Luận án tiến sĩ: Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học - Trường ĐH Sư phạm Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển năng lực thí nghiệm hóa học cho sinh viên sư phạm thông qua dạy học học phần thí nghiệm thực hành.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
292
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò phát triển năng lực dạy học thí nghiệm hóa học
- Số trang:
- 292 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học
- Tác giả:
- Lý Huy Hoàng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò phát triển năng lực dạy học thí nghiệm hóa học
Hóa học là môn khoa học thực nghiệm. Thí nghiệm hóa học giữ vai trò then chốt trong quá trình dạy học. Thí nghiệm giúp học sinh hình thành khái niệm, phát hiện quy luật và khắc sâu kiến thức. Việc phát triển năng lực dạy học thí nghiệm hóa học cho sinh viên sư phạm là yêu cầu cấp thiết. Quá trình này giúp sinh viên tự tin làm chủ kiến thức chuyên môn. Sinh viên biết cách chuyển hóa lý thuyết thành hoạt động trải nghiệm thực tế. Năng lực thực hành vững vàng giúp giáo viên tương lai tổ chức bài học sinh động. Giáo viên thu hút học sinh khám phá khoa học. Đổi mới giáo dục phổ thông đòi hỏi phương pháp dạy học tích cực. Thí nghiệm hóa học chính là công cụ trực quan hóa các phản ứng phức tạp. Việc rèn luyện năng lực này tại các trường đại học sư phạm quyết định trực tiếp chất lượng giảng dạy môn Hóa học ở bậc phổ thông.
1.1. Tầm quan trọng của thí nghiệm trong môn Hóa học
Thí nghiệm là cầu nối trực quan giữa lý thuyết và hiện thực. Thí nghiệm hóa học tạo ra các hiện tượng trực quan sinh động. Học sinh quan sát sự đổi màu, kết tủa hoặc sủi bọt khí. Những hiện tượng này kích thích tư duy phân tích của người học. Thí nghiệm kiểm chứng các giả thuyết khoa học. Học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn qua việc tự quan sát. Thí nghiệm còn rèn luyện tính kiên trì và tư duy logic. Dạy học hóa học không thể tách rời hoạt động thực nghiệm. Giáo viên có phương pháp dạy học thí nghiệm tốt sẽ khơi gợi niềm đam mê khoa học cho học sinh. Thí nghiệm biến các công thức khô khan thành bài học hấp dẫn. Đây là nền tảng cốt lõi của giáo dục STEM hiện đại.
1.2. Thực trạng năng lực thí nghiệm của sinh viên sư phạm
Khảo sát thực tế tại các trường đại học sư phạm cho thấy nhiều sinh viên còn lúng túng khi đứng lớp thực hành. Một số sinh viên nắm chắc lý thuyết nhưng thao tác dụng cụ còn vụng về. Kỹ năng phân tích nguyên nhân khi phản ứng hóa học thất bại còn hạn chế. Sinh viên chưa quen việc vừa thao tác vừa tương tác với người học. Khả năng thiết kế hệ thống câu hỏi dẫn dắt trong giờ thí nghiệm chưa cao. Việc rèn luyện nghiệp vụ sư phạm hóa học thông qua học phần thí nghiệm còn gặp nhiều rào cản. Thời lượng thực hành tại trường đại học đôi khi chưa tương xứng với yêu cầu thực tế. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải chuẩn hóa quy trình đào tạo và kiểm tra đánh giá năng lực của sinh viên.
1.3. Mục tiêu đào tạo giáo viên hóa học theo chương trình mới
Chương trình giáo dục phổ thông mới chuyển đổi mạnh mẽ từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất, năng lực. Mục tiêu đào tạo sinh viên sư phạm phải bám sát định hướng này. Giáo viên hóa học tương lai cần năng lực tổ chức hoạt động học tập dựa trên tìm tòi khám phá. Sinh viên phải thành thạo việc hướng dẫn học sinh làm việc độc lập trong phòng thí nghiệm. Việc đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ năng thao tác mẫu. Sinh viên cần biết xây dựng các chủ đề dạy học tích hợp gắn với đời sống. Nhà trường sư phạm phải trang bị cho sinh viên phương pháp sư phạm hiện đại. Sự chuẩn bị này giúp sinh viên sẵn sàng thích ứng với môi trường giáo dục đổi mới ngay sau khi tốt nghiệp.
II. Khung chuẩn năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên
Xây dựng khung chuẩn năng lực là cơ sở định hướng đào tạo và đánh giá sinh viên. Khung năng lực dạy học thí nghiệm hóa học bao gồm hệ thống các tiêu chuẩn, tiêu chí rõ ràng. Hệ thống này bao quát từ khâu lập kế hoạch, chuẩn bị hóa chất dụng cụ đến khâu điều hành và đánh giá. Khung năng lực giúp người học tự nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của bản thân. Giảng viên có căn cứ khoa học để thiết kế nội dung bài giảng phù hợp. Việc xác định các thành tố năng lực giúp quá trình đào tạo diễn ra có hệ thống. Chuẩn đầu ra của sinh viên sư phạm được lượng hóa cụ thể. Đây là tiền đề nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sư phạm hóa học.
2.1. Cấu trúc và tiêu chuẩn đánh giá năng lực sư phạm
Khung năng lực sư phạm được cấu thành từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và thái độ nghề nghiệp. Trong hoạt động thí nghiệm, năng lực này biểu hiện qua khả năng lựa chọn dụng cụ thích hợp. Sinh viên cần biết tính toán nồng độ hóa chất chính xác và dự đoán hiện tượng. Thái độ cẩn trọng, kỷ luật là tiêu chí bắt buộc. Bộ tiêu chuẩn đánh giá chia thành các mức độ từ cơ bản đến thành thạo. Mỗi tiêu chí đi kèm với các chỉ báo hành vi có thể đo lường được. Việc lượng hóa tiêu chí giúp việc đánh giá trở nên khách quan và công bằng. Sinh viên dễ dàng theo dõi tiến bộ của bản thân qua từng học kỳ.
2.2. Năng lực thiết kế giáo án thí nghiệm hóa học chuẩn mực
Thiết kế giáo án thí nghiệm hóa học là năng lực quan trọng hàng đầu của sinh viên. Kế hoạch bài dạy cần xác định rõ mục tiêu nhận thức và kỹ năng cần đạt. Giáo án phải thể hiện rõ tiến trình hoạt động của giáo viên và học sinh. Sinh viên phải phân bổ thời gian hợp lý cho từng bước thực hành. Hệ thống câu hỏi định hướng quan sát cần được chuẩn bị chi tiết. Giáo án cũng phải tích hợp phương án xử lý rủi ro và giải pháp thay thế hóa chất. Một giáo án tốt giúp tiết dạy diễn ra trôi chảy, đạt hiệu quả sư phạm cao. Kỹ năng soạn thảo giáo án hoàn chỉnh phản ánh tư duy sư phạm vững vàng của sinh viên.
2.3. Quy trình đánh giá năng lực thực hành của sinh viên
Quy trình đánh giá năng lực thực hành của sinh viên cần kết hợp nhiều hình thức. Đánh giá thường xuyên trong từng buổi thực hành giúp phát hiện sai sót kịp thời. Đánh giá định kỳ qua các bài kiểm tra thực nghiệm đo lường mức độ thuần thục kỹ năng. Sinh viên tham gia tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng để học hỏi lẫn nhau. Bảng kiểm quan sát hành vi và thang đo năng lực là công cụ đánh giá hữu hiệu. Giảng viên đưa ra nhận xét chi tiết giúp sinh viên khắc phục nhược điểm thao tác. Quy trình đánh giá nghiêm túc tạo động lực rèn luyện cho sinh viên. Kết quả đánh giá phản ánh chính xác năng lực thực tế của người học.
III. Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm hóa học qua thực hành mẫu
Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm hóa học là cốt lõi trong chương trình đào tạo giáo viên. Sinh viên cần chuyển đổi kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành chuẩn xác. Học phần thí nghiệm phương pháp dạy học là môi trường rèn luyện trực tiếp. Sinh viên được đóng vai giáo viên, thực hiện các thao tác mẫu và điều hành nhóm học tập. Quá trình này giúp sinh viên hình thành phong thái sư phạm tự tin. Khả năng bao quát lớp học và diễn đạt lời giảng được nâng cao rõ rệt. Rèn luyện thường xuyên giúp loại bỏ các thao tác thừa và thói quen thiếu chuẩn xác. Kỹ năng thực hành mẫu điêu luyện là vũ khí sư phạm đắc lực của giáo viên hóa học.
3.1. Kỹ năng thực hành thí nghiệm hóa học chuẩn xác
Kỹ năng thực hành thí nghiệm hóa học chuẩn xác đòi hỏi sự tỉ mỉ và thuần thục. Sinh viên phải thành thạo các thao tác cơ bản như đo thể tích, lấy hóa chất, đun nóng và lọc kết tủa. Mọi thao tác cần thực hiện đúng kỹ thuật để phản ứng diễn ra an toàn, thành công. Thao tác chuẩn mực giúp tiết kiệm hóa chất và bảo vệ dụng cụ thủy tinh. Sinh viên cần rèn luyện khả năng quan sát tinh tế để nhận biết các biến đổi nhỏ nhất. Sự chuẩn xác trong từng cử chỉ tạo nên tính thuyết phục cao cho bài giảng. Khi làm mẫu chuẩn xác, giáo viên giúp học sinh ghi nhớ thao tác đúng một cách tự nhiên.
3.2. Quy tắc đảm bảo an toàn phòng thí nghiệm hóa học
An toàn phòng thí nghiệm hóa học là nguyên tắc sống còn trong dạy học thực nghiệm. Sinh viên phải nắm vững các quy tắc an toàn khi tiếp xúc với hóa chất độc hại, dễ cháy nổ. Kỹ năng đọc nhãn cảnh báo hóa chất và sử dụng trang thiết bị bảo hộ là bắt buộc. Sinh viên cần thành thạo quy trình sơ cứu ban đầu khi xảy ra tai nạn bỏng axit, kiềm. Việc xử lý chất thải hóa học đúng cách giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Giáo viên phải luôn chuẩn bị sẵn sàng các phương án phòng cháy chữa cháy. Ý thức an toàn phải được rèn luyện thành phản xạ tự nhiên của mỗi sinh viên sư phạm.
3.3. Kỹ thuật thực hiện thí nghiệm biểu diễn hóa học
Thí nghiệm biểu diễn hóa học đòi hỏi tính trực quan, rõ ràng và mức độ thành công tuyệt đối. Giáo viên đứng ở vị trí trung tâm, thao tác cho toàn bộ lớp quan sát. Dụng cụ thí nghiệm cần có kích thước phù hợp và đặt ở độ cao thuận lợi. Phản ứng biểu diễn phải diễn ra nhanh gọn, hiện tượng rõ ràng và màu sắc tương phản. Sinh viên cần kết hợp nhịp nhàng giữa thao tác tay và lời giải thích ngắn gọn. Không để xảy ra khoảng thời gian chết trong quá trình biểu diễn. Nghệ thuật biểu diễn thí nghiệm thành công tạo niềm tin khoa học vững chắc cho học sinh.
IV. Tổ chức hoạt động thí nghiệm hóa học ở trường phổ thông
Tổ chức hoạt động thí nghiệm hóa học ở trường phổ thông đòi hỏi phương pháp quản lý lớp khoa học. Giáo viên không chỉ làm mẫu mà phải dẫn dắt học sinh tự lực tiến hành thí nghiệm. Quá trình này chuyển hóa học sinh từ người quan sát thụ động thành người trực tiếp khám phá. Giáo viên cần chuẩn bị dụng cụ, hóa chất đầy đủ cho từng nhóm học sinh. Việc phân công nhiệm vụ cụ thể giúp mọi học sinh đều được tham gia hoạt động. Quản lý thời gian và duy trì trật tự trong giờ thực hành là yếu tố quyết định. Tổ chức tốt hoạt động thí nghiệm giúp phát triển toàn diện năng lực hóa học cho học sinh.
