Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ sở hỗn hợp kim loại

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp chất xúc tác hữu cơ, tối ưu hóa quy trình & ứng dụng trong phản ứng hóa học.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp xúc tác perovskit, spinel kim loại oxit
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp xúc tác perovskit spinel kim loại oxit

Luận án tập trung vào nghiên cứu tổng hợp các vật liệu xúc tác tiên tiến dựa trên nền oxit kim loại hỗn hợp, đặc biệt là perovskit và spinel. Các vật liệu này có cấu trúc tinh thể đặc trưng và tiềm năng ứng dụng cao trong nhiều phản ứng xúc tác. Việc điều chế thành công các chất xúc tác dị thể hiệu quả là yếu tố then chốt cho các quá trình công nghiệp và môi trường. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp tổng hợp khác nhau nhằm tối ưu hóa tính chất vật lý và hóa học của vật liệu, từ đó cải thiện hoạt tính xúc tác. Mục tiêu chính là phát triển các xúc tác bền vững, hoạt động ổn định cho phản ứng oxi hóa toluen. Sự kết hợp các kim loại chuyển tiếp trong cấu trúc oxit mang lại khả năng điều chỉnh tính chất bề mặt và điện tử của xúc tác, đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất phản ứng. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu là nền tảng để thiết kế các chất xúc tác tối ưu.

1.1. Giới thiệu vật liệu perovskit

Perovskit là nhóm vật liệu oxit có công thức tổng quát ABO3, sở hữu cấu trúc tinh thể độc đáo. Cấu trúc này cho phép tích hợp nhiều loại cation kim loại, tạo ra sự đa dạng về tính chất vật lý và hóa học. Các perovskit được biết đến với khả năng chịu nhiệt cao, ổn định hóa học và hoạt tính xúc tác vượt trội. Vật liệu này thể hiện hoạt tính cao trong các phản ứng oxi hóa, đặc biệt là oxi hóa các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Tính chất từ tính, điện tử và quang học của perovskit cũng được khai thác trong nhiều ứng dụng khác. Việc điều chỉnh thành phần A và B giúp tối ưu hóa hiệu suất xúc tác cho từng phản ứng cụ thể.

1.2. Giới thiệu vật liệu spinel

Spinel là một nhóm oxit kim loại hỗn hợp có công thức AB2O4, với cấu trúc lập phương đặc trưng. Cấu trúc spinel có thể phân loại thành spinel bình thường, spinel nghịch đảo hoặc spinel hỗn hợp tùy thuộc vào sự phân bố của các cation A2+ và B3+ trong các vị trí tứ diện và bát diện. Sự phân bố cation này ảnh hưởng lớn đến tính chất xúc tác của vật liệu. Spinel thể hiện hoạt tính cao trong nhiều phản ứng oxi hóa-khử, bao gồm quá trình oxi hóa VOCs. Các yếu tố như bán kính ion, năng lượng trường tinh thể và tính chất hóa trị ảnh hưởng đến sự phân bố của các ion kim loại trong mạng lưới spinel. Vật liệu spinel mang lại tiềm năng lớn trong ứng dụng xúc tác nhờ tính ổn định nhiệt và hoạt tính bề mặt.

1.3. Phương pháp điều chế xúc tác

Việc điều chế chất xúc tác perovskit và spinel đòi hỏi các phương pháp tổng hợp phù hợp để kiểm soát cấu trúc và hình thái. Các phương pháp tổng hợp phổ biến bao gồm phản ứng pha rắn, phương pháp tổng hợp từ dung dịch (như đồng kết tủa, sol-gel) và phương pháp tổng hợp thông qua phản ứng pha khí. Phương pháp pha rắn thường đơn giản nhưng đòi hỏi nhiệt độ cao. Phương pháp từ dung dịch cho phép kiểm soát tốt hơn kích thước hạt, độ đồng nhất và diện tích bề mặt xúc tác. Tổng hợp trên chất mang cũng được nghiên cứu để tăng cường độ phân tán và hiệu quả sử dụng vật liệu hoạt động. Việc lựa chọn phương pháp điều chế ảnh hưởng trực tiếp đến đặc trưng vật lý, cấu trúc tinh thể và hoạt tính xúc tác cuối cùng của vật liệu.

II.Oxi hóa toluen Cơ chế phản ứng ứng dụng thực tiễn

Phản ứng oxi hóa toluen là một nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực hóa học xúc tác, đặc biệt trong xử lý ô nhiễm môi trường và tổng hợp hóa chất. Toluen là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) phổ biến, độc hại, gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường. Quá trình oxi hóa toluen có thể diễn ra theo hai hướng chính: oxi hóa hoàn toàn tạo thành CO2 và H2O, hoặc oxi hóa chọn lọc tạo ra các sản phẩm có giá trị như benzaldehyd, axit benzoic. Nghiên cứu này khám phá cả hai hướng phản ứng trong các điều kiện khác nhau (pha khí và pha lỏng) để đánh giá hiệu suất của các chất xúc tác perovskit và spinel. Hiểu rõ cơ chế phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để phát triển xúc tác hiệu quả.

2.1. Phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen

Oxi hóa hoàn toàn toluen là một giải pháp hiệu quả để loại bỏ chất gây ô nhiễm này khỏi không khí. Mục tiêu là chuyển hóa toluen thành CO2 và H2O, các sản phẩm không độc hại. Phản ứng này thường diễn ra ở pha khí, yêu cầu xúc tác có khả năng hoạt động tốt ở nhiệt độ cao và có độ bền nhiệt ổn định. Các chất xúc tác oxit kim loại hỗn hợp, như perovskit và spinel, được quan tâm nhờ khả năng cung cấp oxy mạng tinh thể và hoạt tính bề mặt. Việc tối ưu hóa xúc tác giúp giảm nhiệt độ phản ứng, tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả xử lý VOCs trong các ứng dụng công nghiệp và môi trường.

2.2. Phản ứng oxi hóa chọn lọc toluen

Oxi hóa chọn lọc toluen nhằm mục đích tổng hợp các hóa chất trung gian có giá trị kinh tế. Các sản phẩm mong muốn bao gồm benzaldehyd, axit benzoic, có nhiều ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, dược phẩm và hương liệu. Phản ứng này đòi hỏi xúc tác có độ chọn lọc cao, kiểm soát được quá trình oxi hóa để dừng lại ở sản phẩm mong muốn, tránh oxi hóa quá mức. Oxi hóa chọn lọc có thể thực hiện trong cả pha khí và pha lỏng, tùy thuộc vào điều kiện phản ứng và tính chất của xúc tác. Nghiên cứu cơ chế và thiết kế xúc tác phù hợp là chìa khóa để đạt được độ chuyển hóa và độ chọn lọc cao cho sản phẩm.

2.3. Điều chế xúc tác cho phản ứng oxi hóa

Trong luận án, các chất xúc tác perovskit và spinel được điều chế đặc biệt cho các quá trình oxi hóa toluen. Việc lựa chọn tiền chất kim loại, tỷ lệ mol và điều kiện tổng hợp (nhiệt độ nung, thời gian) được tối ưu hóa để đạt được cấu trúc tinh thể mong muốn và diện tích bề mặt lớn. Các chất xúc tác perovskit dựa trên La-Co-Cu và La-Fe-Cu, cùng với các spinel từ Co-Mn-O và Co-Fe-O, được tổng hợp và đặc trưng kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu có hoạt tính xúc tác cao, độ bền vững tốt, và khả năng tái sử dụng trong các chu trình phản ứng oxi hóa toluen. Quá trình điều chế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hiệu suất cuối cùng của xúc tác.

III.Phương pháp đặc trưng xúc tác đánh giá hoạt tính

Việc nghiên cứu đặc trưng vật liệu xúc tác và đánh giá hoạt tính là không thể thiếu để hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc, tính chất và hiệu suất. Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại để xác định cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt, diện tích bề mặt và tính chất nhiệt của các xúc tác perovskit và spinel. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm vật lý của vật liệu, từ đó giải thích hành vi xúc tác. Đồng thời, các thí nghiệm đánh giá hoạt tính được thực hiện trong cả pha lỏng và pha khí, cho phép đo lường độ chuyển hóa của toluen và độ chọn lọc của sản phẩm, cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của xúc tác.

3.1. Nghiên cứu cấu trúc tính chất xúc tác

Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu tiên tiến được áp dụng. Phương pháp phân tích nhiệt DTA/TGA giúp xác định các quá trình chuyển pha và sự ổn định nhiệt của vật liệu. Phổ nhiễu xạ Rơnghen (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, pha vật liệu và kích thước tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về hình thái, kích thước hạt và cấu trúc vi mô của xúc tác. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ (BET) được dùng để đo diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp của vật liệu, các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Các kỹ thuật này hỗ trợ xây dựng mối quan hệ cấu trúc-tính chất.

3.2. Đánh giá hoạt tính xúc tác pha lỏng

Hoạt tính xúc tác trong pha lỏng được đánh giá cho quá trình oxi hóa chọn lọc toluen. Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ, bao gồm nhiệt độ, thời gian phản ứng và lượng xúc tác. Việc định lượng độ chuyển hóa toluen và xác định các sản phẩm phản ứng (ví dụ: benzaldehyd, axit benzoic) được thực hiện bằng sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC/MS). Thiết bị này cho phép phân tích định tính và định lượng chính xác các hợp chất hữu cơ trong hỗn hợp phản ứng. Kết quả thu được giúp đánh giá độ chọn lọc của xúc tác đối với các sản phẩm mong muốn và tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đạt hiệu suất cao nhất.

3.3. Đánh giá hoạt tính xúc tác pha khí

Đánh giá hoạt tính xúc tác trong pha khí được thực hiện cho cả phản ứng oxi hóa chọn lọc và oxi hóa hoàn toàn toluen. Một hệ thống phản ứng được thiết kế để duy trì các điều kiện dòng khí, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Sự chuyển hóa toluen và sự hình thành sản phẩm được theo dõi bằng GC/MS. Đối với oxi hóa hoàn toàn, hiệu quả loại bỏ toluen và sự hình thành CO2 được đo lường. Đối với oxi hóa chọn lọc, độ chọn lọc đối với các sản phẩm cụ thể được xác định. Các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng hoạt động của xúc tác dưới các điều kiện công nghiệp thực tế và tiềm năng ứng dụng trong xử lý khí thải hoặc tổng hợp hóa chất pha khí.

IV.Kết quả nghiên cứu hoạt tính xúc tác perovskit spinel

Luận án trình bày chi tiết các kết quả đặc trưng và khảo sát hoạt tính xúc tác của các vật liệu perovskit và spinel đã tổng hợp. Các dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận thành công quá trình tổng hợp các pha tinh thể mong muốn với các đặc trưng vật lý và hóa học phù hợp. Kết quả khảo sát hoạt tính trong cả pha lỏng và pha khí cho thấy tiềm năng của các xúc tác này trong phản ứng oxi hóa toluen. So sánh giữa các loại xúc tác và ảnh hưởng của các yếu tố cấu trúc đến hiệu suất phản ứng được phân tích. Các phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động của xúc tác và định hướng cho việc phát triển vật liệu xúc tác thế hệ mới. Hiệu suất xúc tác được đánh giá dựa trên độ chuyển hóa, độ chọn lọc và độ bền của vật liệu.

4.1. Đặc trưng xúc tác perovskit

Các xúc tác perovskit (như LaCoCu-O, LaFeCu-O) được tổng hợp thành công, với cấu trúc tinh thể perovskit được xác nhận bằng XRD. Dữ liệu BET cho thấy các vật liệu này có diện tích bề mặt đủ lớn, thuận lợi cho các phản ứng dị thể. Kết quả SEM/TEM cho thấy kích thước hạt đồng đều và cấu trúc xốp. Sự hiện diện của các nguyên tố kim loại trong mạng tinh thể perovskit ảnh hưởng đến độ bền nhiệt và tính chất bề mặt của vật liệu. Các đặc trưng vật lý này là cơ sở để giải thích hoạt tính xúc tác sau này. Tính chất điện tử và khả năng cung cấp oxy của mạng tinh thể perovskit cũng được phân tích gián tiếp thông qua các đặc trưng này.

4.2. Đặc trưng xúc tác spinel

Các xúc tác spinel (như CoMnO, CoFeO) cũng được tổng hợp với pha spinel mong muốn. Dữ liệu XRD xác nhận sự hình thành cấu trúc spinel. Các kết quả từ BET cho thấy diện tích bề mặt và phân bố kích thước lỗ xốp khác biệt so với perovskit, ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ và phản ứng. SEM/TEM cung cấp cái nhìn về hình thái học của các hạt spinel. Sự phân bố các cation kim loại trong cấu trúc spinel cũng được xem xét, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất oxi hóa-khử và hoạt tính xúc tác. Các đặc trưng này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng của spinel trong vai trò xúc tác cho các phản ứng oxi hóa.

4.3. Hoạt tính oxi hóa toluen của xúc tác

Kết quả khảo sát hoạt tính xúc tác cho thấy cả perovskit và spinel đều có tiềm năng trong oxi hóa toluen. Trong pha lỏng, một số xúc tác perovskit thể hiện độ chuyển hóa toluen đáng kể và độ chọn lọc cao đối với các sản phẩm oxi hóa chọn lọc. Trong pha khí, các xúc tác này cũng cho thấy hoạt tính tốt trong cả oxi hóa hoàn toàn (loại bỏ toluen) và oxi hóa chọn lọc. Hoạt tính của xúc tác phụ thuộc vào thành phần kim loại, cấu trúc và điều kiện phản ứng. Một số xúc tác cụ thể thể hiện hiệu suất vượt trội, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong các hệ thống xử lý khí thải hoặc tổng hợp hóa chất. Sự so sánh giữa các xúc tác perovskit và spinel cung cấp cái nhìn tổng quan về ưu nhược điểm của từng loại trong các điều kiện phản ứng khác nhau.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ sở hỗn hợp kim loại oxít cho quá trình oxi hóa toluen

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN  NGUYỄN THẾ HỮU NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC CHẤT XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ HỖN HỢP KIM LOẠI OXÍT CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ TOLUEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN  NGUYỄN THẾ HỮU NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP CÁC CHẤT XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ HỖN HỢP KIM LOẠI OXÍT CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ TOLUEN Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGÔ THỊ THUẬN HÀ NỘI – 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………1 Chƣơng 1. XÚC TÁC CHO QUÁ TRÌNH OXI HOÁ CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ…. Giới thiệu về perovskit………………………………………………….

Cấu trúc của perovskit…………………………………………………. Tính chất của perovskit………………………………………………. Giới thiệu về spinel……………………………………………………18 1. Cấu trúc spinel 2-3…………………………………………………….

Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự phân bố các cation A2+ và B3+ trong cấu trúc của spinel 2-3………………………………………………………. Các tính chất đặc trƣng của spinel 2-3………………………………. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ PEROVSKIT VÀ SPINEL…………. Phƣơng pháp tổng hợp thông qua phản ứng pha rắn………………….

Phƣơng pháp tổng hợp từ dung dịch…………………………………. Phƣơng pháp tổng hợp thông qua phản ứng pha khí…………………. Phƣơng pháp tổng hợp perovskit trên chất mang……………………. PHẢN ỨNG OXI HOÁ TOLUEN…………………………………………34 1.

Phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen trong pha khí. Phản ứng oxi hoá toluen trong pha khí. Phản ứng oxi hóa toluen trong pha lỏng……………………………….39 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Điều chế xúc tác perovskit…………………………………………….

Điều chế xúc tác spinel………………………………………………. CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG XÚC TÁC………. Phƣơng pháp phân tích nhiệt (DTA/TGA)……………………………. Phƣơng pháp phổ nhiễu xạ Rơnghen (X Ray Diffraction - XRD)…….

Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy-SEM)……………………………………………………………43 2. Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy -TEM)…………………………………………………………. Phƣơng pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ………………………48 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH XÚC TÁC………………54 2.

Phản ứng oxi hoá chọn lọc toluen trong pha khí………………. Phản ứng oxi hoá chọn lọc toluen trong pha lỏng……………………. Phân tích sản phẩm phản ứng pha lỏng và pha khí bằng thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phổ (Gas chromatography – Mass spectroscopy)……. Phản ứng oxi hoá hoàn toàn toluen trong pha khí…………………….56 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN……………………………………….

ĐẶC TRƢNG XÚC TÁC…………………………………………………. Đặc trƣng xúc tác perovskit……………………………………………61 3. Đặc trƣng xúc tác spinel………………………………………………. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XÚC TÁC TRONG PHA LỎNG…………….

Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha lỏng của perovskit………………79 3. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha lỏng của spinel…………………. KHẢO SÁT HOẠT TÍNH XÚC TÁC TRONG PHA KHÍ………………103 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha khí của perovskit………………103 3.

Khảo sát hoạt tính xúc tác trong pha khí của spinel…………………. PHẢN ỨNG OXI HOÁ HOÀN TOÀN TOLUEN TRONG PHA KHÍ…. Khảo sát hoạt tính xúc tác perovskit qua phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen ở pha khí………………………………………………………. Khảo sát hoạt tính xúc tác spinel qua phản ứng oxi hóa hoàn toàn toluen ở pha khí…………………………………………………………….123 KẾT LUẬN……………………………………………………………………131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ……………………….133 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………134 PHỤ LỤC…………………………………………………………………….148 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BET : Brunauer – Emnet – Teller (tên riêng) BJH : Barrett – Joyer – Halenda (tên riêng) DSC : Phƣơng pháp phân tích nhiệt quét vi sai (differential scanning calorimetry) DTA : Phƣơng pháp phân tích nhiệt vi sai (Differential thermal analysis) GC/MS: Sắc ký ghép khối phổ (Gas chromatography – Mass spectroscopy) SEM : Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) TEM : Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscopy) TGA : Phân tích nhiệt trọng lƣợng (Thermo – Gravimetric Analysis) XRD : Phƣơng pháp phổ nhiễu xạ Rơnghen (X-Ray diffration) VOCs : Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (Volatile Organic Compounds) v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG CHƢƠNG 1.

Mức độ nghịch đảo  của một số spinel 2-3, ATB20O4……………………. Năng lượng bền vững của các cation A2+ chiếm các hốc T và B3+ chiếm các hốc O trong cấu trúc tinh thể spinel 2-3………………………………. Tốc độ dòng khí vào thiết bị đo………………………………………………60 CHƢƠNG 3. Một số đặc trưng vật lý cấu trúc của xúc tác perovskit đã tổng hợp….

Một số đặc trưng của vật liệu perovskit thu được từ phương pháp BET………………………………………. Một số đặc trưng vật lý cấu trúc của xúc tác spinel đã tổng hợp………75 Bảng 3. Một số đặc trưng của vật liệu spinel từ phương pháp BET. Ảnh hưởng của xúc tác LaCoxCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng ……………….

Ảnh hưởng của xúc tác LaFexCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng. Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng. Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,3Cu0,7O3. Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,5Cu0,5O3.

Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,7Cu0,3O3.85 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hưởng của xúc tác LaFexCo1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng. Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxCo1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng.13: Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxFe1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng.

Ảnh hưởng của tốc độ dòng không khí đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng. Ảnh hưởng của tốc độ dòng không khí đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác Co0,4Cu0,6Fe2O4 trong pha lỏng………………………………………95 Bảng 3. Ảnh hưởng của xúc tác CoxCu1-xFe2O4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác NiFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………….

Ảnh hưởng của xúc tác MnFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác CuFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác CoFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hóa toluen trên xúc tác LaCo0.3O3 trong pha khí….

Ảnh hưởng của xúc tác LaCoxCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaFexCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxCu1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí…………………………………………………………………………….107 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,7Cu0,3O3…………………………………….

Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,5Cu0,5O3. Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion đến độ chuyển hoá và độ chọn lọc của sản phẩm trên mẫu chất LaMe0,3Cu0,7O3……………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaFexCo1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaMn0,3Co0,7O3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí…………………………………………………………………………….

Ảnh hưởng của xúc tác LaMnxFe1-xO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác LaMeO3 đến độ chuyển hoá toluen pha khí. Ảnh hưởng của xúc tác CoxCu1-xFe2O4 đến độ chuyển hoá toluen pha khí……………………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác NiFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha khí…………………………………………………………………….

Ảnh hưởng của xúc tác MnFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha khí……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác CuFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha khí……………………………………………………………………. Ảnh hưởng của xúc tác CoFexCr2-xO4 đến độ chuyển hoá toluen trong pha lỏng……………………………………………………………………. Tốc độ các dòng khí đưa vào……………………………………….

Các kết quả nghiên cứu của luận án……………………………….129 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ CHƢƠNG 1. Cấu trúc lập phương lý tưởng của perovskit……………………………. Cấu trúc lập phương của perovskit………………………………………8 Hình 1. (a) cấu trúc perovskit lý tưởng; (b) và (c) là hai cách mô tả cấu trúc perovskit kiểu Brownmillerite…………………………………………………….

Mô hình cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt của spinel……………. Mô hình cấu trúc tinh thể lập phương mặt tâm của spinel 2-3…………20 Hình 1. Sự phụ thuộc của thông số mạng vào nồng độ Co(x)………………………. Tia tới và tia phản xạ trên mặt tinh thể…………………………………42 Hình 2.

Các kiểu đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp theo IUPAC…………. Sơ đồ thiết bị nghiên cứu phản ứng oxi hóa toluen ở pha khí…………. Sơ đồ thiết bị phản ứng trong pha lỏng…………………………………55 Hình 2. Hình ảnh máy phân tích sắc ký khí Ridamat 5E-1 và Ultramat 6………58 Hình 2.

Đường chuẩn lưu lượng khí N2…………………………………………59 Hình 2. Đồ thị đường chuẩn lưu lượng khí N2 pha toluen………………………59 Hình 2. Đồ thị đường chuẩn lưu lượng khí O2…………………………………. Đường cong phân tích nhiệt của gel perovskit………………………….

Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaCoO3 theo nhiệt độ………………. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaCoO3………………………………. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaFeO3………………………………. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaFe0.

Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaMnO3………………………………65 Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu LaMn0.65 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hình 3. Sự méo cấu trúc từ cubic thành rhombohedral…………………………66 Hình 3. Mô phỏng hiệu ứng Jahn-Teller của cation Mn3+………………………66 Hình 3.

Perovskit LaMnO3 với dMn-O(dài)=2. Ảnh SEM của mẫu LaCoO3. Ảnh TEM của mẫu LaCoO3. Đồ thị của theo áp suất tương đối P/P0 trong vùng tuyến  P0  V  1 P  tính của mẫu LaCo0.

Đường phân bố kích thước lỗ theo phương pháp BJH của mẫu LaCo0. Sự phân bố kích thước lỗ theo BJH của LaMnO3 và LaMn0. Sự phân bố kích thước lỗ theo BJH của LaFeO3 và LaFe0. Các đường cong phân tích nhiệt của gel spinel NiFeCrO4.

Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu xúc tác NiCrFeO4 theo nhiệt độ. Giản đồ nhiễu xạ XRD của mẫu xúc tác spinel NiCrFeO4 ở 7000C. Ảnh SEM của mẫu spinel NiFeCrO4 sau khi nung ở 750oC. Ảnh TEM của mẫu spinel NiFeCrO4 sau khi nung ở 750oC.

Đồ thị của theo áp suất tương đối P/P0 trong vùng tuyến  P0  V  1 P  tính của mẫu NiFeCrO4. Đường phân bố kích thước lỗ theo phương pháp BJH của mẫu NiFeCrO4 và MnFeCrO4.24: Sự phụ thuộc độ chuyển hoá/bề mặt riêng vào mẫu chất LaCoxCu1-xO3 .25: Sự phụ thuộc độ chuyển hoá/bề mặt riêng vào mẫu chất LaFexCu1-xO3 .26: Sự phụ thuộc độ chuyển hoá/bề mặt riêng vào mẫu chất LaMnxCu1-xO3 .84 x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.27: Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion B đến độ chuyển hoá.28: Ảnh hưởng của tỉ lệ bán kính ion B đến hàm lượng benzandehit/ancol benzylic .29: Sự phụ thuộc độ chuyển hoá/bề mặt riêng vào mẫu chất LaFexCo1-xO3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng.

Ảnh hưởng của tốc độ dòng không khí đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác LaCo0,3Cu0,7O3 trong pha lỏng. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ chuyển hoá toluen trên xúc tác Co0,4Cu0,6Fe2O4 trong pha lỏng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thế Hữu (2011). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/toluen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp chất xúc tác hữu cơ, tối ưu hóa quy trình & ứng dụng trong phản ứng hóa học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các chất xúc tác trên cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter