Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính chất xúc tác trong phả
Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính chất xúc tác trong phản ứng chuyển hóa a pinen của các axit rắn trên cơ sở vật liệu zeolit y
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan: Zeolit và ứng dụng xúc tác trong hóa dầu
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa dầu
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hà
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Zeolit và ứng dụng xúc tác trong hóa dầu
Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào vật liệu zeolit. Zeolit đóng vai trò then chốt trong công nghiệp hóa dầu. Chúng hoạt động như các chất xúc tác axit rắn hiệu quả. Nghiên cứu đề cập đến phản ứng chuyển hóa α-pinen. Đây là một phản ứng hóa học quan trọng. Việc chuyển hóa α-pinen tạo ra các hóa chất giá trị. Luận án khám phá khả năng xúc tác của zeolit Y và MCM-22. Các vật liệu này có cấu trúc tinh thể đặc biệt. Chúng mang lại hiệu suất chọn lọc cao. Khoa học vật liệu zeolit tiếp tục phát triển. Mục tiêu là tối ưu hóa các quy trình công nghiệp. Nghiên cứu này góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về xúc tác zeolit. Nó cung cấp nền tảng cho việc phát triển các chất xúc tác mới.
1.1. Khái niệm và vai trò zeolit trong công nghiệp
Zeolit là aluminosilicat tinh thể. Chúng sở hữu cấu trúc mao quản đồng nhất. Cấu trúc này tạo ra các vị trí axit mạnh. Zeolit được sử dụng rộng rãi trong lọc dầu và hóa dầu. Các ứng dụng bao gồm crackinh xúc tác và chuyển hóa hydrocacbon. Zeolit Y là một xúc tác truyền thống. Zeolit MCM-22 là một thế hệ xúc tác mới. Chúng đều thể hiện tính chọn lọc hình học. Tính chất này quyết định khả năng phản ứng. Luận án nghiên cứu các đặc tính độc đáo của chúng. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả xúc tác. Các chất xúc tác zeolit hỗ trợ sản xuất nhiên liệu sạch. Chúng cũng góp phần vào việc tạo ra các hóa chất giá trị. Vai trò của zeolit không ngừng được mở rộng. Nhu cầu nghiên cứu tổng hợp hóa học các vật liệu này ngày càng cao.
1.2. Phản ứng chuyển hóa α pinen mục tiêu nghiên cứu
α-Pinen là một tecpen tự nhiên. Nó là tiền chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Phản ứng chuyển hóa α-pinen có thể tạo ra nhiều sản phẩm. Các sản phẩm này bao gồm các hợp chất hương liệu và hóa chất trung gian. Việc sử dụng xúc tác axit rắn là chìa khóa. Zeolit cung cấp các vị trí axit mạnh. Chúng định hướng phản ứng chuyển hóa. Luận án tiến sĩ hóa học này nhắm đến việc tối ưu hóa phản ứng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất và độ chọn lọc cao. Nghiên cứu tập trung vào các axit rắn trên cơ sở zeolit. Các zeolit Y và MCM-22 được điều chế và biến tính. Đánh giá tính chất xúc tác được thực hiện kỹ lưỡng. Phản ứng hóa học này mở ra hướng đi mới. Nó có thể thay thế nguồn nguyên liệu hóa dầu truyền thống. Phát triển các phương pháp chuyển hóa hiệu quả là rất cần thiết.
II. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu zeolit xúc tác mới
Phần này của luận án trình bày chi tiết. Nó mô tả quy trình nghiên cứu tổng hợp hóa học. Các vật liệu zeolit Y và MCM-22 được tổng hợp. Sau đó, chúng được biến tính thành dạng axit rắn. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới với hoạt tính cao. Quy trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng vật liệu. Các bước tổng hợp bao gồm trao đổi ion. Các ion kim loại như Cu được đưa vào cấu trúc. Việc này nhằm điều chỉnh tính chất xúc tác. Phương pháp tổng hợp hữu cơ được áp dụng. Nó tạo ra các zeolit với cấu trúc và độ axit mong muốn. Đây là một phần quan trọng của khoa học vật liệu. Nó cung cấp các xúc tác tiềm năng cho nhiều ứng dụng.
2.1. Phương pháp tổng hợp zeolit Y và MCM 22
Quy trình tổng hợp bắt đầu từ tiền chất silic và nhôm. Zeolit NaY được tổng hợp thủy nhiệt. Sau đó, nó được biến đổi thành HY và CuY. Zeolit NaMCM-22 cũng được tổng hợp tương tự. Tiếp theo là quá trình trao đổi ion. Nó tạo ra HMCM-22 và CuMCM-22. Quá trình trao đổi cation được thực hiện cẩn thận. Mục đích là đưa các ion H+ hoặc Cu2+ vào mạng lưới. Điều này tạo ra các vị trí axit Brønsted và Lewis. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ này được mô tả chi tiết. Chúng đảm bảo vật liệu có cấu trúc tinh thể tốt. Kiểm soát các yếu tố như pH, nhiệt độ, và thời gian là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của hợp chất mới. Luận án ghi lại tất cả các bước điều chế. Nó cho phép tái tạo và phát triển thêm.
2.2. Các dạng xúc tác zeolit được điều chế
Nghiên cứu đã điều chế sáu loại zeolit chính. Chúng bao gồm NaY, HY, CuY, NaMCM-22, HMCM-22 và CuMCM-22. Các dạng HY và HMCM-22 là các xúc tác axit Brønsted mạnh. Các dạng CuY và CuMCM-22 chứa ion đồng. Chúng có thể thể hiện cả tính axit và tính oxy hóa-khử. Sự khác biệt về cấu trúc và thành phần tạo ra các tính chất riêng. Mục tiêu là so sánh hiệu suất xúc tác của chúng. Các vật liệu này đại diện cho các hợp chất mới tiềm năng. Việc nghiên cứu tổng hợp hóa học các vật liệu này là trọng tâm. Chúng được kỳ vọng mang lại kết quả tích cực. Đặc tính của từng loại zeolit được kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hoạt tính xúc tác. Các vật liệu này sẵn sàng cho các thí nghiệm đánh giá tính chất vật liệu.
III. Phân tích đặc trưng cấu trúc tính chất hóa lý vật liệu
Việc đánh giá tính chất vật liệu là thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và đặc điểm của zeolit. Luận án đã sử dụng nhiều phương pháp tiên tiến. Mục đích là phân tích đặc trưng các mẫu zeolit. Các phương pháp này bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD). Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cũng được sử dụng. Phổ hồng ngoại (FTIR) cung cấp thông tin về nhóm chức. Kính hiển vi điện tử truyền qua (HRTEM) cho thấy chi tiết cấu trúc. Tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Giải hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) đo độ axit. Khử hidro theo chương trình nhiệt độ (TPR-H2) đánh giá khả năng khử. Tất cả các kỹ thuật này đều nhằm xác định cấu trúc hợp chất. Chúng cũng làm rõ tính chất hóa lý của vật liệu. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về các xúc tác zeolit.
3.1. Kỹ thuật xác định cấu trúc và hình thái học
Nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định pha tinh thể. Nó cũng đánh giá độ tinh thể của zeolit. Các mẫu HY, CuY, HMCM-22, CuMCM-22 đều được kiểm tra. Dữ liệu XRD xác nhận sự hình thành cấu trúc zeolit mong muốn. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh bề mặt. Hình ảnh SEM cho thấy hình thái học và kích thước hạt. Kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HRTEM) tiết lộ chi tiết hơn. Nó hiển thị cấu trúc lưới tinh thể. Các kênh mao quản được quan sát rõ ràng. Các kỹ thuật này rất quan trọng. Chúng giúp kiểm tra chất lượng của các hợp chất mới. Phân tích đặc trưng cấu trúc là nền tảng. Nó giúp giải thích hoạt tính xúc tác sau này.
3.2. Đánh giá tính chất hóa lý và độ axit xúc tác
Phổ hồng ngoại (FTIR) được sử dụng để nhận diện nhóm chức. Nó cũng xác định các liên kết hóa học trong zeolit. Kết quả FTIR cho thấy sự hiện diện của các nhóm chức axit. Tán xạ năng lượng tia X (EDX) cung cấp thành phần nguyên tố. Nó xác định tỷ lệ Si/Al và sự có mặt của Cu. Phương pháp giải hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) là rất quan trọng. Nó định lượng độ axit và phân bố vị trí axit. Các dạng zeolit HY, CuY, HMCM-22, CuMCM-22 được so sánh. Khử hidro theo chương trình nhiệt độ (TPR-H2) đánh giá khả năng khử. Đặc biệt là đối với các zeolit chứa Cu. Các phép đo này cung cấp thông tin chi tiết. Nó về tính chất hóa lý và các vị trí hoạt động. Đây là yếu tố then chốt cho hoạt tính xúc tác. Chúng giúp hoàn thiện quá trình phân tích đặc trưng.
IV. Đánh giá hiệu suất phản ứng chuyển hóa α pinen
Phần này trình bày kết quả thử nghiệm chính. Các xúc tác zeolit được đánh giá trong phản ứng chuyển hóa α-pinen. Thí nghiệm được tiến hành ở nhiều nhiệt độ khác nhau. Các nhiệt độ bao gồm 80°C, 100°C và 120°C. Mục tiêu là xác định hoạt tính và độ chọn lọc. Thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS) được dùng. Nó phân tích sản phẩm và định lượng hiệu suất. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các loại zeolit khác nhau có hiệu suất khác nhau. Điều kiện phản ứng cũng ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm. Nó hỗ trợ cho việc lựa chọn xúc tác tối ưu. Hiệu quả của các hợp chất mới được chứng minh. Đây là một đóng góp quan trọng cho khoa học vật liệu. Nó ứng dụng trực tiếp trong công nghiệp hóa dầu.
4.1. Khảo sát hoạt tính xúc tác zeolit Y và MCM 22
Phản ứng chuyển hóa α-pinen được khảo sát. Các xúc tác HY, CuY, HMCM-22 và CuMCM-22 được sử dụng. Tại 80°C, một số xúc tác đã cho thấy hoạt tính. Khi tăng nhiệt độ lên 100°C và 120°C, hiệu suất tăng. Zeolit HMCM-22 và CuMCM-22 thường thể hiện hoạt tính cao. Chúng cũng cho độ chọn lọc tốt hơn cho một số sản phẩm. Zeolit Y dạng axit (HY) cũng hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng tạo sản phẩm phụ có thể cao hơn. Các nghiên cứu tổng hợp hóa học đã mang lại các vật liệu hứa hẹn. Đánh giá tính chất vật liệu qua hoạt tính xúc tác là cần thiết. Dữ liệu GC-MS cung cấp thông tin chi tiết. Nó về các sản phẩm được hình thành. Điều này giúp tối ưu hóa phản ứng hóa học.
4.2. Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng và lựa chọn xúc tác
Nhiệt độ phản ứng có ảnh hưởng lớn. Nhiệt độ cao hơn thường tăng tốc độ chuyển hóa. Tuy nhiên, nó cũng có thể ảnh hưởng đến độ chọn lọc sản phẩm. Lựa chọn loại zeolit là yếu tố then chốt. Zeolit MCM-22 với cấu trúc mao quản nhỏ hơn. Nó thường thể hiện tính chọn lọc hình học tốt hơn. Các zeolit biến tính bằng đồng (CuY, CuMCM-22) cho thấy tính chất đặc biệt. Chúng có thể thúc đẩy các phản ứng oxy hóa-khử. Kết quả chứng minh mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính. Xác định cấu trúc hợp chất giúp dự đoán hiệu suất. Tối ưu hóa điều kiện và lựa chọn xúc tác phù hợp. Đây là chìa khóa để nâng cao hiệu suất. Phân tích đặc trưng của sản phẩm phản ứng rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế chuyển hóa. Luận án cung cấp các đề xuất cụ thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ______________________ Nguyễn Thị Thu Hà NGHI£N CøU TæNG HîP, §¸NH GI¸ TÝNH CHÊT XóC T¸C TRONG PH¶N øNG CHUYÓN HãA - PINEN CñA C¸C AXIT R¾N TR£N C¥ Së VËT LIÖU ZEOLIT Y Vµ MCM-22 Chuyên ngành:Hóa dầu Mã số: 62440115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Thị Thu Hà Nghiên Cứu Tổng Hợp, Đánh Giá Tính Chất Xúc Tác Trong Phản Ứng Chuyển Hóa Α-Pinen Của Các Axit Rắn Trên Cơ Sở Vật Liệu Zeolit Y Và MCM-22 Chuyên ngành:Hóa dầu Mã số: 62440115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.Trần Thị Như Mai 2. Nguyễn Tiến Thảo Hà Nội - 2014 MỤC LỤC MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN .4 DANH MỤC BẢNG BIỂU .5 DANH MỤC HÌNH VẼ .9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Xúc tác zeolit và ứng dụng của chúng trong một số quá trình lọc hóa dầu cơ bản. Khái niệm về zeolit.
Crackinh dầu mỏ và xúc tác zeolit Y. Một số quá trình hóa dầu và zeolit MCM-22.Cấu trúc và vai trò xúc tác của zeolit Y và MCM-22 trong công nghiệp lọc hóa dầu. Zeolit Y-xúc tác cho công nghiệp lọc hóa dầu. Zeolit MCM-22: thế hệ xúc tác mới trong công nghiệp hóa dầu.
Lý thuyết chọn lọc hình học của zeolit .Con đường hóa học chuyển hóa sinh khối thành hóa chất thay thế nguồn nguyên liệu từ dầu mỏ và khí thiên nhiên .Chuyển hóa tecpen và các xúc tác zeolit. Phản ứng epoxy hóa và hydrat hóa α-pinen trên xúc tác zeolit. Phản ứng chuyển hóa α- pinen trên xúc tác zeolit. 42 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM.
Tổng hợp zeolit NaY, HY, CuY, NaMCM-22, HMCM-22 và CuMCM-22. Thiết bị thí nghiệm:. Qui trình tổng hợp zeolit HY và CuY. Quy trình tổng hợp HMCM-22 và CuMCM-22:.
Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng xúc tác. Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX- Energy-Dispersive analysis of X- rays) .Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao ( HRTEM).
Phương pháp khử hidro theo chương trình nhiệt độ (TPR-H2). Phương pháp giải hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ ( TPD-NH3).Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR). Cách tiến hành phản ứng chuyển hóa α-pinen. Phương pháp phân tích sản phẩm phản ứng bằng thiết bị sắc ký khí ghép nối khối phổ (Gas Chromatography- Mass Spectrocopy: GC- MS) .58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Nghiên cứu đặc trưng xúc tác của zeolit Y ở dạng HY và CuY. Kết quả đặc trưng xúc tác zeolit HY và CuY bằng phương pháp nhiễu xạ tia X .Kết quả đặc trưng vật liệu bằng phương pháp hiển vi điện tử quét SEM. Kết quả nghiên cứu cấu trúc đặc trưng vật liệu bằng phổ hồng ngoại (FTIR) .Kết quả phương pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HRTEM). Kết quả đặc trưng vật liệu bằng phương pháp khử hidro (TPR-H2).
Kết quả phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX) .Phương pháp giải hấp phụ NH3 theo chương trình nhiệt độ ( TPD-NH3).Nghiên cứu đặc trưng xúc tác của zeolit HMCM-22 và CuMCM-22 .Kết quả đặc trưng xúc tác zeolit HMCM-22 và CuMCM-22 bằng phương pháp nhiễu xạ tia X. Kết quả đặc trưng vật liệu bằng phương pháp hiển vi điện tử quét SEM. Kết quả nghiên cứu bằng phổ hồng ngoại (FTIR). Kết quả phương pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HRTEM).
Kết quả đặc trưng vật liệu bằng phương pháp khử hidro (TPR-H2).Kết quả phân tích tán xạ năng lượng tia X (EDX) của HMCM-22 và CuMCM-22. Phương pháp giải hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3). Khảo sát phản ứng chuyển hóa α-pinen trên các xúc tác zeolit .Khảo sát tính chất của xúc tác zeolit HY và CuY trong phản ứng chuyển hóa α- pinen ở 800C.Phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác zeolit HY và CuY tiến hành ở 1000C. Phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác zeolit HY và CuY tiến hành ở 1200C.Phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác zeolit HMCM-22 và CuMCM-22 tiến hành ở 800C .Phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác zeolit HMCM-22 và CuMCM-22 tiến hành ở 1000C.Phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác zeolit HMCM-22 và CuMCM-22 tiến hành ở 1200C.104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .106 TÀI LIỆU THAM KHẢO .107 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN MWW : MCM- tWenty-tWo MCM-22 : Mobil Crystal Material- twenty two Vật liệu tổ hợp số 22 của hãng Mobil MR : Member Ring Vòng thành viên SDA : Structure Directing Agent Chất định hướng cấu trúc D6R : Double-6-ring Vòng đôi 6 cạnh TEOS : Tertraethylorthosilicate Một loại hóa chất HMi : Hexametylenimin Một loại hóa chất XRD : X-rays Diffraction Nhiễu xạ tia X SEM : Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét HRTEM : High Resolution Transmission Electron Microscopy Hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao EDX : Energy-Dispersive analysis of X-rays Tán xạ năng lượng tia X FT-IR : Fourier Transfer-Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại chuyển hóa Furier TPR-H2 : Temperature Programmed Reduction Hydro Khử hidro theo chương trình nhiệt độ TPD-NH3 : Temperature Programmed Desorption NH3 Giải hấp phụ amoniac theo chương trình nhiệt độ GC- MS :Gas Chromatography- Mass Spectrocopy Sắc ký khí ghép nối khối phổ 4 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Một số lĩnh vực ứng dụng của một vài sản phẩm chuyển hóa từ tecpen Bảng 3.1: Kết quả khử TPR-H2 của zeolit CuY Bảng 3.2: Kết quả phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX) của NaY Bảng 3.3: Kết quả phương pháp tán xạ năng lượng tia X (EDX) của HY Bảng 3.4: Kết quả phương pháp tán xạ tia X (EDX) của CuY Bảng 3.5: Kết quả TPD-NH3 của zeolit HY và CuY Bảng 3.6: Giá trị góc 2 chuẩn của zeolit MCM-22 Bảng 3.7: Giá trị góc 2 của zeolit HMCM-22 và CuMCM-22 Bảng 3.8: Kết quả khử TPR-H2 của zeolit CuMCM-22 Bảng 3.9: Kết quả phân tích EDX của NaMCM-22 Bảng 3.10: Kết quả phân tích EDX của HMCM-22 Bảng 3.11: Kết quả phân tích EDX của CuMCM-22 Bảng 3.12: Kết quả TPD-NH3 của zeolit HMCM-22 và CuMCM-22 Bảng 3.13: Thành phần sản phẩm của phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác HY và CuY ở nhiệt độ 800C Bảng 3.14: Thành phần sản phẩm của phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác HY và CuY ở nhiệt độ 1000C Bảng 3.15: Thành phần sản phẩm của phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác HY và CuY ở nhiệt độ 1200C Bảng 3.16: Thành phần sản phẩm của phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác HMCM-22 và CuMCM-22 ở 800C Bảng 3.17: Thành phần sản phẩm của phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác HMCM-22 và CuMCM-22 ở 1000C Bảng 3.18: Thành phần sản phẩm của phản ứng chuyển hóa α-pinen trên xúc tác HMCM-22 và CuMCM-22 ở 1200C Bảng 3.19: Độ chuyển hóa α-pinen ở nhiệt độ 1200C Bảng 3.20: Tỉ lệ thành phần limonen và camphen tạo thành ở 1200C Bảng 3.21: Tổng sản phẩm thứ cấp chuyển hóa từ limonen ở nhiệt độ 1200C Bảng 3.22: Tỉ lệ p-ximen, p-menthen tạo thành trên xúc tác HY, CuY 5 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Sơ đồ phản ứng hình thành etylbenzen Hình 1.2 : Sơ đồ phản ứng hình thành axeton và phenol từ cumen Hình 1.3: Sơ đồ phản ứng bất đối hóa toluen Hình 1.4: Sự hình thành cấu trúc zeolit Y từ các kiểu ghép nối khác nhau Hình 1.5: Cấu trúc khung mạng zeolit Y Hình 1.6: Vị trí các cation trung hòa điện tích trong zeolit Y Hình 1.7: Kích thước hệ thống mao quản của MCM-22 Hình 1.8: Mặt cắt ngang của MCM-22 và hệ thống vòng 12MR (A) nối hệ thống vòng 10MR (B); vòng 10MR (C); và hệ thống vòng 12MR “surface pocket” (D) Hình 1.9: Khung cấu trúc vòng 12MR của MCM-22 Hình 1.10: Các vòng 10MR Supercages và các vòng 12MR Superpocket Hình 1.11: Khung cấu trúc vòng 12 MR của MCM-22 Hình 1.12: Mô hình cấu trúc của MCM-22 với các tâm khác nhau Hình 1.13: Mô hình hình thành MCM-22 Hình 1.14: Sơ đồ mô tả khả năng chọn lọc chất phản ứng trên zeolit Y và ZSM-5 Hình 1.15: Kích thước không gian của ZSM-5 Hình 1.16: Sơ đồ mô tả khả năng chọn lọc trạng thái trung gian đơn phân tử của phản ứng đồng phân hóa m-xilen trên zeolit Hình 1.17: Sơ đồ mô tả khả năng chọn lọc trạng thái trung gian của phản ứng bất đối hóa toluen trên zeolit ZSM-5 Hình 1.18: Sơ đồ mô tả khả năng chọn lọc trạng thái trung gian của phản ứng bất đối hóa toluen trên zeolit Y Hình 1.19: Sơ đồ mô tả khả năng chọn lọc sản phẩm của phản ứng metyl hóa toluen trên zeolit ZSM-5 Hình 1.20: Độ chọn lọc của p-xilen theo thời gian trên zeolit ZSM-5 Hình 1.21: Sơ đồ mô tả khả năng chọn lọc sản phẩm của phản ứng bất đối hóa lưỡng phân tử toluen trên zeolit ZSM-5 Hình 1.22: Sơ đồ mô tả khả năng chọn lọc sản phẩm của phản ứng bất đối hóa lưỡng phân tử toluen trên zeolit Y Hình 1.23: Một số quá trình chuyển hóa từ glucozơ 6 Hình 1.24: Một số quá trình chuyển hóa từ xenlulozơ Hình 1.25: Một số quá trình chuyển hóa của triglixerit tạo nguồn nguyên liệu hydrocacbon Hình 1.26: Sơ đồ chuyển hóa tecpen thành nguồn nguyên liệu hydrocacbon Hình 1.27: Sản phẩm của quá trình epoxyl hóa α-pinen Hình 1.28: Phản ứng hydrat hóa α-pinen trên xúc tác zeolit Beta Hình 1.29: Một số sản phẩm của quá trình đồng phân hóa α-pinen Hình 1.30: Một số sản phẩm chuyển hóa từ limonen Hình 1.31: Sơ đồ chuyển hóa camphen Hình 1.32: Sơ đồ chuyển hóa p-ximen Hình 1.33: Sự hình thành camphen trên tâm axit của xúc tác ZrO2/SO42- Hình 2.1: Sự phản xạ trên bề mặt tinh thể Hình 2.2: Nguyên lý của phép phân tích EDX Hình 2.3: Sơ đồ nguyên lý máy chụp SEM Hình 3.1: Giản đồ nhiễu xạ tia X của zeolit NaY Hình 3.2: Giản đồ nhiễu xạ tia X của zeolit HY Hình 3.3: Giản đồ nhiễu xạ tia X của zeolit CuY Hình 3.4: Kết quả SEM của mẫu vật liệu HY (a) và của mẫu vật liệu CuY (b) Hình 3.5: Kết quả phổ hồng ngoại của mẫu vật liệu HY (a) và CuY (b) Hình 3.6: Kết quả phương pháp HRTEM của HY (a) và CuY (b) Hình 3.7: Mô hình các trạng thái tồn tại của đồng trên vật liệu Hình 3.8: Giản đồ khử H2 của mẫu zeolit CuY theo chương trình nhiệt độ Hình 3.9: Kết quả TPD-NH3 của zeolit HY (a) và CuY (b) Hình 3.10: Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu NaMCM-22 Hình 3.11: Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu HMCM-22 Hình 3.12: Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu CuMCM-22 Hình 3.13: Kết quả hiển vi điện tử quét SEM của HMCM-22 (a) và CuMCM-22 (b) Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hà (2014). Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính ch [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-tong-hop-danh-gia-tinh-chat-xuc-tac-trong-phan-ung-chuyen-hoa-a-pinen-cua-cac-axit-ran-tren-co-so-vat-lieu-zeolit-y-va-mcm-22
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính ch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính chất xúc tác trong phản ứng chuyển hóa a pinen của các axit rắn trên cơ sở vật liệu zeolit y
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính ch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính ch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính ch" thuộc chuyên ngành Hóa dầu. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính ch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính ch" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp đánh giá tính ch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.