Luận án phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học - Lê Thế Thu Hiệp
Luận án nghiên cứu phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học cho sinh viên sư phạm theo tiếp cận CDIO, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nền tảng năng lực thực hành thí nghiệm hóa học SV
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hiệp
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nền tảng năng lực thực hành thí nghiệm hóa học SV
Tài liệu nghiên cứu cơ sở lý luận, thực tiễn phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học cho sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Việc này được thực hiện theo tiếp cận CDIO. Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu năng lực trên thế giới, tại Việt Nam. Định nghĩa năng lực, cấu trúc năng lực được làm rõ. Tầm quan trọng phát triển năng lực thực hành được nhấn mạnh. Năng lực thực hành thí nghiệm hóa học là yếu tố cốt lõi của người giáo viên Hóa học tương lai. Việc phát triển năng lực này đảm bảo chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Công trình cũng phân tích các phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này hỗ trợ phát triển năng lực thực hành thí nghiệm. Thực trạng năng lực thí nghiệm hóa học của sinh viên sư phạm hiện nay được khảo sát chi tiết. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về điểm mạnh, điểm yếu. Đây là nền tảng quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp hiệu quả.
1.1. Khái niệm và cấu trúc năng lực thực hành
Năng lực là khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng, thái độ giải quyết vấn đề. Năng lực thực hành thí nghiệm hóa học bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng vận hành thiết bị, an toàn phòng thí nghiệm, phân tích kết quả. Cấu trúc năng lực gồm các thành phần nhận thức, kỹ năng, thái độ. Việc xác định rõ các thành phần này giúp quá trình đào tạo tập trung, có mục tiêu. Phát triển năng lực thực hành đòi hỏi quá trình rèn luyện liên tục. Nó tích hợp kiến thức lý thuyết, kinh nghiệm thực tiễn. Sinh viên cần được trang bị đầy đủ để tự tin thực hiện các thí nghiệm phức tạp. Điều này nâng cao hiệu quả học tập, đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp.
1.2. Dạy học theo tiếp cận CDIO và lợi ích
CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate) là một khung chuẩn giáo dục kỹ thuật. Khung này nhấn mạnh phát triển kỹ năng thực tế, tư duy thiết kế, thực hiện, vận hành. Tiếp cận CDIO mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp sinh viên phát triển tư duy hệ thống, kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên học cách biến ý tưởng thành sản phẩm cụ thể. Trong hóa học, điều này có nghĩa là thiết kế thí nghiệm, thực hiện, phân tích kết quả. CDIO khuyến khích học tập chủ động, làm việc nhóm. Nó chuẩn bị sinh viên cho môi trường làm việc thực tế. Việc áp dụng CDIO giúp sinh viên sư phạm hóa học có năng lực giảng dạy thí nghiệm hiệu quả trong tương lai.
1.3. Thực trạng năng lực thí nghiệm hóa học hiện nay
Khảo sát thực trạng được tiến hành với sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Dữ liệu thu thập từ các trường đại học sư phạm lớn. Kết quả cho thấy sinh viên có kiến thức lý thuyết tương đối tốt. Tuy nhiên, kỹ năng thực hành thí nghiệm còn hạn chế. Các vấn đề thường gặp bao gồm kỹ năng thao tác, xử lý sự cố, phân tích dữ liệu. Một số sinh viên thiếu kinh nghiệm làm việc độc lập trong phòng thí nghiệm. Việc đánh giá năng lực thực hành chưa toàn diện. Cơ sở vật chất phòng thí nghiệm cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải tiến chương trình, phương pháp đào tạo.
II. Khung năng lực thực hành thí nghiệm hóa học theo CDIO
Tài liệu trình bày quá trình xây dựng khung năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Khung này dành cho sinh viên ngành Sư phạm Hóa học theo tiếp cận CDIO. Việc xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Các nguyên tắc, quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt. Khung năng lực là công cụ quan trọng. Nó giúp định hướng đào tạo, đánh giá năng lực sinh viên. Cấu trúc khung năng lực được thiết kế rõ ràng, chi tiết. Khung bao gồm các tiêu chí cụ thể. Các tiêu chí này phản ánh đầy đủ yêu cầu của một giáo viên Hóa học có năng lực thực hành. Nó đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện kỹ năng thí nghiệm. Khung năng lực này tích hợp các giai đoạn Conceive, Design, Implement, Operate của CDIO. Nó hỗ trợ sinh viên từ việc hình thành ý tưởng đến vận hành thí nghiệm.
2.1. Cơ sở khoa học xây dựng khung năng lực
Khung năng lực được xây dựng dựa trên lý thuyết về năng lực và giáo dục đại học. Cơ sở lý luận về CDIO được áp dụng triệt để. Nền tảng khoa học còn bao gồm phân tích chương trình đào tạo hiện hành. Yêu cầu của xã hội, thị trường lao động đối với giáo viên Hóa học được xem xét. Các nghiên cứu quốc tế về chuẩn đầu ra, khung năng lực cũng là nguồn tham khảo quan trọng. Việc này đảm bảo khung năng lực có tính cập nhật, phù hợp. Nó phản ánh đúng bản chất của năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Cơ sở khoa học vững chắc giúp khung năng lực có giá trị thực tiễn cao. Nó có thể ứng dụng hiệu quả trong môi trường giáo dục.
2.2. Nguyên tắc và quy trình xây dựng khung
Nguyên tắc xây dựng khung năng lực gồm: tính khoa học, tính thực tiễn, tính khả thi, tính mở. Khung phải phản ánh mục tiêu đào tạo, yêu cầu nghề nghiệp. Quy trình xây dựng gồm các bước chính. Đầu tiên là nghiên cứu tổng quan, xác định mục tiêu. Tiếp theo là phân tích yêu cầu của CDIO và chương trình đào tạo. Sau đó, tiến hành xây dựng dự thảo khung năng lực. Cuối cùng là tham khảo ý kiến chuyên gia, đánh giá, hoàn thiện. Quy trình này đảm bảo khung năng lực được xây dựng một cách có hệ thống. Nó đạt được sự đồng thuận cao từ cộng đồng khoa học.
2.3. Cấu trúc khung năng lực thực hành thí nghiệm
Cấu trúc khung năng lực bao gồm ba nhóm chính. Nhóm 1 là năng lực Conceive - Design (hình thành ý tưởng, thiết kế). Nhóm 2 là năng lực Implement (thực hiện). Nhóm 3 là năng lực Operate (vận hành, phân tích, đánh giá). Mỗi nhóm năng lực được cụ thể hóa bằng các tiêu chí, chỉ báo hành vi. Ví dụ, năng lực thiết kế bao gồm khả năng lập kế hoạch thí nghiệm, lựa chọn hóa chất, dụng cụ. Năng lực thực hiện bao gồm thao tác chính xác, đảm bảo an toàn. Cấu trúc này giúp giảng viên, sinh viên dễ dàng định vị, phát triển năng lực. Nó cũng là cơ sở để xây dựng các bài kiểm tra, đánh giá.
III. Giải pháp phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học
Tài liệu đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Các biện pháp này hướng tới sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Việc áp dụng các giải pháp này dựa trên tiếp cận CDIO. Đầu tiên, cần quy hoạch không gian phòng thí nghiệm. Phòng thí nghiệm phải tạo môi trường trải nghiệm thực tế cho sinh viên. Tiếp theo, xây dựng quy trình hướng dẫn thực hành chi tiết, rõ ràng. Đồng thời, bộ tiêu chuẩn đánh giá các bài thực hành cũng được phát triển. Nó đảm bảo tính khách quan, công bằng. Đặc biệt, việc sử dụng các phương pháp dạy học tích cực được chú trọng. Phương pháp dạy học vi mô kết hợp đóng vai mang lại hiệu quả cao. Các biện pháp này tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên rèn luyện kỹ năng thực hành. Nó giúp sinh viên chủ động tiếp thu kiến thức, phát triển năng lực toàn diện.
3.1. Quy hoạch phòng thí nghiệm theo hướng trải nghiệm
Quy hoạch không gian phòng thí nghiệm hóa học cần hiện đại, an toàn. Phòng thí nghiệm phải đáp ứng yêu cầu của hoạt động CDIO. Điều này có nghĩa là tạo không gian cho sinh viên Conceive - Design - Implement - Operate. Phòng thí nghiệm cần có các khu vực riêng biệt. Khu vực thiết kế, khu vực thực hiện thí nghiệm, khu vực phân tích kết quả. Trang thiết bị phải đầy đủ, hiện đại. Hệ thống an toàn phòng thí nghiệm cần được ưu tiên. Không gian học tập cần khuyến khích sự tương tác, làm việc nhóm. Môi trường trải nghiệm giúp sinh viên làm quen với điều kiện thực tế. Nó nâng cao hứng thú học tập, khả năng tự học của sinh viên.
3.2. Xây dựng quy trình hướng dẫn tiêu chuẩn đánh giá
Quy trình hướng dẫn thực hành thí nghiệm hóa học cần được xây dựng chi tiết. Quy trình phải bao gồm các bước từ chuẩn bị, thực hiện đến thu dọn. Các hướng dẫn an toàn cần được lồng ghép. Quy trình này giúp sinh viên thực hiện thí nghiệm một cách có hệ thống. Bộ tiêu chuẩn đánh giá các bài thực hành cũng rất quan trọng. Tiêu chuẩn đánh giá cần khách quan, minh bạch. Nó phải phản ánh đúng năng lực thực hành của sinh viên. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kỹ năng thao tác, khả năng giải quyết vấn đề. Nó cũng bao gồm kỹ năng phân tích dữ liệu, báo cáo kết quả. Quy trình, tiêu chuẩn này hỗ trợ giảng viên trong việc đánh giá. Nó cũng giúp sinh viên tự đánh giá, cải thiện năng lực của bản thân.
3.3. Ứng dụng phương pháp dạy học vi mô và đóng vai
Phương pháp dạy học vi mô tập trung vào rèn luyện từng kỹ năng nhỏ. Sinh viên thực hành từng phần của thí nghiệm. Giảng viên cung cấp phản hồi chi tiết. Điều này giúp sinh viên củng cố kỹ năng cơ bản. Phương pháp đóng vai giúp sinh viên trải nghiệm các tình huống thực tế. Ví dụ, đóng vai giáo viên hướng dẫn thí nghiệm, học sinh thực hiện. Nó rèn luyện kỹ năng sư phạm, giao tiếp. Sự kết hợp hai phương pháp này mang lại hiệu quả cao. Sinh viên được luyện tập kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm. Nó chuẩn bị sinh viên cho vai trò giáo viên Hóa học trong tương lai. Các phương pháp này tạo môi trường học tập tích cực, hấp dẫn.
IV. Kiểm định năng lực thực hành thí nghiệm hóa học thực tiễn
Phần này trình bày chi tiết về thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm nhằm kiểm định tính hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Mục đích chính là đánh giá mức độ phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Đối tượng là sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Thực nghiệm được tiến hành tại các trường đại học cụ thể. Nội dung thực nghiệm bao gồm triển khai các biện pháp đã xây dựng. Dữ liệu được thu thập một cách khoa học. Các phương pháp xử lý số liệu thống kê được áp dụng. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng thực tiễn. Nó chứng minh các biện pháp có khả năng nâng cao năng lực thực hành. Từ đó khẳng định giá trị khoa học và ứng dụng của luận án. Quá trình kiểm định chặt chẽ đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu.
4.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm
Mục đích thực nghiệm sư phạm là kiểm chứng giả thuyết khoa học. Giả thuyết này là các biện pháp đề xuất có khả năng phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học. Nhiệm vụ thực nghiệm bao gồm: thiết kế công cụ đo lường năng lực. Tiếp theo là tổ chức thực nghiệm trên nhóm đối tượng được chọn. Sau đó, thu thập dữ liệu định lượng và định tính. Cuối cùng, phân tích, đánh giá hiệu quả của các biện pháp. Việc xác định rõ mục đích, nhiệm vụ giúp thực nghiệm đi đúng hướng. Nó đảm bảo các bước tiến hành có hệ thống. Điều này góp phần vào việc đạt được kết quả chính xác, đáng tin cậy.
4.2. Nội dung đối tượng và địa bàn thực nghiệm
Nội dung thực nghiệm sư phạm bao gồm áp dụng khung năng lực. Nó cũng bao gồm triển khai các quy trình hướng dẫn, tiêu chuẩn đánh giá. Các phương pháp dạy học vi mô và đóng vai được sử dụng. Đối tượng thực nghiệm là các nhóm sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm được thiết lập. Địa bàn thực nghiệm là các trường đại học có đào tạo ngành này. Ví dụ, Đại học Vinh, Đại học Sư phạm Hà Nội. Việc lựa chọn đối tượng và địa bàn phù hợp rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu. Dữ liệu thu thập từ các địa điểm khác nhau cung cấp cái nhìn đa chiều.
4.3. Phân tích kết quả và thảo luận về hiệu quả
Dữ liệu thu thập từ thực nghiệm sư phạm được phân tích bằng các phương pháp thống kê. So sánh kết quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy nhóm thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt về năng lực thực hành. Điều này thể hiện qua điểm số các bài kiểm tra thực hành. Nó cũng thể hiện qua đánh giá kỹ năng thao tác, khả năng xử lý tình huống. Hiệu quả của các biện pháp đề xuất được khẳng định. Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Các điểm mạnh, hạn chế của quá trình thực nghiệm được nêu rõ. Kết quả này củng cố cơ sở lý luận, thực tiễn của luận án. Nó mở ra hướng ứng dụng rộng rãi các giải pháp đã phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong bối cảnh khoa học giáo dục đang chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực người học, đặc biệt trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập toàn cầu. Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu khoa học hiện hành, tập trung vào việc phát triển Năng lực Thực hành Thí nghiệm Hóa học (NL THTN Hóa học) cho Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học (SV ngành SPHH) theo Tiếp cận CDIO (Conceive, Design, Implement, Operate).
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới được nêu rõ: "Tuy nhiên, vấn đề nghiên cứu về xây dựng khung NL THTN hóa học và đề xuất các biện pháp phát triển NL THTN hóa học cho SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO vẫn còn ít được quan tâm." Sự thiếu hụt này cho thấy nhu cầu cấp thiết về một cách tiếp cận có hệ thống để trang bị cho giáo viên hóa học tương lai những năng lực thực hành cốt lõi, tích hợp tư duy sáng tạo và khả năng vận hành, vốn là những yêu cầu trọng yếu của một nền giáo dục hiện đại.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi của luận án bao gồm:
- RQ1: Cơ sở lí luận và thực tiễn nào làm nền tảng cho việc phát triển NL THTN Hóa học cho SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO?
- RQ2: Khung năng lực thực hành thí nghiệm hóa học cho SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO cần được cấu trúc như thế nào?
- RQ3: Các biện pháp cụ thể nào có thể được đề xuất để phát triển NL THTN Hóa học cho SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO?
- RQ4: Tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm ra sao?
Giả thuyết khoa học được đặt ra là: "Nếu đề xuất được các biện pháp phát triển NL THTN hóa học cho SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO; vận dụng các biện pháp đã được xây dựng hợp lí, hiệu quả thì sẽ góp phần phát triển NL THTN hóa học theo tiếp cận CDIO cho SV ngành SPHH ở các trường đại học đào tạo ngành Sư phạm Hóa học."
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của Lý thuyết giáo dục dựa trên năng lực (Competency-Based Education - CBE), Mô hình CDIO như một khuôn khổ cải cách giáo dục kỹ thuật đã được mở rộng, và các Lý thuyết dạy học tích cực (như Dạy học giải quyết vấn đề, Dạy học theo trạm, Dạy học vi mô, Phương pháp đóng vai). Luận án đóng góp đột phá bằng cách tích hợp CDIO - một mô hình vốn mạnh về kỹ thuật - vào chuyên ngành sư phạm hóa học để phát triển năng lực thực hành thí nghiệm. Các đóng góp này dự kiến sẽ có tác động định lượng đáng kể, nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên hóa học, có khả năng cải thiện điểm số năng lực thực hành thí nghiệm của sinh viên trung bình 15-20% sau tác động.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phát triển NL THTN theo tiếp cận CDIO trong đào tạo giáo viên hóa học thông qua các nội dung dạy học thực hành hóa hữu cơ, hóa vô cơ, và phương pháp dạy học hóa học. Mẫu nghiên cứu ban đầu là 70 SV ngành SPHH tại Trường Đại học Vinh trong năm học 2020-2021 để khảo sát thực trạng, và sau đó mở rộng thực nghiệm sư phạm tại 08 trường đại học khác trên cả nước. Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 9/2020 đến hết tháng 12/2023. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một khung năng lực và các biện pháp thực tiễn, có căn cứ khoa học, giúp các trường đại học đào tạo giáo viên hóa học nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu của xã hội và chương trình giáo dục phổ thông mới.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về phát triển năng lực và tiếp cận CDIO trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới, các công trình của O.V Kuzmina [69] từ những năm 1960 đã nghiên cứu về cấu trúc năng lực và kỹ năng cơ bản của giáo viên. Quan điểm "giáo dục dựa trên năng lực" (Competency-Based Education - CBE) đã nổi lên từ những năm 1970 tại Mỹ (Guskey, 2005) [159], thay thế cho giáo dục dựa trên nội dung (content-based education), nhấn mạnh vào việc đo lường chính xác kiến thức, kỹ năng và thái độ người học sau mỗi chương trình. Nhiều nhà nghiên cứu như Gonczi, Hager, & Athanasou (1993) [158] và Mulder, Weigel, & Collin (2007) [166] đã tập trung vào CBE cho giáo dục dạy nghề và công nghệ thông tin. Trong lĩnh vực thực hành thí nghiệm, Spickler và cộng sự (1984) đã nghiên cứu việc sử dụng thí nghiệm trong khoa học tự nhiên ở bậc đại học [176], trong khi James và Schaff (1975) cùng Voltmer và James (1982) đã nhấn mạnh sự cần thiết của kỹ năng THTN cho giáo viên tương lai [31].
Mô hình CDIO, xuất phát từ Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cùng ba trường đại học Thụy Điển vào năm 2000, ban đầu là khuôn khổ cải cách giáo dục kỹ thuật [148]. "CDIO là chữ viết tắt của các từ: Conceive - Hình thành ý tưởng, Design - Thiết kế, Implement - Triển khai và Operate - Vận hành;" [84, tr.], đã được mở rộng đến hơn 100 trường đại học tại hơn 30 quốc gia [181]. Ví dụ điển hình là Singapore, quốc gia đầu tiên triển khai CDIO thành công tại 5 trường với 15 chuyên ngành từ năm 2007 và được trao giải thưởng Đào tạo xuất sắc các môn kỹ thuật hóa học năm 2010 [51, tr.].
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về phát triển năng lực đã được nhiều nhà giáo dục quan tâm như Nguyễn Thị Nhị [85, tr.42-45], Trần Hữu Thanh [105, tr.180-184], Nguyễn Hợp Tuấn [133, tr.63-68]. Cụ thể hơn, TS. Cao Thị Thặng [109] đã nghiên cứu về phát triển năng lực nghề nghiệp cho SV ngành SPHH. Các phương pháp dạy học tích cực như phương pháp dạy học vi mô và đóng vai cũng đã được Nguyễn Thị Kim Ánh [5] và Kiều Phương Hảo [54] áp dụng để rèn kỹ năng dạy học. Việc áp dụng CDIO tại Việt Nam bắt đầu từ năm 2008 với các đề án thí điểm tại Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh [36], [125]. Nhiều tác giả như Nguyễn Thanh Tùng, Trần Quốc Cường [134, tr.30-32] đã xây dựng chương trình đào tạo theo CDIO cho ngành Công nghệ kỹ thuật. Các trường như Đại học Vinh [191], Đại học Đà Lạt [185], Đại học An Giang [183] và Đại học Đà Nẵng [186] đã chính thức trở thành thành viên Hiệp hội CDIO thế giới.
Tuy nhiên, luận án định vị mình trong một khoảng trống nghiên cứu quan trọng: "Tuy nhiên, vấn đề nghiên cứu về xây dựng khung NL THTN hóa học và đề xuất các biện pháp phát triển NL THTN hóa học cho SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO vẫn còn ít được quan tâm." Luận án này tiến xa hơn bằng cách không chỉ xác định sự cần thiết của NL THTN mà còn đề xuất một khung năng lực cụ thể và các biện pháp can thiệp đã được kiểm chứng. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình tích hợp, áp dụng CDIO vào giáo dục sư phạm hóa học, một lĩnh vực ít được đề cập trong các nghiên cứu CDIO truyền thống vốn tập trung vào kỹ thuật.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế, trong khi các công trình như của Spickler hay James và Schaff đã nhận diện tầm quan trọng của kỹ năng thực hành thí nghiệm, chúng thường không đưa ra một khung năng lực chi tiết tích hợp với một triết lý giáo dục toàn diện như CDIO. Ngược lại, các nghiên cứu về CDIO quốc tế (như tại MIT hay Singapore) chủ yếu tập trung vào các ngành kỹ thuật, thiếu đi sự cụ thể hóa cho lĩnh vực sư phạm và đặc thù của NL THTN Hóa học. Luận án này là cầu nối, vừa thừa hưởng triết lý toàn diện của CDIO, vừa cụ thể hóa nó cho một ngành học và một năng lực chuyên biệt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng đáng kể Lý thuyết Giáo dục Dựa trên Năng lực (Competency-Based Education - CBE) và Khung CDIO bằng cách tích hợp chúng vào bối cảnh đào tạo sư phạm hóa học, một lĩnh vực ít được khám phá trong các ứng dụng CDIO truyền thống. Cụ thể, nghiên cứu đã thách thức quan điểm cho rằng CBE và CDIO chủ yếu dành cho giáo dục dạy nghề hoặc kỹ thuật (Gonczi, Hager, & Athanasou, 1993; Mulder, Weigel, & Collin, 2007), chứng minh rằng chúng hoàn toàn có thể áp dụng hiệu quả để phát triển các năng lực chuyên môn và sư phạm phức tạp. Luận án mở rộng lý thuyết về cấu trúc năng lực của Weinert (2001) - người quan niệm "NL là những khả năng học được hoặc sẵn có của cá thể nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng như sự sẵn sàng về động cơ, xã hội và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn đề một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt" [11] - bằng cách cụ thể hóa các thành tố kiến thức, kỹ năng, và thái độ thành 09 thành phần NL và 27 tiêu chí biểu hiện chi tiết cho NL THTN hóa học.
Khung khái niệm của luận án (Conceptual framework) là sự tích hợp độc đáo giữa yêu cầu chuẩn đầu ra của CDIO và cấu trúc năng lực theo nguồn lực hợp thành (tri thức, kỹ năng, thái độ) và năng lực bộ phận (từ các hợp phần, thành tố, hành vi như Nguyễn Lan Phương đề xuất [94]). Các thành phần chính bao gồm: 1) Năng lực xác định vấn đề và giả thuyết thí nghiệm, 2) Năng lực thiết kế phương án thí nghiệm, 3) Năng lực tiến hành thí nghiệm, 4) Năng lực xử lý, phân tích và trình bày kết quả, và các năng lực liên quan đến an toàn, sử dụng dụng cụ, hóa chất. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện trong mô hình lý thuyết của luận án, nơi các năng lực thành phần được phát triển thông qua các biện pháp dạy học tích cực, và được đánh giá theo 04 mức độ biểu hiện cụ thể.
Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số, ví dụ:
- P1: Việc quy hoạch không gian phòng thí nghiệm hóa học theo hướng trải nghiệm CDIO sẽ cải thiện đáng kể NL THTN hóa học của SV ngành SPHH.
- P2: Quy trình hướng dẫn thực hành thí nghiệm hóa học tích hợp tiêu chuẩn đánh giá CDIO sẽ nâng cao tính chủ động và hiệu quả thực hành của sinh viên.
- P3: Sự kết hợp của phương pháp dạy học vi mô và đóng vai là phương pháp hiệu quả nhất để rèn luyện các kỹ năng phức tạp trong NL THTN hóa học.
Nghiên cứu này có thể tạo ra một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) nhỏ trong giáo dục sư phạm hóa học tại Việt Nam, bằng chứng từ việc chuyển đổi từ "dạy học theo nội dung, kiến thức" truyền thống sang "dạy học theo năng lực" dựa trên chuẩn đầu ra CDIO, như được chỉ ra bởi các cuộc khảo sát thực trạng cho thấy mức độ quan tâm cao của sinh viên và chuyên gia đối với mô hình mới này.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp của ba lý thuyết cụ thể: CDIO Framework, Competency-Based Education (CBE), và các Lý thuyết Dạy học Tích cực (Dạy học giải quyết vấn đề, Dạy học theo trạm, Dạy học vi mô, Phương pháp đóng vai). Sự tích hợp này tạo ra một cách tiếp cận phân tích mới mẻ, đặc biệt phù hợp với việc đào tạo giáo viên. CDIO cung cấp cấu trúc tổng thể "Hình thành ý tưởng – Thiết kế – Triển khai – Vận hành" cho toàn bộ quá trình thực hành thí nghiệm. CBE cung cấp nền tảng để xác định các năng lực cốt lõi cần đạt được. Các lý thuyết dạy học tích cực được sử dụng để xây dựng các biện pháp sư phạm cụ thể, thúc đẩy sự chủ động và trải nghiệm của người học.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng 12 tiêu chuẩn CDIO làm kim chỉ nam để xây dựng và đánh giá khung NL THTN, cũng như các biện pháp phát triển năng lực. Cụ thể, các tiêu chuẩn như TC2 (Chuẩn đầu ra), TC5 (Trải nghiệm thiết kế - triển khai), TC6 (Không gian học tập CDIO), TC7 (Trải nghiệm học tập tích hợp), TC8 (Học chủ động), TC9 (Nâng cao năng lực giảng viên về kỹ năng CDIO), TC11 (Đánh giá học tập của sinh viên) được sử dụng để định hình các thành phần năng lực và tiêu chí đánh giá. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "NL THTN hóa học theo tiếp cận CDIO" như là khả năng làm chủ hệ thống kiến thức, kỹ năng, thái độ nhằm hình thành giả thuyết, thiết kế, tiến hành, và phân tích dữ liệu thí nghiệm, đáp ứng ít nhất một trong 12 tiêu chuẩn CDIO. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, ví dụ, các biện pháp đề xuất chủ yếu áp dụng cho sinh viên ngành Sư phạm Hóa học tại các trường đại học Việt Nam có chương trình đào tạo theo định hướng CDIO hoặc có ý định chuyển đổi, và tập trung vào các môn thực hành hóa học hữu cơ, vô cơ và phương pháp dạy học hóa học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), tập trung vào giải quyết vấn đề thực tiễn và tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Điều này thể hiện qua việc nghiên cứu cơ sở lý luận, thực trạng, đề xuất giải pháp (khung năng lực và biện pháp), và kiểm chứng tính khả thi, hiệu quả của giải pháp thông qua thực nghiệm sư phạm. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của nghiên cứu là sự kết hợp giữa Thực chứng luận (Positivism) trong việc sử dụng phương pháp thống kê toán học để xử lý và phân tích kết quả thực nghiệm (ví dụ, Cronbach’s Alpha, điểm trung bình) và Kiến tạo luận (Constructivism) trong việc phát triển khung năng lực và các biện pháp dạy học tích cực, nơi người học chủ động kiến tạo tri thức và năng lực.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp dữ liệu định lượng và định tính. Sự kết hợp này được lý giải bởi nhu cầu vừa đo lường mức độ đạt được năng lực (định lượng), vừa thu thập ý kiến chuyên gia và sinh viên về tính phù hợp, hiệu quả của các biện pháp (định tính). Cụ thể, nghiên cứu sử dụng bảng hỏi định lượng cho sinh viên và chuyên gia, đồng thời có các hoạt động trao đổi, lấy ý kiến chuyên gia (định tính) về các đề xuất. Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng một cách gián tiếp thông qua việc khảo sát sinh viên và chuyên gia ở nhiều trường đại học khác nhau trên cả nước, cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng và hiệu quả của các biện pháp.
Kích thước mẫu cho khảo sát thực trạng là 70 SV ngành SPHH tại Trường Đại học Vinh trong năm học 2020-2021. Đối với chuyên gia, nghiên cứu khảo sát tại 13 trường đại học trên cả nước trong cùng thời gian, đảm bảo tính đại diện và đa dạng về bối cảnh. Tiêu chí lựa chọn mẫu sinh viên là các em đang theo học ngành SPHH và tham gia các học phần thực hành hóa học. Tiêu chí lựa chọn chuyên gia là các giảng viên, nhà quản lý giáo dục có kinh nghiệm trong lĩnh vực sư phạm hóa học và/hoặc đã tiếp cận mô hình CDIO.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) cho sinh viên tại Trường Đại học Vinh và lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) cho chuyên gia, nhằm thu thập ý kiến từ những cá nhân có chuyên môn sâu và kinh nghiệm phù hợp với đề tài. Tiêu chí bao gồm: giảng viên, cán bộ quản lý đang công tác tại các khoa/trường sư phạm hóa học, có kinh nghiệm ít nhất 5 năm giảng dạy hoặc quản lý, và có hiểu biết về CDIO.
Giao thức thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua phiếu khảo sát trực tuyến xây dựng trên Google Forms, gửi qua email đến các đối tượng khảo sát. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:
- Phiếu khảo sát sinh viên: Đánh giá thực trạng NL THTN, mức độ quan tâm phát triển NL, và mức độ quan tâm đến các tiêu chí cụ thể.
- Phiếu khảo sát chuyên gia: Đánh giá thực trạng NL THTN của sinh viên, nhận thức về dạy học CDIO, mức độ phù hợp của khung NL THTN, và tính đồng ý với các biện pháp đề xuất.
- Đề kiểm tra: Thiết kế để đánh giá NL THTN hóa học trước và sau tác động trong thực nghiệm sư phạm.
Tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua triangulation dữ liệu (data triangulation) bằng cách thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn (sinh viên, chuyên gia) và triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách sử dụng cả khảo sát định lượng và trao đổi định tính.
Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của thang đo được đánh giá nghiêm ngặt. Cụ thể, độ tin cậy của thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy "Trong tất cả các biến đều thỏa mãn tương quan biến tổng đều lớn hơn 0,3 và hệ số Cronbach’s Alpha đều lớn hơn 0,6." Điều này khẳng định thang đo có độ tin cậy cao, đảm bảo các biến quan sát đủ ổn định để sử dụng. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc xây dựng các biến dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc về NL THTN và CDIO, cùng với việc lấy ý kiến chuyên gia để điều chỉnh.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu khảo sát sinh viên bao gồm 70 SV ngành SPHH tại Trường Đại học Vinh (năm học 2020-2021). Đặc điểm mẫu chuyên gia từ 13 trường đại học lớn trên cả nước, bao gồm Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Vinh, Đại học Đà Lạt, Đại học An Giang, v.v. (năm học 2020-2021). Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Tính điểm trung bình (mean scores) theo từng năng lực hoặc tiêu chí.
- Tính tỉ lệ phần trăm (%) cho các mức độ đánh giá (Ví dụ: yếu, trung bình, khá, giỏi; không quan tâm, ít quan tâm, thường xuyên quan tâm; hoàn toàn không phù hợp, ít phù hợp, phù hợp, hoàn toàn phù hợp).
- Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy của thang đo.
- Phân tích so sánh điểm trung bình giữa nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, hoặc trước và sau tác động trong thực nghiệm sư phạm, sử dụng các kiểm định thống kê phù hợp để xác định sự khác biệt có ý nghĩa.
Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách so sánh kết quả tự đánh giá của sinh viên và đánh giá của chuyên gia, cũng như so sánh kết quả qua hai vòng thực nghiệm sư phạm. Các giá trị cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo để đánh giá mức độ ảnh hưởng thực sự của các biện pháp can thiệp. Ví dụ, biểu đồ điểm trung bình NL THTN hóa học theo tiếp cận CDIO do sinh viên tự đánh giá trước và sau tác động, cũng như kết quả bài kiểm tra sau tác động, đều cho thấy sự cải thiện rõ rệt, hỗ trợ giả thuyết khoa học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được các phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Thực trạng NL THTN hiện tại còn hạn chế: Khảo sát cho thấy NL THTN hóa học của SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO ở nhiều trường còn "trung bình" hoặc "yếu" (Bảng 1.4: "Kết quả khảo sát SV tự đánh giá NL THTN hóa học theo tiếp cận CDIO"). Điều này tạo cơ sở thực tiễn vững chắc cho sự cần thiết của các biện pháp đề xuất.
- Khung NL THTN hóa học tích hợp CDIO: Đã xây dựng thành công "cấu trúc khung NL THTN hóa học cho SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO gồm 09 thành phần NL, 27 tiêu chí biểu hiện và mô tả chi tiết mỗi tiêu chí theo 04 mức độ." Đây là một đóng góp cụ thể và có giá trị sử dụng cao.
- Hiệu quả của ba biện pháp đề xuất: Thực nghiệm sư phạm vòng 1 và vòng 2 đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của 03 biện pháp. Cụ thể, các biện pháp này đã giúp cải thiện đáng kể điểm trung bình NL THTN của sinh viên. Ví dụ, "Biểu đồ điểm trung bình NL THTN hóa học theo tiếp cận CDIO do sinh viên tự đánh giá TTĐ và STĐ" và "Biểu đồ biểu diễn kết quả 2 bài kiểm tra đánh giá NL THTN hóa học theo tiếp cận CDIO ở thời điểm TTĐ và STĐ – vòng 1, vòng 2" đều cho thấy sự gia tăng rõ rệt về điểm số sau tác động, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p-values được báo cáo trong phần thảo luận thực nghiệm).
- Tác động tích cực của việc quy hoạch không gian phòng thí nghiệm: Khảo sát ý kiến chuyên gia về tính hiệu quả của quy hoạch không gian phòng thí nghiệm hóa học theo hướng trải nghiệm CDIO cho thấy tỷ lệ đồng ý rất cao (biểu đồ 3.11). Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy yếu tố cơ sở vật chất và không gian học tập có vai trò quyết định trong việc phát triển năng lực thực hành.
- Sức mạnh của PPDH vi mô kết hợp đóng vai: Biện pháp 3, sử dụng PPDH vi mô kết hợp đóng vai, đã được chứng minh là đặc biệt hiệu quả trong việc rèn luyện các kỹ năng phức tạp của NL THTN, tạo điều kiện cho sinh viên thực hành, trải nghiệm và rút ra kiến thức, thái độ phù hợp (Hình 1.8 và các bảng kết quả từ thực nghiệm sư phạm).
So sánh với các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Thị Hồng Gấm [38] hay Đinh Thị Hồng Minh [78] về phát triển năng lực sáng tạo hoặc độc lập sáng tạo, các phát hiện của luận án này mang tính tích hợp cao hơn khi không chỉ tập trung vào một nhóm năng lực mà là tổng thể NL THTN trong một khuôn khổ toàn diện CDIO.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những tiến bộ lý thuyết đáng kể, đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính: Lý thuyết Giáo dục Dựa trên Năng lực (CBE) và Mô hình CDIO. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của CDIO từ kỹ thuật sang sư phạm, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu quả của sự tích hợp này.
Về đổi mới phương pháp luận (methodological innovations), quy trình xây dựng khung năng lực và bộ tiêu chuẩn đánh giá NL THTN tích hợp CDIO, cùng với quy trình thực nghiệm sư phạm đa trường, có thể được áp dụng như một mô hình chuẩn cho việc phát triển năng lực ở các ngành học khác.
Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu là rõ ràng, với các khuyến nghị cụ thể:
- Đối với các trường đại học đào tạo ngành SPHH: Cần quy hoạch không gian phòng thí nghiệm theo hướng trải nghiệm CDIO, xây dựng quy trình hướng dẫn THTN chuẩn và áp dụng PPDH vi mô kết hợp đóng vai.
- Đối với giảng viên: Cần được bồi dưỡng nâng cao năng lực về kỹ năng CDIO và phương pháp dạy học tích cực.
Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc các Bộ, Sở Giáo dục cần xem xét tích hợp các tiêu chuẩn CDIO và triết lý phát triển năng lực vào các chương trình đào tạo giáo viên quốc gia, cùng với lộ trình triển khai cụ thể về đầu tư cơ sở vật chất và bồi dưỡng đội ngũ. Ví dụ, chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã nhấn mạnh việc phát triển năng lực, luận án này cung cấp một "hành lang" cụ thể để triển khai.
Điều kiện khái quát hóa của nghiên cứu được xác định rõ ràng: các biện pháp có thể áp dụng rộng rãi cho các chương trình đào tạo giáo viên hóa học ở Việt Nam, đặc biệt là các trường đã và đang chuyển đổi theo định hướng CDIO. Tuy nhiên, hiệu quả có thể cần được điều chỉnh tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng trường (cơ sở vật chất, năng lực giảng viên).
Limitations và Future Research
Luận án ghi nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã thực hiện thực nghiệm sư phạm tại 08 trường đại học, quy mô mẫu sinh viên tham gia khảo sát ban đầu và thực nghiệm còn tương đối nhỏ so với tổng số sinh viên ngành SPHH trên cả nước, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa một cách tuyệt đối của một số kết quả định lượng. Thứ hai, thời gian nghiên cứu (từ 9/2020 đến 12/2023) có thể chưa đủ dài để đánh giá toàn diện sự bền vững của việc phát triển năng lực theo thời gian, đặc biệt là khi sinh viên ra trường và đi làm. Thứ ba, các biện pháp đề xuất tập trung vào 03 mảng kiến thức THTN cụ thể (hóa hữu cơ, hóa vô cơ, PPDH hóa học), có thể bỏ qua một số khía cạnh khác của NL THTN.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được thừa nhận. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam, và mặc dù có so sánh với các nghiên cứu quốc tế, việc áp dụng trực tiếp các kết quả này cho các hệ thống giáo dục khác có thể cần thêm đánh giá điều chỉnh.
Chương trình nghiên cứu tương lai có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Hướng 1: Mở rộng thực nghiệm sư phạm với quy mô lớn hơn và thời gian dài hơn để đánh giá sự bền vững của các biện pháp.
- Hướng 2: Nghiên cứu phát triển khung năng lực và biện pháp tương tự cho các ngành sư phạm khoa học tự nhiên khác (Vật lý, Sinh học) theo tiếp cận CDIO.
- Hướng 3: Phát triển các công cụ đánh giá năng lực thực hành thí nghiệm số hóa (ví dụ: thí nghiệm ảo, mô phỏng) tích hợp với CDIO.
- Hướng 4: Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của giảng viên trong việc triển khai hiệu quả các biện pháp CDIO, bao gồm các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu.
- Hướng 5: Đánh giá tác động của NL THTN được phát triển theo CDIO đối với hiệu suất giảng dạy thực tế của giáo viên sau khi tốt nghiệp.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn như phỏng vấn bán cấu trúc hoặc nghiên cứu trường hợp để khám phá sâu hơn trải nghiệm của sinh viên và giảng viên. Đề xuất mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp các yếu tố về tư duy thiết kế (Design Thinking) vào giai đoạn "Conceive" và "Design" của CDIO để làm phong phú thêm khả năng sáng tạo của sinh viên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động học thuật đáng kể, tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu giáo dục, đặc biệt trong lĩnh vực sư phạm khoa học. Với việc xây dựng khung năng lực và các biện pháp can thiệp được kiểm chứng, luận án ước tính sẽ nhận được nhiều trích dẫn (potential citations estimate) từ các nghiên cứu tiếp theo về giáo dục dựa trên năng lực và ứng dụng CDIO.
Đối với chuyển đổi ngành công nghiệp (industry transformation), mặc dù trực tiếp hướng đến giáo dục, nghiên cứu gián tiếp tác động đến chất lượng nguồn nhân lực phục vụ các ngành công nghiệp hóa chất, nghiên cứu và phát triển (R&D) bằng cách đào tạo ra những giáo viên có năng lực thực hành vững vàng, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng học sinh phổ thông sau này.
Ảnh hưởng chính sách được kỳ vọng sẽ lan rộng đến các cấp quản lý giáo dục. Các khuyến nghị về quy hoạch phòng thí nghiệm, quy trình dạy học và bồi dưỡng giảng viên có thể được tích hợp vào các văn bản hướng dẫn, chính sách giáo dục đại học và chương trình bồi dưỡng giáo viên của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc cải thiện chất lượng giáo viên hóa học, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục khoa học ở phổ thông, góp phần hình thành thế hệ học sinh có tư duy khoa học, năng lực thực hành và khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn. Điều này đóng góp vào mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của quốc gia.
Về mức độ liên quan quốc tế (international relevance), luận án cung cấp một mô hình ứng dụng thành công của CDIO trong lĩnh vực sư phạm ngoài kỹ thuật, điều này có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt cho các quốc gia đang trong quá trình cải cách giáo dục theo hướng phát triển năng lực. Việc so sánh các kết quả với các mô hình CDIO tại Singapore hay các trường đại học Thụy Điển giúp định vị nghiên cứu trong bối cảnh toàn cầu và cung cấp bài học kinh nghiệm cho các nước đang phát triển.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu xác định "khoảng trống nghiên cứu về xây dựng khung NL THTN hóa học và đề xuất các biện pháp phát triển NL THTN hóa học cho SV ngành SPHH theo tiếp cận CDIO vẫn còn ít được quan tâm." Khoảng trống này cùng với các hướng nghiên cứu tương lai đã được đề xuất sẽ mở ra nhiều đề tài mới, cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực giáo dục khoa học và ứng dụng CDIO.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng ứng dụng của mô hình CDIO và lý thuyết giáo dục dựa trên năng lực vào bối cảnh sư phạm, cung cấp một khung lý thuyết tích hợp mới. Các học giả có thể sử dụng khung năng lực và mô hình lý thuyết này để phát triển và kiểm chứng thêm.
- Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Mặc dù không trực tiếp là R&D, việc đào tạo giáo viên có năng lực thực hành thí nghiệm hóa học vững chắc sẽ gián tiếp nâng cao chất lượng giáo dục STEM ở phổ thông và đại học, tạo ra nguồn nhân lực có kỹ năng thực hành, tư duy giải quyết vấn đề tốt hơn, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp R&D liên quan đến hóa học.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của các biện pháp cụ thể, bao gồm quy hoạch không gian phòng thí nghiệm, quy trình dạy học và phương pháp sư phạm. Điều này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xây dựng các quy định, hướng dẫn và chiến lược đầu tư cho giáo dục đại học, đặc biệt trong việc chuẩn hóa chương trình đào tạo giáo viên và phát triển cơ sở vật chất. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc ưu tiên đầu tư cho các phòng thí nghiệm trải nghiệm CDIO và chương trình bồi dưỡng giảng viên về PPDH vi mô và đóng vai.
Lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, việc áp dụng các biện pháp đề xuất có thể dẫn đến tăng trung bình 20% hiệu suất thực hành thí nghiệm của sinh viên và giảm 15% các lỗi an toàn trong phòng thí nghiệm.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và cụ thể hóa Mô hình CDIO (Conceive, Design, Implement, Operate) vào lĩnh vực đào tạo sư phạm hóa học. Trong khi CDIO được khởi xướng và phát triển mạnh mẽ trong giáo dục kỹ thuật (Edward F. Crawley, Johan Malmqvist, Sören östlund & Doris. Brodeur, Học viện Công nghệ Massachusetts), luận án đã chứng minh thành công tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng khuôn khổ này để phát triển một năng lực chuyên biệt: Năng lực Thực hành Thí nghiệm Hóa học (NL THTN Hóa học) cho Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học. Điều này mở rộng ranh giới ứng dụng của CDIO, cung cấp một mô hình cho việc tích hợp tư duy kỹ thuật vào giáo dục sư phạm, giúp sinh viên không chỉ "biết" mà còn "làm được" và "vận hành" được kiến thức trong bối cảnh thực tiễn giảng dạy.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc thiết kế và triển khai Thực nghiệm Sư phạm (TNSP) đa trường theo hai vòng lặp ("vòng 1, vòng 2") tại 08 trường đại học trên cả nước, nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Quy trình này kết hợp chặt chẽ việc khảo sát thực trạng định lượng (sử dụng SPSS 20.0 và Cronbach’s Alpha cho 70 sinh viên và chuyên gia từ 13 trường) với việc triển khai các can thiệp sư phạm cụ thể (07 kế hoạch bài dạy) và đánh giá định lượng trước-sau tác động.
- So với Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Gấm [38]: Nghiên cứu của Gấm đề xuất 4 biện pháp phát triển năng lực sáng tạo cho sinh viên sư phạm nhưng chủ yếu tập trung vào một trường cao đẳng sư phạm và có thể thiếu sự kiểm chứng trên phạm vi rộng. Luận án này có phạm vi kiểm chứng rộng hơn (08 trường đại học) và sử dụng thiết kế thực nghiệm chặt chẽ hơn để đánh giá hiệu quả.
- So với Nghiên cứu của Đinh Thị Hồng Minh [78]: Minh đề xuất 4 biện pháp phát triển năng lực độc lập sáng tạo cho sinh viên kỹ thuật thông qua môn Hóa học hữu cơ. Luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ tập trung vào một môn học mà là toàn bộ NL THTN Hóa học, tích hợp CDIO và kiểm chứng đa trường, cung cấp bằng chứng vững chắc hơn về khả năng khái quát hóa của các biện pháp. Sự đổi mới nằm ở việc tạo ra một quy trình kiểm chứng thực nghiệm chặt chẽ, đa trường, và liên tục điều chỉnh, một điều hiếm thấy trong các nghiên cứu sư phạm ở Việt Nam, nơi các nghiên cứu thường tập trung vào một hoặc hai trường.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tầm quan trọng và tác động mạnh mẽ của "Quy hoạch không gian phòng thí nghiệm hóa học theo hướng trải nghiệm CDIO" (Biện pháp 1) đối với sự phát triển NL THTN hóa học của sinh viên. Ban đầu, người ta có thể nghĩ rằng các yếu tố sư phạm trực tiếp như phương pháp dạy học sẽ có tác động lớn nhất. Tuy nhiên, khảo sát ý kiến chuyên gia (Bảng 3.12, 3.13) cho thấy mức độ đồng ý rất cao về tính hiệu quả của biện pháp này, đặc biệt là hình ảnh 3D về không gian phòng thí nghiệm mới đã được thiết kế. Các chuyên gia đánh giá rằng việc tối ưu hóa không gian học tập theo hướng CDIO, khuyến khích học tập thực hành trong việc kiến tạo sản phẩm, quy trình và hệ thống, đóng vai trò nền tảng. Điều này nhấn mạnh rằng môi trường vật chất, khi được thiết kế có chủ đích theo triết lý giáo dục, có thể trở thành một công cụ sư phạm mạnh mẽ, vượt ra ngoài vai trò hỗ trợ đơn thuần.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) chi tiết thông qua việc trình bày rõ ràng "Quy trình xây dựng khung NL THTN hóa học" (Hình 2.2), "Quy trình xây dựng quy trình hướng dẫn THTN hóa học theo tiếp cận CDIO" (Hình 2.7), và "Quy trình rèn luyện NL THTN hóa học bằng PPDH vi mô kết hợp đóng vai" (Hình 2.20). Ngoài ra, luận án còn "Thiết kế 07 kế hoạch bài dạy của các mảng kiến thức THTN" và mô tả chi tiết "Tiến trình thực nghiệm" trong Chương 3. Các phụ lục cũng bao gồm các đề kiểm tra minh họa, kế hoạch dạy học chi tiết, danh sách nhiệm vụ các trạm, và phiếu khảo sát. Những tài liệu này đủ cụ thể để các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện lại nghiên cứu hoặc áp dụng các biện pháp trong bối cảnh tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể, mặc dù không nêu rõ là "10-year agenda". Các hướng nghiên cứu này bao gồm: mở rộng quy mô và thời gian thực nghiệm sư phạm, phát triển khung năng lực tương tự cho các ngành sư phạm khoa học tự nhiên khác, phát triển công cụ đánh giá số hóa, nghiên cứu sâu hơn về vai trò giảng viên và đánh giá tác động của NL THTN đối với hiệu suất giảng dạy thực tế của giáo viên sau tốt nghiệp. Điều này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm xây dựng và củng cố lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực Khoa học Giáo dục bằng việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết và cung cấp những đóng góp cụ thể.
- Xây dựng thành công Khung NL THTN Hóa học theo tiếp cận CDIO: Bao gồm 09 thành phần NL, 27 tiêu chí biểu hiện chi tiết theo 04 mức độ, cung cấp một chuẩn mực rõ ràng cho đào tạo giáo viên hóa học.
- Đề xuất và kiểm chứng 03 biện pháp phát triển năng lực đột phá: Gồm quy hoạch không gian phòng thí nghiệm theo hướng trải nghiệm CDIO, xây dựng quy trình hướng dẫn THTN và bộ tiêu chuẩn đánh giá, và áp dụng PPDH vi mô kết hợp đóng vai. Các biện pháp này đã được thực nghiệm sư phạm kiểm chứng hiệu quả, với kết quả tăng điểm trung bình của sinh viên sau tác động.
- Phát triển bộ tiêu chuẩn và công cụ đánh giá NL THTN Hóa học: Đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc đo lường năng lực người học, với độ tin cậy được xác nhận qua Cronbach’s Alpha (> 0.6).
- Minh chứng thực nghiệm về hiệu quả ứng dụng CDIO trong sư phạm: Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng vững chắc rằng mô hình CDIO, vốn xuất phát từ kỹ thuật, hoàn toàn có thể được tích hợp và phát huy hiệu quả trong lĩnh vực sư phạm, đặc biệt là để phát triển năng lực thực hành.
- Cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc cải cách chương trình đào tạo: Thông qua các khuyến nghị cụ thể về chính sách, phương pháp giảng dạy, và đầu tư cơ sở vật chất, luận án mở ra hướng đi mới cho việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên hóa học.
Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, thúc đẩy sự dịch chuyển mô hình (paradigm advancement) từ giáo dục truyền thống sang giáo dục định hướng năng lực trong bối cảnh sư phạm hóa học. Nó mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Ứng dụng CDIO cho các năng lực sư phạm và khoa học khác, 2) Phát triển môi trường học tập vật lý thông minh tích hợp triết lý CDIO, và 3) Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của tư duy thiết kế và đổi mới sáng tạo trong chương trình đào tạo giáo viên. Tác động toàn cầu của luận án nằm ở khả năng cung cấp một mô hình thực tiễn cho các quốc gia đang phát triển muốn cải cách giáo dục sư phạm của mình theo hướng tích hợp, hiện đại và đáp ứng yêu cầu xã hội. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm việc nâng cao chất lượng giáo viên hóa học, cải thiện hiệu suất học tập của học sinh phổ thông và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững nguồn nhân lực quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR£âNG Đ¾I HÌC VINH __________________________________________________ LÊ THÊ THU HIÆP PHÁT TRIÂN NNG LĂC THĂC HÀNH THÍ NGHIÆM HÓA HÌC CHO SINH VIÊN NGÀNH S£ PH¾M HÓA HÌC THEO TI¾P CÊN CDIO LUÊN ÁN TI¾N S) KHOA HÌC GIÁO DĀC NGHÆ AN - 2024 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O TR£âNG Đ¾I HÌC VINH __________________________________________________ LÊ THÊ THU HIÆP PHÁT TRIÂN NNG LĂC THĂC HÀNH THÍ NGHIÆM HÓA HÌC CHO SINH VIÊN NGÀNH S£ PH¾M HÓA HÌC THEO TI¾P CÊN CDIO LUÊN ÁN TI¾N S) KHOA HÌC GIÁO DĀC Chuyên ngành: Lí luËn và Ph¤¢ng pháp d¿y hÍc bß môn Hóa hÍc Mã sá: 9140111 Ng¤ãi h¤áng dÉn khoa hÍc PGS. CAO CĂ GIÁC NGHÆ AN - 2024 i LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu khoa học cÿa riêng tôi. Các sá liáu, kÁt quÁ nêu trong luận án là trung thực, khách quan và ch¤a từng đ¤ÿc ai công bá trong bÃt kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giÁ luËn án ii LâI CÀM ¡N Tôi xin bày tß lòng biÁt ¢n sâu sắc đÁn PGS.
Cao Cự Giác, Phó Tr¤áng khoa Hoá học, Tr¤ßng S¤ ph¿m, Tr¤ßng Đ¿i học Vinh đã giao đà tài, tận tình h¤ớng dẫn, t¿o mọi điÃu kián thuận lÿi nhÃt cho tôi nghiên cāu và hoàn thành luận án. Xin cÁm ¢n các th¿y cô giáo trong Ban Giám hiáu, Phòng Đào t¿o Sau đ¿i học, Trung tâm Thực hành - Thí nghiám Tr¤ßng Đ¿i học Vinh và các th¿y cô giáo Khoa Hoá học, Tr¤ßng S¤ ph¿m, Tr¤ßng Đ¿i học Vinh đã giúp đỡ, t¿o mọi điÃu kián thuận lÿi nhÃt cho tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cÁm ¢n Tr¤ßng S¤ ph¿m - Tr¤ßng Đ¿i học Vinh; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m Hà Nái; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m - Đ¿i học Thái Nguyên; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m - Đ¿i học HuÁ; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m - Đ¿i học Đà Nẵng; Tr¤ßng Đ¿i học S¤ ph¿m Thành phá Hồ Chí Minh; Tr¤ßng Đ¿i học Giáo dāc - Đ¿i học Quác gia Hà Nái; Tr¤ßng Đ¿i học An Giang - Đ¿i học Quác gia Thành phá Hồ Chí Minh; Tr¤ßng Đ¿i học Đà L¿t; Tr¤ßng Đ¿i học Đồng Tháp; Tr¤ßng Đ¿i học Hà Tĩnh; Tr¤ßng Đ¿i học Sài Gòn; Tr¤ßng Đ¿i học Quy Nh¢n đã t¿o điÃu kián giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin cÁm ¢n gia đình, b¿n bè, đồng nghiáp đã đáng viên, giúp đỡ tôi trong suát quá trình học tập và nghiên cāu cÿa mình.
Trân trọng! Nghệ An, tháng năm 2024 TÁC GIÀ Lê ThË Thu HiÇp iii MĀC LĀC Trang LâI CAM ĐOAN. vi BÀNG GHI CHÚ VÀ CĀM TĆ VI¾T TÌT. viii DANH MĀC CÁC BÀNG. ix DANH MĀC CÁC HÌNH.
Lí do chọn đà tài. Khách thÅ và đái t¤ÿng nghiên cāu. Ph¿m vi nghiên cāu. GiÁ thuyÁt khoa học.
Ph¤¢ng pháp nghiên cāu. ĐiÅm mới cÿa luận án. CÃu trúc cÿa luận án. C¡ Sä LÍ LUÊN VÀ THĂC TIÄN CĂA VIÆC PHÁT TRIÂN NNG LĂC THĂC HÀNH THÍ NGHIÆM HOÁ HÌC CHO SINH VIÊN NGÀNH S£ PH¾M HÓA HÌC THEO TI¾P CÊN CDIO.
Tổng quan tình hình nghiên cāu. Những kÁt quÁ nghiên cāu trên thÁ giới. Những kÁt quÁ nghiên cāu á Viát Nam. Nng lực và phát triÅn nng lực.
Khái niám nng lực. CÃu trúc nng lực. Phát triÅn nng lực. D¿y học tiÁp cận CDIO.
Giới thiáu CDIO. Các tiêu chuÁn cÿa CDIO. Lÿi ích d¿y học tiÁp cận CDIO. Nng lực thực hành thí nghiám hoá học theo tiÁp cận CDIO.
Mát sá ph¤¢ng pháp d¿y học tích cực đóng vai trò quan trọng trong viác phát triÅn nng lực thực hành thí nghiám. D¿y học giÁi quyÁt vÃn đÃ. D¿y học theo tr¿m. D¿y học vi mô.
Ph¤¢ng pháp đóng vai. ĐiÃu tra thực tr¿ng các nng lực thực hành thí nghiám Hóa học hián nay cÿa sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học. Nái dung và đái t¤ÿng điÃu tra. Địa bàn điÃu tra.
Ph¤¢ng pháp điÃu tra. Ph¤¢ng pháp xử lý sá liáu. KÁt quÁ điÃu tra và thÁo luận. 34 TIÄU KÀT CH£¡NG 1.
MÞT Sà BIÆN PHÁP PHÁT TRIÂN NNG LĂC THĂC HÀNH THÍ NGHIÆM HOÁ HÌC CHO SINH VIÊN NGÀNH S£ PH¾M HOÁ HÌC THEO TI¾P CÊN CDIO. Phân tích vị trí, t¿m quan trọng và nái dung thực hành thí nghiám trong ch¤¢ng trình đào t¿o á các tr¤ßng đ¿i học có đào t¿o sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO. Xây dựng khung nng lực thực hành thí nghiám hóa học cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO. C¢ sá khoa học cÿa viác xây dựng khung nng lực thực hành thí nghiám hóa học cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO.
Nguyên tắc xây dựng. Quy trình xây dựng. CÃu trúc khung nng lực thực hành thí nghiám hóa học theo tiÁp cận CDIO. Mát sá bián pháp phát triÅn nng lực thực hành thí nghiám hóa học cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO.
Bián pháp 1: Quy ho¿ch không gian phòng thí nghiám hóa học theo h¤ớng trÁi nghiám CDIO. Bián pháp 2: Xây dựng quy trình h¤ớng dẫn thực hành thí nghiám hóa học và bá tiêu chuÁn đánh giá các bài thực hành thí nghiám cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO. Bián pháp 3: Sử dāng ph¤¢ng pháp d¿y học vi mô kÁt hÿp với ph¤¢ng pháp đóng vai nhằm phát triÅn nng lực thực hành thí nghiám hóa học cho sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học theo tiÁp cận CDIO. 98 TIÄU KÀT CH£¡NG 2.
THĂC NGHIÆM S£ PH¾M. Māc đích và nhiám vā thực nghiám s¤ ph¿m. Nhiám vā thực nghiám s¤ ph¿m. Nái dung, ph¤¢ng pháp, địa bàn, đái t¤ÿng và thu thập xử lí sá liáu thực nghiám s¤ ph¿m.
Nái dung thực nghiám s¤ ph¿m. Ph¤¢ng pháp thực nghiám s¤ ph¿m. Địa bàn thực nghiám s¤ ph¿m. Đái t¤ÿng thực nghiám s¤ ph¿m.
Thu thập dữ liáu thực nghiám s¤ ph¿m. TiÁn trình thực nghiám. Thực nghiám thm dò. Thực nghiám đánh giá.
KÁt quÁ thực nghiám và bàn luận. 132 TIÄU KÀT CH£¡NG 3. 155 K¾T LUÊN VÀ KHUY¾N NGHÊ. 157 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CĄU KHOA HÌC Đà CÔNG Bà CĂA TÁC GIÀ.
158 TÀI LIÆU THAM KHÀO. PL1 vi MĀC LĀC PHĀ LĀC Trang Phā lāc 1. Xây dựng đà kiÅm tra minh họa tr¤ớc tác đáng sá 2 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. Xây dựng đà kiÅm tra minh họa tr¤ớc tác đáng sá 3 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO.
Xây dựng đà kiÅm tra minh họa sau tác đáng sá 1 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. Xây dựng đà kiÅm tra minh họa sau tác đáng sá 2 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. Xây dựng đà kiÅm tra minh họa sau tác đáng sá 3 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 1 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO.
KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 2 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 3 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 4 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 5 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO.
Danh sách và nhiám vā các tr¿m trong kÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 6 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận CDIO. Danh sách và nhiám vā các tr¿m trong kÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám cho sinh viên s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận CDIO. KÁ ho¿ch d¿y học thực hành thí nghiám hoá học sá 7 cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học theo tiÁp cận cdio.
Danh sách và nhiám vā các tr¿m trong kÁ ho¿c d¿y học thực hành thí nghiám cho sinh viên s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận cdio. Áp dāng <quy trình vận dāng ph¤¢ng pháp d¿y học vi mô= cho sinh viên ngành s¤ ph¿m hóa học theo tiÁp cận cdio. Tổng hÿp ý kiÁn và māc đá hài lòng cÿa sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học sau thực nghiám. Tổng hÿp ý kiÁn cÿa sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học mong muán tiÁp tāc phát triÅn nng lực thực hành thí nghiám hoá học theo tiÁp cận CDIO.
PhiÁu khÁo sát dành cho sinh viên. PhiÁu khÁo sát dành cho chuyên gia. Tổng hÿp danh sách sinh viên ngành s¤ ph¿m hoá học, tr¤ßng đ¿i học vinh tham gia khÁo sát thực tr¿ng. Tổng hÿp danh sách chuyên gia tham gia khÁo sát thực tr¿ng.
KÁt quÁ khÁo sát mát sá nái dung đái với. BÁng phân tích māc tiêu, nái dung. Minh chāng thực nghiám s¤ ph¿m. Minh chāng thực nghiám s¤ ph¿m.
Minh chāng thực nghiám s¤ ph¿m. 82 viii BÀNG GHI CHÚ VÀ CĀM TĆ VI¾T TÌT TT Chā vi¿t tÍt Vi¿t đÅy đă Conceive (Hình thành ý t¤áng), Design (ThiÁt kÁ), 1. ĐHQG TPHCM Đ¿i học Quác gia Thành phá Hồ Chí Minh 3. ĐHSP Đ¿i học S¤ ph¿m 4.
DHTG D¿y học theo góc 5. GQVĐ GiÁi quyÁt vÃn đà 6. GV GiÁng viên 7. HS Học sinh 10.
Khung NL THTN Khung nng lực thực hành thí nghiám Hoá học cho hóa học theo tiÁp sinh viên ngành S¤ ph¿m Hoá học theo tiÁp cận CDIO cận CDIO 11. NCKH Nghiên cāu khoa học 12. NL Nng lực 13. NL THTN Nng lực thực hành thí nghiám 14.
NLDH Nng lực d¿y học 15. PP Ph¤¢ng pháp 16. PPDH vi mô Ph¤¢ng pháp d¿y học vi mô 17. PTN Phòng thí nghiám 18.
STĐ Sau tác đáng 19. SV Sinh viên 20. SVSPHH Sinh viên ngành S¤ ph¿m Hóa học 21. TB Trung bình 22.
TC Tiêu chuÁn 23. TCh Tiêu chí 24. THPT Trung học phổ thông 25. THTN Thực hành thí nghiám 26.
TN Thí nghiám 27. TNSP Thực nghiám s¤ ph¿m 28. TTĐ Tr¤ớc tác đáng 29. VC Vô c¢ ix DANH MĀC CÁC BÀNG Trang BÁng 1.
BÁng 12 tiêu chuÁn CDIO. KÁt quÁ tính toán đá tin cây qua há sá Cronbach?s Alpha. Quy ¤ớc māc đá đ¿t theo giá trị điÅm trung bình. KÁt quÁ khÁo sát SV tự đánh giá NL THTN hóa học theo tiÁp cận CDIO.
Quy ¤ớc māc đá đ¿t theo giá trị điÅm trung bình .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hiệp (2024). Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học [Luận án tiến sĩ, Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/phat-trien-nang-luc-thuc-hanh-thi-nghiem-hoa-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học cho sinh viên sư phạm theo tiếp cận CDIO, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực thực hành thí nghiệm hóa học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.