Luận án Tiến sĩ: Phân lập & Khảo sát Tính chất Toxin Mới từ Nọc Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus
Luận án TS: Phân lập, khảo sát toxin nọc bò cạp đen Heterometrus laoticus. Khám phá hóa hữu cơ mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nọc độc bò cạp Heterometrus laoticus & tiềm năng
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Võ Đỗ Minh Hoàng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nọc độc bò cạp Heterometrus laoticus tiềm năng
Nghiên cứu tập trung vào phân lập và khảo sát tính chất của các độc tố từ nọc bò cạp đen Heterometrus laoticus. Loài bò cạp này phân bố rộng rãi tại Việt Nam, sở hữu một phức hợp độc tố có hoạt tính sinh học đa dạng. Nọc độc bò cạp chứa nhiều peptit độc bò cạp và protein độc, mang lại tiềm năng ứng dụng lớn trong y học và nông nghiệp. Việc hiểu rõ thành phần và cơ chế tác động của các độc tố này là cần thiết để khai thác giá trị dược liệu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thành phần hoạt tính sinh học từ nọc độc bò cạp Heterometrus laoticus, mở ra hướng phát triển các hợp chất mới.
1.1. Giới thiệu về Heterometrus laoticus tại Việt Nam
Heterometrus laoticus là loài bò cạp đen phổ biến, được tìm thấy nhiều ở các tỉnh phía Nam Việt Nam. Nọc độc của chúng đã thu hút sự chú ý của giới khoa học vì sự phức tạp và tiềm năng sinh học. Thành phần nọc độc bò cạp H. laoticus bao gồm nhiều protein độc và peptit độc bò cạp khác nhau. Các độc tố này có khả năng tương tác với các kênh ion trong cơ thể sinh vật, gây ra những tác động sinh lý đặc trưng. Khai thác nọc độc Heterometrus laoticus là một hướng đi quan trọng để khám phá các hợp chất mới.
1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu độc tố bò cạp
Nghiên cứu độc tố bò cạp mang lại nhiều lợi ích khoa học và thực tiễn. Độc tố bò cạp, đặc biệt là peptit độc bò cạp, có thể được sử dụng làm khuôn mẫu để phát triển thuốc giảm đau, thuốc điều trị bệnh thần kinh. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu cơ chế hoạt động của các kênh ion. Nọc độc bò cạp H. laoticus, với thành phần độc tố đa dạng, là nguồn tài nguyên quý giá. Việc đặc trưng độc tố giúp khám phá các phân tử mới có hoạt tính sinh học cao.
II.Phân lập tinh sạch độc tố bò cạp Heterometrus laoticus
Quá trình phân lập độc tố từ nọc bò cạp Heterometrus laoticus là bước khởi đầu quan trọng. Nọc thô được thu thập cẩn thận, sau đó trải qua các giai đoạn phân tích và tinh chế chuyên sâu. Mục tiêu là tách biệt từng thành phần protein độc và peptit độc bò cạp. Các phương pháp sắc ký hiện đại được ứng dụng để đạt được độ tinh sạch cao nhất. Kết quả thu được là các phân đoạn độc tố có hoạt tính sinh học cụ thể, sẵn sàng cho các bước khảo sát tiếp theo.
2.1. Quy trình thu hoạch và phân tích nọc thô ban đầu
Nọc độc bò cạp Heterometrus laoticus được thu hoạch bằng phương pháp kích thích điện. Nọc thô sau đó được phân tích sơ bộ về độ pH và hàm lượng protein tổng. Bước này cung cấp thông tin ban đầu về thành phần của nọc. Tiếp theo, nọc thô được phân tách bằng sắc ký lọc gel (Sephadex G50) để chia thành các phân đoạn lớn hơn. Các phân đoạn này sau đó được đánh giá khối lượng phân tử bằng điện di protein (SDS-PAGE) để định hướng cho các bước tinh chế tiếp theo, phục vụ cho quá trình phân lập độc tố.
2.2. Tinh chế peptit độc bò cạp bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao
Sau bước sắc ký lọc gel, các phân đoạn có độc tính được tinh sạch độc tố thêm bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đóng vai trò then chốt trong việc phân tách các peptit độc bò cạp và protein độc thành các hợp chất đơn lẻ với độ tinh khiết cao. Các thông số sắc ký được tối ưu hóa để đạt hiệu quả phân tách tốt nhất. Các phân đoạn tinh khiết thu được là cơ sở để đặc trưng độc tố và xác định cấu trúc.
III.Đặc trưng peptit độc bò cạp Cấu trúc hoạt tính
Việc đặc trưng độc tố bao gồm xác định cấu trúc hóa học và khảo sát hoạt tính sinh học của từng peptit độc bò cạp. Trình tự axit amin của các peptit được giải mã, cung cấp thông tin nền tảng về bản chất của chúng. Sau đó, tác động của các độc tố này lên các kênh ion, đặc biệt là kênh K+, được nghiên cứu. Đây là yếu tố quyết định cơ chế gây độc và tiềm năng ứng dụng của protein độc từ Heterometrus laoticus.
3.1. Xác định cấu trúc bậc một của peptit độc mới
Cấu trúc bậc một của các peptit độc bò cạp mới được xác định thông qua phương pháp giải trình tự axit amin. Quá trình này cung cấp thông tin chi tiết về chuỗi polypeptide, là nền tảng để hiểu chức năng và cơ chế hoạt động của độc tố. Các dữ liệu cấu trúc này rất quan trọng trong việc phân loại và so sánh với các protein độc đã biết. Việc xác định cấu trúc chính xác giúp định hướng cho các nghiên cứu về thiết kế thuốc và công cụ sinh học từ nọc độc bò cạp Heterometrus laoticus.
3.2. Khảo sát tương tác của độc tố với kênh ion K
Các peptit độc bò cạp thường nhắm mục tiêu vào các kênh ion, đặc biệt là kênh K+. Nghiên cứu đã khảo sát tác động của các phân đoạn độc tố và các peptit tinh khiết lên kênh vận chuyển K+. Sự tương tác này giải thích cơ chế gây độc và các hiệu ứng sinh lý. Việc hiểu rõ cách protein độc tương tác với kênh K+ mở ra tiềm năng phát triển các hợp chất điều biến kênh ion cho mục đích y học hoặc nghiên cứu khoa học. Đây là một phần quan trọng trong đặc trưng độc tố.
IV. laoticus
Khảo sát độc tính là bước không thể thiếu để đánh giá mức độ nguy hiểm và tiềm năng sinh học của các độc tố. Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm độc tính trên cả động vật có vú và côn trùng. Các phân đoạn độc và peptit độc bò cạp tinh khiết được đưa vào thử nghiệm để xác định liều gây chết (LD50). Kết quả này không chỉ cung cấp thông tin về sự an toàn mà còn gợi ý các ứng dụng tiềm năng trong kiểm soát côn trùng và dược phẩm. Độc tố bò cạp Heterometrus laoticus thể hiện hoạt tính độc mạnh mẽ.
4.1. Đánh giá độc tính trên động vật có vú chuột
Độc tính của các phân đoạn nọc độc bò cạp Heterometrus laoticus được đánh giá sơ bộ và cấp tính trên chuột. Mục đích là xác định mức độ gây độc của protein độc đối với động vật có vú. Các phân đoạn độc được tiêm vào chuột, và liều gây chết 50% (LD50) được tính toán. Kết quả khảo sát độc tính này cung cấp thông tin quan trọng về mức độ nguy hiểm của nọc độc bò cạp và là cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về dược lý học.
4.2. Thử nghiệm độc tính trên côn trùng dế
Ngoài chuột, độc tính của các phân đoạn nọc độc cũng được khảo sát trên côn trùng, cụ thể là dế. Nhiều peptit độc bò cạp có tính đặc hiệu cao với côn trùng, ít ảnh hưởng đến động vật có vú. Việc xác định độc tính cấp trên côn trùng cho thấy tiềm năng của protein độc từ Heterometrus laoticus làm thuốc trừ sâu sinh học thế hệ mới. Nghiên cứu này phân lập và đánh giá các độc tố có khả năng tiêu diệt côn trùng, mở ra hướng ứng dụng trong nông nghiệp.
V.Ứng dụng tiềm năng từ độc tố bò cạp Heterometrus
Các độc tố từ Heterometrus laoticus không chỉ là đối tượng nghiên cứu khoa học mà còn có tiềm năng ứng dụng to lớn. Từ khả năng tác động chọn lọc lên các kênh ion, chúng có thể trở thành công cụ đắc lực trong dược phẩm. Việc hiểu rõ cơ chế và cấu trúc của peptit độc bò cạp mở ra nhiều hướng phát triển mới, từ thuốc giảm đau đến các tác nhân diệt côn trùng. Nọc độc bò cạp là nguồn tài nguyên tự nhiên quý giá, chờ được khám phá và khai thác. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào tổng hợp và tối ưu hóa các phân tử này.
5.1. Tiềm năng phát triển thuốc và công cụ nghiên cứu
Độc tố bò cạp, đặc biệt là các peptit độc bò cạp được phân lập từ Heterometrus laoticus, có tiềm năng lớn trong y học. Chúng có thể được dùng làm khuôn mẫu để phát triển thuốc giảm đau, thuốc chống động kinh, hoặc các liệu pháp điều trị bệnh tim mạch. Ngoài ra, protein độc còn là công cụ nghiên cứu quý giá để khám phá chức năng của các kênh ion trong tế bào. Việc đặc trưng độc tố và cơ chế tác động giúp định hướng cho các ứng dụng dược phẩm trong tương lai.
5.2. Hướng nghiên cứu và triển vọng trong tương lai
Nghiên cứu về độc tố bò cạp Heterometrus laoticus cần được tiếp tục mở rộng. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm tổng hợp các peptit độc bò cạp tiềm năng, biến đổi cấu trúc để tăng tính đặc hiệu và giảm độc tính, và thử nghiệm tiền lâm sàng. Ngoài ra, việc tìm kiếm các ứng dụng mới trong kiểm soát dịch hại nông nghiệp cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Nọc độc bò cạp vẫn còn nhiều bí ẩn cần được khám phá, mang lại triển vọng phát triển nhiều sản phẩm giá trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VÕ ĐỖ MINH HOÀNG PHÂN LẬP VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ TOXIN MỚI TỪ NỌC BÒ CẠP ĐENHETEROMETRUS LAOTICUS Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỮU CƠ TP. Hồ Chí Minh – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VÕ ĐỖ MINH HOÀNG PHÂN LẬP VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ TOXIN MỚI TỪ NỌC BÒ CẠP ĐENHETEROMETRUS LAOTICUS Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỮU CƠ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Ngọc Anh 2. Utkin Yuri Nikolaevich TP.
Hồ Chí Minh – 2017 VIỆN HÀM LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VÕ ĐỖ MINH HOÀNG PHÂN LẬP VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT TOXIN CỦA MỘT SỐ TOXIN MỚI TỪ NỌC BỌ CẠP HETEROMETRUS LAOTICUS Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hoàng Ngọc Anh 2. Giáo sư TSKH Utkin Yuri Nikolaevich Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: 1) Luận văn này là sản phẩm nghiên cứu của tôi.
2) Số liệu trong luận văn là trung thực. 3) Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. ii MỤC LỤC Trang phụ bìa. i Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình.
viii Mở đầu. Giới thiệu về bọ cạp. Phân bố và môi trường sống. Đặc điểm hình thái cơ bản.
Bọ cạp ở Việt Nam. Cấu trúc và ảnh hưởng của toxin nọc bọ cạp. Cấu trúc của toxin. Tác động và ảnh hưởng của nọc bọ cạp lên kênh vận chuyển ion.
Một số nghiên cứu về toxin có trong nọc bọ cạp. Các phương pháp cô lập và tinh chế toxin. Một số nghiên cứu nọc độc của chi Heterometrus. Ứng dụng của nọc bọ cạp.
Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu và ứng dụng nọc bọ cạp ở Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm. Nuôi bọ cạp trong phòng thí nghiệm. Xác định pH và hàm lượng protein trong nọc bọ cạp H. Xác định khối lượng phân tử của nọc bọ cạp H.
Cô lập toxin từ nọc bọ cạp. Xác định trình tự acid amin trong chuỗi polypeptide. Xác định trình tự acid amin của các toxin đối với chuột. Xác định cấu trúc bậc 1 của phân đoạn 5.
Khảo sát độc tính các phân đoạn độc. Khảo sát độc tính sơ bộ các phân đoạn độc lên chuột. Khảo sát độc tính sơ bộ các phân đoạn độc lên côn trùng. Xác định độc tính cấp của phân đoạn độc trên chuột.
Xác định độc tính cấp của phân đoạn độc lên côn trùng .Khảo sát sự tương tác của của các phân đoạn độc với kênh vận chuyển K+. NGHIÊN CỨU VÀ BIỆN LUẬN. Định danh bò cạp thu mua tại An Giang. Nuôi bọ cạp trong phòng thí nghiệm và thu hoạch nọc.
Nuôi bọ cạp trong phòng thí nghiệm. Thu nọc bọ cạp H. Khảo sát, đánh giá và phân tích nọc thô bọ cạp H. Khảo sát độ pH của nọc thô.
Phân tích hàm lượng protein tổng trong nọc thô. Phân tích nọc bọ cạp bằng sắc ký lọc gel trên gel Sephadex G50. Xác định khối lượng phân tử các phân đoạn nọc. Khảo sát độc tính của nọc bọ cạp H.
laoticus đối với chuột. Đánh giá độc tính của các phân đoạn nọc thu được trên chuột. Đánh giá độc tính cấp của các phân đoạn độc lên chuột. Phân tích thành phần phân đoạn 4.
Khảo sát độc tính của các phân đoạn peptide thứ cấp lên chuột. Tinh chế và xác định khối lượng phân tử các phân đoạn thứ cấp có độc tính. Phân tách các peptide từ phân đoạn 4. Phân tách các peptide từ phân đoạn 4.
Phân tách các peptide từ phân đoạn 4. Phân tách các peptide từ phân đoạn 4. Khảo sát cấu trúc bậc một của các polypeptide phân đoạn 4.6 và tác động lên kênh vận chuyển K+. Khảo sát cấu trúc bậc một của các polypeptide phân đoạn 4.
Khảo sát tác động của Hetlaxin lên kênh vận chuyển K+ .Khảo sát độc tính của các phân đoạn của nọc bọ cạp H. laoticus lên dế. Kết quả khảo sát độc tính các phân đoạn nọc trên dế. Xác định độc tính cấp của phân đoạn độc lên côn trùng.
Phân tách phân đoạn 5. Khảo sát độc tính của các phân đoạn thứ cấp trên dế. Cô lập và xác định khối lượng phân tử protein của các phân đoạn thứ cấp có độc tính trên dế.83 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ XUẤT BẢN .86 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT COSY Correlation spectroscopy DAD Diode-array detector DNA Deoxyribonucleic acid DQF Double quantum filtered EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid HPLC High performance liquid chromatography LD Lethal dose MALDI Matrix-assisted laser desorption/ionization MS Mass spectroscopy NOESY Nuclear Overhauser effect spectroscopy PAGE Polyacrylamide gel electrophoresis PD Protective dose SDS Sodium dodecyl sulfate TFA Trifluoroacetic acid TOF Time of flight vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Các đại diện của độc tố bọ cạp tác dụng lên kênh vận chuyển natri. Đại diện các nhóm độc tố kênh vận chuyển K+. Tóm tắt lập đường chuẩn định lượng protein bằng phương pháp biuret. Thông số sắc ký lỏng hiệu năng cao các phân đoạn độc thứ cấp.
Thông số quá trình sắc ký lỏng hiệu năng cao của phân đoạn 5. Dấu hiệu nhận biết sơ bộ độc tính lên chuột của các phân đoạn gây độc. Dấu hiệu nhận biết sơ bộ độc tính côn trùng của các phân đoạn gây độc. Kết quả đo mật độ quang của mẫu và chuẩn.
Khối lượng các phân đoạn nọc bọ cạp. Kết quả đo UV và nồng độ thực tế của 5 phân đoạn nọc bọ cạp. Kết quả thử độc tính trên chuột của các phân đoạn nọc. Tỷ lệ tử vong của chuột ở các liều khác nhau trong khoảng LD0 và LD100 sau 24 giờ tiêm.
Bảng tính theo phương pháp Karber – Behrens. Kết quả thử độc tính các phân đoạn thứ cấp. Khối lượng phân tử của các polypeptide tách ra. Kết quả thử độc tính trên dế của các phân đoạn nọc.
Tỷ lệ tử vong của dế ở các liều khác nhau trong khoảng LD0 và LD100 sau 24 giờ tiêm. Bảng tính theo phương pháp Karber – Behrens. Kết quả thử độc tính các phân đoạn thứ cấp trên dế. Tóm tắt quá trình phân tách phân đoạn 5 bằng HPLC.
77 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Một số loài bọ cạp đại diện các họ khác nhau. Loài bọ cạp Heterometrus laoticus Couzijn, 1981. Cấu trúc toxin ngắn của nọc bọ cạp.
Cấu trúc không gian của một số toxin tách ra từ nọc bọ cạp. Sắc ký đồ trao đổi ion của nọc bọ cạp loài Tityus serrulatatus. Sắc ký đồ sắc ký lọc gel của nọc bọ cạp Scorpio Maurus. Sắc ký đồ sắc ký hiệu năng cao của nọc bọ cạp Scorpio Maurus.
Thau nuôi bọ cạp trong phòng thí nghiệm. Thu nọc bọ cạp H. Nguyên tắc của phương pháp Edman. Phản ứng phụ của phương pháp Edman.
Xác định trình tự các chuỗi polypeptide ngắn trong chuỗi ban đầu. Tách hai chuỗi polypeptide liên kết bằng cầu disulfide. Trọng lượng bọ cạp trong 6 tháng. Mẫu nọc thô bọ cạp H.
Lượng nọc bọ cạp thu được theo thời gian. Đồ thị đường chuẩn xác định hàm lượng protein. Sắc ký đồ của nọc thô bọ cạp thực hiện bằng sắc ký lọc gel. Kết quả điện di 5 phân đoạn nọc so với mẫu chuẩn.
Đồ thị tỷ lệ % chuột chết theo liều dùng. Sắc ký đồ khi phân tách phân đoạn 4 bằng HPLC. Sắc ký đồ phân đoạn thứ cấp 4. Khối lượng phân tử của phân đoạn 4.
Khối lượng phân tử của phân đoạn 4. Sắc ký đồ phân đoạn thứ cấp 4. Khối lượng phân tử của phân đoạn 4. Sắc ký đồ phân đoạn thứ cấp 4.
Khối lượng phân tử của phân đoạn 4. Sắc ký đồ phân đoạn thứ cấp 4. Khối lượng phân tử của phân đoạn 4.8 bằng MALDI MS. Phân tích trình tự acid amin của Hetlaxin bằng khối phổ.
Xác định cấu trúc bậc 1 của Hetlaxin bằng khối phổ và phương pháp Edman. So sánh sự tương đồng của Hetlaxin với các toxin khác. Sự cạnh tranh của Hetlaxin với R-AgTx trong liên kết với kênh KcsA- Kv1.1 (A) và KcsA-Kv1. Đồ thị tỷ lệ % dế chết theo liều dùng.
Sắc ký đồ của phân đoạn 5. Sắc ký đồ phân đoạn thứ cấp 5.21 với các bước sóng 226 nm. Phổ MS của phân đoạn 5. Phổ MS của phân đoạn 5.
Phổ NMR của toxin 5. Cấu trúc của toxin 5. 78 ix MỞ ĐẦU Bọ cạp phân bố ở Việt Nam rộng khắp các vùng miền với số lượng tương đối lớn. Trong dân gian và y học cổ truyền đã sử dụng bọ cạp làm nguyên liệu trong một số phương pháp chữa bệnh.
Tuy nhiên, việc nghiên cứu một cách có hệ thống và khoa học về thành phần, tác dụng cũng như ứng dụng của nọc bọ cạp ở Việt Nam hiện nay còn sơ khai và chưa có nhiều kết quả. Trên thế giới hiện đã có nhiều nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tác dụng và ứng dụng của nọc bọ cạp nhưng vẫn còn nhiều vấn đề chưa thể giải quyết triệt để. Nọc bọ cạp là hỗn hợp các protein có tác động đối với hệ thần kinh, việc xác định cấu trúc các protein này cũng như cách thức các protein này tác động lên hệ thần kinh con người vẫn chưa được nghiên cứu triệt để và còn nhiều tiềm năng nghiên cứu cũng như ứng dụng. Từ việc xác định được cấu trúc và cơ chế tác động của nọc bọ cạp đối với hệ thần kinh con người, có thể đưa ra những phương án sử dụng nọc bọ cạp vào dược phẩm nhằm phục vụ các mục đích về y tế.
Trong nọc bọ cạp chứa nhiều các polypeptide có khả năng tác động lên các thụ thể và các kênh ion của màng tế bào bị kích thích, các loại polypeptide này đã và đang được các nhà khoa học nghiên cứu nhằm tạo ra các loại dược phẩm mới. Nhằm đóng góp một nguồn nguyên liệu mới và các nghiên cứu khoa học mới, hướng tới làm thuốc chữa bệnh và làm cơ sở cho những nghiên cứu tiếp theo, tác giả đã tiến hành các nghiên cứu về nọc bọ cạpHeterometrus laoticusCouzijn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Đỗ Minh Hoàng (2017). Toxin Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus: Phân lập & Tính chất [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/phan-lap-va-khao-sat-tinh-chat-cua-mot-so-toxin-moi-tu-noc-bo-cap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Toxin Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus: Phân lập & Tính chất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phân lập, khảo sát toxin nọc bò cạp đen Heterometrus laoticus. Khám phá hóa hữu cơ mới.
Luận án "Toxin Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus: Phân lập & Tính chất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Toxin Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus: Phân lập & Tính chất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Toxin Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus: Phân lập & Tính chất" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Toxin Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus: Phân lập & Tính chất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Toxin Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus: Phân lập & Tính chất" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Toxin Bò Cạp Đen Heterometrus laoticus: Phân lập & Tính chất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.