Luận án TS: Nanoparticles CuFe2O4, Fe2O3 xúc tác ghép C-N (Nguyễn Thị Kim Oanh)

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học cufe2o4 and fe2o3 superparamagnetic nanoparticles as catalysts for some c n crosscoupling reactions. Tải miễn phí tại

Chuyên ngành

Chemical Engineering

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

255

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xúc tác nano siêu thuận từ Ưu điểm thu hồi dễ dàng

Vật liệu nanoparticles siêu thuận từ thu hút sự chú ý trong vai trò chất hỗ trợ xúc tác. Chúng phản ứng với từ trường bên ngoài. Khả năng này cho phép tách xúc tác từ tính. Phương pháp tách này hiệu quả, nhanh chóng. Nó vượt trội so với các kỹ thuật truyền thống. Các kỹ thuật truyền thống bao gồm chiết lỏng-lỏng, sắc ký, lọc, ly tâm. Nanoparticles siêu thuận từ sở hữu hoạt tính xúc tác cao. Chúng có nhiều tâm mở, thuận lợi cho phản ứng hữu cơ. CuFe2O4 và Fe2O3 là hai vật liệu như vậy. Chúng được tổng hợp đơn giản. Chúng có nhiều ưu điểm nổi bật cho ứng dụng xúc tác. Vật liệu này cũng có giá thành thấp, dễ tiếp cận thương mại.

1.1. Tối ưu hóa quá trình tách xúc tác dị thể

Tách xúc tác sau phản ứng là một thách thức lớn trong hóa học tổng hợp. Xúc tác dị thể thường yêu cầu các phương pháp tách phức tạp. Tuy nhiên, việc sử dụng các hạt nano siêu thuận từ đã thay đổi điều này. Hạt nano có thể dễ dàng tách khỏi hỗn hợp phản ứng chỉ bằng một từ trường. Quá trình này nhanh chóng, giảm thiểu thất thoát sản phẩm. Nó cũng cho phép tái sử dụng xúc tác một cách hiệu quả. Điều này giảm chi phí vận hành và tác động môi trường. Sự thuận tiện trong tách biệt làm tăng tính bền vững của quy trình. Vật liệu này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các ứng dụng công nghiệp.

1.2. Hoạt tính xúc tác cao của hạt nano

Các vật liệu nanoparticles siêu thuận từ thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội. Kích thước nano mang lại tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn. Điều này tăng số lượng tâm hoạt động có sẵn cho phản ứng. Các tâm kim loại mở trong cấu trúc hạt nano tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều phản ứng hữu cơ. Chúng cung cấp các vị trí hiệu quả để tương tác với chất nền. Sự hiện diện của các tâm này là yếu tố quan trọng. Nó thúc đẩy quá trình chuyển hóa và tăng tốc độ phản ứng. Đây là lý do tại sao các vật liệu như CuFe2O4 và Fe2O3 được chọn làm xúc tác. Hoạt tính cao của chúng là một ưu điểm lớn.

II.CuFe2O4 Fe2O3 nanoparticles Xúc tác dị thể hiệu quả

CuFe2O4 và Fe2O3 là hai loại nanoparticles siêu thuận từ được nghiên cứu. Chúng có tiềm năng lớn trong vai trò xúc tác dị thể. Các vật liệu này được tổng hợp thông qua các phương pháp đơn giản. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng tiếp cận. CuFe2O4 là một loại ferrite spinel. Fe2O3 là sắt(III) oxit nano. Cả hai đều có đặc tính từ tính độc đáo. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hồi sau phản ứng. Sự kết hợp giữa hoạt tính xúc tác cao và khả năng tách biệt dễ dàng làm cho chúng trở thành lựa chọn ưu việt. Vật liệu này đã được thương mại hóa, có chi phí thấp.

2.1. Phương pháp tổng hợp đơn giản chi phí thấp

Quá trình tổng hợp các hạt nano CuFe2O4 và Fe2O3 được thiết kế tối ưu. Các phương pháp tổng hợp đơn giản được sử dụng. Điều này đảm bảo khả năng sản xuất quy mô lớn. Nó cũng giữ chi phí ở mức thấp. Việc này quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp. Vật liệu thương mại hóa có sẵn giúp giảm rào cản nghiên cứu. Chi phí thấp là một yếu tố hấp dẫn cho việc áp dụng rộng rãi. Các hạt nano này dễ dàng được sản xuất trong phòng thí nghiệm. Chúng cũng có thể được mua với giá phải chăng. Điều này thúc đẩy việc khám phá các ứng dụng mới.

2.2. Đặc tính siêu thuận từ của đồng ferrit

CuFe2O4, hay đồng ferrit, là một ví dụ điển hình của ferrite spinel. Vật liệu này thể hiện tính siêu thuận từ. Tính chất này rất quan trọng cho các ứng dụng xúc tác từ tính. Nó cho phép hạt nano phản ứng mạnh với từ trường bên ngoài. Tuy nhiên, chúng không giữ từ tính sau khi loại bỏ từ trường. Điều này giúp ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano. Nó duy trì diện tích bề mặt hoạt động. Sắt(III) oxit nano (Fe2O3) cũng sở hữu đặc tính tương tự. Các tính chất này là chìa khóa cho việc tách xúc tác hiệu quả. Chúng cũng góp phần vào khả năng tái sử dụng.

III.Ghép nối C N Phản ứng hiệu quả với Xúc tác từ tính

Phản ứng ghép nối C-N là một trong những chuyển hóa hóa học quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp. Các vật liệu CuFe2O4 và Fe2O3 đã được chứng minh là xúc tác dị thể hiệu quả. Chúng thúc đẩy các phản ứng này với hiệu suất cao. Khả năng từ tính của các nanoparticles này là một lợi thế. Nó cho phép tách và thu hồi xúc tác một cách đơn giản. Điều này làm cho quy trình tổng hợp trở nên bền vững hơn. Nó cũng giảm chi phí và thời gian xử lý. Việc sử dụng xúc tác từ tính mở ra nhiều cơ hội mới. Nó giúp phát triển các phương pháp tổng hợp xanh hơn.

3.1. Các hợp chất hữu cơ được tổng hợp

Luận án này tập trung vào việc tổng hợp ba loại hợp chất hữu cơ chính. Đó là triphenylamine, 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one và phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone. Các hợp chất này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Chúng được dùng trong dược phẩm, vật liệu chức năng và hóa học nông nghiệp. Phản ứng ghép nối C-N là phương pháp chính để tạo ra chúng. Việc sử dụng xúc tác CuFe2O4 và Fe2O3 đã cải thiện đáng kể hiệu suất. Nó cũng đơn giản hóa quy trình tổng hợp. Nghiên cứu này chứng minh tính linh hoạt của các hạt nano.

3.2. Tiềm năng ứng dụng của CuFe2O4 Fe2O3

CuFe2O4 và Fe2O3 không chỉ hiệu quả trong các phản ứng ghép nối C-N cụ thể. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi hơn. Đặc tính siêu thuận từ của chúng là chìa khóa. Nó cho phép sử dụng chúng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ bao gồm cảm biến, lưu trữ năng lượng và y sinh. Trong xúc tác, chúng có thể thay thế các kim loại quý. Điều này làm giảm chi phí đáng kể. Khả năng tái sử dụng và độ bền cao là những ưu điểm khác. Các nanoparticles này mở ra nhiều con đường mới. Chúng giúp phát triển các vật liệu và quy trình thân thiện với môi trường.

IV.Ứng dụng CuFe2O4 Fe2O3 Hiệu suất cao trong tổng hợp

Các nanoparticles CuFe2O4 và Fe2O3 đã được thử nghiệm thành công. Chúng là xúc tác dị thể trong một loạt các phản ứng ghép nối C-N. Hiệu suất cao là kết quả nổi bật. Điều này chứng tỏ tiềm năng của chúng trong hóa học tổng hợp. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này bao gồm dung môi, nhiệt độ và lượng xúc tác. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả. Các kết quả ấn tượng đã được ghi nhận. Điều này khẳng định vai trò của đồng ferrit và sắt(III) oxit nano. Chúng là các xúc tác mạnh mẽ và kinh tế.

4.1. Tổng hợp triphenylamine với đồng ferrit

Phản ứng giữa benzoxazole và iodobenzene đã tạo ra triphenylamine. CuFe2O4, hay đồng ferrit, được sử dụng làm xúc tác. Kết quả đạt hiệu suất gần 95%. Phản ứng diễn ra chỉ trong 2 giờ. Nhiệt độ phản ứng là 140 °C. Dung môi diethylene glycol và 2.5 đương lượng Cs2CO3 được sử dụng. Lượng xúc tác CuFe2O4 chỉ 10 mol%. Phản ứng được thực hiện trong môi trường khí argon. Hiệu suất cao và thời gian phản ứng ngắn cho thấy tiềm năng. Đồng ferrit là một xúc tác rất hiệu quả cho tổng hợp triphenylamine.

4.2. Tổng hợp 3 phenylquinoxalin 2 1H one bằng sắt oxit nano

Fe2O3, sắt(III) oxit nano, đóng vai trò xúc tác. Nó xúc tác phản ứng tổng hợp 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one. Chất này được tạo ra từ 2-oxo-2-phenylacetic acid và benzene-1,2-diamine. Hiệu suất đạt khoảng 82% sau 24 giờ. Nhiệt độ phản ứng là 100 °C. Hỗn hợp dung môi C6H5Cl/H2O (1.5) (v/v) được dùng. Lượng xúc tác Fe2O3 là 10 mol%. Mặc dù thời gian phản ứng dài hơn, hiệu suất vẫn cao. Điều này chứng tỏ sắt(III) oxit nano là một lựa chọn khả thi. Nó hiệu quả cho việc tổng hợp các hợp chất quinoxaline.

4.3. Phản ứng phenyl 2 phenylimidazo 1 2 a pyrimidin 3 yl methanone

CuFe2O4 cũng được ứng dụng trong tổng hợp phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone. Phản ứng này sử dụng trans-chalcone và 2-aminopyrimidine. Hiệu suất đạt khoảng 84% sau 7 giờ. Nhiệt độ phản ứng là 140 °C. Dung môi 1,4-dioxane được sử dụng. Hai đương lượng iot cũng được thêm vào. Xúc tác CuFe2O4 chỉ chiếm 10 mol%. Phản ứng được tiến hành trong môi trường oxy. Kết quả này tiếp tục khẳng định tính linh hoạt của đồng ferrit. Nó là một xúc tác hiệu quả cho các phản ứng ghép nối C-N phức tạp.

V.Khả năng tái sử dụng Xúc tác Ferrite spinel từ tính

Một trong những lợi ích quan trọng của các xúc tác ferrite spinel siêu thuận từ là khả năng tái sử dụng. Các nanoparticles CuFe2O4 và Fe2O3 có thể được thu hồi dễ dàng bằng từ trường. Sau khi thu hồi, chúng có thể được sử dụng lại nhiều lần. Hoạt tính xúc tác không giảm đáng kể. Điều này làm giảm chi phí vận hành và rác thải. Nó cũng góp phần vào hóa học xanh. Khả năng tái sử dụng cao là một ưu điểm cạnh tranh. Nó so với các xúc tác truyền thống. Độ bền của vật liệu này được chứng minh. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp dài hạn.

5.1. Giữ vững hoạt tính xúc tác sau nhiều lần sử dụng

Hoạt tính xúc tác của CuFe2O4 và Fe2O3 đã được đánh giá. Các thử nghiệm tái sử dụng cho thấy không có sự suy giảm đáng kể. Điều này sau nhiều chu kỳ phản ứng. Cấu trúc và tính chất của các hạt nano được duy trì tốt. Điều này đảm bảo hiệu quả ổn định. Khả năng chịu đựng các điều kiện phản ứng khắc nghiệt là một lợi thế. Nó kéo dài tuổi thọ của xúc tác. Điều này quan trọng cho các quy trình công nghiệp. Việc giữ vững hoạt tính sau nhiều lần sử dụng làm tăng giá trị kinh tế. Nó cũng giảm nhu cầu thay thế xúc tác thường xuyên.

5.2. Hướng nghiên cứu mới cho ghép nối C N

Việc sử dụng các nanoparticles siêu thuận từ cho phản ứng ghép nối C-N là một hướng nghiên cứu mới. Luận án này đã tiên phong trong việc này. Các chuyển hóa sử dụng xúc tác hạt nano siêu thuận từ chưa được nghiên cứu rộng rãi. Phát hiện này mở ra nhiều cơ hội. Nó giúp phát triển các phản ứng mới hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho các khám phá trong tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của xúc tác từ tính. Điều này có thể dẫn đến các quy trình tổng hợp hữu cơ bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học cufe2o4 and fe2o3 superparamagnetic nanoparticles as catalysts for some c n crosscoupling reactions

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (255 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN THI KIM OANH CuFe2O4 AND Fe2O3 SUPERPARAMAGNETIC NANOPARTICLES AS CATALYSTS FOR SOME C-N CROSS- COUPLING REACTIONS PhD THESIS HO CHI MINH CITY - 2021 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN THI KIM OANH CuFe2O4 AND Fe2O3 SUPERPARAMAGNETIC NANOPARTICLES AS CATCALYSTS FOR SOME C-N CROSS-COUPLING REACTIONS Major: Chemical Engineering Code: 9520301 Independent examiner: Assoc. Hoang Thi Kim Dung Independent examiner: Assoc. Tran Hoang Phuong Examiner: Assoc. Tran Ngoc Quyen Examiner: Assoc.

Nguyen Phuong Tung Examiner: Assoc. Nguyen Quang Long Advisor: Prof. Phan Thanh Son Nam PLEDGE I assure that this is my own research. The research results and conclusions in this thesis are honest, and do not reproduce from any source and in any form.

References to sources (if any) have been cited and the source of reference is properly regulated. PhD Candidate Signature Nguyen Thi Kim Oanh i ABSTRACT Superparamagnetic nanoparticles (NPs) have attracted attention as catalyst supports, because of their response to an applied magnetic field. Magnetic separation has emerged as a robust, highly efficient and rapid catalyst separation tool with many advantages compared to other catalyst isolation techniques such as liquid-liquid extraction, chromatography, filtration or centrifugation. The superparamagnetic nanoparticle materials had highly catalytic activity in many organic reactions because they contain open-type centers.

Specifically, two superparamagnetic nanoparticle materials include CuFe2O4 and Fe2O3 were synthesized by simple methods, having many outstanding advantages suitable for catalytic applications. Moreover, these superparamagnetic nanoparticle materials were commercial materials and could be obtained at low cost. Two materials, including CuFe2O4 and Fe2O3 were used as heterogeneous catalysts for C–N cross-coupling reactions to synthesize compounds such as triphenylamines, 3- phenylquinoxalin-2(1H)-one and phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3- yl)methanone substances. The result of the reaction between benzoxazole: iodobenzene (1: 3) produced triphenylamine with a conversion rate of nearly 95% after 2 hours at 140 C in diethylene glycol solvent, 2.5 equivalent Cs2CO3 using 10 mol% catalyst of CuFe2O4 in the argon gas.

Fe2O3 material was used as a catalyst for the 3- phenylquinoxalin-2(1H)-one compound from 2-oxo-2-phenylacetic acid (0.25 mmol) and benzene-1,2-diamine (0. The results achieved a conversion of about 82% after 24 hours at 100 °C in a mixture of solvent C6H5Cl/H2O (1.5) (v / v), using 10 mol% catalyst of Fe2O3. In addition, CuFe2O4 was also used for phenyl(2- phenylimidazo[1,2-a] pyrimidin-3-yl)methanone from trans-chalcone (0.3 mmol) and 2-aminopyrimidine (0. The results achieved a conversion of about 84% after 7 hours at 140 °C in 1,4-dioxane solvent, two equivalents of iodine using 10 mol% catalyst of CuFe2O4 in oxygen atmosphere.

These catalysts provided high efficiency and selectivity. In addition, the function of the catalysts has also been demonstrated. The superparamagnetic nanoparticle catalysts could be recovered and reused many iii times without any significant reduction in catalytic activity. To our knowledge, these transformations using superparamagnetic nanoparticle catalysts have not been studied before.

iv TÓM TẮT LUẬN ÁN Vật liệu nano siêu thuận từ đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học với vai trò là chất xúc tác hỗ trợ. Sự tách từ tính ngày càng được chú ý như một phương pháp tách xúc tác, hiệu quả cao và nhanh chóng với nhiều ưu điểm hơn so với việc phân lập xúc tác bằng cách truyền thống như chiết lỏng-lỏng, sắc ký, lọc hoặc ly tâm. Vật liệu này thể hiện hoạt tính xúc tác cao trong nhiều phản ứng hữu cơ vì chúng chứa các tâm kim loại mở. Đặc biệt hai vật liệu gồm CuFe2O4 và Fe2O3 được tổng hợp bằng phương pháp đơn giản, có nhiều ưu điểm vượt trội phù hợp trong ứng dụng xúc tác.

Hơn nữa, các vật liệu nano siêu thuận từ này đã được thương mại hóa và giá thành tương đối thấp. Cả hai vật liệu CuFe2O4 và Fe2O3 được sử dụng làm xúc tác dị thể cho phản ứng ghép đôi C–N trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ như triphenylamine, 3- phenylquinoxalin-2(1h)-one và phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3- yl)methanone. Kết quả thực hiện phản ứng giữa benzoxazole : iodobenzene (1 : 3) tạo ra triphenylamine đạt hiệu suất gần 95% sau 2 giờ ở 140 C trong dung môi diethylene glycol, 2.5 đương lượng Cs2CO3 sử dụng 10 mol% CuFe2O4 trong môi trường khí argon. Vật liệu Fe2O3 được sử dụng làm xúc tác cho phản ứng tổng hợp 3- phenylquinoxalin-2(1h)-one từ 2-oxo-2-phenylacetic acid (0.25 mmol) và benzene- 1,2-diamine (0.

Kết quả thực hiện phản ứng đạt hiệu suất khoảng 82% sau 24 giờ ở 100 C trong hỗn hợp dung môi C6H5Cl/H2O (1.5) (v/v), sử dụng 10 mol% xúc tác Fe2O3. Ngoài ra, vật liệu CuFe2O4 cũng được sử dụng cho phản ứng tổng hợp phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone từ trans-chalcone (0.3 mmol) và 2-aminopyrimidine (0. Kết quả thực hiện phản ứng đạt hiệu suất khoảng 84% sau 7 giờ ở 140 C trong dung môi 1,4-dioxane, hai đương lượng iodine sử dụng 10 mol% xúc tác CuFe2O4 trong môi trường khí oxi. Các xúc tác này cho hiệu suất và độ chọn lọc cao.

Ngoài ra, chức năng của các xúc tác cũng đã được chứng minh. Các xúc tác nano siêu thuận từ có thể thu hồi và tái sử dụng nhiều lần mà hoạt tính xúc tác giảm không đáng kể. Theo hiểu biết của chúng tôi, những phản ứng trên sử dụng các xúc tác CuFe2O4 và Fe2O3 chưa từng được nghiên cứu trước đây. iii ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express our special appreciation and deep regards to my mentor, Prof.

Phan Thanh Son Nam, who guided me throughout the process of implementing this thesis. I have learned from him a lot of professional knowledge and through his guidance I have also learned how to approach and solve other scientific problems. I feel so precious when I have the opportunity to receive his guidance. Next, I would like to offer our sincere thank you to Assoc.

Pham Thanh Quan, Dr. Phan Thi Hoang Anh, Dr. Nguyen Thanh Tung and the staff of lecturers of Organic Engineering, Faculty of Chemical Engineering, Ho Chi Minh City University of Technology have made sincere suggestions and created many favorable conditions for me to complete this thesis. Last time I had the opportunity to learn and exchange professional knowledge with the staffs in Manar laboratory (MSc.

Nguyen Kim Chung, MSc. Nguyen Thai Anh, Đang Van Ha, Ha Quang Hiep, Pham Huy Hoang). Master's students (Ha Trong Pha, Phan Thi Phuong) and some students (Truong Kim Nhu, Phan Le Tuan Anh, Huynh Dang Khoa) helped me a lot during my time at the lab. Last but not least, I would like to express my special thanks to my families.

Words cannot express how grateful I are to my parents for all of the sacrifices that they have made on my behalf. Their constant encouragement is my most important strength to finish this research work. iv TABLE OF CONTENT LIST OF FIGURES. ix LIST OF SCHEMES .xii LIST OF TABLES.

xviii CHAPTER 1 OVERVIEW. Green and sustainable catalysis. Homogeneous and heterogeneous catalysis. Nanocatalyst and magnetic nanoparticles.

Ferrite nanoparticles and copper ferrite nanoparticles. Ferrite nanoparticles catalyst. Copper ferrite nanoparticles catalyst. Application of superparamagnetic nanoparticles in catalyst.

C-N cross-coupling reactions. C-N cross-coupling reaction synthesizes triphenylamines. C–N cross-coupling reactions synthesize Quinoxalin-2-ones. C-N cross-coupling reactions synthesize aroylimidazo[1,2- a]pyrimidines/aroylimidazo[1,2-a]pyridines.

Necessity – Novelty of thesis. The necessity of the thesis. The novelty of the thesis. Aim and objective.

36 CHAPTER 2 RESEARCH METHODS. Materials and instrumentation. Formulate for calculating yield and isolated yield. The catalytic activity investigation of nano CuFe2O4 for synthesis reaction of triphenylamine (TPAs).

The catalytic activity investigation of nanostructured Fe2O3 material for synthesis reaction of quinoxalin-2-ones. The catalytic activity investigation of nanostructured CuFe2O4 material for synthesis reaction of phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone. 41 CHAPTER 3 RESULTS AND DISCUSSION. Characteristic structure of materials.

Nanostructured CuFe2O4 material. Nanostructured Fe2O3 material. The catalytic activity investigation for C–N cross-coupling reactions. The catalytic activity investigation of CuFe2O4 for synthesis reaction of triphenylamine (TPAs).

Effect of different catalysts on the conversion reaction. Effect of different solvents on reaction conversion. Effect of different bases and base amounts on reaction conversion. Effects of reactant concentrations and reactants molar ratio on reaction conversion 53 3.

Effect of catalyst concentrations on reaction conversion. Effect of homogenous catalysts and heterogeneous catalysts on reaction conversion 58 3. The mechanism proposal of reaction. Catalyst recycling and reusing.

Effect of TPAs derivatives on reaction conversion. The catalytic activity investigation of Fe2O3 for synthesis reaction of quinoxalin-2-ones. Effect of different temperatures on the conversion reaction. Effect of reactant molar ratios on the conversion reaction.

Effect of solvent volume ratios on the conversion reaction. Effect of catalyst amount on the conversion reaction. Effect of solvent types on the conversion reaction. Effect of different catalysts on the conversion reaction.

The mechanism proposal of reaction. Effect of catalyst loading on reaction conversion. Catalyst recycling and reusing. Effect of quinoxalin-2(1H)-one derivative on reaction conversion.

The catalytic activity investigation of the nano CuFe2O4 for synthesis reaction of phenyl(2-phenylimidazo[1,2-a]pyrimidin-3-yl)methanone. Effect of different temperatures on the conversion reaction. Effect of different catalytic amounts on reaction conversion. Effect of different ratios of the reactant on reaction conversion.

Effect of iodine amount on reaction conversion. Effect of solvent types on reaction conversion. The effect of homogeneous and heterogeneous catalysts on reaction conversion 100 3. The mechanism proposal of reaction.

Effect of catalyst loading on reaction conversion. Catalyst recycling and reusing. Effect of aroylimidazo[1,2-a]pyrimidines and aroylimidazo[1,2- a]pyridines derivatives on reaction conversion. Contribution of the thesis.

120 LIST OF PUBLICATIONS. 142 vii LIST OF FIGURES Figure 1.1: Schematic illustrating the arrangements of magnetic dipoles for five different types of materials in the absence or presence of an external magnetic field (H) [29].2: Schematic illustrating the dependence of magnetic coercivity on particle size. In the single-domain regime, the coercivity can follow either the solid curve for noninteracting particles or the dashed line for particles that have coupling between them. The coercivity falls to zero for superparamagnetic colloidal particles [29].3: Crystallographic unit cell of different iron oxides: (a) α-Fe2O3, (b) γ-Fe2O3, (c) Fe3O4 and (d) FeO [36] .4: Magnetic separation of copper ferrite NPs [49].5: Structure of CuFe2O4 [67] .6: Structure of TPAs .7: Structure of Quinoxalin-2(1H)-ones .8: Structures of some imidazo[1,2-a]pyridine drugs and drug candidates [142] .9: Biologically active 3-aroylimidazo[1,2-a]pyridine derivatives [142] .1: Copper-oxide-based nano-catalyst dispersed in DMSO reactive solvent (left) and after being applied to an external magnetic field (right) .2: Screening solid catalysts for the ring-opening reaction .3: Yields of 2-(diphenylamino)phenol versus solvents .4: Yields of 2-(diphenylamino)phenol versus bases .5: Yields of 2-(diphenylamino)phenol versus base amount .6: Yields of 2-(diphenylamino)phenol versus benzoxazole concentration .7: Yields of 2-(diphenylamino)phenol versus reactant molar ratios .8: Yields of 2-(diphenylamino)phenol versus catalyst concentration .9: Yields of 2-(diphenylamino)phenol versus temperatures .10: Leaching assessment verified that 2-(diphenylamino)phenol was not generated in the absence of CuFe2O4 superparamagnetic nanoparticles .11: Yields of 2-(diphenylamino)phenol using the CuFe2O4 nanocatalyst versus some homogeneous catalysts .12: Yields of 2-(diphenylamino)phenol versus heterogeneous catalyst .13: Catalyst reutilizing investigation .14: XRD results of the fresh (a) and reutilized (b) catalyst .15: TEM micrograph of the recovery catalyst .16: Yield of 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one versus temperature.17: Yield of 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one versus 2-oxo-2-phenylacetic acid:benzene-1,2-diamine molar ratio.18: Yield of 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one versus MeCN: H2O volume ratio.19: Yield of 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one versus catalyst amount.20: Yield of 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one versus the solvent system.21: Yield (a) and selectivity (b) of 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one versus heterogeneous catalysts.22: Yield (a) and selectivity (b) of 3-phenylquinoxalin-2(1H)-one using the Fe2O3 nanocatalyst versus homogeneous catalysts.23: Leaching experiment verified that the transformation proceeded under heterogeneous catalysis.24: Catalyst reutilizing studies: Yield (a), and selectivity to 3- phenylquinoxalin-2(1H)-one (b).25: XRD analysis of the new (a) and reutilized (b) catalyst.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học cufe2o4 and fe2o3 superparamagnetic nanoparticles as catalysts for some c n crosscoupling reactions. Tải miễn phí tại

Luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" có bao nhiêu trang?

Luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "CuFe2O4, Fe2O3 nanoparticles xúc tác ghép C-N siêu thuận từ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter