Luận án tiến sĩ Vật lý: Chế tạo nanofluorit LaF3:Sm3+, Ho3+, Eu3+ nghiên cứu tính chất quang
Nghiên cứu chế tạo nanofluorit LaF₃:RE³⁺ ứng dụng quang học, phân tích tính chất quang phổ và tiềm năng trong công nghệ chiếu sáng.
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu chung về nanofluorit LaF3 pha tạp đất hiếm
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Hoàng Mạnh Hà
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu chung về nanofluorit LaF3 pha tạp đất hiếm
Nghiên cứu này tập trung vào vật liệu nanofluorit LaF3 pha tạp đất hiếm RE3+. Các ion đất hiếm như Sm3+, Ho3+, Eu3+ được đưa vào mạng tinh thể LaF3. LaF3 là vật liệu nền lý tưởng cho nhiều ứng dụng quang học. Tính chất quang của LaF3:RE3+ đặc biệt quan trọng. Nanofluorit LaF3 có kích thước nanomet. Kích thước này ảnh hưởng lớn đến tính chất quang vật liệu. Luận án nghiên cứu sâu rộng về việc chế tạo và đặc trưng vật liệu này. Vật liệu nano quang học có tiềm năng lớn. Phát quang huỳnh quang là một trong những tính chất chính được nghiên cứu. Các ứng dụng tiềm năng trong y sinh, hiển thị, và năng lượng là trọng tâm.
1.1. Tầm quan trọng của vật liệu LaF3 RE3
Vật liệu LaF3:RE3+ thu hút sự chú ý đặc biệt. Chúng có tính chất quang xuất sắc. Độ bền hóa học cao là một ưu điểm. Sự ổn định nhiệt cũng rất tốt. Điều này làm cho chúng phù hợp cho nhiều môi trường khắc nghiệt. Việc pha tạp đất hiếm RE3+ mang lại các dải phát quang đặc trưng. Các dải phát quang này có thể điều chỉnh được. Chúng có thể được ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử. Các thiết bị hiển thị, cảm biến, và chiếu sáng là ví dụ. Nanofluorit LaF3 mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.
1.2. Đặc điểm cấu trúc và tính chất chung
LaF3 là một hợp chất có cấu trúc tinh thể hexagonal. Cấu trúc này rất ổn định. Các ion RE3+ thay thế vị trí của ion La3+. Điều này không làm thay đổi nhiều cấu trúc nền. Kích thước nanomet của nanofluorit LaF3 mang lại hiệu ứng lượng tử. Các hiệu ứng này ảnh hưởng đến phổ hấp thụ và phổ phát xạ. Vật liệu nano quang học thể hiện tính chất phát quang mạnh mẽ. Sự pha tạp đất hiếm RE3+ tạo ra các mức năng lượng nội tại. Các mức này cho phép chuyển dời điện tử. Kết quả là tạo ra ánh sáng huỳnh quang đa dạng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án
Luận án tập trung vào việc chế tạo thành công nanofluorit LaF3:RE3+. Các phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa. Nghiên cứu sâu về tính chất quang nano vật liệu là mục tiêu. Đặc biệt là phổ phát quang và thời gian sống phát quang. Phân tích các cơ chế phát quang huỳnh quang là cần thiết. Luận án khám phá tiềm năng ứng dụng của các vật liệu này. Việc tìm hiểu mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất quang học rất quan trọng.
II.Chế tạo và đặc trưng vật liệu nano LaF3 RE3
Việc chế tạo nanofluorit LaF3 pha tạp đất hiếm RE3+ là bước đầu tiên. Các phương pháp tổng hợp đóng vai trò quan trọng. Chúng quyết định đến kích thước, hình thái và tính chất của vật liệu. Chất lượng vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quang học. Luận án sử dụng phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp này giúp kiểm soát tốt quá trình kết tinh. Nó tạo ra các hạt nano đồng đều. Sau khi tổng hợp, các vật liệu được đặc trưng kỹ lưỡng. Các kỹ thuật phân tích hóa - lý được áp dụng. Điều này đảm bảo hiểu rõ về cấu trúc và thành phần.
2.1. Phương pháp thủy nhiệt tổng hợp nanofluorit
Phương pháp thủy nhiệt được ưu tiên sử dụng. Nó cho phép tổng hợp nanofluorit LaF3 ở nhiệt độ thấp. Quy trình này thân thiện với môi trường. Các hạt nano có kích thước đồng đều được tạo ra. Nồng độ của các ion đất hiếm RE3+ được kiểm soát chính xác. Nhiệt độ và thời gian phản ứng là các yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến kích thước và hình thái của sản phẩm cuối cùng. Tổng hợp LaF3 bằng thủy nhiệt là phương pháp hiệu quả cao.
2.2. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc và hình thái
Cấu trúc tinh thể được xác định bằng nhiễu xạ tia X (XRD). XRD cung cấp thông tin về pha và kích thước tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng để khảo sát hình thái bề mặt. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Nó cho thấy kích thước hạt và độ tinh thể. Các phép đo này xác nhận cấu trúc nano. Chúng khẳng định sự hình thành của nanofluorit LaF3.
2.3. Phân tích thành phần hóa học của mẫu
Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) được sử dụng. EDS phân tích thành phần nguyên tố của vật liệu. Nó xác nhận sự có mặt của La, F và các ion đất hiếm RE3+. Nồng độ pha tạp của RE3+ được định lượng. Phép đo này đảm bảo chất lượng mẫu. Nó giúp kiểm tra độ tinh khiết của nanofluorit LaF3.
III.Nghiên cứu tính chất quang nanofluorit LaF3 RE3
Tính chất quang của nanofluorit LaF3 pha tạp đất hiếm RE3+ được nghiên cứu sâu. Các đặc tính này rất quan trọng cho các ứng dụng quang học. Phổ hấp thụ, phổ phát xạ và huỳnh quang là các khía cạnh chính. Sự tương tác giữa các ion đất hiếm RE3+ và vật liệu nền được phân tích. Kích thước nano của vật liệu ảnh hưởng đến hiệu quả phát quang. Các nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế phát quang huỳnh quang. Điều này bao gồm cả huỳnh quang lên chuyển và huỳnh quang xuống chuyển. Mục tiêu là tối ưu hóa tính chất quang nano vật liệu.
3.1. Phổ hấp thụ và phổ phát xạ của vật liệu
Phổ hấp thụ cho thấy khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Các đỉnh hấp thụ đặc trưng cho từng ion đất hiếm RE3+. Phổ phát xạ cung cấp thông tin về ánh sáng phát ra. Các đỉnh phát xạ huỳnh quang tương ứng với các chuyển dời điện tử. Sự pha tạp đất hiếm RE3+ tạo ra các dải phát xạ đặc biệt. Các dải này nằm trong vùng nhìn thấy và hồng ngoại. Vật liệu nano quang học thể hiện phổ phát xạ mạnh.
3.2. Phân tích phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang
Phổ huỳnh quang đo cường độ phát sáng. Nó được thực hiện dưới tác dụng của kích thích cụ thể. Phổ kích thích huỳnh quang xác định bước sóng kích thích hiệu quả nhất. Sự kết hợp của hai phổ này cung cấp bức tranh toàn diện. Nó giúp hiểu rõ quá trình phát quang huỳnh quang. Cơ chế kích thích và phát xạ được làm sáng tỏ.
3.3. Thời gian sống phát quang và cơ chế suy giảm
Thời gian sống phát quang là một thông số quan trọng. Nó đặc trưng cho độ bền của trạng thái kích thích. Thời gian sống phát quang bị ảnh hưởng bởi nồng độ ion đất hiếm RE3+. Các quá trình suy giảm không bức xạ cũng tác động. Kích thước nano của vật liệu có thể thay đổi thời gian sống. Việc nghiên cứu này giúp tối ưu hóa hiệu suất phát quang.
IV.Phân tích Judd Ofelt và cơ chế truyền năng lượng
Lý thuyết Judd-Ofelt là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để phân tích định lượng tính chất quang học của ion đất hiếm RE3+. Lý thuyết này cung cấp các thông số cường độ. Các thông số này giúp đánh giá môi trường tinh thể xung quanh ion. Nó cũng giúp dự đoán cường độ chuyển dời bức xạ. Bên cạnh đó, các cơ chế truyền năng lượng trong nanofluorit LaF3:RE3+ rất quan trọng. Chúng bao gồm huỳnh quang lên chuyển (upconversion) và huỳnh quang xuống chuyển (downconversion). Các quá trình này quyết định hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Hiểu rõ chúng giúp thiết kế vật liệu quang học tiên tiến.
4.1. Nguyên lý và ứng dụng của lý thuyết Judd Ofelt
Lý thuyết Judd-Ofelt dựa trên các phép đo phổ hấp thụ. Nó tính toán ba thông số cường độ: Ω2, Ω4, Ω6. Các thông số này liên quan đến tính đối xứng của môi trường. Chúng cũng liên quan đến sự lai hóa giữa các obitan f và obitan ligand. Lý thuyết này cho phép dự đoán cường độ phát xạ. Nó cũng tính toán xác suất chuyển dời bức xạ. Ứng dụng của nó rộng rãi trong vật liệu quang học.
4.2. Các quá trình truyền năng lượng upconversion downconversion
Huỳnh quang lên chuyển (upconversion) là quá trình hấp thụ nhiều photon năng lượng thấp. Sau đó, một photon năng lượng cao hơn được phát ra. Huỳnh quang xuống chuyển (downconversion) ngược lại. Một photon năng lượng cao được hấp thụ. Nhiều photon năng lượng thấp hơn được phát ra. Cả hai quá trình này đều liên quan đến sự truyền năng lượng giữa các ion đất hiếm RE3+. Kích thước nano của nanofluorit LaF3 ảnh hưởng đến hiệu quả truyền năng lượng.
4.3. Ứng dụng tiềm năng trong quang điện tử
Các quá trình huỳnh quang lên chuyển và xuống chuyển có nhiều ứng dụng. Chúng được sử dụng trong các thiết bị chuyển đổi năng lượng mặt trời. Các thiết bị hiển thị, cảm biến sinh học cũng dùng. Vật liệu nano quang học với các tính chất này rất hứa hẹn. Chúng có thể cải thiện hiệu suất của pin mặt trời. Chúng cũng cho phép tạo ra các nguồn sáng hiệu quả hơn.
V.Kết quả nghiên cứu LaF3 Sm3 và tiềm năng ứng dụng
Luận án trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu với ion Sm3+ pha tạp. Nanofluorit LaF3:Sm3+ được chế tạo thành công bằng phương pháp thủy nhiệt. Các đặc điểm cấu trúc, hình thái và tính chất quang học được phân tích kỹ lưỡng. Phổ hấp thụ, phổ phát xạ và phổ huỳnh quang được đo đạc. Thời gian sống phát quang của Sm3+ trong nền LaF3 cũng được xác định. Việc áp dụng lý thuyết Judd-Ofelt giúp định lượng các thông số quan trọng. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hành vi quang học của vật liệu nano quang học này.
5.1. Cấu trúc và hình thái của mẫu LaF3 Sm3
Các mẫu LaF3:Sm3+ cho thấy cấu trúc tinh thể hexagonal điển hình. Điều này được xác nhận qua nhiễu xạ tia X. Kích thước hạt nano trong khoảng vài chục nanomet. Hình thái học cho thấy các hạt nano có hình dạng đồng đều. Các kết quả SEM và TEM hỗ trợ những quan sát này. Cấu trúc nano này đảm bảo diện tích bề mặt lớn. Nó có thể ảnh hưởng đến các quá trình bề mặt và tính chất quang.
5.2. Đặc trưng quang học của LaF3 Sm3
Phổ hấp thụ của LaF3:Sm3+ cho thấy các dải hấp thụ đặc trưng của Sm3+. Phổ phát xạ hiển thị các đỉnh phát quang mạnh mẽ. Các đỉnh này nằm trong vùng ánh sáng nhìn thấy. Đặc biệt, chuyển dời 4G5/2 -> 6H7/2 của Sm3+ là nổi bật. Phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang được phân tích. Chúng xác nhận hiệu suất phát quang cao. Thời gian sống phát quang của Sm3+ trong LaF3 cũng được đo. Nó cung cấp thông tin về động học phát xạ.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tế
Vật liệu LaF3:Sm3+ có nhiều tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt là trong lĩnh vực quang xúc tác. Tính chất phát quang huỳnh quang mạnh mẽ làm cho chúng phù hợp. Chúng có thể dùng trong thiết bị hiển thị. Cảm biến quang và y sinh cũng là các lĩnh vực tiềm năng. Khả năng phát xạ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể rất hữu ích. Việc điều khiển kích thước và nồng độ pha tạp có thể tối ưu hóa hiệu suất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Hoàng Mạnh Hà CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA NANOFLUORIT PHA TẠP ĐẤT HIẾM LaF3:RE3+ (RE3+: Sm3+, Ho3+, Eu3+) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Hoàng Mạnh Hà CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA NANOFLUORIT PHA TẠP ĐẤT HIẾM LaF3:RE3+ (RE3+: Sm3+, Ho3+, Eu3+) Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số: 9440130.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Long Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn nghiên cứu khoa học của PGS. Lê Văn Vũ và PGS. Nguyễn Ngọc Long.
Các số liệu và kết quả trình bày trong Luận án được trích dẫn từ các bài báo của tôi cùng các cộng sự đã và sẽ công bố là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Hoàng Mạnh Hà LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Trung tâm Khoa học Vật liệu, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học và giúp đỡ tận tình cả về tinh thần và vật chất của PGS. Lê Văn Vũ và PGS. Nguyễn Ngọc Long.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến những người thầy và tập thể các cán bộ, giáo viên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ môn Vật lý chất rắn, Khoa Vật lý, Trung tâm Khoa học Vật liệu, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội là nơi trực tiếp quản lý và đào tạo đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng dành sự biết ơn của mình đến Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội cùng tập thể cán bộ, giảng viên nơi tôi công tác đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi để có thể hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.
Lê Văn Tuất, TS. Trần Thị Quỳnh Hoa và tập thể cán bộ, nghiên cứu sinh cùng chuyên ngành là những người luôn giúp đỡ, cổ vũ và động viên tôi trong suốt quá trình làm luận án. Cuối cùng, tôi xin dành những tình cảm biết ơn sâu nặng tới những người thân trong gia đình: cha, mẹ, vợ, các con, anh chị em… chính là những nguồn động viên và chia sẻ luôn bên tôi giúp tôi hoàn thành công việc. Tác giả Hoàng Mạnh Hà LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. VẬT LIỆU HỌ LANTAN FLORUA. Tính chất chung.
Vật liệu LaF3. Các phương pháp chế tạo vật liệu nanoflorua. TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC ION ĐẤT HIẾM. Đặc điểm quang phổ của các ion đất hiếm.
Tính chất của các ion đất hiếm trong trường tinh thể. Các chuyển dời phát xạ của các ion đất hiếm. Các chuyển dời không phát xạ của các ion đất hiếm. Quá trình phục hồi đa phonon.
Quá trình truyền năng lượng. Các mô hình truyền năng lượng. LÝ THUYẾT JUDD - OFELT. Nguyên lý của lý thuyết Judd - Ofelt.
Ý nghĩa của các thông số cường độ Ωλ. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỰA TRÊN LÝ THUYẾT JUDD - OFELT. Xác định thông số cường độ Ωλ từ phổ hấp thụ. Phân tích các thông số quang học theo lý thuyết Judd - Ofelt.
Thành công và hạn chế của lý thuyết Judd - Ofelt. TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ VỀ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU CÓ CẤU TRÚC NANO PHA TẠP ĐẤT HIẾM. 40 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.
CHẾ TẠO HỆ VẬT LIỆU LaF3:RE3+ CÓ CẤU TRÚC NANO MÉT. Phương pháp thủy nhiệt chế tạo vật liệu nano LaF3:RE3+. Quy trình xử lý mẫu, ép mẫu và tính nồng độ. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH HÓA - LÝ.
Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phép đo phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS). Phép khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phép khảo sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua.
Phép đo phổ hấp thụ. Phép đo phổ huỳnh quang và phổ kích thích huỳnh quang. Phép đo thời gian sống phát xạ. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
TÍNH CHẤT CẤU TRÚC, QUANG HỌC VÀ ỨNG DỤNG QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU LaF3:Sm3+. CẤU TRÚC VÀ HÌNH THÁI HỌC CỦA MẪU NANO LaF3:Sm3+. Cấu trúc tinh thể của các mẫu LaF3:Sm3+. Hình thái học của các mẫu LaF3:Sm3+.
TÍNH CHẤT QUANG VÀ PHÂN TÍCH JUDD - OFELT CHO HỆ LaF3:Sm3+. Phổ hấp thụ của mẫu LaF3:Sm3+. Thông số liên kết và hiệu ứng Nephelauxetic trong mẫu LaF3:Sm3+. Phân tích Judd - Ofelt và các thông số cường độ mẫu LaF3:Sm3+.
Tính chất phát xạ của các mẫu LaF3:Sm3+. PHỔ HUỲNH QUANG, KÍCH THÍCH HUỲNH QUANG VÀ GIẢN ĐỒ NĂNG LƯỢNG CÁC MẪU LaF3:Sm3+. Phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang của các mẫu LaF3:Sm3+. Giản đồ mức năng lượng và tọa độ màu CIE mẫu LaF3:Sm3+.
THỜI GIAN SỐNG PHÁT XẠ VÀ QUÁ TRÌNH TRUYỀN NĂNG LƯỢNG CỦA CÁC MẪU LaF3:Sm3+. Thời gian sống phát xạ của các mẫu LaF3:Sm3+. Quá trình truyền năng lượng giữa các ion Sm3+. 82 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
HIỆU ỨNG QUANG XÚC TÁC CỦA CÁC MẪU LaF3:Sm3+. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. TÍNH CHẤT CẤU TRÚC VÀ QUANG HỌC CỦA VẬT LIỆU LaF3:Ho3+ VÀ LaF3:Eu3+. CẤU TRÚC VÀ HÌNH THÁI HỌC CỦA MẪU NANO LaF3:Ho3+.
Cấu trúc tinh thể của các mẫu LaF3:Ho3+. Hình thái học của các mẫu LaF3:Ho3+. TÍNH CHẤT QUANG VÀ PHÂN TÍCH JUDD-OFELT CHO HỆ LaF3:Ho3+. Phổ hấp thụ của mẫu LaF3:Ho3+.
Thông số liên kết và hiệu ứng Nephelauxetic trong mẫu LaF3:Ho3+. Phân tích Judd - Ofelt và các thông số cường độ trong mẫu LaF3:Ho3+. Tính chất phát xạ của các mẫu LaF3:Ho3+. PHỔ HUỲNH QUANG, KÍCH THÍCH HUỲNH QUANG VÀ GIẢN ĐỒ NĂNG LƯỢNG CÁC MẪU LaF3:Ho3+.
Phổ huỳnh quang của các mẫu LaF3:Ho3+. Phổ kích thích huỳnh quang của các mẫu LaF3:Ho3+. Giản đồ mức năng lượng và tọa độ màu CIE của mẫu LaF3:Ho3+. TÍNH CHẤT CẤU TRÚC VÀ QUANG HỌC CỦA VẬT LIỆU LaF3:Eu3+.
Cấu trúc và hình thái học của mẫu LaF3:Eu3+. Phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang các mẫu LaF3:Eu3+. Phân tích Judd - Ofelt và tính chất phát xạ hệ mẫu LaF3:Eu3+. Giản đồ mức năng lượng và tọa độ màu CIE của mẫu LaF3:Eu3+.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUẢ TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
128 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CIE Ủy ban quốc tế về chiếu sáng (Commission internationale de l'éclairage) CTAB C19H42BrN DD Lưỡng cực - lưỡng cực (Dipole - Dipole) DQ Lưỡng cực - tứ cực (Dipole - Quadrupole) ED Lưỡng cực điện (Electric Dipole) EDS Phổ tán sắc năng lượng (Energy Dispersive Spectroscopy) FFT Fast Fourier Transform HR -TEM Hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (High Resolution Transmission Electron Microscopy) IH Inokuti - Hirayama JCPDS Joint Committee on Powder Diffraction Standards JO Judd - Ofelt LED Điốt phát quang (Light Emitting Diode) KBr Kali Bromua MD Lưỡng cực từ (Magnetic Dipole) NIR Vùng hồng ngoại gần (Near infrared) NR Chuyển dời không phát xạ (Nonradiatve transition) PET Chuyển dời điện tử thuần túy (Pure electron Transition) PL Huỳnh quang (Photoluminescence) PLE Kích thích huỳnh quang (Photoluminescence excitation) PSB Phonnon Sideband QQ Tứ cực - Tứ cực (Quadrupole - Quadrupole) R6G Rhozamine6G RE Đất hiếm (Rare Earth) RE3+ Ion đất hiếm hóa trị 3 (Trivalent rare earth ions) iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com SEM Hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) TEM Hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron Microscope) UV Tử ngoại (Ultraviolet) Vis Khả kiến (Visible) XRD Nhiễu xạ tia X (X Ray Diffraction) YT Yokota – Tamimoto ZPL Vạch zezo - phonon (Zezo phonon line) v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Hằng số mạng và tọa độ tinh thể của LaF3 nhóm đối xứng P 3c1. Một số tính chất lý hóa của LaF3. Cấu hình điện tử, trạng thái cơ bản, bán kính ion và khối lượng mol của các ion đất hiếm hoá trị 3.
Số mức ứng Stark với các giá trị J. Các toán tử chuyển dời và quy tắc lọc lựa tương ứng của ion RE3+ tự do. Một số kết quả nghiên cứu vật liệu nano pha tạp đất hiếm sử dụng mô hình lý thuyết JO. Ký hiệu các mẫu vật liệu LaF3:RE3+ sử dụng trong luận án.
Hằng số mạng và kích thước trung bình của các hạt nano LaF3:Sm3+. Các chuyển mức năng lượng và thông số liên kết của mẫu LaF3:Sm3+. Cường độ dao động tính toán, lý thuyết và các thông số Judd - Ofelt của mẫu LaF3:5%Sm3+. Các thông số Judd - Ofelt của mẫu LaF3:5%Sm3+ trong một số trường hợp và các mẫu pha tạp với nồng độ khác nhau.
So sánh thông số Judd - Ofelt trong trường hợp pha tạp ion Sm3+ trong các mạng nền khác nhau. Các yếu tố ma trận, xác suất chuyển dời 𝐴𝑒𝑑, 𝐴𝑚𝑑, 𝐴𝑅 của mẫu LaF3:5%Sm3+. Độ rộng vạch hiệu dụng, tỉ số phân nhánh thực nghiệm và tiết diện phát xạ cưỡng bức của mẫu LaF3:5%Sm3+. Thời gian sống phát xạ, hệ số truyền năng lượng, hiệu suất lượng tử của mẫu LaF3:Sm3+.
Năng lượng chuyển dời, thông số nephelauxetic, thông số liên kết của mẫu LaF3:5%Ho3+. 97 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cường độ dao động tính toán, thực nghiệm và các thông số Judd - Ofelt của mẫu LaF3:5%Ho3+. Thông số JO của mẫu LaF3:5%Ho3+ trong một số trường hợp.
Các thông số JO được tính toán và so sánh với hệ vật liệu khác. Xác suất chuyển dời, tỷ số phân nhánh và thời gian sống của mẫu LaF3:5%Ho3+. Độ rộng vạch hiệu dụng, tỉ số phân nhánh thực nghiệm và tiết diện phát xạ cưỡng bức của mẫu LaF3:5%Ho3+. Hằng số mạng và kích thước tinh thể của các mẫu nano LaF3:Eu3+.
Các giá trị U ( ) trong các chuyển dời 5D0 7F2,4,6 của ion Eu3+.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Mạnh Hà (2019). Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang nanofluorit pha tạp đất hiếm LaF3:RE3+ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/laf3re3-re3-sm3-ho3-eu3
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang nanofluorit pha tạp đất hiếm LaF3:RE3+" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo nanofluorit LaF₃:RE³⁺ ứng dụng quang học, phân tích tính chất quang phổ và tiềm năng trong công nghệ chiếu sáng.
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang nanofluorit pha tạp đất hiếm LaF3:RE3+" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang nanofluorit pha tạp đất hiếm LaF3:RE3+" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang nanofluorit pha tạp đất hiếm LaF3:RE3+" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang nanofluorit pha tạp đất hiếm LaF3:RE3+" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang nanofluorit pha tạp đất hiếm LaF3:RE3+" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo và nghiên cứu tính chất quang nanofluorit pha tạp đất hiếm LaF3:RE3+" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.