Luận án: Ảnh hưởng phụ gia đến mạ kẽm kiềm không xyanua - TS. Trương Thị Nam

Luận án công bố đóng góp mới: phụ gia ảnh hưởng mạ kẽm kiềm không xyanua. Ứng dụng thực tiễn, tối ưu hóa quy trình.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mạ kẽm kiềm không xyanua: Giải pháp bền vững
Số trang:
133 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mạ kẽm kiềm không xyanua Giải pháp bền vững

Nhu cầu về công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường đang tăng cao. Hệ mạ kẽm xyanua truyền thống gây ra nhiều lo ngại về độc tính. Mạ kẽm kiềm không xyanua nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả. Công nghệ này loại bỏ hoàn toàn xyanua. Nó mang lại lợi ích môi trường đáng kể. Hệ mạ kẽm kiềm không xyanua cung cấp lớp mạ chất lượng. Lớp mạ có độ bám dính tốt, độ đồng đều cao. Khả năng phân bố dòng điện được cải thiện. Chi phí vận hành thường thấp hơn so với hệ xyanua. Điều này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường. Tuy nhiên, kiểm soát độ bóng và khả năng chống ăn mòn kẽm vẫn là thách thức. Phụ gia mạ kẽm đóng vai trò then chốt. Việc nghiên cứu các chất làm bóng mạ kẽm mới là cần thiết. Mục tiêu là đạt được tính chất lớp mạ kẽm vượt trội.

1.1. Bối cảnh công nghệ mạ kẽm hiện đại

Công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường đang được ưu tiên hàng đầu. Mạ kẽm xyanua truyền thống tồn tại nhiều rủi ro về sức khỏe và môi trường. Chất xyanua cực độc, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Do đó, nhu cầu chuyển đổi sang các hệ mạ an toàn hơn rất cấp thiết. Mạ kẽm kiềm không xyanua là một lựa chọn tối ưu. Nó loại bỏ hoàn toàn hóa chất độc hại này. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể tác động tiêu cực đến môi trường.

1.2. Ưu điểm hệ mạ kẽm kiềm không xyanua

Hệ mạ kẽm kiềm không xyanua mang lại nhiều ưu điểm. Lớp mạ tạo ra có độ bám dính tuyệt vời. Độ đồng đều của lớp mạ được cải thiện rõ rệt. Khả năng phân bố kim loại trên bề mặt phức tạp tốt hơn. Hơn nữa, chi phí vận hành thường thấp hơn so với hệ mạ xyanua. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường. Lớp mạ kẽm kiềm có độ bền cao.

1.3. Thách thức trong mạ kẽm kiềm không xyanua

Mặc dù có nhiều ưu điểm, hệ mạ kẽm kiềm không xyanua vẫn đối mặt với thách thức. Kiểm soát độ bóng của lớp mạ đôi khi khó khăn. Khả năng chống ăn mòn kẽm cần được cải thiện hơn nữa. Phụ gia mạ kẽm là chìa khóa để giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu sâu về các chất làm bóng mạ kẽm và chất tăng trắng mạ kẽm là cần thiết. Mục tiêu là đạt được tính chất lớp mạ kẽm tối ưu.

II.Nghiên cứu phụ gia mạ kẽm Tối ưu hóa lớp mạ

Phụ gia là yếu tố quyết định chất lượng lớp mạ kẽm. Chúng ảnh hưởng đến hình thái học, độ bóng và khả năng chống ăn mòn kẽm. Luận án này tập trung vào việc phát triển phụ gia mới. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất của hệ mạ kẽm kiềm không xyanua. Các loại phụ gia chính được nghiên cứu bao gồm Polyvinyl Ancol (PVA) và Polyetylenimin (BT). Natri Silicat và hệ Polyamin-Natri Silicat cũng được khảo sát. Các chất này được chọn dựa trên tiềm năng làm chất tăng trắng mạ kẽm và cải thiện tính chất lớp mạ kẽm. Nghiên cứu nhằm xác định ảnh hưởng của phụ gia đến quá trình điện hóa. Nó cũng đánh giá tác động lên tính chất cơ lý của lớp mạ. Mục tiêu cuối cùng là tìm kiếm sự kết hợp tối ưu giữa các phụ gia. Điều này tạo ra công thức phụ gia hiệu quả cho mạ kẽm kiềm.

2.1. Tầm quan trọng của phụ gia mạ kẽm

Phụ gia đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghệ mạ kẽm. Chúng không chỉ cải thiện hình thái lớp mạ mà còn nâng cao độ bóng. Phụ gia tăng cường khả năng chống ăn mòn kẽm. Sự lựa chọn và tối ưu hóa phụ gia quyết định chất lượng tổng thể của lớp mạ kẽm. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm để phát triển mạ kẽm không xyanua.

2.2. Các loại phụ gia chính được nghiên cứu

Luận án tập trung vào nghiên cứu một số phụ gia cụ thể. Polyvinyl Ancol (PVA) và Polyetylenimin (BT) là hai hợp chất chính. Natri Silicat và hệ Polyamin-Natri Silicat cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Các chất này được đánh giá về khả năng hoạt động như chất làm bóng mạ kẽm và chất tăng trắng mạ kẽm. Mục tiêu là tìm ra phụ gia hiệu quả nhất cho mạ kẽm kiềm không xyanua.

2.3. Mục tiêu nghiên cứu phụ gia

Nghiên cứu phụ gia có nhiều mục tiêu rõ ràng. Nó xác định ảnh hưởng của phụ gia đến quá trình điện hóa mạ kẽm. Nó đánh giá tác động của chúng lên tính chất cơ lý và hình thái lớp mạ. Tìm kiếm sự kết hợp tối ưu giữa các phụ gia là một mục tiêu quan trọng. Điều này nhằm tạo ra công thức phụ gia hiệu quả nhất cho bể mạ kẽm kiềm không xyanua.

III.Cơ chế hoạt động phụ gia Hiểu biết điện hóa học

Phụ gia ảnh hưởng sâu sắc đến đường cong phân cực catot. Chúng làm tăng điện thế quá thế của kẽm. Điều này giúp tinh luyện hạt tinh thể lớp mạ. Cơ chế hoạt động phụ gia được phân tích kỹ lưỡng trong luận án. Phương pháp quét thế vòng và phổ hồng ngoại (FTIR) được sử dụng. Chúng giúp hiểu rõ sự hấp phụ của phụ gia lên bề mặt catot. Phụ gia tạo lớp màng mỏng. Lớp màng này kiểm soát tốc độ lắng đọng kẽm. Các phụ gia ngăn chặn sự phát triển tinh thể thô. Chúng thúc đẩy sự hình thành lớp mạ mịn hơn, đồng đều hơn. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng để quan sát cấu trúc tế vi. Điều này minh chứng cho vai trò của phụ gia trong cải thiện tính chất lớp mạ kẽm. Sự hiểu biết về điện hóa học mạ kẽm là nền tảng cho việc tối ưu hóa phụ gia.

3.1. Phân cực catot và tác động của phụ gia

Phụ gia có tác động đáng kể đến phân cực catot trong quá trình mạ kẽm. Chúng làm tăng điện thế quá thế cần thiết cho quá trình lắng đọng kẽm. Sự tăng phân cực này dẫn đến tinh luyện kích thước hạt tinh thể. Lớp mạ trở nên mịn hơn và có cấu trúc đồng đều hơn. Đây là một phần quan trọng của cơ chế hoạt động phụ gia.

3.2. Nghiên cứu quá trình hấp phụ phụ gia

Việc hiểu rõ quá trình hấp phụ phụ gia là cần thiết. Các phương pháp như quét thế vòng và phổ hồng ngoại (FTIR) được áp dụng. Chúng giúp xác định cách phụ gia tương tác với bề mặt điện cực. Phụ gia tạo thành lớp màng hấp phụ. Lớp màng này điều khiển tốc độ và kiểu lắng đọng kẽm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái lớp mạ.

3.3. Ảnh hưởng đến hình thái lớp mạ

Phụ gia đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát hình thái lớp mạ. Chúng ngăn chặn sự hình thành các tinh thể kẽm thô. Thay vào đó, chúng thúc đẩy sự lắng đọng của các hạt tinh thể nhỏ, mịn. Kết quả là lớp mạ có bề mặt bóng đẹp và đồng nhất. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp bằng chứng trực quan về sự thay đổi cấu trúc này. Điều này minh họa hiệu quả của phụ gia mạ kẽm.

IV.Đánh giá tính chất lớp mạ Chống ăn mòn độ bóng

Phương pháp Hull Cell được áp dụng rộng rãi để đánh giá độ bóng và khoảng bóng. Nó cho phép xác định dải mật độ dòng điện thích hợp. Dải này tạo ra lớp mạ có độ bóng cao. Chất làm bóng mạ kẽm là yếu tố cốt lõi. Lớp mạ kẽm được đánh giá khả năng chống ăn mòn kẽm. Các thử nghiệm ăn mòn được tiến hành kỹ lưỡng. Phụ gia phù hợp giúp tạo lớp mạ bền hơn. Điều này nâng cao tuổi thọ của sản phẩm. Hiệu suất dòng điện catot được đo chính xác. Khả năng phân bố lớp mạ được xác định bằng phương pháp Haring-Blum. Phụ gia tối ưu hóa các thông số này. Chúng đảm bảo lớp mạ đồng đều trên các hình dạng phức tạp. Việc đánh giá toàn diện các tính chất lớp mạ kẽm là rất quan trọng.

4.1. Phương pháp đánh giá độ bóng và khoảng bóng

Để đánh giá chất lượng bề mặt lớp mạ, phương pháp Hull Cell được sử dụng. Nó là một công cụ tiêu chuẩn để xác định dải mật độ dòng điện tối ưu. Trong dải này, lớp mạ đạt được độ bóng cao nhất. Việc xác định các chất làm bóng mạ kẽm hiệu quả là mục tiêu chính. Điều này giúp kiểm soát chất lượng thẩm mỹ của sản phẩm.

4.2. Khảo sát khả năng chống ăn mòn kẽm

Khả năng chống ăn mòn là một tính chất quan trọng của lớp mạ kẽm. Các thử nghiệm ăn mòn được tiến hành để đánh giá độ bền của lớp mạ. Phụ gia được nghiên cứu để tăng cường khả năng này. Lớp mạ có khả năng chống ăn mòn tốt sẽ kéo dài tuổi thọ của vật liệu được mạ. Đây là yếu tố then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

4.3. Hiệu suất dòng điện và khả năng phân bố

Hiệu suất dòng điện catot là chỉ số quan trọng về hiệu quả quá trình mạ. Khả năng phân bố lớp mạ, được đo bằng phương pháp Haring-Blum, cho biết độ đồng đều của lớp mạ trên các bề mặt phức tạp. Phụ gia tối ưu hóa cả hai thông số này. Điều này đảm bảo lớp mạ kẽm đạt chất lượng cao trên toàn bộ bề mặt chi tiết.

V.Kết quả thực nghiệm phụ gia PVA và Polyetylenimin

Polyvinyl Alcol (PVA) với khối lượng phân tử khác nhau đã được nghiên cứu. Nó ảnh hưởng đến phân cực catot và độ bóng của lớp mạ. PVA cải thiện hình thái lớp mạ, làm cho nó mịn hơn. PVA góp phần vào hiệu suất mạ và khả năng phân bố tốt hơn. Polyetylenimin (BT) thể hiện khả năng làm chất tăng trắng mạ kẽm hiệu quả. Nó ảnh hưởng mạnh mẽ đến phân cực catot. BT tạo ra lớp mạ mịn, bóng hơn. Kết quả nghiên cứu BT cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong mạ kẽm không xyanua. Hệ Natri Silicat và Polyamin-Natri Silicat cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Chúng tác động tích cực đến phân cực, độ bóng. Chúng cải thiện khả năng chống ăn mòn kẽm. Sự kết hợp phụ gia mang lại hiệu quả hiệp đồng. Các kết quả này chứng minh vai trò quan trọng của phụ gia trong công nghệ mạ kẽm kiềm.

5.1. Ảnh hưởng của Polyvinyl Alcol PVA

PVA với các khối lượng phân tử khác nhau đã được khảo sát. Nó có ảnh hưởng đáng kể đến phân cực catot. PVA giúp cải thiện độ bóng của lớp mạ. Nó cũng góp phần tạo ra hình thái lớp mạ mịn hơn, đồng đều hơn. Hiệu suất mạ và khả năng phân bố cũng được nâng cao nhờ PVA. Đây là một chất làm bóng mạ kẽm tiềm năng.

5.2. Tác động của Polyetylenimin BT

Polyetylenimin (BT) đã chứng minh là một chất tăng trắng mạ kẽm rất hiệu quả. Nó gây ra sự phân cực catot mạnh mẽ. Điều này dẫn đến sự hình thành lớp mạ mịn và có độ bóng cao. Kết quả thực nghiệm cho thấy BT có tiềm năng ứng dụng lớn trong các hệ mạ kẽm kiềm không xyanua. Nó góp phần đáng kể vào tính chất lớp mạ kẽm.

5.3. Hệ Natri Silicat và Polyamin Natri Silicat

Nghiên cứu cũng mở rộng đến hệ Natri Silicat và Polyamin-Natri Silicat. Các phụ gia này tác động đến phân cực catot, độ bóng và khả năng chống ăn mòn kẽm. Sự kết hợp của các phụ gia này cho thấy hiệu quả hiệp đồng. Điều này mở ra hướng phát triển mới cho công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường, đặc biệt là mạ kẽm kiềm.

VI.Ứng dụng công nghệ mạ kẽm kiềm không xyanua

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó định hướng phát triển các công thức phụ gia mạ kẽm thương mại. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Thị trường công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường đang rất tiềm năng. Các phụ gia và quy trình tối ưu hóa có thể ứng dụng ngay. Chúng phù hợp cho các doanh nghiệp mạ kẽm. Công nghệ mạ kẽm không xyanua giúp giảm thiểu rủi ro môi trường. Nó tăng cường an toàn lao động. Luận án góp phần vào hiểu biết về điện hóa học mạ kẽm. Nó phát triển các vật liệu mới trong lĩnh vực phụ gia mạ kẽm. Đây là bước tiến quan trọng cho công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường tại Việt Nam. Việc chuyển đổi sang mạ kẽm không xyanua là xu hướng tất yếu.

6.1. Hướng phát triển phụ gia thương mại

Các kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc. Nó định hướng phát triển các công thức phụ gia mạ kẽm thương mại. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường. Thị trường công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường đang mở rộng. Việc này giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp

Các công thức phụ gia và quy trình tối ưu hóa có tiềm năng ứng dụng lớn. Chúng có thể được triển khai ngay lập tức trong các nhà máy mạ kẽm. Công nghệ mạ kẽm kiềm không xyanua giúp giảm thiểu đáng kể ô nhiễm. Nó cũng cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động. Đây là một giải pháp bền vững cho ngành công nghiệp.

6.3. Đóng góp vào khoa học và công nghệ

Luận án này đóng góp vào sự hiểu biết về điện hóa học mạ kẽm. Nó phát triển các vật liệu mới trong lĩnh vực phụ gia mạ kẽm. Đây là bước tiến quan trọng cho công nghệ mạ kẽm thân thiện môi trường ở Việt Nam. Nó thúc đẩy nghiên cứu và phát triển trong ngành vật liệu và xử lý bề mặt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu về mạ kẽm
1.1.1. Lớp mạ kẽm điện phân
1.1.2. Một số hệ mạ kẽm điện phân
1.1.2.1. Bể mạ kẽm clorua
1.1.2.2. Hệ mạ kẽm xyanua
1.1.2.3. Hệ mạ kẽm kiềm không xyanua
1.1.3. So sánh các hệ mạ kẽm điện phân
1.2. Phụ gia cho mạ kẽm điện phân
1.2.1. Phân loại phụ gia
1.2.2. Phụ gia mạ kẽm
1.2.3. Phụ gia cho hệ mạ kẽm kiềm không xyanua
1.2.4. Ảnh hưởng của phụ gia đến một số tính chất của lớp mạ
2. CHƯƠNG 2: CHUẨN BỊ MẪU, HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ
2.1. Vật liệu nghiên cứu
2.2. Tạo mẫu thử nghiệm
2.3. Dung dịch thí nghiệm
2.4. Các phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp Hull
2.4.2. Phương pháp Haring-Blum
2.4.3. Phương pháp xác định hiệu suất dòng điện catôt
2.4.4. Đo đường cong phân cực catôt
2.4.5. Khảo sát cấu trúc tế vi lớp mạ bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM – Scanning Electron Microscope)
2.4.6. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FTIR
2.5. Quy trình nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Ảnh hưởng của polyvinyl ancol (PVA) tới quá trình mạ kẽm
3.1.1. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử PVA tới phân cực catôt
3.1.2. Nghiên cứu các quá trình tác động của các phụ gia trong quá trình mạ bằng phương pháp quét thế vòng
3.1.3. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử PVA tới độ bóng và khoảng bóng (phương pháp Hull)
3.1.4. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử polivinyancol (PVA) tới hình thái học lớp mạ
3.1.5. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử PVA tới khả năng phân bố (sự đồng đều lớp mạ) và hiệu suất mạ
3.2. Ảnh hưởng của polyetylenimin (BT) tới quá trình mạ kẽm
3.2.1. Ảnh hưởng của BT tới phân cực catôt
3.2.2. Nghiên cứu các quá trình tác động của các phụ gia BT trong quá trình mạ bằng phương pháp phân cực vòng
3.2.3. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử BT tới độ bóng và khoảng bóng (phương pháp Hull)
3.2.4. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử BT tới hình thái học lớp mạ
3.2.5. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử BT tới hiệu suất mạ và khả năng phân bố
3.3. Ảnh hưởng của natrisilicat và hệ polyamin – natrisilicat với quá trình mạ kẽm
3.3.1. Ảnh hưởng của polyamin và natrisilicat đến phân cực catôt
3.3.2. Ảnh hưởng của polyamin và natrisilicat đến độ bóng và khoảng bóng lớp mạ kẽm trong bể mạ kiềm không xyanua theo phương pháp Hull
3.3.3. Ảnh hưởng của polyamin và natrisilicat đến hình thái học lớp mạ
3.3.4. Ảnh hưởng polyamin và natrisilicat đến hiệu suất mạ và khả năng phân bố
3.3.5. Nghiên cứu các quá trình tác động của các phụ gia đến quá trình mạ
3.3.6. Nghiên cứu quá trình đi vào thành phần lớp mạ của các phụ gia bằng phổ hồng ngoại
3.3.7. Ảnh hưởng của các phụ gia đến cấu trúc lớp mạ kẽm
3.4. So sánh một số tính chất của lớp mạ với hệ mạ kẽm kiềm thương mại và các hệ mạ khác
3.4.1. Ảnh hưởng của nồng độ các chất phụ gia trong các hệ mạ kẽm tới độ bóng của lớp mạ và dải mật độ dòng thích hợp, bằng phương pháp Hull
3.4.2. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia trong các hệ mạ kẽm tới hiệu suất mạ và khả năng phân bố
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thông tin tóm tắt về những đóng góp mới của luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số phụ gia đến quá trình mạ kẽm định hướng ứng dụng cho bể mạ kẽm kiềm không xyanua

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------- TRƯƠNG THỊ NAM NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ PHỤ GIA ĐẾN QUÁ TRÌNH MẠ KẼM, ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG CHO BỂ MẠ KẼM KIỀM KHÔNG XYANUA LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌCVÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------***-------------- NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ PHỤ GIA ĐẾN QUÁ TRÌNH MẠ KẼM, ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG CHO BỂ MẠ KẼM KIỀM KHÔNG XYANUA LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 9.19 Người hướng dẫn khoa học: 1. TS, Lê Bá Thắng 2. TS Nguyễn Thị Cẩm Hà Hà Nội – 2021 LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập, nghiên cứu và làm việc tại Phòng Ăn mòn và Bảo vệ kim loại- Viện Kỹ thuật nhiệt đới- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Học Viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng thí nghiệm Điện hóa, bộ môn Hóa lý, khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội tôi đã hoàn thành bản luận án tiến sĩ này. Em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS.

Lê Bá Thắng và PGS.TS Nguyễn Thị Cẩm Hà, các Thầy Cô Học Viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, người đã trực tiếp giao đề tài và tận tình hướng dẫn, giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Em xin chân thành cảm ơn các anh chị phòng Ăn mòn và Bảo vệ kim loại, các thầy cô trong bộ môn Hóa lý đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho em trong suốt quá trình làm luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Tác giả luận án NCS. VIỆN HÀN LÂM KHCN VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC HÌNH ẢNH.

7 DANH MỤC BẢNG BIỂU. Giới thiệu về mạ kẽm. Lớp mạ kẽm điện phân. Một số hệ mạ kẽm điện phân.

Bể mạ kẽm clorua. Hệ mạ kẽm xyanua. Hệ mạ kẽm kiềm không xyanua. So sánh các hệ mạ kẽm điện phân.

Phụ gia cho mạ kẽm điện phân. Phân loại phụ gia. Phụ gia mạ kẽm. Phụ gia cho hệ mạ kẽm kiềm không xyanua.

Ảnh hưởng của phụ gia đến một số tính chất của lớp mạ. 51 Luận án Tiến sĩ Hóa học Trang |1 Trương Thị Nam 2. Chuẩn bị mẫu, hoá chất và thiết bị. Vật liệu nghiên cứu.

Tạo mẫu thử nghiệm. Dung dịch thí nghiệm. Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp Hull.

Phương pháp Haring-Blum. Phương pháp xác định hiệu suất dòng điện catôt. Đo đường cong phân cực catôt. Khảo sát cấu trúc tế vi lớp mạ bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM – Scanning Electron Microscope).

Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FTIR. Quy trình nghiên cứu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hưởng của polyvinyl ancol (PVA) tới quá trình mạ kẽm.

Ảnh hưởng của khối lượng phân tử PVA tới phân cực catôt. Nghiên cứu các quá trình tác động của các phụ gia trong quá trình mạ bằng phương pháp quét thế vòng. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử PVA tới độ bóng và khoảng bóng (phương pháp Hull). Ảnh hưởng của khối lượng phân tử polivinyancol (PVA) tới hình thái học lớp mạ.

Ảnh hưởng của khối lượng phân tử PVA tới khả năng phân bố (sự đồng đều lớp mạ) và hiệu suất mạ. Ảnh hưởng của polyetylenimin (BT) tới quá trình mạ kẽm. Ảnh hưởng của BT tới phân cực catôt. Nghiên cứu các quá trình tác động của các phụ gia BT trong quá trình mạ bằng phương pháp phân cực vòng.

Ảnh hưởng của khối lượng phân tử BT tới độ bóng và khoảng bóng (phương pháp Hull). Ảnh hưởng của khối lượng phân tử BT tới hình thái học lớp mạ. Ảnh hưởng của khối lượng phân tử BT tới hiệu suất mạ và khả năng phân bố. Ảnh hưởng của natrisilicat và hệ polyamin – natrisilicat với quá trình mạ kẽm 106 3.

Ảnh hưởng của polyamin và natrisilicat đến phân cực catôt. Ảnh hưởng của polyamin và natrisilicat đến phân cực catôt. Ảnh hưởng của polyamin và natrisilicat đến độ bóng và khoảng bóng lớp mạ kẽm trong bể mạ kiềm không xyanua theo phương pháp Hull. Ảnh hưởng của polyamin và natrisilicat đến hình thái học lớp mạ.

Ảnh hưởng polyamin và natrisilicat đến hiệu suất mạ và khả năng phân bố. Nghiên cứu các quá trình tác động của các phụ gia đến quá trình mạ. Nghiên cứu quá trình đi vào thành phần lớp mạ của các phụ gia bằng phổ hồng ngoại. Ảnh hưởng của các phụ gia đến cấu trúc lớp mạ kẽm.

So sánh một số tính chất của lớp mạ với hệ mạ kẽm kiềm thương mại và các hệ mạ khác. Ảnh hưởng của nồng độ các chất phụ gia trong các hệ mạ kẽm tới độ bóng của lớp mạ và dải mật độ dòng thích hợp, bằng phương pháp Hull. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia trong các hệ mạ kẽm tới hiệu suất mạ và khả năng phân bố. 122 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined. 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Viết tắt 1 Polyvinyl ancol 5000 đvC PVA-05 2 Polyvinyl ancol 16.000 đvC PVA-16 3 Polyvinyl ancol 100.000 đvC PVA-100 4 Polyamin 1200 BT-12 5 Polyamin 1800 BT-18 6 Polyamin 20.000 BT-700 8 Polyvinyl ancol PVA 9 Polyamin BT 10 Thế điện cực của anôt EA 11 Thế điện cực của catôt EC 12 Phương pháp thụ động sử dụng Cr(VI) CRONAK 13 Phụ gia san bằng bề mặt, dẫn bóng (Enthone) trong bể AZA amon 14 Phụ gia tạo bóng (Enthone) trong bể amon AZB 15 Chất hoạt động bề mặt Fluorocarbon FC-135 FC-135 16 Chất hoạt động bề mặt Fluorocarbon FC-129 FC-129 17 Chất hoạt động bề mặt Hexadecyltrimethylammonium CTAB bromide 18 Chất hoạt động bề mặt Fluorocarbon FC-170C FC-170C 19 Mật độ dòng điện tại 1 điểm Dx 20 Thời gian mạ t 21 Giá trị dòng tại đỉnh pic thứ nhất Ip(I’c) 22 Giá trị dòng tại đỉnh pic thứ hai Ip(I”c) 23 Hình thái học bề mặt SEM 24 Quá thế  5 25 Điện thế E 26 Điện thế cân bằng Eo 27 Dòng điện I 28 Mật độ dòng điện i 29 Nồng độ thấp LC 30 Nồng độ cao HC 31 Nồng độ xyanua thấp LCN 32 Nồng độ xyanua trung bình MLC 33 Nồng độ xyanua cao HLC 6 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Giản đồ cân bằng điện thế-pH của hệ nước-kẽm ở 25 ºC. Ảnh SEM của lớp mạ Zn nhận được từ các dung dịch khác nhau. Đường cong phân cực đo trong dung dịch 30% KOH, 40g/lít ZnO và các chất hoạt động bề mặt khác nhau (60 ppm) (phóng đại, X 30). Hình ảnh lớp mạ kẽm nhận được từ dung dịch 30% KOH, 40g/lít ZnO và các chất hoạt động bề mặt khác nhau (60 ppm) (phóng đại, X 30).

Sơ đồ nguyên lý thử nghiệm Hull. Thước Hull ứng với dòng áp 1A. Thước Hull ứng với dòng áp 2A. Sơ đồ bình Haring-Blum.

Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi điện tử quét. Đường cong phân cực catôt của điện cực thép trong dung dịch mạ kẽm kiềm không xyanua chứa PVA – 05 (a) và PVA-16 (b) ở các nồng độ khác nhau, khoảng quét thế từ -1,2 đến -1,8 VAg/AgCl, tốc độ quét 2 mV/s, 25 oC. Đường cong phân cực catôt điện cực thép trong dung dịch mạ kẽm kiềm không xyanua chứa và không chứa PVA ở các nồng độ khác nhau, khoảng quét thế từ -1,2 đến -1,8 V, tốc độ quét 2 mV/s, 25 oC. Đường CV điện cực thép trong dung dịch mạ kẽm kiềm không chứa phụ gia (S0), từ -1,2 đến -1,65 V, tốc độ quét 2 mV/s, 250C.

Đường CV điện cực thép trong dung dịch mạ kẽm kiềm và mạ kẽm kiềm chứa PVA - 16(S0 và Sp2-4) từ -1,2 đến -1,65 V, tốc độ quét 2 mV/s, 250C. Đường phân cực vòng đo trong dung dịch mạ kẽm kiềm chứa PVA - 05 với các nồng độ khác nhau từ -1,2 đến -1,65 V, tốc độ quét 2 mV/s, 25oC. Đường phân cực vòng đo trong dung dịch mạ kẽm kiềm chứa PVA - 16 với các nồng độ khác nhau từ -1,2 đến -1,65 V, tốc độ quét 2 mV/s, 25 oC. Đường phân cực vòng thay đổi tốc độ quét trong dung dịch mạ kẽm kiềm (S0) từ -1,2 đến -1,65 V, 250C.

Đồ thị sự phụ thuộc của i vào v1/2 quét trong dung dịch mạ kẽm kiềm (S0)………………………………………………. Đường phân cực vòng thay đổi tốc độ quét trong dung dịch mạ kẽm kiềm chứa PVA - 05 từ -1,2 đến -1,65 V, tốc độ quét 2 mV/s, 25 0C. Đồ thị sự phụ thuộc của i vào v1/2 quét trong dung dịch mạ kẽm kiềm chưa PVA – 05. Đường phân cực vòng thay đổi tốc độ quét trong dung dịch mạ kẽm kiềm chứa PVA - 16 từ -1,2 đến -1,65 V, 25oC.

Đồ thị sự phụ thuộc của i vào v1/2 quét trong dung dịch mạ kẽm kiềm và dung dịch mạ kẽm kiềm chứa PVA – 16. Hình ảnh tấm Hull nhận được từ dung dịch mạ kẽm kiềm với phụ gia PVA- 05. Hình ảnh tấm Hull nhận được từ dung dịch mạ kẽm kiềm với phụ gia PVA – 16. Ảnh SEM cuả lớp mạ kẽm trong dung dịch mạ kẽm.

67 kiềm chứa PVA - 05 ở mật độ dòng 0,5 A/dm2. Ảnh SEM cuả lớp mạ kẽm trong dung dịch mạ kẽm kiềm chứa PVA - 05 ở mật độ dòng 2A/dm2. Ảnh SEM cuả lớp mạ kẽm trong dung dịch mạ kẽm kiềm chứa PVA - 16 ở mật độ dòng 0,5 A/dm2. Ảnh SEM cuả lớp mạ kẽm trong dung dịch mạ kẽm kiềm chứa PVA - 16 ở mật độ dòng 2,0 A/dm2.

Đường cong phân cực catôt điện cực thép trong dung dịch mạ kẽm kiềm không xyanua không có BT và có BT ở các nồng độ khác nhau từ -1,2 đến -1,8V, tốc độ quét 2mV/s, 25 oC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Nam (2021). Phụ gia mạ kẽm kiềm không xyanua - Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-phu-gia-ma-kem-kiem-khong-xyanua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phụ gia mạ kẽm kiềm không xyanua - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án công bố đóng góp mới: phụ gia ảnh hưởng mạ kẽm kiềm không xyanua. Ứng dụng thực tiễn, tối ưu hóa quy trình.

Luận án "Phụ gia mạ kẽm kiềm không xyanua - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phụ gia mạ kẽm kiềm không xyanua - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phụ gia mạ kẽm kiềm không xyanua - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Phụ gia mạ kẽm kiềm không xyanua - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phụ gia mạ kẽm kiềm không xyanua - Luận án Tiến sĩ" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phụ gia mạ kẽm kiềm không xyanua - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter