Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của Barringtonia acutangula và Barringtonia racemosa
Nghiên cứu thành phần hóa học, độc tế bào, kháng viêm Barringtonia acutangula & racemosa, chi Barringtonia.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá thành phần hóa học của Barringtonia
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Quách Thị Thanh Vân
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá thành phần hóa học của Barringtonia
Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thành phần hóa học hoạt tính từ hai loài thực vật. Đó là Barringtonia acutangula (Chiếc đỏ) và Barringtonia racemosa (Chiếc chùm). Đây là những loài thuộc chi Barringtonia, họ Lecythidaceae. Mục tiêu chính là phân lập các hợp chất tự nhiên. Đồng thời, nghiên cứu xác định cấu trúc của chúng. Các phương pháp chiết xuất, phân lập hiện đại được áp dụng. Kết quả mang lại nhiều phát hiện mới về phytochemical. Đây là cơ sở cho các đánh giá hoạt tính sinh học tiếp theo.
1.1. Phân lập hợp chất từ Barringtonia acutangula Chiếc đỏ
Cây Chiếc đỏ, Barringtonia acutangula, là đối tượng chính của quá trình phân lập. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật sắc ký chuyên biệt. Mục tiêu là tách chiết từng hợp chất tự nhiên. Nhiều thành phần hóa học thực vật đã được cô lập thành công. Các bước này đảm bảo độ tinh khiết cao. Việc này cần thiết cho việc xác định cấu trúc chính xác. Kết quả phân lập cung cấp các mẫu thử nghiệm cho hoạt tính sinh học.
1.2. Phân lập hợp chất từ Barringtonia racemosa Chiếc chùm
Tương tự, Chiếc chùm, Barringtonia racemosa, cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Quá trình chiết xuất và phân lập các phytochemical được thực hiện. Các kỹ thuật tiên tiến giúp cô lập hiệu quả. Mục đích là tìm kiếm các hợp chất tự nhiên độc đáo. Sự đa dạng thành phần hóa học được ghi nhận. Các hợp chất phân lập từ Chiếc chùm bổ sung vào kho dữ liệu của chi Barringtonia.
1.3. Cấu trúc hóa học các hợp chất tự nhiên mới
Tổng cộng 14 hợp chất đã được phân lập từ hai loài Barringtonia. Trong số đó, có 9 hợp chất mới chưa từng công bố. Chúng bao gồm 6 hợp chất triterpenoid saponin mới từ Barringtonia acutangula (barringoside A-F). 3 hợp chất triterpenoid saponin mới khác (barringoside G-I) được tìm thấy từ Barringtonia racemosa. Cấu trúc của các hợp chất mới này được xác định bằng các phương pháp phổ tiên tiến (NMR, MS). Việc phát hiện các hợp chất mới này là đóng góp quan trọng vào hóa học các hợp chất tự nhiên.
II. Hoạt tính gây độc tế bào Tiềm năng từ Barringtonia
Nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ác tính. Hoạt tính gây độc tế bào là chỉ số quan trọng. Nó cho thấy tiềm năng trong phát triển thuốc chống ung thư. Các hợp chất tự nhiên từ Chi Barringtonia đang được xem xét kỹ lưỡng.
2.1. Đánh giá độc tính tế bào của các hợp chất phân lập
Các hợp chất đã phân lập từ Barringtonia acutangula và Barringtonia racemosa được thử nghiệm. Độc tính tế bào được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư người. Phương pháp thử nghiệm chuẩn được sử dụng. Điều này giúp xác định giá trị IC50 của từng hợp chất. Các hợp chất tự nhiên có tiềm năng ức chế sự sống của tế bào ung thư sẽ được nghiên cứu sâu hơn.
2.2. Hợp chất gây độc tế bào mạnh từ Barringtonia acutangula
Một số hợp chất từ Barringtonia acutangula (Chiếc đỏ) cho thấy hoạt tính gây độc tế bào mạnh. Đặc biệt, các barringoside A-F mới có khả năng ức chế đáng kể. Hoạt tính này rất hứa hẹn. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Các chất này có thể trở thành ứng cử viên tiềm năng. Chúng có thể được dùng trong điều trị ung thư.
2.3. Hợp chất gây độc tế bào từ Barringtonia racemosa
Từ Barringtonia racemosa (Chiếc chùm), một số hợp chất cũng thể hiện hoạt tính gây độc tế bào. Các barringoside G-I mới cho thấy tiềm năng tương tự. Sự hiện diện của các hợp chất có hoạt tính từ cả hai loài củng cố giá trị của chi Barringtonia. Điều này khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động.
III. Hoạt tính kháng viêm Hợp chất tự nhiên Barringtonia
Nghiên cứu cũng tập trung vào hoạt tính kháng viêm của các hợp chất đã phân lập. Viêm là một phản ứng miễn dịch phức tạp. Việc tìm kiếm các hợp chất kháng viêm tự nhiên là rất quan trọng. Chúng có thể giảm tác dụng phụ so với thuốc tổng hợp. Các hợp chất từ Barringtonia acutangula và Barringtonia racemosa được đánh giá cẩn thận. Mục tiêu là tìm ra các thành phần hóa học có thể điều trị các bệnh viêm nhiễm.
3.1. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm
Hoạt tính kháng viêm được đánh giá thông qua khả năng ức chế giải phóng NO. Thử nghiệm thực hiện trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 đã hoạt hóa bằng LPS. Phương pháp này giúp xác định hiệu quả của các hợp chất. Việc ức chế NO là một chỉ số quan trọng của hoạt tính kháng viêm. Nó cung cấp thông tin về tiềm năng giảm viêm của các phytochemical.
3.2. Hợp chất có hoạt tính kháng viêm từ Chiếc đỏ
Một số hợp chất phân lập từ Barringtonia acutangula (Chiếc đỏ) thể hiện hoạt tính kháng viêm. Những hợp chất tự nhiên này có tiềm năng giảm phản ứng viêm. Các kết quả này chứng minh khả năng của Chiếc đỏ. Nó có thể là nguồn dược liệu quý. Các hợp chất này cần được nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng lâm sàng.
3.3. Hợp chất có hoạt tính kháng viêm từ Chiếc chùm
Các hợp chất từ Barringtonia racemosa (Chiếc chùm) cũng cho thấy hoạt tính kháng viêm. Sự hiện diện của các phytochemical kháng viêm trong cả hai loài là đáng chú ý. Điều này khẳng định tiềm năng của Chi Barringtonia. Nó là nguồn phong phú các hợp chất tự nhiên. Các hợp chất này có thể hữu ích trong việc phát triển thuốc giảm viêm.
IV. Phytochemical từ Chi Barringtonia Kết quả nổi bật
Tổng kết nghiên cứu cho thấy sự đa dạng của thành phần hóa học thực vật trong chi Barringtonia. Đặc biệt, các hợp chất triterpenoid saponin và flavonoid đóng vai trò quan trọng. Việc khám phá các hợp chất tự nhiên mới là điểm nhấn. Đây là cơ sở khoa học vững chắc. Nó giải thích cho các ứng dụng y học cổ truyền. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển dược phẩm hiện đại.
4.1. Tổng quan về các hợp chất đã biết và mới
Nghiên cứu đã xác định 14 hợp chất từ hai loài Barringtonia acutangula và Barringtonia racemosa. 9 trong số đó là các hợp chất triterpenoid saponin mới. Ngoài ra, các hợp chất flavonoid đã biết như kaempferol 3-O-β-D-galactopyranoside và quercetin-3-O--D-galactopyranoside cũng được phân lập. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về các phytochemical trong chi Barringtonia.
4.2. Các loại phytochemical chính được tìm thấy
Các phytochemical chính được tìm thấy bao gồm triterpenoid saponin và flavonoid. Triterpenoid saponin chiếm phần lớn các hợp chất mới. Chúng thường có hoạt tính sinh học đa dạng. Flavonoid là một nhóm polyphenol. Chúng được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm. Sự phong phú của các loại hợp chất tự nhiên này làm tăng giá trị của Chi Barringtonia.
4.3. Vai trò của phytochemical trong dược liệu
Các thành phần hóa học thực vật như triterpenoid saponin và flavonoid có vai trò quan trọng. Chúng thể hiện cả hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm. Đây là bằng chứng khoa học cho việc sử dụng truyền thống của cây. Các hợp chất tự nhiên này mang lại tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong y học, đặc biệt trong điều trị ung thư và viêm nhiễm.
V. Ứng dụng tiềm năng của Chiếc đỏ Chiếc chùm
Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng dược liệu của Barringtonia acutangula (Chiếc đỏ) và Barringtonia racemosa (Chiếc chùm). Các phát hiện về thành phần hóa học hoạt tính và hoạt tính sinh học mở ra nhiều hướng ứng dụng. Đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển thuốc mới. Sự chú ý đến các hợp chất tự nhiên đang gia tăng.
5.1. Tiềm năng phát triển thuốc mới từ thực vật
Các hợp chất mới với hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm là rất hứa hẹn. Chúng có thể là nguồn cảm hứng cho việc phát triển thuốc mới. Barringtonia acutangula và Barringtonia racemosa là nguồn nguyên liệu tự nhiên quý giá. Việc phát hiện các phytochemical có hoạt tính mở ra cánh cửa mới. Nó thúc đẩy ngành dược phẩm tìm kiếm giải pháp từ thực vật.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho Barringtonia
Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào cơ chế tác dụng. Cần có các thử nghiệm in vivo để xác nhận hoạt tính. Đánh giá độc tính toàn diện cũng rất quan trọng. Nghiên cứu dược động học sẽ cung cấp thông tin chi tiết. Mục tiêu là đưa các hợp chất tự nhiên này gần hơn với ứng dụng lâm sàng. Phát triển các dạng bào chế phù hợp cũng là một hướng đi.
5.3. Giá trị của nghiên cứu thành phần hóa học thực vật
Nghiên cứu này có giá trị khoa học to lớn. Nó bổ sung kiến thức về thành phần hóa học thực vật của chi Barringtonia. Đặc biệt là về các hợp chất tự nhiên và hoạt tính sinh học. Kết quả đóng góp vào việc bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, nó khuyến khích khai thác bền vững tài nguyên thực vật. Đây là nền tảng cho các ứng dụng trong y học, nông nghiệp và thực phẩm chức năng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------------- NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO VÀ KHÁNG VIÊM CỦA HAI LOÀI Barringtonia acutangula (CHIẾC ĐỎ) VÀ Barringtonia racemosa (CHIẾC CHÙM) THUỘC CHI Barringtonia HỌ Lecythidaceae (HỌ LỘC VỪNG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------------------- NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO VÀ KHÁNG VIÊM CỦA HAI LOÀI Barringtonia acutangula (CHIẾC ĐỎ) VÀ Barringtonia racemosa (CHIẾC CHÙM) THUỘC CHI Barringtonia HỌ Lecythidaceae (HỌ LỘC VỪNG) Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Các số liệu và kết quả được nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Hà Nội, ngày….năm 2023 Tác giả luận án Quách Thị Thanh Vân LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam với sự tài trợ kinh phí từ Đề tài nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên “Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm các loài Barringtonia acutangula, B. racemosa ở Việt Nam” - mã số 104.
Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS. là những người thầy đã tận tình hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới lãnh đạo Viện Hóa sinh đã luôn giúp đỡ, ủng hộ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cũng như những đóng góp về chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình thực hiện và bảo vệ luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn TS.
và tập thể cán bộ phòng Dược liệu biển, Viện Hóa sinh biển đã giúp đỡ tôi nhiệt tình trong suốt thời gian học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc cùng các cán bộ phòng Đào tạo Học viện Khoa học Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. , Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật đã giúp đỡ tôi thu thập mẫu và giám định loài, tên khoa học.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì, lãnh đạo Khoa Công nghệ Hóa học-Môi trường và các đồng nghiệp trong Khoa Công nghệ Hóa học-Môi trường đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới toàn thể gia đình, bố mẹ, anh chị em hai bên gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Vân i MỤC LỤC MỤC LỤC .i DANH MỤC HÌNH .III DANH MỤC BẢNG. VII DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
VIII ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái quát chung về chi Barringtonia ở việt nam. Đặc điểm phân loại học.
Bộ phận dùng và công dụng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Barringtonia. Các nghiên cứu ở trong nước. Các nghiên cứu trên thế giới.
Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học chi Barringtonia. Các nghiên cứu theo hướng gây độc tế bào. Các nghiên cứu theo hướng kháng viêm. Các nghiên cứu theo hướng khác.22 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Loài Chiếc chùm - B. Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất.
Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học .29 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM. Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ loài B. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập từ loài B.
Phân lập các hợp chất từ loài B. Thông số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập từ loài B.43 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được từ loài B. Hợp chất BA1: barringoside A (chất mới).
Hợp chất BA2: barringoside B (chất mới). Hợp chất BA3: barringoside C (chất mới). Hợp chất BA4: Barringoside D (chất mới). Hợp chất BA5: Barringoside E (chất mới).
Hợp chất BA6: Barringoside F (chất mới). Hợp chất BA7: kaempferol 3-O-β-D-galactopyranoside. Hợp chất BA8: quercetin-3-O--D-galactopyranoside. Hợp chất BA9: quercetin 3-O-β-D-(6-p-hydroxybenzoyl)galactopyranoside).
Hợp chất BA10: quercetin 3-O-α-L-arabinopyranosyl-(12)-β-D- galactopyranoside. Xác định cấu trúc các hợp chất từ loài b. Hợp chất BR1: barringoside G (chất mới). Hợp chất BR2: barringoside H (chất mới).
Hợp chất BR3: barringoside I (chất mới). Hợp chất BR4: niga-ichigoside F1. Hợp chất BR7: Arjunic acid. Hợp chất BR5: Rosamultin.
Hợp chất BR6: 23-hydroxytormentic acid. Hợp chất BR8: Maslinic acid. Cấu trúc hóa học các hợp chất đã phân lập từ hai loài nghiên cứu. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được từ hai loài nghiên cứu.
Hoạt tính ức chế sản sinh NO định hướng kháng viêm. Hoạt tính gây độc tế bào .117 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN .122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐĂNG TẢI LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL-1 iii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc ba flavan-3-ol từ B. acutangula ở Việt Nam.
Các saponin phân lập được từ B. Các hợp chất flavonoid phân lập được từ chi Barringtonia. Cấu trúc hợp chất R1-barrigenol và R2-barringenol. Cấu trúc hóa học của 34-35-36.
Cấu trúc triterpenoids mới phân lập được từ B. Cấu trúc triterpenoids mới phân lập được từ B. Cấu trúc triterpenoids phân lập được từ B. Cấu trúc 2 hợp chất diterpenoid và hợp chất ceramid mới từ B.
Các hợp chất ellagitannin phân lập được từ B. Sơ đồ chiết phân đoạn mẫu loài B. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ phân đoạn nước W4 mẫu loài B. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn etyl mẫu loài B.
Sơ đồ chiết phân đoạn mẫu loài B. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ dịch nước mẫu loài B. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn ethyl acetate mẫu loài B. Phổ HR-ESI-MS của BA1.
Cấu trúc hóa học của BA1. Phổ 1H-NMR của BA1. Phổ 13C-NMR của BA1. Phổ HSQC của BA1.
Phổ HMBC của BA1. Phổ COSY của BA1. Các tương tác HMBC và COSY chính của BA1. Cấu trúc hóa học của của BA2.
Phổ HR-ESI-MS của BA2. Phổ 1H-NMR của BA2. Phổ 13C-NMR của BA2. Phổ HSQC của BA2.
Phổ COSY của BA2. Các tương tác HMBC và COSY chính của BA2. Cấu trúc hóa học của BA3. Phổ HR-ESI-MS của BA3.
Phổ 1H-NMR của BA3. Phổ 13C-NMR của BA3. Phổ HSQC của BA3. Phổ HMBC của BA3.
Một số tương tác HMBC chính của BA3. Cấu trúc hóa học của BA4. Phổ HR-ESI-MS của BA4. Phổ 1H-NMR của BA4.
Phổ 13C-NMR của BA4. Phổ HSQC của BA4. Phổ HMBC của BA4. Phổ HR-ESI-MS của BA5.
Cấu trúc hóa học của BA5. Phổ 1H-NMR của BA5. Phổ HSQC của BA5. Phổ HMBC của BA5.
Phổ COSY của BA5. Các tương tác HMBC và COSY chính của BA5. Cấu trúc hóa học của BA6. Phổ HR-ESI-MS của BA6.
Phổ 1H-NMR của BA6. Phổ 13C-NMR của BA6. Phổ HSQC của BA6. Phổ HMBC của BA6.
Một số tương tác HMBC chính của BA6. Cấu trúc hóa học và một số tương tác HMBC chính của BA7. Cấu trúc hóa học của BA8. Cấu trúc hóa học và một số tương tác HMBC chính của BA9.
Cấu trúc hóa học và một số tương tác HMBC chính của BA10. Cấu trúc hóa học của BR1. Phổ HR-ESI-MS của BR1. Phổ 1H-NMR của BR1.
Phổ 13C-NMR của BR1. Phổ HSQC của BR1. Phổ HMBC của BR1. Phổ COSY của BR1.
Phổ 1D TOCSY (CD3OD,500MHz) của BR1. Phổ 2D TOCSY (CD3OD,500MHz) của BR1. Các tương tác HMBC và COSY chính của BR1. Cấu trúc hóa học của BR2.
Phổ HR-ESI-MS của BR2. Phổ 1H-NMR của BR2. Phổ 13C-NMR của BR2. Phổ HSQC của BR2.
Phổ HMBC của BR2. Phổ COSY của BR2. Cấu trúc hóa học của BR3. Phổ HR-ESI-MS của BR3.
Phổ 1H-NMR của BR3. Phổ 13C-NMR của BR3. Phổ HMBC của BR3. Phổ COSY của BR3.
Phổ 1D TOCSY của BR3. Phổ 2D TOCSY của BR3. Cấu trúc hóa học của BR4. Một số tương tác HMBC chính của BR4.
Cấu trúc hóa học của BR7. Cấu trúc hóa học của BR5. Cấu trúc hóa học của BR6. Cấu trúc hóa học của BR8.
Cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài B. Cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài B. Cấu trúc hóa học 2 hợp chất BA8 và BA9. Cấu trúc hóa học 2 hợp chất BR1 và BR3.
117 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các loài thuộc chi Lộc vừng ở Việt Nam. Phương pháp định tính hợp chất trong cao chiết lá cây lộc vừng. Giá trị phổ NMR của BA1 và các chất so sánh.
Giá trị phổ NMR của BA2 và các chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BA4 và chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BA5 và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của hợp chất BA6 và các chất so sánh.
Giá trị phổ NMR của BA7 và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BA8 và các chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BA9 và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BA10 và chất so sánh.
Giá trị phổ NMR của BR1và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BR2 và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BR3 và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BR4 và hợp chất thao khảo.
Giá trị NMR của BR7 và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BR5 và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BR6 và hợp chất so sánh. Giá trị phổ NMR của BR8 và hợp chất so sánh……………………….
Kết quả đánh giá tác dụng ức chế sản sinh NO của 18 hợp chất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quách Thị Thanh Vân (2023). Hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-gay-doc-te-bao-va-khang-viem-cua-hai-loai-barringtonia-acutangula-chiec-do-va-barringtonia-racemosa-chiec-chum-thuoc-chi-b
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần hóa học, độc tế bào, kháng viêm Barringtonia acutangula & racemosa, chi Barringtonia.
Luận án "Hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt tính gây độc tế bào và kháng viêm của hai loài Barringtonia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.