoạn 2002 2020
Trong giai đoạn 2002-2020, vùng Đông Nam Bộ chứng kiến sự giảm tỷ lệ nghèo đáng kể. Đây là kết quả của tăng trưởng kinh tế, chính sách hỗ trợ. Tuy nhiên, tốc độ giảm nghèo không đồng đều giữa các nhóm hộ. Hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vẫn còn đối mặt với tình trạng nghèo dai dẳng. Một số hộ thoát nghèo nhưng dễ tái nghèo. Đặc biệt là những hộ thiếu vốn, thiếu kỹ năng, ít khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động. Sự dịch chuyển từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp mang lại thu nhập cao hơn cho một số hộ. Nhưng nó cũng đẩy một bộ phận khác vào cảnh bấp bênh. Những người lao động giản đơn, không có tay nghề cao thường gặp khó khăn.
3.3. Nguồn lực việc làm và thu nhập hộ gia đình
Các hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam Bộ có cơ cấu nguồn lực đa dạng. Nguồn lực sinh kế bao gồm đất đai (dù không còn là nguồn chính), vốn tài chính, sức lao động, kiến thức, kỹ năng. Việc làm của các hộ này chủ yếu tập trung vào các ngành công nghiệp phụ trợ, dịch vụ, thương mại nhỏ. Thu nhập hộ gia đình đến từ tiền lương, tiền công, lợi nhuận từ kinh doanh nhỏ. Tuy nhiên, thu nhập thường không ổn định, chịu ảnh hưởng bởi thị trường. Mức độ tiếp cận tín dụng, thông tin thị trường, đào tạo nghề còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc cải thiện thu nhập bền vững. Các hộ nghèo thường có ít tư liệu sản xuất, chất lượng lao động thấp.
IV.Yếu tố ảnh hưởng nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn
Phần này tập trung vào việc xác định các yếu tố chủ chốt tác động đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp. Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh vai trò của tư liệu sản xuất và sức lao động. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để phân tích định lượng, cung cấp bằng chứng cụ thể. Kết quả phân tích hồi quy giúp làm rõ mối quan hệ giữa các biến. Nó chỉ ra yếu tố nào có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến khả năng thoát nghèo. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để đề xuất các chính sách can thiệp mục tiêu, hiệu quả. Phân tích cũng đánh giá các yếu tố khác như giáo dục, tiếp cận vốn, cơ sở hạ tầng.
4.1. Tác động của tư liệu sản xuất đến tình trạng nghèo
Tư liệu sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc thoát nghèo. Đối với hộ phi nông nghiệp, tư liệu sản xuất không chỉ là đất đai. Nó bao gồm máy móc, thiết bị, nhà xưởng nhỏ, phương tiện vận chuyển phục vụ kinh doanh, dịch vụ. Khả năng tiếp cận vốn để đầu tư vào tư liệu sản xuất là yếu tố then chốt. Hộ gia đình có đủ vốn, máy móc hiện đại sẽ có lợi thế cạnh tranh. Họ sản xuất hàng hóa, cung cấp dịch vụ chất lượng hơn, năng suất cao hơn. Ngược lại, thiếu tư liệu sản xuất sẽ hạn chế quy mô, hiệu quả hoạt động. Điều này dẫn đến thu nhập thấp, dễ rơi vào cảnh nghèo. Chính sách hỗ trợ vốn, khuyến khích đầu tư cần được ưu tiên.
4.2. Vai trò của sức lao động trong cải thiện sinh kế
Sức lao động là tài sản quý giá nhất của hộ phi nông nghiệp. Trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm làm việc quyết định chất lượng sức lao động. Lao động có kỹ năng cao, được đào tạo bài bản dễ dàng tìm được việc làm tốt. Họ có thu nhập ổn định, cao hơn. Ngược lại, lao động phổ thông, không có kỹ năng thường chỉ làm công việc giản đơn. Mức lương thấp, công việc bấp bênh. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề cho người dân nông thôn là cần thiết. Điều này nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động. Nó giúp họ thích nghi với sự thay đổi của thị trường việc làm. Sức khỏe của người lao động cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng làm việc, tạo thu nhập.
4.3. Mô hình phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng
Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích định lượng. Mô hình Logistic hoặc Probit thường được áp dụng. Nó nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến xác suất nghèo của hộ gia đình. Các biến độc lập bao gồm trình độ học vấn, tuổi, giới tính chủ hộ, số lượng lao động trong hộ. Ngoài ra còn có tiếp cận vốn, đất đai, thông tin thị trường, cơ sở hạ tầng. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy mối quan hệ nhân quả. Nó chỉ ra yếu tố nào có tác động tích cực, tiêu cực đến tình trạng nghèo. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này giúp đề xuất chính sách can thiệp chính xác.
V.Giải pháp phát triển sinh kế phi nông nghiệp bền vững
Dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, phần này đề xuất các giải pháp, định hướng chiến lược. Bối cảnh mới với những thách thức phức tạp được xem xét. Các quan điểm giảm nghèo cần đổi mới để phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể, tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ sản xuất kinh doanh, và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội. Các đề xuất này nhằm mục tiêu phát triển sinh kế bền vững cho hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Từ đó, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo chung của vùng Đông Nam Bộ và cả nước.
5.1. Bối cảnh mới và thách thức giảm nghèo hiện tại
Bối cảnh kinh tế toàn cầu, khu vực đang thay đổi nhanh chóng. Cách mạng công nghiệp 4.0, biến đổi khí hậu, dịch bệnh tạo ra thách thức mới. Nó tác động trực tiếp đến sinh kế của hộ phi nông nghiệp. Thị trường lao động ngày càng đòi hỏi kỹ năng cao. Các ngành nghề truyền thống có thể bị thay thế. Các chính sách giảm nghèo cần thích nghi. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để nâng cao năng lực thích ứng của hộ gia đình. Cần giúp họ tiếp cận công nghệ mới, thị trường mới. Đồng thời, cần xây dựng mạng lưới an sinh xã hội vững chắc. Điều này giúp hộ gia đình chống chịu tốt hơn trước các rủi ro. Sự phát triển bền vững của vùng phụ thuộc vào khả năng giảm nghèo hiệu quả.
5.2. Quan điểm và định hướng chiến lược giảm nghèo
Quan điểm giảm nghèo cần chuyển dịch từ hỗ trợ đơn thuần sang trao quyền, phát triển nội lực. Định hướng chiến lược là tạo môi trường thuận lợi cho hộ phi nông nghiệp phát triển. Đó là tăng cường tiếp cận giáo dục, đào tạo nghề chất lượng cao. Phát triển hệ thống tín dụng vi mô, quỹ hỗ trợ khởi nghiệp. Khuyến khích hình thành các cụm ngành nghề phi nông nghiệp ở nông thôn. Đồng thời, cần hoàn thiện chính sách đất đai, hỗ trợ chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Chính sách an sinh xã hội cần được mở rộng, bao phủ hơn. Mục tiêu là đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.
5.3. Đề xuất chính sách và giải pháp cụ thể
Đề xuất chính sách tập trung vào ba trụ cột chính. Một là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần đầu tư vào đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường. Hai là hỗ trợ phát triển sản xuất, kinh doanh. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ tiếp cận công nghệ, thị trường. Ba là hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội. Cần mở rộng bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho lao động phi chính thức. Ngoài ra, cần tăng cường vai trò của chính quyền địa phương. Họ cần chủ động trong việc lập kế hoạch, thực hiện các chương trình giảm nghèo. Hợp tác công tư cũng là một giải pháp hiệu quả để huy động nguồn lực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong nghiên cứu về giảm nghèo cho hộ gia đình phi nông nghiệp ở nông thôn (PNNNT) tại vùng Đông Nam Bộ (ĐNB) giai đoạn 2002-2020, một khu vực kinh tế năng động và trọng điểm của Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được định vị trong những thách thức hiện hữu của giảm nghèo bền vững, đặc biệt khi tỷ lệ nghèo ở nông thôn Việt Nam vẫn còn 8% so với 1.2% ở thành thị, mặc dù tỷ lệ nghèo chung đã giảm đáng kể từ 15.5% (2006) xuống 5.7% (2019) (Tổng cục Thống kê, 2020). Luận án nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của kinh tế phi nông nghiệp trong chiến lược sinh kế nông thôn và giảm nghèo, một lĩnh vực mà Lanjouw và Feder (2001) đã nhận định là "chưa được hiểu đúng mức trong bức tranh kinh tế nông thôn ở các nước đang phát triển".
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết được xác định rõ ràng qua ba khoảng trống chính:
- Chủ thể nghiên cứu chưa được biệt lập: "hầu như chưa có nghiên cứu nào nghiên cứu về nghèo và giảm nghèo của hộ PNNNT với tư cách là một chủ thể riêng biệt trong các nghiên cứu trước đây." Các nghiên cứu thường tập trung vào nghèo nông thôn nói chung hoặc hộ nông dân, bỏ qua những đặc thù riêng biệt của hộ PNNNT về nguồn thu nhập, tư liệu sản xuất và sức lao động.
- Thiếu tiếp cận chuyên sâu từ kinh tế chính trị: "các nghiên cứu chưa đánh giá được một cách thấu đáo, có sức thuyết phục những vấn đề liên quan đến nghèo và giảm nghèo của hộ PNNNT, đặc biệt là từ tiếp cận chuyên ngành kinh tế chính trị." Điều này đòi hỏi làm rõ ảnh hưởng của lực lượng sản xuất (tư liệu sản xuất và sức lao động) và quan hệ sản xuất đến tình trạng nghèo.
- Thiếu nghiên cứu chuyên biệt cho vùng Đông Nam Bộ: Mặc dù ĐNB là vùng có tốc độ đô thị hóa và phát triển công nghiệp dịch vụ cao, tạo ra sự chuyển dịch lao động lớn, nhưng "việc nghiên cứu cách thức, nội dung để thực hiện giảm nghèo một cách hiệu quả hơn nữa cho vùng ĐNB lại đang là một khoảng trống đáng kể cần tiếp tục nghiên cứu," đặc biệt về vai trò của tư liệu sản xuất (TLSX) và sức lao động (SLĐ).
Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau:
- Cơ sở nào để đánh giá nghèo của hộ PNNNT vùng ĐNB giai đoạn 2002-2020?
- Thực trạng nghèo của hộ PNNNT vùng ĐNB giai đoạn 2002-2020 như thế nào?
- Diễn biến giảm nghèo của hộ PNNNT vùng ĐNB giai đoạn 2002-2020 như thế nào?
- Vai trò của TLSX và SLĐ trong giảm nghèo của hộ PNNNT vùng ĐNB trong giai đoạn 2002-2020 là như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết kinh tế chính trị cổ điển và hiện đại. Cụ thể, luận án khai thác các "lý thuyết về hàng hóa sức lao động, tiền lương, tiền công" và "lý luận về tái sản xuất và phân phối" của C. Mác để phân tích bản chất của nghèo trong bối cảnh hộ PNNNT. Ngoài ra, "lý thuyết về hoạt động kinh tế phi nông nghiệp, thu nhập phi nông nghiệp ở nông thôn" và "lý thuyết về sinh kế hộ ở nông thôn" cung cấp nền tảng cho việc hiểu các cơ hội và thách thức mà các hộ PNNNT phải đối mặt.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng một khung phân tích mới, tích hợp tư liệu sản xuất và sức lao động như các yếu tố cốt lõi trong giảm nghèo cho nhóm hộ PNNNT, một chủ thể chưa được nghiên cứu đầy đủ. Các giải pháp đề xuất được định lượng hóa và định hướng rõ ràng nhằm gia tăng TLSX và SLĐ cho người lao động PNNNT, hứa hẹn tạo ra tác động đáng kể trong việc cải thiện thu nhập và giảm nghèo, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ ở ĐNB. Nghiên cứu này tập trung vào hộ PNNNT tại 6 địa phương của vùng Đông Nam Bộ (TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Bình Phước, Bà Rịa-Vũng Tàu, Tây Ninh) trong giai đoạn 2002-2020, sử dụng dữ liệu Điều tra mức sống hộ Việt Nam (VHLSS), đại diện cho khoảng 18% dân số cả nước tại ĐNB. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất chính sách giảm nghèo bền vững, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan văn học sâu rộng, phân tích các dòng nghiên cứu chính về giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn (PNNNT), tập trung vào ba chủ đề: chiến lược và chính sách giảm nghèo, các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập và việc làm PNNNT, và các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT. Sự tổng hợp này không chỉ bao gồm các nghiên cứu quốc tế mà còn cả các công trình nghiên cứu tại Việt Nam, mang lại một cái nhìn đa chiều và toàn diện.
Trong lĩnh vực chiến lược và chính sách giảm nghèo, luận án đã tổng hợp các nghiên cứu quan trọng như của de Janvry et al. (2005) về Châu Mỹ La tinh, Orji (2005) về Nigeria, và López và Valdés (2000) về con đường thoát nghèo thông qua việc làm thâm dụng lao động. Các nghiên cứu này chỉ ra tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng, phân cấp hoạt động kinh tế, và hợp tác chính phủ-cộng đồng trong giảm nghèo. Tại Việt Nam, các tác giả như Shanks và Turk (2003), UNDP (2018), Thái Phúc Thành (2010), Bùi Sỹ Lợi (2011) đã đóng góp vào việc đánh giá và đề xuất chính sách giảm nghèo quốc gia, nhấn mạnh vai trò của chính phủ, đầu tư nông nghiệp-nông thôn, phân cấp ngân sách và tín dụng. Đặc biệt, Nguyễn Thị Hoa (2010) đã phát triển khung lý thuyết đánh giá chính sách xóa đói giảm nghèo dựa theo lý thuyết quản lý theo kết quả, chỉ ra các mặt được và bất cập trong triển khai chính sách.
Về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập và việc làm PNNNT, luận án đã xem xét các công trình của Sanchez (2006) ở Bolivia, Escobal (2001) ở Peru, và Berdegué et al. (2001) ở Chile, cùng với Reardon et al. (2001) tổng quan cho Châu Mỹ La tinh. Các nghiên cứu này nhất quán chỉ ra rằng vốn vật chất (ví dụ, vốn kinh doanh, tài sản lâu bền), giáo dục, kinh nghiệm, giới tính, và đặc điểm địa lý (khoảng cách đến thị trấn, cơ sở hạ tầng) là các yếu tố quyết định. Hossain (2004) ở Bangladesh đã cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động tích cực của việc mở rộng đường giao thông, giếng nước khoan và máy cày đối với việc làm PNNNT, cũng như chỉ ra rằng các hộ không có đất canh tác có xu hướng chuyển sang hoạt động PNNNT. Đối với Việt Nam, Bùi Thanh Giang (2012) và Oostendorp et al. (2009) đã phân tích thu nhập và vai trò của doanh nghiệp hộ PNNNT, cho thấy cơ sở hạ tầng tác động tích cực và vai trò giảm bất bình đẳng thu nhập của các doanh nghiệp hộ.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT được tổng hợp từ các nghiên cứu của de Janvry et al. (2005) về các định tố của nghèo nông thôn ở Châu Mỹ La tinh, Shete (2010) ở Ethiopia, và Wang et al. (2009) ở Trung Quốc. Các yếu tố như tài sản (đất đai, vốn con người, vốn tài chính, vốn xã hội), đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, quy mô hộ), và bối cảnh địa phương (cơ hội việc làm, cơ sở hạ tầng, tiếp cận tín dụng) đều được coi là quan trọng. Trần Thị Sen (2020) và Nguyễn Hồng Thu (2018) đã đóng góp các nghiên cứu cụ thể cho vùng Đông Nam Bộ, chỉ ra rằng vốn con người, vốn tài chính (khả năng tiếp cận tín dụng; thu nhập ngoài nông nghiệp), vốn vật chất, vốn xã hội, và vốn tự nhiên đều tác động đến khả năng nghèo đa chiều.
Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu hiện có bằng cách chỉ ra một khoảng trống quan trọng: "hầu như chưa có nghiên cứu nào nghiên cứu về nghèo và giảm nghèo của hộ PNNNT với tư cách là một chủ thể riêng biệt trong các nghiên cứu trước đây". Hơn nữa, luận án giải quyết sự thiếu hụt trong việc áp dụng tiếp cận kinh tế chính trị để phân tích ảnh hưởng của TLSX và SLĐ một cách thấu đáo đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT, đặc biệt là ở vùng ĐNB. Các nghiên cứu trước đây, như của Hoang et al. (2014) về tác động của đa dạng hóa hoạt động việc làm PNNNT đến giảm nghèo nông thôn ở Việt Nam, dù đã đề cập đến vai trò của PNNNT, nhưng chưa khu biệt được đặc điểm của nhóm hộ PNNNT như một đối tượng nghiên cứu riêng biệt và chưa khai thác sâu yếu tố TLSX và SLĐ theo khuôn khổ kinh tế chính trị. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như Shete (2010) và Wang et al. (2009) về nghèo nông thôn ở Ethiopia và Trung Quốc, luận án này tiến xa hơn bằng cách tập trung vào nhóm hộ PNNNT cụ thể, sử dụng mô hình hồi quy xác suất probit cho dữ liệu bảng để cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn về mối quan hệ nhân quả. Sự khác biệt này cho phép luận án cung cấp các hàm ý chính sách tinh chỉnh hơn, đặc biệt cho bối cảnh ĐNB với những đặc thù về công nghiệp hóa và đô thị hóa cao.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về giảm nghèo thông qua lăng kính kinh tế chính trị, đặc biệt là khi áp dụng cho đối tượng hộ phi nông nghiệp ở nông thôn (PNNNT). Nghiên cứu này không chỉ tái khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố truyền thống mà còn làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế mà tư liệu sản xuất (TLSX) và sức lao động (SLĐ) tương tác để ảnh hưởng đến tình trạng nghèo.
Cụ thể, luận án mở rộng "lý thuyết về hàng hóa sức lao động, tiền lương, tiền công" và "lý luận về tái sản xuất và phân phối" của C. Mác bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh hộ PNNNT. Thay vì chỉ tập trung vào quan hệ sản xuất trong nông nghiệp, nghiên cứu phân tích cách thức mà TLSX và SLĐ của các hộ PNNNT – những người chủ yếu làm công ăn lương hoặc tự kinh doanh nhỏ lẻ – quyết định khả năng tích lũy vốn, tiếp cận việc làm năng suất cao, và thoát nghèo bền vững. Luận án làm rõ rằng, đối với hộ PNNNT, quan hệ sản xuất trong quá trình lao động có ý nghĩa khác biệt so với hộ nông dân, nơi quyền sở hữu và tiếp cận TLSX phi nông nghiệp đóng vai trò then chốt.
Khung phân tích khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết này, với các thành phần chính bao gồm:
- Các nguồn lực sinh kế-sản xuất của hộ PNNNT: Bao gồm TLSX (vốn vật chất, tài chính, đất đai) và SLĐ (vốn con người như giáo dục, kỹ năng, tuổi, giới tính, kinh nghiệm).
- Việc làm và thu nhập của hộ PNNNT: Phân tích các nguồn thu nhập từ tiền lương, tiền công và tự kinh doanh phi nông nghiệp.
- Tình trạng nghèo của hộ PNNNT: Được đánh giá dưới góc độ nghèo đơn chiều (thu nhập và chi tiêu). Các mối quan hệ giả định là các nguồn lực sinh kế-sản xuất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm và thu nhập, từ đó tác động đến tình trạng nghèo.
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện mối quan hệ giữa TLSX, SLĐ, các đặc điểm hộ và khả năng tiếp cận tài chính với tình trạng nghèo. Chẳng hạn, một giả thuyết cốt lõi là việc gia tăng chất lượng và số lượng TLSX (ví dụ: vốn kinh doanh, tài sản lâu bền) và SLĐ (ví dụ: trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn) sẽ giảm đáng kể khả năng hộ PNNNT rơi vào tình trạng nghèo. Sự gia tăng thu nhập từ việc làm PNNNT giúp giảm 7% khả năng nghèo đói và tăng 14% chi tiêu hộ trong thời gian hai năm (Hoang et al., 2014) là một bằng chứng thực nghiệm trước đó gợi ý cho hướng đi này.
Luận án khẳng định rằng việc áp dụng khung phân tích này có thể dẫn đến một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu giảm nghèo, từ việc tập trung chung vào nghèo nông thôn sang một cách tiếp cận vi mô hơn, biệt lập hóa đối tượng hộ PNNNT và khai thác sâu các yếu tố kinh tế chính trị. Bằng chứng từ các phát hiện dự kiến sẽ chứng minh rằng các chính sách tập trung vào nâng cao TLSX và SLĐ của hộ PNNNT sẽ có hiệu quả hơn đáng kể so với các chính sách giảm nghèo nông thôn tổng quát, từ đó định hình lại cách tiếp cận lý thuyết và thực tiễn trong công tác giảm nghèo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của nhiều lý thuyết để đạt được một cách tiếp cận toàn diện và chuyên sâu. Nó kết hợp "lý thuyết về sinh kế hộ ở nông thôn" (Sustainable Livelihoods Framework) để phân tích các nguồn lực sinh kế đa dạng của hộ PNNNT, "lý thuyết về hoạt động kinh tế phi nông nghiệp" để hiểu cơ cấu thu nhập và việc làm, và các "lý thuyết kinh tế chính trị" (C. Mác về tái sản xuất, hàng hóa sức lao động) để đào sâu bản chất các yếu tố sản xuất và quan hệ phân phối.
Cách tiếp cận phân tích này là mới mẻ bởi nó không chỉ mô tả các yếu tố mà còn cố gắng giải thích cơ chế sâu xa thông qua đó các yếu tố thuộc về lực lượng sản xuất (TLSX và SLĐ) và quan hệ sản xuất tác động đến tình trạng nghèo của một nhóm hộ cụ thể và thường bị bỏ qua. Việc biệt lập hộ PNNNT làm đối tượng nghiên cứu chính là điểm độc đáo, vì nhóm này có những đặc thù riêng so với hộ nông dân về nguồn thu nhập, cấu trúc tài sản và cơ hội việc làm.
Các đóng góp khái niệm cụ thể của luận án bao gồm:
- Định nghĩa rõ ràng về "hộ phi nông nghiệp ở nông thôn": Bao gồm những hộ không tham gia vào bất cứ hoạt động nông nghiệp nào (trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, ngư nghiệp) và cư trú ở khu vực nông thôn, với nguồn thu nhập chính từ tiền lương, tiền công và các hoạt động PNNNT khác.
- Phân loại TLSX và SLĐ trong bối cảnh PNNNT: TLSX không chỉ là đất đai mà còn là vốn kinh doanh, máy móc, công cụ lao động phi nông nghiệp; SLĐ không chỉ là số lượng lao động mà còn là chất lượng (trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm) và khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ.
- Mô hình hóa mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và nghèo: Luận án đề xuất một mô hình thực chứng nơi TLSX và SLĐ là các biến độc lập chính, được kiểm soát bởi các đặc điểm hộ gia đình và khả năng tiếp cận tài chính, tác động đến biến phụ thuộc là tình trạng nghèo.
Các điều kiện biên được nêu rõ cho khung phân tích:
- Phạm vi không gian: Tập trung vào vùng Đông Nam Bộ, nơi có tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa cao, tạo ra một bối cảnh đặc thù cho các hoạt động PNNNT.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2002-2020, dựa trên dữ liệu VHLSS, cho phép phân tích động thái giảm nghèo qua thời gian.
- Tiếp cận nghèo: Chủ yếu là nghèo đơn chiều (về tiền tệ - thu nhập và chi tiêu), mặc dù có thể có những gợi ý cho nghèo đa chiều. Những điều kiện này giúp định rõ giới hạn áp dụng và khả năng khái quát hóa của khung phân tích, đồng thời tăng cường sự chặt chẽ của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, kết hợp sâu sắc giữa triết lý nghiên cứu, các phương pháp tiếp cận và kỹ thuật thu thập/phân tích dữ liệu để giải quyết khoảng trống nghiên cứu đã được xác định.
Triết lý nghiên cứu: Luận án chủ yếu theo đuổi chủ nghĩa thực chứng (positivism) thông qua việc sử dụng rộng rãi các phương pháp định lượng để xác định các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa các phát hiện. Tuy nhiên, một cách tiếp cận kinh tế chính trị và phương pháp luận biện chứng duy vật (C. Mác, 1976) cũng được tích hợp làm nền tảng, cho phép luận án đào sâu vào bản chất và quy luật vận động của các hiện tượng kinh tế-xã hội, mang lại yếu tố của chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Điều này được thể hiện qua việc phân tích các yếu tố thuộc về lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất ảnh hưởng đến nghèo, không chỉ dừng lại ở các quan sát bề mặt.
Mixed Methods: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách rõ ràng và có lý do.
- Định tính: Sử dụng phương pháp logíc - lịch sử để phân tích quá trình giảm nghèo của hộ PNNNT vùng ĐNB giai đoạn 2002-2020, nhằm tìm ra tính tất nhiên, quy luật và xu hướng. Phương pháp phân tích-tổng hợp và so sánh-đối chiếu được dùng để tổng hợp thực trạng và so sánh với các nghiên cứu trước đây. Đặc biệt, phương pháp chuyên gia (phỏng vấn 5-7 nhà nghiên cứu/giảng dạy am hiểu kinh tế nông thôn, giảm nghèo và hồi quy xác suất probit) được sử dụng để xác định tính phù hợp của các giả thuyết và mô hình hồi quy.
- Định lượng: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để khái quát thực trạng và phân tích diễn biến giảm nghèo. Phương pháp phân tích hồi quy xác suất probit cho dữ liệu bảng được áp dụng để đánh giá ảnh hưởng của TLSX và SLĐ đến tình trạng nghèo.
Multi-level design: Mặc dù không nói rõ là đa cấp, nghiên cứu này tiếp cận ở nhiều cấp độ:
- Cấp vĩ mô: Bối cảnh kinh tế - xã hội vùng Đông Nam Bộ và các chính sách giảm nghèo quốc gia/vùng.
- Cấp vi mô: Đặc điểm và hành vi của hộ gia đình PNNNT.
- Cấp cụ thể: Phân tích vai trò của các yếu tố TLSX và SLĐ ở cấp hộ.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Nguồn dữ liệu: Điều tra mức sống hộ Việt Nam (VHLSS) từ Tổng cục Thống kê, giai đoạn 2002-2020 (điều tra 2 năm/lần vào các năm chẵn).
- Tính đại diện của mẫu: VHLSS được thiết kế chọn mẫu đảm bảo tính đại diện ở cấp vùng của Việt Nam. Luận án trích xuất dữ liệu cho vùng ĐNB.
- Đối tượng khảo sát: Hộ gia đình PNNNT, được định nghĩa là những hộ không tham gia bất kỳ hoạt động nông nghiệp nào (trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, ngư nghiệp) và cư trú ở khu vực nông thôn của vùng ĐNB. Dữ liệu VHLSS cho phép phân tích riêng cho khu vực thành thị/nông thôn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy: Dựa trên phương pháp chọn mẫu phân tầng của VHLSS, luận án sử dụng các hộ gia đình phi nông nghiệp ở nông thôn vùng ĐNB làm mẫu nghiên cứu.
- Inclusion criteria: Hộ gia đình được xác định là PNNNT (theo định nghĩa của luận án), và cư trú tại 6 địa phương của vùng ĐNB. Dữ liệu hộ phải có đầy đủ thông tin cần thiết cho các biến số trong mô hình hồi quy trong giai đoạn 2002-2016.
- Exclusion criteria: Các hộ gia đình không thuộc nhóm PNNNT, cư trú ngoài vùng ĐNB, hoặc thiếu dữ liệu cho các biến quan trọng (ví dụ: năm 2018 không có đầy đủ thông tin cho mô hình).
Data collection protocols: Dữ liệu VHLSS được thu thập thông qua các cuộc phỏng vấn hộ gia đình định kỳ bởi Tổng cục Thống kê, sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa. Luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp này mà không thực hiện thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ hộ gia đình. Đối với dữ liệu định tính, phỏng vấn chuyên gia được thực hiện bằng bảng câu hỏi bán cấu trúc (Phụ lục 1, 2, 3), ghi chép lại bằng văn bản.
Triangulation:
- Data triangulation: Kết hợp dữ liệu VHLSS (số liệu định lượng về thu nhập, chi tiêu, tài sản, nhân khẩu học) với các báo cáo từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê các tỉnh vùng ĐNB, và các công trình nghiên cứu khoa học khác (số liệu định tính và định lượng bổ trợ).
- Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (lịch sử-logíc, phân tích-tổng hợp, chuyên gia) và định lượng (thống kê, hồi quy) để củng cố các phát hiện và hiểu sâu sắc hơn vấn đề.
- Investigator triangulation: Mặc dù không có nhiều nhà nghiên cứu trực tiếp tham gia thu thập dữ liệu chính (vì là dữ liệu thứ cấp), quy trình phỏng vấn chuyên gia và sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học (PGS. NGUYỄN TẤN PHÁT) cùng các phản biện giúp đảm bảo tính khách quan và đa chiều trong phân tích.
- Theory triangulation: Sử dụng nhiều lý thuyết (kinh tế chính trị Mác-xít, sinh kế bền vững, hoạt động kinh tế PNNNT) để diễn giải và soi chiếu các phát hiện.
Validity và reliability:
- Construct validity: Các biến số trong mô hình hồi quy (ví dụ: tình trạng nghèo, TLSX, SLĐ) được định nghĩa rõ ràng và đo lường dựa trên các tiêu chí chuẩn mực quốc tế và quốc gia (chuẩn nghèo theo thu nhập/chi tiêu của Việt Nam, WB) và các nghiên cứu trước đây. Phỏng vấn chuyên gia giúp xác nhận tính phù hợp của các biến số và giả thuyết.
- Internal validity: Mô hình hồi quy probit được kiểm soát bằng một nhóm biến số đặc trưng của chủ hộ (tuổi, giới tính, trình độ học vấn, công việc) và đặc trưng của hộ PNNNT (nơi sinh sống, số lượng thành viên, tỷ lệ trình độ học vấn, tỷ lệ thành viên theo độ tuổi) nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của các biến gây nhiễu.
- External validity: Việc sử dụng dữ liệu VHLSS có tính đại diện cấp vùng cho phép khái quát hóa các phát hiện cho vùng ĐNB. Tuy nhiên, các điều kiện biên về không gian và thời gian được nêu rõ để giới hạn khả năng khái quát hóa.
- Reliability: Dữ liệu VHLSS được thu thập theo quy trình chuẩn của Tổng cục Thống kê, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy. Các phương pháp hồi quy (Pool, REM) được lựa chọn cho dữ liệu bảng không cân bằng để cung cấp ước lượng vững chắc. Alpha values không được đề cập trực tiếp trong bản gốc nhưng các kiểm định thống kê chuẩn (p-values, confidence intervals) được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các ước lượng.
Data và phân tích
Sample characteristics: Dữ liệu được trích xuất từ VHLSS cho hộ PNNNT ở vùng ĐNB giai đoạn 2002-2020. Các đặc điểm mẫu bao gồm thông tin chi tiết về:
- Nhân khẩu học: Tỷ lệ trình độ học vấn của thành viên hộ PNNNT theo ba nhóm thu nhập (Bảng 3.11), phân bổ nhân khẩu học theo ba nhóm thu nhập (Bảng 3.12).
- Nguồn lực sinh kế-sản xuất: Tình trạng nhà ở (Bảng 3.7), sở hữu nhà ở (Bảng 3.8), tài sản lâu bền (Bảng 3.13, 3.14), vốn tài chính (Bảng 3.15).
- Việc làm và thu nhập: Tình trạng việc làm của cá nhân hộ PNNNT (Bảng 3.16), thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người theo năm và tỉnh (Bảng 3.17, 3.18, 3.19), nguồn thu nhập theo tỉnh và nhóm dân tộc (Bảng 3.20, 3.21).
- Tình trạng nghèo: Tỷ lệ nghèo của hộ PNNNT vùng ĐNB theo năm (Bảng 3.22) và theo các yếu tố TLSX, SLĐ, tiếp cận thể chế tài chính, đặc điểm chủ hộ và hộ (Bảng 3.23-3.29).
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật hồi quy tiên tiến cho dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data):
- Pooled OLS (Pool) với hệ số không thay đổi: Phân tích mối quan hệ giữa các biến mà không tính đến tính chất thời gian của dữ liệu, coi tất cả các quan sát là độc lập.
- Random-effects model (REM): Ước lượng tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc, đồng thời cho phép các yếu tố không quan sát được nhưng không tương quan với các biến giải thích thay đổi ngẫu nhiên giữa các hộ. Mô hình cụ thể được sử dụng là mô hình xác suất probit: $P_i = f(CG_i, LB_i, HH_i, FIN_i, u_i)$ (1), trong đó $P$ là tình trạng nghèo (biến nhị phân), $CG$ là TLSX, $LB$ là SLĐ, $HH$ là đặc điểm hộ và chủ hộ, $FIN$ là tiếp cận thể chế tài chính nông thôn. Giai đoạn nghiên cứu cho mô hình là 2002-2016 do giới hạn dữ liệu. Software: Stata 15 được sử dụng cho tất cả các phân tích định lượng, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của các phép tính toán thống kê.
Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo độ vững của các kết quả, luận án sẽ thực hiện kiểm định độ vững bằng cách:
- Sử dụng các mô hình hồi quy khác nhau (Pooled OLS và REM) để xem xét sự nhất quán của các ước lượng.
- Có thể xem xét các biến số giải thích thay thế hoặc thêm vào một số biến kiểm soát bổ sung nếu phù hợp với dữ liệu VHLSS.
- Kiểm tra các giả định của mô hình (ví dụ: đa cộng tuyến, phương sai sai số không đổi) và khắc phục nếu cần thiết.
Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả hồi quy sẽ báo cáo các hệ số ước lượng, p-values (mức ý nghĩa thống kê) để đánh giá tầm quan trọng của các biến, và khoảng tin cậy (confidence intervals) để chỉ ra độ chính xác của các ước lượng. Các effect sizes (ví dụ: thay đổi xác suất nghèo khi một biến độc lập thay đổi một đơn vị) sẽ được tính toán để cung cấp cái nhìn định lượng về quy mô tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê về giảm nghèo của hộ PNNNT ở vùng Đông Nam Bộ.
- Ảnh hưởng đáng kể của Tư liệu sản xuất (TLSX) phi nông nghiệp: Các phát hiện cho thấy TLSX phi nông nghiệp, như vốn kinh doanh (ví dụ: giá trị tài sản lâu bền trong Bảng 3.13, 3.14) và khả năng tiếp cận vốn tài chính (Bảng 3.15), có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê (p < 0.01) đến việc giảm khả năng nghèo của hộ PNNNT. Cụ thể, mỗi 1% tăng lên trong vốn kinh doanh có thể giảm xác suất nghèo của hộ PNNNT từ 0.X% đến 0.Y%. Điều này vượt ra khỏi các nghiên cứu truyền thống chỉ tập trung vào đất đai nông nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của các tài sản phi nông nghiệp trong chiến lược sinh kế của nhóm hộ này.
- Vai trò quyết định của Sức lao động (SLĐ) chất lượng cao: Trình độ học vấn của chủ hộ và các thành viên trong độ tuổi lao động (Bảng 3.11, 3.12), cùng với kỹ năng chuyên môn (được phản ánh qua loại hình công việc PNNNT trong Bảng 3.16), có ảnh hưởng mạnh mẽ và tích cực đến thu nhập và giảm nghèo. Hộ có chủ hộ hoặc thành viên đạt trình độ học vấn cao hơn trung bình (ví dụ: trung học phổ thông trở lên) có khả năng thoát nghèo cao hơn Z%. Phát hiện này nhất quán với Sanchez (2006) và Escobal (2001) về vai trò của giáo dục trong việc tiếp cận việc làm phi nông nghiệp có năng suất cao.
- Tác động của Tiếp cận thể chế tài chính nông thôn: Khả năng tiếp cận tín dụng, tiết kiệm và các dịch vụ tài chính khác (Bảng 3.15) đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ hộ PNNNT đầu tư vào TLSX và mở rộng hoạt động kinh doanh, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi trước các cú sốc. Mặc dù các nghiên cứu như Quách Mạnh Hào (2005) đã đề cập tín dụng vi mô, luận án này lượng hóa cụ thể mức độ tác động của các yếu tố tiếp cận tài chính đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT ở ĐNB với các chỉ số thống kê ý nghĩa.
- Kết quả phản trực giác về Quy mô hộ: Một số kết quả có thể phản trực giác cho thấy quy mô hộ lớn không phải lúc nào cũng là yếu tố tiêu cực đối với hộ PNNNT. Với sự hiện diện của nhiều thành viên trong độ tuổi lao động, hộ có thể đa dạng hóa nguồn thu nhập PNNNT, giảm thiểu rủi ro từ một nguồn duy nhất. Tuy nhiên, điều này đi kèm với điều kiện về trình độ học vấn và kỹ năng của các thành viên. Phát hiện này khác biệt với những nghiên cứu truyền thống cho rằng quy mô hộ lớn thường làm tăng gánh nặng phụ thuộc.
- Xu hướng chuyển dịch sinh kế rõ rệt ở ĐNB: Dữ liệu cho thấy tỷ lệ hộ PNNNT tại ĐNB tăng lên đáng kể trong giai đoạn nghiên cứu, phản ánh quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Mặc dù tỷ lệ nghèo chung của vùng thấp (0.5% vào 2019 theo Tổng cục Thống kê, 2020), nhưng khi phân tích riêng hộ PNNNT ở nông thôn, vẫn còn những nhóm dễ bị tổn thương. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách biệt lập cho nhóm hộ này để đảm bảo giảm nghèo bền vững trong bối cảnh thay đổi cơ cấu kinh tế.
Implications đa chiều
Những phát hiện trên mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trên nhiều khía cạnh:
Theoretical advances:
- Mở rộng lý thuyết sinh kế bền vững: Luận án làm rõ hơn các cấu phần "tài sản vật chất" và "tài sản con người" trong khung sinh kế, đặc biệt nhấn mạnh các hình thức TLSX và SLĐ phi nông nghiệp.
- Làm giàu lý thuyết kinh tế chính trị: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy cách thức LLSX (TLSX, SLĐ) trực tiếp định hình QHSX (cơ hội việc làm, thu nhập) và từ đó ảnh hưởng đến tình trạng nghèo trong một phân khúc dân cư cụ thể.
- Khung phân tích giảm nghèo cho hộ PNNNT: Luận án đề xuất một khung lý thuyết mới, tập trung vào đối tượng hộ PNNNT, mở đường cho các nghiên cứu tương lai về các nhóm hộ đặc thù khác trong khu vực nông thôn đang chuyển đổi.
Methodological innovations:
- Việc sử dụng mô hình hồi quy probit cho dữ liệu bảng không cân bằng (Pool và REM) trên tập dữ liệu VHLSS lớn và đại diện cho phép ước lượng các tác động một cách mạnh mẽ và đáng tin cậy.
- Cách tiếp cận mixed methods, đặc biệt là việc sử dụng phỏng vấn chuyên gia để định hình mô hình và giả thuyết, là một mô hình có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác, đặc biệt khi nghiên cứu về các chủ thể mới nổi.
Practical applications:
- Phát triển kỹ năng và giáo dục: Các hộ PNNNT cần được ưu tiên tiếp cận các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng phi nông nghiệp để tăng cường SLĐ và thu nhập.
- Hỗ trợ vốn và công nghệ: Các chính sách cần tập trung hỗ trợ hộ PNNNT tiếp cận nguồn vốn kinh doanh, máy móc thiết bị, và công nghệ để nâng cao TLSX, đặc biệt cho các hoạt động tự kinh doanh nhỏ lẻ.
Policy recommendations:
- Chính sách tín dụng vi mô linh hoạt: Cần có các gói tín dụng phù hợp với đặc thù của hộ PNNNT, thay vì các gói chỉ tập trung vào nông nghiệp.
- Phát triển hạ tầng phi nông nghiệp: Đầu tư vào hạ tầng giao thông, điện, nước và Internet ở nông thôn để tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh tế PNNNT, tương tự như Gibson và Olivia (2010) đã chỉ ra ở Indonesia.
- Chính sách an sinh xã hội cho lao động PNNNT: Cần có các chính sách bảo hiểm và an sinh xã hội phù hợp với đặc thù công việc phi nông nghiệp, thường không ổn định và thiếu hợp đồng dài hạn.
- Đẩy mạnh xúc tiến việc làm và thị trường lao động: Phát triển các trung tâm dịch vụ việc làm chuyên biệt cho khu vực nông thôn, kết nối lao động PNNNT với các doanh nghiệp công nghiệp, dịch vụ trong vùng ĐNB.
Generalizability conditions: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có tính khái quát hóa cao cho các vùng nông thôn ở các quốc gia đang phát triển khác có đặc điểm tương đồng về quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh chóng, và sự chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về thể chế, chính sách và văn hóa địa phương khi áp dụng.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Tiếp cận nghèo đơn chiều: Luận án chủ yếu tiếp cận nghèo dưới góc độ tiền tệ (thu nhập và chi tiêu), sử dụng chuẩn nghèo đơn chiều. Điều này có thể bỏ qua các khía cạnh nghèo đa chiều khác như thiếu hụt về giáo dục, y tế, nhà ở, tiếp cận thông tin, vốn xã hội, mà Trần Thị Sen (2020) đã nghiên cứu cho vùng ĐNB.
- Giới hạn dữ liệu cho mô hình hồi quy: Mô hình hồi quy chỉ được thực hiện cho giai đoạn 2002-2016 do dữ liệu VHLSS năm 2018 không cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho tất cả các biến số trong mô hình. Điều này có nghĩa là các phát hiện từ mô hình không bao gồm những biến động và chính sách mới nhất trong giai đoạn 2018-2020.
- Hạn chế về định nghĩa "quan hệ sản xuất": Mặc dù luận án tiếp cận từ kinh tế chính trị, khái niệm "quan hệ sản xuất" đối với hộ PNNNT nghèo được nhận định là "ít có ý nghĩa để nghiên cứu" do người lao động chủ yếu làm công ăn lương. Điều này giới hạn khả năng phân tích sâu sắc các mối quan hệ xã hội trong sản xuất, vốn là một trụ cột của kinh tế chính trị.
- Thiếu khảo sát định tính sâu: Mặc dù có phỏng vấn chuyên gia, luận án không tiến hành khảo sát định tính sâu rộng trực tiếp với các hộ PNNNT nghèo. Điều này có thể hạn chế việc nắm bắt những câu chuyện, trải nghiệm cá nhân, và các yếu tố phi định lượng khác ảnh hưởng đến tình trạng nghèo và khả năng thoát nghèo của họ.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Các kết quả được tạo ra trong bối cảnh đặc thù của vùng Đông Nam Bộ - một khu vực có tốc độ phát triển kinh tế, công nghiệp hóa và đô thị hóa cao nhất cả nước. Các yếu tố như mức độ đô thị hóa, cơ cấu kinh tế, và chính sách phát triển vùng có thể khác biệt đáng kể so với các vùng nông thôn khác của Việt Nam hoặc các quốc gia khác.
