Luận án tiến sĩ hóa học - Ứng dụng kỹ thuật chiết pha rắn và phân tích hóa lý hiện đại

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật chiết pha rắn kết hợp phân tích hóa lý hiện đại nhằm xác định, đánh giá hàm lượng ion kim loại nặng trong mẫu nước.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Xác định ion kim loại nặng trong nước: Tổng quan
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Xác định ion kim loại nặng trong nước Tổng quan

Xác định ion kim loại nặng trong nước là vấn đề cấp thiết. Ô nhiễm kim loại nặng gây hậu quả nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe. Nước là tài nguyên sống còn, nhưng đang đối mặt với nhiều nguồn phát tán kim loại nặng. Các phương pháp phân tích kim loại nặng cần có độ nhạy cao. Việc nghiên cứu các kỹ thuật mới để xác định kim loại trong nước trở nên vô cùng quan trọng. Chuẩn bị mẫu nước hiệu quả giúp nâng cao độ chính xác của kết quả. Điều này đảm bảo an toàn cho nguồn nước sử dụng. Các nghiên cứu liên tục được thực hiện để cải thiện khả năng phát hiện và định lượng. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường bền vững.

1.1. Tình trạng và nguồn gốc ion kim loại nặng

Ô nhiễm ion kim loại nặng trong nước là thách thức toàn cầu. Nguồn gốc chính từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, và khai khoáng. Các ion này như chì, cadmi, thủy ngân, asen phát tán rộng rãi. Chúng tồn tại trong nước ngầm và nước mặt. Sự hiện diện của chúng vượt quá giới hạn an toàn gây lo ngại. Phân tích kim loại nặng giúp giám sát tình trạng môi trường. Nó là bước đầu để kiểm soát ô nhiễm.

1.2. Độc tính và tác động của kim loại nặng

Ion kim loại nặng có tính độc cao. Chúng dễ dàng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Phơi nhiễm kéo dài gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Các bệnh về thần kinh, thận, xương khớp thường liên quan. Thậm chí gây ung thư và đột biến gen. Việc xác định ion kim loại nặng giúp đánh giá rủi ro. Từ đó, có biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.3. Nhu cầu phân tích kim loại nặng

Phân tích kim loại nặng đòi hỏi kỹ thuật hiện đại. Hàm lượng kim loại thường ở mức vết. Phương pháp cần có độ nhạy, độ chính xác cao. Chuẩn bị mẫu nước đúng cách rất cần thiết. Nó loại bỏ nhiễu và làm giàu chất phân tích. Các phương pháp tiên tiến giúp xác định kim loại trong nước hiệu quả. Điều này phục vụ cho mục đích nghiên cứu và quản lý môi trường.

II. Chiết pha rắn SPE Giải pháp tiền xử lý mẫu hiệu quả

Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) là giải pháp tiền xử lý mẫu nước hàng đầu. Nó giúp tách và làm giàu mẫu kim loại nặng. SPE loại bỏ các thành phần nền gây nhiễu. Kỹ thuật này nâng cao độ nhạy của phép phân tích cuối. Việc này cực kỳ quan trọng khi xác định kim loại trong nước ở nồng độ rất thấp. Chiết pha rắn SPE mang lại hiệu quả cao hơn các phương pháp truyền thống. Nó giảm thiểu việc sử dụng dung môi hữu cơ độc hại. Quy trình đơn giản và dễ tự động hóa. Điều này làm cho SPE trở thành công cụ không thể thiếu trong phân tích kim loại nặng hiện đại. Các nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa vật liệu và điều kiện vận hành. Mục tiêu là đạt được hiệu suất làm giàu tối đa và khả năng tái sử dụng.

2.1. Khái niệm và cơ chế chiết pha rắn

Chiết pha rắn SPE là quá trình tách chất phân tích. Nó dựa trên sự tương tác giữa chất phân tích và pha tĩnh rắn. Mẫu lỏng được cho qua cột chứa pha tĩnh. Chất phân tích bị giữ lại trên pha tĩnh. Các chất nền không mong muốn được rửa trôi. Sau đó, chất phân tích được rửa giải bằng dung môi phù hợp. Cơ chế bao gồm hấp phụ, trao đổi ion, hoặc phân bố pha.

2.2. Ưu điểm của SPE trong làm giàu mẫu kim loại

Chiết pha rắn SPE có nhiều ưu điểm nổi bật. Kỹ thuật làm giàu mẫu kim loại nặng hiệu quả. Nó giảm giới hạn phát hiện của các phương pháp phân tích. SPE giảm lượng mẫu và dung môi. Thời gian chuẩn bị mẫu nước được rút ngắn đáng kể. Nó tăng độ chọn lọc và độ tinh khiết của chất phân tích. Điều này giúp loại bỏ nhiễu nền, tăng độ chính xác phân tích kim loại nặng.

2.3. Quy trình chiết pha rắn nâng cao hiệu suất

Quy trình chiết pha rắn SPE bao gồm bốn bước chính. Đó là tiền xử lý cột, nạp mẫu, rửa giải chất nền, và rửa giải chất phân tích. Tối ưu hóa điều kiện như pH, loại pha tĩnh, tốc độ dòng chảy là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu suất làm giàu mẫu kim loại cao nhất. Quy trình chuẩn hóa giúp tái lập kết quả. Nó tăng cường độ tin cậy khi xác định kim loại trong nước.

III. Phân tích kim loại nặng trong nước Các phương pháp

Việc phân tích kim loại nặng trong nước yêu cầu các phương pháp hiện đại. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và khối phổ plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) là hai kỹ thuật chủ đạo. Chúng cung cấp khả năng xác định ion kim loại nặng với độ nhạy và độ chính xác cao. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng, phù hợp với các loại mẫu và yêu cầu phân tích khác nhau. AAS thường dùng cho phân tích đơn nguyên tố hoặc vài nguyên tố. ICP-MS ưu việt cho phân tích đa nguyên tố với giới hạn phát hiện cực thấp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định chất lượng kết quả. Các kỹ thuật này thường kết hợp với chiết pha rắn SPE để đạt hiệu quả tối đa trong việc làm giàu mẫu kim loại và giảm nhiễu nền. Điều này giúp đưa ra đánh giá chính xác về tình trạng ô nhiễm.

3.1. Quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS

Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) là kỹ thuật phổ biến. Nó dùng để xác định kim loại trong nước. AAS có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Các dạng như AAS ngọn lửa, AAS lò graphite, và AAS hóa hơi lạnh được sử dụng. AAS lò graphite phù hợp cho lượng vết. AAS hóa hơi lạnh được dùng cho thủy ngân. AAS là công cụ hiệu quả cho phân tích kim loại nặng.

3.2. Khối phổ plasma cảm ứng cao tần ICP MS

Khối phổ plasma cảm ứng cao tần (ICP-MS) là phương pháp tiên tiến. ICP-MS có giới hạn phát hiện cực thấp. Nó phân tích đa nguyên tố đồng thời. Kỹ thuật này xác định ion kim loại nặng với độ chính xác cao. ICP-MS lý tưởng cho mẫu có nồng độ cực nhỏ. Nó là lựa chọn hàng đầu cho phân tích kim loại nặng phức tạp và chuyên sâu.

3.3. Các kỹ thuật phân tích hóa lý khác

Ngoài AAS và ICP-MS, nhiều phương pháp khác được áp dụng. Quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-OES) cũng rất hiệu quả. ICP-OES thích hợp cho phân tích đa nguyên tố ở nồng độ cao hơn ICP-MS. Các phương pháp phân tích điện hóa cũng có vai trò quan trọng. Việc kết hợp các kỹ thuật này tăng độ tin cậy. Chúng giúp xác định kim loại trong nước một cách toàn diện.

IV. Làm giàu mẫu kim loại Vật liệu hấp phụ chuyên biệt

Hiệu quả của chiết pha rắn SPE phụ thuộc vào vật liệu hấp phụ. Việc nghiên cứu và điều chế vật liệu hấp phụ mới là trọng tâm. Các vật liệu này phải có khả năng hấp phụ chọn lọc và hiệu quả. Chúng giúp làm giàu mẫu kim loại nặng, đặc biệt là các ion như asen và thủy ngân. Tính chất vật lý và hóa học của vật liệu cần được đặc trưng kỹ lưỡng. Điều này bao gồm diện tích bề mặt, kích thước lỗ xốp, và sự hiện diện của các nhóm chức. Việc tối ưu hóa vật liệu hấp phụ cải thiện đáng kể hiệu suất tiền xử lý mẫu. Nó nâng cao độ nhạy và độ chính xác của quá trình phân tích kim loại nặng. Khả năng tái sử dụng vật liệu cũng là yếu tố quan trọng, giúp giảm chi phí và tác động môi trường.

4.1. Điều chế và đặc trưng vật liệu hấp phụ

Vật liệu hấp phụ đóng vai trò quyết định trong chiết pha rắn SPE. Việc điều chế các vật liệu biến tính từ nền như y-Al2O3 là cần thiết. Các vật liệu này được thiết kế để tăng khả năng hấp phụ chọn lọc. Tính chất vật lý của vật liệu được xác định. Các phương pháp như SEM, BET, phổ hồng ngoại giúp đánh giá. Chúng giúp xác định diện tích bề mặt, cỡ hạt và nhóm chức năng.

4.2. Ứng dụng vật liệu làm giàu Asen và Thủy ngân

Vật liệu hấp phụ mới được ứng dụng làm giàu mẫu kim loại. Chúng đặc biệt hiệu quả với As(III), As(V) và Hg(II). Việc nghiên cứu khả năng hấp phụ theo phương pháp tĩnh và động rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa điều kiện tiền xử lý mẫu. Các vật liệu này cải thiện hiệu suất khi xác định ion kim loại nặng. Nó là bước thiết yếu trước khi phân tích kim loại nặng bằng AAS hoặc ICP-MS.

4.3. Đánh giá khả năng tái sử dụng vật liệu

Khả năng tái sử dụng vật liệu hấp phụ mang lại lợi ích kinh tế. Vật liệu cần duy trì hiệu suất sau nhiều chu kỳ hấp phụ và giải hấp. Hệ số làm giàu và độ bền của cột chiết được đánh giá. Việc này giúp tối ưu hóa kỹ thuật chiết pha rắn SPE. Nó đảm bảo tính bền vững và hiệu quả chi phí cho quá trình phân tích kim loại nặng trong dài hạn.

V. Ứng dụng xác định kim loại nặng và đánh giá ô nhiễm

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng thực tế. Phân tích mẫu nước ngầm là một ví dụ điển hình. Các mẫu được thu thập từ các khu vực cụ thể. Quy trình chuẩn bị mẫu nước bằng chiết pha rắn SPE và phân tích bằng các phương pháp hiện đại được áp dụng. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn chân thực về mức độ ô nhiễm kim loại nặng. Từ đó, có thể đánh giá mức độ nguy hiểm và xác định nguồn gốc phát tán. Các phương pháp thống kê đa biến giúp phân tích sâu hơn. Chúng làm rõ phân bố không gian và các yếu tố gây ô nhiễm. Việc này hỗ trợ xây dựng chiến lược quản lý môi trường hiệu quả. Nó góp phần bảo vệ tài nguyên nước và sức khỏe cộng đồng.

5.1. Phân tích mẫu nước thực tế

Việc ứng dụng phương pháp vào mẫu thực tế rất quan trọng. Phân tích mẫu nước ngầm từ các khu vực bị nghi ngờ ô nhiễm. Các mẫu được lấy và tiền xử lý theo quy trình SPE. Sau đó, phân tích kim loại nặng bằng ICP-MS, AAS được thực hiện. Kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó phản ánh tình trạng ô nhiễm ion kim loại nặng thực tế.

5.2. Đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng

Dữ liệu phân tích được sử dụng để đánh giá. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng được xác định rõ ràng. So sánh hàm lượng với các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Điều này giúp đánh giá rủi ro môi trường. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các quyết định quản lý. Việc xác định kim loại trong nước là nền tảng cho công tác bảo vệ môi trường.

5.3. Xác định nguồn gốc và phân bố ô nhiễm

Các phương pháp thống kê đa biến được áp dụng. Phân tích thành phần chính (PCA) và phân tích nhóm (CA) là công cụ hữu ích. Chúng giúp xác định nguồn gốc phát tán kim loại nặng. Phân bố không gian của các ion kim loại nặng cũng được làm rõ. Việc này hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng ngừa ô nhiễm hiệu quả. Nó góp phần vào việc quản lý tài nguyên nước bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN I: MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIM LOẠI NẶNG VÀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH KIM LOẠI NẶNG
1.1. Trạng thái tự nhiên và nguồn phát tán kim loại nặng
1.2. Độc tố của kim loại nặng
1.3. Các phương pháp xác định lượng vết kim loại nặng
1.3.1. Phương pháp plasma cao tần cảm ứng - khối phổ (ICP-MS)
1.3.2. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)
1.3.3. Phương pháp phân tích điện hóa
1.4. Phương pháp chiết pha rắn và một số phương pháp khác tách và làm giàu lượng vết kim loại nặng
1.4.1. Cơ sở lý thuyết chung về chiết pha rắn
1.4.1.1. Khái niệm về chiết pha rắn (SPE)
1.4.1.2. Cơ chế lưu giữ chất phân tích trên cột chiết pha rắn
1.4.1.3. Ưu điểm của chiết pha rắn để tách, làm giàu lượng vết kim loại nặng
1.4.2. Một số phương pháp tách và làm giàu lượng vết kim loại nặng
1.4.2.1. Phương pháp cộng kết
1.4.2.2. Phương pháp chiết lỏng - lỏng
1.4.2.3. Phương pháp chiết pha rắn
1.5. Phương pháp phân tích thống kê đa biến xác định nguồn gốc và phân loại đối tượng gây ô nhiễm
1.5.1. Phân tích thành phần chính (PCA)
1.5.2. Phân tích nhóm (CA)
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu
2.2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Nội dung nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.2.1. Phương pháp khối phổ plasma cao tần cảm ứng (ICP-MS) xác định các kim loại nặng
2.2.2.2. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) xác định thủy ngân, asen
2.2.2.3. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét SEM
2.2.2.4. Phương pháp xác định diện tích bề mặt bằng thuyết hấp phụ BET
2.2.2.5. Phương pháp phổ hồng ngoại
2.2.2.6. Phương pháp xác định cỡ hạt
2.3. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm
2.3.1. Thiết bị thí nghiệm
2.3.2. Dụng cụ thí nghiệm
2.4. Tiến hành thí nghiệm
2.4.1. Điều chế vật liệu hấp phụ
2.4.2. Nghiên cứu tách và làm giàu lượng vết asen
2.4.3. Nghiên cứu tách và làm giàu lượng vết thủy ngân
2.4.4. Lấy mẫu, bảo quản mẫu nước ngầm
2.4.4.1. Vị trí lấy mẫu
2.4.4.2. Lấy mẫu và tiền xử lý mẫu
2.5. Phương pháp thống kê xử lý số liệu phân tích
2.5.1. Phương pháp đánh giá mức độ ô nhiễm
2.5.2. Phương pháp đánh giá nguồn gốc, phân bố ô nhiễm
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp ICP-MS và HVG-AAS, CV-AAS xác định lượng vết các kim loại nặng
3.1.1. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS)
3.1.1.1. Khoảng tuyến tính
3.1.1.2. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng
3.1.1.3. Đánh giá độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp
3.1.2. Xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp HVG-AAS xác định asen và phương pháp CV-AAS xác định thủy ngân
3.1.2.1. Khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính của phép đo
3.1.2.2. Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và đánh giá phương pháp phép đo thuỷ ngân trên hệ CV-AAS và phép đo asen trên hệ HVG-AAS
3.2. Nghiên cứu tách các dạng asen vô cơ và làm giàu asen, thủy ngân bằng phương pháp chiết pha rắn
3.2.1. Nghiên cứu điều kiện biến tính bề mặt γ-Al2O3 làm pha tĩnh trong kĩ thuật chiết pha rắn
3.2.1.1. Chế tạo vật liệu γ-Al2O3-SDS-APDC (M1)
3.2.1.2. Chế tạo vật liệu γ-Al2O3-SDS-dithizon (M2)
3.2.2. Xác định tính chất vật lý của vật liệu hấp phụ
3.2.2.1. Khảo sát độ bền của vật liệu đối với axit
3.2.2.2. Hình dạng SEM của vật liệu
3.2.2.3. Xác định diện tích bề mặt riêng (BET) và thể tích lỗ xốp của vật liệu
3.2.2.4. Xác định kích thước vật liệu
3.2.2.5. Xác định các nhóm chức
3.2.3. Ứng dụng vật liệu hấp phụ để tách, làm giàu và xác định lượng vết Hg
3.2.3.1. Nghiên cứu khả năng làm giàu lượng vết Hg(II) theo phương pháp tĩnh
3.2.3.2. Nghiên cứu khả năng làm giàu lượng vết Hg(II) theo phương pháp động
3.2.3.3. Xác định hệ số làm giàu, khả năng tái sử dụng cột chiết và đánh giá phương pháp SPE-CV-AAS
3.2.3.4. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế
3.2.4. Ứng dụng vật liệu M1 làm giàu và xác định lượng vết asen
3.2.4.1. Nghiên cứu khả năng hấp phụ As(III), As(V) theo phương pháp tĩnh
3.2.4.2. Nghiên cứu khả năng hấp phụ As(III) theo phương pháp động
3.2.4.3. Xác định hệ số làm giàu, khả năng tái sử dụng cột chiết và đánh giá phương pháp SPE-HG-AAS
3.2.4.4. Ứng dụng phân tích mẫu thực tế
3.3. Phân tích và đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong nước ngầm Nam Tân, Nam Sách, Hải Dương
3.3.1. Kết quả phân tích mẫu nước ngầm
3.3.2. Đánh giá mức độ ô nhiễm, xác định phân bố không gian và nguồn gốc phát tán kim loại nặng trong nước ngầm
3.3.2.1. Đánh giá mức độ ô nhiễm
3.3.2.2. Nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân tích thống kê đa biến xác định phân bố không gian và nguồn gốc phát tán các kim loại nặng
Danh mục các công trình khoa học của tác giả đã công bố liên quan đến đề tài luận án
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học ứng dụng kỹ thuật chiết pha rắn và phương pháp phân tích hóa lý hiện đại để xác định và đánh giá hàm lượng một số ion kim loại nặng trong mẫu nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHAM HONG QUẦN G DUNG KĨ THUAT CHIET PHA RAN VÀ PHƯƠNG PHAP PHAN TICH HOA LY HIEN DAI DE XAC DINH VA DANH GIA HAM LƯỢNG MOT SO ION KIM LOẠI NANG TRONG MAU NUOC TOM TAT LUẬN ÁN TIEN SĨ HOA HOC HA NỘI - 2011 MỤC LỤC PHAN I: MỞ ĐẦU .- 05-5222 2EttrHgreeree PHAN II: NỘI DUNG LUẬN ÁN .- 5-5-5 SE E2EEEEEeErkerkrree CHƯƠNG 1. Tổng quan về kim loại nặng và phương pháp xác định kim 8 1. Trạng thái tự nhiên và nguồn phát tán kim loại nặng. Độc tố của kim loại I0 50.

Các phương pháp xác định lượng vết kim loại nặng. Phương pháp plasma cao tan cảm ứng - khối phổ 92. Phương pháp quang phô hap thụ nguyên tử (AAS). Phương pháp phân tích điện hóa.

Phương pháp chiết pha rắn và một số phương pháp khác tach và làm giàu lượng vết kim loại nặng. Cơ sở lý thuyết chung về chiết pha răn. Khái niệm về chiết pha ran (SPE). Cơ chế lưu giữ chất phân tích trên cột chiết pha rắn 1.

Ưu điểm của chiết pha ran dé tách, làm giàu lượng vết kim lOại nặngØ. Một số phương pháp tách và làm giàu lượng vết kim i ¬ ~ 0i 0117.1 Phuong pháp cộng kẾT.--¿- - 2+ +SE+E+EE+E#EEEEEEEEEEEeEkrkererkre 1.2 Phương pháp chiết lỏng — lỏng.---- - 2 + 25s s+Ez£zEz£zzsze 1.3 Phương pháp chiết pha rắn. Phương pháp phân tích thống kê đa biến xác định nguồn gốc và phân loại đối tượng gây ô nhiễm .--- ¿2 ¿2+ ££E+Ez£E+Ez£szEere 1.1 Phân tích thành phần chính (PCA)).--- 2-5 2©s+£zs+xz£zkzEerxze 1.2 Phân tích nhóm (CA) .--------- 3S SE SE E113 313333 re, CHƯƠNG 2.1 Đối tượng và mục tiêu nghiên CỨu.2 Nội dung và phương pháp nghiên CỨu.1 Nội dung nghiÊn CỨU.2 Phương pháp nghiÊn CỨU.1 Phương pháp khối phố plasma cao tần cảm ứng ICP- MS xác định các kim loại nặng.2 Phuong pháp quang phố hap thụ nguyên tử (AAS) xác định thủy ngân, aS€n.3 Phương pháp kính hiển vi điện tử quét SEM.4 Phương pháp xác định diện tích bề mặt bang thuyết hấp phụ BETT.--- 2 SE SEEE2EEEE9E121E1111211111111115 11111111111 c0 2.5 Phương pháp phổ hồng ngoại .6 Phương pháp xác định cỡ hat .3 Hóa chat, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm .2 Thiết bị thí nghiệm .3 Dụng cụ thí nghiỆm.4 Tiến hành thí nghiệm .-- ¿2 ¿2E £+E+EEEEE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEerkrrrre 2.1 Điều chế vật liệu hấp 5.2 Nghiên cứu tach và làm giàu lượng vết asen.3 Nghiên cứu tách chất và làm giàu lượng vết thủy ngân.4 Lay mẫu, bảo quản mẫu nước ngầm .1 VỊ trí lẫy mẫu.2 Lay mẫu và tiền xử lý mẫu.5 Phương pháp thống kê xử lý số liệu phân tích.1 Phương pháp đánh giá mức độ ô nhiễm.2 Phương pháp đánh giá nguồn gốc, phân bố ô nhiễm. CHƯƠNG 3 KET QUA VÀ THẢO LUẬN.

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp ICP-MS và HVG- AAS, CV-AAS xác định lượng vết các kim loại Tặng. Xác nhận giá trị sử dung của phương pháp khối phố plasma cảm ứng (ICP-IM). Khoảng tuyến tính.--- ¿5 SE keEE+E‡EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkrkrree 3. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng.

Đánh giá độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của 3. Xác nhận giá tri sử dụng của phương pháp HVG-AAS xác định asen và phương pháp CV-AAS xác định thủy ngân. Khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính của phép đo 3. Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và đánh giá phương pháp phép đo thuỷ ngân trên hệ MVU-AAS và phép đo asen trên hệ HVG-AAS.

Nghiên cứu tách các dạng asen vô cơ và làm giàu asen, thủy ngân bằng phương pháp chiết pha rắn. Nghiên cứu điều kiện biến tính bề mặt y-AlaOs làm pha tĩnh trong kĩ thuật chiết pha rắn. Chế tạo vật liệu y-Al,03-SDS-APDC (M;). Chế tạo vật liệu y-AlaOs-SDS-dithizon (M¿).

Xác định tính chất vật lý của vật liệu hấp phụ. Khảo sát độ bên của vật liệu đối với axÍt. Hình dạng SEM của vật liệu. Xác định diện tích bề mặt riêng (BET) và thể tích lỗ xốp CUA Vật lIỆU.

Xác định kích thước vật liệu. Xác định các nhóm chức. Ứng dụng vật liệu hấp phụ dé tách, làm giàu và xác định lượng vết Hg. Nghiên cứu khả năng làm giàu lượng vết Hg(II) theo phurong phap tinh SH 'ẳỒẦ.

Nghiên cứu kha năng làm giàu lượng vết Hg(I1) theo phương pháp động. Xác định hệ số làm giàu, khả năng tái sử dụng cột chiết và đánh giá phương pháp SPE- CV- AAS. Ung dụng phân tích mẫu thực tẾ. Ứng dụng vật liệu M, làm giàu và xác định lượng vết asen.

Nghiên cứu khả năng hap phụ As(III), As(V) theo phurong phap tinh0007. Nghién ctru kha nang hap phu As(III) theo phuong 3. Xác định hệ số làm giàu, khả năng tái sử dụng cột chiết và đánh giá phương pháp SPE- HG- AAS. Ứng dụng phân tích mẫu thực tẾ.

Phân tích và đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong nước ngầm Nam Tân, Nam Sách, Hải Dương. Kết quả phân tích mẫu nước ngẫm. Đánh giá mức độ ô nhiễm, xác định phân bố không gian và nguồn gốc phát tán kim loại nặng trong nước ngầm. Đánh giá mức độ ô nhiễm.

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân tích thống kê đa biến xác định phân bố không gian và nguồn gốc phát tán các kim loại nặng. Danh mục các công trình khoa học của tác giả đã công bố liên quan đến đề tài luận án.-- - 2E SE E‡EE+E#EE+EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrkrre TÀI LIEU THAM KHAO 137 PHAN I: MO DAU * Tinh cấp thiết của dé tài Cùng với sự phát triển nhanh chóng của xã hội hiện đại, vẫn đề ô nhiễm môi trường ngày nay đang trở thành mối quan tâm chung của nhân loại. Số lượng các độc chất phân tán trong môi trường có chiều hướng tăng lên do các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và tiêu thụ đa dạng của con người ngày một gia tăng. Một trong số những độc chất gây ô nhiễm mang độc tính cao phải kế đến các kim loại nặng như chì, cadimi, sắt, niken, coban, mangan, đồng, kẽm, crom, đặc biệt là asen và thủy ngân đã và đang phân tán nhanh trong môi trường theo nhiều con đường khác nhau.

Tuy nhiên, một khó khăn thường gặp là hàm lượng các ion kim loại nặng trong mẫu phân tích thường thấp hơn giới hạn định lượng của các thiết bị phân tích thông thường. Chính vì vậy việc ứng dụng các kĩ thuật tách, làm giàu là hết sức cần thiết. Với nhiều ưu điểm nổi bật của kĩ thuật chiết pha rắn so với các kĩ thuật khác là độ chọn lọc, hệ số làm giàu cao, kĩ thuật tiến hành đơn giản, thuận lợi cho việc chuẩn bị mẫu ở hiện trường, dễ bảo quản trong phòng thí nghiệm, dễ tự động hóa và tương đối rẻ tiền. Điều này cho phép ứng dụng kĩ thuật chiết pha ran một cách hiệu qua trong các phòng thí nghiệm.

Xuất phát từ những mục tiêu trên chúng tôi đã chọn đề tài: Ứng dụng kĩ thuật chiết pha rắn và phương pháp phân tích hóa lý hiện đại để xác định và đánh giá hàm lượng một số ion kim loại nặng trong mẫu nước. Những điểm mới của luận án 1. Điều chế được loại vật liệu mới y-AlaOs-SDS-APDC (Mj) và y-AlaOs-SDS-dithizon (M2) sử dụng làm pha tinh trong ki thuật chiết pha rắn làm giàu lượng vết ion kim loại nặng. Ung dung vật liệu y-AlyO3-SDS-APDC (M,;) vào làm giàu As(III) và tách loại dạng As(HI) khỏi As(V) trong các mẫu nước.

Ứng dụng vật liệu y-AlzO:-SDS-APDC (M;) và y-AlaOa- SDS-dithizon (M2) vào làm giàu Hg(1II) trong mẫu nước. Sử dụng phương pháp phân tích thống kê đa biến tìm nguồn gốc ô nhiễm, khả năng lan truyền ô nhiễm ion kim loại nặng trong môi trường nước ngầm xã Nam Tân, Nam Sách, Hải Dương. * Bỗ cục của luận án Luận án gồm 136 trang, 75 bảng biểu, 59 hình vẽ và 125 tài liệu tham khảo. Bồ cục của luận án như sau: Phan I: Mở dau Phan II: Nội dung luận án Chương 1: Tổng quan tải liệu Chương 2: Thực nghiệm Chương 3: Kết quả và thảo luận Phân III: Kết luận Tài liệu tham khảo Phụ lục PHẢN II: NỘI DUNG LUẬN ÁN Chương 1.

Tổng quan Chương I được trình bay trong 25 trang, trong đó giới thiệu chung về kim loại nặng: độc tố của kim loại nặng, trạng thái tự nhiên và nguồn phát tán kim loại nặng. Chúng tôi giới thiệu một số phương pháp xác định lượng vết kim loại nặng trong môi trường nước và tổng kết một số phương pháp tách và làm giàu lượng vết kim loại nặng. Tiếp đó, chúng tôi giới thiệu chung về lý thuyết chiết pha rắn làm giàu lượng vết ion kim loại nặng: Khái niệm về chiết pha rắn, cơ chế lưu giữ chất phân tích trên cột chiết pha rắn, ưu điểm của kỹ thuật chiết pha rắn so với chiết lỏng-lỏng. Cuối cùng, chúng tôi giới thiệu về phương pháp phân tích thống kê đa biến xác định nguồn gốc và phân loại đối tượng gây ô nhiễm.

Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu phát triển phương pháp phân tích lượng vết thủy ngân vô cơ, phân tích dạng As(III), As(V) vô cơ băng phương pháp quang pho hap thụ nguyên tử sau khi làm giàu bang kỹ thuật chiết pha rắn và phân tích lượng vết các ion đồng, chì, cadimi, kẽm, coban, niken, mangan, sắt, crom trong môi trường nước ngầm bằng phương pháp ICP-MS. Đối tượng nghiên cứu là mẫu nước ngầm có chứa lượng vết các kim loại nặng độc hại như asen, thuỷ ngân, đồng, chi, cadimi, kẽm, coban, niken, mangan, sat, crom. Mau nước được lay theo khoảng cách và độ sâu dé đánh giá nguồn gốc, sự phân bố và mức độ lan truyền ô nhiễm. Ngoai ra mẫu được lấy theo mùa mưa và mùa khô dé đánh giá sự biến đổi hàm lượng các kim loại nặng theo mua.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu 2. Nội dung nghiên cứu Đề đạt được các mục tiêu đề ra, luận án đã thực hiện các nội dung nghiên cứu cụ thê sau: 1. Nghiên cứu chế tạo vật liệu chiết pha ran dé tách và làm giàu lượng vết các dạng As(III), As(V) vô cơ, làm giàu lượng vết Hg(II) trong môi trường nước. Nghiên cứu xây dựng quy trình tách va làm giàu As(HI), As(V) trong môi trường nước băng vật liệu chiết pha ran sau đó xác định bằng phương pháp HG-AAS.

Nghiên cứu quy trình tách, làm giau Hg(H) trong môi trường nước sử dụng vật liệu chiết pha rắn và xác định bằng phương pháp CV-AAS. Ứng dụng kết quả phân tích, kết hợp phương pháp phân tích thống kê đa biến đánh giá sự phân bố về không gian, nguồn gốc, khả năng lan truyền ô nhiễm các kim loại nặng trong môi trường nước ngầm thuộc huyện Nam Sách - Hải Dương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hồng Quân (2011). Xác định ion kim loại nặng trong nước bằng chiết pha rắn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/xac-dinh-ion-kim-loai-nang-trong-nuoc-bang-chiet-pha-ran

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định ion kim loại nặng trong nước bằng chiết pha rắn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật chiết pha rắn kết hợp phân tích hóa lý hiện đại nhằm xác định, đánh giá hàm lượng ion kim loại nặng trong mẫu nước.

Luận án "Xác định ion kim loại nặng trong nước bằng chiết pha rắn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Xác định ion kim loại nặng trong nước bằng chiết pha rắn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định ion kim loại nặng trong nước bằng chiết pha rắn" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Xác định ion kim loại nặng trong nước bằng chiết pha rắn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định ion kim loại nặng trong nước bằng chiết pha rắn" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định ion kim loại nặng trong nước bằng chiết pha rắn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter