Luận án tiến sĩ: Thành phần hóa học của nước khoáng miền Bắc Việt Nam và đề xuất chất lượng nước khoáng chữa bệnh
Khám phá thành phần hóa học độc đáo của nước khoáng miền Bắc Việt Nam. Phân tích khoáng chất, lợi ích sức khỏe và nguồn gốc tự nhiên.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Thành phần Hóa học Nước Khoáng miền Bắc VN
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học môi trường
- Tác giả:
- Trần Nguyên Hà
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Thành phần Hóa học Nước Khoáng miền Bắc VN
Nghiên cứu về nước khoáng ở miền Bắc Việt Nam mang lại cái nhìn sâu sắc về giá trị tự nhiên. Nước khoáng không chỉ là nguồn nước uống mà còn có tiềm năng ứng dụng trong y học, phục hồi chức năng. Việc hiểu rõ thành phần hóa học của chúng là rất cần thiết. Các đặc điểm địa chất khu vực ảnh hưởng lớn đến chất lượng và loại khoáng chất hòa tan. Tài liệu này cung cấp tổng quan toàn diện về khái niệm, nguồn gốc, và các yếu tố hóa học cơ bản của nước khoáng. Mục tiêu là định danh các thành phần chính, đánh giá tiềm năng và đề xuất tiêu chuẩn chất lượng. Kết quả nghiên cứu giúp khai thác hiệu quả tài nguyên quý giá này.
1.1. Khái niệm và Phân loại Nước Khoáng tự nhiên
Nước khoáng được định nghĩa là nước ngầm chứa hàm lượng khoáng chất và nguyên tố vi lượng nhất định. Nước có nguồn gốc sâu trong lòng đất, được bảo vệ khỏi ô nhiễm. Các khoáng chất hòa tan tự nhiên mang lại những đặc tính vật lý, hóa học và dược lý đặc trưng. Phân loại nước khoáng dựa trên Tổng chất rắn hòa tan (TDS), nhiệt độ và thành phần ion chủ đạo. Hàm lượng TDS là chỉ số quan trọng, phản ánh tổng lượng khoáng chất có trong nước. Nước khoáng có thể được phân loại thành nước khoáng lạnh, nước khoáng ấm, hoặc nước khoáng nóng. Mỗi loại có ứng dụng và lợi ích riêng biệt.
1.2. Nguồn gốc hình thành các Nước Khoáng miền Bắc
Sự hình thành nước khoáng ở miền Bắc Việt Nam liên quan chặt chẽ đến cấu trúc địa chất. Nước mưa thẩm thấu sâu qua các lớp đất đá. Dọc theo đường đi, nước hòa tan các khoáng chất từ đá. Quá trình này diễn ra hàng trăm đến hàng nghìn năm. Các yếu tố như loại đá, nhiệt độ lòng đất, áp suất đóng vai trò quan trọng. Khu vực miền Bắc có nhiều đứt gãy kiến tạo và hoạt động magma cũ. Điều này tạo điều kiện cho nước khoáng giàu khoáng chất hình thành. Các yếu tố địa chất đặc thù tạo nên sự đa dạng về thành phần hóa học của các nguồn nước khoáng.
1.3. Tổng quan về các yếu tố hóa học trong nước khoáng
Thành phần hóa học của nước khoáng bao gồm các cation và anion chính. Các cation thường gặp là ion Canxi, ion Magiê, ion Natri, và ion Kali. Các anion phổ biến gồm ion Bicarbonat, ion Sulfat, ion Clorua, và ion Florua. Ngoài ra, nước khoáng còn chứa các hợp chất không phân ly như Silic oxit (SiO2). Các nguyên tố vi lượng khác cũng góp phần tạo nên giá trị của nước. Việc phân tích định lượng các yếu tố này giúp xác định đặc tính và tiềm năng sử dụng của từng nguồn nước khoáng. Tổng chất rắn hòa tan (TDS) là chỉ số tổng hợp các yếu tố này.
II.Đặc điểm Khoáng chất chính Nước Khoáng miền Bắc Việt Nam
Nước khoáng miền Bắc Việt Nam nổi bật với sự đa dạng về khoáng chất. Các ion chính và nguyên tố vi lượng tạo nên giá trị đặc trưng cho từng nguồn. Việc phân tích chi tiết các thành phần này giúp đánh giá chất lượng và tiềm năng sử dụng. Mỗi khoáng chất đóng vai trò riêng trong việc tác động đến sức khỏe con người. Sự cân bằng giữa các ion là yếu tố then chốt xác định tính chất dược lý của nước. Tài liệu này làm rõ hàm lượng và đặc điểm của từng loại khoáng chất quan trọng.
2.1. Các Cation quan trọng Canxi Magiê Natri Kali
Các cation chủ yếu trong nước khoáng miền Bắc bao gồm ion Canxi (Ca2+), ion Magiê (Mg2+), ion Natri (Na+), và ion Kali (K+). Ion Canxi quan trọng cho xương và răng, hỗ trợ chức năng thần kinh, cơ bắp. Ion Magiê cần thiết cho hơn 300 phản ứng enzyme, duy trì chức năng cơ và thần kinh. Ion Natri đóng vai trò điều hòa cân bằng nước và điện giải trong cơ thể. Ion Kali cũng thiết yếu cho chức năng tế bào, điều hòa huyết áp. Hàm lượng các ion này thay đổi đáng kể giữa các nguồn nước khoáng, phản ánh đặc điểm địa chất từng vùng.
2.2. Các Anion chính Bicarbonat Sulfat Clorua Florua
Các anion chủ đạo trong nước khoáng miền Bắc gồm ion Bicarbonat (HCO3-), ion Sulfat (SO42-), ion Clorua (Cl-), và ion Florua (F-). Ion Bicarbonat giúp duy trì cân bằng pH trong cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa. Nước giàu Bicarbonat thường có vị dễ chịu. Ion Sulfat có thể có tác dụng nhuận tràng nhẹ, hỗ trợ giải độc. Ion Clorua thường đi kèm với Natri, ảnh hưởng đến độ mặn của nước. Ion Florua đóng vai trò trong việc bảo vệ men răng, ngăn ngừa sâu răng. Hàm lượng Florua cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn sức khỏe.
2.3. Hợp chất đặc biệt Silic oxit và các nguyên tố vi lượng
Ngoài các ion đa lượng, Silic oxit (SiO2) là một hợp chất quan trọng trong nhiều nguồn nước khoáng. Silic có lợi cho da, tóc và móng, hỗ trợ hình thành collagen. Hàm lượng Silic oxit cao thường được tìm thấy trong nước khoáng nóng. Các nguyên tố vi lượng khác như Stronti, Liti, Boron, Brom, Iod cũng có mặt. Mặc dù với nồng độ thấp, chúng vẫn góp phần vào tác dụng dược lý của nước. Việc xác định các nguyên tố này giúp đánh giá toàn diện giá trị của nước khoáng. Tổng chất rắn hòa tan (TDS) phản ánh tổng lượng các khoáng chất này.
III.Tác dụng Y học của Nước Khoáng miền Bắc với Sức khỏe
Nước khoáng miền Bắc Việt Nam không chỉ là nguồn nước uống mà còn sở hữu nhiều tác dụng y học. Các khoáng chất tự nhiên trong nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe và điều trị bệnh. Nước khoáng được ứng dụng rộng rãi trong các liệu pháp phục hồi chức năng và chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của nước khoáng trong cải thiện nhiều tình trạng bệnh lý. Tài liệu này tổng hợp các vai trò của khoáng chất và kết quả điều trị thực tế. Đồng thời, nó so sánh đặc tính của nước khoáng miền Bắc với các nguồn nước khoáng nổi tiếng trên thế giới.
3.1. Vai trò của khoáng chất đối với Sức khỏe con người
Các khoáng chất trong nước khoáng đóng góp đáng kể vào sức khỏe. Ion Canxi và ion Magiê hỗ trợ xương, cơ bắp và hệ thần kinh. Ion Natri và ion Kali duy trì cân bằng điện giải, điều hòa huyết áp. Ion Bicarbonat giúp trung hòa axit dạ dày, hỗ trợ tiêu hóa. Ion Sulfat có thể cải thiện chức năng gan mật. Ion Florua bảo vệ răng. Silic oxit tăng cường sức khỏe da và tóc. Nước khoáng cung cấp các dưỡng chất thiết yếu, giúp cơ thể hoạt động tối ưu. Uống và tắm ngâm nước khoáng đều mang lại lợi ích.
3.2. Hiệu quả điều trị của Nước Khoáng tại miền Bắc
Nhiều nguồn nước khoáng ở miền Bắc Việt Nam đã được chứng minh có tác dụng chữa bệnh. Các nghiên cứu điều tra tác dụng của nước khoáng Thanh Thủy và Quang Hanh cho thấy kết quả tích cực. Nước khoáng giúp cải thiện các bệnh về xương khớp, da liễu, và hệ tiêu hóa. Bệnh nhân có di chứng tai biến mạch máu não cũng ghi nhận sự hồi phục chức năng. Liệu pháp tắm ngâm nước khoáng nóng đặc biệt hiệu quả trong việc thư giãn cơ bắp và giảm đau. Tần suất và thời gian sử dụng nước khoáng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Dữ liệu thực tế chứng minh tiềm năng y học của các nguồn nước này.
3.3. So sánh Nước Khoáng miền Bắc với quốc tế
Đặc điểm hóa lý và chỉ định sử dụng của nước khoáng miền Bắc có thể so sánh với các nguồn nổi tiếng thế giới. Ví dụ, nước khoáng Thanh Thủy và Quang Hanh có thành phần tương đồng với một số nguồn ở Nga, Pháp hay Nhật Bản. Hàm lượng ion Sulfat, ion Bicarbonat, và Silic oxit tương đối cao. Điều này cho thấy tiềm năng ngang bằng trong ứng dụng điều trị. Việc so sánh giúp đánh giá giá trị quốc tế của nước khoáng Việt Nam. Nó cũng định hướng phát triển các sản phẩm và dịch vụ du lịch chữa bệnh.
IV.Kết quả Phân tích các Nguồn Nước Khoáng trọng điểm miền Bắc
Nghiên cứu đã tiến hành phân tích thành phần hóa học của nhiều nguồn nước khoáng quan trọng tại miền Bắc Việt Nam. Các kết quả này cung cấp dữ liệu định lượng về nồng độ các ion và hợp chất chủ yếu. Việc đánh giá chi tiết từng nguồn giúp xác định đặc trưng riêng biệt của chúng. Các nguồn nước khoáng như Thanh Thủy, Quang Hanh, Mớ Đá, Thuần Mỹ, và Mỹ Lâm đều được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng của nước. Kết quả phân tích cũng chỉ ra sự biến động về thành phần giữa các nguồn.
4.1. Phân tích chi tiết Nước Khoáng Thanh Thủy Quang Hanh
Nước khoáng Thanh Thủy (Phú Thọ) và Quang Hanh (Quảng Ninh) là hai nguồn nổi bật. Kết quả phân tích cho thấy cả hai đều là nước khoáng nóng giàu ion Sulfat, ion Bicarbonat. Thanh Thủy có hàm lượng ion Natri và ion Clorua đáng kể. Quang Hanh cũng giàu ion Magiê và ion Canxi. Tổng chất rắn hòa tan (TDS) ở cả hai nguồn đều cao, cho thấy sự đa dạng của khoáng chất. Silic oxit (SiO2) cũng hiện diện với nồng độ đáng kể, góp phần vào tính dược lý. Các chỉ số này xác nhận tính chất chữa bệnh của nước tại các địa điểm này.
4.2. Đặc trưng các nguồn Nước Khoáng Mớ Đá Thuần Mỹ Mỹ Lâm
Ngoài Thanh Thủy và Quang Hanh, các nguồn như Mớ Đá (Hòa Bình), Thuần Mỹ (Hà Nội), và Mỹ Lâm (Tuyên Quang) cũng được khảo sát. Nước khoáng Mớ Đá có thành phần ion Canxi và ion Bicarbonat nổi trội. Thuần Mỹ mang đặc điểm nước khoáng Silic. Mỹ Lâm là nguồn nước khoáng nóng với hàm lượng ion Sulfat và ion Natri cao. Mỗi nguồn có sự khác biệt về nồng độ các ion như ion Kali, ion Florua. Tổng chất rắn hòa tan (TDS) cũng dao động, phản ánh sự đa dạng về đặc tính địa hóa. Việc hiểu rõ đặc trưng từng nguồn giúp định hướng sử dụng hiệu quả.
4.3. Đánh giá biến động thành phần hóa học các nguồn
Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ biến động thành phần hóa học của các nguồn nước khoáng theo thời gian và vị trí lấy mẫu. Mặc dù có những dao động nhỏ, đặc điểm chung của từng nguồn vẫn được duy trì. Các chỉ số như pH, nhiệt độ, Tổng chất rắn hòa tan (TDS) tương đối ổn định. Hàm lượng các ion chủ yếu như ion Canxi, ion Magiê, ion Natri, ion Kali, ion Bicarbonat, ion Sulfat, ion Clorua và Silic oxit (SiO2) không có biến đổi lớn. Sự ổn định này khẳng định độ tin cậy của các nguồn nước khoáng để sử dụng lâu dài.
V.Tiềm năng Phát triển Tiêu chuẩn Nước Khoáng miền Bắc VN
Nước khoáng miền Bắc Việt Nam mang trong mình tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế và chăm sóc sức khỏe. Việc khai thác và sử dụng hiệu quả đòi hỏi các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng. Tài liệu này không chỉ đánh giá hiện trạng mà còn đưa ra định hướng xây dựng tiêu chuẩn chất lượng nước khoáng chữa bệnh. Việc này giúp bảo vệ người tiêu dùng và phát huy tối đa giá trị của tài nguyên. Các đề xuất nhằm tạo ra khung pháp lý vững chắc cho ngành công nghiệp nước khoáng tại Việt Nam.
5.1. Khai thác và sử dụng Nước Khoáng tại Việt Nam
Việt Nam có lịch sử khai thác và sử dụng nước khoáng từ lâu đời. Các nguồn nước khoáng nóng được dùng cho tắm ngâm, chữa bệnh. Nước khoáng đóng chai cũng là sản phẩm phổ biến. Tuy nhiên, việc khai thác vẫn còn nhiều hạn chế, chưa phát huy hết tiềm năng. Quy hoạch và quản lý tài nguyên cần được cải thiện. Các tiêu chuẩn hiện hành về nước khoáng chủ yếu tập trung vào nước đóng chai. Cần có quy định cụ thể hơn cho nước khoáng chữa bệnh để bảo đảm chất lượng và an toàn. Sự phát triển bền vững yêu cầu cân bằng giữa khai thác và bảo tồn.
5.2. Đề xuất xây dựng Tiêu chuẩn Chất lượng Nước Khoáng chữa bệnh
Hiện tại, Việt Nam thiếu một tiêu chuẩn chất lượng riêng biệt cho nước khoáng chữa bệnh. Tài liệu đề xuất xây dựng TCCL NK chữa bệnh dựa trên đặc điểm hóa học và tác dụng dược lý. Tiêu chuẩn này cần bao gồm các chỉ tiêu về hàm lượng ion Canxi, ion Magiê, ion Natri, ion Kali. Các chỉ số về ion Bicarbonat, ion Sulfat, ion Clorua, ion Florua cũng cần được quy định rõ. Hàm lượng Silic oxit (SiO2) và Tổng chất rắn hòa tan (TDS) sẽ là các chỉ tiêu quan trọng. Phân loại nước khoáng theo mục đích sử dụng cũng cần được cụ thể hóa. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe người dùng và quản lý chất lượng sản phẩm.
5.3. Triển vọng phát triển bền vững ngành Nước Khoáng
Ngành nước khoáng tại miền Bắc Việt Nam có triển vọng phát triển lớn. Với nguồn tài nguyên đa dạng và tiềm năng y học, ngành này có thể đóng góp vào kinh tế địa phương. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt sẽ nâng cao uy tín của sản phẩm. Kết hợp du lịch chữa bệnh và các dịch vụ phục hồi chức năng là hướng đi đầy hứa hẹn. Cần có sự đầu tư vào công nghệ khai thác và xử lý nước. Giáo dục và truyền thông về lợi ích của nước khoáng cũng quan trọng. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN NGUYÊN HÀ Thµnh phÇn Hãa häc cña mét sè nguån N-íc Kho¸ng miÒn B¾c ViÖt Nam vµ ®Ò xuÊt chÊt l-îng N-íc Kho¸ng ch÷a bÖnh LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii MỤC LỤC iii CÁC CHỮ VIẾT TẮT iv DANH MỤC CÁC BẢNG v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ vi MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 6 1. Tổng quan về nƣớc khoáng 6 1.Vài nét lịch sử về NK 6 1. Định nghĩa NK 8 1.
Phân loại NK 10 1. Sự hình thành NK 14 1. Vai trò của một số nguyên tố trong NK đối với cơ thể 15 1. Tình hình khai thác và sử dụng NK 17 1.
Khai thác và sử dụng NK trên thế giới 17 1. Khai thác và sử dụng NK tại Việt Nam 30 1. Đặc điểm NK Miền Bắc Việt Nam 36 1. Đặc điểm địa chất và thành phần đa lƣợng trong 36 NK Miền Bắc Việt Nam 1.
Thành phần vi lƣợng trong NK Miền Bắc Việt Nam 38 CHƢƠNG 2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2. Đối tƣợng nghiên cứu 42 2. Nguồn NK đƣợc lấy mẫu phân tích thành phần hóa học 42 2.
Nguồn NK đƣợc phát phiếu điều tra khả năng chữa bệnh 42 2. Ngƣời sử dụng NK chữa bệnh 43 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 43 2. Phân tích thành phần hóa học trong một số nguồn NK 43 2.
Điều tra tác dụng chữa bệnh của các nguồn NK 49 2. Đề xuất định hƣớng xây dựng TCCL NK chữa bệnh và HPCN 53 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH, ĐIỀU TRA 55 VÀ THẢO LUẬN 3. Kết quả phân tích thành phần hóa học một số nguồn NK Miền 55 Bắc Việt Nam 3.
Kết quả phân tích thành phần hóa học của nguồn NK Thanh Thủy 56 3. Kết quả phân tích thành phần hóa học của nguồn NK Quang Hanh 62 3. Kết quả phân tích thành phần hóa học của nguồn NK Mớ Đá 62 3. Kết quả phân tích thành phần hóa học của nguồn NK Thuần Mỹ 63 3.
Kết quả phân tích thành phần hóa học của nguồn NK Mỹ Lâm 66 3. Điều tra tác dụng chữa bệnh nguồn NK Thanh Thủy 69 và NK Quang Hanh 3. Điều tra nguồn NK Thanh Thủy tại TT chăm sóc ngƣời có công 70 của thành phố Hà Nội 3. Điều tra nguồn NK Quang Hanh tại Viện điều dƣỡng và 75 hồi phục chức năng Quang Hanh 3.
So sánh đặc điểm hóa lý, chỉ định sử dụng của nguồn NK 81 Thanh Thủy, Quang Hanh với một số nguồn NK trên thế giới 3. Đề xuất xây dựng TCCL NK chữa bệnh 84 3. Sự cần thiết ban hành văn bản TCCL NK chữa bệnh 84 3. Định hƣớng xây dựng TCCL NK chữa bệnh 84 3.
Phân loại NK 85 3. Một số chỉ tiêu chất lƣợng NK chữa bệnh 87 3. NK chữa bệnh với bảo hiểm y tế. 97 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 100 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA 102 TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 103 DANH SÁCH PHỤ LỤC 117 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bq Đơn vị đo độ phóng xạ 1 Ci (Curie) = 3,7.1010 Bq DRI Nhu cầu hàng ngày (Dietary reference intake) DC TBMMN Di chứng tai biến mạch máu não HPCN Hồi phục chức năng ICRP Uỷ ban quốc tế về bảo vệ phóng xạ (International Commission on Radiological Protection) LK Lỗ khoan LNT Thuyết không ngƣỡng (Linear No- Threshold Theory) NK Nƣớc khoáng NKĐC Nƣớc khoáng đóng chai NKTT Nƣớc khoáng Thanh Thủy NKQH Nƣớc khoáng Quang Hanh NN Nƣớc nóng Nhóm A/B Nhóm những ngƣời sử dụng NK 1 đợt/2 đợt trong thời gian từ 3 tháng đến 1 năm trở về trƣớc tính từ thời điểm phỏng vấn SPA Sức khỏe nhờ nƣớc (Santas per aquas) Sv Đơn vị đo tác động phóng xạ lên cơ thể sinh vật.
TCCL NK Tiêu chuẩn chất lƣợng nƣớc khoáng TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Tg1/Tg2 Thời điểm phỏng vấn sau 3 tuần/3 tháng tính từ khi kết thúc đợt sử dụng NK T1/T2 Tần suất tắm ngâm NK chữa bệnh 1 lần/2 lần mỗi ngày UL Tolerable upper intake level: mức cao nhất chấp nhận đƣợc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Phân loại NK chữa bệnh của Liên Xô (cũ) 11 Bảng 1. Hàm lƣợng thành phần dƣợc tính trong NK 22 Bảng 1. Kết quả chữa bệnh ngoài da bằng NK tại 2 nguồn 29 Marikostinovo (bệnh vẩy nến) và Momin Prohod (eczema) Bảng 1. Phân loại và giới hạn hàm lƣợng NK chữa bệnh 32 Bảng 1.
Thành phần vi lƣợng chủ yếu của các nguồn NK 39 chữa bệnh tại Miền Bắc Việt Nam Bảng 2. Phƣơng pháp phân tích một số thành phần trong nƣớc Bảng 2. Phiếu điều tra về ngƣời sử dụng NK chữa bệnh 47 50 Bảng 3. Kết quả phân tích mẫu NK Thanh Thủy, Phú Thọ tại Trung tâm chăm sóc ngƣời có công Thành phố Hà Nội 57 Bảng 3.
Kết quả phân tích mẫu NK Quang Hanh tại Viện điều dƣỡng và HPCN Quang Hanh, Quảng Ninh 5 Bảng 3. Kết quả phân tích mẫu NK Mớ Đá tại nhà nghỉ công đoàn Kim Bôi, Hòa Bình 59 Bảng 3. Kết quả phân tích mẫu NK Thuần Mỹ, Hà Nội Bảng 3.Kết quả phân tích mẫu NK tại Viện NK Mỹ Lâm, Tuyên Quang 60 Bảng 3. Đánh giá mức độ biến động thành phần và tính chất 61 của 5 nguồn NK 64 Bảng 3.
Kết quả phân tích mẫu NK bể tắm ngâm với kết quả phân tích NK tại LK đã công bố 67 Bảng 3. Tình trạng cải thiện bệnh sau 3 tuần (Tg1) và 3 tháng (Tg2) bằng tắm ngâm NKTT 70 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hƣởng của số đợt tắm ngâm NKTT tới 71 tình trạng cải thiện bệnh Bảng 3. Ảnh hƣởng của tần suất tắm ngâm NKTT 72 tới tình trạng cải thiện Bảng 3.
Mối liên quan giữa giới tính và tình trạng cải thiện 73 Bảng 3. Tỷ lệ cải thiện bệnh của nhóm bệnh nhân sử dụng NKQH 75 Bảng 3. Ảnh hƣởng của tần suất tắm ngâm NKQH 78 tới tình trạng cải thiện bệnh cơ xƣơng khớp Bảng 3. Ảnh hƣởng của số đợt tắm ngâm NKQH tới tình trạng cải thiện bệnh cơ xƣơng khớp 79 Bảng 3.
Thành phần một số nguồn NK trên thế giới đã đƣợc theo dõi sử dụng chữa bệnh hiệu quả 82 Bảng 3. Hàm lƣợng Radon trong một số nguồn NK đang sử dụng chữa bệnh trên thế giới 88 Bảng 3. Hàm lƣợng Radon trong NK Thanh Thủy 93 Bảng 3. Một số nhóm bệnh đƣợc điều trị bằng NK và thanh toán 98 bảo hiểm ở Cộng hòa Pháp TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.
Bùn khoáng và đắp bùn khoáng Sunphua 23 Hình 1. Khu nghỉ tắm NK nóng Beppu (Nhật Bản) 24 Hình 1. Sử dụng NK tại các nguồn chứa Radon 25 Hình 2. Biểu đồ mô tả phân bố dữ liệu với các mức tin cậy tƣơng ứng 68%(±SD), 95%(±2SD), 99%(±3SD) 44 Hình 3.
Một số bài tập vật lý trị liệu tại Viện điều dƣỡng và HPCN Quang Hanh Hình 3. Bệnh nhân tắm ngâm NKQH nóng tại bể tắm ngoài trời 76 Hình 3. Biểu đồ về tình trạng cải thiện từng nhóm bệnh thời điểm Tg1 tại nguồn NK Quang Hanh 76 Hình 3. Biểu đồ về tình trạng cải thiện từng nhóm bệnh 77 thời điểm Tg2 tại nguồn NK Quang Hanh 77 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Nƣớc là nguồn tài nguyên sẵn có mà thiên nhiên ban tặng cho nhân loại.
Nƣớc là yếu tố quan trọng quyết định việc hình thành và duy trì sự sống. Thực tế, con ngƣời sử dụng nƣớc nhƣ một loại thực phẩm, một loại dƣợc phẩm, một loại nguyên liệu sản xuất và sinh hoạt hàng ngày. Khi xâm nhập vào cơ thể con ngƣời và sinh vật, nƣớc mang các chất dinh dƣỡng và oxy tới từng mô, từng tế bào, đồng thời tạo những tác động sinh học nhất định. Ngƣời ta chƣa biết chính xác thời điểm nào, nhƣng những tƣ liệu khảo cổ đã chứng minh đƣợc con ngƣời biết sử dụng các loại nƣớc đặc biệt lấy từ thiên nhiên để nâng cao sức khỏe và chữa bệnh trong thời kỳ đồ đá.
Từ thế kỷ 5 trƣớc công nguyên, các chiến binh La Mã đã biết ngâm mình trong các dòng suối khoáng chứa lƣu hùynh để chữa các bệnh cơ khớp và các vết thƣơng ngoài da, ngâm mình trong nƣớc suối ấm để chữa bệnh mất ngủ. Từ đó đến nay, con ngƣời không ngừng nghiên cứu, khai thác các nguồn nƣớc có tính chất lý hóa đặc biệt, gọi là nƣớc khoáng (NK) phục vụ đời sống của mình. Các quốc gia châu Âu, Nhật Bản đã phát triển một ngành công nghiệp sản xuất, dịch vụ từ NK và ứng dụng rộng rãi NK trong hồi phục chức năng cũng nhƣ chữa bệnh. Việt Nam đƣợc thiên nhiên ƣu đãi, có nguồn tài nguyên NK đa dạng và phong phú.
Chúng ta đã phát hiện nhiều nguồn NK quý giá (công bố hơn 300 nguồn phân bố nhiều nhất ở Tây Bắc bộ và Nam Trung bộ). Thực tế, các nguồn NK đƣợc khai thác đóng chai giải khát là chủ yếu. Ngoài ra, một số nghiên cứu y học về tác dụng chữa bệnh của những nguồn NK nhƣ: Thanh Tân, Quang Hanh, Mỹ Lâm, Bình Châu đã đƣợc thực hiện. Tuy nhiên, hiện nay Việt Nam còn gặp một số khó khăn, vƣớng mắc và hạn chế trong việc sử dụng NK so với các quốc gia khác.
Đó là: 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Luật Khoáng sản thông qua năm 1996 đã đƣa ra định nghĩa về NK và NN nhƣng chƣa có các văn bản dƣới luật cụ thể hóa thành các qui định, tiêu chuẩn, phƣơng thức sử dụng. Do đó, những nguồn NK hoặc NN ở nƣớc ta đƣợc các nhà khoa học Việt Nam định danh, phân loại chủ yếu dựa trên các nghiên cứu thành phần hóa lý, tƣơng tự phân loại của các nƣớc Đông Âu trƣớc đây. - Kết quả phân tích thành phần hóa lý trên đƣợc công bố trong “Danh bạ các nguồn NK và NN Việt Nam” cùng với các điều tra trữ lƣợng, thử nghiệm khai thác đƣợc thực hiện từ những năm 80 của thế kỷ 20. Với các phƣơng tiện phân tích thời kỳ đó, một số thành phần hóa học chƣa đƣợc định lƣợng.
Số liệu công bố một trong nhiều thời điểm lấy mẫu khác nhau và gián đoạn giữa các năm nên chƣa đánh giá đƣợc sự biến động thành phần theo thời gian. - Hiện nay, các qui định liên quan đến NK của các Bộ, ngành đang đề cập đến đối tƣợng NKĐC nhƣ TCVN 6213-2004 (trên cơ sở CODEX STAN 108-81), quyết định số 02/2005 ngày 07/ 01/2005 của Bộ Y tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nguyên Hà (2010). Thành phần hóa học nước khoáng miền Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/thanh-phan-hoa-hoc-nuoc-khoang-mien-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học nước khoáng miền Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá thành phần hóa học độc đáo của nước khoáng miền Bắc Việt Nam. Phân tích khoáng chất, lợi ích sức khỏe và nguồn gốc tự nhiên.
Luận án "Thành phần hóa học nước khoáng miền Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Thành phần hóa học nước khoáng miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học nước khoáng miền Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học Môi trường. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Thành phần hóa học nước khoáng miền Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học nước khoáng miền Bắc Việt Nam" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học nước khoáng miền Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.