Luận án tiến sĩ: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật thông qua dạy học hóa học đại cương - Nguyễn Ngọc Tuấn, ĐH Sư phạm Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên kỹ thuật qua dạy học hóa học đại cương.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

257

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận phát triển năng lực giải quyết vấn đề hóa học
Số trang:
257 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận phát triển năng lực giải quyết vấn đề hóa học

Đào tạo đại học hiện đại chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực người học. Môn học đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng tư duy khoa học nền tảng. Dạy học hóa đại cương cung cấp tri thức cơ sở về cấu tạo chất và chuyển hóa năng lượng. Sinh viên cần vận dụng kiến thức hóa học vào giải quyết bài toán thực tế của ngành kỹ thuật. Quá trình học tập đòi hỏi năng lực giải quyết vấn đề và năng lực sáng tạo. Hai năng lực này giúp sinh viên khối ngành kỹ thuật thích ứng với cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Giáo dục đại học cần đổi mới phương pháp giảng dạy hóa học để đáp ứng chuẩn đầu ra. Đích đến cuối cùng là đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao cho đất nước.

1.1. Bản chất năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

Năng lực giải quyết vấn đề là khả năng nhận diện, phân tích và tìm ra giải pháp tối ưu cho tình huống thách thức. Năng lực sáng tạo biểu hiện qua việc đề xuất ý tưởng mới, độc đáo và có giá trị thực tiễn. Trong đào tạo kỹ sư, hai năng lực này có mối quan hệ hữu cơ chặt chẽ. Sinh viên cần phát hiện mâu thuẫn kỹ thuật dựa trên bản chất hóa học của vật liệu. Quá trình tư duy sáng tạo giúp người học tạo ra các giải pháp công nghệ mới. Năng lực này gồm các thành tố: phát hiện vấn đề, lập kế hoạch, thực thi và đánh giá kết quả. Người học chủ động chiếm lĩnh tri thức thay vì tiếp thu thụ động một chiều.

1.2. Xu hướng dạy học phát triển năng lực đại học

Dạy học phát triển năng lực lấy người học làm trung tâm của mọi hoạt động giáo dục. Nội dung bài giảng gắn liền với bối cảnh nghề nghiệp thực tế của kỹ sư tương lai. Giảng viên đóng vai trò thiết kế, tổ chức, định hướng và hỗ trợ hoạt động học tập. Sinh viên tự kiến tạo tri thức thông qua trải nghiệm thực tế và nghiên cứu khoa học. Xu hướng giáo dục hiện đại chú trọng áp dụng phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này kích thích tư duy phản biện và rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Đánh giá kết quả học tập tập trung vào sự tiến bộ của từng sinh viên trong suốt tiến trình học.

1.3. Tiếp cận giáo dục STEM trong đào tạo kỹ thuật

Giáo dục STEM trong đại học tích hợp liên môn khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Mô hình này xóa bỏ rào cản giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn sản xuất. Học phần hóa học đại cương đóng vai trò cầu nối nền tảng trong hệ thống STEM. Sinh viên ứng dụng nguyên lý hóa học để giải quyết bài toán vật liệu, môi trường và năng lượng. Việc tích hợp STEM tạo ra môi trường học tập đa ngành sinh động và thực chất. Sinh viên khối ngành kỹ thuật rèn luyện kỹ năng thiết kế, thử nghiệm và tối ưu hóa giải pháp công nghệ. Đây là bệ phóng cho các ý tưởng nghiên cứu sáng tạo mang tính đột phá.

II. Thực trạng giảng dạy hóa đại cương cho sinh viên kỹ thuật

Khảo sát thực tiễn tại các trường đại học kỹ thuật cho thấy nhiều bất cập trong dạy học hóa đại cương. Phương pháp truyền thống vẫn chiếm ưu thế tại nhiều cơ sở đào tạo. Giảng viên thuyết giảng lý thuyết một chiều trên giảng đường lớn. Sinh viên ghi chép thụ động và học thuộc lòng để đối phó thi cử. Thời lượng thực hành thí nghiệm và thảo luận nhóm còn rất hạn chế. Nội dung môn học nặng về lý thuyết hóa học kinh viện, thiếu gắn kết với chuyên ngành kỹ thuật. Sinh viên khối ngành kỹ thuật chưa thấy rõ vai trò của môn học đối với nghề nghiệp tương lai. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy hóa học là yêu cầu sống còn.

2.1. Phương pháp giảng dạy hóa học tại các trường đại học

Đa số giảng viên vẫn sử dụng phương pháp thuyết trình kết hợp trình chiếu bài giảng điện tử. Việc ứng dụng phương pháp dạy học tích cực chưa đồng bộ và thiếu tính hệ thống. Dạy học dựa trên giải quyết vấn đề (PBL) và dạy học dự án ít được triển khai trong thực tế. Nguyên nhân chủ yếu do sĩ số lớp học đông và quỹ thời gian tín chỉ hạn hẹp. Hoạt động kiểm tra đánh giá chủ yếu tập trung vào khả năng ghi nhớ kiến thức lý thuyết. Các hình thức đánh giá năng lực thực hành và năng lực sáng tạo chưa được chú trọng. Thực trạng này làm giảm động lực học tập của sinh viên kỹ thuật.

2.2. Nhận thức của sinh viên khối ngành kỹ thuật về môn học

Đa số sinh viên khối ngành kỹ thuật coi môn hóa học đại cương là môn học điều kiện. Người học thường thụ động trong việc tự đọc tài liệu và chuẩn bị bài trước giờ lên lớp. Kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng phản biện và tư duy nghiên cứu của sinh viên còn yếu. Khả năng phát hiện vấn đề kỹ thuật liên quan đến hóa học của sinh viên còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, sinh viên đều bày tỏ mong muốn được tham gia các hoạt động học tập tương tác cao. Người học hào hứng với các nhiệm vụ gắn liền với thực tiễn sản xuất công nghiệp và công nghệ mới. Nhu cầu đổi mới cách học là rất cấp thiết.

2.3. Cơ sở vật chất và nhu cầu đổi mới phương pháp dạy học

Hạ tầng công nghệ thông tin tại các trường đại học kỹ thuật ngày càng hoàn thiện. Hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) và phòng học đa phương tiện đã được đầu tư đồng bộ. Đây là tiền đề quan trọng để triển khai các mô hình dạy học hiện đại. Đội ngũ giảng viên hóa học có trình độ chuyên môn cao và tâm huyết với nghề nghiệp. Nhu cầu áp dụng dạy học dự án và mô hình lớp học đảo ngược tại các trường là rất lớn. Sự kết hợp giữa công nghệ số và phương pháp dạy học tích cực sẽ tạo bước chuyển biến căn bản. Điều này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư thời kỳ mới.

III. Khung đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

Đánh giá năng lực đòi hỏi xây dựng hệ thống tiêu chí đo lường khoa học và khách quan. Khung đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo được thiết kế bám sát chuẩn đầu ra ngành học. Bộ công cụ bao gồm rubric định lượng, bảng kiểm quan sát hành vi và bài tập tình huống thực tế. Quá trình đánh giá được thực hiện thường xuyên trong suốt quá trình học tập của sinh viên. Phương pháp đánh giá kết hợp giữa tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và đánh giá từ giảng viên. Cách tiếp cận này giúp theo dõi sự tiến bộ của người học một cách toàn diện. Đây là cơ sở tin cậy để nâng cao chất lượng dạy học.

3.1. Cấu trúc tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

Cấu trúc đánh giá năng lực giải quyết vấn đề bao gồm 4 tiêu chí cốt lõi. Tiêu chí thứ nhất là khả năng nhận diện và diễn đạt vấn đề kỹ thuật có liên quan đến hóa học. Tiêu chí thứ hai là năng lực tìm kiếm, xử lý thông tin và lập kế hoạch thực hiện. Tiêu chí thứ ba là kỹ năng thực thi giải pháp, tiến hành thực nghiệm và phân tích dữ liệu. Tiêu chí thứ tư là khả năng đánh giá kết quả, phát hiện sai số và đề xuất phương án tối ưu. Mỗi tiêu chí được cụ thể hóa bằng các chỉ báo hành vi có thể lượng hóa rõ ràng. Cấu trúc này đảm bảo tính chính xác khi đánh giá người học.

3.2. Tiêu chuẩn đo lường năng lực sáng tạo trong kỹ thuật

Năng lực sáng tạo của sinh viên được đo lường dựa trên tính mới, tính linh hoạt và tính khả thi kỹ thuật. Các tiêu chuẩn chính bao gồm: khả năng đề xuất ý tưởng giải pháp độc đáo, tư duy cải tiến quy trình và thiết kế thử nghiệm mới. Sinh viên thể hiện năng lực sáng tạo khi biết vận dụng kiến thức hóa học vào chế tạo vật liệu mới hoặc xử lý chất thải công nghiệp. Khả năng kết hợp kiến thức liên ngành trong giải quyết bài toán kỹ thuật là tiêu chí đánh giá xuất sắc. Thang đo rubric phân định rõ các cấp độ sáng tạo từ nhận biết, tái hiện đến đề xuất giải pháp độc lập và tạo ra sản phẩm kỹ thuật cụ thể.

3.3. Xây dựng bộ công cụ và rubric đánh giá năng lực

Bộ công cụ đánh giá được thiết kế đa dạng nhằm thu thập dữ liệu học tập toàn diện. Rubric đánh giá dự án học tập giúp chấm điểm sản phẩm kỹ thuật và bài báo cáo của nhóm sinh viên. Bảng kiểm quan sát ghi nhận thái độ làm việc nhóm, kỹ năng phản biện và tinh thần hợp tác của từng cá nhân. Các bài tập tình huống mở giúp kiểm tra năng lực tư duy logic và khả năng ra quyết định kỹ thuật. Hồ sơ học tập (portfolio) lưu giữ minh chứng về sự tiến bộ của sinh viên theo thời gian. Bộ công cụ được kiểm định độ tin cậy và độ giá trị thông qua phương pháp thống kê sư phạm.

IV. Đổi mới phương pháp giảng dạy hóa học theo dự án và STEM

Dạy học dựa trên dự án là phương pháp dạy học tích cực mang lại hiệu quả cao. Phương pháp này đặt sinh viên trước các nhiệm vụ kỹ thuật phức hợp cần giải quyết. Người học đóng vai trò kỹ sư nghiên cứu để xử lý bài toán về vật liệu, ăn mòn kim loại hay chuyển hóa năng lượng. Giáo dục STEM trong đại học gắn liền với quy trình thiết kế kỹ thuật bài bản. Quá trình làm việc theo nhóm rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề và năng lực sáng tạo. Đổi mới phương pháp giảng dạy hóa học giúp chuyển đổi từ lý thuyết trừu tượng sang ứng dụng thực tiễn. Sinh viên chủ động làm chủ tri thức khoa học.

4.1. Nguyên tắc thiết kế chủ đề dạy học dựa trên dự án

Chủ đề dự án học tập phải bảo đảm tính khoa học, tính liên ngành và tính thực tiễn kỹ thuật. Nội dung dự án gắn kết trực tiếp với chuyên ngành đào tạo của sinh viên như cơ khí, chế tạo máy hay điện tử. Nhiệm vụ học tập cần có độ mở hợp lý nhằm kích thích tối đa tư duy sáng tạo của sinh viên. Dự án đòi hỏi sự vận dụng tổng hợp kiến thức cốt lõi của dạy học hóa đại cương. Thời lượng và nguồn lực thực hiện dự án phải phù hợp với điều kiện thực tế của phòng thí nghiệm nhà trường. Tính an toàn hóa chất luôn là nguyên tắc bắt buộc trong toàn bộ quá trình thực hiện.

4.2. Quy trình thực hiện dạy học dựa trên giải quyết vấn đề

Quy trình dạy học dựa trên giải quyết vấn đề (PBL) được triển khai qua 5 bước logic. Bước 1: Giảng viên đưa ra tình huống có vấn đề xuất phát từ thực tế sản xuất kỹ thuật. Bước 2: Sinh viên phân tích tình huống, xác định các thiếu hụt tri thức và phân chia nhiệm vụ nghiên cứu. Bước 3: Các nhóm sinh viên thu thập tài liệu khoa học, đề xuất giả thuyết và lập kế hoạch thí nghiệm. Bước 4: Sinh viên thực hiện thí nghiệm hóa học, đo đạc thông số và chế tạo sản phẩm mẫu. Bước 5: Các nhóm báo cáo sản phẩm, bảo vệ giải pháp trước giảng đường và tiếp thu ý kiến phản biện.

4.3. Dạy học khám phá kết hợp kiến thức hóa học ứng dụng

Dạy học khám phá khuyến khích sinh viên tự tìm tòi quy luật tự nhiên thông qua thí nghiệm khoa học. Thay vì cung cấp định lý có sẵn, giảng viên hướng dẫn sinh viên quan sát hiện tượng và phân tích số liệu thực nghiệm. Sinh viên tự suy luận ra các quy luật nhiệt động lực học và động học của phản ứng hóa học. Việc gắn kết kiến thức hóa học với công nghệ chế tạo vật liệu mới tạo niềm say mê học tập cho sinh viên. Sinh viên khối ngành kỹ thuật nắm vững bản chất phân tử của các quá trình kỹ thuật. Năng lực tư duy logic và kỹ năng thực hành nghề nghiệp được nâng cao rõ rệt.

V. Mô hình lớp học đảo ngược trong dạy học hóa đại cương

Mô hình lớp học đảo ngược thay đổi căn bản cấu trúc không gian và thời gian dạy học truyền thống. Sinh viên nghiên cứu bài giảng lý thuyết trước giờ lên lớp thông qua hệ thống học liệu số. Thời gian trực tiếp trên giảng đường được dành cho thảo luận sâu, giải quyết bài tập khó và thực hành. Mô hình này tối đa hóa sự tương tác đa chiều giữa giảng viên và sinh viên. Người học hoàn toàn chủ động điều chỉnh tốc độ tự học theo năng lực cá nhân. Dạy học hóa đại cương theo mô hình đảo ngược giúp sinh viên khối ngành kỹ thuật phát triển năng lực giải quyết vấn đề vượt bậc. Chất lượng giờ học tăng cao.

5.1. Cấu trúc hoạt động trước giờ học và trực tuyến

Trước giờ lên lớp, giảng viên cung cấp hệ thống học liệu số đa phương tiện trên cổng học tập LMS. Học liệu bao gồm video bài giảng ngắn, tài liệu hướng dẫn tự học và các câu hỏi trắc nghiệm tương tác. Sinh viên tự học theo tốc độ cá nhân, xem lại nội dung khó và ghi chú các vấn đề chưa hiểu. Người học hoàn thành bài kiểm tra nhanh trực tuyến để tự đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức nền tảng. Giảng viên theo dõi dữ liệu phản hồi từ hệ thống để nắm bắt khó khăn của sinh viên. Bước chuẩn bị kỹ lưỡng này tạo nền móng vững chắc cho các hoạt động nâng cao tại lớp học.

5.2. Tổ chức hoạt động tương tác và giải quyết vấn đề trên lớp

Giờ học trên lớp bắt đầu bằng việc giải đáp thắc mắc và hệ thống hóa các khái niệm trọng tâm. Giảng viên giao nhiệm vụ học tập phức hợp đòi hỏi tư duy bậc cao và năng lực giải quyết vấn đề. Sinh viên làm việc theo nhóm để thảo luận các tình huống kỹ thuật thực tế liên quan đến hóa học. Giảng viên đóng vai trò cố vấn, quan sát, khơi gợi ý tưởng và hỗ trợ kịp thời cho từng nhóm. Hoạt động tranh luận và phản biện khoa học diễn ra sôi nổi giữa các nhóm sinh viên. Không khí lớp học trở nên hứng khởi, phát huy tối đa năng lực làm việc hợp tác và tư duy độc lập.

5.3. Kết hợp các kỹ thuật dạy học tích cực trong giờ học

Nhiều kỹ thuật dạy học tích cực được lồng ghép linh hoạt trong mô hình lớp học đảo ngược. Kỹ thuật mảnh ghép giúp sinh viên rèn luyện tinh thần trách nhiệm và năng lực chia sẻ tri thức chuyên môn. Kỹ thuật khăn trải bàn kích thích mỗi cá nhân đưa ra ý tưởng độc lập trước khi thống nhất giải pháp chung của nhóm. Kỹ thuật sơ đồ tư duy hỗ trợ hệ thống hóa các mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc và tính chất hóa học. Việc kết hợp đa dạng các phương pháp dạy học tích cực duy trì sự tập trung cao độ của người học. Sinh viên từng bước hình thành tác phong làm việc chuẩn mực của người kỹ sư.

VI. Kết quả thực nghiệm phát triển năng lực cho sinh viên

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành nghiêm túc tại các trường đại học đào tạo khối ngành kỹ thuật. Mẫu thực nghiệm gồm các lớp đối chứng và lớp thực nghiệm có trình độ tương đương nhau. Quá trình can thiệp sư phạm áp dụng nhất quán dạy học dự án và mô hình lớp học đảo ngược. Kết quả đánh giá định lượng và định tính khẳng định tính khả thi và hiệu quả của đề tài. Năng lực giải quyết vấn đề và năng lực sáng tạo của sinh viên lớp thực nghiệm tăng trưởng vượt trội. Đổi mới phương pháp giảng dạy hóa học mang lại chuyển biến tích cực trong việc nâng cao chất lượng đào tạo kỹ thuật đại học.

6.1. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm tại các trường đại học

Thực nghiệm sư phạm được triển khai qua 3 giai đoạn chặt chẽ theo đúng phương pháp luận nghiên cứu giáo dục. Giai đoạn 1 tiến hành biên soạn kế hoạch bài dạy, xây dựng học liệu số và tập huấn cho giảng viên tham gia. Giai đoạn 2 tổ chức giảng dạy thực nghiệm tại các lớp học phần hóa học đại cương của trường kỹ thuật. Giảng viên lớp thực nghiệm áp dụng triệt để dạy học dự án và lớp học đảo ngược. Lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Giai đoạn 3 tiến hành kiểm tra sau thực nghiệm, chấm điểm sản phẩm dự án và khảo sát thái độ học tập của sinh viên.

6.2. Phân tích định lượng sự phát triển năng lực của sinh viên

Dữ liệu thực nghiệm được phân tích bằng phần mềm thống kê toán học SPSS với độ tin cậy cao. Điểm trung bình kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng một cách có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Hệ số kích thước ảnh hưởng Cohen’s d đạt mức cao (d > 0.8), khẳng định mức độ tác động mạnh mẽ của biện pháp sư phạm. Kết quả đánh giá theo rubric cho thấy sự tiến bộ vượt bậc ở các chỉ báo năng lực giải quyết vấn đề và năng lực sáng tạo. Sinh viên khối thực nghiệm thể hiện khả năng phân tích dữ liệu, tư duy phản biện sắc bén và kỹ năng thiết kế giải pháp kỹ thuật vượt trội.

6.3. Khuyến nghị nhân rộng phương pháp dạy học tích cực

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho các cơ sở giáo dục đại học khối ngành kỹ thuật. Nhà trường cần hoàn thiện hạ tầng số và phát triển kho tài nguyên học liệu mở chất lượng cao. Các khoa chuyên môn cần rà soát lại chương trình dạy học hóa đại cương theo hướng tăng cường tính ứng dụng thực tiễn kỹ thuật. Giảng viên cần chủ động bồi dưỡng phương pháp dạy học tích cực và kỹ năng thiết kế dự án STEM. Sinh viên cần nâng cao ý thức tự giác tự học và tinh thần hợp tác nhóm. Đây là giải pháp đồng bộ nhằm đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật thông qua dạy học học phần hóa học đại cương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (257 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC TUẤN PH¸T TRIÓN N¡NG LùC GI¶I QUYÕT VÊN §Ò Vµ S¸NG T¹O CHO SINH VI£N §¹I HäC KHèI NGµNH Kü THUËT TH¤NG QUA D¹Y HäC HäC PHÇN HãA HäC §¹I C¦¥NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC TUẤN PH¸T TRIÓN N¡NG LùC GI¶I QUYÕT VÊN §Ò Vµ S¸NG T¹O CHO SINH VI£N §¹I HäC KHèI NGµNH Kü THUËT TH¤NG QUA D¹Y HäC HäC PHÇN HãA HäC §¹I C¦¥NG Chuyên ngành : LL&PPDH bộ môn Hóa học Mã số : 91.111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. BÙI THỊ HẠNH HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Tuấn luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của GS. Nguyễn Cương, TS. Bùi Thị Hạnh, xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Cô kính mến đã hết lòng giúp đỡ, chỉ bảo, động viên tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô Bộ môn LL&PPDH Bộ Môn Hóa học, Khoa Hóa học, Phòng sau đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và hoàn thành luận án.

Xin cảm ơn các Thầy, các Cô, các nhà khoa học Bộ Môn Hóa học của trường Công Nghiệp Hà Nội, trường Đại học An Giang, trường Đại học Tây Bắc, đã giúp đỡ tôi hoàn thành thực nghiệm để hoàn thiện luận án. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành công việc của mình! Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Tuấn luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Khách thể, đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH KỸ THUẬT THÔNG QUA DẠY HỌC HỌC PHẦN HÓA HỌC ĐẠI CƯƠNG.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Về phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Về dạy học dự án và mô hình lớp học đảo ngược. Dạy học phát triển năng lực.

Cơ sở tâm lý của dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Khái niệm năng lực. Đánh giá năng lực. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Cấu trúc của năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Một số phương pháp, mô hình và kỹ thuật dạy học tích cực phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Dạy học dự án.

Dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược. Một số kỹ thuật dạy học tích cực. Thực trạng vận dụng dạy học dự án, mô hình lớp học đảo ngược và phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật thông qua dạy học học phần hóa học đại cương. Mục đích, đối tượng, thời gian, nội dung điều tra thực trạng.

Thực trạng phương pháp dạy học ở một số trường đại học. Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho việc dạy học theo DHDA và mô hình LHĐN. Đánh giá chung về khảo sát thực trạng dạy học ở trường đại học. 39 Tiểu kết chương 1.

PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC KHỐI NGÀNH KỸ THUẬT THÔNG QUA DẠY HỌC HỌC PHẦN HÓA HỌC ĐẠI CƯƠNG. Chương trình học phần hóa học đại cương. Mục tiêu dạy học học phần hóa học đại cương. Nội dung kiến thức học phần hóa học đại cương.

Nguyên tắc lựa chọn nội dung chủ đề dạy học học phần hóa học đại cương nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật. Xây dựng cấu trúc và bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật. Các bước xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của SV đại học khối ngành kỹ thuật. Xây dựng cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật.

Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật. Biện pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật. Biện pháp 1: Vận dụng phương pháp dạy học dự án vào dạy học học phần HHĐC nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật. Biện pháp 2: Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược vào dạy học phần hóa học đại cương nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật.

78 Tiểu kết chương 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm. Mục đích của thực nghiệm sư phạm.

Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm. Tiến hành thực nghiệm sư phạm. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm. Quy trình thực nghiệm.

Kết quả thực nghiệm. Xử lí đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm. 105 Tiểu kết chương 3 .148 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .149 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CNTT Công nghệ thông tin DAHT Dự án học tập DA Dự án DH Dạy học DHDA Dạy học dự án ĐHSP Đại học Sư phạm ĐH Đại học GD Giáo dục GQVĐ&ST Giải quyết vấn đề và sáng tạo GV Giáo viên GiV Giảng viên HHĐC Hóa học đại cương HS Học sinh HT Học tập KN Kỹ năng LHĐN Lớp học đảo ngược NL Năng lực NXB Nhà xuất bản PP Phương pháp PPDH Phương pháp dạy học SGK Sách giáo khoa TN Thực nghiệm TNSP Thực nghiệm sư phạm SĐTD Sơ đồ tư duy SV Sinh viên luan an DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.

Tần suất sử dụng các PP, mô hình và kỹ thuật DH ở ĐH. Đánh giá về giờ học áp dụng phương pháp DHDA, mô hình LHĐN. Các kỹ năng học tập cần thiết của SV. Cở sơ vật chất phục vụ dạy học.

Năng lực thành phần và các tiêu chí của NL GQVĐ&ST. Mô tả tiêu chí và đánh giá mức độ phát triển NL GQVĐ&ST. Phiếu đánh giá tiêu chí NL GQVĐ&ST trong DH theo DHDA và mô hình LHĐN. Phiếu tự đánh giá mức độ phát triển NL GQVĐ&ST (Dành cho SV).

Phiếu tự đánh giá mức độ phát triển NL GQVĐ&ST (Dành cho GiV). Bảng đề xuất một số nội dung ở học phần HHĐC thiết kế dạy học dự án phát triển NL GQVĐ&ST của SV. Đề xuất một số nội dung ở học phần HHĐC thiết kế dạy học theo mô hình LHĐN phát triển NL GQVĐ&ST của SV đại học khối ngành kỹ thuật. Thống kê thông tin các trường ĐH thực nghiệm.

Thống kê chủ đề thực nghiệm. Thống kê thông tin thực nghiệm thăm dò. Thống kê thông tin thực nghiệm sư phạm vòng 1. Thống kê thông tin thực nghiệm sư phạm vòng 2.

Thí dụ minh họa thiết kế thực nghiệm 2. Kết quả đánh giá NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 1. Tổng hợp các tham số đặc trưng các tiêu chí qua phiếu đánh giá tiêu chí của SV trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông vòng 1 .108 luan an Bảng 3. Kết quả đánh giá NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học Công nghiệp Hà Nội qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 1.

Tổng hợp các tham số đặc trưng các tiêu chí qua phiếu đánh giá tiêu chí của SV trường Đại học Công nghiệp Hà Nội vòng 1. Điểm trung bình các tiêu chí NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học Công nghiệp Hà Nội qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 1. Kết quả đánh giá NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học An Giang qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 1. Tổng hợp các tham số đặc trưng các tiêu chí qua phiếu đánh giá tiêu chí của SV trường Đại học An Giang vòng 1.

Điểm trung bình các tiêu chí NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học An Giang qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 1. Tổng hợp các tham số đặc trưng các tiêu chí qua phiếu đánh giá tiêu chí của SV trường Đại học Tây Bắc vòng 1. Điểm trung bình các tiêu chí NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học Tây Bắc qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 1. Tổng hợp các tham số đặc trưng các tiêu chí qua phiếu đánh giá tiêu chí của SV 4 trường ĐH vòng 1.

Điểm trung bình các tiêu chí NL GQVĐ&ST của SV 4 trường ĐH qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 1. Tổng hợp các tham số đặc trưng các tiêu chí qua phiếu đánh giá tiêu chí của SV trường Đại học Công nghiệp Hà Nội vòng 2. Điểm trung bình các tiêu chí NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học Công nghiệp Hà Nội qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 2. Kết quả đánh giá NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học An Giang qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 2.

Tổng hợp các tham số đặc trưng các tiêu chí qua phiếu đánh giá tiêu chí của SV trường Đại học An Giang vòng 2 .117 luan an Bảng 3. Điểm trung bình các tiêu chí NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học An Giang qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 2. Tổng hợp các tham số đặc trưng các tiêu chí qua phiếu đánh giá tiêu chí của SV trường Đại học Tây Bắc vòng 2. Điểm trung bình các tiêu chí NL GQVĐ&ST của SV trường Đại học Tây Bắc qua phiếu đánh giá tiêu chí vòng 2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Tuấn (2021). Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật qua dạy học hóa đại cương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-phat-trien-nang-luc-giai-quyet-van-de-va-sang-tao-cho-sinh-vien-dai-hoc-khoi-nganh-ky-thuat-thong-qua-day-hoc-hoc-phan-hoa-hoc-dai-cuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật qua dạy học hóa đại cương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên kỹ thuật qua dạy học hóa học đại cương.

Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật qua dạy học hóa đại cương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật qua dạy học hóa đại cương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật qua dạy học hóa đại cương" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật qua dạy học hóa đại cương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật qua dạy học hóa đại cương" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật qua dạy học hóa đại cương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter