Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc chất mang ứng dụng

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc chất mang ứng dụng trong xử lý môi trường. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Hạt nano bạc và ứng dụng (41 ký tự)
Số trang:
148 trang
Trường:
Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Hạt nano bạc và ứng dụng 41 ký tự

Luận án tập trung nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc. Đây là một lĩnh vực trọng tâm trong hóa học vật liệu. Hạt nano bạc sở hữu nhiều tính chất độc đáo. Các tính chất này khác biệt rõ rệt so với bạc khối. Khoa học nano khám phá tiềm năng to lớn của vật liệu này. Kích thước siêu nhỏ mang lại diện tích bề mặt lớn. Điều này tối ưu hóa khả năng tương tác của vật liệu. Công nghệ nano đang phát triển nhanh chóng. Hạt nano bạc có nhiều ứng dụng tiềm năng. Luận án đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu nano bạc. Nghiên cứu này hướng tới các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tính chất và tiềm năng của nano bạc

Hạt nano bạc là một loại vật liệu nano đặc biệt. Kích thước siêu nhỏ của chúng, thường dưới 100 nanomet, mang lại những tính chất vật lý và hóa học độc đáo. Các tính chất này khác biệt đáng kể so với vật liệu bạc khối. Trong lĩnh vực khoa học nano, hạt nano bạc là đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Luận án này tập trung vào hóa học vật liệu bạc ở quy mô nano. Mục tiêu chính là nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc với các đặc trưng và hiệu suất mong muốn. Cấu trúc nano của hạt bạc tạo ra diện tích bề mặt lớn. Điều này tối ưu hóa khả năng tương tác với môi trường xung quanh. Tính chất quang học, điện tử và xúc tác của vật liệu nano bạc được khai thác. Sự đa dạng trong đặc trưng vật liệu mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Công nghệ nano đang thúc đẩy sự phát triển các vật liệu mới. Nghiên cứu sâu về các tính chất này là cần thiết. Luận án đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về hoạt động của hạt nano bạc.

1.2. Nano bạc Giải pháp diệt khuẩn hiệu quả

Khả năng diệt khuẩn vượt trội là một tính chất vật liệu nano bạc quan trọng. Hạt nano bạc thể hiện hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn, virus và nấm. Đây là một ứng dụng nano bạc mang lại giá trị thực tiễn cao. Cơ chế diệt khuẩn phức tạp nhưng hiệu quả. Hạt nano bạc giải phóng ion bạc. Các ion này tương tác với màng tế bào vi khuẩn. Chúng gây tổn thương, phá vỡ cấu trúc và chức năng tế bào. Quá trình trao đổi chất của vi khuẩn bị ức chế. Các nghiên cứu đã xác nhận khả năng diệt khuẩn E.coli mạnh mẽ. Đây là một chủng vi khuẩn phổ biến. Việc tổng hợp nano bạc để tạo ra vật liệu diệt khuẩn là mục tiêu chính. Luận án xem xét khả năng diệt khuẩn theo hàm lượng bạc và thời gian tiếp xúc. Sự phát triển các vật liệu chứa nano bạc diệt khuẩn có ý nghĩa lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong y tế, xử lý nước và vật liệu sinh hoạt. Công nghệ nano giúp tối ưu hóa hiệu quả diệt khuẩn.

1.3. Khả năng xúc tác của nano bạc

Ngoài tính chất diệt khuẩn, hạt nano bạc còn là xúc tác mạnh mẽ. Ứng dụng nano bạc trong các phản ứng hóa học rất đa dạng. Đặc biệt, chúng hiệu quả trong các phản ứng oxi hóa khử. Tính chất vật liệu nano bạc này được tận dụng. Chúng có khả năng tăng tốc độ phản ứng. Điều này dẫn đến hiệu suất cao hơn. Cấu trúc nano của bạc kim loại cung cấp nhiều tâm hoạt động. Các tâm này là nơi phản ứng diễn ra. Luận án nghiên cứu khả năng xúc tác của vật liệu chứa nano bạc. Phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen là một ví dụ điển hình. Benzen là hợp chất hữu cơ độc hại. Việc chuyển hóa nó thành các sản phẩm ít độc hơn là quan trọng. Các vật liệu xúc tác nano bạc góp phần vào xử lý môi trường. Chúng giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe. Khoa học nano và hóa học vật liệu liên tục tìm kiếm các xúc tác mới. Hạt nano bạc chứng tỏ tiềm năng lớn. Việc đặc trưng vật liệu xúc tác là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động.

II.Phương pháp Tổng hợp nano bạc tiên tiến 42 ký tự

Nghiên cứu này khám phá các phương pháp tổng hợp nano bạc. Mục tiêu là tạo ra vật liệu với các tính chất mong muốn. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng và sự ổn định của hạt nano bạc. Cả phương pháp hóa học và vật lý đều được xem xét. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Hóa học vật liệu cung cấp nhiều công cụ. Các công cụ này để kiểm soát quá trình tổng hợp. Luận án tập trung vào tối ưu hóa quá trình này. Mục tiêu là sản xuất vật liệu nano bạc hiệu quả. Công nghệ nano liên tục đổi mới các kỹ thuật tổng hợp. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao và chi phí thấp.

2.1. Tổng hợp nano bạc bằng phương pháp hóa học

Phương pháp hóa học là cách phổ biến để tổng hợp nano bạc. Kỹ thuật này sử dụng các tiền chất bạc và chất khử. Chất ổn định cũng được thêm vào. Điều này kiểm soát kích thước và hình dạng hạt nano bạc. Các phản ứng thường diễn ra trong dung dịch. Phương pháp hóa học cho phép kiểm soát tốt hơn. Sản phẩm thu được có tính đồng nhất cao. Luận án nghiên cứu các phương pháp chế tạo vật liệu nano bạc. Phương pháp tổng hợp nano bạc hóa học được ưu tiên. Nó bao gồm nhiều biến thể khác nhau. Mỗi biến thể có ưu điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào ứng dụng. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nồng độ được điều chỉnh. Điều này ảnh hưởng đến cấu trúc nano cuối cùng. Hóa học vật liệu đóng vai trò then chốt.

2.2. Phương pháp vật lý trong chế tạo nano bạc

Ngoài hóa học, phương pháp vật lý cũng dùng để tổng hợp nano bạc. Các kỹ thuật này ít sử dụng hóa chất. Chúng thường dựa trên năng lượng vật lý. Ví dụ như quang phân hoặc bắn phá laser. Ưu điểm là sản phẩm sạch hơn. Tuy nhiên, chi phí có thể cao hơn. Việc kiểm soát kích thước hạt đôi khi khó hơn. Phương pháp vật lý tạo ra hạt nano bạc có độ tinh khiết cao. Đặc trưng vật liệu là cần thiết. Điều này giúp đánh giá sản phẩm. Công nghệ nano tận dụng cả hai phương pháp. Mục tiêu là tìm ra cách tối ưu. Luận án tập trung vào các phương pháp hiệu quả. Chúng tạo ra vật liệu nano bạc chất lượng.

2.3. Các cách khử ion bạc thành kim loại

Quá trình khử ion bạc là bước thiết yếu. Ion bạc (Ag+) cần được chuyển thành bạc kim loại (Ag0). Đây là cơ sở của tổng hợp nano bạc. Nhiều tác nhân khử được sử dụng. Chúng bao gồm natri borohydride, citrate, hoặc các hợp chất hữu cơ. Vai trò của chất khử là cung cấp electron. Electron làm giảm trạng thái oxi hóa của bạc. Điều này hình thành hạt nano bạc. Luận án nghiên cứu các phương pháp khử khác nhau. Hiệu quả khử ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng. Cấu trúc nano được hình thành thông qua quá trình này. Việc lựa chọn chất khử phù hợp là quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật liệu nano bạc. Khoa học nano liên tục tìm kiếm các tác nhân khử mới. Mục tiêu là quá trình hiệu quả và thân thiện môi trường.

III.Chế tạo Vật liệu nano bạc chất mang 38 ký tự

Việc chế tạo vật liệu nano bạc hiệu quả đòi hỏi sự ổn định. Hạt nano bạc dễ bị kết tụ. Sử dụng chất mang là một giải pháp. Chất mang cố định hạt nano bạc. Nó giúp duy trì kích thước và phân tán đồng đều. Luận án nghiên cứu nhiều loại chất mang khác nhau. Than hoạt tính, sứ xốp, và zeolit ZSM-5 là những ví dụ. Mỗi chất mang có cấu trúc và tính chất riêng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu suất của vật liệu composite. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano được áp dụng. Chúng bao gồm tẩm và trao đổi ion. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có cấu trúc nano tối ưu. Điều này mở rộng ứng dụng nano bạc trong nhiều lĩnh vực.

3.1. Vật liệu nano Ag Than hoạt tính Cấu trúc và chế tạo

Vật liệu nano Ag/Than hoạt tính là loại vật liệu composite. Hạt nano bạc được phân tán trên nền than hoạt tính. Than hoạt tính là chất mang có diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc mao quản của than hỗ trợ cố định nano bạc. Điều này ngăn chặn sự kết tụ của hạt. Phương pháp chế tạo vật liệu nano này thường dùng tẩm hoặc trao đổi ion. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều. Hiệu suất của vật liệu phụ thuộc vào phân bố. Luận án nghiên cứu tổng hợp dung dịch chứa nano bạc. Sau đó dùng phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Đặc trưng vật liệu là cần thiết. Nó giúp xác định cấu trúc nano và phân bố. Ứng dụng nano bạc trên than hoạt tính rất đa dạng. Nó dùng trong xử lý nước, lọc không khí. Hóa học vật liệu đóng vai trò trong tối ưu hóa.

3.2. Vật liệu nano Ag Sứ xốp và Ag Zeolit ZSM 5

Sứ xốp và Zeolit ZSM-5 cũng là chất mang hiệu quả. Chúng có cấu trúc đặc biệt. Zeolit ZSM-5 là vật liệu tinh thể mao quản. Sứ xốp có cấu trúc rỗng. Cả hai đều cung cấp môi trường ổn định cho hạt nano bạc. Phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/Sứ xốp đã được nghiên cứu. Phương pháp trao đổi ion là cách phổ biến. Nó dùng để chế tạo vật liệu nano Ag/Zeolit ZSM-5. Quy trình này giúp ion bạc đi vào cấu trúc chất mang. Sau đó chúng được khử thành hạt nano bạc. Điều này tạo ra vật liệu với cấu trúc nano được kiểm soát. Tính chất vật liệu nano bạc phụ thuộc vào chất mang. Việc lựa chọn chất mang phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất cuối cùng.

3.3. Phát triển vật liệu nano Ag ZSM 5 SBA 15

Nghiên cứu mở rộng đến vật liệu phức hợp. Vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15 là một ví dụ. Đây là sự kết hợp giữa Zeolit ZSM-5 và SBA-15. SBA-15 là vật liệu mao quản trung bình. Nó cung cấp cấu trúc xốp lớn. ZSM-5 có mao quản nhỏ hơn. Sự kết hợp này tạo ra chất mang đa cấp. Chất mang ZSM-5/SBA-15 được tổng hợp trước. Sau đó chức năng hóa bề mặt được thực hiện. Điều này giúp gắn kết hạt nano bạc tốt hơn. Cuối cùng, chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15 được thực hiện. Phương pháp chế tạo vật liệu nano này đòi hỏi sự chính xác. Nó hướng tới tạo ra vật liệu có hiệu suất cao. Đặc trưng vật liệu này rất quan trọng. Nó khẳng định cấu trúc nano phức tạp. Các ứng dụng nano bạc trên vật liệu này có tiềm năng lớn.

IV.Đặc trưng và Đánh giá hiệu suất vật liệu 45 ký tự

Để hiểu rõ về vật liệu nano bạc, việc đặc trưng là không thể thiếu. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp xác định cấu trúc nano, hình thái và tính chất hóa học. Sau khi chế tạo, hiệu suất của vật liệu được đánh giá. Hai ứng dụng chính là khả năng diệt khuẩn và xúc tác. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng khẳng định tiềm năng thực tế của vật liệu. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cũng hướng dẫn phát triển các vật liệu mới trong tương lai. Hóa học vật liệu và công nghệ nano phối hợp chặt chẽ.

4.1. Phương pháp đặc trưng cấu trúc vật liệu nano

Đặc trưng vật liệu là bước quan trọng. Nó xác định cấu trúc nano và tính chất của vật liệu. Nhiều phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Phương pháp hồng ngoại (IR) giúp xác định các nhóm chức. Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Nó xác định kích thước hạt nano bạc. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM) hiển thị hình thái. Chúng cho thấy kích thước và phân bố hạt. Phương pháp đo bề mặt riêng và phân bố mao quản (BET) đánh giá độ xốp. Phân tích nhiệt vi sai (DTA) nghiên cứu sự thay đổi khối lượng. Quang phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) theo dõi sự hình thành nano bạc. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) định lượng hàm lượng bạc. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa trị. Phương pháp hấp phụ xung CO và TPD-NH3 đánh giá tâm hoạt động. Tất cả các kỹ thuật này đều cần thiết. Chúng giúp hiểu rõ cấu trúc nano và tính chất vật liệu nano bạc.

4.2. Đánh giá khả năng diệt khuẩn của vật liệu nano bạc

Khả năng diệt khuẩn là yếu tố hiệu suất chính. Luận án đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli. Vật liệu nano bạc/chất mang được kiểm tra. Việc này xác định hiệu quả của ứng dụng nano bạc. Hai yếu tố chính được xem xét. Đó là hàm lượng bạc và thời gian tiếp xúc. Hàm lượng bạc cao hơn thường dẫn đến diệt khuẩn tốt hơn. Thời gian tiếp xúc dài hơn cũng tăng hiệu quả. Phương pháp phân tích nồng độ vi khuẩn được sử dụng. Kết quả định lượng khả năng ức chế vi khuẩn. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu. Điều kiện này cho hiệu quả diệt khuẩn cao nhất. Điều này khẳng định tiềm năng của vật liệu nano bạc.

4.3. Kiểm tra hoạt tính xúc tác trong xử lý môi trường

Hoạt tính xúc tác cũng được đánh giá. Nó là thước đo hiệu suất trong các phản ứng hóa học. Luận án tập trung vào phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen. Đây là phản ứng quan trọng trong xử lý môi trường. Vật liệu nano bạc/chất mang đóng vai trò xúc tác. Khả năng chuyển hóa benzen thành sản phẩm không độc hại được đo. Điều này thể hiện hiệu quả của vật liệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác được nghiên cứu. Ví dụ như nhiệt độ phản ứng và loại chất mang. Kết quả đánh giá này khẳng định tiềm năng ứng dụng nano bạc. Chúng có thể góp phần vào các giải pháp bền vững. Hóa học vật liệu và công nghệ nano cung cấp các công cụ. Chúng giúp phát triển xúc tác hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc chất mang ứng dụng trong xử lý môi trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Header Page 1 of 146. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các giáo viên hướng dẫn và sự hỗ trợ của các đồng nghiệp. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả Trần Quang Vinh Footer Page 1 of 146. 1 Header Page 2 of 146. LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Thị Hoài Nam, TS.

Đặng Thanh Tùng là những người đã gợi mở cho tôi những ý tưởng khoa học, chắp cánh cho tôi thực hiện ước mơ khoa học, sáng tạo và ngày đêm trăn trở giúp tôi giải quyết những vấn đề khó khăn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài nghiên cứu cơ bản “Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác mới trên cơ sở zeolit ZSM-5, vật liệu mao quản trung bình SBA-15 và đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc, các dạng tâm hoạt động đến hoạt tính xúc tác của vật liệu trong phản ứng oxi hóa các hợp chất chứa vòng thơm”. Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Michael Hunger, Viện Công nghệ Hóa học, trường Đại học Stuttgart (Đức) và TS.

Jӧrg Radnik, Viện Xúc tác Leibniz (LIKAT), trường Đại học Rostock (Đức) đã phối hợp và giúp đỡ tôi trong quá trình đặc trưng, đánh giá kết quả nghiên cứu bằng các phương pháp phân tích hiện đại. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô Giảng viên Khóa đào tạo Sau đại học của Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã bồi dưỡng, vun đắp các kiến thức cần thiết giúp tôi cũng như các nghiên cứu sinh khác có được những kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong học tập cũng như trong nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ nghiên cứu phòng Hóa học Xanh và các cán bộ phòng Giáo dục Đào tạo thuộc phòng Quản lý Tổng hợp, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã luôn giúp đỡ, đồng hành và tạo mọi điều kiện tốt nhất có thể để giúp tôi thực hiện kế hoạch nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc gia đình, bạn bè, những người luôn bên cạnh hỗ trợ, khuyến khích và giúp tôi có được những nỗ lực quyết tâm hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả Trần Quang Vinh Footer Page 2 of 146. 2 Header Page 3 of 146. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. 7 DANH MỤC BẢNG.

9 DANH MỤC HÌNH. Tổng quan về nano bạc. Tính chất và ứng dụng của nano bạc. Nano bạc làm vật liệu diệt khuẩn.

Nano bạc làm xúc tác cho các phản ứng Hóa học. Các phương pháp tổng hợp nano bạc. Phương pháp Hóa học. Phương pháp Vật lý.

Tổng quan các phương pháp chế tạo vật liệu chứa nano bạc. Chế tạo vật liệu chứa nano bạc bằng phương pháp tẩm. Chế tạo vật liệu chứa nano bạc bằng phương pháp trao đổi. Tổng quan các vật liệu chứa nano bạc.

Vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Chất mang than hoạt tính. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Vật liệu nano Ag/Sứ xốp.

Chất mang sứ xốp. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/Sứ xốp. Vật liệu nano Ag/Zeolit ZSM-5. Chất mang zeolit ZSM-5.

Các phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/ZSM-5. Vật liệu nano Ag-ZSM-5/MCM-41 và nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Chất mang ZSM-5/MCM-41 và ZSM-5/SBA-15. Các phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15 và nano Ag-ZSM-5/MCM-41.

Các phương pháp khử ion bạc thành bạc kim loại. 52 Footer Page 3 of 146. 3 Header Page 4 of 146. Đánh giá khả năng làm việc của vật liệu chứa nano bạc qua các ứng dụng xử lý môi trường.

Đánh giá qua khả năng diệt khuẩn E.coli của vật liệu. Đánh giá qua khả năng xúc tác cho phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen. Tóm lược nội dung nghiên cứu tổng quan và nhiệm vụ nghiên cứu. Chế tạo các vật liệu chứa nano bạc.

Chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Tổng hợp dung dịch chứa nano bạc. Phương pháp chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Chế tạo vật liệu nano Ag/Sứ xốp.

Chế tạo vật liệu nano Ag/Zeolit ZSM-5 và nano Ag-ZSM-5/MCM-41 bằng phương pháp trao đổi ion. Chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Tổng hợp chất mang ZSM-5/SBA-15. Chức năng hóa bề mặt vật liệu ZSM-5/SBA-15.

Chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Các phương pháp đặc trưng vật liệu. Phương pháp hồng ngoại. Phương pháp nhiễu xạ tia X.

Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét. Phương pháp đo bề mặt riêng và phân bố mao quản. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai.

Phương pháp đo phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. Phương pháp phổ quang điện tử tia X. Phương pháp hấp phụ xung CO.

Phương pháp giải hấp theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3). Đánh giá hoạt tính của vật liệu nano bạc/chất mang. 71 Footer Page 4 of 146. 4 Header Page 5 of 146.

Đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli của các vật liệu nano bạc/chất mang. Khả năng diệt khuẩn E.coli theo hàm lượng bạc. Khả năng diệt khuẩn E.coli theo thời gian tiếp xúc. Phương pháp phân tích nồng độ khuẩn.

Đánh giá khả năng xúc tác của các vật liệu nano bạc/chất mang cho phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả chế tạo các vật liệu nano bạc/chất mang. Kết quả chế tạo vật liệu nano Ag/Than hoạt tính.

Kết quả hoạt hóa than hoạt tính. Kết quả điều chế dung dịch chứa nano bạc. Kết quả đặc trưng vật liệu nano Ag/Than hoạt tính. Kết quả chế tạo vật liệu nano Ag/Sứ xốp.

Kết quả chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5. Kết quả chế tạo vật liệu nano Ag-ZSM-5/MCM-41. Kết quả chế tạo các vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Kết quả tổng hợp chất mang ZSM-5/SBA-15.

Kết quả chức năng hóa vật liệu ZSM-5/SBA-15 bằng APTES. Kết quả đặc trưng các vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15 được chế tạo bằng các phương pháp khác nhau. Đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli của vật liệu nano bạc/chất mang. Khả năng diệt khuẩn E.coli của vật liệu nano bạc/chất mang theo hàm lượng bạc.

Đánh giá khả năng diệt khuẩn E.coli của các vật liệu theo thời gian tiếp xúc. Đánh giá khả năng xúc tác của các vật liệu nano bạc/chất mang cho phản ứng oxi hóa hoàn toàn benzen. Đánh giá khả năng xúc tác oxi hóa của các vật liệu nano bạc/chất mang. Kết quả hoạt tính xúc tác của các mẫu vật liệu.

120 Footer Page 5 of 146. 5 Header Page 6 of 146. Khả năng khuếch tán nguyên liệu trong hệ MQTB. Vai trò của kích thước các hạt nano bạc.

Vai trò của chất mang bạc trong vật liệu xúc tác chứa nano bạc. Đánh giá ảnh hưởng của tốc độ không gian (WHSV), nhiệt độ đến hoạt tính xúc tác của vật liệu nano Ag-ZSM-5/SBA-15. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của tốc độ không gian WHSV.

Đánh giá khả năng làm việc ổn định của xúc tác Ag-ZSM-5/SBA-15. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 PHỤ LỤC………………………………………………………………………148 Footer Page 6 of 146.

6 Header Page 7 of 146. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AAS : Phổ hấp thụ nguyên tử Ag-Z5S15 : Ag-ZSM-5/SBA-15 Ag-Z5S15-BMQ : Mẫu Ag-ZSM-5/SBA-15 chế tạo bằng phương pháp bịt mao quản Ag-Z5S15-KBMQ : Mẫu Ag-ZSM-5/SBA-15 chế tạo theo phương pháp không bịt mao quản Ag-Z5S15-NH3 : Mẫu Ag-Z5S15 chế tạo bằng phương pháp sử dụng NH3 APTES : Aminopropyltriethoxysilan APTES-Z5S15 : Mẫu ZSM-5/SBA-15 đã được chức năng hóa AS : Aminosilan AS-Z5S15 : Vật liệu ZSM-5/SBA-15 được tổng hợp, chưa nung BET : Brunauer, Emmett và Teller Cfu : Colony-forming unit FID : Detector ion hóa ngọn lửa WHSV : Tốc độ không gian IR : Hồng ngoại MAS-NMR : Cộng hưởng từ hạt nhân rắn MQTB : Mao quản trung bình P123 : Pluronic PR-Z5S15 : Mẫu ZSM-5/SBA-15 đã loại bỏ CTCT PTK : Phân tử khối PVA : Polyvinylalcohol PVP : Polyvinylpyrolidon SEM : Hiển vi điện tử quét SSOS : Nguyên tử oxy gần bề mặt TCD : Detector dẫn nhiệt Footer Page 7 of 146. 7 Header Page 8 of 146. TEM : Hiển vi điện tử truyền qua DTA-TGA : Phân tích nhiệt vi sai TPABr : Tetrapropylamonibromua TPD-NH3 : Giải hấp theo chương trình nhiệt độ UV-vis : Phổ hấp thụ ánh sáng XPS : Phổ quang điện tử tia X XRD : Nhiễu xạ Rơnghen Footer Page 8 of 146.

8 Header Page 9 of 146. DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Kết quả phân tích hàm lượng bạc trên các mẫu Ag/Than hoạt tính .2: Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch APTES đến hàm lượng nano bạc 82 Bảng 3.3: Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch nano bạc đến hàm lượng nano bạc trong mẫu sứ xốp .4: Ảnh hưởng của thời gian sấy mẫu sứ xốp đến hàm lượng nano bạc .5: Ký hiệu các mẫu Ag/ZSM-5 và hàm lượng bạc phân tích bằng phương pháp AAS .6: Kết quả phân tích hấp phụ xung CO của các mẫu Ag/ZSM-5 .7: Ký hiệu các mẫu Ag-ZSM-5/MCM-41 .8: Ký hiệu các mẫu ZSM-5/SBA-15 nghiên cứu tổng hợp theo sự thay đổi của các bước xử lý thủy nhiệt .9: Ký hiệu các mẫu ZSM-5/SBA-15 nghiên cứu theo sự thay đổi của phương pháp tổng hợp .10: Bảng thống kê độ sụt giảm khối lượng của mẫu .11: Tính chất của các mẫu Ag-ZSM-5/SBA-15 .12: Khả năng diệt khuẩn E.coli của mẫu Ag/Sứ xốp theo hàm lượng bạc .13: Khả năng diệt khuẩn E.coli của mẫu Ag/Than hoạt tính theo hàm lượng bạc .14: Khả năng diệt khuẩn E.coli của mẫu Ag-ZSM-5/MCM-41 theo hàm lượng bạc .15: Khả năng diệt khuẩn E.coli của mẫu Ag/ZSM-5 theo hàm lượng bạc .16: Khả năng diệt khuẩn theo thời gian tiếp xúc của các mẫu. 119 Footer Page 9 of 146. 9 Header Page 10 of 146.

DANH MỤC HÌNH Chương 1: Tổng quan Hình 1.1: Cấu trúc tinh thể của bạc .2: Tác động của ion bạc lên vi khuẩn.3: Ion bạc liên kết với ADN .4: Mô hình phương pháp tẩm .5: Mô hình phương pháp trao đổi.6: Kích thước lỗ xốp và phân bố lỗ theo kích thước của than hoạt tính, silica gel, alumina hoạt tính, và zeolit 5A.7: Các dạng cấu trúc của sứ xốp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quang Vinh (2015). Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-che-tao-vat-lieu-nano-bac-chat-mang-ung-dung-trong-xu-ly-moi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc chất mang ứng dụng trong xử lý môi trường. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano bạc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter