Luận án: Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa

Luận án TS nghiên cứu công nghệ sản xuất bột TiO2 làm xúc tác quang hóa, tối ưu hóa quy trình và thiết bị cho ứng dụng hiệu quả.

Chuyên ngành

Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột TiO2 từ TiCl4 cho xúc tác
Số trang:
190 trang
Trường:
Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu công nghệ sản xuất bột TiO2 từ TiCl4 cho xúc tác

Công trình luận án này tập trung vào nghiên cứu công nghệ chế tạo bột TiO2, một vật liệu có vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. TiO2 thể hiện ứng dụng đa dạng, từ bột màu trong sơn, nhựa, cao su đến mỹ phẩm. Đặc biệt, TiO2 nano được sử dụng làm chất xúc tác quang hóa, lớp phủ kháng khuẩn cho gốm, sứ, thủy tinh. Việt Nam có trữ lượng nguyên liệu lớn, nhưng sản phẩm TiO2 hiện vẫn phải nhập khẩu hoàn toàn. Việc phát triển công nghệ sản xuất TiO2 trong nước mang ý nghĩa khoa học và kinh tế cao. Nghiên cứu này hướng đến việc chế tạo bột TiO2 từ nguyên liệu đầu là TiCl4, sản xuất theo phương pháp clo hóa. Mục tiêu là xây dựng quy trình công nghệ khả thi, góp phần vào chuỗi giá trị chế biến sâu quặng titan từ sa khoáng ven biển Việt Nam. Việc điều chế vật liệu hiệu quả là yếu tố then chốt. Công nghệ sản xuất TiO2 từ TiCl4 đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng để tối ưu hóa các thông số và quy trình.

1.1. Tầm quan trọng và ứng dụng rộng rãi của TiO2

TiO2, hay Titanium dioxide, là một hợp chất vô cơ có giá trị kinh tế và công nghệ cao. Vật liệu này được biết đến với khả năng làm trắng, độ bền hóa học và tính chất quang học ưu việt. Bột TiO2 được ứng dụng rộng rãi làm bột màu trong các ngành công nghiệp sơn, nhựa, cao su và mỹ phẩm. Đặc biệt, vật liệu nano TiO2 mở ra nhiều ứng dụng tiên tiến. TiO2 nano có thể hoạt động như một chất xúc tác quang hóa hiệu quả. Ngoài ra, TiO2 cũng được dùng làm chất phủ kháng khuẩn trên các bề mặt vật liệu như gốm, sứ và thủy tinh. Những ứng dụng này khẳng định vai trò không thể thiếu của TiO2 trong đời sống và sản xuất hiện đại, thúc đẩy nhu cầu về công nghệ sản xuất TiO2 chất lượng cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu công nghệ chế tạo TiO2

Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu công nghệ chế tạo bột TiO2 từ nguồn nguyên liệu TiCl4. Nguyên liệu này được sản xuất thông qua phương pháp clo hóa. Việc chế tạo vật liệu TiO2 chất lượng cao, đặc biệt là TiO2 nano, là trọng tâm. Công trình tìm kiếm giải pháp sản xuất TiO2 đáp ứng nhu cầu trong nước, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Đồng thời, nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển chuỗi công nghệ chế biến sâu quặng titan sẵn có ở Việt Nam. Việc điều chế vật liệu TiO2 với các tính chất mong muốn, đặc biệt là khả năng xúc tác quang hóa, là yếu tố quan trọng. Công nghệ sản xuất TiO2 hiệu quả sẽ tạo ra các sản phẩm có giá trị ứng dụng cao.

1.3. Nguồn nguyên liệu TiCl4 trong sản xuất TiO2

Việc lựa chọn TiCl4 làm nguyên liệu đầu trong quá trình sản xuất bột TiO2 dựa trên các ưu điểm về tính sẵn có và quy trình sản xuất hiện đại. TiCl4 thường được điều chế từ quặng titan thông qua phương pháp clo hóa. Quá trình này giúp tinh chế titan, tạo ra một tiền chất sạch cho việc tổng hợp TiO2. Công nghệ sản xuất TiO2 từ TiCl4 thường yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đây là một hướng tiếp cận có tiềm năng để phát triển công nghệ sản xuất TiO2 tại Việt Nam, tận dụng nguồn tài nguyên quặng titan dồi dào. Việc điều chế vật liệu từ TiCl4 cũng cho phép kiểm soát tốt hơn kích thước và hình thái hạt TiO2 tạo thành.

II.Phát triển mô hình toán học cho quá trình sản xuất TiO2

Quá trình tạo TiO2 rất phức tạp, liên quan đến nhiều cấu tử và nhiều pha. Phản ứng chịu ảnh hưởng đồng thời của khuếch tán, tạo mầm, va chạm và sự lớn lên của tinh thể. Sự kết tụ của các hạt cũng là một yếu tố quan trọng. Các thông số công nghệ như nhiệt độ, áp suất, thời gian lưu cũng tác động đáng kể. Để hiểu rõ hơn các hiện tượng này, một mô hình toán học đã được thiết lập. Mô hình dựa trên định luật bảo toàn dòng Damkoehler, áp dụng cho hệ dị thể nhiều pha, nhiều cấu tử. Việc giải mô hình được thực hiện bằng phương pháp Runge-Kutta-Fehlberg trên nền tảng Matlab. Mô hình này cho phép khảo sát và xác định ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Cụ thể là nồng độ chất phản ứng, nhiệt độ, và thời gian lưu đến kích thước hạt TiO2 tạo thành. Đây là một công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa công nghệ sản xuất TiO2 và điều chế vật liệu nano TiO2.

2.1. Phân tích sự phức tạp của phản ứng tạo TiO2

Phản ứng tạo TiO2 là một quá trình đa pha, đa cấu tử, mang tính phức tạp cao. Các yếu tố như khuếch tán, tạo mầm hạt ban đầu, và va chạm giữa các hạt đều đóng vai trò quan trọng. Sự lớn lên của tinh thể TiO2 diễn ra song song với quá trình kết tụ của các hạt nhỏ. Mỗi yếu tố này đều ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước, hình thái và tính chất của Bột TiO2 cuối cùng. Các thông số công nghệ như nhiệt độ, áp suất, và thời gian lưu cũng tác động mạnh mẽ đến động học phản ứng. Việc hiểu rõ các cơ chế này là cần thiết để kiểm soát quá trình điều chế vật liệu hiệu quả. Sự phức tạp này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, chẳng hạn như mô hình hóa toán học, để có thể dự đoán và tối ưu hóa công nghệ sản xuất TiO2.

2.2. Xây dựng mô hình toán học và phương pháp giải

Một mô hình toán học dựa trên định luật bảo toàn dòng Damkoehler đã được xây dựng. Mô hình này đặc biệt phù hợp cho các hệ dị thể nhiều pha và nhiều cấu tử. Mục đích là mô tả chính xác động học của quá trình sản xuất TiO2. Để giải quyết mô hình phức tạp này, phương pháp Runge-Kutta-Fehlberg đã được áp dụng. Việc triển khai được thực hiện trên nền tảng phần mềm Matlab, cho phép tính toán hiệu quả các phương trình vi phân. Mô hình toán học này là công cụ hữu ích để phân tích và dự đoán hành vi của hệ thống. Nó giúp xác định ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến kích thước và chất lượng của vật liệu nano TiO2. Phát triển mô hình này là bước tiến quan trọng trong việc hiểu và tối ưu hóa quy trình điều chế vật liệu.

2.3. Khảo sát ảnh hưởng của thông số công nghệ đến TiO2

Nhờ mô hình toán học đã thiết lập, các thông số công nghệ quan trọng đã được khảo sát. Các thông số này bao gồm nồng độ chất phản ứng, nhiệt độ và thời gian lưu trong thiết bị phản ứng. Việc phân tích ảnh hưởng của chúng đến kích thước hạt TiO2 tạo thành là một mục tiêu chính. Kết quả từ mô hình giúp dự đoán kích thước hạt, từ đó điều chỉnh các điều kiện vận hành. Điều này rất quan trọng để sản xuất TiO2 với kích thước hạt mong muốn, đặc biệt là TiO2 nano. Khảo sát này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động học quá trình, hỗ trợ việc tối ưu hóa công nghệ sản xuất TiO2. Nó cũng giúp hoàn thiện cơ chế các quá trình xảy ra trong thiết bị, cải thiện hiệu quả điều chế vật liệu.

III.Thực nghiệm chế tạo bột TiO2 nano và đánh giá hiệu quả

Dựa trên các nghiên cứu mô hình, thực nghiệm chế tạo bột TiO2 đã được tiến hành. Quy trình thực nghiệm được thực hiện trong thiết bị phản ứng dạng dây. Kết quả thực nghiệm được kiểm tra và đánh giá bằng các phương pháp phân tích tiên tiến. Nhiễu xạ Rentgen (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và kích thước tinh thể của Bột TiO2. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp thông tin chi tiết về hình thái và kích thước hạt TiO2 nano. Các phương pháp này giúp kiểm tra sự tương hợp giữa kết quả mô hình hóa và thực nghiệm. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ đánh giá các thông số và hiệu chỉnh mô hình. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình được hiệu chỉnh đã mô tả tương đối tốt động học trong dòng. Điều này giúp hoàn thiện cơ chế các quá trình xảy ra trong thiết bị phản ứng, tối ưu hóa công nghệ sản xuất TiO2. Việc điều chế vật liệu nano TiO2 với tính chất mong muốn đã được chứng minh qua thực nghiệm.

3.1. Thiết kế và thực hiện thí nghiệm điều chế vật liệu

Thí nghiệm chế tạo bột TiO2 được thiết kế dựa trên các kết quả và dự đoán từ mô hình toán học. Quá trình thực hiện trong thiết bị phản ứng dạng dây cho phép kiểm soát tốt các điều kiện phản ứng. Điều này bao gồm nhiệt độ, lưu lượng và thời gian lưu. Mục tiêu là sản xuất TiO2 nano với kích thước và hình thái mong muốn. Việc thực hiện thí nghiệm cẩn thận giúp kiểm tra tính khả thi của công nghệ sản xuất TiO2. Nó cũng cung cấp dữ liệu thực tế để so sánh với kết quả mô hình. Quy trình điều chế vật liệu được chuẩn hóa, đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy của sản phẩm. Các bước thí nghiệm được ghi nhận chi tiết, tạo cơ sở cho việc phân tích và hiệu chỉnh mô hình.

3.2. Phương pháp phân tích và kiểm tra kết quả thực nghiệm

Để đánh giá chất lượng Bột TiO2 tạo thành, nhiều phương pháp phân tích đã được áp dụng. Phương pháp nhiễu xạ Rentgen (XRD) cung cấp thông tin về pha tinh thể, độ tinh thể và kích thước tinh thể trung bình. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát trực tiếp hình thái, kích thước và sự phân bố hạt của vật liệu nano TiO2. Các kết quả từ XRD và TEM rất quan trọng để kiểm tra sự tương hợp giữa mô hình và thực nghiệm. Chúng giúp đánh giá chính xác các thông số vật liệu và điều chỉnh mô hình toán học. Việc này đảm bảo rằng công nghệ sản xuất TiO2 được phát triển dựa trên dữ liệu thực tế đáng tin cậy. Việc điều chế vật liệu được xác nhận về cấu trúc và kích thước.

3.3. Hiệu chỉnh mô hình và tối ưu hóa công nghệ sản xuất TiO2

Kết quả thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc hiệu chỉnh mô hình toán học. Sự so sánh giữa dữ liệu thực nghiệm và dự đoán của mô hình giúp xác định những điểm cần điều chỉnh. Mô hình được hiệu chỉnh đã mô tả khá tốt động học của quá trình trong thiết bị phản ứng. Điều này không chỉ khẳng định tính đúng đắn của mô hình mà còn giúp hoàn thiện cơ chế các quá trình xảy ra. Việc hiệu chỉnh này dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về công nghệ sản xuất TiO2. Nó cho phép tối ưu hóa các thông số vận hành để đạt được chất lượng TiO2 mong muốn. Sự tương hợp cao giữa mô hình và thực nghiệm là nền tảng vững chắc cho việc phát triển và triển khai công nghệ sản xuất TiO2 trên quy mô lớn.

IV.Ứng dụng vật liệu nano TiO2 làm chất xúc tác quang hóa hiệu quả

Bột TiO2 nano chế tạo được đã được thử nghiệm ứng dụng làm chất xúc tác quang hóa. Ứng dụng cụ thể là xử lý khí thải chứa các chất hữu cơ dễ bay hơi (BTX) như benzen, toluen, xylen. Kết quả thử nghiệm xử lý BTX cho thấy TiO2 nano chế tạo có hiệu quả cao. Khả năng phân hủy quang hóa các chất ô nhiễm hữu cơ đã được chứng minh. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của TiO2 nano như một giải pháp thân thiện môi trường cho việc làm sạch không khí. Các kết quả này cũng minh chứng sự tương hợp của các kết quả mô hình hóa và thực nghiệm. Chất xúc tác quang hóa dựa trên TiO2 là một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng đầy hứa hẹn. Công nghệ sản xuất TiO2 hiệu quả là nền tảng cho việc tạo ra các vật liệu xúc tác này. Việc điều chế vật liệu với tính chất quang xúc tác vượt trội là mục tiêu quan trọng.

4.1. Thử nghiệm TiO2 nano trong xử lý khí thải BTX

Vật liệu nano TiO2 tổng hợp được đã được kiểm tra khả năng làm chất xúc tác quang hóa. Một ứng dụng thực tế là xử lý khí thải chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), cụ thể là BTX (benzen, toluen, xylen). Các hợp chất BTX là chất ô nhiễm phổ biến và độc hại trong môi trường. Việc sử dụng TiO2 nano để phân hủy quang hóa các chất này là một giải pháp tiềm năng. Thử nghiệm này nhằm đánh giá hiệu suất xúc tác của TiO2 dưới tác động của ánh sáng. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng trực tiếp về khả năng làm việc của vật liệu. Nó khẳng định TiO2 nano có thể hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng môi trường. Điều này củng cố niềm tin vào công nghệ sản xuất TiO2 và tiềm năng của nó.

4.2. Hiệu quả phân hủy quang hóa các chất ô nhiễm hữu cơ

Kết quả xử lý BTX bằng TiO2 nano cho thấy hiệu quả phân hủy quang hóa đáng kể. Các chất benzen, toluen, xylen đã bị phân hủy thành các sản phẩm không độc hại dưới tác động của ánh sáng và chất xúc tác. Khả năng Photocatalysis của TiO2 nano là rất ấn tượng. Điều này xác nhận rằng bột TiO2 chế tạo được có thể ứng dụng hiệu quả làm chất xúc tác quang hóa. Hiệu quả phân hủy cao cho thấy TiO2 nano có tiềm năng lớn trong xử lý môi trường. Nó có thể được sử dụng để làm sạch không khí và nước khỏi các chất ô nhiễm hữu cơ. Việc điều chế vật liệu TiO2 với khả năng quang xúc tác cao là một thành công của nghiên cứu này.

4.3. Khẳng định sự tương hợp của mô hình và ứng dụng thực tiễn

Hiệu quả của TiO2 nano trong ứng dụng xúc tác quang hóa không chỉ là một kết quả thực nghiệm. Nó còn là minh chứng mạnh mẽ cho sự tương hợp của các kết quả mô hình hóa trước đó. Khả năng dự đoán và tối ưu hóa công nghệ sản xuất TiO2 thông qua mô hình đã được xác nhận. Kết quả ứng dụng khẳng định rằng các thông số công nghệ được xác định từ mô hình là phù hợp. Chúng tạo ra vật liệu TiO2 nano với tính chất quang xúc tác tối ưu. Sự thành công trong việc phân hủy quang hóa BTX củng cố tính tin cậy của toàn bộ công trình. Từ mô hình lý thuyết đến thực nghiệm điều chế vật liệu và ứng dụng thực tế. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển chất xúc tác quang hóa từ TiO2.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quá trình và thiết bị công nghệ hóa học nghiên cứu công nghệ sản xuất bột tio2 để ứng dụng làm chất xúc tác quang hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HO CHI MINH TRUONG DAI HOC BACH KHOA HOANG MINH NAM NGHIÊN CUU CONG NGHé SảN XUẤT BOT TiO, DE UNG DUNG LAM CHAT XUC TAC QUANG HOA LUẬN AN TIEN SĨ KY THUAT TP. HO CHI MINH NAM 2015 ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HOÀNG MINH NAM NGHIÊN CỨU CÔNG NGHé SảN XUẤT BOT TiO, DE UNG DUNG LAM CHAT XÚC TÁC QUANG HÓA Chuyên ngành: Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa hoc Mã số chuyên ngành: 62527710 i Phản biện độc lập I:GS.

Pham văn Thiêm Phản biện độc lập 2: PGS. Nguyễn Đình Thành Phản biện 1: GS. Nguyễn Minh Tuyền Phản biện 2: PGS. Thái Bá Cầu Phản biện 3: PGS.

Lê Thị Kim Phụng NGƯỜI HUONG DAN KHOA HỌC 1. PHAN DINH TUAN 2. NGO MANH THANG LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép tr bất kỳ một nguồn nào và đưới bat kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ky Hoàng Minh Nam TÓM TAT LUẬN AN TiO, có ứng dụng to lớn trong rất nhiễu ngành công nghiệp va trong đời sống. TiO, có thể sử dụng làm bột màu trong công ngỆ sản xuất sơn, nhựa, cao su, mỹ phẩm. TiO, nano có thé sử dụng làm chất xúc tác quang hóa, làm chất phủ kháng khuẩn trên bề mặt gốm, sứ, thuỷ tinh,v.

Mặc dù có trữ lượng nguyên liệu rất lớn, hiện nay sản phẩm TiO, sử dụng trong nước đều phải nhập khẩu hoàn toàn. Việc nghiên cứu công nghệ chế tạo bột TiO, là van dé có ý nghĩa khoa học và kinh tế. Công trình Luin án này nhằm mục đích nghiên cứu công nghệ chế tạo bột TiO ; từ nguyên liệu đầu TiCl, sản xuất theo phương pháp clo hóa. Dé có thể nghiên cứu phan ứng tạo TiO, vốn rất phức tạp do có sự tham gia của nhiều cấu tử, nhiều pha, đồng thời chịu ảnh hưởng đồng thời của các quá trình khuếch tán, tạo mầm, va cham, sự lớn lên của tinh thé, sự kết tụ của các hat, các thông số công nghệ như nhiệt do, áp suất, thời gian luu,.

một mô hình toán học trên co sở định luật bảo toàn dòng Damkoehler áp dụng cho hệ dị thể nhiều pha, nhiều cấu tử đã được thiết lập. Việc giải mô hình được thực hiện bằng phương pháp Runge-Kutta- Fehlberg trên cơ sở Matlab. Nhờ mô hình này, các thông § cong nghé nhu nông độ chất phản ứng, nhiệt do, thời gian lưu đã được khảo sát và xác định ảnh hưởng của chúng đến kích thước hạt TiO, tạo thành. Trên cơ sở các nghiên cứu mô hình, thực nghiệm chế tạo bột TiO, đã được thực hiện trong thết bi phản ứng dạng day.

Kết quả thực nghiệm được kiểm tra bằng phương pháp nhiễu xạ Rentgen (XRD), hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng dé kiểm tra sự tương hợp, đồng thời đánh giá thông số và hiệu chỉnh mô hình. Kết quả nghiên cứu cho thay mô hình được hiệu chỉnh đã mô tả tương đối tốt động học trong dòng, đồng thời giúp hoàn thiên cơ chế các quá trình xảy ra trong thiết bị. Hat TiO, nano đã được sử dụng dé thử nghiệm xử lý khí thải chứa các chất hữu cơ dé bay hơi benzen, toluen, xylen (BTX) như một ứng dụng cụ thể. Kết quả xử lý BTX cho thay TiO, nano chế tao được có thé sử dụng hiệu quả lam chất xúc tác quang hóa, đồng thời khăng định các kết quả mô hình hoá là rất tương hợp.

1 Các nghiên cứu về công nghệ sản xuất TiO; từ TiCl, đã góp phan vào những cé gắng của các nhà nghiên cứu trong nước nhăm xây dựng một công nghệ có tính khả thi để chế biến sâu quặng titan từ sa khoáng ven biến Việt Nam theo hướng clo hóa. 11 ABSTRACT TiO, has wide applications in many fields of industries and in normal life. TiO, can be used as a pigment in paint production technology, plastics, rubber, cosmetics. nano can be used as photochemical catalysts, antimicrobial coatings on the surface of ceramic, porcelain, glass, etc.

Although there are huge reserves of raw materials, the whole TiO, powder as domestic uses are imported completely. The study on TiO. powder production technology is therefore a significant issue both in scientific and economic meanings as well. This doctoral thesis aims at studying the technology of TiO, powder production from TiCl, as raw material produced by the chlorination method.

In order to study the reaction which are basically very complicated involving multiple constituents of many phases, and at the same time, influenced by the diffusion process, nucleation, collision, the growth of crystals, aggregation of particles, by the process parameters such as temperature, pressure, residence time,. a mathematical model based on the Damkoehler’s conservation law for heterogeneous multi-phase and multi-component systems, has been established. The solution has been found by means of Runge-Kutta- Fehlberg method on the Matlab’s basis. Thanks to this model, the technological parameters as reactant concentrations, temperature, retention time was examined and hence their impact on TiO; particle size has been computed.

Based on the modeling computations, the experimental production of TiO, powder was catried out in a in plug-flow-type reactor. The experimental results were examined by methods of Rentgen Diffraction (XRD), transmission electron microscopy (TEM), to check the compatibility, and evaluate parameters of the model. Research results show that the model has rather well described the real kinematics, and help to better understand the mechanism of te whole processes. TiO, nano particles have been used to treate the contaminated exhaust air containing volatile organic compounds of benzene, toluene, xylene (BTX) as a specific application.

BTX treatment results showed that the TiO, nano particles can be effectively used as photochemical catalysts. IV Studies on TiO, production technology from TICl¿ have contributed to the efforts of researchers to build up a feasible technology for deeper processing of Vietnamese beach-sand mineral titanium ore by chlorination method. LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phan Đình Tuấn và PGS.

Ngô Mạnh Thắng đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tạo mọi điều kiện làm việc trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu, thực hiện luận án này ở Trường Đại Học Bách Khoa - ĐHQG TP. Tôi cũng xin bay 6 lòng cảm ơn đến các cựu sinh viên của tôi, đặc biệt là ThS. Lê Xuân Mẫn, KS. Hà Vi Huynh cùng các đồng nghiệp ở các phòng thí nghệm thuộc viện Công nghệ Hóa Học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trung tâm Nghiên cứu Công nghệ Lọc Hóa Dầu - Trường Đại Học Bách Khoa - ĐHQG TP.

HCM về những hỗ trợ trang thiết bi, va đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành công trình này. Xin cảm ơn quý thầy cô, bạn bè trong Bộ môn Quá trình và Thiết Bị, Khoa Kỹ Thuật Hóa Học, Trường Đại Học Bách Khoa đã liên tục động viên tôi hoàn thành luận án. Xin được bày tỏ lòng biệt ơn sâu sac đên gia đình đã luôn chia sẻ va động viên đê tôi có đủ nghị lực vượt qua khó khăn và hoàn thành bản luận án. Mái MụC LụC DANH MUC HINH 057.

xi DANH MỤC CÁC TỪ VIET TẮTT.1 crcee xii CHƯƠNG 1: TONG QUAN .1 TiO, và ứng dụng trong công NGHIEP «00.1 Tinh chất ly hóa chung của titan .2 Một số hợp chất của tÏfa1n. -á- tt Tan 113111111118 111 11111511111 151 111115111515 Eererd 3 1.3 Chất xúc tác quang TiO, va TiO, nanO.4 Phản ứng tong hợp TiO, nhằm tạo ra sản phẩm có đặc tính kỹ thuật mong muốn ¬—.5 Phương pháp nghiên cứu phản ứng tong hợp TiO, từ TiC¿.--5- 5-52: 25 CHUONG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU .1 Phuong pháp xây dựng thuật toán va phát triển chương trình mô phỏng nghiên cứu 001181515010158i1)9081907 2200078757.1 Xây dựng thuật toán .2 Xây dưng chương trình mô phỏng .3 Nghiên cứu quá trình bang mô hình toán .2 Nghiên cứu công nghệ sản xuất TiO, nano làm chất xúc tác quang hóa.3 Các phương pháp phân tích tính chất sản phẩm .1 Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEEM).2 Nhiễu xạ tia X (XRÑD). -G G1 n1 TH HT TT HH TT ngư 42 2.3 Diện tích bề mặt riêng (B.--- SE E391 8E E1 xe rkrkrkred 42 CHƯƠNG 3: KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN .1 Xây dựng chương trình mô phỏng và nghiên cứu phản ứng tạo hạt T1O;.1 Xây dựng thuật toán m6 phỏng .2 Nghiên cứu quá trình bang mô hình toán học .- - - - +cc+EeE£x£ezxzxzxexexd 47 3.2 Nghiên cứu thực nghiệm phản ứng sản xuất TiO, nano dé kiểm chứng và cải tiễn mô hình toán hOC.1 Thiết bị va quy trình công ng hỆ. - + + SE ‡EE#E#E£EEESESEEEEErkrkrkrkekred 52 Vii 3.2 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng, .3 Anh hưởng của tỷ lệ mol H;(O/TÍC Ì¡,.4 Ảnh hưởng của nồng độ TC /,.-- + + se sSxSESE SE +k‡E#EEE#ESESESEEkEkrkrkrkreekred 70 3.5 Anh hưởng của thời gian lưu va sự kết tỤ.3 Nghiên cứu ứng dụng bột TiO, nano lam chất xúc tác quang hóa .1 Xử lý các hợp chất hữu co dé bay hơi (VOC)).

tt SE EHggg re eekg 74 3.2 Khảo sát kha năng xử lý của TiO, với từng cấu tửỬ.------c-cscsrrxskrxckeeexeed 76 CHƯƠNG 4: KET LUẬN. - - - 111115 5E SH T11 11x Trời 82 TÀI LIEU THAM KHẢOO. - - SE E989 9E E931 E1 xxx 84 DANH MỤC CÔNG TRÌNH DA CÔNG BÔ.--- St Hggxgrerrekereg 90 PHU LUC 2 91 vill DANH MỤC HINH Hình 1.1 Các dang thù hình của tIfaï\.-- 011111131 111111111180 11111 ng 11 re 2 Hình 1.2 Cac dạng thù hình của titan đIOXIẨ.-- 5 2211111111 111111 1xx rre 6 Hình 1.3 Quy trình xử lý làm giàu quặng ilmenite .-- << 55s ss+ssssseeeeess 15 Hình 1.4 Chu trình sulfate .-- 2 1011133333111 11 111118 11111111 11g 11 ng ng re 18 Hinh 1.5 Chu trinh clo 0a we.6 Sơ đồ qui trình công nghệ sản xuất TiO, vce sseseseesesesesestsecscessssssvevens 26 Hình 1.7 Phản ứng tạo mâẫim. (+ St S339 E1 EE9E9E9EEE1 11111111111 nEErree 29 Hình 1.8 Quá trình KẾT f.--- SE SE v S911 11115113 111111111 nen rreg 29 Hình 1.9 Quá trình phát triển bé mặt .--¿- + + +E+k+E+E#EEEE+E£EEESEEEEEEEEeEererkrkrsee 30 Hình 1.10 Quá trình nung KẾT.

- - s33 E919 SE SE gxcưcư cv ng grrreg 30 Hình 1.11 Các bước trong quá trình hình thành hạt nano .12 Phân bố kích thước hạt.-c¿-55c5ct2cxt2Exterxtrrrsrtrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrk 33 Hình 3.1 Sơ đồ quá trình mô phỏng,. ¿6k EE#E+E#ESESESEEEEEEEEEEEekekekereerreree 46 Hình 3.2 Đồ thị so sánh ảnh hưởng của nhiệt độ lên quá trình .3 Đồ thị so sánh ảnh hưởng của nồng độ TiCl, độ lên quá trình.4 Đồ thị so sánh ảnh hưởng của áp suất lên quá trình .5 Đồ thị so sánh ảnh hưởng của thời gian lưu lên quá trình.6 Bộ phận nhập liệu TC Ì¿,.7 Bộ phan thu hồi san pham _——.8 Hệ thống thiết bị phản ứng oo.9 Tháp đệm thu hồi sản phẩm và tháp đệm làm sạch khí thải.10 Quy trình công nghe .11 Huyền phù TiO, trong nưƯỚC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Minh Nam (2015). Sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-qua-trinh-va-thiet-bi-cong-nghe-hoa-hoc-nghien-cuu-cong-nghe-san-xuat-bot-tio2-de-ung-dung-lam-chat-xuc-tac-quang-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nghiên cứu công nghệ sản xuất bột TiO2 làm xúc tác quang hóa, tối ưu hóa quy trình và thiết bị cho ứng dụng hiệu quả.

Luận án "Sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa" thuộc chuyên ngành Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sản xuất bột TiO2 làm chất xúc tác quang hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter