Luận án: Nghiên cứu Tính chất Nhiệt động Vật liệu Oxit Fluorite bằng Phương pháp Thống kê Mômen - Lê Thị Thanh Hương

Nghiên cứu nhiệt động oxit fluorite bằng thống kê mômen. Khám phá cấu trúc và tính chất vật liệu, ứng dụng lý thuyết tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Oxit Fluorite và Thống kê Mômen nghiên cứu
Số trang:
165 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Oxit Fluorite và Thống kê Mômen nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào tính chất nhiệt động học của vật liệu oxit có cấu trúc fluorit. Các loại vật liệu này bao gồm vật liệu khối, màng mỏng, siêu mạng và các oxit pha tạp. Phương pháp thống kê mômen được áp dụng để phân tích các đại lượng nhiệt động. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi vật liệu ở các điều kiện khác nhau. Vật liệu oxit fluorit có vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghệ. Chúng được sử dụng rộng rãi trong pin nhiên liệu, cảm biến và chất xúc tác. Việc hiểu rõ tính chất nhiệt động của chúng là thiết yếu để tối ưu hóa hiệu suất. Luận án đi sâu vào các khía cạnh lý thuyết. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển vật liệu mới. Nó cải thiện các ứng dụng hiện có của oxit fluorit. Đây là công trình toàn diện về nhiệt động học vật liệu.

1.1. Khái niệm vật liệu Oxit Fluorite

Vật liệu oxit fluorit sở hữu một cấu trúc tinh thể đặc biệt. Cấu trúc này giống với khoáng vật fluorit (CaF2). Các oxit như CeO2 và ZrO2 là những ví dụ điển hình. Chúng có công thức hóa học RO2. Ion R nằm ở vị trí tâm của một khối lập phương. Tám ion oxy bao quanh ion R. Cấu trúc fluorit mang lại nhiều tính chất ưu việt. Chúng bao gồm độ ổn định nhiệt cao và khả năng dẫn ion oxy. Các tính chất này làm cho oxit fluorit trở thành vật liệu quan trọng. Chúng được ứng dụng trong các thiết bị năng lượng và điện tử. Nghiên cứu này khảo sát sâu các đặc điểm của chúng. Phân tích này bao gồm các vật liệu oxit khối, màng mỏng và siêu mạng. Hiểu biết về cấu trúc là nền tảng. Nó giúp phân tích tính chất nhiệt động học của vật liệu. Sự ổn định cấu trúc ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất.

1.2. Phương pháp Thống kê Mômen

Phương pháp thống kê mômen là công cụ lý thuyết mạnh mẽ. Nó được sử dụng để nghiên cứu tính chất nhiệt động. Phương pháp này dựa trên việc tính toán các mômen của phổ dao động mạng. Các mômen này cung cấp thông tin về năng lượng dao động của các nguyên tử. Nó giúp xác định các đại lượng nhiệt động như năng lượng tự do Gibbs, entropi, enthalpy và nhiệt dung. Phương pháp có khả năng xử lý dao động phi điều hòa. Điều này làm cho nó phù hợp với vật liệu ở nhiệt độ cao. Nó mô tả chính xác hơn hành vi của hệ thống. Phân tích mômen vượt trội trong việc giải quyết các hệ phức tạp. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa các nguyên tử. Việc áp dụng thống kê mômen giúp dự đoán các tính chất vật liệu. Nó cũng hỗ trợ thiết kế vật liệu mới. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả để nghiên cứu nhiệt động học.

