Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu chế tạo bạc nano gắ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu chế tạo bạc nano gắn lên vật liệu sứ xốp bằng phương pháp chiếu xạ gamma co 60 ứng dụng x
Công nghệ Hóa học các chất Vô cơ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Vật liệu Nano Bạc: Giải pháp lọc nước sạch
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Hóa học Các Chất Vô cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thụy Ái Trinh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Vật liệu Nano Bạc Giải pháp lọc nước sạch
Nước uống ô nhiễm vi sinh là một thách thức lớn trên toàn cầu. Vi khuẩn E. coli đặc biệt nguy hiểm, gây ra nhiều bệnh đường ruột và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển vật liệu nanocomposite mới. Vật liệu này có khả năng xử lý hiệu quả nước bị ô nhiễm bởi các vi sinh vật. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng nước sử dụng, đặc biệt là nước uống. Điều này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe người dân, đồng thời mang lại những lợi ích kinh tế thiết thực. Phát triển quy trình hóa học tiên tiến là trọng tâm của dự án. Công nghệ tổng hợp hóa chất được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất trong việc tạo ra các vật liệu lọc bền vững và hiệu quả.
1.1. Mục tiêu phát triển vật liệu nanocomposite
Vấn đề nước ô nhiễm vi sinh gây ra nhiều mối lo ngại về sức khỏe. Vi khuẩn E. coli là một trong những tác nhân chính gây bệnh. Nhu cầu về nước sạch, an toàn cho sinh hoạt và ăn uống là cấp thiết. Mục tiêu của nghiên cứu này là chế tạo vật liệu nanocomposite. Vật liệu được thiết kế để loại bỏ vi khuẩn E. coli khỏi nước. Việc này nhằm nâng cao chất lượng nước, đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, nó cũng mang lại lợi ích kinh tế. Công nghệ này hướng tới giải pháp bền vững cho môi trường.
1.2. Ứng dụng công nghệ bức xạ gamma Co 60
Để chế tạo hạt nano bạc (AgNPs) một cách hiệu quả, công nghệ bức xạ gamma Co-60 đã được ứng dụng. Kỹ thuật này kiểm soát chặt chẽ quá trình hình thành hạt nano. Kết quả là thu được keo nano bạc có độ ổn định cao trong dung dịch. Việc ứng dụng bức xạ gamma đảm bảo sự đồng đều về kích thước hạt. Đồng thời, nó tạo ra các hạt nano bạc với hoạt tính mạnh. Đây là một bước quan trọng trong chuỗi phát triển quy trình hóa học. Nó tối ưu hóa hiệu quả của các phản ứng hóa học, mang lại sản phẩm chất lượng cao.
1.3. Tổng hợp hạt nano bạc ổn định
Sự ổn định của hạt nano bạc là yếu tố then chốt cho hiệu quả ứng dụng lâu dài. Trong nghiên cứu này, polyvinyl pyrrolidone (PVP) được sử dụng làm chất ổn định. PVP là một loại polyme và chất dẻo thân thiện. Nó giúp ngăn chặn sự kết tụ của các hạt bạc. Keo Ag nano/PVP được tổng hợp thành công. Các hạt nano bạc trong dung dịch này có kích thước rất nhỏ, chỉ từ 10-15 nm. Hàm lượng bạc được kiểm soát chặt chẽ, đạt 500 ppm. Quá trình tổng hợp này đảm bảo các hạt nano bạc giữ được hoạt tính diệt khuẩn lâu dài. Nó cũng tạo tiền đề cho việc gắn các hạt này lên các vật liệu nền khác.
II.Công nghệ Tổng hợp Nano Bạc trên nền Vật liệu Vô cơ
Nghiên cứu đã phát triển hai phương pháp chính để tích hợp nano bạc vào vật liệu nền. Một là sử dụng polyme PVP để ổn định nano bạc trước khi gắn lên sứ xốp. Hai là sử dụng Zeolit 4A làm chất mang. Cả hai phương pháp đều tận dụng các kỹ thuật hóa học tiên tiến. Chúng nhằm mục đích tạo ra vật liệu lọc với hiệu suất diệt khuẩn tối ưu. Việc kiểm soát kích thước hạt nano và khả năng bám dính là yếu tố then chốt. Công nghệ tổng hợp hóa chất được điều chỉnh để phù hợp với từng loại vật liệu nền. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm bền vững, hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn về nước sạch.
2.1. Chế tạo keo Ag nano PVP kích thước nhỏ
Quy trình chế tạo keo Ag nano/PVP được thực hiện cẩn thận. Mục đích là để thu được các hạt nano bạc có kích thước lý tưởng. Kích thước trung bình của hạt chỉ khoảng 10-15 nanomet. Hàm lượng bạc trong dung dịch keo được điều chỉnh đạt 500 ppm. Polyvinyl pyrrolidone (PVP), một polyme hữu cơ, đóng vai trò quan trọng. Nó không chỉ ổn định các hạt nano bạc mà còn ngăn chặn sự kết tụ của chúng. Đây là một kỹ thuật hóa học hữu cơ hiệu quả. Nó đảm bảo các hạt nano bạc có thể phân tán đều. Sự phân tán tốt sẽ tối ưu hóa khả năng bám dính của nano bạc lên các vật liệu khác.
2.2. Gắn nano bạc lên sứ xốp bằng Aminopropyltriethoxysilane
Để gắn nano bạc lên vật liệu sứ xốp, một bước biến tính bề mặt là cần thiết. Vật liệu sứ xốp được xử lý bằng dung dịch aminopropyltriethoxysilane (AS). AS là một hợp chất organosilane. Nó tạo ra các nhóm amin (-NH2) trên bề mặt sứ. Các nhóm -NH2 này hoạt động như các cầu nối hóa học. Chúng có khả năng liên kết với các nguyên tử bạc của nano bạc. Sau đó, sứ xốp được ngâm tẩm trong keo Ag nano/PVP. Quá trình này giúp nano bạc bám dính chắc chắn lên bề mặt sứ. Kết quả là tạo ra vật liệu sứ xốp/Ag nano kháng khuẩn bền vững. Kỹ thuật hóa học hữu cơ này tăng cường độ bền liên kết.
2.3. Phát triển vật liệu Ag nano trên nền Zeolit 4A
Một phương pháp khác để chế tạo vật liệu lọc là sử dụng Zeolit 4A làm chất mang. Nano bạc được gắn trực tiếp lên Zeolit 4A (Ag nano/Z). Sản phẩm thu được là Ag nano/Z với hàm lượng bạc 1500 ppm/kg. Vật liệu Ag nano/Z này sau đó được trộn đều với silica thu được từ tro trấu. Hỗn hợp được thiêu kết ở nhiệt độ cao, từ 900°C đến 1100°C. Quá trình này tạo ra cấu trúc vật liệu ổn định và cứng chắc. Cột lọc sứ xốp/Ag nano/Z được hình thành. Phương pháp này tối ưu hóa sự phân tán của nano bạc. Nó cũng cải thiện khả năng lọc và diệt khuẩn. Công nghệ tổng hợp hóa chất này rất triển vọng.
III.Phát triển Quy trình Chế tạo Vật liệu Lọc hiệu quả
Nghiên cứu đã phát triển và thử nghiệm thành công hai quy trình chế tạo vật liệu lọc. Quy trình ngâm tẩm đơn giản, phù hợp cho quy mô nhỏ. Quy trình thiêu kết mang lại độ bền cao hơn, thích hợp cho sản xuất công nghiệp. Cả hai phương pháp đều cho thấy hiệu quả diệt khuẩn E. coli vượt trội. Đặc biệt, sản phẩm đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về nước uống. Hàm lượng bạc ly giải thấp, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc phân tích cấu trúc hữu cơ (PVP) và vô cơ (sứ, Zeolit) của vật liệu giúp tối ưu hóa hiệu suất. Công nghệ tổng hợp hóa chất này là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước.
3.1. Phương pháp ngâm tẩm cho vật liệu sứ xốp
Quy trình chế tạo cột lọc sứ xốp/Ag nano/PVP được thực hiện bằng phương pháp ngâm tẩm. Sứ xốp đã biến tính bề mặt được ngâm trong keo Ag nano/PVP. Việc ngâm tẩm đảm bảo nano bạc thấm sâu và bám đều trên bề mặt. Sau khi ngâm tẩm, vật liệu được sấy khô để cố định các hạt bạc. Sản phẩm cuối cùng là cột lọc sứ xốp có chứa nano bạc. Hàm lượng bạc trong vật liệu này đạt khoảng 200-250 mg/kg. Phương pháp ngâm tẩm có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và ít tốn kém. Nó phù hợp cho việc sản xuất ở quy mô vừa và nhỏ.
3.2. Kỹ thuật thiêu kết vật liệu nanocomposite
Thiêu kết là một kỹ thuật sản xuất vật liệu nanocomposite khác. Trong phương pháp này, Ag nano/Z được trộn kỹ với nguyên liệu silica từ tro trấu. Hỗn hợp sau đó được nung ở nhiệt độ rất cao. Nhiệt độ dao động từ 900°C đến 1100°C. Quá trình thiêu kết tạo ra một cấu trúc vật liệu bền vững. Nano bạc được cố định chặt chẽ trong nền sứ, giảm thiểu sự rửa trôi. Cột lọc sứ xốp/Ag nano/Z có hàm lượng bạc cao hơn, khoảng 300-350 mg/kg. Thiêu kết mang lại độ bền cơ học tốt hơn. Kỹ thuật này thích hợp cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Nó cũng giảm chi phí sản xuất.
3.3. Hiệu quả diệt E. coli và tuân thủ tiêu chuẩn nước uống
Hiệu quả diệt khuẩn của cả hai loại vật liệu đã được kiểm nghiệm nghiêm ngặt. Cột lọc sứ xốp/Ag nano/PVP cho thấy hiệu suất diệt E. coli đạt hơn 90%. Cột lọc sứ xốp/Ag nano/Z đạt hiệu suất gần 100%. Nước sau khi lọc qua các cột này đạt tiêu chuẩn nước uống đóng chai TCVN 6096-2010. Điều quan trọng là hàm lượng bạc ly giải vào nước lọc rất thấp. Nó dưới 100 µg/L, tuân thủ tiêu chuẩn cho phép của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Điều này khẳng định sự an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Nó cũng đảm bảo không gây độc hại cho người sử dụng. Đây là một thành tựu quan trọng.
IV.Tiềm năng Ứng dụng và Phát triển Công nghệ Lọc Nước
Công nghệ lọc nước sử dụng nano bạc đã chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề nước sạch ở các khu vực khó khăn. Quy trình sản xuất thiêu kết có tính khả thi cao cho quy mô công nghiệp. Điều này giúp sản phẩm có giá thành cạnh tranh, dễ tiếp cận người tiêu dùng. Lợi ích không chỉ dừng lại ở kinh tế. Quan trọng hơn, nó góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng. Việc hạn chế tắc nghẽn sinh học và giảm nguy cơ dịch bệnh là những ưu điểm nổi bật. Công nghệ này đại diện cho một bước tiến trong hóa học xanh. Nó hướng đến các giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường.
4.1. Sản xuất cột lọc thương mại quy mô công nghiệp
Tiềm năng ứng dụng công nghiệp của công nghệ này rất lớn. Khoảng 200 cột lọc nước thương mại loại sứ xốp/Ag nano/Z đã được sản xuất. Việc này thực hiện tại một công ty sản xuất sứ ở Hải Dương, Việt Nam. Phương pháp thiêu kết được áp dụng. Kỹ thuật này có tính khả thi cao để sản xuất ở quy mô công nghiệp. Chi phí sản xuất cạnh tranh, giúp sản phẩm dễ tiếp cận thị trường. Công nghệ tổng hợp hóa chất này mở ra cơ hội lớn. Nó đáp ứng nhu cầu xử lý nước sạch đang tăng cao. Đây là bước đột phá trong ngành công nghiệp lọc nước.
4.2. Lợi ích kinh tế và khả năng tiếp cận nước sạch
Việc triển khai rộng rãi sản phẩm mang lại nhiều lợi ích. Nước sạch trở nên dễ tiếp cận hơn cho người dân. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn và miền núi Việt Nam. Nơi cơ sở hạ tầng xử lý nước còn hạn chế. Sản phẩm không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn giảm gánh nặng y tế. Chi phí thấp của phương pháp thiêu kết làm cho sản phẩm có tính kinh tế cao. Đây là một giải pháp bền vững cho vấn đề nước sạch. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Đồng thời, nó thể hiện tính chất của hóa học xanh. Việc sử dụng tro trấu cũng là một đóng góp.
4.3. Hạn chế tắc nghẽn sinh học giảm nguy cơ dịch bệnh
Một ưu điểm nổi bật của các cột lọc này là khả năng hạn chế tắc nghẽn sinh học. Hoạt tính diệt khuẩn cao của nano bạc ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của vật liệu lọc. Đồng thời, nó giảm thiểu tần suất bảo trì. Quan trọng hơn, việc loại bỏ hiệu quả vi khuẩn E. coli giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm. Đặc biệt là các bệnh do nguồn nước ô nhiễm gây ra. Sản phẩm này có tiềm năng lớn. Nó có thể đáp ứng nhu cầu xử lý nước uống trực tiếp. Góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng môi trường sống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh suy thoái tài nguyên nước toàn cầu và áp lực gia tăng dịch bệnh lây truyền qua nguồn nước (waterborne diseases), công nghệ khử trùng nước tại điểm sử dụng (Point-of-Use Treatment - POUt) đóng vai trò then chốt trong bảo đảm an ninh sức khỏe cộng đồng. Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành Công nghệ Hóa học các chất Vô cơ (mã số 62527501) của tác giả Nguyễn Thụy Ái Trinh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Quốc Hiến và PGS.TS. Ngô Mạnh Thắng tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh phối hợp cùng Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ (Vinagamma), mang tiêu đề: "Nghiên cứu chế tạo bạc nano gắn lên vật liệu sứ xốp bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co-60 ứng dụng xử lý E. coli trong môi trường nước".
flowchart LR
A["Chiếu xạ Gamma Co-60<br/>Nguồn bức xạ ion hóa"] --> B1["Keo AgNPs/PVP<br/>(10-15 nm)"]
A --> B2["Bột AgNPs/Zeolit 4A<br/>(~30 nm, 10.000 mg/kg)"]
B1 --> C1["Ngâm tẩm qua cầu nối<br/>Aminosilan (AS 2%)"]
B2 --> C2["Phối trộn Silica tro trấu<br/>& Thiêu kết 1000-1100°C"]
C1 --> D1["Cột lọc SX/AgNPs/PVP<br/>(Ag: 200-250 mg/kg)"]
C2 --> D2["Cột lọc SX/AgNPs/Z<br/>(Ag: 300-350 mg/kg)"]
D1 & D2 --> E["Xử lý vi sinh E. coli (~100%)<br/>Ag ly giải < 100 µg/L (WHO/TCVN)"]
Nghiên cứu giải quyết khoảng trống khoa học (research gap) trọng yếu trong công nghệ vật liệu lọc composite vô cơ: sự bất ổn định liên kết bề mặt và hiện tượng giải phóng ồ ạt hạt nano kim loại (nanoparticle leaching) gây độc tính thứ cấp trong nước uống. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế khử hóa bức xạ gamma Co-60 kiểm soát kích thước hạt nano bạc (AgNPs) và động học tạo mầm tinh thể trong dung dịch phân tán polyvinylpyrrolidone (PVP) cũng như trên chất mang Zeolit 4A diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ bền vững hóa học và khả năng cố định hạt AgNPs trên nền sứ xốp (Porous Ceramic Candle Filter - PCCF) từ nguồn silica tro trấu nông nghiệp thông qua hai kỹ thuật: biến tính ghép cầu nối silane hóa hữu cơ và thiêu kết nhiệt độ cao diễn ra theo quy luật nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hiệu suất diệt khuẩn đối với vi khuẩn chỉ thị Escherichia coli (E. coli) và động học ly giải ion bạc vào dòng dịch lọc có đáp ứng ngưỡng an toàn sinh học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6096-2010 hay không?
Nghiên cứu định hình khung lý thuyết dựa trên thuyết phân ly bức xạ dung môi (Radiolysis Theory), thuyết liên kết phối trí polyme - kim loại, hóa học biến tính bề mặt silane và cơ chế oligodynamic kháng khuẩn của ion bạc. Đóng góp đột phá của luận án là chế tạo thành công cột lọc nanocomposite sứ xốp/bạc (SX/Ag nano) có khả năng diệt khuẩn E. coli đạt xấp xỉ 100%, kiểm soát hàm lượng bạc ly giải dưới ngưỡng $100\ \mu\text{g/L}$, công suất thiết kế đạt $10\ \text{m}^3\text{/cột}$ (tương đương 2 năm sử dụng cho hộ gia đình 4 người với định mức $>3\ \text{L/người/ngày}$), sản xuất thử nghiệm thành công mẻ pilot 200 cột lọc thương mại tại Công ty Sứ Thịnh Việt (Hải Dương) với giá thành chỉ tăng $5 - 10%$ so với sứ xốp thông thường.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu y văn quốc tế cho thấy các nghiên cứu về khử trùng nước POUt chia thành hai trường phái chính:
graph TD
subgraph "Trường phái Khử trùng Hóa - Lý Truyền thống"
A1["Clo hóa / Ozon hóa / UV"] --> B1["Tạo hơn 600 phụ phẩm độc hại (DBPs)<br/>Vi khuẩn kháng hóa chất (Cryptosporidium)"]
end
subgraph "Trường phái Vật liệu Màng & Sứ xốp Lọc cơ học"
A2["Sứ xốp / Màng vi lọc Microfiltration"] --> B2["Cơ chế loại trừ kích thước (Size exclusion)<br/>Tắc nghẽn sinh học (Biofouling) nghiêm trọng"]
end
subgraph "Định vị Nghiên cứu của Luận án"
C1["Nanocomposite Sứ xốp / AgNPs Chiếu xạ Gamma"]
C1 --> D1["Khử bức xạ 'Green Synthesis': Không tạp chất khử"]
C1 --> D2["Cố định bền vững: Cầu nối AS & Thiêu kết Zeolit"]
C1 --> D3["Diệt khuẩn tại chỗ: Triệt tiêu Biofouling & Khống chế Leaching"]
end
Các công trình kinh điển của Robet O. Becker (cuối thập niên 1970) và Holt & Bard (2005) đã xác lập hoạt tính kháng sinh phổ rộng của ion bạc đối với hơn 650 loài vi sinh vật gây bệnh thông qua cơ chế phá hủy chuỗi hô hấp tế bào và ức chế sao chép ADN. Tuy nhiên, việc ứng dụng nano bạc vào giá thể lọc nước gặp phải sự phân cực sâu sắc trong y văn quốc tế:
- Trường phái ngâm tẩm/hấp phụ vật lý: Điển hình là nghiên cứu của Van Halem và cộng sự (2009) đánh giá 60.000 chậu sứ lọc nước của Tổ chức RDIC tại Campuchia, Ghana và Nicaragua, cùng nghiên cứu của Oyanedel-Craver & Smith (2008). Các tác giả ghi nhận hiệu quả diệt E. coli đạt $99 - 100%$, song nhược điểm chí mạng là lực liên kết Van der Waals yếu khiến bạc bị rửa trôi ồ ạt trong 200 phút đầu vận hành, vượt xa ngưỡng $100\ \mu\text{g/L}$ của WHO và cạn kiệt hoạt tính chỉ sau vài tháng.
- Trường phái biến tính hóa học bề mặt và thiêu kết in-situ: Lv và cộng sự (2009) đã gắn AgNPs lên sứ xốp qua cầu nối aminosilan nhưng chỉ dừng lại ở quy mô mẫu phòng thí nghiệm kích thước siêu nhỏ ($1 \times 1 \times 0{,}5\ \text{cm}$), chưa khảo sát động học nồng độ silane, thời gian ngâm hay độ ly giải bạc thực tế. Ren & Smith (2013) bước đầu chứng minh thiêu kết gốm chứa bạc giúp giảm tốc độ hòa tan bạc 1000 lần, song quy trình chế tạo hạt nano còn sử dụng chất khử hóa học độc hại ($NaBH_4$, hydrazin), gây ô nhiễm phụ.
Luận án của Nguyễn Thụy Ái Trinh định vị chính xác tại giao điểm công nghệ cao: thay thế hoàn toàn phương pháp khử hóa học ướt bằng phương pháp khử hóa bức xạ ion hóa gamma Co-60 sạch (Green Synthesis), kết hợp đồng thời hai giải pháp cố định hạt: (1) silane hóa bề mặt qua cầu nối 3-aminopropyltriethoxysilane (AS) và (2) công nghệ vi bọc AgNPs trong cấu trúc khung Zeolit 4A rồi thiêu kết pha rắn cùng silica tro trấu nông nghiệp tại $1000 - 1100^\circ\text{C}$.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp sâu sắc vào hệ thống lý thuyết hóa học bức xạ (Radiation Chemistry) và khoa học vật liệu vô cơ thông qua 3 trụ cột:
$$\text{H}2\text{O} \xrightarrow{\gamma\ \text{Co-60}} e{aq}^- + \text{H}^\bullet + ^\bullet\text{OH} + \text{H}_2\text{O}_2 + \text{H}_2 + \text{H}_3\text{O}^+$$
$$\text{Ag}^+ + e_{aq}^- \rightarrow \text{Ag}^0 \quad \left(G(e_{aq}^-) = 0{,}28\ \mu\text{mol/J},\ E^0 = -2{,}78\ \text{V}\right)$$
$$\text{Ag}^+ + \text{H}^\bullet \rightarrow \text{Ag}^0 + \text{H}^+ \quad \left(G(\text{H}^\bullet) = 0{,}06\ \mu\text{mol/J},\ E^0 = -2{,}3\ \text{V}\right)$$
- Mở rộng lý thuyết mầm kết tinh kim loại dưới bức xạ năng lượng cao: Chứng minh vai trò bẫy gốc tự do oxy hóa mạnh $^\bullet\text{OH}$ ($G(^\bullet\text{OH}) = 0{,}29\ \mu\text{mol/J}$) của dung môi ethanol/isopropanol, thúc đẩy quá trình khử hoàn toàn $\text{Ag}^+ \rightarrow \text{Ag}^0$ bởi electron solvat hóa ($e_{aq}^-$) và gốc khử $\text{H}^\bullet$ mà không cần tác nhân khử hóa học ngoài.
- Cơ chế ổn định phối trí và cản trở không gian của đại phân tử PVP: Làm sáng tỏ cơ chế chuyển dịch cặp electron tự do từ nguyên tử oxy và nitơ trên vòng pyrrolidone sang obitan $sp$ trống của ion $\text{Ag}^+$, vừa hạ thấp năng lượng hoạt hóa tạo mầm, vừa tạo lớp vỏ polyme bảo vệ ngăn chặn hiện tượng Ostwald ripening, duy trì kích thước siêu mịn $10 - 15\ \text{nm}$.
- Mô hình phối tử silane - kim loại (AS-AgNPs Coupling Model): Thiết lập cơ chế liên kết phối trí bền vững giữa nhóm chức mang amin tự do ($-\text{NH}_2$) của phân tử aminopropyltriethoxysilane đã thủy phân bám trên bề mặt silanol ($-\text{Si}-\text{OH}$) của sứ xốp với các nguyên tử bạc bề mặt, triệt tiêu sự giải phóng cơ học của hạt nano.
[Bề mặt Sứ xốp: -Si-OH] + (C2H5O)3Si-(CH2)3-NH2
↓ (Thủy phân & Ngưng tụ Silanol)
[-Si-O-Si-(CH2)3-NH2] ⋯⋯ [AgNPs] (Liên kết phối trí -NH2 ➜ Ag)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu tích hợp đa tầng 4 lý thuyết chuyên ngành: (1) Thuyết phân ly bức xạ dung môi nước của Buxton & Swallow, (2) Thuyết cộng hưởng Plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR) của Mie, (3) Thuyết chuyển pha vô cơ khoáng Silic (Quartz $\rightarrow$ Tridymite $\rightarrow$ Cristobalite) ở nhiệt độ cao, và (4) Thuyết tương tác bề mặt màng sinh học vi khuẩn.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác lập chặt chẽ: Nguồn xạ gamma Cobalt-60 có năng lượng bức xạ kép $1{,}17\ \text{MeV}$ và $1{,}33\ \text{MeV}$, suất liều hấp thụ ổn định, vật liệu nền sứ xốp biến tính từ silica tro trấu có hàm lượng $\text{SiO}_2$ đạt $87 - 97%$, nhiệt độ nung pha rắn giới hạn trong khoảng $1000 - 1100^\circ\text{C}$ nhằm đạt tỷ lệ chuyển pha $\alpha$-cristobalite tối ưu cho độ xốp mao dẫn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường thực chứng luận (Positivism) và chủ nghĩa hiện thực khoa học (Scientific Realism), áp dụng phương pháp thực nghiệm đa giai đoạn (multi-level experimental design) với các biến số kiểm soát nghiêm ngặt.
flowchart TD
subgraph "Pha 1: Tổng hợp Vật liệu Tiền trạm"
M1["Chiếu xạ Gamma Co-60<br/>Dung dịch AgNO3/PVP"] --> S1["Keo AgNPs/PVP (10-15 nm)"]
M2["Chiếu xạ Gamma Co-60<br/>Ag+/Zeolit 4A"] --> S2["Bột AgNPs/Z (~30 nm, 10.000 mg/kg)"]
end
subgraph "Pha 2: Chế tạo Cột lọc Nanocomposite"
S1 --> P1["Ngâm tẩm Sứ xốp biến tính AS 2%"] --> C1["Cột lọc SX/AgNPs/PVP"]
S2 --> P2["Phối trộn Silica tro trấu + Thiêu kết 1050°C"] --> C2["Cột lọc SX/AgNPs/Z"]
end
subgraph "Pha 3: Đánh giá Lý - Hóa & Sinh học"
C1 & C2 --> T1["Đặc trưng cấu trúc: UV-Vis, TEM, SEM, EDX, XRD, FTIR, BET"]
C1 & C2 --> T2["Định lượng vết Ag ly giải: Phân tích Kích hoạt Nơtron (INAA) & ICP-AES"]
C1 & C2 --> T3["Thử nghiệm kháng khuẩn E. coli: Đếm khuẩn lạc CFU, TCVN 6096-2010"]
end
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tổng hợp keo AgNPs/PVP: Pha chế dung dịch $\text{AgNO}3$ ($1 - 500\ \text{mM}$) trong nước cất hai lần, bổ sung $PVP\ 5 - 10%$ và ethanol $10%$ đóng vai trò chất bắt gốc $^\bullet\text{OH}$. Chiếu xạ trên thiết bị gamma Co-60 tại Trung tâm Vinagamma đạt liều bão hòa ($D{sat} = 18\ \text{kGy}$). Quy mô mở rộng đạt $100\ \text{L/mẻ}$.
- Tổng hợp bột AgNPs/Zeolit 4A: Ngâm zeolit 4A trong dung dịch $\text{AgNO}_3$, sấy khô, chiếu xạ gamma tại Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt để tạo hạt AgNPs phân tán đồng đều trong vi mao quản zeolit với hàm lượng bạc cố định $\sim 10.000\ \text{mg/kg}$, kích thước hạt trung bình $\sim 30\ \text{nm}$.
- Chế tạo cột lọc SX/AgNPs/PVP: Cột sứ xốp làm từ tro trấu biến tính bề mặt bằng dung dịch 3-aminopropyltriethoxysilane (AS) $2%$ trong 120 phút, sau đó ngâm tẩm trong dung dịch keo AgNPs/PVP ($500\ \text{mg/L}$) trong 24 giờ.
- Chế tạo cột lọc SX/AgNPs/Z: Phối trộn bột AgNPs/Z với nguyên liệu silica tro trấu theo tỷ lệ tính toán, tạo hình cột lọc candle và thiêu kết ở $1000 - 1100^\circ\text{C}$ (tối ưu tại $1050^\circ\text{C}$).
Data và phân tích
Thiết bị và công cụ phân tích hiện đại bảo đảm độ tin cậy tuyệt đối:
- UV-Vis Spectrophotometer: Xác định bước sóng hấp thụ cộng hưởng plasmon ($\lambda_{max} \approx 410 - 425\ \text{nm}$).
- Transmission Electron Microscopy (TEM) & Scanning Electron Microscopy (SEM): Phân tích hình thái học vi mô và phân bố kích thước hạt.
- Energy-Dispersive X-ray Spectroscopy (EDX) & X-ray Diffraction (XRD): Xác định thành phần nguyên tố (Si, Al, Ag) và cấu trúc tinh thể cristobalite.
- Fourier-Transform Infrared Spectroscopy (FTIR): Nhận diện các dao động liên kết $\text{Si}-\text{O}-\text{Si}$, $\text{Si}-\text{OH}$, và $-\text{NH}_2$.
- Phân tích kích hoạt nơtron (Instrumental Neutron Activation Analysis - INAA) & ICP-AES: Định lượng vết ion bạc ly giải với độ nhạy cỡ phần tỷ (ppb / $\mu\text{g/L}$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
quadrantChart
title Đánh giá Đột phá của Hai Kỹ thuật Chế tạo Cột lọc
x-axis "Quy mô Sản xuất (Thí nghiệm --> Công nghiệp Pilot)"
y-axis "Độ bền Cố định Bạc & Khống chế Ly giải"
quadrant-1 "Tối ưu Tuyệt đối (SX/AgNPs/Z Thiêu kết)"
quadrant-2 "Tiềm năng Công nghiệp cao"
quadrant-3 "Quy ước Truyền thống (Hấp phụ Vật lý)"
quadrant-4 "Hạn chế Bền vững (SX/AgNPs/PVP Ngâm tẩm)"
"Chậu sứ RDIC Campuchia": [0.3, 0.2]
"Sứ xốp Oyanedel-Craver": [0.4, 0.25]
"SX/AgNPs Thí nghiệm Lv et al.": [0.2, 0.6]
"SX/AgNPs/PVP Ngâm tẩm AS 2%": [0.45, 0.75]
"SX/AgNPs/Z Thiêu kết 1050°C Pilot": [0.9, 0.95]
- Hiệu ứng liều xạ bão hòa ($D_{sat}$) và phân bố hạt nano: Quá trình khử ion $\text{Ag}^+$ thành $\text{Ag}^0$ đạt hiệu suất chuyển hóa xấp xỉ $100%$ tại liều xạ $18\ \text{kGy}$. Hạt keo AgNPs/PVP có kích thước đơn phân tán lý tưởng ($10 - 15\ \text{nm}$), trong khi bột AgNPs/Z đạt kích thước $\sim 30\ \text{nm}$ phân tán đồng nhất trên mạng lưới zeolit mà không bị thiêu kết hạt.
- Tối ưu hóa hóa học silane: Dung dịch AS $2%$ với thời gian xử lý 120 phút tạo mật độ nhóm $-\text{NH}_2$ tối ưu trên bề mặt sứ xốp, cho phép gắn hàm lượng bạc ổn định $\sim 200 - 250\ \text{mg/kg}$.
- Pha tinh thể Cristobalite và độ bền thiêu kết $1050^\circ\text{C}$: Tại nhiệt độ thiêu kết $1050^\circ\text{C}$, silica vô định hình từ vỏ trấu chuyển đổi hoàn toàn sang pha $\alpha$-cristobalite độ xốp cao, giữ chặt bột AgNPs/Z trong khối ceramic với hàm lượng bạc $\sim 300 - 350\ \text{mg/kg}$.
- Hiệu suất diệt khuẩn siêu việt và chống tắc nghẽn sinh học (Anti-biofouling): Cột lọc SX/AgNPs/PVP đạt hiệu suất diệt khuẩn $E.\ coli > 90%$, trong khi cột lọc thiêu kết SX/AgNPs/Z đạt hiệu suất diệt khuẩn xấp xỉ $100%$ đối với mật độ nạp vi sinh cao ($10^5 - 10^6\ \text{CFU/mL}$), nước sau lọc hoàn toàn không phát hiện khuẩn lạc $E.\ coli$, đạt tiêu chuẩn nước uống đóng chai TCVN 6096-2010.
- Kiểm soát giải phóng ion bạc (Controlled Silver Release): Hàm lượng bạc hòa tan trong nước lọc qua cột thiêu kết SX/AgNPs/Z luôn duy trì ở mức cực thấp ($< 10 - 20\ \mu\text{g/L}$), thấp hơn 5 đến 10 lần so với giới hạn nghiêm ngặt $100\ \mu\text{g/L}$ của WHO và EPA Hoa Kỳ.
| Thông số Đặc trưng & Đánh giá | Cột lọc Ngâm tẩm SX/AgNPs/PVP | Cột lọc Thiêu kết SX/AgNPs/Z | Sứ xốp ngâm Ag truyền thống (Y văn) |
|---|---|---|---|
| Hàm lượng bạc gắn trên vật liệu | $200 - 250\ \text{mg/kg}$ | $300 - 350\ \text{mg/kg}$ | Không kiểm soát, không đồng đều |
| Kích thước hạt nano bạc (AgNPs) | $10 - 15\ \text{nm}$ | $\sim 30\ \text{nm}$ | $50 - 100\ \text{nm}$ (dễ tụ tập) |
| Hiệu suất diệt khuẩn E. coli | $> 90%$ | $\sim 100%$ | $90 - 99%$ (suy giảm nhanh) |
| Hàm lượng Ag ly giải vào nước | $< 100\ \mu\text{g/L}$ (đạt chuẩn WHO) | $\ll 100\ \mu\text{g/L}$ (rất thấp, ổn định) | $> 100\ \mu\text{g/L}$ (vượt ngưỡng ở 200 min đầu) |
| Khả năng sản xuất quy mô lớn | Phức tạp (xử lý hóa chất 2 bước) | Rất cao (thiêu kết trực tiếp mẻ pilot) | Đơn giản nhưng không bền vững |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Khẳng định công nghệ bức xạ gamma là công cụ tổng hợp vật liệu nano xanh có khả năng kiểm soát kích thước hạt chính xác và đồng nhất cao nhất hiện nay, mở ra hướng nghiên cứu cố định nano kim loại lên các cấu trúc ceramic xốp.
- Về mặt công nghệ và thực tiễn: Giải quyết triệt để vấn đề "tắc nghẽn sinh học" – nguyên nhân hàng đầu làm giảm tuổi thọ màng lọc vi mô. Tận dụng nguồn phế phẩm nông nghiệp dồi dào của Việt Nam (vỏ trấu) để tạo sản phẩm giá trị gia tăng cao.
- Về mặt chính sách và xã hội: Cung cấp giải pháp kỹ thuật khả thi, chi phí thấp cho Chương trình mục tiêu Quốc gia về Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn, đặc biệt là các vùng hải đảo, miền núi và vùng thường xuyên chịu thiên tai lũ lụt.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu ghi nhận một số giới hạn khoa học và điều kiện biên:
- Luận án mới tập trung khảo sát vi khuẩn chỉ thị điển hình Gram âm là E. coli, chưa mở rộng kiểm tra thực nghiệm đối với các chủng bào tử vi khuẩn kháng nhiệt, virus kích thước siêu nhỏ (như Bacteriophage MS2) hay nang đơn bào ký sinh (Cryptosporidium, Giardia).
- Chưa đánh giá tác động tổng hợp của các ion kim loại nặng ($\text{As}^{3+}$, $\text{Pb}^{2+}$, $\text{Cd}^{2+}$) và nồng độ chất hữu cơ tự nhiên (Natural Organic Matter - NOM như acid humic/fulvic) trong nguồn nước mặt phức tạp đến tuổi thọ liên kết của bạc nano.
- Chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở chiếu xạ gamma Cobalt-60 đòi hỏi quy chuẩn an toàn bức xạ nghiêm ngặt, chỉ phù hợp sản xuất tập trung quy mô công nghiệp lớn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế bất hoạt virus và vi nấm gây bệnh trên cột lọc thiêu kết SX/AgNPs/Z.
- Phối hợp biến tính đa cấu tử (Ag-TiO2/Zeolit) nhằm tích hợp đồng thời cơ chế quang xúc tác phân hủy độc chất hữu cơ và diệt khuẩn.
- Thiết lập mô hình động học giải phóng ion bạc theo thời gian dài (long-term leaching kinetics) qua 50.000 lít nước lọc liên tục.
Tác động và ảnh hưởng
mindmap
root((Tác động Toàn diện))
Khoa học & Học thuật
Tiên phong Hóa học Bức xạ tại VN
Công bố bài báo ISI/Scopus uy tín
Chuyển giao phương pháp luận
Công nghiệp & Kinh tế
Thương mại hóa mẻ pilot 200 cột lọc
Hợp tác Nhà máy Sứ Thịnh Việt
Chi phí sản xuất chỉ tăng 5-10%
Xã hội & Y tế Cộng đồng
Mô hình POUt cho vùng lũ lụt, miền núi
Giải quyết nước uống trực tiếp đạt TCVN
Triệt tiêu mầm bệnh tiêu chảy cấp
Công trình của Nguyễn Thụy Ái Trinh tạo tiếng vang lớn trong cộng đồng khoa học vật liệu và công nghệ môi trường tại Việt Nam:
- Tác động học thuật: Là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam ứng dụng thành công công nghệ bức xạ gamma Cobalt-60 để chế tạo vật liệu nanocomposite chức năng xử lý môi trường.
- Tác động công nghiệp: Triển khai thành công dây chuyền sản xuất pilot 200 cột lọc SX/AgNPs/Z tại Nhà máy Gốm sứ Thịnh Việt (Hải Dương), chứng minh tính khả thi tuyệt đối của công nghệ khi chuyển giao từ phòng lab sang nhà xưởng công nghiệp.
- Lợi ích xã hội định lượng: Mỗi cột lọc cung cấp $10\ \text{m}^3$ nước sạch uống trực tiếp, tương đương $10.000\ \text{L}$ nước đạt chuẩn TCVN 6096-2010. Với chi phí tăng thêm không đáng kể ($5 - 10%$), sản phẩm mang lại cơ hội tiếp cận nước sạch bền vững cho hàng triệu hộ gia đình nông thôn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận tổng hợp vật liệu nano bằng bức xạ gamma, kỹ thuật phân tích kích hoạt nơtron (INAA) và cơ chế silane hóa gốm sứ.
- Doanh nghiệp Sản xuất Thiết bị Lọc nước: Sở hữu quy trình công nghệ thiêu kết AgNPs/Zeolit phối trộn silica tro trấu có sẵn tính khả thi thương mại và chi phí cạnh tranh cao.
- Nhà hoạch định Chính sách và Cơ quan Y tế Công cộng: Có cơ sở khoa học xác đáng để phê duyệt và nhân rộng các hệ thống xử lý nước POUt đạt chuẩn quốc gia trong các kịch bản ứng phó khẩn cấp với thiên tai, lũ lụt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc thiết lập và chứng minh thực nghiệm mô hình cố định kép: kết hợp cơ chế bẫy hạt nano bạc trong mạng lưới vi mao quản Zeolit 4A bằng bức xạ gamma và cơ chế khóa liên kết pha rắn trong nền tinh thể $\alpha$-cristobalite chuyển hóa từ silica tro trấu ở $1050^\circ\text{C}$. Công trình mở rộng thuyết hóa học bức xạ của Buxton và thuyết chuyển pha gốm sứ của Kingery.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế là gì?
So với nghiên cứu của Oyanedel-Craver & Smith (2008) (chỉ ngâm tẩm vật lý, làm bạc trôi mất kiểm soát $>100\ \mu\text{g/L}$) và Lv et al. (2009) (chỉ thử nghiệm silane trên mẫu sứ siêu nhỏ $1\ \text{cm}^3$), luận án đã:
- Chuẩn hóa quy trình silane hóa trên cột lọc kích thước thực tế với AS $2%$ trong 120 phút.
- Sáng tạo phương pháp thiêu kết AgNPs/Zeolit trực tiếp, giảm độ ly giải bạc xuống mức an toàn tuyệt đối ($\ll 100\ \mu\text{g/L}$) và nâng quy mô sản xuất lên pilot 200 sản phẩm.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Bột nano bạc trên nền Zeolit 4A (AgNPs/Z) sau khi trải qua quá trình thiêu kết ở nhiệt độ cực cao ($1050^\circ\text{C}$) vẫn duy trì nguyên vẹn hoạt tính kháng khuẩn $\sim 100%$ và không bị mất mát hay kết tụ phá hủy cấu trúc nano. Điều này chứng minh khung aluminosilicate của Zeolit 4A đóng vai trò "áo giáp nhiệt" hoàn hảo bảo vệ các mầm AgNPs.
4. Quy trình lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng thông số vận hành: liều chiếu xạ hấp thụ ($18\ \text{kGy}$), nồng độ tiền chất $\text{AgNO}_3$ ($1 - 500\ \text{mM}$), tỷ lệ $PVP$ và chất bắt gốc ethanol, nồng độ dung dịch aminosilan ($2%$), chế độ nung nâng nhiệt và thời gian lưu nhiệt ở $1050^\circ\text{C}$.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
- Tích hợp xúc tác quang nano $\text{TiO}_2$ cùng AgNPs trên sứ xốp để xử lý ô nhiễm hóa chất hữu cơ và dược phẩm tồn dư.
- Tự động hóa hoàn toàn quy trình chế tạo màng lọc gốm khoáng vô cơ dạng rỗng (hollow fiber ceramic membranes) cho các nhà máy xử lý nước tập trung.
- Đánh giá vòng đời môi trường (Life Cycle Assessment - LCA) và tiêu chuẩn hóa sản phẩm theo chứng nhận an toàn quốc tế NSF/ANSI 53 & 58.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thụy Ái Trinh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 kết luận cốt lõi:
- Làm chủ công nghệ bức xạ gamma Co-60: Chế tạo thành công dung dịch keo AgNPs/PVP kích thước hạt $10 - 15\ \text{nm}$ (quy mô $100\ \text{L/mẻ}$) và bột AgNPs/Zeolit 4A kích thước $\sim 30\ \text{nm}$ hàm lượng bạc $10.000\ \text{mg/kg}$.
- Thiết lập hai quy trình công nghệ chế tạo cột lọc: Phương pháp ngâm tẩm qua cầu nối aminosilan (SX/AgNPs/PVP, hàm lượng bạc $200 - 250\ \text{mg/kg}$) và phương pháp thiêu kết phối trộn silica tro trấu ở $1050^\circ\text{C}$ (SX/AgNPs/Z, hàm lượng bạc $300 - 350\ \text{mg/kg}$).
- Hiệu năng kháng khuẩn đỉnh cao: Tiêu diệt triệt để vi khuẩn $E.\ coli$ với hiệu suất xấp xỉ $100%$, ngăn ngừa hiện tượng đóng sinh khối tắc nghẽn màng (biofouling), chất lượng nước đầu ra thỏa mãn hoàn toàn Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia TCVN 6096-2010 về nước uống đóng chai.
- An toàn sinh học vượt trội: Nồng độ bạc ly giải vào nước lọc luôn được khống chế dưới ngưỡng $100\ \mu\text{g/L}$ theo tiêu chuẩn WHO, chứng minh tính ổn định liên kết bền vững của vật liệu.
- Khả năng công nghiệp hóa thực tế: Sản xuất thành công 200 cột lọc pilot tại Nhà máy Sứ Thịnh Việt, đạt công suất lọc $10\ \text{m}^3\text{/cột}$, mở ra kỷ nguyên mới cho các giải pháp xử lý nước uống trực tiếp POUt chi phí thấp, phục vụ an sinh xã hội bền vững tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA TP. HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYEN THUY AI TRINH NGHIEN CUU CHE TAO BAC NANO GAN LEN VAT LIEU SU XOP BANG PHUONG PHAP CHIEU XA GAMMA Co - 60 UNG DUNG XU LY E. Coli TRONG MOI TRUONG NUOC LUAN AN TIEN SI KY THUAT Tp. Hồ Chí Minh năm 2019 ĐẠI HỌC QUÓC GIA TP.
HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYEN THUY AI TRINH NGHIEN CUU CHE TAO BAC NANO GAN LEN VAT LIEU SỨ XÓP BẰNG PHƯƠNG PHÁP CHIẾU XA GAMMA Co - 60 UNG DUNG XU LY E. Coli TRONG MOI TRUONG NUOC Chuyên ngành: Công nghệ Hóa học các chất Vô cơ Mã số chuyên ngành: 62527501 Phản biện độc lập 1: TS. Nguyễn Hữu Chính Phản biện độc lập 2: TS. Nguyễn Đức chính Phản biện 1: PGS.
Nguyễn Thị Phương Phong Phản biện 2: PGS.TS Nguyễn Đình Thành Phản biện 3: PGS.TS Hoàng Thị Kim Dung NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS NGUYÊN QUỐC HIẾN 2.TS NGÔ MẠNH THẮNG Tp. Hồ Chí Minh năm 2019 CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Chữ ký Nguyễn Thụy Ái Trinh TÓM TÁT LUẬN ÁN Luận án này nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite sứ xốp/bạc để xử lý nước ô nhiém vi sinh (E.coli), nâng cao chất lượng nước sử dụng nhằm góp phần đám bảo sức khỏe cho người tiêu dùng và mang lại lợi ích kinh tế. Đầu tiên, công nghệ bức xạ gamma Co-60 được sử dụng để chế tạo keo Ag nano (Ag nano) ổn định trong dung dịch polyvinyl pyrolion (PVP) và Ag nano trên nền chất mang Zeolit 4A dạng bột. Sau đó, Ag nano được gắn lên sứ xốp (SX) lam tir silica tro trấu. Cột lọc nanocomposite SX/Ag nano kháng khuân được chế tạo bằng phương pháp ngâm tâm và phương pháp thiêu kết.
Keo Ag nano ồn định trong dung dịch PVP (Ag nano/PVP) với kích thước 10-15 nm va hàm lượng bạc ~500 mM được sử dụng để ngâm tâm lên vật liệu sứ xốp. Các cột lọc sứ xốp được biến tính bề mặt bằng dung dịch aminopropyltriethoxysilane (AS) 2%, sau đó ngâm trong keo Ag nano/PVP để gắn các nguyên tử Ag nano lên sứ xốp thông qua cầu nối -NH; của AS. Sản phẩm cột lọc SX/Ag nano/PVP chế tạo được có hàm lượng bạc trong khoảng ~200-250 mg/kg và hiệu suất diét khuan E. Nước sau khi lọc có độ nhiễm E.coli đạt tiêu chuẩn nước uống đóng chai theo TCVN 6096-2010 và hàm lượng bạc ly giải vào nước lọc đạt tiêu chuẩn cho phép của WHO (<100 ng/L).
Ag nano trên nền chất mang Zeolit 4A (Ag nano/Z) với hàm lượng ~10.000 mg/kg được phối trộn với nguyên liệu Silica tro trấu, sau đó thiêu kết ở nhiệt độ 1000°C - 1100°C để chế tạo cột lọc SX/Ag nano/Z. Sản phẩm cột lọc chế tạo được có hàm lượng bạc trong khoảng ~300-350 mg/kg, hiệu suất diệt khuân E. Nước sau khi lọc có độ nhiém E.coli đạt tiêu chuẩn nước uống đóng chai theo TCVN 6096-2010 và hàm lượng bạc ly giải đạt tiêu chuẩn cho phép của WHO (<100 ug/L). Mẻ sản phâm 200 cột lọc nước thương mại SX/Ag nano/Z.
được sản xuất bằng phương pháp thiêu kết tại công ty sản xuất sứ Thịnh Việt, tỉnh Hải Dương, Việt Nam. Thiêu kết vật liệu là phương pháp khả thi, giá thành cạnh tranh nên thuận lợi cho việc phát triển sản xuất ở quy mô công nghiệp. Với hoạt tính diệt khuan E.coli ~100 % va dé ly giải bạc trong nước lọc thấp hơn mức tiêu chuân cho phép của WHO, cột lọc nước SX/Ag nano ii thương mại được ứng dụng để xử lý nước ô nhiễm vi sinh vật nhằm mục đích hạn chế hiện tượng tắc nghẽn sinh học trong vật liệu lọc và nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh phát sinh do nguồn nước bị ô nhiễm. Sản phẩm này rất có tiềm năng phát triển sản xuất đáp ứng cho nhu cầu xử lý nước uống trực tiếp, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và miền núi của Việt Nam.
iii ABSTRACT This thesis researches and manufactures porous ceramic/silver nanocomposite materials to treat water contaminated with microorganisms (E. coli) for improving the quality of water, particularly drinking water for ensuring consumer-health and bringing economic benefits. Firstly, gamma Co-60 radiation technology is used to produce silver nanoparticles (AgNPs) stabilized by polyvinyl pyrrolidone (PVP) solution and AgNPs in 4A Zeolit carrier (AgNPs/Z) powder. After that, AgNPs were attached to porous ceramic candle filter (PCCF) made from rice husk ash silica.
Antibacterial PCCF/AgNPs are manufactured by impregnating and sintering methods. The colloidal AgNPs/PVP solution with AgNPs size of 10-15 nm and silver content of 500 mM is used to impregnate porous ceramic material. PCCFs are previously treated with 2% aminopropyltriethoxysilane (AS) solution, then impregnated in colloidal AgNPs/PVP solution for fixing AgNPs on ceramic by bonding -NH» groups of AS with silver atoms. The manufactured PCCFs/AgNPs/PVP product has a silver content of ~200- 250 mg/kg and bactericidal efficiency against E.coli reaches more than 90%.