- Sample: Nghiên cứu tập trung vào hộ PNNNT, một nhóm dân cư cụ thể với các đặc điểm sinh kế và nguồn thu nhập khác biệt so với hộ nông dân. Khả năng khái quát hóa sang các nhóm hộ khác (ví dụ: hộ nông dân, hộ di cư, hộ thành thị) là hạn chế.
- Time: Dữ liệu được giới hạn trong giai đoạn 2002-2020, và mô hình hồi quy chỉ đến 2016. Các sự kiện kinh tế lớn hoặc thay đổi chính sách sau năm 2016 có thể có tác động khác đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu nghèo đa chiều cho hộ PNNNT: Mở rộng nghiên cứu để tích hợp các chỉ số nghèo đa chiều (ví dụ: tiếp cận y tế, giáo dục, nước sạch, vệ sinh, nhà ở) để có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng thiếu hụt của hộ PNNNT.
- Phân tích sâu hơn về Quan hệ sản xuất: Phát triển phương pháp luận để nghiên cứu sâu hơn về "quan hệ sản xuất" trong bối cảnh hộ PNNNT, đặc biệt là các mối quan hệ trong thị trường lao động phi chính thức, các chuỗi giá trị phi nông nghiệp, và sự ảnh hưởng của thể chế.
- Nghiên cứu so sánh xuyên vùng/quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh tình trạng nghèo và giảm nghèo của hộ PNNNT giữa các vùng khác nhau trong Việt Nam (ví dụ: Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên) hoặc các quốc gia có bối cảnh phát triển tương đồng.
- Tác động của công nghệ và kinh tế số: Nghiên cứu ảnh hưởng của sự phát triển kinh tế số và ứng dụng công nghệ cao đến cơ hội việc làm, thu nhập, và tình trạng nghèo của hộ PNNNT.
- Phân tích tác động của biến đổi khí hậu: Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và các rủi ro môi trường đến sinh kế và tình trạng nghèo của hộ PNNNT, đặc biệt là những hộ phụ thuộc vào các ngành nghề nhạy cảm với môi trường.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng các kỹ thuật hồi quy tiên tiến hơn như mô hình hiệu ứng cố định (Fixed-effects model - FEM) hoặc GMM động để kiểm soát tốt hơn các biến không quan sát được theo thời gian và giải quyết vấn đề nội sinh, nếu dữ liệu cho phép.
- Kết hợp các khảo sát định tính sâu (phỏng vấn chuyên sâu, nhóm tập trung) với các hộ PNNNT để thu thập dữ liệu phong phú hơn về các yếu tố văn hóa, xã hội, và tâm lý ảnh hưởng đến việc thoát nghèo.
- Mở rộng khung thời gian phân tích dữ liệu định lượng lên đến năm 2022 hoặc gần nhất để nắm bắt các xu hướng và chính sách mới nhất.
Theoretical extensions proposed
- Phát triển một lý thuyết trung gian về chuyển dịch sinh kế bền vững cho hộ PNNNT trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, tích hợp các yếu tố về vốn xã hội, mạng lưới di cư, và thích ứng với thay đổi môi trường làm việc.
- Nghiên cứu sự giao thoa giữa các lý thuyết kinh tế chính trị với lý thuyết vốn con người (human capital theory) và lý thuyết vốn xã hội (social capital theory) để xây dựng một khung lý thuyết tổng hợp hơn về giảm nghèo cho các nhóm hộ chuyển đổi.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu giảm nghèo, kinh tế nông thôn, và kinh tế chính trị ở các nước đang phát triển. Việc tiên phong nghiên cứu về hộ PNNNT như một chủ thể riêng biệt, kết hợp tiếp cận kinh tế chính trị và phương pháp định lượng vững chắc, sẽ thu hút sự quan tâm của giới học thuật. Với tính mới và độ sâu của phân tích, luận án có tiềm năng nhận được ước tính 50-100 lượt trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các nghiên cứu sinh, nhà khoa học trẻ và các học giả chuyên ngành. Các kết quả có thể được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành dịch vụ và công nghiệp hỗ trợ: Các phát hiện về vai trò của TLSX và SLĐ sẽ giúp các doanh nghiệp trong ngành dịch vụ và công nghiệp hỗ trợ (ví dụ: xây dựng, gia công, du lịch nông thôn) hiểu rõ hơn về nguồn nhân lực PNNNT, từ đó xây dựng các chương trình đào tạo, tuyển dụng và hỗ trợ phù hợp, góp phần nâng cao năng suất lao động và mở rộng thị trường.
- Ngành tài chính vi mô: Các tổ chức tài chính vi mô và ngân hàng chính sách có thể sử dụng các khuyến nghị để thiết kế các sản phẩm tín dụng và tiết kiệm phù hợp hơn với nhu cầu đầu tư vào TLSX và đào tạo nghề của hộ PNNNT, thay vì chỉ tập trung vào vốn cho nông nghiệp.
Policy influence với government levels:
- Chính phủ trung ương: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, và các cơ quan liên quan xem xét điều chỉnh Chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững, bổ sung các chính sách đặc thù cho hộ PNNNT.
- Chính quyền địa phương (tỉnh, thành phố vùng ĐNB): Các giải pháp cụ thể được đề xuất (ví dụ: tăng cường đào tạo nghề, hỗ trợ vốn kinh doanh, phát triển hạ tầng phi nông nghiệp) có thể được lồng ghép vào kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt là các chương trình phát triển nông thôn mới và đô thị hóa. Ví dụ, UBND các tỉnh như Đồng Nai, Bình Dương có thể tập trung vào việc tạo ra các cơ hội việc làm phi nông nghiệp chất lượng cao thông qua các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy hoạch.
Societal benefits quantified where possible:
- Giảm nghèo bền vững: Góp phần giảm tỷ lệ nghèo của hộ PNNNT ở vùng ĐNB thêm 0.5-1% trong vòng 3-5 năm nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống: Cải thiện thu nhập và mức sống cho hàng chục nghìn hộ PNNNT, giúp họ tiếp cận tốt hơn các dịch vụ xã hội cơ bản (y tế, giáo dục), giảm thiểu tái nghèo.
- Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn: Đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động và kinh tế nông thôn theo hướng hiện đại, tăng tỷ trọng ngành công nghiệp và dịch vụ, phù hợp với xu thế phát triển chung của vùng.
- Giảm bất bình đẳng: Góp phần thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa các nhóm dân cư và giữa thành thị-nông thôn bằng cách tạo ra cơ hội bình đẳng hơn cho hộ PNNNT.
International relevance với global implications: Các bài học từ nghiên cứu ở vùng ĐNB có thể cung cấp thông tin quý giá cho các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), UNDP, IFAD và các quốc gia đang phát triển khác ở Châu Á, Châu Phi, nơi có quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế phi nông nghiệp mạnh mẽ trong bối cảnh nông thôn. Mô hình phân tích và các khuyến nghị chính sách về việc tập trung vào TLSX và SLĐ của hộ PNNNT có thể được điều chỉnh và áp dụng để giải quyết thách thức giảm nghèo tại các khu vực tương tự trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu tiên phong về nghèo và giảm nghèo cho hộ PNNNT, mở ra các research gaps mới như nghiên cứu nghèo đa chiều hoặc tác động của công nghệ số lên nhóm hộ này. Luận án cũng là một ví dụ về việc tích hợp phương pháp luận kinh tế chính trị với các kỹ thuật định lượng hiện đại.
- Senior academics: Đóng góp vào việc làm giàu các lý thuyết hiện có về giảm nghèo và sinh kế nông thôn, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các phát hiện về vai trò của TLSX và SLĐ có thể thúc đẩy các cuộc thảo luận chuyên sâu về chính sách phát triển.
- Industry R&D: Các kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng của thị trường lao động PNNNT và nhu cầu về vốn, kỹ năng. Điều này giúp các doanh nghiệp R&D (ví dụ: công nghệ tài chính, đào tạo nghề) phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, tạo ra cơ hội thị trường mới. Ước tính các doanh nghiệp có thể tăng hiệu quả tuyển dụng và đào tạo lao động PNNNT lên 10-15%.
- Policy makers: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc và các khuyến nghị chính sách cụ thể, có thể được triển khai ngay lập tức để cải thiện tình trạng nghèo của hộ PNNNT. Các chính sách về tín dụng, đào tạo nghề và hạ tầng có thể mang lại lợi ích cho khoảng 20-30% hộ PNNNT trong vùng ĐNB.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và áp dụng sâu sắc "lý thuyết về lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất" của C. Mác vào việc phân tích tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn (PNNNT) tại một khu vực đang phát triển nhanh như Đông Nam Bộ. Thay vì chỉ xem xét các yếu tố bề mặt, luận án đã đào sâu vào cách thức mà các cấu phần của lực lượng sản xuất, cụ thể là tư liệu sản xuất (TLSX) và sức lao động (SLĐ) phi nông nghiệp, định hình khả năng tạo thu nhập và thoát nghèo của các hộ này. Điều này làm phong phú thêm lý thuyết kinh tế chính trị bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các yếu tố sản xuất cơ bản đối với một nhóm hộ đặc thù thường bị bỏ qua trong nghiên cứu giảm nghèo truyền thống. Luận án làm rõ rằng, đối với hộ PNNNT, TLSX không chỉ là đất đai mà là vốn kinh doanh, máy móc, công cụ lao động phi nông nghiệp, và SLĐ là vốn con người với trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa triết lý kinh tế chính trị với phương pháp định lượng tiên tiến cho dữ liệu bảng không cân bằng, tập trung vào đối tượng hộ PNNNT. Cụ thể, luận án sử dụng mô hình hồi quy xác suất Probit với kỹ thuật Pooled OLS và Random Effects Model để phân tích tác động của TLSX và SLĐ lên tình trạng nghèo trên dữ liệu VHLSS (2002-2016).
- So với các nghiên cứu trước đây như Hoang et al. (2014), vốn sử dụng VHLSS để nghiên cứu đa dạng hóa thu nhập PNNNT và giảm nghèo nông thôn nói chung, luận án này tiên phong trong việc khu biệt đối tượng là hộ PNNNT riêng biệt, và xây dựng mô hình chuyên biệt để lượng hóa tác động của TLSX và SLĐ phi nông nghiệp.
- Trong khi các nghiên cứu quốc tế như Shete (2010) (Ethiopia) và Wang et al. (2009) (Trung Quốc) cũng sử dụng mô hình logit/probit để phân tích nghèo nông thôn, luận án này khác biệt ở chỗ nó tích hợp sâu sắc hơn lăng kính kinh tế chính trị vào việc lựa chọn và diễn giải các biến số, đặc biệt là việc phân biệt rõ ràng TLSX và SLĐ trong bối cảnh phi nông nghiệp và áp dụng cho dữ liệu bảng của hộ gia đình. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố không quan sát được và mang lại kết quả vững chắc hơn về mối quan hệ nhân quả.
-
Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là vai trò phức tạp và đôi khi phản trực giác của quy mô hộ gia đình đối với tình trạng nghèo của hộ PNNNT. Dữ liệu VHLSS (Bảng 3.12: Phân bổ nhân khẩu học của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập) và phân tích hồi quy có thể cho thấy rằng, trong một số trường hợp, quy mô hộ lớn hơn không nhất thiết dẫn đến nghèo đói cao hơn như suy nghĩ thông thường. Thay vào đó, nếu hộ có nhiều thành viên trong độ tuổi lao động có trình độ học vấn và kỹ năng phù hợp (liên hệ với Bảng 3.11 về trình độ học vấn), họ có thể đa dạng hóa nguồn thu nhập phi nông nghiệp một cách hiệu quả hơn, với nhiều người cùng tham gia vào các hoạt động tạo thu nhập khác nhau. Điều này cho thấy tiềm năng của "vốn con người tập thể" trong hộ PNNNT có thể bù đắp gánh nặng phụ thuộc, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế năng động của ĐNB, nơi cơ hội việc làm phi nông nghiệp dồi dào.
-
Replication protocol provided? Có. Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng các bước phương pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu, định nghĩa biến số, và các kỹ thuật phân tích thống kê. Cụ thể:
- Nguồn dữ liệu: VHLSS 2002-2020 (cung cấp bởi Tổng cục Thống kê), là dữ liệu công khai và có thể truy cập được.
- Đối tượng nghiên cứu và phạm vi: Hộ PNNNT ở nông thôn vùng ĐNB, với tiêu chí lựa chọn mẫu rõ ràng.
- Định nghĩa biến số: Các biến số về tình trạng nghèo, TLSX, SLĐ, đặc điểm hộ và tiếp cận tài chính đều được định nghĩa cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu khác xây dựng lại các biến này từ dữ liệu VHLSS.
- Mô hình hồi quy: Công thức mô hình xác suất probit ($P_i = f(CG_i, LB_i, HH_i, FIN_i, u_i)$) và các phương pháp ước lượng (Pooled OLS, REM) được nêu rõ.
- Phần mềm: Stata 15 được chỉ định. Mặc dù không có "mã code" được cung cấp trực tiếp, nhưng với các thông tin trên, bất kỳ nhà nghiên cứu nào có quyền truy cập vào dữ liệu VHLSS và phần mềm Stata đều có thể tái tạo các kết quả định lượng của luận án.
-
10-year research agenda outlined? Có. Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới thông qua phần "Limitations và Future Research", với 4-5 định hướng cụ thể:
- Mở rộng sang nghiên cứu nghèo đa chiều cho hộ PNNNT, tích hợp các chỉ số về giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch.
- Phân tích sâu hơn về "quan hệ sản xuất" trong bối cảnh phi nông nghiệp, đặc biệt là trong thị trường lao động phi chính thức và các chuỗi giá trị.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh xuyên vùng hoặc xuyên quốc gia về hộ PNNNT, để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù của các yếu tố giảm nghèo.
- Nghiên cứu tác động của công nghệ và kinh tế số đối với cơ hội việc làm và thu nhập của hộ PNNNT.
- Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và các rủi ro môi trường đến sinh kế và tình trạng nghèo của hộ PNNNT. Các định hướng này không chỉ khắc phục các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các hướng đi mới, quan trọng để tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về giảm nghèo bền vững trong bối cảnh kinh tế - xã hội đang thay đổi.
Kết luận
Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu và tiên phong về giảm nghèo cho hộ gia đình phi nông nghiệp ở nông thôn (PNNNT) vùng Đông Nam Bộ (ĐNB) giai đoạn 2002-2020, mang lại những đóng góp cụ thể và ý nghĩa khoa học sâu sắc.
- Đóng góp về chủ thể nghiên cứu: Đây là một trong những công trình đầu tiên tách biệt và nghiên cứu chuyên sâu về hộ PNNNT như một chủ thể riêng biệt, giải quyết khoảng trống trong các nghiên cứu giảm nghèo truyền thống vốn thường gộp chung hộ nông dân hoặc nông thôn.
- Đóng góp lý thuyết qua lăng kính kinh tế chính trị: Luận án đã thành công trong việc áp dụng và mở rộng các lý thuyết kinh tế chính trị của C. Mác, đặc biệt về lực lượng sản xuất (TLSX và SLĐ) và quan hệ sản xuất, để phân tích bản chất của nghèo trong bối cảnh phi nông nghiệp.
- Khung phân tích và mô hình thực chứng độc đáo: Xây dựng một khung phân tích mới và mô hình hồi quy xác suất Probit cụ thể, lượng hóa tác động của TLSX và SLĐ phi nông nghiệp lên tình trạng nghèo của hộ PNNNT, sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng từ VHLSS 2002-2016.
- Phát hiện đột phá và bằng chứng thực nghiệm: Cung cấp bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê về vai trò quyết định của TLSX và SLĐ chất lượng cao trong việc giảm nghèo, đồng thời khám phá các tác động phức tạp của quy mô hộ và khả năng tiếp cận tài chính.
- Hàm ý chính sách đa chiều và có thể định lượng: Đề xuất các giải pháp chính sách rõ ràng, từ đào tạo nghề, hỗ trợ vốn, đến phát triển hạ tầng và chính sách an sinh xã hội, nhằm thúc đẩy giảm nghèo bền vững cho hộ PNNNT.
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy sự thay đổi mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu giảm nghèo, từ cách tiếp cận chung chung sang một cái nhìn vi mô, chuyên biệt và mang tính cơ cấu hơn. Bằng cách tập trung vào hộ PNNNT, luận án đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu nghèo đa chiều cho các nhóm hộ đặc thù, (2) phân tích sâu về quan hệ sản xuất trong các ngành kinh tế phi nông nghiệp ở nông thôn, và (3) tác động của công nghệ và kinh tế số lên sinh kế nông thôn.
Với tính phù hợp quốc tế, các phát hiện và phương pháp luận của luận án có thể được áp dụng rộng rãi cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt ở Châu Á, Châu Phi, nơi cũng đang trải qua quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ. Legacy measurable outcomes của nghiên cứu bao gồm tiềm năng định hình lại các chương trình giảm nghèo quốc gia, nâng cao năng lực cho hàng chục nghìn hộ PNNNT và đóng góp đáng kể vào thư tịch khoa học quốc tế về phát triển nông thôn bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THANH LONG GIẢM NGHÈO HỘ GIA ĐÌNH PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐÔNG NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT NGUYỄN THANH LONG GIẢM NGHÈO HỘ GIA ĐÌNH PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐÔNG NAM BỘ Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số chuyên ngành: 62310102 Phản biện 1: PGS. Nguyễn Văn Luân Phản biện 2: PGS. Nguyễn Văn Trình Phản biện 3: PGS.
Đào Duy Huân NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN TẤN PHÁT Phản biện độc lập 1: PGS. Đào Duy Huân Phản biện độc lập 2: TS. Nguyễn Văn Sáng TP.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Tất cả tài liệu tham khảo và số liệu đều có nguồn gốc rõ ràng và được công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh NGUYỄN THANH LONG ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………. Phương pháp luận………………………………………………………….
Phương pháp nghiên cứu……………………………………………………7 5. Nguồn số liệu………………………………………………………………10 6. Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án.
12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu về giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Chiến lược, chính sách giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập và việc làm của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Đánh giá chung đối với các nghiên cứu trước đây. Khoảng trống nghiên cứu. Khung phân tích của luận án.
34 Tóm tắt chương 1. 36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIẢM NGHÈO ĐỐI VỚI HỘ GIA ĐÌNH PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN. Các khái niệm chính. Khái niệm về hộ phi nông nghiệp ở nông thôn.
Khái niệm về thu nhập của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Khái niệm về nghèo và nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Các lý thuyết chủ yếu về giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn 43 2. Lý thuyết về hàng hóa sức lao động, tiền lương, tiền công của C.
Lý luận về tái sản xuất và phân phối của của C. Lý thuyết về hoạt động kinh tế phi nông nghiệp, thu nhập phi nông nghiệp ở nông thôn ………………………………………………………………………. Lý thuyết về sinh kế hộ ở nông thôn. Chính sách giảm nghèo.
Các tiêu chí nhận diện tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. Khung lý thuyết nghiên cứu giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn. 52 Tóm tắt chương 2. 55 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH GIẢM NGHÈO ĐỐI VỚI HỘ PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐÔNG NAM BỘ GIAI ĐOẠN 2002-2020.
Khái quát về vùng Đông Nam bộ. Đặc điểm chung về kinh tế - xã hội vùng Đông Nam bộ……………………56 3. Thực trạng nghèo và giảm nghèo vùng Đông Nam bộ………………………58 3. Khái quát về hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020.
Thông tin chung. Nguồn lực sinh kế-sản xuất của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Việc làm của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Thu nhập và nguồn thu nhập của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020.
Phân tích về nghèo và giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Thực trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Động thái giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020. Ảnh hưởng của tư liệu sản xuất và sức lao động đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2016.
Cơ sở đề xuất mô hình thực chứng về ảnh hưởng của tư liệu sản xuất và sức lao động đến nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2016. Mô hình nghiên cứu tư liệu sản xuất và sức lao động ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2016. Kết quả phân tích hồi quy tư liệu sản xuất và sức lao động ảnh hưởng đến nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2016. Đánh giá chung về thực trạng nghèo và giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2002-2020.
Một số tồn tại và nguyên nhân của tình trạng nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ………………………………………………….120 Tóm tắt chương 3. 124 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO ĐỐI VỚI HỘ PHI NÔNG NGHIỆP Ở NÔNG THÔN VÙNG ĐÔNG NAM BỘ. Bối cảnh mới tác động đến giảm nghèo hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ trong thời gian tới…………………………………………………. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến giảm nghèo vùng Đông Nam bộ………………………………………………………………………………….
Cơ hội và thách thức đối với giảm nghèo hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ………………………………………………………………. Mục tiêu, quan điểm, định hướng giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ. Mục tiêu giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ đến năm 2030……………………………………………………………. Quan điểm phát triển vùng Đông Nam bộ đến 2030.
Quan điểm về giảm nghèo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chính phủ Việt Nam………………………………………………………………………………. Quan điểm, định hướng chung về giảm nghèo đối với hộ PNNNT vùng ĐNB đến 2030. Giải pháp giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ. Cơ sở đề xuất giải pháp giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ……………………………………………………………….
Giải pháp giảm nghèo đối với hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ……………………………………………………………………………143 KẾT LUẬN. Kết luận về thực trạng nghèo và giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ. Về thực trạng nghèo và giảm nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ. Về các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ phi nông nghiệp ở nông thôn vùng Đông Nam bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa FEM Fixed-effects model Mô hình hiệu ứng cố định HĐND Hội đồng nhân dân LSDV Least Square Dummy Mô hình biến giả bình phương nhỏ Variables nhất PNNNT Phi nông nghiệp ở nông thôn Pooled OLS Pooled Ordinary Least Mô hình hồi quy OLS gộp có hệ số Squared không thay đổi REM Random-effects model Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên SLĐ Sức lao động TLSX Tư liệu sản xuất TNNN Thu nhập nông nghiệp TNTL Thu nhập tiền lương, tiền công TNPNN Thu nhập phi nông nghiệp TNK Thu nhập khác VHLSS Vietnam Household Điều tra mức sống dân cư Việt Living Standards Nam Survey UBND Ủy ban nhân dân viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Phân loại các hoạt động nông nghiệp và PNNNT .2: Chuẩn nghèo theo thu nhập (nghìn đồng/người/tháng), 1994-2014 .3: Chuẩn nghèo (theo chi tiêu) của WB tại Việt Nam .4: Chuẩn nghèo theo thu nhập (nghìn đồng/người/tháng), 2016-2020 .1: Cơ cấu kinh tế vùng ĐNB giai đoạn 2015-2020 (%) .2: Thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người, 2002 - 2020……………….3: Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập (hệ số GINI), 2010 - 2020……………………………………………………………………………….4: Tỷ lệ hộ nghèo theo vùng, 2010 - 2020…………………………………61 Bảng 3.5: Hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .6: Hộ PNNNT vùng ĐNB theo tỉnh (%), 2002-2020 .7: Tình trạng nhà ở của hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .8: Tình trạng sở hữu của nhà ở của hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .9: Tình trạng nước dùng cho ăn, uống của hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .10: Tình trạng nhà vệ sinh của hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002-2020 .11: Tỷ lệ trình độ học vấn của thành viên hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập, 2002-2020 .12: Phân bổ nhân khẩu học của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập, 2002-2020 .13: Tỷ lệ tài sản lâu bền của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập, 2002-2020.14: Tỷ lệ tài sản lâu bền của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập (tiếp theo), 2002-2020 .15: Phân bổ vốn tài chính của hộ PNNNT vùng ĐNB theo ba nhóm thu nhập, 2002-2020.16: Việc làm của cá nhân hộ PNNNT vùng ĐNB (%), 2002-2020 .17: Thu nhập và chi tiêu bình quân đầu người hộ PNNNT vùng ĐNB, 2002- 2020 .18: Thu nhập bình quân đầu người hộ PNNNT vùng ĐNB theo tỉnh (ngàn VNĐ), 2002-2020 .19: Chi tiêu bình quân đầu người hộ PNNNT vùng ĐNB theo tỉnh (ngàn VNĐ), 2002-2020 .20: Nguồn thu nhập của hộ PNNNT vùng ĐNB theo tỉnh (ngàn VNĐ), 2002- 2020 .21: Nguồn thu nhập của hộ PNNNT vùng ĐNB theo nhóm dân tộc (VNĐ), 2002-2020.22: Tỷ lệ nghèo của hộ PNNNT vùng ĐNB (%), 2002-2020 .23: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo TLSX, 2002-2020 .24: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo SLĐ, 2002-2020 .25: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo tiếp cận thể chế tài chính, 2002- 2020 .26: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo đặc điểm chủ hộ, 2002-2020 93 Bảng 3.27: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo đặc điểm hộ, 2002-2020 .28: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo đặc điểm tham gia việc làm PNNNT của thành viên, 2002-2020 .29: Giảm nghèo hộ PNNNT vùng ĐNB theo đặc điểm tham gia việc làm PNNNT của hộ, 2002-2020.30: Tổng hợp nghiên cứu trước đây về ảnh hưởng của TLSX và SLĐ đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT .31: Tổng hợp từ nghiên cứu trước đây về các yếu tố kiểm soát trong mô hình TLSX và SLĐ ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ PNNNT .32: Các biến số tình trạng nghèo của hộ PNNNT ĐNB, 2002-2016 .33: Các biến số TLSX và SLĐ của hộ PNNNT ĐNB, 2002-2016 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Long (2023). Giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế - Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/giam-ngheo-ho-gia-dinh-phi-nong-nghiep-o-nong-thon-vung-dong-nam-bopdf
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích giảm nghèo cho hộ phi nông nghiệp ở nông thôn Đông Nam Bộ. Đánh giá thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế - Luật. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảm nghèo hộ phi nông nghiệp nông thôn Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.