Luận án: Chế tạo, khảo sát tính chất quang & quang xúc tác hạt nano ZrO2
Nghiên cứu chế tạo & khảo sát tính chất quang, quang xúc tác hạt nano ZrO2. Ứng dụng tiềm năng trong vật liệu tiên tiến.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc mạng và tính chất quang học ZrO2
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Phạm Văn Huấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc mạng và tính chất quang học ZrO2
Vật liệu zirconia thu hút nhiều sự quan tâm trong khoa học vật liệu hiện đại. Cấu trúc tinh thể đóng vai trò then chốt quyết định tính chất quang học ZrO2. Vật liệu tồn tại ở ba pha tinh thể chính gồm đơn tà, tứ giác và lập phương. Ở điều kiện thường, pha đơn tà chiếm ưu thế và có độ bền nhiệt cao. Khi kích thước hạt giảm xuống cấp độ nanomet, các pha nhiệt độ cao có thể ổn định ngay ở nhiệt độ phòng. Các hạt nano ZrO2 sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn và mật độ tâm hoạt tính cao. Sự thay đổi cấu trúc mạng tinh thể làm thay đổi trực tiếp sự phân bố điện tử. Điều này tạo nên những đặc trưng quang phổ độc đáo cho hạt vật liệu. Cấu trúc pha ảnh hưởng mạnh đến quá trình truyền năng lượng và độ truyền qua của ánh sáng. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể giúp tối ưu hóa khả năng ứng dụng thực tế. Độ tinh khiết của pha mạng tinh thể cũng quyết định độ ổn định hóa học và cơ học của vật liệu.
1.1. Cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý của ZrO2
Zirconia tinh khiết trải qua quá trình chuyển pha theo nhiệt độ xử lý. Pha đơn tà ổn định từ nhiệt độ phòng đến 1170 độ C. Pha tứ giác xuất hiện ở khoảng nhiệt độ từ 1170 đến 2370 độ C. Pha lập phương tồn tại ở nhiệt độ trên 2370 độ C cho đến điểm nóng chảy. Quá trình biến đổi pha đi kèm với sự thay đổi thể tích tinh thể. Sự co giãn mạng lưới tạo ra ứng suất nội bên trong hạt vật liệu. Việc kiểm soát kích thước hạt giúp ổn định pha tứ giác ở nhiệt độ phòng mà không cần chất trợ dung. Cấu trúc tinh thể hoàn hảo giúp giảm thiểu hiện tượng dập tắt bức xạ ánh sáng. Mạng nền ZrO2 có chiết suất cao và độ tán sắc thấp. Vật liệu này có độ bền cơ học xuất sắc và tính trơ hóa học vượt trội. Những đặc tính này biến vật liệu thành môi trường nền lý tưởng cho các ion phát quang.
1.2. Khuyết tật mạng oxy vacancies trong hạt nano ZrO2
Quá trình tổng hợp kích thước nano luôn tạo ra các sai hỏng mạng tinh thể. Trong đó, khuyết tật mạng oxy vacancies là dạng sai hỏng phổ biến nhất trên bề mặt. Các khuyết tật mạng oxy vacancies hình thành các mức năng lượng cục bộ trong vùng cấm. Những mức năng lượng này bẫy các hạt mang điện tự do gồm điện tử và lỗ trống. Khi ánh sáng kích thích chiếu vào, các điện tử bị bẫy sẽ tái hợp bức xạ. Quá trình tái hợp này phát ra ánh sáng trong vùng khả kiến. Nồng độ sai hỏng mạng tỷ lệ nghịch với nhiệt độ ủ nhiệt của mẫu. Việc ủ nhiệt ở nhiệt độ cao làm giảm mật độ sai hỏng và tăng độ hoàn hảo tinh thể. Tuy nhiên, một lượng khuyết tật oxy thích hợp lại thúc đẩy phản ứng quang hóa. Sự tồn tại của sai hỏng mạng thay đổi đáng kể phổ hấp thụ và phát quang của nanoparticles zirconia.
1.3. Hiệu ứng giam cầm lượng tử ở cấp độ nanomet
Kích thước hạt nano ảnh hưởng sâu sắc đến trạng thái năng lượng điện tử. Khi kích thước tinh thể nhỏ hơn bán kính Bohr của exciton, hiệu ứng giam cầm lượng tử xuất hiện rõ nét. Hiệu ứng giam cầm lượng tử làm mở rộng khoảng cách giữa các dải năng lượng. Cấu trúc dải năng lượng liên tục chuyển dần thành các mức năng lượng gián đoạn giống như nguyên tử. Sự dịch chuyển mức năng lượng làm biến đổi bờ hấp thụ quang học về phía bước sóng ngắn hơn. Hiện tượng dịch chuyển xanh phản ánh trực tiếp sự tăng lên của năng lượng kích thích. Hiệu ứng lượng tử cũng làm tăng xác suất tái hợp bức xạ của cặp điện tử và lỗ trống. Kích thước hạt nano ZrO2 càng đồng đều thì các tính chất quang học càng thể hiện rõ rệt. Việc kiểm soát kích thước hạt trong khoảng từ 5 đến 20 nanomet mang lại hiệu quả quang phổ tối ưu.
II. Phương pháp tổng hợp chế tạo hạt nano ZrO2 tiên tiến
Quy trình chế tạo giữ vai trò quyết định đến kích thước và hình thái của hạt nano ZrO2. Các phương pháp hóa ướt được ứng dụng rộng rãi nhằm kiểm soát vi cấu trúc vật liệu. Phương pháp đồng kết tủa, sol-gel và thủy nhiệt mang lại độ tinh khiết hóa học cao. Quá trình tổng hợp kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ phản ứng, độ pH và nồng độ tiền chất. Các điều kiện này chi phối trực tiếp tốc độ tạo mầm và phát triển tinh thể. Việc lựa chọn dung môi và chất phân tán giúp hạn chế tối đa hiện tượng vón tụ hạt. Hạt nano thu được có độ phân tán tốt và diện tích tiếp xúc bề mặt lớn. Xử lý nhiệt sau tổng hợp giúp định hình cấu trúc pha mong muốn và loại bỏ tạp chất hữu cơ. Sự đồng nhất về kích thước hạt nâng cao độ lặp lại của các phép đo quang phổ. Các hạt nanoparticles zirconia sau chế tạo có độ tinh thể hóa cao và đáp ứng tốt các yêu cầu ứng dụng quang học.
2.1. Kỹ thuật thủy nhiệt và sol gel chế tạo zirconia
Phương pháp thủy nhiệt diễn ra trong bình phản ứng kín chịu áp suất cao và nhiệt độ thích hợp. Môi trường thủy nhiệt thúc đẩy quá trình kết tinh hoàn chỉnh ở nhiệt độ thấp hơn phương pháp truyền thống. Hạt tinh thể tạo thành có hình thái đều đặn và bề mặt nhẵn. Phương pháp sol-gel lại dựa trên quá trình thủy phân và ngưng tụ của các alkoxide kim loại. Dung dịch chuyển từ trạng thái sol lỏng sang mạng lưới gel không gian ba chiều. Kỹ thuật sol-gel cho phép phân bố đồng đều các ion kích hoạt đất hiếm trong mạng nền. Quá trình sấy khô và nung thiêu kết gel tạo ra hạt nano ZrO2 có độ xốp thích hợp. Cả hai phương pháp đều cho phép điều chỉnh kích thước tinh thể từ vài nanomet đến vài chục nanomet. Sản phẩm tổng hợp có độ tinh khiết cao và ít tạp chất lạ.
2.2. Kiểm soát nhiệt độ ủ và pha tạp ion trợ dung
Nhiệt độ ủ mẫu là thông số quan trọng định hình cấu trúc pha của hạt vật liệu. Khi nhiệt độ nung tăng từ 400 độ C lên 1000 độ C, kích thước hạt tăng dần và độ kết tinh tăng mạnh. Nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ pha vô định hình sang pha tứ giác và đơn tà. Bên cạnh đó, việc pha tạp các ion trợ dung như Li+, Cu2+, Al3+ mang lại nhiều lợi ích cấu trúc. Các ion trợ dung này khuếch tán vào mạng nền và bù trừ điện tích sai hỏng. Sự hiện diện của ion Li+ làm giảm nhiệt độ kết tinh của pha mong muốn. Ion trợ dung còn giúp cải thiện độ đối xứng cục bộ quanh các ion phát quang. Kỹ thuật pha tạp đa ion tạo điều kiện tối ưu hóa vi cấu trúc hạt nano ZrO2 cho các ứng dụng phát xạ ánh sáng.
III. Phổ quang phát quang photoluminescence PL của ZrO2
Tính chất quang phát quang photoluminescence PL cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc vùng năng lượng và tâm phát sáng. Mạng nền ZrO2 tự thân phát xạ dải rộng trong vùng tử ngoại gần và ánh sáng nhìn thấy. Bức xạ nội tại này bắt nguồn từ sự tái hợp điện tử tại các tâm khuyết tật oxy. Khi pha tạp các ion đất hiếm như Eu3+ hoặc Er3+, phổ phát quang xuất hiện các vạch phát xạ sắc nét đặc trưng. Các vạch phát xạ này tương ứng với các bước chuyển mức năng lượng bên trong lớp vỏ 4f. Môi trường tinh thể ZrO2 tác động mạnh đến cường độ và vị trí của các đỉnh phổ. Phân tích phổ quang phát quang photoluminescence PL giúp đánh giá cơ chế truyền năng lượng giữa mạng nền và ion kích hoạt. Nghiên cứu phát quang mở ra tiềm năng lớn cho chế tạo vật liệu phát sáng và linh kiện hiển thị.
3.1. Đặc trưng phát quang ion Eu3 trong mạng nền ZrO2
Ion Eu3+ là chất kích hoạt phát quang màu đỏ kinh điển trong vật liệu vô cơ. Khi pha tạp vào hạt nano ZrO2, Eu3+ phát ra các vạch phổ sắc nét thuộc các bước chuyển 5D0 sang 7FJ. Bước chuyển 5D0 sang 7F1 có bản chất lưỡng cực từ và ít phụ thuộc vào đối xứng mạng tinh thể. Ngược lại, bước chuyển 5D0 sang 7F2 là bước chuyển lưỡng cực điện cưỡng bức cực kỳ nhạy với môi trường xung quanh. Tỷ lệ cường độ giữa vạch 5D0 sang 7F2 và 5D0 sang 7F1 phản ánh độ bất đối xứng của vị trí ion Eu3+. Khi độ bất đối xứng tăng, cường độ phát xạ màu đỏ tại bước sóng 613 nm tăng vượt bậc. Nồng độ ion Eu3+ tối ưu giúp tránh hiện tượng dập tắt huỳnh quang do tương tác trao đổi năng lượng. Phổ huỳnh quang của Eu3+ trong ZrO2 có độ tinh khiết màu sắc cao và thời gian sống dài.
3.2. Sự truyền năng lượng và ứng dụng lý thuyết Judd Ofelt
Lý thuyết Judd-Ofelt là công cụ lý thuyết quan trọng để phân tích cường độ phát quang của ion đất hiếm. Từ phổ phát xạ quang học, các thông số cường độ Judd-Ofelt Omega-2 và Omega-4 được tính toán chính xác. Thông số Omega-2 phản ánh độ cộng hóa trị của liên kết giữa ion đất hiếm và phối tử oxy xung quanh. Giá trị Omega-2 cao chứng minh tính bất đối xứng mạnh của trường tinh thể quanh vị trí kích hoạt. Lý thuyết này cho phép xác định các xác suất chuyển mức bức xạ, tỷ lệ phân nhánh và thời gian sống bức xạ lý thuyết. Quá trình truyền năng lượng từ mạng nền hạt nano ZrO2 sang ion phát quang diễn ra qua cơ chế cộng hưởng không bức xạ. Năng lượng hấp thụ bởi mạng nền được chuyển dịch hiệu quả đến các mức kích thích của ion tạp chất. Điều này làm tăng mạnh hiệu suất phát quang tổng thể của hạt nano.
3.3. Dập tắt huỳnh quang và các quá trình không phát xạ
Hiệu suất lượng tử của vật liệu phát quang bị ảnh hưởng bởi các quá trình phục hồi không phát xạ. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang do nồng độ xảy ra khi khoảng cách giữa các ion đất hiếm bị thu hẹp. Khoảng cách ngắn thúc đẩy quá trình truyền năng lượng liên tiếp giữa các tâm kích hoạt tới các bẫy dập tắt. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang do nhiệt độ diễn ra khi nhiệt độ môi trường tăng cao. Nhiệt độ gia tăng làm tăng tương tác giữa điện tử và dao động mạng phonon. Quá trình phục hồi đa phonon làm mất mát năng lượng kích thích dưới dạng nhiệt năng. Ngoài ra, quá trình hồi phục chéo giữa các mức năng lượng lân cận cũng làm giảm số lượng điện tử phát xạ. Hiểu rõ các cơ chế dập tắt giúp xác định nồng độ pha tạp tối ưu trong hạt nano ZrO2.
IV. Khảo sát năng lượng vùng cấm bandgap Eg của hạt ZrO2
Độ rộng vùng cấm là đại lượng vật lý căn bản chi phối khả năng hấp thụ quang học của chất bán dẫn. Việc xác định chính xác năng lượng vùng cấm bandgap Eg giúp đánh giá tiềm năng quang xúc tác và quang điện tử. Hạt nano ZrO2 nguyên chất thường có độ rộng vùng cấm lớn trong khoảng từ 3.8 đến 5.0 eV. Độ rộng này phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc pha tinh thể và kích thước hạt. Kích thước hạt càng nhỏ, khoảng cách dải năng lượng càng mở rộng do hiệu ứng lượng tử. Ngược lại, sự hình thành các sai hỏng mạng tạo ra các mức năng lượng phụ gần đáy vùng dẫn. Các mức bẫy này cho phép vật liệu hấp thụ photon có năng lượng thấp hơn. Nghiên cứu biến thiên vùng cấm mở ra hướng điều chỉnh dải hấp thụ ánh sáng theo yêu cầu thực nghiệm.
4.1. Đo đạc bằng quang phổ hấp thụ UV Vis DRS
Phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis DRS là kỹ thuật hàng đầu để khảo sát tính chất hấp thụ của vật liệu dạng bột. Phổ phản xạ khuếch tán ghi nhận tín hiệu phản xạ ánh sáng ở các bước sóng từ tử ngoại đến khả kiến. Hàm Kubelka-Munk được áp dụng để chuyển đổi độ phản xạ thành hệ số hấp thụ biểu kiến. Từ đồ thị Tauc biểu diễn sự phụ thuộc của năng lượng photon vào hệ số hấp thụ, giá trị năng lượng vùng cấm bandgap Eg được xác định chính xác. Phổ UV-Vis DRS của hạt nano ZrO2 cho thấy bờ hấp thụ dịch chuyển linh hoạt theo kích thước hạt và nhiệt độ xử lý nhiệt. Sự xuất hiện của đuôi hấp thụ Urbach phản ánh mức độ mất trật tự cấu trúc trong mạng tinh thể. Phép đo này chứng minh rõ ràng khả năng tương tác ánh sáng của hạt zirconia.
4.2. Ảnh hưởng của pha tạp đến bờ hấp thụ quang học
Việc biến tính hạt nano ZrO2 bằng các ion tạp chất làm biến đổi đáng kể bờ hấp thụ quang học. Pha tạp các ion kim loại chuyển tiếp hoặc đất hiếm đưa thêm các mức năng lượng trung gian vào trong vùng cấm. Bờ hấp thụ của vật liệu dịch chuyển mạnh về phía vùng ánh sáng nhìn thấy. Hiện tượng dịch chuyển đỏ này thu hẹp giá trị năng lượng vùng cấm bandgap Eg biểu kiến. Nhờ đó, hạt nanoparticles zirconia có thể hấp thụ hiệu quả bức xạ mặt trời thay vì chỉ hấp thụ tia cực tím. Nồng độ ion pha tạp càng cao thì mật độ trạng thái trung gian trong vùng cấm càng dày đặc. Tuy nhiên, việc pha tạp quá mức có thể làm tăng tâm tái hợp không bức xạ. Do đó, cần kiểm soát chính xác hàm lượng pha tạp để đạt hiệu quả hấp thụ quang học tối ưu.
V. Hoạt tính quang xúc tác nano ZrO2 xử lý môi trường
Vấn đề ô nhiễm nguồn nước bởi các chất hữu cơ độc hại đòi hỏi các giải pháp xử lý triệt để. Công nghệ quang xúc tác nano ZrO2 nổi lên như một phương pháp oxy hóa nâng cao đầy triển vọng. Dưới tác dụng của ánh sáng có năng lượng thích hợp, hạt nano tạo ra các cặp điện tử và lỗ trống quang sinh. Các hạt mang điện này di chuyển nhanh chóng ra bề mặt hạt tiếp xúc với môi trường phản ứng. Lỗ trống quang sinh phản ứng với nước tạo ra các gốc tự do hydroxyl có tính oxy hóa cực mạnh. Điện tử quang sinh khử phân tử oxy hòa tan tạo thành các gốc superoxide hoạt tính. Các gốc tự do này tấn công và phân hủy các hợp chất hữu cơ bền vững thành CO2 và nước. Quá trình này diễn ra an toàn, thân thiện với môi trường và không tạo ra chất thải thứ cấp.
5.1. Cơ chế phân hủy phẩm màu hữu cơ độc hại
Khả năng phân hủy phẩm màu hữu cơ như Rhodamine B và Methylene Blue được sử dụng để đánh giá hoạt tính xúc tác. Khi chiếu bức xạ thích hợp, bề mặt hạt nano ZrO2 kích hoạt các chuỗi phản ứng gốc tự do liên tiếp. Gốc hydroxyl phá vỡ các liên kết đôi liên hợp và vòng thơm trong cấu trúc phẩm màu. Dung dịch phẩm màu mất màu dần theo thời gian phản ứng phản ánh sự giảm nồng độ chất ô nhiễm. Động học của phản ứng quang xúc tác tuân theo mô hình động học bậc một biểu kiến Langmuir-Hinshelwood. Hằng số tốc độ phản ứng tỷ lệ thuận với diện tích bề mặt tiếp xúc và độ phân tán của hạt. Cấu trúc nano với tỷ diện tích lớn cung cấp nhiều vị trí hấp phụ cho phân tử phẩm màu. Hoạt tính quang xúc tác nano ZrO2 thể hiện hiệu suất phân hủy vượt trội đối với các chất nhuộm dệt may.
5.2. Vai trò của khuyết tật và diện tích bề mặt riêng
Diện tích bề mặt riêng và mật độ sai hỏng cấu trúc là hai yếu tố then chốt quyết định hiệu suất quang xúc tác. Hạt nanoparticles zirconia kích thước nhỏ cung cấp diện tích tiếp xúc lớn với dung dịch ô nhiễm. Số lượng vị trí hấp phụ tăng cao giúp tăng cường tương tác giữa chất phản ứng và bề mặt xúc tác. Bên cạnh đó, các khuyết tật mạng oxy vacancies đóng vai trò là tâm bẫy điện tử tạm thời. Việc giữ chân điện tử giúp kéo dài thời gian sống của lỗ trống quang sinh. Tỷ lệ tái hợp giữa điện tử và lỗ trống giảm đi rõ rệt, thúc đẩy hiệu quả tạo gốc tự do. Tuy nhiên, nếu mật độ khuyết tật quá cao, chúng lại biến thành trung tâm tái hợp hạt mang điện. Vì vậy, kiểm soát cân bằng giữa diện tích bề mặt và sai hỏng mạng là chìa khóa nâng cao hoạt tính xúc tác.
5.3. Độ ổn định và khả năng tái sử dụng của vật liệu
Độ bền cấu trúc và tính tái sinh là tiêu chí bắt buộc đối với chất xúc tác quang thương mại. Vật liệu quang xúc tác nano ZrO2 sở hữu độ bền hóa học tuyệt vời trong cả môi trường axit lẫn bazơ. Sau các chu trình phân hủy liên tiếp, cấu trúc tinh thể của hạt nano vẫn duy trì nguyên vẹn. Hạt xúc tác được thu hồi dễ dàng bằng phương pháp ly tâm hoặc lọc màng sau phản ứng. Hoạt tính phân hủy phẩm màu hữu cơ chỉ suy giảm không đáng kể sau nhiều chu kỳ tái sử dụng liên tiếp. Sự suy giảm nhẹ này chủ yếu do một lượng nhỏ sản phẩm trung gian bám dính trên bề mặt hạt. Quá trình rửa nhẹ bằng nước cất và sấy khô phục hồi hoàn toàn hoạt tính xúc tác ban đầu. Độ ổn định quang hóa cao khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của hạt nano ZrO2 trong xử lý nước thải công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM VĂN HUẤN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG VÀ QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ HẠT NANO ZrO2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI PHẠM VĂN HUẤN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG VÀ QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ HẠT NANO ZrO2 Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM HÙNG VƯỢNG 2. PHƯƠNG ĐÌNH TÂM Hà Nội - 2020 luan an luan an LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến tập thể hướng dẫn là các thầy PGS. Phạm Hùng Vượng và PGS.
Phương Đình Tâm, những người thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng dành sự biết ơn của mình đến các thầy TS. Nguyễn Duy Hùng, TS.
Nguyễn Việt Hưng, PTN Nano Quang điện tử viện AIST đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong các phép đo đạc. Tôi xin chân thành cám ơn PGS. Nguyễn Duy Cường, TS. Nguyễn Thị Lan, TS.
Cao Xuân Thắng, TS. Nguyễn Đức Trung Kiên, PGS. Đào Xuân Việt, TS. Nguyễn Đức Dũng PTN Hiển vi điện tử và Vi phân tích, Viện AIST đã giúp đỡ trong quá trình làm thực nghiệm.
Tôi xin chân thành cám ơn các anh chị NCS đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin dành những tình cảm sâu nặng nhất đến những người thân trong gia đình tôi: Cha, mẹ, vợ, con, các anh chị em; cũng như bạn bè tôi đã dành cho tôi những tình cảm, thời gian và luôn động viên để tôi luôn vững vàng yên tâm hoàn thành luận án. luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Hùng Vượng và PGS.
Phương Đình Tâm. Công trình được thực hiện tại Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ, trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Các số liệu và kết quả này được trình bày trong luận án cũng như trong các công bố khoa học của tôi cùng các cộng sự là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS.
Phạm Hùng Vượng Phạm Văn Huấn luan an Mục lục MỞ ĐẦU.1 Mục tiêu nghiên cứu của luận án.5 Nội dung nghiên cứu của luận án.5 Phương pháp nghiên cứu của luận án.5 Ý nghĩa khoa học và tính mới của luận án.6 Bố cục của luận án.6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẬT LIỆU PHÁT QUANG. Phát quang và vật liệu phát quang. Phân loại vật liệu phát quang. Sự phát quang của các ion đất hiếm.
Cấu trúc lớp vỏ đất hiếm. Sự phát quang ion Eu3+. Sự phát quang ion Er3+. Các quá trình phục hồi không phát xạ của các ion đất hiếm.
Dập tắt huỳnh quang do nồng độ. Dập tắt huỳnh quang do nhiệt độ. Quá trình phục hồi đa phonon. Quá trình phục hồi chéo.
Quá trình truyền năng lượng. Lý thuyết Judd-Ofelt.Tóm lược lý thuyết Judd-Ofelt. Tính các thông số Judd-Ofelt từ phổ phát xạ. Tính các thông số Judd-Ofelt từ phổ hấp thụ.
Tính chất vật lý và tính chất hóa học của ZrO2. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về Eu3+ và Er3+ .33 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Các phương pháp chế tạo vật liệu. Phương pháp thủy nhiệt.
Phương pháp đồng kết tủa. Phương pháp sol-gel. Thử nghiệm quang xúc tác. Phương pháp phân tích cấu trúc vật liệu.
Nhiễu xạ tia X. Phổ tán xạ Raman. Phổ hồng ngoại. Phương pháp phân tích hình thái vật liệu.
Phương pháp kính hiển vi điện tử quét. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp phân tích tính chất quang. Phổ UV-vis.
Phổ kích thích huỳnh quang. Phổ huỳnh quang. Phổ thời gian sống.46 CHƯƠNG 3: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA HẠT NANO ZrO2 PHA TẠP ION Eu3+. Phân tích cấu trúc của vật liệu ZrO2 pha tạp Eu3+.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến sự hình thành pha. Ảnh hưởng của các ion Li+, Cu2+, Al3+ đến sự hình thành pha. Tinh chỉnh Rietveld các pha tinh thể. Phân tích phổ tán xạ Raman.
Phân tích phổ hồng ngoại FT-IR. Phân tích hình thái vật liệu ZrO2 pha tạp Eu3+. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến hình thái của vật liệu. Ảnh hưởng của các ion Li+, Cu2+, Al3+ đến hình thái của của vật liệu.
Phân tích phổ EDS của vật liệu. Phân tích ảnh TEM của vật liệu.Tính chất quang của vật liệu ZrO2 pha tạp Eu3+. Phân tích phổ UV-Vis. Phổ kích thích huỳnh quang.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến sự phát quang của Eu3+. Ảnh hưởng của nồng độ Eu3+ đến sự phát quang. Ảnh hưởng của pH đến sự phát quang của Eu3+. Ảnh hưởng của ion Li+ đến sự phát quang của Eu3+.
Ảnh hưởng của ion Cu2+ đến sự phát quang của Eu3+. Ảnh hưởng của ion Al3+ đến sự phát quang của Eu3+. Sự tách mức Stark của Eu3+. Phân tích các thông số Judd-Ofelt của phổ phát quang Eu3+.
Cơ chế tăng cường phát quang.84 CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA HẠT NANO ZrO2 PHA TẠP ION Er3+. Phân tích cấu trúc của vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+. Ảnh hưởng của các ion Li+, Ce3+, Al3+ đến sự hình thành pha. Kích thước tinh thể và các sai hỏng mạng.
Tinh chỉnh Rietveld các pha tinh thể. Phổ tán xạ Raman của vật liệu. Phổ hồng ngoại của vật liệu. Phân tích hình thái vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ mẫu đến hình thái của vật liệu. Ảnh hưởng của các ion Li+, Ce3+, Al3+ đến hình thái của của vật liệu. Phổ EDS của vật liệu. Phát quang chuyển đổi thuận của vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+.
Ảnh hưởng của nồng độ Er3+ đến sự phát quang. Ảnh hưởng của ion Al3+ đến sự phát quang chuyển đổi thuận. Ảnh hưởng của ion Ce3+ đến sự phát quang chuyển đổi thuận. Ảnh hưởng của ion Li+ đến sự phát quang chuyển đổi thuận.
Phát quang chuyển đổi ngược của vật liệu ZrO2 pha tạp Er3+. Ảnh hưởng của ion Al3+ đến sự phát quang chuyển đổi ngược. Ảnh hưởng của ion Ce3+ đến sự phát quang chuyển đổi ngược .109 CHƯƠNG 5: TÍNH CHẤT QUANG XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ HẠT NANO ZrO2. Cấu trúc và tính chất quang xúc tác của vật liệu ZrO2 : La3+.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu ZrO2 : La3+. Phổ hồng ngoại của vật liệu ZrO2 : La3+. Hình thái và thành phần nguyên tố của vật liệu ZrO2 : La3+. Phổ UV-Vis.
của vật liệu ZrO2 : La3+. Tính chất quang xúc tác của vật liệu ZrO2 : La3+. Cấu trúc và tính chất quang xúc tác của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+. Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+.
Hình thái và thành phần nguyên tố của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+. Phổ UV-Vis của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+. Tính chất quang xúc tác của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+. Tính chất huỳnh quang của vật liệu ZrO2/AgCl:Eu3+.129 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.131 luan an Danh mục các chữ viết tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt A Acceptor Chất nhận CRT Cathode ray tube Ống tia ca tốt D Donor Chất cho Đ.y Đơn vị tùy ý ED Electric dipole Lưỡng cực điện EDS Energy-dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X CR Cross-Relaxation Phục hồi chéo FTIR Fourier transform infrared Hồng ngoại biến đổi Fourier IR Infrared Hồng ngoại JO Judd-Ofelt Judd-Ofelt SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét TEM Transmission electron microscopy Kính hiển vi điện tử truyền qua Vis Visible Khả kiến UV Ultraviolet Tử ngoại PL Photoluminescence Phát quang XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X UP Up-conversion chuyển đổi ngược WLED White Light Emitting Diode Điốt phát sáng trắng luan an Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị AJJ’ Xác suất chuyển dời phát xạ giữa trạng thái J và J’ s-1 Atp Số hạng bậc lẻ trong khai triển trường tinh thể tĩnh α Hệ số hấp thụ β Tỉ số phân nhánh c Tốc độ ánh sáng trong chân không m/s C Nồng độ pha tạp %mol e Điện tích của electron esu f Lực dao động tử h Hằng số Planck erg.s Hằng số Planck rút gọn erg.s Năng lượng phonon eV I Cường độ huỳnh quang η Hiệu suất lượng tử % n Chiết suất của vật liệu λ Bước sóng nm ν Năng lượng của chuyển dời cm-1 τ Thời gian sống ms R Khoảng cách giữa các ion Å Ω Thông số Judd-Ofelt cm2 W Xác suất chuyển dời s-1 σ Tiết diện phát xạ cưỡng bức cm2 Δλeff Độ rộng hiệu dụng của dải huỳnh quang nm U(λ) Yếu tố ma trận rút gọn kép ΔE Khoảng cách giữa hai mức năng lượng cm-1 luan an Danh mục các hình trong luận án Hình Trang Hình 1.1 Cấu trúc ion đất hiếm và ion kim loại chuyển tiếp 10 Hình 1.2 Tách vạch quang phổ của ion đất hiếm và ion kim loại chuyển 11 tiếp Hình 1.3 Giản đồ các mức năng lượng của ion Eu3+ 12 Hình 1.4 Các cơ chế chính phát quang chuyển đổi ngược (a) 15 GSA/ESA, (b) GSA/ETU (c) GSA/ETU Hình 1.5 Sơ đồ minh họa của mô hình tọa độ cấu hình 18 Hình 1.6 Mô hình tọa độ cấu hình theo mô tả cơ học lượng tử 20 Hình 1.7 Cơ chế phục hồi không phát xạ đa phonon 21 Hình 1.8 Quá trình phục hồi chéo trong ion Tm3+ 22 Hình 1.9 Quá trình truyền năng lượng và phục hồi chéo trong ion Er3+ 23 Hình 2.1 Hiện tượng các tia X nhiễu xạ trên các mặt tinh thể chất rắn 37 Hình 2.2 Tán xạ Reyleigh, tán xạ Stokes, tán xạ phản Stokes 39 Hình 3.1 Giản đồ nhiễu xạ tia X mẫu ZrO2:Eu3+: (a) 200 °C, 49 (b) 600 °C, (c) 800 °C, (d) 1000 °C Hình 3.2 Giản đồ nhiễu xạ tia X: (a) ZrO2, (b) ZrO2:Eu3+,Li+, 51 (c) ZrO2:Eu3+, (d) ZrO2:Eu3+, Al3+, (e) ZrO2:Eu3+, Cu2+ Hình 3.3 Tinh chỉnh Rietveld cấu trúc của mẫu ZrO2: 3%Eu3+, 5%Li+ 52 Hình 3.4 Tinh chỉnh Rietveld cấu trúc của mẫu ZrO2: 3%Eu3+, 5%Al3+ 53 Hình 3.5 Mô hình tinh thể monoclinic ZrO2:Eu3+,Li+.6 Tinh chỉnh Rietveld cấu trúc của mẫu ZrO2: 3%Eu3+, 5%Cu2+ 54 Hình 3.7 Mô hình tinh thể (a) tetragonal ZrO2:Er3+, (b) cubic 55 ZrO2:Er3+,Cu2+ Hình 3.8 Mô hình tinh thể ZrO2 (a) monoclinic, (b) tetragonal , 55 (c) cubic Hình 3.9 Phổ tán xạ Raman của các mẫu: (a) ZrO2, (b) ZrO2:Eu3+,Li+, 58 (c) ZrO2:Eu3+, (d) ZrO2:Eu3+, Al3+, (e) ZrO2:Eu3+, Cu2+ Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Huấn (2020). Hạt nano ZrO2: Tính chất quang & quang xúc tác [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-che-tao-khao-sat-tinh-chat-quang-quang-xuc-tac-hat-nano-zro2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hạt nano ZrO2: Tính chất quang & quang xúc tác" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo & khảo sát tính chất quang, quang xúc tác hạt nano ZrO2. Ứng dụng tiềm năng trong vật liệu tiên tiến.
Luận án "Hạt nano ZrO2: Tính chất quang & quang xúc tác" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hạt nano ZrO2: Tính chất quang & quang xúc tác" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hạt nano ZrO2: Tính chất quang & quang xúc tác" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Hạt nano ZrO2: Tính chất quang & quang xúc tác" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hạt nano ZrO2: Tính chất quang & quang xúc tác" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hạt nano ZrO2: Tính chất quang & quang xúc tác" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.