Luận án biến tính than hoạt tính xử lý amoni, asen, kim loại nặng trong nước ngầm - Nghiên cứu tại Việt Nam

Nghiên cứu biến tính than hoạt tính xử lý ion độc trong nước. Đề xuất vật liệu hiệu quả, tiềm năng ứng dụng cao trong xử lý ô nhiễm nguồn nước.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Than hoạt tính biến tính: Giải pháp xử lý ion độc hại nước ngầm
Số trang:
150 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ Môi trường

Tóm tắt nội dung luận án

I.Than hoạt tính biến tính Giải pháp xử lý ion độc hại nước ngầm

Nước ngầm đang đối mặt với thách thức ô nhiễm nghiêm trọng từ các ion độc hại. Các chất gây ô nhiễm như asen, kim loại nặng, và amoni ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Giải pháp truyền thống thường gặp hạn chế về hiệu quả và chi phí. Nghiên cứu này tập trung phát triển vật liệu hấp phụ tiên tiến. Than hoạt tính biến tính được xem là chìa khóa. Vật liệu này có khả năng loại bỏ hiệu quả nhiều loại ion độc hại. Chúng góp phần bảo vệ nguồn nước ngầm quý giá.

1.1. Khái niệm và tiềm năng than hoạt tính trong môi trường.

Than hoạt tính là vật liệu hấp phụ phổ biến. Chúng có cấu trúc xốp đặc biệt. Bề mặt riêng lớn giúp than hoạt tính loại bỏ nhiều chất ô nhiễm. Ứng dụng than hoạt tính rộng rãi trong xử lý nước, khí thải. Than hoạt tính có khả năng hấp phụ các hợp chất hữu cơ. Than cũng có thể loại bỏ một số ion vô cơ. Tuy nhiên, than hoạt tính nguyên bản có hạn chế. Khả năng hấp phụ với một số ion kim loại nặng, asen còn thấp. Cần cải thiện bề mặt than để tăng cường hiệu quả xử lý các ion độc hại.

1.2. Biến tính than hoạt tính Nâng cao hiệu quả xử lý.

Biến tính than hoạt tính là quá trình thay đổi đặc tính bề mặt. Mục tiêu là tăng cường khả năng hấp phụ. Các phương pháp biến tính thường tạo thêm nhóm chức hóa học trên bề mặt. Ví dụ, nhóm chức chứa oxy (carboxyl, hydroxyl). Các nhóm này tăng khả năng trao đổi ion của vật liệu hấp phụ. Biến tính cũng giúp gắn kết các tác nhân hóa học khác. Ví dụ, gắn kim loại lên bề mặt than. Vật liệu than hoạt tính biến tính cho thấy tiềm năng lớn. Chúng được sử dụng để loại bỏ kim loại nặng, asen. Cadmi, chì, thủy ngân cũng là các ion mục tiêu. Florua, crom và uranium cũng có thể được xử lý hiệu quả hơn. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp biến tính bằng tác nhân oxy hóa.

II.Hiện trạng ô nhiễm nước ngầm Thách thức và ứng dụng

Nước ngầm Việt Nam đang đối mặt với nhiều vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng. Sự hiện diện của asen, kim loại nặng và amoni là mối lo ngại hàng đầu. Các chất này gây ra tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nghiên cứu đã và đang tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả. Đặc biệt là các giải pháp sử dụng vật liệu hấp phụ tiên tiến. Việc hiểu rõ hiện trạng ô nhiễm là cơ sở để phát triển các ứng dụng xử lý phù hợp.

2.1. Thực trạng ô nhiễm asen kim loại nặng amoni.

Nước ngầm là nguồn cung cấp nước sinh hoạt chính. Tuy nhiên, nguồn nước này đang bị ô nhiễm nghiêm trọng. Asen là một trong những chất ô nhiễm đáng lo ngại nhất. Hàm lượng asen vượt ngưỡng an toàn ở nhiều khu vực. Kim loại nặng như chì, cadmi, thủy ngân cũng phổ biến. Các ion này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Amoni cũng là một chất ô nhiễm thường gặp. Chúng xuất phát từ hoạt động nông nghiệp, chất thải sinh hoạt. Ô nhiễm nước ngầm đặt ra thách thức lớn. Cần có các giải pháp xử lý hiệu quả. Các phương pháp truyền thống thường không đủ. Nhu cầu về vật liệu hấp phụ tiên tiến tăng cao.

2.2. Các nghiên cứu xử lý asen và amoni trong nước.

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã tập trung vào vấn đề này. Các kỹ thuật khác nhau đã được phát triển. Hấp phụ là một trong những phương pháp hứa hẹn. Các vật liệu hấp phụ như zeolit, oxit kim loại đã được thử nghiệm. Tuy nhiên, chi phí và hiệu quả còn là vấn đề. Đặc biệt là với các ion độc hại nồng độ thấp. Than hoạt tính là nền tảng tốt cho vật liệu hấp phụ. Các nhà khoa học đã tìm cách cải tiến than hoạt tính. Mục tiêu là tăng khả năng loại bỏ asen, amoni. Đồng thời, cải thiện hiệu suất xử lý kim loại nặng. Giải pháp than hoạt tính biến tính mang lại triển vọng mới. Chúng có thể tối ưu hóa quá trình xử lý nước ngầm.

III.Phương pháp biến tính than hoạt tính và đặc trưng vật liệu

Việc biến tính than hoạt tính là bước then chốt để nâng cao hiệu suất hấp phụ. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều tác nhân oxy hóa khác nhau. Mỗi tác nhân tạo ra những thay đổi đặc trưng trên bề mặt vật liệu hấp phụ. Các đặc tính vật lý và hóa học của than hoạt tính biến tính được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động và tối ưu hóa quy trình sản xuất vật liệu mới.

3.1. Kỹ thuật biến tính than bằng tác nhân oxy hóa.

Quy trình biến tính than hoạt tính rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng các tác nhân oxy hóa khác nhau. Axit nitric (HNO3) là một lựa chọn phổ biến. Kali permanganat (KMnO4) và kali dicromat (K2Cr2O7) cũng được thử nghiệm. Các tác nhân này tạo ra các nhóm chức axit trên bề mặt than. Nhóm chức carboxyl, hydroxyl giúp tăng khả năng trao đổi ion. Sau oxy hóa, bề mặt than có thể được trung hòa. Ví dụ, sử dụng NaOH để điều chỉnh pH. Phương pháp gắn kim loại cũng được áp dụng. Sắt (Fe3+) và Mangan (Mn2+) được gắn lên than biến tính. Điều này nhằm cải thiện khả năng loại bỏ asen. Các vật liệu hấp phụ mới được tổng hợp. Quy trình tối ưu hóa điều kiện biến tính.

3.2. Đặc điểm bề mặt và hóa học của vật liệu hấp phụ.

Các vật liệu thu được cần được đặc trưng kỹ lưỡng. Nhiều phương pháp phân tích đã được áp dụng. Phân tích hình thái học (SEM) giúp quan sát cấu trúc bề mặt. Thành phần nguyên tố được xác định bằng EDX. Phổ hồng ngoại (FTIR) nhận diện các nhóm chức hóa học mới. Các nhóm chức axit và bazơ được định lượng bằng chuẩn độ Boehm. Diện tích bề mặt riêng (BET) cũng được đo đạc. Giá trị pH điểm đẳng điện (pHpzc) cung cấp thông tin quan trọng. Các kết quả này chứng minh sự thay đổi bề mặt than. Chúng xác nhận hiệu quả của quá trình biến tính. Vật liệu than hoạt tính biến tính cho thấy đặc tính hấp phụ vượt trội.

IV.Khả năng hấp phụ Than biến tính xử lý kim loại nặng asen

Hiệu suất hấp phụ của than hoạt tính biến tính là yếu tố quyết định. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng loại bỏ vượt trội đối với amoni và các cation kim loại nặng. Đặc biệt, việc gắn kim loại lên than đã mở ra hướng đi mới. Điều này giúp xử lý hiệu quả ion asen độc hại. Các kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của vật liệu trong xử lý nước ngầm bị ô nhiễm kim loại nặng và asen.

4.1. Hiệu quả xử lý amoni và cation kim loại nặng.

Than hoạt tính biến tính cho thấy hiệu suất cao. Chúng có khả năng loại bỏ amoni hiệu quả. Đặc biệt là than oxy hóa bằng HNO3. Vật liệu này cũng xử lý tốt các cation kim loại nặng. Ion hóa trị 2 và 3 được hấp phụ mạnh mẽ. Ví dụ, chì, cadmi, thủy ngân có thể được loại bỏ. Khả năng trao đổi ion của than biến tính được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. pH của dung dịch cũng ảnh hưởng lớn đến quá trình hấp phụ. Nồng độ ion đầu vào là yếu tố quan trọng khác. Các thí nghiệm động mô phỏng thực tế. Chúng cho thấy than biến tính giữ vững hiệu quả trong điều kiện dòng chảy.

4.2. Ứng dụng than gắn kim loại loại bỏ asen độc hại.

Asen là một thách thức lớn trong xử lý nước. Than hoạt tính gắn kim loại là giải pháp tiềm năng. Sắt (Fe3+) và Mangan (Mn2+) được gắn lên bề mặt than oxy hóa. Các kim loại này tạo ra các vị trí hấp phụ đặc hiệu cho asen. Kết quả cho thấy vật liệu này loại bỏ asen rất hiệu quả. Cơ chế hấp phụ asen liên quan đến quá trình oxy hóa-khử và hình thành phức chất. Khả năng xử lý asen vượt trội so với than nguyên bản. Vật liệu hấp phụ này có tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng để loại bỏ asen trong nước ngầm. Đồng thời xử lý các kim loại nặng khác như crom và uranium.

V.Cơ chế hấp phụ và khả năng tái sinh than hoạt tính biến tính

Việc hiểu rõ cơ chế hấp phụ là cần thiết để tối ưu hóa quy trình xử lý. Các yếu tố ảnh hưởng đến động học hấp phụ đã được phân tích. Đồng thời, khả năng tái sinh vật liệu hấp phụ là một ưu điểm kinh tế. Nó giúp kéo dài tuổi thọ của than hoạt tính biến tính. Giải pháp này giảm đáng kể chi phí vận hành. Từ đó, thúc đẩy ứng dụng bền vững của vật liệu trong xử lý nước ngầm.

5.1. Động học hấp phụ và ảnh hưởng các yếu tố.

Quá trình hấp phụ/trao đổi ion tuân theo các mô hình động học. Động học hấp phụ được nghiên cứu chi tiết. Thời gian tiếp xúc là yếu tố quan trọng. Quá trình đạt cân bằng trong một khoảng thời gian nhất định. pH của môi trường ảnh hưởng đến trạng thái ion và bề mặt vật liệu. Các giá trị pH tối ưu được xác định cho từng loại ion. Nồng độ ion đầu vào cũng tác động đến dung lượng hấp phụ. Dung lượng hấp phụ tăng khi nồng độ ion tăng. Các mô hình động học giúp hiểu rõ cơ chế hấp phụ. Chúng cung cấp thông tin để thiết kế hệ thống xử lý. Các yếu tố này cần được kiểm soát chặt chẽ.

5.2. Tái sinh vật liệu hấp phụ Kéo dài tuổi thọ giảm chi phí.

Khả năng tái sinh là một yếu tố kinh tế quan trọng. Vật liệu hấp phụ cần có thể được sử dụng nhiều lần. Nghiên cứu đã đánh giá khả năng tái sinh của than hoạt tính biến tính. Các phương pháp tái sinh tĩnh và động được thử nghiệm. Sử dụng các dung dịch rửa giải thích hợp. Kết quả cho thấy than biến tính có khả năng tái sinh tốt. Hiệu suất hấp phụ không giảm đáng kể sau nhiều chu kỳ tái sinh. Điều này giúp giảm chi phí vận hành hệ thống. Đồng thời, kéo dài tuổi thọ của vật liệu. Khả năng tái sinh làm tăng tính bền vững của giải pháp. Nó thúc đẩy ứng dụng rộng rãi của than hoạt tính biến tính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu biến tính than hoạt tính làm vật liệu xử lí một số chất độc tồn tại dưới dạng ion trong nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa sử dụng để bảo vệ một học vị nào, chưa được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Phạm Thị Hải Thịnh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành, sâu sắc, sự kính trọng tới PGS. Trần Hồng Côn - người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn TS. Phương Thảo đã tận tình chỉ dẫn, giúp đỡ tôi về khoa học và định hướng nghiên cứu trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Công nghệ môi trường, Lãnh đạo phòng Công nghệ xử lí nước cùng các đồng nghiệp phòng Công nghệ xử lí nước – Viện Công nghệ môi trường đã tạo điều kiện về mọi mặt, động viên và đóng góp các ý kiến quý báu về chuyên môn trong suốt quá trình tôi thực hiện và bảo vệ Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ của Phòng thí nghiệm Hóa môi trường – Khoa Hóa học – Trường Đại học Khoa học tự nhiên đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và cán bộ Khoa Công nghệ môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ tôi mọi thủ tục cần thiết trong quá trình hoàn thành Luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân đã luôn chia sẻ, động viên và giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình thực hiện Luận án. MỤC LỤC MỤC LỤC .v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG.

ix DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. Hiện trạng ô nhiễm amoni, asen, kim loại nặng trongnước ngầm và các nghiên cứu, ứng dụng trong nước về xử lí amoni, asen. Hiện trạng ô nhiễm amoni, asen và kim loại nặng trong nước ngầm.

Các nghiên cứu, ứng dụng trong nước về xử lí amoni, asen trong nước ngầm. Các nghiên cứu, ứng dụng xử lí amoni trong nước ngầm. Các nghiên cứu, ứng dụng xử lí asen trong nước ngầm. Tổng quan về than hoạt tính.

Khái niệm chung về than hoạt tính và tiềm năng ứng dụng trong môi trường. Đặc tính của than hoạt tính. Cấu trúc xốp của bề mặt than hoạt tính. Cấu trúc hóa học của bề mặt than hoạt tính.

Biến đổi bề mặt than hoạt tính. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về biến tính than hoạt tính bằng các tác nhân oxi hóa. Tổng quan về hấp phụ và trao đổi ion. Tổng quan về hấp phụ.

Phân loại đường đẳng nhiệt hấp phụ. Kĩ thuật hấp phụ động. Tổng quan về trao đổi ion. Cơ sở lí thuyết của quá trình trao đổi ion.

Nguyên tắc cơ bản của phản ứng trao đổi ion. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm.

Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp oxi hóa than hoạt tính. Oxi hóa than hoạt tính bằng HNO3 và trung hòa bề mặt bằng NaOH. Oxi hóa than bằng KMnO4.

Oxi hóa than bằng K2Cr2O7. Nghiên cứu khả năng hấp phụ của than biến tính trong điều kiện tĩnh. Nghiên cứu khả năng trao đổi ion /hấp phụ của than oxi hóa trên mô hình động. Nghiên cứu khả năng tái sinh của than sau hấp phụ.

Phương pháp gắn Mn2+ và Fe3+ trên than biến tính. Các phương pháp xác định đặc trưng bề mặt của vật liệu. Phương pháp phân tích. Phương pháp tính toán.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả oxi hóa than hoạt tính bằng các tác nhân oxi hóa khác nhau. Các vật liệu thu được sau oxi hóa và xử lí bề mặt. Đặc trưng bề mặt vật liệu trước và sau oxi hóa.

Kết quả hình thái học và thành phần các nguyên tố của than hoạt tính và than oxi hóa. Kết quả xác định phổ hồng ngoại (FTIR). Kết quả xác định diện tích bề mặt riêng. Kết quả chuẩn độ Boehm và xác định giá trị pHpzc.

Định lượng dung lượng khử của than khi oxi hóa bằng KMnO4 và K2Cr2O7. Khả năng trao đổi ion của than oxi hóa bằng HNO3, KMnO4, K2Cr2O7 với NH4+. Khả năng trao đổi của than oxi hóa bằng HNO3 với NH4+. Ảnh hưởng của điều kiện biến tính than đến khả năng trao đổi với NH4+.

Khả năng trao đổi ion của than OAC14 và OAC10-4Navới NH4+. Khả năng trao đổi ion của than oxi hóa bằng KMnO4 với NH4+. Khả năng trao đổi ion của than oxi hóa bằng K2Cr2O7 với NH4+. Khả năng trao đổi ion của than oxi hóa bằng HNO3và xử lí bề mặt bằng NaOH đối với các cation hóa trị 2 và 3 trên mô hình tĩnh.

Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. Ảnh hưởng của pH đến quá trình hấp phụ/trao đổi. Ảnh hưởng của nồng độ ion đầu vào đến khả năng hấp phụ/trao đổi. Khả năng trao đổi của than biến tính với NH4+ trên mô hình động.

Ảnh hưởng của nồng độ amoni đầu vào. Ảnh hưởng của lưu lượng dòng vào. Ảnh hưởng của chiều cao cột than. Động học trao đổi theo các mô hình hấp phụ động.

Khả năng tái sinh của than hoạt tính sau khi trao đổi với NH4+. Tái sinh trên mô hình tĩnh. Tái sinh trên mô hình động. Gắn kim loại lên than oxi hóa và ứng dụng xử lí As trong nước.

Đặc trưng của than oxi hóa sau khi gắn Mn và Fe. Kết quả hấp phụ As của vật liệu than oxi hóa gắn Mn và Fe. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ As(III) và As(V). Ảnh hưởng của nồng độ As đầu vào và hàm lượng Mn, Fe mang lên than oxi hóa đến khả năng hấp phụ As(III).

Ảnh hưởng của nồng độ As đầu vào và hàm lượng Fe, Mn gắn trên than đến khả năng hấp phụ As(V). Ứng dụng trong xử lí nước chứa Cr(VI), amoni. Khả năng xử lí Cr(VI) của than hoạt tính trên mô hình động. Ứng dụng xử lí amoni trong nước cấp .123 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .125 TÀI LIỆU THAM KHẢO .126 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh AC Than hoạt tính Activated carbon SEM Hiển vi điện tử quét Scanning Electron Microscopy IR Quang phổ hồng ngoại Ingrared Spectroscopy BET Phương pháp đo diện tích bề mặt Brunauer – Emmett – riêng BET Teller ASTM Tiêu chuẩn thử nghiệm vật liệu của American Society for Hiệp hội Mỹ Testing And Materials EDX Phổ năng lượng tán xạ tia X Energy-dispersive X-ray spectroscopy pHpzc Giá trị pH tại điểm trung hòa điện Point of zero charge tích TLTK Tài liệu tham khảo QCVN Quy chuẩn Việt Nam BYT Bộ y tế DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Đặc tính than hoạt tính được sản xuất từ các nguồn gốc khác nhau [24]. Thuận lợi và bất lợi của các phương pháp biến tính than hoạt tính. Mối tương quan của RL và dạng mô hình [94]. Bảng tổng kết các mẫu than thu được sau oxi hóa bằng HNO3 và xử lí bề mặt bằng NaOH.

Thành phần các nguyên tố của than hoạt tính và than oxi hóa. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của than hoạt tính và than biến tính61 Bảng 7 3. Bề mặt riêng và đặc trưng mao quản của than trước và sau oxi hóa. Bề mặt riêng và đặc trưng mao quản của than trước và sau oxi hóa bằng các tác nhân khác nhau.

Kết quả chuẩn độ Boehm của than oxi hóa bằng HNO3. Kết quả chuẩn độ Boehm và pHpzc của than oxi hóa. Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ NH4+ của mẫu than oxi hóa bằng HNO3 với thời gian khác nhau theo Langmuir. Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ NH4+ của mẫu than OAC10-4 và OAC10-4Na theo Langmuir.

Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ NH4+ của mẫu than ACKMnO4 và OACKMnO4-Na theo Langmuir. Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ NH4+ của mẫu than ACK2Cr2O7 và than OACK2Cr2O7-Na theo Langmuir. Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ NH4+ theo Langmuir và Freundlich. Một số nghiên cứu khả năng hấp phụ NH4+ của than hoạt tính.

Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ Ca2+ theo Langmuir và Freundlich. Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ Cr3+ theo Langmuir và Freundlich. Bảng tính toán các thông số của cột trao đổi với NH4+. Tổng kết các thông số thí nghiệm khi trao đổi với NH4+.

Tổng kết các tham số hấp phụ NH4+theo phương trình động học hấp phụ Bohart – Adam và Thomas. Thành phần nguyên tố của than biến tính sau khi gắn Mn 7%, Fe 5%. Hàm lượng Fe, Mn của than hoạt tính, than biến tính, than gắn Fe, Mn. Các thông số đẳng nhiệt Langmuir hấp phụ As(III), As(V).

Tổng kết các thông số hấp phụ Cr(VI). Tổng kết các tham số khử/hấp phụ Cr(VI) theo các mô hình Bohart – Adam, Yoon Nelson và Thomas .120 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình bề mặt oxi hóa của than hoạt tính [23]. Phân loại các phương pháp biến tính than hoạt tính.

Sơ đồ đơn giản của một vài nhóm chức axit bề mặt của than hoạt tính. Cơ chế trao đổi ion với các nhóm axit bề mặt. Đường cong thoát của cột hấp phụ [96]. Qui trình chế tạo than biến tính bằng HNO3 và NaOH.

Dụng cụ oxi hóa than hoạt tính bằng HNO3 trong phòng thí nghiệm. Mô hình cột hấp phụ quy mô phòng thí nghiệm. Ảnh SEM của các mẫu than hoạt tính và than oxi hóa. Kết quả phân tích EDX của than hoạt tính và than oxi hóa bằng HNO3.

Hình ảnh phổ FTIR của mẫu than hoạt tính oxi hóa bằng HNO3. Hình ảnh phổ FTIR của than oxi hóa và xử lí bề mặt bằng HNO3/NaOH. Hình ảnh phổ FTIR của than hoạt tính với tác nhân oxi hóa khác nhau. Đường đẳng nhiệt Langmuir biểu diễn ảnh hưởng của thời gian oxi hóa đến hiệu quả trao đổi với NH4+.

Ảnh hưởng của nồng độ HNO3 đến hiệu quả trao đổi ion với NH4+. Đường đẳng nhiệt hấp phụ của NH4+ trên than OCA10-4 và OAC10-4Na 77 Hình 17 3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ NH4+ của than oxi hóa bằng KMnO4 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hải Thịnh (n.d.). Biến tính than hoạt tính xử lý ion độc hại trong nước ngầm [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-bien-tinh-than-hoat-tinh-xu-ly-ion-doc-hai-trong-nuoc-ngam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến tính than hoạt tính xử lý ion độc hại trong nước ngầm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến tính than hoạt tính xử lý ion độc trong nước. Đề xuất vật liệu hiệu quả, tiềm năng ứng dụng cao trong xử lý ô nhiễm nguồn nước.

Luận án "Biến tính than hoạt tính xử lý ion độc hại trong nước ngầm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ.

Luận án "Biến tính than hoạt tính xử lý ion độc hại trong nước ngầm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến tính than hoạt tính xử lý ion độc hại trong nước ngầm" thuộc chuyên ngành Công nghệ môi trường. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Biến tính than hoạt tính xử lý ion độc hại trong nước ngầm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến tính than hoạt tính xử lý ion độc hại trong nước ngầm" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến tính than hoạt tính xử lý ion độc hại trong nước ngầm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter