Luận án: Nghiên cứu Cấu trúc và một số Tính chất của Silica và Sodium Silicate
Luận án nghiên cứu cấu trúc, tính chất silica và sodium silicate. Phân tích ứng dụng, phương pháp tổng hợp, ứng dụng thực tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc Silica và Sodium Silicate
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý kỹ thuật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hà
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc Silica và Sodium Silicate
Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của Silica (oxit silic) và Sodium Silicate (silicat natri) đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu. Silica là thành phần cơ bản của nhiều vật liệu tự nhiên và công nghiệp, từ cát thông thường đến sợi quang học. Các biến thể của silica, từ cấu trúc tinh thể có trật tự cao đến cấu trúc vô định hình, thể hiện những tính chất vật lý và hóa học đa dạng. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc vi mô và động học của silica là nền tảng để kiểm soát và cải thiện hiệu suất vật liệu. Sodium Silicate, hay còn gọi là thủy tinh lỏng, là một vật liệu silicat quan trọng khác với nhiều ứng dụng. Sự có mặt của ion natri làm thay đổi đáng kể mạng lưới silica, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của vật liệu. Tóm tắt này trình bày những khám phá chính về cấu trúc, động học và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng, thông qua các phương pháp mô phỏng tiên tiến.
1.1. Silica Cấu trúc cơ bản và biến thể
Silica, hay oxit silic (SiO2), là một hợp chất vô cơ phổ biến. Đơn vị cấu trúc cơ bản của silica là tứ diện SiO4. Mỗi nguyên tử silic liên kết với bốn nguyên tử oxy. Mỗi nguyên tử oxy thường liên kết với hai nguyên tử silic, tạo thành liên kết Si-O-Si. Silica tồn tại ở nhiều dạng. Cấu trúc tinh thể như thạch anh, cristobalit, tridymit có sự sắp xếp nguyên tử theo một trật tự dài. Ngược lại, silica thủy tinh hoặc silica lỏng sở hữu cấu trúc vô định hình. Trật tự tầm ngắn vẫn được duy trì. Các tứ diện SiO4 liên kết với nhau tạo thành mạng lưới ba chiều không tuần hoàn. Tính chất của silica phụ thuộc đáng kể vào dạng cấu trúc này. Ví dụ, silica thủy tinh trong suốt, có độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt. Sự khác biệt về liên kết Si-O và góc liên kết cũng tạo ra sự đa dạng về tính chất vật lý, hóa học. Nghiên cứu cấu trúc silica giúp tối ưu hóa ứng dụng trong công nghiệp thủy tinh, gốm sứ và vật liệu bán dẫn. Hiểu rõ liên kết Si-O là chìa khóa để điều khiển các đặc tính này.
1.2. Sodium Silicate Khái niệm và cấu trúc chung
Sodium Silicate là hợp chất chứa silic, oxy và natri. Công thức chung là (Na2O)x(SiO2)y. Nó thường được biết đến với tên gọi thủy tinh lỏng hoặc silicat natri. Sự có mặt của oxit natri (Na2O) đóng vai trò phá vỡ mạng lưới Si-O-Si liên tục của silica. Ion natri (Na+) chèn vào mạng lưới, tạo ra các liên kết oxy không cầu (NBO). Các oxy này chỉ liên kết với một nguyên tử silic. Điều này làm giảm mật độ liên kết mạng, giảm độ bền cơ học và nhiệt độ nóng chảy. Tỷ lệ Na2O/SiO2 quyết định tính chất của sodium silicate. Tỷ lệ này càng cao, mạng lưới càng lỏng lẻo. Cấu trúc sodium silicate vô định hình tương tự silica thủy tinh nhưng có thêm các ion Na+. Các ion Na+ có thể di chuyển trong mạng lưới. Điều này mang lại khả năng dẫn ion. Tính chất sodium silicate như độ nhớt, khả năng hòa tan trong nước, pH đều bị ảnh hưởng bởi thành phần. Các ứng dụng của thủy tinh lỏng rất đa dạng, từ chất kết dính, chất tẩy rửa đến phụ gia xây dựng. Việc kiểm soát cấu trúc cho phép điều chỉnh các tính chất này.
II. Mô phỏng cấu trúc Silica Từ lỏng đến thủy tinh
Nghiên cứu cấu trúc silica thông qua mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc vào sự sắp xếp nguyên tử. Đặc biệt, việc mô phỏng quá trình chuyển đổi trạng thái của silica, từ lỏng sang thủy tinh và dưới tác động của áp suất, giúp làm rõ nhiều hiện tượng phức tạp. Các mô hình này cho phép phân tích chi tiết các liên kết Si-O, số phối trí và góc liên kết. Qua đó, hiểu biết về tính chất silica được nâng cao đáng kể. Phương pháp mô phỏng là công cụ mạnh mẽ để khảo sát các điều kiện không thể tiếp cận dễ dàng bằng thực nghiệm. Nghiên cứu tập trung vào sự hình thành các khuyết tật cấu trúc và cách chúng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
2.1. Cấu trúc Silica lỏng và đặc điểm mạng lưới
Silica lỏng là trạng thái trung gian quan trọng để hiểu sự hình thành silica thủy tinh. Mô phỏng động lực học phân tử cho phép quan sát cấu trúc silica lỏng ở cấp độ nguyên tử. Trong trạng thái lỏng, các tứ diện SiO4 vẫn là đơn vị cơ bản. Tuy nhiên, chúng sắp xếp không có trật tự dài. Trật tự tầm ngắn được duy trì. Sự dịch chuyển của các nguyên tử silic và oxy diễn ra liên tục. Mạng lưới liên kết Si-O biến đổi linh hoạt. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của các nút thường và nút khuyết tật. Nút thường là các nguyên tử silic có bốn liên kết Si-O và oxy có hai liên kết Si-O. Nút khuyết tật bao gồm các nguyên tử có số phối trí khác biệt. Sự hiện diện của các khuyết tật này ảnh hưởng đến động học vật liệu. Các subnet (mạng con) thường và khuyết tật cũng được xác định. Việc hiểu rõ cấu trúc vô định hình của silica lỏng là cần thiết để dự đoán tính chất của thủy tinh thành phẩm.
2.2. Chuyển đổi cấu trúc Silica thủy tinh dưới áp suất
Silica thủy tinh là một vật liệu vô định hình quan trọng. Nghiên cứu sự chuyển đổi cấu trúc silica thủy tinh dưới ảnh hưởng của áp suất cao mang lại nhiều thông tin giá trị. Khi áp suất tăng, mạng lưới liên kết Si-O của silica bị nén chặt. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong độ dài liên kết và góc liên kết. Đặc biệt, số phối trí của silic có thể tăng lên từ 4 lên 5 hoặc 6, phá vỡ cấu trúc tứ diện SiO4 điển hình. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý của vật liệu. Ví dụ, mật độ vật liệu tăng, tính chất cơ học thay đổi. Quá trình nén ép có thể tạo ra các biến đổi không thuận nghịch trong cấu trúc. Việc mô phỏng giúp xác định ngưỡng áp suất gây ra sự thay đổi cấu trúc này. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu chi tiết về vị trí nguyên tử. Từ đó, hiểu rõ hơn về cơ chế biến dạng của silica thủy tinh. Những nghiên cứu này có ý nghĩa trong việc thiết kế vật liệu chịu áp suất cao và hiểu các quá trình địa chất.
III. Động học Silica Khuyết tật chuyển đổi và tương quan
Động học của silica, đặc biệt là silica lỏng và thủy tinh, không đơn giản. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các quá trình động học thường không đồng nhất, với các vùng vật liệu di chuyển với tốc độ khác nhau. Sự hiện diện của các khuyết tật cấu trúc đóng vai trò quan trọng trong việc định hình động học này. Mối tương quan giữa cấu trúc vi mô và động học macro là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm. Từ các chuyển đổi cấu trúc đến quá trình tinh thể hóa, tất cả đều liên quan đến sự di chuyển và sắp xếp lại của các nguyên tử Si và O. Việc hiểu rõ những yếu tố này cải thiện khả năng điều khiển tính chất silica cho các ứng dụng công nghệ cao. Nghiên cứu sử dụng các phân tích định lượng để xác định các đặc trưng động học.
3.1. Động học không đồng nhất và mô hình hai miền
Động học của silica lỏng và thủy tinh thường biểu hiện tính không đồng nhất. Điều này có nghĩa là các nguyên tử không dịch chuyển đồng đều. Thay vào đó, một số vùng vật liệu di chuyển nhanh hơn các vùng khác. Nghiên cứu đã phát triển mô hình hai miền để giải thích hiện tượng này. Mô hình này phân chia hệ thống thành hai loại miền: miền nhanh (SMA - tập hợp các nguyên tử nhanh nhất) và miền chậm (SIMA - tập hợp các nguyên tử chậm nhất). Các nguyên tử trong miền nhanh có khả năng dịch chuyển lớn hơn. Các nguyên tử trong miền chậm thì ngược lại. Sự phân bố không đồng nhất này có ý nghĩa quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các quá trình như khuếch tán, độ nhớt và quá trình làm lạnh. Sự phân bố động học không đồng nhất theo không gian-thời gian là một đặc điểm nội tại của các hệ thống vô định hình. Hiểu rõ mô hình hai miền giúp dự đoán tính chất vận chuyển và ổn định của silica.
3.2. Mối tương quan giữa cấu trúc và động học Silica
Mối liên hệ giữa cấu trúc vi mô và động học của silica là rất chặt chẽ. Các khuyết tật cấu trúc, chẳng hạn như nút có số phối trí không tiêu chuẩn hoặc các subnet khuyết tật, thường là nơi bắt đầu của các quá trình động học. Các nghiên cứu chỉ ra rằng các nguyên tử nằm trong hoặc gần các khuyết tật này có xu hướng di chuyển nhanh hơn. Sự linh động của mạng lưới liên kết Si-O cũng ảnh hưởng đến khả năng dịch chuyển của các nguyên tử. Vùng có liên kết Si-O yếu hoặc bị phá vỡ cục bộ sẽ tạo điều kiện cho sự sắp xếp lại. Sự tương quan này giải thích tại sao một số vùng trong vật liệu có thể thay đổi cấu trúc hoặc dịch chuyển dễ dàng hơn các vùng khác. Việc phân tích mối tương quan giúp dự đoán các vùng có hoạt động động học cao. Điều này hữu ích trong việc thiết kế vật liệu có tính chất vận chuyển cụ thể. Hiểu rõ mối liên hệ này là chìa khóa để kiểm soát tính chất silica, từ độ bền đến khả năng khuếch tán.
3.3. Tinh thể hóa và chuyển đổi cấu trúc thủy tinh
Silica thủy tinh là vật liệu ở trạng thái vô định hình. Quá trình tinh thể hóa là sự chuyển đổi từ trạng thái vô định hình sang cấu trúc tinh thể có trật tự. Quá trình này có thể xảy ra dưới tác động của nhiệt độ cao hoặc áp suất. Khi tinh thể hóa, các tứ diện SiO4 sắp xếp lại thành một mạng lưới tuần hoàn. Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể về tính chất vật liệu. Ví dụ, độ trong suốt giảm, độ bền cơ học có thể thay đổi. Nghiên cứu chuyển đổi cấu trúc thủy tinh giúp hiểu rõ hơn về sự ổn định của vật liệu vô định hình. Nó cũng quan trọng trong việc tổng hợp các vật liệu tinh thể. Các mô phỏng có thể tái tạo quá trình này. Chúng cho phép theo dõi sự hình thành các hạt nhân tinh thể, sau đó là sự phát triển của chúng. Yếu tố động học đóng vai trò quan trọng trong quá trình tinh thể hóa. Các nguyên tử cần đủ năng lượng và khả năng di chuyển để sắp xếp lại. Việc kiểm soát quá trình này là rất quan trọng trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ.
IV. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu
Nghiên cứu cấu trúc và tính chất của Silica và Sodium Silicate đòi hỏi các phương pháp phân tích tiên tiến. Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép khám phá vật liệu ở cấp độ nguyên tử và phân tử. Phương pháp này cung cấp cái nhìn chi tiết về vi cấu trúc và động học của các hệ thống này. Nó giúp xác định các thông số quan trọng như độ dài liên kết, góc liên kết và số phối trí. Đồng thời, MD cũng là cách hiệu quả để khảo sát sự dịch chuyển của các nguyên tử và ion. Việc kết hợp MD với các kỹ thuật phân tích khác mang lại hiểu biết toàn diện về tính chất silica và tính chất sodium silicate. Các kết quả từ mô phỏng bổ sung cho dữ liệu thực nghiệm. Điều này giúp phát triển vật liệu mới và tối ưu hóa các vật liệu hiện có.
4.1. Mô phỏng động lực học phân tử MD
Mô phỏng động lực học phân tử (MD) là một kỹ thuật tính toán quan trọng. Nó mô phỏng sự chuyển động của nguyên tử và phân tử trong một hệ thống. MD dựa trên việc giải phương trình chuyển động của Newton cho từng hạt. Các tương tác giữa các hạt được mô tả bằng thế tương tác. Phương pháp này được sử dụng để xây dựng mô hình silica lỏng, silica thủy tinh và sodium silicate. Nó cho phép theo dõi quỹ đạo của hàng nghìn, thậm chí hàng triệu nguyên tử theo thời gian. Từ đó, các tính chất vĩ mô và vi mô của vật liệu được suy ra. MD cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc silica và cấu trúc sodium silicate. Nó cũng làm rõ các tính chất động học của chúng. Các thuật toán MD hiện đại có thể xử lý các hệ thống lớn. Chúng mô phỏng các điều kiện thực nghiệm như nhiệt độ và áp suất khác nhau. MD là công cụ không thể thiếu để khám phá cơ chế vật lý ở quy mô nguyên tử.
4.2. Phân tích vi cấu trúc Hàm phân bố xuyên tâm và liên kết
Để khảo sát vi cấu trúc của vật liệu silicat, nhiều công cụ được sử dụng. Hàm phân bố xuyên tâm (RDF) là một trong số đó. RDF mô tả xác suất tìm thấy một nguyên tử ở khoảng cách r từ một nguyên tử tham chiếu. Nó cung cấp thông tin về trật tự tầm ngắn trong vật liệu vô định hình. Từ RDF, độ dài liên kết trung bình có thể được xác định. Các đỉnh trong RDF tương ứng với các lớp vỏ phối trí. Ngoài ra, việc phân tích số phối trí là rất quan trọng. Số phối trí cho biết số lượng nguyên tử lân cận gần nhất. Đối với silica, số phối trí điển hình của silic là 4. Các góc liên kết (ví dụ, góc Si-O-Si hoặc O-Si-O) cũng được khảo sát. Chúng tiết lộ thông tin về độ cứng và tính linh hoạt của mạng lưới liên kết Si-O. Việc phân loại các loại liên kết như liên kết góc, liên kết cạnh và liên kết mặt cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Nó giúp hiểu rõ cách các tứ diện SiO4 liên kết với nhau. Những phân tích này là cơ sở để hiểu cấu trúc silica và cấu trúc sodium silicate.
4.3. Khảo sát động học Độ dịch chuyển và phân bố
Khảo sát động học vật liệu là một phần quan trọng của nghiên cứu. Độ dịch chuyển bình phương trung bình (MSD) là một đại lượng chính. MSD đo lường quãng đường trung bình mà các nguyên tử đã di chuyển theo thời gian. Nó liên quan trực tiếp đến hệ số khuếch tán của vật liệu. MSD cho phép đánh giá tính linh động của các nguyên tử silic, oxy và natri. Bên cạnh MSD, việc phân tích phân bố động học cũng rất cần thiết. Nó bao gồm phân bố tốc độ và phân bố vị trí theo thời gian. Các nghiên cứu còn tập trung vào phân bố động học không đồng nhất. Điều này chỉ ra rằng một số nguyên tử di chuyển nhanh hơn các nguyên tử khác. Việc này giúp xác định các vùng có hoạt tính động học cao. Các phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về tính chất silica và tính chất sodium silicate liên quan đến vận chuyển ion và chuyển pha. Chúng là cơ sở để hiểu cơ chế khuếch tán và chuyển động nguyên tử trong vật liệu silicat.
V. Cấu trúc Sodium Silicate và cơ chế khuếch tán Na
Sodium Silicate là một hệ thống phức tạp, nơi sự có mặt của các ion natri (Na+) ảnh hưởng sâu sắc đến cả cấu trúc và động học. Nghiên cứu này đi sâu vào cách các ion Na+ phân bố trong mạng lưới silica bị phá vỡ. Nó cũng khám phá cơ chế khuếch tán của chúng. Sự khuếch tán của Na+ là yếu tố quyết định nhiều tính chất quan trọng, từ khả năng dẫn điện ion đến độ nhớt của thủy tinh lỏng. Việc hiểu rõ cấu trúc sodium silicate và các kênh khuếch tán sẽ mở ra cánh cửa cho việc thiết kế vật liệu mới. Các vật liệu này có khả năng dẫn ion hiệu quả hoặc các ứng dụng khác. Sự không đồng nhất trong động học của Na+ cũng được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự di chuyển của chúng.
5.1. Cấu trúc mạng lưới Sodium Silicate và phân bố Na
Cấu trúc sodium silicate đặc trưng bởi mạng lưới liên kết Si-O bị ion natri phá vỡ. Các ion Na+ thường định vị gần các oxy không cầu (NBO). NBO là các nguyên tử oxy chỉ liên kết với một nguyên tử silic, thay vì hai như oxy cầu (BO). Sự hiện diện của Na+ và NBO làm suy yếu mạng lưới liên kết Si-O. Điều này làm giảm độ bền và tăng tính linh động. Phân bố của các ion Na+ trong mạng lưới không hoàn toàn đồng đều. Các ion này có xu hướng tập trung ở các vùng nhất định. Các vùng này cung cấp không gian đủ để chúng di chuyển. Cấu trúc sodium silicate ở cấp độ vi mô quyết định tính chất vĩ mô. Nghiên cứu sự phân bố của Na+ rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến các đặc tính như độ dẫn điện ion, độ bền hóa học và tính chất nhiệt. Sự hiểu biết về cách Na+ tương tác với mạng lưới silica là nền tảng để tối ưu hóa vật liệu silicat natri.
5.2. Kênh và cơ chế khuếch tán của ion Sodium
Ion sodium (Na+) trong sodium silicate có khả năng khuếch tán đáng kể. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các kênh khuếch tán. Đây là những con đường mà Na+ có thể di chuyển qua mạng lưới liên kết Si-O. Các kênh này thường được tạo ra bởi sự hiện diện của các oxy không cầu (NBO) và các khoảng trống trong cấu trúc. Cơ chế khuếch tán của Na+ thường liên quan đến sự nhảy (hopping) giữa các vị trí lân cận. Các ion Na+ di chuyển từ một NBO này sang một NBO khác. Điều này xảy ra khi có đủ năng lượng kích hoạt. Tốc độ khuếch tán của Na+ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm nồng độ Na2O, nhiệt độ và cấu trúc mạng lưới Si-O. Việc hiểu rõ cơ chế khuếch tán là rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát tính chất sodium silicate. Các ứng dụng như chất điện phân rắn hoặc vật liệu lưu trữ năng lượng phụ thuộc vào khả năng khuếch tán của ion. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách Na+ di chuyển trong thủy tinh lỏng.
5.3. Động học không đồng nhất trong Sodium Silicate
Tương tự như silica, động học của sodium silicate cũng thể hiện tính không đồng nhất. Các ion Na+ không di chuyển với cùng một tốc độ. Một số ion Na+ có độ linh động cao hơn các ion khác. Điều này dẫn đến sự phân bố không đồng nhất về động học trong hệ thống. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các ion Na+ nằm trong các vùng cấu trúc lỏng lẻo hơn hoặc gần các NBO có xu hướng di chuyển nhanh hơn. Sự không đồng nhất này có ý nghĩa quan trọng đối với tính chất vận chuyển của vật liệu. Nó ảnh hưởng đến độ dẫn ion và phản ứng hóa học. Phân tích động học không đồng nhất giúp xác định các yếu tố kiểm soát sự di chuyển của Na+. Điều này cần thiết cho việc thiết kế vật liệu có tính chất mong muốn. Việc so sánh động học không đồng nhất giữa silica và sodium silicate cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy vai trò của ion Na+ trong việc thay đổi toàn bộ động học của hệ thống.
VI. Ứng dụng và tiềm năng nghiên cứu vật liệu Silicat
Silica và Sodium Silicate là hai loại vật liệu silicat có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Việc nghiên cứu cấu trúc và tính chất của chúng không chỉ nâng cao hiểu biết cơ bản mà còn mở ra nhiều hướng phát triển mới. Từ việc cải thiện hiệu suất của vật liệu hiện có đến việc tạo ra các vật liệu mới với tính năng vượt trội, các kết quả nghiên cứu đều mang lại giá trị thực tiễn cao. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ cấu trúc silica và cấu trúc sodium silicate là không thể phủ nhận. Nó là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của các vật liệu này. Hơn nữa, việc khám phá các tính chất động học giúp thiết kế vật liệu thông minh hơn, đáp ứng nhu cầu công nghệ ngày càng cao. Nghiên cứu cũng hướng tới các vật liệu ở quy mô nano, hứa hẹn nhiều đột phá trong tương lai.
6.1. Ứng dụng rộng rãi của Silica và Sodium Silicate
Silica, hay oxit silic, là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành. Nó là thành phần chính của thủy tinh, gốm sứ, xi măng và vật liệu chịu lửa. Silica dạng tinh khiết được sử dụng trong sợi quang, chất bán dẫn và linh kiện điện tử. Tính chất silica như độ bền cơ học cao, chịu nhiệt và cách điện làm cho nó trở thành lựa chọn hàng đầu. Sodium Silicate, hay silicat natri, cũng có vô số ứng dụng. Thủy tinh lỏng được dùng làm chất kết dính, chất tẩy rửa, phụ gia trong sản xuất giấy và dệt may. Nó còn được sử dụng trong xử lý nước, làm chất chống cháy và chất phủ bảo vệ. Tính chất sodium silicate như khả năng hòa tan trong nước, tạo gel và tính kiềm làm cho nó rất linh hoạt. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của hai vật liệu này giúp tối ưu hóa các ứng dụng hiện có và phát triển những ứng dụng mới, mang lại lợi ích kinh tế to lớn.
6.2. Hướng phát triển nghiên cứu vật liệu cấu trúc nano
Nghiên cứu về silica và sodium silicate vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Một hướng quan trọng là tập trung vào vật liệu cấu trúc nano. Các vật liệu silicat ở quy mô nano có thể thể hiện các tính chất mới và độc đáo. Ví dụ, silica nano có diện tích bề mặt lớn, được sử dụng trong xúc tác, vật liệu hấp phụ và y sinh. Sodium silicate dạng nano cũng có thể tạo ra các vật liệu composite tiên tiến. Việc kiểm soát cấu trúc silica và cấu trúc sodium silicate ở cấp độ nano sẽ mở ra nhiều ứng dụng đột phá. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá sự tương tác của các vật liệu này với các hệ thống sinh học. Hoặc phát triển cảm biến và thiết bị điện tử siêu nhỏ. Hơn nữa, việc hiểu rõ động học ở quy mô nano sẽ giúp tạo ra vật liệu tự phục hồi hoặc vật liệu thông minh. Các hướng này hứa hẹn những tiến bộ vượt bậc trong khoa học vật liệu và công nghệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA SILICA VÀ SODIUM SILICATE LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA SILICA VÀ SODIUM SILICATE Ngành: Vật lý kỹ thuật Mã số: 9520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM KHẮC HÙNG Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 28 tháng 11 năm 2019 Tập thể hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.
Nguyễn Văn Hồng Nguyễn Thị Thu Hà PGS. Phạm Khắc Hùng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Hồng và PGS. Phạm Khắc Hùng, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.
Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các thầy cô tại Bộ môn Vật lý Tin học, Viện Vật lý Kỹ thuật, Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, làm việc và thực hiện luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới lãnh đạo, đồng nghiệp cơ quan công tác, tới người thân cùng gia đình đã động viên, giúp tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT……………………… 1 DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………………… 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ…………………………………. TỔNG QUAN CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG HỌC HỆ SILICA VÀ SODIUM SILICATE 1.
Khái quát về silica và sodium silicate. Mô phỏng cấu trúc và động học silica. Mô phỏng cấu trúc silica lỏng. Mô phỏng động học silica lỏng.
Mô phỏng chuyển đổi cấu trúc silica thủy tinh dưới ảnh 28 hưởng của áp suất 1. Mô phỏng cấu trúc và động học sodium silicate. Mô phỏng cấu trúc sodium silicate. Mô phỏng động học sodium silicate.
PHƢƠNG PHÁP TÍNH 2. Thuật toán trong mô phỏng động lực học phân tử. Xây dựng mô hình ………………………. Xây dựng mô hình silica lỏng.
Xây dựng mô hình silica thủy tinh. Xây dựng mô hình sodium silicate. Khảo sát vi cấu trúc. Hàm phân bố xuyên tâm …….
Số phối trí, độ dài liên kết và góc liên kết………………. Liên kết góc, liên kết cạnh và liên kết mặt. Khảo sát động học……. Độ dịch chuyển bình phương trung bình…………….
Phân bố động học. CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG HỌC HỆ SILICA 3. Cấu trúc silica lỏng. Nút thường và nút khuyết tật.
Subnet thường và subnet khuyết tật. Chuyển đổi các nút và hiện tượng động học. Động học không đồng nhất và mô hình 2 miền. Phân bố động học theo không gian-thời gian.
Mô hình 2 miền 66 3. Phân bố kích thước. Tương quan giữa động học và cấu trúc. Chuyển đổi cấu trúc và tinh thể hóa silica thủy tinh.
Chuyển đổi cấu trúc dưới ảnh hưởng của áp suất. Kết luận chương 3. CẤU TRÚC VÀ ĐỘNG HỌC HỆ SODIUM SILICATE 4. Cấu trúc hệ sodium silicate.
Phân bố sodium. Động học hệ sodium silicate. Kênh khuếch tán sodium. Cơ chế khuếch tán của sodium.
Phân bố không đồng nhất động học. Kết luận chương 4. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU BKS Thế tương tác do B.
Van Santen đề xuất BO Oxy nối cầu FO Oxy tự do LDS Subnet khuyết tật lớn MD Mô phỏng động lực học phân tử NBO Oxy không nối cầu NPT Mô phỏng ở điều kiện tổng số nguyên tử, áp suất và nhiệt độ không đổi NS3 Hệ sodium silicate Na2O.3 SiO2 NS4 Hệ sodium silicate Na2O.4 SiO2 NVE Mô phỏng ở điều kiện tổng số nguyên tử, thể tích và năng lượng không đổi PBXT Phân bố xuyên tâm Qn Các oxy nối cầu SDS Subnet khuyết tật nhỏ SIMA Tập hợp các nguyên tử chậm nhất SMA Tập hợp các nguyên tử nhanh nhất SNS Subnet thường nhỏ SRA Tập hợp các nguyên tử ngẫu nhiên 1 DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 1. Một số đặc trưng cấu trúc tinh thể silica thu được từ thực 14 nghiệm Bảng 1. Một số đặc trưng cấu trúc silica thủy tinh thu được từ thực 17 nghiệm Bảng 1. Một số đặc trưng cấu trúc sodium silicate thu được từ thực 20 nghiệm Bảng 1.
Một số đặc trưng cấu trúc silica rắn ở áp suất khác nhau thu 30 được từ mô phỏng Bảng 2. Các thông số trong thế tương tác BKS với hệ silica [115] 42 Bảng 2. Các thông số thế tương tác 2 và 3 thành phần với hệ sodium 44 silicate [116] Bảng 3. Tổng hợp các loại nút silicon và oxy ở nhiệt độ 2600 K, 58 3000 K và 3500 K; mNsi và mNO là số nút silicon và oxy Bảng 3.
Tổng hợp các nút silicon có 4 liên kết Si-O ở nhiệt độ 2600 59 K, 3000 K và 3500 K Bảng 3. Tổng hợp các nút oxy có 2 liên kết O-Si ở nhiệt độ 2600 K, 59 3000 K và 3500 K Bảng 3. Phân bố kích thước các subnet thường và khuyết tật ở 2600 60 K, 3000 K và 3500 K. Trong đó: nN và nD tương ứng là số nút thuộc subnet thường và khuyết tật; mSN, mSD tương ứng là số lượng subnet thường và subnet khuyết tật Bảng 3.
Phân bố kích thước các đám tạo thành thuộc các tập hợp 74 SMA, SIMA và SRA ở 3000 K ứng với các thời điểm 71,7 và 143,4 ps. Ở đây, SCl và NClS tương ứng là kích thước đám và số đám Bảng 3. Phân bố kích thước các đám tạo thành thuộc các tập hợp 75 SMA, SIMA và SRA ở 3500 K ứng với các thời điểm 71,7 ps và 143,4 ps. Ở đây SCl và NClS tương ứng là kích thước đám và số đám 2 Bảng 3.
Diễn biến theo thời gian của các đám lớn từ 5 nguyên tử 77 thuộc tập hợp SMA ở 3000 K với rlk = 1,9 Å. Ở đây, SCl và NClS tương ứng là kích thước đám và số đám. Diễn biến theo thời gian của các đám lớn từ 5 nguyên tử 78 thuộc tập hợp SIMA ở 3500 K với rlk = 1,9 Å. Ở đây, SCl và NClS tương ứng là kích thước đám và số đám.
Đặc trưng của các đám ban đầu và đám tạo lại. NSCl, NLCl 79 tương ứng là số đám nhỏ có kích thước SCl < 5 và số đám lớn có kích thước SLCl ≥ 5; NTA là tổng số nguyên tử của các đám lớn với rlk = 1,9 Å. Phân bố kích thước các subnet SiO4, SiO5, SiO6 ở nhiệt độ 93 500 K và áp suất khác nhau với Nc là số subnet và Na là số nguyên tử thuộc mỗi subnet Bảng 3. Phân bố liên kết góc, liên kết cạnh và liên kết mặt ở nhiệt độ 98 500 K và áp suất khác nhau.
Tỉ phần SiOx và XO. Ở đây, XO có thể là BO, NBO hoặc 103 FO Bảng 4. Tỉ phần fBONa, fNBONa và fFONa. Ở đây, mNa là số nguyên tử 105 sodium ở gần nguyên tử XO (BO, NBO hoặc FO) Bảng 4.
Tỉ phần ô NFxBy 108 Bảng 4. Phân bố kích thước của các subnet Si-O. Ở đây, Ssubnet là 115 kích thước hoặc dải kích thước của subnet và nsubnet là số subnet tương ứng 3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 1. Sự thay đổi phối trí Si-O và O-Si theo nhiệt độ [23] 13 Hình 1.
Minh họa trật tự cấu trúc silica ở dạng tinh thể quartz (a) và 16 thủy tinh (b) [55] Hình 1. Mật độ sodiums (a) và độ dịch chuyển bình phương trung 37 bình (b) của sodium ở trong và ngoài chanel [103] Hình 2. Hình minh họa một số loại nút silicon và oxy với các hình 49 cầu màu xanh và đỏ tương ứng với các nguyên tử silicon và oxy; trong đó hình cầu có chữ N và D tương ứng biểu diễn nút thường và nút khuyết tật. Nút Si loại 42222 (a), loại 43222 (b); nút O loại 244 (c), loại 254 (d) Hình 3.
Một số subnet khuyết tật ở các nhiệt độ khác nhau: 2600 K 61 (a), 3000 K (b); hình cầu màu đỏ và màu xanh tương ứng với nguyên tử silicon và oxy; đoạn thẳng màu đen biễu diễn liên kết Si-O Hình 3. Hình ảnh minh họa subnet thường và khuyết tật trong silica 62 lỏng. Ở đây, hình cầu màu đen và đỏ tương ứng với các nguyên tử thuộc subnet thường và subnet khuyết tật Hình 3. Đặc trưng các subnet thay đổi theo thời gian 63 Hình 3.
Sự phụ thuộc của tỉ phần nSi/nO thuộc subnet thường và 64 khuyết tật ở nhiệt độ 3500 K (a), 3000 K (b) và 2600 K (c) Hình 3. Sự phụ thuộc vào thời gian của tỉ phần nDNt/nDN và 65 nSDNt/nSDN ở nhiệt độ 2600 K, 3000 K và 3500 K Hình 3. Phân bố không gian của các tập hợp SMA, SIMA và SRA ở 68 thời điểm 71,7 ps (a) và 143,4 ps (b) Hình 3. Số liên kết Si-O (NSi-O) thuộc các tập hợp SMA, SIMA, 69 SRA và SMA-SIMA phụ thuộc vào thời gian Hình 3.
Đồ thị hàm PBXT cặp Si-O của silica lỏng ở 3000 K 70 Hình 3. Phân bố không gian của các nguyên tử được lựa chọn và 71 nguyên tử ngẫu nhiên. Hình cầu màu xanh, vàng và đỏ tương ứng với các nguyên tử SMA, SIMA và SRA 4 Hình 3. Phân bố đám SMA và SIMA ở thời điểm 71,7 ps và 143,4 80 ps với nhiệt độ 3000 K (a) và 3500 K (b) Hình 3.
Sự phụ thuộc vào thời gian của số nguyên tử khuyết tật (ND) 82 thuộc các tập hợp SMA và SIMA trong silica lỏng ở 3000 K và 3500 K Hình 3. Sự phụ thuộc vào thời gian của Finb (r) thuộc các tập hợp 83 SMA, SIMA và SRA Hình 3. Phân bố tỷ phần SiOx (x = 4, 5, 6) theo áp suất ở nhiệt độ 84 500 K Hình 3. Phân bố tỉ phần liên kết OSiy (y = 2, 3) theo áp suất ở nhiệt 85 độ 500 K Hình 3.
Mật độ silica thay đổi theo áp suất ở nhiệt độ 500 K 86 Hình 3. Đồ thị hàm PBXT gSi-O (r) ở ở nhiệt độ 500 K và áp suất 86 khác nhau Hình 3. Đồ thị hàm PBXT gO-O (r) ở ở nhiệt độ 500 K và áp suất 87 khác nhau Hình 3. Đồ thị hàm PBXT gSi-Si (r) ở ở nhiệt độ 500 K và áp suất 87 khác nhau Hình 3.
Phân bố góc liên kết Si-O-Si trong SiO4, SiO5 và SiO6 ở 88 nhiệt độ 500 K và áp suất khác nhau Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hà (2019). Nghiên cứu cấu trúc và tính chất Silica, Sodium Silicate [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-nghien-cuu-cau-truc-tinh-chat-silica-sodium-silicate
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất Silica, Sodium Silicate" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cấu trúc, tính chất silica và sodium silicate. Phân tích ứng dụng, phương pháp tổng hợp, ứng dụng thực tế.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất Silica, Sodium Silicate" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất Silica, Sodium Silicate" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất Silica, Sodium Silicate" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất Silica, Sodium Silicate" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất Silica, Sodium Silicate" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tính chất Silica, Sodium Silicate" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.