Luận án tiến sĩ Hóa học: Tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol chứa methyl liền kề và (Z)-alken-1-ol - Học viện Khoa học và Công nghệ
Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng: alcohol có methyl liền kề và z-alken-1-ol. Khám phá cấu trúc hóa học và ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về pheromone côn trùng (Z)-alken-1-ol mới
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Lê Văn Dũng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về pheromone côn trùng Z alken 1 ol mới
Pheromone côn trùng đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tín hiệu sinh học tự nhiên. Trong số các hợp chất sinh học, nhóm (Z)-alken-1-ol mang giá trị nghiên cứu nổi bật. Côn trùng tiết ra pheromone để thu hút bạn tình, đánh dấu lãnh thổ và cảnh báo nguy hiểm. Hóa học hữu cơ hiện đại cho phép tái tạo chính xác các cấu trúc này trong phòng thí nghiệm. Việc tổng hợp hóa học thành công giúp làm chủ nguồn chất dẫn dụ côn trùng. Phương pháp này thay thế việc chiết xuất tự nhiên vốn tốn kém và thu được sản lượng rất thấp. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp lập thể mạch thẳng. Các hợp chất alcohol không no dạng cis đóng vai trò nòng cốt trong việc định hình phản ứng sinh học. Sự phát triển của các phương pháp phân tích giúp kiểm soát chặt chẽ cấu trúc phân tử. Đây là bước đệm then chốt cho các ứng dụng thực địa trong nông nghiệp sạch.
1.1. Khái niệm và phân loại pheromone côn trùng tự nhiên
Pheromone côn trùng là những chất hóa học do sinh vật tiết ra ngoài môi trường để giao tiếp với cá thể cùng loài. Phân loại pheromone gồm bốn nhóm chính: pheromone giới tính, pheromone tập hợp, pheromone báo động và pheromone đánh dấu đường. Trong kiểm soát dịch hại sinh học, pheromone giới tính được ứng dụng rộng rãi nhất nhờ tính đặc hiệu loài cao. Cấu trúc hóa học của chúng rất đa dạng, từ các hydrocarbon đơn giản đến các hợp chất alcohol, aldehyde và ester phức tạp. Nhiều loài côn trùng gây hại tiết ra các dẫn xuất chứa liên kết đôi chưa bão hòa. Hiểu rõ bản chất hóa học và cơ chế sinh học của từng nhóm pheromone là tiền đề quan trọng. Việc phân loại chuẩn xác giúp định hướng chiến lược tổng hợp hóa học phù hợp cho từng loài mục tiêu cụ thể. Nhờ đó, hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn được nâng cao rõ rệt.
1.2. Đặc điểm cấu trúc các hợp chất alcohol Z alken 1 ol
Các hợp chất alcohol dạng (Z)-alken-1-ol sở hữu mạch carbon dài với nhóm hydroxyl ở đầu mạch và một liên kết đôi mang cấu hình Z. Nhóm chức alcohol tạo độ phân cực vừa phải, giúp phân tử dễ dàng liên kết với thụ thể khứu giác của côn trùng. Cấu trúc không gian uốn cong đặc trưng của liên kết đôi cis quyết định trực tiếp hoạt tính sinh học của chất dẫn dụ côn trùng. Những loài sâu hại như bọ hà khoai lang hay sâu keo mùa thu đều sử dụng các phân tử có cấu trúc này làm tín hiệu giao phối. Việc thay đổi chiều dài mạch carbon hay dịch chuyển vị trí liên kết đôi sẽ làm mất hoàn toàn hoạt tính sinh học. Do đó, nghiên cứu cấu trúc phân tử đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hóa học hữu cơ thực nghiệm và các kỹ thuật đo phổ hiện đại. Độ tinh khiết hóa học cao của hợp chất alcohol là điều kiện tiên quyết cho mọi ứng dụng sau này.
1.3. Vai trò của đồng phân hình học Z E trong sinh học
Trong sinh học côn trùng, đồng phân hình học Z/E đóng vai trò như một chiếc chìa khóa đối với ổ khóa thụ thể thần kinh. Hầu hết các loài sâu hại mục tiêu chỉ phản ứng với đồng phân cấu hình Z và hoàn toàn thờ ơ với đồng phân E. Thậm chí, sự xuất hiện của một tỷ lệ nhỏ đồng phân E có thể gây ức chế phản ứng bay tìm của côn trùng đực. Hiện tượng này đòi hỏi quá trình tổng hợp lập thể phải đạt độ chọn lọc hình học tối đa. Việc tách riêng hai dạng đồng phân hình học Z/E bằng các phương pháp vật lý thông thường rất khó khăn và tốn kém. Do vậy, việc kiểm soát cấu hình ngay trong từng phản ứng hóa học là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu tập trung phát triển các quy trình tổng hợp cho phép tạo ra đồng phân Z với tỷ lệ vượt trội, đảm bảo hiệu lực sinh học cao nhất khi đưa ra bẫy thực địa.
II. Tổng hợp hóa học pheromone côn trùng Z alken 1 ol
Tổng hợp hóa học các dẫn xuất (Z)-alken-1-ol đòi hỏi chiến lược xây dựng khung carbon linh hoạt và có tính chọn lọc cao. Quy trình bắt đầu từ các tiền chất diol đối xứng mạch thẳng giá thành rẻ. Phản ứng brom hóa một phần giúp chuyển hóa diol thành các bromoalkan-1-ol tương ứng. Tiếp đó, liên kết carbon-carbon được kéo dài thông qua phản ứng ghép nối với các dẫn xuất alkyne. Trọng tâm của quy trình là phản ứng khử chọn lọc alkyne trung gian thành liên kết đôi mang cấu hình Z. Việc loại bỏ nhu cầu sử dụng khí hydro nén giúp tăng độ an toàn trong vận hành thí nghiệm và sản xuất thử nghiệm. Các dẫn xuất ester sau đó cũng được điều chế thông qua phản ứng ester hóa êm dịu. Toàn bộ quy trình được thiết kế nhằm tối ưu hóa hiệu suất, giảm thiểu sản phẩm phụ và đảm bảo tính bền vững môi trường.
2.1. Quy trình tổng hợp n bromoalkan 1 ol từ hợp chất diol
Quy trình điều chế n-bromoalkan-1-ol từ các diol đối xứng như 1,6-hexanediol hay 1,8-octanediol là bước khởi đầu then chốt trong chuỗi tổng hợp. Phản ứng được thực hiện bằng cách cho diol tác dụng với acid hydrobromic đặc trong dung môi hữu cơ thích hợp dưới điều kiện đun hoàn lưu. Thách thức lớn nhất của phản ứng là hạn chế sự tạo thành sản phẩm phụ dibromoalkane không mong muốn. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ mol tác nhân, tốc độ khuấy và nhiệt độ phản ứng, hiệu suất thu n-bromoalkan-1-ol được nâng lên đáng kể. Sản phẩm sau phản ứng được tinh chế qua quá trình chiết lỏng và sắc ký cột silica gel. Hợp chất bromo alcohol thu được có độ sạch cao, sẵn sàng tham gia vào các phản ứng ghép mạch carbon tiếp theo mà không làm ảnh hưởng đến các nhóm chức nhạy cảm.
2.2. Phương pháp khử alkyne thành Z alkene không dùng H2
Phản ứng chuyển hóa liên kết ba alkyne thành liên kết đôi (Z)-alkene là bước mang tính quyết định đến chất lượng pheromone tổng hợp. Các phương pháp truyền thống sử dụng khí hydro cùng chất xúc tác Lindlar thường dễ dẫn đến phản ứng khử quá mức tạo alkane no hoặc tạo đồng phân E. Nghiên cứu đã áp dụng hệ tác nhân khử hóa học chọn lọc cao mà không cần sử dụng nguồn hydro phân tử dạng khí. Phản ứng diễn ra trong điều kiện áp suất khí quyển và nhiệt độ phòng, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ cháy nổ liên quan đến khí hydro áp suất cao. Sản phẩm alkene thu được duy trì tỷ lệ đồng phân Z vượt trên 95%, đồng thời bảo toàn nguyên vẹn nhóm chức alcohol cuối mạch. Quy trình khử mới này mang lại giải pháp an toàn, kinh tế và có khả năng mở rộng quy mô sản xuất trong hóa học hữu cơ.
2.3. Tổng hợp các dẫn xuất ester của Z alken 1 ol
Nhiều loài côn trùng trong tự nhiên sử dụng pheromone ở dạng dẫn xuất ester thay vì dạng alcohol tự do. Do đó, việc chuyển hóa các (Z)-alken-1-ol thành ester tương ứng như acetate hoặc propionate có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Phản ứng ester hóa được tiến hành bằng cách cho alcohol tác dụng với anhydride acid hoặc acyl chloride với sự hiện diện của base hữu cơ làm chất xúc tác. Điều kiện phản ứng được duy trì ở mức nhiệt độ thấp nhằm bảo vệ cấu hình hình học Z của liên kết đôi bên trong phân tử. Sản phẩm ester được tinh chế cẩn thận để loại bỏ hoàn toàn acid dư và tạp chất. Các hợp chất ester này có tính bay hơi ổn định hơn, giúp tăng thời gian phát tán mùi khi ứng dụng trên đồng ruộng và nâng cao khả năng dẫn dụ côn trùng mục tiêu.
III. Phương pháp tổng hợp lập thể hợp chất alcohol hữu cơ
Bên cạnh các dẫn xuất mạch thẳng, tổng hợp lập thể các hợp chất alcohol bậc hai chứa nhóm methyl liền kề là một nội dung nghiên cứu quan trọng. Cấu trúc carbon bất đối xứng này xuất hiện phổ biến trong pheromone của nhiều loài côn trùng gây hại mùa màng. Nghiên cứu vận dụng phản ứng cộng hợp chất Grignard vào các aldehyde mang trung tâm lập thể theo mô hình Cram. Quá trình tạo liên kết carbon-carbon mới tạo ra hỗn hợp các đồng phân diastereomer với tỷ lệ threo và erythro khác nhau. Để điều chỉnh tỷ lệ này, quy trình oxy hóa alcohol thành ketone rồi hoàn nguyên có chọn lọc đã được triển khai. Các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân hiện đại được ứng dụng triệt để nhằm xác định chính xác cấu trúc hóa học và tỷ lệ lập thể của từng sản phẩm tạo thành.
3.1. Phản ứng Grignard theo quy tắc Cram tạo alcohol bậc 2
Phản ứng cộng Grignard vào các aldehyde chứa tâm bất đối ở vị trí alpha là phương pháp kinh điển trong hóa học hữu cơ để tạo alcohol bậc hai. Hướng tấn công của tác nhân Grignard vào nhóm carbonyl bị chi phối bởi hiệu ứng lập thể của các nhóm thế xung quanh theo quy tắc Cram. Kết quả phản ứng tạo thành hai dạng đồng phân cấu hình threo và erythro với tỷ lệ phụ thuộc vào bản chất gốc alkyl và dung môi phản ứng. Việc khảo sát các dung môi khác nhau như diethyl ether hay tetrahydrofuran cho thấy sự thay đổi rõ rệt về độ chọn lọc lập thể. Phản ứng diễn ra êm dịu ở nhiệt độ thấp, cho hiệu suất chuyển hóa cao và ít tạo sản phẩm phụ. Đây là bước trung gian trọng yếu để tổng hợp các hợp chất alcohol có cấu trúc phức tạp phục vụ kiểm tra hoạt tính sinh học.
3.2. Quá trình oxy hóa và hoàn nguyên ketone chọn lọc
Để làm giàu hoặc đảo ngược tỷ lệ cấu hình threo/erythro, quy trình oxy hóa kết hợp hoàn nguyên ketone đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các hợp chất alcohol bậc hai ban đầu được oxy hóa thành dạng ketone tương ứng bằng các tác nhân oxy hóa chọn lọc như pyridinium chlorochromate hoặc thuốc thử Jones. Ketone thu được sau đó được tinh chế và cho phản ứng hoàn nguyên với tác nhân khử lithium aluminium hydride (LiAlH4) trong môi trường ether khan. Sự khác biệt về độ cồng kềnh không gian của tác nhân khử giúp tạo ra tỷ lệ đồng phân diastereomer mới so với phản ứng Grignard ban đầu. Chu trình chuyển hóa hai bước này mở ra khả năng kiểm soát linh hoạt thành phần đồng phân lập thể, từ đó tạo điều kiện tối ưu hóa hoạt tính dẫn dụ sinh học của sản phẩm pheromone cuối cùng.
3.3. Phương pháp phân tích NMR xác định tỷ lệ đồng phân
Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh cấu trúc và định lượng tỷ lệ đồng phân lập thể. Phổ 1H-NMR cho phép phân biệt rõ ràng các mũi cộng hưởng của proton liên kết với carbon mang nhóm hydroxyl và các proton của nhóm methyl liền kề giữa hai dạng threo và erythro. Bằng cách đo tích phân cường độ các tín hiệu đặc trưng này, tỷ lệ phần trăm của từng dạng đồng phân được xác định với độ chính xác cao. Bên cạnh đó, phổ 13C-NMR cùng các kỹ thuật phổ hai chiều như COSY và HSQC giúp gán chính xác vị trí của từng nguyên tử carbon và hydro trong khung phân tử. Dữ liệu phổ nghiệm thu được cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về độ tinh khiết và cấu trúc lập thể của toàn bộ dãy hợp chất đã tổng hợp.
IV. Ứng dụng bẫy pheromone kiểm soát dịch hại sinh học
Ứng dụng bẫy pheromone là giải pháp tiên tiến hàng đầu trong chiến lược kiểm soát dịch hại sinh học trên đồng ruộng. Chất dẫn dụ côn trùng có nguồn gốc tổng hợp hóa học được nạp vào các ống khuếch tán chuyên dụng để giải phóng từ từ ra môi trường. Các cá thể côn trùng đực bị mùi hương hấp dẫn sẽ bay vào bẫy và bị tiêu diệt, từ đó làm gián đoạn chu kỳ giao phối tự nhiên. Phương pháp này giúp giảm mạnh số lượng sâu non nở ra trong các thế hệ tiếp theo mà không cần phun hóa chất diệt côn trùng độc hại. Thử nghiệm thực địa đã chứng minh hiệu quả bảo vệ cây trồng vượt trội, đồng thời bảo vệ các loài thiên địch có ích trong tự nhiên. Đây là hướng đi tất yếu của nền nông nghiệp hữu cơ và phát triển bền vững.
4.1. Cơ chế hoạt động của chất dẫn dụ côn trùng nhân tạo
Cơ chế bẫy pheromone dựa trên sự bắt chước hoàn hảo tín hiệu hóa học phát tán từ côn trùng cái trong thời kỳ sinh sản. Hợp chất (Z)-alken-1-ol cùng các dẫn xuất ester tổng hợp được khuếch tán vào không khí theo luồng gió, tạo thành các vệt mùi định hướng. Côn trùng đực nhờ hệ thống thụ thể siêu nhạy trên râu đầu có thể phát hiện mùi ở nồng độ cực nhỏ và bay ngược chiều gió tìm nguồn phát. Khi tiếp cận bẫy, côn trùng bị dính vào keo hoặc rơi vào phễu chứa nước và bị giữ lại hoàn toàn. Do pheromone có tính đặc hiệu tuyệt đối cho từng loài, bẫy hoàn toàn không gây hại cho ong, bướm thụ phấn và các loài côn trùng có ích khác. Cơ chế tác động tinh vi này giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên của hệ sinh thái nông nghiệp.
4.2. Thử nghiệm bẫy pheromone diệt bọ hà khoai lang
Bọ hà khoai lang (Cylas formicarius) là loài dịch hại nguy hiểm hàng đầu, đục phá thân và củ khoai lang gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng. Thử nghiệm bẫy pheromone sử dụng chất dẫn dụ alcohol chứa nhóm methyl liền kề và dẫn xuất liên quan được triển khai tại các vùng trồng chuyên canh. Bẫy được bố trí với mật độ thích hợp trên ruộng khoai trong suốt vụ canh tác. Kết quả thu được cho thấy số lượng bọ hà trưởng thành bị thu hút vào bẫy rất lớn, giúp giảm mật độ dịch hại trên ruộng tới trên 80%. Tỷ lệ củ khoai bị hư hại do ấu trùng đục khoét giảm rõ rệt so với ruộng đối chứng không đặt bẫy. Thử nghiệm khẳng định pheromone tổng hợp có độ bền mùi tốt và hiệu lực sinh học kéo dài dưới điều kiện nắng nóng ngoài đồng ruộng.
4.3. Đánh giá hiệu lực sinh học trên sâu keo mùa thu
Sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) là đối tượng sâu hại ngoại lai có sức tàn phá dữ dội đối với cây ngô và nhiều loại hoa màu khác. Thử nghiệm bẫy pheromone chứa các hợp chất (Z)-alken-1-ol và acetate tương ứng được thực hiện nhằm mục tiêu giám sát và diệt trừ sâu trưởng thành. Kết quả thực nghiệm cho thấy bẫy thu hút được lượng lớn bướm đực trưởng thành ngay từ đầu vụ gieo trồng. Dữ liệu bắt bẫy cung cấp thông tin dự báo chính xác về thời điểm xuất hiện của các lứa sâu non, giúp nông dân chủ động can thiệp kịp thời. Việc kết hợp bẫy pheromone với các biện pháp canh tác sinh học đã giúp giảm hơn 70% tần suất sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, nâng cao năng suất và chất lượng ngô thương phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NCS. LÊ VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ PHEROMONE CÔN TRÙNG DẠNG ALCOHOL CHỨA NHÓM METHYL LIỀN KỀ VÀ (Z)-ALKEN-1-OL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Tp. HCM – Năm 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ PHEROMONE CÔN TRÙNG DẠNG ALCOHOL CHỨA NHÓM METHYL LIỀN KỀ VÀ (Z)-ALKEN-1-OL Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã sỗ: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐẶNG CHÍ HIỀN 2.
NGUYỄN CÔNG HÀO TP. HCM – 2023 luan an LỜI CẢM ƠN ----------- Trước hết, tôi xin cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS. Đặng Chí Hiền và GS.
Nguyễn Công Hào và quý thầy cô Viện Công nghệ Hóa học đã truyền đạt kiến thức, hướng dẫn tận tình, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Hồng Ửng, Khoa Nông nghiệp trường Đại học Trà Vinh đã tư vấn giúp tôi nhiều kiến thức giá trị khi thử nghiệm sinh học trên đồng ruộng. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, tất cả quý thầy cô Trường THPT Diệp Minh Châu đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi cảm ơn các bạn sinh viên, các bạn học viên cao học, các bạn nghiên cứu sinh đã động viên, chia sẽ trong quá trình tôi thực hiện đề tài. Cảm ơn tất cả người thân trong gia đình đã luôn động viên tinh thần để giúp tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Văn Dũng luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Nghiên cứu tổng hợp một số pheromone côn trùng dạng alcohol chứa nhóm methyl liền kề và (Z)-alken-1-ol” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Văn Dũng luan an MỤC LỤC MỤC LỤC -------------------------------------------------------------------------------------------- 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ---------------------------------------- 1 DANH MỤC CÁC BẢNG ------------------------------------------------------------------------- 3 DANH MỤC CÁC HÌNH -------------------------------------------------------------------------- 4 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ------------------------------------------------------------------------- 6 MỞ ĐẦU ---------------------------------------------------------------------------------------------- 8 CHƯƠNG 1.
Giới thiệu về pheromone. Định nghĩa pheromone. Đặc điểm và phân loại pheromone. Các dạng cấu trúc pheromone thường gặp.
Giới thiệu một số pheromone côn trùng ở Việt Nam. Bọ hà khoai lang. Sâu keo mùa thu. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.
Tổng hợp một số hợp chất racemic của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Tổng hợp các hợp chất chứa một nối đôi (Z)-alken-1-ol. Nội dung nghiên cứu. Tổng hợp và thử nghiệm các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề theo quy tắc Cram và xác định cấu trúc (tỷ lệ đồng phân cấu hình threo : erythro) bằng phổ NMR.
Tổng hợp một số pheromone côn trùng (Z)-alken-1-ol, ester của các (Z)-alken-1-ol và thử nghiệm chọn lọc trên đồng ruộng. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp xác định các hằng số vật lý.
Phương pháp tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề theo quy tắc Cram. Phương pháp tổng hợp pheromone dạng (Z)-alken-1-ol và ester của nó. Hóa chất và thiết bị. Tinh chế các chất.
Quy trình tổng hợp các chất. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN--------------------------------------------------- 85 3. Tổng hợp pheromone của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Kết quả tổng hợp pheromone của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề bằng phản ứng Grignard theo quy tắc Cram và đánh giá tỷ lệ đồng phân cấu hình threo : erythro trong sản phẩm của các alcohol (a) và (b).
Phản ứng oxi hóa alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề thành ketone. Hoàn nguyên các ketone (1c-15c) bằng LiAlH4/ether. Tổng hợp các pheromone (Z)-alken-1-ol và ester. Kết quả tổng hợp n-bromoalkan-1-ol từ các diol.
Phương pháp khử alkyne thành (Z)-alkene mà không sử dụng hydrogen phân tử 96 3. Thử nghiệm sinh học. Kết quả thử nghiệm các pheromone alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề108 3. Kết quả thử nghiệm với các pheromone dạng (Z)-alken-1-ol.
116 KẾT LUẬN ---------------------------------------------------------------------------------------- 121 KIẾN NGHỊ --------------------------------------------------------------------------------------- 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ---------------------------------------- 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO ----------------------------------------------------------------------- 126 PHỤ LỤC ------------------------------------------------------------------------------------------ 141 luan an 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT KÍ hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Ald Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học Ac2O Acetic anhydride Cộng hưởng từ hạt nhân 13 C-NMR Carbon Nuclear Magnetic Resonance carbon -CH2- Methylene CDCl3 Deuterated chloroform (C6H5)3P Triphenylphosphine ChCl Choline choride CH3- Methyl C2H5- Ethyl C3H7- n-Propyl C4H9- n-Butyl C5H11- n-Pentyl C6H13- n-Hexyl C7H15- n-Heptyl C8H17- n-Octyl CH3- Methyl C2H5- Ethyl C3H7- n-Propyl d Tỷ trọng DMSO Dimethyl sulfoxide DEPT Distortionless Enhancement Phổ DEPT d Doublet Mũi đôi dd doublet of doublet Mũi đôi đôi DES Deep eutectic solvent Dung môi sâu DHP 3,4-Dihydropyran DMM Dimethoxymethane EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol luan an 2 EO Ethylen oxide (E) Entgegen Khác bên GC-MS Gas Chromatography-Mass Spectrometry Cộng hưởng từ hạt nhân 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance proton h Hour Giờ IBX 2-Iodoxybenzoic acid J Coupling constant Hằng số ghép Micro MW Microwave Lò vi sóng MeOH Methanol m Multiplet Mũi đa n-BuLi n-Butyllithium NT Nghiệm thức Nu: Nucleophile OAc Acetate ppm Part per million Phần triệu pTSA p-Toluenesulfonide acid Py Pyridine PdNPs Palladium nanoparticles PEG Poly(ethylene glycol) Pd(dba)2 Bis(dibenzylideneacetone)palladium (0) PCC Pyridinium chlorochromate PPTS Pyridinium p-toluenesulfonate s Singlet Mũi đơn SKL Sùng khoai lang t Triplet Mũi ba THF Tetrahydrofuran THP Tetrahydropyran TLC Thin liquid chromatography (Z) Zusamment Cùng bên luan an 3 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Khảo sát tỷ lệ đồng phân threo:erythro các alcohol (a) và (b). Khảo sát điều kiện phản ứng oxi hóa alcohol bằng IBX. Khảo sát tỉ lệ đồng phân threo:erythro các alcohol (d).
Khảo sát các điều kiện các phản ứng khử 3-hexyn-1-yl tetrahydropyran-2- yl ether (1) thành (Z)-3-hexen-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether (2). Các nghiệm thức khảo sát hiệu quả dẫn dụ của pheromone giới tính ở các liều lượng/ bẫy khác nhau đối với bọ hà khoai lang trên đồng ruộng. Khảo sát hiệu quả dẫn dụ của pheromone giới tính theo thời gian đối với bọ hà khoai lang. Các nghiệm thức khảo sát ảnh hưởng độ cao đặt bẫy đối với khả năng dẫn dụ bọ hà khoai lang ở ngoài đồng.
Các nghiệm thức khảo sát ảnh hưởng kiểu vật liệu bẫy đối với khả năng dẫn dụ bọ hà khoai lang trên ruộng khoai lang. Độ dời hóa học H và C ở -CHOH của các alcohol 1a-15a. Độ dời hóa học H và C ở -CHOH của các alcohol 1b-15b. Kết quả tỷ lệ các đồng phân threo : erythro của các alcohol 1a-15a và 1b- 15b.
Kết quả khảo sát phản ứng oxi hóa (±)-4-methyl-5-nonanol (10a) bằng IBX. Kết quả độ dời hóa học của H ở -CHOH và tỷ lệ các đổng phân threo : erythro của các alcohol 1d-15d. Kết quả khảo sát tổng hợp n-bromoalkan-1ol từ các diol. Kết quả khảo sát sự ảnh hưởng của các hệ xúc tác palladium đến phản ứng khử 3-hexyn-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether.
Kết quả thử nghiệm ban đầu của các alcohol 1b-15b và ketone 1c-15c. Kết quả ảnh hưởng kiểu vật liệu chế tạo bẫy lên sự hấp dẫn của pheromone. 120 luan an 4 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô tả phương thức giao tiếp của hai cá thể cùng loài.
Đuông dừa trưởng thành. Bọ hà khoai lang. Sâu keo mùa thu. Phản ứng cộng của cơ magnesium vào hợp chất aldehyde.
Bẫy đuông dừa. Địa điểm và phương pháp đặt bẫy đuông dừa. Bẫy bọ hà khoai lang. Mồi nhử bọ hà khoai lang.
Địa điểm và phương pháp đặt bẫy pheromone. Tỉ lệ các hỗn hợp đồng phân threo : erythro trong alcohol (15a), (15b). Có chế ion hydride cộng vào nhóm carbonyl. Cơ chế khử alkyne thành cis-alkene với hệ xúc tác Pd(dba)2/KOH/DMF.
Hai proton của H ở -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-hexen-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether. Hai proton của H tại -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-hexen-1-ol. Hai proton của H tại -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-dodecen-1-ol. Bốn proton HA, HB, HC, HD của hợp chất (11C).
Hằng số ghép cặp hai proton HA, HB của hợp chất (11C). Hằng số ghép cặp hai proton HC, HD của hợp chất (11C). Trung bình số côn trùng vào bẫy của các NT1 đến NT3. Số lượng côn trùng vào bẫy của các NT4 đến NT7.
Trung bình số đuông dừa vào bẫy của hợp chất (4a), (4c), (5c), (10a), (10b), (11a), (11b), (11c) và tổ hợp (11a + 11c), (11b + 11c). Kết quả thử nghiệm bọ hà khoai lang ở các liều lượng khác nhau. Kết quả khảo sát bẫy mồi nhử bọ hà khoai lang theo thời gian. 118 luan an 5 Hình 3.
Bọ hà khoai lang được bắt từ các bẫy. Kết quả khảo sát ảnh hưởng độ cao đến khả năng bẫy bắt bọ hà khoai lang. 119 luan an 6 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Tổng hợp ()-4-methyl-5-nonanol và ()-4-methyl-5-nonanone.
Tổng hợp ()-4-methyl-5-nonanol của N. Tổng hợp pheromone sâu tơ qua trung gian acetylenic. Tổng hợp pheromone của sâu tơ từ 11-undecylenic acid. Tổng hợp pheromone của sâu tơ từ cis-2-butene-1,4-diol.
Tổng hợp pheromone sâu tơ 11-bromoundecan-1-ol và pentanal. Tổng hợp pheromone bọ hà khoai lang từ ethylene oxide và 1-decyne. Tổng hợp (Z)-3-dodecenyl (E)-2-butenoate từ oleic acid. Tổng hợp (Z)-3-dodecenyl (E)-butenoate từ 3-butyn-1-ol.
Tổng hợp (Z)-9-tetradecen-1-yl acetate từ 3-butyn-1-ol. Tổng hợp pheromone của Spodoptera frugiperda. Tổng hợp (Z)-9-tetradecen-1-yl acetate từ 1,6-hexandiol. Tổng hợp 4-methyl-3-hexanone (2) và ()-4-methyl-3-hexanol.
Tổng hợp ()-4-methyl-3-heptanol (2) và 4-methyl-3-hexanone. Tổng hợp (2S,3R)-2-(2Z,5Z-octadienyl)-3-nonyloxirane. Tổng hợp (Z)-7-tetradecenyl acetate từ cis-2-butene-1,4-diol. Tổng hợp (3Z,6Z,9Z)-1,3,6,9-nonadecatetraene và (E,Z,Z)-1,3,6,9- nonadecatetraene từ hexadeca-3,6-diyn-1-ol.
Tổng hợp pheromone của Cylas formicarius từ 1-decyne. Tổng hợp pheromone giới tính của Chilo suppressalis. Sơ đồ tổng hợp ngược các alcohol bậc 2 chứa nhóm methyl liền kề. Phân tích tổng hợp ngược các pheromone dạng (Z)-alken-1-ol và ester của nó.
Tổng hợp các alcohol (a) và (b). Tổng hợp các alcohol (d). Tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Tổng hợp pheromone giới tính của bọ xít muỗi Helopeltis theivora.
Tổng hợp thành phần pheromone giới tính sâu tơ Plutella xylostella. Tổng hợp pheromone giới tính bọ hà khoai lang. Tổng hợp các pheromone trên dạng (Z)-alken-1-ol và ester. Tổng hợp các ketone (c).
Hoàn nguyên các ketone bằng LiAlH4/(C2H5)2O. Tổng hợp các n-bromoalkan-1-ol từ các diol. Tổng hợp 2-((n-bromoalkyl)oxy)tetrahydro-2H-pyran. Tổng hợp các alkyn-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Dũng (2023). Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol (Z)-alken-1-ol [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-tong-hop-pheromone-con-trung-dang-alcohol-methyl-alken-1-ol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol (Z)-alken-1-ol" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng: alcohol có methyl liền kề và z-alken-1-ol. Khám phá cấu trúc hóa học và ứng dụng.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol (Z)-alken-1-ol" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol (Z)-alken-1-ol" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol (Z)-alken-1-ol" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol (Z)-alken-1-ol" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol (Z)-alken-1-ol" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol (Z)-alken-1-ol" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.