Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc tác axit bazơ rắn và

Luận án tiến sĩ: Chế tạo và sử dụng hiệu quả các hệ xúc tác mới. Ứng dụng tiên tiến trong các phản ứng hóa học quan trọng.

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chế tạo hệ xúc tác tiên tiến cho chuyển hóa biomass
Số trang:
166 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chế tạo hệ xúc tác tiên tiến cho chuyển hóa biomass

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các hệ xúc tác mới, hiệu quả cho quá trình chuyển hóa dẫn xuất biomass thực vật. Mục tiêu chính là tổng hợp các vật liệu xúc tác axit-bazơ rắn và xúc tác kim loại, tối ưu hóa tính chất để đạt được hiệu suất cao trong các phản ứng hóa học quan trọng. Các kỹ thuật chế tạo tiên tiến được áp dụng nhằm kiểm soát cấu trúc và thành phần của vật liệu xúc tác. Việc điều chế thành công các chất xúc tác này mở ra tiềm năng lớn cho ngành công nghiệp hóa chất xanh, nơi các nguồn tài nguyên tái tạo được sử dụng để sản xuất hóa chất giá trị cao. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc giảm sự phụ thuộc vào hóa thạch, thúc đẩy phát triển bền vững. Luận án này đã chứng minh khả năng chế tạo và ứng dụng các hệ xúc tác phức tạp, mang lại hiệu quả vượt trội trong các quá trình chuyển hóa.

1.1. Điều chế vật liệu hydrotalxit làm xúc tác bazơ

Vật liệu hydrotalxit được điều chế thông qua các phương pháp kết tủa đồng thời. Mục tiêu là tạo ra các hệ xúc tác bazơ rắn có độ bền cao và hoạt tính chọn lọc. Quá trình tổng hợp tập trung vào việc kiểm soát kích thước hạt, diện tích bề mặt và phân bố tâm bazơ. Các điều kiện tổng hợp như pH, nhiệt độ và nồng độ tiền chất được tối ưu hóa. Vật liệu xúc tác hydrotalxit đóng vai trò quan trọng trong phản ứng đồng phân hóa các loại đường, một bước đầu tiên trong chuỗi chuyển hóa biomass. Kỹ thuật chế tạo này giúp tạo ra các chất xúc tác với cấu trúc tinh thể đặc trưng, đảm bảo hoạt tính xúc tác ổn định và khả năng tái sử dụng. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố chế tạo ảnh hưởng đến đặc tính và hiệu suất của hệ xúc tác bazơ này.

1.2. Tổng hợp xúc tác axit rắn SBA 15 biến tính

Vật liệu SBA-15 biến tính được tổng hợp để tạo ra các tâm axit rắn mạnh. Đây là các vật liệu xúc tác mao quản trung bình với cấu trúc kênh đều đặn, mang lại diện tích bề mặt lớn. Quá trình biến tính được thực hiện bằng cách gắn các nhóm chức axit sulfonic (-SO3H) lên bề mặt SBA-15. Kỹ thuật chế tạo này nhằm cải thiện độ bền nhiệt và hoạt tính axit của xúc tác. Các chất xúc tác axit rắn SBA-15-SO3H được thiết kế đặc biệt cho phản ứng chuyển hóa đường fructozơ thành axit levulinic. Việc kiểm soát độ biến tính và mật độ tâm axit là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất xúc tác cao. Điều chế vật liệu này là một bước quan trọng trong việc phát triển các hệ xúc tác dị thể bền vững cho các phản ứng chuyển hóa carbohydrate.

1.3. Kỹ thuật chế tạo xúc tác vàng nano trên chất mang

Xúc tác vàng nano được chế tạo bằng cách phân tán các hạt vàng kích thước nanomet lên các chất mang khác nhau. Các chất mang được lựa chọn dựa trên khả năng ổn định hạt nano và tương tác với các chất phản ứng. Kỹ thuật chế tạo bao gồm phương pháp kết tủa-khử, đảm bảo kích thước hạt vàng đồng đều và phân bố tốt trên bề mặt chất mang. Mục tiêu là tạo ra các hệ xúc tác kim loại có hoạt tính cao cho phản ứng hidro hóa. Kích thước hạt vàng nano đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hoạt tính xúc tác. Các vật liệu xúc tác này được ứng dụng trong phản ứng hidro hóa axit levulinic thành γ-valerolacton, một sản phẩm giá trị cao. Việc kiểm soát chặt chẽ quá trình điều chế vật liệu là chìa khóa để đạt được hiệu suất chuyển hóa mong muốn.

II. Ứng dụng xúc tác axit bazơ rắn trong chuyển hóa glucozơ

Nghiên cứu ứng dụng các hệ xúc tác axit-bazơ rắn, cụ thể là hydrotalxit, trong phản ứng đồng phân hóa glucozơ thành fructozơ. Đây là một bước quan trọng trong chuỗi chuyển hóa biomass thành các sản phẩm hóa học giá trị cao. Glucozơ là một loại đường phổ biến, nhưng fructozơ thường phản ứng nhanh hơn trong các bước tiếp theo. Các chất xúc tác được thiết kế để tăng cường chọn lọc và hiệu suất chuyển hóa. Hiệu suất của phản ứng được đánh giá dựa trên độ chuyển hóa glucozơ và độ chọn lọc fructozơ. Việc sử dụng các xúc tác dị thể mang lại nhiều ưu điểm như dễ dàng tách sản phẩm, khả năng tái sử dụng và giảm thiểu tác động môi trường. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về hoạt tính của các hệ xúc tác bazơ rắn trong điều kiện phản ứng khác nhau.

2.1. Đặc tính vật liệu xúc tác hydrotalxit đã chế tạo

Các vật liệu xúc tác hydrotalxit được đặc trưng bằng nhiều phương pháp khác nhau. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể của hydrotalxit. Phương pháp đo diện tích bề mặt BET cung cấp thông tin về diện tích bề mặt riêng và cấu trúc mao quản của vật liệu. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng để quan sát hình thái và kích thước hạt. Phổ hồng ngoại (FT-IR) giúp xác định các nhóm chức có mặt trên bề mặt xúc tác. Các phép đo này khẳng định sự hình thành thành công của hydrotalxit và cung cấp dữ liệu quan trọng về các đặc tính vật lý và hóa học của vật liệu. Việc hiểu rõ đặc tính cấu trúc là cơ sở để giải thích hoạt tính xúc tác và tối ưu hóa hiệu suất phản ứng.

2.2. Phản ứng đồng phân hóa glucozơ thành fructozơ

Phản ứng đồng phân hóa glucozơ thành fructozơ được thực hiện trên các hệ xúc tác hydrotalxit đã chế tạo. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian và lượng xúc tác được khảo sát. Mục tiêu là tối ưu hóa các thông số này để đạt được độ chuyển hóa glucozơ cao và độ chọn lọc fructozơ tốt. Phản ứng này là một ví dụ điển hình cho ứng dụng của xúc tác bazơ rắn. Cơ chế phản ứng liên quan đến sự tương tác giữa tâm bazơ của xúc tác và phân tử glucozơ, tạo điều kiện cho sự sắp xếp lại cấu trúc phân tử. Kết quả nghiên cứu cho thấy các hệ xúc tác hydrotalxit có hoạt tính cao và ổn định, mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất fructozơ từ nguồn biomass.

2.3. Khả năng tái sử dụng của hệ xúc tác axit bazơ

Khả năng tái sử dụng của các hệ xúc tác hydrotalxit là một yếu tố then chốt cho ứng dụng công nghiệp. Luận án đã đánh giá độ bền và hoạt tính của xúc tác sau nhiều chu trình tái sinh. Các xúc tác được thu hồi, rửa sạch và tái hoạt hóa sau mỗi lần sử dụng. Kết quả cho thấy các chất xúc tác duy trì hoạt tính đáng kể sau nhiều chu trình, chứng tỏ độ bền và tiềm năng kinh tế cao. Việc tái cấu trúc của hydrotalxit trong quá trình phản ứng và tái sinh cũng được khảo sát. Điều này khẳng định tính dị thể của hệ xúc tác và khả năng ổn định của chúng dưới các điều kiện phản ứng. Khả năng tái sử dụng giúp giảm chi phí vận hành và giảm lượng chất thải, góp phần vào sản xuất bền vững.

III. Hoạt tính xúc tác SBA 15 SO3H chuyển hóa fructozơ

Nghiên cứu này khảo sát hoạt tính của xúc tác axit rắn SBA-15-SO3H trong quá trình chuyển hóa fructozơ thành axit levulinic (LA). Axit levulinic là một hợp chất nền tảng quan trọng trong ngành hóa chất xanh. Việc sử dụng xúc tác dị thể mang lại nhiều lợi thế so với xúc tác đồng thể, bao gồm khả năng tách dễ dàng và tái sử dụng. Các chất xúc tác SBA-15-SO3H được thiết kế để cung cấp các tâm axit mạnh, cần thiết cho phản ứng thủy phân và khử nước của fructozơ. Hiệu suất chuyển hóa fructozơ và độ chọn lọc axit levulinic là các chỉ số chính để đánh giá hoạt tính của hệ xúc tác. Nghiên cứu đã tối ưu hóa các điều kiện phản ứng, khẳng định tiềm năng của loại xúc tác này trong việc sản xuất axit levulinic từ nguồn nguyên liệu tái tạo.

3.1. Đặc trưng cấu trúc xúc tác axit rắn SBA 15 SO3H

Cấu trúc và đặc tính của vật liệu xúc tác SBA-15-SO3H được phân tích chi tiết. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) ở góc thấp xác nhận cấu trúc mao quản trung bình đều đặn của SBA-15. Phổ hồng ngoại (FT-IR) và phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp bằng chứng về sự gắn kết thành công của các nhóm sulfonic lên bề mặt SBA-15. Phép đo diện tích bề mặt BET cho thấy vật liệu có diện tích bề mặt riêng lớn và thể tích mao quản cao. Các kết quả này chứng minh sự hình thành vật liệu xúc tác với các tâm axit mạnh và phân bố đồng đều. Đặc trưng vật liệu là cơ sở để hiểu rõ hơn về hoạt tính xúc tác và ảnh hưởng của cấu trúc đến hiệu suất phản ứng. Điều này cũng giúp giải thích cơ chế phản ứng trên bề mặt xúc tác.

3.2. Chuyển hóa fructozơ thành axit levulinic hiệu quả

Phản ứng chuyển hóa fructozơ thành axit levulinic được thực hiện bằng cách sử dụng xúc tác SBA-15-SO3H. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian và tỉ lệ chất phản ứng được điều chỉnh để đạt được hiệu suất tối ưu. Axit levulinic là một platform chemical đa năng, có thể được chuyển hóa thành nhiều sản phẩm giá trị khác. Nghiên cứu đã chứng minh rằng xúc tác SBA-15-SO3H có khả năng xúc tác hiệu quả phản ứng này, mang lại độ chuyển hóa fructozơ cao và độ chọn lọc axit levulinic đáng kể. Việc sử dụng xúc tác dị thể giúp đơn giản hóa quá trình tách sản phẩm và giảm chi phí. Hiệu suất cao của hệ xúc tác này mở ra triển vọng cho sản xuất axit levulinic quy mô công nghiệp từ biomass.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng với xúc tác axit

Các điều kiện phản ứng cho quá trình chuyển hóa fructozơ thành axit levulinic đã được tối ưu hóa. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, tỉ lệ khối lượng xúc tác trên khối lượng fructozơ và tỉ lệ khối lượng MPTMS/TEOS (trong quá trình tổng hợp) đã được khảo sát cẩn thận. Việc tối ưu hóa nhằm đạt được hiệu suất cao nhất đồng thời giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu để tối đa hóa độ chuyển hóa fructozơ và độ chọn lọc axit levulinic. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế các quy trình công nghiệp hiệu quả và bền vững hơn, sử dụng các vật liệu xúc tác axit rắn SBA-15-SO3H.

IV. Điều chế xúc tác vàng nano cho hidro hóa axit levulinic

Nghiên cứu tập trung vào việc điều chế và ứng dụng các hệ xúc tác vàng nano trên chất mang khác nhau cho phản ứng hidro hóa axit levulinic (LA) thành γ-valerolacton (GVL). γ-Valerolacton là một hóa chất xanh quan trọng, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhiên liệu sinh học, dung môi và polyme. Xúc tác kim loại, đặc biệt là vàng nano, được biết đến với hoạt tính cao trong các phản ứng hidro hóa chọn lọc. Kích thước và phân bố của hạt vàng nano trên chất mang đóng vai trò quyết định đến hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố điều chế đến đặc tính của xúc tác và hiệu suất của phản ứng hidro hóa. Các kết quả chứng minh tiềm năng của xúc tác vàng nano trong việc tạo ra GVL từ các dẫn xuất biomass.

4.1. Đặc trưng xúc tác kim loại vàng nano trên chất mang

Các xúc tác vàng nano trên chất mang được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng để xác định kích thước trung bình và phân bố của các hạt vàng nano. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể của vàng và chất mang. Phổ quang điện tử tia X (XPS) giúp xác định trạng thái oxi hóa của vàng trên bề mặt xúc tác. Các kết quả cho thấy các hạt vàng nano được phân tán đồng đều trên chất mang với kích thước hạt tối ưu. Việc hiểu rõ đặc tính của vật liệu xúc tác là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất trong phản ứng hidro hóa axit levulinic. Các phân tích này khẳng định sự thành công của quá trình điều chế vật liệu xúc tác.

4.2. Phản ứng hidro hóa axit levulinic thành γ valerolacton

Phản ứng hidro hóa axit levulinic thành γ-valerolacton được thực hiện sử dụng xúc tác vàng nano. Phản ứng này là một bước quan trọng trong việc chuyển hóa các dẫn xuất biomass thành hóa chất có giá trị cao. Thay vì sử dụng khí hydro, nghiên cứu này còn khảo sát việc sử dụng axit fomic làm nguồn cung cấp hydro in-situ. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình và tăng tính an toàn. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian và hàm lượng xúc tác được tối ưu hóa. Hiệu suất chuyển hóa axit levulinic và độ chọn lọc γ-valerolacton là các chỉ số chính để đánh giá hoạt tính của hệ xúc tác kim loại. Các kết quả thu được khẳng định tiềm năng của các xúc tác vàng nano trong sản xuất GVL.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác vàng

Nghiên cứu đã khảo sát một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của xúc tác vàng nano trong phản ứng hidro hóa axit levulinic. Các yếu tố bao gồm hàm lượng vàng trên chất mang, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, khối lượng xúc tác, tỉ lệ nước/axit levulinic và tỉ lệ axit fomic/axit levulinic. Mỗi yếu tố được đánh giá để xác định điều kiện tối ưu nhằm đạt được độ chuyển hóa và độ chọn lọc cao nhất. Kết quả cho thấy hàm lượng vàng tối ưu, nhiệt độ và thời gian phản ứng thích hợp là rất quan trọng. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của từng yếu tố giúp thiết kế các hệ xúc tác và quy trình phản ứng hiệu quả hơn. Các tối ưu hóa này có ý nghĩa lớn cho ứng dụng công nghiệp.

V. Tiềm năng ứng dụng xúc tác trong công nghiệp biomass

Luận án này đã chứng minh tiềm năng to lớn của các hệ xúc tác dị thể trong việc chuyển hóa dẫn xuất biomass thực vật thành các sản phẩm hóa học có giá trị cao như axit levulinic và γ-valerolacton. Việc phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả và bền vững là chìa khóa để thúc đẩy kinh tế sinh học và giảm thiểu tác động môi trường. Các phản ứng chuyển hóa này không chỉ cung cấp các hóa chất nền tảng mà còn góp phần vào việc tạo ra các loại nhiên liệu sinh học tiên tiến. Ứng dụng xúc tác dị thể mang lại nhiều lợi thế về mặt kỹ thuật và kinh tế, bao gồm khả năng tái sử dụng xúc tác, giảm thiểu ô nhiễm và đơn giản hóa quá trình tách sản phẩm. Đây là một hướng nghiên cứu quan trọng, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.

5.1. Vai trò của hệ xúc tác dị thể trong công nghiệp xanh

Hệ xúc tác dị thể đóng vai trò trung tâm trong công nghiệp hóa chất xanh. So với xúc tác đồng thể, chúng dễ dàng tách khỏi hỗn hợp phản ứng, cho phép tái sử dụng nhiều lần. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và giảm lượng chất thải độc hại. Các vật liệu xúc tác axit-bazơ rắn và kim loại nano được nghiên cứu trong luận án thể hiện tính chọn lọc cao, giảm thiểu sản phẩm phụ và tăng hiệu quả chuyển hóa. Sự ổn định và khả năng tái sinh của các chất xúc tác này là yếu tố quan trọng, quyết định khả năng ứng dụng thực tế. Vai trò của xúc tác dị thể càng được nhấn mạnh trong bối cảnh tìm kiếm các giải pháp hóa học thân thiện với môi trường.

5.2. Chuyển hóa biomass thành các hợp chất giá trị cao

Việc chuyển hóa dẫn xuất biomass thực vật thành các hợp chất giá trị cao như axit levulinic (LA) và γ-valerolacton (GVL) là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. LA và GVL được coi là 'platform chemicals' có thể được chuyển hóa thành nhiều sản phẩm khác nhau, từ polyme, dung môi đến nhiên liệu sinh học. Nghiên cứu này cung cấp các giải pháp xúc tác hiệu quả cho các bước quan trọng trong chuỗi chuyển hóa này, từ đồng phân hóa glucozơ, chuyển hóa fructozơ đến hidro hóa LA. Việc tạo ra các sản phẩm này từ nguồn tài nguyên tái tạo giúp giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ, thúc đẩy an ninh năng lượng và phát triển kinh tế bền vững.

5.3. Hướng phát triển các vật liệu xúc tác bền vững

Nghiên cứu đã mở ra các hướng phát triển mới cho các vật liệu xúc tác bền vững. Trong tương lai, việc tiếp tục cải tiến các kỹ thuật chế tạo để tối ưu hóa đặc tính cấu trúc và hoạt tính xúc tác là cần thiết. Khám phá các vật liệu chất mang mới, tăng cường tính chọn lọc và độ bền của xúc tác trong điều kiện khắc nghiệt là mục tiêu quan trọng. Phát triển các hệ xúc tác đa chức năng hoặc xúc tác tandem để thực hiện nhiều bước phản ứng trong một lò phản ứng cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng quy mô sản xuất và đánh giá hiệu quả kinh tế của các quy trình này, đưa các công nghệ xúc tác này từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng công nghiệp.

VI. Cơ chế phản ứng xúc tác và hiệu suất tổng hợp sản phẩm

Luận án không chỉ tập trung vào việc chế tạo và thử nghiệm hoạt tính của các hệ xúc tác mà còn đi sâu vào việc phân tích cơ chế phản ứng và đánh giá hiệu suất tổng thể của các quá trình chuyển hóa. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa thiết kế xúc tác và điều kiện phản ứng. Đánh giá hiệu suất toàn diện bao gồm độ chuyển hóa, độ chọn lọc và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Đặc biệt, luận án còn khảo sát tính chất dị thể của xúc tác, khả năng tái sử dụng và tái sinh, đây là những yếu tố quyết định tính khả thi của xúc tác trong ứng dụng công nghiệp. Các kết quả tổng hợp cho thấy sự thành công trong việc phát triển các hệ xúc tác mạnh mẽ và bền vững cho chuỗi chuyển hóa biomass.

6.1. Cơ chế phản ứng đồng phân hóa và thủy phân xúc tác

Cơ chế phản ứng cho quá trình đồng phân hóa glucozơ thành fructozơ trên xúc tác bazơ rắn hydrotalxit liên quan đến sự hấp phụ của glucozơ lên các tâm bazơ. Sau đó, một quá trình sắp xếp lại phân tử diễn ra tạo thành fructozơ. Đối với phản ứng thủy phân và khử nước fructozơ thành axit levulinic trên xúc tác axit rắn SBA-15-SO3H, cơ chế bao gồm sự proton hóa của nhóm hydroxyl và sự loại bỏ nước liên tiếp. Mỗi bước phản ứng đều được xúc tác bởi các tâm axit hoặc bazơ đặc trưng trên bề mặt vật liệu. Việc làm sáng tỏ cơ chế phản ứng cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các tâm xúc tác và giúp định hướng thiết kế các chất xúc tác hiệu quả hơn trong tương lai.

6.2. Hiệu suất tổng thể các quá trình chuyển hóa biomass

Luận án đã đánh giá hiệu suất tổng thể của chuỗi chuyển hóa biomass từ glucozơ thành γ-valerolacton, thông qua các bước trung gian là fructozơ và axit levulinic. Hiệu suất của từng bước phản ứng được định lượng cẩn thận bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí (GC). Các kết quả cho thấy các hệ xúc tác đã phát triển mang lại hiệu suất chuyển hóa cao và độ chọn lọc sản phẩm mong muốn. Điều này chứng tỏ tính hiệu quả của các chất xúc tác đã được điều chế. Hiệu suất tổng thể là một chỉ số quan trọng, thể hiện tiềm năng của toàn bộ chuỗi phản ứng trong việc sản xuất hóa chất từ nguồn tài nguyên tái tạo. Đây là bằng chứng cho khả năng ứng dụng thực tế của công nghệ này.

6.3. Đánh giá tính chất dị thể và khả năng tái sinh xúc tác

Tính chất dị thể của các hệ xúc tác axit-bazơ rắn và kim loại đã được đánh giá kỹ lưỡng. Các thí nghiệm lọc nóng và phân tích thành phần sau phản ứng được thực hiện để khẳng định rằng phản ứng xảy ra trên bề mặt xúc tác rắn, không có sự rò rỉ các thành phần hoạt động vào pha lỏng. Khả năng tái sinh của xúc tác cũng là một điểm nhấn của luận án. Các chất xúc tác hydrotalxit và Au/chất mang đã được chứng minh có thể tái sử dụng nhiều lần mà vẫn duy trì hoạt tính đáng kể. Điều này rất quan trọng cho việc giảm chi phí và nâng cao tính bền vững của quy trình sản xuất. Đánh giá này khẳng định sự ổn định và hiệu quả lâu dài của các vật liệu xúc tác đã được phát triển.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc tác axit bazơ rắn và xúc tác kim loại cho chuyển hóa dẫn xuất biomass thực vật thành axit levulinic và γ valerolacton

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Kiều Thanh Cảnh NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ SỬ DỤNG MỘT SỐ HỆ XÚC TÁC AXIT-BAZƠ RẮN VÀ XÚC TÁC KIM LOẠI CHO CHUYỂN HÓA DẪN XUẤT BIOMASS THỰC VẬT THÀNH AXIT LEVULINIC VÀ γ-VALEROLACTON LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – Năm 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Kiều Thanh Cảnh NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ SỬ DỤNG MỘT SỐ HỆ XÚC TÁC AXIT-BAZƠ RẮN VÀ XÚC TÁC KIM LOẠI CHO CHUYỂN HÓA DẪN XUẤT BIOMASS THỰC VẬT THÀNH AXIT LEVULINIC VÀ γ-VALEROLACTON Chuyên ngành: Hóa Vô Cơ Mã số: 9440112.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM ANH SƠN Hà Nội, 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực. Các kết quả này là do bản thân tôi thực hiện tại phòng thí nghiệm Vật liệu Vô cơ – Bộ môn Hóa học Vô cơ – Khoa hóa học – Trƣờng Đại học khoa học Tự nhiên- Đại học QGHN. Các thông tin trích dẫn trong luận án đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc rõ ràng và đƣợc phép công bố.

Hà Nội, ngày 02 tháng 1 năm 2019 Học viên thực hiện Kiều Thanh Cảnh i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Phạm Anh Sơn đã giao đề tài nghiên cứu và tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ em trong suốt quá trình làm luận án này. Tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn sự giúp đỡ của TS. Tôi cảm ơn tập thể các thầy cô giáo bộ môn Hóa Vô cơ – Khoa Hóa học – Đại học Khoa học Tự nhiên, cùng tập thể các bạn trong phòng Vật liệu vô cơ đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án tốt nghiệp này.

Hà Nội, tháng 1 năm 2019 Học viên Kiều Thanh Cảnh ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.

xii LỜI MỞ ĐẦU. SỰ CHUYỂN HÓA BIOMASS THỰC VẬT THÀNH CÁC SẢN PHẨM CÓ GIÁ TRỊ CAO HƠN. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC ĐỐI VỚI CHUỖI CHUYỂN HÓA BIOMAS THỰC VẬT THÀNH γ-VALEROLACTON. Xúc tác cho phản ứng đồng phân hóa glucozơ.

Xúc tác cho phản ứng chuyển hóa các cacbohyđrat thành axit levulinic. Xúc tác cho phản ứng hidro hóa axit levulinic thành γ-valerolacton. CÁC XÚC TÁC DỊ THỂ LIÊN QUAN TRONG LUẬN ÁN CHO CHUYỂN HÓA BIOMASS THỰC VẬT THÀNH GVL. 15 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Vật liệu mao quản trung bình SBA-15. Xúc tác kim loại trên chất mang. 19 Chƣơng 2: THỰC NGHIỆM .1 DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT. Chế tạo hydrotalxit (HT).

Tổng hợp SBA-15 biến tính. Tổng hợp xúc tác Au trên các chất mang khác nhau. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐẶC TRƢNG CỦA VẬT LIỆU. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X (XRD).

Phƣơng pháp đo diện tích bề mặt (BET). Hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phổ quang điện tử tia X (XPS). Phổ khối lƣợng cảm ứng plasma.

Phân tích nhiệt. Phƣơng pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). XÁC ĐỊNH TÂM AXIT, BAZƠ .1 Xác định tâm axit [63]. 33 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Xác định tâm bazơ. CÁC QUI TRÌNH THỬ HOẠT TÍNH XÚC TÁC. Qui trình xúc tác đồng phân hóa glucozơ thành fructozơ. Qui trình phản ứng xúc tác chuyển hóa fructozơ thành axit levulinic [89] 34 2.3 Phản ứng hidro hóa axit levulinic thành γ-valerolacton.

ĐỊNH LƢỢNG CÁC CHẤT TRONG HỖN HỢP PHẢN ỨNG. Điều kiện phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Điều kiện phân tích sắc ký khí (GC) .3 Xây dựng đƣờng chuẩn glucozơ, fructozơ .4 Đƣờng chuẩn fructozơ, axit levulinic. Xây dựng đƣờng chuẩn xác định nồng độ γ-valerolacton và axit levulinic.

40 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KHẢO SÁT CÁC ĐẶC TÍNH XÚC TÁC BAZƠ RẮN HYDROTALXIT VÀ PHẢN ỨNG ĐỒNG PHÂN HÓA GLUCOZƠ THÀNH FRUCTOZƠ. Đặc trƣng xúc tác hydrotalxit. Phản ứng đồng phân hóa glucozơ – fructozơ trên xúc tác hydrotalxit 51 3.

Ảnh hưởng của thành phần chất xúc tác. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian phản ứng. Thu hồi và tái sử dụng xúc tác hydrotalxit. Tái cấu trúc và khả năng tái sinh chất xúc tác.

59 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đánh giá tính chất dị thể của xúc tác HT .3 Tiểu kết luận. ĐIỀU CHẾ XÚC TÁC AXIT RẮN SBA-15-SO3H VÀ PHẢN ỨNG CHUYỂN HÓA FRUCTOZƠ THÀNH AXIT LEVULINIC .1 Đặc trƣng cấu trúc xúc tác. Hoạt tính xúc tác cho phản ứng chuyển hóa fructozơ thành LA .1 Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng MPTMS/TEOS .2 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng.

Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng .4 Ảnh hưởng của tỉ khối lượng xúc tác/khối lượng fructozơ. Tiểu kết luận. ĐIỀU CHẾ HẠT VÀNG NANO TRÊN CHẤT MANG KHÁC NHAU LÀM XÚC TÁC KIM LOẠI VÀ PHẢN ỨNG CHUYỂN HÓA LA THÀNH GVL. Đặc trƣng của xúc tác .2 Các yếu tố ảnh hƣởng đến phản ứng hiđro hóa axit levulinic thành γ- valerolacton.

Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng Au trên chất mang. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng xúc tác/khối lượng LA.

97 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng nước/ khối lượng LA. Ảnh hưởng của tỉ lệ axit fomic/axit levulinic. Đánh giá trạng thái oxi hóa của Au sau quá trình xúc tác.

Tiểu kết luận. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN .110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. I vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng anh Tiếng việt BET Brunauer-Emmett-Teller BINAP 2,2´_ bis(diphenylphosphino)_1,1´_ binaphthyl BJH Brunauer-Joyner-Halenda CF Nồng độ của fructozơ CG Nồng độ của glucozơ DALA Axit δ-amino levulinic ĐHCT Định hƣớng cấu trúc FA Axit fomic Fr Fructozơ GC Gas chromatography Sắc ký khí GVL γ-valerolactone γ-valerolacton HMF 5- hydroxymethyl furfural ICP-MS Inductively Coupled Plasma Mass Phổ khối plasma cảm ứng Spectroscopy LA Levulinic acid Axit levulinic ml Mililit MPTMS 3-mercaptopropyl trimethoxysilane P123 (Poly (ethylene oxide)- poly (propylene oxide)-poly (ethylene oxide) ppm Parts per million Phần triệu SBA-15 Santa Barbara Amorphous-15 SF Diện tích peak sắc ký lỏng hiệu năng cao của fructozơ SG Diện tích peak sắc ký lỏng hiệu năng cao của glucozơ TEM Transmission Electron Microscopy Hiển vi điện tử truyền qua TEOS Tetraethoxysilane (Tetraethyl orthosilicate) TON Tỉ số của số mol γ- valerolacton trên số mol tâm xúc tác XPS X-ray photoelectron spectroscopy Phổ quang điện tử tia X viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Một số thuộc tính của LA.

Một số thuộc tính của GVL. Các hóa chất sử dụng trong luận án. Lƣợng tiền chất để chế tạo HT: số mol (số gam). SBA-15 biến tính với các tỉ lệ khối lƣợng MPTMS/TEOS khác nhau.

Tổng hợp xúc tác Au trên chất các chất mang bằng phƣơng pháp tẩm. Tổng hợp xúc tác Au trên các chất mang bằng phƣơng pháp đồng kết tủa. Tổng hợp xúc tác Au trên chất mang ZrO2 bằng phƣơng pháp đồng kết tủa. Lƣợng chất chuẩn trong dãy dung dịch chuẩn axit levulinic .8 Lƣợng chất chuẩn và naphtalen trong dãy dung dịch chuẩn GVL và LA.

Khoảng cách giữa các mặt tinh thể (Å) và hằng số mạng (Å) trong cấu trúc của hydrotalxit. Một số dải đặc trƣng trong phổ IR của hydrotalxit. Diện tích bề mặt BET của vật liệu. Hàm lƣợng Mg và Al trong mẫu đƣợc xác định bằng ICP-MS.

Kết quả chuẩn độ tâm bazơ của HT. Sự chuyển hóa glucozơ thành fructozơ trên các hệ xúc tác khác nhau. Ảnh hƣởng của thời gian và nhiệt độ phản ứng đến độ chuyển hóa glucozơ, hiệu suất tạo thành fructozơ trên hệ xúc tác HT5. Hoạt tính xúc tác của mẫu HT5 trong quá trình tái sử dụng .58 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

So sánh hoạt tính xúc tác của các mẫu xúc tác HT5 tái sinh. Ảnh hƣởng của thời gian và nhiệt độ phản ứng đến độ chuyển hóa glucozơ, hiệu suất hình thành fructozơ trên hệ xúc tác HT5. Kết quả chuẩn độ tâm axit của SBA-15-SO3H. Hiệu suất tạo thành LA trên các xúc tác.

Hiệu suất tạo thành LA theo thời gian phản ứng. Hiệu suất tạo thành LA khi thay đổi nhiệt độ phản ứng. Hiệu suất tạo thành LA khi thay đổi tỉ khối lƣợng xúc tác/khối lƣợng fructozơ. Hiệu suất tạo thành LA khi tái sử dụng xúc tác.

Các đặc trƣng năng lƣợng liên kết (eV) của peak XPS Au4f. Kết quả tính toán nồng độ vàng và hàm lƣợng vàng trong các mẫu theo phƣơng pháp đồng kết tủa. Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL của phản ứng hidro hóa LA thành GVL trên các xúc tác hạt vàng nano trên các chất mang. Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL và chỉ số TON của phản ứng hidro hóa LA thành GVL trên các xúc tác hàm lƣợng Au khác nhau trên ZrO2.

Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL và chỉ số TON của phản ứng hidro hóa LA thành GVL ở nhiệt độ phản ứng khác nhau trên xúc tác 2%Au/ZrO2. Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL và chỉ số TON của phản ứng hidro hóa LA thành GVL ở thời gian phản ứng khác nhau trên xúc tác 2%Au/ZrO2. Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL và chỉ số TON của phản ứng hidro hóa LA thành GVL ở thời gian phản ứng khác nhau trên xúc tác 6%Au/ZrO2 .95 x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL và chỉ số TON của phản ứng hidro hóa LA thành GVL trên xúc tác 2%Au/ZrO2 khi tỉ lệ khối lƣợng xúc tác/khối lƣợng LA khác nhau.

Ảnh hƣởng của tỉ lệ khối lƣợng nƣớc/khối lƣợng LA đến độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL và chỉ số TON của phản ứng hidro hóa LA thành GVL trên xúc tác 2%Au/ZrO2. Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL và chỉ số TON của phản ứng hidro hóa LA thành GVL trên 2%Au/ZrO2 với tỉ lệ FA:LA khác nhau. Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL của phản ứng hidro hóa LA thành GVL trên xúc tác 2%Au/ZrO2 tái thu hồi theo quy trình 1 và 2. Độ chuyển hóa LA, hiệu suất GVL, độ chọn lọc GVL của phản ứng hidro hóa LA thành GVL trên xúc tác 6%Au/ZrO2 tái (thu hồi theo quy trình 1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Kiều Thanh Cảnh (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/valerolacton

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Chế tạo và sử dụng hiệu quả các hệ xúc tác mới. Ứng dụng tiên tiến trong các phản ứng hóa học quan trọng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và sử dụng một số hệ xúc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter