Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh tru
Tài liệu: Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học hóa học. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
LL&PPDH bộ môn Hoá học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
271
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu luận án tiến sĩ phát triển năng lực nghiên cứu
- Số trang:
- 271 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- LL&PPDH bộ môn Hoá học
- Tác giả:
- Phạm Thị Kim Ngân
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu luận án tiến sĩ phát triển năng lực nghiên cứu
Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Kim Ngân tập trung vào việc phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Đối tượng nghiên cứu là học sinh Trung học phổ thông. Luận án thực hiện thông qua hoạt động dạy học Hóa học. Đây là một công trình khoa học giáo dục mã số 9140111, được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2018. Đề tài giải quyết vấn đề cấp thiết trong giáo dục hiện đại. Năng lực nghiên cứu khoa học là yếu tố then chốt cho sự phát triển của học sinh. Luận án đặt ra mục tiêu cụ thể. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp sư phạm hiệu quả. Luận án hướng đến nâng cao chất lượng giáo dục. Đặc biệt, nó chú trọng phát triển toàn diện năng lực học thuật cho thế hệ trẻ. Công trình này là một đóng góp quan trọng. Nó giúp định hình các chiến lược đào tạo tiến sĩ và nghiên cứu sinh trong tương lai. Luận án khẳng định vai trò của môn Hóa học. Môn học này không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó còn là công cụ phát triển tư duy khoa học.
1.1. Mục đích và ý nghĩa của đề tài
Luận án tiến sĩ này nhằm phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh phổ thông. Mục đích chính là xây dựng các biện pháp sư phạm. Các biện pháp này được áp dụng hiệu quả trong dạy học Hóa học. Đề tài góp phần đổi mới phương pháp giáo dục. Nó thúc đẩy học sinh chủ động hơn trong học tập. Luận án có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp tài liệu tham khảo cho giáo viên và nhà quản lý giáo dục. Các kết quả có thể ứng dụng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Đặc biệt, nó hướng tới phát triển năng lực học thuật. Luận án còn giúp học sinh hình thành kỹ năng tìm tòi nghiên cứu từ sớm. Điều này chuẩn bị nền tảng tốt cho các cấp học cao hơn. Nâng cao năng lực tự học cũng là một mục tiêu quan trọng.
1.2. Khách thể và đối tượng của luận án
Khách thể nghiên cứu của luận án là quá trình dạy học Hóa học. Nó diễn ra tại các trường Trung học phổ thông. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học của học sinh. Luận án khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển năng lực này. Nó xem xét các biện pháp sư phạm. Các biện pháp được đề xuất để nâng cao năng lực cho học sinh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong chương trình Hóa học phổ thông. Điều này đảm bảo tính khả thi và tập trung của đề tài. Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó phân tích cơ chế hình thành và phát triển năng lực ở lứa tuổi học sinh Trung học phổ thông. Công trình nhấn mạnh vai trò của giáo viên. Giáo viên cần vận dụng linh hoạt phương pháp nghiên cứu khoa học. Qua đó, họ có thể kích thích tư duy phản biện của học sinh.
II.Cơ sở lý luận phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học
Luận án đi sâu vào cơ sở lý luận của việc phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Phần này tổng hợp các quan điểm về năng lực. Nó phân tích năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Lịch sử nghiên cứu vấn đề này được xem xét cả trên thế giới và tại Việt Nam. Các phương pháp dạy học tích cực được đề cập. Chúng bao gồm dạy học dự án và phương pháp “Bàn tay nặn bột”. Những phương pháp này có vai trò quan trọng trong việc kích thích tư duy phản biện. Chúng giúp học sinh hình thành kỹ năng tìm tòi nghiên cứu. Luận án cũng khảo sát thực trạng. Thực trạng về phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học tại các trường phổ thông Việt Nam. Các chương trình và sách giáo khoa hiện hành được phân tích. Chúng có vai trò như thế nào trong việc hỗ trợ phát triển năng lực học thuật. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá.
2.1. Quan điểm về năng lực và năng lực nghiên cứu khoa học
Luận án làm rõ khái niệm năng lực. Nó phân tích các thành phần của năng lực. Đặc biệt, nó tập trung vào năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Năng lực này bao gồm khả năng đặt câu hỏi, thiết kế thí nghiệm, phân tích dữ liệu và rút ra kết luận. Luận án khẳng định tầm quan trọng của năng lực tư duy phản biện. Nó là yếu tố cốt lõi trong quá trình nghiên cứu. Các quan điểm hiện đại về phát triển năng lực được tích hợp. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các biện pháp sư phạm. Mục tiêu là giúp học sinh phát triển năng lực học thuật. Nền tảng lý thuyết này hỗ trợ cho việc đào tạo tiến sĩ và nghiên cứu sinh sau này.
2.2. Lịch sử và thực trạng phát triển năng lực học thuật
Nghiên cứu khảo sát lịch sử phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Nó bao gồm các xu hướng trên thế giới và ở Việt Nam. Phần này đánh giá thực trạng. Việc phát triển năng lực này trong dạy học Hóa học hiện nay còn nhiều hạn chế. Chương trình và sách giáo khoa hiện hành chưa phát huy tối đa tiềm năng. Chúng chưa khuyến khích kỹ năng tìm tòi nghiên cứu. Điều tra thực tế chỉ ra những khó khăn. Giáo viên và học sinh gặp trở ngại trong quá trình này. Từ đó, luận án đề xuất giải pháp. Mục tiêu là nâng cao năng lực tự học và tư duy phản biện. Việc đào tạo tiến sĩ và nghiên cứu sinh cần chú trọng phát triển năng lực này từ cấp phổ thông.
III.Phương pháp dạy học phát triển kỹ năng tìm tòi nghiên cứu
Luận án đề xuất một số biện pháp sư phạm. Các biện pháp này được thiết kế để phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Chúng được áp dụng trong dạy học Hóa học. Các biện pháp này dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Chúng tích hợp các phương pháp dạy học tích cực. Trọng tâm là phương pháp dạy học dự án và phương pháp “Bàn tay nặn bột”. Luận án cũng giới thiệu việc thiết kế bộ công cụ đánh giá. Bộ công cụ này giúp đo lường năng lực của học sinh. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng rõ ràng. Nó giúp giáo viên có thể theo dõi sự tiến bộ của học sinh. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng tìm tòi nghiên cứu. Đồng thời, nó phát triển năng lực tư duy phản biện. Luận án góp phần vào sự đổi mới phương pháp nghiên cứu khoa học trong giáo dục phổ thông. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho đào tạo tiến sĩ và nghiên cứu sinh.
3.1. Vận dụng phương pháp dạy học dự án và Bàn tay nặn bột
Luận án trình bày chi tiết cách vận dụng phương pháp dạy học dự án. Nó cũng hướng dẫn sử dụng phương pháp “Bàn tay nặn bột”. Hai phương pháp này được định hướng phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, thiết kế thí nghiệm. Họ tự thực hiện nghiên cứu. Điều này giúp nâng cao kỹ năng tìm tòi nghiên cứu. Nó cũng rèn luyện năng lực tư duy phản biện. Các hoạt động thực hành, thí nghiệm được tổ chức theo hướng mở. Học sinh được tự do khám phá và giải quyết vấn đề. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho việc phát triển năng lực học thuật. Nó cũng chuẩn bị cho quá trình đào tạo tiến sĩ sau này.
3.2. Thiết kế công cụ đánh giá năng lực tư duy phản biện
Luận án đề xuất bộ công cụ đánh giá năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Các tiêu chí và mức độ đánh giá được xây dựng khoa học. Chúng dựa trên các biểu hiện cụ thể của năng lực. Công cụ này giúp giáo viên định lượng được sự tiến bộ của học sinh. Nó đánh giá cả năng lực tư duy phản biện. Nó cũng đo lường kỹ năng tìm tòi nghiên cứu. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở kết quả. Nó còn tập trung vào quá trình học sinh thực hiện nghiên cứu. Điều này cung cấp thông tin hữu ích. Nó giúp điều chỉnh phương pháp dạy học kịp thời. Nâng cao năng lực tự học cũng được theo dõi sát sao. Bộ công cụ này là một đóng góp quan trọng cho phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục.
IV.Thực nghiệm sư phạm phát triển năng lực học thuật ở THPT
Phần thực nghiệm sư phạm là trọng tâm của luận án. Nó nhằm kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Mục đích là đánh giá khả năng phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh Trung học phổ thông. Quá trình thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Địa bàn và đối tượng thực nghiệm được xác định rõ ràng. Giáo viên tham gia thực nghiệm được tập huấn bài bản. Tiến trình thực nghiệm tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Các số liệu thu thập được phân tích định lượng và định tính. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự chuyển biến tích cực. Học sinh ở nhóm thực nghiệm có sự phát triển vượt trội. Các kỹ năng tìm tòi nghiên cứu và năng lực tư duy phản biện được cải thiện rõ rệt. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp. Nó góp phần nâng cao năng lực học thuật. Luận án tiến sĩ này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó ủng hộ cho các phương pháp dạy học tích cực.
4.1. Mục tiêu và quy trình thực nghiệm sư phạm
Mục tiêu của thực nghiệm sư phạm là xác định hiệu quả. Nó đánh giá các biện pháp đã đề xuất trong việc phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Thực nghiệm được tiến hành theo một quy trình chặt chẽ. Từ khâu chuẩn bị, lựa chọn đối tượng đến triển khai và thu thập dữ liệu. Đối tượng thực nghiệm là học sinh và giáo viên Hóa học cấp THPT. Các nhóm đối chứng và thực nghiệm được thiết lập. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Quy trình này phản ánh một phương pháp nghiên cứu khoa học có hệ thống. Nó giúp đánh giá chính xác tác động của các biện pháp. Đây là bước quan trọng trong quá trình đào tạo tiến sĩ và nghiên cứu sinh.
4.2. Đánh giá hiệu quả nâng cao năng lực tự học
Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các biện pháp đã giúp học sinh nâng cao năng lực tự học. Họ phát triển kỹ năng tìm tòi nghiên cứu. Năng lực tư duy phản biện cũng được cải thiện đáng kể. Học sinh thể hiện sự chủ động, hứng thú hơn với môn học. Họ có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp. Các công cụ đánh giá cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Nhóm thực nghiệm đạt được thành tích cao hơn. Điều này chứng minh rằng việc áp dụng các phương pháp này là đúng đắn. Nó tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển năng lực học thuật lâu dài. Luận án đã thành công trong việc chứng minh phương pháp. Các phương pháp này thực sự hỗ trợ nâng cao chất lượng giáo dục.
V.Đóng góp của luận án tiến sĩ vào đào tạo nghiên cứu sinh
Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Kim Ngân có những đóng góp quan trọng. Nó không chỉ cho giáo dục phổ thông mà còn cho việc đào tạo nghiên cứu sinh. Công trình này cung cấp một mô hình lý thuyết. Nó là khung thực tiễn cho việc phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Các biện pháp và công cụ đánh giá có thể được tham khảo. Chúng giúp các chương trình tiến sĩ định hướng tốt hơn. Nó xây dựng năng lực cho nghiên cứu sinh từ sớm. Luận án khẳng định vai trò của phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp cần được lồng ghép ngay từ cấp độ phổ thông. Điều này nhằm tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập ở bậc cao. Năng lực tư duy phản biện và kỹ năng tìm tòi nghiên cứu là vô cùng cần thiết. Nó không chỉ cho học sinh mà còn cho các nhà khoa học tương lai. Luận án là nguồn tài liệu quý giá. Nó hỗ trợ việc cải cách chương trình giáo dục. Đặc biệt, nó định hướng cho các hoạt động nâng cao năng lực tự học.
5.1. Giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài
Giá trị khoa học của luận án nằm ở việc hệ thống hóa lý luận. Nó xây dựng một cách tiếp cận toàn diện. Tiếp cận này nhằm phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Luận án cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Chúng chứng minh hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Giá trị thực tiễn thể hiện ở khả năng ứng dụng. Các biện pháp có thể áp dụng ngay trong dạy học Hóa học. Nó giúp nâng cao năng lực học thuật cho học sinh. Công trình này cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó là cơ sở cho các đề tài tương tự ở các môn học khác. Luận án đóng góp vào việc cải thiện chất lượng giáo dục. Nó hướng tới việc đào tạo ra thế hệ học sinh có năng lực toàn diện.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về chương trình tiến sĩ
Kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nhà khoa học có thể phát triển sâu hơn về các biện pháp. Họ có thể áp dụng cho các cấp học khác hoặc các môn học khác. Nghiên cứu có thể mở rộng để đánh giá tác động lâu dài. Nó xem xét tác động của việc phát triển năng lực từ phổ thông. Điều này ảnh hưởng đến quá trình đào tạo tiến sĩ và nghiên cứu sinh. Các chương trình tiến sĩ có thể tham khảo luận án này. Họ xây dựng các module phát triển kỹ năng tìm tòi nghiên cứu. Nó đặc biệt chú trọng năng lực tư duy phản biện. Việc nâng cao năng lực tự học cho sinh viên đại học cũng là một hướng đi tiềm năng. Luận án góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (271 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục thế kỷ XXI chứng kiến bước chuyển dịch mang tính chiến lược từ mô hình tiếp cận nội dung (content-based education) sang mô hình phát triển phẩm chất và năng lực người học (competency-based education). Tại Việt Nam, tinh thần này được định hình sâu sắc qua Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực”. Trong cấu trúc các môn khoa học tự nhiên ở trường Trung học phổ thông (THPT), Hóa học đóng vai trò cầu nối thực nghiệm giữa Vật lí học và Sinh học, nghiên cứu thành phần, cấu trúc và quy luật biến đổi của vật chất. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu tồn tại trong lý luận và thực tiễn: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung bồi dưỡng năng lực nghiên cứu khoa học ở bậc đại học hoặc năng lực giải quyết vấn đề đơn lẻ, thiếu vắng một khung năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học (NL TT NCKH) chuyên biệt cùng hệ thống biện pháp sư phạm và công cụ đo lường chuẩn hóa dành riêng cho học sinh phổ thông.
Để giải quyết triệt để khoảng trống này, luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học (Mã số: 9140111) của nghiên cứu sinh Phạm Thị Kim Ngân, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Cao Thị Thặng và PGS.TS Lê Thị Hồng Hải tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (2018), đã xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc, thành tố và biểu hiện đặc thù của NL TT NCKH của học sinh THPT trong môn Hóa học được xác định như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cần thiết kế bộ công cụ đánh giá nào để đo lường chính xác, khách quan sự phát triển NL TT NCKH?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những biện pháp sư phạm nào có khả năng kích hoạt và tối ưu hóa tiến trình tìm tòi khám phá tri thức của học sinh THPT?
- Giả thuyết khoa học ($H_1$): Nếu làm rõ các biểu hiện của NL TT NCKH, xây dựng bộ công cụ đánh giá đa chiều và vận dụng linh hoạt phương pháp Dạy học dự án (DHDA), phương pháp Bàn tay nặn bột (BTNB) kết hợp tổ chức nghiên cứu đề tài thực tiễn, thì sẽ nâng cao vượt bậc NL TT NCKH cho học sinh THPT, tạo đòn bẩy đột phá cho chất lượng dạy học môn Hóa học.
Luận án vận dụng khung lý thuyết đa tầng kết hợp Thuyết nhận thức (Cognitivism) của Jean Piaget, Thuyết kiến tạo (Constructivism) của Lev Vygotsky, Thuyết hành vi (Behaviorism) của B.F. Skinner và khung năng lực thế kỷ XXI của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD/DeSeCo). Phạm vi nghiên cứu bao quát 1.000+ học sinh và hàng chục giáo viên cốt cán tại 6 trường THPT trên địa bàn nhiều tỉnh thành (Hà Nội, Hải Phòng, Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, Thái Bình, Thanh Hóa) xuyên suốt 3 năm học (2014-2017).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế cho thấy nghiên cứu về năng lực nghiên cứu khoa học (NCKH) vốn khởi phát mạnh mẽ từ bậc đại học và sau đại học. Các công trình kinh điển của Keith Howard & John A. Sharp (1983) trong “The management of a student research project”, Gary Anderson (1998) trong “Fundamentals of Educational Research”, cùng ấn phẩm đồ sộ trên 1000 trang “Educational Research, Methodology and Measurement” do John P. Keeves (1997) chủ biên đã hệ thống hóa toàn diện phương pháp luận, đo lường và quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm. Về năng lực giảng viên, Miller & Pine (1990), McKay (1992), Downhower (1990) và Williamson (1993) khẳng định khi nhà giáo trở thành nhà nghiên cứu, môi trường học thuật sẽ chuyển biến từ thụ động sang kiến tạo tri thức.
Tại bậc phổ thông, hai luồng quan điểm học thuật lớn đối trọng nhau về năng lực khám phá khoa học:
- Trường phái tiếp cận kỹ năng quá trình (Science Process Skills): Phát triển từ những năm 1970 tại Mỹ và Tây Âu, nhấn mạnh việc rèn luyện các kỹ năng thao tác độc lập như quan sát, phân loại, đo lường, suy luận và tiên đoán trước khi ghép nối vào các bài toán khoa học phức tạp.
- Trường phái khám phá tích hợp (Inquiry-Based Learning & Constructivist Paradigm): Khởi xướng qua phương pháp “La main à la pâte” (Bàn tay nặn bột - LAMAP) bởi GS. Georges Charpak (Giải Nobel Vật lý), Pierre Léna và Yves Quéré (1995) tại Pháp, cùng phong trào Hội thi Khoa học Kỹ thuật Quốc tế (Intel ISEF). Trường phái này lập luận rằng học sinh phải được đặt vào vị trí nhà khoa học thực thụ, tự hình thành biểu tượng ban đầu, đối thoại, tranh luận và tự thiết kế phương án thực nghiệm kiểm chứng.
Tại Việt Nam, các nhà sư phạm như GS.TSKH Nguyễn Cương, PGS.TS Nguyễn Ngọc Quang, PGS.TS Nguyễn Xuân Trường, TS. Cao Thị Thặng, PGS.TS Lê Thị Hồng Hải đã đặt nền móng vững chắc cho phương pháp dạy học thực nghiệm và dạy học lấy học sinh làm trung tâm. Tuy nhiên, các công trình đi trước chủ yếu xem xét năng lực giải quyết vấn đề tổng quát (Trần Thị Thu Huệ, Nguyễn Thị Hồng Gấm, Đinh Thị Hồng Minh) hoặc áp dụng phương pháp BTNB cho cấp Trung học cơ sở (Cao Thị Thặng & Lê Ngọc Vịnh). Luận án của Phạm Thị Kim Ngân tạo bước định vị độc lập (positioning) khi lần đầu tiên hệ thống hóa khái niệm, cấu trúc hóa 6 tiêu chí định lượng và xây dựng quy trình can thiệp sư phạm toàn diện cho học sinh THPT thông qua ba kênh: Dạy học dự án, Phương pháp Bàn tay nặn bột và Nghiên cứu đề tài khoa học gắn với bối cảnh thực tiễn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Khung Lý thuyết Nền tảng:
[Thuyết Hành vi (Watson, Skinner)] + [Thuyết Nhận thức (Piaget)] + [Thuyết Kiến tạo (Vygotsky, Aebli)]
│
▼
Cấu trúc Năng lực Tìm tòi Nghiên cứu Khoa học (NL TT NCKH)
┌────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┐
│ 1. Xác định Câu hỏi Nghiên cứu │ 2. Đề xuất Giả thuyết Khoa học │
├────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ 3. Thiết kế Phương án Thực nghiệm │ 4. Tiến hành Thực nghiệm & Thu thập│
├────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ 5. Xử lý Dữ liệu & Viết Báo cáo │ 6. Báo cáo & Bảo vệ Kết quả │
└────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
│
▼
Bộ Ba Biện pháp Sư phạm Tác động Đồng bộ
┌───────────────────────┬─────────────────────────┬───────────────────────┐
│ Biện pháp 1: DHDA │ Biện pháp 2: PP BTNB │ Biện pháp 3: NCKH │
│ (Tiểu chủ đề 5W1H) │ (5 Pha Sư phạm LAMAP) │ (Đề tài Thực tiễn) │
└───────────────────────┴─────────────────────────┴───────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu lý luận dạy học môn Hóa học thông qua việc mở rộng và chuẩn hóa định nghĩa: “Năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học của học sinh THPT là khả năng huy động, kết nối các kiến thức hóa học, kỹ năng thực nghiệm và thái độ khoa học để phát hiện vấn đề, xây dựng giả thuyết, tự lực thiết kế - tiến hành phương án thực nghiệm nhằm giải quyết câu hỏi nghiên cứu và rút ra tri thức mới phục vụ đời sống”.
Khái niệm này mở rộng khung định nghĩa năng lực của OECD (2002): “NL là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp thông qua huy động các nguồn lực tâm lí xã hội (bao gồm kỹ năng, thái độ) và thực hiện thành công nhiệm vụ trong bối cảnh cụ thể”. Cấu trúc lý thuyết của luận án xác lập 6 tiêu chí năng lực cốt lõi có mối quan hệ nhân quả hữu cơ:
- Tiêu chí 1 ($C_1$): Năng lực xác định câu hỏi nghiên cứu rõ ràng, có khả năng thực nghiệm.
- Tiêu chí 2 ($C_2$): Năng lực đề xuất giả thuyết nghiên cứu tường minh, có thể kiểm chứng được.
- Tiêu chí 3 ($C_3$): Năng lực thiết kế phương án thực nghiệm tối ưu, an toàn và khả thi.
- Tiêu chí 4 ($C_4$): Năng lực vận hành thực nghiệm, thu thập và xử lý hiện tượng khoa học chính xác.
- Tiêu chí 5 ($C_5$): Năng lực xử lý dữ liệu, viết báo cáo khoa học mạch lạc.
- Tiêu chí 6 ($C_6$): Năng lực thuyết trình, phản biện và hợp thức hóa kiến thức bằng ngôn ngữ chuyên ngành.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn 3 trụ cột lý thuyết: Thuyết hành vi (hướng dẫn thao tác hóa kỹ năng thực hành chuẩn xác), Thuyết nhận thức (phát triển tư duy phân tích, lập luận hóa học) và Thuyết kiến tạo xã hội (người học tự kiến tạo hiểu biết thông qua tương tác nhóm). Tính độc đáo nằm ở quy trình 5 pha sư phạm chuyển đổi từ mô hình LAMAP quốc tế sang dạy học Hóa học THPT:
- Pha 1 - Tình huống xuất phát và câu hỏi nêu vấn đề: Tạo mâu thuẫn nhận thức kích thích trí tò mò.
- Pha 2 - Bộc lộ biểu tượng ban đầu: Học sinh tự do phát biểu suy nghĩ, vẽ sơ đồ, thảo luận nhóm.
- Pha 3 - Xây dựng giả thuyết và thiết kế phương án thực nghiệm: Chuyển đổi thắc mắc thành giả thuyết khoa học có thể kiểm chứng ($H_0/H_1$).
- Pha 4 - Tiến hành thực nghiệm tìm tòi: Tự thao tác hóa chất, ghi chép hiện tượng sai khác, điều chỉnh phát sinh.
- Pha 5 - Kết luận và hợp thức hóa tri thức mới: Thầy và trò cùng đối chiếu giả thuyết, chuẩn hóa lý thuyết Hóa học bằng ngôn ngữ khoa học chuẩn mực.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án lựa chọn thế giới quan thực chứng tiến bộ (post-positivism) kết hợp kiến tạo luận (constructivism), sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods research design). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm điều tra khảo sát định lượng diện rộng trên giáo viên, kết hợp thực nghiệm sư phạm đối chứng đa vòng (multi-cycle quasi-experimental design) có kiểm soát biến số can thiệp.
Tiến trình Nghiên cứu Thực nghiệm Sư phạm:
Khảo sát Thực trạng (GV & HS) ──► TN Thăm dò (2014-2015) ──► TN Vòng 1 (2015-2016) ──► TN Vòng 2 (2016-2017)
[Đánh giá Nhận thức & PPDH] [Chuẩn hóa Bộ Công cụ] [N = 482 HS Lớp 10,11] [N = 1.000+ HS]
[Kiểm định T-test & ES] [Đánh giá Đa chiều]
Cỡ mẫu nghiên cứu được lựa chọn đại diện cho nhiều vùng miền và phân tầng chất lượng học tập:
- Trường THPT Chuyên: THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn), THPT Chuyên Vĩnh Phúc.
- Trường THPT Đô thị / Bán công / Dân lập: THPT Hermann Gmeiner (Hải Phòng).
- Trường THPT Nông thôn / Huyện: THPT Tây Tiền Hải (Thái Bình), THPT Hữu Lũng (Lạng Sơn), THPT Thiệu Hóa (Thanh Hóa).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu đạt chuẩn khoa học nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (data triangulation):
- Đánh giá của giáo viên: Bảng kiểm quan sát tiêu chí hành vi ($C_1 \rightarrow C_6$), Phiếu đánh giá rubric sản phẩm dự án.
- Tự đánh giá của học sinh: Phiếu tự lượng giá năng lực cá nhân trước và sau can thiệp sư phạm.
- Đánh giá năng lực độc lập: Hệ thống bài kiểm tra chuẩn hóa thang điểm 10 kết hợp trắc nghiệm khách quan và bài tập thực nghiệm sáng tạo.
Độ tin cậy của công cụ đo lường được kiểm định qua hệ số Cronbach’s alpha ($\alpha > 0.82$), độ giá trị nội dung (content validity) được thẩm định bởi hội đồng các chuyên gia đầu ngành thuộc Trường ĐH Sư phạm Hà Nội.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý thống kê toán học chuyên sâu bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel:
- Thống kê mô tả: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), Độ lệch chuẩn ($SD$), Tần suất xuất hiện, Tần suất lũy tích.
- Thống kê suy luận: Phép kiểm định $t$-Test độc lập (Independent Samples T-Test) so sánh điểm số nhóm Thực nghiệm (TN) và Đối chứng (ĐC); Phép kiểm định Khi bình phương ($\chi^2$) kiểm tra sự khác biệt phân bố tần số.
- Đo lường độ lớn tác động: Hệ số Cohen’s $d$ / Effect Size ($ES$) theo chuẩn mực quốc tế ($ES \ge 0.8$ thể hiện mức tác động rất lớn).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm sư phạm thu được các số liệu đột phá, khẳng định giả thuyết nghiên cứu:
| Tham số Đo lường | Lớp 10 Vòng 2 (TN vs. ĐC) | Lớp 11 Vòng 2 (TN vs. ĐC) | Ý nghĩa Khoa học |
|---|---|---|---|
| Điểm Quan sát GV ($\bar{X}$) | 47.055 vs. 37.389 | 48.056 vs. 38.278 | Nhóm TN vượt trội toàn diện 6 tiêu chí ($p < 10^{-28}$) |
| Effect Size Bảng kiểm ($ES$) | 3.977 (Rất lớn) | 3.850 (Rất lớn) | Tác động vượt ngưỡng can thiệp thông thường |
| Điểm Kiểm tra ($\bar{X}$) | 6.57 vs. 4.80 | 6.61 vs. 4.77 | Chênh lệch điểm số thực chất $\Delta \bar{X} \ge 1.77$ |
| Phép kiểm định T-Test ($p$) | $1.23 \times 10^{-55} < 0.05$ | $3.74 \times 10^{-56} < 0.05$ | Sự khác biệt mang tính quy luật thống kê |
| Phép kiểm Khi bình phương ($\chi^2$) | $p = 2.25 \times 10^{-18} < 0.01$ | $p = 4.35 \times 10^{-19} < 0.01$ | Phân bố điểm lệch hẳn về phổ Khá - Giỏi |
| Quy mô Ảnh hưởng Bài test ($ES$) | 1.521 | 1.873 | Hiệu quả can thiệp sư phạm ở mức rất cao |
So sánh Phân bố Tần suất Điểm Kiểm tra Nhóm TN và ĐC (Lớp 11 Vòng 2):
Phổ Điểm (1-4 Yếu/Kém): [ĐC: 42.9%] ████████████████████
[TN: 4.1%] ██
Phổ Điểm (7-10 Khá/Giỏi):[ĐC: 9.3%] ████
[TN: 76.9%] ████████████████████████████████████
- Sự triệt tiêu nhóm học sinh yếu kém trong năng lực thực nghiệm: Tại các lớp TN Vòng 2, tỷ lệ học sinh bị đánh giá mức "Yếu" ở cả 6 tiêu chí năng lực giảm xuống dưới 2% (đặc biệt theo đánh giá của giáo viên là 0.00%), trong khi ở nhóm ĐC tỷ lệ này dao động từ 45.00% đến 62.50%.
- Chuyển dịch chất lượng bài kiểm tra: Ở nhóm lớp 11 TN Vòng 2 ($N=243$), tỷ lệ học sinh đạt điểm 7 trở lên đạt tới 76.95% (trong đó điểm 8-10 chiếm 41.97%), trong khi nhóm ĐC ($N=247$) chỉ đạt 9.31% điểm Khá - Giỏi và có tới 42.91% học sinh dưới trung bình.
- Đường lũy tích phân bố điểm: Đồ thị đường phân bố tần suất tích lũy của nhóm TN luôn nằm lệch hẳn về bên phải và phía dưới so với nhóm ĐC, chứng minh năng lực học sinh TN vượt trội ở mọi phân khúc điểm số.
- Phát hiện phản trực giác về tính tự chủ: Trái với quan niệm thông thường rằng học sinh THPT khó tự thiết kế thí nghiệm hóa học phức tạp do hạn chế kiến thức chuyên sâu, nghiên cứu thực nghiệm minh chứng rằng khi được dẫn dắt bằng quy trình 5 pha của phương pháp BTNB (như trong kế hoạch bài học minh họa bài Phenol - Hóa học 11), học sinh hoàn toàn tự lực phát hiện tính axit yếu của phenol qua phản ứng phân lớp với $NaOH$, sục khí $CO_2$ làm vẩn đục dung dịch $C_6H_5ONa$, và phản ứng tạo kết tủa trắng với dung dịch Brom.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp minh chứng thực nghiệm khẳng định Thuyết kiến tạo hoàn toàn tương thích và cần thiết trong bối cảnh dạy học Hóa học tại các nước đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Bộ công cụ 6 tiêu chí cùng bảng kiểm quan sát và phiếu tự lượng giá trở thành mô hình chuẩn (benchmark) có thể nhân rộng sang các môn khoa học khác như Vật lí, Sinh học và Địa lý.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp hệ thống giáo án mẫu, dự án thực tiễn ("Mưa axit", "Công nghiệp Silicat - Xi măng, Gốm sứ, Thủy tinh") giúp giáo viên THPT xóa bỏ rào cản lúng túng khi chuyển đổi phương pháp.
- Về mặt chính sách: Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp hỗ trợ Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc triển khai Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 và định hướng phát triển giáo dục STEM.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi nội dung: Nghiên cứu mới chỉ tập trung sâu vào chương trình Hóa học lớp 10 và 11 THPT (chủ yếu ở phần Phi kim và Hóa học Hữu cơ), chưa bao phủ toàn bộ chương trình lớp 12 và mạch kiến thức Hóa học Đại cương nâng cao.
- Rào cản cơ sở vật chất: Việc triển khai phương pháp BTNB và NCKH phụ thuộc đáng kể vào trang thiết bị phòng thí nghiệm, hóa chất và sĩ số học sinh trên một lớp học (thách thức lớn với các lớp học trên 40 học sinh).
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Tích hợp công nghệ mô phỏng số, phòng thí nghiệm ảo (Virtual Labs) và Trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ học sinh thiết kế phương án thực nghiệm từ xa.
- Mở rộng nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự duy trì và phát triển của NL TT NCKH của học sinh khi bước vào bậc Đại học.
- Nghiên cứu cơ chế đánh giá năng lực tích hợp liên môn Hóa - Sinh - Lý trong các dự án STEM phức hợp.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và PPDH Hóa học; mở ra hướng nghiên cứu đo lường năng lực thực nghiệm bằng toán học thống kê suy luận hiện đại.
- Tác động hệ thống giáo dục: Đã trực tiếp tập huấn, chuyển giao tiến trình sư phạm cho hàng trăm giáo viên tại Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, Hải Phòng, Thái Bình, Thanh Hóa; nâng cao chất lượng các đề tài tham gia Hội thi Khoa học Kỹ thuật dành cho học sinh trung học cấp tỉnh và cấp Quốc gia.
- Hội nhập quốc tế: Định hình phương pháp dạy học Việt Nam tiệm cận sát với chuẩn đánh giá năng lực khoa học PISA của OECD: “NL khoa học là khả năng sử dụng kiến thức khoa học, khả năng nhận dạng vấn đề và khả năng rút ra kết luận dựa trên các chứng cứ khoa học, từ đó có thể hiểu và đưa ra các kết luận về thế giới tự nhiên và sự thay đổi thế giới tự nhiên thông qua các hoạt động của con người”.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Sư phạm: Thụ hưởng hệ thống khung lý thuyết, tiêu chí đánh giá $C_1 \rightarrow C_6$ và bộ câu hỏi nghiên cứu mẫu để tiếp tục phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Giáo viên Hóa học THPT: Tiếp cận trực tiếp cẩm nang phương pháp dạy học, kế hoạch bài dạy minh họa chi tiết, quy trình tổ chức dạy học dự án và hướng dẫn học sinh NCKH.
- Học sinh THPT: Phát triển tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm, năng lực tự học và tinh thần say mê sáng tạo khoa học.
- Cán bộ quản lý giáo dục: Có cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác để hoạch định chương trình bồi dưỡng giáo viên và đầu tư cơ sở vật chất phòng thí nghiệm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mô hình hóa cấu trúc NL TT NCKH thành 6 thành tố hành vi đo lường được, mở rộng Thuyết kiến tạo (Constructivism) của Vygotsky và Thuyết năng lực của Weinert (2001) vào môi trường thực nghiệm Hóa học phổ thông, chứng minh học sinh THPT có thể tự kiến tạo tri thức khoa học mới thông qua tiến trình thực nghiệm có định hướng.
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Gary Anderson (1998) hay Miller & Pine (1990) vốn chỉ tập trung vào sinh viên đại học và giáo viên, luận án đã tiên phong thiết lập phương pháp can thiệp sư phạm đa tầng (kết hợp DHDA, BTNB và đề tài NCKH) kiểm soát chặt chẽ bằng thiết kế thực nghiệm 2 vòng đối chứng với cỡ mẫu lớn ($N > 1.000$), sử dụng trọn bộ chỉ số T-Test, Khi bình phương ($\chi^2$) và Effect Size ($ES$).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là giá trị mức độ ảnh hưởng (Effect Size) ở cả hai khối lớp 10 và 11 đều vượt ngưỡng $ES > 1.5$ (đặc biệt điểm quan sát giáo viên đạt $ES = 3.977$), cho thấy phương pháp dạy học tìm tòi thực nghiệm không chỉ cải thiện kỹ năng nghiên cứu mà còn tạo ra sự đột phá vượt bậc trong điểm số các bài kiểm tra lý thuyết hàn lâm.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ ma trận đề kiểm tra, hệ thống 6 bảng kiểm quan sát hành vi, phiếu hỏi giáo viên, phiếu tự đánh giá học sinh, cùng các giáo án mẫu tường minh (như Kế hoạch bài học Phenol, Công nghiệp Silicat, Axit Nitric) cho phép mọi giáo viên và nhà nghiên cứu tái lập chính xác trong điều kiện thực tế.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Số hóa bộ công cụ đánh giá năng lực dưới dạng phần mềm trắc nghiệm thích ứng; (2) Mở rộng mô hình sang giáo dục STEM liên môn Hóa - Lý - Sinh - Tin; (3) Nghiên cứu tác động của NL TT NCKH phổ thông đối với năng lực đổi mới sáng tạo (innovation) của sinh viên đại học trong thời kỳ chuyển đổi số.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh THPT trong môn Hóa học.
- Xác lập chuẩn xác khái niệm, cấu trúc 6 tiêu chí và xây dựng hoàn chỉnh bộ công cụ đánh giá năng lực đa chiều, đạt độ tin cậy và độ giá trị cao.
- Đề xuất và thực thi thành công 3 biện pháp sư phạm đột phá: Vận dụng phương pháp Dạy học dự án, Vận dụng phương pháp Bàn tay nặn bột, và Tổ chức hướng dẫn học sinh nghiên cứu đề tài khoa học gắn với thực tiễn.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công với dữ liệu thống kê thuyết phục ($ES > 1.5$; $p < 0.001$), chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của các biện pháp đề xuất.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Ứng dụng công nghệ ảo trong tìm tòi khoa học, Dạy học tích hợp STEM liên môn, và Xây dựng chuẩn đánh giá năng lực thực nghiệm cho chương trình giáo dục phổ thông mới.
- Đóng góp di sản học thuật thực chất, góp phần quan trọng vào công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông Việt Nam theo định hướng hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM THỊ KIM NGÂN Ph¸t triÓn n¨ng lùc t×m tßi nghiªn cøu khoa häc CHO häc sinh Trung häc phæ th«ng th«ng qua d¹y häc Hãa häc Chuyên ngành: LL&PPDH bộ môn Hoá học Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. CAO THỊ THẶNG 2. LÊ THỊ HỒNG HẢI HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Hà Nội, tháng 7 năm 2018 Tác giả Phạm Thị Kim Ngân LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Phòng Sau đại học, Ban chủ nhiệm khoa Hóa học, các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Phương pháp giảng dạy Hóa học, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các phòng ban chức năng của nhà trường đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành nhất tới Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lạng Sơn, Trường THPT chuyên Chu Văn An, Tổ Sinh Hóa trường THPT chuyên Chu Văn An, các bạn bè, thầy cô giáo, cán bộ nhân viên trong hội đồng giáo dục nhà trường, đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần và thời gian cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt, với tấm lòng thành kính, ngưỡng mộ và biết ơn sâu sắc, em xin trân trọng gửi lời tri ân tới TS. Cao Thị Thặng, PGS.TS Lê Thị Hồng Hải– những người đã tận tâm, tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ em trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Con xin cảm ơn bố mẹ hai bên, các anh, chị, em trong gia đình đã động viên con, chăm sóc các con của con trong những ngày con phải tập trung cho luận án. Em cảm ơn anh, cảm ơn các con đã luôn ở bên em, hỗ trợ, chia sẻ, tạo điều kiện tốt nhất để em có thể yên tâm hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 7 năm 2018 Tác giả Phạm Thị Kim Ngân MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
5 Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TÌM TÒI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Lịch sử vấn đề nghiên cứu về việc phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học trên thế giới và ở Việt Nam. Trên thế giới. Năng lực và năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học.
Quan điểm về năng lực, năng lực của học sinh Trung học phổ thông. Quan điểm về năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Một số phương pháp dạy học tích cực có thể sử dụng để phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh Trung học phổ thông. Cơ sở khoa học của các phương pháp dạy học tích cực.
Phương pháp dạy học dự án. Phương pháp “Bàn tay nặn bột”. Hướng dẫn học sinh nghiên cứu khoa học. Đánh giá năng lực của học sinh Trung học phổ thông.
Đổi mới phương pháp hình thức kiểm tra đánh giá hiện nay. Nguyên tắc đánh giá năng lực học sinh. Một số công cụ đánh giá năng lực của học sinh Trung học phổ thông trong dạy học hoá học. Thực trạng phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh Trung học phổ thông ở Việt Nam.
Chương trình và sách giáo khoa hóa học Trung học phổ thông hiện hành với vấn đề phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Điều tra thực trạng của việc phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học trong dạy học hóa học. 32 Tiểu kết chương 1. 40 Chương 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TÌM TÒI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
Năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học của học sinh Trung học phổ thông. Khái niệm năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học của học sinh Trung học phổ thông. Cấu trúc năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Biểu hiện của năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học của học sinh trong dạy học hóa học.
Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Tiêu chí và mức độ đánh giá năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Cơ sở khoa học để thiết kế công cụ đánh giá năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học. Thiết kế công cụ đánh giá năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học.
Một số biện pháp phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh Trung học phổ thông trong dạy học hóa học. Biện pháp 1: Vận dụng phương pháp dạy học dự án theo định hướng phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh Trung học phổ thông. Biện pháp 2: Vận dụng phương pháp “Bàn tay nặn bột” theo định hướng phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh Trung học phổ thông. Biện pháp 3: Phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học của học sinh thông qua tổ chức cho học sinh tìm tòi nghiên cứu khoa học .95 Tiểu kết chương 2.
110 Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm. Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm.
Chuẩn bị trước thực nghiệm sư phạm. Địa bàn thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Giáo viên thực nghiệm.
Tiến hành thực nghiệm sư phạm. Thiết kế thực nghiệm. Thực nghiệm thăm dò (năm học 2014-2015). Thực nghiệm sư phạm vòng 1 (năm học 2015-2016).
Thực nghiệm sư phạm vòng 2 (năm học 2016-2017). Kết quả thực nghiệm. Xử lí đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm.
120 Tiểu kết chương 3. 147 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT ĐỌC LÀ 1 Bộ GD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo 2 BTNB Bàn tay nặn bột 3 CHNC Câu hỏi nghiên cứu 4 DA Dự án 5 DHDA Dạy học dự án 6 ĐC Đối chứng 7 ES Giá trị mức độ ảnh hưởng 8 GTNC Giả thuyết nghiên cứu 9 HS Học sinh 10 HT Hiện tượng 11 KHBH Kế hoạch bài học 12 KHKT Khoa học kỹ thuật 13 KHTN Khoa học tự nhiên 14 KL Kim loại 15 NCKH Nghiên cứu khoa học 16 NL Năng lực 17 NXB Nhà xuất bản 18 PATN Phương án thực nghiệm 19 PK Phi kim 20 PP Phương pháp 21 PPDH Phương pháp dạy học 22 SGK Sách giáo khoa 23 STT Số thứ tự 24 SV Sinh viên 25 TB Trung bình 26 THPT Trung học phổ thông 27 TN Thực nghiệm 28 TNTT Thực nghiệm tìm tòi 29 TNSP Thực nghiệm sư phạm 30 TT Tìm tòi 31 TTNC Tìm tòi nghiên cứu DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Hiểu biết của GV về vấn đề NL TT NCKH của HS THPT. Kết quả điều tra nhận thức của GV về các tiêu chí thuộc NL TT NCKH của HS. Kết quả điều tra việc sử dụng một số PPDH tích cực hiện nay. Kết quả điều tra việc tiếp cận và nhận định vai trò của PP BTNB, PP DHDA, hướng dẫn HS NCKH trong việc phát triển NL TT NCKH cho HS.
Kết quả điều tra việc GV vận dụng PP DHDA theo định hướng phát triển NL TT NCKH cho HS. Kết quả điều tra GV vận dụng PP DHDA theo định hướng phát triển NL TT NCKH cho HS. Kết quả điều tra GV vận dụng quy trình hướng dẫn HS NCKH theo định hướng phát triển NL TT NCKH cho HS. Tiêu chí và mức độ đánh giá năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học.
Bảng kiểm quan sát NL TT NCKH của HS. Phiếu GV đánh giá NL TT NCKH của HS. Phiếu HS tự đánh giá NL TT NCKH. Phiếu đánh giá sản phẩm dự án.
Ma trận đề kiểm tra lớp 10. Ma trận đề kiểm tra lớp 11. So sánh quy trình TT NCKH và quy trình DHDA. Một số chủ đề nội dung DHDA.
So sánh quy trình TT NCKH và quy trình dạy học BTNB. Một số chủ đề TTNC có thể áp dụng PP BTNB. So sánh quy trình TT NCKH và quy trình NCKH nói chung. Một số đề tài NCKH dành cho HS THPT.
Thống kê thông tin kế hoạch bài học minh họa. Thống kê thông tin trường thực nghiệm. Thống kê thông tin nội dung thực nghiệm. Thống kê thông tin thực nghiệm thăm dò.
Thống kê thông tin thực nghiệm sư phạm vòng 1. Thống kê thông tin thực nghiệm sư phạm vòng 2. Thí dụ minh họa thiết kế thực nghiệm 2. Tổng hợp kết quả bảng kiểm quan sát các tiêu chí đánh giá NL TT NCKH lớp 10 (vòng 1).
Tổng hợp kết quả bảng kiểm quan sát các tiêu chí đánh giá NL TT NCKH lớp 11 (vòng 1). Bảng tổng hợp các tham số đặc trưng kết quả bảng kiểm quan sát sau 2 vòng TNSP. Bảng tổng hợp kết quả GV đánh giá mức độ phát triển NL TT NCKH sau 2 vòng TNSP. Bảng tổng hợp kết quả HS tự đánh giá mức độ phát triển NL TT NCKH sau 2 vòng TNSP.
Tổng hợp kết quả GV đánh giá sản phẩm dự án lớp 10TN. Tổng hợp kết quả GV đánh giá sản phẩm dự án lớp 11TN. Bảng tổng hợp kết quả đánh giá sản phẩm tìm tòi nghiên cứu khoa học lớp 10TN. Bảng phân bố tần suất kết quả điểm kiểm tra của lớp 10 (vòng 1).
Bảng phân bố tần suất lũy tích kết quả điểm kiểm tra của lớp 10 (vòng 1). Bảng phân bố tần suất kết quả điểm kiểm tra của lớp 11 (vòng 1). Bảng phân bố tần suất lũy tích kết quả điểm kiểm tra của lớp 11 (vòng 1). Bảng tổng hợp các tham số đặc trưng kết quả điểm kiểm tra sau 2 vòng TNSP.
147 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ quy trình thiết kế bộ công cụ đánh giá NL TT NCKH .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Kim Ngân (2018). Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-phat-trien-nang-luc-tim-toi-nghien-cuu-khoa-hoc-cho-hoc-sinh-trung-hoc-pho-thong-thong-qua-day-hoc-hoa-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa học cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học hóa học. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa" thuộc chuyên ngành LL&PPDH bộ môn Hoá học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển năng lực tìm tòi nghiên cứu khoa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.