Luận án: Nghiên cứu điều chế và tính chất bột TiO2 nano biến tính N và Fe

Luận án TS Hóa Vô cơ: Bột TiO2 nano biến tính N, Fe - nghiên cứu điều chế, tính chất. Mã: 62 44 25 01.

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về TiO2 nano: Cấu trúc và ứng dụng quang xúc tác
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hoá Vô cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về TiO2 nano Cấu trúc và ứng dụng quang xúc tác

Tài liệu này nghiên cứu vật liệu nano TiO2. TiO2 nổi bật với tính chất quang xúc tác vượt trội. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong làm sạch môi trường. Tuy nhiên, TiO2 tinh khiết còn nhiều hạn chế. Nó chỉ hấp thụ được tia cực tím. Năng lượng vùng cấm của nó khá rộng. Tái hợp electron-hole diễn ra nhanh chóng. Những yếu tố này làm giảm hiệu quả. Nghiên cứu tập trung biến tính TiO2 nano bằng Nitơ (N) và Sắt (Fe). Nó cũng điều tra tác động của sự kết hợp N và Fe. Mục tiêu là tăng cường hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Hoạt tính quang xúc tác cũng được cải thiện. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất của TiO2 là rất cần thiết. Nghiên cứu này hướng đến việc phát triển vật liệu quang xúc tác hiệu quả hơn. Các vật liệu này sẽ góp phần giải quyết các vấn đề môi trường. Quá trình biến tính mang lại nhiều hứa hẹn cho ứng dụng thực tiễn.

1.1. Cấu trúc tinh thể và điện tử của TiO2

Titanium dioxide tồn tại chủ yếu ở ba dạng tinh thể. Đó là anatase, rutile và brookite. Pha anatase được đánh giá cao nhất cho các ứng dụng quang xúc tác. Nó thể hiện hoạt tính cao và ổn định ở nhiệt độ thấp. Rutile ổn định hơn ở nhiệt độ cao nhưng có hoạt tính quang xúc tác thấp hơn. Cấu trúc điện tử của TiO2 gồm vùng hóa trị và vùng dẫn. Khoảng cách năng lượng giữa hai vùng này gọi là năng lượng vùng cấm (Eg). Với anatase, Eg thường là khoảng 3.2 eV. Giá trị Eg này cho phép TiO2 hấp thụ mạnh vùng tia cực tím của phổ ánh sáng. Khi photon có năng lượng cao hơn Eg chiếu vào vật liệu, electron sẽ chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Quá trình này tạo ra một cặp electron và lỗ trống. Cặp electron-hole này là nền tảng cho các phản ứng quang xúc tác. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc này là cơ sở để biến tính vật liệu hiệu quả.

1.2. Ứng dụng quang xúc tác và hạn chế của TiO2 tinh khiết

Vật liệu nano TiO2 có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Chúng được ứng dụng để xử lý nước thải. Nó phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Khử mùi và diệt khuẩn trong không khí cũng là những ứng dụng quan trọng. TiO2 còn được sử dụng để tạo ra bề mặt tự làm sạch. Tuy nhiên, TiO2 tinh khiết có những hạn chế đáng kể. Nó chỉ hấp thụ được tia UV, chiếm một phần nhỏ (khoảng 5%) trong phổ mặt trời. Phần lớn ánh sáng nhìn thấy (khoảng 45%) không được tận dụng. Nguyên nhân chính là năng lượng vùng cấm rộng của TiO2 (3.2 eV cho anatase). Bên cạnh đó, sự tái hợp nhanh chóng của electron và lỗ trống làm giảm hiệu suất quang xúc tác. Điều này giới hạn hoạt động của TiO2 dưới ánh sáng tự nhiên. Các nghiên cứu tìm cách thu hẹp vùng cấm. Nó cũng tìm cách ức chế tái hợp electron-hole. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính dưới ánh sáng nhìn thấy.

II.Phương pháp điều chế vật liệu nano TiO2 biến tính N và Fe

Việc điều chế vật liệu nano TiO2 đòi hỏi các kỹ thuật tổng hợp chính xác. Phương pháp điều chế ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất của sản phẩm. Các phương pháp như kết tủa và thủy nhiệt thường được sử dụng. Chúng cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và hình thái tinh thể. Để nâng cao hiệu suất quang xúc tác, quá trình biến tính được áp dụng. Pha tạp phi kim, như nitơ (N), là một chiến lược hiệu quả. Pha tạp kim loại chuyển tiếp, như sắt (Fe), cũng cho thấy nhiều triển vọng. Nghiên cứu này tập trung vào hai phương pháp chính để pha tạp N và Fe. Đó là phương pháp tẩm và đồng kết tủa. Các quy trình điều chế được tối ưu hóa cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu TiO2 nano biến tính với hiệu quả quang xúc tác cao nhất. Điều này góp phần vào việc ứng dụng thực tiễn của vật liệu.

2.1. Điều chế TiO2 nano tinh khiết và biến tính N

Bột TiO2 nano tinh khiết được điều chế làm mẫu đối chứng. Phương pháp kết tủa được lựa chọn cho quá trình này. TiCl4 là tiền chất chính được sử dụng. Nước hoặc dung dịch kiềm hoạt động như tác nhân thủy phân. Các thông số như nồng độ TiCl4 và nhiệt độ nung được nghiên cứu. Mục tiêu là tối ưu hóa kích thước hạt và pha tinh thể. Để điều chế TiO2 nano biến tính N, có hai phương pháp chính. Phương pháp tẩm huyền phù TiO2.nH2O trong dung dịch NH3 được áp dụng. Phương pháp này đưa nitơ vào bề mặt hoặc mạng tinh thể TiO2. Hoặc phương pháp thủy phân TiCl4 trực tiếp trong dung dịch nước có mặt NH3. Phương pháp này thường được gọi là đồng kết tủa. NH3 vừa đóng vai trò tác nhân thủy phân, vừa là nguồn cung cấp nitơ. Ảnh hưởng của nồng độ NH3, tỉ lệ Lỏng/Rắn và nhiệt độ nung được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra TiO2 nano biến tính N với đặc tính quang xúc tác vượt trội.

2.2. Điều chế TiO2 nano biến tính Fe và đồng biến tính N Fe

TiO2 nano biến tính Fe được điều chế bằng phương pháp tẩm. Dung dịch muối Fe(III) được sử dụng để tẩm lên bột TiO2 đã tổng hợp. Sau đó, vật liệu được nung ở nhiệt độ phù hợp. Nhiệt độ xử lý sau khi tẩm và nồng độ Fe(III) trong dung dịch có ảnh hưởng lớn. Các yếu tố này quyết định sự phân bố và trạng thái của Fe trong mạng tinh thể TiO2. Để điều chế TiO2 nano đồng biến tính N-Fe, hai chiến lược được áp dụng. Đó là phương pháp đồng kết tủa và phương pháp tẩm kết hợp. Trong phương pháp đồng kết tủa, các tiền chất của Ti, N, Fe được cho phản ứng cùng lúc. Điều này đảm bảo sự phân tán đồng đều của các tác nhân biến tính. Trong phương pháp tẩm, TiO2 nano đã biến tính N hoặc Fe được tẩm thêm chất còn lại. Việc kết hợp pha tạp phi kim N và kim loại chuyển tiếp Fe kỳ vọng cải thiện đáng kể khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Nó cũng tăng cường hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm.

III.Nghiên cứu đặc tính quang xúc tác của TiO2 nano biến tính

Đánh giá hiệu suất quang xúc tác là yếu tố cốt lõi của nghiên cứu. Các vật liệu TiO2 nano biến tính N và Fe được kiểm tra kỹ lưỡng. Mục tiêu là định lượng mức độ cải thiện hoạt tính. Đồng thời, các phương pháp phân tích vật liệu được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp hiểu rõ cấu trúc và thành phần hóa học của vật liệu. Những biến đổi này giải thích sự tăng cường hiệu suất. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất quang cũng được khảo sát. Điều này bao gồm thành phần pha, kích thước tinh thể và diện tích bề mặt riêng. Nồng độ chất biến tính và trạng thái tồn tại của chúng cũng được xem xét. Năng lượng vùng cấm (Eg) của vật liệu được xác định chính xác. Việc này giúp đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Những hiểu biết này tạo nền tảng vững chắc. Nó giúp thiết kế vật liệu quang xúc tác tối ưu.

3.1. Các phương pháp đánh giá hiệu suất quang xúc tác

Hiệu suất quang xúc tác được đánh giá thông qua khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Chất màu hữu cơ thường được lựa chọn làm chất thử mẫu. Quy trình thực nghiệm bao gồm việc tiếp xúc chất xúc tác với dung dịch chất ô nhiễm. Sau đó, hệ thống được chiếu sáng bằng nguồn sáng cụ thể. Trong nghiên cứu này, bộ đèn compact dân dụng được sử dụng làm nguồn sáng. Nguồn sáng này mô phỏng ánh sáng nhìn thấy. Sự giảm nồng độ chất ô nhiễm được theo dõi cẩn thận. Phổ hấp thụ UV-Vis là công cụ phân tích chính. Nó cung cấp dữ liệu về nồng độ chất thử theo thời gian. Từ đó, hiệu suất phân hủy được tính toán. Các thử nghiệm được thực hiện dưới điều kiện chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính khách quan và khả năng so sánh của kết quả. Độ lặp lại của thử nghiệm cũng được kiểm tra nghiêm ngặt.

3.2. Cơ chế hoạt hóa và ảnh hưởng đến tính chất quang

Quá trình quang xúc tác trên vật liệu nano TiO2 bắt đầu bằng việc hấp thụ photon. Photon cần có năng lượng bằng hoặc lớn hơn năng lượng vùng cấm (Eg). Điều này dẫn đến sự tạo thành cặp electron-hole. Electron chuyển lên vùng dẫn, lỗ trống nằm ở vùng hóa trị. Việc biến tính TiO2 nano bằng N và Fe thay đổi cơ chế này. Pha tạp phi kim (N) tạo ra các mức năng lượng mới trong vùng cấm. Điều này làm thu hẹp Eg của TiO2. Nó giúp vật liệu hấp thụ ánh sáng nhìn thấy hiệu quả hơn. Pha tạp kim loại chuyển tiếp (Fe) cũng có tác dụng tương tự. Ion Fe3+ có thể hoạt động như một bẫy electron hoặc lỗ trống. Nó ức chế quá trình tái hợp nhanh chóng. Cả N và Fe đều giúp tăng cường hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Chúng nâng cao hiệu suất quang xúc tác. Ảnh hưởng của kích thước tinh thể và diện tích bề mặt riêng cũng rất quan trọng. Chúng cung cấp nhiều vị trí phản ứng. Điều này thúc đẩy quá trình oxy hóa-khử bề mặt.

IV.Kết quả điều chế bột TiO2 nano biến tính N và Fe

Các kết quả thực nghiệm về điều chế vật liệu được trình bày chi tiết. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của các thông số tổng hợp. Nồng độ tiền chất, nhiệt độ nung và thời gian phản ứng là những yếu tố chính. Chúng quyết định cấu trúc, hình thái và tính chất của bột TiO2 nano. Nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại đã được sử dụng. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh về hình thái. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS) xác định thành phần nguyên tố. Phổ hấp thụ UV-Vis khảo sát khả năng hấp thụ ánh sáng. Phổ quang electron tia X (XPS) xác định trạng thái hóa học của các nguyên tố pha tạp. Phương pháp phân tích nhiệt DTA-TGA đánh giá độ ổn định nhiệt. Các kết quả này giúp giải thích cơ chế biến tính và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu.

4.1. Nghiên cứu điều chế bột TiO2 nano biến tính N

Việc điều chế bột TiO2 nano biến tính N được thực hiện qua hai phương pháp: tẩm và đồng kết tủa. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nồng độ TiCl4 đến kích thước hạt và pha tinh thể. Nhiệt độ nung cũng có tác động lớn đến sự hình thành pha anatase. Đối với phương pháp tẩm, nồng độ NH3, tỷ lệ Lỏng/Rắn và thời gian tẩm đều được đánh giá. Đặc biệt, nhiệt độ nung sau tẩm đóng vai trò quan trọng trong việc phân bố nitơ trong mạng TiO2. Phân tích XRD cho thấy sự duy trì pha anatase. Phổ EDS xác nhận sự có mặt của nitơ trong vật liệu. Phổ UV-Vis chỉ ra sự dịch chuyển vùng hấp thụ sang ánh sáng nhìn thấy. XPS cung cấp thông tin chi tiết về dạng tồn tại của nitơ. Các kết quả này chứng minh sự pha tạp nitơ thành công. Nitơ pha tạp phi kim đã thay đổi hiệu quả vùng cấm của TiO2.

4.2. Điều chế TiO2 nano biến tính Fe và đồng biến tính N Fe

Nghiên cứu điều chế bột TiO2 nano biến tính Fe sử dụng phương pháp tẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý sau tẩm được đánh giá kỹ lưỡng. Nồng độ Fe(III) trong dung dịch tẩm cũng là một yếu tố quan trọng. Nồng độ này ảnh hưởng trực tiếp đến lượng Fe được pha tạp vào vật liệu. Sự phân bố của Fe trên bề mặt TiO2 được kiểm soát chặt chẽ. Đối với TiO2 nano đồng biến tính N-Fe, các điều kiện điều chế được tối ưu hóa. Các yếu tố như tỉ lệ mol của N và Fe, nhiệt độ phản ứng và thời gian nung được xem xét. Các phân tích XRD, TEM và EDS xác nhận sự tồn tại của cả N và Fe trong vật liệu. Phổ UV-Vis cho thấy khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy được cải thiện rõ rệt. Sự kết hợp giữa pha tạp phi kim N và kim loại chuyển tiếp Fe tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc điện tử và quang học của vật liệu.

V.Hiệu suất quang xúc tác TiO2 nano biến tính N Fe và N Fe

Đánh giá hiệu suất quang xúc tác là bước quan trọng cuối cùng. Nó quyết định tiềm năng ứng dụng thực tế của vật liệu. Các mẫu TiO2 nano biến tính N, Fe và đồng biến tính N-Fe được so sánh. Mẫu TiO2 tinh khiết được sử dụng làm đối chứng. Phản ứng phân hủy chất ô nhiễm được thực hiện dưới nguồn sáng nhìn thấy. Mục tiêu là xác định vật liệu nào mang lại hiệu quả tốt nhất. Nghiên cứu cũng khảo sát độ bền của vật liệu qua các chu kỳ sử dụng. Khả năng tái sử dụng là yếu tố then chốt cho các ứng dụng thực tiễn. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hoạt tính quang xúc tác. Các vật liệu biến tính vượt trội so với TiO2 tinh khiết. Điều này chứng minh hiệu quả của chiến lược pha tạp đã được áp dụng.

5.1. So sánh hiệu suất phân hủy chất ô nhiễm

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất quang xúc tác. TiO2 nano biến tính N thể hiện hoạt tính cao hơn đáng kể so với TiO2 tinh khiết. Điều này được giải thích bởi sự thu hẹp vùng cấm. Nó tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. TiO2 nano biến tính Fe cũng cho thấy sự cải thiện hiệu suất. Ion Fe3+ trong mạng tinh thể có thể hoạt động như một bẫy electron. Nó ngăn chặn quá trình tái hợp electron-hole. Tuy nhiên, vật liệu TiO2 nano đồng biến tính N-Fe mang lại hiệu suất cao nhất. Sự kết hợp giữa pha tạp N và Fe tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Nó tối ưu hóa cả hấp thụ ánh sáng và giảm tái hợp. Điều này dẫn đến khả năng phân hủy chất ô nhiễm vượt trội. Các dữ liệu về tốc độ phân hủy và hiệu suất phần trăm được trình bày chi tiết. Chúng cung cấp bằng chứng định lượng cho sự cải thiện này.

5.2. Khảo sát độ bền của vật liệu quang xúc tác

Độ bền của vật liệu quang xúc tác là yếu tố then chốt cho các ứng dụng lâu dài. Nghiên cứu này đã đánh giá độ bền của các mẫu TiO2 nano biến tính. Vật liệu được thử nghiệm qua nhiều chu kỳ phản ứng phân hủy chất ô nhiễm. Sau mỗi chu kỳ, hoạt tính quang xúc tác được đo lại. Kết quả cho thấy các vật liệu biến tính duy trì hoạt tính cao. Cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học của vật liệu không thay đổi đáng kể sau khi sử dụng. Điều này được xác nhận bằng các phân tích XRD và EDS. Sự ổn định này chứng tỏ tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu. Nó đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực xử lý môi trường. Các vật liệu này có thể được tái sử dụng nhiều lần. Điều này giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững cho quá trình xử lý.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các quá trình điều chế và tính chất của bột tio2 kích thước nanomet được biến tính bằng n và fe luận án ts hóa vô cơ62 44 25 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN  LÊ DIÊN THÂN NGHIÊN CỨU CÁC QUÁ TRÌNH ĐIỀU CHẾ VÀ TÍNH CHẤT CỦA BỘT TiO2 KÍCH THƢỚC NANOMET ĐƢỢC BIẾN TÍNH BẰNG N VÀ Fe Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 62 44 25 01 LUÂN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGÔ SỸ LƢƠNG TS. NGUYỄN HUY PHIÊU Hà Nội – 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TIO2 KÍCH THƢỚC NANOMET. Cấu trúc, tính chất và một số ứng dụng quan trọng của TiO 2.

Cấu trúc của TiO2. Cấu trúc tinh thể của TiO2. Cấu trúc bề mặt của TiO2. Cấu trúc điện tử của TiO2.

Quá trình quang xúc tác trên TiO2. Quá trình kích hoạt quang xúc tác TiO2. Quá trình oxyhóa-khử quang xúc tác. Một số ứng dụng quan trọng của TiO2 kích thước nanomet.

Hạn chế của TiO2 kích thước nanomet tinh khiết. Các phƣơng pháp điều chế và biến tính bột TiO2 kích thƣớc nanomet. Các phương pháp điều chế bột TiO2 kích thước nanomet. Phương pháp kết tủa và đồng kết tủa.

Phương pháp thủy nhiệt. Một số phương pháp điều chế khác. Các phương pháp biến tính TiO2 kích thước nanomet. Biến tính bề mặt.

Biến tính cấu trúc TiO2 kích thước nanomet. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất quang của TiO2 biến tính. Ảnh hưởng của thành phần pha, kích thước tinh thể và diện tích bề mặt. 26 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Ảnh hưởng của nồng độ chất biến tính. Ảnh hưởng bởi trạng thái tồn tại của chất biến tính trong TiO 2. Ảnh hưởng của năng lượng vùng cấm Eg. Cơ chế hoạt hóa TiO2 biến tính bởi ánh sáng.

Một số kết luận chủ yếu rút ra từ phần tổng quan. Nội dung nghiên cứu của luận án. 35 CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Lựa chọn hóa chất và dụng cụ, thiết bị chủ yếu.

Lựa chọn hóa chất. Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu. Phƣơng pháp điều chế và quy trình thực nghiệm. Phương pháp điều chế.

Quy trình thực nghiệm điều chế bột TiO2 kích thước nanomet. Quy trình điều chế bột TiO2 tinh khiết theo phương pháp kết tủa và bột Fe-TiO2 theo phương pháp tẩm. Quy trình điều chế bột TiO2 biến tính nitơ theo phương pháp tẩm (t.N-TiO2) và phương pháp kết tủa (k. Quy trình điều chế bột TiO2 biến tính hỗn hợp N và Fe theo phương pháp đồng kết tủa và phương pháp tẩm.

Quy trình thực nghiệm đánh giá hiệu suất quang xúc tác. Các phương pháp đánh giá hiệu suất quang xúc tác. Bộ đèn compact dân dụng thử quang xúc tác. Quy trình thực nghiệm xác định hiệu suất quang xúc tác.

Các phƣơng pháp nghiên cứu tính chất của vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp đo diện tích bề mặt riêng BET.

Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS). Phổ hồng ngoại biến đổi Furie FT - IR. 46 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp phân tích nhiệt DTA-TGA.

Phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis. Phương pháp phổ quang electron tia X (XPS). 49 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu điều chế bột N-TiO2 kích thƣớc nanomet.

Điều chế bột TiO2 kích thước nanomet làm mẫu đối chứng. Ảnh hưởng của nồng độ TiCl4. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung. Các đặc trưng XRD, EDS, UV-Vis, TEM của bột TiO2.

Điều chế bột t.N-TiO2 kích thước nanomet theo phương pháp tẩm huyền phù TiO2.nH2O trong dung dịch NH3. Ảnh hưởng của nồng độ NH3. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lỏng/Rắn (L/R). Ảnh hưởng của thời gian tẩm TiO2.nH2O trong dung dịch NH3.

Ảnh hưởng của nhiệt độ nung. Một số đặc trưng chủ yếu của bột t.N-TiO2 kích thước nanomet. Điều chế bột k.N-TiO2 kích thước nanomet theo phương pháp thuỷ phân TiCl4 trong dung dịch nước có mặt NH3. Ảnh hưởng của nồng độ TiCl4.

Ảnh hưởng của tỉ lệ mol NH3/TiCl4. Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy phân. Ảnh hưởng của thời gian nung và tốc độ nâng nhiệt. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung.

Phổ EDS, FT-IR, XPS và dạng tồn tại của nitơ trong sản phẩm. Hoạt tính quang xúc tác của bột k. Vai trò của NH3 đối với quá trình điều chế. Điều chế TiO2 kích thƣớc nanomet biến tính N và Fe.

Điều chế bột Fe-TiO2 kích thước nanomet theo phương pháp tẩm. 85 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý sau khi tẩm. Ảnh hưởng của nồng độ Fe(III) trong dung dịch.

Điều chế bột TiO2 kích thước nanomet biến tính hỗn hợp N và Fe. Ảnh hưởng của các điều kiện điều chế. So sánh hiệu suất quang xúc tác và khảo sát độ bền của sản phẩm. So sánh hiệu suất quang xúc tác của sản phẩm.

Khảo sát độ bền của sản phẩm. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Bảng số liệu của một số đồ thị trong luận án.

Giản đồ phân tích nhiệt với tốc độ nâng nhiệt khác nhau. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Phương trình hồi qui để xác định λ và Eg trên phổ UV-Vis. Tính bề mặt riêng theo phương pháp BET.

Tính toán mật độ trạng thái của N-TiO2. Năng lượng liên kết và dạng tồn tại của nitơ pha tạpTiO2. 145 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ac axit axetic, (Acetic acid) AO obitannguyên tử, (Atomic orbital) BET phương pháp xác định bề mặt riêng BET, (Brunauer-Emmett-Teller) CB vùng dẫn, (Conduction Band) DOS mật độ trạng thái, (Densities of States) DSC nhiệt lượng quét vi sai, (Differential Scanning Calorimetry) DTA phương pháp phân tích nhiệt vi sai, (Differential thermal analysis) EDS phổ tán xạ năng lượng tia X, (Energy Dispersive X-Ray Spectrormetry) e- điện tử quang sinh, (electron formed upon illumination of a semiconductor) Eg năng lượng vùng cấm, (band gap energy) eV đơn vị năng lượng tính theo eV, (electron volts) IR tia hồng ngoại, (Infrared) hν năng lượng ánh sáng tới, (incident photon energy) h+ lỗ trống quang sinh, (hole formed upon illumination of a semiconductor) λ bước sóng, (wavelength) M kim loại, (metal) Mn+ ion kim loại ở trạng thái oxy hóa n, (metallic ion with oxidation state n) MB metylen xanh, (Metylene Blue) MO obitan phân tử, (Molecular Orbital) (NH)o NH thay thế, (subtitutional NH) (NH)i NH thâm nhập, (interstitial NH) (N)i nitơ thâm nhập, (interstitial nitrogen) (N)o nitơ thay thế, (subtitutional nitrogen) nm nanomet, (nanometer) O 2 ion gốc siêu oxít, (superoxide ion radical) OH gốc hydroxyl, (hydroxyl radical) vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com pHzpc độ pH ứng với điểm điện tích bằng không, (pH corresponding to the point of zero charge) PSH hiện tượng siêu ưa nước cảm ứng quang, (Photoinduced Super Hydrophilicity) SEM phương pháp hiển vi điện tử quét, (Scanning Electron Microscopy) SN1 thế ái nhân đơn phân tử, (unimolecular nucleophilic substitution) SN2 thế ái nhân lưỡng phân tử, (bimolecular nucleophilic substitution) TA phương pháp phân tích nhiệt, (Thermal Analysis) TBOT tetrabutyl octotitanat, (Tetrabutyl Orthotitanate) TEM phương pháp hiển vi điện tử truyền qua, (Transmation Electron Microscopy ) TGA phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng, (Thermal Gravimetric Analysis) TTIP titan tetra isopropoxit, (Titan Tetra IsoPropoxide) UV tia cực tím, (Ultraviolet) VB vùng hóa trị, (Valence Band) VIS thành phần nhìn thấy của ánh sáng, (Visible component of light) Vo lỗ trống oxy, (oxygen vacancy) XRD phương pháp nhiễu xạ tia X, (X-ray Diffraction) XPS phổ quang electron tia X, (X-ray Photoelectron Spectroscopy) ∆G biến thiên năng lượng tự do Gibbs, (Change in Gibbs free energy) viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Năng lượng của các trạng thái nitơ biến tính và sai số tính toán.

Cách thức lựa chọn và kết quả thử nghiệm các bóng đèn. Ảnh hưởng của [Ti(IV)] đến kích thước tinh thể, hiệu suất điều chế và hiệu suất quang xúc tác của bột TiO2. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến kích thước tinh thể và hiêu suất quang xúc tác của bột TiO2. Ảnh hưởng của nồng độ TiCl4 đến kích thước tinh thể và hiệu suất quang xúc tác.

Năng lượng liên kết và hàm lượng N phụ thuộc nhiệt độ nung. Quan hệ giữa nhiệt độ nung, thông số mạng lưới, nồng độ nitơ và hiệu suất quang xúc tác (H) của bột k. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung lại đến hiệu suất quang xúc tác của mẫu Fe-TiO2. Ảnh hưởng của nồng độ Fe(III) đến hiệu suất quang xúc tác, kích thước tinh thể và Eg của bột Fe-TiO2.

Đặc điểm điều chế và ký hiệu các mẫu biến tính N và Fe tương ứng. Hiệu suất quang xúc tác của bột TiO2 biến tính hỗn hợp Fe, N điều chế theo phương pháp tẩm và đồng kết tủa. Các nhóm chức và số sóng đặc trưng trên phổ FT-IR của Na-TiO2. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến hiệu suất phân hủy MB.

Ảnh hưởng của nồng độ Fe(III) đến hiệu suất phân hủy MB. Ảnh hưởng của thời gian tẩm đến hiệu suất phân hủy MB. Ảnh hưởng của tỉ lệ L/R đến hiệu suất phân hủy MB. Kích thước tinh thể của Fe,Na-TiO2 phụ thuộc vào nồng độ Fe(III).

Hiệu suất quang xúc tác của các sản phẩm đã điều chế. So sánh hiệu suất quang xúc tác của một số công trình. Kết quả sau 5 lần thử quang xúc tác của sản phẩm. 105 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Cấu trúc ô mạng tinh thể của TiO2 dạng anata và rutin. Cấu trúc bề mặt của TiO2. Ảnh hưởng của pH đến sự sắp xếp ion trên bề mặt tương tác. Giản đồ MO của TiO2 anata.

Giản đồ mật độ trạng thái của N-TiO2. Giản đồ mật độ trạng thái của S-TiO2. Quá trình hoạt hóa quang xúc tác trong bán dẫn TiO2. Các vị trí biên vùng cấm của một số chất bán dẫn tại pH 0.

Tính chất quang của TiO2 và một số ứng dụng chủ yếu. Phân tách nước trên điện cực Pt-TiO2. Phổ bức xạ mặt trời đến bề mặt trái đất và phổ hấp thụ quang của TiO2. Sơ đồ obitan phân tử của OH-.

Các kiểu ngưng tụ và khoảng cách giữa các cation tương ứng. Quá trình kết tủa TiO2 từ dung dịch nước. Sơ đồ barie Schottky trên hệ bán dẫn – kim loại. Quá trình quang kích thích trên bán dẫn kép CdS-TiO2.

Sự kích thích và hồi phục trên bán dẫn phủ chất nhạy quang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Diên Thân (2013). Nghiên cứu bột TiO2 nano biến tính N và Fe [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-dieu-che-tinh-chat-bot-tio2-nano-bien-tinh-n-fe

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bột TiO2 nano biến tính N và Fe" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Hóa Vô cơ: Bột TiO2 nano biến tính N, Fe - nghiên cứu điều chế, tính chất. Mã: 62 44 25 01.

Luận án "Nghiên cứu bột TiO2 nano biến tính N và Fe" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nghiên cứu bột TiO2 nano biến tính N và Fe" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bột TiO2 nano biến tính N và Fe" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu bột TiO2 nano biến tính N và Fe" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bột TiO2 nano biến tính N và Fe" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bột TiO2 nano biến tính N và Fe" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter