Luận án: Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng trong phát hiện ion kim loại, xử lý thuốc nhuộm
"Luận án nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh. Phát triển phương pháp mới tạo chấm nano carbon từ nguồn nguyên liệu tự nhiên, nước chanh."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon bền vững từ nước chanh.
- Số trang:
- 116 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Bùi Thị Hoàn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Nghiên cứu trình bày quy trình chế tạo chấm nano carbon (CNDs) tiên tiến. Nước chanh được sử dụng làm tiền chất carbon. Phương pháp thủy nhiệt đóng vai trò cốt lõi. Quy trình này nổi bật bởi tính thân thiện môi trường, chi phí thấp. Việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên, dễ kiếm giúp giảm thiểu đáng kể chi phí sản xuất. Nó cũng hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Chấm nano carbon từ nước chanh mang lại triển vọng phát triển vật liệu nano bền vững. Đặc biệt, vật liệu này thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp và khoa học.
1.1. Quy trình chế tạo chấm nano carbon thân thiện môi trường.
Chế tạo chấm nano carbon được thực hiện qua phương pháp thủy nhiệt. Đây là một phương pháp xanh, không sử dụng hóa chất độc hại. Nước chanh cung cấp nguồn carbon dồi dào. Quá trình này diễn ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất kiểm soát. Thời gian phản ứng và nhiệt độ thủy nhiệt được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo kích thước và tính chất vật liệu ổn định. Quy trình này mở ra hướng đi mới trong tổng hợp vật liệu nano bền vững.
1.2. Nguồn nguyên liệu nước chanh tái tạo bền vững.
Nước chanh là một nguyên liệu tự nhiên, dễ kiếm, và có khả năng tái tạo. Việc sử dụng nước chanh giảm sự phụ thuộc vào các hóa chất đắt tiền, khó xử lý. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới "hóa học xanh". Nó góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu rác thải công nghiệp. Khả năng ứng dụng rộng rãi của nguyên liệu này làm tăng tính bền vững cho toàn bộ quy trình chế tạo chấm nano carbon. Nước chanh còn chứa nhiều hợp chất hữu cơ, là nguồn carbon lý tưởng.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình hình thành vật liệu.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và tính chất của chấm nano carbon. Nhiệt độ và thời gian thủy nhiệt là hai tham số chính. Chúng quyết định kích thước, cấu trúc và đặc tính quang của CNDs. Nồng độ nước chanh ban đầu cũng đóng vai trò quan trọng. Các nghiên cứu đã khảo sát kỹ lưỡng ảnh hưởng của các điều kiện này. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố giúp điều chỉnh tính chất vật liệu. Điều này tối ưu hóa khả năng ứng dụng của chấm nano carbon trong các lĩnh vực khác nhau.
II.
Chấm nano carbon từ nước chanh sở hữu các tính chất quang độc đáo. Đặc biệt, chúng thể hiện khả năng phát xạ huỳnh quang mạnh. Phổ huỳnh quang của CNDs thường phụ thuộc vào bước sóng kích thích. Điều này tạo ra một dải màu sắc phát xạ rộng. Tính chất này rất hữu ích cho các ứng dụng cảm biến và hình ảnh sinh học. Khả năng ổn định quang học cũng là một ưu điểm. Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết các đặc tính này. Kết quả khẳng định tiềm năng lớn của CNDs trong lĩnh vực quang học nano.
2.1. Đặc tính huỳnh quang phụ thuộc và không phụ thuộc kích thích.
Chấm nano carbon thể hiện hai loại huỳnh quang chính. Huỳnh quang phụ thuộc bước sóng kích thích cho phép điều chỉnh màu sắc phát xạ. Điều này thực hiện bằng cách thay đổi bước sóng ánh sáng kích thích. Mặt khác, một số CNDs cũng cho thấy huỳnh quang không phụ thuộc kích thích. Điều này cho thấy sự đồng nhất về cơ chế phát xạ. Cả hai đặc tính này đều quan trọng. Chúng mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính này là cần thiết.
2.2. Hiệu suất lượng tử cao của chấm nano carbon.
Hiệu suất lượng tử (QY) là một chỉ số quan trọng về khả năng phát sáng. Chấm nano carbon từ nước chanh đạt được hiệu suất lượng tử đáng kể. Giá trị QY cao cho thấy vật liệu có khả năng chuyển đổi năng lượng hấp thụ thành ánh sáng hiệu quả. Điều này làm tăng tính hấp dẫn của CNDs cho các ứng dụng quang điện tử. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo giúp cải thiện QY. Đây là yếu tố then chốt để phát triển các thiết bị hiệu suất cao.
2.3. Sự ổn định quang học và ảnh hưởng của môi trường.
Tính chất huỳnh quang của chấm nano carbon có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường. Các yếu tố như pH, nồng độ vật liệu, dung môi và nhiệt độ đều tác động. Ngoài ra, sự bền quang dưới tác động của tia tử ngoại cũng được đánh giá. CNDs từ nước chanh thể hiện độ bền quang tương đối tốt. Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định trong các điều kiện làm việc khác nhau. Việc nghiên cứu các ảnh hưởng này giúp tối ưu hóa ứng dụng. Chúng đảm bảo vật liệu hoạt động hiệu quả trong thời gian dài.
III.
Chấm nano carbon từ nước chanh chứng minh tiềm năng vượt trội trong lĩnh vực cảm biến. Đặc biệt, khả năng phát hiện các ion kim loại vi lượng rất đáng chú ý. Tính chất huỳnh quang của CNDs thay đổi khi tương tác với một số ion. Điều này cho phép xây dựng các cảm biến quang học nhạy và chọn lọc. Ứng dụng này mang lại giải pháp hiệu quả cho việc giám sát môi trường và y tế. Việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên cũng làm giảm chi phí sản xuất cảm biến. Chấm nano carbon góp phần phát triển công nghệ cảm biến xanh.
3.1. Chấm nano carbon như cảm biến ion kim loại vi lượng.
Chấm nano carbon hoạt động hiệu quả như các tác nhân cảm biến. Chúng có khả năng phát hiện nồng độ ion kim loại rất thấp. Sự thay đổi cường độ huỳnh quang là dấu hiệu nhận biết. Đây là một ưu điểm lớn so với các phương pháp truyền thống. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong việc phát hiện ô nhiễm kim loại nặng. Nó cũng hữu ích trong phân tích các mẫu sinh học. Sự nhạy bén cao giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của CNDs trong khoa học phân tích.
3.2. Khả năng chọn lọc phát hiện ion Fe3 và Mo6 .
Nghiên cứu chỉ ra khả năng chọn lọc cao của chấm nano carbon. Chúng đặc biệt nhạy cảm với ion sắt (Fe3+) và molypden (Mo6+). Khả năng này dựa trên tương tác đặc hiệu giữa CNDs và các ion. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang xảy ra khi có mặt các ion này. Điều này cho phép định lượng chính xác các ion mục tiêu. Sự chọn lọc giúp giảm thiểu sai số do các ion khác gây ra. Chấm nano carbon trở thành công cụ đắc lực trong phân tích chất lượng nước và đất.
3.3. Cơ chế tương tác của chấm nano carbon và ion kim loại.
Cơ chế tương tác giữa chấm nano carbon và ion kim loại được nghiên cứu sâu. Các nhóm chức trên bề mặt CNDs đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo phức với ion kim loại, dẫn đến sự thay đổi tính chất quang. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang thường được giải thích qua cơ chế truyền năng lượng hoặc tạo phức không phát sáng. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp thiết kế các cảm biến tốt hơn. Nó tối ưu hóa độ nhạy và tính chọn lọc của vật liệu. Cơ chế này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của CNDs.
IV.
Chấm nano carbon từ nước chanh không chỉ dừng lại ở cảm biến. Chúng còn hứa hẹn là một giải pháp xanh cho vấn đề môi trường. Đặc biệt, khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm hữu cơ rất đáng kể. Việc sử dụng vật liệu chế tạo từ nguồn gốc sinh học giúp giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái. Chấm nano carbon có thể được sử dụng để xử lý nước thải. Chúng góp phần loại bỏ các chất độc hại như thuốc nhuộm. Điều này mở ra hướng đi mới cho ngành xử lý môi trường bền vững. Nước chanh mang lại một giải pháp hiệu quả và thân thiện.
4.1. Hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylen hiệu quả.
Một trong những ứng dụng nổi bật là khả năng hấp phụ thuốc nhuộm. Nghiên cứu tập trung vào thuốc nhuộm xanh methylen. Chấm nano carbon thể hiện hiệu suất hấp phụ cao. Bề mặt vật liệu có nhiều nhóm chức hoạt động. Chúng tạo liên kết với phân tử thuốc nhuộm. Điều này giúp loại bỏ thuốc nhuộm khỏi dung dịch nước. Khả năng hấp phụ hiệu quả này làm cho CNDs trở thành vật liệu đầy hứa hẹn. Chúng là giải pháp cho xử lý nước thải công nghiệp. Đây là một ứng dụng thiết thực giải quyết vấn đề ô nhiễm.
4.2. Giải pháp thân thiện môi trường cho ô nhiễm nước.
Việc sử dụng chấm nano carbon từ nước chanh cung cấp một giải pháp xanh. Vật liệu này giúp đối phó với ô nhiễm nước. Nó không tạo ra chất thải thứ cấp độc hại. Đây là một điểm khác biệt lớn so với nhiều phương pháp xử lý truyền thống. Tính thân thiện môi trường là yếu tố then chốt. Nó định hình sự phát triển của công nghệ xử lý nước trong tương lai. Chấm nano carbon góp phần xây dựng một hệ thống xử lý bền vững.
4.3. Phát triển vật liệu nano bền vững cho môi trường.
Sự phát triển của chấm nano carbon từ nước chanh thể hiện xu hướng. Xu hướng này là hướng tới vật liệu nano bền vững. Vật liệu này có nguồn gốc sinh học, không độc hại. Chúng dễ dàng tổng hợp và có khả năng ứng dụng rộng rãi. Việc nghiên cứu và ứng dụng CNDs góp phần giải quyết các thách thức môi trường. Nó là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực khoa học vật liệu xanh. Vật liệu này có tiềm năng thay thế các vật liệu độc hại hơn.
V.
Nghiên cứu đã thực hiện phân tích sâu rộng cấu trúc của chấm nano carbon. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ quang điện tử tia X (XPS) và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) cũng được áp dụng. Những phân tích này giúp xác định hình thái, kích thước, cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học bề mặt. Việc hiểu rõ cấu trúc là nền tảng. Nó giúp giải thích cơ chế phát xạ huỳnh quang của CNDs. Từ đó, tối ưu hóa tính chất cho các ứng dụng.
5.1. Đặc trưng hình thái và thành phần cấu trúc vật liệu.
Hình thái của chấm nano carbon được xác định bằng TEM. CNDs có kích thước nanomet, thường là hình cầu. Cấu trúc tinh thể được đánh giá qua XRD. Phổ Raman cung cấp thông tin về trạng thái lai hóa carbon. Thành phần hóa học và nhóm chức bề mặt được phân tích bằng XPS và FTIR. Các nhóm hydroxyl, carboxyl, và carbonyl được tìm thấy. Những nhóm chức này đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến tính tan, tính chất quang và khả năng phản ứng. Sự hiểu biết này là cần thiết để kiểm soát tính chất.
5.2. Các kỹ thuật khảo sát cấu trúc chấm nano carbon.
Nhiều kỹ thuật hiện đại được áp dụng để khảo sát CNDs. Hiển vi điện tử truyền qua (HRTEM) cho phép quan sát trực tiếp hình thái. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích thành phần nguyên tố. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) nhận diện các nhóm chức bề mặt. Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin về cấu trúc mạng carbon. Các kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp hiểu rõ về chấm nano carbon chế tạo từ nước chanh.
5.3. Cơ chế phát xạ huỳnh quang của chấm nano carbon.
Cơ chế phát xạ huỳnh quang của chấm nano carbon rất phức tạp. Nó thường được cho là liên quan đến các trạng thái bề mặt. Các nhóm chức oxy hóa và các khuyết tật mạng lưới carbon cũng đóng vai trò. Cơ chế này có thể bao gồm sự tái tổ hợp exciton. Các trạng thái bẫy trên bề mặt vật liệu cũng góp phần. Phổ phát xạ huỳnh quang và thời gian sống huỳnh quang được phân tích. Điều này giúp làm rõ các con đường giải kích thích. Việc hiểu cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát và cải thiện hiệu suất phát quang của CNDs.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ HOÀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CHẤM NANO CARBON TỪ NƯỚC CHANH VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ HOÀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CHẤM NANO CARBON TỪ NƯỚC CHANH VÀ ỨNG DỤNG Ngành: Khoa học Vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Hùng Vượng 2. TS Nguyễn Thị Khôi Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Các kết quả đạt đƣợc là trung thực, chính xác và chƣa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác.
Ngoài ra trong luận án có sử dụng các nhận xét, đánh giá, số liệu của các tác giả khác đều có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 TM. tập thể hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh TS Phạm Hùng Vượng Bùi Thị Hoàn i luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đƣợc luận án tiến sĩ khoa học vật liệu này thì ngoài sự nỗ lực của bản thân tôi còn nhận đƣợc sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các tổ chức, cá nhân. Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới TS Phạm Hùng Vƣợng đã trực tiếp hƣớng dẫn, định hƣớng khoa học trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Chân thành cảm ơn thầy đã dành nhiều thời gian, tâm huyết, luôn sát sao trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hỗ trợ về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Thị Khôi đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi nhiều kiến thức mới. Tác giả xin cảm ơn TS Nguyễn Duy Hùng, TS Vũ Anh Tuấn, PGS.TS Nguyễn Ngọc Trung, TS Hoàng Nhƣ Vân, NCS Phạm Văn Huấn và các NCS, HVCH Viện Tiên Tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) đã tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng đào tạo, Viện tiên tiến khoa học và công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong bộ môn Vật lý, Ban chủ nhiệm khoa Điện – Điện tử và Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Thủy Lợi đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng đến những ngƣời thân trong gia đình đã dành cho tôi tình yêu, sự động viên không ngừng và sự giúp đỡ kịp thời trong suốt thời gian tôi hoàn thành luận án. ii luan an MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.ix DANH MỤC CÁC BẢNG.xii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Bố cục của luận án.4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤM NANO CARBON. Các đặc trƣng của chấm nano carbon. Hình thái, cấu trúc của vật liệu. Phổ huỳnh quang điện tử tia X.
Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Nhiễu xạ tia X. Phổ tán xạ Raman. Tổng quan về các phƣơng pháp chế tạo, điều khiển kích cỡ, biến tính.
Phân loại các phƣơng pháp chế tạo. Điều khiển kích cỡ. Thụ động hóa và chức năng hóa bề mặt. Các tính chất của chấm nano carbon.
Phân tán trong dung môi phân cực. Tính chất sinh học, độ độc.14 iii luan an 1. Tính chất huỳnh quang. Huỳnh quang phụ thuộc bƣớc sóng kích thích.
Huỳnh quang không phụ thuộc bƣớc sóng kích thích. Ảnh hƣởng của pH. Sự bền quang. Ảnh hƣởng của dung môi.
Ảnh hƣởng của nồng độ Cdots. Ảnh hƣởng của nồng độ ion. Ảnh hƣởng của nhiệt độ. Hiệu suất lƣợng tử của chấm nano carbon.
Ứng dụng của chấm nano carbon. Cảm biến quang phát hiện ion kim loại. Xử lý thuốc nhuộm. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.
Kết luận chƣơng 1.24 Chƣơng 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. Quy trình chế tạo vật liệu. Các thí nghiệm về khả năng ứng dụng của vật liệu. Phát hiện các ion kim loại vi lƣợng.
Nghiên cứu khả năng hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylen. Các phƣơng pháp thực nghiệm khảo sát đặc tính và tính chất của vật liệu. Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao. Phổ tán xạ Raman.
Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X. Phổ quang điện tử tia X. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Phổ hấp thụ tử ngoại – nhìn thấy.
Phổ phát xạ huỳnh quang.30 iv luan an 2. Kết luận chƣơng 2.31 Chƣơng 3: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CHẤM NANO CARBON. Sự hình thành chấm nano carbon từ nƣớc chanh. Hình thái, thành phần, cấu trúc của vật liệu.
Tính chất quang của vật liệu. Thời gian sống. Phổ hấp thụ và kích thích. Tính chất huỳnh quang của vật liệu.
Ảnh hƣởng của nhiệt độ, thời gian thủy nhiệt. Ảnh hƣởng của bƣớc sóng kích thích. Ảnh hƣởng của dung môi. Ảnh hƣởng của nồng độ LCdots.Ảnh hƣởng của pH và tia tử ngoại.
Ảnh hƣởng của nồng độ ion. Hiệu suất lƣợng tử. Cơ chế phát xạ của vật liệu. Kết luận chƣơng 3.55 Chƣơng 4: NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG LCDOTS TRONG VIỆC PHÁT HIỆN CÁC ION KIM LOẠI VI LƢỢNG.
Sự chọn lọc phát hiện các ion kim loại của vật liệu. Khả năng phát hiện ion Fe 3+ của vật liệu. Khả năng phát hiện ion Mo 6+ của vật liệu. Khả năng phát hiện ion V 5+ của vật liệu.
Cơ chế dập tắt huỳnh quang của LCdots bởi các ion V 5+ và Mo 6+. Kết luận chƣơng 4.71 Chƣơng 5: NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG HẤP PHỤ XANH METHYLEN CỦA CHẤM NANO CARBON. Sơ lƣợc về thuốc nhuộm xanh methylen. Đƣờng chuẩn xác định nồng độ xanh methylen.
Đánh giá khả năng hấp phụ xanh methylen của vật liệu. Ảnh hƣởng của các chế độ rung, khuấy, nhiệt độ. Ảnh hƣởng của pH. Ảnh hƣởng của lƣợng chất hấp phụ.
Ảnh hƣởng của nồng độ xanh methylen. Động học hấp phụ. Cơ chế hấp phụ xanh methylen của chấm nano carbon. Kết luận chƣơng 5.89 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ TIẾP THEO.90 TÀI LIỆU THAM KHẢO.91 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.102 vi luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt QY Quantum yield Hiệu suất lƣợng tử Nem Number of emission photon Số lƣợng photon phát xạ Nabs Number of absorption photon Số lƣợng photon hấp thụ n refractive index Hệ số khúc xạ F Fluorescence intensity Cƣờng độ huỳnh quang KSV Stern-Volmer quenching constan Hằng số dập tắt Stern- Volmer.
LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện Standard deviation of blank sample Độ lệch tiêu chuẩn tín hiệu signal của mẫu nguyên chất H Percentage removal of dye Hiệu suất phân hủy C Concentration Nồng độ qe mount of dye adsorbed per gram or Dung lƣợng hấp phụ per volume V Volume Thể tích m Mass Khối lƣợng A Absorption Độ hấp thụ quang I Intensity of light Cƣờng độ ánh sáng Molar absorptivity constant Hệ số hấp thụ mol phân tử L Path length Bề dày dung dịch Wavelength Bƣớc sóng k Rate constant adsorption Hằng số tốc độ hấp phụ Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt QDs Quantum dots Chấm lƣợng tử Cdots Carbon nanodots Chấm nano carbon LCdots Carbon nano dots derived from Chấm nano carbon đƣợc lemon juice chế tạo từ nƣớc chanh vii luan an HR-TEM High resolution transmission Hiển vi điện tử truyền qua electron microscopy phân giải cao XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X XPS X-ray photoelectron spectroscopy Phổ huỳnh quang điện tử tia X FTIR Fourier-transform infrared Phổ hồng ngoại biến đổi spectroscopy Fourier TỬ Ultraviolet–visible spectroscopy Phổ hấp thụ phân tử NGOẠI-Vis PL Photoluminescence Huỳnh quang PLE Photoluminescence excitation Kích thích huỳnh quang LT Fluorescence Lifetime Thời gian sống huỳnh quang CNTs Carbon nanotubes Ống nano carbon SWCNTs Single-walled carbon nanotubes Ống nano carbon đơn vách GQDs Graphene quantum dots Chấm lƣợng tử graphen PDs Polyme dots Chấm polyme GO Graphene oxít Oxít graphene THF Tetrahydrofuran Tetrahydrofuran DHF Dimethylformamide Dimethylformamide DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxide SF Sodium Fluorescein Natri Fluorescein DMEM Dmem cell cultrure media Môi trƣờng nuôi cấy tế bào MB Methylene blue Xanh methylen MO Methylene red Đỏ methylen FRET Förster resonance energy transfer Sự chuyển năng lƣợng cộng hƣởng Froster viii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Ảnh HR-TEM của Cdots đƣợc chế tạo từ than hoạt tính và vỏ dƣa hấu.2 Phổ XPS tổng quát; C1s của Cdots đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.3 Phổ hồng ngoại của chấm và hạt carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.4 Giản đồ nhiễu xạ tia X của chấm nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.5 Phổ Raman của Cdots đƣợc chế tạo từ axít citric và L-cystein ethylene- diamine axít tetraacetic.6 Phổ hấp thụ của chấm và hạt nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.7 Phổ huỳnh quang của chấm nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam; P-phenylenediamine.8 Phổ huỳnh quang của Cdots từ nƣớc chuối khi thay đổi nồng độ.9 Ảnh hƣởng của nồng độ ion lên tính chất huỳnh quang của Cdots chế tạo từ tỏi.10 Phổ huỳnh quang của Cdots khi thay đổi nhiệt độ.11 Đồ thị cƣờng độ huỳnh quang tích phân theo độ hấp thụ của Cdots và sodium fluorescein.12 Cƣờng độ huỳnh quang của Cdots và đƣờng Stern-Volmer khi thay đổi nồng độ Fe 3+.13 Phổ hấp thụ UV-Vis của dung dịch MB tại các thời điểm khác nhau, hiệu suất hấp phụ và tốc độ hấp phụ MB 10-5M.1 Quy trình chế tạo LCdots từ nƣớc chanh.2 Ảnh chụp thiết bị đo HR-TEM và phổ tán xạ Raman.3 Ảnh chụp thiết bị đo phổ tử ngoại – khả kiến và phổ huỳnh quang.1 Sơ đồ mô tả cơ chế hình thành Cdots từ nƣớc chanh trong quá trình thủy nhiệt.2 Ảnh HR-TEM của LCdots.3 Giản đồ nhiễu xạ tia X và phổ Raman của LCdots.4 Phổ XPS của LCdots.5 Phổ hồng ngoại của LCdots.6 Thời gian sống của LCdots.39 ix luan an Hình 3.7 Phổ hấp thụ và kích thích của LCdots.8 Ảnh chụp dung dịch LCdots, ở điều kiện thƣờng và khi đƣợc chiếu bởi tia tử ngoại và ứng dụng làm mực huỳnh quang.9 Phổ huỳnh quang của LCdots khi nhiệt độ hoặc thời gian thủy nhiệt thay đổi.10 Phổ huỳnh quang khi đƣợc kích thích bởi các bƣớc sóng khác nhau của LCdots.11 Phổ kích thích và phát xạ của LCdots trong các dung môi khác nhau .12 Phổ huỳnh quang của LCdots đƣợc pha loãng bởi nƣớc cất.13 Ảnh hƣởng của pH và thời gian chiếu xạ tia tử ngoại lên sự phát quang của LCdots.14 Tính chất huỳnh quang của LCdots trong các dung dịch muối NaCl và Na2SO4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Hoàn (2019). Chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng tiềm năng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-che-tao-cham-nano-carbon-tu-nuoc-chanh-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng tiềm năng" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh. Phát triển phương pháp mới tạo chấm nano carbon từ nguồn nguyên liệu tự nhiên, nước chanh."
Luận án "Chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng tiềm năng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng tiềm năng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng tiềm năng" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng tiềm năng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng tiềm năng" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo chấm nano carbon từ nước chanh và ứng dụng tiềm năng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.