Luận án: Nghiên cứu tính chất hấp thu đá ong ứng dụng phân tích kim loại nặng - Ngô Thị Mai Việt

Đá ong: Khám phá khả năng hấp thụ kim loại nặng và ứng dụng phân tích trong xử lý ô nhiễm môi trường, an toàn sức khỏe.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hấp phụ kim loại nặng: Đá ong và vật liệu
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hấp phụ kim loại nặng Đá ong và vật liệu

Tài liệu nghiên cứu các chất hấp phụ. Các chất này quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Chúng được dùng để tách và tinh chế vật chất. Nhiều vật liệu tự nhiên sở hữu khả năng hấp phụ đáng kể. Đá ong là một trong số đó. Kim loại nặng gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các kim loại như đồng, chì, cadimi, coban và niken đều có độc tính cao. Cần có những phương pháp hiệu quả để loại bỏ hoặc xác định chúng trong các mẫu. Công nghệ hấp phụ cung cấp một giải pháp hứa hẹn. Đặc biệt, việc sử dụng vật liệu hấp phụ chi phí thấp mang lại lợi ích kinh tế. Việc hiểu rõ cơ sở và ứng dụng của các chất hấp phụ là điều cần thiết. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu này tập trung vào đá ong. Đá ong có tiềm năng lớn. Nó có thể trở thành vật liệu hấp phụ hiệu quả. Ứng dụng trong xử lý nước thải và phân tích môi trường.

1.1. Khái niệm và ứng dụng vật liệu hấp phụ

Vật liệu hấp phụ có cấu trúc bề mặt xốp. Chúng có khả năng giữ các chất khác trên bề mặt. Quá trình này gọi là hấp phụ. Ứng dụng của vật liệu hấp phụ rất rộng rãi. Chúng được sử dụng trong công nghiệp và bảo vệ môi trường. Ví dụ bao gồm xử lý khí thải và nước thải. Chúng cũng dùng để tách và tinh chế các hợp chất. Cơ chế hấp phụ có thể là vật lý hoặc hóa học. Sự tương tác giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ quyết định hiệu quả. Việc lựa chọn vật liệu hấp phụ phù hợp là rất quan trọng. Điều này phụ thuộc vào loại chất cần tách và điều kiện môi trường.

1.2. Đá ong tự nhiên Vật liệu tiềm năng

Đá ong là một vật liệu phổ biến ở các vùng nhiệt đới. Nó hình thành từ quá trình phong hóa đá. Đá ong có cấu trúc xốp đặc trưng. Diện tích bề mặt riêng của nó tương đối lớn. Thành phần chính của đá ong thường là các oxit sắt và nhôm. Những thành phần này tạo nên đặc tính hấp phụ. Vật liệu này có tiềm năng lớn. Nó có thể được sử dụng làm chất hấp phụ chi phí thấp. Khả năng này đặc biệt hữu ích cho xử lý nước thải. Việc khai thác đá ong cũng dễ dàng và bền vững.

1.3. Ô nhiễm kim loại nặng và độc tính

Kim loại nặng là nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường. Chúng tích lũy trong chuỗi thức ăn. Điều này gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Ví dụ, chì ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Cadimi gây ra các bệnh về xương. Coban và niken cũng có độc tính đáng kể. Cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ kim loại nặng trong nước và đất. Phân tích môi trường yêu cầu các phương pháp có độ nhạy cao. Đặc biệt là phân tích vết các ion kim loại nặng. Các công nghệ tách và làm giàu trở nên cần thiết.

II. Khảo sát đặc tính đá ong tự nhiên làm chất hấp phụ

Nghiên cứu khảo sát sâu rộng đá ong tự nhiên. Mục tiêu là hiểu rõ các đặc tính cơ bản. Chuẩn bị mẫu đá ong được thực hiện cẩn thận. Đá ong được nghiền mịn, rửa sạch và sấy khô. Phân tích thành phần hóa học được tiến hành. Xác định các oxit chính có trong vật liệu. Các tính chất hóa lý quan trọng cũng được đo lường. Bao gồm điện tích bề mặt và diện tích bề mặt riêng. Đánh giá khả năng hấp phụ ban đầu. Khả năng hấp phụ hơi nước và thuốc nhuộm xanh metylen là các chỉ số quan trọng. Nghiên cứu cấu trúc bằng các kỹ thuật tiên tiến. Điều này giúp đánh giá tiềm năng của đá ong. Từ đó đưa ra các hướng biến tính hiệu quả. Chuẩn bị tốt là bước đầu tiên để sử dụng đá ong tự nhiên như một vật liệu hấp phụ chi phí thấp.

2.1. Chuẩn bị và thành phần hóa học đá ong

Đá ong tự nhiên được thu thập từ các nguồn địa phương. Sau đó, nó trải qua các bước xử lý cơ bản. Vật liệu được rửa sạch, sấy khô và nghiền mịn. Quá trình sàng lọc kích thước hạt cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Phân tích thành phần hóa học được thực hiện. Các phương pháp quang phổ được sử dụng. Xác định hàm lượng các oxit chủ yếu. Bao gồm SiO2, Al2O3 và Fe2O3. Đây là các thành phần quyết định tính chất hấp phụ của đá ong.

2.2. Tính chất hóa lý và khả năng hấp phụ cơ bản

Các tính chất hóa lý của đá ong được nghiên cứu. Đo điện tích bề mặt của vật liệu. Xác định điểm đẳng điện (pHpzc) là quan trọng. Diện tích bề mặt riêng được đo bằng phương pháp BET. Những thông số này ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ. Nghiên cứu khả năng hấp phụ hơi nước. Khả năng hấp phụ thuốc nhuộm xanh metylen cũng được đánh giá. Các kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng cho thấy tiềm năng hấp phụ của đá ong tự nhiên. Bước này là cơ sở để phát triển vật liệu hiệu quả hơn.

2.3. Cấu trúc đá ong tự nhiên

Cấu trúc của đá ong tự nhiên được phân tích. Sử dụng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp này giúp xác định các pha tinh thể. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) cũng được sử dụng. SEM cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái bề mặt. Đồng thời đánh giá độ xốp và kích thước lỗ mao quản. Cấu trúc bề mặt và độ xốp là yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ của vật liệu. Việc hiểu cấu trúc giúp tối ưu hóa quá trình biến tính.

III. Biến tính đá ong tăng cường khả năng hấp phụ kim loại

Đá ong tự nhiên có một số hạn chế. Cần cải thiện khả năng hấp phụ của nó. Quá trình biến tính là một giải pháp hiệu quả. Biến tính nhằm mục đích tăng diện tích bề mặt. Nó cũng giúp tăng số lượng tâm hoạt động trên bề mặt. Thay đổi tính chất bề mặt của vật liệu. Nhiều phương pháp biến tính đã được nghiên cứu và thử nghiệm. Mục tiêu là tạo ra vật liệu hấp phụ chi phí thấp hơn. Đồng thời vật liệu này phải có hiệu suất cao hơn. Việc biến tính có thể mở rộng ứng dụng của đá ong. Đặc biệt trong xử lý nước thải và tiền cô đặc kim loại nặng. Vật liệu sau biến tính được kỳ vọng có khả năng hấp phụ chọn lọc tốt hơn. Điều này quan trọng cho phân tích vết trong môi trường.

3.1. Phương pháp biến tính đá ong bằng hóa chất

Các phương pháp biến tính bằng hóa chất được áp dụng. Sử dụng chất hoạt động bề mặt để biến tính. Chất này tạo phức với bề mặt đá ong. Nó thay đổi tính ưa nước hoặc kỵ nước của vật liệu. Một phương pháp khác là dùng dung dịch muối. Ví dụ, sắt(III) nitrat, natri silicat và natri photphat. Các muối này tạo ra lớp phủ trên bề mặt đá ong. Lớp phủ mới có khả năng hấp phụ tốt hơn. Các phương pháp này được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục đích là để tìm ra điều kiện tối ưu cho quá trình biến tính. Từ đó nâng cao hiệu quả hấp phụ kim loại nặng.

3.2. Ảnh hưởng của chất hoạt động bề mặt và muối

Chất hoạt động bề mặt tạo ra một lớp màng trên bề mặt đá ong. Lớp màng này có thể tăng cường khả năng hấp phụ. Đặc biệt đối với các chất có tính phân cực nhất định. Sự có mặt của các ion muối tạo ra tâm trao đổi ion mới. Các ion kim loại nặng dễ dàng bị giữ lại hơn. Nghiên cứu cũng thử nghiệm kết hợp các dung dịch muối. Ví dụ: sắt(III) nitrat, natri silicat, natri photphat và đất hiếm xeri. Việc kết hợp này có thể tạo ra vật liệu có tính năng vượt trội. Các thí nghiệm này đánh giá ảnh hưởng của từng thành phần. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình biến tính.

3.3. Nghiên cứu cấu trúc đá ong biến tính

Sau quá trình biến tính, cấu trúc vật liệu được phân tích lại. Sử dụng các kỹ thuật như SEM và XRD. Mục đích là so sánh với đá ong tự nhiên. Quan sát sự thay đổi về hình thái bề mặt. Xác định các pha mới hình thành do quá trình biến tính. Sự thay đổi cấu trúc liên quan trực tiếp đến khả năng hấp phụ. Ví dụ, việc tăng độ xốp hoặc tạo ra các tâm hoạt động mới. Phân tích này khẳng định hiệu quả của quá trình biến tính. Nó cũng cung cấp thông tin về cơ chế hấp phụ. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa vật liệu.

IV. Cơ chế hấp phụ và hiệu suất trên đá ong biến tính

Việc hiểu rõ cơ chế hấp phụ là vô cùng quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình xử lý. Kim loại nặng bị hấp phụ trên đá ong theo nhiều cơ chế khác nhau. Cơ chế trao đổi ion là một trong số đó. Ngoài ra, sự tạo phức với các nhóm chức trên bề mặt cũng xảy ra. Các mô hình toán học được sử dụng để mô tả quá trình này. Ví dụ, mô hình Langmuir và Freundlich. Nghiên cứu xác định dung lượng hấp phụ tối đa của vật liệu. Đánh giá hiệu quả của đá ong biến tính so với đá ong tự nhiên. Các thử nghiệm hấp phụ tĩnh và động cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp khẳng định khả năng hấp phụ kim loại nặng của đá ong. Đồng thời đưa ra cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu chi tiết về cơ chế này. Nó giúp phát triển vật liệu hấp phụ chi phí thấp hiệu quả hơn.

4.1. Cơ chế hấp phụ ion kim loại nặng

Trao đổi ion là cơ chế chính trong quá trình hấp phụ. Các ion kim loại nặng thay thế các ion có sẵn trên bề mặt vật liệu. Ngoài ra, phản ứng tạo phức cũng đóng vai trò quan trọng. Các nhóm chức như hydroxyl (-OH) hoặc carboxyl (-COOH) trên bề mặt. Chúng có thể tạo liên kết với các ion kim loại. Lực tĩnh điện cũng góp phần vào quá trình này. Đặc biệt khi có sự chênh lệch điện tích giữa bề mặt và ion. Hiểu rõ các cơ chế này. Điều này giúp tối ưu hóa điều kiện hấp phụ. Từ đó tăng cường hiệu quả loại bỏ kim loại nặng.

4.2. Khả năng hấp phụ tĩnh và động của vật liệu

Thí nghiệm hấp phụ tĩnh đánh giá trạng thái cân bằng. Nó xác định dung lượng hấp phụ tối đa của vật liệu. Hấp phụ động mô phỏng hệ thống chảy liên tục. Thí nghiệm này đánh giá khả năng hấp phụ trong điều kiện thực tế. Các đường cong xuyên qua (breakthrough curves) được xây dựng. Chúng cung cấp thông tin về tuổi thọ của cột hấp phụ. Các thí nghiệm này rất quan trọng. Chúng giúp đánh giá khả năng ứng dụng thực tế của đá ong biến tính. Đặc biệt trong xử lý nước thải và tiền cô đặc kim loại nặng.

4.3. Mô hình hấp phụ Langmuir và Freundlich

Mô hình Langmuir giả định hấp phụ đơn lớp. Các tâm hấp phụ trên bề mặt là đồng nhất. Mô hình này phù hợp khi sự hấp phụ xảy ra tại các vị trí xác định. Mô hình Freundlich mô tả hấp phụ đa lớp. Các tâm hấp phụ không đồng nhất. Cả hai mô hình đều được sử dụng để tính toán các thông số hấp phụ. Ví dụ, dung lượng hấp phụ tối đa (qmax). Các thông số này giúp dự đoán hành vi của vật liệu. Chúng cũng cho phép so sánh hiệu quả hấp phụ giữa các vật liệu khác nhau. Việc áp dụng các mô hình này khẳng định tính khoa học của nghiên cứu.

V. Ứng dụng đá ong trong tiền cô đặc và xử lý môi trường

Vật liệu đá ong biến tính mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt trong lĩnh vực phân tích vết kim loại. Nó giúp làm giàu mẫu trước khi phân tích. Điều này làm tăng độ nhạy và độ chính xác của kết quả. Đồng thời, vật liệu này có thể được dùng để xử lý nước thải. Nước thải chứa kim loại nặng là nguồn ô nhiễm nghiêm trọng. Đá ong biến tính cung cấp một giải pháp chi phí thấp và hiệu quả. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển các vật liệu mới. Các vật liệu này có thể dùng cho bộ kit phân tích nhanh. Hoặc các hệ thống giám sát môi trường. Khả năng ứng dụng rộng rãi. Góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng.

5.1. Tiền cô đặc kim loại nặng trong phân tích vết

Phân tích vết yêu cầu nồng độ analyte đủ cao. Vật liệu hấp phụ giúp tiền cô đặc các ion kim loại nặng. Các ion này bị giữ lại trên cột hấp phụ. Sau đó được giải hấp bằng một dung dịch thích hợp. Kỹ thuật này giúp giảm giới hạn phát hiện. Nó cải thiện đáng kể độ nhạy của các phương pháp phân tích. Đặc biệt hữu ích cho phân tích môi trường. Việc tiền cô đặc giúp xác định kim loại nặng ở nồng độ rất thấp. Điều này đảm bảo tính chính xác trong đánh giá ô nhiễm.

5.2. Đá ong trong xử lý nước thải ô nhiễm

Nước thải công nghiệp thường chứa hàm lượng kim loại nặng cao. Đây là mối đe dọa lớn đối với môi trường. Đá ong biến tính có khả năng loại bỏ hiệu quả các ion này. Vật liệu có thể được sử dụng trong các hệ thống lọc đơn giản. Nó là một giải pháp chi phí thấp và dễ dàng triển khai. Góp phần đáng kể vào việc bảo vệ nguồn nước. Giảm thiểu tác động của ô nhiễm kim loại nặng. Đồng thời thúc đẩy phát triển các công nghệ xử lý bền vững.

5.3. Tiềm năng cho phân tích môi trường

Vật liệu đá ong biến tính mở ra hướng phát triển mới. Nó có thể được sử dụng cho các bộ kit phân tích nhanh. Hoặc tích hợp vào các hệ thống giám sát môi trường tự động. Khả năng hấp phụ chọn lọc cần được nghiên cứu thêm. Điều này giúp phát triển các cảm biến chuyên biệt. Các cảm biến dựa trên đá ong có thể giúp phát hiện nhanh. Nó cung cấp dữ liệu chính xác về ô nhiễm. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định kịp thời. Góp phần vào công tác quản lý và bảo vệ môi trường hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất hấp thu của đá ong và khả năng ứng dụng trong phân tích xác định các kim loại nặng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGÔ THỊ MAI VIỆT NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT HẤP THU CỦA ĐÁ ONG VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH XÁC ĐỊNH CÁC KIM LOẠI NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC HÀ NỘI – 2010 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Phần I: MỞ ĐẦU.1 Phần II: NỘI DUNG LUẬN ÁN………………………….…3 Chƣơng 1: TỔNG QUA. Giới thiệu chung về chất hấp phụ. Chất hấp phụ. Cơ sở và ứng dụng……………………….

Giới thiệu một số vật liệu hấp phụ có nguồn gốc tự nhiên. Giới thiệu về vật liệu đá ong…………………………. Giới thiệu một số kim loại nặng…………. Giới thiệu chung……….

Độc tính sinh học của đồng, chì, cadimi, coban và niken…. Một số phƣơng pháp xác định lƣợng vết ion kim loại nặng. Các phương pháp quang phổ………………………. Các phương pháp sắc kí………………………………….

Một số phƣơng pháp tách và làm giàu lƣợng vết ion kim loại nặng. Phương pháp cộng kết…………………………………. Phương pháp chiết lỏng - lỏng………………………………. Phương pháp chiết pha rắn…………………………………….28 Chƣơng 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU….

Mục tiêu nghiên cứu………………………………….…33 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nội dung nghiên cứu…………………………………. Phƣơng pháp nghiên cứu…………………………. Phương pháp nghiên cứu thành phần hoá học……………….

Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc………………. Phương pháp nghiên cứu quá trình hấp thu. Các phương pháp nghiên cứu khả năng hấp thu. Hoá chất, thiết bị và dụng cụ thí nghiệm.38 Chƣơng 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Khảo sát đá ong tự nhiên. Chuẩn bị đá ong. Phân tích thành phần hoá học của đá ong. Các tính chất hoá lý và khả năng hấp thu của đá ong.

Biến tính đá ong tự nhiên thành vật liệu hấp thu. Biến tính đá ong bằng cách sử dụng chất hoạt động bề mặt. Biến tính đá ong bằng cách sử dụng đồng thời các dung dịch muối: sắt (III) nitrat, natri silicat và natri photpha………………………. Biến tính đá ong bằng cách sử dụng đồng thời các dung dịch muối: sắt (III) nitrat, natri silicat, natri photphat và đất hiếm xeri…………….

Nghiên cứu thành phần và cấu trúc của đá ong tự nhiên và đá ong biến tính. Nghiên cứu thành phần của đá ong tự nhiên và đá ong biến tính. Nghiên cứu cấu trúc của đá ong tự nhiên và đá ong biến tính. Nghiên cứu khả năng hấp thu của đá ong tự nhiên và đá ong biến tính.

Nghiên cứu khả năng hấp thu hơi nước………. Nghiên cứu khả năng hấp thu xanh – metylen.61 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nghiên cứu khả năng hấp thu các ion kim loại nặng của vật liệu bằng phương pháp tĩnh…………. Nghiên cứu khả năng hấp thu các ion kim loại nặng của vật liệu M6 theo phương pháp động……….85 PHẦN III : KẾT LUẬN…………………….105 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AAS: Atomic Absorption Spectrocopy AES: Atomic Emission Spectrocopy BET: Brunaur – Emmetle – Teller EDTA: Ethylene Diamine Tetra Aceticacid F-AAS: Flame Atomic Absorption Spectrocopy GF-AAS: Graphite Furnace Atomic Absorption Spectrocopy HPLC: High Performance Liquid Chromatography ICP-MS: Inductively Coupled Plasma Mass Spectrocopy IR: Infrared Spectroscopy PE : Polietilen SEM: Scanning Electron Microscopy SPE: Solid Phase Extraction UV-Vis: Ultraviolet Visble XRD: X-ray Diffration 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Ứng dụng của các chất hấp phụ……………. Dung lượng hấp phụ các ion kim loại của zeolit…. Dung lượng hấp phụ một số ion kim loại trên đất sét. Bảng giới thiệu một số vật liệu pha tĩnh trong SPE….

Thành phần một số nguyên tố trong các mẫu vật liệu…. Kết quả xác định điện tích bề mặt của các vật liệu…. Diện tích bề mặt của vật liệu………. Khả năng hấp phụ hơi nước của đá ong biến tính….

Dung lượng hấp phụ xanh – metylen của các vật liệu. Các điều kiện đo phổ F-AAS xác định Cu, Pb, Cd, Co và Ni. Dung lượng hấp phụ Pb2+ của M1 và M2. Dung lượng hấp phụ Cu2+, Pb2+, Cd2+, Co2+ và Ni2+ của M3.

Dung lượng hấp phụ Cu2+, Pb2+, Cd2+, Co2+ và Ni2+ của M4. Dung lượng hấp phụ Cu2+, Pb2+, Cd2+, Co2+ và Ni2+ của M6. Dung lượng hấp phụ Cu2+, Pb2+, Cd2+, Co2+ và Ni2+ của M5(0). Giá trị qmax và tỷ số Mi/M0 của các mẫu đá ong biến tính.

Các thông số hấp phụ theo mô hình Langmuir của M3. Các thông số hấp phụ theo mô hình Langmuir của M4. Các thông số hấp phụ theo mô hình Langmuir của M6. Các thông số hấp phụ theo mô hình Langmuir của M5(0).

Các thông số hấp phụ theo mô hình Freundlich của M3. Các thông số hấp phụ theo mô hình Freundlich của M4…. Các thông số hấp phụ theo mô hình Freundlich của M6…. Các thông số hấp phụ theo mô hình Freundlich của M5(0).

Phương trình Langmuir và phương trình Freundlich của một số vật liệu đá ong biến tính…………………….84 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hàm lượng của ion Cu2+ trên mỗi phân đoạn thể tích. Hàm lượng của ion Pb2+ trên mỗi phân đoạn thể tích. Hàm lượng của ion Cd2+ trên mỗi phân đoạn thể tích.

Hàm lượng của ion Co2+ trên mỗi phân đoạn thể tích. Hàm lượng của ion Ni2+ trên mỗi phân đoạn thể tích. Dung lượng hấp phụ động của Cu2+, Pb2+, Cd2+, Co2+ và Ni2+. Dung lượng hấp phụ động thực của Cu2+, Pb2+, Cd2+, Co2+ và Ni2+.

Kết quả phân tích mẫu giả và hiệu suất thu hồi……. Khả năng tái sử dụng vật liệu lần một……………. Khả năng tái sử dụng vật liệu lần hai. Kết quả xác định mẫu thực sau khi làm giàu bằng SPE.

So sánh hai phương pháp phân tích mẫu thực.…102 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Mặt lớp cắt đá ong tự nhiên……………. Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AA-6800, Shimadzu. Bề mặt laterite tự nhiên…………………………….

Bề mặt vật liệu M5(0)………………. Bề mặt vật liệu M4……………………………. Bề mặt vật liệu M6……………………………. Bề mặt vật liệu M8………………………………….

Giản đồ phân tích nhiệt của M5(0), M4 và M6……. Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen của M0, M4 và M6…. Phổ hồng ngoại của M0 và M5(0)……………………. Phổ hồng ngoại của M0 và M4…………………….

Phổ hồng ngoại của M0 và M6…………………. Đồ thị xác định điện tích bề mặt vật liệu M4……. Đồ thị xác định điện tích bề mặt vật liệu M6……. Đồ thị xác định điện tích bề mặt vật liệu M5(0)….

Đường chuẩn xác định Cu……………………. Đường chuẩn xác định Pb……………………………. Đường chuẩn xác định Cd………………………. Đường chuẩn xác định Co……………………………….

Đường chuẩn xác định Ni……………………………. Phương trình tuyến tính Langmuir của M3…………. Phương trình tuyến tính Langmuir của M4………………. Phương trình tuyến tính Langmuir của M6…………….

Phương trình tuyến tính Langmuir của M5(0)…. Phương trình tuyến tính Freundlich của M3………………80 Hình 3. Phương trình tuyến tính Freundlich của M4………. Phương trình tuyến tính Freundlich của M6….82 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phương trình tuyến tính Freundlich của M5(0)…………. Quy trình biến tính đá ong thành vật liệu hấp thu M6. Cột chiết pha rắn chế tạo từ M6……………………. Đồ thị giải hấp các ion kim loại ở dạng riêng lẻ………….

Đồ thị giải hấp các ion kim loại ở dạng hỗn hợp……….95 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PHẦN I: MỞ ĐẦU Hiện nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ không ngừng của sản xuất công nghiệp và nông nghiệp, cuộc sống của con người ngày càng được nâng cao. T heo đó, môi trường đã và đang bị ô nhiễm nghiêm trọng, trong đó có sự ô nhiễm các kim loại nặng. Các kim loại nặng (Cu, Pb, Cd, Co, Hg…) khi xâm nhập vào cơ thể đều gây độc hại cho sức khoẻ con người [4, 15, 34, 50, 62, 78]. Bởi vậy, việc phân tích hàm lượng của chúng trong các đối tượng môi trường, để từ đó đánh giá chất lượng môi trường là việc làm hết sức cần thiết.

Hàm lượng các kim loại nặng có trong nước thường rất nhỏ, khó có thể xác định trực tiếp chúng ngay cả bằng các thiết bị phân tích hiện đại, nên chi phí phân tích rất tốn kém. Vì lẽ đó, cần nghiên cứu xây dựng quy trình phân tích các kim loại nặng bằng phương pháp làm giàu sử dụng nguồn vật liệu mới đạt hiệu quả cao, đơn giản, dễ thực hiện và đặc biệt phải kinh tế [22]. Bởi vậy, các vật liệu hấp phụ có nguồn gốc tự nhiên với giá thành rẻ đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học [37, 38, 39, 46, 54, 64, 68, 91]. Đá tổ ong (thường gọi là đá ong, tên tiếng Anh là laterite) là nguồn khoáng liệu rất phổ biến ở Việt Nam và có tính hấp phụ vì: độ xốp tương đối cao, bề mặt riêng lớn, nhưng việc nghiên cứu, ứng dụng và chuyển hoá đá ong thành vật liệu hấp phụ hầu như chưa được nghiên cứu nhiều.

Chính vì vậy, việc chuyển hoá đá ong thành chất hấp phụ có ý nghĩa đặc biệt cả về khoa học và kinh tế, vừa tận dụng được nguồn nguyên liệu tự nhiên sẵn có, vừa tạo ra được vật liệu có ứng dụng trong phân tích và trong xử lí môi trường. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xuất phát từ những ý nghĩa quan trọng đó, chúng tôi đã chọn đề tài luận án là: “Nghiên cứu tính chất hấp thu của đá ong và khả năng ứng dụng trong phân tích xác định các kim loại nặng”. Mục tiêu của đề tài là: xác định khả năng và các điều kiện tối ưu để chuyển hoá đá ong thành chất hấp thu, có thể sử dụng để làm sạch môi trường và ứng dụng trong phân tích để xác định các kim loại nặng kết hợp với phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PHẦN II: NỘI DUNG LUẬN ÁN Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CHẤT HẤP PHỤ 1. Chất hấp phụ. Cơ sở và ứng dụng [19, 77] Chất hấp phụ (adsorbent) là những chất có bề mặt tiếp xúc lớn, có khả năng hút các chất khí hay chất tan trong pha lỏng lên bề mặt. Khả năng hấp phụ của mỗi chất tuỳ thuộc vào bản chất, điện tích bề mặt riêng của chất hấp phụ, nhiệt độ, pH và bản chất của chất tan.

Quá trình tích lũy vật chất lên bề mặt chất hấp phụ gọi là sự hấp phụ. Chất được tích lũy lên bề mặt chất hấp phụ gọi là chất bị hấp phụ. Ngược với quá trình hấp phụ là quá trình giải hấp. Đó là quá trình giải phóng chất bị hấp phụ khỏi lớp bề mặt chất hấp phụ.

Tuỳ theo bản chất của lực tương tác giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ mà có sự hấp phụ vật lý và sự hấp phụ hoá học. + Hấp phụ vật lý được gây ra bởi lực vandecvan giữa các phân tử chất hấp phụ và các phân tử chất bị hấp phụ. Liên kết trong hấp phụ vật lý thường rất yếu và dễ bị phá vỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thị Mai Việt (2010). Đá ong: Hấp thụ và ứng dụng phân tích kim loại nặng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-tinh-chat-hap-thu-da-ong-phan-tich-kim-loai-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đá ong: Hấp thụ và ứng dụng phân tích kim loại nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đá ong: Khám phá khả năng hấp thụ kim loại nặng và ứng dụng phân tích trong xử lý ô nhiễm môi trường, an toàn sức khỏe.

Luận án "Đá ong: Hấp thụ và ứng dụng phân tích kim loại nặng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Đá ong: Hấp thụ và ứng dụng phân tích kim loại nặng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đá ong: Hấp thụ và ứng dụng phân tích kim loại nặng" thuộc chuyên ngành Hoá học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Đá ong: Hấp thụ và ứng dụng phân tích kim loại nặng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đá ong: Hấp thụ và ứng dụng phân tích kim loại nặng" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đá ong: Hấp thụ và ứng dụng phân tích kim loại nặng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter