Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

Luận án tiến sĩ chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh ứng dụng trong y sinh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

116

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chấm nano carbon từ nguồn carbon tự nhiên
Số trang:
116 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chấm nano carbon từ nguồn carbon tự nhiên

Chấm nano carbon là vật liệu phát quang kích thước dưới 10 nanomet. Vật liệu này có cấu trúc lõi carbon sp2 và bề mặt giàu nhóm chức. Nghiên cứu tập trung khai thác nguồn carbon tự nhiên để thay thế hóa chất độc hại. Nước chanh tươi là nguồn nguyên liệu dồi dào và rẻ tiền. Thành phần chính trong nước chanh gồm axit citric và khoáng chất tự nhiên. Quá trình tổng hợp xanh từ nước quả tạo ra các hạt CQDs có độ an toàn sinh học cao. Phương pháp này giảm thiểu chi phí sản xuất và thân thiện với môi trường. Các hạt carbon dots tạo ra sở hữu độ phân tán tốt trong nước. Chúng có bề mặt hoạt tính cao và không cần chất thụ động hóa phức tạp bên ngoài. Đây là hướng đi bền vững cho khoa học vật liệu nano hiện đại.

1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của vật liệu carbon dots

Chấm lượng tử carbon hay carbon dots là nhóm vật liệu nano carbon không chiều. Cấu trúc của hạt bao gồm mạng tinh thể than chì nhỏ liên kết vô định hình. Kích thước hạt thường nhỏ hơn 10 nanomet. Bề mặt hạt chứa nhiều nhóm chức phân cực như cacboxyl và hydroxyl. Nhờ các nhóm chức này, hạt tan hoàn toàn trong nước và dung môi phân cực. Vật liệu có khả năng quang phát quang nổi bật dưới ánh sáng tử ngoại. Độ độc tế bào của vật liệu rất thấp so với chấm lượng tử bán dẫn truyền thống. Khả năng tương thích sinh học tốt mở ra nhiều tiềm năng phân tích. Quá trình phát xạ huỳnh quang có thể điều chỉnh linh hoạt. Vật liệu giữ được độ ổn định quang học cao trong thời gian dài.

1.2. Tiềm năng sử dụng nước chanh làm tiền chất sinh học

Nước chanh là tiền chất sinh học lý tưởng để chế tạo vật liệu nano carbon. Thành phần chính của dịch quả chanh chứa hàm lượng cao axit citric tự nhiên. Hợp chất này đóng vai trò là nguồn carbon chính cho phản ứng nhiệt phân. Ngoài ra, dịch quả chứa axit ascorbic, đường và các nguyên tố vi lượng. Các phân tử hữu cơ này hỗ trợ quá trình tự biến tính bề mặt hạt. Không cần bổ sung hóa chất hoạt hóa bề mặt trong phản ứng. Nguồn nguyên liệu tự nhiên này dễ kiếm, giá thành thấp và sẵn có quanh năm. Nước chanh giúp tạo hạt CQDs phân tán đồng đều và phát xạ quang mạnh. Việc tận dụng nông sản nâng cao giá trị chuỗi sản phẩm sinh học.

1.3. Xu hướng tổng hợp xanh vật liệu nano thân thiện môi trường

Tổng hợp xanh là xu thế tất yếu trong công nghệ nano hiện đại. Quy trình này loại bỏ dung môi hữu cơ độc hại và hóa chất tổng hợp đắt đỏ. Nước ép hoa quả đóng vai trò dung môi kiêm tiền chất sinh học an toàn. Quá trình chuyển hóa không phát thải khí độc hay chất thải nguy hại ra môi trường. Sản phẩm thu được có tính tương thích sinh học cao và không gây kích ứng. Chi phí năng lượng và nguyên liệu giảm đi đáng kể. Các hạt chấm nano carbon tạo ra đáp ứng tiêu chuẩn hóa học xanh. Xu hướng này thúc đẩy việc ứng dụng vật liệu nano trong y tế và giám sát môi trường. Phương pháp chế tạo bền vững mang lại giá trị thực tiễn to lớn.

II. Chế tạo chấm nano carbon bằng phương pháp thủy nhiệt

Phương pháp thủy nhiệt là kỹ thuật hiệu quả để tổng hợp chấm nano carbon. Quy trình sử dụng bình phản ứng kín chịu áp suất cao ở nhiệt độ thích hợp. Dung dịch tiền chất sinh học nước chanh được nung nóng trong lò đối lưu. Dưới tác động nhiệt và áp suất, các phân tử axit citric tự trùng ngưng. Chuỗi polymer hình thành và sau đó cacbon hóa tạo thành lõi nano. Kỹ thuật này đơn giản, cho hiệu suất thu hồi sản phẩm cao và dễ kiểm soát. Toàn bộ phản ứng diễn ra trong môi trường nước khép kín. Không phát sinh khí thải độc hại hay chất thải rắn nguy hiểm. Sản phẩm cuối cùng là dung dịch carbon dots đồng nhất và bền vững.

2.1. Quy trình xử lý nước chanh chứa axit citric tự nhiên

Quả chanh tươi được chọn lọc và vắt lấy dịch quả nguyên chất. Nước chanh được lọc qua màng vi lọc để loại bỏ cặn bã và sợi xơ thực vật. Dung dịch sau lọc có độ trong suốt và chứa nồng độ axit citric ổn định. Dịch lọc tinh khiết được nạp trực tiếp vào bình phản ứng thủy nhiệt bằng teflon. Không cần thêm bất kỳ chất xúc tác hoặc dung môi hữu cơ nào khác. Bình phản ứng được niêm phong kín trong vỏ thép không gỉ. Thao tác chuẩn bị mẫu diễn ra nhanh chóng và tiết kiệm thời gian. Tiền chất sinh học sạch đảm bảo chất lượng hạt nano tạo thành đồng đều. Dung dịch ban đầu có tính axit nhẹ, hỗ trợ phản ứng tự xúc tác phân hủy.

2.2. Kiểm soát các thông số nhiệt độ và thời gian phản ứng

Nhiệt độ và thời gian phản ứng quyết định chất lượng của chấm lượng tử carbon. Nhiệt độ phản ứng thủy nhiệt được khảo sát trong khoảng 150 đến 250 độ C. Thời gian nung nhiệt dao động từ 2 đến 12 giờ liên tục. Khi tăng nhiệt độ, mức độ cacbon hóa của vật liệu diễn ra mạnh hơn. Nhiệt độ tối ưu giúp hình thành kích thước hạt đồng đều dưới 5 nanomet. Thời gian phản ứng vừa đủ giúp cấu trúc lõi carbon đạt độ hoàn thiện cao. Nhiệt độ quá cao có thể gây kết tụ hạt và làm giảm hiệu suất phát quang. Việc kiểm soát chính xác thông số nhiệt giúp tinh chỉnh tính chất quang của sản phẩm. Sự ổn định thông số đảm bảo độ lặp lại của quy trình chế tạo.

2.3. Tinh chế và thu nhận dung dịch chấm lượng tử carbon

Dung dịch sau phản ứng thủy nhiệt có màu nâu sẫm đặc trưng. Mẫu được ly tâm ở tốc độ cao để loại bỏ các hạt carbon kích thước lớn. Phần dung dịch trong suốt phía trên được thu hồi và lọc qua màng vi lọc 0.22 micromet. Quá trình thẩm tích qua màng bán thấm giúp loại bỏ các phân tử nhỏ chưa phản ứng. Dung dịch CQDs tinh khiết sau tinh chế có màu vàng nhạt trong suốt. Sản phẩm phân tán bền vững trong nước mà không bị lắng cặn sau nhiều tháng bảo quản. Quy trình tinh chế vật lý đơn giản không làm biến đổi cấu trúc bề mặt của hạt. Hạt nano thu được sẵn sàng cho các phép đo phân tích và ứng dụng thực nghiệm.

III. Cấu trúc và tính chất quang phát quang của carbon dots

Chấm nano carbon chế tạo từ nước chanh có cấu trúc hình cầu phân tán rời rạc. Kích thước hạt trung bình dao động từ 2 đến 5 nanomet. Phân tích cấu trúc khẳng định sự tồn tại của lõi carbon sp2 và vỏ vô định hình. Bề mặt hạt chứa mật độ cao các nhóm hydroxyl, cacboxyl và carbonyl. Vật liệu thể hiện tính chất quang phát quang mạnh mẽ dưới ánh sáng kích thích tử ngoại. Dải phổ phát xạ huỳnh quang rộng, cực đại nằm trong vùng ánh sáng nhìn thấy. Cường độ phát quang phụ thuộc vào bước sóng kích thích và cấu trúc trạng thái bề mặt. Vật liệu có độ bền quang cao và không bị quang phân rã dưới chiếu xạ liên tục. Hiệu suất lượng tử huỳnh quang đạt giá trị vượt trội.

3.1. Đặc trưng hình thái cấu trúc qua phân tích TEM và XRD

Ảnh hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao HR-TEM cho thấy hạt có dạng cầu đồng đều. Kích thước hạt nano phân bố hẹp trong khoảng 2.5 đến 4.0 nanomet. Các vân tinh thể than chì quan sát được có khoảng cách mạng khoảng 0.21 nanomet. Giản đồ nhiễu xạ tia X XRD xuất hiện đỉnh nhiễu xạ rộng đặc trưng tại góc 2 theta khoảng 22 độ. Đỉnh phổ này tương ứng với mặt phẳng tinh thể (002) của carbon graphit vô định hình. Phổ Raman hiển thị rõ dải D và dải G đặc trưng của mạng carbon. Tỷ lệ cường độ hai dải phản ánh mức độ khuyết tật và độ trật tự mạng tinh thể. Kết quả chứng minh quá trình thủy nhiệt nước chanh tạo ra vật liệu nano carbon chất lượng cao.

3.2. Tính chất quang phát quang phụ thuộc bước sóng kích thích

Hiện tượng quang phát quang của hạt carbon dots phụ thuộc rõ rệt vào bước sóng kích thích. Khi bước sóng kích thích tăng từ 300 nanomet đến 450 nanomet, đỉnh phát xạ dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn. Màu sắc huỳnh quang chuyển từ xanh lam sang xanh lục. Cường độ phát quang đạt cực đại khi kích thích ở bước sóng 360 nanomet. Cơ chế phát xạ này bắt nguồn từ sự phân bố kích thước hạt và các bẫy năng lượng trên bề mặt. Sự đa dạng của các nhóm chức bề mặt tạo ra các mức năng lượng phát xạ khác nhau. Đây là đặc tính quang học độc đáo của vật liệu CQDs tổng hợp xanh. Tính chất này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế cảm biến quang đa kênh.

3.3. Độ bền huỳnh quang và ảnh hưởng của môi trường pH

Dung dịch chấm lượng tử carbon thể hiện độ ổn định huỳnh quang cao trong môi trường nước. Cường độ phát xạ quang hầu như không thay đổi sau nhiều giờ chiếu xạ liên tục bằng đèn tử ngoại. Giá trị pH của môi trường có ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ phát quang. Trong vùng pH trung tính từ 6 đến 8, vật liệu đạt cường độ huỳnh quang cao nhất. Khi môi trường chuyển sang axit mạnh hoặc bazơ mạnh, huỳnh quang giảm nhẹ do sự biến đổi trạng thái ion hóa của nhóm chức bề mặt. Tuy nhiên, sự thay đổi này có tính thuận nghịch hoàn toàn khi điều chỉnh lại pH. Tính chất này chứng minh độ bền vững hóa lý tuyệt vời của vật liệu nano.

IV. Ứng dụng chấm nano carbon trong phát hiện ion kim loại

Chấm nano carbon đóng vai trò là đầu dò huỳnh quang nhạy cảm để phát hiện ion kim loại. Các nhóm chức oxy trên bề mặt hạt có khả năng tạo phức chọn lọc với ion kim loại trong dung dịch. Khi tiếp xúc với ion mục tiêu, cường độ quang phát quang của dung dịch bị dập tắt nhanh chóng. Sự suy giảm huỳnh quang tỷ lệ thuận với nồng độ ion kim loại hiện diện. Phương pháp này cho phép phân tích quang học nhanh, độ nhạy cao và giới hạn phát hiện thấp. Không cần sử dụng các thiết bị đo đạc cồng kềnh hoặc quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp. Cảm biến CQDs mở ra giải pháp quan trắc kim loại nặng tại hiện trường.

4.1. Khả năng cảm biến huỳnh quang phát hiện chọn lọc ion Fe3

Vật liệu carbon dots từ nước chanh cho thấy độ chọn lọc vượt trội với ion sắt ba Fe3+. Khi thêm Fe3+ vào dung dịch nano carbon, tín hiệu huỳnh quang bị dập tắt tức thì. Các ion kim loại khác như Na+, K+, Ca2+, Mg2+, Zn2+ và Cu2+ hầu như không gây nhiễu tín hiệu. Sự phối trí mạnh giữa ion Fe3+ và các nhóm cacboxyl trên bề mặt hạt dẫn đến chuyển điện tích nhanh. Giới hạn phát hiện ion Fe3+ đạt mức micromol rất thấp, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn nước uống. Đường chuẩn tuyến tính giữa cường độ huỳnh quang và nồng độ Fe3+ có độ tin cậy cao. Cảm biến huỳnh quang này cung cấp giải pháp kiểm tra chất lượng nguồn nước sinh hoạt hiệu quả.

4.2. Khả năng nhận biết ion Mo6 và các kim loại vi lượng khác

Ngoài ion sắt, vật liệu còn có khả năng nhận biết ion molypden Mo6+ trong môi trường nước. Sự tương tác tĩnh điện và liên kết phối trí làm suy giảm tín hiệu quang phát quang của hạt nano. Hệ thống cảm biến hoạt động ổn định trong dải nồng độ rộng của ion Mo6+. Thời gian phản hồi tín hiệu diễn ra trong vài giây sau khi trộn mẫu. Quy trình phân tích không đòi hỏi hóa chất đệm đắt tiền hoặc bước xử lý sơ bộ kéo dài. Vật liệu CQDs có thể tái sử dụng hoặc phân hủy sinh học an toàn sau khi phân tích. Đây là công cụ hữu ích trong việc giám sát kim loại vi lượng trong nước thải công nghiệp và nông nghiệp.

4.3. Đánh giá cơ chế dập tắt quang phát quang của vật liệu CQDs

Hiện tượng dập tắt huỳnh quang của hạt CQDs được giải thích qua cơ chế chuyển điện tích và năng lượng. Phân tích thời gian sống huỳnh quang cho thấy sự tồn tại song song của dập tắt tĩnh và dập tắt động. Sự tạo phức không phát quang giữa ion kim loại và nhóm chức bề mặt làm giảm mật độ điện tử kích thích. Quá trình truyền năng lượng cộng hưởng cũng đóng góp vào sự suy giảm bức xạ. Phổ hấp thụ UV-Vis của hệ hạt thay đổi rõ rệt sau khi thêm ion kim loại mục tiêu. Các tương tác bề mặt diễn ra nhanh chóng mà không phá hủy cấu trúc lõi carbon. Việc làm rõ cơ chế giúp tối ưu hóa độ nhạy của cảm biến phân tích.

V. Đánh giá tiềm năng tổng hợp xanh chấm lượng tử carbon

Nghiên cứu tổng hợp xanh chấm lượng tử carbon từ nước chanh mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tế. Phương pháp thủy nhiệt đơn giản biến phụ phẩm nông nghiệp thành vật liệu công nghệ cao. Vật liệu sở hữu cấu trúc ổn định, phát xạ quang mạnh và bề mặt phản ứng phong phú. Chi phí chế tạo thấp cho phép sản xuất ở quy mô lớn phục vụ xử lý môi trường. Khả năng hấp phụ chất màu hữu cơ và xúc tác quang giúp làm sạch nguồn nước ô nhiễm. Đồng thời, độ an toàn sinh học cao tạo nền tảng cho các ứng dụng chẩn đoán hình ảnh và y sinh. Đây là giải pháp công nghệ vật liệu tiên tiến, kết hợp giữa bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

5.1. Ứng dụng xử lý chất màu và thuốc nhuộm xanh methylen

Chấm nano carbon thể hiện hiệu quả cao trong việc hấp phụ và xử lý thuốc nhuộm xanh methylen. Bề mặt hạt tích điện âm dễ dàng liên kết với các phân tử thuốc nhuộm mang điện tích dương. Quá trình hấp phụ diễn ra nhanh chóng và tuân theo mô hình động học bậc hai. Dưới ánh sáng kích thích thích hợp, vật liệu còn đóng vai trò xúc tác quang hóa phân hủy phẩm nhuộm độc hại. Nồng độ thuốc nhuộm trong nước giảm mạnh sau thời gian ngắn xử lý. Nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn an toàn xả thải ra môi trường. Khả năng tái sinh và tái sử dụng hạt nano sau hấp phụ mở ra triển vọng ứng dụng công nghiệp lớn.

5.2. Độc tính sinh học thấp và triển vọng y sinh thực tiễn

Độ an toàn sinh học là ưu điểm vượt trội của hạt carbon dots tổng hợp từ nước chanh. Các thử nghiệm độc tính tế bào in vitro cho thấy tỷ lệ sống của tế bào đạt trên 90 phần trăm ở nồng độ cao. Vật liệu không chứa kim loại nặng độc hại như cadmium hay chì trong chấm lượng tử truyền thống. Kích thước siêu nhỏ cho phép hạt dễ dàng thâm nhập màng tế bào mà không gây tổn thương cấu trúc mô. Tính chất quang phát quang ổn định biến vật liệu thành tác nhân nhuộm huỳnh quang lý tưởng trong chẩn đoán hình ảnh tế bào. Khả năng tương thích sinh học tốt mở đường cho các nghiên cứu dẫn truyền thuốc điều trị đích.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Phương pháp nghiên cứu
4. Các đóng góp mới của luận án
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
6. Bố cục của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤM NANO CARBON
1.1. Các đặc trưng của chấm nano carbon
1.1.1. Hình thái, cấu trúc của vật liệu
1.1.2. Phổ huỳnh quang điện tử tia X
1.1.3. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier
1.1.4. Nhiễu xạ tia X
1.1.5. Phổ tán xạ Raman
1.2. Tổng quan về các phương pháp chế tạo, điều khiển kích cỡ, biến tính
1.2.1. Phân loại các phương pháp chế tạo
1.2.2. Điều khiển kích cỡ
1.2.3. Thụ động hóa và chức năng hóa bề mặt
1.3. Các tính chất của chấm nano carbon
1.3.1. Phân tán trong dung môi phân cực
1.3.2. Tính chất sinh học, độ độc
1.4. Tính chất huỳnh quang
1.4.1. Huỳnh quang phụ thuộc bước sóng kích thích
1.4.2. Huỳnh quang không phụ thuộc bước sóng kích thích
1.4.3. Ảnh hưởng của pH
1.4.4. Sự bền quang
1.4.5. Ảnh hưởng của dung môi
1.4.6. Ảnh hưởng của nồng độ Cdots
1.4.7. Ảnh hưởng của nồng độ ion
1.4.8. Ảnh hưởng của nhiệt độ
1.4.9. Hiệu suất lượng tử của chấm nano carbon
1.5. Ứng dụng của chấm nano carbon
1.5.1. Cảm biến quang phát hiện ion kim loại
1.5.2. Xử lý thuốc nhuộm
1.6. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.7. Kết luận chương 1
2. Chương 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM
2.1. Quy trình chế tạo vật liệu
2.2. Các thí nghiệm về khả năng ứng dụng của vật liệu
2.2.1. Phát hiện các ion kim loại vi lượng
2.2.2. Nghiên cứu khả năng hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylen
2.3. Các phương pháp thực nghiệm khảo sát đặc tính và tính chất của vật liệu
2.3.1. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao
2.3.2. Phổ tán xạ Raman
2.3.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X
2.3.4. Phổ quang điện tử tia X
2.3.5. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier
2.3.6. Phổ hấp thụ tử ngoại – nhìn thấy
2.3.7. Phổ phát xạ huỳnh quang
2.4. Kết luận chương 2
3. Chương 3: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CHẤM NANO CARBON
3.1. Sự hình thành chấm nano carbon từ nước chanh
3.2. Hình thái, thành phần, cấu trúc của vật liệu
3.3. Tính chất quang của vật liệu
3.3.1. Thời gian sống
3.3.2. Phổ hấp thụ và kích thích
3.3.3. Tính chất huỳnh quang của vật liệu
3.3.3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian thủy nhiệt
3.3.3.2. Ảnh hưởng của bước sóng kích thích
3.3.3.3. Ảnh hưởng của dung môi
3.3.3.4. Ảnh hưởng của nồng độ LCdots
3.3.3.5. Ảnh hưởng của pH và tia tử ngoại
3.3.3.6. Ảnh hưởng của nồng độ ion
3.3.4. Hiệu suất lượng tử
3.3.5. Cơ chế phát xạ của vật liệu
3.4. Kết luận chương 3
4. Chương 4: NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG LCDOTS TRONG VIỆC PHÁT HIỆN CÁC ION KIM LOẠI VI LƯỢNG
4.1. Sự chọn lọc phát hiện các ion kim loại của vật liệu
4.2. Khả năng phát hiện ion Fe 3+ của vật liệu
4.3. Khả năng phát hiện ion Mo 6+ của vật liệu
4.4. Khả năng phát hiện ion V 5+ của vật liệu
4.5. Cơ chế dập tắt huỳnh quang của LCdots bởi các ion V 5+ và Mo 6+
4.6. Kết luận chương 4
5. Chương 5: NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG HẤP PHỤ XANH METHYLEN CỦA CHẤM NANO CARBON
5.1. Sơ lược về thuốc nhuộm xanh methylen
5.2. Đường chuẩn xác định nồng độ xanh methylen
5.3. Đánh giá khả năng hấp phụ xanh methylen của vật liệu
5.3.1. Ảnh hưởng của các chế độ rung, khuấy, nhiệt độ
5.3.2. Ảnh hưởng của pH
5.3.3. Ảnh hưởng của lượng chất hấp phụ
5.3.4. Ảnh hưởng của nồng độ xanh methylen
5.4. Động học hấp phụ
5.5. Cơ chế hấp phụ xanh methylen của chấm nano carbon
5.6. Kết luận chương 5
MỘT SỐ KIẾN NGHỊ TIẾP THEO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (116 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ HOÀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CHẤM NANO CARBON TỪ NƯỚC CHANH VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ HOÀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CHẤM NANO CARBON TỪ NƯỚC CHANH VÀ ỨNG DỤNG Ngành: Khoa học Vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Hùng Vượng 2. TS Nguyễn Thị Khôi Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Các kết quả đạt đƣợc là trung thực, chính xác và chƣa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác.

Ngoài ra trong luận án có sử dụng các nhận xét, đánh giá, số liệu của các tác giả khác đều có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 TM. tập thể hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh TS Phạm Hùng Vượng Bùi Thị Hoàn i luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đƣợc luận án tiến sĩ khoa học vật liệu này thì ngoài sự nỗ lực của bản thân tôi còn nhận đƣợc sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các tổ chức, cá nhân. Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới TS Phạm Hùng Vƣợng đã trực tiếp hƣớng dẫn, định hƣớng khoa học trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Chân thành cảm ơn thầy đã dành nhiều thời gian, tâm huyết, luôn sát sao trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hỗ trợ về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Thị Khôi đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi nhiều kiến thức mới. Tác giả xin cảm ơn TS Nguyễn Duy Hùng, TS Vũ Anh Tuấn, PGS.TS Nguyễn Ngọc Trung, TS Hoàng Nhƣ Vân, NCS Phạm Văn Huấn và các NCS, HVCH Viện Tiên Tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) đã tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng đào tạo, Viện tiên tiến khoa học và công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong bộ môn Vật lý, Ban chủ nhiệm khoa Điện – Điện tử và Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Thủy Lợi đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng đến những ngƣời thân trong gia đình đã dành cho tôi tình yêu, sự động viên không ngừng và sự giúp đỡ kịp thời trong suốt thời gian tôi hoàn thành luận án. ii luan an MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.ix DANH MỤC CÁC BẢNG.xii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Bố cục của luận án.4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤM NANO CARBON. Các đặc trƣng của chấm nano carbon. Hình thái, cấu trúc của vật liệu. Phổ huỳnh quang điện tử tia X.

Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Nhiễu xạ tia X. Phổ tán xạ Raman. Tổng quan về các phƣơng pháp chế tạo, điều khiển kích cỡ, biến tính.

Phân loại các phƣơng pháp chế tạo. Điều khiển kích cỡ. Thụ động hóa và chức năng hóa bề mặt. Các tính chất của chấm nano carbon.

Phân tán trong dung môi phân cực. Tính chất sinh học, độ độc.14 iii luan an 1. Tính chất huỳnh quang. Huỳnh quang phụ thuộc bƣớc sóng kích thích.

Huỳnh quang không phụ thuộc bƣớc sóng kích thích. Ảnh hƣởng của pH. Sự bền quang. Ảnh hƣởng của dung môi.

Ảnh hƣởng của nồng độ Cdots. Ảnh hƣởng của nồng độ ion. Ảnh hƣởng của nhiệt độ. Hiệu suất lƣợng tử của chấm nano carbon.

Ứng dụng của chấm nano carbon. Cảm biến quang phát hiện ion kim loại. Xử lý thuốc nhuộm. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.

Kết luận chƣơng 1.24 Chƣơng 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. Quy trình chế tạo vật liệu. Các thí nghiệm về khả năng ứng dụng của vật liệu. Phát hiện các ion kim loại vi lƣợng.

Nghiên cứu khả năng hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylen. Các phƣơng pháp thực nghiệm khảo sát đặc tính và tính chất của vật liệu. Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao. Phổ tán xạ Raman.

Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X. Phổ quang điện tử tia X. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Phổ hấp thụ tử ngoại – nhìn thấy.

Phổ phát xạ huỳnh quang.30 iv luan an 2. Kết luận chƣơng 2.31 Chƣơng 3: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CHẤM NANO CARBON. Sự hình thành chấm nano carbon từ nƣớc chanh. Hình thái, thành phần, cấu trúc của vật liệu.

Tính chất quang của vật liệu. Thời gian sống. Phổ hấp thụ và kích thích. Tính chất huỳnh quang của vật liệu.

Ảnh hƣởng của nhiệt độ, thời gian thủy nhiệt. Ảnh hƣởng của bƣớc sóng kích thích. Ảnh hƣởng của dung môi. Ảnh hƣởng của nồng độ LCdots.Ảnh hƣởng của pH và tia tử ngoại.

Ảnh hƣởng của nồng độ ion. Hiệu suất lƣợng tử. Cơ chế phát xạ của vật liệu. Kết luận chƣơng 3.55 Chƣơng 4: NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG LCDOTS TRONG VIỆC PHÁT HIỆN CÁC ION KIM LOẠI VI LƢỢNG.

Sự chọn lọc phát hiện các ion kim loại của vật liệu. Khả năng phát hiện ion Fe 3+ của vật liệu. Khả năng phát hiện ion Mo 6+ của vật liệu. Khả năng phát hiện ion V 5+ của vật liệu.

Cơ chế dập tắt huỳnh quang của LCdots bởi các ion V 5+ và Mo 6+. Kết luận chƣơng 4.71 Chƣơng 5: NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG HẤP PHỤ XANH METHYLEN CỦA CHẤM NANO CARBON. Sơ lƣợc về thuốc nhuộm xanh methylen. Đƣờng chuẩn xác định nồng độ xanh methylen.

Đánh giá khả năng hấp phụ xanh methylen của vật liệu. Ảnh hƣởng của các chế độ rung, khuấy, nhiệt độ. Ảnh hƣởng của pH. Ảnh hƣởng của lƣợng chất hấp phụ.

Ảnh hƣởng của nồng độ xanh methylen. Động học hấp phụ. Cơ chế hấp phụ xanh methylen của chấm nano carbon. Kết luận chƣơng 5.89 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ TIẾP THEO.90 TÀI LIỆU THAM KHẢO.91 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.102 vi luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt QY Quantum yield Hiệu suất lƣợng tử Nem Number of emission photon Số lƣợng photon phát xạ Nabs Number of absorption photon Số lƣợng photon hấp thụ n refractive index Hệ số khúc xạ F Fluorescence intensity Cƣờng độ huỳnh quang KSV Stern-Volmer quenching constan Hằng số dập tắt Stern- Volmer.

LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện  Standard deviation of blank sample Độ lệch tiêu chuẩn tín hiệu signal của mẫu nguyên chất H Percentage removal of dye Hiệu suất phân hủy C Concentration Nồng độ qe mount of dye adsorbed per gram or Dung lƣợng hấp phụ per volume V Volume Thể tích m Mass Khối lƣợng A Absorption Độ hấp thụ quang I Intensity of light Cƣờng độ ánh sáng  Molar absorptivity constant Hệ số hấp thụ mol phân tử L Path length Bề dày dung dịch  Wavelength Bƣớc sóng k Rate constant adsorption Hằng số tốc độ hấp phụ Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt QDs Quantum dots Chấm lƣợng tử Cdots Carbon nanodots Chấm nano carbon LCdots Carbon nano dots derived from Chấm nano carbon đƣợc lemon juice chế tạo từ nƣớc chanh vii luan an HR-TEM High resolution transmission Hiển vi điện tử truyền qua electron microscopy phân giải cao XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X XPS X-ray photoelectron spectroscopy Phổ huỳnh quang điện tử tia X FTIR Fourier-transform infrared Phổ hồng ngoại biến đổi spectroscopy Fourier TỬ Ultraviolet–visible spectroscopy Phổ hấp thụ phân tử NGOẠI-Vis PL Photoluminescence Huỳnh quang PLE Photoluminescence excitation Kích thích huỳnh quang LT Fluorescence Lifetime Thời gian sống huỳnh quang CNTs Carbon nanotubes Ống nano carbon SWCNTs Single-walled carbon nanotubes Ống nano carbon đơn vách GQDs Graphene quantum dots Chấm lƣợng tử graphen PDs Polyme dots Chấm polyme GO Graphene oxít Oxít graphene THF Tetrahydrofuran Tetrahydrofuran DHF Dimethylformamide Dimethylformamide DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxide SF Sodium Fluorescein Natri Fluorescein DMEM Dmem cell cultrure media Môi trƣờng nuôi cấy tế bào MB Methylene blue Xanh methylen MO Methylene red Đỏ methylen FRET Förster resonance energy transfer Sự chuyển năng lƣợng cộng hƣởng Froster viii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Ảnh HR-TEM của Cdots đƣợc chế tạo từ than hoạt tính và vỏ dƣa hấu.2 Phổ XPS tổng quát; C1s của Cdots đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.3 Phổ hồng ngoại của chấm và hạt carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.4 Giản đồ nhiễu xạ tia X của chấm nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.5 Phổ Raman của Cdots đƣợc chế tạo từ axít citric và L-cystein ethylene- diamine axít tetraacetic.6 Phổ hấp thụ của chấm và hạt nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.7 Phổ huỳnh quang của chấm nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam; P-phenylenediamine.8 Phổ huỳnh quang của Cdots từ nƣớc chuối khi thay đổi nồng độ.9 Ảnh hƣởng của nồng độ ion lên tính chất huỳnh quang của Cdots chế tạo từ tỏi.10 Phổ huỳnh quang của Cdots khi thay đổi nhiệt độ.11 Đồ thị cƣờng độ huỳnh quang tích phân theo độ hấp thụ của Cdots và sodium fluorescein.12 Cƣờng độ huỳnh quang của Cdots và đƣờng Stern-Volmer khi thay đổi nồng độ Fe 3+.13 Phổ hấp thụ UV-Vis của dung dịch MB tại các thời điểm khác nhau, hiệu suất hấp phụ và tốc độ hấp phụ MB 10-5M.1 Quy trình chế tạo LCdots từ nƣớc chanh.2 Ảnh chụp thiết bị đo HR-TEM và phổ tán xạ Raman.3 Ảnh chụp thiết bị đo phổ tử ngoại – khả kiến và phổ huỳnh quang.1 Sơ đồ mô tả cơ chế hình thành Cdots từ nƣớc chanh trong quá trình thủy nhiệt.2 Ảnh HR-TEM của LCdots.3 Giản đồ nhiễu xạ tia X và phổ Raman của LCdots.4 Phổ XPS của LCdots.5 Phổ hồng ngoại của LCdots.6 Thời gian sống của LCdots.39 ix luan an Hình 3.7 Phổ hấp thụ và kích thích của LCdots.8 Ảnh chụp dung dịch LCdots, ở điều kiện thƣờng và khi đƣợc chiếu bởi tia tử ngoại và ứng dụng làm mực huỳnh quang.9 Phổ huỳnh quang của LCdots khi nhiệt độ hoặc thời gian thủy nhiệt thay đổi.10 Phổ huỳnh quang khi đƣợc kích thích bởi các bƣớc sóng khác nhau của LCdots.11 Phổ kích thích và phát xạ của LCdots trong các dung môi khác nhau .12 Phổ huỳnh quang của LCdots đƣợc pha loãng bởi nƣớc cất.13 Ảnh hƣởng của pH và thời gian chiếu xạ tia tử ngoại lên sự phát quang của LCdots.14 Tính chất huỳnh quang của LCdots trong các dung dịch muối NaCl và Na2SO4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Hoàn (2019). Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/nghien-cuu-che-tao-cham-nano-carbon-tu-nuoc-chanh-va-uu-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh ứng dụng trong y sinh.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter