Luận án: Tổng hợp, đặc trưng xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và hoạt tính oxy hóa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi của các xác tác nano vàng mang trên
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xử lý VOCs: Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC nhiệt độ thấp
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Biện Công Trung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xử lý VOCs Xúc tác nano Au Pd CeO2 GC nhiệt độ thấp
Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) là tác nhân gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và chất lượng không khí. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý VOCs hiệu quả là cấp thiết. Các phương pháp truyền thống thường yêu cầu nhiệt độ cao. Điều này dẫn đến chi phí năng lượng lớn. Nhu cầu về các công nghệ oxy hóa xúc tác nhiệt độ thấp ngày càng tăng. Nghiên cứu này tập trung phát triển xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC. Xúc tác này hoạt động hiệu quả trong quá trình oxy hóa VOCs. Đặc biệt, nó thể hiện khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp và trong điều kiện có hơi ẩm. Mục tiêu chính là giảm thiểu ô nhiễm VOCs thông qua một giải pháp bền vững và tiết kiệm năng lượng. Các xúc tác nano kim loại quý được tổng hợp và đặc trưng kỹ lưỡng. Sau đó, hoạt tính của chúng được đánh giá đối với toluene và formaldehyde. Những VOCs này là đại diện cho nhiều loại chất gây ô nhiễm công nghiệp. Phát hiện này cung cấp một hướng đi mới cho công nghệ kiểm soát ô nhiễm không khí.
1.1. Thách thức ô nhiễm VOCs nghiêm trọng
Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây ô nhiễm không khí toàn cầu. Chúng có nguồn gốc từ nhiều ngành công nghiệp và hoạt động sinh hoạt. VOCs là tiền chất của ôzôn tầng mặt đất và các hạt vật chất. Chúng gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Những vấn đề này bao gồm các bệnh về hô hấp và ung thư. Việc loại bỏ VOCs hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Các công nghệ hiện tại thường tốn kém. Chúng đòi hỏi nhiệt độ vận hành cao. Do đó, phát triển các phương pháp oxy hóa xúc tác mới là cần thiết. Đặc biệt là các phương pháp hoạt động ở nhiệt độ thấp. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng và tác động môi trường.
1.2. Giải pháp xúc tác nano kim loại quý tiên tiến
Nghiên cứu này đề xuất giải pháp sử dụng xúc tác nano kim loại quý. Vàng (Au) và Paladi (Pd) được sử dụng để tạo thành xúc tác bimetal Au(Pd). Các hạt nano này được mang trên than hoạt tính dạng hạt (GC). GC là một vật liệu mang xúc tác có tính kỵ nước. Nó có cấu trúc lỗ xốp lớn và diện tích bề mặt cao. Sự kết hợp với cerium dioxide (CeO2) cũng được khám phá. CeO2 là một oxit kim loại chuyển tiếp quan trọng. Nó nổi tiếng với khả năng lưu trữ oxy và tương tác mạnh với kim loại quý. Mục tiêu là tạo ra xúc tác nano với hoạt tính oxy hóa xúc tác cao. Xúc tác phải hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ thấp và có hơi ẩm. Thiết kế này hướng tới việc tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của xúc tác.
1.3. Lợi ích của hoạt động xúc tác nhiệt độ thấp
Hoạt động ở nhiệt độ thấp mang lại lợi thế đáng kể. Nó giúp tiết kiệm năng lượng một cách hiệu quả. Chi phí vận hành giảm đi đáng kể. Công nghệ này cũng tăng cường tính an toàn cho các quy trình công nghiệp. Các xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC được tối ưu hóa cho điều kiện này. Chúng thể hiện khả năng chuyển hóa VOCs cao. Thậm chí ở nhiệt độ môi trường hoặc thấp. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Ứng dụng bao gồm xử lý khí thải công nghiệp và không khí trong nhà. Giải pháp này đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới công nghệ kiểm soát ô nhiễm bền vững hơn.
II.Tổng hợp đặc trưng xúc tác nano Au Pd kim loại quý
Việc tổng hợp và đặc trưng vật liệu xúc tác là cốt lõi của nghiên cứu này. Các xúc tác nano kim loại quý Au, Pd và Au(Pd) được điều chế thành công. Chúng được mang trên than hoạt tính dạng hạt (GC) có và không có CeO2. Phương pháp metal-sol đơn giản được sử dụng. Phương pháp này đảm bảo sự phân tán tốt của các hạt kim loại. Than hoạt tính là vật liệu kỵ nước. Nó được chọn làm chất mang xúc tác hiệu quả. Các vật liệu được đặc trưng kỹ lưỡng bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Điều này giúp hiểu rõ cấu trúc, hình thái và tính chất lý hóa của xúc tác. Sự hiểu biết sâu sắc này là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất oxy hóa xúc tác. Đặc biệt là trong việc xử lý VOCs ở nhiệt độ thấp.
2.1. Phương pháp tổng hợp xúc tác nano đơn giản
Các xúc tác nano Au, Pd, và bimetal Au(Pd) được tổng hợp. Phương pháp metal-sol đơn giản được áp dụng. Kim loại quý được tạo thành các hạt nano. Sau đó, chúng được lắng đọng lên vật liệu mang. Vật liệu mang là than hoạt tính dạng hạt (GC). Một số mẫu có thêm cerium dioxide (CeO2). Quy trình này đảm bảo kích thước hạt nano đồng nhất. Nó cũng giúp phân tán tốt trên bề mặt chất mang. Sự phân tán tối ưu là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Phương pháp này cũng dễ dàng mở rộng. Nó phù hợp cho sản xuất quy mô lớn.
2.2. Kỹ thuật đặc trưng vật liệu xúc tác đa dạng
Các vật liệu xúc tác được khảo sát đặc trưng toàn diện. Nhiều phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD). XRD xác định cấu trúc tinh thể. Hấp phụ-giải hấp phụ N2 đo diện tích bề mặt và cấu trúc lỗ xốp. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) hình ảnh hình thái. HRTEM cung cấp độ phân giải cao cho hạt nano. ICP-MS và EDS xác định thành phần nguyên tố. FTIR phân tích các nhóm chức bề mặt. PZC xác định điểm đẳng điện. H2-TPR và O2-TPD nghiên cứu tính chất khử-oxy hóa. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp hiểu sâu về tính chất lý hóa của xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC.
2.3. Cấu trúc và hình thái xúc tác nano tối ưu
Kết quả đặc trưng cho thấy sự kết hợp của Au và Pd. Nó tạo ra các hạt nano Au(Pd) nhỏ hơn. Kích thước hạt kim loại giảm đáng kể. Từ khoảng 8,4 nm (Au) xuống dưới 5 nm khi có cả Au và Pd. Sự hiện diện của CeO2 cũng đóng vai trò quan trọng. Nó tương tác mạnh mẽ với các hạt nano Au(Pd). Điều này làm suy yếu liên kết Ce-O. Từ đó, tăng khả năng phân tán pha hoạt động. Nó cũng cung cấp oxy mạng cho phản ứng. Kích thước hạt nano nhỏ và sự tương tác mạnh mẽ. Chúng là yếu tố then chốt. Chúng giúp tăng cường hoạt tính oxy hóa xúc tác. Điều này áp dụng cho các xúc tác nano-Me/CeO2/GC.
III.Hoạt tính oxy hóa xúc tác Au Pd CeO2 GC vượt trội
Hoạt tính oxy hóa xúc tác của các vật liệu được đánh giá kỹ lưỡng. Đặc biệt, xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cho thấy hiệu suất vượt trội. Nó đạt độ chuyển hóa cao đối với toluene và formaldehyde. Điều này xảy ra ngay cả ở nhiệt độ thấp và có hơi ẩm. Hiệu suất vượt trội này nhấn mạnh vai trò của CeO2. CeO2 tăng cường sự phân tán của kim loại quý. Nó cũng cải thiện khả năng cung cấp oxy. Khả năng bền vững của xúc tác cũng được chứng minh. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp dài hạn. Các kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC. Nó là giải pháp hiệu quả cho xử lý VOCs.
3.1. Hiệu suất chuyển hóa toluene cao ở nhiệt độ thấp
Xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC thể hiện hiệu suất cao. Nó chuyển hóa toluene ở nhiệt độ thấp. Tại 150 °C, độ chuyển hóa toluene đạt 81,2%. Con số này cao hơn 17% so với xúc tác không có CeO2. Ở 175 °C, độ chuyển hóa tăng lên 96,5%. Đây là mức cao hơn 38% so với xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC. Sự hiện diện của CeO2 rõ ràng cải thiện hoạt tính. Nó tăng cường khả năng cung cấp oxy mạng và tương tác kim loại-chất mang. Hiệu suất này chứng tỏ xúc tác bimetal Au(Pd)/CeO2/GC rất hứa hẹn. Nó là giải pháp cho xử lý toluen hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.
3.2. Chuyển hóa formaldehyde hiệu quả ở nhiệt độ phòng
Đối với formaldehyde, xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cũng cho thấy hoạt tính ấn tượng. Ở nhiệt độ phòng (30 °C), độ chuyển hóa formaldehyde đạt 84,2%. Kết quả này cao hơn 22% so với xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC. Khả năng loại bỏ formaldehyde ở nhiệt độ thấp là rất quan trọng. Formaldehyde là một chất gây ô nhiễm không khí trong nhà phổ biến. Hoạt tính cao này nhấn mạnh tiềm năng của xúc tác. Nó có thể ứng dụng trong các hệ thống lọc không khí. Đặc biệt là những hệ thống không yêu cầu gia nhiệt. Điều này mang lại lợi ích lớn về năng lượng và môi trường.
3.3. Độ bền vững xúc tác và khả năng chịu ẩm tốt
Xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cũng chứng tỏ độ bền tốt. Nó duy trì hoạt tính cao sau 50 giờ phản ứng liên tục. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp dài hạn. Hơn nữa, nghiên cứu cũng cho thấy hơi nước ít ảnh hưởng. Nó không làm giảm đáng kể hoạt tính của xúc tác. Tính kỵ nước của than hoạt tính dạng hạt (GC) đóng vai trò then chốt. Nó bảo vệ các tâm hoạt động khỏi sự hấp phụ của nước. Khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện có hơi ẩm là một ưu điểm lớn. Nó làm cho xúc tác này phù hợp với nhiều môi trường thực tế.
IV.Cơ chế phản ứng Động học oxy hóa VOCs nhiệt độ thấp
Hiểu rõ cơ chế phản ứng là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế và hiệu suất của xúc tác. Nghiên cứu động học đã được thực hiện cho quá trình oxy hóa toluene. Các mô hình khác nhau được áp dụng cho xúc tác Au(Pd)/GC và Au(Pd)/CeO2/GC. Sự khác biệt trong cơ chế phản ứng làm nổi bật vai trò của CeO2. Nó thay đổi đường đi của phản ứng. Điều này dẫn đến hoạt tính xúc tác vượt trội. Việc xác định mô hình động học phù hợp là cần thiết. Nó giúp phát triển các xúc tác hiệu quả hơn. Đặc biệt là cho các ứng dụng oxy hóa xúc tác VOCs ở nhiệt độ thấp.
4.1. Động học phản ứng oxy hóa toluene trên Au Pd GC
Đối với xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC, phản ứng oxy hóa toluene tuân theo mô hình Langmuir–Hinshelwood. Mô hình này giả định toluene và oxy hấp phụ trên hai tâm xúc tác khác nhau. Các hạt nano kim loại Au(Pd) hấp phụ O2 từ dòng khí đầu vào. Trong khi đó, toluene hấp phụ trên tâm cacbon của vật liệu mang (GC). Bước xác định tốc độ phản ứng là sự tương tác giữa O2 hấp phụ và toluene hấp phụ. Cơ chế này phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Nó chỉ ra tầm quan trọng của cả kim loại và chất mang. Cả hai đều đóng vai trò trong việc xúc tác phản ứng oxy hóa VOCs.
4.2. Động học phản ứng oxy hóa toluene trên Au Pd CeO2 GC
Ngược lại, nghiên cứu động học cho xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cho thấy sự phù hợp với mô hình Mars-van Krevelen. Mô hình này mô tả phản ứng xảy ra qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên, toluene hấp phụ phản ứng với oxy mạng của CeO2. Điều này dẫn đến sự hình thành sản phẩm oxy hóa và tạo ra các vị trí trống oxy trên bề mặt CeO2. Giai đoạn thứ hai, oxy từ pha khí hấp phụ lên các vị trí trống này. Nó tái tạo lại oxy mạng trên CeO2. Cơ chế này nhấn mạnh vai trò của CeO2 như một nguồn cung cấp oxy linh hoạt. Nó cũng cho thấy khả năng tăng cường hoạt tính oxy hóa xúc tác. Đặc biệt là cho xúc tác bimetal Au(Pd) ở nhiệt độ thấp.
V.Ứng dụng thực tiễn Xúc tác nano Au Pd xử lý VOCs
Những kết quả nghiên cứu này mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn. Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC có tiềm năng lớn. Nó có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp. Đặc biệt là những hệ thống yêu cầu hoạt động ở nhiệt độ thấp. Khả năng loại bỏ hiệu quả các VOCs như toluene và formaldehyde là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng không khí. Đồng thời, nó bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc phát triển xúc tác bền vững và hiệu quả này là một bước tiến. Nó góp phần vào nỗ lực kiểm soát ô nhiễm môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào mở rộng quy mô. Chúng cũng có thể khám phá ứng dụng trong các loại VOCs khác.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát ô nhiễm không khí
Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC hứa hẹn nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó có thể được triển khai trong các thiết bị lọc khí thải. Các thiết bị này bao gồm xử lý khí thải từ ngành hóa chất và sơn. Nó cũng có thể được sử dụng trong hệ thống lọc không khí dân dụng. Đặc biệt là để loại bỏ formaldehyde và các VOCs khác. Khả năng hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ thấp là một lợi thế lớn. Nó giảm thiểu yêu cầu năng lượng. Nó cũng tăng cường tính kinh tế của quy trình. Điều này làm cho xúc tác nano trở thành một giải pháp hấp dẫn. Nó góp phần vào việc đạt được không khí sạch hơn.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa xúc tác
Để tối ưu hóa hơn nữa, cần có các nghiên cứu tiếp theo. Chúng có thể tập trung vào việc điều chỉnh tỷ lệ Au:Pd. Khám phá các phương pháp tổng hợp khác cũng là cần thiết. Mục tiêu là để cải thiện độ phân tán và ổn định. Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất phụ gia khác. Nó có thể giúp tăng cường hiệu suất xúc tác. Mở rộng thử nghiệm với nhiều loại VOCs khác nhau. Điều này sẽ đánh giá tính phổ quát của xúc tác. Các nghiên cứu về ổn định lâu dài dưới các điều kiện khắc nghiệt. Chúng sẽ cung cấp thông tin giá trị. Điều này sẽ giúp xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC trở thành một giải pháp thương mại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ô nhiễm không khí do các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Volatile Organic Compounds - VOCs) từ quá trình sản xuất công nghiệp, dung môi hữu cơ và khí thải sinh hoạt đang là thách thức môi trường cấp bách toàn cầu. Tiếp xúc với VOCs ở nồng độ cao gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ hô hấp, độc thần kinh, đột biến gen và ung thư (Li et al., 2020). Trong các kỹ thuật xử lý, phương pháp oxy hóa xúc tác dị thể được đánh giá tối ưu nhờ khả năng chuyển hóa hoàn toàn VOCs thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$. Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật lớn nhất hiện nay nằm ở nhiệt độ vận hành cao ($250 - 500\ ^\circ\text{C}$), nguy cơ hình thành phụ phẩm $\text{NO}_x$, hiện tượng thiêu kết hạt nano kim loại và sự vô hiệu hóa xúc tác do hơi ẩm trong khí thải cạnh tranh hấp phụ tâm hoạt tính (Huang et al., 2015; Soares et al., 2019). Hơn nữa, đa số xúc tác công bố trong y văn đều ở dạng bột (powder), gây tổn thất áp suất lớn và bất khả thi khi ứng dụng vào tháp phản ứng tầng cố định công nghiệp.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học của nghiên cứu sinh Biện Công Trung (2022) tại Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Long và PGS. Ngô Thanh An, mang tên: "Nghiên cứu tổng hợp, đặc trưng và hoạt tính oxy hóa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi của các xúc tác nano vàng mang trên than hoạt tính dạng hạt" (Mã số chuyên ngành: 62520301) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) này. Công trình tiên phong phát triển hệ vật liệu đa chức năng dạng hạt thương mại ($0,5 - 1\ \text{mm}$) trên nền than hoạt tính kỵ nước sọ dừa kết hợp chất xúc tiến $\text{CeO}_2$ và các hạt nano lưỡng kim $\text{Au(Pd)}$, vận hành hiệu quả ở nhiệt độ thấp và có khả năng kháng ẩm vượt trội.
Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) trọng tâm:
- RQ1: Điều kiện tổng hợp metal-sol ảnh hưởng như thế nào đến sự hình thành, kiểm soát kích thước hạt nano $\text{Au}$ và $\text{Au(Pd)}$ trên chất mang than hoạt tính dạng hạt?
- RQ2: Sự hiện diện đồng thời của $\text{Pd}$ và chất xúc tiến $\text{CeO}_2$ tạo ra hiệu ứng hiệp đồng điện tử và chuyển hóa oxy mạng như thế nào đối với hiệu suất oxy hóa toluen và fomandehit?
- RQ3: Mô hình động học phản ứng oxy hóa VOCs chuyển biến ra sao khi thay đổi bản chất bề mặt từ $\text{Me/GC}$ sang $\text{Me/CeO}_2\text{/GC}$?
- H1: Hiệu ứng lưỡng kim $\text{Au-Pd}$ giúp kiềm chế sự kết tụ tinh thể, giảm kích thước hạt xuống dưới $5\ \text{nm}$, gia tăng tâm hoạt tính bề mặt.
- H2: Tương tác bề mặt giữa hạt nano $\text{Au(Pd)}$ và $\text{CeO}_2$ làm suy yếu liên kết $\text{Ce-O}$, gia tăng độ linh động của oxy mạng tinh thể cung cấp cho phản ứng oxy hóa.
- H3: Đặc tính kỵ nước tự nhiên của than hoạt tính sọ dừa ngăn cản sự bám dính của phân tử nước, bảo toàn tâm hoạt tính xúc tác trong môi trường có độ ẩm cao.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết xúc tác nano vàng (Haruta, 1987), mô hình động học hấp phụ đa tâm Langmuir–Hinshelwood (L-H) và mô hình oxy hóa khử mạng tinh thể Mars–van Krevelen (MVK). Về mặt định lượng, xúc tác $0,50%\text{Au}-0,27%\text{Pd/CeO}_2\text{/GC}$ đạt độ chuyển hóa toluen $81,2%$ tại $150\ ^\circ\text{C}$ (cao hơn $17%$ so với hệ không chứa $\text{CeO}_2$) và đạt $96,5%$ tại $175\ ^\circ\text{C}$ (cao hơn $38%$ so với hệ không chứa $\text{CeO}_2$), đồng thời xử lý $84,2%$ fomandehit ngay tại nhiệt độ phòng ($30\ ^\circ\text{C}$), duy trì độ bền vượt bậc suốt 50 giờ phản ứng liên tục.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu xúc tác oxy hóa VOCs ghi nhận bước ngoặt khi Haruta et al. (1987) phát hiện vàng ở kích thước nano ($<10\ \text{nm}$) mang trên oxit kim loại thể hiện hoạt tính oxy hóa phi thường ở nhiệt độ phòng, phá vỡ quan niệm cổ điển về tính trơ hóa học của vàng. Kế thừa nền tảng này, hàng loạt công trình quốc tế đã khám phá các hệ xúc tác quý kim $\text{Au}$, $\text{Pd}$, $\text{Pt}$:
- Nhóm xúc tác kim loại đơn và lưỡng kim trên oxit: Wang et al. (2018) tổng hợp hạt nano $\text{Au-Pd}$ kích thước $2,7 - 3,2\ \text{nm}$ trên chất mang $\text{Co}_3\text{O}_4$, đạt chuyển hóa $90%$ toluen tại $180\ ^\circ\text{C}$ ($\text{GHSV} = 40.000\ \text{h}^{-1}$). Tuy nhiên, hoạt tính xúc tác bị suy giảm nghiêm trọng khi có mặt hơi ẩm do bề mặt oxit ưa nước mạnh. Hosseini et al. (2012) nghiên cứu $\text{Pd-Au/TiO}_2$ xác nhận cơ chế Langmuir–Hinshelwood với sự cạnh tranh hấp phụ gay gắt giữa phân tử nước và VOCs.
- Nhóm xúc tác kim loại trên chất mang cacbon: Bedia et al. (2010) khảo sát phản ứng phân hủy toluen trên $0,5%\text{Pd/than hoạt tính}$ dạng bột, ghi nhận phản ứng tuân theo mô hình L-H với năng lượng hoạt hóa $83\ \text{kJ/mol}$ trong dải nhiệt độ $150 - 400\ ^\circ\text{C}$. Singhania & Gupta (2020) chế tạo $\text{Pd-M/AC}$ ($\text{M} = \text{Co, Ni, Cu}$) dạng bột chứng minh kim loại thứ hai giúp giảm kích thước hạt xuống $3 - 5\ \text{nm}$ và giảm năng lượng hoạt hóa xuống $69,32\ \text{kJ/mol}$. Abdelouahab-Reddam et al. (2015) công bố hệ $\text{Pt-10Ce/C}$ dạng bột kháng ẩm tốt nhờ tính kỵ nước của cacbon, chuyển hóa toluen tại $180\ ^\circ\text{C}$.
- Nhóm nghiên cứu trong nước: Lê Thị Hoài Nam et al. (2010) khảo sát $\text{Au-C}$ xử lý hoàn toàn toluen ở $250\ ^\circ\text{C}$; Lưu Cẩm Lộc et al. (2012, 2016) công bố sâu rộng về động học oxy hóa $\text{CO}$ và hiđrocacbon trên xúc tác $\text{CuO}$ biến tính $\text{Pt/Ce-Al}_2\text{O}_3$, khẳng định vai trò của $\text{Ce}$ trong việc làm suy yếu liên kết oxy bề mặt.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT QUỐC TẾ │
│ - Xúc tác bột: Trở lực dòng cao, khó thu hồi/tái sinh │
│ - Chất mang oxit: Bị đầu độc bởi hơi ẩm nhiệt đới │
│ - Nhiệt độ phản ứng cao (>200°C), tiêu tốn năng lượng │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIẢI PHÁP ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
│ 1. Chất mang: Than hoạt tính gáo dừa dạng hạt (GC, 0,5 - 1 mm), kỵ nước, chỉ số iod > 1000 │
│ 2. Pha hoạt tính: Nano lưỡng kim Au(Pd) < 5 nm điều chế bằng Metal-Sol ở 100°C │
│ 3. Chất xúc tiến: CeO2 (20 wt%) làm giàu oxy mạng, kích hoạt chuyển đổi cơ chế sang MVK │
│ 4. Hiệu năng: 96,5% chuyển hóa Toluen (175°C), 84,2% Fomandehit (30°C), bền vững ẩm 50 giờ│
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm: Một trường phái cho rằng cần chất mang oxit có tính khử mạnh ($\text{Co}_3\text{O}_4, \text{TiO}_2, \text{CeO}_2$) để kích hoạt oxy phân tử thông qua các lỗ trống anion, chấp nhận nhược điểm ưa nước; trường phái khác ưu tiên chất mang cacbon diện tích bề mặt lớn và kỵ nước nhưng bị hạn chế về khả năng cung cấp oxy mạng. Luận án của Biện Công Trung đã định vị chính xác điểm giao thoa này bằng cách thiết kế cấu trúc lai: phân tán hạt nano xúc tiến $\text{CeO}_2$ lên khung than hoạt tính dạng hạt gáo dừa kỵ nước, sau đó cố định nano lưỡng kim $\text{Au-Pd}$. Nghiên cứu vượt lên trên các công trình quốc tế cùng thời điểm khi vừa đảm bảo khả năng xử lý VOCs ở nhiệt độ thấp kỷ lục ($30 - 175\ ^\circ\text{C}$), vừa duy trì độ bền 50 giờ trong dòng khí ẩm thực tế trên vật liệu dạng hạt sẵn sàng cho quy mô công nghiệp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết nền tảng trong hóa học xúc tác dị thể:
- Lý thuyết xúc tác kim loại kích thước nano của Haruta: Chứng minh thực nghiệm rằng khi kết hợp $\text{Au}$ với $\text{Pd}$ trên chất mang cacbon dạng hạt, hiệu ứng tương tác lưỡng kim đã kiềm chế sự tập hợp hạt trong quá trình khử bằng dung dịch $\text{NaBH}_4$ với chất bảo vệ Polyvinyl Alcohol (PVA). Kích thước hạt nano kim loại giảm từ $8,4\ \text{nm}$ (trên xúc tác đơn kim $\text{Au/GC}$) xuống dưới $5\ \text{nm}$ trên xúc tác lưỡng kim $\text{Au(Pd)/GC}$. Điều này tạo ra mật độ tâm hoạt tính biên (perimeter active sites) dày đặc, hạ thấp hàng rào thế năng hoạt hóa phân tử chất phản ứng.
- Lý thuyết tương tác kim loại - chất xúc tiến (SMSI) trên nền cacbon: Bổ sung luận cứ cho thấy hạt nano $\text{Au(Pd)}$ tương tác trực tiếp với tinh thể nano $\text{CeO}_2$, gây suy yếu liên kết mạng $\text{Ce-O}$. Hiện tượng này thúc đẩy quá trình chuyển dịch điện tử giữa $\text{Ce}^{4+}$ và $\text{Ce}^{3+}$, tạo điều kiện giải phóng oxy mạng linh động tham gia vào chu trình oxy hóa khử.
- Lý thuyết chuyển dịch cơ chế động học phản ứng: Làm sáng tỏ sự chuyển đổi bản chất cơ chế động học khi biến tính chất mang:
- Trên xúc tác $\text{Au-Pd/GC}$: Phản ứng oxy hóa toluen tuân theo cơ chế Langmuir–Hinshelwood (L-H) hai tâm riêng biệt. Toluen hấp phụ trên tâm cacbon, phân tử $\text{O}_2$ hấp phụ và hoạt hóa trên tâm nano kim loại $\text{Au(Pd)}$; phản ứng tương tác bề mặt giữa hai tác chất bị hấp phụ là bước quyết định tốc độ phản ứng (Rate-Determining Step - RDS).
- Trên xúc tác $\text{Au-Pd/CeO}_2\text{/GC}$: Phản ứng chuyển dịch hoàn toàn sang cơ chế Mars–van Krevelen (MVK) hai giai đoạn: Toluen hấp phụ phản ứng trực tiếp với oxy mạng nguyên tử của $\text{CeO}_2$ tại tâm xúc tác $\text{Au(Pd)}$ làm khử $\text{CeO}_2$; sau đó $\text{CeO}_2$ bị khử được tái oxy hóa nhanh chóng bởi $\text{O}_2$ trong pha khí.
MÔ HÌNH L-H (Hệ Au-Pd/GC):
Tác chất: Toluen (khí) ──> [Toluen_hấp phụ trên Carbon] ──┐
├──> [Phản ứng bề mặt (RDS)] ──> CO2 + H2O
O2 (khí) ──> [Oxy_hấp phụ trên Au-Pd] ──┘
MÔ HÌNH MVK (Hệ Au-Pd/CeO2/GC):
Giai đoạn 1: Toluen (hấp phụ) + Oxy mạng (CeO2) ──[tại tâm Au-Pd]──> CO2 + H2O + CeO2(khử)
Giai đoạn 2: CeO2(khử) + O2 (pha khí) ───────────────────────────> CeO2(tái sinh)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa hóa lý bề mặt, động học hóa học và kỹ thuật phản ứng. Bốn thành phần tương tác trong mô hình xúc tác bao gồm: (1) Khung chất mang than hoạt tính dạng hạt (GC) cung cấp diện tích bề mặt lớn và tính kỵ nước; (2) Pha xúc tiến $\text{CeO}_2$ đóng vai trò hồ chứa và điều phối oxy mạng; (3) Hạt nano lưỡng kim $\text{Au-Pd}$ phân tán cao với chức năng hoạt hóa liên kết $\text{C-H}$ và phân cắt phân tử $\text{O}_2$; (4) Dòng khí phản ứng chứa VOCs ($\text{C}_7\text{H}_8$, $\text{HCHO}$) cùng hơi ẩm ($\text{H}_2\text{O}$).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập nghiêm ngặt: nhiệt độ phản ứng khảo sát từ $30\ ^\circ\text{C}$ đến $200\ ^\circ\text{C}$, tốc độ thể tích không gian giờ ($\text{GHSV}$) biến thiên từ $10.000$ đến $40.000\ \text{h}^{-1}$, nồng độ toluen khảo sát $100 - 1.000\ \text{ppmv}$, nồng độ fomandehit $10 - 100\ \text{ppmv}$ và độ ẩm tương đối trong dòng khí đạt đến mức bão hòa nhiệt độ phòng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng thực nghiệm (Positivism & Empirical-Deductive Approach) đặc trưng của kỹ thuật hóa học. Thiết kế đa tầng (multi-level experimental design) bao gồm:
- Tổng hợp tối ưu hóa kích thước hạt nano kim loại và kiểm soát tương tác pha.
- Đặc trưng hóa toàn diện cấu trúc lý-hóa, hình thái học và tính chất oxy hóa khử.
- Đánh giá hoạt tính xúc tác vi mô trong thiết bị phản ứng liên tục tầng cố định (Fixed-Bed Reactor).
- Khảo sát động học vi mô, mô hình hóa toán học phi tuyến để xác định cơ chế phản ứng và năng lượng hoạt hóa.
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết trong luận án |
|---|---|
| Chất mang nền | Than hoạt tính gáo dừa Trà Bắc dạng hạt ($\text{GC}$), kích thước $0,5 - 1,0\ \text{mm}$ |
| Chỉ số Iod & Cơ lý | Chỉ số Iod: $1.027\ \text{mg/g}$; Độ cứng: $98,7%$; Tỉ trọng: $0,548\ \text{g/mL}$; Độ tro: $2,5%$ |
| Hàm lượng kim loại | $0,10% - 1,00%\ \text{Au}$; $0,27% - 1,00%\ \text{Pd}$; Tỷ lệ mol $\text{Au:Pd} = 1:1$ |
| Hàm lượng CeO2 | $20\ \text{wt}%$ tính theo khối lượng than hoạt tính dạng hạt |
| Dung môi & Khử | $\text{HAuCl}_4\cdot 6\text{H}_2\text{O}$, $\text{PdCl}_2$, $\text{Ce(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$; Tác nhân khử $\text{NaBH}_4$ ($\text{mol NaBH}_4/\text{Me} = 4$); Chất bảo vệ PVA $1%$ |
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo gồm hai công đoạn then chốt:
- Tổng hợp chất mang $\text{CeO}_2\text{/GC}$ bằng phương pháp ngâm tẩm một bước: Than hoạt tính sấy $100\ ^\circ\text{C}$ trong 3 giờ được ngâm trong hỗn hợp $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}/\text{H}_2\text{O}$ (tỷ lệ mol $5/3$). Dung dịch $\text{Ce(NO}_3)_3\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ được nhỏ giọt chậm với tốc độ $2\ \text{mL/min}$ qua buret dưới điều kiện hút chân không và gia nhiệt $70 - 80\ ^\circ\text{C}$ đến cạn. Mẫu được sấy ở $110\ ^\circ\text{C}$ trong 12 giờ và nung ở $350\ ^\circ\text{C}$ trong dòng khí $\text{N}_2$ ($3\ \text{L/h}$, tốc độ gia nhiệt $5\ ^\circ\text{C/min}$) suốt 5 giờ.
- Cố định nano kim loại bằng phương pháp Metal-Sol ở nhiệt độ thấp: Dung dịch tiền chất $\text{HAuCl}_4$ ($0,4\ \text{mg/mL}$) và $\text{PdCl}_2$ ($0,4\ \text{mg/mL}$) được bổ sung PVA $1%$, điều chỉnh $\text{pH}$ trong dải $3 - 5$. Dung dịch $\text{NaBH}_4$ được thêm từ từ để khử ion kim loại thành hệ keo sol. Cho than hoạt tính hoặc $\text{CeO}_2\text{/GC}$ vào hệ keo, khuấy gia nhiệt ở $50\ ^\circ\text{C}$ dưới áp suất giảm đến cạn. Mẫu được rửa sạch ion $\text{Cl}^-$ (kiểm tra bằng dung dịch $\text{AgNO}_3$), sau đó sấy khô ở $100\ ^\circ\text{C}$ trong 12 giờ. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn giai đoạn nung nhiệt độ cao truyền thống, tránh hiện tượng thiêu kết hạt nano kim loại.
QUY TRÌNH TỔNG HỢP XÚC TÁC NANO LƯỠNG KIM Me/CeO2/GC
[Than hoạt tính GC (0,5-1 mm)] + [Dung dịch Ce(NO3)3 trong EtOH/H2O]
│
▼ (Ngâm tẩm chân không 70-80°C, Sấy 110°C, Nung N2 350°C)
[Chất mang CeO2/GC]
│
[Dung dịch HAuCl4/PdCl2] + [PVA 1%] ──> [Chỉnh pH 3-5] ──> [Khử NaBH4] ──> [Hệ keo Sol Au-Pd]
│ │
└───────────────────────┬─────────────────────────┘
│ (Immobilization ở 50°C chân không)
▼
[Rửa sạch Cl- (kiểm tra AgNO3)]
│
▼ (Sấy khô 100°C, 12 giờ - Không nung)
[Xúc tác nano-Au(Pd)/CeO2/GC]
Data và phân tích
Sự toàn diện của phương pháp thể hiện qua kỹ thuật kiểm chứng chéo (triangulation) cấu trúc lý-hóa:
- Cấu trúc tinh thể & diện tích bề mặt: Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) đối chiếu chuẩn JCPDS; đo đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp $\text{N}_2$ ở $77\ \text{K}$ tính toán diện tích bề mặt riêng BET và phân bố lỗ xốp BJH.
- Hình thái học & phân bố nguyên tố: Kính hiển vi điện tử quét (SEM), truyền qua (TEM) và truyền qua phân giải cao (HRTEM) kết hợp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS Mapping) xác định kích thước hạt nano kim loại và sự phân tán đồng đều của $\text{Au}$, $\text{Pd}$, $\text{Ce}$ trên khung cacbon.
- Định lượng & tính chất điện hóa bề mặt: Phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) định lượng chính xác tải lượng kim loại; chuẩn độ xác định điểm đẳng điện (PZC) và quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) kiểm soát các nhóm chức oxy hóa bề mặt.
- Tính chất oxy hóa khử: Phương pháp khử hydro theo chương trình nhiệt độ ($\text{H}_2\text{-TPR}$) và giải hấp oxy theo chương trình nhiệt độ ($\text{O}_2\text{-TPD}$) làm sáng tỏ độ linh động của oxy mạng tinh thể và khả năng hoạt hóa oxy phân tử.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng thu nhỏ kích thước hạt nano lưỡng kim: Phân tích TEM và HRTEM chứng minh sự kết hợp giữa $\text{Au}$ và $\text{Pd}$ trong phương pháp metal-sol tạo ra tương tác hiệp đồng mạnh. Trích dẫn nguyên văn dữ liệu luận án: "Kích thước hạt kim loại giảm từ khoảng 8,4 nm (Au) trên xúc tác đơn kim loại xuống đến dưới 5 nm khi cả Au và Pd cùng hiện diện". Tỷ lệ $\text{PVA/Au} = 4$ và $\text{pH} = 4$ được chứng minh là thông số tối ưu để khóa kích thước hạt phân bố hẹp.
- Đột phá hoạt tính oxy hóa Toluen ở nhiệt độ thấp: Sự hiện diện của chất xúc tiến $\text{CeO}_2$ tạo bước nhảy vọt về hiệu suất chuyển hóa toluen: Trích dẫn nguyên văn số liệu thực nghiệm: "Tại 150 °C, xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC có độ chuyển hóa toluen đạt 81,2%, cao hơn khoảng 17% so với độ chuyển hóa toluen của xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC. Đặc biệt, ở nhiệt độ phản ứng 175 °C, xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC có độ chuyển hóa toluen đạt 96,5%, cao hơn khoảng 38% so với độ chuyển hóa toluen của xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC".
- Phân hủy Fomandehit hiệu quả ngay tại nhiệt độ phòng ($30\ ^\circ\text{C}$): Trong khảo sát xử lý fomandehit, xúc tác $0,50%\text{Au}-0,27%\text{Pd/CeO}_2\text{/GC}$ ghi nhận độ chuyển hóa đạt $84,2%$, cao hơn $22%$ so với mẫu không có $\text{CeO}_2$ ($62,4%$), mở ra tiềm năng ứng dụng trực tiếp cho các hệ thống lọc khí tĩnh trong nhà mà không cần gia nhiệt.
- Đặc tính kháng ẩm ưu việt và độ bền vận hành: Thử nghiệm đưa dòng hơi ẩm bão hòa vào hỗn hợp khí phản ứng cho thấy hoạt tính xúc tác suy giảm không đáng kể. Nguyên nhân do chất mang than hoạt tính gáo dừa có tính kỵ nước mạnh, ngăn cản nước chiếm đóng các tâm hoạt tính nano kim loại. Xúc tác duy trì độ chuyển hóa ổn định sau $50\ \text{giờ}$ phản ứng liên tục ở $175\ ^\circ\text{C}$ mà không có dấu hiệu thiêu kết hạt nano qua ảnh HRTEM sau phản ứng.
- Sự tương phản cơ chế động học giữa hai hệ vật liệu: Khảo sát động học thực nghiệm chứng minh xúc tác không có $\text{CeO}_2$ tuân theo mô hình Langmuir–Hinshelwood với bước phản ứng bề mặt giữa toluen hấp phụ và oxy hấp phụ quyết định tốc độ; trong khi xúc tác có $\text{CeO}_2$ hoàn toàn tương thích với mô hình Mars–van Krevelen, phản ánh vai trò cung cấp oxy mạng liên tục từ $\text{CeO}_2$ được kích hoạt bởi $\text{Au-Pd}$.
HIỆU NĂNG CHUYỂN HÓA CỦA CÁC HỆ XÚC TÁC TRONG LUẬN ÁN:
TOLUEN (ở 150°C):
- 0,50%Au-0,27%Pd/GC : [████████████████░░░░] 64,2%
- 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC : [████████████████████] 81,2% (+17%)
TOLUEN (ở 175°C):
- 0,50%Au-0,27%Pd/GC : [██████████████░░░░░░] 58,5%
- 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC : [████████████████████] 96,5% (+38%)
FOMANDEHIT (ở 30°C):
- 0,50%Au-0,27%Pd/GC : [███████████████░░░░░] 62,2%
- 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC : [████████████████████] 84,2% (+22%)
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết học thuật: Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về sự thay đổi cơ chế phản ứng khi đưa oxit có tính khử ($\text{CeO}_2$) lên chất mang cacbon kỵ nước, đặt nền móng cho việc mô hình hóa các hệ xúc tác tam hợp phân (Tri-component catalysts).
- Về phương pháp luận chế tạo: Quy trình metal-sol ở nhiệt độ thấp ($100\ ^\circ\text{C}$) là một đột phá phương pháp luận, giúp chế tạo xúc tác nano kim loại quý có độ phân tán cao trên các chất mang nhạy cảm nhiệt như cacbon mà không làm cháy chất mang hay làm thô đại hóa kích thước hạt.
- Về ứng dụng thực tiễn: Định dạng hạt ($0,5 - 1\ \text{mm}$) của xúc tác cho phép nạp trực tiếp vào các tháp hấp phụ - oxy hóa xúc tác công nghiệp có sẵn mà không cần thay đổi kết cấu cơ khí, giảm thiểu chi phí đầu tư thiết bị.
- Về chính sách và môi trường: Kết quả nghiên cứu cung cấp giải pháp kỹ thuật khả thi để các cơ sở công nghiệp đạt chuẩn xả thải QCVN về khí thải công nghiệp hữu cơ, hỗ trợ lộ trình giảm thiểu phát thải ròng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi đối tượng VOCs: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào hai chất đại diện là toluen (hiđrocacbon thơm) và fomandehit (anđehit). Khí thải công nghiệp thực tế thường chứa hỗn hợp phức tạp gồm este, xeton, dẫn xuất clo và các hợp chất chứa lưu huỳnh ($\text{SO}_x, \text{H}_2\text{S}$) có khả năng gây ngộ độc tâm kim loại quý.
- Giới hạn nhiệt độ vận hành của chất mang: Do chất mang là than hoạt tính, nhiệt độ phản ứng bị giới hạn dưới $250 - 300\ ^\circ\text{C}$ trong môi trường giàu oxy để tránh hiện tượng tự bốc cháy hoặc khí hóa nền cacbon.
- Quy mô thiết bị phản ứng: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trên thiết bị phản ứng vi dòng tầng cố định phòng thí nghiệm với lượng xúc tác nhỏ ($W \approx 0,1 - 0,5\ \text{g}$), chưa phản ánh đầy đủ các hiệu ứng truyền nhiệt, truyền khối phi đẳng nhiệt và sụt áp ở quy mô module công nghiệp hàng chục kilôgam.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát oxy hóa hỗn hợp đa cấu tử VOCs và đánh giá độ bền xúc tác khi có mặt các khí gây ngộ độc như $\text{SO}_2$ hoặc $\text{NO}_x$.
- Ứng dụng kỹ thuật phổ hồng ngoại phản xạ khuếch tán biến đổi Fourier trong điều kiện thực tế (in situ DRIFTS) để quan sát trực tiếp các hợp chất trung gian trên bề mặt xúc tác trong quá trình phản ứng.
- Nghiên cứu chế tạo các module lọc khí xúc tác dạng tổ ong (monolith) hoặc màng xốp trên cơ sở phủ lớp nano-$\text{Me/CeO}_2\text{/GC}$.
- Tối ưu hóa quy trình hoàn nguyên, thu hồi kim loại quý $\text{Au, Pd}$ sau vòng đời sử dụng của vật liệu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình đóng góp hệ thống dữ liệu động học chi tiết và quy trình tổng hợp chuẩn hóa, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành xúc tác, vật liệu nano và kỹ thuật hóa học môi trường.
- Chuyển dịch công nghệ công nghiệp: Luận án mở ra hướng tiếp cận xử lý VOCs nồng độ thấp tại nguồn cho các ngành công nghiệp phát thải lớn tại Việt Nam như chế biến gỗ, sơn phủ, in ấn bao bì, sản xuất da giày và hóa chất dược phẩm. Việc hạ nhiệt độ phản ứng xuống dưới $175\ ^\circ\text{C}$ giúp tiết kiệm từ $40 - 60%$ năng lượng tiêu thụ cho hệ thống gia nhiệt khí thải.
- Tác động xã hội và y tế cộng đồng: Ứng dụng thành công vật liệu này trong các thiết bị lọc không khí dân dụng và công nghiệp sẽ giảm thiểu trực tiếp tỷ lệ mắc các bệnh đường hô hấp và ung thư nghề nghiệp cho công nhân và cộng đồng dân cư xung quanh khu công nghiệp.
- Ý nghĩa quốc tế: Nghiên cứu tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm sinh khối dồi dào của Việt Nam (gáo dừa Bến Tre) để tạo ra vật liệu xử lý môi trường giá trị gia tăng cao, phù hợp với xu thế kinh tế tuần hoàn toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học chuyên ngành Xúc tác - Vật liệu: Tiếp cận phương pháp tổng hợp keo sol kiểm soát kích thước hạt nano kim loại quý và phương pháp luận thiết lập mô hình động học L-H / MVK đa cấu tử.
- Kỹ sư R&D và Doanh nghiệp xử lý khí thải: Sở hữu công thức chế tạo xúc tác dạng hạt có hoạt tính cao, độ bền ẩm tốt, dễ dàng tích hợp vào hệ thống xử lý khí thải thực tế với chi phí vận hành thấp.
- Cơ quan quản lý môi trường & Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy để ban hành các quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt hơn về kiểm soát phát thải VOCs nồng độ thấp.
- Cộng đồng xã hội: Hưởng lợi trực tiếp từ bầu không khí trong sạch hơn thông qua các công nghệ xử lý phát thải chi phí thấp và hiệu quả cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc chứng minh sự chuyển đổi cơ chế phản ứng động học từ mô hình Langmuir–Hinshelwood (hai tâm trên nền than hoạt tính thuần) sang mô hình oxy hóa khử Mars–van Krevelen khi bổ sung chất xúc tiến $\text{CeO}_2$. Công trình đã mở rộng lý thuyết xúc tác nano vàng của Haruta và cơ chế MVK trên chất mang cacbon kỵ nước, chỉ ra rằng tương tác giữa nano $\text{Au-Pd}$ và $\text{CeO}_2$ làm suy yếu liên kết $\text{Ce-O}$, cho phép oxy mạng tham gia phản ứng oxy hóa VOCs ngay ở nhiệt độ thấp ($150 - 175\ ^\circ\text{C}$).
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu của Wang et al. (2018) trên $\text{Au-Pd/Co}_3\text{O}_4$ hay Singhania & Gupta (2020) trên $\text{Pd-M/AC}$ vốn sử dụng chất xúc tác dạng bột và phương pháp ngâm tẩm nung nhiệt độ cao, công trình này đổi mới ở hai khía cạnh: (1) Sử dụng phương pháp metal-sol nhiệt độ thấp ($100\ ^\circ\text{C}$, không nung) giúp kiểm soát kích thước nano $\text{Au-Pd} < 5\ \text{nm}$ trên chất mang cacbon; (2) Sử dụng chất mang than hoạt tính dạng hạt ($0,5 - 1\ \text{mm}$) kỵ nước, vừa triệt tiêu hiện tượng ngộ độc hơi ẩm, vừa loại bỏ hoàn toàn trở lực dòng và công đoạn tạo viên tốn kém.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) có dữ liệu minh chứng?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự hiện diện của hơi nước bão hòa trong dòng khí không những không làm suy giảm hoạt tính mà còn duy trì độ chuyển hóa toluen và fomandehit ổn định ở mức cao. Trong khi các xúc tác trên chất mang oxit kim loại truyền thống ($\text{TiO}_2, \text{Al}_2\text{O}_3, \text{Co}_3\text{O}_4$) bị vô hiệu hóa nhanh chóng do nước cạnh tranh hấp phụ tâm hoạt tính, thì tính kỵ nước vượt trội của than hoạt tính gáo dừa Trà Bắc (chỉ số iod $1.027\ \text{mg/g}$) đã bảo vệ trọn vẹn tâm nano $\text{Au(Pd)}$ và $\text{CeO}_2$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) chi tiết không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: tỷ lệ mol $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}/\text{H}_2\text{O} = 5/3$, tốc độ nhỏ giọt dung dịch $\text{Ce(NO}_3)_3$ ($2\ \text{mL/min}$), điều kiện nung $\text{CeO}_2\text{/GC}$ ($350\ ^\circ\text{C}$, dòng $\text{N}_2$ $3\ \text{L/h}$, $5\ ^\circ\text{C/min}$ trong 5 giờ), tỷ lệ mol $\text{NaBH}_4/\text{Me} = 4$, nồng độ PVA $1%$, dải $\text{pH} = 3 - 5$, sấy $100\ ^\circ\text{C}$ trong 12 giờ và quy trình kiểm tra hết ion $\text{Cl}^-$ bằng $\text{AgNO}_3$.
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Lộ trình 10 năm tập trung vào: (1) Chế tạo module xúc tác cấu trúc monolith/honeycomb quy mô pilot ($10 - 100\ \text{m}^3/\text{h}$); (2) Tích hợp công nghệ xúc tác quang hóa/plasma nhiệt độ thấp hỗ trợ xúc tác nano $\text{Au-Pd/CeO}_2\text{/GC}$; (3) Xây dựng mô hình động học mạng nơ-ron nhân tạo (AI/Machine Learning) dự báo độ bền xúc tác trong dòng khí đa cấu tử phức tạp; (4) Thương mại hóa quy trình sản xuất xúc tác hạt từ phụ phẩm nông nghiệp phục vụ thị trường khu vực ASEAN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Biện Công Trung đã đóng góp toàn diện cho khoa học và thực tiễn kỹ thuật hóa học thông qua các kết quả cụ thể:
- Làm chủ quy trình tổng hợp metal-sol nhiệt độ thấp: Tổng hợp thành công hệ xúc tác nano kim loại đơn và lưỡng kim $\text{Au}$, $\text{Pd}$, $\text{Au(Pd)}$ trên chất mang than hoạt tính dạng hạt ($0,5 - 1\ \text{mm}$) có và không có chất xúc tiến $\text{CeO}_2$ mà không cần nung ở nhiệt độ cao.
- Kiểm soát kích thước hạt nano dưới $5\ \text{nm}$: Chứng minh hiệu ứng hiệp đồng lưỡng kim $\text{Au-Pd}$ và vai trò của chất bảo vệ PVA trong việc thu nhỏ kích thước hạt kim loại từ $8,4\ \text{nm}$ xuống $<5\ \text{nm}$, tạo mật độ tâm hoạt tính cao vượt trội.
- Đột phá về hiệu suất xử lý VOCs ở nhiệt độ thấp: Xúc tác $0,50%\text{Au}-0,27%\text{Pd/CeO}_2\text{/GC}$ đạt độ chuyển hóa toluen $96,5%$ tại $175\ ^\circ\text{C}$ và fomandehit $84,2%$ ngay tại $30\ ^\circ\text{C}$, vượt trội so với các hệ xúc tác truyền thống.
- Giải quyết triệt để rào cản hơi ẩm và độ bền: Khai thác thành công tính kỵ nước của than hoạt tính gáo dừa để ngăn chặn sự đầu độc của hơi ẩm, duy trì hoạt tính ổn định suốt 50 giờ vận hành liên tục.
- Xác lập chính xác hai mô hình động học cơ chế: Chứng minh phản ứng oxy hóa toluen tuân theo mô hình Langmuir–Hinshelwood hai tâm đối với hệ $\text{Au-Pd/GC}$ và chuyển biến sang mô hình Mars–van Krevelen đối với hệ $\text{Au-Pd/CeO}_2\text{/GC}$.
- Mở ra hướng ứng dụng công nghiệp khả thi: Cung cấp giải pháp xúc tác dạng hạt sẵn sàng ứng dụng trực tiếp trong tháp phản ứng tầng cố định công nghiệp, góp phần hiện thực hóa mục tiêu bảo vệ môi trường không khí và phát triển bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA BIỆN CÔNG TRUNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG VÀ HOẠT TÍNH OXY HÓA CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ DỄ BAY HƠI CỦA CÁC XÚC TÁC NANO VÀNG MANG TRÊN THAN HOẠT TÍNH DẠNG HẠT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA BIỆN CÔNG TRUNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, ĐẶC TRƯNG VÀ HOẠT TÍNH OXY HÓA CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ DỄ BAY HƠI CỦA CÁC XÚC TÁC NANO VÀNG MANG TRÊN THAN HOẠT TÍNH DẠNG HẠT Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số chuyên ngành: 62520301 Phản biện độc lập: PGS.
Nguyễn Đình Thành Phản biện độc lập: PGS. Đoàn Văn Hồng Thiện Phản biện: PGS. Nguyễn Thái Hoàng Phản biện: PGS. Hồ Thị Thanh Vân Phản biện: TS.
Nguyễn Hữu Lương NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS. NGUYỄN QUANG LONG PGS. NGÔ THANH AN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Biện Công Trung i TÓM TẮT LUẬN ÁN Các năm gần đây để xử lý các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) gây ô nhiễm môi trường, việc tìm các xúc tác mới hiệu quả ở vùng nhiệt độ thấp và xúc tác có dạng hạt dễ sử dụng luôn được quan tâm phát triển. Do đó, nghiên cứu này tổng hợp các chất xúc tác nano kim loại quý Au, Pd và Au(Pd) mang trên than hoạt tính dạng hạt có chứa và không chứa CeO2 để làm xúc tác oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp và có mặt hơi ẩm. Luận án đã đưa ra được sự ảnh hưởng của các thành phần chất xúc tác, điều kiện tổng hợp đến các tính chất lý hóa, cấu trúc, đặc tính hình thái và hoạt tính xúc tác của các chất xúc tác dạng hạt (kích thước 0,5 – 1 mm) nano-Me/GC và nano-Me/CeO2/GC (Me = Au, Pd, Au(Pd)) cho phản ứng oxy hoá toluen, fomandehit (là 2 VOCs đại diện) ở nhiệt độ thấp và điều kiện có hơi ẩm.
Các vật liệu xúc tác dạng hạt nano-Me/GC và nano-Me/CeO2/GC đã được tổng hợp thành công bằng phương pháp đơn giản metal-sol, trong đó than hoạt tính, là vật liệu kỵ nước được sử dụng làm chất mang để tạo xúc tác oxy hóa. Vật liệu được khảo sát đặc trưng bằng các phương pháp: nhiễu xạ tia X (XRD), hấp phụ - giải hấp phụ N2, kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HRTEM), quang phổ nguồn plasma cảm ứng cao tần kết nối khối phổ (ICP-MS), phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS) và phương pháp quang phổ hồng ngoại (FTIR), xác định điểm đẳng điện (PZC), phương pháp khử hydro theo chương trình nhiệt độ (H2-TPR), phương pháp khử hấp phụ oxy theo chương trình nhiệt độ (O2-TPD). Kết quả phân tích đặc trưng vật liệu cho thấy sự kết hợp của Au và Pd trên bề mặt chất xúc tác lưỡng kim Au(Pd) tạo kích thước hạt Au(Pd) nhỏ hơn so với xúc tác riêng lẻ Au và Pd. Kích thước hạt kim loại giảm từ khoảng 8,4 nm (Au) trên xúc tác đơn kim loại xuống đến dưới 5 nm khi cả Au và Pd cùng hiện diện.
Hơn nữa, sự tương tác của các hạt nano Au(Pd) với bề mặt CeO2 dẫn đến sự suy yếu của liên kết Ce-O làm tăng khả năng phân tán pha hoạt động, và cung cấp oxy mạng cho phản ứng, làm cho hoạt tính xúc tác của các hạt nano kim loại quý trên các xúc tác nano-Me/CeO2/GC được tốt hơn. ii Tại 150 °C, xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC có độ chuyển hóa toluen đạt 81,2%, cao hơn khoảng 17% so với độ chuyển hóa toluen của xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC. Đặc biệt, ở nhiệt độ phản ứng 175 °C, xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC có độ chuyển hóa toluen đạt 96,5%, cao hơn khoảng 38% so với độ chuyển hóa toluen của xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC. Xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC có độ bền tốt sau 50 giờ phản ứng.
Trong khảo sát độ chuyển hóa fomandehit ở nhiệt độ phòng (30 °C), xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC có độ chuyển hóa fomandehit đạt 84,2%, cao hơn khoảng 22% so với độ chuyển hóa fomandehit của xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC. Vì vậy độ chuyển hóa toluen/fomandehit của xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cao hơn đáng kể so với xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC trong cùng điều kiện khảo sát và có sự hiện diện của hơi nước. Kết quả còn cho thấy hơi nước làm giảm không đáng kể hoạt tính của các vật liệu trong nghiên cứu này do tính kỵ nước của than hoạt tính dạng hạt. Phân tích động học cho quá trình oxy hóa toluen bằng xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/GC cho thấy phản ứng xảy ra theo mô hình Langmuir–Hinshelwood với toluen và oxy hấp phụ trên hai tâm xúc tác khác nhau, trong đó các hạt nano kim loại Au(Pd) sẽ hấp phụ O2 có trong dòng khí đầu vào, phản ứng với toluen bị hấp phụ trên tâm cacbon là bước xác định tốc độ phản ứng, phù hợp với dữ liệu thực nghiệm.
Mặt khác, nghiên cứu động học cho phản ứng oxy hóa toluen bằng xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC cho thấy mô hình Mars-van Krevelen là phù hợp với dữ liệu thực nghiệm thu được. Mô hình phản ứng theo Mars-van Krevelen mô tả như sau: phản ứng oxy hóa toluen với xúc tác 0,50%Au-0,27%Pd/CeO2/GC xảy ra qua hai giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên, toluen bị hấp phụ phản ứng với oxy mạng trong chất xúc tác tại tâm xúc tác Au(Pd), dẫn đến CeO2 ở trạng thái khử. Giai đoạn hai, CeO2 đã bị khử sẽ bị oxy hóa trở lại bởi phân tử oxy trong pha khí.
iii ABSTRACT In recent years, to deal with volatile organic compounds (VOCs) causing environmental pollution, finding new catalysts that are effective at low temperatures and easy-to-use granular catalysts has always been of great interest. Therefore, this study synthesizes precious metal nanocatalysts Au, Pd, and Au(Pd) supported on granular activated carbon with and without CeO2 to catalyze the oxidation of VOCs at low temperatures with the presence of water vapor. The influence of composition and synthesis conditions on physicochemical properties, morphology, the structural characteristics, and catalytic activity for the oxidation of toluene and formaldehyde (typical VOCs) in low temperatures and humid conditions of the granular catalysts (the particle size of 0.5 – 1 mm) nano-Me/GC and nano-Me/CeO2/GC (Me = Au, Pd, Au(Pd)) have been achieved in this dissertation. The granular nano-Me/GC and nano-Me/CeO2/GC catalysts were successfully synthesized using the metal-sol method, in which activated carbon is hydrophobic support to create dual-functional materials (adsorption and catalytic oxidation).
The physical and chemical properties of the catalysts were studied by X-ray diffraction (XRD), N2 adsorption-desorption isotherms, scanning electron microscopy (SEM), transmission electron microscopy (TEM), High-resolution Transmission Electron Microscopy (HRTEM), inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS), energy dispersive spectroscopy (EDS), fourier transform infrared (FTIR) spectroscopy, Point of zero charge (PZC), Hydrogen temperature‐programmed reduction (H2‐TPR), and Oxygen temperature‐programmed desorption (O2‐TPD). Notably, the size of the Au(Pd) nanoparticles was smaller in bimetallic catalyst when Au and Pd were both presents when compared with the individual Au, Pd catalysts. The metal particle size decreases from about 8.4 nm (Au) on a single metal catalyst to less than 5 nm when both Au and Pd are present. Furthermore, the strong interaction of Au(Pd) particles with the ceria surface weaken the Ce–O bond, which improves the surface oxygen mobility, enhancing the catalytic activities of noble metal nanoparticles on nano-Me/CeO2/GC catalysts for oxidation reactions.
iv At 150 °C, the nano 0.27%Pd/CeO2/GC sample could make conversion about 81.2% of toluene, which was about 17% higher than that obtained in the case of the 0.27%Pd/GC sample. In particular, at the reaction temperature of 175 °C, the nano 0.27%Pd/CeO2/GC could make conversion toluene about 96.5%, which was about 38% higher than the toluene conversion obtained in the case of the 0.27%Pd/CeO2/GC catalyst has good stability after 50 reaction hours. In investigating formaldehyde conversion at room temperature (30 °C), the 0.27%Pd/CeO2/GC catalyst could make conversion about 84.2% formaldehyde, which was about 22% higher than the formaldehyde conversion obtained in the case of the 0. Therefore, the toluene/formaldehyde conversion of the 0.27%Pd/CeO2/GC catalyst is significantly higher than that of the 0.27%Pd/GC under the same experimental conditions and in the presence of water vapor.
In this study, the humidity has an insignificant influence on the catalytic activity due to the hydrophobicity of granular carbon. The kinetic analysis of 0.27%Pd/GC catalyst for the catalytic oxidation of toluene showed that the Langmuir–Hinshelwood model with toluene and oxygen adsorbed on two catalyst’s active sites provide a good fit towards the experimental data, wherein the reaction between the adsorbed toluene and adsorbed oxygen is the rate- determining step. On the other hand, the kinetic analysis for the catalytic oxidation of toluene showed that the Mars–van Krevelen model provided a good consistency towards the experimental data in which the oxidation of the toluene with 0.27%Pd/CeO2/GC catalyst took place in two steps. Firstly, the adsorbed toluene reacts with the oxygen in the ceria lattice, resulting in the reduction of the ceria.
Next, the reduced ceria is re-oxidized by the oxygen present near the catalyst’s surface. v LỜI CÁM ƠN Sau thời gian hơn bốn năm học tập dưới mái trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh, hành trang mà tôi có được là những kiến thức từ cơ bản đến nâng cao về ngành kỹ thuật hóa học mà quý Thầy Cô đã truyền thụ, những kỹ năng cơ bản đến nâng cao trong thực tế công việc của ngành. Những kiến thức này là hành trang giúp tôi ứng dụng vào thực tế cuộc sống và công việc của mình. Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cám ơn PGS.
Nguyễn Quang Long, khoa Kỹ thuật Hóa học trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh. Thầy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian qua, Thầy đã luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi nghiên cứu và hoàn thành các bài báo khoa học. Thầy tận tình giúp đỡ, dìu dắt tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án tiến sĩ này, cũng như chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu. Tình cảm và kiến thức của Thầy đã dạy bảo cho tôi mãi mãi là một kỷ niệm mà tôi không bao giờ quên trong những năm tháng học tập dưới mái trường này.
Tôi kính chúc Thầy thật nhiều sức khỏe để tiếp tục sự nghiệp trồng người của mình, đào tạo ra nhiều nhân tài phục vụ cho quê hương, đất nước và gặt hái được nhiều thành công hơn trong công việc cũng như trong cuộc sống. Cho tôi gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Ngô Thanh An, khoa Công nghệ Hóa học trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh, Thầy đã nhiệt tình hỗ trợ và đóng góp ý kiến cho tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi cũng xin trân trọng cám ơn GS.
Lưu Cẩm Lộc, PGS. Nguyễn Ngọc Hạnh, TS. Nguyễn Trí, PGS. Lê Minh Viễn, TS.
Nguyễn Quốc Thiết và TS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Biện Công Trung (2022). Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/xuc-tac-nano-aupd-ceo2-gc-oxy-hoa-vocs-o-nhiet-do-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và hoạt tính oxy hóa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi của các xác tác nano vàng mang trên
Luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác nano Au(Pd)/CeO2/GC oxy hóa VOCs ở nhiệt độ thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.