II.Tính chất nhiệt động màng mỏng Oxit Fluorite Thống kê Mômen

Chương này tập trung vào tính chất nhiệt động của màng mỏng oxit có cấu trúc fluorit. Các màng mỏng RO2, cụ thể là CeO2 và ZrO2, được nghiên cứu chi tiết. Sử dụng phương pháp thống kê mômen, các dao động mạng phi điều hòa được phân tích. Dao động phi điều hòa ảnh hưởng lớn đến tính chất nhiệt động. Việc tính toán năng lượng tự do Helmholtz là bước quan trọng. Năng lượng tự do Helmholtz quyết định sự ổn định của màng mỏng. Các đại lượng nhiệt động khác cũng được xác định. Chúng bao gồm phương trình trạng thái và độ dời nguyên tử khỏi nút mạng. Kết quả tính số cho màng mỏng CeO2 và ZrO2 được trình bày. Các kết quả này cung cấp thông tin định lượng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của màng mỏng. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển công nghệ màng mỏng. Nó tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị dựa trên vật liệu này.

2.1. Dao động phi điều hòa của mạng tinh thể RO2

Dao động mạng tinh thể đóng vai trò then chốt trong tính chất nhiệt động học. Đặc biệt, dao động phi điều hòa trở nên quan trọng ở nhiệt độ cao. Các oxit RO2 (R = Ce; Zr) có cấu trúc fluorit thể hiện các dao động này. Phân tích dao động phi điều hòa yêu cầu phương pháp tiên tiến. Phương pháp thống kê mômen giải quyết tốt vấn đề này. Nó cho phép xác định chính xác năng lượng dao động. Nó cũng tính toán các thông số liên quan. Dao động mạng ảnh hưởng đến nhiệt dung, giãn nở nhiệt và độ dẫn nhiệt. Việc hiểu rõ cơ chế dao động giúp kiểm soát các tính chất vật liệu. Nó là cơ sở để phát triển vật liệu chịu nhiệt tốt hơn. Các dao động này quyết định đến sự ổn định nhiệt của vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi dao động.

2.2. Năng lượng tự do Helmholtz màng mỏng

Năng lượng tự do Helmholtz là một đại lượng nhiệt động quan trọng. Nó đặc trưng cho sự ổn định của hệ thống ở nhiệt độ và thể tích không đổi. Đối với màng mỏng oxit RO2 có cấu trúc fluorit, việc tính toán năng lượng này rất phức tạp. Phương pháp thống kê mômen được áp dụng để xác định năng lượng tự do Helmholtz. Nó xem xét các đóng góp từ dao động mạng. Cả dao động điều hòa và phi điều hòa đều được tính đến. Kết quả tính toán này là cơ sở để suy ra các tính chất khác. Nó giúp dự đoán hành vi của màng mỏng dưới các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Năng lượng tự do Helmholtz là yếu tố quyết định sự hình thành màng mỏng. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ổn định của màng trong các ứng dụng. Việc xác định chính xác đại lượng này là cần thiết.

2.3. Các đại lượng nhiệt động của màng mỏng RO2

Ngoài năng lượng tự do Helmholtz, nhiều đại lượng nhiệt động khác được nghiên cứu. Các đại lượng này bao gồm nhiệt dung, entropi, enthalpy và phương trình trạng thái. Nhiệt dung phản ánh khả năng lưu trữ nhiệt của vật liệu. Entropi đo lường mức độ hỗn loạn của hệ thống. Enthalpy mô tả tổng năng lượng của hệ. Phương trình trạng thái liên hệ áp suất, thể tích và nhiệt độ. Phương pháp thống kê mômen được sử dụng để tính toán các đại lượng này. Các kết quả tính toán số cho màng mỏng CeO2 và ZrO2 được phân tích. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về hành vi nhiệt động của vật liệu. Điều này rất quan trọng cho việc thiết kế và chế tạo các thiết bị. Hiểu biết về các đại lượng này giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu. Các kết quả này có giá trị thực tiễn cao.

III.Nghiên cứu Nhiệt động oxit pha tạp Fluorite bằng Thống kê Mômen

Chương này mở rộng nghiên cứu sang các oxit fluorit pha tạp. Các vật liệu như Yttria-ổn định Zirconia (YSZ) và Yttria-pha tạp Ceria (YDC) được phân tích. Các oxit này có công thức chung Ce1-xYxO2-x/2 và Zr1-xYxO2-x/2. Oxit Ce1-xZrxO2 cũng là một phần của nghiên cứu. Phương pháp thống kê mômen tiếp tục là công cụ chính. Nó giúp xác định tính chất nhiệt động của các vật liệu này. Việc pha tạp ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc mạng và dao động. Điều này dẫn đến những thay đổi trong các đại lượng nhiệt động. YSZ và YDC nổi tiếng với khả năng dẫn ion oxy. Chúng được sử dụng rộng rãi trong pin nhiên liệu và cảm biến oxy. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của pha tạp. Nó giúp tối ưu hóa thành phần vật liệu. Kết quả tính số so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Nó xác nhận tính chính xác của mô hình.

3.1. Nghiên cứu oxit pha tạp YSZ YDC

Oxit YSZ (Zr1-xYxO2-x/2) và YDC (Ce1-xYxO2-x/2) là các vật liệu quan trọng. Chúng thể hiện khả năng dẫn ion oxy vượt trội. Điều này là do sự tạo thành các lỗ trống oxy khi pha tạp yttri. Phương pháp thống kê mômen được áp dụng để nghiên cứu tính chất nhiệt động của chúng. Nó giúp hiểu rõ ảnh hưởng của nồng độ pha tạp (x). Các đại lượng như năng lượng tự do, nhiệt dung và entropi được tính toán. Kết quả cho thấy sự phụ thuộc của các tính chất này vào thành phần pha tạp. Phân tích mômen cung cấp chi tiết về dao động mạng. Nó giúp giải thích cơ chế dẫn ion. Nghiên cứu YSZ và YDC đóng góp vào thiết kế vật liệu mới. Nó cải thiện hiệu suất của các thiết bị điện hóa. Việc kiểm soát nồng độ pha tạp là chìa khóa.

3.2. Tính chất nhiệt động oxit Ce1 xZrxO2

Oxit Ce1-xZrxO2 là một hệ dung dịch rắn khác có cấu trúc fluorit. Nó cũng có tính chất nhiệt động học thú vị. Việc thay thế Ce bằng Zr ảnh hưởng đến kích thước ô mạng và dao động phonon. Phương pháp thống kê mômen được sử dụng để phân tích các thay đổi này. Các tính chất nhiệt động như enthalpy, năng lượng tự do Gibbs và nhiệt dung được khảo sát. Kết quả chỉ ra sự biến đổi của các đại lượng này theo nồng độ x. Sự thay đổi thành phần có thể làm tăng hoặc giảm độ ổn định nhiệt. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ cấu trúc - tính chất. Điều này có ý nghĩa trong việc phát triển chất xúc tác và vật liệu chịu nhiệt. Việc tối ưu hóa thành phần là mục tiêu chính.

3.3. Kết quả tính toán số đối với các oxit

Các kết quả tính toán số được trình bày chi tiết trong luận án. Chúng bao gồm các đường cong phụ thuộc nhiệt độ và nồng độ pha tạp. Các dữ liệu này được so sánh với kết quả thực nghiệm và các lý thuyết khác. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm xác nhận tính hiệu quả của phương pháp thống kê mômen. Nó cũng xác nhận mô hình vật lý được sử dụng. Các biểu đồ cho thấy biến đổi của nhiệt dung, năng lượng tự do và các đại lượng khác. Nó cũng thể hiện độ dời nguyên tử khỏi nút mạng. Kết quả số là bằng chứng định lượng. Nó minh họa ảnh hưởng của pha tạp đến tính chất nhiệt động. Các số liệu này là cơ sở để dự đoán hành vi vật liệu. Chúng giúp tối ưu hóa các thông số vận hành của thiết bị. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành vật liệu học.

IV.Thống kê Mômen Nhiệt động siêu mạng Oxit Fluorite

Phần này của nghiên cứu tập trung vào siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2. Đây là một cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm các lớp màng mỏng được xếp chồng lên nhau. Phương pháp thống kê mômen được áp dụng để phân tích tính chất nhiệt động của siêu mạng này. Siêu mạng thường thể hiện các tính chất mới lạ. Những tính chất này không có ở vật liệu khối riêng lẻ. Dao động mạng và các tương tác liên mặt được xem xét. Năng lượng tự do Gibbs, entropi, enthalpy và nhiệt dung được tính toán. Các kết quả cho thấy sự phụ thuộc của tính chất nhiệt động vào độ dày lớp và thành phần. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của thống kê mômen. Nó giúp hiểu rõ hơn về vật liệu có cấu trúc nano. Các siêu mạng này có tiềm năng trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Chúng bao gồm các thiết bị điện tử, quang học và năng lượng.

4.1. Cấu trúc siêu mạng CeO2 Ce1 xZrxO2

Siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2 là một hệ thống đa lớp. Nó bao gồm các lớp CeO2 và Ce1-xZrxO2 xen kẽ nhau. Cấu trúc này tạo ra giao diện sắc nét giữa các vật liệu. Cấu trúc siêu mạng có thể làm thay đổi đáng kể các tính chất vật lý. Nó cũng ảnh hưởng đến tính chất hóa học. Điều này là do hiệu ứng kích thước và tương tác giao diện. Việc kiểm soát độ dày từng lớp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các đặc tính của siêu mạng. Nghiên cứu cấu trúc này là chìa khóa. Nó giúp khám phá các tính chất nhiệt động đặc biệt. Siêu mạng có tiềm năng trong các ứng dụng đặc biệt. Chúng bao gồm vật liệu cho điện tử tiên tiến và xúc tác. Sự phức tạp của cấu trúc đòi hỏi phương pháp phân tích tinh vi. Phương pháp thống kê mômen đáp ứng yêu cầu này.

4.2. Các tính chất nhiệt động của siêu mạng CeO2 Ce1 xZrxO2

Việc tính toán tính chất nhiệt động cho siêu mạng là một thách thức. Nó đòi hỏi mô hình hóa phức tạp. Phương pháp thống kê mômen được điều chỉnh để phù hợp với siêu mạng. Nó tính toán các đại lượng như năng lượng tự do Gibbs, entropi, enthalpy và nhiệt dung. Ảnh hưởng của độ dày lớp và nồng độ pha tạp x được nghiên cứu. Kết quả cho thấy các tính chất nhiệt động của siêu mạng. Chúng khác biệt đáng kể so với vật liệu khối. Sự thay đổi trong dao động mạng tại giao diện là nguyên nhân. Các phân tích cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp dự đoán hành vi của siêu mạng ở các nhiệt độ khác nhau. Việc xác định các tính chất này là thiết yếu. Nó giúp phát triển siêu mạng với hiệu suất tối ưu. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực vật lý chất rắn và khoa học vật liệu.

4.3. Kết quả tính số đối với siêu mạng

Các kết quả tính số cho siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2 được trình bày. Chúng bao gồm các biểu đồ và bảng dữ liệu. Các kết quả này minh họa sự phụ thuộc của tính chất nhiệt động vào cấu trúc. Đặc biệt, ảnh hưởng của độ dày lớp và nồng độ Zr được làm rõ. So sánh với các kết quả thực nghiệm và lý thuyết khác được thực hiện. Sự phù hợp giữa các dữ liệu xác nhận độ tin cậy của phương pháp. Nó cũng chứng minh tính hợp lệ của mô hình. Các kết quả số là bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy cách siêu mạng điều chỉnh các tính chất nhiệt động. Thông tin này rất có giá trị. Nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư thiết kế vật liệu siêu mạng. Nó phục vụ cho các ứng dụng yêu cầu tính chất nhiệt động đặc biệt. Đây là một đóng góp quan trọng trong nghiên cứu vật liệu nano.

V.Phân tích mômen Tính chất nhiệt động học vật liệu oxit

Nghiên cứu này tổng hợp các kết quả chính. Nó nhấn mạnh vai trò của phương pháp thống kê mômen. Phương pháp này là công cụ hiệu quả trong phân tích nhiệt động học. Nó áp dụng cho vật liệu oxit fluorit. Các đóng góp của luận án rất rõ ràng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi nhiệt động của vật liệu. Từ vật liệu khối đến màng mỏng và siêu mạng, phương pháp đều chứng tỏ tính linh hoạt. Các kết quả tính toán số đã được chứng minh. Chúng phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Điều này khẳng định độ tin cậy của mô hình. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó giúp tối ưu hóa vật liệu oxit cho các ứng dụng cụ thể. Nó cũng đóng góp vào lý thuyết vật lý chất rắn. Việc hiểu rõ tính chất nhiệt động là chìa khóa. Nó giúp phát triển công nghệ tiên tiến.

5.1. Đóng góp của phương pháp Thống kê Mômen

Phương pháp thống kê mômen đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiệt động học vật liệu. Đặc biệt là với dao động phi điều hòa ở nhiệt độ cao. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Nó cho phép tính toán chính xác các đại lượng nhiệt động. Các đại lượng này bao gồm năng lượng tự do Gibbs, entropi, enthalpy và nhiệt dung. Khả năng xử lý các hệ thống có cấu trúc khác nhau là một điểm mạnh. Từ vật liệu khối đến màng mỏng và siêu mạng. Nó giúp khám phá các mối quan hệ cấu trúc - tính chất. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào dữ liệu thực nghiệm. Nó mở ra khả năng dự đoán tính chất vật liệu mới. Đây là một đóng góp quan trọng cho vật lý lý thuyết và khoa học vật liệu. Nó nâng cao khả năng mô phỏng và thiết kế vật liệu.

5.2. Kết quả chính và ý nghĩa khoa học

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó làm rõ tính chất nhiệt động của oxit fluorit. Cụ thể là CeO2, ZrO2, YSZ, YDC và siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2. Các nghiên cứu định lượng cung cấp dữ liệu chi tiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của cấu trúc và thành phần. Các kết quả này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào việc phát triển lý thuyết vật liệu. Nó cũng mở ra tiềm năng cho các ứng dụng công nghệ. Ví dụ, trong pin nhiên liệu, cảm biến và chất xúc tác. Việc nắm vững tính chất nhiệt động giúp tối ưu hóa hiệu suất. Nó cải thiện độ bền của các thiết bị. Luận án là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó hỗ trợ các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực vật liệu oxit. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong khoa học vật liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất nhiệt động của vật liệu oxit màng mỏng và siêu mạng oxit có cấu trúc fluorit bằng phương pháp thống kê mômen

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI LÊ THỊ THANH HƢƠNG NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG CỦA VẬT LIỆU OXIT, MÀNG MỎNG VÀ SIÊU MẠNG OXIT CÓ CẤU TRÚC FLUORIT BẰNG PHƢƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI LÊ THỊ THANH HƢƠNG NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG CỦA VẬT LIỆU OXIT, MÀNG MỎNG VÀ SIÊU MẠNG OXIT CÓ CẤU TRÚC FLUORIT BẰNG PHƢƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN Chuyên ngành: Vật lí lí thuyết và Vật lí toán Mã số : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Vũ Văn Hùng Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (i) LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án “Nghiên cứu tính chất nhiệt động của vật liệu oxit, màng mỏng và siêu mạng oxit có cấu trúc fluorit bằng phương pháp thống kê mômen” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, đã đƣợc đồng tác giả cho phép sử dụng và chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Lê Thị Thanh Hƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (ii) LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đƣợc Luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Vật lí trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Các thầy giáo, cô giáo trong tổ Vật lí lí thuyết, Khoa Vật lí, trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án. Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Hải Phòng, các thầy cô trong Khoa Khoa học tự nhiên, tổ Vật lí trƣờng Đại học Hải Phòng đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần và thời gian để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và nghiên cứu của mình. Đặc biệt, bằng cả tấm lòng và sự tôn kính của mình, tôi xin cảm ơn và gửi lời tri ân sâu sắc tới GS. Vũ Văn Hùng, ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, các bạn bè thân thiết đã luôn động viên, giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Lê Thị Thanh Hƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (iii) MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt v Danh mục bảng biểu vii Danh mục đồ thị, hình vẽ viii MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU OXIT, MÀNG MỎNG 5 OXIT VÀ SIÊU MẠNG OXIT CÓ CẤU TRÚC FLUORIT 1. Vật liệu oxit có cấu trúc fluorit 5 1. Một số phƣơng pháp lí thuyết và thực nghiệm trong nghiên cứu 14 tính chất nhiệt động của vật liệu oxit có cấu trúc fluorit Kết luận chƣơng 1 32 CHƢƠNG 2: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG 33 CỦA MÀNG MỎNG OXIT CÓ CẤU TRÚC FLUORIT BẰNG PHƢƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN 2.

Dao động phi điều hoà của mạng tinh thể RO2 (R = Ce; Zr) có cấu trúc fluorit 33 2. Năng lƣợng tự do Helmholtz của tinh thể RO2 có cấu trúc fluorit 37 2. Năng lƣợng tự do Helmholtz của màng mỏng RO2 có cấu trúc fluorit 40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phƣơng trình trạng thái của màng mỏng RO2 có cấu trúc fluorit 45 2.

Độ dời của nguyên tử khỏi nút mạng trong màng mỏng oxit RO2 53 có cấu trúc fluorit 2. Các đại lƣợng nhiệt động của màng mỏng RO2 có cấu trúc fluorit 57 2. Kết quả tính số cho màng mỏng CeO2 và ZrO2 60 Kết luận chƣơng 2 72 CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG CỦA CÁC 73 OXIT Ce1-xYxO2-x/2 (YDC), Zr1-xYxO2-x/2 (YSZ) VÀ Ce1-xZrxO2 BẰNG PHƢƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN 3. Các oxit YSZ, YDC 73 3.

Oxit Ce1-xZrxO2 83 3. Kết quả tính số đối với các oxit 90 Kết luận chƣơng 3 107 CHƢƠNG 4: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG CỦA SIÊU 108 MẠNG CeO2/Ce1-xZrxO2 BẰNG PHƢƠNG PHÁP THỐNG KÊ MÔMEN 4. Siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2 108 4. Các tính chất nhiệt động của siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2 109 4.

Kết quả tính số đối với siêu mạng CeO2/Ce1-xZrxO2 114 Kết luận chƣơng 4 120 KẾT LUẬN 121 Danh mục các công trình công bố liên quan đến nội dung luận án 123 Tài liệu tham khảo 124 Phụ lục 142 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (v) DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT T iết tắt T Tính toán từ các nguyên lí đầu tiên (Calculation from the 1 AB INITIO first principles) 2 ACEM Mô hình tƣơng quan phi điều hòa của Einstein 3 CVD Kết tủa hơi hoá học Chemical vapor deposition 4 CS Phún xạ catôt Cathode sputtering) Phƣơng pháp biến phân chùm Clustered variational 5 CVM method) 6 DFT Lí thuyết phiếm hàm mật độ (Density functional theory) 7 EBE Bốc bay chùm điện tử Electron beam evaporation Cấu trúc tinh tế phổ hấp thụ tia X mở rộng (Extended X- 8 EXAFS ray absorption fine structure) Gần đúng građiên suy rộng (Generalized gradient 9 GGA approximation) 10 HF Hartree - Fock 11 KH&CN Khoa học và công nghệ Gần đúng mật độ địa phƣơng Local-density 12 LDA approximation) 13 LPTK (BCC) Lập phƣơng tâm khối (Body-centered cubic) 14 LPTD (FCC) Lập phƣơng tâm diện (Face-centered cubic) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (vi) 15 MCS Mô phỏng Monte Carlo (Monte Carlo simulation) 16 MBE Epitaxi chùm phân tử (Molecular beam epitaxy) 17 MD Động lực học phân tử (Molecular dynamics) 18 OSC Tỉ số giữa khả năng dự trữ và giải phóng ôxi 19 OPD Hàm phân bố một hạt One particle distribution Kết tủa hơi hoá học tăng cƣờng plasma (Plasma 20 PECVD extended chemical vapor deposition) 21 PLD Kết tủa bằng laze bơm (Pumped laser deposition) 22 PVD Kết tủa bằng hơi bơm Pumped vapor deposition Phƣơng pháp thống kê mômen (Statistical moment 23 PPTKMM (SMM) method) 24 RF Tần số vô tuyến Radio frequency Động lực học mạng ab initio tự hợp (Self consistent ab 25 SCAILD initio lattice dynamics) 26 SOFC Pin nhiên liệu oxit rắn Solid oxide fuel cell 27 SCPF Trƣờng phonon tự hợp Self consistent phonon field 28 TN Thực nghiệm Bốc bay nhiệt chân không Vacuum thermal 29 VTE evaporation) 30 YDC Oxit xeri pha tạp oxit ytri (Yttria doped ceria) 31 YSZ Oxit ziriconi pha tạp oxit ytri (Yttria splited zirconia) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (vii) DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2. Các tham số thế Buckingham của ZrO2. Các tham số thế Buckingham của CeO2. Các tham số thế Buckingham của vật liệu YDC.

Các tham số thế Buckingham của vật liệu YSZ. Các tham số thế Buckingham của hệ Ce1-xZrxO2. Hệ số dãn nở nhiệt của hệ Ce1-xZrxO2 phụ thuộc nhiệt độ 102 và nồng độ hạt Zr khi sử dụng thế Buckingham P1 ở áp suất P = 0. Nhiệt dung đẳng tích của hệ Ce1-xZrxO2 phụ thuộc nhiệt độ 104 và nồng độ hạt Zr khi sử dụng thế Buckingham P1 ở áp suất P = 0.

Các kết quả tính toán nhiệt dung đẳng áp Cp của hệ 106 Ce1-xZrxO2 theo áp suất và nồng độ hạt Zr khác nhau khi sử dụng thế Buckingham P1 ở nhiệt độ T = 1000 K. Các tham số thế Aij, Bij và Cij của hệ CeO2/Ce1-xZrxO2. Sự phụ thuộc tỉ số bề dày của hằng số mạng siêu mạng 115 CeO2/Ce1-xZrxO2 với nồng độ Zr x khác nhau ở nhiệt độ phòng và áp suất P = 5 GPa ứng với thế Buckingham P2. Hệ số dãn nở nhiệt của hệ Ce1-xZrxO2 phụ thuộc áp suất 145 và nồng độ hạt Zr khi sử dụng thế Buckingham P1 ở nhiệt độ 1000 K.

Sự phụ thuộc của nhiệt dung đẳng tích vào áp suất ở 145 các nồng độ pha tạp khác nhau. Các kết quả tính toán nhiệt dung đẳng áp Cp của hệ 146 Ce1-xZrxO2 theo nhiệt độ và nồng độ hạt Zr khác nhau khi sử dụng thế Buckingham P1 ở áp suất P = 0 GPa. Sự phụ thuộc tỉ số bề dày của hằng số mạng siêu mạng 147 CeO2/Ce1-xZrxO2 với nồng độ Zr x) khác nhau tại T = 900 K và P = 15 GPa khi sử dụng thế Buckingham P2. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (viii) DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ Trang Hình 1.

Cấu trúc mạng tinh thể fluorit của CeO2. Hệ số dãn nở nhiệt a và nhiệt dung đẳng tích b của CeO2. Các pha cấu trúc của ZrO2: đơn tà, tứ giác và lập phƣơng. Nhiệt dung đẳng tích của m-ZrO2.

Ảnh TEM của siêu mạng CeO2/ZrO2 gồm 8 lớp kết tủa 13 trên Al2O3 (0001). Lƣợc đồ thiết bị MBE. Nguyên lí cấu tạo của thiết bị phún xạ xoay chiều cao tần RF. Sơ đồ nguyên lí về phún xạ catôt.

Màng mỏng RO2 với hai lớp nguyên tử R trên bề mặt. Sự phụ thuộc bề dày của hằng số mạng của màng mỏng 62 CeO2 khi sử dụng thế Butler, thế Po1, Po2 ở 300 K, 5 GPa. Sự phụ thuộc bề dày của hằng số mạng của màng mỏng 62 ZrO2 khi sử dụng thế L-C, thế P1, P2 ở 0 K, 0 GPa. Sự phụ thuộc số lớp của hằng số mạng của màng mỏng 63 ZrO2 khi sử dụng thế L-C, thế P1, ở 300 K, 2200 K và 0 GPa.

Sự phụ thuộc áp suất của hằng số mạng trung bình của 64 màng mỏng CeO2 (10 lớp) khi sử dụng thế Butler, thế Po1, Po2 ở 300 K. Sự phụ thuộc áp suất của hằng số mạng trung bình của 64 màng mỏng ZrO2 (15 lớp) khi sử dụng thế L-C, thế P1, P2 ở 300 K. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (ix) Trang Hình 2. Hằng số mạng trung bình của màng mỏng CeO2 50 lớp phụ 65 thuộc nhiệt độ ở 10 GPa, khi sử dụng ba thế B, thế Po1 và thế Po2.

Hằng số mạng trung bình của màng mỏng ZrO2 20 lớp 65 phụ thuộc nhiệt độ ở 0 GPa, khi sử dụng thế L-C, thế P1 và thế P2. Hệ số dãn nở nhiệt của màng mỏng CeO2 phụ thuộc 66 bề dày, ở 300 K và 5 GPa khi sử dụng các thế khác nhau. Hệ số dãn nở nhiệt của màng mỏng ZrO2 phụ thuộc 66 số lớp, ở 300 K và 0 GPa khi sử dụng các thế khác nhau. Hệ số dãn nở nhiệt của màng mỏng CeO2 10 lớp 67 phụ thuộc áp suất, ở 300 K khi sử dụng các thế khác nhau.

Hệ số dãn nở nhiệt của màng mỏng ZrO2 15 lớp 67 phụ thuộc áp suất, ở 300 K khi sử dụng các thế khác nhau. Hệ số dãn nở nhiệt của màng mỏng CeO2 50 lớp 68 phụ thuộc nhiệt độ, ở 10 GPa khi sử dụng các thế khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Thanh Hương (2019). Nghiên cứu Nhiệt động Oxit Fluorite bằng Thống kê Mômen [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-tinh-chat-nhiet-dong-vat-lieu-oxit-fluorite-thong-ke-momen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu Nhiệt động Oxit Fluorite bằng Thống kê Mômen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nhiệt động oxit fluorite bằng thống kê mômen. Khám phá cấu trúc và tính chất vật liệu, ứng dụng lý thuyết tiên tiến.

Luận án "Nghiên cứu Nhiệt động Oxit Fluorite bằng Thống kê Mômen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu Nhiệt động Oxit Fluorite bằng Thống kê Mômen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu Nhiệt động Oxit Fluorite bằng Thống kê Mômen" thuộc chuyên ngành Vật lí lí thuyết và Vật lí toán. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu Nhiệt động Oxit Fluorite bằng Thống kê Mômen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu Nhiệt động Oxit Fluorite bằng Thống kê Mômen" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu Nhiệt động Oxit Fluorite bằng Thống kê Mômen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter