Luận án phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học - Lê Thế Thu Hiệp
Luận án nghiên cứu phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học cho sinh viên sư phạm theo tiếp cận CDIO, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nền tảng năng lực thực hành thí nghiệm hóa học SV
Tài liệu nghiên cứu cơ sở lý luận, thực tiễn phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học cho sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Việc này được thực hiện theo tiếp cận CDIO. Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu năng lực trên thế giới, tại Việt Nam. Định nghĩa năng lực, cấu trúc năng lực được làm rõ. Tầm quan trọng phát triển năng lực thực hành được nhấn mạnh. Năng lực thực hành thí nghiệm hóa học là yếu tố cốt lõi của người giáo viên Hóa học tương lai. Việc phát triển năng lực này đảm bảo chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Công trình cũng phân tích các phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này hỗ trợ phát triển năng lực thực hành thí nghiệm. Thực trạng năng lực thí nghiệm hóa học của sinh viên sư phạm hiện nay được khảo sát chi tiết. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về điểm mạnh, điểm yếu. Đây là nền tảng quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả.
1.1. Khái niệm và cấu trúc năng lực thực hành
Năng lực là khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng, thái độ giải quyết vấn đề. Năng lực thực hành thí nghiệm hóa học bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng vận hành thiết bị, an toàn phòng thí nghiệm, phân tích kết quả. Cấu trúc năng lực gồm các thành phần nhận thức, kỹ năng, thái độ. Việc xác định rõ các thành phần này giúp quá trình đào tạo tập trung, có mục tiêu. Phát triển năng lực thực hành đòi hỏi quá trình rèn luyện liên tục. Nó tích hợp kiến thức lý thuyết, kinh nghiệm thực tiễn. Sinh viên cần được trang bị đầy đủ để tự tin thực hiện các thí nghiệm phức tạp. Điều này nâng cao hiệu quả học tập, đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp.
1.2. Dạy học theo tiếp cận CDIO và lợi ích
CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate) là một khung chuẩn giáo dục kỹ thuật. Khung này nhấn mạnh phát triển kỹ năng thực tế, tư duy thiết kế, thực hiện, vận hành. Tiếp cận CDIO mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp sinh viên phát triển tư duy hệ thống, kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên học cách biến ý tưởng thành sản phẩm cụ thể. Trong hóa học, điều này có nghĩa là thiết kế thí nghiệm, thực hiện, phân tích kết quả. CDIO khuyến khích học tập chủ động, làm việc nhóm. Nó chuẩn bị sinh viên cho môi trường làm việc thực tế. Việc áp dụng CDIO giúp sinh viên sư phạm hóa học có năng lực giảng dạy thí nghiệm hiệu quả trong tương lai.
1.3. Thực trạng năng lực thí nghiệm hóa học hiện nay
Khảo sát thực trạng được tiến hành với sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Dữ liệu thu thập từ các trường đại học sư phạm lớn. Kết quả cho thấy sinh viên có kiến thức lý thuyết tương đối tốt. Tuy nhiên, kỹ năng thực hành thí nghiệm còn hạn chế. Các vấn đề thường gặp bao gồm kỹ năng thao tác, xử lý sự cố, phân tích dữ liệu. Một số sinh viên thiếu kinh nghiệm làm việc độc lập trong phòng thí nghiệm. Việc đánh giá năng lực thực hành chưa toàn diện. Cơ sở vật chất phòng thí nghiệm cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải tiến chương trình, phương pháp đào tạo.
II. Khung năng lực thực hành thí nghiệm hóa học theo CDIO
Tài liệu trình bày quá trình xây dựng khung năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Khung này dành cho sinh viên ngành Sư phạm Hóa học theo tiếp cận CDIO. Việc xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Các nguyên tắc, quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt. Khung năng lực là công cụ quan trọng. Nó giúp định hướng đào tạo, đánh giá năng lực sinh viên. Cấu trúc khung năng lực được thiết kế rõ ràng, chi tiết. Khung bao gồm các tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí này phản ánh đầy đủ yêu cầu của một giáo viên Hóa học có năng lực thực hành. Nó đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện kỹ năng thí nghiệm. Khung năng lực này tích hợp các giai đoạn Conceive, Design, Implement, Operate của CDIO. Nó hỗ trợ sinh viên từ việc hình thành ý tưởng đến vận hành thí nghiệm.
2.1. Cơ sở khoa học xây dựng khung năng lực
Khung năng lực được xây dựng dựa trên lý thuyết về năng lực và giáo dục đại học. Cơ sở lý luận về CDIO được áp dụng triệt để. Nền tảng khoa học còn bao gồm phân tích chương trình đào tạo hiện hành. Yêu cầu của xã hội, thị trường lao động đối với giáo viên Hóa học được xem xét. Các nghiên cứu quốc tế về chuẩn đầu ra, khung năng lực cũng là nguồn tham khảo quan trọng. Việc này đảm bảo khung năng lực có tính cập nhật, phù hợp. Nó phản ánh đúng bản chất của năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Cơ sở khoa học vững chắc giúp khung năng lực có giá trị thực tiễn cao. Nó có thể ứng dụng hiệu quả trong môi trường giáo dục.
2.2. Nguyên tắc và quy trình xây dựng khung
Nguyên tắc xây dựng khung năng lực gồm: tính khoa học, tính thực tiễn, tính khả thi, tính mở. Khung phải phản ánh mục tiêu đào tạo, yêu cầu nghề nghiệp. Quy trình xây dựng gồm các bước chính. Đầu tiên là nghiên cứu tổng quan, xác định mục tiêu. Tiếp theo là phân tích yêu cầu của CDIO và chương trình đào tạo. Sau đó, tiến hành xây dựng dự thảo khung năng lực. Cuối cùng là tham khảo ý kiến chuyên gia, đánh giá, hoàn thiện. Quy trình này đảm bảo khung năng lực được xây dựng một cách có hệ thống. Nó đạt được sự đồng thuận cao từ cộng đồng khoa học.
2.3. Cấu trúc khung năng lực thực hành thí nghiệm
Cấu trúc khung năng lực bao gồm ba nhóm chính. Nhóm 1 là năng lực Conceive - Design (hình thành ý tưởng, thiết kế). Nhóm 2 là năng lực Implement (thực hiện). Nhóm 3 là năng lực Operate (vận hành, phân tích, đánh giá). Mỗi nhóm năng lực được cụ thể hóa bằng các tiêu chí, chỉ báo hành vi. Ví dụ, năng lực thiết kế bao gồm khả năng lập kế hoạch thí nghiệm, lựa chọn hóa chất, dụng cụ. Năng lực thực hiện bao gồm thao tác chính xác, đảm bảo an toàn. Cấu trúc này giúp giảng viên, sinh viên dễ dàng định vị, phát triển năng lực. Nó cũng là cơ sở để xây dựng các bài kiểm tra, đánh giá.
III. Giải pháp phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học
Tài liệu đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Các biện pháp này hướng tới sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Việc áp dụng các giải pháp này dựa trên tiếp cận CDIO. Đầu tiên, cần quy hoạch không gian phòng thí nghiệm. Phòng thí nghiệm phải tạo môi trường trải nghiệm thực tế cho sinh viên. Tiếp theo, xây dựng quy trình hướng dẫn thực hành chi tiết, rõ ràng. Đồng thời, bộ tiêu chuẩn đánh giá các bài thực hành cũng được phát triển. Nó đảm bảo tính khách quan, công bằng. Đặc biệt, việc sử dụng các phương pháp dạy học tích cực được chú trọng. Phương pháp dạy học vi mô kết hợp đóng vai mang lại hiệu quả cao. Các biện pháp này tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên rèn luyện kỹ năng thực hành. Nó giúp sinh viên chủ động tiếp thu kiến thức, phát triển năng lực toàn diện.
3.1. Quy hoạch phòng thí nghiệm theo hướng trải nghiệm
Quy hoạch không gian phòng thí nghiệm hóa học cần hiện đại, an toàn. Phòng thí nghiệm phải đáp ứng yêu cầu của hoạt động CDIO. Điều này có nghĩa là tạo không gian cho sinh viên Conceive - Design - Implement - Operate. Phòng thí nghiệm cần có các khu vực riêng biệt. Khu vực thiết kế, khu vực thực hiện thí nghiệm, khu vực phân tích kết quả. Trang thiết bị phải đầy đủ, hiện đại. Hệ thống an toàn phòng thí nghiệm cần được ưu tiên. Không gian học tập cần khuyến khích sự tương tác, làm việc nhóm. Môi trường trải nghiệm giúp sinh viên làm quen với điều kiện thực tế. Nó nâng cao hứng thú học tập, khả năng tự học của sinh viên.
3.2. Xây dựng quy trình hướng dẫn tiêu chuẩn đánh giá
Quy trình hướng dẫn thực hành thí nghiệm hóa học cần được xây dựng chi tiết. Quy trình phải bao gồm các bước từ chuẩn bị, thực hiện đến thu dọn. Các hướng dẫn an toàn cần được lồng ghép. Quy trình này giúp sinh viên thực hiện thí nghiệm một cách có hệ thống. Bộ tiêu chuẩn đánh giá các bài thực hành cũng rất quan trọng. Tiêu chuẩn đánh giá cần khách quan, minh bạch. Nó phải phản ánh đúng năng lực thực hành của sinh viên. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kỹ năng thao tác, khả năng giải quyết vấn đề. Nó cũng bao gồm kỹ năng phân tích dữ liệu, báo cáo kết quả. Quy trình, tiêu chuẩn này hỗ trợ giảng viên trong việc đánh giá. Nó cũng giúp sinh viên tự đánh giá, cải thiện năng lực của bản thân.
3.3. Ứng dụng phương pháp dạy học vi mô và đóng vai
Phương pháp dạy học vi mô tập trung vào rèn luyện từng kỹ năng nhỏ. Sinh viên thực hành từng phần của thí nghiệm. Giảng viên cung cấp phản hồi chi tiết. Điều này giúp sinh viên củng cố kỹ năng cơ bản. Phương pháp đóng vai giúp sinh viên trải nghiệm các tình huống thực tế. Ví dụ, đóng vai giáo viên hướng dẫn thí nghiệm, học sinh thực hiện. Nó rèn luyện kỹ năng sư phạm, giao tiếp. Sự kết hợp hai phương pháp này mang lại hiệu quả cao. Sinh viên được luyện tập kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm. Nó chuẩn bị sinh viên cho vai trò giáo viên Hóa học trong tương lai. Các phương pháp này tạo môi trường học tập tích cực, hấp dẫn.
IV. Kiểm định năng lực thực hành thí nghiệm hóa học thực tiễn
Phần này trình bày chi tiết về thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm nhằm kiểm định tính hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Mục đích chính là đánh giá mức độ phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Đối tượng là sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Thực nghiệm được tiến hành tại các trường đại học cụ thể. Nội dung thực nghiệm bao gồm triển khai các biện pháp đã xây dựng. Dữ liệu được thu thập một cách khoa học. Các phương pháp xử lý số liệu thống kê được áp dụng. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh các biện pháp có khả năng nâng cao năng lực thực hành. Từ đó khẳng định giá trị khoa học và ứng dụng của luận án. Quá trình kiểm định chặt chẽ đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu.
4.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm
Mục đích thực nghiệm sư phạm là kiểm chứng giả thuyết khoa học. Giả thuyết này là các biện pháp đề xuất có khả năng phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Nhiệm vụ thực nghiệm bao gồm: thiết kế công cụ đo lường năng lực. Tiếp theo là tổ chức thực nghiệm trên nhóm đối tượng được chọn. Sau đó, thu thập dữ liệu định lượng và định tính. Cuối cùng, phân tích, đánh giá hiệu quả của các biện pháp. Việc xác định rõ mục đích, nhiệm vụ giúp thực nghiệm đi đúng hướng. Nó đảm bảo các bước tiến hành có hệ thống. Điều này góp phần vào việc đạt được kết quả chính xác, đáng tin cậy.
4.2. Nội dung đối tượng và địa bàn thực nghiệm
Nội dung thực nghiệm sư phạm bao gồm áp dụng khung năng lực. Nó cũng bao gồm triển khai các quy trình hướng dẫn, tiêu chuẩn đánh giá. Các phương pháp dạy học vi mô và đóng vai được sử dụng. Đối tượng thực nghiệm là các nhóm sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm được thiết lập. Địa bàn thực nghiệm là các trường đại học có đào tạo ngành này. Ví dụ, Đại học Vinh, Đại học Sư phạm Hà Nội. Việc lựa chọn đối tượng và địa bàn phù hợp rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Dữ liệu thu thập từ các địa điểm khác nhau cung cấp cái nhìn đa chiều.
4.3. Phân tích kết quả và thảo luận về hiệu quả
Dữ liệu thu thập từ thực nghiệm sư phạm được phân tích bằng các phương pháp thống kê. So sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy nhóm thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt về năng lực thực hành. Điều này thể hiện qua điểm số các bài kiểm tra thực hành. Nó cũng thể hiện qua đánh giá kỹ năng thao tác, khả năng xử lý tình huống. Hiệu quả của các biện pháp đề xuất được khẳng định. Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Các điểm mạnh, hạn chế của quá trình thực nghiệm được nêu rõ. Kết quả này củng cố cơ sở lý luận, thực tiễn của luận án. Nó mở ra hướng ứng dụng rộng rãi các giải pháp đã phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR£âNG Đ¾I HÌC VINH __________________________________________________ LÊ THÊ THU HIÆP PHÁT TRIÂN NNG LĂC THĂC HÀNH THÍ NGHIÆM HÓA HÌC CHO SINH VIÊN NGÀNH S£ PH¾M HÓA HÌC THEO TI¾P CÊN CDIO LUÊN ÁN TI¾N S) KHOA HÌC GIÁO DĀC NGHÆ AN - 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR£âNG Đ¾I HÌC VINH __________________________________________________ LÊ THÊ THU HIÆP PHÁT TRIÂN NNG LĂC THĂC HÀNH THÍ NGHIÆM HÓA HÌC CHO SINH VIÊN NGÀNH S£ PH¾M HÓA HÌC THEO TI¾P CÊN CDIO LUÊN ÁN TI¾N S) KHOA HÌC GIÁO DĀC Chuyên ngành: Lí luËn và Ph¤¢ng pháp d¿y hÍc bß môn Hóa hÍc Mã sá: 9140111 Ng¤ãi h¤áng dÉn khoa hÍc PGS. CAO CĂ GIÁC NGHÆ AN - 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu khoa học cÿa riêng tôi. Các sá liáu, kÁt quÁ nêu trong luận án là trung thực, khách quan và ch¤a từng đ¤ÿc ai công bá trong bÃt kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giÁ luËn án ii LâI CÀM ¡N Tôi xin bày tß lòng biÁt ¢n sâu sắc đÁn PGS.
Cao Cự Giác, Phó Tr¤áng khoa Hoá học, Tr¤ßng S¤ ph¿m, Tr¤ßng Đ¿i học Vinh đã giao đà tài, tận tình h¤ớng dẫn, t¿o mọi điÃu kián thuận lÿi nhÃt cho tôi nghiên cāu và hoàn thành luận án. Xin cÁm ¢n các th¿y cô giáo trong Ban Giám hiáu, Phòng Đào t¿o Sau đ¿i học, Trung tâm Thực hành - Thí nghiám Tr¤ßng Đ¿i học Vinh và các th¿y cô giáo Khoa Hoá học, Tr¤ßng S¤ ph¿m, Tr¤ßng Đ¿i học Vinh đã giúp đỡ, t¿o mọi điÃu kián thuận lÿi nhÃt cho tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cÁm ¢n Tr¤ßng S¤ ph¿m - Tr¤ßng Đ¿i học Vinh; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m Hà Nái; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m - Đ¿i học Thái Nguyên; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m - Đ¿i học HuÁ; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m - Đ¿i học Đà Nẵng; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m Thành phá Hồ Chí Minh; Tr¤ßng Đ¿i học Giáo dāc - Đ¿i học Quác gia Hà Nái; Tr¤ßng Đ¿i học An Giang - Đ¿i học Quác gia Thành phá Hồ Chí Minh; Tr¤ßng Đ¿i học Đà L¿t; Tr¤ßng Đ¿i học Đồng Tháp; Tr¤ßng Đ¿i học Hà Tĩnh; Tr¤ßng Đ¿i học Sài Gòn; Tr¤ßng Đ¿i học Quy Nh¢n đã t¿o điÃu kián giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin cÁm ¢n gia đình, b¿n bè, đồng nghiáp đã đáng viên, giúp đỡ tôi trong suát quá trình học tập và nghiên cāu cÿa mình.
Trân trọng! Nghệ An, tháng năm 2024 TÁC GIÀ Lê ThË Thu HiÇp iii MĀC LĀC Trang LâI CAM ĐOAN. vi BÀNG GHI CHÚ VÀ CĀM TĆ VI¾T TÌT. viii DANH MĀC CÁC BÀNG. ix DANH MĀC CÁC HÌNH.
Lí do chọn đà tài. Khách thÅ và đái t¤ÿng nghiên cāu. Ph¿m vi nghiên cāu. GiÁ thuyÁt khoa học.
Ph¤¢ng pháp nghiên cāu. ĐiÅm mới cÿa luận án. CÃu trúc cÿa luận án. C¡ Sä LÍ LUÊN VÀ THĂC TIÄN CĂA VIÆC PHÁT TRIÂN NNG LĂC THĂC HÀNH THÍ NGHIÆM HOÁ HÌC CHO SINH VIÊN NGÀNH S£ PH¾M HÓA HÌC THEO TI¾P CÊN CDIO.
Tổng quan tình hình nghiên cāu. Những kÁt quÁ nghiên cāu trên thÁ giới. Những kÁt quÁ nghiên cāu á Viát Nam. Nng lực và phát triÅn nng lực.
Khái niám nng lực. CÃu trúc nng lực. Phát triÅn nng lực. D¿y học tiÁp cận CDIO.
Giới thiáu CDIO. Các tiêu chuÁn cÿa CDIO. Lÿi ích d¿y học tiÁp cận CDIO. Nng lực thực hành thí nghiám hoá học theo tiÁp cận CDIO.
Mát sá ph¤¢ng pháp d¿y học tích cực đóng vai trò quan trọng trong viác phát triÅn nng lực thực hành thí nghiám. D¿y học giÁi quyÁt vÃn đÃ. D¿y học theo tr¿m. D¿y học vi mô.
Ph¤¢ng pháp đóng vai. ĐiÃu tra thực tr¿ng các nng lực thực hành thí nghiám Hóa học hián nay cÿa sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học. Nái dung và đái t¤ÿng điÃu tra. Địa bàn điÃu tra.
Ph¤¢ng pháp điÃu tra. Ph¤¢ng pháp xử lý sá liáu. KÁt quÁ điÃu tra và thÁo luận. 34 TIÄU KÀT CH£¡NG 1.
MÞT Sà BIÆN PHÁP PHÁT TRIÂN NNG LĂC THĂC HÀNH THÍ NGHIÆM HOÁ HÌC CHO SINH VIÊN NGÀNH S£ PH¾M HOÁ HÌC THEO TI¾P CÊN CDIO. Phân tích vị trí, t¿m quan trọng và nái dung thực hành thí nghiám trong ch¤¢ng trình đào t¿o á các tr¤ßng đ¿i học có đào t¿o sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO. Xây dựng khung nng lực thực hành thí nghiám hóa học cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO. C¢ sá khoa học cÿa viác xây dựng khung nng lực thực hành thí nghiám hóa học cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO.
Nguyên tắc xây dựng. Quy trình xây dựng. CÃu trúc khung nng lực thực hành thí nghiám hóa học theo tiÁp cận CDIO. Mát sá bián pháp phát triÅn nng lực thực hành thí nghiám hóa học cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO.
Bián pháp 1: Quy ho¿ch không gian phòng thí nghiám hóa học theo h¤ớng trÁi nghiám CDIO. Bián pháp 2: Xây dựng quy trình h¤ớng dẫn thực hành thí nghiám hóa học và bá tiêu chuÁn đánh giá các bài thực hành thí nghiám cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO. Bián pháp 3: Sử dāng ph¤¢ng pháp d¿y học vi mô kÁt hÿp với ph¤¢ng pháp đóng vai nhằm phát triÅn nng lực thực hành thí nghiám hóa học cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO. 98 TIÄU KÀT CH£¡NG 2.
THĂC NGHIÆM S£ PH¾M. Māc đích và nhiám vā thực nghiám s¤ ph¿m. Nhiám vā thực nghiám s¤ ph¿m. Nái dung, ph¤¢ng pháp, địa bàn, đái t¤ÿng và thu thập xử lí sá liáu thực nghiám s¤ ph¿m.
Nái dung thực nghiám s¤ ph¿m. Ph¤¢ng pháp thực nghiám s¤ ph¿m. Địa bàn thực nghiám s¤ ph¿m. Đái t¤ÿng thực nghiám s¤ ph¿m.
Thu thập dữ liáu thực nghiám s¤ ph¿m. TiÁn trình thực nghiám. Thực nghiám thm dò. Thực nghiám đánh giá.
KÁt quÁ thực nghiám và bàn luận. 132 TIÄU KÀT CH£¡NG 3. 155 K¾T LUÊN VÀ KHUY¾N NGHÊ. 157 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĄU KHOA HÌC Đà CÔNG Bà CĂA TÁC GIÀ.
158 TÀI LIÆU THAM KHÀO. PL1 vi MĀC LĀC PHĀ LĀC Trang Phā lāc 1. Xây dựng đà kiÅm tra minh họa tr¤ớc tác đáng sá 2 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. Xây dựng đà kiÅm tra minh họa tr¤ớc tác đáng sá 3 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO.
Xây dựng đà kiÅm tra minh họa sau tác đáng sá 1 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. Xây dựng đà kiÅm tra minh họa sau tác đáng sá 2 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. Xây dựng đà kiÅm tra minh họa sau tác đáng sá 3 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 1 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO.
KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 2 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 3 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 4 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 5 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO.
Danh sách và nhiám vā các tr¿m trong kÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 6 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. Danh sách và nhiám vā các tr¿m trong kÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám cho sinh viên s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 7 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận cdio.
Danh sách và nhiám vā các tr¿m trong kÁ ho¿c d¿y học thực hành thí nghiám cho sinh viên s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận cdio. Áp dāng <quy trình vận dāng ph¤¢ng pháp d¿y học vi mô= cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận cdio. Tổng hÿp ý kiÁn và māc đá hài lòng cÿa sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học sau thực nghiám. Tổng hÿp ý kiÁn cÿa sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học mong muán tiÁp tāc phát triÅn nng lực thực hành thí nghiám hoá học theo tiÁp cận CDIO.
PhiÁu khÁo sát dành cho sinh viên. PhiÁu khÁo sát dành cho chuyên gia. Tổng hÿp danh sách sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học, tr¤ßng đ¿i học vinh tham gia khÁo sát thực tr¿ng. Tổng hÿp danh sách chuyên gia tham gia khÁo sát thực tr¿ng.
KÁt quÁ khÁo sát mát sá nái dung đái với. BÁng phân tích māc tiêu, nái dung. Minh chāng thực nghiám s¤ ph¿m. Minh chāng thực nghiám s¤ ph¿m.
Minh chāng thực nghiám s¤ ph¿m. 82 viii BÀNG GHI CHÚ VÀ CĀM TĆ VI¾T TÌT TT Chā vi¿t tÍt Vi¿t đÅy đă Conceive (Hình thành ý t¤áng), Design (ThiÁt kÁ), 1. ĐHQG TPHCM Đ¿i học Quác gia Thành phá Hồ Chí Minh 3. ĐHSP Đ¿i học S¤ ph¿m 4.
DHTG D¿y học theo góc 5. GQVĐ GiÁi quyÁt vÃn đà 6. GV GiÁng viên 7. HS Học sinh 10.
Khung NL THTN Khung nng lực thực hành thí nghiám Hoá học cho hóa học theo tiÁp sinh viên ngành S¤ ph¿m Hoá học theo tiÁp cận CDIO cận CDIO 11. NCKH Nghiên cāu khoa học 12. NL Nng lực 13. NL THTN Nng lực thực hành thí nghiám 14.
NLDH Nng lực d¿y học 15. PP Ph¤¢ng pháp 16. PPDH vi mô Ph¤¢ng pháp d¿y học vi mô 17. PTN Phòng thí nghiám 18.
STĐ Sau tác đáng 19. SV Sinh viên 20. SVSPHH Sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học 21. TB Trung bình 22.
TC Tiêu chuÁn 23. TCh Tiêu chí 24. THPT Trung học phổ thông 25. THTN Thực hành thí nghiám 26.
TN Thí nghiám 27. TNSP Thực nghiám s¤ ph¿m 28. TTĐ Tr¤ớc tác đáng 29. VC Vô c¢ ix DANH MĀC CÁC BÀNG Trang BÁng 1.
BÁng 12 tiêu chuÁn CDIO. KÁt quÁ tính toán đá tin cây qua há sá Cronbach?s Alpha. Quy ¤ớc māc đá đ¿t theo giá trị điÅm trung bình. KÁt quÁ khÁo sát SV tự đánh giá NL THTN hóa học theo tiÁp cận CDIO.
Quy ¤ớc māc đá đ¿t theo giá trị điÅm trung bình .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học cho sinh viên sư phạm theo tiếp cận CDIO, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.