Water after the treatment meets the standard of bottled drinking water according to TCVN 6096-2010 and the silver content released in water was smaller than 100 ug/L adapting the WHO standards. The AgNPs/Z powder with AgNPs size of about 30 nm and silver content of 10,000 mg/kg is mixed with silica material, then sintered at temperatures of 1000°C - 1100°C. The manufactured PCCF/AgNPs/Z product has a silver content of ~300-350 mg/kg and bactericidal efficiency against E. Water after the treatment meets the standard of bottled drinking water according to TCVN 6096-2010 and the silver content released in water was smaller than 100 ug/L adapting the WHO standards.The pilot production batch of 200 PCCF/AgNPs/Z was carried out by sintering method at Thinh Viet company, Hai Duong province, Vietnam.
Sintering for porous ceramic iv production is a favorable and low-cost method that can be suitably set up a large scale production. With the bactericidal efficiency of E.coli ~100% and the silver content released in the filtered water is lower than WHO standards, commercial FCC6ng su/AgNPs/Z products are applied to treat bacterial contaminated water. The objective of this thesis researches is to overcome the biofouling of the porous ceramic filter material and the risk of waterborne disease outbreaks. This product has a great potential to meet the needs of direct drinking water treatment, especially in the rural and mountain regions of Vietnam.
LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ là thành quả của một quá trình làm việc lâu dài. Để có được thành quả đó, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của rất nhiều thầy cô những người mà tôi luôn muôn gửi đên lời tri ân sâu sắc. Trước tiên, tôi gửi lời tri ân sâu sắc đến thầy hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Quốc Hiến, PGS.TS Ngô Mạnh Thắng người đã luôn tin tưởng, quan tâm và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án Tiến sĩ. Tôi trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy GS.TS Phan Đình Tuấn, thầy PGS.TS Huỳnh Kỳ Phương Hạ, thầy PGS.TS Đỗ Quang Minh và toàn thê Quý thầy cô khoa Kỹ thuật Hóa học của trường Đại học Bách khoa Tp HCM đã truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý giá trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi chân thành cảm ơn đến các bạn trong nhóm nghiên cứu khoa học của Trung tâm Nghiên cứu và Triên khai công nghệ Bức xạ TP. Hồ Chí Minh đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và làm thực nghiệm. Cám ơn TS Nguyễn Ngọc Duy, ThS Đặng Văn Phú, ThS Nguyễn Anh Quốc, Th§ Nguyễn Thị Kim Lan đã giúp đỡ cho tôi có một môi trường nghiên cứu khoa học thuận lợi. Cảm ơn các Quý thầy cô của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Phú Yên, các đồng nghiệp trường PTTH chuyên Lương Văn Chánh tỉnh Phú Yên đã luôn ủng hộ và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập.
Sau cùng, tôi xin gửi lời biết ơn đến những người thân yêu trong gia đình và bạn bè đã luôn ở bên cạnh tiếp thêm cho tôi nguồn động lực, sức mạnh và ý chí để tôi có thể hoàn thành tốt Luận án. Nguyễn Thụy Ái Trinh. vi MỤC LỤC 0909. Vii DANH MUC HINH o.eeecescesccsscsssessesssessessessvessessessvessesssssesuesavssuessessvsssessessssasessesaveasesses xi DANH MUC BANG oueeececcsscsssssssessessvsssessessvsssesssssucssesassssesusssvssscssessvcssessesssessessessseaseass Xv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮTT.- 2- ©-©+£+ E+Ek£EEE+EESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrrrrrke xvii D0 0800900.
Ag nanocomposit gốm 3a. Khái niệm về vật liệu nano và vật liệu ñanOCOIPOSII. Vật liệu gốm sứ xốp và ứng dụng trong lĩnh vực xử lý nước. Ứng dụng vật liệu gốm sứ xốp xử lý nước.
Tiêu chí của công nghệ xử lý nước dùng trực tiẾp. Vật liệu nano bạc và công nghệ biến tính. Giới thiệu về vật liệu nano bạc. Công nghệ biến tính vật liệu nanocomposite SX/Ag.
Tổng quan hoạt tính kháng khuẩn E. coli của vật liệu Ag nano. Hoạt tính kháng khuân E. coli của Ag nano.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính kháng khuẩn E. coli của Ag nano. Ảnh hưởng của kích thước hạt .----- 22 5¿++2+2E£+EE££EE2EE2SEkzerkeerkerrkeee 13 1. Ảnh hưởng của nồng độ và thời gian tiẾp xúc.
Ảnh hưởng của môi trường tiẾp XÚC. Ảnh hưởng của các chất Ổn định. Đánh giá độc tính của bạc nanO. s6 1121 91 91 121 91 10 ng ng ren 16 1.
Chế tạo vật liệu bạc nanO.- -- 2 2- sc+SE+SE9EEEEEESEEEEEEEEEEE11111111111111 11111. Phương pháp tiếp cận chủ yếu chế tạo vật liệu nano. Các phương pháp chế tạo hạt bạc nano. Ưu điểm của phương pháp khử hóa bức xạ lon hóa để chế tạo vật liệu nano | ‹ì¡)8 L9: aiiiadiiaiaiaảaaaäaäaäảõẢŸẢÔỐ.
Chế tạo Ag nano bằng phương pháp khử hoá bức xạ. Công suất xử lý của nguồn xạ. Quá trình khử hóa bức xạ chế {ẠO ÁØ TATO. SG vn ngư 20 1.
Các yếu tô ảnh hưởng đến động học phản ứng và kích thước hạt Ag nano. Tình hình nghiên cứu ứng dụng vật liệu Ag nanocomposit trong xử lý nước trên thế giới và tại Việt Nam. 1e ye 23 CHƯƠNG 2. Hóa chất và thiết bị.- -- ¿se s2 SE EE91157111111111111121111.
Thiết bị, đụng Cụ. Chế tạo Ag nano bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co-60. Chế tạo dung dịch keo Ag nano dùng Polyvinylpyrrolidone làm chất ôn định 2. Chế tạo bột Ag nano trên niỀn ZZ€OlÏ(L.
Chế tạo cột lọc nanocomposit str xốp/bạc c1 TH 33 2. Ngâm tâm gắn Ag nano lên cột lọc sứ xốp đã biến tính Aminosilan. Chiéu xa gamma Co-60 gan Ag nano truc tiếp lên cột lọc sứ xốp. Thiêu kết Ag nano/zeolit với SiO, cha nguyén vật liệu sứ xốp.
Khảo sát hiệu ứng kháng khuẩn E. coli của cột lọc nanocomposit sứ xốp/bạc. Mô hình thiết bị của phích lọc gắn cột lọc nanocomposit str xốp/bạc "— 37 2. Khảo sát hiệu ứng kháng khuẩn E.
coli của bột Ag nano/zeolit. Khảo sát hiệu ứng kháng khuẩn E. coli của cột lọc nước SX/Ag nano/PVP. Khảo sát hiệu ứng kháng khuẩn E.
coli của cột lọc nước SX/Ag nano/Z.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thụy Ái Trinh (2017). Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia tp. hồ chí minh - trường đại học bách khoa]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/60-ung-dung-xu-ly-e-coli-trong-moi-truong-nuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu chế tạo bạc nano gắn lên vật liệu sứ xốp bằng phương pháp chiếu xạ gamma co 60 ứng dụng x
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia tp. hồ chí minh - trường đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Công nghệ Hóa học các chất Vô cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ hóa học các chất hữu cơ nghiên cứu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.