Luận án: Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học hợp chất từ vi nấm biển miền Trung Việt Nam
Nghiên cứu hóa học, hoạt tính sinh học hợp chất vi nấm biển miền Trung. Phân lập, xác định cấu trúc, đánh giá tiềm năng y dược.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
244
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tiềm năng hợp chất thiên nhiên từ vi nấm biển
- Số trang:
- 244 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Phan Thị Hoài Trinh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tiềm năng hợp chất thiên nhiên từ vi nấm biển
Nghiên cứu này khám phá tiềm năng to lớn từ vi nấm biển miền Trung Việt Nam. Môi trường biển khắc nghiệt thúc đẩy vi nấm tạo ra các hợp chất độc đáo. Các chất chuyển hóa thứ cấp này có cấu trúc hóa học mới lạ. Chúng mang lại giá trị dược liệu đáng kể. Vi nấm biển là nguồn tài nguyên phong phú cho các hợp chất thiên nhiên biển. Khoa học đã ghi nhận khả năng tạo ra dược liệu tiềm năng của chúng. Mục tiêu là tìm kiếm các hoạt chất mới ứng dụng trong y học, nông nghiệp. Nấm nội sinh biển cũng là đối tượng quan trọng. Chúng sống cộng sinh, tạo ra các hợp chất đặc biệt. Nghiên cứu vi nấm biển góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Nó mở ra hướng đi mới trong phát triển thuốc.
1.1. Vi nấm biển Nguồn hợp chất quý giá
Vi nấm biển đại diện cho một nguồn tài nguyên sinh học phong phú. Chúng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt. Sự đa dạng sinh học của vi nấm biển miền Trung Việt Nam đặc biệt được quan tâm. Các nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng to lớn của chúng. Vi nấm biển tạo ra nhiều hợp chất thiên nhiên độc đáo. Các hợp chất này không tìm thấy ở sinh vật trên cạn. Môi trường biển sâu, áp suất cao, nhiệt độ thay đổi, độ mặn biến động là động lực. Những yếu tố này thúc đẩy vi nấm biển phát triển cơ chế hóa học đặc biệt. Điều này dẫn đến sự tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp. Chúng có cấu trúc hóa học mới lạ. Giá trị dược liệu của các hợp chất này đang được khám phá. Công nghệ sinh học biển tập trung vào việc khai thác nguồn tài nguyên này. Tìm kiếm các hoạt chất mới là mục tiêu hàng đầu. Các hoạt chất này có thể ứng dụng trong y học, nông nghiệp, công nghiệp. Vi nấm nội sinh biển cũng là một đối tượng nghiên cứu quan trọng. Chúng sống cộng sinh với các sinh vật biển khác. Quan hệ cộng sinh có thể tạo ra các hợp chất đặc biệt. Nghiên cứu vi nấm biển góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học biển. Nó mở ra những hướng đi mới trong phát triển thuốc.
1.2. Chất chuyển hóa thứ cấp Dược liệu tiềm năng
Chất chuyển hóa thứ cấp từ vi nấm biển thu hút sự chú ý. Chúng là những phân tử không thiết yếu cho sự sống cơ bản. Tuy nhiên, chúng đóng vai trò quan trọng trong tương tác sinh thái. Nhiều chất chuyển hóa thứ cấp đã chứng minh hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Chúng có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm. Một số cho thấy hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Các hợp chất này cũng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm sinh học. Việc phân lập hợp chất tự nhiên từ vi nấm biển là bước đầu. Sau đó là xác định cấu trúc hóa học. Các phương pháp hiện đại được áp dụng cho quá trình này. Mục tiêu là tìm ra các hợp chất có tiềm năng làm thuốc. Ngành dược phẩm toàn cầu đang tìm kiếm các loại thuốc mới. Kháng kháng sinh là một vấn đề y tế cộng đồng. Chất chuyển hóa thứ cấp từ vi nấm biển có thể cung cấp giải pháp. Chúng có thể chống lại các chủng vi khuẩn đa kháng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác tiềm năng đó. Nó khám phá các hợp chất mới từ nguồn tài nguyên biển Việt Nam.
II.Phân lập sàng lọc vi nấm biển miền Trung Việt Nam
Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập mẫu vật từ vùng biển miền Trung. Các mẫu đất, nước, trầm tích và sinh vật biển được xử lý cẩn thận. Hàng trăm chủng vi nấm biển được phân lập thành công. Chúng sau đó được định danh sơ bộ bằng đặc điểm hình thái. Tiếp theo là sàng lọc hoạt tính sinh học của các chủng. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm được ưu tiên kiểm tra. Các chủng có hoạt tính mạnh được chọn lựa. Đây là những ứng cử viên tiềm năng để nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu cũng tập trung tối ưu hóa điều kiện lên men. Mục tiêu là tăng khả năng sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, nguồn carbon được điều chỉnh. Tối ưu hóa giúp đạt năng suất cao nhất, đảm bảo lượng hợp chất cho thử nghiệm.
2.1. Thu thập mẫu và phân lập vi nấm biển
Công trình nghiên cứu bắt đầu từ việc thu thập mẫu. Mẫu được lấy từ các vùng biển miền Trung Việt Nam. Đất, nước, trầm tích và các sinh vật biển được thu thập. Các phương pháp lấy mẫu tiêu chuẩn được tuân thủ. Mẫu vật được bảo quản cẩn thận để duy trì sự sống của vi sinh vật. Tiếp theo là quá trình phân lập vi nấm biển. Các kỹ thuật nuôi cấy chuyên biệt được sử dụng. Môi trường nuôi cấy được thiết kế phù hợp với điều kiện biển. Mục tiêu là tạo điều kiện tốt nhất cho vi nấm phát triển. Hàng trăm chủng vi nấm đã được phân lập. Mỗi chủng được nuôi cấy riêng rẽ. Sau đó, chúng được định danh sơ bộ bằng phương pháp hình thái. Việc lưu trữ chủng vi nấm là cần thiết. Nó đảm bảo tính sẵn có cho các nghiên cứu tiếp theo. Bộ sưu tập chủng vi nấm biển quý giá được hình thành.
2.2. Đánh giá sơ bộ hoạt tính kháng sinh
Các chủng vi nấm phân lập được sàng lọc hoạt tính sinh học. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm là ưu tiên hàng đầu. Phương pháp khuếch tán đĩa được sử dụng rộng rãi. Các chủng vi khuẩn kiểm định bao gồm vi khuẩn gram dương và gram âm. Các chủng nấm men và nấm sợi gây bệnh cũng được thử nghiệm. Mục tiêu là xác định các chủng có khả năng tạo chất kháng sinh. Các chủng thể hiện vùng ức chế rõ rệt được chọn. Chúng là những ứng cử viên tiềm năng để nghiên cứu sâu hơn. Quá trình sàng lọc giúp thu hẹp phạm vi nghiên cứu. Nó tập trung vào các chủng vi nấm biển có giá trị. Kết quả sàng lọc ban đầu là cơ sở quan trọng. Nó định hướng cho các bước tiếp theo trong phân lập hợp chất tự nhiên.
2.3. Tối ưu hóa điều kiện lên men sinh hoạt chất
Việc sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp cần điều kiện lên men tối ưu. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng. Nhiệt độ, pH, thời gian lên men được đánh giá. Nồng độ muối, nguồn carbon và nitơ cũng là các yếu tố quan trọng. Các điều kiện này ảnh hưởng đến khả năng sinh tổng hợp hoạt chất. Lên men rắn và lên men chìm được thử nghiệm. Phương pháp lên men rắn thường mô phỏng môi trường tự nhiên. Lên men chìm cho phép kiểm soát tốt hơn. Mục tiêu là đạt được năng suất cao nhất. Các thí nghiệm được thiết kế khoa học. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê. Điều kiện lên men thích hợp giúp tăng hiệu quả sản xuất. Nó đảm bảo đủ lượng hợp chất cho các thử nghiệm tiếp theo. Tối ưu hóa là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của vi nấm biển.
III.Xác định cấu trúc hóa học chất chuyển hóa thứ cấp
Sau quá trình lên men và chiết xuất, các chất chuyển hóa thứ cấp được tinh sạch. Kỹ thuật sắc ký được áp dụng để phân lập hợp chất tự nhiên. Các phương pháp như sắc ký cột, sắc ký lỏng hiệu năng cao giúp thu được hợp chất tinh khiết. Việc xác định cấu trúc hóa học là bước quan trọng tiếp theo. Các công cụ phân tích hiện đại được sử dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS) là các kỹ thuật chính. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) bổ sung thông tin. Dữ liệu phổ được phân tích tỉ mỉ để xác định chính xác cấu trúc. Quá trình này giúp khám phá các hợp chất mới. Nó cũng xác nhận cấu trúc của các hợp chất đã biết. Thành công trong xác định cấu trúc mở đường cho việc hiểu rõ hơn về hoạt tính sinh học của các hợp chất.
3.1. Quy trình phân lập hợp chất tự nhiên
Sau khi lên men, các chất chuyển hóa thứ cấp được chiết. Quá trình chiết xuất sử dụng các dung môi hữu cơ khác nhau. Mục tiêu là tách biệt các hợp chất từ sinh khối và môi trường. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để phân tách. Sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là các công cụ chính. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Chúng giúp tinh sạch các hợp chất mục tiêu. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác. Mục tiêu cuối cùng là thu được các hợp chất tinh khiết. Chỉ có hợp chất tinh khiết mới có thể xác định cấu trúc hóa học chính xác. Việc theo dõi bằng hoạt tính sinh học cũng được thực hiện. Điều này giúp định hướng quá trình phân lập. Các phân đoạn có hoạt tính mạnh được ưu tiên. Phân lập hợp chất tự nhiên từ vi nấm biển là một thách thức. Nó thường liên quan đến các cấu trúc phức tạp.
3.2. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học
Xác định cấu trúc hóa học là bước then chốt. Các hợp chất tinh khiết được phân tích bằng nhiều kỹ thuật. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là một công cụ mạnh mẽ. Phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) bổ sung dữ liệu. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction) được sử dụng cho các tinh thể. Nó cung cấp cấu trúc ba chiều của phân tử. Các dữ liệu phổ được phân tích tỉ mỉ. Mục tiêu là xác định chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất. Hợp chất mới sẽ được so sánh với cơ sở dữ liệu. Điều này để loại trừ các hợp chất đã biết. Quá trình này giúp khám phá các hợp chất mới. Nó cũng xác nhận cấu trúc của các hợp chất đã biết. Các kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong hóa học hợp chất thiên nhiên biển. Chúng mở đường cho việc hiểu rõ hơn về hoạt tính sinh học.
IV.Đánh giá hoạt tính sinh học đa dạng hợp chất biển
Các hợp chất tinh khiết từ vi nấm biển được đánh giá hoạt tính sinh học toàn diện. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm được kiểm tra trên nhiều chủng gây bệnh. Mục tiêu là tìm ra các giải pháp mới cho vấn đề kháng kháng sinh. Nghiên cứu cũng tập trung vào hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng để thử nghiệm. Điều này nhằm phát hiện tiềm năng chống ung thư của các hợp chất. Bên cạnh đó, hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm sinh học cũng được đánh giá. Các hợp chất thể hiện khả năng loại bỏ gốc tự do và ức chế phản ứng viêm. Việc xác định các hoạt tính đa dạng này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó khẳng định giá trị dược liệu của các hợp chất từ vi nấm biển. Các kết quả này là cơ sở cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.
4.1. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm
Các hợp chất tinh khiết được đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. Các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến được sử dụng. Chúng bao gồm Staphylococcus aureus, Escherichia coli. Cũng thử nghiệm trên Pseudomonas aeruginosa, Bacillus subtilis. Hoạt tính kháng nấm cũng được kiểm tra. Các loại nấm như Candida albicans, Aspergillus niger là đối tượng. Phương pháp vi pha loãng được dùng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các kết quả này cung cấp bằng chứng định lượng. Chúng cho thấy tiềm năng của hợp chất làm thuốc kháng sinh, kháng nấm. Kháng kháng sinh đang là mối lo ngại toàn cầu. Các hợp chất từ vi nấm biển có thể cung cấp giải pháp mới. Chúng có thể tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh. Các phát hiện này rất quan trọng. Chúng định hướng cho nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động.
4.2. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư
Nghiên cứu cũng tập trung vào hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Các hợp chất được thử nghiệm trên nhiều dòng tế bào ung thư. Chúng bao gồm tế bào ung thư phổi, ung thư gan, ung thư vú. Tế bào ung thư ruột kết cũng là đối tượng thử nghiệm. Phương pháp MTT assay thường được sử dụng. Nó đánh giá khả năng ức chế tăng trưởng của tế bào ung thư. Các hợp chất thể hiện hoạt tính gây độc mạnh được ghi nhận. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư. Các loại thuốc chống ung thư hiện có thường có nhiều tác dụng phụ. Việc tìm kiếm các hợp chất mới từ thiên nhiên là rất cần thiết. Hợp chất thiên nhiên biển là một nguồn đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này góp phần vào việc mở rộng thư viện các ứng cử viên.
4.3. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm
Ngoài ra, các hoạt tính chống oxy hóa cũng được đánh giá. Phương pháp DPPH và ABTS assay được dùng để đo khả năng loại bỏ gốc tự do. Hoạt tính chống oxy hóa có vai trò quan trọng. Nó chống lại stress oxy hóa, nguyên nhân nhiều bệnh mãn tính. Hoạt tính kháng viêm sinh học cũng được kiểm tra. Một số hợp chất từ vi nấm biển có khả năng ức chế phản ứng viêm. Các nghiên cứu in vitro được thực hiện. Hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm mở ra nhiều ứng dụng. Chúng có thể dùng trong thực phẩm chức năng hoặc mỹ phẩm. Các hợp chất này cũng có tiềm năng trong điều trị các bệnh viêm nhiễm. Việc xác định các hoạt tính đa dạng này giúp đánh giá toàn diện. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ về tiềm năng của các hợp chất.
V.Khám phá hợp chất mới từ vi nấm ứng dụng tiềm năng
Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc nhiều hợp chất tự nhiên. Một số hợp chất hoàn toàn mới đã được phát hiện, khẳng định giá trị của vi nấm biển miền Trung. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Chúng có cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng cao. Các kết quả hoạt tính sinh học mở ra nhiều hướng phát triển sản phẩm. Hợp chất kháng khuẩn có thể làm kháng sinh mới. Hợp chất gây độc tế bào ung thư có thể là thuốc chống ung thư. Tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm cũng rất lớn. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các thử nghiệm in vivo. Hợp tác liên ngành sẽ thúc đẩy ứng dụng các phát hiện này. Việc khai thác bền vững tài nguyên biển Việt Nam là mục tiêu dài hạn.
5.1. Các hợp chất mới và dẫn xuất
Nghiên cứu đã thành công phân lập nhiều hợp chất tự nhiên. Một số hợp chất hoàn toàn mới đã được xác định cấu trúc hóa học. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Chúng bao gồm polyketide, alkaloid, terpene. Cấu trúc hóa học độc đáo của chúng là điểm nhấn. Việc khám phá các hợp chất mới là mục tiêu quan trọng. Nó mở rộng kiến thức về hóa học hợp chất thiên nhiên biển. Một số hợp chất đã biết cũng được phân lập. Chúng có cấu trúc tương tự nhưng có những biến đổi nhỏ. Điều này có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu về dẫn xuất hóa học có thể được thực hiện. Điều này nhằm tối ưu hóa hoạt tính hoặc giảm độc tính. Thành công này khẳng định tiềm năng của vi nấm biển miền Trung. Nó là một kho tàng các hợp chất quý giá.
5.2. Hướng nghiên cứu ứng dụng thực tiễn
Các kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Hợp chất với hoạt tính kháng khuẩn mạnh có thể phát triển thành kháng sinh mới. Hợp chất gây độc tế bào ung thư là ứng cử viên cho thuốc điều trị ung thư. Tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm cũng rất lớn. Các hợp chất này có thể ứng dụng trong ngành thực phẩm chức năng. Chúng cũng có thể dùng trong mỹ phẩm và dược phẩm. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động là cần thiết. Các thử nghiệm in vivo cần được tiến hành. Điều này để đánh giá hiệu quả và độ an toàn. Hợp tác giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp là quan trọng. Nó giúp đưa các phát hiện từ phòng thí nghiệm ra thị trường. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc khai thác bền vững tài nguyên biển Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (244 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHAN THỊ HOÀI TRINH NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT TỪ VI NẤM BIỂN PHÂN LẬP TẠI MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHAN THỊ HOÀI TRINH NGHIÊN CỨU HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT TỪ VI NẤM BIỂN PHÂN LẬP TẠI MIỀN TRUNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phí Quyết Tiến 2. Trần Thị Thanh Vân Hà Nội – 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với một số cộng sự khác. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành và được sự đồng ý sử dụng số liệu của các đồng tác giả.
Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Phan Thị Hoài Trinh luan an ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng nhất của mình đến PGS. Phí Quyết Tiến, Viện Công nghệ sinh học và PGS. Trần Thị Thanh Vân, Viện Nghiên cứu và Ứng dụng công nghệ Nha Trang – những người Thầy đã luôn tận tình giúp đỡ, hướng dẫn khoa học và định hướng nghiên cứu trong suốt quá trình tôi thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn cố PGS. Bùi Minh Lý, người đã truyền niềm đam mê nghiên cứu khoa học, luôn quan tâm và tạo động lực cho tôi từ những ngày đầu thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy, Cô ở Viện Công nghệ sinh học đã giảng dạy, cung cấp các kiến thức mới để tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các nội dung trong chương trình đào tạo.
Tôi xin chân thành cảm ơn ThS. Bùi Thị Hải Hà, chuyên viên phụ trách đào tạo ở Viện Công nghệ sinh học và Chuyên viên Nguyễn Thị Minh Tâm ở Học viện Khoa học và Công nghệ đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành các hồ sơ trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện NC&UDCN Nha Trang cùng các đồng nghiệp đã luôn ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Hợp phần nhánh số 3 thuộc Dự án điều tra cơ bản và Dự án hợp tác nghiên cứu khoa học giữa Viện NC&UDCN Nha Trang và Viện KH&CN Hải dương Hàn Quốc đã hỗ trợ kinh phí thực hiện đề tài.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã luôn quan tâm, hỗ trợ và động viên trong suốt thời gian qua để tôi có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập và công tác chuyên môn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Phan Thị Hoài Trinh luan an iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan .ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt .vii Danh mục các bảng. x Danh mục các hình .xi MỞ ĐẦU.
Giới thiệu chung về hoạt tính sinh học từ vi nấm biển. Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học từ vi nấm biển. Chất kháng sinh. Chất gây độc tế bào ung thư.
Chất chống oxy hóa. Chất bảo vệ tế bào thần kinh. Một số chất có hoạt tính sinh học khác. Đa dạng sinh học vi nấm biển.
Một số đặc tính sinh học của vi nấm biển. Nghiên cứu sàng lọc vi nấm biển sinh tổng hợp hoạt chất sinh học. Môi trường lên men và ảnh hưởng của điều kiện lên men đến khả năng sinh tổng hợp chất kháng sinh của vi nấm biển. Đặc điểm của quá trình lên men sinh chất kháng sinh.
Môi trường lên men vi nấm sinh kháng sinh. Lên men rắn. Lên men chìm. Ảnh hưởng của điều kiện lên men đến khả năng sinh tổng hợp chất kháng sinh của vi nấm biển.
Ảnh hưởng của thời gian lên men. Ảnh hưởng của nồng độ muối. 24 luan an iv 1. Ảnh hưởng của pH.
Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của nguồn carbon và nitơ. Nghiên cứu phân lập và xác định cấu trúc hóa học chất chuyển hóa thứ cấp từ vi nấm biển. Phân lập chất chuyển hóa thứ cấp từ vi nấm biển.
Xác định cấu trúc hóa học chất chuyển hóa thứ cấp từ vi nấm biển. Xu hướng nghiên cứu các hoạt chất sinh học từ vi nấm biển trên thế giới và ở Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu và môi trường nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phân lập vi nấm biển. Đánh giá hoạt tính kháng VSV kiểm định của các chủng vi nấm biển. Phân tích cặn chiết của các chủng vi nấm có hoạt tính kháng sinh cao.
Xác định đặc điểm hình thái và phân loại vi nấm biển. Xác định điều kiện lên men rắn thích hợp cho sinh tổng hợp chất kháng sinh của vi nấm biển. Phân tách các hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ vi nấm biển. Phân tách các hợp chất từ chủng vi nấm A.
Phân tách các hợp chất từ chủng vi nấm Aspergillus sp. Phân tách các hợp chất từ chủng vi nấm P. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ vi nấm biển. Xác định hoạt tính sinh học của các hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ vi nấm biển.
Xác định hoạt tính kháng VSV kiểm định. Xác định hoạt tính gây độc tế bào. Xác định hoạt tính chống oxy hóa. Xác định hoạt tính bảo vệ tế bào thần kinh.
Xử lý số liệu nghiên cứu. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát trong luận án. 48 luan an v CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Phân lập và sàng lọc hoạt tính kháng VSV kiểm định của vi nấm biển. Số lượng chủng vi nấm biển thu nhận theo địa điểm và nguồn phân lập. Đặc điểm hình thái của vi nấm biển. Hoạt tính kháng VSV kiểm định của vi nấm biển.
Phân tích cặn chiết thô và xác định đặc điểm phân loại của 08 chủng vi nấm biển tuyển chọn. Phân tích cặn chiết thô của 08 chủng vi nấm biển tuyển chọn. Xác định đặc điểm hình thái và phân loại 08 chủng vi nấm biển tuyển chọn. Xác định điều kiện lên men rắn thích hợp cho sinh tổng hợp chất kháng sinh của 03 chủng vi nấm biển tuyển chọn.
Khảo sát thời gian lên men. Khảo sát nồng độ muối biển. Khảo sát pH ban đầu. Tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc các hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ chủng vi nấm biển tuyển chọn.
Tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc các hợp chất từ chủng vi nấm A. Tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc các hợp chất từ chủng vi nấm Aspergillus sp. Tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc các hợp chất từ chủng vi nấm P. Xác định hoạt tính sinh học của 14 hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ 03 chủng vi nấm biển tuyển chọn.
Xác định hoạt tính kháng VSV kiểm định. Xác định hoạt tính gây độc tế bào. Xác định hoạt tính chống oxy hóa. Xác định hoạt tính bảo vệ tế bào thần kinh.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Hình thái và hoạt tính kháng VSV kiểm định của vi nấm biển miền Trung Việt Nam. 103 luan an vi 4. Đặc tính của các chủng vi nấm biển có tiềm năng sinh tổng hợp các hoạt chất sinh học.
Điều kiện lên men rắn thích hợp cho sinh tổng hợp chất kháng sinh của vi nấm biển. Các hợp chất chuyển hóa thứ cấp từ 03 chủng vi nấm biển tuyển chọn. Hoạt tính sinh học của 14 hợp chất thu nhận từ 03 chủng vi nấm biển tuyển chọn. Hoạt tính kháng VSV kiểm định.
Hoạt tính gây độc tế bào, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào thần kinh. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
123 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Hoài Trinh (2019). Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học vi nấm biển miền Trung [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-vi-nam-bien-mien-trung-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học vi nấm biển miền Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hóa học, hoạt tính sinh học hợp chất vi nấm biển miền Trung. Phân lập, xác định cấu trúc, đánh giá tiềm năng y dược.
Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học vi nấm biển miền Trung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học vi nấm biển miền Trung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học vi nấm biển miền Trung" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học vi nấm biển miền Trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học vi nấm biển miền Trung" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học vi nấm biển miền Trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.