4.1. Hướng dẫn thí nghiệm thực hành của học sinh hiệu quả
Tổ chức thí nghiệm thực hành của học sinh cần tuân theo quy trình chặt chẽ. Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc kỹ phiếu học tập trước khi bắt đầu. Mỗi nhóm học sinh phân công trưởng nhóm và người ghi chép kết quả. Giáo viên giám sát liên tục, kịp thời uốn nắn các thao tác sai sót. Học sinh tự tay lắp ráp thiết bị, đong hóa chất và ghi nhận hiện tượng. Việc trực tiếp làm thí nghiệm giúp học sinh củng cố kỹ năng và phát triển tư duy phản biện. Kết thúc buổi học, học sinh tự thu dọn dụng cụ và vệ sinh bàn thực hành. Hoạt động này rèn luyện tính tự lập và tinh thần trách nhiệm cho người học.
4.2. Kỹ năng xử lý tình huống phát sinh trong giờ thực hành
Trong giờ thực hành, nhiều tình huống bất ngờ có thể phát sinh ngoài dự kiến. Phản ứng hóa học có thể không xảy ra hiện tượng như trong sách giáo khoa. Hóa chất bị lẫn tạp chất hoặc học sinh lấy sai liều lượng là nguyên nhân phổ biến. Giáo viên cần giữ bình tĩnh, hướng dẫn học sinh cùng tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ. Không né tránh hay giấu giếm thất bại của phản ứng. Tình huống lỗi chính là cơ hội quý giá để rèn luyện tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Giáo viên linh hoạt biến sự cố thành bài học thực tế sâu sắc cho học sinh.
4.3. Phát triển tư duy nghiên cứu khoa học cho học sinh
Thí nghiệm hóa học là vườn ươm cho các đề tài nghiên cứu khoa học của học sinh. Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi nghiên cứu từ hiện tượng đời sống. Học sinh đề xuất giả thuyết và tự thiết kế phương án thí nghiệm kiểm chứng. Giáo viên đóng vai trò cố vấn, hỗ trợ học sinh lựa chọn hóa chất an toàn và tiết kiệm. Học sinh học cách thu thập số liệu, xử lý kết quả và viết báo cáo khoa học. Quá trình nghiên cứu này kích thích đam mê sáng tạo và rèn luyện tư duy độc lập. Năng lực nghiên cứu khoa học hình thành từ các bài thực hành cơ bản tại trường phổ thông.
V. Đổi mới phương pháp dạy học thí nghiệm trong thời đại số
Chuyển đổi số trong giáo dục mở ra nhiều cơ hội nâng cao chất lượng dạy học thực nghiệm. Sự phát triển của công nghệ mang đến các công cụ bổ trợ đắc lực cho giờ học hóa học. Đổi mới phương pháp dạy học thí nghiệm kết hợp công nghệ giúp vượt qua các rào cản về cơ sở vật chất. Các phản ứng nguy hiểm, độc hại hoặc kéo dài nhiều ngày nay có thể mô phỏng chi tiết. Sinh viên sư phạm cần thích ứng nhanh với các phần mềm và nền tảng số. Việc làm chủ công nghệ giúp giáo viên tương lai sáng tạo nhiều bài giảng tương tác hấp dẫn. Đây là bước đột phá nâng cao hiệu quả đào tạo trong thời đại mới.
5.1. Ứng dụng thí nghiệm hóa học ảo mô phỏng trực quan
Ứng dụng thí nghiệm hóa học ảo mô phỏng mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các phần mềm mô phỏng 3D giúp người học quan sát cấu trúc nguyên tử và cơ chế phản ứng ở cấp độ phân tử. Thí nghiệm ảo cho phép học sinh tương tác an toàn với các chất phóng xạ hoặc khí độc. Người học có thể lặp lại thí nghiệm nhiều lần mà không tốn kém hóa chất. Mô phỏng số hóa giúp trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, khó hiểu. Sinh viên sư phạm cần biết kết hợp hài hòa giữa thí nghiệm ảo và thí nghiệm thực tế. Công nghệ mô phỏng hỗ trợ tối đa việc chuẩn bị bài của học sinh trước khi vào phòng thực hành.
5.2. Khai thác giáo trình điện tử trong dạy học thực hành
Giáo trình điện tử là kho học liệu số phong phú hỗ trợ tự học hiệu quả. Giáo trình tích hợp video thao tác mẫu chuẩn xác, hình ảnh trực quan và hướng dẫn an toàn. Sinh viên có thể truy cập bài học mọi lúc, mọi nơi trên thiết bị di động. Các câu hỏi tương tác và bài kiểm tra trắc nghiệm giúp sinh viên tự đánh giá kiến thức lý thuyết trước giờ lên lớp. Giảng viên dễ dàng cập nhật nội dung mới và quản lý tiến độ học tập của sinh viên. Sử dụng giáo trình điện tử góp phần cá nhân hóa quá trình học tập và tối ưu hóa thời gian thực hành trên lớp.
5.3. Kết hợp thí nghiệm truyền thống và công nghệ hiện đại
Mô hình học tập kết hợp (blended learning) giữa thí nghiệm truyền thống và công nghệ hiện đại là xu thế tất yếu. Thí nghiệm thực tế giữ vai trò rèn luyện kỹ năng chân tay và cảm giác thao tác dụng cụ. Công nghệ số hỗ trợ thu thập dữ liệu bằng cảm biến điện tử và vẽ đồ thị tự động. Sự kết hợp này nâng cao độ chính xác trong phân tích định lượng của bài thực hành. Giáo viên hướng dẫn học sinh đối chiếu kết quả thực nghiệm với mô hình lý thuyết trên máy tính. Phương pháp dạy học tích hợp tạo ra trải nghiệm học tập toàn diện, phát triển cả kỹ năng thực hành lẫn năng lực số cho học sinh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (292 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÝ HUY HOÀNG PH¸T TRIÓN N¡NG LùC D¹Y HäC THÝ NGHIÖM CHO SINH VI£N S¦ PH¹M HãA HäC TH¤NG QUA D¹Y HäC HäC PHÇN THÝ NGHIÖM THùC HµNH PH¦¥NG PH¸P D¹Y HäC HãA HäC ë TR-êng PHæ TH¤NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÝ HUY HOÀNG PH¸T TRIÓN N¡NG LùC D¹Y HäC THÝ NGHIÖM CHO SINH VI£N S¦ PH¹M HãA HäC TH¤NG QUA D¹Y HäC HäC PHÇN THÝ NGHIÖM THùC HµNH PH¦¥NG PH¸P D¹Y HäC HãA HäC ë TR-êng PHæ TH¤NG Chuyên ngành: Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Hóa học Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Cao Cự Giác 2. Lê Hải Đăng HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Cao Cự Giác và PGS.
Lê Hải Đăng, các kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả Lý Huy Hoàng luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Cao Cự Giác và PGS. Lê Hải Đăng, những người đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, tập thể bộ môn Phương pháp giảng dạy hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Khoa Sư phạm Lý - Hóa - Sinh - Trường Đại học Đồng Tháp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các giảng viên và sinh viên khoa Hóa học của các Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Vinh, Trường Đại học Đồng Tháp đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi tiến hành thực nghiệm sư phạm đề tài. Xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, khuyến khích và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Lý Huy Hoàng luan an BẢNG GHI CHÚ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT Stt Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 DH Dạy học 2 ĐC Đối chứng 3 ĐHĐT Đại học Đồng Tháp 4 ĐHSP Đại học sư phạm 5 GgV Giảng viên 6 GTĐT Giáo trình điện tử 7 GV Giáo viên 8 HS Học sinh 9 KN Kĩ năng 10 NL Năng lực 11 NL DHTN Năng lực dạy học thí nghiệm 12 PPDH Phương pháp dạy học 13 STĐ Sau tác động 14 SV Sinh viên 15 TB Trung bình 16 TC Tiêu chí 17 TN Thực nghiệm 18 ThN Thí nghiệm 19 TNSP Thực nghiệm sư phạm 20 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 21 TTĐ Trước tác động United Nations Educational Scientific and Cultural Organization 22 UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc) luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Điểm mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC THÍ NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Những kết quả nghiên cứu trên thế giới.
Những kết quả nghiên cứu ở Việt Nam. NĂNG LỰC, NĂNG LỰC DẠY HỌC VÀ VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC THÍ NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC. Khái niệm năng lực. Cấu trúc năng lực.
Đánh giá năng lực người học. Năng lực sư phạm. Năng lực dạy học, năng lực dạy học thí nghiệm. THÍ NGHIỆM THỰC HÀNH PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC VÀ SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM TRONG DẠY HỌC HÓA HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGƯỜI HỌC.
Thí nghiệm thực hành phương pháp dạy học hóa học. Sử dụng thí nghiệm trong dạy học hóa học theo hướng phát triển năng lực người học. ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC Ở ĐẠI HỌC THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM. Cơ sở đổi mới phương pháp dạy học ở Đại học theo hướng phát triển năng lực người học – Các lý thuyết học tập.
Phương pháp dạy học tích cực vận dụng trong dạy học ở Đại học theo hướng phát triển năng lực sinh viên sư phạm. Dạy học với phương tiện hiện đại – Giáo trình điện tử. THỰC TRẠNG VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC THÍ NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC Ở MỘT SỐ TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Mục đích điều tra.
Công cụ điều tra. Đối tượng điều tra. Kết quả khảo sát và bàn luận .41 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC THÍ NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC.
PHÂN TÍCH NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH HỌC PHẦN THÍ NGHIỆM THỰC HÀNH PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC HÓA. Vị trí, mục tiêu, yêu cầu học phần thí nghiệm thực hành phương pháp dạy học hóa học. Nội dung chương trình học phần thí nghiệm thực hành phương pháp dạy học hóa học. XÂY DỰNG KHUNG NĂNG LỰC DẠY HỌC THÍ NGHIỆM DÀNH CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA.
Khái niệm năng lực dạy học thí nghiệm. Nguyên tắc xây dựng khung năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học. Quy trình xây dựng khung năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học. MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC DẠY HỌC THÍ NGHIỆM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA HỌC.
Biện pháp 1: Xây dựng và sử dụng giáo trình điện tử “Thí nghiệm thực hành phương pháp dạy học hóa học”. Biện pháp 2: Sử dụng phương pháp dạy học vi mô trong dạy học học phần thí nghiệm thực hành phương pháp dạy học hóa học. THIẾT KẾ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC DẠY HỌC THỰC HÀNH THÍ NGHIỆM CỦA SINH VIÊN SƯ PHẠM HÓA. Sử dụng thang đánh giá năng lực.
Đánh giá tình huống. Đánh giá thông qua bài kiểm tra năng lực. THIẾT KẾ KẾ HOẠCH BÀI HỌC MINH HỌA. 100 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. MỤC ĐÍCH THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. NHIỆM VỤ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Khảo sát đánh giá chất lượng và hiệu quả của giáo trình điện tử Thí nghiệm thực hành phương pháp dạy học hóa học. Đánh giá hiệu quả của quy trình và biện pháp phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học. Tiến trình thực nghiệm sư phạm. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ BÀN LUẬN.
Cách xử lí, đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả nhận xét, đánh giá độ giá trị của giáo trình điện tử. Kết quả đánh giá hiệu quả của quy trình và biện pháp phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học .132 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3 .148 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .153 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết quả khảo sát nhu cầu SV tiếp tục cần rèn luyện NL DHTN của SV sư phạm hóa học.
Nguồn tài liệu được sử dụng trong DH. Bảng mô tả chi tiết các mức độ của NL DHTN cho SV sư phạm hóa học. Phân công nhiệm vụ khi làm việc nhóm. Phương pháp và nội dung đánh giá GTĐT.
Danh sách các cơ sở, GgV và SV tham gia TN thử nghiệm. Danh sách các cơ sở, GgV và SV tham gia TN đánh giá lần 1. Danh sách các cơ sở, GgV và SV tham gia TN đánh giá lần 2. Mô tả tiến trình TNSP đánh giá hiệu quả các biện pháp.
Đánh giá của SV về hình thức của GTĐT “Thí nghiệm thực hành PPDH hóa học”. Đánh giá của SV về nội dung của GTĐT “Thí nghiệm thực hành PPDH hóa học”. Đánh giá của SV về tính khả thi của GTĐT “Thí nghiệm thực hành PPDH hóa học”. Đánh giá của SV về hiệu quả của GTĐT “Thí nghiệm thực hành PPDH hóa học”.
Phân loại điểm bài kiểm tra TTĐ và STĐ của nhóm SV tham gia TN. Các chỉ số thống kê điểm kiểm tra TTĐ và STĐ của nhóm SV tham gia TN. Các đại lượng kiểm định giá trị TB bài kiểm tra TTĐ và STĐ của nhóm SV tham gia TN. Phân loại điểm tổng kết học phần nhóm ĐC và TN.
Các chỉ số thống kê kiểm định nhóm TN và ĐC .139 luan an Bảng 3. Điểm đánh giá NL trong TN đánh giá STĐ của SV trường ĐHĐT .16 Điểm đánh giá NL trong TN đánh giá STĐ của SV trường Đại học Vinh. Điểm đánh giá NL trong TN đánh giá STĐ của SV trường ĐHSP TPHCM. Điểm đánh giá NL trong TN đánh giá STĐ của SV trường ĐHSP Hà Nội.
Thống kê ý kiến khảo sát sau TN khi kết thúc học phần “Thí nghiệm thực hành PPDH hóa học” .145 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ cấu trúc NL theo tiếp cận bộ phận. Mô hình học tập theo thuyết hành vi. Mô hình học tập theo thuyết nhận thức.
Mô hình học tập theo thuyết kiến tạo. Quy trình DH theo phương pháp DH vi mô. Thống kế mức độ cần thiết các NL cần rèn luyện cho SV Sư phạm Hóa học. Thống kê mức độ thành thạo các KN thực hành thí nghiệm của SV Sư phạm Hóa học do GgV đánh giá.
Thống kê mức độ thành thạo các KN sử dụng thí nghiệm tổ chức DH của SV Sư phạm Hóa học do GgV đánh giá. Thống kế các KN thực hành thí nghiệm đã được hình thành khi SV hoàn thành các học phần thực hành đã học. Biểu đồ mức độ sử dụng thí nghiệm vào trong DH hóa học. Thống kê tự đánh giá NL DHTN của SV Sư phạm Hóa học.
Quy trình xây dựng khung NL DHTN dành cho SV Sư phạm Hóa học. Sơ đồ cấu trúc NL DHTN dành cho SV Sư phạm Hóa học. Quy trình thiết kế GTĐT “Thí nghiệm thực hành PPDH hóa học”. Cấu trúc chung của một môđun bài thí nghiệm.
Các bước phối hợp phần mềm thiết kế GTĐT. Quy trình xây dựng bài tập TN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý Huy Hoàng (2020). Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-phat-trien-nang-luc-day-hoc-thi-nghiem-cho-sinh-vien-su-pham-hoa-hoc-thong-qua-day-hoc-hoc-phan-thi-nghiem-thuc-hanh-phuong-phap-day-hoc-hoa-hoc-o-truong-pho-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển năng lực thí nghiệm hóa học cho sinh viên sư phạm thông qua dạy học học phần thí nghiệm thực hành.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học" thuộc chuyên ngành Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học" có 292 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực dạy học thí nghiệm cho sinh viên sư phạm hóa học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.