Luận án: Nghiên cứu Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol - Lê Văn Dũng

Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol, nhóm methyl liền kề & zalken1ol. Khám phá cấu trúc & ứng dụng.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp Pheromone Côn trùng: Tổng quan & Ứng dụng
Số trang:
147 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp Pheromone Côn trùng Tổng quan Ứng dụng

Pheromone đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp của côn trùng. Các hợp chất này được sử dụng rộng rãi để kiểm soát côn trùng gây hại. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp một số loại pheromone côn trùng cụ thể. Mục tiêu là phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu hướng đến ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp. Việc tổng hợp pheromone chính xác về cấu trúc và lập thể là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo hiệu quả sinh học của chúng. Pheromone tổng hợp giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học. Từ đó, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp tổng hợp tiên tiến. Nó cũng thảo luận về kết quả thử nghiệm sinh học trên đồng ruộng. Những nỗ lực này mở ra tiềm năng lớn cho ngành nông nghiệp bền vững. Việc kiểm soát côn trùng dịch hại trở nên chủ động và ít gây tác động xấu hơn.

1.1. Định nghĩa và vai trò của Pheromone

Pheromone là các chất hóa học được sinh vật phát ra, có tác dụng truyền tín hiệu giữa các cá thể cùng loài. Chúng điều hòa nhiều hành vi quan trọng của côn trùng. Các hành vi này bao gồm tìm kiếm bạn tình, tập hợp, báo động và đánh dấu lãnh thổ. Trong nông nghiệp, pheromone được ứng dụng để kiểm soát côn trùng dịch hại. Việc sử dụng pheromone giúp theo dõi quần thể côn trùng. Chúng cũng dùng để bẫy hàng loạt hoặc gây nhiễu giao phối. Pheromone côn trùng là công cụ hiệu quả trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Chúng mang lại lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể. Khả năng chọn lọc cao của pheromone giúp bảo vệ các loài côn trùng có lợi. Đồng thời, nó vẫn kiểm soát được các loài gây hại.

1.2. Các dạng cấu trúc Pheromone chính

Cấu trúc của pheromone côn trùng rất đa dạng. Nghiên cứu này tập trung vào hai dạng chính. Đó là pheromone dạng alcohol chứa nhóm methyl liền kề và (Z)-alken-1-ol. Alcohol pheromone thường có các nhóm hydroxyl (-OH) đặc trưng. Các nhóm methyl liền kề tạo ra các trung tâm bất đối. Điều này yêu cầu kiểm soát hóa học lập thể chặt chẽ trong quá trình tổng hợp hữu cơ. Dạng (Z)-alken-1-ol chứa một liên kết đôi ở cấu hình Z. Cấu hình lập thể này cực kỳ quan trọng đối với hoạt tính sinh học của pheromone. Sự sai lệch nhỏ về cấu hình có thể làm giảm hoặc mất hoàn toàn hiệu quả. Các hợp chất ester của (Z)-alken-1-ol cũng được tổng hợp và khảo sát. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học tối ưu. Sự đa dạng về cấu trúc này đòi hỏi các phương pháp tổng hợp chuyên biệt.

II.Kỹ thuật Tổng hợp Alcohol Pheromone Chứa Methyl

Việc tổng hợp alcohol pheromone chứa nhóm methyl liền kề đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về hóa học lập thể. Các hợp chất này thường có nhiều trung tâm bất đối xứng. Tỷ lệ đồng phân threo và erythro ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học. Nghiên cứu đã ứng dụng phản ứng Grignard theo quy tắc Cram. Quy tắc này giúp kiểm soát định hướng của nhóm tấn công. Sản phẩm thu được là hỗn hợp các đồng phân lập thể. Việc xác định tỷ lệ này là cần thiết để đánh giá hiệu quả tổng hợp. Hơn nữa, quá trình tổng hợp hữu cơ còn bao gồm các bước oxy hóa và hoàn nguyên. Các bước này giúp chuyển đổi các nhóm chức. Mục tiêu là đạt được cấu trúc alcohol mong muốn. Nghiên cứu này đã thành công trong việc tạo ra các alcohol bậc 2. Các alcohol này chứa nhóm methyl liền kề với tỷ lệ đồng phân cụ thể. Công trình cung cấp một lộ trình tổng hợp khả thi. Nó phục vụ cho việc sản xuất các pheromone có giá trị.

