Luận án tiến sĩ hóa học: Thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt họ Đậu (Fabaceae) tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ hóa học phân tích thành phần lipid, hoạt tính chống oxi hóa hạt họ đậu Fabaceae Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu và hoạt tính chống oxi hóa
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học các hợp chất thiên nhiên
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thủy
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu và hoạt tính chống oxi hóa
Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện 11 loài thực vật họ Đậu tại Việt Nam. Các loài này phân bố rộng rãi trong tự nhiên. Hạt họ Đậu là nguồn dinh dưỡng quý giá. Nguồn nguyên liệu này chứa nhiều hợp chất sinh học quan trọng. Quá trình chiết tách giúp xác định cấu trúc lipid đặc trưng. Dầu hạt thực vật cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học. Các dữ liệu khoa học tạo nền tảng phát triển sản phẩm tự nhiên. Nguồn tài nguyên thực vật Việt Nam rất phong phú và đa dạng. Việc khai thác hợp lý nâng cao giá trị kinh tế của nông sản. Phân tích chuyên sâu giúp phát hiện các loài có giá trị dược liệu cao. Kết quả phân tích khẳng định tiềm năng lớn của nguồn lipid thực vật bản địa.
1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Họ Đậu (Fabaceae) chiếm vị trí quan trọng trong hệ thực vật Việt Nam. Nhiều loài hạt họ Đậu chưa được khảo sát đầy đủ về thành phần hóa học. Nguy cơ stress oxy hóa trong cơ thể ngày càng gia tăng. Nhu cầu tìm kiếm nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên trở nên cấp thiết. Dầu béo tự nhiên mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Các hợp chất tự nhiên thay thế dần phụ gia tổng hợp độc hại. Việc chuẩn hóa dữ liệu lipid hạt mở ra hướng đi mới cho ngành dược liệu. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu giải quyết bài toán tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp bền vững. Giá trị kinh tế của cây họ Đậu được nâng cao rõ rệt qua chế biến sâu.
1.2. Phương pháp hóa học tính toán phiếm hàm mật độ DFT
Hóa học tính toán hỗ trợ đắc lực cho phân tích thực nghiệm hiện đại. Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) hiệu năng cao giải thích cơ chế phản ứng. Các thông số nhiệt động học giúp dự đoán năng lượng bẻ gãy liên kết O-H. Cơ chế nhường nguyên tử hydro (HAT) và truyền một electron (SET) được mô phỏng chi tiết. Tính toán lượng tử làm sáng tỏ khả năng chống oxy hóa của các acid phenolic. Mô hình lý thuyết tương thích tốt với kết quả đo đạc trong phòng thí nghiệm. Việc kết hợp DFT rút ngắn thời gian sàng lọc các hoạt chất tiềm năng. Đây là công cụ hiện đại giúp tối ưu hóa quá trình phân tích hợp chất thiên nhiên. Dữ liệu lý thuyết củng cố độ chính xác của các kết luận khoa học.
II. Phân tích thành phần lipid hạt họ Đậu giàu dưỡng chất
Thành phần lipid hạt họ Đậu bao gồm nhiều lớp chất hữu ích. Phân tích sắc ký khí và sắc ký lỏng xác định chính xác từng thành phần. Các lớp chất phân cực và không phân cực đều hiện diện với tỷ lệ cân đối. Triacylglycerol và phospholipid chiếm hàm lượng đáng kể trong dịch chiết. Hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis) cùng nhiều loài bản địa cho hiệu suất lipid cao. Các phân tử lipid giữ vai trò bảo vệ màng tế bào hạt trước tác nhân môi trường. Dữ liệu thành phần lipid cung cấp chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng dầu. Dầu hạt thực vật họ Đậu đáp ứng tốt tiêu chuẩn dinh dưỡng hiện đại.
2.1. Đánh giá hàm lượng axit béo không bão hòa thiết yếu
Chất béo trong hạt họ Đậu chủ yếu gồm các axit béo không bão hòa. Tỷ lệ chất béo có lợi này chiếm ưu thế tuyệt đối trong lipid tổng. Hai thành phần nổi bật nhất là axit linoleic (omega-6) và axit oleic (omega-9). Các acid béo này có vai trò giảm cholesterol xấu và bảo vệ tim mạch. Hàm lượng axit oleic cao giúp nâng cao độ bền nhiệt của dầu hạt. Trong khi đó, axit linoleic tham gia cấu tạo màng sinh học và duy trì chức năng não bộ. Sự cân bằng giữa các nhóm acid béo quyết định chất lượng dinh dưỡng của dầu thực vật. Phân tích lipid hạt khẳng định giá trị vượt trội của các loài họ Đậu tại Việt Nam.
2.2. Khảo sát hàm lượng tocopherol và vitamin E tự nhiên
Nghiên cứu ghi nhận hàm lượng tocopherol phong phú trong các mẫu hạt họ Đậu. Hợp chất này là dạng vitamin E tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Dạng alpha-tocopherol và gamma-tocopherol chiếm tỷ lệ vượt trội trong dịch chiết. Vitamin E tự nhiên đóng vai trò chất ức chế quá trình peroxy hóa lipid. Chất này giúp bảo vệ các acid béo chưa no khỏi sự suy thoái do oxy không khí. Nhờ đó, dầu hạt giữ được phẩm chất tốt trong thời gian bảo quản dài. Sự hiện diện của hàm lượng tocopherol cao nâng cao giá trị sử dụng trong công nghệ thực phẩm và dược mỹ phẩm.
2.3. Định lượng phytosterol trong dầu thực vật họ Đậu
Hợp chất phytosterol trong dầu thực vật họ Đậu đóng vai trò then chốt cho sức khỏe. Các đồng phân chính gồm beta-sitosterol, campesterol và stigmasterol. Phytosterol trong dầu thực vật giúp ngăn cản quá trình hấp thu cholesterol xấu tại đường ruột. Việc bổ sung sterol thực vật góp phần ngăn ngừa xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành. Phân tích sắc ký xác nhận hàm lượng sterol tự nhiên dồi dào trong hạt họ Đậu Việt Nam. Nguồn hợp chất này có độ an toàn sinh học cao khi sử dụng thường xuyên. Đây là tiền chất quý giá cho ngành sản xuất thực phẩm chức năng bảo vệ tim mạch.
III. Hoạt tính chống oxi hóa lipid hạt họ Đậu tại Việt Nam
Hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết lipid được kiểm nghiệm qua nhiều mô hình. Các gốc tự do bị vô hiệu hóa nhanh chóng nhờ các phân tử chống oxy hóa tự nhiên. Khả năng bảo vệ tế bào phụ thuộc vào sự kết hợp giữa phenolic, tocopherol và sterol. Dầu từ các loài đậu bản địa cho thấy khả năng kháng oxy hóa tương đương các chất chuẩn. Hiệu ứng hiệp đồng giữa các hợp chất làm tăng độ bền sinh học của dầu hạt. Việc đánh giá toàn diện giúp lựa chọn những giống hạt có hoạt tính sinh học cao nhất. Dữ liệu thực nghiệm là minh chứng khoa học cho tiềm năng trị liệu của lipid họ Đậu.
3.1. Đánh giá hoạt tính dập tắt gốc tự do qua thử nghiệm DPPH
Khảo sát hoạt tính dập tắt gốc tự do được thực hiện qua thử nghiệm DPPH. Gốc tự do DPPH chuyển màu rõ rệt khi phản ứng với các chất cho hydro trong lipid. Giá trị IC50 biểu thị nồng độ ức chế 50% gốc tự do của từng mẫu dầu hạt. Nhiều mẫu dầu hạt họ Đậu thể hiện hoạt tính dập tắt gốc tự do vượt trội ở nồng độ thấp. Thử nghiệm DPPH chứng minh tốc độ phản ứng nhanh của các hợp chất phenolic và tocopherol. Khả năng trung hòa gốc tự do giúp ngăn ngừa tổn thương oxy hóa ở cấp độ tế bào. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn cho ứng dụng dầu hạt trong phòng ngừa lão hóa.
3.2. So sánh hiệu quả giữa thử nghiệm ABTS và phương pháp FRAP
Nghiên cứu bổ sung thử nghiệm ABTS và phương pháp FRAP để đánh giá toàn diện. Thử nghiệm ABTS đo lường khả năng khử gốc cation ABTS+ trong môi trường phân cực. Trong khi đó, phương pháp FRAP xác định khả năng khử ion sắt (Fe3+ thành Fe2+) của dịch chiết lipid. Cả hai phương pháp đều cho kết quả tương đồng cao với thử nghiệm DPPH trước đó. Dịch chiết lipid thể hiện sức mạnh khử kim loại và quét gốc tự do bền bỉ. Sự phối hợp giữa thử nghiệm ABTS và phương pháp FRAP khẳng định độ tin cậy của dữ liệu sinh hóa. Kết quả chứng minh cơ chế chống oxy hóa đa dạng của lipid hạt họ Đậu.
IV. Tiềm năng ứng dụng lipid hạt họ Đậu trong thực tiễn
Nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng to lớn cho nguồn tài nguyên họ Đậu bản địa. Các phân đoạn lipid giàu hoạt tính có thể thay thế hóa chất chống oxy hóa nhân tạo. Dầu hạt thực vật đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh và an toàn cho sức khỏe. Việc khai thác hợp lý giúp tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao cho nền nông nghiệp. Nguồn nguyên liệu trong nước đảm bảo tính chủ động và hạ giá thành sản xuất. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào công nghệ tinh chế và bào chế quy mô công nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng kết nối nghiên cứu khoa học cơ bản với thị trường.
4.1. Phát triển thực phẩm chức năng và dầu ăn dinh dưỡng cao
Lipid hạt họ Đậu là nguyên liệu lý tưởng cho ngành sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Nguồn dầu này cung cấp tỷ lệ acid béo thiết yếu cân đối cho cơ thể hàng ngày. Dầu thực vật họ Đậu giúp kiểm soát mỡ máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Hàm lượng chất chống oxy hóa nội sinh giúp dầu bền vững dưới nhiệt độ nấu nướng thông thường. Các sản phẩm dầu ăn cao cấp từ hạt họ Đậu mang lại giá trị thương mại lớn. Nguồn dinh dưỡng tự nhiên này phù hợp với chế độ ăn lành mạnh của người hiện đại. Việc phát triển sản phẩm giúp nâng cao sức khỏe cộng đồng một cách bền vững.
4.2. Ứng dụng trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm sinh học
Ngành mỹ phẩm hiện đại ưu tiên sử dụng dầu thực vật tự nhiên giàu dưỡng chất. Dầu hạt họ Đậu có khả năng thẩm thấu sâu, giúp dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào bảo vệ da. Các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa và giảm nếp nhăn. Dầu hạt còn được sử dụng làm tá dược nhũ hóa trong công nghệ bào chế dược phẩm sinh học. Tính an toàn và độ kích ứng thấp giúp sản phẩm phù hợp với cả làn da nhạy cảm. Việc khai thác lipid thực vật thúc đẩy xu hướng mỹ phẩm hữu cơ phát triển mạnh mẽ. Nguồn nguyên liệu bản địa đem lại lợi thế cạnh tranh lớn cho doanh nghiệp trong nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ THỦY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LIPID VÀ HOẠT TÍNH CHỐNG OXI HÓA MỘT SỐ HẠT THỰC VẬT HỌ ĐẬU (FABACEAE) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9.17 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đoàn Lan Phương 2. Phạm Quốc Long HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đoàn Lan Phương và GS.TS Phạm Quốc Long. Các số liệu và kết quả thu được trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban lãnh đạo Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Đoàn Lan Phương và GS.TS Phạm Quốc Long là những người thầy đã hướng dẫn tận tình và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn tập thể phòng Hóa sinh hữu cơ, phòng phân tích hóa học - Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên đã tạo điều kiện cơ sở vật chất giúp tôi hoàn thành nghiên cứu.
Tôi cũng cám ơn đề tài nghị định thư Việt Nam - Liên Bang Đức số 44/2014/HĐ-NĐT giữa Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên và Bộ Khoa học và Công nghệ do PGS.TS Đoàn Lan Phương làm chủ nhiệm đã tài trợ cho các nghiên cứu trong luận án này. Đồng thời, tôi gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, khoa Khoa học cơ bản, bộ môn Khoa học tự nhiên và anh, chị, em đồng nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lòng kính trọng và sự biết ơn sâu sắc đến gia đình tôi, những người đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần cho tôi trong quá trình làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH.
xi MỞ ĐẦU. Phân loại, đặc điểm thực vật, phân bố của một số loài thực vật thuộc họ Đậu. Phân loại họ Đậu. Đặc điểm thực vật, phân bố, giá trị sử dụng của quả, hạt thực vật của 11 loài thực vật thuộc họ Đậu ở Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu về thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa các hạt thực vật thuộc họ Đậu trên thế giới và trong nước. Tổng quan về thành phần lipid hạt thực vật. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Tổng quan về hóa tính toán. Phương trình Schrödinger. Các phương pháp bán thực nghiệm (semi-empirical methods). Các phương pháp ab initio (Ab inito methods).
Các phương pháp phiếm hàm mật độ (density functional theory, DFT):. Tình hình ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của acid phenolic. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định hàm lượng lipid tổng. Phương pháp phân tích thành phần lipid trong các mẫu hạt họ Đậu. Phương pháp phân lập và nhận dạng các phospholipid.
Các phương pháp khảo sát hoạt tính chống oxi hóa. 50 iv Chương 3. Chiết tách và xác định hàm lượng lipid tổng các mẫu hạt họ Đậu. Xác định thành phần lipid trong các mẫu hạt họ Đậu.
Xác định thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid trong các mẫu hạt họ Đậu. Xác định thành phần và hàm lượng acid béo trong các mẫu hạt họ Đậu. Xác định thành phần và hàm lượng tocopherol. Xác định thành phần và hàm lượng phytosterol.
Xác định thành phần và hàm lượng triacylglycerol. Xác định thành phần và hàm lượng phenolic tổng. Phân lập và nhận dạng các phospholipid. Xác định thành phần, hàm lượng các lớp chất phospholipid.
Xác định các dạng phân tử các phospholipid của lipid hạt Sưa. Khảo sát hoạt tính chống oxi hóa. Xác định hoạt tính chống oxi hóa theo DPPH. Khảo sát tiềm năng chống oxi hóa bằng phiếm hàm mật độ (DFT) hiệu năng cao.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hàm lượng lipid tổng và các lớp chất lipid của 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Hàm lượng lipid tổng. Thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid.
Thành phần và hàm lượng acid béo. Thành phần và hàm lượng tocopherol. Thành phần và hàm lượng phytosterol. Thành phần và hàm lượng triacylglycerol.
Thành phần và hàm lượng các phenolic. Thành phần và hàm lượng phospholipid của 11 mẫu hạt họ Đậu. Thành phần và hàm lượng các phospholipid trong 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Xác định các dạng phân tử phospholipid của mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain).
Kết quả thử hoạt tính chống oxi hóa. Kết quả thử nghiệm hoạt tính chống oxi hóa của 11 mẫu lipid hạt họ Đậu nghiên cứu bằng phương pháp DPPH. Kết quả khảo sát tiềm năng chống oxi hóa của một số acid phenolic bằng phiếm hàm mật độ (DFT) hiệu năng cao. Kết quả về hóa học.
Kết quả khảo sát tác dụng sinh học. 126 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Diễn giải Tiếng anh 1 APCI Phương pháp ion hóa khí quyển Atmospheric pressure chemical ionization 2 ABTS 2,2’-azinobis(3- 2,2’-azinobis(3- ethylbenzothiazoline-6- ethylbenzothiazoline-6-sulfonate) sulfonate) 3 BDE Entanpi phân ly liên kết Bond dissociation enthalpy 4 CAEP Ceramide Ceramide aminoethylphosphonate 5 CC Sắc ký cột Column chromatography 6 DHA Acid docosahexaenoic Docosahexaenoic acid 7 DPA Acid docosapentaenoic Docosapentaenoic acid 8 DPG Diphosphatidylglycerol Diphosphatidylglycerol(cardiolipin) 9 DPPH 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl 10 DM Chất khô Dry matter 11 DFT Phiếm hàm mật độ hiệu năng cao Density functional theory 12 EPA Acid eicosapentaenoic Eicosapentaenoic acid 13 ESI Phương pháp ion hóa phun điện tử Electrospray ionization 14 ED50 Nồng độ bảo vệ ở 50% Effective dose at 50% 15 FRAP Khả năng khử sắt Ferric reducing antioxidant power 16 GC Sắc ký khí Gas chromatography 17 GCMS Sắc ký khí khối phổ Gas chromatography-mass spectrometry 18 HAT Chuyển nguyên tử H H-atom transfer 19 HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao High performance liquid chromatography 20 HRMS Phố khối phân giải cao High resolution mass spectrometry 21 IC50 Nồng độ ức chế 50% Inhibitory concentration 50% 22 IE Năng lượng ion hóa Ionization energie vii STT Ký hiệu Diễn giải Tiếng anh 23 IT Bẫy ion Ion trap 24 LCMS Sắc ký lỏng khối phổ Liquid chromatography mass spectrometry 25 LDL Lipoprotein nồng độ thấp Low-density lipoproteins (LDL) 26 LPC Lyso phosphatidylcholine Lyso phosphatidylcholine 27 LPE Lyso phosphatidylethanol amine Lyso phosphatidylethanol amine 28 LPI Lyso phosphatidylinositol Lyso phosphatidylinositol 29 LPS Lyso phosphatidylserine Lyso phosphatidylserine 30 MADG Monoalkyldiacylglycerol Monoalkyldiacylglycerol 31 MALDI Ion hóa phản hấp thụ laser được Matrix assisted laser desorption hỗ trợ bởi chất nền ionization 32 MS Phổ khối Mass spectrometry 33 ME Methyl ester Methyl ester 34 MIC Nồng độ ức chế tối thiểu Minimum inhibitory concentration 35 MUFA Acid béo một nối đôi Monounsaturated fatty acid 36 NL Lipid trung tính Neutral lipid 37 NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Nuclear magnetic resonance 38 PA Ái lực proton Proton affinities 39 PC Phosphatidylcholine Phosphatidylcholine 40 PDE Entanpi phân ly proton Entanpi phân ly proton 41 PE Phosphatidylethanolamine Phosphatidylethanolamine 42 PG Phosphatidylglycerol Phosphatidylglycerol 43 PI Phosphatidylinositol Phosphatidylinositol 44 PL Phospholipid Phospholipid 45 PoL Lipid phân cực Polar lipid 46 PS Phosphatidylserine Phosphatidylserine 47 PUFA Acid béo đa nối đôi Polyunsaturated fatty acid 48 Q Khối tứ cực Quadrupole 49 SC50 Khả năng bẫy gốc tự do 50% Scavening capacity 50% viii STT Ký hiệu Diễn giải Tiếng anh 50 SPLET Cơ chế truyền electron mất Sequential proton loss - electron proton tuần tự transfer 51 SETPT Cơ chế truyền proton chuyển Sequential electron transfer - proton electron tuần tự transfer 52 SET Cơ chế chuyển 1 electron Single electron transfer 53 ST Sterol Sterol 54 TEAC Hoạt tính chống oxi hóa tương tự Trolox Equivalent Antioxidant Trolox Activity 55 TG Triacylglycerol Triacylglycerol 56 TL Lipid tổng Total lipid 57 TLC Sắc ký lớp mỏng Thin-layer chromatography 58 MS/TOF Khối phổ kế thời gian bay Mass/Time of flight 59 UV Phổ tử ngoại Ultraviolet 60 WE Sáp Wax ester ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Đặc điểm thực vật, phân bố, giá trị sử dụng của 11 loài thực vật được nghiên cứu thuộc họ Đậu ở Việt Nam. Hàm lượng trung bình tocopherol tổng và tocotrienol tổng trong các phân họ Đậu nghiên cứu. Danh sách 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid chính trong hạt 11 loài thuộc họ Đậu nghiên cứu.
Thành phần và hàm lượng các acid béo trong lipid ha ̣t của 11 loài họ Đậu nghiên cứu (% so với tổng acid béo). Thành phần và hàm lượng các tocopherol trong lipid ha ̣t của 11 loài họ Đậu nghiên cứu. So sánh tương quan giữa hàm lượng γ-tocopherol với acid α-linolenic (18:3(n-3)) và α-tocopherol với acid linoleic (18:2(n-6)). Thành phần và hàm lượng các phytosterol trong lipid ha ̣t của một số loài họ Đậu nghiên cứu (mg/kg).
Thành phần và hàm lượng các triglyceride trong lipid ha ̣t một số loài họ Đậu nghiên cứu (% so với tổng TG). Thành phần và hàm lượng các hợp chất phenolic trong lipid ha ̣t 11 loài họ Đậu nghiên cứu (mg/kg). Thành phần và hàm lượng các phospholipid trong lipid tổng của 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Tín hiệu của ion phân tử [M-H]- của các dạng phân tử có mặt trong lớp chất phosphatidylethanolamine của mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain) trên phổ MS1.
Dữ liệu phổ MS/MS[E-] của dạng phân tử PE có tín hiệu ion âm [M-H]- tại giá trị m/z 714,5006 (PE 16:0/18:2). Thành phần và hàm lượng các dạng phân tử phosphatidylethalnolamine trong mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain). Tín hiệu của ion phân tử [M+H]+ của các dạng phân tử có mặt trong lớp chất phosphatidylcholine của mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain) trên phổ MS1. Dữ liệu phổ MS1, MS2, MS3 của dạng phân tử PC có tín hiệu ion dương [M+H]+ tại giá trị m/z 758,5691.
Các dạng phân tử phosphatidylcholine của mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thủy (2022). Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu ở Việt Nam: Hoạt tính chống oxi hóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-thanh-phan-lipid-va-hoat-tinh-chong-oxi-hoa-mot-so-hat-thuc-vat-ho-dau-fabaceae-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu ở Việt Nam: Hoạt tính chống oxi hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học phân tích thành phần lipid, hoạt tính chống oxi hóa hạt họ đậu Fabaceae Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu ở Việt Nam: Hoạt tính chống oxi hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu ở Việt Nam: Hoạt tính chống oxi hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu ở Việt Nam: Hoạt tính chống oxi hóa" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu ở Việt Nam: Hoạt tính chống oxi hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu ở Việt Nam: Hoạt tính chống oxi hóa" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lipid hạt họ Đậu ở Việt Nam: Hoạt tính chống oxi hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.