Luận án Tiến sĩ Hóa học: Tổng hợp và đặc trưng nanocomposit hydroxyapatit - polyme tự nhiên của Nguyễn Thị Lan Hương

Tài liệu: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit giữa hydroxyapatit và một số polyme tự nhiên. Tải miễn phí tại TaiLieu.

Trường ĐH

Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành
Hoá Vô cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu nanocomposit HA polyme tự nhiên

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit tiên tiến. Chúng được tạo thành từ hydroxyapatit (HA) và các polyme tự nhiên. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y sinh. HA là thành phần chính của xương, răng. Nó có khả năng tương thích sinh học và không gây độc. Tuy nhiên, HA nguyên chất thường giòn, khó chế tạo. Việc kết hợp HA với polyme tự nhiên giúp cải thiện đáng kể các tính chất cơ học. Polyme tự nhiên như tinh bột, maltodextrin, alginat mang lại khả năng phân hủy sinh học và linh hoạt trong chế tạo. Mục tiêu chính là tạo ra vật liệu có tính chất mong muốn cho ứng dụng sinh học. Đặc biệt, vật liệu này có thể dùng cho tái tạo xương và kỹ thuật mô. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển vật liệu y sinh thế hệ mới. Nó mở ra hướng đi mới trong việc tạo ra xương nhân tạo và các thiết bị cấy ghép.

1.1. Tình hình nghiên cứu vật liệu composit HA polyme

Vật liệu composit HA/polyme thu hút sự quan tâm lớn. Chúng được nghiên cứu rộng rãi cho các ứng dụng y sinh. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có tính chất tương tự mô xương tự nhiên. Các nghiên cứu trước đây đã khám phá nhiều loại polyme, cả tự nhiên và tổng hợp. Polyme tự nhiên được ưa chuộng nhờ khả năng tương thích sinh học cao và phân hủy sinh học. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm scaffold cho kỹ thuật mô, chất độn xương, vật liệu nha khoa. Sự kết hợp này mang lại độ bền cơ học tốt hơn HA đơn lẻ. Đồng thời, nó duy trì khả năng sinh học cần thiết. Nghiên cứu này cập nhật các phương pháp tổng hợp hiệu quả. Nó cũng đánh giá chi tiết đặc tính của vật liệu composit mới.

1.2. Vai trò của polyme tự nhiên trong vật liệu sinh học

Polyme tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong việc cải thiện tính chất của vật liệu sinh học. Chúng bao gồm tinh bột, alginat, maltodextrin. Các polyme này không độc hại và có khả năng phân hủy sinh học trong cơ thể. Điều này rất quan trọng đối với vật liệu cấy ghép. Chúng có thể cung cấp khung nền để các tế bào phát triển và tái tạo mô. Hơn nữa, polyme tự nhiên có thể điều chỉnh tốc độ phân hủy của vật liệu. Chúng cũng có thể giải phóng các hoạt chất sinh học. Sự có mặt của polyme tự nhiên giúp kiểm soát hình thái và kích thước hạt HA. Chúng còn cải thiện sự phân tán của HA trong vật liệu composit. Điều này dẫn đến vật liệu có cấu trúc đồng đều hơn. Các vật liệu này có thể tối ưu hóa phản ứng của tế bào và mô. Nhờ đó, chúng thúc đẩy quá trình tái tạo sinh học.

1.3. Các phương pháp tổng hợp vật liệu composit HA polyme

Nhiều phương pháp được áp dụng để tổng hợp composit HA/polyme. Các phương pháp phổ biến bao gồm kết tủa trực tiếp, trộn cơ học, và lắng đọng. Phương pháp kết tủa trực tiếp thường được ưu tiên. Nó cho phép kiểm soát tốt hơn kích thước và hình thái của HA. HA kết tinh trực tiếp trong dung dịch polyme. Điều này tạo ra sự phân tán đồng đều và liên kết mạnh mẽ giữa hai pha. Phương pháp trộn cơ học thường dùng cho các vật liệu dạng bột. Nó đòi hỏi HA có kích thước nano để đạt hiệu quả tốt. Sự lựa chọn phương pháp tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất cuối cùng của vật liệu. Tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp là chìa khóa. Điều này đảm bảo vật liệu đạt được độ tương thích sinh học và tính chất cơ học mong muốn. Nghiên cứu này khám phá và so sánh hiệu quả của các phương pháp khác nhau.

II.Phương pháp tổng hợp hydroxyapatit nano HA

Việc tổng hợp hydroxyapatit (HA) ở kích thước nano là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của vật liệu composit cuối cùng. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết tủa ở vùng nhiệt độ thấp. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt hơn quá trình hình thành hạt. Các hạt HA nano có diện tích bề mặt lớn. Điều này thúc đẩy tương tác mạnh mẽ hơn với các polyme tự nhiên. Dung dịch chứa các ion canxi và photphat được pha trộn cẩn thận. Điều kiện pH và nhiệt độ được duy trì ổn định. Điều này đảm bảo sự hình thành pha HA tinh khiết. Kích thước hạt nano giúp vật liệu có khả năng tương thích sinh học tốt hơn. Nó cũng tăng cường khả năng hấp thụ và giải phóng các hoạt chất. Quá trình tổng hợp được theo dõi chặt chẽ để đạt được HA với chất lượng cao. HA nano là nền tảng cho việc tạo ra vật liệu sinh học tiên tiến.

2.1. Tổng hợp HA ở vùng nhiệt độ thấp

HA được tổng hợp bằng phương pháp kết tủa hóa học. Quá trình diễn ra trong môi trường nước ở nhiệt độ thấp. Các tiền chất bao gồm dung dịch chứa Ca2+ (ví dụ: Ca(NO3)2) và PO43- (ví dụ: (NH4)2HPO4). Tỉ lệ Ca/P được kiểm soát chính xác. Điều này đảm bảo sự hình thành pha HA stoichiometric. pH của dung dịch được điều chỉnh bằng amoniac hoặc natri hydroxit. Duy trì pH kiềm (thường là 10-11) là cần thiết. Nó thúc đẩy quá trình kết tủa của HA. Nhiệt độ phản ứng thường dưới 100°C. Điều này giúp kiểm soát kích thước và hình thái tinh thể. Sản phẩm thu được là HA dạng bột có kích thước hạt nano. Quá trình tổng hợp này hiệu quả. Nó cho phép tạo ra HA với độ tinh khiết cao. Nó cũng có tính đồng nhất về kích thước hạt.

2.2. Đặc trưng cơ bản của HA tổng hợp

HA tổng hợp được đặc trưng bằng nhiều phương pháp. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể HA. Phổ hồng ngoại (FT-IR) phân tích các nhóm chức hóa học. Điều này xác định sự hiện diện của liên kết PO4 và OH. Hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) kiểm tra hình thái hạt. Chúng cũng xác định kích thước hạt ở cấp độ nano. Phân tích nhiệt (TGA-DTA) đánh giá độ bền nhiệt. Nó cũng xác định các tạp chất và nước hấp phụ. Các kết quả cho thấy HA tổng hợp có cấu trúc tinh thể đặc trưng. Các hạt có kích thước nano, thường là hình que hoặc hình cầu nhỏ. Độ tinh khiết cao và tính chất nhiệt ổn định được xác nhận. Những đặc tính này là cơ sở quan trọng. Chúng đảm bảo chất lượng của vật liệu composit HA/polyme. Sự phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính cấu trúc của HA.

III.Tổng hợp nanocomposit HA với polyme tự nhiên

Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra nanocomposit HA kết hợp với các polyme tự nhiên. Các polyme được sử dụng là tinh bột (TB), tinh bột sắn (TBS), maltodextrin (MD) và alginat. Các phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều của HA trong nền polyme. Điều này tạo ra vật liệu có tính chất cơ học và sinh học vượt trội. Các phương pháp bao gồm trộn bột, trộn huyền phù và kết tủa trực tiếp. Phương pháp kết tủa trực tiếp thường cho kết quả tốt nhất. Nó tạo ra liên kết chặt chẽ giữa các thành phần. Tỷ lệ thành phần HA/polyme được thay đổi để tối ưu hóa tính chất. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của loại polyme và điều kiện tổng hợp. Mục đích là tạo ra vật liệu composit có khả năng ứng dụng cao. Các vật liệu này có thể được sử dụng trong kỹ thuật mô và tái tạo xương. Chúng cũng có tiềm năng trong các ứng dụng y sinh khác.

3.1. Tổng hợp nanocomposit HA tinh bột TB TBS

Composit HA/tinh bột được tổng hợp bằng nhiều phương pháp. Chúng bao gồm trộn bột HA với tinh bột và kết tủa trực tiếp HA trong dung dịch tinh bột. Tinh bột sắn (TBS) cũng được sử dụng. Tinh bột là polyme sinh học dồi dào và rẻ tiền. Nó có khả năng tương thích sinh học tốt. Phương pháp kết tủa trực tiếp được ưu tiên. Nó giúp các hạt HA nano hình thành và phân tán đồng đều trong mạng lưới polyme. So sánh giữa các phương pháp tổng hợp được thực hiện. Điều này nhằm xác định phương pháp hiệu quả nhất. Phương pháp trộn huyền phù cũng được thử nghiệm. Mục tiêu là tạo ra sự liên kết tốt hơn giữa HA và tinh bột. Các vật liệu này có tiềm năng lớn. Chúng có thể làm khung đỡ cho tế bào trong kỹ thuật mô. Chúng cũng có thể làm chất độn xương.

3.2. Tổng hợp nanocomposit HA maltodextrin MD

Maltodextrin (MD) là một polyme tinh bột thủy phân một phần. Các loại MD với các chỉ số DE (Dextrose Equivalent) khác nhau được sử dụng. DE ảnh hưởng đến kích thước phân tử và tính chất của MD. Nghiên cứu tổng hợp composit HA/MD với các DE 12, 16, 20 và 25. Ảnh hưởng của tỷ lệ thành phần HA/MD cũng được khảo sát. Mục tiêu là tối ưu hóa tính chất của vật liệu. MD có khả năng tạo màng và dễ hòa tan. Nó có thể giúp kiểm soát quá trình kết tinh của HA. Các composit HA/MD có thể được ứng dụng trong hệ thống phân phối thuốc. Chúng cũng có thể làm vật liệu bao phủ. Sự thay đổi DE của MD tạo ra các vật liệu có tính chất đa dạng. Điều này cho phép điều chỉnh ứng dụng cụ thể. Vật liệu này có tiềm năng trong lĩnh vực dược phẩm và y sinh.

3.3. Tổng hợp nanocomposit HA alginat alg olig

Alginat (alg) là một polyme tự nhiên có nguồn gốc từ tảo biển. Nó nổi tiếng với khả năng tạo gel và tương thích sinh học. Oligoalginat (olig) là dạng thủy phân của alginat. Nó có kích thước phân tử nhỏ hơn. Cả HA/alginat và HA/oligoalginat được tổng hợp. Các polyme này cung cấp một ma trận linh hoạt. Chúng có thể kiểm soát sự hình thành và phân tán của HA. Alginat có thể tạo môi trường vi mô thuận lợi cho tế bào. Nó có thể được sử dụng trong các ứng dụng như kỹ thuật sụn và xương. Oligoalginat có thể cải thiện khả năng khuếch tán. Nó cũng có thể tăng cường sự tương tác sinh học. Các composit này có tiềm năng làm vật liệu hydrogel. Chúng có thể làm khung đỡ 3D cho tế bào. Chúng cũng có thể làm hệ thống giải phóng thuốc có kiểm soát.

IV.Đặc trưng và cấu trúc vật liệu nanocomposit HA

Việc đặc trưng vật liệu nanocomposit HA/polyme là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất của chúng. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), phổ hồng ngoại (FT-IR), hiển vi điện tử (SEM, TEM). Phân tích nhiệt (TGA-DTA) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cũng được áp dụng. Những kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác định cấu trúc tinh thể, hình thái hạt, liên kết hóa học. Chúng cũng đánh giá độ bền nhiệt và tương tác giữa HA và polyme. Kết quả cho thấy sự phân tán thành công của HA nano trong nền polyme. Các tương tác liên phân tử cũng được xác nhận. Sự thay đổi trong cấu trúc và tính chất phụ thuộc vào loại polyme và phương pháp tổng hợp. Điều này khẳng định khả năng điều chỉnh vật liệu. Vật liệu có thể được thiết kế cho các ứng dụng cụ thể.

4.1. Phân tích cấu trúc tinh thể và liên kết hóa học

Nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của HA. Nó cũng đánh giá sự thay đổi pha trong composit. XRD cho thấy sự hiện diện của pha HA trong tất cả các composit. Không có sự thay đổi đáng kể về cấu trúc tinh thể của HA. Điều này chứng tỏ polyme không làm biến đổi cấu trúc cơ bản của HA. Phổ hồng ngoại (FT-IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức hóa học. Nó cho thấy sự tương tác giữa HA và polyme. Các dịch chuyển trong đỉnh phổ của PO4 và các nhóm chức của polyme được quan sát. Điều này chỉ ra sự hình thành liên kết hydro hoặc tương tác khác. Các liên kết này đóng vai trò quan trọng. Chúng cải thiện tính chất cơ học và độ bền của vật liệu. Phân tích này khẳng định sự hình thành thành công của cấu trúc nanocomposit.

4.2. Khảo sát hình thái và kích thước hạt

Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng. Chúng để khảo sát hình thái bề mặt và cấu trúc bên trong của composit. SEM cho thấy sự phân tán đồng đều của các hạt HA trong ma trận polyme. Kích thước hạt HA vẫn duy trì ở cấp độ nano. TEM cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về kích thước và hình dạng của hạt HA. Nó cũng cho thấy cách chúng liên kết với polyme. Các hạt HA thường có hình que hoặc hình cầu nhỏ. Sự hiện diện của polyme giúp kiểm soát sự tăng trưởng của tinh thể HA. Nó cũng ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. Điều này tạo ra một cấu trúc nanocomposit đồng nhất. Cấu trúc này rất quan trọng để đạt được tính chất cơ học tốt. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tương thích sinh học của vật liệu.

4.3. Đánh giá tính chất nhiệt của composit

Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và phân tích nhiệt vi sai (DTA) được thực hiện. Chúng để đánh giá độ bền nhiệt và thành phần của vật liệu composit. TGA xác định sự mất khối lượng của polyme khi tăng nhiệt độ. Nó cũng cho thấy sự hiện diện của nước hấp phụ. DTA phát hiện các chuyển pha và phản ứng nhiệt. Các kết quả cho thấy polyme tự nhiên có thể phân hủy ở nhiệt độ nhất định. HA cung cấp sự ổn định nhiệt cho vật liệu composit. Tỷ lệ HA/polyme ảnh hưởng đến độ bền nhiệt tổng thể. Composit có hàm lượng HA cao hơn thường bền nhiệt hơn. Sự tương tác giữa HA và polyme cũng ảnh hưởng đến quá trình phân hủy nhiệt. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng. Nó đánh giá độ bền và ổn định của vật liệu trong các điều kiện khác nhau. Điều này cần thiết cho các ứng dụng y sinh.

V.Ứng dụng tiềm năng vật liệu nanocomposit sinh học

Các nanocomposit hydroxyapatit và polyme tự nhiên tổng hợp có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong lĩnh vực y sinh. Nhờ khả năng tương thích sinh học cao và tính chất cơ học cải thiện. Chúng trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều mục đích. Các vật liệu này có thể được sử dụng để tái tạo xương và sụn. Chúng cũng có thể làm vật liệu thay thế xương nhân tạo. Đặc biệt, cấu trúc nano của HA kết hợp với tính linh hoạt của polyme tự nhiên. Điều này mang lại khả năng tối ưu hóa phản ứng của tế bào. Nó thúc đẩy quá trình lành vết thương và tái tạo mô. Các polyme tự nhiên cũng có khả năng phân hủy sinh học. Điều này đảm bảo vật liệu sẽ bị phân hủy dần. Sản phẩm phân hủy không độc hại. Chúng được hấp thụ hoặc đào thải khỏi cơ thể. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng cấy ghép. Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển vật liệu y sinh mới.

5.1. Tiềm năng ứng dụng trong kỹ thuật mô xương

Vật liệu nanocomposit HA/polyme tự nhiên rất hứa hẹn trong kỹ thuật mô xương. Chúng có thể được chế tạo thành các khung đỡ (scaffold) xốp 3D. Các khung đỡ này cung cấp môi trường thuận lợi cho tế bào xương phát triển. HA thúc đẩy sự gắn kết và tăng trưởng của tế bào xương. Polyme tự nhiên cung cấp tính đàn hồi và khả năng phân hủy sinh học. Điều này giúp khung đỡ dần được thay thế bởi mô xương mới. Các loại tinh bột, maltodextrin và alginat đều có khả năng tạo scaffold. Chúng có thể tùy chỉnh tính chất cơ học và độ xốp. Điều này đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng loại mô xương. Vật liệu này có thể dùng để điều trị các khuyết tật xương lớn. Chúng cũng có thể dùng cho các bệnh lý xương phức tạp. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các giải pháp tái tạo xương hiệu quả.

5.2. Hướng phát triển cho vật liệu nha khoa và y sinh

Ngoài kỹ thuật mô xương, nanocomposit này có tiềm năng lớn trong nha khoa. Chúng có thể được sử dụng làm vật liệu trám răng. Chúng cũng có thể làm vật liệu ghép xương ổ răng. Khả năng tương thích sinh học và tính chất cơ học tốt là lợi thế. Điều này giúp chúng tích hợp tốt với mô xung quanh. Trong các ứng dụng y sinh khác, vật liệu này có thể làm lớp phủ bề mặt cho thiết bị cấy ghép. Nó cải thiện khả năng tương thích sinh học. Chúng cũng có thể dùng làm hệ thống phân phối thuốc có kiểm soát. Polyme tự nhiên có thể mang theo các hoạt chất sinh học. Chúng giải phóng chúng từ từ vào cơ thể. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển vật liệu đa chức năng. Chúng có thể đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành y tế. Đặc biệt, chúng có thể giải quyết các thách thức về tái tạo và điều trị bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit giữa hydroxyapatit và một số polyme tự nhiên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Header Page 1 of 146. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC  NGUYỄN THỊ LAN HƢƠNG NGHI£N CøU TæNG HîP Vµ §ÆC TR¦NG VËT LIÖU NanoCOMPOSIT GI÷A HYDROXYAPATIT Vµ MéT Sè POLYME Tù NHI£N Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã số: 62.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đào Quốc Hƣơng 2. Phan Thị Ngọc Bích HÀ NỘI – 2015 Footer Page 1 of 146.

Header Page 2 of 146. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đào Quốc Hương và PGS. Phan Thị Ngọc Bích.

Hầu hết các số liệu, kết quả trong luận án là nội dung từ các bài báo đã và sắp được xuất bản của tôi và các thành viên của tập thể khoa học. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, tháng 12 năm 2015 Tác giả Nguyễn Thị Lan Hƣơng Footer Page 2 of 146. Header Page 3 of 146.

LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới hai người Thầy của tôi là PGS. Đào Quốc Hương và PGS. Phan Thị Ngọc Bích, những người Thầy đã hết lòng hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành bản luận án. Các Thầy đã tận tình chỉ bảo tôi cả về lĩnh vực khoa học cũng như trong cuộc sống.

Sự tận tâm dạy bảo của các Thầy đã giúp tôi ngày càng vững bước hơn trên con đường nghiên cứu khoa học mà mình đã lựa chọn. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các cán bộ nghiên cứu thuộc Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các cô chú, anh chị em thuộc Phòng Vô cơ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, những người đã luôn giúp đỡ, khích lệ, động viên và dành những tình cảm tốt đẹp cho tôi trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Phòng Quản lý Tổng hợp đã luôn quan tâm tới tiến độ công việc và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và làm việc.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa Sư phạm Hóa – Sinh - Kỹ thuật Nông nghiệp, Ban Giám hiệu Trường Đại học Đồng Tháp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi về thời gian trong quá trình học tập nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Chương trình Khoa học và Công nghệ trọng điểm cấp Nhà nước “Nghiên cứu, ứng dụng và phát triển công nghệ sau thu hoạch” (KC.07/11-15) của Bộ Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ kinh phí thực hiện nghiên cứu này. Nhân dịp này, tôi muốn dành những tình cảm sâu sắc nhất, trân trọng nhất và xin kính tặng thành quả nhỏ bé mà tôi đạt được tới những người thân trong gia đình: Ba Mẹ - những người đã hết lòng nuôi dạy tôi khôn lớn, luôn động viên hỗ trợ tôi về mọi mặt, các anh chị em đã chia sẻ những khó khăn, thông cảm và giúp đỡ tôi. Cuối cùng tôi xin dành những tình cảm đặc biệt tới gia đình nhỏ thân yêu của tôi, đó là chồng và con gái tôi, những người đã luôn sẻ chia, giúp đỡ, cho tôi nghị lực và tinh thần để hoàn thành luận án, là nguồn động viên giúp tôi vượt qua mọi khó khăn và thử thách trong cuộc sống.

Tác giả Nguyễn Thị Lan Hƣơng Footer Page 3 of 146. Header Page 4 of 146. MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng và phương pháp điều chế.

Polyme tự nhiên. Vật liệu composit HA/polyme. Sự tạo thành vật liệu composit HA/polyme. Các phương pháp tổng hợp composit HA/polyme.

Đặc trưng của vật liệu composit HA/polyme. Ứng dụng của composit HA/polyme. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất và các nguyên liệu đầu.

Tổng hợp HA ở vùng nhiệt độ thấp. Nghiên cứu tổng hợp các composit HA/polyme. Composit HA/tinh bột (HA/TB). Composit HA/tinh bột sắn (HA/TBS).

Composit HA/maltodextrin (HA/MD) với các DE khác nhau. Composit HA/alginat (HA/alg) và HA/oligoalginat (HA/olig). Các phƣơng pháp xác định đặc trƣng. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).

Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp phân tích nhiệt (TGA-DTA).

Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) .49 Footer Page 4 of 146. Header Page 5 of 146. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp HA bằng phƣơng pháp kết tủa ở vùng nhiệt độ thấp.

Đặc trưng XRD. Đặc trưng SEM. Đặc trưng FT-IR. Đặc trưng nhiệt.

Nghiên cứu tổng hợp composit HA/tinh bột (HA/TB). Phương pháp trộn HA bột. Phương pháp trộn HA huyền phù. Phương pháp kết tủa trực tiếp.

So sánh hai phương pháp tổng hợp vật liệu composit HA/tinh bột (HA/TB). Nghiên cứu tổng hợp composit HA/tinh bột sắn (HA/TBS). Đặc trưng XRD. Đặc trưng SEM và TEM.

Đặc trưng FT-IR. Đặc trưng nhiệt. Nghiên cứu tổng hợp các composit HA/maltodextrin (HA/MD) với DE khác nhau. Nghiên cứu tổng hợp các composit HA/MD với DE 12, 16, 20 và 25.

Ảnh hưởng của tỉ lệ thành phần đến các đặc trưng của composit HA/MD với DE 12. So sánh các composit HA/MD với DE khác nhau. Nghiên cứu tổng hợp composit HA/alginat (HA/alg) và HA/oligoalginat (HA/olig). Nghiên cứu tổng hợp composit HA/alginat (HA/alg).

Đặc trưng các oligome của alginat. Nghiên cứu tổng hợp composit HA/olig .117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Footer Page 5 of 146. Header Page 6 of 146.

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Viết tắt CaP: Canxi photphat DE: Đương lượng đường khử - Destrose Equivalent DP: Độ polyme hóa - Degree of Polymerization DTA: Phân tích nhiệt vi sai - Differential Thermal Analysis FT-IR: Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier - Fourier Transform Infrared Spectroscopy GPC: Sắc ký thẩm thấu gel - Gel Permeation Chromatography HA: Hydroxyapatit - Ca10(PO4)6(OH)2 PDI: Độ phân tán khối lượng phân tử - Polydispersity Index SEM: Hiển vi điện tử quét - Scanning Electron Microscopy TEM: Hiển vi điện tử truyền qua - Transmission Electron Microscopy TGA: Phân tích nhiệt trọng lượng -Thermal Gravimetric Analysis XRD: Nhiễu xạ tia X - X-Ray Diffraction 2. Kí hiệu alg: alginat D: Kích thước tinh thể trung bình của HA tính theo công thức Scherrer G: -L-guluronic M: -D-mannuronic MD: Maltodextrin Mw: Khối lượng phân tử trung bình olig: oligoalginat PVA: Poly(vinyl alcohol) PAA: Polyacrylic axit PCL: Poly (-caprolacton) TB: Tinh bột TBS: Tinh bột sắn XC: Độ tinh thể của HA Footer Page 6 of 146. Header Page 7 of 146.

DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Tính chất của amylozơ, amylopectin. Các hóa chất và nguyên liệu đầu sử dụng trong luận án. Đương lượng đường khử (DE) của các polysaccarit.

Kích thước tinh thể trung bình và độ tinh thể của HA tổng hợp ở vùng nhiệt độ thấp. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA ở mẫu HA và HT. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong các mẫu composit HA/TB tổng hợp theo phương pháp trộn huyền phù. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong composit HA/TB tổng hợp ở các nhiệt độ khác nhau.

Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong mẫu HN và HE. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong composit HA/TB có và không có tác động của sóng siêu âm. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong composit HA/TB được sấy nhiệt và đông khô. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong các mẫu composit HA/TB tổng hợp theo phương pháp kết tủa trực tiếp.

Số sóng của các nhóm chức trong HA, TB và các composit HA/TB. Kích thước trung bình và độ tinh thể của các mẫu composit tổng hợp ở các nhiệt độ khác nhau. Kích thước trung bình và độ tinh thể của các mẫu composit với tốc độ cấp axit khác nhau. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA của các mẫu composit HA/TB có và không có sóng siêu âm.

Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong mẫu HD1 và HD2. Kích thước và độ tinh thể của HA tổng hợp theo các phương pháp khác nhau .88 Footer Page 7 of 146. Header Page 8 of 146. Kích thước và độ tinh thể của HA trong các mẫu composit HA/TBS.

Kích thước và độ tinh thể của các composit HM12, HM16, HM20 và HM25. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong các composit HA/MD. Số sóng đặc trưng của các nhóm chức trong HA, MD và các composit HA/MD. Kích thước trung bình và độ tinh thể của HA trong các composit HA/alg.

Kết quả phân tích phổ 1H-NMR của alginat .116 Footer Page 8 of 146. Header Page 9 of 146. DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Các dạng hình thái học của tinh thể HA.

Cấu trúc ô mạng cơ sở của tinh thể HA. Cấu trúc phân tử amylozơ (a), amylopectin (b). Ảnh hiển vi quang học của hạt tinh bột ngô ở các nhiệt độ khác nhau trong quá trình hồ hóa [88]. Đặc trưng cấu trúc của alginat: a) Các monome của alginat; b) Cấu trúc chuỗi, cấu dạng ghế; c) Các kiểu phân bố các khối trong mạch alginat.

Mô hình liên kết giữa ion Ca2+ và alginat a) Mô hình tạo hạt gel canxi alginat; b) Liên kết của block G với ion canxi. Sự tạo mầm của HA trên chất nền polyme. (a) Các nhóm chức trên phân tử polyme là các vị trí tạo mầm cho tinh thể HA, (b) Sự tạo mầm và phát triển tinh thể HA trên các polyme được gắn đế trên đế Au. Cấu trúc hóa học của (a) mô hình “hộp trứng” của canxi alginat, (b) mô hình “hộp trứng” với các ion tiền chất cho sự tạo mầm HA và (c) cấu trúc “hộp trứng” khoáng hóa và (d) sợi nano composit HA/alginat tổng hợp trực tiếp.

Sơ đồ mô tả các hạt HA bị “mắc kẹt” vật lí trong chất nền collagen (a). Theo ảnh SEM, HA kết tập trong chất nền collagen tổng hợp bằng phương pháp trộn (b). Sơ đồ thí nghiệm (a) và cơ chế (b) của quá trình EPD điều chế lớp phủ composit GO-HY-HA trên chất nền Ti. Sơ đồ chế tạo màng sợi composit HA/gelatin theo phương pháp điện xoay tròn.

Sự chuyển pha từ brushit sang HA theo thời gian .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposit hydroxyapatit và polyme tự nhiên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp và đặc trưng vật liệu nanocomposit giữa hydroxyapatit và một số polyme tự nhiên. Tải miễn phí tại TaiLieu.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposit hydroxyapatit và polyme tự nhiên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposit hydroxyapatit và polyme tự nhiên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposit hydroxyapatit và polyme tự nhiên" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Hóa Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposit hydroxyapatit và polyme tự nhiên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposit hydroxyapatit và polyme tự nhiên" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanocomposit hydroxyapatit và polyme tự nhiên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter