Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa trên cơ sở iro2 cho

Luận án TS: Chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa tiên tiến. Nghiên cứu ứng dụng hiệu quả trong năng lượng và môi trường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

129

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phản ứng Điện phân nước và Xúc tác điện hóa PEMWE
Số trang:
129 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phản ứng Điện phân nước và Xúc tác điện hóa PEMWE

Nền kinh tế hydro sạch toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ. Hydro được coi là nguồn năng lượng sạch của tương lai, không phát thải carbon khi sử dụng. Phương pháp điện phân nước là chìa khóa sản xuất hydro từ năng lượng tái tạo. Công nghệ điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton (PEMWE) thu hút sự chú ý. PEMWE mang lại hiệu suất cao, khả năng vận hành linh hoạt và thiết kế nhỏ gọn. Tuy nhiên, hiệu quả của PEMWE phụ thuộc lớn vào vật liệu xúc tác điện hóa. Phản ứng thoát oxy (OER) tại cực dương là yếu tố giới hạn chính. OER đòi hỏi các vật liệu xúc tác có hoạt tính cao, độ bền ổn định trong môi trường axit mạnh. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa vật liệu xúc tác để giải quyết các thách thức này. Mục tiêu là giảm chi phí, tăng hiệu quả chuyển đổi năng lượng, và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Việc tìm kiếm vật liệu xúc tác điện hóa hiệu suất cao cho OER là ưu tiên hàng đầu. Luận án này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ PEMWE, tiến tới sản xuất hydro bền vững.

1.1. Vai trò của điện phân nước trong nền kinh tế hydro

Hydro là nhiên liệu sạch, không phát thải CO2 khi cháy. Điện phân nước cung cấp phương tiện sản xuất hydro bền vững. Quá trình này sử dụng điện năng từ nguồn tái tạo. Nền kinh tế hydro toàn cầu được thúc đẩy. Hydro tích trữ năng lượng tái tạo, ổn định lưới điện. Ứng dụng pin nhiên liệu cho giao thông, công nghiệp. Điện phân nước là công nghệ then chốt, tạo ra nguồn hydro sạch dồi dào. Nó hỗ trợ mục tiêu giảm biến đổi khí hậu.

1.2. Nguyên lý và thách thức của điện phân nước PEMWE

PEMWE hoạt động dựa trên màng trao đổi proton. Màng dẫn proton từ anot sang catot. Phản ứng thoát oxy diễn ra ở anot, tạo ra oxy và proton. Phản ứng hydro diễn ra ở catot, tạo ra hydro. Thách thức lớn nhất là phản ứng OER chậm. Cần xúc tác điện hóa hiệu quả cao, độ bền tốt. Kim loại nhóm platin thường được dùng. Chi phí cao và độ bền hạn chế vẫn là rào cản chính. Nâng cao hiệu suất OER là mục tiêu then chốt.

1.3. Yêu cầu với xúc tác điện cực cho PEMWE

Xúc tác điện cực cho PEMWE phải có hoạt tính cao. Vật liệu cần bền vững trong môi trường axit mạnh. Khả năng chống ăn mòn là cần thiết. Giảm tải lượng kim loại quý là mục tiêu kinh tế. Tối ưu hóa bề mặt xúc tác, cấu trúc vật liệu. IrO2 là lựa chọn hàng đầu cho OER. Tuy nhiên, cải thiện tính chất IrO2 luôn được nghiên cứu. Phát triển vật liệu mới với chi phí thấp hơn cũng là một hướng đi.

II. Phương pháp Tổng hợp vật liệu nano xúc tác điện hóa

Việc tổng hợp vật liệu nano xúc tác điện hóa đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Kiểm soát kích thước hạt, hình thái và cấu trúc là rất quan trọng. Các phương pháp tổng hợp khác nhau tạo ra vật liệu với các đặc tính riêng. Luận án đã sử dụng các quy trình tổng hợp tiên tiến. Quy trình nhằm mục đích tạo ra vật liệu xúc tác có hoạt tính OER cao. Đồng thời, vật liệu cần có độ bền tốt trong môi trường khắc nghiệt của PEMWE. Các bước từ tiền chất đến sản phẩm cuối cùng đều được kiểm soát chặt chẽ. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, pH, thời gian ảnh hưởng lớn đến chất lượng vật liệu. Tổng hợp vật liệu nano giúp tăng diện tích bề mặt, tối ưu hóa các vị trí hoạt động. Các phương pháp này đặt nền tảng cho việc chế tạo điện cực hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về các quy trình tổng hợp là cần thiết.

2.1. Quy trình tổng hợp bột xúc tác IrO2 ban đầu

Nghiên cứu bắt đầu với việc chế tạo bột xúc tác IrO2. Sử dụng muối tiền chất iridium. Quá trình tổng hợp bao gồm kết tủa và phân hủy nhiệt. Nhiệt độ nung là yếu tố then chốt. Nhiệt độ ảnh hưởng đến kích thước tinh thể và hình thái vật liệu nano. Tối ưu hóa nhiệt độ nung để đạt được cấu trúc mong muốn. Cấu trúc vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính điện hóa. Kiểm soát chặt chẽ các bước tổng hợp. Mục tiêu là tạo ra IrO2 với diện tích bề mặt lớn, hoạt tính cao.

2.2. Kỹ thuật chế tạo điện cực và màng MEA

Bột xúc tác được sử dụng để chế tạo điện cực. Xúc tác được phân tán trong dung dịch Nafion (chất kết dính). Hỗn hợp được sơn lên vật liệu nền (ví dụ, tấm titan). Kỹ thuật sơn và sấy khô được tối ưu hóa. Các điện cực sau đó được ghép với màng trao đổi proton. Quá trình ghép tạo thành cụm điện cực màng (MEA). MEA là bộ phận trung tâm của thiết bị PEMWE. Chất lượng của MEA quyết định hiệu suất và độ bền của toàn bộ hệ thống. Độ dày, độ đồng đều của lớp xúc tác là rất quan trọng.

III. Chế tạo Vật liệu xúc tác IrO2 cho phản ứng thoát ôxy

IrO2 là vật liệu xúc tác điện hóa hàng đầu cho OER trong môi trường axit. Tuy nhiên, vẫn cần tối ưu hóa các tính chất của nó. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện hoạt tính và độ bền của IrO2. Các yếu tố như nhiệt độ nung và phương pháp tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Kiểm soát chặt chẽ quá trình chế tạo giúp đạt được cấu trúc tinh thể và hình thái nano tối ưu. Mục tiêu là phát triển IrO2 với ít khuyết tật, diện tích bề mặt hoạt động lớn. Nâng cao hiệu quả phản ứng OER là ưu tiên hàng đầu. Việc này góp phần giảm thế quá và tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng trong PEMWE. Các cải tiến trong quy trình chế tạo mang lại vật liệu có tiềm năng ứng dụng cao.

3.1. Phân hủy nhiệt IrO2 và ảnh hưởng nhiệt độ nung

Quá trình phân hủy nhiệt của muối tiền chất Ir được khảo sát kỹ lưỡng. Nhiệt độ nung ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc tinh thể IrO2. Nó quyết định kích thước hạt nano, mức độ kết tinh và diện tích bề mặt. Nhiệt độ quá thấp có thể tạo ra vật liệu vô định hình. Nhiệt độ quá cao có thể gây kết tinh quá mức, giảm diện tích bề mặt. Tối ưu hóa nhiệt độ nung là cần thiết. Mục đích là để đạt được sự cân bằng giữa độ tinh thể và kích thước hạt nano tối ưu. Điều này nhằm nâng cao hoạt tính xúc tác điện hóa.

3.2. Chế tạo IrO2 bằng quy trình Adams sửa đổi

Quy trình Adams sửa đổi được áp dụng để chế tạo IrO2. Quy trình này được điều chỉnh để đạt được các đặc tính mong muốn. So sánh với các phương pháp tổng hợp IrO2 truyền thống. Mục tiêu là cải thiện tính đồng nhất và hoạt tính của vật liệu. Quy trình Adams sửa đổi có thể tạo ra IrO2 với cấu trúc tinh thể đặc biệt. Cấu trúc này tối ưu cho phản ứng OER. Việc này giúp nâng cao đáng kể hiệu suất của điện cực trong PEMWE. Kết quả cho thấy vật liệu có hoạt tính điện hóa vượt trội.

IV. Tối ưu Hợp kim xúc tác điện hóa IrRuMO2 tiên tiến

Để cải thiện hơn nữa hiệu suất và giảm chi phí, các vật liệu hỗn hợp được nghiên cứu. Hợp kim IrRuO2 thể hiện tiềm năng lớn. Việc thêm cấu tử thứ ba (M) tạo ra hệ xúc tác tam nguyên IrRuMO2. Thành phần M thường là một kim loại chuyển tiếp. Mục tiêu là tối ưu hóa thành phần để đạt được hoạt tính OER cao nhất. Đồng thời, tăng cường độ bền xúc tác và giảm tải lượng Ir. Vật liệu nano hỗn hợp có thể có hiệu ứng hiệp đồng. Các hiệu ứng này cải thiện đáng kể các tính chất điện hóa. Nghiên cứu này khám phá ảnh hưởng của tỷ lệ mol và bản chất của M. Từ đó, phát triển các vật liệu xúc tác điện hóa tiên tiến cho PEMWE.

4.1. Nghiên cứu hỗn hợp xúc tác IrxRu 1 x O2

Hợp kim IrxRu(1-x)O2 được tổng hợp và khảo sát. Ruthenium dioxide (RuO2) cũng là xúc tác OER hiệu quả. Tuy nhiên, RuO2 có độ bền kém trong môi trường axit. Hợp kim Ir và Ru có thể tận dụng ưu điểm của cả hai. Tối ưu hóa tỷ lệ mol giữa Ir và Ru là quan trọng. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể và hoạt tính. Vật liệu nano hợp kim thường thể hiện hoạt tính và độ bền tốt hơn. Các đặc tính này vượt trội so với các ôxít riêng lẻ.

4.2. Khảo sát hệ xúc tác tam nguyên IrRuMO2

Nghiên cứu mở rộng sang hệ xúc tác tam nguyên IrRuMO2. Thành phần M là một kim loại chuyển tiếp khác. Việc bổ sung M có thể điều chỉnh tính chất điện tử của xúc tác. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong cơ chế phản ứng điện hóa. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính xúc tác, độ bền. Đồng thời, có thể giảm lượng kim loại quý hiếm Ir và Ru. Khảo sát ảnh hưởng của M đến kích thước hạt và cấu trúc. Đánh giá chi tiết tính chất điện hóa của các vật liệu này. Việc này cung cấp vật liệu nano tiên tiến cho OER.

4.3. Đánh giá đặc tính và hoạt tính của vật liệu mới

Các vật liệu xúc tác mới được đặc trưng toàn diện. Phân tích XRD để xác định cấu trúc tinh thể. SEM và TEM để quan sát hình thái và kích thước hạt nano. Các phép đo điện hóa như Cyclic Voltammetry (CV) và Linear Sweep Voltammetry (LSV) được thực hiện. Các phép đo này đánh giá hoạt tính OER. Điện trở suất điện hóa (EIS) xác định trở kháng. Mục tiêu là so sánh và lựa chọn vật liệu tối ưu. Vật liệu có hoạt tính cao và độ bền ổn định là ưu tiên.

V. Đánh giá Hoạt tính Độ bền xúc tác và Cơ chế phản ứng

Đánh giá toàn diện hoạt tính và độ bền xúc tác là bước quan trọng. Các phương pháp vật lý và điện hóa được kết hợp. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất của vật liệu. Khảo sát cơ chế phản ứng điện hóa cung cấp thông tin chi tiết. Từ đó, có thể thiết kế các vật liệu xúc tác hiệu quả hơn. Các thử nghiệm dài hạn được thực hiện để đánh giá độ bền. Độ bền là yếu tố then chốt cho ứng dụng thực tế của PEMWE. Các kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng xác nhận tiềm năng của các vật liệu xúc tác mới. Mục tiêu cuối cùng là phát triển điện cực màng MEA hoạt động ổn định, hiệu quả. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của công nghệ điện phân nước.

5.1. Phương pháp đặc trưng vật lý và điện hóa

Các phương pháp vật lý được sử dụng để xác định cấu trúc vật liệu. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về pha tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) hiển thị hình thái. Diện tích bề mặt riêng được đo bằng phương pháp BET. Các phép đo điện hóa bao gồm quét thế vòng (CV), quét thế tuyến tính (LSV). Khảo sát đường cong phân cực xác định hoạt tính OER. Phổ trở kháng điện hóa (EIS) cung cấp thông tin về động học phản ứng. Những phương pháp này cho phép đánh giá toàn diện tính chất vật liệu xúc tác.

5.2. Đánh giá hiệu suất và độ bền điện cực màng MEA

Điện cực màng (MEA) được thử nghiệm trong điều kiện hoạt động thực tế. Hiệu suất điện phân nước được đo bằng đường cong phân cực MEA. Độ bền xúc tác được đánh giá qua các thử nghiệm dòng ổn định kéo dài. Các phép đo liên tục giúp xác định khả năng duy trì hoạt tính. Khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt được kiểm chứng. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa thiết kế. Nó cũng giúp cải thiện tuổi thọ của thiết bị điện phân nước. Việc đánh giá độ bền đảm bảo vật liệu có thể ứng dụng trong thực tế.

5.3. Khám phá Cơ chế phản ứng điện hóa OER

Nghiên cứu cơ chế phản ứng OER trên bề mặt xúc tác. Các phép đo điện hóa động học cung cấp dữ liệu quan trọng. Hệ số Tafel được xác định để hiểu về tốc độ phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng cũng được khảo sát. Mục tiêu là làm rõ các bước cơ bản của OER. Sự hiểu biết về cơ chế giúp thiết kế vật liệu xúc tác tốt hơn. Việc điều chỉnh cấu trúc và thành phần vật liệu có thể tối ưu hóa con đường phản ứng. Điều này dẫn đến hoạt tính xúc tác cao hơn và hiệu quả năng lượng tốt hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa trên cơ sở iro2 cho phản ứng thoát oxy áp dụng trong điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (129 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM HỒNG HẠNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU XÚC TÁC ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ IrO2 CHO PHẢN ỨNG THOÁT ÔXY ÁP DỤNG TRONG THIẾT BỊ ĐIỆN PHÂN NƯỚC SỬ DỤNG MÀNG TRAO ĐỔI PROTON LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Phạm Hồng Hạnh NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU XÚC TÁC ĐIỆN HÓA TRÊN CƠ SỞ IrO2 CHO PHẢN ỨNG THOÁT ÔXY ÁP DỤNG TRONG THIẾT BỊ ĐIỆN PHÂN NƯỚC SỬ DỤNG MÀNG TRAO ĐỔI PROTON Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã sỗ: 9.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Phong 2. Lê Bá Thắng Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phạm Hồng Hạnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN! Lời đầu tiên với lòng biết ơn sâu sắc tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy hướng dẫn là TS. Nguyễn Ngọc Phong và TS. Lê Bá Thắng bởi những chỉ dẫn quý báu về định hướng nghiên cứu cũng như phương pháp luận và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi cũng bày tỏ lời cảm ơn đối với Viện Kỹ thuật nhiệt đới, cũng như Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất và thời gian để tôi hoàn thành luận án.

Tôi đồng thời gửi lời cảm ơn chân thành đến các đồng nghiệp trong Phòng ăn mòn và bảo vệ vật liệu, Trung tâm đánh giá hư hỏng vật liệu Comfa, Viện khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã chia sẻ, đóng góp những kinh nghiệm quý báu và trợ giúp các trang thiết bị để tôi thực hiện các nghiên cứu. Và tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các đồng nghiệp, bạn bè – những người đã luôn quan tâm, động viên tôi trong suốt thời gian qua! Cuối cùng, tôi xin dành tình cảm đặc biệt đến gia đình và người thân của tôi - những người đã luôn động viên và tiếp sức cho tôi thêm nghị lực để tôi vững bước hoàn thành luận án. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii CHƯƠNG 1. Nền kinh tế hydro. Chế tạo và lưu trữ hydro. Giới thiệu về phương pháp sản xuất hydro bằng điện phân nước.

Điện phân dung dịch kiềm. Điện phân hơi nước. Điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton (PEMWE). Nhiệt động học và thế động học điện phân nước.

Nhiệt động học. Thế động học. Điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của thiết bị PEMWE.

Các bộ phận của thiết bị PEMWE. Xúc tác điện cực cho PEMWE. Khuynh hướng phát triển của xúc tác trong điện phân nước sử dụng màng trao đổi proton. Phương pháp tổng hợp bột xúc tác.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. 32 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị và dụng cụ. Hóa chất và vật liệu.

Chế tạo bột xúc tác. Phương pháp nghiên cứu đánh giá tính chất của vật liệu xúc tác. Phương pháp vật lý [77]. Phương pháp điện hóa [78-80].

Phương pháp chế tạo điện cực cho các phép đo điện hóa. 40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp quét thế vòng. Đo đường cong phân cực.

Thử nghiệm dòng ổn định .Phương pháp nghiên cứu đánh giá tính chất của điện cực màng MEA. Phương pháp chế tạo điện cực màng (MEA) .Phương pháp chế tạo các phụ kiện khác sử dụng trong PEMWE .Phương pháp nghiên cứu đánh giá tính chất MEA. Phương pháp vật lý đánh giá tính chất MEA. Phương pháp đánh giá tính chất điện của MEA.

48 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác bột IrO2. Nghiên cứu quá trình phân hủy nhiệt tạo ôxit IrO2 từ muối tiền chất. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến tính chất vật lý của bột xúc tác IrO2.

Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến tính chất điện hóa của vật liệu xúc tác bột IrO2. Chế tạo vật liệu xúc tác bột IrO2 bằng qui trình Adams sửa đổi. Quy trình chế tạo chế vật liệu xúc tác bột IrO2. Nghiên cứu chế tạo vật liệu hỗn hợp xúc tác bột IrxRu(1-x)O2 .Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến kích thước và cấu trúc của vật liệu xúc tác bột IrxRu(1-x)O2.

Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ mol đến kích thước và cấu trúc của vật liệu xúc tác bột IrxRu1−xO2. Đánh giá tính chất điện hóa của hỗn hợp xúc tác bột IrxRu(1-x)O2. Nghiên cứu chế tạo vật liệu hỗn hợp xúc tác hệ tam nguyên IrRuMO2 (với M là thành phần thứ 3). Ảnh hưởng của cấu tử thứ ba đến kích thước và cấu trúc của vật liệu xúc tác bột IrRuMO2.

Đánh giá tính chất điện hóa của hỗn hợp xúc tác hệ tam nguyên IrRuMO2. 87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chế tạo và đánh giá tính chất của bộ PEMWE đơn. Thiết kế bộ PEMWE đơn.

Thiết kế hệ thống thử nghiệm PEMWE đơn. Nghiên cứu đánh giá tính chất của điện cực màng MEA trong PEMWE. Ảnh hưởng của lực ép trong quá trình ép nóng đến sự biến dạng của màng MEA. Ảnh hưởng của lực ép màng đến tính chất điện của bộ PEMWE đơn.

104 ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ. 105 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Ý nghĩa và ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 2 Diffraction angle Góc nhiễu xạ ba Anode Taffel slope Độ dốc Tafel nhánh anôt bc Cathode Taffel slope Độ dốc Tafel nhánh catôt CE Counter electrode Điện cực đối Phương pháp quét thế CV Cyclic voltammetry vòng tuần hoàn DSA Dimensionally stable anode Điện cực trơ DTA Differential thermal analysis Phân tích nhiệt vi sai ∆H Enthalpy Entanpi ΔG Gibb’s energy Năng lượng Gibbs ΔS Entropy Entropi E Potential Điện thế Oxygen evolution reaction Eoer Điện thế thoát ôxy potential Energy dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia EDX spectroscopy X GDL Gas diffusion layer Lớp khuếch tán khí HER Hydrogen evolution reaction Phản ứng thoát hydro i Current density Mật độ dòng điện io Exchange current density Mật độ dòng điện ổn định MEA Membrane electrode assembly Điện cực màng Number of electrons transferred Số điện tử tham gia phản n in the reaction ứng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii OER Oxygen evolution reaction Phản ứng thoát ôxy Proton exchange membrane Điện phân nước sử dụng PEMWE water electrolyser màng ngăn trao đổi proton RE Reference electrode Điện cực so sánh SCE Saturated calomel electrode Điện cực calomel bão hòa SHE Standard hydrogen electrode Điện cực chuẩn hydro Transmision electron Kính hiển vi điện tử truyền TEM microscopy qua Phân tích nhiệt trọng TGA Thermo-gravimetric analysis lượng v Scan rate Tốc độ quét WE Working electrode Điện cực làm việc XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ρ Resistivity Điện trở suất ηa Anodic over potential Quá thế anôt ηc Cathodic over potential Quá thế catôt Faradaic efficiency of ηfaraday Hiệu suất điện electrolysis Thermal efficiency of ηthermal Hiệu suất nhiệt electrolysis µ Chemical potentials Hóa thế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Các dạng điện phân nước. So sánh ưu nhược điểm của các dạng điện phân nước. Các cơ chế khác nhau cho quá trình thoát ôxy. 24 trong môi trường axit và hệ số Tafel tương ứng.

Hóa chất và vật liệu. Các thông số chế tạo điện cực. Các thông số của màng ngăn N117 của hãng Dupont. Các thông số chế tạo MEA.

Các thông số chế tạo PEMWE. Thông số điện hóa của các mẫu IrO2 tổng hợp bằng. 61 phương pháp khác nhau. Các thông số điện hóa của IrO2 tại hai chế độ nhiệt khác nhau.

Kết quả phân tích thành phần của các hỗn hợp bột xúc tác. Thông số điện hóa của các mẫu IrxRu1−xO2. Thông số điện hóa của các mẫu IrRuMO2. Tỉ lệ nén R tại các lực ép nhiệt khác nhau.

Thể tích hydro tại các mật độ dòng khác nhau. Hiệu điện thế của các bộ PEMWE đơn tham khảo từ các nghiên cứu. 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Mô hình minh họa một chu trình lý tưởng sử dụng nhiên liệu hyđro.

Nguyên lý của điện phân dung dịch kiềm. Nguyên lý của điện phân hơi nước. Mô hình bể điện phân nước sử dụng màng ngăn trao đổi proton. Cấu tạo của một PEMWE đơn.

Cấu tạo của màng ngăn polyperfluoro sunfonat. Tổn thất điện thế trong PEMWE. Đường Volcano cho phản ứng thoát ôxy. Cấu trúc rutil của IrO2.

Đường volcano cho phản ứng thoát hydro. Sơ đồ hệ thống đo điện hóa. Quan hệ giữa dòng điện và điện thế trong phương pháp quét thế vòng41 Hình 2. Đường CV điển hình của Pt trong môi trường H2SO4 0,5 M.

Cách xác định diện tích đỉnh pic anôt và catôt. Sự suy giảm điện tích sau 1000 vòng quét CV. Cách xác định mật độ dòng ổn định io từ đường cong phân cực. Cách xác định điện thế thoát ôxy EOER từ đường cong phân cực.

Sơ đồ hệ thống thử nghiệm PEMWE đơn. Cấu tạo của bình đo thể tích hydro và ảnh bình đo thể tích hydro. Giản đồ phân tích nhiệt TGA và DTA của hỗn hợp tiền chất (H2IrCl6. Giản đồ phân tích nhiệt TGA và DTA của hỗn hợp tiền chất (H2IrCl6.

Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu xúc tác IrO 2 tổng hợp bằng phương pháp thủy phân tại các nhiệt độ khác nhau 54 Hình 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu xúc tác IrO2 tổng hợp bằng phương pháp Adams tại các nhiệt độ khác nhau 54 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hồng Hạnh (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/iro2-cho-phan-ung-thoat-oxy-ap-dung-trong-dien-phan-nuoc-su-dung-mang-trao-doi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa tiên tiến. Nghiên cứu ứng dụng hiệu quả trong năng lượng và môi trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác điện hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter