Nghiên cứu sử dụng vỏ trấu biến tính làm pha tĩnh cho chiết pha rắn, tách kim loại vết
Khám phá vỏ trấu biến tính ứng dụng pha tĩnh chiết pha rắn hiệu quả cao cho phân tích kim loại vết, tối ưu hóa quy trình tách chiết kim loại.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vỏ trấu biến tính: Giải pháp chiết pha rắn kim loại vết hiệu quả
- Số trang:
- 179 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Đặng Ngọc Định
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vỏ trấu biến tính Giải pháp chiết pha rắn kim loại vết hiệu quả
Phân tích kim loại vết đóng vai trò thiết yếu. Chúng hiện diện trong nhiều mẫu môi trường. Kim loại vết ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người. Giám sát nồng độ kim loại vết là cần thiết. Nước, đất, thực phẩm đều cần được kiểm tra. Yêu cầu về độ nhạy và độ chọn lọc cao. Các phương pháp phân tích truyền thống gặp nhiều khó khăn. Chúng thường yêu cầu lượng mẫu lớn, quy trình phức tạp. Hiệu suất thu hồi có thể thấp. Nhiều kỹ thuật tiêu tốn hóa chất độc hại, gây vấn đề xử lý chất thải. Cần có giải pháp tiền xử lý mẫu tốt hơn. Vỏ trấu là vật liệu sinh học phong phú. Vỏ trấu sẵn có, chi phí thấp. Biến tính vỏ trấu tạo ra pha tĩnh mới. Pha tĩnh này có khả năng hấp phụ kim loại. Đây là giải pháp bền vững cho chiết pha rắn (SPE). Nó hứa hẹn cải thiện hiệu quả phân tích kim loại vết. Vật liệu này giảm tác động môi trường.
1.1. Nhu cầu phân tích kim loại vết
Kim loại vết xuất hiện rộng rãi. Chúng có mặt trong nhiều ma trận mẫu. Việc xác định chính xác kim loại vết rất quan trọng. Mức độ ô nhiễm kim loại ảnh hưởng sức khỏe. Các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ. Cần phương pháp phân tích nhạy, chính xác.
1.2. Hạn chế của phương pháp truyền thống
Kỹ thuật phân tích cũ thường có nhược điểm. Chúng kém hiệu quả khi nồng độ thấp. Cần lượng mẫu lớn để đạt độ nhạy. Quy trình tiền xử lý mẫu phức tạp. Sử dụng nhiều dung môi hữu cơ. Gây nguy hại cho môi trường và người vận hành.
1.3. Tiềm năng vỏ trấu biến tính
Vỏ trấu là nguồn vật liệu dồi dào. Nó có thể được biến đổi hóa học. Tạo ra các nhóm chức năng mới trên bề mặt. Vật liệu vỏ trấu biến tính có tiềm năng hấp phụ cao. Đây là pha tĩnh sinh học mới. Nó phù hợp cho kỹ thuật chiết pha rắn. Hướng đến phân tích kim loại vết bền vững.
II.Chiết pha rắn SPE Kỹ thuật tiền xử lý mẫu ưu việt
Chiết pha rắn (SPE) là kỹ thuật tách hiệu quả. Kỹ thuật này dùng pha tĩnh dạng rắn. Pha tĩnh hấp phụ chất phân tích từ mẫu lỏng. Sau đó, chất phân tích được giải hấp. SPE giúp tách chất mong muốn khỏi nền mẫu phức tạp. Nguyên lý hoạt động dựa trên tương tác hóa lý. SPE cung cấp nhiều lợi ích đáng kể. Kỹ thuật này giảm tiêu thụ dung môi. Nó tăng độ tinh sạch của mẫu. SPE làm giàu chất phân tích hiệu quả. Kỹ thuật này nâng cao độ nhạy của phương pháp. Giúp loại bỏ các chất gây nhiễu. Thời gian tiền xử lý mẫu được rút ngắn. Quy trình SPE gồm nhiều bước rõ ràng. Đầu tiên là điều hòa pha tĩnh. Mẫu được nạp qua pha tĩnh đã chuẩn bị. Các chất phân tích được giữ lại trên pha. Các chất gây nhiễu được rửa trôi. Cuối cùng, giải hấp chất phân tích. Thu được dung dịch chứa chất phân tích cô đặc. Quy trình này cần tối ưu hóa cho từng ứng dụng cụ thể.
2.1. Khái niệm và nguyên lý SPE
SPE là phương pháp tiền xử lý mẫu phổ biến. Nó dùng vật liệu hấp phụ rắn. Chất phân tích được giữ lại trên pha tĩnh. Sau đó rửa giải bằng dung môi thích hợp. Nguyên lý tách dựa trên ái lực khác nhau. Tách các thành phần dựa vào độ phân cực.
2.2. Lợi ích của SPE trong phân tích
SPE mang lại hiệu quả cao. Nó giảm thời gian tiền xử lý. Giảm đáng kể lượng dung môi hữu cơ. Tăng khả năng làm giàu chất phân tích. Nâng cao độ chính xác, độ nhạy. Cải thiện giới hạn phát hiện. Làm sạch mẫu hiệu quả trước phân tích cuối.
2.3. Quy trình thực hiện chiết pha rắn
Quy trình SPE gồm bốn bước chính. Bước 1: Điều hòa pha tĩnh. Bước 2: Nạp mẫu. Bước 3: Rửa giải tạp chất. Bước 4: Giải hấp chất phân tích. Mỗi bước được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là thu hồi chất phân tích tối đa.
III.Vật liệu hấp phụ vỏ trấu biến tính cho kim loại nặng
Vỏ trấu là phụ phẩm nông nghiệp có khối lượng lớn. Lượng vỏ trấu rất phong phú sau quá trình xay xát lúa gạo. Vỏ trấu chứa cellulose, hemicellulose, lignin và silica. Cấu trúc đặc biệt này tạo tiềm năng hấp phụ. Đây là vật liệu sinh học tái tạo, thân thiện môi trường. Việc tận dụng vỏ trấu giúp giảm thiểu chất thải nông nghiệp. Vỏ trấu cần được biến tính để tăng khả năng hấp phụ. Quy trình biến tính thường bao gồm thủy phân bằng axit hoặc kiềm. Sau đó, vỏ trấu được biến đổi hóa học. Các nhóm chức năng mới được gắn vào bề mặt. Ví dụ, DTZ, PAN, DPC, DMG, EDTAD. Các nhóm này tạo ra các vị trí liên kết. Chúng tăng cường tính chọn lọc cho các ion kim loại nặng. Pha tĩnh vỏ trấu biến tính có đặc tính ưu việt. Nó sở hữu diện tích bề mặt lớn. Khả năng trao đổi ion cao. Độ bền hóa học và cơ học tốt. Vật liệu này ổn định trong các môi trường pH khác nhau. Đặc tính này rất phù hợp làm vật liệu hấp phụ. Nó hiệu quả trong việc thu giữ kim loại nặng từ các mẫu phức tạp.
3.1. Vỏ trấu Nguồn vật liệu sinh học dồi dào
Vỏ trấu là tài nguyên tự nhiên tái tạo. Nó có sẵn với số lượng lớn. Chi phí thu mua và xử lý thấp. Hàm lượng silica cao trong vỏ trấu. Silica là nền tảng tốt cho biến tính. Vỏ trấu đóng góp vào kinh tế tuần hoàn.
3.2. Quá trình biến tính vỏ trấu
Biến tính hóa học là cần thiết. Quá trình này tạo các vị trí hoạt động. Các hợp chất hữu cơ được gắn vào bề mặt. Ví dụ: Dithizon (DTZ), PAN, DPC. Chúng tạo ra khả năng tạo phức mạnh. Tăng tính chọn lọc và hiệu suất hấp phụ. Giúp pha tĩnh bền vững hơn.
3.3. Đặc tính của pha tĩnh vỏ trấu biến tính
Pha tĩnh mới có nhiều ưu điểm. Nó có bề mặt hoạt động lớn. Khả năng hấp phụ mạnh các ion kim loại. Độ bền cơ học và hóa học cao. Vật liệu này dễ dàng tái sử dụng. Hiệu quả trong môi trường axit và kiềm. Thích hợp cho nhiều ứng dụng phân tích.
IV.Làm giàu kim loại vết Tối ưu hóa phân tích môi trường
Làm giàu mẫu là bước quan trọng trong phân tích. Nồng độ kim loại vết thường rất thấp trong các mẫu thực. Nhiều kỹ thuật phân tích không đủ độ nhạy để phát hiện. Làm giàu giúp tăng nồng độ chất phân tích lên. Điều này đưa nồng độ vào khoảng đo tối ưu của thiết bị. Giảm giới hạn phát hiện của phương pháp. Tăng độ chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích. Kỹ thuật làm giàu rất cần thiết trong nhiều lĩnh vực. Nó được sử dụng rộng rãi trong phân tích môi trường. Giúp phát hiện kim loại nặng trong nước, đất, và không khí. Ứng dụng quan trọng trong y sinh, cũng như kiểm soát chất lượng thực phẩm. Đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng. Phát hiện sớm các chất gây ô nhiễm tiềm tàng. Việc làm giàu kim loại vết bằng kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) rất hiệu quả. Pha tĩnh vỏ trấu biến tính đóng vai trò chính. Nó thu giữ kim loại từ thể tích mẫu lớn. Sau đó, giải hấp vào thể tích dung môi nhỏ. Kỹ thuật này giúp nâng cao độ nhạy phân tích. Giới hạn phát hiện giảm đáng kể. Điều này hỗ trợ phân tích các mẫu môi trường phức tạp.
4.1. Tầm quan trọng của làm giàu mẫu
Kim loại vết thường ở nồng độ ppb/ppt. Nồng độ này quá thấp cho phân tích trực tiếp. Làm giàu mẫu là cần thiết. Nó tập trung chất phân tích. Đảm bảo kết quả định lượng đáng tin cậy. Nâng cao khả năng phát hiện ô nhiễm.
4.2. Ứng dụng trong môi trường và sức khỏe
Làm giàu mẫu có ý nghĩa lớn. Nó được áp dụng rộng rãi. Xác định kim loại nặng trong nước uống. Theo dõi ô nhiễm trong chuỗi thực phẩm. Đánh giá chất lượng không khí. Bảo vệ sức khỏe con người, hệ sinh thái. Là công cụ quan trọng trong phân tích môi trường.
4.3. Nâng cao độ nhạy phân tích
Pha tĩnh vỏ trấu biến tính hoạt động tốt. Nó thu giữ hiệu quả kim loại vết. Từ một thể tích mẫu lớn. Sau đó giải hấp vào thể tích nhỏ hơn. Điều này giúp tăng nồng độ đáng kể. Cải thiện độ nhạy của thiết bị phân tích. Cho phép phát hiện các kim loại ở mức rất thấp.
V.Pha tĩnh sinh học Ứng dụng vỏ trấu trong SPE
Pha tĩnh từ vỏ trấu biến tính mang lại nhiều ưu điểm. Đây là nguồn nguyên liệu tái tạo, dồi dào. Vỏ trấu có chi phí sản xuất thấp. Vật liệu này có tính chọn lọc cao. Nó có khả năng hấp phụ mạnh các ion kim loại. Độ bền cơ học và hóa học của vật liệu đáng tin cậy. Thân thiện với môi trường trong quá trình sản xuất và sử dụng. Sử dụng vỏ trấu góp phần vào sự phát triển bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào các vật liệu tổng hợp. Giảm thiểu lượng chất thải nông nghiệp. Quy trình sản xuất pha tĩnh vỏ trấu đơn giản. Chi phí vật liệu ban đầu rất thấp. Tổng chi phí phân tích được tối ưu hóa. Đây là một giải pháp kinh tế và môi trường hiệu quả. Nghiên cứu này mở ra hướng mới trong khoa học vật liệu. Vỏ trấu là nền tảng tiềm năng cho các vật liệu hấp phụ. Tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Phát triển các loại pha tĩnh mới, chuyên biệt hơn. Tùy biến vật liệu cho các chất phân tích cụ thể. Góp phần vào sự phát triển của vật liệu sinh học.
5.1. Ưu điểm của pha tĩnh từ vỏ trấu
Vỏ trấu là vật liệu thân thiện môi trường. Nó có nguồn gốc tự nhiên. Chi phí đầu tư thấp. Cấu trúc xốp, bề mặt lớn. Cho phép hấp phụ tốt các chất. Giảm lượng hóa chất độc hại trong phân tích.
5.2. Tính bền vững và chi phí hiệu quả
Sử dụng vỏ trấu hỗ trợ phát triển bền vững. Nó giảm chất thải nông nghiệp. Tạo ra sản phẩm giá trị cao. Quy trình sản xuất đơn giản. Chi phí vật liệu và sản xuất thấp. Giúp tối ưu hóa ngân sách nghiên cứu và ứng dụng.
5.3. Tiềm năng phát triển vật liệu mới
Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Vỏ trấu có thể là nền tảng. Phát triển nhiều loại vật liệu hấp phụ. Có thể biến tính cho các mục đích khác. Ứng dụng trong xử lý nước, môi trường. Góp phần vào đổi mới công nghệ hóa học.
VI.Kết quả nghiên cứu Hiệu suất thu hồi kim loại cao
Nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được áp dụng để định lượng. Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP-MS) cũng được sử dụng. Các kỹ thuật này có độ nhạy rất cao. Chúng cho phép định lượng chính xác các kim loại vết. Phân tích được thực hiện sau bước chiết pha rắn (SPE). Pha tĩnh vỏ trấu biến tính cho kết quả rất tốt. Hiệu suất thu hồi nhiều ion kim loại cao. Đặc biệt với các kim loại nặng có ý nghĩa môi trường. Các ion như Cd(II), Pb(II), Cu(II), Zn(II) đã được nghiên cứu chi tiết. Hiệu suất thu hồi đạt được trong điều kiện tối ưu. Điều này chứng minh tiềm năng vượt trội của vật liệu. Pha tĩnh được đánh giá kỹ lưỡng về tính ứng dụng. Nó cho thấy khả năng tái sử dụng nhiều lần. Độ bền ổn định qua nhiều chu kỳ hấp phụ và giải hấp. Ứng dụng thực tế trong các mẫu môi trường. Ví dụ: nước mặt, nước thải. Kết quả cho thấy tính khả thi cao. Pha tĩnh vỏ trấu biến tính là lựa chọn triển vọng cho phân tích kim loại vết.
6.1. Phương pháp xác định kim loại vết
Nghiên cứu sử dụng AAS và ICP-MS. Đây là các kỹ thuật hiện đại. Chúng cung cấp độ nhạy cao. Cho phép định lượng chính xác kim loại vết. Kết hợp với SPE, chúng cho kết quả tin cậy. Giúp xác định nồng độ rất thấp.
6.2. Hiệu suất thu hồi các ion kim loại
Pha tĩnh vỏ trấu biến tính cho hiệu suất cao. Thu hồi tốt các ion kim loại nặng. Đặc biệt là Cd(II), Pb(II). Các kim loại khác như Cu(II), Zn(II) cũng được thu hồi. Hiệu suất đạt được chứng minh tiềm năng. Vật liệu này rất triển vọng trong ứng dụng.
6.3. Đánh giá tính ứng dụng của pha tĩnh
Pha tĩnh được kiểm tra kỹ lưỡng. Nó có khả năng tái sử dụng tốt. Độ bền ổn định trong thời gian dài. Ứng dụng thực tế trong mẫu môi trường. Kết quả cho thấy tính khả thi. Đây là vật liệu hấp phụ hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- ĐẶNG NGỌC ĐỊNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VỎ TRẤU BIẾN TÍNH LÀM PHA TĨNH CHO KỸ THUẬT CHIẾT PHA RẮN VÀ ỨNG DỤNG TRONG TÁCH, LÀM GIÀU, XÁC ĐỊNH LƯỢNG VẾT MỘT SỐ ION KIM LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- ĐẶNG NGỌC ĐỊNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VỎ TRẤU BIẾN TÍNH LÀM PHA TĨNH CHO KỸ THUẬT CHIẾT PHA RẮN VÀ ỨNG DỤNG TRONG TÁCH, LÀM GIÀU, XÁC ĐỊNH LƯỢNG VẾT MỘT SỐ ION KIM LOẠI Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 62440118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN XUÂN TRUNG 2. PHẠM THỊ NGỌC MAI XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Nguyễn Xuân Trung PGS.
Trần Chương Huyến HÀ NỘI - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan danh dự đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Đặng Ngọc Định 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Hóa phân tích - Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiện - Đại học Quốc gia Hà Nội. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin cảm ơn PGS.
Nguyễn Xuân Trung và PGS. Phạm Thị Ngọc Mai người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thiện luận án này. Tôi xin cảm ơn PGS. Tạ Thị Thảo đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Quý Thầy, Cô trong Bộ môn Hoa phân tích; Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiện - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Việt Trì, ban chủ nhiệm Khoa kỹ thuật phân tích đã quan tâm, tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu, xin cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, khích lệ và ủng hộ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Xin cảm ơn các anh, chị, các bạn, các em cùng nghiện cứu tại phòng thí nghiệm đã động viên tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Để hoàn thành luận án, tôi dành lời cảm ơn tới người thân trong gia đình đã hết lòng vì tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này.
Hà Nội, tháng 9 năm 2016 Đặng Ngọc Định 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AAS Atomic Absorption Quang phổ hấp thụ nguyên tử Spectrometry BET Brunaure - Emmett-Teler Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng của vật liệu CRM Certified reference materials Mẫu chuẩn F-AAS Flame Atomic Absorption Quang phổ hấp thụ nguyên tử Spectrometry kỹ thuật ngọn lửa ICP - MS Inductevely Coupet Plasma- Phương pháp khối phổ Atomic Emission Spectrometry plasma cảm ứng IR Infrared (IR) spectroscopy Phổ hồng ngoại LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of quantitation Giới hạn định lượng SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SPE Solid Phase Extraction Chiết pha rắn VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ APDC Amonium pyrrolidine dithiocarbamate DDTC Diethyldithiocarbamate DDTP O,O- Diethyl-dithiophosphate DDQ 7-dodecenyl-8-quinolinol DMBS Demethyl glyoxal-bis (4-phenyl)-3-thiosemicarbazon DMG Dimetylglyoxim DPC 1,5-Diphenylcacbazit DTZ Dithizon DPTH 1,5-bis-(di-2-pyridyl)-methylene dithiocarbohydrazide EDTA Ethylen diamin tetra acetic axit HMDC Hexamethylen dithio carbamat EDTAD Ethylen diamin tetra acetic dianhidrit i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MPSP 3-Methyl-1-phenyl-4-stearoy-5-pỷazolone PAN 1-( 2-Pyridylazo)-2-naphthol PUE Polyne polyurethan SDS Sodium dodecyl sulfate TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam RH Vỏ trấu tự nhiên RHA Vỏ trấu sau khi thủy phân RH bằng H2SO4 RHA-DTZ Vật liệu sau khi biến tính RHA bằng DTZ RHA-PAN Vật liệu sau khi biến tính RHA bằng PAN RHA-DPC Vật liệu sau khi biến tính RHA bằng DPC RHA-DMG Vật liệu sau khi biến tính RHA bằng DMG RHK Vỏ trấu sau khi thủy phân RH bằng NaOH RHK-EDTAD Vật liệu sau khi biến tính RHK bằng EDTAD ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về kim loại. Trạng thái tự nhiên và nguồn phát tán kim loại nặng.
Độc tố của kim loại nặng. Các phương pháp xác định lượng vết kim loại nặng. Các phương pháp phân tích điện hóa. Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử (UV-VIS).
Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Phương pháp phổ khối plasma cao tần cảm ứng (ICP-MS). Các phương pháp tách và làm giàu lượng vết ion kim loại. Phương pháp cộng kết.
Phương pháp chiết lỏng - lỏng. Phương pháp chiết pha rắn. Khái niệm về chiết pha rắn (SPE). Cơ chế lưu giữ chất tan bởi pha tĩnh [3].
Các bước cơ bản trong kĩ thuật thực hiện chiết pha rắn. Ứng dụng kỹ thuật chiết pha rắn trong tách, làm giàu lượng vết ion kim loại. Các chất hấp phụ ứng dụng trong kỹ thuật chiết pha rắn. Chất hấp phụ tự nhiên.
30 Chương 2: THỰC NGHIỆM. Mục tiêu, nội dung và đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu, nội dung nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc. Các phương pháp nghiên cứu khả năng hấp phụ. Phương pháp nghiên cứu xác định hàm lượng.
Tính toán các đại lượng. 35 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm. Điều chế vật liệu.
Thủy phân vỏ trấu bằng dung dịch acid H2SO4 và biến tính bằng thuốc thử hữu cơ. Thủy phân vỏ trấu bằng dung dịch kiềm NaOH và biến tính bằng EDTA. Phương pháp nghiên cứu khả năng hấp phụ các ion kim loại của vật liệu. Nghiên cứu quá trình hấp phụ bằng phương pháp tĩnh.
Nghiên cứu khả năng hấp phụ các ion kim loại theo phương pháp động. Ứng dụng phương pháp phân tích trong mẫu thực tế. Vị trí lấy mẫu. Cách lấy mẫu.
Chuẩn bị mẫu phân tích. Ứng dụng phân tích mẫu thực. 43 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu xây dựng quy trình biến tính vỏ trấu.
Ảnh hưởng của nồng độ chất hoạt động bề mặt SDS đến khả năng gắn thuốc thử hữu cơ lên bề mặt vỏ trấu, sau khi đã được thủy phân bằng H2SO4. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của thời gian thiết lập cân bằng. Ảnh hưởng của nồng độ thuốc thử hữu cơ (DTZ, PAN, DPC, DMG).
Biến tính vỏ trấu (RHK) bằng EDTAD. Xác định một số đặc trưng cấu trúc của vật liệu. Xác định thành phần, nhóm chức của vật liệu bằng phổ hồng ngoại và phân tích nhiệt khối lượng. Xác định hình thái bề mặt.
Xác định diện tích bề mặt của vật liệu. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ các ion kim loại bằng phương pháp tĩnh. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của thời gian thiết lập cân bằng hấp phụ.
Ảnh hưởng của lượng chất hấp phụ. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu chất bị hấp phụ. Nghiên cứu khả năng hấp phụ Co2+, Ni2+, Cr3+, Cr(VI) trên vật liệu RHA và RHA-DPC, RHA-DMG .71 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ theo phương pháp động.
Kiểm tra độ bền của vật liệu trước khi sử dụng làm vật liệu hấp phụ. Ảnh hưởng của tốc độ nạp mẫu. Ảnh hưởng của thể tích mẫu. Ảnh hưởng của lượng chất hấp phụ.
Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu chất bị hấp phụ. Ảnh hưởng của bản chất dung dịch rửa giải. Ảnh hưởng của nồng độ chất rửa giải. Ảnh hưởng của tốc độ rửa giải.
Ảnh hưởng của thể tích dung dịch rửa giải. Ảnh hưởng của các ion lạ. Đánh giá phương pháp phân tích. Xác định độ thu hồi và độ biến thiên.
Đánh giá độ chụm, độ lệch chuẩn của phương pháp phân tích. Xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Xác định khả năng tái sử dụng vật liệu. Kết quả nghiên cứu hấp phụ động của các vật liệu RHA-DPC, RHA-DMG.
Xây dựng qui trình và ứng dụng phân tích mẫu. Xây dựng qui trình phân tích. Ứng dụng phân tích trong các đối tượng mẫu. Phân tích mẫu giả.
Phân tích mẫu CRMs (Certified reference materials ). Kết quả phân tích mẫu thực. 107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
109 PHỤ LỤC v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU STT TÊN BẢNG TRANG Bảng 1. Một số kết tủa hydroxid kim loại sử dụng làm chất 1 10 cộng kết lượng vết ion kim loại Bảng 1. Một số hợp chất hữu cơ thường sử dụng để cộng 2 10 kết lượng vết ion kim loại Bảng 1. Ứng dụng kỹ thuật chiết pha rắn trong tách, làm giàu 3 17 lượng vết ion kim loại Bảng 1.
Ứng dụng pha tĩnh các chất vô cơ trong tách và 4 22 làm giàu lượng vết các ion kim loại Bảng 1. Ứng dụng một số chất hữu cơ tách và làm giàu 5 26 lượng vết các ion kim loại Bảng 3. Ảnh hưởng chất hoạt động bề mặt đến khả năng 6 45 hấp phụ thuốc thử hữu cơ Bảng 3. Ảnh hưởng của nồng độ SDS đến khả năng hấp phụ 7 45 chất hữu cơ lên HRA Bảng 3.
Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ thuốc thử 8 46 hữu cơ Bảng 3. Ảnh hưởng thời gian thiết lập cân bằng hấp phụ 9 47 thuốc thử hữu cơ Bảng 3. Ảnh hưởng nồng độ thuốc thử đến khả năng hấp phụ 10 48 của vật liệu 11 Bảng 3. Diện tích bề mặt của vật liệu 59 Bảng 3.
Phương trình đường đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và 12 69 Freundlich Bảng 3. Các giá trị dung lượng hấp phụ cực đại (qmax), hằng số, 13 hệ số thực nghiệm theo phương trình đẳng nhiệt hấp phụ 70 Langmuir và Freundlich 14 Bảng 3. Kết quả khảo sát các điều kiện tĩnh 72 Bảng 3. Phương trình đường đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir 15 72 và Freundlich Bảng 3.
Dung lượng, hằng số, hệ số thực nghiệm theo 16 73 phương trình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Ngọc Định (2016). Vỏ trấu biến tính: Pha tĩnh chiết pha rắn cho kim loại vết [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/vo-trau-bien-tinh-pha-tinh-chiet-pha-ran-kim-loai-vet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vỏ trấu biến tính: Pha tĩnh chiết pha rắn cho kim loại vết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá vỏ trấu biến tính ứng dụng pha tĩnh chiết pha rắn hiệu quả cao cho phân tích kim loại vết, tối ưu hóa quy trình tách chiết kim loại.
Luận án "Vỏ trấu biến tính: Pha tĩnh chiết pha rắn cho kim loại vết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Vỏ trấu biến tính: Pha tĩnh chiết pha rắn cho kim loại vết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vỏ trấu biến tính: Pha tĩnh chiết pha rắn cho kim loại vết" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Vỏ trấu biến tính: Pha tĩnh chiết pha rắn cho kim loại vết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vỏ trấu biến tính: Pha tĩnh chiết pha rắn cho kim loại vết" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vỏ trấu biến tính: Pha tĩnh chiết pha rắn cho kim loại vết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.