Luận án: Dẫn xuất Triterpenoid & Khả năng Kháng HIV/Ung thư
Khám phá tiềm năng sinh học của dẫn xuất triterpenoid: hoạt tính kháng viêm, kháng ung thư, kháng khuẩn. Ứng dụng y học hiện đại.
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dẫn xuất triterpenoid và hoạt tính sinh học
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hóa dược
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Tuyết
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dẫn xuất triterpenoid và hoạt tính sinh học
Triterpenoid là nhóm hợp chất tự nhiên phong phú trong thực vật. Cấu trúc hóa học của chúng gồm ba mươi nguyên tử cacbon. Các hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Nghiên cứu tập trung khai thác khung phân tử pentacyclic đa dạng. Các hợp chất tiêu biểu gồm axit betulinic, axit ursolic và axit oleanolic. Chúng sở hữu tiềm năng dược lý cao. Việc biến đổi cấu trúc triterpenoid mở ra hướng đi mới cho ngành hóa dược. Các dẫn xuất tổng hợp giúp tăng cường độ tan trong nước. Sinh khả dụng của hợp chất cũng được cải thiện rõ rệt. Nhóm nghiên cứu tập trung tổng hợp các cấu trúc lai phân tử. Cấu trúc lai kết hợp triterpenoid với các phân tử có hoạt tính cao như AZT. Phương pháp này tạo ra các chất kháng bệnh thế hệ mới.
1.1. Cấu trúc khung pentacyclic và lupane triterpenoid tự nhiên
Khung pentacyclic triterpenoid chia thành nhiều phân nhóm chính. Nhóm lupane triterpenoid nổi bật với cấu trúc vòng năm cạnh thu nhỏ. Axit betulinic và betulin là hai đại diện tiêu biểu của nhóm lupane. Chúng phân bố rộng rãi trong vỏ cây bạch dương. Cấu trúc phân tử chứa nhóm chức hydroxy tại vị trí C-3. Vị trí C-28 mang nhóm cacboxylic hoặc ancol tự do. Vị trí C-20 chứa liên kết đôi isopropenyl đặc trưng. Các vị trí này rất thuận lợi cho phản ứng hóa học. Nhà khoa học dễ dàng gắn các nhóm mang hoạt tính vào khung. Khung lupane có tính kháng viêm và chống khối u tự nhiên. Dẫn xuất của nhóm này có phổ tác dụng sinh học rộng.
1.2. Vai trò của dammarane saponin và triterpenoid thiên nhiên
Bên cạnh nhóm lupane, nhóm dammarane saponin đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên. Hợp chất dammarane thường tìm thấy nhiều trong nhân sâm. Khung cacbon của dammarane gồm bốn vòng steroid liên kết với chuỗi nhánh. Cùng với axit ursolic và axit oleanolic, các triterpenoid tự nhiên tạo nền tảng hóa dược phong phú. Chúng tham gia bảo vệ thực vật trước các tác nhân gây hại. Trong y học, các phân tử này giúp điều hòa miễn dịch. Hoạt tính chống oxy hóa của chúng bảo vệ tế bào lành. Tuy nhiên, dạng tự nhiên thường kém tan và hấp thu chậm. Việc phát triển dẫn xuất bán tổng hợp là bước đi tất yếu. Nghiên cứu hiện đại hướng đến tối ưu hóa cấu trúc tự nhiên để ứng dụng lâm sàng.
1.3. Xu hướng phát triển dược chất từ hoạt chất tự nhiên
Khai thác hợp chất tự nhiên là xu hướng chủ đạo của hóa dược hiện đại. Các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm cấu trúc mới từ thực vật. Nguồn hoạt chất tự nhiên cung cấp khung phân tử độc đáo. Triterpenoid và saponin mang lại nhiều gợi ý quý giá cho thiết kế thuốc. Quá trình phát triển tập trung vào cải thiện dược động học. Kỹ thuật tổng hợp hữu cơ hiện đại giúp tạo ra các phân tử lai đồng vận. Dẫn xuất mới khắc phục nhược điểm về độ hấp thu và thải trừ. Phổ tác dụng kháng khuẩn, kháng virus và kháng u được nâng cao. Việc kết hợp triterpenoid với thuốc kháng virus AZT là một ví dụ tiêu biểu. Xu hướng này mang lại triển vọng lớn trong điều trị bệnh nan y.
II. Biến đổi cấu trúc triterpenoid tạo hợp chất lai mới
Biến đổi cấu trúc triterpenoid là chiến lược trọng tâm để nâng cao hiệu lực sinh học. Nghiên cứu thực hiện chuyển hóa hóa học trên khung axit betulinic, axit ursolic và axit oleanolic. Vị trí biến đổi chính nằm tại nhóm cacboxylic C-28 và nhóm hydroxyl C-3. Nhà nghiên cứu sử dụng phản ứng hóa học chọn lọc cao. Cầu nối este và amit được thiết lập để liên kết với phân tử thuốc AZT. Phản ứng ghép nối tạo nên các cấu trúc lai phân tử độc đáo. Kỹ thuật tổng hợp hiện đại đảm bảo hiệu suất phản ứng cao. Sản phẩm thu được có độ tinh khiết đồng nhất. Dẫn xuất mới thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội so với hợp chất ban đầu.
2.1. Biến đổi cấu trúc triterpenoid qua cầu nối este triazole
Tổng hợp dẫn xuất lai este-triazole đòi hỏi quy trình phản ứng nhiều giai đoạn. Bước đầu tiên là chuyển đổi nhóm carboxyl tại C-28 thành dẫn xuất propargyl este. Phản ứng este hóa sử dụng propargyl bromua với sự có mặt của bazơ thích hợp. Hợp chất trung gian propargyl este sau đó tham gia phản ứng với AZT. Cầu nối 1,2,3-triazole được tạo thành bền vững. Cấu trúc este-triazole giúp phân tử linh hoạt hơn trong không gian. Độ phân cực của phân tử tăng lên đáng kể. Điều này giúp dẫn xuất dễ phân tán trong môi trường sinh học. Các dẫn chất lai của axit betulinic và dẫn xuất diaxit pentacyclic được tổng hợp thành công. Hiệu suất phản ứng đạt mức cao và sản phẩm ổn định.
2.2. Tổng hợp dẫn chất amit triazole liên kết với AZT
Cầu nối amit-triazole mang lại độ bền chuyển hóa cao hơn liên kết este. Quy trình tổng hợp bắt đầu bằng việc chuyển nhóm C-28 carboxyl thành propargyl amit. Phản ứng tạo liên kết amit sử dụng propargylamin với các tác nhân hoạt hóa phù hợp. Sản phẩm propargyl amit tiếp tục ghép nối với phân tử AZT. Nhóm amit hạn chế sự phân hủy bởi enzym esterase trong huyết tương. Cấu trúc lai amit-triazole giữ được độ ổn định trong môi trường sinh lý. Khung lupane triterpenoid và ursolic liên kết chặt chẽ với vòng triazole. Phương pháp này tạo ra loạt hợp chất lai có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Dẫn xuất mới cho thấy khả năng thâm nhập màng tế bào tốt hơn.
2.3. Ứng dụng phản ứng Click trong gắn kết dị vòng triazole
Phản ứng Click cộng hợp azide-alkyne xúc tác đồng (CuAAC) là công cụ then chốt. Phản ứng diễn ra giữa nhóm alkyne đầu mạch và nhóm azide của AZT. Xúc tác đồng tạo ra đồng phân vị trí 1,4-disubstituted 1,2,3-triazole duy nhất. Điều kiện phản ứng êm dịu ở nhiệt độ phòng. Thời gian phản ứng ngắn và hiệu suất chuyển hóa rất cao. Vòng 1,2,3-triazole không chỉ đóng vai trò cầu nối liên kết. Vòng dị vòng này còn tham gia tạo liên kết hydro với protein đích. Tính trơ sinh học của vòng triazole giúp tăng cường độ bền trao đổi chất. Phản ứng Click chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong hóa dược hiện đại.
III. Đánh giá hoạt tính kháng ung thư và độc tính tế bào
Đánh giá hoạt tính sinh học tập trung vào khả năng ức chế khối u ác tính. Các dẫn xuất triterpenoid lai AZT được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư người. Thử nghiệm bao gồm ung thư biểu mô, ung thư phổi và ung thư máu. Kết quả chỉ ra hoạt tính kháng ung thư tăng mạnh sau khi biến đổi cấu trúc. Độc tính tế bào (cytotoxicity) được xác định thông qua giá trị IC50 chuẩn xác. Nhiều dẫn xuất mới thể hiện độc tính tế bào cao hơn hẳn hợp chất đối chứng. Khả năng chọn lọc trên tế bào ung thư được ghi nhận rõ ràng. Dẫn xuất ức chế mạnh sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào bệnh.
3.1. Khảo sát độc tính tế bào cytotoxicity trên dòng ung thư
Thử nghiệm in vitro khảo sát độc tính tế bào (cytotoxicity) sử dụng phương pháp MTT tiêu chuẩn. Các dòng tế bào ung thư tiếp xúc với dẫn chất ở nhiều nồng độ khác nhau. Dẫn xuất lai axit betulinic và AZT cho thấy giá trị IC50 ở mức micromol thấp. Hoạt tính này vượt trội so với axit betulinic tự nhiên và AZT đơn lẻ. Dẫn xuất của axit ursolic và axit oleanolic cũng thể hiện hiệu lực ức chế tế bào ung thư mạnh. Sự kết hợp giữa khung triterpenoid và vòng triazole tạo ra tác dụng hiệp đồng. Hợp chất lai phá hủy màng tế bào ung thư một cách hiệu quả. Kết quả thực nghiệm khẳng định tiềm năng của nhóm chất mới trong điều trị ung thư.
3.2. Cơ chế cảm ứng apoptosis tiêu diệt tế bào ác tính
Cơ chế ức chế khối u chính của dẫn xuất triterpenoid là cảm ứng apoptosis. Hợp chất kích hoạt con đường tự chết theo chương trình của tế bào ung thư. Dẫn xuất lupane triterpenoid tác động trực tiếp lên màng ty thể. Quá trình này làm giảm điện thế màng ty thể nhanh chóng. Sự giải phóng cytochrome c vào bào tương kích hoạt dòng thác caspase. Caspase-3 và caspase-9 được kích hoạt dẫn đến phân mảnh ADN tế bào u. Tế bào ung thư co cụm và thoái hóa mà không gây viêm mô xung quanh. Cơ chế cảm ứng apoptosis giúp tiêu diệt tế bào ác tính an toàn. Hoạt tính này mở ra hướng phát triển thuốc điều trị trúng đích.
3.3. Hoạt tính của dẫn xuất axit betulinic và axit ursolic
Dẫn xuất từ axit betulinic và axit ursolic thể hiện phổ tác dụng ức chế rộng. Axit betulinic lai AZT qua cầu nối amit có hoạt lực gây độc tế bào cao nhất. Axit ursolic gắn triazole thể hiện khả năng ức chế mạnh tế bào biểu mô ác tính. Sự biến đổi nhóm C-3 hydroxy thành nhóm este axetat làm tăng thêm hoạt tính. Các dẫn xuất giữ nguyên khung pentacyclic duy trì khả năng nhận diện thụ thể tế bào. Sự kết hợp cấu trúc giúp tăng khả năng tích tụ hoạt chất trong tế bào ung thư. Hợp chất thể hiện tính chọn lọc cao, ít gây độc cho tế bào thường. Kết quả nghiên cứu chứng minh giá trị của hai tiền chất tự nhiên này.
IV. Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR
Phân tích mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) là nội dung cốt lõi của nghiên cứu. Việc so sánh hoạt tính giữa các phân tử dẫn xuất giúp làm sáng tỏ vai trò từng nhóm chức. Sự thay đổi loại cầu nối liên kết ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực sinh học. Nhóm thế tại vị trí C-3 và C-28 quyết định mức độ độc tính tế bào. Dẫn xuất có cầu nối amit nhìn chung cho hoạt tính vượt trội hơn cầu nối este. Nghiên cứu SAR cung cấp thông tin quý giá cho việc tối ưu hóa cấu trúc phân tử. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế các thế hệ thuốc mới hiệu quả hơn.
4.1. Vai trò cầu nối este và amit đối với hoạt tính sinh học
Loại liên kết giữa khung triterpenoid và dị vòng triazole quyết định dược lực học của hợp chất. Dẫn chất chứa cầu nối este thể hiện hoạt tính kháng ung thư tốt ở thử nghiệm ngắn hạn. Tuy nhiên liên kết este dễ bị thủy phân trong môi trường sinh học. Ngược lại, dẫn chất amit-triazole duy trì cấu trúc phân tử ổn định lâu hơn. Khả năng liên kết với protein đích của dẫn xuất amit cũng mạnh hơn. Khung lupane triterpenoid mang nhóm amit C-28 cho giá trị IC50 thấp nhất. Điều này khẳng định mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) phụ thuộc chặt chẽ vào độ bền liên kết. Cầu nối amit là lựa chọn ưu tiên cho thiết kế dược chất dài hạn.
4.2. So sánh hiệu lực giữa axit oleanolic và axit ursolic
Axit oleanolic và axit ursolic là hai đồng phân vị trí nhóm methyl tại vòng E. Axit ursolic chứa nhóm methyl ở C-19 và C-20. Axit oleanolic chứa hai nhóm methyl tại C-20. Sự khác biệt nhỏ này tạo nên sự thay đổi rõ rệt về hoạt tính sinh học. Dẫn xuất lai của axit ursolic thể hiện hoạt tính kháng ung thư cao hơn axit oleanolic. Axit ursolic liên kết tốt hơn với các thụ thể bề mặt màng tế bào. Trong khi đó, dẫn xuất axit oleanolic lại thể hiện tính an toàn tế bào cao hơn. Phân tích SAR chỉ ra cấu hình không gian tại vòng năm quyết định độ nhạy thụ thể. Sự biến đổi cấu trúc triterpenoid cần cân nhắc cấu hình lập thể này.
4.3. Định hướng tối ưu hóa cấu trúc phân tử tiềm năng
Kết quả khảo sát SAR mở ra hướng tối ưu hóa cấu trúc phân tử tiềm năng. Nhà nghiên cứu định hướng duy trì khung lupane triterpenoid với cầu nối amit. Vị trí C-3 cần gắn thêm các nhóm thế ưa nước hoặc este mạch ngắn. Cải tiến này giúp cân bằng giữa tính thân dầu và tính tan trong nước. Việc ghép nối thêm các dị vòng thơm khác vào vị trí triazole cũng được đề xuất. Dẫn xuất mới hứa hẹn nâng cao tính chọn lọc và giảm tác dụng phụ. Tối ưu hóa cấu trúc là chìa khóa để phát triển ứng dụng từ phòng thí nghiệm ra lâm sàng. Các phân tử tối ưu sẽ trở thành ứng viên thuốc tiềm năng.
V. Khả năng kháng virus HIV của dẫn xuất triterpenoid
Nghiên cứu hoạt tính kháng HIV là điểm sáng quan trọng của công trình. Hợp chất lai kết hợp triterpenoid với thuốc kháng virus AZT. Phân tử AZT vốn là chất ức chế enzym phiên mã ngược nucleoside nổi tiếng. Khi liên kết với khung triterpenoid, hiệu lực kháng virus được cải thiện rõ rệt. Dẫn xuất lai có khả năng ức chế sự nhân lên của virus HIV-1 hiệu quả. Chỉ số chọn lọc an toàn của hợp chất được cải thiện đáng kể. Hợp chất mới giảm bớt độc tính tủy xương thường gặp của AZT tự do. Đây là hướng tiếp cận đột phá trong điều trị hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải.
5.1. Cơ chế ức chế enzym phiên mã ngược và protease của virus
Dẫn xuất lai triterpenoid-AZT thể hiện cơ chế tác động kép lên virus HIV. Phân tử AZT trong cấu trúc ức chế trực tiếp enzym phiên mã ngược (RT). Quá trình tổng hợp ADN từ ARN của virus bị chặn đứng hoàn toàn. Đồng thời, khung triterpenoid tự nhiên có khả năng ức chế enzym protease và ngăn virus xâm nhập tế bào. Khung axit betulinic phong tỏa quá trình trưởng thành của capsid virus. Tác động đa đích này làm giảm nguy cơ phát sinh chủng virus kháng thuốc. Hợp chất lai cản trở toàn diện vòng đời sinh sản của virus. Cơ chế đồng vận mang lại hiệu quả điều trị vượt bậc so với đơn chất.
5.2. Đánh giá chỉ số chọn lọc và an toàn của hợp chất lai
Đánh giá an toàn tiền lâm sàng dựa trên chỉ số chọn lọc (Selectivity Index - SI). Chỉ số SI là tỷ số giữa nồng độ gây độc tế bào CC50 và nồng độ ức chế EC50. Các dẫn xuất este-triazole và amit-triazole của triterpenoid đạt giá trị SI rất cao. Điều này chứng minh hợp chất ức chế virus mạnh ở liều không gây độc tế bào lành. Độc tính tế bào (cytotoxicity) của AZT đối với tế bào lympho giảm đi rõ rệt trong dạng lai. Khung triterpenoid hoạt động như chất mang bảo vệ tế bào chủ. Hoạt tính chống HIV của dẫn xuất mới mở ra triển vọng ứng dụng điều trị an toàn và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nghiên cứu trước đây. Hà nội ngày 10 tháng 01 năm 2016 Cán bộ hướng dẫn Nghiên cứu sinh GS.Nguyễn Văn Tuyến TS. Trần Văn Lộc Nguyễn Thị Kim Tuyết i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Phòng Hóa Dược, Viện Hóa Học, Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam.
Với lòng biết ơn sâu sắc Tôi xin chân thành cám ơn GS. Nguyễn Văn Tuyến và TS. Trần Văn Lộc, người đã giao đề tài, tận tình chỉ bảo và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.
Đặng Thị Tuyết Anh, TS. Phạm Thế Chính đã nhiệt tình tận tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm luận án và các cán bộ phòng Hóa Dược đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm và hoàn thành luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo trường Cao Đẳng Y Tế Phú Thọ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc sự động viên vô cùng lớn từ Bố, Mẹ, và Chồng tôi hết lòng yêu thương động viên tôi hoàn thành luận án và những người thân trong gia đình và bạn bè tôi.
Hà nội, ngày 10 tháng 01 năm 2016. Nguyễn Thị Kim Tuyết ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU:. 1 CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN: .Tổng hợp và hoạt tính sinh học của các dẫn xuất triterpenoit:. Tổng hợp và hoạt tính sinh học của betulin.
Tổng hợp các hợp chất lai tritecpen-triazole với AZT. Tổng hợp các hợp chất lai tecpenoit với các cơ kim. Tổng hợp các hợp chất lai của tritecpenoit với các hợp chất thiên nhiên khác. Các thuốc chống HIV và tổng hợp các chất có cấu trúc lai.
Nhóm các thuốc chống HIV/AIDS ức chế enzym phiên mã ngược nucleozit. Nhóm các thuốc chống HIV/AIDS protease. Phản ứng “Click” tổng hợp các triazole. Mục tiêu của luận án.
25 CHƯƠNG 2:THỰC NGHIỆM:. Hóa chất và thiết bị:. Hóa chất và dung môi:. Định tính phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất bằng sắc kí lớp mỏng:.
Thiết bị nghiên cứu. Đánh giá hợp tính gây độc tế bào ung thư và chống HIV. Tổng hợp các dẫn chất tritecpenoit với AZT qua cầu nối este-triazole. Quy trình tổng hợp các hợp chất 150a-b:.
Quy trình tổng hợp các hợp chất propargyl este 151a, 162a-b, 152a-b, 154, 155 :. Quy trình tổng hợp các hợp chất 151b-d, 156a-b. Quy trình tổng hợp các hợp chất lai 157a-d, 158a-b, 159a-b, 160a-c, 165 và 161. Tổng hợp các dẫn chất tritecpenoit với AZT qua cầu nối amit-triazole.
Quy trình tổng hợp các dẫn chất propargyl amit 169a, 170, 171a-b, 172, 173, 174, 175a-c, 178a-b. Quy trình tổng hợp các dẫn chất este 169b, 169c, 177a-c, 175a-c. Quy trình chung tổng hợp các lai triterpenoid-AZT. Hoạt tính các hợp chất tritecpenoit với AZT.
Hoạt tính chống ung thư. Hoạt tính chống HIV. 83 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN:. Tổng hợp các dẫn chất tritecpenoit với AZT qua cầu nối este-triazole.
Tổng hợp cấu trúc lai của axit betulinic với AZT qua cầu nối este-triazole. Tổng hợp cấu trúc lai giữa dẫn xuất của axit betulinic với AZT qua cầu nối este-triazole. Tổng hợp cấu trúc lai của dẫn xuất diaxit pentacyclic triecpenoit với AZT qua cầu nối este-triazole. Tổng hợp cấu trúc lai của dẫn xuất axit ursolic và oleanoic với AZT qua cầu nối este-triazole.
Tổng hợp cấu trúc lai của dẫn xuất tecpenoid với AZT qua cầu nối este- triazole. Hoạt tính sinh học của các dẫn chất lai tritecpenoit với AZT qua cầu nối este-triazole. Tổng hợp các dẫn chất lai của tritecpenoit với AZT qua cầu nối amit- triazole. Tổng hợp các chất lai của axit betulinic với AZT qua cầu nối amit-triazole.
Tổng hợp các chất lai của các dẫn xuất axit betulinic với AZT qua cầu nối amit-triazole. Tổng hợp các chất lai của ursolic với AZT qua cầu nối amit-triazole 104 3. Tổng hợp chất lai của tritecpenoit khác với AZT qua cầu nối amit-triazole. Hoạt tính chống ung thư của các dẫn chất lai tritecpenoit với AZT qua cầu nối amit – triazole.
Hoạt tính kháng HIV và khả năng gây độc tế bào của AZT và các dẫn chất tổng hợp được :. 116 Danh mục các công trình liên quan đến luận án……………………………….117 TÀI LIỆU THAM KHẢO:. 118-128 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Phổ 1H-NMR của hợp chất 151a .2: Phổ 13C-NMR của hợp chất 151a .3: Phổ 1H-NMR của hợp chất 157a .4: Phổ 13C-NMR của hợp chất 157a .5: Phổ 1H-NMR của hợp chất 169a .6: Phổ 13C-NMR của hợp chất 169a .7: Phổ 1H-NMR của hợp chất 178a .8: Phổ 13C-NMR của hợp chất 178a. 102 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Kết quả thử hoạt tính của các hợp chất lai tritecpenoit với AZT qua cầu nối este-triazole : .2: Kết quả thử hoạt tính của các hợp chất lai tritecpenoit với AZT qua cầu nối amit-triazole: .3: Kết quả thử hoạt tính HIV và gây độc tế bào của các hợp chất lai tritecpenoit với AZT:.
114 vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3.1a:Tổng hợp hợp chất lai chất triazole-este -AZT-betulinic acid 157a……………………………………………………………………….1b: Cơ chế hình thành chất 157a……………………………….2: Tổng hợp hợp chất lai chất triazole-este -AZT-tritecpenoid 157b- d…………………………………………………………………….3: Tổng hợp hợp chất lai chất triazole-este- AZT-tritecpenoid 165a,b…………………………………………………………………….4: Tổng hợp dẫn của acid ursolic và oleanoic- AZT 159a,b….5: Tổng hợp dẫn chất lai chất triazole-este –AZT 160a,c .6: Tổng hợp dẫn chất lai chất triazole-este –AZT 161 .7a: Tổng hợp dẫn chất lai triazole-amit-AZT 178a.7b: Cơ chế hình thành sản phẩm 169 .8: Tổng hợp dẫn chất lai chất triazole-amit-AZT 178b,c….9: Tổng hợp dẫn chất lai của ursolic-AZT 179 .10: Tổng hợp dẫn chất lai triazole-amit-AZT 180a,b .11: Tổng hợp chất 181a,d: .12: Tổng hợp dẫn chất lai triazole-amit-AZT 182………….13: Tổng hợp dẫn chất lai triazole-amit-AZT 184………….14: Tổng hợp dẫn chất lai triazole-amit-AZT 185a,c…………109 Sơ đồ 3.15: Tổng hợp chất lai chất triazole- amit-AZT 186a,b và 187a,b. 110 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt CC Column Chromatography Sắc kí cột DMAP 4-Dimethylaminopyridine 4-Đimethylaminopyridin DMF Dimethylfomamide Đimethylfomamit DMSO Dimetyl sulfoxit Đimetyl sulfoxit EDCI 1-Ethyl-3-(3- 1-Ethyl-3-(3- dimethylaminopropyl)carbod dimethylaminopropyl)carbodiimit iimide EtOAc Ethylacetate Ethylacetat Me Methyl Methyl NBS N-Bromosuccinimide N-Bromosuccinimid PDC Pyridinium dichromate TCL Thin Layer Chromatography THF Tetrahidrofuran Tetrahidrofuran e.q equiv Đương lượng h Giờ H Hiệu suất 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng proton. Resonance Spectroscopy 13 C Carbon -13 Nuclear Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cacbon 13 Magnetic ESI-MS Electron Spray Ionization- Phổ khối ion hóa bằng phun mù điện tử ix Mass Spectroscopy HR-ESI-MS High Resolution Electron Phổ khối phân giải cao ion hóa bằng Spray Ionization Mass phun mù điện tử Spectroscopy FT-IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại s singlet d doublet t triplet q quartet dd doublet of doublet dt doublet of triplet br broad m multiplet J (Hz) Hằng số tương tác (Hz) δ (ppm) ppm = part per million Độ dịch chuyển hóa học tính bằng ppm (phần triệu) KB Human epidermoid Ung thư biểu mô carcinoma Hep-G2 Hepatocellular carcinoma Ung thư gan người human TEA Triethylamine Triethylamine MCF-7 Adeno carcinoma Ung thư vú Lu Human lung carcinoma Ung thư phổi RD Human rhabdomyosarcoma Ung thư màng tim IC50 Inhibitory concentration 50% Nồng độ ức chế 50% tế bào thử nghiệm EC50 Effective concentration 50% Liều có hiệu quả trên 50% tế bào thử nghiệm. MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu x concentration Ac CH3CO- Acetyl Me -CH3 Methyl Bu -C4H9 Buthyl Et -C2H5 Ethyl TMS Tetrametyl Silan Chất chuẩn AZT Azidothymidine TBDPSCl Tert-Butyldiphenylchlorosilane DIBALH Diisobutylaluminium hydride PL Phụ lục rt Room temperature Nhiệt độ phòng CTPT Công thức phân tử KLPT Khối lượng phân tử SI-CC50 Độ chọn lọc bằng giá trị CC50/EC50 độc tính gây độc tế bào CMV Virut Cytomegalovirus IIIB Chủng HIV-1 hoang dã HIV-2 ROD Chủng HIV thu nhận từ bệnh nhân DCC N,N'-dicyclohexylcarbodiimide HOBt 1-hydroxybenzotriazole DIPEA N,N-diisopropylethylamine TBSCl tert-Butyldimethylsilyl clorua xi Et3N trietylamin TI Chỉ số điều trị BOP Benzotriazole-1-yl-oxy-tris- (dimetylamino)- phosphoniumhexafluorophos phat) TBTU O (benzotriazol-1-yl) -N, N, O (benzotriazol-1-yl) -N, N, N ', N'- N ', N'-tetramethyluronium tetramethyluronium tetrafluoroborate tetrafluoroborate HEPT.
Gồm bảy nguyên tử, phân tử, hoặc các nhóm: heptan NRT 2’,3’-Dihydroxynucleozit d4T Stavudin ddI Didanosin 3TC Lamivudin ARN Axít ribonucleic ADN Axit đêoxiribonucleic HIV Human immunodeficiency Virus suy giảm miễn dịch ở người virus infection xii MỞ ĐẦU Hiện nay, các nhà khoa học đã nghiên cứu tổng hợp các thuốc có cấu trúc lai, chứa hai thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau, hoặc hai hợp chất có hoạt tính sinh học khác nhau nhằm tạo ra hợp chất lai có tính năng vượt trội hơn so với các chất ban đầu. Đây là hướng nghiên cứu mới và rất được quan tâm hiện nay. Phản ứng “Click" là phương pháp tổng hiệu quả để tổng hợp các dẫn xuất triazol, đặc biệt là tổng hợp các hợp chất lai có cầu nối triazol. Triazol là những hợp chất dị vòng có hoạt tính sinh học lý thú.
Ví dụ, một số hợp chất triazole đã được sử dụng trong dược phẩm như thuốc chống nấm miconazol, fluconazol, thuốc chống ung thư letrozol… Gần đây xuất hiện một số công trình nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính chống ung thư và HIV của các hợp chất có mạch nhánh 1,2,3-triazole của axit betulinic [1-2], oleanoic[5-6] và ursolic [7]. Đặc biệt là các hợp chất liên hợp của axit betulinic với AZT qua cầu triazole [2-7] thể hiện hoạt tính chống HIV mạnh. Axit betulinic, betulin và axit oleanolic là triterpenoit có hoạt tính chống HIV, kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, chống ung thư. Trong đó, axit betulinic có hoạt tính gây độc nhiều loại tế bào ung thư nhờ ức chế quá trình sinh tổng hợp protein p53 [8-10].
Các hợp chất nucleoside 2’,3’-Dihydroxynucleozit (NRT) là nhóm chất quan trọng nhất của các chất chống HIV/AIDS, gồm có zidovudin (AZT), stavudin (d4T), didanosin (ddI), lamivudin (3TC) ức chế enzym phiên mã ngược của virút HIV được sử dụng để điều trị bệnh HIV. AZT cũng đã được phát hiện có hoạt tính chống ung thư, đặc biệt là khi kết hợp với các thuốc chống ung thư khác như 5-fluorouracil, cisplatin và paclitaxel [11, 12]. Hiện nay, tổng hợp các chất lai giữa các nucleozit với các thuốc chống HIV khác đã được nghiên cứu. Tuy nhiên, các chất lai giữa triterpenoit và AZT 1 rất ít được nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu tổng hợp các hợp chất giữa triterpenoit với các thuốc chống HIV và chống ung thư nucleozit AZT và với một số hợp chất có hoạt tính chống ung từ đó đánh giá khả năng gây độc tế bào ung thư KB, Hep-G2, LU,…và HIV nhằm tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính chống ung thư, chống HIV mới. Do đó, luận án chọn đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp một số dẫn xuất tritecpenoit khung lupan và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng ” là vấn đề mới, lý thú, có ý nghĩa khoa học thực tiễn cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Tuyết (2016). Dẫn xuất Triterpenoid & Hoạt tính Sinh học [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/luan-an-danh-xuat-triterpenoid-hoat-tinh-sinh-hoc-khang-hiv-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dẫn xuất Triterpenoid & Hoạt tính Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá tiềm năng sinh học của dẫn xuất triterpenoid: hoạt tính kháng viêm, kháng ung thư, kháng khuẩn. Ứng dụng y học hiện đại.
Luận án "Dẫn xuất Triterpenoid & Hoạt tính Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Dẫn xuất Triterpenoid & Hoạt tính Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dẫn xuất Triterpenoid & Hoạt tính Sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Dẫn xuất Triterpenoid & Hoạt tính Sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dẫn xuất Triterpenoid & Hoạt tính Sinh học" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dẫn xuất Triterpenoid & Hoạt tính Sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.