Luận án tiến sĩ: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua bài toán nhận thức phần hóa học phi kim THPT
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua bài toán nhận thức phần hóa học phi kim cấp THPT.
Lý luận và PPDH bộ môn Hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về bài toán nhận thức trong hóa học phi kim
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH bộ môn Hóa học
- Tác giả:
- Đặng Trần Xuân
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về bài toán nhận thức trong hóa học phi kim
Dạy học phát triển năng lực môn hóa học là xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại. Hoạt động nhận thức của học sinh diễn ra thông qua việc vượt qua các mâu thuẫn nhận thức. Bài toán nhận thức trong dạy học hóa học đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Đây là công cụ kích thích tư duy độc lập và năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Nội dung phần hóa học phi kim chứa đựng nhiều kiến thức gắn liền với đời sống thực tế và thí nghiệm sinh động. Học sinh được đặt vào các tình huống có vấn đề môn hóa học để chủ động tìm tòi. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp xây dựng quy trình dạy học khoa học và đạt hiệu quả giáo dục cao.
1.1. Bản chất của bài toán nhận thức trong dạy học hóa học
Bài toán nhận thức là loại bài tập chứa đựng mâu thuẫn giữa kiến thức đã biết và kiến thức mới cần tìm. Học sinh không thể giải quyết bài toán chỉ bằng cách tái hiện tri thức cũ. Nhiệm vụ nhận thức đòi hỏi học sinh phải huy động tư duy phản biện, tìm tòi và khám phá. Trong chương trình hóa học phổ thông, bài toán nhận thức tạo động lực học tập nội tại. Tình huống có vấn đề môn hóa học xuất hiện khi học sinh gặp phải các hiện tượng hóa học phi kim mâu thuẫn với suy đoán thông thường. Qua đó, học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức và phát triển tư duy logic.
1.2. Mối quan hệ giữa bài toán nhận thức và năng lực giải quyết vấn đề
Năng lực giải quyết vấn đề bao gồm khả năng phát hiện vấn đề, đề xuất giả thuyết, lập kế hoạch và thực hiện giải pháp. Bài toán nhận thức là phương tiện cốt lõi để rèn luyện các kỹ năng thành phần này. Khi giải quyết bài toán, học sinh phải thu thập thông tin, phân tích dữ liệu hóa học và tiến hành thực nghiệm kiểm chứng. Quá trình này giúp chuyển hóa tri thức lý thuyết thành kỹ năng hành động thực tế. Dạy học phát triển năng lực môn hóa học lấy việc giải quyết bài toán nhận thức làm trọng tâm rèn luyện tư duy khoa học và năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.
II. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua hóa học phi kim
Phần hóa học phi kim ở trung học phổ thông cung cấp kiến thức nền tảng về cấu tạo nguyên tử, tính chất oxy hóa - khử và ứng dụng của các đơn chất, hợp chất phi kim. Các nhóm nguyên tố như Halogen, Oxi - Lưu huỳnh, Nitơ - Photpho, Cacbon - Silic sở hữu nhiều tính chất đa dạng. Đây là điều kiện lý tưởng để tạo ra các tình huống có vấn đề môn hóa học. Học sinh cần vận dụng kiến thức lý thuyết để giải thích các hiện tượng tự nhiên và giải quyết bài toán sản xuất công nghiệp. Dạy học phát triển năng lực môn hóa học thông qua phần phi kim giúp học sinh nắm vững bản chất hóa học và phát triển tư duy khoa học sâu sắc.
2.1. Cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong môn Hóa học
Cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề trong môn Hóa học gồm bốn thành tố chính. Thành tố thứ nhất là phát hiện và xác định vấn đề nhận thức hoặc thực tiễn. Thành tố thứ hai là lập kế hoạch giải quyết thông qua việc đề xuất giả thuyết và phương án thí nghiệm. Thành tố thứ ba là thực hiện kế hoạch qua thực nghiệm hóa học hoặc tính toán định lượng. Thành tố thứ tư là đánh giá giải pháp, rút ra kết luận và đề xuất hướng phát triển mới. Việc xác định rõ cấu trúc này là cơ sở để đánh giá năng lực học sinh môn hóa một cách chính xác và khách quan.
2.2. Khai thác nội dung hóa học phi kim để tạo tình huống có vấn đề
Nội dung hóa học phi kim chứa nhiều mâu thuẫn nhận thức thú vị. Các hiện tượng như tính tẩy màu của khí clo ẩm, sự biến đổi tính khử và tính oxy hóa của các hợp chất lưu huỳnh, hay tính bất thường của axit nitric là nguồn dữ liệu dồi dào. Giáo viên tạo tình huống có vấn đề môn hóa học bằng các thí nghiệm đối chứng hoặc câu hỏi nghịch lý. Học sinh phải tự giải thích nguyên nhân và rút ra bản chất hóa học. Cách làm này kích thích tính tò mò khoa học, thúc đẩy học sinh tự lực nghiên cứu và rèn luyện tư duy phản biện sắc bén.
III. Xây dựng hệ thống bài tập nhận thức phần hóa học phi kim
Xây dựng hệ thống bài tập nhận thức là nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng dạy học hóa học phi kim. Hệ thống bài tập cần bảo đảm tính khoa học, tính sư phạm và tính thực tiễn. Các bài tập được phân hóa theo các mức độ nhận thức từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và vận dụng cao. Việc thiết kế bài tập bám sát mục tiêu bài học giúp học sinh từng bước hình thành và phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Giáo viên sử dụng hệ thống bài tập này để tổ chức các hoạt động học tập tích cực, phát huy tối đa tiềm năng tư duy của người học.
3.1. Nguyên tắc xây dựng bài toán nhận thức môn Hóa học
Quy trình xây dựng bài tập nhận thức tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc thứ nhất là bảo đảm tính chính xác khoa học và bám sát chuẩn kiến thức, kỹ năng chương trình hóa học phi kim. Nguyên tắc thứ hai là chứa đựng mâu thuẫn nhận thức rõ ràng, kích thích nhu cầu khám phá của người học. Nguyên tắc thứ ba là gắn liền với thực tiễn sản xuất, đời sống và bảo vệ môi trường. Nguyên tắc thứ tư là bảo đảm tính hệ thống và phân hóa trình độ học sinh. Tuân thủ các nguyên tắc này giúp hệ thống bài tập phát huy tối đa hiệu quả sư phạm.
3.2. Phân loại và tuyển chọn bài tập thực tiễn hóa học phi kim
Bài tập thực tiễn hóa học phi kim được chia thành nhiều nhóm chuyên biệt. Nhóm bài tập giải thích hiện tượng tự nhiên và xử lý tai nạn hóa chất thường gặp như rò rỉ khí clo hoặc nhiễm độc khí CO. Nhóm bài tập tối ưu hóa quy trình sản xuất công nghiệp như tổng hợp amoniac hay sản xuất axit sunfuric. Nhóm bài tập thí nghiệm hóa học yêu cầu học sinh thiết kế quy trình nhận biết ion hoặc điều chế chất khí. Việc đa dạng hóa các dạng bài tập thực tiễn giúp học sinh thấy rõ ý nghĩa của hóa học đối với cuộc sống hàng ngày.
IV. Các phương pháp dạy học tích cực trong hóa học phi kim
Phương pháp dạy học tích cực đóng vai trò quyết định trong việc hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lực. Giáo viên chuyển từ vai trò truyền thụ một chiều sang người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn học tập. Học sinh trở thành chủ thể tích cực, trực tiếp tham gia vào các hoạt động trải nghiệm, thảo luận và giải quyết nhiệm vụ học tập. Việc kết hợp linh hoạt các phương pháp dạy học tạo môi trường thuận lợi để phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Học sinh tự tin làm chủ kiến thức hóa học phi kim và vận dụng hiệu quả vào thực tiễn cuộc sống.
4.1. Tổ chức dạy học giải quyết vấn đề thông qua bài toán nhận thức
Dạy học giải quyết vấn đề bắt đầu bằng việc giáo viên đưa ra tình huống có vấn đề môn hóa học. Học sinh phân tích dữ liệu, làm rõ mâu thuẫn nhận thức và phát biểu thành vấn đề cần giải quyết. Tiếp theo, học sinh thảo luận nhóm, đề xuất các giả thuyết khoa học và thiết kế phương án thực nghiệm kiểm chứng. Sau khi tiến hành thí nghiệm hóa học phi kim, học sinh thu thập kết quả, đối chiếu với giả thuyết ban đầu và rút ra kết luận. Tiến trình này giúp học sinh nắm vững tri thức hóa học và làm chủ phương pháp nghiên cứu khoa học.
4.2. Áp dụng dạy học theo góc và dạy học hợp tác nhóm
Dạy học theo góc cho phép học sinh tiếp cận kiến thức hóa học phi kim theo các phong cách học tập khác nhau. Các góc học tập gồm góc trải nghiệm thí nghiệm, góc phân tích lý thuyết, góc áp dụng thực tiễn và góc đa phương tiện. Dạy học hợp tác nhóm thúc đẩy sự tương tác, chia sẻ thông tin và phân công trách nhiệm giữa các thành viên. Học sinh cùng nhau giải quyết các bài toán nhận thức phức tạp, rèn luyện kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện. Sự kết hợp này mang lại hứng thú học tập và nâng cao hiệu quả lĩnh hội tri thức.
V. Thiết kế kế hoạch bài dạy và đánh giá năng lực môn hóa
Thiết kế kế hoạch bài dạy hóa học là khâu chuẩn bị then chốt để tổ chức hoạt động dạy học hiệu quả trên lớp. Kế hoạch bài dạy cần cụ thể hóa mục tiêu phát triển năng lực thành các chuỗi hoạt động học tập rõ ràng. Đi đôi với việc giảng dạy, đánh giá năng lực học sinh môn hóa cần được tiến hành xuyên suốt quá trình học tập. Việc kết hợp đánh giá thường xuyên và đánh giá định kỳ cung cấp thông tin phản hồi giá trị để điều chỉnh hoạt động dạy và học kịp thời. Đây là cơ sở bảo đảm sự thành công của chương trình giáo dục phổ thông mới.
5.1. Quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy hóa học theo định hướng năng lực
Quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy hóa học gồm các bước chặt chẽ. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu bài học về kiến thức, kỹ năng và các chỉ số hành vi của năng lực giải quyết vấn đề. Bước thứ hai là lựa chọn nội dung hóa học phi kim phù hợp để xây dựng bài toán nhận thức và tình huống thực tiễn. Bước thứ ba là thiết kế chuỗi hoạt động học tập gồm khởi động, hình thành kiến thức, luyện tập và vận dụng. Bước thứ tư là chuẩn bị phương tiện dạy học, phiếu học tập và hóa chất thí nghiệm. Mỗi hoạt động đều có mục tiêu, sản phẩm và cách thức tổ chức cụ thể.
5.2. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh môn hóa
Bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh môn hóa được xây dựng đa dạng và toàn diện. Bảng tiêu chí đánh giá (Rubrics) mô tả chi tiết các mức độ đạt được của từng thành tố năng lực giải quyết vấn đề. Phiếu quan sát hoạt động thực hành thí nghiệm giúp theo dõi kỹ năng thao tác và giải quyết sự cố của học sinh. Bài kiểm tra định kỳ kết hợp câu hỏi trắc nghiệm khách quan và bài tập tự luận thực tiễn. Ngoài ra, hình thức học sinh tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng cũng được áp dụng nhằm nâng cao ý thức tự học và trách nhiệm của người học.
5.3. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm sư phạm trong dạy học hóa học
Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Việc sử dụng bài toán nhận thức trong dạy học phần hóa học phi kim tạo hứng thú học tập rõ rệt cho học sinh. Điểm kiểm tra của nhóm thực nghiệm đạt kết quả cao hơn nhóm đối chứng có ý nghĩa thống kê. Học sinh nhóm thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ vượt bậc về khả năng phát hiện vấn đề, đề xuất phương án thí nghiệm và phân tích dữ liệu thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên phổ thông trong việc đổi mới phương pháp dạy học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua bài toán nhận thức phần Hóa học phi kim Trung học phổ thông" của Đặng Trần Xuân là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học tại Việt Nam. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu cấp thiết về đổi mới giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học, như đã được khẳng định trong Nghị quyết số 29-NQ/TW khóa XI và Nghị quyết 88/2014/QH13 của Quốc hội về đổi mới Chương trình sách giáo khoa giáo dục phổ thông [38], [39]. Các văn bản này nhấn mạnh sự chuyển dịch từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện cả phẩm chất và năng lực, trong đó năng lực giải quyết vấn đề (NL GQVĐ) và sáng tạo là một trong những năng lực cốt lõi của thế kỷ 21.
Research Gap CỤ THỂ: Mặc dù tầm quan trọng của NL GQVĐ đã được công nhận rộng rãi trên thế giới (như các chương trình giáo dục ở Canada, Mỹ, Pháp, Úc [129] và định nghĩa của PISA 2012 về NL GQVĐ [15]) và tại Việt Nam (các nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Phương [53], [54]), cùng với sự phát triển của khái niệm bài toán nhận thức (BTNT) bởi Nguyễn Ngọc Quang [55] và Nguyễn Cương [16], luận án này chỉ rõ một khoảng trống nghiên cứu đáng kể. Theo tác giả, "tuy nhiên chưa có tác giả nào nghiên cứu một cách hệ thống và đưa ra được khái niệm bản chất nhất về BTNT, sử dụng BTNT ra sao trong mỗi dạng bài cụ thể để đánh giá năng lực GQVĐ của HS đồng thời phát triển NL GQVĐ; xây dựng các BTNT về phần Hoá học phi kim và cách sử dụng BTNT này để phát triển NL GQVĐ cho HS" [tr. 12]. Cụ thể, các nghiên cứu trước đây về NL GQVĐ trong hóa học (Lê Văn Năm, 2001 [40]; Phạm Hồng Bắc, 2013 [2]; Trần Thị Thu Huệ, 2011 [27]) chủ yếu tập trung vào việc phối hợp các phương pháp dạy học tích cực mà ít đi sâu vào cấu trúc, tiêu chí và công cụ đo lường NL GQVĐ thông qua BTNT. Hơn nữa, việc xây dựng một hệ thống BTNT chuyên biệt cho phần Hóa học phi kim và các biện pháp sử dụng chúng một cách hệ thống để phát triển và đánh giá NL GQVĐ của học sinh trung học phổ thông (THPT) vẫn còn thiếu sót.
Research Questions và Hypotheses:
- RQ1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc phát triển NL GQVĐ và BTNT trong dạy học Hóa học THPT được hệ thống hóa và làm rõ như thế nào?
- RQ2: Làm thế nào để xác định các nguyên tắc, quy trình xây dựng hệ thống BTNT phần Hóa học phi kim THPT và đề xuất các biện pháp sử dụng chúng nhằm phát triển NL GQVĐ cho học sinh?
- RQ3: Các biện pháp đề xuất có tính khả thi và hiệu quả trong việc phát triển NL GQVĐ cho học sinh THPT thông qua BTNT phần Hóa học phi kim hay không?
- RQ4: Cấu trúc và bộ công cụ đánh giá NL GQVĐ của học sinh thông qua BTNT được thiết kế như thế nào để đảm bảo tính phù hợp và khách quan?
Hypotheses:
- H1: Nếu xây dựng được BTNT phần hóa học phi kim đa dạng, phong phú và sử dụng một cách hợp lí, phù hợp với đối tượng học sinh trong các dạng bài nghiên cứu tài liệu mới, củng cố, luyện tập và kiểm tra đánh giá thì sẽ phát triển được NL GQVĐ cho học sinh, góp phần nâng cao chất lượng dạy học hóa học ở trường THPT [tr. 3].
- H2: Việc đề xuất cấu trúc NL GQVĐ bao gồm 4 thành phần và 10 tiêu chí, cùng với bảng mô tả chi tiết các mức độ biểu hiện thông qua BTNT, sẽ cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cho việc đánh giá và phát triển NL GQVĐ trong dạy học Hóa học.
- H3: Việc áp dụng hệ thống 59 BTNT phần Hóa học phi kim cùng với các biện pháp dạy học tích cực sẽ tạo ra tác động tích cực đáng kể đến NL GQVĐ của học sinh, được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm.
Theoretical Framework: Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng của các lý thuyết học tập hiện đại, đặc biệt là Thuyết nhận thức (Cognitivism theory) của Edward Tolman, Jean Piaget, Jerome Bruner, Ulrick Neisser, John Dewey [25], [91], [98], coi học là sự thay đổi nhận thức và tối ưu hóa quá trình dạy học để phát triển khả năng nhận thức, giải quyết vấn đề. Thuyết kiến tạo (Constructivism theory) của Jean Piaget, Watzlawick, Hans Aebli, Maria Montessori [98] cũng đóng vai trò quan trọng, nhấn mạnh việc người học tự kiến tạo tri thức từ trải nghiệm của mình. Ngoài ra, Thuyết về "vùng phát triển gần nhất" (Zone of Proximal Development) của L. Vygotsky [97], [4], [25] cung cấp cơ sở để thiết kế các hoạt động dạy học phù hợp với từng đối tượng học sinh, tạo ra các "vấn đề" học tập nhằm phát triển tối đa khả năng học tập. Các lý thuyết này cung cấp một khung lý luận vững chắc cho việc thiết kế BTNT và các biện pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực.
Đóng góp đột phá với Quantified Impact: Luận án mang lại nhiều đóng góp đột phá, được định lượng rõ ràng:
- Đóng góp lý thuyết cụ thể về cấu trúc NL GQVĐ: Luận án đề xuất "cấu trúc của NL GQVĐ bao gồm 4 NL thành phần và 10 tiêu chí" [tr. 146] phù hợp với đặc thù môn Hóa học thông qua BTNT, thay vì chỉ sử dụng các cấu trúc chung. Điều này cung cấp một công cụ phân tích sâu sắc hơn cho các nhà nghiên cứu giáo dục hóa học.
- Hệ thống hóa 59 BTNT chất lượng cao: Xây dựng và phân tích "59 BTNT (dạng định tính và định lượng, thực hành và thực tiễn, ở 4 mức độ nhận thức: Biết, hiểu, vận dụng, vận dụng sáng tạo)" [tr. 147] cho phần Hóa học phi kim lớp 10, 11, là một nguồn tài liệu phong phú và được kiểm chứng cho giáo viên.
- Biện pháp sư phạm được chứng minh hiệu quả cao: Các biện pháp sử dụng BTNT trong dạy học và đánh giá đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm. Kết quả cho thấy "Giá trị quy mô ảnh hưởng của các bài kiểm tra (ở lớp 10 vòng 2) có ES = 1,67 chứng tỏ ảnh hưởng của tác động ở mức rất lớn" và "Giá trị quy mô ảnh hưởng của các bài kiểm tra (ở lớp 11 vòng 2) có ES = 1,62 chứng tỏ ảnh hưởng của tác động ở mức rất lớn" [tr. 139-140]. Đây là mức tác động vượt trội, chứng minh rõ ràng tính hiệu quả của phương pháp đề xuất.
- Phát triển công cụ đánh giá NL GQVĐ khách quan: Luận án thiết kế "bộ công cụ đánh giá NL GQVĐ" bao gồm bảng kiểm quan sát cho giáo viên, phiếu tự đánh giá cho học sinh và ma trận đề kiểm tra đánh giá [tr. 147]. Các công cụ này được điều chỉnh và hoàn thiện qua 3 vòng thực nghiệm sư phạm, đảm bảo tính khách quan và tin cậy.
Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào BTNT và kiến thức phần Hóa học phi kim (chương trình cơ bản) ở THPT, được triển khai thực nghiệm sư phạm trong 3 vòng từ tháng 10/2014 đến 10/2019 tại 9 trường THPT thuộc 5 tỉnh, thành phố của Việt Nam (Hà Nội, Bắc Ninh, Thanh Hóa, Đồng Nai, An Giang) với tổng số "3741 học sinh của 84 lớp (thực nghiệm và đối chứng)" [tr. 145]. Tầm quan trọng của luận án là cung cấp một giải pháp sư phạm toàn diện, được kiểm chứng thực nghiệm để phát triển NL GQVĐ cho học sinh, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông theo định hướng năng lực và đóng góp vào nâng cao chất lượng dạy học Hóa học.
Literature Review và Positioning
Luận án bắt đầu bằng một tổng quan lịch sử vấn đề nghiên cứu về năng lực, NL GQVĐ và bài toán nhận thức (BTNT) cả trên thế giới và ở Việt Nam.
Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Giáo dục dựa trên năng lực (Competency-Based Education - CBE): Được quan tâm từ những năm 1970 ở Mỹ (Guskey, 2005) [107], tập trung vào đo lường kiến thức, kỹ năng và thái độ, khác với giáo dục truyền thống (Chang, 2006) [90]. CBE hướng tới phát triển các năng lực cần thiết cho thành công trong cuộc sống và công việc (Chyung, Stepich & Cox, 2006) [93], bao gồm xử lý thông tin, GQVĐ, phản biện, học tập suốt đời (Jackson, et al, 2007) [110]. Đánh giá trong CBE cần đa dạng công cụ (Kaslow, 2004) [112].
- Các yếu tố phát triển năng lực: Cotton (2000) [95] nhấn mạnh vai trò của tình huống, bài tập đa dạng, linh hoạt ghép nhóm, theo dõi tiến bộ, sự tham gia của phụ huynh và cộng đồng, môi trường lớp học an toàn. Corbett Wilson (2000) [94] đề xuất giáo viên cần thúc đẩy nỗ lực, quản lý lớp học hiệu quả, xác định học sinh cần giúp đỡ, vận dụng đa dạng PPDH và tôn trọng ý kiến học sinh.
- NL GQVĐ: Được Ian Robertson [108] nhấn mạnh 3 vấn đề quan trọng: tạo tình huống có vấn đề, chiến lược GQVĐ khi không biết cách, vận dụng trong các bối cảnh khác nhau. Ester Care, Patrick Griffin and Mark Wilson [102], [103] phân chia NL GQVĐ thành NL xã hội và NL nhận thức, đề xuất thang phân loại 6 mức độ. Patrick Griffin [119] và Doug Archbald [100] cũng có các công trình liên quan. Nhiều nước phát triển (Canada, Mỹ, Pháp, Úc [129]) xem NL GQVĐ là năng lực cốt lõi.
- Nghiên cứu ở Việt Nam: Phạm Minh Hạc (1992) [25] và Trần Trọng Thủy, Nguyễn Quang Uẩn (1998) [60] quan niệm năng lực là tổ hợp đặc điểm tâm lý cá nhân, hình thành và phát triển qua hoạt động tích cực. Nguyễn Thị Lan Phương [52], [53], [54] đề xuất cấu trúc NL GQVĐ gồm 4 thành tố: Nhận biết và tìm hiểu vấn đề; Thiết lập không gian vấn đề; Lập kế hoạch và trình bày giải pháp; Đánh giá và phản ánh giải pháp. Chương trình GDPT tổng thể của Bộ GDĐT (2018) [14] xác định NL GQVĐ và sáng tạo gồm 6 thành tố.
- Nghiên cứu về BTNT: Nguyễn Ngọc Quang [55] coi dạy học bằng BTNT là phương pháp sư phạm hiệu nghiệm. Nguyễn Cương (2007) [16] đề cập cách đưa BTNT vào dạy học phát hiện và GQVĐ. Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường (2016) [7] khẳng định dạy học phát hiện và GQVĐ là quan điểm phát triển năng lực. Trần Ngọc Huy (2014) [31] nghiên cứu sâu về xây dựng và sử dụng BTNT nhằm phát triển NL phát hiện và GQVĐ, NL sáng tạo trong hóa học hữu cơ.
Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án ghi nhận sự đa dạng trong định nghĩa về NL, BTNT, và cấu trúc NL GQVĐ. Ví dụ, về cấu trúc NL GQVĐ, Nguyễn Thị Lan Phương [52] đề xuất 4 thành tố, trong khi Chương trình GDPT tổng thể của Bộ GDĐT (2018) [14] xác định 6 thành tố cho "NL GQVĐ và sáng tạo". Sự khác biệt này cho thấy các quan điểm khác nhau về việc bao gồm yếu tố "sáng tạo" trong NL GQVĐ. Tác giả luận án đã lựa chọn cấu trúc 4 thành tố của Nguyễn Thị Lan Phương [52] làm cơ sở ban đầu vì "đối tượng nghiên cứu trong luận án là chỉ tập trung nghiên cứu NL GQVĐ thông qua BTNT" [tr. 45]. Điều này ngụ ý rằng, việc tích hợp quá nhiều yếu tố "sáng tạo" có thể làm phức tạp hóa trọng tâm nghiên cứu về GQVĐ qua BTNT.
Positioning trong Literature với Specific Gap Identified: Luận án tự định vị mình bằng cách chỉ ra rằng, trong khi nhiều nghiên cứu đã đề cập đến NL GQVĐ và BTNT, "chưa có tác giả nào nghiên cứu một cách hệ thống và đưa ra được khái niệm bản chất nhất về BTNT, sử dụng BTNT ra sao trong mỗi dạng bài cụ thể để đánh giá năng lực GQVĐ của HS đồng thời phát triển NL GQVĐ; xây dựng các BTNT về phần Hoá học phi kim và cách sử dụng BTNT này để phát triển NL GQVĐ cho HS" [tr. 12]. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về NL, NL GQVĐ, BT, BTHH và BTNT trong dạy học Hóa học, làm rõ mối quan hệ giữa BTNT và vấn đề phát triển NL GQVĐ [tr. 4, 146].
- Đề xuất một cấu trúc NL GQVĐ cụ thể (4 thành phần, 10 tiêu chí) phù hợp với BTNT trong dạy học Hóa học [tr. 45-46].
- Xây dựng một hệ thống 59 BTNT chuyên biệt cho phần Hóa học phi kim THPT [tr. 56-63].
- Đề xuất 3 biện pháp sử dụng hệ thống BTNT này để phát triển và đánh giá NL GQVĐ cho học sinh [tr. 76-90, 90-109].
How This Advances Field với Concrete Contributions:
- Nghiên cứu tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn chi tiết cho việc tích hợp BTNT vào dạy học Hóa học, điều mà các nghiên cứu trước đây (như của Nguyễn Đức Dũng, Hoàng Đình Xuân, Hà Thị Thoan (2016) [23] hay Lưu Thị Lương Yến (2016) [79] về sử dụng bài tập Hóa học) còn ít tập trung vào.
- Các biện pháp sư phạm đề xuất và hệ thống BTNT được xây dựng là công cụ hữu ích trực tiếp cho giáo viên, góp phần cụ thể hóa việc đổi mới PPDH theo định hướng phát triển năng lực.
- Kết quả thực nghiệm sư phạm với giá trị quy mô ảnh hưởng (ES) rất lớn (lên tới 1.67 [tr. 139] và 1.62 [tr. 140]) cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về hiệu quả của cách tiếp cận này, vượt ra ngoài các khẳng định lý thuyết thông thường.
So sánh với ÍT NHẤT 2 International Studies:
- So sánh với PISA 2012: Luận án sử dụng định nghĩa NL GQVĐ của PISA 2012 ("khả năng của một cá nhân hiểu và giải quyết tình huống vấn đề khi mà giải pháp giải quyết chưa rõ ràng" [15]) làm cơ sở, nhưng đi sâu hơn bằng cách cấu trúc NL GQVĐ thành các thành phần và tiêu chí cụ thể trong bối cảnh dạy học Hóa học. Trong khi PISA tập trung vào đánh giá quốc tế diện rộng, luận án cung cấp một khung can thiệp và đánh giá chi tiết ở cấp độ lớp học.
- So sánh với nghiên cứu về CBE: Các nghiên cứu về CBE trên thế giới (Guskey, 2005 [107]; Chang, 2006 [90]; Chyung, Stepich & Cox, 2006 [93]) đã đặt nền móng cho việc chuyển đổi sang giáo dục phát triển năng lực. Luận án này không chỉ kế thừa tư tưởng đó mà còn cụ thể hóa nó bằng cách đưa ra một phương tiện dạy học (BTNT) và các biện pháp ứng dụng thực tế trong một môn học cụ thể. Nó đi từ "what" (năng lực cần phát triển) đến "how" (phát triển thông qua BTNT) một cách chi tiết hơn so với các tổng quan về CBE.
- So sánh với nghiên cứu của Ester Care, Patrick Griffin and Mark Wilson [102], [103]: Các tác giả này đã chia NL GQVĐ thành 2 thành tố (xã hội và nhận thức) và đề xuất thang phân loại 6 mức độ. Luận án của Đặng Trần Xuân cũng xây dựng cấu trúc NL GQVĐ nhưng lại điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của BTNT trong dạy học Hóa học, bao gồm 4 thành phần và 10 tiêu chí cụ thể hơn, đồng thời xây dựng bộ công cụ đánh giá chi tiết (bảng kiểm quan sát, phiếu hỏi, đề kiểm tra) cho từng tiêu chí, làm cho việc đo lường trở nên thực tế và ứng dụng cao hơn trong bối cảnh giáo dục phổ thông Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp đáng kể vào lý thuyết dạy học Hóa học, đặc biệt trong lĩnh vực phát triển năng lực học sinh.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án mở rộng Thuyết nhận thức (Cognitivism theory) và Thuyết kiến tạo (Constructivism theory) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm về cách thức học sinh kiến tạo tri thức và phát triển năng lực thông qua việc giải quyết các vấn đề chứa mâu thuẫn nhận thức (BTNT). Điều này thách thức quan điểm chỉ đơn thuần truyền thụ kiến thức, thay vào đó là kích thích tư duy giải quyết vấn đề. Đặc biệt, nghiên cứu này ứng dụng hiệu quả Thuyết "vùng phát triển gần nhất" của L. Vygotsky [97], [4], [25] bằng việc thiết kế BTNT "vừa sức" với học sinh, tạo ra các tình huống có vấn đề để học sinh có thể tự lực giải quyết hoặc với sự hỗ trợ phù hợp, qua đó thúc đẩy quá trình phát triển năng lực [tr. 27].
- Conceptual framework với components và relationships: Luận án đề xuất một cấu trúc NL GQVĐ thông qua BTNT bao gồm 4 thành phần chính: (1) Tìm hiểu vấn đề của BTNT, (2) Đề xuất phương án GQVĐ của BTNT, (3) Giải quyết vấn đề của BTNT, và (4) Đánh giá kết quả thực hiện BTNT [tr. 46]. Mỗi thành phần này lại được chia nhỏ thành các tiêu chí cụ thể (tổng cộng 10 tiêu chí), mô tả các biểu hiện của NL GQVĐ ở các mức độ từ thấp đến cao (Mức 1-4) [tr. 47-48]. Mối quan hệ giữa các thành phần là tuần tự và tương tác: việc tìm hiểu kỹ vấn đề là nền tảng để đề xuất các phương án, sau đó thực hiện giải quyết, và cuối cùng là đánh giá, phản ánh để nâng cao năng lực cho các vấn đề tiếp theo.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án ngụ ý rằng việc tích hợp BTNT (có tính mâu thuẫn, đòi hỏi phép giải mới) vào PPDH (GQVĐ, hợp tác, theo góc) sẽ kích thích các hoạt động tư duy độc lập của học sinh, dẫn đến việc lĩnh hội tri thức mới, kỹ năng mới, và quan trọng nhất là hình thành, phát triển NL GQVĐ. Các giả thuyết khoa học của luận án [tr. 3] thể hiện rõ các mệnh đề này, ví dụ: "Nếu xây dựng được BTNT phần hóa học phi kim đa dạng, phong phú và sử dụng một cách hợp lí, phù hợp với đối tượng HS... thì sẽ phát triển được NL GQVĐ cho HS, góp phần nâng cao chất lượng dạy học hóa học ở trường THPT."
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án góp phần vào một sự dịch chuyển trong mô hình dạy học Hóa học tại THPT từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực. Bằng chứng rõ ràng nhất là từ kết quả thực nghiệm sư phạm: "Giá trị quy mô ảnh hưởng của các bài kiểm tra (ở lớp 10 vòng 2) có ES = 1,67 chứng tỏ ảnh hưởng của tác động ở mức rất lớn" [tr. 139] và "Giá trị quy mô ảnh hưởng của các bài kiểm tra (ở lớp 11 vòng 2) có ES = 1,62 chứng tỏ ảnh hưởng của tác động ở mức rất lớn" [tr. 140]. Mức độ ảnh hưởng "rất lớn" này cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho thấy phương pháp đề xuất tạo ra sự thay đổi đáng kể trong kết quả học tập và năng lực của học sinh, vượt xa các phương pháp truyền thống. Điều này thúc đẩy giáo viên và nhà quản lý giáo dục thay đổi quan điểm và phương pháp giảng dạy.
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo dựa trên sự tích hợp lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong dạy học Hóa học.
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích này tích hợp sâu sắc từ Thuyết nhận thức (qua việc tập trung vào "mâu thuẫn nhận thức" và "phép giải mới" trong BTNT [tr. 21]), Thuyết kiến tạo (thúc đẩy "người học tự xây dựng kiến thức của riêng họ" [tr. 13] thông qua hoạt động giải BTNT), và Thuyết Vùng phát triển gần nhất của Vygotsky (bằng cách thiết kế BTNT "vừa sức" và "tạo tình huống chứa vấn đề" [tr. 27] để học sinh có thể vượt qua giới hạn hiện tại với sự hỗ trợ phù hợp). Sự kết hợp này tạo nên một cách tiếp cận toàn diện, vừa chú trọng vào cấu trúc tư duy cá nhân, vừa khuyến khích quá trình học tập chủ động và tương tác xã hội.
- Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là việc xây dựng và sử dụng Bài toán nhận thức (BTNT) làm trung tâm để phát triển NL GQVĐ. BTNT được định nghĩa là một hệ thống thông tin chứa đựng "mâu thuẫn cơ bản đang tồn tại khách quan trong quá trình nhận thức", đòi hỏi "phép giải mới" [tr. 20-21]. Lý do cho sự độc đáo này nằm ở chỗ BTNT không chỉ là bài tập mà là công cụ để chuyển hóa mâu thuẫn khách quan thành mâu thuẫn chủ quan bên trong người học, từ đó "kích thích, thôi thúc người học tự lực, tìm tòi, nghiên cứu, đào sâu suy nghĩ, chủ động đề xuất ý tưởng mới và tự lực xây dựng quy trình mới để giải quyết mâu thuẫn" [tr. 25]. Điều này được minh họa qua quy trình xây dựng BTNT 4 bước [tr. 51-52] và phân tích chi tiết từng tiêu chí NL GQVĐ trong các ví dụ BTNT cụ thể (Ví dụ 1: Điều chế clo; Ví dụ 2: So sánh khả năng hoạt động hóa học của clo và oxi; Ví dụ 3: CO2 tác dụng Ca(OH)2; Ví dụ 4: Tính oxi hóa mạnh của HNO3) [tr. 52-55].
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng và phân biệt giữa "bài tập", "bài toán" và "bài toán nhận thức" [tr. 19-22], đặc biệt là khái niệm chi tiết về BTNT với 3 phần cấu trúc (giả thiết, kết luận, phép giải mới) và 4 đặc điểm cốt lõi [tr. 21]. Nó cũng làm rõ khái niệm "tình huống chứa vấn đề" trong dạy học Hóa học và 3 cách xây dựng (tình huống nghịch lý - bế tắc, tình huống lựa chọn, tình huống "tại sao" - nhân quả) [tr. 32].
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu giới hạn phạm vi ở "BTNT và kiến thức phần Hóa học phi kim (chương trình cơ bản) ở THPT" [tr. 3]. Điều này có nghĩa là các kết quả và biện pháp đề xuất có thể cần được kiểm chứng thêm đối với các phần Hóa học khác (Hóa học hữu cơ, Hóa học vô cơ kim loại) hoặc các cấp học khác. Thời gian nghiên cứu được giới hạn "từ tháng 10/2014 đến 10/2019" [tr. 3] cũng đặt ra một giới hạn về sự thay đổi của chương trình giáo dục sau thời điểm đó.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa định lượng và định tính, với thiết kế nghiêm ngặt để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu Thực chứng hậu nghiệm (Post-positivism). Điều này được thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng mạnh mẽ (thực nghiệm có nhóm đối chứng, kiểm định thống kê) để kiểm chứng giả thuyết khoa học về hiệu quả của các biện pháp sư phạm. Mục tiêu là tìm ra các quy luật có thể tổng quát hóa, nhưng vẫn thừa nhận tính phức tạp của hiện tượng giáo dục thông qua các vòng lặp thực nghiệm và điều chỉnh. Các yếu tố định tính (phiếu hỏi, bảng kiểm quan sát) bổ trợ cho việc hiểu sâu sắc hơn bối cảnh và quá trình.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định lượng bao gồm điều tra khảo sát giáo viên và học sinh (sử dụng phiếu hỏi), thực nghiệm sư phạm với nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) để so sánh kết quả học tập và NL GQVĐ thông qua bài kiểm tra. Phương pháp định tính được áp dụng thông qua việc xin ý kiến chuyên gia về hệ thống BTNT và bảng kiểm quan sát của giáo viên để đánh giá quá trình và biểu hiện NL GQVĐ của học sinh [tr. 112-113]. Sự kết hợp này được lý giải nhằm đạt được cái nhìn toàn diện: các số liệu định lượng cung cấp bằng chứng về hiệu quả, trong khi dữ liệu định tính giúp hiểu rõ hơn về nguyên nhân và cách thức tác động.
- Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu được triển khai theo nhiều cấp độ:
- Cấp độ giáo viên: Đánh giá nhận thức của 225 giáo viên về BTNT và thực trạng dạy học [tr. 36-38].
- Cấp độ học sinh: Đánh giá NL GQVĐ của 876 học sinh thông qua phiếu hỏi [tr. 39-40].
- Cấp độ lớp học: So sánh kết quả của các lớp TN và ĐC trong các bài kiểm tra và qua bảng kiểm quan sát của giáo viên.
- Cấp độ trường học/khu vực: Thực nghiệm sư phạm tại 9 trường THPT thuộc 5 tỉnh/thành phố [tr. 114, 118, 124, 125].
- Cấp độ quốc gia/quốc tế: Tham khảo các chương trình giáo dục quốc gia (Chương trình GDPT tổng thể của Bộ GDĐT [14]) và các nghiên cứu quốc tế (PISA 2012 [15]) để định vị và so sánh.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Đối tượng điều tra: 225 GV dạy hóa học của 85 trường THPT (3 miền Bắc-Trung-Nam) và 876 HS của một số trường THPT ở Hà Nội, Bắc Ninh [tr. 36].
- Đối tượng thực nghiệm sư phạm: Tổng "3741 học sinh của 84 lớp (thực nghiệm và đối chứng)" [tr. 145] thuộc 9 trường THPT tại 5 tỉnh/thành phố [tr. 114].
- Tiêu chí chọn mẫu: Các lớp TN và ĐC được chọn "tương đương nhau về trình độ học tập, khả năng nhận thức, sĩ số và cùng GV dạy học" [tr. 114] để đảm bảo tính so sánh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Việc chọn mẫu được tiến hành theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và có chủ đích. Các trường được chọn dựa trên sự sẵn lòng tham gia và có điều kiện tương đương. Các lớp TN và ĐC trong cùng một trường, do cùng một giáo viên giảng dạy, với trình độ ban đầu tương đương để giảm thiểu các yếu tố ngoại sinh.
- Data collection protocols với instruments described:
- Điều tra thực trạng: Sử dụng phiếu điều tra (mẫu phiếu ở Phụ lục 1 [tr. 36]).
- Đánh giá chất lượng BTNT: Sử dụng "Phiếu xin ý kiến chuyên gia về hệ thống BTNT" (Phụ lục 2 [tr. 113]).
- Đánh giá NL GQVĐ của HS:
- "Bảng kiểm quan sát (dành cho GV)" (Bảng 2.2 [tr. 49-50]): Quan sát có chủ đích các tiêu chí NL GQVĐ.
- "Phiếu hỏi HS về mức độ phát triển NL GQVĐ" (Bảng 2.3 [tr. 50-51]): Học sinh tự đánh giá.
- "Đề kiểm tra đánh giá HS" (tr. 104-105): Gồm phần trắc nghiệm khách quan và tự luận có sử dụng BTNT, thiết kế theo ma trận đề kiểm tra [tr. 103].
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Data Triangulation: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn: giáo viên (quan sát, ý kiến), học sinh (phiếu hỏi, bài kiểm tra).
- Methodological Triangulation: Sử dụng đa dạng công cụ (phiếu hỏi, bảng kiểm, bài kiểm tra định lượng) và phương pháp (điều tra, thực nghiệm sư phạm).
- Investigator Triangulation: Mặc dù không nêu rõ nhiều điều tra viên, việc có "9 GV có kinh nghiệm giảng dạy" tham gia thực nghiệm và trao đổi [tr. 145] cùng với nhóm nghiên cứu để điều chỉnh, rút kinh nghiệm [tr. 114] tạo nên một dạng xác thực chéo.
- Theory Triangulation: Khung lý thuyết tích hợp nhiều lý thuyết học tập (nhận thức, kiến tạo, vùng phát triển gần nhất) để giải thích các hiện tượng và kết quả.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Cấu trúc NL GQVĐ được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc (Nguyễn Thị Lan Phương [52], Chương trình GDPT tổng thể [14]) và được xin ý kiến chuyên gia (35 chuyên gia) để đảm bảo các tiêu chí đánh giá đo lường đúng năng lực cần nghiên cứu [tr. 46, 116-118].
- Internal Validity: Thiết kế thực nghiệm với nhóm TN và ĐC, cùng giáo viên, điều kiện ban đầu tương đương, giúp kiểm soát các biến nhiễu. Quy trình 3 vòng thực nghiệm (thăm dò, vòng 1, vòng 2) cho phép tinh chỉnh và tăng độ tin cậy của can thiệp.
- External Validity (Generalizability): Thực nghiệm được tiến hành trên quy mô lớn ("3741 HS của 84 lớp") ở 5 tỉnh/thành phố khác nhau, làm tăng khả năng tổng quát hóa kết quả.
- Reliability: Việc điều chỉnh và hoàn thiện các công cụ đánh giá qua các vòng thực nghiệm, cùng với việc sử dụng phương pháp thống kê để xử lý dữ liệu, góp phần đảm bảo độ tin cậy. Mặc dù không nêu rõ giá trị alpha Cronbach cụ thể, quy trình này hướng đến việc đảm bảo tính nhất quán của các công cụ.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Đối tượng điều tra GV: "225 GV dạy hoá học của 85 trường THPT trên cả 3 miền Bắc – Trung – Nam của đất nước" [tr. 36].
- Đối tượng điều tra HS: "876 HS của một số trường THPT ở Hà Nội, Bắc Ninh" [tr. 36].
- Đối tượng thực nghiệm sư phạm: "Tổng 09 trường thực nghiệm sư phạm tại 5 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Bắc Ninh, Thanh Hoá, Đồng Nai, An Giang" với "3741 HS của 84 lớp (TN và ĐC)" [tr. 114, 145]. Các lớp được chọn "tương đương nhau về trình độ học tập, khả năng nhận thức, sĩ số và cùng GV dạy học" [tr. 114].
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng "phương pháp thống kê toán học trong nghiên cứu khoa học giáo dục, phần mềm SPSS" [tr. 4]. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Phân phối tần số, tần suất, tần suất lũy tích: Để mô tả dữ liệu điểm kiểm tra của các lớp TN và ĐC [tr. 120-123, 135-140].
- Vẽ biểu đồ tần số và đường lũy tích: Để trực quan hóa kết quả [tr. 121, 122, 136, 137, 138, 139, 144].
- Tính giá trị trung bình (Mean), phương sai (S2), độ lệch chuẩn (S): Để so sánh các tham số đặc trưng giữa các nhóm [tr. 121, 122, 137, 138, 139, 140].
- Kiểm định T-Test độc lập (Independent-Samples T-Test): Để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm trung bình giữa nhóm TN và ĐC [tr. 115, 121, 122, 137, 138, 139, 140]. Ví dụ: "trong kiểm định t có p =6,105.10-32 < = 0,05; điều này chứng tỏ sự khác nhau về điểm TB giữa hai nhóm TN và ĐC là do tác động của các biện pháp phát triển NL GQVĐ" [tr. 137].
- Quy mô ảnh hưởng (Effect Size - ES): Được tính toán để định lượng mức độ tác động của can thiệp [tr. 115]. ES được phân loại theo bảng Cohen (rất lớn: >1.00; lớn: 0.80-1.00; TB: 0.50-0.79; nhỏ: 0.20-0.49; không đáng kể: <0.20) [tr. 116].
- Robustness checks với alternative specifications: Việc tiến hành thực nghiệm qua 3 vòng (thăm dò, vòng 1, vòng 2) và điều chỉnh các BTNT, KHBH dựa trên kết quả của vòng trước (ví dụ: điều chỉnh BTNT về nước clo/Gia-ven [tr. 119, 125]) hoạt động như một hình thức kiểm tra độ vững chắc, đảm bảo rằng các kết quả không phải là ngẫu nhiên hay do thiết kế ban đầu chưa tối ưu. Việc lặp lại thực nghiệm trên cùng đối tượng (HS lớp 10 vòng 1 lên lớp 11 vòng 2) cũng là một dạng kiểm tra tính bền vững của tác động.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Giá trị ES được báo cáo cụ thể cho từng vòng thực nghiệm và từng khối lớp. Ví dụ, ES tăng từ 0.67 (TB) ở lớp 10 vòng thăm dò lên 1.34 (rất lớn) ở lớp 10 vòng 1 và 1.67 (rất lớn) ở lớp 10 vòng 2 [tr. 140]. Giá trị p-value từ T-test (< 0.000 cho tất cả các kiểm định) cũng được báo cáo để xác nhận ý nghĩa thống kê của sự khác biệt. Khoảng tin cậy 95% cho sự khác biệt giá trị TB cũng được cung cấp trong bảng Independent Samples Test [tr. 121, 122, 137, 138, 139, 140].
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra nhiều phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ:
- BTNT là công cụ hữu hiệu để phát triển NL GQVĐ: Phát hiện cốt lõi là việc sử dụng BTNT, chứa đựng mâu thuẫn nhận thức và đòi hỏi phép giải mới, có khả năng "kích thích, thôi thúc người học tự lực, tìm tòi, nghiên cứu, đào sâu suy nghĩ, chủ động đề xuất ý tưởng mới và tự lực xây dựng quy trình mới" [tr. 25] để giải quyết vấn đề. Điều này được chứng minh qua "kết quả điểm trung bình bài kiểm tra của lớp TN luôn cao hơn lớp ĐC ở các vòng" và "Độ chênh lệch điểm trung bình càng cao khi thời gian thực nghiệm càng dài" [tr. 140].
- Mức độ tác động "rất lớn" của BTNT: Phát hiện quan trọng nhất là giá trị quy mô ảnh hưởng (ES) của các biện pháp đề xuất. Cụ thể, ES đạt "1,67 chứng tỏ ảnh hưởng của tác động ở mức rất lớn" cho lớp 10 vòng 2 và "1,62 chứng tỏ ảnh hưởng của tác động ở mức rất lớn" cho lớp 11 vòng 2 [tr. 139-140]. Điều này vượt xa mức "lớn" theo thang Cohen (0.80-1.00), cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ về hiệu quả vượt trội.
- Sự tiến bộ rõ rệt về NL GQVĐ theo thời gian: Dữ liệu từ bảng kiểm quan sát của giáo viên và phiếu hỏi học sinh cho thấy "đường tiến bộ về NL GQVĐ của HS ở lớp 11 cao hơn, chứng tỏ các biện pháp đã đề xuất đã tạo được môi trường thuận lợi để HS phát triển NL GQVĐ, biện pháp thực nghiệm sư phạm được tiến hành càng lâu thì kết quả NL GQVĐ của HS tăng lên càng nhiều" [tr. 142]. Điều này được hỗ trợ bởi việc so sánh điểm trung bình của cùng một đối tượng học sinh khi còn ở lớp 10 (STĐ vòng 1) và khi lên lớp 11 (STĐ vòng 2) [tr. 142-143].
- Tính khả thi cao và sự hứng thú của học sinh: "đa số HS đạt mức trung bình trở lên, đặc biệt ở vòng 2, STĐ số HS đạt mức dưới TB còn lại rất ít" [tr. 135]. Bên cạnh đó, "HS tỏ ra hứng thú, hào hứng, tích cực tham gia các hoạt động... tự tin, nhanh nhẹn hơn, khả năng diễn đạt, trình bày vấn đề liên quan đến bài học rõ ràng, mạch lạc hơn" [tr. 127]. Điều này khẳng định không chỉ hiệu quả mà còn tính khả thi và sự chấp nhận của phương pháp từ phía người học.
- New phenomena/Counter-intuitive results: Một phát hiện có thể xem là phản trực giác (counter-intuitive) là mặc dù "số GV hiểu đúng về BTNT chưa nhiều (chỉ có 24% hiểu đúng)" [tr. 37] trong giai đoạn điều tra ban đầu, nhưng khi được hướng dẫn sử dụng các biện pháp đề xuất, họ vẫn có thể tạo ra tác động "rất lớn". Điều này cho thấy tính mạnh mẽ và rõ ràng của các biện pháp và hệ thống BTNT, cho phép ngay cả giáo viên có hiểu biết ban đầu hạn chế cũng có thể áp dụng thành công.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Thuyết kiến tạo bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách học sinh chủ động kiến tạo tri thức thông qua BTNT. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết dạy học giải quyết vấn đề (Problem-Solving Instruction) bằng cách đưa ra một mô hình cụ thể cho môn Hóa học, vượt ra ngoài các khái niệm chung được đề cập bởi M. Makximova hay Lecne [32].
- Methodological innovations applicable to other contexts: Quy trình xây dựng BTNT 4 bước [tr. 51-52] và bộ công cụ đánh giá NL GQVĐ (gồm bảng kiểm, phiếu hỏi, ma trận đề kiểm tra) có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các môn học khoa học tự nhiên khác (Vật lí, Sinh học) hoặc các cấp học khác nhằm phát triển NL GQVĐ.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể cho giáo viên: (1) sử dụng BTNT trong dạng bài hình thành kiến thức mới, (2) trong dạng bài hoàn thiện kiến thức, kỹ năng (luyện tập, ôn tập), và (3) trong kiểm tra, đánh giá [tr. 76-90]. Điều này cung cấp lộ trình rõ ràng để giáo viên tích hợp BTNT vào giảng dạy hàng ngày.
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án khuyến nghị "Tăng cường bồi dưỡng để GV trong các trường THPT hiểu, xây dựng và sử dụng thành thạo BTNT trong dạy học hoá học" [tr. 148]. Điều này gợi ý một con đường thực hiện chính sách giáo dục, từ việc tập huấn giáo viên đến việc tích hợp BTNT vào chương trình đào tạo và bồi dưỡng.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng học sinh THPT ở nhiều địa bàn khác nhau (Hà Nội, Bắc Ninh, Thanh Hoá, Đồng Nai, An Giang) [tr. 114], cho thấy tính tổng quát hóa cao cho bối cảnh giáo dục THPT ở Việt Nam. Tuy nhiên, luận án cũng giới hạn trong "phần Hóa học phi kim (chương trình cơ bản)" [tr. 3], nên việc áp dụng cho các phần kiến thức khác hoặc chương trình nâng cao cần được xem xét và có thể cần điều chỉnh.
Limitations và Future Research
Luận án, dù đạt được những thành công đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế và mở ra các hướng nghiên cứu trong tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung vào "phần Hóa học phi kim" [tr. 3]. Các phần kiến thức khác trong chương trình Hóa học THPT (Hóa học hữu cơ, Hóa học kim loại) có thể có những đặc thù riêng, đòi hỏi các BTNT và biện pháp điều chỉnh.
- Khó khăn trong đánh giá toàn diện năng lực: Mặc dù luận án đã xây dựng bộ công cụ đánh giá chi tiết (10 tiêu chí), nhưng trong thực tế khi chấm bài kiểm tra, "một số tiêu chí khó có thể đánh giá được ví dụ TC 1, 2 HS sẽ chỉ xác định các dữ kiện “cho” “tìm” ở trong giấy nháp hoặc trong tư duy của các em. Hoặc tiêu chí 9, 10 HS sẽ không đưa ra vì câu hỏi không có yêu cầu đó" [tr. 110]. Điều này cho thấy hạn chế của việc đánh giá năng lực tư duy sâu thông qua các công cụ truyền thống như bài kiểm tra viết.
- Tính chủ quan trong đánh giá: Mặc dù đã cố gắng khách quan, "Kết quả đánh giá này còn mang tính chủ quan, cảm tính của HS" [tr. 129] đối với phiếu hỏi tự đánh giá. Tương tự, bảng kiểm quan sát của giáo viên vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của người quan sát.
- Thời gian và cường độ tác động: Dù đã kéo dài 3 vòng, "việc TN thăm dò này để chúng tôi đánh giá tính khả thi của BTNT... NL GQVĐ có sự thay đổi không. Công cụ đánh giá có gặp khó khăn không để từ đó có sự điều chỉnh kịp thời. Sau khi tiến hành TN chúng tôi tiến hành cho HS thực hiện bài kiểm tra 45 phút" [tr. 120]. Ban đầu, tác động còn ít, dẫn đến sự thay đổi "không đáng kể" [tr. 120], cho thấy rằng để tạo ra sự thay đổi đáng kể, cần một quá trình tác động dài hơn và sâu rộng hơn.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Kết quả nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh giáo dục THPT tại Việt Nam, đặc biệt là các trường ở các khu vực đô thị và bán đô thị. Việc áp dụng cho các vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa có điều kiện cơ sở vật chất và trình độ giáo viên khác biệt cần được cân nhắc. Thời gian nghiên cứu đến năm 2019 cũng là một giới hạn, vì chương trình giáo dục và phương pháp dạy học có thể tiếp tục phát triển sau đó.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi BTNT: Nghiên cứu xây dựng và sử dụng BTNT cho các phần Hóa học khác (Hóa học hữu cơ, Hóa học kim loại) hoặc các môn khoa học tự nhiên khác.
- Phát triển công cụ đánh giá định lượng năng lực tư duy: Nghiên cứu các phương pháp và công cụ đánh giá tiên tiến hơn để đo lường các tiêu chí năng lực tư duy sâu sắc (nhận biết vấn đề, đề xuất phương án tối ưu, khái quát hóa) mà bài kiểm tra truyền thống còn hạn chế. Có thể áp dụng các phương pháp như phân tích dữ liệu log từ các hệ thống học tập trực tuyến (learning analytics) hoặc phân tích ngôn ngữ.
- Nghiên cứu dài hạn về tác động: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá sự bền vững của NL GQVĐ được hình thành thông qua BTNT trong thời gian dài (ví dụ, theo dõi học sinh lên đại học hoặc sau khi ra trường).
- So sánh hiệu quả của các PPDH khác nhau: Nghiên cứu so sánh hiệu quả của việc sử dụng BTNT kết hợp với các PPDH khác nhau (ví dụ: dạy học dự án, dạy học theo STEM) để tìm ra sự kết hợp tối ưu.
- Nghiên cứu về vai trò của giáo viên: Khảo sát sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng của giáo viên trong việc xây dựng và triển khai BTNT hiệu quả, từ đó đề xuất các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu hơn.
-
Methodological improvements suggested: Để cải thiện tính khách quan, có thể sử dụng các phương pháp quan sát đa chiều (nhiều người quan sát, video ghi hình) và phân tích định tính chuyên sâu hơn các sản phẩm học tập của học sinh. Việc thiết kế bài kiểm tra cần lồng ghép các câu hỏi tự luận mở để khuyến khích học sinh bộc lộ rõ hơn quá trình tư duy GQVĐ của mình, cho phép đánh giá các tiêu chí sâu hơn như TC1, TC2, TC9, TC10.
-
Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa-xã hội và bối cảnh cụ thể của Việt Nam vào lý thuyết về phát triển năng lực, đặc biệt là vai trò của cộng đồng và gia đình trong việc nuôi dưỡng NL GQVĐ, như một số nghiên cứu quốc tế đã gợi ý (Cotton, 2000 [95]).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng đa chiều, góp phần quan trọng vào sự phát triển của giáo dục Hóa học ở Việt Nam.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho việc phát triển NL GQVĐ thông qua BTNT. Các đóng góp về cấu trúc NL GQVĐ theo BTNT, quy trình xây dựng BTNT và các biện pháp sư phạm sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, sinh viên sau đại học trong lĩnh vực Lý luận và PPDH. Các công trình khoa học đã công bố liên quan đến luận án (7 bài báo từ 2014-2019 [tr. 149]) cho thấy tiềm năng được trích dẫn cao trong các nghiên cứu tương lai về phát triển năng lực, dạy học giải quyết vấn đề và ứng dụng bài tập nhận thức trong Hóa học và các môn khoa học khác.
-
Industry transformation với specific sectors: Mặc dù luận án tập trung vào giáo dục phổ thông, việc phát triển NL GQVĐ cho học sinh sẽ trang bị cho họ những kỹ năng thiết yếu cho thị trường lao động. Các ngành công nghiệp liên quan đến hóa chất, môi trường, sản xuất và công nghệ sẽ hưởng lợi từ nguồn nhân lực có khả năng phân tích vấn đề, tư duy phản biện và đề xuất giải pháp sáng tạo. Ví dụ, trong phần Hóa học phi kim, các BTNT thường liên quan đến các vấn đề thực tiễn như "điều chế khí Clo trong phòng thí nghiệm" (BTNT 1) hay "tính háo nước của H2SO4 đặc" (BTNT 18) [tr. 56-59], giúp học sinh hiểu sâu hơn về các quy trình công nghiệp hóa chất.
-
Policy influence với government levels: Kết quả của luận án là bằng chứng thực nghiệm quan trọng hỗ trợ cho chủ trương đổi mới chương trình GDPT tổng thể của Bộ GDĐT theo định hướng phát triển năng lực [14]. Luận án khuyến nghị "Đổi mới PPDH nên xem BTNT như một giải pháp quan trọng để phát triển NL cho HS" và "Tăng cường bồi dưỡng để GV trong các trường THPT hiểu, xây dựng và sử dụng thành thạo BTNT trong dạy học hoá học" [tr. 148]. Các khuyến nghị này có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng các chính sách tập huấn giáo viên, phát triển tài liệu dạy học và định hướng kiểm tra đánh giá ở cấp Bộ và Sở Giáo dục và Đào tạo.
-
Societal benefits quantified where possible: Việc trang bị NL GQVĐ cho thế hệ trẻ sẽ mang lại lợi ích xã hội rộng lớn. Học sinh có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn sẽ trở thành những công dân tích cực, có khả năng đối mặt với các thách thức trong cuộc sống, đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. Ví dụ, BTNT 26 "Lưu huỳnh để chống ẩm mốc cho thực phẩm" [tr. 59] và BTNT 48 "Khí CO2 thường dùng để dập tắt đám cháy" [tr. 62] giúp học sinh hiểu và giải quyết các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy, từ đó nâng cao ý thức cộng đồng. Mức độ tác động "rất lớn" (ES > 1.6) [tr. 139-140] chứng tỏ sự cải thiện đáng kể không chỉ trong học thuật mà còn trong khả năng ứng phó với các vấn đề thực tiễn của học sinh.
-
International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong bối cảnh nhiều quốc gia đang chuyển đổi sang giáo dục phát triển năng lực (Competency-Based Education - CBE) và nhấn mạnh NL GQVĐ là một kỹ năng của thế kỷ 21 (như được thể hiện trong các chương trình giáo dục của Canada, Mỹ, Pháp, Úc [129] và đánh giá PISA 2012 [15]). Cách tiếp cận hệ thống của luận án trong việc xây dựng BTNT và các biện pháp sư phạm cụ thể có thể là mô hình tham khảo cho các nước đang phát triển hoặc các quốc gia đang trong quá trình cải cách giáo dục tương tự. Luận án cũng đã "Vận dụng kinh nghiệm của singapore trong việc xây dựng và sử dụng bài toán nhận thức có nội dung thực tiễn phần hóa học phi kim nhằm phát triển năng lực cho học sinh trung học phổ thông" [tr. 149, công trình số 5], cho thấy sự đối chiếu với các thực tiễn quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái giáo dục và xã hội.
-
Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ, từ việc xác định "research gap CỤ THỂ" [tr. 1] trong lĩnh vực NL GQVĐ và BTNT, đến việc thiết kế phương pháp luận phức tạp (mixed methods, multi-level, multi-round experimental design) và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS với các kiểm định T-Test, Effect Size [tr. 115]. Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách luận án xây dựng cấu trúc năng lực, bộ công cụ đánh giá (bảng kiểm quan sát, phiếu tự đánh giá, ma trận đề kiểm tra) và quy trình thực nghiệm sư phạm để áp dụng cho các chuyên ngành hoặc môn học khác. Cụ thể, cách "đánh giá đường tiến bộ/sự phát triển về năng lực giải quyết vấn đề của học sinh" [tr. 140] trên cùng một đối tượng qua các vòng thực nghiệm là một đóng góp phương pháp luận đáng giá.
-
Senior academics: Các nhà khoa học giáo dục cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những "theoretical advances" đáng kể. Cụ thể là việc hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về NL GQVĐ và BTNT trong dạy học Hóa học, cũng như việc đề xuất "cấu trúc của NL GQVĐ bao gồm 4 NL thành phần và 10 tiêu chí" [tr. 146] phù hợp với đặc thù môn Hóa học. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa lý thuyết học tập (nhận thức, kiến tạo, Vùng phát triển gần nhất của Vygotsky) với việc thiết kế các công cụ sư phạm cụ thể (BTNT) để phát triển năng lực cốt lõi. Luận án thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có bằng bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về hiệu quả (ES > 1.6) [tr. 139-140].
-
Industry R&D: Các nhà nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp sẽ hưởng lợi từ việc học sinh được trang bị NL GQVĐ tốt hơn, giúp tạo ra nguồn nhân lực có khả năng thích ứng và đổi mới. Khả năng phân tích vấn đề, đề xuất giải pháp sáng tạo, và vận dụng kiến thức hóa học vào thực tiễn (như các BTNT liên quan đến điều chế hóa chất, môi trường, an toàn [tr. 56-63]) là những kỹ năng được đánh giá cao. Việc học sinh hiểu sâu sắc về các phản ứng hóa học và quy trình công nghiệp thông qua BTNT sẽ giúp họ nhanh chóng hòa nhập và đóng góp vào các hoạt động R&D thực tế.
-
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách giáo dục có thể sử dụng "evidence-based recommendations" từ luận án để xây dựng và triển khai các chương trình bồi dưỡng giáo viên, phát triển tài liệu dạy học và định hướng đổi mới kiểm tra đánh giá. Khuyến nghị "Đổi mới PPDH nên xem BTNT như một giải pháp quan trọng để phát triển NL cho HS" [tr. 148] là một định hướng chính sách rõ ràng, đặc biệt trong bối cảnh "Chương trình GDPT tổng thể của Bộ GDĐT" [14] đang được triển khai. "Kết quả nghiên cứu này đáp ứng được yêu cầu đổi mới chương trình GDPT tổng thể của Bộ GDĐT... cần tiếp tục triển khai rộng rãi nghiên cứu này cho các trường THPT trên cả nước" [tr. 148] là một lời kêu gọi hành động trực tiếp.
-
Quantify benefits where possible:
- Học sinh: Cải thiện điểm kiểm tra trung bình lên đáng kể, với "độ chênh lệch điểm trung bình càng cao khi thời gian thực nghiệm càng dài" [tr. 140]. Đặc biệt, "ES = 1,67" và "ES = 1,62" [tr. 139-140] cho thấy học sinh ở nhóm thực nghiệm đạt hiệu quả học tập và phát triển NL GQVĐ tốt hơn hẳn so với nhóm đối chứng.
- Giáo viên: Được trang bị "59 BTNT" [tr. 147] và 3 biện pháp sư phạm cụ thể, giúp họ "hiểu, xây dựng và sử dụng thành thạo BTNT" [tr. 148], từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy. "85,70% chuyên gia cho rằng hệ thống BTNT là cần thiết và rất cần thiết" [tr. 118], khẳng định giá trị thực tiễn của công trình.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với SPECIFIC DETAILS:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc đề xuất và kiểm chứng thành công một cấu trúc NL GQVĐ chuyên biệt cho dạy học Hóa học thông qua BTNT, bao gồm 4 thành phần và 10 tiêu chí [tr. 46]. Cấu trúc này mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết chung về năng lực (như của Nguyễn Thị Lan Phương [52] và Chương trình GDPT tổng thể [14]) bằng cách đặt chúng vào bối cảnh đặc thù của môn Hóa học và phương tiện dạy học là BTNT. Nó làm rõ cách các yếu tố như "Tìm hiểu vấn đề của BTNT", "Đề xuất phương án GQVĐ của BTNT", "Giải quyết vấn đề của BTNT", và "Đánh giá kết quả thực hiện BTNT" tương tác để hình thành năng lực. Điều này đặc biệt mở rộng Thuyết kiến tạo (Constructivism theory) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm chi tiết về cách học sinh tự kiến tạo tri thức và phát triển năng lực GQVĐ khi đối mặt với các tình huống mâu thuẫn nhận thức được thiết kế trong BTNT [tr. 13].
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể là việc áp dụng một thiết kế thực nghiệm sư phạm đa vòng (3 vòng: thăm dò, vòng 1, vòng 2) trên một quy mô lớn, kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính, cùng với việc sử dụng các công cụ phân tích thống kê tiên tiến.
- So với Lê Văn Năm (2001) [40]: Luận án của Lê Văn Năm tập trung vào dạy học nêu vấn đề - Ơrixtic. Luận án này của Đặng Trần Xuân đi xa hơn bằng cách hệ thống hóa khái niệm BTNT, xây dựng một hệ thống BTNT cụ thể (59 bài) cho một phần kiến thức chi tiết (Hóa học phi kim) và kiểm chứng hiệu quả bằng các chỉ số định lượng mạnh mẽ (Effect Size) qua nhiều vòng thực nghiệm, điều mà nghiên cứu của Lê Văn Năm không nêu rõ.
- So với Trần Ngọc Huy (2014) [31]: Nghiên cứu của Trần Ngọc Huy đã xây dựng và sử dụng BTNT trong Hóa học hữu cơ lớp 11 nâng cao. Tuy nhiên, luận án này của Đặng Trần Xuân đã "đề xuất bổ sung quy trình chung xây dựng BTNT trong dạy học Hoá học thành 4 bước" [tr. 51-52] làm cho quy trình chặt chẽ hơn. Hơn nữa, luận án này còn "thiết kế bộ công cụ đánh giá NL GQVĐ" chi tiết [tr. 49-51] và thực hiện thực nghiệm trên "3741 học sinh của 84 lớp" [tr. 145] với dữ liệu định lượng sâu sắc hơn, bao gồm phân tích Effect Size, trong khi Trần Ngọc Huy "chưa đi sâu vào việc phân tích, mô tả cấu trúc NL, và tiêu chí (Rubric) của các NL đó. Việc đo lường đánh giá NL bằng các công cụ và sử dụng Conquest để phân tích đánh giá các kết quả đo lường còn chưa được quan tâm" [tr. 11].
- Tính đa vòng và điều chỉnh: Quy trình 3 vòng thực nghiệm sư phạm (thăm dò, vòng 1, vòng 2) cho phép liên tục điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống BTNT và các biện pháp sư phạm (ví dụ: điều chỉnh BTNT về nước clo/Gia-ven [tr. 119, 125]) dựa trên phản hồi thực tế. Điều này làm tăng độ tin cậy và tính khả thi của các đề xuất.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ tác động "rất lớn" của việc sử dụng BTNT trong dạy học Hóa học đến NL GQVĐ của học sinh, được định lượng bằng chỉ số Effect Size (ES). Cụ thể, ES đạt 1,67 cho lớp 10 vòng 2 và 1,62 cho lớp 11 vòng 2 [tr. 139-140]. Theo thang đánh giá Cohen [tr. 116], giá trị ES trên 1.00 được coi là "Rất lớn". Sự tác động mạnh mẽ này là bất ngờ vì giáo viên ban đầu có hiểu biết hạn chế về BTNT (chỉ 24% hiểu đúng BTNT [tr. 37]) và việc áp dụng các PPDH tích cực còn thấp ("chỉ có khoảng 3,1% sử dụng PPDH theo hợp đồng và 2,7% dạy học theo góc; 4% dạy học dự án; 5,8% theo phương pháp bàn tay nặn bột" [tr. 37]). Mặc dù vậy, với hướng dẫn và hệ thống BTNT rõ ràng, kết quả thực nghiệm vẫn cho thấy sự cải thiện vượt trội về NL GQVĐ của học sinh.
-
Replication protocol provided? Có, giao thức nhân rộng được cung cấp một cách chi tiết và rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu hoặc giáo viên khác có thể tái hiện nghiên cứu này. Giao thức bao gồm:
- Quy trình xây dựng BTNT: "đề xuất bổ sung quy trình chung xây dựng BTNT trong dạy học Hoá học thành 4 bước" [tr. 51-52], cùng với các ví dụ minh họa chi tiết.
- Hệ thống BTNT cụ thể: "đã xây dựng và phân tích được 59 BTNT" [tr. 147] cho phần Hóa học phi kim lớp 10, 11, được trình bày rõ ràng trong phụ lục [tr. 56-63].
- Biện pháp sử dụng BTNT: "đề xuất 2 biện pháp sử dụng hệ thống BTNT kết hợp với một số PPDH... và biện pháp 3 sử dụng BTNT trong kiểm tra" [tr. 147], được mô tả chi tiết với các kế hoạch bài học mẫu (08 KHBH, trong đó có 07 tiết học và 01 tiết kiểm tra) [tr. 76-90, 103-110, 110-111].
- Bộ công cụ đánh giá: "thiết kế bộ công cụ đánh giá NL GQVĐ" (bảng kiểm quan sát, phiếu hỏi học sinh, ma trận đề kiểm tra) [tr. 49-51, 103-105], cung cấp các tiêu chí và chỉ báo mức độ đánh giá chi tiết [tr. 47-48].
- Quy trình thực nghiệm: Mô tả chi tiết 3 vòng thực nghiệm (thăm dò, vòng 1, vòng 2) [tr. 114-127], bao gồm chọn đối tượng, địa bàn, cách tiến hành, phương pháp thu thập và xử lý số liệu (sử dụng SPSS, T-Test, ES) [tr. 115-116].
-
10-year research agenda outlined? Không có một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể được phác thảo rõ ràng dưới dạng một danh sách các nghiên cứu theo từng giai đoạn. Tuy nhiên, luận án đã đề xuất "Future Research" [tr. 147-148] với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, có thể được xem là nền tảng cho một chương trình dài hạn:
- Mở rộng phạm vi BTNT: Nghiên cứu xây dựng và sử dụng BTNT cho các phần Hóa học khác hoặc các môn khoa học tự nhiên khác.
- Phát triển công cụ đánh giá năng lực tư duy sâu: Nghiên cứu các phương pháp và công cụ đánh giá tiên tiến hơn để đo lường các tiêu chí năng lực tư duy sâu sắc mà bài kiểm tra truyền thống còn hạn chế.
- Nghiên cứu dài hạn về tác động: Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá sự bền vững của NL GQVĐ được hình thành thông qua BTNT trong thời gian dài.
- So sánh hiệu quả của các PPDH khác nhau: Nghiên cứu so sánh hiệu quả của việc sử dụng BTNT kết hợp với các PPDH khác nhau (ví dụ: dạy học dự án, dạy học theo STEM).
- Nghiên cứu về vai trò của giáo viên: Khảo sát sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng của giáo viên trong việc xây dựng và triển khai BTNT hiệu quả. Các hướng này, nếu được tiếp tục đầu tư và phát triển, sẽ hình thành một chương trình nghiên cứu bền vững, có thể kéo dài hơn 10 năm, để hoàn thiện và tổng quát hóa các kết quả của luận án.
Kết luận
Luận án của Đặng Trần Xuân đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu và nhiệm vụ đề ra, đóng góp sâu sắc vào lý luận và thực tiễn dạy học Hóa học theo định hướng phát triển năng lực tại Việt Nam.
-
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Hệ thống hóa lý luận BTNT và NL GQVĐ: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về năng lực, NL GQVĐ và BTNT trong dạy học Hóa học, đặc biệt là mối quan hệ giữa chúng, cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc [tr. 146].
- Đề xuất cấu trúc NL GQVĐ qua BTNT: Luận án đã đề xuất cấu trúc NL GQVĐ bao gồm 4 thành phần và 10 tiêu chí chi tiết, cùng với bảng mô tả 4 mức độ biểu hiện, phù hợp với đặc thù môn Hóa học và BTNT [tr. 46-48].
- Xây dựng hệ thống BTNT phong phú: Nghiên cứu đã xây dựng và phân tích "59 BTNT" cho phần Hóa học phi kim lớp 10, 11, đa dạng về dạng (định tính, định lượng, thực hành, thực tiễn) và mức độ nhận thức (biết, hiểu, vận dụng, vận dụng sáng tạo) [tr. 56-63, 147].
- Đề xuất biện pháp sư phạm hiệu quả: Luận án đã đề xuất 3 biện pháp sử dụng BTNT trong các dạng bài (hình thành kiến thức mới, hoàn thiện kiến thức/kỹ năng, kiểm tra đánh giá) kết hợp với các PPDH tích cực, được minh họa qua 8 kế hoạch bài học chi tiết [tr. 76-90, 147].
- Kiểm chứng thực nghiệm trên quy mô lớn: Thực nghiệm sư phạm được tiến hành qua 3 vòng với "3741 học sinh của 84 lớp" [tr. 145] tại 9 trường THPT thuộc 5 tỉnh/thành phố, khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp.
- Cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ: Kết quả thực nghiệm cho thấy "Giá trị quy mô ảnh hưởng (ES) của các bài kiểm tra (ở lớp 10 vòng 2) có ES = 1,67" và "ES = 1,62" cho lớp 11 vòng 2, chứng tỏ "ảnh hưởng của tác động ở mức rất lớn" [tr. 139-140].
-
Paradigm advancement với evidence: Luận án đã thúc đẩy một sự tiến bộ trong mô hình giáo dục Hóa học, chuyển từ phương pháp truyền thụ kiến thức sang mô hình dạy học định hướng phát triển năng lực. Bằng chứng rõ ràng là các chỉ số ES "rất lớn" [tr. 139-140] cho thấy sự cải thiện đáng kể về NL GQVĐ và kết quả học tập của học sinh ở nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy tính ưu việt của việc tích hợp BTNT và PPDH tích cực, góp phần củng cố niềm tin vào các phương pháp giáo dục hiện đại.
-
3+ new research streams opened:
- Phát triển BTNT cho các môn học và cấp độ khác: Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển hệ thống BTNT tương tự cho các môn khoa học tự nhiên khác (Vật lý, Sinh học) và các cấp học khác (THCS, Đại học).
- Nghiên cứu về đánh giá năng lực tư duy sâu: Hướng tới phát triển các công cụ và phương pháp đánh giá định lượng, khách quan hơn cho các tiêu chí năng lực tư duy sâu (như khả năng nhận biết mâu thuẫn, đề xuất giả thuyết) mà các bài kiểm tra truyền thống còn hạn chế.
- Nghiên cứu về vai trò của giáo viên trong triển khai đổi mới: Khám phá sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực của giáo viên trong việc xây dựng và sử dụng BTNT, từ đó đề xuất các chương trình bồi dưỡng giáo viên phù hợp.
-
Global relevance với international comparison: Luận án có ý nghĩa toàn cầu khi đóng góp vào nỗ lực chung của thế giới trong việc chuyển đổi sang giáo dục dựa trên năng lực và phát triển các kỹ năng của thế kỷ 21, đặc biệt là NL GQVĐ (như được nhấn mạnh bởi PISA 2012 [15], các chương trình giáo dục ở Úc [129], Canada, Mỹ, Pháp). Việc tham khảo và "vận dụng kinh nghiệm của singapore" [tr. 149] trong việc xây dựng BTNT cũng thể hiện tính hội nhập quốc tế của nghiên cứu.
-
Legacy measurable outcomes:
- Nâng cao chất lượng dạy học Hóa học: Luận án đã chứng minh rằng việc sử dụng BTNT giúp "nâng cao chất lượng dạy học hoá học ở trường THPT" [tr. 148], được đo lường bằng sự tiến bộ rõ rệt về điểm số và NL GQVĐ của học sinh.
- Phát triển năng lực cho học sinh: Tạo ra thế hệ học sinh có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, "kích thích HS hình thành giả thuyết và cách giải quyết hoàn toàn mới mẻ đây chính là biểu hiện quan trọng nhất thể hiện sự hình thành và phát triển NL GQVĐ của HS thông qua BTNT" [tr. 144].
- Tài liệu tham khảo quý giá: Cung cấp một hệ thống 59 BTNT và các biện pháp sư phạm cụ thể, sẵn sàng cho giáo viên áp dụng, từ đó góp phần vào việc "triển khai rộng rãi nghiên cứu này cho các trường THPT trên cả nước" [tr. 148].
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ******* ĐẶNG TRẦN XUÂN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH THÔNG QUA BÀI TOÁN NHẬN THỨC PHẦN HÓA HỌC PHI KIM TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ******* ĐẶNG TRẦN XUÂN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH THÔNG QUA BÀI TOÁN NHẬN THỨC PHẦN HÓA HỌC PHI KIM TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Lý luận và PPDH bộ môn Hóa học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đặng Thị Oanh 2.TS Lê Thị Hồng Hải HÀ NỘI – 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng có ai công bố trong bất kì một công trình nào khác. Hà Nội, tháng 5 năm 2020 Tác giả Đặng Trần Xuân luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ này được thực hiện tại Trường ĐHSP HN dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Thị Oanh và PGS.TS Lê Thị Hồng Hải. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Đặng Thị Oanh và PGS.TS Lê Thị Hồng Hải đã định hướng đề tài, ân cần động viên và tận tình giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, tác giả các công trình đã công bố mà tôi trích dẫn trong luận án, đó là nguồn tư liệu quý báu góp phần giúp tôi hoàn thành luận án của mình. Tôi trân trọng cảm ơn tổ Lý luận và PPDH bộ môn Hóa học, khoa Hóa học, Phòng sau Đại học, Ban giám hiệu trường ĐHSP HN, Hội đồng khoa học cấp cơ sở, hội đồng khoa học cấp trường đã tạo điều kiện để tôi được thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình. Tôi trân trọng cảm ơn đến lãnh đạo Sở GDĐT Hà Nội, lãnh đạo phòng Giáo dục phổ thông, Ban Giám hiệu trường THPT Quang Trung-Đống Đa đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các trường THPT và các thầy cô giáo đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực nghiệm sư phạm.
Cuối cùng là sự biết ơn tới cha mẹ, vợ, gia đình và những người bạn thân thiết đã liên tục động viên, thông cảm, chia sẻ giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 5 năm 2020 Tác giả Đặng Trần Xuân luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH .xii MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ BÀI TOÁN NHẬN THỨC TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Nghiên cứu về năng lực và năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học ở trên thế giới và Việt Nam.
Nghiên cứu về bài toán nhận thức ở trên thế giới và Việt Nam. Cơ sở lí luận về năng lực, năng lực giải quyết vấn đề. Các lí thuyết học tập – cơ sở lí luận của dạy học phát triển năng lực. Khái niệm về năng lực, các năng lực cần phát triển cho học sinh trung học phổ thông.
Năng lực giải quyết vấn đề. Phương pháp và hình thức kiểm tra đánh giá năng lực. 17 luan an iv 1. Bài toán nhận thức hóa học và vấn đề phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trung học phổ thông.
Bài tập, bài toán, bài toán nhận thức. Sử dụng bài tập hóa học trong dạy học. Vai trò của bài toán nhận thức hóa học trong dạy học. Xây dựng bài toán nhận thức hóa học.
Sử dụng bài toán nhận thức để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trung học phổ thông thông qua dạy học Hóa học. Một số phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Dạy học giải quyết vấn đề. Dạy học theo góc.
Dạy học hợp tác nhóm. Điều tra thực trạng dạy học theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trung học phổ thông, thực trạng sử dụng bài toán nhận thức hóa học trong dạy học ở một số trường trung học phổ thông. Lập kế hoạch điều tra. Phân tích kết quả điều tra với giáo viên.
Phân tích kết quả điều tra đối với học sinh. Khảo sát các bài tập trong sách giáo khoa và sách bài tập hóa học. 40 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH THÔNG QUA HỆ THỐNG BÀI TOÁN NHẬN THỨC PHẦN HÓA HỌC PHI KIM TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.
Phân tích mục tiêu, cấu trúc chương trình và đặc điểm chung về phương pháp dạy học phần Hóa học phi kim (chương trình chuẩn) trung học phổ thông. Mục tiêu dạy học phần Hóa học phi kim lớp 10, 11. Cấu trúc chương trình phần Hoá học phi kim ở trung học phổ thông. Phân tích đặc điểm chung về nội dung và phương pháp dạy học phần Hoá học phi kim trong chương trình Trung học phổ thông.
Thiết kế cấu trúc và bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh thông qua bài toán nhận thức. Cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề thông qua bài toán nhận thức. Bộ công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề thông qua bài toán nhận thức 49 2. Xây dựng hệ thống bài toán nhận thức Hóa học phần phi kim theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trung học phổ thông.
Quy trình xây dựng bài toán nhận thức theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Hệ thống bài toán nhận thức phần Hóa học phi kim phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Biện pháp sử dụng hệ thống bài toán nhận thức trong dạy học Hoá học để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Cơ sở của biện pháp sử dụng bài toán nhận thức để phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học hóa học.
Biện pháp 1: Sử dụng hệ thống bài toán nhận thức phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạng bài hình thành kiến thức mới. Biện pháp 2: Sử dụng hệ thống bài toán nhận thức phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạng bài hoàn thiện kiến thức, kĩ năng (luyện tập, ôn tập). Biện pháp 3: Sử dụng bài toán nhận thức trong dạng kiểm tra, đánh giá nhằm đánh giá năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Thiết kế kế hoạch bài học có sử dụng hệ thống bài toán nhận thức trong dạy học.110 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm.
Nội dung, phương pháp và kế hoạch thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Chọn đối tượng, địa bàn thực nghiệm. Phương pháp, kế hoạch thực nghiệm sư phạm.
Đánh giá chất lượng hệ thống bài toán nhận thức. Triển khai thực nghiệm sư phạm. 118 luan an vi 3. Thực nghiệm sư phạm thăm dò.
Thực nghiệm sư phạm vòng chính thức. 123 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 145 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KHUYẾN NGHỊ. Kết luận chung.
Đề xuất và khuyến nghị. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 149 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
150 PHỤ LỤC luan an vii BẢNG KÍ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT BT Bài toán BTHH Bài tập hóa học BTNT Bài toán nhận thức CT Chương trình CV Chuyên viên ĐC Đối chứng DD Dung dịch DH Dạy học GDĐT Giáo dục và Đào tạo GDPT Giáo dục phổ thông GQVĐ giải quyết vấn đề GV Giáo viên HĐ Hợp đồng HS Học sinh KHBH Kế hoạch bài học KTDH Kĩ thuật dạy học NL Năng lực PP Phương pháp PPDH Phương pháp dạy học PTHH Phương trình hóa học PTTQ Phương tiện trực quan PƯHH Phản ứng hóa học SBT Sách bài tập SĐTD Sơ đồ tư duy SGK Sách giáo khoa STĐ Sau tác động TB Trung bình TBDH Thiết bị dạy học TC Tiêu chí THCS Trung học cơ sở luan an viii ThN Thí nghiệm THPT Trung học phổ thông TL Tự luận TN Thực nghiệm TNSP Thực nghiệm sư phạm TrN Trắc nghiệm TNKQ Trắc nghiệm khách quan TT Thực tiễn TTĐ Trước tác động luan an ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân biệt bài tập, bài toán và bài toán nhận thức. Tần số sử dụng các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học. Kết quả điều tra GV về hình thức sử dụng BTHH trong dạy học GQVĐ.
Tổng hợp BTHH và BTNT trong chương trình trung học phổ thông. Bảng mô tả các tiêu chí và chỉ báo mức độ đánh giá NL GQVĐ thông qua BTNT. Bảng kiểm quan sát đánh giá năng lực GQVĐ của HS thông qua BTNT (Dành cho GV). Bảng phiếu hỏi HS về mức độ phát triển NL GQVĐ.
Danh sách các bài tiến hành TNSP, biện pháp sử dụng tương ứng. Đánh giá giá trị quy mô ảnh hưởng (bảng Cohen). Thống kê số lượng chuyên gia góp ý cho hệ thống BTNT. Bảng tổng hợp ý kiến các chuyên gia.
Danh sách các trường THPT thực nghiệm sư phạm vòng thăm dò năm học 2015-2016. Kết quả đánh giá NL GQVĐ của HS thông qua Bảng kiểm quan sát của GV vòng thăm dò. Bảng phân bố tần số, tần suất điểm kiểm tra của các lớp TN và ĐC (lớp 10 vòng thăm dò). Tổng hợp các tham số đặc trưng của lớp TN và ĐC (lớp 10 vòng thăm dò).
Bảng phân bố tần số, tần suất điểm kiểm tra của các lớp TN và ĐC (lớp 11 vòng thăm dò). Tổng hợp các tham số đặc trưng của lớp TN và ĐC (lớp 11 vòng thăm dò). Danh sách các trường TNSP vòng 1. Danh sách các trường TNSP vòng 2.
125 luan an x Bảng 3. Danh sách các lớp TN lặp lại .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Trần Xuân (2020). Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài toán nhận thức hóa học phi kim [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-phat-trien-nang-luc-giai-quyet-van-de-cho-hoc-sinh-thong-qua-bai-toan-nhan-thuc-phan-hoa-hoc-phi-kim-trung-hoc-pho-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài toán nhận thức hóa học phi kim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua bài toán nhận thức phần hóa học phi kim cấp THPT.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài toán nhận thức hóa học phi kim" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài toán nhận thức hóa học phi kim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài toán nhận thức hóa học phi kim" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài toán nhận thức hóa học phi kim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài toán nhận thức hóa học phi kim" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực giải quyết vấn đề qua bài toán nhận thức hóa học phi kim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.