2.1. Phương pháp Tổng hợp hữu cơ theo quy tắc Cram

Tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề được thực hiện theo quy tắc Cram. Phương pháp này sử dụng phản ứng Grignard. Tác chất Grignard phản ứng với các ketone. Sự tấn công của nucleophile được định hướng bởi các nhóm chức lân cận. Quy tắc Cram dự đoán hướng tấn công ưu tiên. Nó tạo ra đồng phân lập thể chính. Quá trình này giúp kiểm soát hóa học lập thể của sản phẩm. Các hợp chất ketone trung gian được chuẩn bị trước. Sau đó, chúng phản ứng với tác chất Grignard phù hợp. Sản phẩm thu được là hỗn hợp các alcohol threo và erythro. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá tính chọn lọc lập thể của phản ứng. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình. Từ đó, tăng cường tỷ lệ đồng phân mong muốn. Điều này có ý nghĩa lớn trong sản xuất alcohol pheromone.

2.2. Phân tích cấu hình lập thể sản phẩm Alcohol

Sau khi tổng hợp, việc xác định cấu trúc và tỷ lệ đồng phân lập thể là bắt buộc. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng để phân tích. Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu hình của các alcohol bậc 2. Đặc biệt, nó giúp xác định tỷ lệ giữa đồng phân threo và erythro. Sự khác biệt trong tín hiệu NMR cho phép định lượng chính xác. Các phương pháp khác như sắc ký khí khối phổ (GC-MS) cũng được áp dụng. Chúng giúp xác định độ tinh khiết và thành phần của hỗn hợp. Việc hiểu rõ cấu hình lập thể là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học của alcohol pheromone. Dữ liệu này cung cấp cơ sở để cải tiến quy trình tổng hợp. Mục tiêu là đạt được sản phẩm có độ chọn lọc lập thể cao nhất.

III.Tổng hợp Z Alken 1 ol Pheromone hiệu quả chọn lọc

Pheromone dạng (Z)-alken-1-ol là một nhóm hợp chất quan trọng. Chúng có hoạt tính sinh học mạnh mẽ trong kiểm soát côn trùng. Việc tổng hợp các hợp chất này đòi hỏi khả năng tạo liên kết đôi với cấu hình Z chính xác. Nghiên cứu đã khám phá và ứng dụng nhiều phương pháp tổng hợp hữu cơ tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo tính chọn lọc lập thể cao. Mục tiêu là tạo ra (Z)-alken-1-ol và các ester của chúng. Sự chính xác về cấu hình Z là yếu tố quyết định hiệu quả của pheromone. Bất kỳ sai lệch nào cũng có thể làm giảm đáng kể hoạt tính. Một trong những điểm nổi bật là việc phát triển phương pháp khử acetylen thành (Z)-alkene mà không cần sử dụng hydrogen phân tử. Phương pháp này mang lại nhiều ưu điểm. Nó bao gồm sự an toàn và tính thân thiện với môi trường hơn. Công trình này đóng góp vào kho tàng kiến thức về tổng hợp pheromone. Nó mở ra những hướng đi mới trong sản xuất các chất kiểm soát dịch hại.

3.1. Các phương pháp tạo nối đôi Z Alken 1 ol

Nhiều phương pháp được phát triển để tổng hợp (Z)-alken-1-ol. Các phản ứng như Wittig và Horner-Wadsworth-Emmons là những lựa chọn phổ biến. Phản ứng Wittig cho phép tạo liên kết đôi carbon-carbon từ aldehyde hoặc ketone. Phản ứng này có thể được điều chỉnh để ưu tiên tạo ra đồng phân Z. Phản ứng Horner-Wadsworth-Emmons là một biến thể của Wittig. Nó thường cho hiệu suất cao hơn và khả năng chọn lọc lập thể tốt hơn. Ngoài ra, việc tổng hợp n-bromoalkan-1-ol từ các diol cũng là một bước trung gian quan trọng. Các hợp chất này được sử dụng làm tiền chất cho các phản ứng tiếp theo. Mục tiêu là tạo ra liên kết đôi (Z). Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu và điều kiện phản ứng.

3.2. Khử acetylen thành Z alkene không dùng H2

Một đóng góp đáng chú ý của nghiên cứu là phát triển phương pháp khử acetylen thành (Z)-alkene không sử dụng hydrogen phân tử. Các phương pháp truyền thống thường yêu cầu khí hydro và xúc tác kim loại. Tuy nhiên, việc sử dụng hydro có thể tiềm ẩn rủi ro về an toàn. Phương pháp mới này loại bỏ nhu cầu về hydrogen phân tử. Nó sử dụng các tác chất và điều kiện phản ứng khác. Quá trình khử acetylen này vẫn đảm bảo tính chọn lọc cao cho cấu hình Z. Đây là một bước tiến quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nó mở ra những cơ hội mới cho việc sản xuất (Z)-alken-1-ol pheromone. Đặc biệt là trong quy mô công nghiệp. Sự an toàn và hiệu quả của phương pháp này là những ưu điểm nổi bật. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành hóa dược và nông nghiệp.

IV.Đánh giá Hiệu quả Pheromone tổng hợp trên đồng ruộng

Các pheromone côn trùng được tổng hợp cần được kiểm tra hoạt tính sinh học. Thử nghiệm trên đồng ruộng là bước quan trọng để xác nhận hiệu quả của chúng. Nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm với cả alcohol pheromone bậc 2 và (Z)-alken-1-ol pheromone. Mục tiêu là đánh giá khả năng thu hút côn trùng mục tiêu. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng thực tế về tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này. Các thử nghiệm được thực hiện trên một số loài côn trùng gây hại tại Việt Nam. Chúng bao gồm bọ hà khoai lang và sâu keo mùa thu. Dữ liệu thu được từ các thử nghiệm này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc và nồng độ của pheromone. Từ đó, nâng cao hiệu quả kiểm soát côn trùng dịch hại. Việc đánh giá này đảm bảo rằng các pheromone tổng hợp không chỉ khả thi về mặt hóa học mà còn hiệu quả về mặt sinh học.

4.1. Thử nghiệm sinh học Pheromone Alcohol

Các alcohol pheromone bậc 2 chứa nhóm methyl liền kề đã được đưa vào thử nghiệm sinh học. Thử nghiệm được tiến hành trên đồng ruộng. Mục đích là đánh giá khả năng thu hút của chúng đối với côn trùng mục tiêu. Các bẫy pheromone được đặt ở các vị trí khác nhau. Số lượng côn trùng bị thu hút vào bẫy được ghi nhận và phân tích. Kết quả cho thấy một số alcohol pheromone có khả năng thu hút đáng kể. Đặc biệt, tỷ lệ đồng phân threo:erythro ảnh hưởng đến hoạt tính này. Các alcohol có tỷ lệ đồng phân mong muốn thể hiện hiệu quả cao hơn. Dữ liệu này xác nhận mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học. Thử nghiệm cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho việc tổng hợp các pheromone có cấu hình tối ưu. Từ đó, ứng dụng hiệu quả trong kiểm soát côn trùng.

4.2. Kết quả thực nghiệm với Pheromone Z Alken 1 ol

Pheromone dạng (Z)-alken-1-ol và các ester của chúng cũng được thử nghiệm rộng rãi. Các thử nghiệm này được thực hiện trên đồng ruộng. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả thu hút côn trùng của chúng. Kết quả thử nghiệm cho thấy nhiều hợp chất (Z)-alken-1-ol có hoạt tính mạnh mẽ. Chúng có khả năng thu hút các loài côn trùng gây hại cụ thể. Độ tinh khiết lập thể của liên kết đôi (Z) là yếu tố quyết định. Pheromone có độ tinh khiết Z cao thường có hiệu quả tốt nhất. Các ester của (Z)-alken-1-ol cũng cho thấy tiềm năng ứng dụng. Chúng có thể có tính ổn định hoặc khả năng giải phóng chậm hơn. Kết quả thực nghiệm khẳng định tiềm năng của các hợp chất này. Chúng là những công cụ hứa hẹn cho các chiến lược kiểm soát côn trùng bền vững. Việc kiểm soát côn trùng trở nên chính xác hơn và thân thiện với môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp một số pheromone côn trùng dạng alcohol chứa nhóm methyl liền kề và zalken1ol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NCS. LÊ VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ PHEROMONE CÔN TRÙNG DẠNG ALCOHOL CHỨA NHÓM METHYL LIỀN KỀ VÀ (Z)-ALKEN-1-OL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Tp. HCM – Năm 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LÊ VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ PHEROMONE CÔN TRÙNG DẠNG ALCOHOL CHỨA NHÓM METHYL LIỀN KỀ VÀ (Z)-ALKEN-1-OL Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã sỗ: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐẶNG CHÍ HIỀN 2.

NGUYỄN CÔNG HÀO TP. HCM – 2023 luan an LỜI CẢM ƠN ----------- Trước hết, tôi xin cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS. Đặng Chí Hiền và GS.

Nguyễn Công Hào và quý thầy cô Viện Công nghệ Hóa học đã truyền đạt kiến thức, hướng dẫn tận tình, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Hồng Ửng, Khoa Nông nghiệp trường Đại học Trà Vinh đã tư vấn giúp tôi nhiều kiến thức giá trị khi thử nghiệm sinh học trên đồng ruộng. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, tất cả quý thầy cô Trường THPT Diệp Minh Châu đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cảm ơn các bạn sinh viên, các bạn học viên cao học, các bạn nghiên cứu sinh đã động viên, chia sẽ trong quá trình tôi thực hiện đề tài. Cảm ơn tất cả người thân trong gia đình đã luôn động viên tinh thần để giúp tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Văn Dũng luan an LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Nghiên cứu tổng hợp một số pheromone côn trùng dạng alcohol chứa nhóm methyl liền kề và (Z)-alken-1-ol” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Văn Dũng luan an MỤC LỤC MỤC LỤC -------------------------------------------------------------------------------------------- 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ---------------------------------------- 1 DANH MỤC CÁC BẢNG ------------------------------------------------------------------------- 3 DANH MỤC CÁC HÌNH -------------------------------------------------------------------------- 4 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ------------------------------------------------------------------------- 6 MỞ ĐẦU ---------------------------------------------------------------------------------------------- 8 CHƯƠNG 1.

Giới thiệu về pheromone. Định nghĩa pheromone. Đặc điểm và phân loại pheromone. Các dạng cấu trúc pheromone thường gặp.

Giới thiệu một số pheromone côn trùng ở Việt Nam. Bọ hà khoai lang. Sâu keo mùa thu. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.

Tổng hợp một số hợp chất racemic của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Tổng hợp các hợp chất chứa một nối đôi (Z)-alken-1-ol. Nội dung nghiên cứu. Tổng hợp và thử nghiệm các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề theo quy tắc Cram và xác định cấu trúc (tỷ lệ đồng phân cấu hình threo : erythro) bằng phổ NMR.

Tổng hợp một số pheromone côn trùng (Z)-alken-1-ol, ester của các (Z)-alken-1-ol và thử nghiệm chọn lọc trên đồng ruộng. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định cấu trúc. Phương pháp xác định các hằng số vật lý.

Phương pháp tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề theo quy tắc Cram. Phương pháp tổng hợp pheromone dạng (Z)-alken-1-ol và ester của nó. Hóa chất và thiết bị. Tinh chế các chất.

Quy trình tổng hợp các chất. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN--------------------------------------------------- 85 3. Tổng hợp pheromone của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Kết quả tổng hợp pheromone của các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề bằng phản ứng Grignard theo quy tắc Cram và đánh giá tỷ lệ đồng phân cấu hình threo : erythro trong sản phẩm của các alcohol (a) và (b).

Phản ứng oxi hóa alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề thành ketone. Hoàn nguyên các ketone (1c-15c) bằng LiAlH4/ether. Tổng hợp các pheromone (Z)-alken-1-ol và ester. Kết quả tổng hợp n-bromoalkan-1-ol từ các diol.

Phương pháp khử alkyne thành (Z)-alkene mà không sử dụng hydrogen phân tử 96 3. Thử nghiệm sinh học. Kết quả thử nghiệm các pheromone alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề108 3. Kết quả thử nghiệm với các pheromone dạng (Z)-alken-1-ol.

116 KẾT LUẬN ---------------------------------------------------------------------------------------- 121 KIẾN NGHỊ --------------------------------------------------------------------------------------- 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ---------------------------------------- 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO ----------------------------------------------------------------------- 126 PHỤ LỤC ------------------------------------------------------------------------------------------ 141 luan an 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT KÍ hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Ald Chemical shift Độ dịch chuyển hóa học Ac2O Acetic anhydride Cộng hưởng từ hạt nhân 13 C-NMR Carbon Nuclear Magnetic Resonance carbon -CH2- Methylene CDCl3 Deuterated chloroform (C6H5)3P Triphenylphosphine ChCl Choline choride CH3- Methyl C2H5- Ethyl C3H7- n-Propyl C4H9- n-Butyl C5H11- n-Pentyl C6H13- n-Hexyl C7H15- n-Heptyl C8H17- n-Octyl CH3- Methyl C2H5- Ethyl C3H7- n-Propyl d Tỷ trọng DMSO Dimethyl sulfoxide DEPT Distortionless Enhancement Phổ DEPT d Doublet Mũi đôi dd doublet of doublet Mũi đôi đôi DES Deep eutectic solvent Dung môi sâu DHP 3,4-Dihydropyran DMM Dimethoxymethane EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol luan an 2 EO Ethylen oxide (E) Entgegen Khác bên GC-MS Gas Chromatography-Mass Spectrometry Cộng hưởng từ hạt nhân 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance proton h Hour Giờ IBX 2-Iodoxybenzoic acid J Coupling constant Hằng số ghép  Micro MW Microwave Lò vi sóng MeOH Methanol m Multiplet Mũi đa n-BuLi n-Butyllithium NT Nghiệm thức Nu: Nucleophile OAc Acetate ppm Part per million Phần triệu pTSA p-Toluenesulfonide acid Py Pyridine PdNPs Palladium nanoparticles PEG Poly(ethylene glycol) Pd(dba)2 Bis(dibenzylideneacetone)palladium (0) PCC Pyridinium chlorochromate PPTS Pyridinium p-toluenesulfonate s Singlet Mũi đơn SKL Sùng khoai lang t Triplet Mũi ba THF Tetrahydrofuran THP Tetrahydropyran TLC Thin liquid chromatography (Z) Zusamment Cùng bên luan an 3 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Khảo sát tỷ lệ đồng phân threo:erythro các alcohol (a) và (b). Khảo sát điều kiện phản ứng oxi hóa alcohol bằng IBX. Khảo sát tỉ lệ đồng phân threo:erythro các alcohol (d).

Khảo sát các điều kiện các phản ứng khử 3-hexyn-1-yl tetrahydropyran-2- yl ether (1) thành (Z)-3-hexen-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether (2). Các nghiệm thức khảo sát hiệu quả dẫn dụ của pheromone giới tính ở các liều lượng/ bẫy khác nhau đối với bọ hà khoai lang trên đồng ruộng. Khảo sát hiệu quả dẫn dụ của pheromone giới tính theo thời gian đối với bọ hà khoai lang. Các nghiệm thức khảo sát ảnh hưởng độ cao đặt bẫy đối với khả năng dẫn dụ bọ hà khoai lang ở ngoài đồng.

Các nghiệm thức khảo sát ảnh hưởng kiểu vật liệu bẫy đối với khả năng dẫn dụ bọ hà khoai lang trên ruộng khoai lang. Độ dời hóa học H và C ở -CHOH của các alcohol 1a-15a. Độ dời hóa học H và C ở -CHOH của các alcohol 1b-15b. Kết quả tỷ lệ các đồng phân threo : erythro của các alcohol 1a-15a và 1b- 15b.

Kết quả khảo sát phản ứng oxi hóa (±)-4-methyl-5-nonanol (10a) bằng IBX. Kết quả độ dời hóa học của H ở -CHOH và tỷ lệ các đổng phân threo : erythro của các alcohol 1d-15d. Kết quả khảo sát tổng hợp n-bromoalkan-1ol từ các diol. Kết quả khảo sát sự ảnh hưởng của các hệ xúc tác palladium đến phản ứng khử 3-hexyn-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether.

Kết quả thử nghiệm ban đầu của các alcohol 1b-15b và ketone 1c-15c. Kết quả ảnh hưởng kiểu vật liệu chế tạo bẫy lên sự hấp dẫn của pheromone. 120 luan an 4 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô tả phương thức giao tiếp của hai cá thể cùng loài.

Đuông dừa trưởng thành. Bọ hà khoai lang. Sâu keo mùa thu. Phản ứng cộng của cơ magnesium vào hợp chất aldehyde.

Bẫy đuông dừa. Địa điểm và phương pháp đặt bẫy đuông dừa. Bẫy bọ hà khoai lang. Mồi nhử bọ hà khoai lang.

Địa điểm và phương pháp đặt bẫy pheromone. Tỉ lệ các hỗn hợp đồng phân threo : erythro trong alcohol (15a), (15b). Có chế ion hydride cộng vào nhóm carbonyl. Cơ chế khử alkyne thành cis-alkene với hệ xúc tác Pd(dba)2/KOH/DMF.

Hai proton của H ở -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-hexen-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether. Hai proton của H tại -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-hexen-1-ol. Hai proton của H tại -CH=CH- trên phổ 1H NMR của (Z)-3-dodecen-1-ol. Bốn proton HA, HB, HC, HD của hợp chất (11C).

Hằng số ghép cặp hai proton HA, HB của hợp chất (11C). Hằng số ghép cặp hai proton HC, HD của hợp chất (11C). Trung bình số côn trùng vào bẫy của các NT1 đến NT3. Số lượng côn trùng vào bẫy của các NT4 đến NT7.

Trung bình số đuông dừa vào bẫy của hợp chất (4a), (4c), (5c), (10a), (10b), (11a), (11b), (11c) và tổ hợp (11a + 11c), (11b + 11c). Kết quả thử nghiệm bọ hà khoai lang ở các liều lượng khác nhau. Kết quả khảo sát bẫy mồi nhử bọ hà khoai lang theo thời gian. 118 luan an 5 Hình 3.

Bọ hà khoai lang được bắt từ các bẫy. Kết quả khảo sát ảnh hưởng độ cao đến khả năng bẫy bắt bọ hà khoai lang. 119 luan an 6 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Tổng hợp ()-4-methyl-5-nonanol và ()-4-methyl-5-nonanone.

Tổng hợp ()-4-methyl-5-nonanol của N. Tổng hợp pheromone sâu tơ qua trung gian acetylenic. Tổng hợp pheromone của sâu tơ từ 11-undecylenic acid. Tổng hợp pheromone của sâu tơ từ cis-2-butene-1,4-diol.

Tổng hợp pheromone sâu tơ 11-bromoundecan-1-ol và pentanal. Tổng hợp pheromone bọ hà khoai lang từ ethylene oxide và 1-decyne. Tổng hợp (Z)-3-dodecenyl (E)-2-butenoate từ oleic acid. Tổng hợp (Z)-3-dodecenyl (E)-butenoate từ 3-butyn-1-ol.

Tổng hợp (Z)-9-tetradecen-1-yl acetate từ 3-butyn-1-ol. Tổng hợp pheromone của Spodoptera frugiperda. Tổng hợp (Z)-9-tetradecen-1-yl acetate từ 1,6-hexandiol. Tổng hợp 4-methyl-3-hexanone (2) và ()-4-methyl-3-hexanol.

Tổng hợp ()-4-methyl-3-heptanol (2) và 4-methyl-3-hexanone. Tổng hợp (2S,3R)-2-(2Z,5Z-octadienyl)-3-nonyloxirane. Tổng hợp (Z)-7-tetradecenyl acetate từ cis-2-butene-1,4-diol. Tổng hợp (3Z,6Z,9Z)-1,3,6,9-nonadecatetraene và (E,Z,Z)-1,3,6,9- nonadecatetraene từ hexadeca-3,6-diyn-1-ol.

Tổng hợp pheromone của Cylas formicarius từ 1-decyne. Tổng hợp pheromone giới tính của Chilo suppressalis. Sơ đồ tổng hợp ngược các alcohol bậc 2 chứa nhóm methyl liền kề. Phân tích tổng hợp ngược các pheromone dạng (Z)-alken-1-ol và ester của nó.

Tổng hợp các alcohol (a) và (b). Tổng hợp các alcohol (d). Tổng hợp các alcohol bậc 2 chứa nhóm thế methyl liền kề. Tổng hợp pheromone giới tính của bọ xít muỗi Helopeltis theivora.

Tổng hợp thành phần pheromone giới tính sâu tơ Plutella xylostella. Tổng hợp pheromone giới tính bọ hà khoai lang. Tổng hợp các pheromone trên dạng (Z)-alken-1-ol và ester. Tổng hợp các ketone (c).

Hoàn nguyên các ketone bằng LiAlH4/(C2H5)2O. Tổng hợp các n-bromoalkan-1-ol từ các diol. Tổng hợp 2-((n-bromoalkyl)oxy)tetrahydro-2H-pyran. Tổng hợp các alkyn-1-yl tetrahydropyran-2-yl ether.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Dũng (2023). Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-tong-hop-pheromone-con-trung-alcohol-z-alken-1-ol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp pheromone côn trùng dạng alcohol, nhóm methyl liền kề & zalken1ol. Khám phá cấu trúc & ứng dụng.

Luận án "Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp Pheromone Côn trùng Alcohol & (Z)-Alken-1-ol" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter