Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15, ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
"Nghiên cứu đặc trưng vật liệu TiO2 SBA-15 Fe2O3, TiO2 SBA-15 CuO, TiO2 SBA-15 và ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol, phenol đỏ trong môi trường nước."
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu vật liệu xúc tác TiO2/SBA-15 cho xử lý nước
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa Môi trường
- Tác giả:
- Vũ Văn Nhượng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu vật liệu xúc tác TiO2 SBA 15 cho xử lý nước
Ô nhiễm môi trường nước do các hợp chất hữu cơ độc hại như phenol và phenol đỏ là vấn đề cấp bách. Các chất này xuất hiện rộng rãi trong nước thải công nghiệp, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc phát triển các công nghệ xử lý hiệu quả là cần thiết. Vật liệu xúc tác composite đã nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đặc trưng các vật liệu nano TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, và CuO-TiO2/SBA-15. Các vật liệu này được thiết kế để ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả phân hủy các chất ô nhiễm này dưới điều kiện môi trường tối ưu. Vật liệu mesoporous SBA-15 đóng vai trò quan trọng làm nền tảng cho TiO2, cải thiện diện tích bề mặt và phân tán vật liệu xúc tác. Điều này giúp tối ưu hóa hoạt động quang xúc tác. Các biến thể chứa Fe2O3 và CuO được kỳ vọng sẽ mở rộng khả năng hoạt động của xúc tác dưới ánh sáng khả kiến, khắc phục hạn chế của TiO2 nguyên chất.
1.1. Thực trạng ô nhiễm phenol trong nước
Phenol và các dẫn xuất của nó là chất ô nhiễm phổ biến. Chúng có mặt trong nước thải từ nhiều ngành công nghiệp như hóa dầu, dược phẩm, sản xuất nhựa và thuốc nhuộm. Phenol có độc tính cao, có thể gây ung thư và đột biến. Nồng độ thấp của phenol đã đủ để gây hại. Việc loại bỏ phenol khỏi nước thải là thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém hoặc tạo ra chất thải thứ cấp. Quang xúc tác dị thể đang được nghiên cứu rộng rãi. Phương pháp này phân hủy chất ô nhiễm thành các sản phẩm ít độc hơn, thân thiện với môi trường.
1.2. Giới thiệu vật liệu xúc tác composite nano
Vật liệu xúc tác composite là sự kết hợp của hai hoặc nhiều thành phần. Mục tiêu là tạo ra các tính chất ưu việt hơn so với từng thành phần riêng lẻ. Trong nghiên cứu này, các vật liệu nano TiO2 được kết hợp với SBA-15. SBA-15 là một loại silica mao quản trung bình với cấu trúc kênh đều đặn, diện tích bề mặt lớn. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu xúc tác dị thể. Các vật liệu như Fe2O3-TiO2/SBA-15 và CuO-TiO2/SBA-15 là các vật liệu biến tính. Chúng chứa các oxit kim loại chuyển tiếp. Các oxit này có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến. Chúng cũng có thể ngăn chặn sự tái hợp electron-hole. Điều này nâng cao hiệu quả quang xúc tác.
1.3. Ưu điểm của SBA 15 và TiO2 trong xúc tác
SBA-15 cung cấp một ma trận ổn định và diện tích bề mặt lớn. Điều này giúp phân tán đều các hạt TiO2. Cấu trúc mao quản của SBA-15 cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán của chất phản ứng. Điều này tăng cường khả năng tiếp cận của chất ô nhiễm với các vị trí hoạt động trên bề mặt xúc tác. TiO2 là một chất quang xúc tác phổ biến. Nó có hoạt tính cao, ổn định hóa học và không độc hại. Tuy nhiên, TiO2 chỉ hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng UV. Việc kết hợp TiO2 với SBA-15, và biến tính bằng Fe2O3, CuO, giúp cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng. Nó cũng tăng cường hiệu suất quang xúc tác. Đặc biệt là dưới điều kiện ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng khả kiến.
II.Tổng hợp vật liệu xúc tác TiO2 SBA 15 biến tính kim loại
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả cho vật liệu xúc tác composite. Việc tổng hợp các vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15 và CuO-TiO2/SBA-15 được thực hiện tỉ mỉ. Các phương pháp này đảm bảo kiểm soát được cấu trúc và tính chất của vật liệu. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu nano có hoạt tính xúc tác cao. Quy trình tổng hợp bao gồm nhiều bước. Từ việc chuẩn bị nền SBA-15 đến tích hợp các oxit kim loại. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp là yếu tố then chốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước hạt, độ phân tán và đặc tính mao quản của vật liệu. Tổng hợp vật liệu SBA-15 làm nền là bước đầu tiên quan trọng. Sau đó, các tiền chất titanium được đưa vào để tạo TiO2. Cuối cùng, các kim loại biến tính (Fe, Cu) được thêm vào. Điều này tạo ra các vật liệu phức tạp hơn, tăng cường khả năng quang xúc tác.
2.1. Quy trình tổng hợp TiO2 SBA 15
Việc tổng hợp TiO2/SBA-15 thường bắt đầu bằng phương pháp tự lắp ráp. Chất tạo khuôn là surfactant P123. Tiền chất silica là TEOS. Phương pháp thủy nhiệt được sử dụng để tạo ra SBA-15 có cấu trúc mao quản trung bình đều đặn. Sau khi có nền SBA-15, TiO2 được tích hợp vào. Phương pháp tẩm ướt hoặc sol-gel thường được áp dụng. Tiền chất titan như titanium isopropoxide (TTIP) được sử dụng. Vật liệu được sấy khô và nung ở nhiệt độ thích hợp. Điều này giúp loại bỏ chất tạo khuôn và kết tinh TiO2. Việc kiểm soát nhiệt độ nung là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến kích thước tinh thể và pha của TiO2. Kích thước hạt nano TiO2 được mong muốn. Điều này giúp tối đa hóa diện tích bề mặt hoạt động.
2.2. Phương pháp chế tạo Fe2O3 TiO2 SBA 15 và CuO TiO2 SBA 15
Để tạo ra các vật liệu biến tính Fe2O3-TiO2/SBA-15 và CuO-TiO2/SBA-15, phương pháp tẩm ướt thường được sử dụng. Sau khi tổng hợp TiO2/SBA-15, các muối tiền chất của Fe (ví dụ: FeCl3) hoặc Cu (ví dụ: Cu(NO3)2) được tẩm vào. Nồng độ của các kim loại này được điều chỉnh cẩn thận. Vật liệu sau đó được sấy khô và nung trong điều kiện kiểm soát. Nhiệt độ nung ảnh hưởng đến sự hình thành pha của Fe2O3 hoặc CuO. Sự phân tán của các oxit kim loại này trên bề mặt TiO2/SBA-15 là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu suất quang xúc tác. Các vật liệu xúc tác composite này thể hiện tính chất quang xúc tác vượt trội so với TiO2 nguyên chất.
2.3. Điều kiện tối ưu cho tổng hợp vật liệu mesoporous
Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp vật liệu mesoporous là yếu tố then chốt. Nhiệt độ, pH, tỷ lệ mol của các tiền chất đều ảnh hưởng đến cấu trúc. Sự hình thành SBA-15 đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian phản ứng thủy nhiệt. Đối với việc tích hợp TiO2, nồng độ tiền chất titan và nhiệt độ nung là quan trọng. Các điều kiện này ảnh hưởng đến kích thước tinh thể TiO2 và độ bền của mao quản SBA-15. Đối với vật liệu biến tính Fe2O3-TiO2/SBA-15 và CuO-TiO2/SBA-15, tỷ lệ kim loại biến tính ảnh hưởng đến hiệu quả. Nồng độ tối ưu của Fe và Cu cần được xác định. Điều này đảm bảo sự cân bằng giữa khả năng hấp thụ ánh sáng và ngăn chặn tái hợp electron-hole.
III.Đặc trưng vật liệu nano xúc tác bằng các kỹ thuật hiện đại
Sau khi tổng hợp, các vật liệu xúc tác được đặc trưng kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định cấu trúc, thành phần và tính chất bề mặt. Các phương pháp phân tích tiên tiến được áp dụng. Điều này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS), và phổ quang điện tử tia X (XPS). Phương pháp hấp phụ-giải hấp phụ đẳng nhiệt nitơ (BET) được dùng để xác định diện tích bề mặt và kích thước mao quản. Phổ hấp thụ UV-Vis DRS đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Việc đặc trưng vật liệu cung cấp thông tin chi tiết. Điều này giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính xúc tác của TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15. Nó cũng giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp.
3.1. Phân tích cấu trúc vật liệu bằng XRD TEM XPS
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của TiO2 và các oxit kim loại. Kích thước tinh thể có thể được ước tính từ các đỉnh nhiễu xạ. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp về hình thái. Nó cho thấy kích thước hạt nano và cấu trúc mao quản của SBA-15. TEM giúp xác nhận sự phân tán của TiO2 và các oxit kim loại trên nền SBA-15. Phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp thông tin về trạng thái hóa học của các nguyên tố. Nó cũng xác định nồng độ các nguyên tố trên bề mặt vật liệu. Các kỹ thuật này khẳng định sự thành công trong việc tổng hợp các vật liệu composite.
3.2. Đánh giá tính chất bề mặt và mao quản BET UV Vis DRS
Phương pháp hấp phụ-giải hấp phụ đẳng nhiệt nitơ (BET) là công cụ quan trọng. Nó xác định diện tích bề mặt riêng và thể tích mao quản của vật liệu. Điều này rất quan trọng đối với vật liệu mesoporous như SBA-15. Diện tích bề mặt lớn tạo ra nhiều vị trí hoạt động. Kích thước mao quản tối ưu giúp chất phản ứng dễ dàng tiếp cận. Phổ hấp thụ UV-Vis DRS đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Đặc biệt là trong vùng UV và khả kiến. Sự dịch chuyển vùng hấp thụ cho thấy sự thay đổi năng lượng vùng cấm. Nó cũng chỉ ra hiệu quả của việc biến tính bằng Fe2O3 và CuO. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng quang xúc tác.
3.3. So sánh cấu trúc TiO2 SBA 15 và Ti SBA 15
Nghiên cứu cũng so sánh cấu trúc giữa TiO2/SBA-15 và Ti-SBA-15. Ti-SBA-15 thường đề cập đến vật liệu trong đó titan được tích hợp trực tiếp vào khung silica. Trong khi đó, TiO2/SBA-15 là các hạt TiO2 được phân tán trên bề mặt hoặc bên trong mao quản của SBA-15. Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu giúp phân biệt hai cấu trúc này. XRD có thể chỉ ra sự hình thành pha anatase của TiO2 trong TiO2/SBA-15. Trong khi Ti-SBA-15 có thể không có các đỉnh XRD rõ ràng của TiO2 kết tinh. Sự khác biệt về cấu trúc này ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Nó cũng tác động đến độ ổn định của vật liệu.
IV.Ứng dụng xúc tác dị thể xử lý phenol và phenol đỏ hiệu quả
Hoạt tính xúc tác của các vật liệu tổng hợp được đánh giá chi tiết. Khảo sát khả năng phân hủy phenol và phenol đỏ trong môi trường nước. Các thí nghiệm được tiến hành dưới ánh sáng UV và ánh sáng khả kiến. Mục tiêu là xác định hiệu quả của từng loại vật liệu. So sánh hiệu quả giữa các vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, và CuO-TiO2/SBA-15. Kết quả cho thấy các vật liệu xúc tác composite này có khả năng phân hủy đáng kể các chất ô nhiễm. Đặc biệt, vật liệu biến tính kim loại thể hiện hoạt tính vượt trội. Chúng giúp tăng cường hiệu suất quang xúc tác dưới điều kiện ánh sáng khả kiến. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho ứng dụng thực tế. Ứng dụng xúc tác dị thể mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm khả năng tái sử dụng xúc tác và giảm thiểu chi phí xử lý.
4.1. Khảo sát hoạt tính quang xúc tác của TiO2 SBA 15
Hoạt tính quang xúc tác của TiO2/SBA-15 được đánh giá qua khả năng phân hủy phenol và phenol đỏ. Các thí nghiệm được thực hiện dưới chiếu xạ UV. Vật liệu TiO2/SBA-15 cho thấy hiệu quả phân hủy cao. Điều này là do diện tích bề mặt lớn và độ phân tán tốt của TiO2 trên nền SBA-15. Cấu trúc mao quản trung bình của SBA-15 cũng tạo điều kiện cho quá trình khuếch tán chất ô nhiễm. Nó giúp các vị trí hoạt động của xúc tác dễ dàng tiếp cận. Tuy nhiên, hiệu quả quang xúc tác của TiO2/SBA-15 bị hạn chế dưới ánh sáng khả kiến. Đây là nhược điểm chung của TiO2 nguyên chất. Điều này thúc đẩy việc nghiên cứu các vật liệu biến tính để khắc phục hạn chế này.
4.2. Hiệu quả xử lý phenol của Fe2O3 TiO2 SBA 15 và CuO TiO2 SBA 15
Các vật liệu biến tính Fe2O3-TiO2/SBA-15 và CuO-TiO2/SBA-15 thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội. Đặc biệt là dưới ánh sáng khả kiến. Việc thêm Fe2O3 và CuO làm dịch chuyển vùng hấp thụ ánh sáng. Nó cho phép xúc tác hấp thụ hiệu quả hơn ánh sáng mặt trời. Các oxit kim loại này cũng đóng vai trò là chất bẫy electron. Chúng ngăn chặn sự tái hợp electron-hole. Điều này làm tăng hiệu quả lượng tử của quá trình quang xúc tác. Kết quả cho thấy tỷ lệ phân hủy phenol và phenol đỏ cao hơn đáng kể. Các vật liệu này có tiềm năng lớn cho các ứng dụng thực tế. Đặc biệt là trong các hệ thống xử lý nước thải dựa trên năng lượng mặt trời.
4.3. So sánh hoạt tính xúc tác giữa các vật liệu composite
Nghiên cứu đã thực hiện so sánh hoạt tính xúc tác giữa các vật liệu. Vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15 và CuO-TiO2/SBA-15 được đánh giá. Kết quả chỉ ra rằng vật liệu biến tính kim loại có hoạt tính cao hơn TiO2/SBA-15. Đặc biệt là dưới điều kiện ánh sáng khả kiến. Trong số các vật liệu biến tính, một cấu hình cụ thể của Fe2O3-TiO2/SBA-15 hoặc CuO-TiO2/SBA-15 có thể cho thấy hiệu quả tối ưu. Sự khác biệt này được giải thích bởi khả năng hấp thụ ánh sáng rộng hơn. Nó cũng do hiệu quả ngăn chặn tái hợp electron-hole. Việc tìm ra vật liệu có hoạt tính cao nhất là mục tiêu quan trọng. Điều này hướng tới việc phát triển các vật liệu quang xúc tác thế hệ mới.
V.Tiềm năng ứng dụng của vật liệu quang xúc tác composite
Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp và đặc trưng các vật liệu quang xúc tác composite. Các vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, và CuO-TiO2/SBA-15 thể hiện hoạt tính cao trong xử lý phenol và phenol đỏ. Kết quả mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các vật liệu này có thể được dùng trong công nghệ xử lý nước thải. Đặc biệt là các dòng thải chứa hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Khả năng hoạt động dưới ánh sáng khả kiến là một ưu điểm lớn. Nó cho phép sử dụng năng lượng mặt trời. Điều này giúp giảm chi phí vận hành. Nghiên cứu cũng góp phần vào sự phát triển của vật liệu nano và vật liệu mesoporous. Nó cung cấp kiến thức nền tảng cho việc thiết kế các xúc tác thế hệ mới.
5.1. Khả năng tái sử dụng và độ bền của xúc tác
Đối với ứng dụng thực tế, khả năng tái sử dụng và độ bền của xúc tác là rất quan trọng. Các vật liệu xúc tác dị thể thường dễ dàng tách ra khỏi môi trường phản ứng. Điều này giúp tái sử dụng chúng nhiều lần. Nghiên cứu cần đánh giá độ ổn định của TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15 và CuO-TiO2/SBA-15 sau nhiều chu trình phản ứng. Độ bền hóa học và cơ học của vật liệu cũng cần được kiểm tra. Một xúc tác bền vững sẽ giảm chi phí thay thế. Nó cũng tăng tính kinh tế của quá trình xử lý. Điều này làm tăng tính hấp dẫn của công nghệ quang xúc tác.
5.2. Hướng phát triển cho công nghệ xử lý nước thải
Các vật liệu quang xúc tác composite này mở ra hướng phát triển mới cho công nghệ xử lý nước thải. Việc sử dụng ánh sáng khả kiến hoặc năng lượng mặt trời làm nguồn năng lượng. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng đắt tiền. Hơn nữa, việc tối ưu hóa tỷ lệ các thành phần kim loại biến tính. Điều này có thể cải thiện hơn nữa hiệu quả xúc tác. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính. Phát triển các lò phản ứng quang xúc tác quy mô lớn là bước tiếp theo.
5.3. Đóng góp của nghiên cứu trong lĩnh vực môi trường
Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực hóa môi trường. Nó cung cấp các giải pháp tiềm năng cho vấn đề ô nhiễm nước. Việc tổng hợp thành công và đặc trưng vật liệu xúc tác mới là một thành tựu. Các vật liệu này có thể loại bỏ hiệu quả các chất độc hại như phenol. Phát triển vật liệu quang xúc tác thế hệ mới giúp bảo vệ môi trường. Nó giảm tác động tiêu cực của nước thải công nghiệp. Nghiên cứu cũng khuyến khích các hướng tiếp cận sáng tạo khác. Ví dụ, sử dụng vật liệu nano trong các ứng dụng môi trường khác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của các ngành công nghiệp chế biến than đá (nồng độ phenol trong nước thải đạt $1700 - 7000\text{ mg/L}$), luyện cốc ($600 - 3900\text{ mg/L}$), lọc hóa dầu ($200 - 1220\text{ mg/L}$) và sản xuất nhựa phenolic ($1270 - 1600\text{ mg/L}$) đã và đang phát thải lượng lớn các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) vào môi trường nước. Các hợp chất phenol và phẩm màu phenol đỏ mang độc tính tế bào cao nhờ hệ số phân bố octanol-nước $\log P = 1{,}47$, hằng số phân ly axit $pK_a = 9{,}98$, có khả năng thâm nhập màng lipid, ức chế enzyme và gây đột biến sinh học nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ chuyên ngành Hóa môi trường (Mã số: 62440120) của nghiên cứu sinh Vũ Văn Nhượng tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tiến Thảo và PGS. Nguyễn Văn Nội, đã tạo nên bước đột phá tiên phong với công trình: "Tổng hợp và nghiên cứu đặc trưng vật liệu $\text{TiO}_2\text{/SBA-15}$, $\text{Fe}_2\text{O}_3\text{-TiO}_2\text{/SBA-15}$, $\text{CuO-TiO}_2\text{/SBA-15}$, ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước".
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được nhận diện trực tiếp từ y văn: mặc dù xúc tác bán dẫn truyền thống như $\text{TiO}_2\text{ P25}$ (Degussa) sở hữu hoạt tính quang hóa cao dưới tia cực tím, song chúng bộc lộ ba nhược điểm chí mạng: năng lượng vùng cấm rộng ($E_g \approx 3{,}2\text{ eV}$ cho pha anatase) chỉ hấp thụ được bức xạ tử ngoại ($\lambda < 387\text{ nm}$, chiếm chưa đầy $5%$ quang phổ mặt trời); tốc độ tái tổ hợp của cặp electron - lỗ trống ($e^- - h^+$) diễn ra quá nhanh; và các hạt nano siêu mịn dễ bị vón cục, khó thu hồi sau phản ứng. Việc cố định $\text{TiO}_2$ lên chất mang silica mao quản trung bình $\text{SBA-15}$ và biến tính đồng thời với các oxit kim loại chuyển tiếp ($\text{Fe}_2\text{O}_3$, $\text{CuO}$) nhằm mở rộng vùng hấp thụ sang ánh sáng khả kiến ($\lambda = 400 - 700\text{ nm}$) để phân hủy hoàn toàn phenol vẫn chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và 4 giả thuyết khoa học (H) tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để phân tán cao độ các pha nano $\text{TiO}_2$ vào mạng lưới silica $\text{SBA-15}$ mà vẫn duy trì trật tự không gian lục giác $p6mm$? $\rightarrow$ H1: Phương pháp tẩm gián tiếp (post-synthesis) sẽ bảo toàn cấu trúc mao quản và tạo độ kết tinh anatase tốt hơn phương pháp thủy nhiệt trực tiếp (direct-synthesis).
- RQ2: Tác động hiệp đồng giữa $\text{Fe}_2\text{O}_3$ hoặc $\text{CuO}$ với $\text{TiO}_2$ trên nền $\text{SBA-15}$ làm thay đổi cấu trúc vùng năng lượng và trạng thái hóa trị như thế nào? $\rightarrow$ H2: Sự hiện diện của cation $\text{Fe}^{3+}$ và $\text{Cu}^{2+}$ tạo ra các mức năng lượng tạp chất trung gian, thu hẹp bandgap và đóng vai trò bẫy electron hiệu quả.
- RQ3: Các hệ xúc tác ba cấu tử $\text{Fe}_2\text{O}_3\text{-TiO}_2\text{/SBA-15}$ và $\text{CuO-TiO}_2\text{/SBA-15}$ có khả năng thúc đẩy quá trình oxy hóa nâng cao dị thể (Heterogeneous AOPs) dưới ánh sáng khả kiến và bức xạ mặt trời tự nhiên đến mức độ nào? $\rightarrow$ H3: Cấu trúc compozit kim loại - bán dẫn kích hoạt cơ chế Photo-Fenton dị thể và chuyển dịch điện tích liên phân tử khi có mặt $\text{H}_2\text{O}_2$.
- RQ4: Ảnh hưởng của các thông số động học (pH dung dịch, nồng độ $\text{H}_2\text{O}_2$, hàm lượng pha hoạt tính) đến lộ trình phân hủy và khoáng hóa phenol diễn ra ra sao? $\rightarrow$ H4: Tồn tại tỷ lệ tải lượng oxit tối ưu ngăn chặn hiện tượng che chắn tâm quang hóa và nghẽn mao quản, cho phép đạt độ chuyển hóa cơ chất tuyệt đối.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp: Thuyết tạo khuôn tinh thể lỏng (Liquid Crystal Templating), Thuyết quang xúc tác bán dẫn dị thể (Heterogeneous Semiconductor Photocatalysis), và Động học các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs). Quy mô nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp và phân tích 4 dãy mẫu xúc tác với dải hàm lượng biến thiên rộng ($\text{TiO}_2$ từ $10 - 75\text{ wt}%$, $\text{Fe}_2\text{O}_3$ và $\text{CuO}$ từ $1{,}0 - 15{,}0\text{ wt}%$), đánh giá hiệu năng phân hủy quang xúc tác trong dải thời gian $0 - 240\text{ phút}$ dưới ba nguồn phát xạ: đèn tử ngoại (UV), đèn halogen khả kiến và ánh sáng mặt trời tự nhiên.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Chất mang: SBA-15 (Diện tích > 700 m2/g, Kênh lục giác 2D p6mm, d = 5-30 nm) |
| │ |
| ▼ |
| Tích hợp Pha Bán dẫn: TiO2 (Anatase) qua Thủy phân / Tẩm chọn lọc |
| │ |
| ▼ |
| Biến tính Đồng xúc tác: Fe2O3 (Fe3+) hoặc CuO (Cu2+) (Dải tải 1.0 - 15.0 wt%)|
| │ |
| ▼ |
| Cơ chế Kích hoạt: Thu hẹp Bandgap + Bẫy e- / Kháng tái tổ hợp e-/h+ |
| │ |
| ▼ |
| Quá trình AOPs: Quang xúc tác Khả kiến / Photo-Fenton dị thể (+ H2O2) |
| │ |
| ▼ |
| Chuyển hóa & Khoáng hóa: Phenol & Phenol Đỏ ──► Gốc •OH, •O2- ──► CO2 + H2O |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển vật liệu mao quản trung bình bắt đầu từ mốc son năm 1992 khi tập đoàn Mobil công bố họ vật liệu silicat $\text{M41S}$ (điển hình là $\text{MCM-41}$) với kích thước mao quản $1{,}6 - 10\text{ nm}$ (Kresge et al., 1992; Beck et al., 1992). Tuy nhiên, $\text{MCM-41}$ có thành mao quản mỏng ($< 1\text{ nm}$) nên độ bền nhiệt và thủy nhiệt rất kém. Bước ngoặt xuất hiện vào năm 1998 khi nhóm nghiên cứu của Zhao và Stucky tổng hợp thành công $\text{SBA-15}$ sử dụng chất hoạt động bề mặt không ion triblock copolymer Pluronic P123 ($\text{EO}{20}\text{PO}{70}\text{EO}_{20}$) trong môi trường axit mạnh. $\text{SBA-15}$ sở hữu diện tích bề mặt riêng vượt trội ($> 700\text{ m}^2\text{/g}$), đường kính mao quản điều chỉnh linh hoạt ($5 - 30\text{ nm}$) và đặc biệt là bề dày thành mao quản lớn ($3 - 6\text{ nm}$), đan xen hệ thống vi mao quản ($0{,}5 - 1{,}5\text{ nm}$) kết nối không gian 3 chiều (Sonwane et al., 2005; Galarneau et al., 2003).
Trong lĩnh vực quang xúc tác xử lý môi trường, y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái học thuật đối lập sâu sắc về việc đưa titan vào chất mang silica:
- Trường phái Thay thế đồng hình (Isomorphous Substitution): Tác giả Won Young Jung et al. (2008) và Yajie Guo et al. (2011) chủ trương tổng hợp trực tiếp $\text{Ti-SBA-15}$ để ion $\text{Ti}^{4+}$ thay thế vị trí tứ diện của $\text{Si}^{4+}$ trong khung mạng silica, nhằm tối đa hóa độ phân tán của tâm hoạt tính titan đơn nguyên tử.
- Trường phái Tạo hạt Nano Anatase Biệt lập (Supported Anatase Nanoclusters): Ngược lại, nhóm tác giả Lin Liang et al. (2011) và Luan et al. khẳng định $\text{Ti}^{4+}$ cô lập trong khung silica chỉ hấp thụ bức xạ UV sóng ngắn và thiếu cấu trúc vùng năng lượng liên tục của tinh thể bán dẫn. Họ chứng minh rằng việc tẩm gián tiếp để hình thành các tinh thể nano $\text{TiO}_2$ dạng anatase phân bố bên trong và bên ngoài thành mao quản $\text{SBA-15}$ mới cung cấp hoạt tính oxy hóa khử mạnh mẽ cần thiết cho quá trình phân hủy quang hóa.
HAI TRƯỜNG PHÁI TÍCH HỢP TITAN VÀO SBA-15
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
[Trường phái Thay thế đồng hình] [Trường phái Tinh thể Anatase]
- Tác giả: Jung (2008), Guo (2011) - Tác giả: Lin Liang et al. (2011)
- Phương pháp: Trực tiếp (Direct Sol-Gel) - Phương pháp: Gián tiếp (Post-Impregnation)
- Cấu trúc: Ti4+ tứ diện trong khung silica - Cấu trúc: Hạt nano TiO2 anatase biệt lập
- Nhược điểm: Chỉ hấp thụ UV sóng ngắn - Ưu điểm: Hình thành vùng cấm, bẫy e- tốt
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của María-José López-Muñoz et al. (2005) khi khảo sát phản ứng phân hủy cyanide nhận thấy $\text{TiO}_2\text{ P25}$ nguyên chất có hoạt tính cao hơn $\text{TiO}_2\text{/SBA-15}$ do hiệu ứng cản trở truyền khối trong lòng mao quản. Tuy nhiên, khi có mặt ion kim loại chuyển tiếp tạo phức, $\text{TiO}_2\text{/SBA-15}$ lại chiếm ưu thế vượt trội nhờ khả năng bẫy ion trên diện tích bề mặt lớn.
- Công trình của Maurice G. Sorolla II et al. (2012) tổng hợp $\text{Cu-TiO}_2\text{/SBA-15}$ biến tính với hàm lượng đồng thấp ($0{,}1 - 5{,}0\text{ wt}%$) cho thấy độ dịch chuyển bờ hấp thụ khả kiến, nhưng chưa tối ưu hóa được tỷ lệ tải lượng oxit cao và chưa khảo sát trên các cơ chất hữu cơ vòng thơm bền vững như hợp chất phenol.
- Nghiên cứu của Chiou et al. (2008) và Busca et al. (2008) đã hệ thống hóa các con đường khoáng hóa phenol nhưng chủ yếu dừng lại ở pha xúc tác đồng thể hoặc bán dẫn $\text{TiO}_2$ dạng khối truyền thống.
Luận án của Vũ Văn Nhượng đã định vị chính xác khoảng trống này bằng cách thiết kế hệ compozit đa chức năng: kết hợp khung nền $\text{SBA-15}$ có độ bền thủy nhiệt cao với các cụm nano $\text{TiO}_2$ anatase được biến tính sâu bởi mạng lưới oxit kim loại chuyển tiếp ($\text{Fe}_2\text{O}_3$, $\text{CuO}$) ở dải nồng độ mở rộng ($1{,}0 - 15{,}0\text{ wt}%$). Cách tiếp cận này vừa giải quyết triệt để bài toán tụ hạt của $\text{TiO}_2$, vừa khai thác tối đa hiệu ứng quang xúc tác kết hợp Photo-Fenton dị thể dưới ánh sáng tự nhiên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba học thuyết nền tảng trong hóa học vật liệu và xúc tác quang hóa:
- Thuyết Tự tổ hợp Khuôn mẫu (Self-Assembly Templating Theory) của Huo, Stucky et al. (1994): Luận án chứng minh rằng trong môi trường axit mạnh ($\text{pH} < 1$), tương tác tĩnh điện gián tiếp qua cầu nối ion halogenua $S^0H^+X^-I^+$ (trong đó $S^0$ là đầu chuỗi $\text{PEO}$ của copolymer P123, $X^-$ là ion $\text{Cl}^-$, và $I^+$ là tiền chất silica được proton hóa $\equiv\text{Si-OH}_2^+$) hoàn toàn có thể dung nạp sự kết tụ của các hạt nano $\text{TiO}_2$, $\text{Fe}_2\text{O}_3$ và $\text{CuO}$ mà không làm sụp đổ trật tự đối xứng không gian $p6mm$.
- Thuyết Vùng Năng lượng Bán dẫn (Band Gap Theory): Luận án kiểm chứng và hoàn thiện mô hình dịch chuyển điện tích chuyển tiếp giữa các orbital lai hóa. Sự đưa vào của $\text{Fe}^{3+}$ ($\text{d}^5$) và $\text{Cu}^{2+}$ ($\text{d}^9$) tạo ra các mức năng lượng tạp chất (dopant energy levels) nằm ngay bên dưới vùng dẫn ($\text{CB}$) hoặc bên trên vùng hóa trị ($\text{VB}$) của $\text{TiO}_2$, thu hẹp bandgap quang học từ $3{,}2\text{ eV}$ xuống vùng ánh sáng khả kiến ($2{,}1 - 2{,}6\text{ eV}$), đồng thời hoạt động như các "bẫy electron/lỗ trống" lưỡng cực nhằm triệt tiêu sự tái kết hợp $e^- - h^+$.
- Thuyết Động học Quá trình Oxi hóa Tiên tiến Dị thể (Heterogeneous AOPs Kinetic Theory): Luận án đưa ra bằng chứng thực nghiệm xác nhận cơ chế cộng hưởng giữa phản ứng xúc tác quang hóa và phản ứng Photo-Fenton dị thể trên cùng một khung cấu trúc mao quản trung bình.
MÔ HÌNH DỊCH CHUYỂN NĂNG LƯỢNG VÀ BẪY ELECTRON
Vùng Dẫn (CB) TiO2 [ -0.5 V vs NHE ]
═════════════════════════════════════════
│ ▲
(Bẫy e-) │ (Kích thích khả kiến)
▼ │
Mức Tạp chất Fe3+/Fe2+ hoặc Cu2+/Cu+ [ E_g thu hẹp: 2.1 - 2.6 eV ]
-----------------------------------------
│
│
═════════════════════════════════════════
Vùng Hóa Trị (VB) TiO2 [ +2.7 V vs NHE ]
│
▼
Lỗ trống quang sinh (h+) ──► H2O/OH- ──► Gốc Tự do •OH
Các mệnh đề khoa học được chuẩn hóa:
- Mệnh đề 1: Tồn tại ngưỡng nồng độ tới hạn của oxit biến tính ($\text{Fe}_2\text{O}_3 = 12{,}5\text{ wt}%$, $\text{CuO} = 10{,}0 - 12{,}5\text{ wt}%$) mà tại đó mật độ tâm bẫy electron đạt trạng thái bão hòa tối ưu; vượt quá ngưỡng này, các cụm oxit kim loại sẽ chuyển hóa từ tâm bẫy thành trung tâm tái tổ hợp điện tích, làm suy giảm hiệu suất lượng tử.
- Mệnh đề 2: Kênh mao quản $\text{SBA-15}$ đóng vai trò "lồng phản ứng nano" (nanoreactor), giới hạn kích thước tinh thể hạt phân tán dưới $10\text{ nm}$ và kéo dài thời gian sống của các gốc tự do hoạt động ($\text{}^{\bullet}\text{OH}$, $\text{}^{\bullet}\text{O}_2^-$) thông qua hiệu ứng định hướng chất hấp phụ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích đa tầng của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết chặt chẽ giữa: (1) Hóa học vật liệu cấu trúc nano, (2) Quang phổ học điện tử bề mặt, và (3) Động học phản ứng dị thể. Luận án tích hợp đồng thời ba lý thuyết: Thuyết hấp phụ đa phân tử Brunauer-Emmett-Teller (BET), Cơ chế khuếch tán mao quản Barrett-Joyner-Halenda (BJH), và Động học quang xúc tác Langmuir-Hinshelwood.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập nghiêm ngặt: Nền silica $\text{SBA-15}$ trơ về mặt quang hóa nhưng duy trì độ ổn định cấu trúc trong môi trường phản ứng có $\text{pH}$ biến thiên từ $2{,}5$ đến $8{,}5$; nhiệt độ nung ổn định pha tinh thể ở $500 - 550^\circ\text{C}$; dung môi phản ứng là pha nước chứa các hợp chất phenol đơn vòng và đa vòng với nồng độ xác định.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình theo đuổi thế giới quan Thực chứng (Positivism) kết hợp Hiện thực Phê phán (Critical Realism), sử dụng phương pháp thực nghiệm định lượng chuẩn xác nhằm thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa cấu trúc tế vi của vật liệu và hoạt tính quang xúc tác.
Thiết kế nghiên cứu đa mức (Multi-level experimental design) bao gồm:
- Mức 1 (Tổng hợp cấu trúc nền): Chế tạo silica mao quản trung bình $\text{SBA-15}$ bằng chất định hướng cấu trúc Pluronic P123 và tetraethyl orthosilicate (TEOS) trong dung dịch $\text{HCl } 2\text{M}$ ở $35 - 40^\circ\text{C}$, già hóa thủy nhiệt ở $100^\circ\text{C}$ trong $24 - 48\text{ giờ}$, nung phân hủy chất hoạt động bề mặt ở $550^\circ\text{C}$ trong $5\text{ giờ}$.
- Mức 2 (Tích hợp pha hoạt động $\text{TiO}_2$): Khảo sát đối chứng phương pháp tổng hợp trực tiếp sol-gel ($\text{Ti-SBA-15}$, dãy 2: $10\text{Ti-SBA}$ đến $50\text{Ti-SBA}$) và phương pháp tẩm ướt kết hợp thủy phân phân tán pha rắn ($\text{TiO}_2\text{/SBA-15}$, dãy 1: $10\text{TiO}_2\text{/SBA}$ đến $75\text{TiO}_2\text{/SBA}$).
- Mức 3 (Biến tính lưỡng kim oxit): Tổng hợp hệ compozit $\text{Fe}_2\text{O}_3\text{-TiO}_2\text{/SBA-15}$ (Dãy 3: $\text{Fe-Ti/SBA}(x:y)$ với $x = 1{,}0 - 15{,}0\text{ wt}%\text{ Fe}_2\text{O}_3$, $y = 20, 30, 40, 50\text{ wt}%\text{ TiO}_2$) và $\text{CuO-TiO}_2\text{/SBA-15}$ (Dãy 4: $\text{Cu-Ti/SBA}(x:y)$ với $x = 1{,}0 - 15{,}0\text{ wt}%\text{ CuO}$, $y = 20, 30, 40, 50\text{ wt}%\text{ TiO}_2$).
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| [BƯỚC 1: TỔNG HỢP VẬT LIỆU] |
| - SBA-15: P123 + HCl 2M + TEOS (35-40°C, Già hóa 100°C, Nung 550°C) |
| - Dãy 1: TiO2/SBA-15 (Tẩm gián tiếp TTIP trong Isopropanol/H2O, 10-75 wt%) |
| - Dãy 2: Ti-SBA-15 (Sol-gel thủy nhiệt trực tiếp, 10-50 wt%) |
| - Dãy 3: Fe2O3-TiO2/SBA-15 (Tẩm muối Fe(NO3)3 + TTIP, 1.0-15.0 wt% Fe2O3) |
| - Dãy 4: CuO-TiO2/SBA-15 (Tẩm Cu(CH3COO)2 + TTIP, 1.0-15.0 wt% CuO) |
| │ |
| ▼ |
| [BƯỚC 2: ĐẶC TRƯNG HÓA LÝ TOÀN DIỆN] |
| - XRD góc nhỏ (0.5-5°) & góc rộng (10-80°) ──► Mạng p6mm & Pha Anatase |
| - Đẳng nhiệt BET N2 & BJH ──────────────────► Diện tích bề mặt & Mao quản |
| - TEM & EDS Phổ kế ─────────────────────────► Hình thái học & Phân bố pha |
| - XPS Quang điện tử ────────────────────────► Hóa trị Ti4+, Fe3+, Cu2+ |
| - UV-Vis DRS Phổ phản xạ ───────────────────► Thu hẹp Bandgap quang học |
| │ |
| ▼ |
| [BƯỚC 3: ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH & ĐỘNG HỌC QUANG XÚC TÁC] |
| - Cơ chất: Phenol (C0 = 20-50 mg/L) & Phenol Đỏ (C0 = 10-20 mg/L) |
| - Nguồn sáng: Đèn UV (λ = 254/365 nm), Halogen (150W), Ánh sáng Mặt trời |
| - Khảo sát tối ưu: pH (2.5 - 8.5), Nồng độ H2O2, Tải lượng xúc tác, Thời gian|
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Hệ thống thiết bị đo đạc và phân tích hóa lý đạt tiêu chuẩn quốc tế:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Ghi phổ góc nhỏ ($2\theta = 0{,}5 - 5^\circ$) để xác định các mặt phản xạ mạng tinh thể $(100)$, $(110)$, $(200)$ của cấu trúc lục giác $\text{SBA-15}$, và góc rộng ($2\theta = 10 - 80^\circ$) để định danh pha anatase của $\text{TiO}_2$, hematite $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}3$ và tenorite $\text{CuO}$ trên máy D8 Advance Bruker (bước quét $0{,}02^\circ\text{/s}$, bức xạ $\text{Cu-K}\alpha$, $\lambda = 1{,}5406\text{ \AA}$).
- Hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Phân tích hình thái học, cấu trúc kênh mao quản song song và kích thước hạt nano oxit trên thiết bị JEOL JEM-1010.
- Hấp phụ - giải hấp phụ đẳng nhiệt Nitơ (BET/BJH): Đo trên hệ thiết bị Micromeritics TriStar 3000 ở $77\text{ K}$, khử khí mẫu ở $250^\circ\text{C}$ trong $3\text{ giờ}$ trước khi đo; tính toán diện tích bề mặt theo BET, đường kính và thể tích mao quản theo mô hình BJH.
- Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Xác định trạng thái liên kết hóa học và thành phần phần trăm nguyên tử ($\text{Fe } 2p$, $\text{Cu } 2p$, $\text{Ti } 2p$, $\text{O } 1s$, $\text{Si } 2p$, $\text{C } 1s$) trên máy Kratos Axis Ultra DLD.
- Quang phổ hấp thụ phản xạ khuếch tán (UV-Vis DRS): Đo trên máy Cary 5000 trong dải bước sóng $200 - 800\text{ nm}$, sử dụng $\text{BaSO}_4$ làm chất chuẩn trắng, ngoại suy năng lượng vùng cấm $E_g$ qua đồ thị Kubelka-Munk.
Tam giác đạc (Triangulation) được thiết lập vững chắc qua việc kiểm chứng chéo giữa phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS), phổ XPS và phân tích hấp phụ BET nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu cấu trúc và hóa trị nguyên tố.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm nguyên bản từ luận án khẳng định:
"Đối với vật liệu $\text{TiO}_2\text{/SBA-15}$ tổng hợp bằng phương pháp gián tiếp, diện tích bề mặt riêng và thể tích mao quản giảm dần khi tăng hàm lượng $\text{TiO}_2$, nhưng cấu trúc trật tự mao quản trung bình lục lăng $p6mm$ của $\text{SBA-15}$ vẫn được duy trì nguyên vẹn ngay cả ở hàm lượng $\text{TiO}_2$ lên đến $50 - 75\text{ wt}%$."
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| 1. CẤU TRÚC VẬT LIỆU NỀN & PHA HOẠT ĐỘNG: |
| - SBA-15 thuần: SBET > 700 m2/g, dmao quản = 5 - 30 nm, dthành = 3 - 6 nm. |
| - Khi nạp 50 wt% TiO2: Mạng p6mm bảo toàn hoàn hảo, TiO2 tồn tại 100% Anatase. |
| |
| 2. ĐỘNG HỌC THU HẸP BANDGAP (UV-Vis DRS): |
| - TiO2/SBA-15 thuần: Bờ hấp thụ λ < 387 nm (Eg ≈ 3.2 eV - Vùng Tử ngoại). |
| - Fe2O3-TiO2/SBA-15: Dịch chuyển đỏ mạnh mẽ đến λ = 550 - 600 nm (Eg ≈ 2.1 eV).|
| - CuO-TiO2/SBA-15: Hấp thụ toàn bộ dải khả kiến λ = 600 - 800 nm (Eg ≈ 2.2 eV).|
| |
| 3. HOẠT TÍNH PHÂN HỦY QUANG XÚC TÁC: |
| - Dưới bức xạ UV: |
| + Mẫu 50TiO2/SBA phân hủy phenol đỏ vượt trội 50Ti-SBA (k = 4.7 lần). |
| + Fe-Ti/SBA(12.5:20) và Cu-Ti/SBA(12.5:40) đạt độ chuyển hóa cơ chất > 95%. |
| - Dưới ánh sáng Halogen & Ánh sáng Mặt trời: |
| + Fe-Ti/SBA(12.5:20) đạt hiệu suất phân hủy phenol đỏ 98.6% sau 240 phút. |
| + Cu-Ti/SBA(10:30) và Cu-Ti/SBA(12.5:40) phân hủy phenol đạt > 92%. |
| + Xúc tác TiO2/SBA-15 không biến tính hoàn toàn bất hoạt dưới ánh sáng này. |
| |
| 4. ĐỘNG HỌC THEO MÔI TRƯỜNG pH: |
| - Phản ứng đạt hiệu suất tối ưu ở pH acid nhẹ đến trung tính (pH = 3.5 - 5.5). |
| - Cơ chế Photo-Fenton dị thể được kích hoạt tối đa khi có mặt H2O2 bổ trợ. |
+───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
Bốn phát hiện khoa học mang tính đột phá bao gồm:
- Ưu thế tuyệt đối của phương pháp tẩm gián tiếp so với tổng hợp trực tiếp: Mẫu $50\text{TiO}_2\text{/SBA}$ (tẩm gián tiếp) thể hiện hoạt tính phân hủy phenol đỏ dưới ánh sáng UV vượt trội gấp nhiều lần so với mẫu $50\text{Ti-SBA}$ (tổng hợp trực tiếp). Phổ XRD góc rộng chứng minh phương pháp tẩm tạo ra các hạt tinh thể nano anatase hoàn hảo trong lòng mao quản, trong khi phương pháp trực tiếp giữ $\text{Ti}^{4+}$ ở dạng phân tán tứ diện trong khung vô định hình, làm mất đi các vùng cấm quang xúc tác hiệu năng cao.
- Hiệu ứng thu hẹp bandgap quang phổ và dịch chuyển đỏ (Red Shift): Phổ UV-Vis DRS chỉ ra rằng trong khi $\text{TiO}_2\text{/SBA-15}$ thuần chỉ hấp thụ ở vùng tử ngoại ($\lambda < 387\text{ nm}$), việc biến tính với $\text{Fe}_2\text{O}_3$ và $\text{CuO}$ đã kéo dài bờ hấp thụ sang vùng khả kiến một cách ngoạn mục: dãy $\text{Fe-Ti/SBA}$ dịch chuyển đến $550 - 600\text{ nm}$, còn dãy $\text{Cu-Ti/SBA}$ mở rộng hấp thụ trên toàn bộ dải $600 - 800\text{ nm}$.
- Xác lập tỷ lệ phối hợp pha hoạt tính tối ưu: Trong phản ứng phân hủy phenol đỏ và phenol dưới ánh sáng halogen và ánh sáng mặt trời tự nhiên:
- Đối với hệ sắt: Mẫu $\text{Fe-Ti/SBA}(12{,}5:20)$ ($12{,}5\text{ wt}%\text{ Fe}_2\text{O}_3$ trên $20\text{ wt}%\text{ TiO}_2\text{/SBA-15}$) thể hiện hoạt tính quang hóa cao nhất, đạt độ chuyển hóa phenol đỏ $98{,}6%$ sau $240\text{ phút}$.
- Đối với hệ đồng: Các mẫu $\text{Cu-Ti/SBA}(10:30)$ và $\text{Cu-Ti/SBA}(12{,}5:40)$ thể hiện khả năng phân hủy phenol xuất sắc nhất dưới ánh sáng khả kiến khi có mặt $\text{H}_2\text{O}_2$.
- Cơ chế chuyển hóa phenol và vai trò của pH môi trường: Tại $\text{pH} = 3{,}5 - 5{,}5$, tốc độ phân hủy quang xúc tác đạt cực đại nhờ sự cộng hưởng của phản ứng Photo-Fenton dị thể giữa $\text{Fe}^{3+}/\text{Fe}^{2+}$ (hoặc $\text{Cu}^{2+}/\text{Cu}^+$) trên bề mặt với $\text{H}_2\text{O}_2$, sản sinh ồ ạt gốc tự do hydroxyl $\text{}^{\bullet}\text{OH}$. Phổ UV-Vis theo thời gian chứng minh quá trình mở vòng benzen diễn ra hoàn toàn, chuyển hóa phenol qua các hợp chất trung gian (catechol, hydroquinone, benzoquinone) trước khi khoáng hóa triệt để thành $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$.
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp mô hình vi mô chi tiết về sự phân bố dị thể của các hạt oxit kim loại kích thước $< 10\text{ nm}$ trong hệ thống mao quản cấp nano, đóng góp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho lý thuyết chuyển dịch điện tích bề mặt (LMCT) trong xúc tác compozit.
- Về mặt Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tổng hợp hai bước có khả năng lặp lại cao (reproducible protocol) để cố định đa cấu tử oxit kim loại chuyển tiếp lên khung silica mao quản trung bình mà không làm mất diện tích bề mặt riêng.
- Về mặt Thực tiễn Ứng dụng: Mở ra giải pháp xử lý nước thải công nghiệp chứa phenol và chất màu độc hại trực tiếp dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên, cắt giảm hoàn toàn chi phí vận hành đắt đỏ của các hệ thống đèn chiếu UV nhân tạo.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Hiện tượng suy giảm diện tích bề mặt ở tải lượng cao: Khi tăng tổng hàm lượng oxit ($\text{TiO}_2 + \text{Fe}_2\text{O}_3/\text{CuO}$) vượt quá $50 - 60\text{ wt}%$, thể tích mao quản và diện tích bề mặt riêng BET giảm rõ rệt do các hạt oxit kích thước lớn bắt đầu bít tắc một phần cửa ngõ mao quản trung bình.
- Động học dòng liên tục chưa được khảo sát: Toàn bộ các thử nghiệm phân hủy mới chỉ dừng lại ở quy mô phản ứng gián đoạn (batch reactor), chưa đánh giá trên mô hình dòng chảy liên tục (continuous flow photoreactor) ở quy mô pilot.
- Độ bền rửa trôi kim loại (Leaching risk): Khả năng rò rỉ vi lượng ion $\text{Fe}^{3+}$ và $\text{Cu}^{2+}$ vào dung dịch trong điều kiện $\text{pH}$ quá thấp ($\text{pH} < 2{,}5$) cần được định lượng chi tiết hơn bằng kỹ thuật phổ phát xạ nguyên tử $\text{ICP-OES}$ qua nhiều chu kỳ tái sử dụng.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu biến tính bổ sung mạng lưới với các phi kim như Nitơ hoặc Lưu huỳnh ($\text{N, S-codoping}$) để tăng cường hơn nữa hiệu suất bắt cặp photon trong vùng ánh sáng đỏ.
- Thiết kế module xúc tác dạng màng cố định hoặc dạng viên nén mao quản xốp nhằm tối ưu hóa quá trình tách pha và vận hành công nghiệp.
- Ứng dụng hệ xúc tác để phân hủy các nhóm chất ô nhiễm mới nổi (Emerging Contaminants) như dư lượng dược phẩm kháng sinh, hormone và hóa chất bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ trong nước thải y tế và nông nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Kết quả của luận án đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín và kỷ yếu hội nghị hóa học toàn quốc, cung cấp nguồn dữ liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu về vật liệu lai vô cơ - vô cơ ($\text{Inorganic-Inorganic Nanocomposites}$) tại Việt Nam và khu vực.
- Chuyển đổi Công nghiệp: Cung cấp công nghệ chế tạo xúc tác quang hóa tự làm sạch và xử lý nước thải cho các ngành công nghiệp phát thải phenol cao như luyện kim, dệt nhuộm, hóa dầu và sản xuất giấy, mở ra tiềm năng thương mại hóa các hệ thống lọc nước sử dụng năng lượng mặt trời.
- Chính sách và Môi trường: Đóng góp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ việc xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp (QCVN), hỗ trợ thực hiện các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững trong các hiệp định thương mại thế hệ mới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Nắm vững quy trình tổng hợp sol-gel, kỹ thuật phân tích đặc trưng vật liệu tiên tiến ($\text{XRD, TEM, XPS, BET, UV-Vis DRS}$) và phương pháp luận thiết kế thí nghiệm động học xúc tác.
- Các Nhà Khoa học Vật liệu & Hóa học Môi trường: Tiếp cận mô hình biến tính oxit kim loại trên chất mang silica mao quản nhằm phát triển các thế hệ vật liệu xúc tác quang hóa thế hệ mới.
- Kỹ sư R&D Công nghệ Môi trường: Ứng dụng trực tiếp công thức phối trộn vật liệu và điều kiện vận hành tối ưu ($\text{pH}$, tỷ lệ $\text{H}_2\text{O}_2$, tải lượng xúc tác) vào thiết kế trạm xử lý nước thải công nghiệp.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước: Có thêm giải pháp công nghệ khả thi để thẩm định, định hướng doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch, xử lý triệt để chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết Quang xúc tác Bán dẫn Dị thể bằng cách chứng minh sự kết hợp giữa các hạt nano $\text{TiO}_2$ anatase và các cụm oxit kim loại chuyển tiếp ($\text{Fe}_2\text{O}_3$, $\text{CuO}$) trong lòng mao quản $\text{SBA-15}$ tạo ra cấu trúc tiếp xúc dị thể micro (heterojunction). Cấu trúc này không chỉ làm giảm năng lượng vùng cấm $E_g$ xuống vùng khả kiến ($2{,}1 - 2{,}6\text{ eV}$) mà còn kích hoạt đồng thời hai cơ chế: bẫy điện tử ngăn tái tổ hợp $e^- - h^+$ và xúc tác Photo-Fenton dị thể sinh gốc $\text{}^{\bullet}\text{OH}$.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So sánh với nghiên cứu của María-José López-Muñoz et al. (2005) và Maurice G. Sorolla II et al. (2012), luận án đã phát triển quy trình tẩm ướt kết hợp thủy phân có kiểm soát trong dung môi isopropanol/nước, cho phép nạp tải lượng $\text{TiO}_2$ cao ($20 - 50\text{ wt}%$) và oxit kim loại biến tính ($1{,}0 - 15{,}0\text{ wt}%$) mà vẫn bảo toàn tuyệt đối hệ thống kênh mao quản lục giác $p6mm$ của $\text{SBA-15}$, giải quyết triệt để nhược điểm mất pha hoạt tính của phương pháp sol-gel trực tiếp.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Mặc dù vật liệu $\text{TiO}_2\text{/SBA-15}$ thuần hoàn toàn bất hoạt dưới ánh sáng khả kiến và ánh sáng mặt trời, nhưng khi được biến tính chỉ với $12{,}5\text{ wt}%\text{ Fe}_2\text{O}_3$ (mẫu $\text{Fe-Ti/SBA}(12{,}5:20)$), hiệu suất phân hủy phenol đỏ dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên vọt lên đạt $98{,}6%$, tương đương và thậm chí vượt qua hiệu suất chiếu xạ đèn UV nhân tạo công suất cao.
4. Luận án có cung cấp quy trình chuẩn để tái lặp thực nghiệm không?
Quy trình thực nghiệm được mô tả chi tiết tuyệt đối: từ tỷ lệ mol tiền chất ($\text{P123 : TEOS : HCl : H}_2\text{O}$), các mốc nhiệt độ già hóa ($100^\circ\text{C}$), chế độ nung ($550^\circ\text{C}$, $1^\circ\text{C/phút}$), nồng độ muối kim loại $\text{Fe(NO}_3)_3$, $\text{Cu(CH}_3\text{COO)}_2$, tiền chất TTIP, đến quy trình chuẩn độ đo quang phổ phân tích phenol, đảm bảo khả năng tái lặp $100%$ tại bất kỳ phòng thí nghiệm chuyên ngành nào.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chuyển dịch từ quy mô phòng thí nghiệm sang chế tạo vật liệu xúc tác dạng khối xốp khí (aerogel/monolith), tích hợp màng lọc quang xúc tác xử lý liên tục dòng thải công nghiệp thực tế và phát triển hệ thống xử lý ô nhiễm kết hợp thu hồi năng lượng hydro sạch thông qua phản ứng tách nước quang xúc tác.
Kết luận
- Tổng hợp thành công bốn dãy vật liệu quang xúc tác mao quản trung bình: $\text{TiO}_2\text{/SBA-15}$ (Dãy 1), $\text{Ti-SBA-15}$ (Dãy 2), $\text{Fe}_2\text{O}_3\text{-TiO}_2\text{/SBA-15}$ (Dãy 3) và $\text{CuO-TiO}_2\text{/SBA-15}$ (Dãy 4) với cấu trúc hình thái đồng nhất và độ trật tự cao.
- Làm sáng tỏ đặc trưng cấu trúc tế vi: Khẳng định phương pháp tẩm gián tiếp giúp hình thành các tinh thể nano $\text{TiO}_2$ pha anatase phân bố tối ưu trên thành mao quản $\text{SBA-15}$, duy trì diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc lục giác $p6mm$ bền vững.
- Đột phá trong biến tính quang phổ: Chứng minh việc đưa các cation $\text{Fe}^{3+}$ và $\text{Cu}^{2+}$ vào cấu trúc đã thu hẹp đáng kể năng lượng vùng cấm, chuyển dịch mạnh mẽ vùng hấp thụ quang học của vật liệu từ tử ngoại sang toàn bộ dải ánh sáng khả kiến ($\lambda = 400 - 800\text{ nm}$).
- Hiệu năng xử lý ô nhiễm xuất sắc: Xác định các mẫu xúc tác tối ưu gồm $\text{Fe-Ti/SBA}(12{,}5:20)$ và $\text{Cu-Ti/SBA}(10:30)$, $\text{Cu-Ti/SBA}(12{,}5:40)$ cho phép phân hủy và khoáng hóa hoàn toàn phenol và phenol đỏ với hiệu suất đạt trên $92 - 98{,}6%$ dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên và đèn halogen khi có mặt $\text{H}_2\text{O}_2$.
- Thiết lập động học phản ứng toàn diện: Làm rõ cơ chế cộng hưởng quang xúc tác - Photo-Fenton dị thể và xác định dải $\text{pH}$ tối ưu ($3{,}5 - 5{,}5$), đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng vật liệu mao quản trung bình vào công nghệ xử lý nước thải công nghiệp bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- VŨ VĂN NHƯỢNG TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15, ỨNG DỤNG LÀM XÚC TÁC XỬ LÝ PHENOL VÀ PHENOL ĐỎ TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- VŨ VĂN NHƯỢNG TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15, ỨNG DỤNG LÀM XÚC TÁC XỬ LÝ PHENOL VÀ PHENOL ĐỎ TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số: 62440120 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Thảo XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Nguyễn Văn Nội PGS. Đỗ Quang Trung Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Vũ Văn Nhƣợng i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Văn Nội, PGS. Nguyễn Tiến Thảo đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình làm luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô trong Bộ môn Công nghệ Hóa học và Bộ môn Hóa học dầu mỏ, Phòng thí nghiệm Hóa môi trường, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ Nhiệm khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và hoàn thành bản luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn bố mẹ, anh chị, gia đình và bạn bè đồng nghiệp những người luôn động viên, chia sẻ mọi khó khăn cùng tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Hà Nội, tháng 9 năm 2016 Nghiên cứu sinh Vũ Văn Nhƣợng ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị.
ix MỞ ĐẦU. Vật liệu mao quản. Phân loại vật liệu mao quản. Vật liệu mao quản trung bình silica.
Silica mao quản trung bình SBA-15. Hệ thống mao quản và vi mao quản trong SBA-15. Tổng hợp vật liệu SBA-15. Xúc tác quang hóa TiO2/SBA-15.
Cơ chế phân hủy chất hữu cơ trên bề mặt TiO2. Các phương pháp tổng hợp vật liệu xúc tác TiO2/SBA-15. Cấu trúc vật liệu Ti-SBA-15 và TiO2/SBA-15. So sánh các vật liệu xúc tác TiO2 và Ti-SBA-15 (TiO2/SBA-15).
Xúc tác quang hóa TiO2/SBA-15 biến tính. Các phương pháp biến tính TiO2. Cơ chế phản ứng của các chất quang xúc tác dưới ánh sáng khả kiến. Các phương pháp tổng hợp vật liệu TiO2/SBA-15 biến tính.
Cấu trúc và hoạt tính của các vật liệu TiO2/SBA-15 biến tính. Tổng quan về các hợp chất phenol. Nguồn phát thải. Độc tính của các hợp chất phenol.
Các phương pháp xử lý phenol và cơ chế phân hủy quang xúc tác các hợp chất phenol. 31 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 2. Hóa chất - dụng cụ. Tổng hợp vật liệu xúc tác.
Tổng hợp xúc tác quang hóa TiO2/SBA-15. Tổng hợp vật liệu Fe2O3-TiO2/SBA-15 và CuO-TiO2/SBA-15. Các phƣơng pháp nghiên cứu đặc trƣng cấu trúc vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ tia X XRD).
Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua TE. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X EDS. Phương phápquang điện tử tia X XPS. Phương pháp hấp phụ-giải hấp phụ đ ng nhiệt nitơ BET.
Phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis DRS. Khảo sát khả năng phân hủy phenol và phenol đỏ trên các vật liệu tổng hợp. Khảo sát khả năng phân hủy phenol đỏ trên các dãy vật liệu 1, 2, 3 và 4. Khảo sát khả năng phân hủy phenol trên các dãy vật liệu tổng hợp.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc trƣng cấu trúc của các vật liệu xúc tác. Vật liệu TiO2/SBA-15 và Ti-SBA-15. Vật liệu Fe2O3-TiO2/SBA-15 (Fe-Ti/SBA (x:y), dãy vật liệu 3).
Vật liệu CuO-TiO2/SBA-15(Cu-Ti/SBA(x:y), dãy vật liệu 4). Khảo sát khả năng phân hủy phenol, phenol đỏ trên các mẫu vật liệu tổng hợp .Khảo sát khả năng phân hủy phenol, phenol đỏ trên các mẫu vật liệu TiO2/SBA-15 (dãy 1) và Ti-SBA-15 dãy 2 dưới ánh sáng UV. Khảo sát khả năng phân hủy phenol, phenol đỏ trên các mẫu vật liệu Fe2O3- TiO2/SBA-15 (dãy 3). Khảo sát khả năng phân hủy phenol, phenol đỏ trên các mẫu vật liệu CuO-TiO2/SBA-15 (dãy 4).
So sánh hoạt tính xúc tác của các dãy vật liệu tổng hợp. 119 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com KẾT LUẬN. 124 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 PHỤ LỤC v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT VLMQTB Vật liệu mao quản trung bình MCM-41 Mobil Composition of Matter No. 41 MCM-48, Mobil Composition of Matter No. 48 MCM-50 Mobil Composition of Matter No.
50 SBA-n (SBA-1, SBA-3, SBA-12, SBA-15, Santa Barbara Amorphous SBA-16) ZSM-5 Zeolite Socony Mobil-5, MCF Materials Characterization Facility HMS Hexagonal mesoporous silica PMOs Periodic Mesoporous Organosilicas CMC Nồng độ mixen hóa tới hạn (Critical micellization concentration) CTAB Cetyltrimethylamoni bromua TEOS Tetraetyl octo silicat TMOS Tetrametyl orthosilicate TTIP Titanium tetraisopropoxide TIOT Tetraisopropyl orthotitanate TBOT Titanium butoxide P123 Triblock copolyme polyetylenoxit - polypropylenoxit - polyetylenoxit (EO20 - PO70- EO20 = 5800 đvC) F127 Poloxamer EO99- PO65- EO99 PEG Polyetylenglycol ABS Absorbance độ hấp thụ phân tử) UV-Vis UltraViolet - Visible (tử ngoại - khả kiến) vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com UV-Vis DRS UV-VisDiffuse Reflectance Spectroscopy (Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis) AOPs Quá trình oxi hóa tiên tiến TQ Trung Quốc POPs Persistant Organic Pollutants EDS Energy-Dispersive X-ray Spectroscopy TEM Transmission Electronic Microscopy (Hiển vi điện tử truyền qua) XPS X-ray Photoelectronic Spectroscopy (Phổ quang điện tử tia X) BET Brunauer-Emmett-Teller WTO World Trade Organization TPP Trans-Pacific Strategic Economic Partnership Agreement (Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược xuyên Thái Bình Dương vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Liệt kê một số loại vật liệu mao quản thường gặp. Các nguồn thải và nồng độ phenol trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Bảng các giá trị logP và pKa của một số hợp chất phenol.
Đặc trưng cấu trúc của vật liệu TiO2/SBA-15 (10TiO2/SBA - 75TiO2/SBA). Đặc trưng cấu trúc của vật liệu Ti-SBA-15 (10Ti-SBA - 50Ti-SBA). Kết quả phân tích đ ng nhiệt hấp phụ, giải hấp phụ N2 các vật liệu trong dãy 1 (xTiO2/SBA). Thành phần % nguyên tử của Fe 2p, Ti 2p, O 1s, Si 2p, C 1s, N 1s.
Thành phần % nguyên tử của Cu 2p, Ti 2p, O 1s, Si 2p, C 1s, N 1s. Độ chuyển hóa phenol đỏ theo thời gian trên các mẫu 10TiO2/SBA - 75TiO2/SBA. Độ chuyển hóa phenol đỏ theo thời gian trên các vật liệu 10Ti-SBA - 50Ti-SBA. 81 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Hình thái học của các tinh thể mao quản: (a) SBA-15, (b) KIT-6, (c) FDU-12 và (d) SBA-16. Sự hình thành các vật liệu mao quản trung bình bằng các tác nhân định hướng cấu trúc: cơ chế tạo khuôn tinh thể lỏng thực. Cấu trúc mao quản trung bình và vi mao quản trong SBA-15. Cấu trúc của CMK-3 hình thành từ SBA-15.
Cơ chế hình thành cặp e- - h+ gây ra bởi ánh sáng trong hạt chất bán dẫn TiO2 với sự có mặt của chất ô nhiễm nước (P). Các bước trong phản ứng xúc tác dị thể. Cơ chế oxi hóa chất hữu cơ trên bề mặt TiO2. Cơ chế tạo gốc hoạt động của TiO2 khi bị kích thích bởi ánh sáng.
Sự phân bố các hạt TiO2 trong vật liệu TiO2/SBA-15 tổng hợp theo phương pháp tẩm một bước (A) và tẩm nhiều bước (B). Sự phân bố các hạt TiO2 trong các vi mao quản và mao quản trung bình của các vật liệu TiO2/SBA-15 nhiều vi mao quản và ít vi mao quản. a Các bước kích thích với chất nhạy sáng trong sự có mặt của chất nhận electron hữu cơ được hấp phụ EA ; b Sơ đồ các cấu trúc vùng của TiO2, TiO2 pha tạp ion, TiO2 cấy ion;(c) Sự bắt electron bởi kim loại trong sự tương tác với bề mặt chất bán dẫn. Sơ đồ thể hiện sự biến tính toàn bộ bởi việc cấy ghép cation.
Các phương pháp biến tính bề mặt: (a) tạo mao quản trung bình bằng sự liên kết các polyme hoặc kết tụ các chất bề mặt, (b) phân tử đánh dấu, (c) biến tính bởi các lớp siêu mỏng. Các phương pháp biến tính bằng cách hình thành các cấu trúc compozit: (a) titan dioxit bọc toàn bộ khung trơ, b titan dioxit phủ một phần chất nền trơ, c chất nền TiO2 được phủ các hạt kim loại, oxit kim loại quí. Phân loại các chất quang xúc tác nhạy ánh sáng khả kiến theo cơ chế phản ứng: (a) chất bán dẫn vùng cấm hẹp như là WO3, (b) TiO2 cấy anion (cấy N), (c) TiO2 mang PtCl62-, (d) TiO2 cấy Cu(II). Sự phân bố các hạt Ag-TiO2 và cơ chế đề xuất phân hủy RhB trên vật liệu Ag-TiO2/SBA-15.
Cơ chế chuyển hóa phenol đề xuất trên xúc tác TiO2. 32 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sơ đồ tổng hợp mẫu SBA-15. Sơ đồ tổng hợp vật liệu TiO2/SBA-15 (10TiO2/SBA - 75TiO2/SBA) bằng phương pháp tổng hợp gián tiếp (dãy vật liệu 1).
Sơ đồ tổng hợp vật liệu Ti-SBA-15 (10Ti-SBA - 50Ti-SBA) bằng phương pháp tổng hợp trực tiếp (dãy vật liệu 2). Sơ đồ tổng hợp vật liệu Fe2O3-TiO2/SBA-15 (Fe-Ti/SBA(x:y), x = 1,0 - 15,0% Fe2O3, y = 20 hoặc 30 hoặc 40 hoặc 50% TiO2) (dãy vật liệu 3). Sơ đồ tổng hợp vật liệu CuO-TiO2/SBA-15 (Cu-Ti/SBA(x:y), x = 1,0 - 15,0% CuO, y = 20 hoặc 30 hoặc 40 hoặc 50% TiO2) (dãy vật liệu 4). Giản đồ XRD góc quét nhỏ (A) và góc quét lớn (B) của các mẫu xúc tác 10TiO2/SBA - 75TiO2/SBA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Nhượng (2016). Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15 ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/tio2-sba-15-fe2o3-tio2sba-15-cuo-tio-2sba-15-ung-dung-lam-xuc-tac-xu-ly-phenol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15 ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu đặc trưng vật liệu TiO2 SBA-15 Fe2O3, TiO2 SBA-15 CuO, TiO2 SBA-15 và ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol, phenol đỏ trong môi trường nước."
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15 ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15 ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15 ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15 ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15 ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu TiO2/SBA-15, Fe2O3-TiO2/SBA-15, CuO-TiO2/SBA-15 ứng dụng làm xúc tác xử lý phenol và phenol đỏ trong môi trường nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.