Luận án tiến sĩ: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THPT vùng ĐBSCL qua bài tập phân hóa hóa hữu cơ - Trang Quang Vinh
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THPT vùng ĐBSCL qua bài tập phân hóa phần hóa học hữu cơ.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề môn hóa học THPT
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học
- Tác giả:
- Trang Quang Vinh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề môn hóa học THPT
Giáo dục hiện đại chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện người học. Môn Hóa học cấp trung học phổ thông giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành thế giới quan khoa học. Học sinh cần vận dụng kiến thức lý thuyết để xử lý các tình huống thực tế. Quá trình tiếp thu hóa học hữu cơ thường gặp nhiều rào cản do tính trừu tượng của cấu trúc phân tử và phản ứng hóa học. Vì vậy, giáo viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy. Dạy học phân hóa tạo cơ hội cho mọi học sinh phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề giúp người học chủ động tìm tòi, tư duy phản biện và thích ứng nhanh với yêu cầu của thời đại mới.
1.1. Khái niệm và cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo
Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là khả năng nhận diện, phân tích và tìm ra giải pháp tối ưu cho tình huống khó khăn. Cấu trúc năng lực gồm bốn thành tố cốt lõi. Thứ nhất là phát hiện và làm rõ vấn đề từ thực tiễn hoặc lý thuyết. Thứ hai là đề xuất giả thuyết khoa học và lập kế hoạch thực hiện. Thứ ba là thực thi giải pháp thông qua thu thập dữ liệu, phân tích và thực nghiệm. Thứ tư là đánh giá, phản hồi và hoàn thiện giải pháp. Trong môn Hóa học, năng lực này biểu hiện qua việc học sinh vận dụng tính chất hóa học để giải thích hiện tượng và giải quyết các bài toán nhận biết, tổng hợp chất.
1.2. Mục tiêu giáo dục hóa hữu cơ trong chương trình GDPT 2018
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn hóa học đặt trọng tâm vào phẩm chất và năng lực thực tiễn. Nội dung hóa học hữu cơ được tinh giản kiến thức hàn lâm, tăng cường tính ứng dụng đời sống. Học sinh cần hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc phân tử và tính chất hóa học của các hợp chất cacbon. Mục tiêu môn học yêu cầu học sinh làm chủ kiến thức nền tảng về hydrocarbon, dẫn xuất halogen, alcohol, aldehyde và polymer. Đồng thời, chương trình đòi hỏi người học rèn luyện kỹ năng thực hành, an toàn phòng thí nghiệm và bảo vệ môi trường. Các bài học gắn liền với sản phẩm tự nhiên, dược phẩm và nguyên liệu sinh học phục vụ đời sống.
1.3. Yêu cầu đổi mới dạy học phát triển phẩm chất năng lực học sinh
Dạy học phát triển phẩm chất năng lực học sinh đòi hỏi giáo viên thay đổi triệt để phương thức tổ chức lớp học. Bài giảng truyền thống truyền thụ một chiều không còn phù hợp. Giáo viên đóng vai trò thiết kế, cố vấn và hướng dẫn hoạt động học tập. Học sinh giữ vai trò trung tâm, tích cực khám phá và chiếm lĩnh tri thức. Không gian học tập mở rộng ra ngoài phạm vi lớp học truyền thống. Môi trường tương tác giữa giáo viên và học sinh cần khuyến khích sự tự tin, tranh luận khoa học và tinh thần hợp tác. Giáo viên cần tích hợp công nghệ số, mô hình phân tử 3D và các tình huống mô phỏng để gia tăng hiệu quả tiếp thu bài giảng.
II. Xây dựng hệ thống bài tập hóa hữu cơ theo phân hóa
Phân hóa dạy học là chiến lược giáo dục tôn trọng sự khác biệt về năng lực, phong cách và tốc độ học tập. Mỗi học sinh sở hữu nền tảng tư duy và sự hứng thú riêng biệt đối với môn Hóa học. Xây dựng hệ thống bài tập hóa hữu cơ có tính phân hóa là công cụ thiết yếu để giáo viên định hướng lộ trình học tập phù hợp. Hệ thống này bao gồm nhiều mức độ từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng cấp độ cao. Qua đó, học sinh trung bình củng cố chắc chắn kiến thức cơ bản, trong khi học sinh khá giỏi được thách thức với các bài toán mở phức tạp. Cách tiếp cận này giảm áp lực học tập và duy trì động lực bền vững.
2.1. Nguyên tắc xây dựng bài tập phân hóa theo mức độ nhận thức
Xây dựng bài tập phân hóa cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sư phạm khoa học. Đầu tiên, nội dung bài tập phải bám sát chuẩn kiến thức, kỹ năng của chương trình giáo dục. Thứ hai, hệ thống câu hỏi phải đảm bảo tính vừa sức, chia thành nhiều nấc thang nhận thức rõ ràng. Thứ ba, bài tập cần có tính đa dạng về hình thức như câu hỏi trắc nghiệm khách quan, bài tập tự luận và câu hỏi định tính. Thứ tư, cấu trúc bài tập cần tạo điều kiện cho học sinh tự học, tự kiểm tra tiến độ học tập. Nguyên tắc này giúp giáo viên phân tầng nhiệm vụ và giao bài tập đúng đối tượng người học.
2.2. Quy trình phân loại bài tập hóa học gắn với thực tiễn đời sống
Bài tập hóa học gắn với thực tiễn kết nối lý thuyết lớp học với hiện tượng tự nhiên và quy trình sản xuất. Quy trình phân loại dựa trên bối cảnh xuất hiện của vấn đề. Nhóm bài tập đời sống giải thích các hiện tượng như lên men rượu, chín của hoa quả, tẩy rửa xà phòng hoặc bảo quản thực phẩm. Nhóm bài tập môi trường tập trung xử lý rác thải nhựa, ô nhiễm không khí và xử lý nước thải công nghiệp hữu cơ. Nhóm bài tập sản xuất mô phỏng các chuỗi phản ứng chế biến dầu khí, tổng hợp tơ sợi nhân tạo và sản xuất dược phẩm. Học sinh tiếp cận bài tập thực tế sẽ hình thành ý thức xã hội và tư duy ứng dụng linh hoạt.
2.3. Thiết kế hệ thống bài tập thực nghiệm hóa hữu cơ chuyên sâu
Bài tập thực nghiệm hóa hữu cơ giữ vai trò chủ chốt trong việc rèn luyện thao tác nghiên cứu khoa học. Giáo viên thiết kế câu hỏi xoay quanh thao tác tiến hành, hiện tượng quan sát và giải thích bản chất hóa học. Các dạng bài tiêu biểu bao gồm nhận biết các hợp chất hữu cơ bằng thuốc thử đặc trưng, chiết xuất tinh dầu và tổng hợp ester trong phòng thí nghiệm. Học sinh phải tự dự đoán kết quả, phân tích sai số thí nghiệm và đề xuất phương án cải tiến quy trình. Hoạt động giải bài tập thực nghiệm củng cố niềm tin khoa học, rèn luyện kỹ năng thực hành và tư duy phản biện sắc sảo.
III. Thiết kế tình huống học tập môn hóa học theo thực tiễn
Tình huống học tập có vấn đề đóng vai trò ngòi nổ cho hoạt động tư duy độc lập. Trong môn Hóa học, tình huống xuất phát từ những mâu thuẫn giữa kiến thức đã biết và hiện tượng mới quan sát. Thiết kế tình huống học tập môn hóa đòi hỏi giáo viên lựa chọn ngữ cảnh chân thực, gần gũi với đời sống học sinh. Tình huống không nên quá đơn giản gây nhàm chán, cũng không được quá trừu tượng làm nản lòng người học. Một tình huống tốt sẽ khơi gợi sự tò mò, thúc đẩy mong muốn khám phá và thôi thúc học sinh tìm kiếm câu trả lời bằng phương pháp khoa học.
3.1. Kỹ thuật tạo mâu thuẫn nhận thức từ hiện tượng hóa học hữu cơ
Kỹ thuật tạo mâu thuẫn nhận thức kích thích trực tiếp tư duy logic của học sinh. Giáo viên đưa ra hai sự kiện có vẻ trái ngược nhau dựa trên tính chất hóa học. Ví dụ, cùng là hợp chất chứa nhóm hydroxyl nhưng alcohol và phenol có phản ứng với dung dịch kiềm khác nhau. Hoặc hiện tượng glucose tráng bạc nhưng không làm đổi màu quỳ tím. Giáo viên yêu cầu học sinh giải thích nguyên nhân dựa trên cấu trúc electron và liên kết phân tử. Mâu thuẫn nhận thức buộc học sinh đào sâu bản chất vấn đề, từ bỏ các suy đoán chủ quan để tiếp cận chân lý khoa học một cách thuyết phục.
3.2. Xây dựng bối cảnh thực tế gắn với sản xuất và đời sống địa phương
Ngữ cảnh thực tế địa phương mang lại giá trị thực tiễn cao cho bài giảng hóa học hữu cơ. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long sở hữu nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào như rơm rạ, vỏ trấu và bã mía. Giáo viên xây dựng tình huống chuyển hóa cellulose thành cồn sinh học phục vụ năng lượng tái tạo. Các vấn đề về lên men nước mắm, bảo quản nông sản sau thu hoạch hoặc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật an toàn cũng là chất liệu tuyệt vời. Học sinh vận dụng kiến thức hóa học để giải quyết bài toán kinh tế và môi trường ngay trên quê hương, nâng cao trách nhiệm cộng đồng.
3.3. Tổ chức dạy học giải quyết vấn đề môn hóa học qua tình huống
Dạy học giải quyết vấn đề môn hóa học qua tình huống diễn ra theo bốn bước chuẩn hóa. Bước một, giáo viên giới thiệu tình huống có vấn đề và hướng dẫn học sinh phát hiện mâu thuẫn. Bước hai, học sinh làm việc cá nhân hoặc theo nhóm để đề xuất giả thuyết khoa học. Bước ba, học sinh thu thập dữ liệu, tra cứu tài liệu và tiến hành thí nghiệm kiểm chứng giả thuyết. Bước bốn, đại diện nhóm trình bày kết quả, phản biện và rút ra kết luận chung. Quy trình này rèn luyện cho học sinh tác phong làm việc khoa học, kỹ năng giao tiếp và khả năng phối hợp nhóm hiệu quả.
IV. Phương pháp dạy học hóa học THPT phát triển năng lực
Phương pháp dạy học hóa học THPT hiện đại chú trọng biến người học thành chủ thể tích cực của hoạt động giáo dục. Việc lựa chọn phương pháp phải linh hoạt, phù hợp với đặc thù kiến thức từng chương mục và trình độ nhận thức của từng lớp học. Giáo viên không áp đặt một khuôn mẫu duy nhất mà kết hợp đa dạng các kỹ thuật dạy học tích cực. Sự chuyển dịch này giúp lớp học trở nên sôi nổi, sáng tạo và giàu tính tương tác. Học sinh được trải nghiệm thực tế, tự rút ra quy luật và hình thành năng lực giải quyết vấn đề một cách tự nhiên và bền vững.
4.1. Vận dụng dạy học dự án trong chuyên đề hóa học hữu cơ THPT
Dạy học dự án là phương pháp dạy học phát triển phẩm chất năng lực học sinh thông qua các nhiệm vụ phức hợp dài hạn. Giáo viên giao đề tài gắn với chuyên đề hóa học hữu cơ như nhiên liệu sinh học, nhựa tự hủy từ tinh bột hoặc quy trình làm xà phòng thủ công. Học sinh tự lập kế hoạch nghiên cứu, phân công nhiệm vụ, khảo sát thị trường và tạo ra sản phẩm thực tế. Quá trình làm dự án phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, kỹ năng quản lý thời gian và khả năng thuyết trình trước đám đông. Kết quả dự án phản ánh sinh động năng lực thực chất của học sinh.
4.2. Tổ chức dạy học theo góc phát huy tính tích cực và tự chủ
Dạy học theo góc là hình thức phân hóa sâu sắc về phong cách học tập. Lớp học được chia thành các góc chuyên biệt như góc trải nghiệm thí nghiệm, góc phân tích lý thuyết, góc công nghệ mô phỏng và góc ứng dụng đời sống. Học sinh tự chọn góc xuất phát phù hợp với sở trường cá nhân và luân chuyển qua các góc khác để hoàn thành nhiệm vụ. Tại mỗi góc, người học tương tác với nguồn học liệu đa dạng, độc lập xử lý thông tin và trao đổi cùng đồng đẳng. Phương pháp này tạo môi trường học tập cá nhân hóa cao, phát huy sự tự chủ và hứng thú học tập tối đa cho từng cá nhân.
4.3. Phối hợp các phương pháp dạy học tích cực trong giờ hóa học
Phối hợp linh hoạt các phương pháp dạy học tạo nhịp điệu sinh động cho tiết học hóa học. Giáo viên lồng ghép kỹ thuật phòng tranh, khăn trải bàn, sơ đồ tư duy và đóng vai vào các hoạt động nhóm nhỏ. Trong bài học về hợp chất cao phân tử, học sinh đóng vai kỹ sư vật liệu để tư vấn chọn vật liệu polymer cách điện hoặc chịu nhiệt. Trong bài học về lipid, học sinh đóng vai chuyên gia dinh dưỡng phân tích tác hại của chất béo chuyển hóa. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết, thực hành và tương tác đa chiều nâng cao hiệu quả giảng dạy và phát triển năng lực học sinh toàn diện.
V. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề theo rubric chuẩn
Đánh giá năng lực là khâu then chốt trong chu trình đổi mới giáo dục. Phương pháp kiểm tra truyền thống chỉ chú trọng ghi nhớ kiến thức không đo lường được năng lực giải quyết vấn đề. Đánh giá hiện đại chuyển hướng sang đánh giá quá trình và đánh giá vì sự tiến bộ của người học. Giáo viên cần xây dựng công cụ đo lường minh bạch, khách quan và đáng tin cậy. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề theo rubric chuẩn giúp lượng hóa các biểu hiện hành vi phức tạp thành các tiêu chí rõ ràng. Điều này giúp học sinh nhận biết điểm mạnh, điểm yếu và chủ động điều chỉnh phương pháp học tập.
5.1. Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề theo rubric
Bảng tiêu chí rubric chia năng lực thành các tiêu chí thành phần và mức độ đạt được từ một đến bốn. Tiêu chí một đánh giá khả năng phát hiện vấn đề và thu thập thông tin hóa học. Tiêu chí hai đo lường năng lực đề xuất giả thuyết khoa học và phương án giải quyết. Tiêu chí ba đánh giá kỹ năng thực thi giải pháp và xử lý số liệu thực nghiệm. Tiêu chí bốn đo lường khả năng lập luận, bảo vệ kết quả và tự đánh giá. Mỗi mức độ mô tả cụ thể hành vi học sinh thể hiện trong giờ học. Rubric giúp việc chấm điểm bài tập, dự án và báo cáo thực nghiệm trở nên chuẩn xác và công bằng.
5.2. Công cụ kiểm tra đánh giá định kỳ và đánh giá thường xuyên
Hệ thống công cụ đánh giá bao gồm sự kết hợp giữa đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ. Đánh giá thường xuyên diễn ra liên tục qua bảng kiểm quan sát thái độ làm việc nhóm, nhật ký học tập, phiếu tự đánh giá và đánh giá chéo giữa các học sinh. Đánh giá định kỳ sử dụng bài kiểm tra tích hợp các câu hỏi phân hóa gắn với bối cảnh thực tiễn. Đề kiểm tra cấu trúc theo ma trận năng lực rõ ràng, giảm tỷ lệ câu hỏi tính toán máy móc và tăng cường các câu hỏi suy luận logic. Sự phối hợp đa dạng các công cụ cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực học sinh.
5.3. Kết quả thực nghiệm sư phạm và hiệu quả nâng cao chất lượng
Thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT chứng minh tính đúng đắn của việc sử dụng bài tập phân hóa. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy nhóm lớp áp dụng bài tập phân hóa và phương pháp dạy học tích cực có sự tiến bộ vượt bậc về năng lực tư duy. Tỷ lệ học sinh đạt mức độ vận dụng cao tăng rõ rệt so với nhóm đối chứng. Học sinh không chỉ nắm chắc kiến thức hóa học hữu cơ mà còn tự tin xử lý các tình huống thực tiễn phức tạp. Kết quả khẳng định việc đổi mới phương pháp và đa dạng hóa bài tập là hướng đi hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng giáo dục trung học phổ thông.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRANG QUANG VINH PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG THÔNG QUA BÀI TẬP PHÂN HÓA PHẦN HÓA HỌC HỮU CƠ Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học Mã số: 9 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Văn Năm HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu có được trong luận án là trung thực và chưa có bất cứ ai công bố trong các công trình khoa học nào khác. Hà Nội, ngày……tháng…….năm 2020 Tác giả luận án Trang Quang Vinh luan an LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập và nghiên cứu tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, tôi đã hoàn thành nghiên cứu của luận án.
Kết quả này có được, tôi xin tỏ lòng biết ơn vô hạn và tri ân đến PGS. Nguyễn Thị Sửu và PGS. Lê Văn Năm đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ tôi rất chu đáo và đồng hành suốt thời gian học tập và làm nghiên cứu của tôi. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy cô trong tổ Bộ môn Phương pháp dạy học Hóa học, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Tôi chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng sau Đại học, Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo những điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu, các thầy cô giáo và các em học sinh ở các trường THPT tham gia vào quá trình khảo sát, thực nghiệm sư phạm. Xin cảm ơn các nhà khoa học, các giáo viên đã gửi ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn. Tôi xin cảm ơn đến Ban Giám Hiệu, Lãnh đạo Phòng Quản Trị Thiết bị, Ban Chủ nhiệm Khoa Sư phạm, Bộ môn Hóa học cùng các thầy cô giáo Trường Đại học An Giang, gia đình của tôi, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên tôi về tinh thần, tạo điều kiện về thời gian để tôi hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày……tháng…….năm 2020 Tác giả luận án Trang Quang Vinh luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC PHÂN HÓA VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC Ở TRƯỜNG THPT. Lịch sử vấn đề nghiên cứu.
Nghiên cứu về dạy học phân hóa. Nghiên cứu về phát triển năng lực và năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học trên. Quan điểm về năng lực và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THPT. Một số vấn đề chung về năng lực.
Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THPT. Quan điểm dạy học phân hoá. Khái niệm và các hình thức dạy học phân hóa. Các lí thuyết học tập làm cơ sở cho dạy học phân hoá.
Những yếu tố của dạy học phân hóa. Những yêu cầu cần đảm bảo để tổ chức dạy học phân hóa hiệu quả. Bài tập định hướng phát triển năng lực và bài tập phân hóa. Bài tập định hướng phát triển năng lực.
Bài tập phân hóa. Một số phương pháp dạy học tích cực theo quan điểm dạy học phân hóa góp phần phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề. Phương pháp dạy học dự án.
Dạy học theo góc. Thực trạng sử dụng phương pháp dạy học và bài tập phân hóa trong dạy học hóa học để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh ở trường phổ thông vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Đặc điểm kinh tế văn hoá giáo dục vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Đánh giá thực trạng dạy học và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học hóa học vùng đồng bằng sông Cửu Long .40 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.
MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH THÔNG QUA BÀI TẬP PHÂN HÓA PHẦN HÓA HỌC HỮU CƠ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Phân tích mục tiêu, cấu trúc nội dung chương trình phần hoá hữu cơ THPT. Mục tiêu của chương trình hoá học và phần hoá học hữu cơ THPT. Cấu trúc, đặc điểm nội dung phần hoá học hữu cơ THPT.
Bài tập phân hóa phần hoá học hữu cơ nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nguyên tắc lựa chọn và xây dựng bài tập phân hóa nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Sự phân loại bài tập phân hóa định hướng phát triển năng lực. Quy trình xây dựng bài tập phân hóa định hướng phát triển năng lực.
Hệ thống bài tập phân hóa phát triển năng lực giải quyết vấn đề phần hoá học hữu cơ THPT. Cơ sở khoa học và nguyên tắc xác định biện pháp sử dụng bài tập phân hóa trong dạy học để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Cơ sở khoa học của việc xác định biện pháp sử dụng bài tập phân hóa để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học hóa học. Nguyên tắc xác định biện pháp sử dụng bài tập phân hóa để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.
Một số biện pháp sử dụng phối hợp bài tập phân hóa trong dạy học phần hóa học hữu cơ nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh Trung học phổ thông vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Biện pháp 1: Sử dụng phối hợp bài tập phân hóa với dạy học giải quyết vấn đề trong dạy học phần hóa học hữu cơ nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Biện pháp 2: Sử dụng phối hợp bài tập phân hóa với dạy học theo góc trong dạy học phần hóa học hữu cơ nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Biện pháp 3: Sử dụng phối hợp bài tập phân hóa với dạy học dự án trong dạy học phần hóa học hữu cơ nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.
Thiết kế bộ công cụ đánh giá sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua sử dụng bài tập phân hóa trong dạy học phần hóa học hữu cơ ở trường Trung học phổ thông. Yêu cầu của bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh thông qua sử dụng bài tập phân hóa trong dạy học phần hóa học hữu cơ ở trường Trung học phổ thông. Cơ sở để thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề. Bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh khi sử dụng bài tập phân hóa tổ chức hoạt động dạy học phần hóa học hữu cơ THPT .105 TIẾU KẾT CHƯƠNG 2.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm.
Đối tượng và địa bàn thực nghiệm sư phạm. Chọn đối tượng thực nghiệm sư phạm. Chọn địa bàn thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
Chuẩn bị thực nghiệm sư phạm. Lựa chọn phương án thực nghiệm sư phạm và phương pháp xử lí dữ liệu. Triển khai thực nghiệm sư phạm. Xử lí kết quả thực nghiệm sư phạm.
Kết quả phiếu hỏi ý kiến của chuyên gia và giáo viên chuyên môn. Kết quả thực nghiệm sư phạm về sử dụng phối hợp bài tập phân hóa với dạy học giải quyết vấn đề, dạy học dự án và dạy học theo góc phần hóa học hữu cơ ở trường Trung học phổ thông. Kết quả phân tích định tính. Kết quả phân tích định lượng.128 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .147 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết Chữ viết Nghĩa đầy đủ Nghĩa đầy đủ tắt tắt BT Bài tập MĐNT Mức độ nhận thức BTHH Bài tập hóa học NDHT Nội dung học tập BTPH Bài tập phân hóa NL Năng lực CTCT Công thức cấu tạo NLGQVĐ Năng lực giải quyết vấn đề CTPT Công thức phân tử NVHT Nhiệm vụ học tập DA Dự án Nxb Nhà xuất bản DH Dạy học tonc Nhiệt độ nóng chảy DHDA Dạy học dự án tonc Nhiệt độ sôi DHHH Dạy học hóa học PCHT Phong cách học tập DHPH Dạy học phân hóa PH Phân hóa DHGQVĐ Dạy học giải quyết vấn đề PHT Phiếu học tập DHTG Dạy học theo góc PP Phương pháp Đồng bằng sông Cửu ĐBSCL PPDH Phương pháp dạy học Long ĐC Đối chứng PTHH Phương trình hóa học đktc Điều kiện tiêu chuẩn SGK Sách giáo khoa GD Giáo dục STT Số thứ tự GDPT Giáo dục phổ thông TB Trung bình GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo TBĐC Trung bình nhóm đối chứng GQVĐ Giải quyết vấn đề TBTN Trung bình nhóm thực nghiệm GV Giáo viên TCHH Tính chất hóa học HĐHT Hoạt động học tập THPT Trung học phổ thông HHHC Hóa học hữu cơ TN Thực nghiệm HS Học sinh TNSP Thực nghiệm sư phạm KN Kĩ năng luan an DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.
Các loại trí tuệ của Howard Gardner (1983). Mối quan hệ giữa tiến trình phương pháp dạy học giải quyết vấn đề và các hành vi biểu hiện các thành tố của năng lực giải quyết vấn đề. Mô tả hành vi và tiêu chí chất lượng của năng lực giải quyết vấn đề của học sinh thông qua việc sử dụng bài tập phân hóa tổ chức hoạt động dạy học phần hóa học hữu cơ THPT. Bảng kiểm quan sát đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh khi sử dụng bài tập phân hóa tổ chức hoạt động dạy học phần hóa học hữu cơ THPT.
Bảng tự đánh giá về năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Phiếu hỏi giáo viên về việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề khi sử dụng bài tập tình huống, bối cảnh thực tiễn tổ chức dạy học dự án phần hóa học hữu cơ THPT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trang Quang Vinh (2020). Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài tập hóa hữu cơ THPT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-phat-trien-nang-luc-giai-quyet-van-de-cho-hoc-sinh-thpt-vung-dong-bang-song-cuu-long-thong-qua-bai-tap-phan-hoa-phan-hoa-hoc-huu-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài tập hóa hữu cơ THPT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh THPT vùng ĐBSCL qua bài tập phân hóa phần hóa học hữu cơ.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài tập hóa hữu cơ THPT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài tập hóa hữu cơ THPT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài tập hóa hữu cơ THPT" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài tập hóa hữu cơ THPT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài tập hóa hữu cơ THPT" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài tập hóa hữu cơ THPT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.