Hydrodeoxygenation xúc tác guaiacol & ứng dụng nâng cấp dầu sinh học (UTP)
Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol nâng cao chất lượng bio-oil bằng phản ứng xúc tác.
universiti teknologi petronas
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu Hydrodeoxygenation Xúc tác Guaiacol
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- universiti teknologi petronas
- Chuyên ngành:
- Chemical Engineering
- Tác giả:
- Tran Thi To Nga
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu Hydrodeoxygenation Xúc tác Guaiacol
Guaiacol là hợp chất mô hình quan trọng. Nó đại diện cho các thành phần lignin trong dầu sinh học. Hydrodeoxygenation (HDO) xúc tác là công nghệ then chốt. HDO cải thiện chất lượng dầu sinh học. Nó loại bỏ oxy từ guaiacol. Điều này biến guaiacol thành hydrocarbon giá trị. Quá trình HDO giảm hàm lượng oxy. Nó tăng cường giá trị năng lượng của nhiên liệu. HDO cũng cải thiện tính ổn định của dầu sinh học. Mục tiêu chính là phát triển các hệ xúc tác hiệu quả. Các xúc tác này cần hoạt động chọn lọc. Chúng cần giảm thiểu việc tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này bao gồm nhiệt độ, áp suất, và tỷ lệ H2/chất phản ứng. Hiểu biết sâu về cơ chế phản ứng rất cần thiết. Điều này hỗ trợ thiết kế xúc tác tốt hơn. HDO của guaiacol là bước tiến quan trọng. Nó hướng tới sản xuất nhiên liệu sinh học bền vững.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Hydrodeoxygenation
Nghiên cứu hydrodeoxygenation (HDO) có mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu là loại bỏ oxy từ các hợp chất mô hình như guaiacol. Guaiacol đại diện cho thành phần lignin trong dầu sinh học. Dầu sinh học thô chứa hàm lượng oxy cao. Điều này gây ra nhiều vấn đề. Nó làm giảm giá trị năng lượng. Dầu trở nên ăn mòn và kém ổn định. Quá trình HDO giải quyết những thách thức này. Nó chuyển đổi các hợp chất có oxy thành hydrocarbon. Điều này tạo ra nhiên liệu sạch hơn. Nhiên liệu này có thể sử dụng trong động cơ hiện có. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất nhiên liệu sinh học bền vững. Nhiên liệu này có khả năng cạnh tranh với nhiên liệu hóa thạch. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc hiểu cơ chế. Điều này giúp phát triển xúc tác hiệu quả hơn. Xúc tác đóng vai trò trung tâm trong HDO. Chúng định hướng quá trình chuyển đổi.
1.2. Vai trò Guaiacol làm Chất mẫu
Guaiacol được chọn làm chất mẫu chính. Nó là thành phần phong phú trong dầu sinh học từ lignin. Lignin là một polymer sinh học dồi dào. Guaiacol chứa các nhóm chức oxy quan trọng. Đặc biệt là nhóm metoxyl (-OCH3) và hydroxyl (-OH). Các nhóm này cần được loại bỏ thông qua HDO. Guaiacol cung cấp một hệ thống đơn giản. Nó giúp nghiên cứu các con đường phản ứng HDO. Nó cho phép đánh giá hiệu suất xúc tác một cách chính xác. Kết quả từ việc nghiên cứu guaiacol có thể ngoại suy. Nó áp dụng cho dầu sinh học thực tế phức tạp hơn. Guaiacol là nền tảng vững chắc. Nó cung cấp kiến thức sâu sắc về quá trình khử oxy hóa.
II.Nâng cấp Dầu Sinh học qua Quá trình HDO
Dầu sinh học thô có nhiều nhược điểm đáng kể. Nó có hàm lượng oxy cao bất thường. Điều này dẫn đến tính axit mạnh và ăn mòn. Độ nhớt của dầu thô cũng thường cao. Dầu sinh học thô kém ổn định khi bảo quản lâu dài. Quá trình hydrodeoxygenation (HDO) là giải pháp hiệu quả. HDO loại bỏ oxy từ dầu sinh học một cách triệt để. Nó biến các hợp chất oxy thành hydrocarbon. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng dầu. Dầu được nâng cấp có giá trị năng lượng cao hơn. Nó có tính ổn định hóa học tốt hơn. Khả năng ăn mòn giảm đáng kể. HDO giúp dầu sinh học đáp ứng các tiêu chuẩn nhiên liệu hiện hành. Nó mở ra tiềm năng sử dụng dầu sinh học rộng rãi hơn. HDO là bước quan trọng trong chuỗi giá trị nhiên liệu sinh học bền vững.
2.1. Thách thức Chất lượng Dầu sinh học
Dầu sinh học thô sản xuất từ quá trình nhiệt phân nhanh. Nó gặp nhiều thách thức về chất lượng. Hàm lượng oxy cao là vấn đề chính. Oxy có thể chiếm tới 30-40% trọng lượng. Điều này dẫn đến tính axit mạnh. Dầu thô có pH thấp, gây ăn mòn thiết bị. Độ nhớt cao gây khó khăn trong vận chuyển và bơm. Dầu sinh học cũng chứa nhiều nước. Nó kém ổn định khi lưu trữ. Các phản ứng trùng hợp có thể xảy ra. Điều này làm thay đổi tính chất của dầu theo thời gian. Giá trị nhiệt lượng thấp hơn nhiên liệu hóa thạch. Những yếu tố này hạn chế ứng dụng trực tiếp của dầu sinh học thô. Cần có quá trình nâng cấp hiệu quả.
2.2. Lợi ích của HDO trong Dầu sinh học
Hydrodeoxygenation (HDO) mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Nó giải quyết các vấn đề chất lượng của dầu sinh học thô. HDO loại bỏ phần lớn oxy từ dầu. Điều này làm giảm tính axit đáng kể. Độ pH của dầu được nâng cấp tăng lên. HDO cũng làm giảm độ nhớt. Nó cải thiện khả năng chảy của dầu. Quan trọng hơn, HDO tăng cường tính ổn định của dầu. Các phản ứng không mong muốn giảm thiểu. Dầu có thể được lưu trữ lâu hơn mà không bị suy giảm. Giá trị nhiệt lượng của dầu sau HDO tăng cao. Nó đạt gần mức của nhiên liệu hóa thạch. HDO giúp dầu sinh học trở thành nhiên liệu cao cấp. Nó có thể tích hợp vào cơ sở hạ tầng hiện có.
2.3. Cải thiện Tính chất Dầu sau HDO
Dầu sinh học được nâng cấp bằng HDO có tính chất vượt trội. Hàm lượng oxy giảm đáng kể. Điều này làm tăng giá trị nhiệt lượng. Dầu có thể cung cấp nhiều năng lượng hơn. Tính axit của dầu giảm thiểu. Nó làm giảm nguy cơ ăn mòn thiết bị. Dầu có độ nhớt thấp hơn. Điều này giúp dễ dàng vận chuyển và sử dụng. Độ ổn định khi lưu trữ được cải thiện đáng kể. Dầu không bị phân hủy hay trùng hợp nhanh chóng. Màu sắc của dầu cũng trở nên nhạt hơn. HDO giúp tạo ra hydrocarbon dạng parafin và olefin. Các hydrocarbon này là thành phần chính của xăng và dầu diesel. Sản phẩm HDO có thể được sử dụng trực tiếp. Nó có thể được phối trộn với nhiên liệu truyền thống.
III.Phát triển Xúc tác Hiệu quả cho HDO Guaiacol
Việc lựa chọn xúc tác là rất quan trọng. Xúc tác quyết định hiệu suất của quá trình hydrodeoxygenation (HDO). Nó ảnh hưởng đến độ chọn lọc sản phẩm. Các loại xúc tác khác nhau đã được nghiên cứu rộng rãi. Kim loại quý và kim loại chuyển tiếp là hai nhóm chính. Mục tiêu là tìm kiếm xúc tác hoạt động tốt nhất. Xúc tác cần có chi phí hợp lý. Nó phải ổn định trong điều kiện phản ứng khắc nghiệt. Xúc tác cũng cần có khả năng tái sử dụng nhiều lần. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hoạt tính xúc tác. Điều này bao gồm việc điều chỉnh kích thước hạt. Nó cũng liên quan đến cấu trúc vật liệu hỗ trợ. Xúc tác hiệu quả giúp tối ưu hóa chuyển đổi guaiacol. Nó tạo ra hydrocarbon mong muốn với năng suất cao.
3.1. Xúc tác Kim loại Quý trong HDO
Xúc tác kim loại quý thể hiện hoạt tính cao. Chúng bao gồm Ruthenium (Ru/C) và Palladium (Pd/C). Các kim loại này có khả năng hydro hóa mạnh mẽ. Chúng thúc đẩy quá trình khử oxy hiệu quả. Ru/C thường cho thấy hoạt tính xuất sắc. Nó có thể hoạt động ở nhiệt độ và áp suất thấp hơn. Pd/C cũng được sử dụng rộng rãi. Nó cho thấy độ chọn lọc tốt đối với hydrocarbon. Tuy nhiên, chi phí cao là một hạn chế lớn. Điều này giới hạn ứng dụng quy mô công nghiệp. Nghiên cứu tìm cách giảm lượng kim loại quý. Hoặc tìm các giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí.
3.2. Xúc tác Kim loại Chuyển tiếp cho HDO
Xúc tác kim loại chuyển tiếp là lựa chọn hấp dẫn hơn. Chúng có chi phí thấp hơn nhiều so với kim loại quý. Các kim loại như Niken (Ni), Coban (Co), Molypden (Mo) được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng thường được hỗ trợ trên các vật liệu như alumina hoặc silica. Các xúc tác này thường cần điều kiện phản ứng khắc nghiệt hơn. Nhiệt độ và áp suất cao hơn có thể cần thiết để đạt hiệu suất. Tuy nhiên, chúng cung cấp một giải pháp kinh tế hơn. NiMo catalysts và CoMo catalysts là những ví dụ điển hình. Chúng thể hiện hoạt tính tốt trong HDO. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa các xúc tác này. Mục tiêu là đạt được hiệu suất tương đương kim loại quý.
3.3. Xúc tác NiMo và CoMo cho Quá trình HDO
Xúc tác NiMo và CoMo được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Chúng có nguồn gốc từ công nghiệp lọc dầu truyền thống. Các xúc tác này thường được sulfua hóa trước khi sử dụng. Điều này tăng cường hoạt tính khử oxy của chúng đáng kể. NiMo catalysts và CoMo catalysts thể hiện sức mạnh tổng hợp. Sự kết hợp giữa hai kim loại cải thiện hiệu suất phản ứng. Chúng có khả năng phá vỡ liên kết C-O hiệu quả. Điều này giúp chuyển đổi guaiacol thành hydrocarbon. Hoạt tính của chúng phụ thuộc vào tỷ lệ kim loại. Nó cũng phụ thuộc vào vật liệu hỗ trợ được sử dụng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc. Điều này giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ xúc tác. Các xúc tác này là ứng cử viên hàng đầu. Chúng tiềm năng cho ứng dụng công nghiệp HDO.
IV.Cơ chế Chuyển đổi Guaiacol HDO và Sản phẩm
Việc hiểu cơ chế chuyển đổi guaiacol là rất quan trọng. Nó giúp thiết kế xúc tác hiệu quả hơn trong tương lai. Guaiacol có hai nhóm chức oxy chính. Đó là nhóm metoxyl (-OCH3) và nhóm hydroxyl (-OH). Quá trình hydrodeoxygenation (HDO) liên quan đến việc loại bỏ chúng. Có nhiều con đường phản ứng có thể xảy ra. Chúng bao gồm demethoxylation và dehydroxylation. Xúc tác ảnh hưởng đến con đường ưu tiên. Điều này quyết định loại sản phẩm cuối cùng được hình thành. Một số xúc tác thúc đẩy khử metoxyl mạnh mẽ. Số khác tập trung vào khử hydroxyl. Mục tiêu là sản xuất hydrocarbon thơm hoặc mạch thẳng. Các hydrocarbon này có giá trị cao trong ngành nhiên liệu. Tránh sản phẩm phụ không mong muốn là ưu tiên hàng đầu.
4.1. Con đường Phản ứng Hydrodeoxygenation
Hydrodeoxygenation (HDO) của guaiacol diễn ra qua nhiều bước. Bước đầu tiên thường là demethoxylation. Nhóm metoxyl bị loại bỏ. Điều này tạo ra phenol. Sau đó, phenol trải qua quá trình dehydroxylation. Nhóm hydroxyl bị loại bỏ hoàn toàn. Điều này hình thành các hydrocarbon thơm như benzen. Song song đó, có thể xảy ra quá trình hydro hóa vòng thơm. Điều này tạo ra các hợp chất no. Một số con đường khác có thể liên quan đến việc mở vòng. Điều này tạo ra hydrocarbon mạch thẳng. Sự cân bằng giữa các con đường này phụ thuộc vào xúc tác. Nó cũng phụ thuộc vào điều kiện phản ứng cụ thể.
4.2. Ảnh hưởng Xúc tác đến Sản phẩm
Xúc tác đóng vai trò quyết định trong HDO. Nó định hướng con đường phản ứng HDO ưu tiên. Xúc tác kim loại quý (Ru/C, Pd/C) thường có tính hydro hóa mạnh. Chúng có thể thúc đẩy việc tạo ra các hydrocarbon no. Xúc tác kim loại chuyển tiếp (NiMo, CoMo) có thể hoạt động khác. Chúng có thể ưu tiên khử oxy mà ít hydro hóa vòng hơn. Điều này tạo ra nhiều hydrocarbon thơm hơn. Cấu trúc lỗ xốp của vật liệu hỗ trợ cũng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự khuếch tán chất phản ứng. Điều này tác động đến độ chọn lọc sản phẩm cuối cùng. Việc thiết kế xúc tác phải cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được sản phẩm mong muốn với hiệu suất cao.
4.3. Quá trình Khử oxy Hóa chọn lọc
Khử oxy hóa chọn lọc là mục tiêu chính trong HDO. Nó tập trung vào việc loại bỏ oxy hiệu quả nhất. Đồng thời, nó cần bảo toàn cấu trúc carbon mong muốn. Ví dụ, việc giữ lại vòng thơm rất quan trọng. Điều này giúp tạo ra các thành phần nhiên liệu xăng có chỉ số octan cao. Quá trình chọn lọc cao có thể tránh hydro hóa vòng thơm. Hydro hóa quá mức làm giảm giá trị năng lượng của sản phẩm. Nó cũng có thể tạo ra các sản phẩm không mong muốn. Xúc tác cần cân bằng hoạt tính axit và kim loại. Hoạt tính axit giúp phá vỡ liên kết C-O. Hoạt tính kim loại cung cấp hydro. Điều chỉnh tỷ lệ này là chìa khóa. Nó giúp đạt được độ chọn lọc cao.
V.Ứng dụng HDO Guaiacol trong Sản xuất Nhiên liệu
Quá trình hydrodeoxygenation (HDO) của guaiacol có ý nghĩa lớn. Nó là một bước tiến quan trọng trong sản xuất nhiên liệu sinh học. HDO chuyển đổi guaiacol, một chất mẫu, thành hydrocarbon. Những hydrocarbon này có thể được sử dụng trực tiếp. Chúng là thành phần trong xăng, diesel hoặc nhiên liệu máy bay. Công nghệ này giúp nâng cấp dầu sinh học thô. Nó biến dầu sinh học thô thành sản phẩm có giá trị cao. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nó cũng góp phần vào phát triển kinh tế tuần hoàn. Ứng dụng này có tiềm năng công nghiệp lớn. Nó cung cấp một con đường bền vững. Điều này sản xuất năng lượng và hóa chất từ sinh khối.
5.1. Tiềm năng Nâng cấp Bio oil thành Nhiên liệu
Bio-oil có tiềm năng lớn. Nó là nguồn năng lượng tái tạo dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng thấp hạn chế ứng dụng. HDO cung cấp giải pháp hiệu quả. Nó nâng cấp bio-oil thành nhiên liệu cao cấp. Các sản phẩm HDO có thể tích hợp vào nhà máy lọc dầu hiện có. Chúng có thể được pha trộn với nhiên liệu truyền thống. Điều này không yêu cầu thay đổi lớn về cơ sở hạ tầng. Nó cho phép chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch. Đây là một con đường thực tế để giảm lượng khí thải carbon. HDO giúp bio-oil trở thành một phần quan trọng. Nó tham gia vào hỗn hợp năng lượng tương lai.
5.2. Chuyển đổi Guaiacol sang Hydrocarbon
Quá trình chuyển đổi guaiacol thành hydrocarbon là mục tiêu chính. Guaiacol, chứa oxy, được biến đổi hiệu quả. Sản phẩm cuối cùng là hydrocarbon không chứa oxy. Các hydrocarbon này có thể là alicyclic hoặc aliphatic. Chúng có thể được sử dụng làm thành phần nhiên liệu. Ví dụ, cyclohexan, methylcyclohexan có thể được tạo ra. Những chất này có số octan cao. Chúng thích hợp làm phụ gia xăng. Việc kiểm soát chọn lọc sản phẩm là quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế của quá trình. Nghiên cứu tìm kiếm các xúc tác mới. Xúc tác này tối ưu hóa việc tạo ra hydrocarbon mong muốn.
5.3. Sản xuất Hóa chất Giá trị từ Bio oil
Ngoài nhiên liệu, HDO cũng có thể tạo ra hóa chất giá trị. Các sản phẩm trung gian trong quá trình HDO có thể được thu hồi. Ví dụ, phenol có thể được sản xuất từ guaiacol. Phenol là một hóa chất nền công nghiệp quan trọng. Nó được sử dụng trong sản xuất nhựa, sợi và dược phẩm. Khả năng điều chỉnh độ chọn lọc HDO là chìa khóa. Điều này giúp kiểm soát sản phẩm cuối cùng. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị kinh tế. HDO có thể là một nền tảng linh hoạt. Nó dùng để sản xuất cả nhiên liệu và hóa chất. Điều này tăng cường tính bền vững của ngành công nghiệp sinh học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự cạn kiệt của nguồn nhiên liệu hóa thạch cùng áp lực giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu đã thúc đẩy mạnh mẽ các nghiên cứu chuyển hóa sinh khối lignocellulose thành nhiên liệu lỏng và hóa chất giá trị gia tăng. Tại Malaysia và khu vực Đông Nam Á, lượng phụ phẩm sinh khối từ ngành công nghiệp cọ dầu (EFB - Empty Fruit Bunch, PKS - Palm Kernel Shell) ước tính đạt 85–110 triệu tấn mỗi năm. Trong số các công nghệ nhiệt hóa, nhiệt phân nhanh (fast pyrolysis) ở nhiệt độ 400–600 °C trong điều kiện yếm khí là lộ trình chuyển hóa nổi bật để tạo ra dầu sinh học (bio-oil). Tuy nhiên, bio-oil thô chứa hàm lượng oxy rất cao (32–57 wt%) và độ ẩm lớn (16–34 wt%), dẫn đến nhiệt trị thấp (13–22 MJ/kg so với >41 MJ/kg của dầu nặng), độ nhớt cao (lên tới 128 mm²·s⁻¹ ở 40 °C), tính axit mạnh (pH ~ 3 do chứa axit axetic và axit fomic), cùng độ bền nhiệt và hóa học kém (dễ bị trùng ngưng, phân tách pha keo khi tồn trữ).
Để ứng dụng bio-oil vào hệ thống lọc hóa dầu hiện hữu, quá trình khử oxy bằng hydro (Hydrodeoxygenation - HDO) đóng vai trò then chốt nhằm loại bỏ chọn lọc các dị nguyên tố oxy dưới dạng nước mà vẫn bảo toàn tối đa số lượng nguyên tử cacbon. Mặc dù vậy, y văn ghi nhận các rào cản kỹ thuật nghiêm trọng: đa số nghiên cứu HDO truyền thống đòi hỏi áp suất hydro cực cao (40–200 bar trong autoclave hoặc 10–40 bar trong fixed-bed), gây bão hòa hoàn toàn vòng thơm, làm tiêu hao lượng lớn hydro và giảm chỉ số octan của sản phẩm; tỷ lệ phân tử $H_2/\text{feedstock}$ thường bị đẩy lên 60–100; hiện tượng tạo cốc (coking) làm ngộ độc và vô hiệu hóa chất xúc tác nhanh chóng; sự mất mát cacbon do phản ứng metan hóa (methanization); và thách thức khi nâng cấp bio-oil thực do xu hướng tái trùng ngưng nhiệt tạo cặn rắn.
Luận án "Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol and its application in bio-oil upgrading" của nghiên cứu sinh Trần Thị Tố Nga, thực hiện tại Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trung tâm Nghiên cứu Nhiên liệu sinh học và Hóa chất sinh học (CBBR), Đại học Công nghệ PETRONAS (Universiti Teknologi PETRONAS - UTP, Malaysia) dưới sự hướng dẫn chính của Giáo sư Yoshimitsu Uemura, tập trung giải quyết toàn diện các nút thắt trên. Bằng cách thiết kế hệ xúc tác lưỡng chức năng trên nền chất mang mao quản trung bình Al-MCM-41, nghiên cứu vận hành quá trình HDO pha hơi ở áp suất khí quyển (1 atm) với tỷ số phân tử $H_2/\text{guaiacol} = 25$, làm sáng tỏ mạng lưới động học phản ứng phức tạp của hợp chất mẫu guaiacol và ứng dụng thành công nâng cấp trực tiếp bio-oil từ lignin thực tế.
Nghiên cứu được định hướng bởi hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Cấu trúc tâm kim loại (đơn kim Ni, Co, Fe so với lưỡng kim Pd-Co, Pd-Fe) và độ axit của chất mang Al-MCM-41 tác động như thế nào đến độ chọn lọc giữa phản ứng HDO, metan hóa và chuyển vị ankyl (transalkylation)?
- RQ2: Cơ chế ngăn ngừa tạo cốc và nâng cao độ bền tái sinh của việc bổ sung kim loại quý Pd ở tỷ lệ thấp (2 wt%) vào pha kim loại chuyển tiếp (10 wt% Fe/Co) là gì?
- RQ3: Mô hình động học phản ứng vi mô nào mô tả chính xác cơ chế phân cắt liên kết $C_{Ar}-O$ và $C_{alkyl}-O$ của guaiacol qua từng trung gian phản ứng?
- RQ4: Hiệu năng nâng cấp bio-oil thực từ nhiệt phân lignin liên tục hai giai đoạn (pyrolysis-upgrading) chuyển biến ra sao dưới tác động của xúc tác tối ưu?
- H1: Chất mang mao quản trung bình Al-MCM-41 với tính axit vừa phải sẽ thúc đẩy phản ứng transalkylation, chuyển các nhóm metyl nội phân tử để bảo tồn cacbon thay vì thất thoát thành khí $CH_4$.
- H2: Sự hình thành hợp kim hoặc tiếp xúc mật thiết giữa Pd và Fe/Co tạo hiệu ứng cộng hưởng (synergistic effect), tăng cường khả năng khử pha oxit ở nhiệt độ thấp hơn và ngăn chặn lắng đọng cốc graphit.
- H3: Bản chất tâm kim loại quyết định con đường phản ứng chính: Pd-Fe ưu tiên cơ chế khử metoxy trực tiếp (demethoxylation), trong khi Pd-Co ưu tiên cơ chế khử metyl hóa (demethylation) tạo catechol trước khi khử oxy về phenol.
- H4: Hệ xúc tác lưỡng kim Pd-Fe/Al-MCM-41 trong quy trình nhiệt phân - HDO tích hợp nối tiếp sẽ triệt tiêu hiệu quả các hợp chất phenolic đa oxy (di-/tri-oxygenated), tối đa hóa phân đoạn phenol đơn oxy (mono-oxygenated) và hydrocacbon thơm không chứa oxy.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp, đặc trưng hóa sâu và thử nghiệm xúc tác trong lò phản ứng dòng liên tục tầng cố định (fixed-bed reactor), khảo sát các dải thông số: nhiệt độ 300–400 °C, thời gian tiếp xúc $W/F = 0.67 - 1.67\text{ h}$, độ ổn định qua 2–3 chu kỳ phản ứng - tái sinh (reduction-reaction-regeneration ở 500 °C trong không khí), cùng quy trình tích hợp nhiệt phân 3.0 g lignin ở 500 °C và nâng cấp xúc tác ở 400 °C.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu nâng cấp bio-oil bằng xúc tác HDO trong y văn quốc tế được phân chia thành ba trường phái học thuật chính:
- Trường phái kim loại quý (Noble metals): Các công trình tiên phong của Wildschut et al. (2009) sử dụng Ru/C, Ru/TiO2, Ru/Al2O3, Pt/C và Pd/C tại 350 °C và áp suất hydro 200 bar trong lò phản ứng gián đoạn (batch autoclave); Fisk et al. (2009) khảo sát Pt trên các chất mang oxit ($\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$, $\text{TiO}_2$, $\text{ZrO}_2$). Mặc dù kim loại quý thể hiện hoạt tính khử oxy cao, chúng có xu hướng bão hòa hoàn toàn vòng thơm tạo cycloalkane, làm tiêu tốn lượng hydro khổng lồ và dễ bị ngộ độc bởi khí CO/hơi nước sinh ra từ phản ứng.
- Trường phái kim loại chuyển tiếp dạng sunfua và photphua (Transition metal sulfides & phosphides): Wang et al. (2012) khảo sát NiMo/$\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$ sunfua hóa ở 96 bar, 330 °C; Koike et al. (2016) phát triển $\text{Ni}_2\text{P/SiO}_2$ cho hệ nhiệt phân nhanh nối tiếp nâng cấp ở 350 °C, 1 atm. Tuy nhiên, xúc tác sunfua tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ lưu huỳnh làm nhiễm bẩn sản phẩm sinh học, trong khi xúc tác photphua đòi hỏi thời gian tiếp xúc $W/F$ rất lớn để chuyển hóa hoàn toàn các trung gian phenolic thành hydrocacbon không oxy.
- Trường phái kim loại chuyển tiếp giá rẻ và lưỡng kim (Base & Bimetallic catalysts): Yakovlev et al. (2009) nghiên cứu HDO anisole trên Rh-Co, Ni-Cu; Olcese et al. (2012) và Sun et al. (2013) khảo sát Fe/C, Pd-Fe/C tại 450 °C, 1 atm; Ardiyanti et al. (2012) đề xuất quy trình nâng cấp bio-oil 2 giai đoạn nhiệt độ (150 °C và 350 °C) ở 100 bar trên $\text{NiCu/}\gamma\text{-Al}_2\text{O}_3$.
Y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc: Một bên (như Wildschut, Ardiyanti, Sanna et al.) khẳng định áp suất cao (40–200 bar) là bắt buộc để đạt độ khử oxy sâu và hòa tan hydro trong pha lỏng; bên đối lập (Sun, Resasco, Zhu et al.) chứng minh rằng vận hành ở áp suất khí quyển (1 atm) với xúc tác có tính chọn lọc cắt liên kết $C_{Ar}-O$ cao sẽ hạn chế tối đa việc hydro hóa vòng thơm vô ích, giữ nguyên giá trị hóa chất thơm và giảm thiểu chi phí thiết bị.
Luận án này định vị chính xác vào khoảng trống nghiên cứu (research gap) chưa từng được công bố hoàn chỉnh trước năm 2018: sự thiếu vắng một nghiên cứu hệ thống về vật liệu xúc tác mao quản trung bình Al-MCM-41 biến tính đơn kim và lưỡng kim (Ni, Co, Fe, Pd-Co, Pd-Fe) hoạt động ở áp suất khí quyển với tỷ số $H_2/\text{feedstock}$ thấp (25), tích hợp việc bảo tồn cacbon qua phản ứng transalkylation, thiết lập mô hình động học 21 phương trình vi phân chi tiết và kiểm chứng trực tiếp trên bio-oil từ nhiệt phân lignin thực tế.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Wildschut et al. (2009): Nâng cấp bio-oil gỗ sồi (beech wood) trong autoclave ở 200 bar, 350 °C với xúc tác Ru/C. Kết quả đạt độ khử oxy cao nhưng tiêu hao hydro cực lớn, sản phẩm bị cycloalkane hóa sâu, xúc tác than hoạt tính không thể tái sinh qua quá trình đốt cháy cốc do nền cacbon bị oxy hóa. Ngược lại, nghiên cứu của Trần Thị Tố Nga vận hành ở 1 atm, bảo toàn 100% cấu trúc vòng thơm, sử dụng chất mang vô cơ Al-MCM-41 bền nhiệt cho phép tái sinh hoàn toàn ở 500 °C trong không khí.
- Koike et al. (2016): Thực hiện quy trình liên tục hai giai đoạn pyrolysis-upgrading dăm gỗ tuyết tùng (cedar chips) ở 1 atm trên $\text{Ni}_2\text{P/SiO}_2$. Dù vận hành ở áp suất khí quyển, $\text{Ni}_2\text{P/SiO}_2$ chỉ khử được một phần oxy, sản phẩm lỏng vẫn tồn đọng lượng lớn các hợp chất chứa liên kết ete và không có hoạt tính chuyển vị ankyl để thu hồi cacbon. Luận án của UTP vượt trội hơn nhờ khai thác tính axit của Al-MCM-41 để xúc tác phản ứng transalkylation, triệt tiêu hoàn toàn các hợp chất đa oxy và nâng cao tỷ lệ phenol đơn phân tử.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết xúc tác lưỡng chức năng (Bifunctional Catalysis Theory) trong kỹ thuật chuyển hóa hydro nhiệt hóa học. Mô hình lý thuyết truyền thống giả định tâm kim loại đảm nhận toàn bộ vai trò hoạt hóa hydro và cắt mạch dị nguyên tố, trong khi chất mang chỉ đóng vai trò phân tán pha hoạt tính. Công trình này chứng minh mối liên kết hiệp đồng mật thiết: tâm kim loại chuyển tiếp khử (Co, Fe) thực hiện phản ứng phân cắt liên kết hydro hóa (hydrogenolysis) để loại bỏ nhóm $-OH$ hoặc $-\text{OCH}_3$, trong khi các tâm axit Brønsted/Lewis trên cấu trúc mao quản trung bình Al-MCM-41 chủ động tham gia xúc tác phản ứng chuyển vị nhóm metyl (transalkylation / methyl transfer). Cơ chế này đã thách thức giả định cố hữu rằng metan hóa là con đường tất yếu duy nhất của gốc metoxy, mở ra nguyên lý bảo toàn khung cacbon sinh học bằng cách gắn nhánh alkyl trực tiếp lên nhân thơm.
Nghiên cứu cũng làm sáng tỏ cơ chế cắt chọn lọc liên kết dựa trên năng lượng phân ly liên kết (Bond Dissociation Energy - BDE):
- Liên kết $C_{Ar}-\text{OCH}3$ có năng lượng $422\text{ kJ/mol}$, liên kết $C{alkyl}-\text{O}$ có năng lượng $247\text{ kJ/mol}$, và liên kết $C_{Ar}-\text{OH}$ có năng lượng bền vững nhất $468\text{ kJ/mol}$.
- Trên xúc tác đơn kim Co/Al-MCM-41 và lưỡng kim Pd-Co/Al-MCM-41, phản ứng ưu tiên cắt liên kết yếu $C_{alkyl}-\text{O}$ tạo catechol ($o\text{-dihydroxybenzene}$) trước khi hydro hóa cắt tiếp liên kết $C_{Ar}-\text{OH}$ thứ nhất tạo phenol và liên kết thứ hai tạo benzen.
- Ngược lại, sự kết hợp giữa Pd và Fe trên Pd-Fe/Al-MCM-41 làm thay đổi cấu hình hấp phụ bề mặt: tương tác oxophilic giữa tâm $Fe^{0}/Fe^{\delta+}$ với nguyên tử oxy của nhóm metoxy làm suy yếu trực tiếp liên kết $C_{Ar}-\text{OCH}_3$, dẫn dắt phản ứng diễn ra theo con đường demethoxylation trực tiếp từ guaiacol thành phenol mà không cần qua trung gian catechol.
Mô hình chuyển hóa phân nhánh (Theoretical Propositions):
Pd-Fe/Al-MCM-41: Guaiacol ──[Demethoxylation]──> Phenol ──[HDO]──> Benzene / Toluene
Pd-Co/Al-MCM-41: Guaiacol ──[Demethylation]───> Catechol ──[HDO]──> Phenol ──[HDO]──> Benzene
Tâm Axit Al-MCM-41: Guaiacol + Phenol ──[Transalkylation]──> Cresols + Xylenols + Methylguaiacol
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng từ sự giao thoa của ba nền tảng lý thuyết:
- Thuyết xúc tác dị thể lưỡng chức năng (Heterogeneous Bifunctional Catalysis): Phân định rõ vai trò của tâm kim loại khử ($M^0$) hoạt hóa $H_2$ và tâm axit ($H^+ / Al^{3+}$) định hướng chuyển hóa gốc hydrocarbon.
- Thuyết động học hấp phụ đa tâm Langmuir-Hinshelwood / Eley-Rideal: Mô hình hóa tốc độ phản ứng dựa trên áp suất riêng phần của các cấu tử và nồng độ tâm hoạt tính trên bề mặt tiếp xúc.
- Kỹ thuật mô hình hóa động học phi tuyến tính (Multi-response Non-linear Kinetic Modeling): Đơn giản hóa hỗn hợp phức tạp gồm 26 cấu tử phát hiện qua GC-FID thành một mạng lưới 13 cấu tử then chốt liên kết qua 21 phản ứng độc lập.
Khung phân tích xác định rõ ràng các điều kiện biên (boundary conditions): quá trình phản ứng diễn ra trong pha hơi ở 1 atm, nhiệt độ giới hạn 300–400 °C (nhằm loại trừ hiện tượng nứt vỡ nhiệt không xúc tác), lưu lượng khí $H_2$ ổn định đảm bảo không xảy ra hiện tượng giới hạn truyền khối ngoài (external mass-transfer limitation), và kích thước mao quản đồng nhất của Al-MCM-41 (~2.5–3.8 nm) triệt tiêu giới hạn khuếch tán nội phân tử đối với các hợp chất thơm đơn nhân.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành theo hệ hình thực chứng (Positivism Paradigm) với phương pháp tiếp cận thực nghiệm - mô hình hóa định lượng (Empirical-Quantitative Modeling). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Experimental Design) được tổ chức chặt chẽ qua 4 cấp độ:
- Level 1 (Sàng lọc đơn kim): Đánh giá hoạt tính của Ni/Al-MCM-41, Co/Al-MCM-41, Fe/Al-MCM-41 để xác lập tương quan giữa bản chất kim loại và các phản ứng cạnh tranh (HDO vs Metan hóa vs Transalkylation).
- Level 2 (Tối ưu hóa lưỡng kim & Độ bền): Khảo sát hệ xúc tác biến tính 2 wt% Pd (Pd-Co/Al-MCM-41 và Pd-Fe/Al-MCM-41) nhằm làm sáng tỏ hiệu ứng hiệp đồng ức chế tạo cốc và phục hồi hoạt tính qua chu kỳ tái sinh.
- Level 3 (Mô hình hóa động học chi tiết): Thiết lập hệ phương trình vi phân thường (ODE) biểu diễn 21 phản ứng thành phần, tối ưu hóa các hằng số tốc độ phản ứng bằng thuật toán số trong MATLAB.
- Level 4 (Nâng cấp thực tế): Áp dụng hệ xúc tác tối ưu vào hệ nhiệt phân nhanh - HDO tích hợp nối tiếp hai tầng để chuyển hóa 3.0 g lignin thực tế ở quy mô phòng thí nghiệm.
Sơ đồ tiến trình nghiên cứu (Research Workflow):
[Tổng hợp Al-MCM-41 & Tẩm kim loại Ni, Co, Fe, Pd]
│
▼
[Đặc trưng hóa: N2 physisorption, XRD, TEM/FESEM, H2-TPR, NH3-TPD, XPS, TGA]
│
▼
[Thực nghiệm HDO Guaiacol (T: 300-400 °C, P: 1 atm, H2/Gua: 25, W/F: 0.67-1.67 h)]
│
▼
[Đánh giá Tái sinh (500 °C, Air, 4h) & Phân tích Cốc (TGA-DTG, XPS)]
│
▼
[Mô hình hóa Động học 21 phản ứng (MATLAB ode45s & fmincon)]
│
▼
[Nâng cấp Bio-oil Lignin thực tế 2 giai đoạn (Pyrolysis: 500 °C ──> Upgrading: 400 °C)]
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Tổng hợp và Chuẩn bị Xúc tác:
- Xúc tác được tổng hợp bằng phương pháp tẩm ướt (incipient wetness impregnation) trên nền chất mang thương mại mesoporous Al-MCM-41.
- Hàm lượng kim loại chuyển tiếp (Ni, Co, Fe) được cố định ở mức 10 wt% để đảm bảo độ phân tán tối ưu; hàm lượng chất trợ xúc tác Pd được cố định ở mức 2 wt%.
- Tiền chất muối nitrat $\text{Ni(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$, $\text{Co(NO}_3)_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$, $\text{Fe(NO}_3)_3\cdot 9\text{H}_2\text{O}$, và $\text{Pd(NO}_3)_2$ được hòa tan trong nước khử ion, khuấy đều với Al-MCM-41, sấy khô qua đêm ở 110 °C.
- Quá trình nung (calcination) được thực hiện trong không khí ở 500 °C (thời gian 4 giờ đối với hệ lưỡng kim, 14 giờ đối với hệ đơn kim).
- Trước phản ứng, xúc tác được khử in-situ trực tiếp trong dòng $H_2$ nguyên chất tại 400–500 °C trong 1–2 giờ.
-
Hệ thống Thiết bị Phân tích & Đặc trưng hóa:
- N2 Physisorption (BET & BJH): Đo diện tích bề mặt riêng ($S_{BET}$), thể tích mao quản ($V_p$) và đường kính mao quản ($D_p$) trên thiết bị Micromeritics ASAP 2020.
- X-ray Diffraction (XRD): Xác định cấu trúc pha tinh thể và tính toán kích thước hạt tinh thể ($\tau$) theo phương trình Scherrer $\tau = \frac{K\lambda}{\beta \cos\theta}$ trên máy đo nhiễu xạ tia X góc rộng và góc hẹp.
- H2 Temperature-Programmed Reduction (TPR-H2): Phân tích khả năng khử và tương tác kim loại - chất mang từ nhiệt độ phòng đến 900 °C (tốc độ gia nhiệt 10 °C/min trong hỗn hợp 10% $H_2/\text{Ar}$).
- NH3 Temperature-Programmed Desorption (NH3-TPD): Định lượng tổng mật độ tâm axit và phân bố cường độ axit (yếu, trung bình, mạnh).
- TEM & FESEM-EDX: Quan sát hình thái học vi cấu trúc, sự phân bố hạt nano kim loại và lập bản đồ nguyên tố (elemental mapping).
- X-ray Photoelectron Spectroscopy (XPS): Phân tích trạng thái hóa trị bề mặt ($Ni^{2+}/Ni^0$, $Co^{2+}/Co^0$, $Fe^{3+}/Fe^{2+}/Fe^0$, $Pd^{2+}/Pd^0$) trước và sau phản ứng/tái sinh.
- Thermogravimetric Analysis (TGA-DTG): Định lượng hàm lượng cốc lắng đọng và xác định dải nhiệt độ phân hủy của các dạng cốc (cốc vô định hình vs cốc graphit hóa) trong môi trường không khí từ 200 đến 750 °C.
Data và phân tích
Phản ứng HDO được tiến hành trong lò phản ứng dòng liên tục tầng cố định bằng ống thạch anh (đường kính trong 10 mm) đặt trong lò gia nhiệt điều khiển PID chính xác. Guaiacol lỏng được bơm định lượng bằng bơm tiêm điện tử (syringe pump) với tốc độ $0.015 - 0.035\text{ mL/min}$, hóa hơi hoàn toàn trong dòng khí $H_2$ ($30 - 90\text{ mL/min}$) trước khi đi vào lớp đệm xúc tác ($0.25 - 1.5\text{ g}$).
Sơ đồ hệ phản ứng HDO pha hơi tầng cố định:
[Khí H2] ──> (Mass Flow Controller) ──┐
├──> [Buồng hóa hơi] ──> [Lò phản ứng Tầng Cố Định]
[Guaiacol lỏng] ──> (Syringe Pump) ───┘ (Xúc tác Al-MCM-41, 400 °C)
│
▼
[Bẫy ngưng tụ lạnh 0 °C]
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
[Pha Khí: GC-TCD] [Pha Lỏng: GC-FID]
(H2, CH4, CO, CO2) (Aromatics, Phenolics, ISTD)
- Phân tích sản phẩm lỏng: Sử dụng sắc ký khí ion hóa ngọn lửa (GC-FID, Shimadzu GC-2010 Plus) với cột mao quản DB-1 ($30\text{ m} \times 0.25\text{ mm} \times 0.25\ \mu\text{m}$), sử dụng $n\text{-dodecane}$ làm chất chuẩn nội (Internal Standard - ISTD).
- Phân tích sản phẩm khí: Đo trực tiếp bằng sắc ký khí dẫn nhiệt (GC-TCD) định lượng chính xác $H_2$, $CH_4$, $CO$, $CO_2$.
- Hàm lượng nước: Chuẩn độ Karl Fischer (KF Titration) đo chuẩn xác lượng nước sinh ra từ phản ứng HDO của bio-oil thực tế.
- Xử lý số liệu và mô hình hóa:
- Độ chuyển hóa guaiacol ($X_{Gua}$), độ thu hồi cacbon (Carbon Yield - $Y_i$), và độ phân bố sản phẩm ($D_i$) được tính toán trên cơ sở số mol nguyên tử cacbon ($\text{MolCarbon}%$).
- Thí nghiệm kiểm chứng độ lặp lại tại $W/F = 1.67\text{ h}$, 400 °C, 1 atm trên Pd-Fe lặp lại 2 lần cho độ lệch chuẩn $\text{SD} < 1.0\ \text{MolC}%$.
- Mô hình động học 21 phương trình vi phân được giải số bằng thuật toán Runge-Kutta bậc 4-5 thích ứng thông qua hàm
ode45strong MATLAB, kết hợp thuật toán tối ưu hóa phi tuyến có ràng buộcfminconđể cực tiểu hóa hàm mục tiêu sai số bình phương trung bình chuẩn hóa (Normalized Root Mean Square Deviation - NRMSD).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự phân hóa chức năng rõ nét giữa tâm kim loại Ni và Co:
- Trên xúc tác Ni/Al-MCM-41 ở 400 °C, kim loại Ni đóng vai trò là tâm xúc tác mãnh liệt cho phản ứng metan hóa và nứt vỡ mở vòng (ring-opening), dẫn đến sản lượng khí $CH_4$ vượt trội và gây thất thoát nghiêm trọng nguồn cacbon hữu ích ($>40\ \text{MolC}%$ chuyển thành khí).
- Ngược lại, Co/Al-MCM-41 thể hiện hoạt tính HDO vượt trội, ức chế bão hòa vòng thơm và đồng thời thúc đẩy phản ứng transalkylation trên các tâm axit của Al-MCM-41, chuyển các nhóm $-\text{CH}_3$ từ phân tử guaiacol sang nhân thơm của phenol để tạo thành các dẫn xuất alkylphenol có giá trị cao (cresols, xylenols, trimethylphenols), bảo toàn cacbon trong pha lỏng.
-
Ưu thế vượt trội của pha hoạt tính Fe so với Co và Ni:
- Đơn kim Fe/Al-MCM-41 tạo ra hiệu suất HDO cao hơn Co và giảm thiểu tối đa sản phẩm pha khí ($<5\ \text{MolC}%$ so với $>15\ \text{MolC}%$ trên Co). Fe thể hiện tính chọn lọc oxophilic tuyệt vời, chỉ tấn công liên kết $C-O$ mà hoàn toàn trơ đối với liên kết $C=C$ của vòng thơm ở áp suất khí quyển.
-
Hiệu ứng hiệp đồng đột phá của pha lưỡng kim Pd-Co và Pd-Fe:
- Việc bổ sung 2 wt% Pd vào 10 wt% Fe hoặc Co tạo ra bước nhảy vọt về độ ổn định hoạt tính. Kết quả $H_2\text{-TPR}$ cho thấy sự xuất hiện của Pd thúc đẩy quá trình khử các oxit sắt ($\text{Fe}_2\text{O}_3 \rightarrow \text{Fe}_3\text{O}_4 \rightarrow \text{FeO} \rightarrow \text{Fe}^0$) và oxit coban ($\text{Co}_3\text{O}_4 \rightarrow \text{CoO} \rightarrow \text{Co}^0$) dịch chuyển về dải nhiệt độ thấp hơn $100 - 150\ ^\circ\text{C}$ nhờ cơ chế phân ly và tràn hydro (hydrogen spillover).
- TGA-DTG của xúc tác sau phản ứng xác nhận Pd ngăn chặn đáng kể sự hình thành cốc graphit nặng. Qua 2–3 chu kỳ phản ứng - tái sinh (tái sinh ở 500 °C trong không khí 4h), xúc tác Pd-Fe/Al-MCM-41 duy trì độ chuyển hóa $>90%$ và độ chọn lọc HDO gần như nguyên vẹn, thể hiện độ bền vượt trội so với sự suy giảm nhanh của các mẫu đơn kim.
-
Khám phá hai cơ chế phân cắt dị nguyên tố phân kỳ qua mô hình động học:
- Dữ liệu khớp mô hình MATLAB xác nhận hằng số tốc độ phản ứng:
- Trên Pd-Fe/Al-MCM-41, hằng số tốc độ demethoxylation trực tiếp ($k_{\text{Gua}\rightarrow\text{Phe}}$) lớn hơn hẳn so với demethylation, đưa guaiacol chuyển hóa thẳng thành phenol ($80.5\ \text{MolC}%$ độ chọn lọc trung gian) và sau đó khử tiếp oxy về benzen ($18.7\ \text{MolC}%$).
- Trên Pd-Co/Al-MCM-41, hằng số tốc độ demethylation ($k_{\text{Gua}\rightarrow\text{Cat}}$) chiếm ưu thế tuyệt đối, ép toàn bộ dòng phản ứng đi qua nấc trung gian catechol trước khi chuyển tiếp thành phenol.
- Dữ liệu khớp mô hình MATLAB xác nhận hằng số tốc độ phản ứng:
So sánh cơ chế phân cắt C-O trên hai hệ xúc tác lưỡng kim:
A. Tuyến phản ứng trên Pd-Fe/Al-MCM-41 (Direct Demethoxylation Dominant):
Guaiacol ───────────[k_demethoxylation = RẤT CAO]───────────> Phenol ───[HDO]───> Benzene
│ ▲
└───────[k_demethylation = THẤP]───────> Catechol ──────────┘
B. Tuyến phản ứng trên Pd-Co/Al-MCM-41 (Demethylation-Catechol Dominant):
Guaiacol ───────────[k_demethylation = RẤT CAO]────────────> Catechol
│ │
│ [k_HDO = CAO]│
▼ ▼
[Phenol] <──────────────────────────────────────────────────────┘ ───[HDO]───> Benzene
- Hiệu năng nâng cấp bio-oil thực tế từ nhiệt phân lignin:
- Trong hệ nhiệt phân 3.0 g lignin ở 500 °C kết hợp nâng cấp xúc tác ở 400 °C (1.5 g xúc tác, lưu lượng $H_2 = 90\text{ mL/min}$): Bio-oil thô không xúc tác chứa chủ yếu các hợp chất phenolic 2 và 3 nguyên tử oxy (guaiacols, syringols, vanillin).
- Khi đi qua lớp đệm Pd-Fe/Al-MCM-41, toàn bộ các hợp chất di- và tri-oxygenated bị triệt tiêu hoàn toàn, chuyển hóa thành phân đoạn dầu nhẹ giàu alkylphenol đơn oxy (phenol, cresols, ethylphenols, xylenols) và hydrocacbon thơm không oxy (benzen, toluen, xylen), đồng thời lượng cốc tạo thành trên Pd-Fe thấp hơn đáng kể so với Pd-Co.
Chuyển dịch phân bố nhóm chức oxy trong Bio-oil Lignin thực tế:
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────┬──────────────────┐
│ Thành phần hóa học Bio-oil │ Không xúc tác │ Pd-Fe/Al-MCM-41 │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────┼──────────────────┤
│ Hợp chất Tri-oxygenated (3 nguyên tử O)│ Chiếm tỷ lệ cao │ 0.0 % (Triệt tiêu)│
│ Hợp chất Di-oxygenated (2 nguyên tử O) │ 45 - 60 Area% │ < 2.0 Area% │
│ Hợp chất Mono-oxygenated (1 nguyên tử O)│ 20 - 30 Area% │ > 75.0 Area% │
│ Hydrocacbon thơm (Oxygen-free) │ < 5.0 Area% │ 15 - 20 Area% │
│ Trạng thái cảm quan │ Keo quánh đen nhẫy│ Lỏng trong suốt │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────┴──────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực và hệ phương trình động học vi mô có giá trị tham chiếu cao cho cộng đồng nghiên cứu mô hình hóa phản ứng hóa học dị thể toàn cầu.
- Về phương pháp luận: Chứng minh tính khả thi của kỹ thuật nâng cấp pha hơi ở áp suất khí quyển tích hợp ngay sau buồng nhiệt phân, loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của các hệ thống nén áp suất cao đắt đỏ và nguy hiểm.
- Về ứng dụng thực tiễn: Sản phẩm bio-oil sau nâng cấp trên Pd-Fe/Al-MCM-41 có độ nhớt thấp, triệt tiêu tính ăn mòn, nhiệt trị tăng cao, hoàn toàn tương thích để phối trộn trực tiếp (co-processing) vào phân đoạn naphta hoặc gasoil của các tháp phản ứng FCC trong nhà máy lọc dầu.
- Về môi trường và chính sách: Đóng góp vào chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn sinh học (Bio-Circular-Green Economy), biến phụ phẩm ô nhiễm của ngành cọ dầu thành nguồn nhiên liệu hàng không sinh học (SAF) và hóa chất xanh thay thế dầu mỏ.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật và điều kiện biên:
- Giới hạn áp suất vận hành: Việc duy trì áp suất khí quyển (1 atm) giúp tiết kiệm $H_2$ và bảo toàn vòng thơm nhưng làm hạn chế tốc độ bẻ gãy các phân tử hắc ín phân tử lượng lớn (heavy tar oligomers) trong bio-oil thực tế, dẫn đến một phần lignin chưa bay hơi bị chuyển hóa thành char trong buồng nhiệt phân.
- Hiện tượng mất hoạt tính ban đầu: Các xúc tác đơn kim (đặc biệt là Co và Ni) vẫn xảy ra hiện tượng mất hoạt tính tương đối nhanh trong 60 phút đầu lưu dòng (TOS) do cốc vô định hình bám phủ các tâm axit bề mặt trước khi đạt trạng thái ổn định.
- Quy mô thí nghiệm: Nghiên cứu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm với lượng nạp 3.0 g lignin và thể tích xúc tác 1.5 g, chưa khảo sát các hiệu ứng thủy động lực học quy mô pilot.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở rộng:
- Mở rộng thời gian lưu dòng (Time on Stream) liên tục lên 100–500 giờ trong lò tầng sôi tuần hoàn (Circulating Fluidized Bed) để đánh giá độ bền cơ học và động học tạo cốc lâu dài.
- Nghiên cứu biến tính chất mang Al-MCM-41 bằng cách đưa thêm các dị nguyên tố kim loại kiềm thổ (Mg, Ca) hoặc photpho để điều chỉnh phổ axit, tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất phản ứng transalkylation.
- Khảo sát các hệ hợp kim phi kim loại quý bậc ba (ví dụ: Ni-Fe-Cu hoặc Co-Fe-Mo) nhằm thay thế hoàn toàn kim loại quý Pd mà vẫn duy trì cơ chế tràn hydro chống tạo cốc.
- Mở rộng nguyên liệu sang các loại sinh khối lignocellulose thô đa dạng (vỏ trấu, bã mía, thân ngô) và phân đoạn lỏng phức tạp chứa axit cacboxylic và đường anhydrosugar.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình đóng góp nền tảng dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho lĩnh vực chuyển hóa năng lượng sinh học. Với sự kết hợp giữa đặc trưng hóa vật liệu chuyên sâu (XPS, H2-TPR, NH3-TPD) và giải thuật động học vi mô trên MATLAB, luận án có tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí Q1 hàng đầu như Applied Catalysis B: Environmental, Chemical Engineering Journal, Fuel, và Bioresource Technology.
- Tác động công nghiệp (Industrial Transformation): Đem lại giải pháp công nghệ trực tiếp cho các tập đoàn năng lượng và lọc dầu (như PETRONAS, Shell, TotalEnergies). Mô hình nhiệt phân - HDO tích hợp ở 1 atm giúp cắt giảm tới $60 - 70%$ chi phí đầu tư thiết bị chịu áp (CAPEX) và chi phí vận hành hydro (OPEX) so với các nhà máy HDO thủy nhiệt áp suất cao.
- Lợi ích kinh tế - xã hội và Môi trường: Tận dụng triệt để hàng chục triệu tấn phế phụ phẩm nông nghiệp tại Malaysia và Đông Nam Á, giải quyết triệt để nạn đốt đồng gây ô nhiễm không khí và khói mù xuyên biên giới, đóng góp vào mục tiêu Net-Zero Carbon vào năm 2050.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu sau tiến sĩ (Doctoral & Postdoc Researchers): Tiếp cận một khung phương pháp luận hoàn chỉnh từ tổng hợp vật liệu mao quản trung bình, phân tích cơ chế bề mặt đến kỹ thuật mô hình hóa động học phản ứng phức hợp 21 phương trình.
- Các Giáo sư & Chuyên gia Học thuật (Senior Academics): Kế thừa dữ liệu nhiệt động học, hằng số tốc độ phản ứng vi mô ($k_j$) và cơ chế phân cắt chọn lọc liên kết $C-O$ để phát triển các lý thuyết xúc tác tiên tiến.
- Kỹ sư R&D trong ngành Hóa dầu & Nhiên liệu sinh học (Industry R&D): Sử dụng trực tiếp công thức xúc tác Pd-Fe/Al-MCM-41 và thông số vận hành (400 °C, 1 atm, tỷ lệ $H_2/\text{feed} = 25$) để thiết kế tháp phản ứng nâng cấp bio-oil thương mại.
- Các nhà hoạch định chính sách năng lượng (Policy Makers): Có cơ sở khoa học định lượng vững chắc để xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về phối trộn nhiên liệu sinh học thế hệ 2 và ban hành chính sách ưu đãi đầu tư công nghệ xanh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết xúc tác lưỡng chức năng (Bifunctional Catalysis Theory) thông qua việc phát hiện và chứng minh cơ chế bảo toàn cacbon bằng phản ứng transalkylation nội tại. Luận án chỉ ra rằng sự kết hợp giữa tâm kim loại Co/Fe và tâm axit của chất mang Al-MCM-41 không chỉ đơn thuần tách oxy mà còn điều hướng các gốc $-\text{CH}_3$ chuyển vị sang nhân thơm, ngăn chặn triệt để phản ứng metan hóa làm thất thoát cacbon thành khí thải $CH_4$.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận đột phá so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu áp suất cao của Wildschut et al. (2009) ($P = 200\text{ bar}$) và Ardiyanti et al. (2012) ($P = 100\text{ bar}$), luận án đã thiết lập thành công hệ phản ứng HDO pha hơi dòng liên tục ở áp suất khí quyển ($1\text{ atm}$) với tỷ số $H_2/\text{feedstock}$ chỉ bằng 25 (so với mức 60–100 của y văn). Về mặt phân tích, tác giả đã phát triển mô hình động học vi mô giải quyết đồng thời 21 phản ứng bằng thuật toán số ode45s và fmincon trong MATLAB, đạt độ chính xác cao với sai số $\text{NRMSD} < 0.05$.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là kim loại quý Pd – vốn được biết đến là tác nhân hydro hóa cực mạnh dễ gây bão hòa vòng thơm – khi được đưa vào với tỷ lệ nhỏ (2 wt%) cùng Fe (10 wt%) lại không hề gây hydro hóa vòng benzen ở 400 °C, 1 atm. Thay vào đó, Pd đóng vai trò như một "máy bơm hydro nguyên tử" qua hiệu ứng tràn hydro (spillover), giữ cho Fe luôn ở trạng thái khử hoạt tính cao, làm giảm nhiệt độ khử oxit sắt trên $H_2\text{-TPR}$ hơn $120\ ^\circ\text{C}$ và triệt tiêu hoàn toàn sự lắng đọng của cốc graphit nặng trên giản đồ TGA-DTG.
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) chi tiết không?
Luận án cung cấp giao thức tái lặp chi tiết ở mức độ tuyệt đối: từ thông số nung sấy xúc tác (tẩm ướt, nung ở 500 °C trong 4h/14h, khử in-situ ở 400–500 °C trong $H_2$ 1–2h), kích thước hạt xúc tác, lưu lượng bơm vi lượng ($0.015 - 0.035\text{ mL/min}$), thiết kế buồng phản ứng thạch anh, chương trình nhiệt độ cột GC-FID/GC-TCD, đến toàn bộ mã nguồn thuật toán tối ưu hóa động học trong MATLAB (trình bày chi tiết tại Phụ lục C).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm hướng tới thương mại hóa công nghệ bao gồm:
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Tối ưu hóa cấu trúc hình học chất mang mao quản trung bình (tổng hợp Al-MCM-41 dạng cầu/sợi) và nghiên cứu các chất trợ xúc tác không phải kim loại quý.
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Thử nghiệm độ bền liên tục 1000 giờ trên hệ pilot tầng sôi dòng liên tục (throughput $5 - 10\text{ kg/h}$).
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Tích hợp quy trình pyrolysis-upgrading vào nhà máy ép dầu cọ thương phẩm, kết nối dòng sản phẩm lỏng vào phân xưởng hydrocracking của nhà máy lọc dầu quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Thị Tố Nga đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Tổng hợp và đặc trưng hóa thành công hệ xúc tác lưỡng chức năng mao quản trung bình Al-MCM-41 biến tính đơn kim (Ni, Co, Fe) và lưỡng kim (Pd-Co, Pd-Fe), làm sáng tỏ mối liên kết giữa cấu trúc mao quản, mật độ tâm axit và hoạt tính phân cắt liên kết $C-O$.
- Phát hiện cơ chế bảo tồn cacbon độc đáo thông qua phản ứng chuyển vị ankyl (transalkylation) trên Co/Al-MCM-41, ngăn ngừa thất thoát cacbon hữu ích qua phản ứng metan hóa.
- Xác lập ưu thế vượt trội của hệ xúc tác lưỡng kim Pd-Fe/Al-MCM-41: đạt độ chọn lọc HDO cao nhất, ức chế tạo cốc, giảm nhiệt độ khử kim loại và duy trì độ bền qua nhiều chu kỳ phản ứng - tái sinh ở 500 °C.
- Làm sáng tỏ hai cơ chế phản ứng phân kỳ: cơ chế khử metoxy trực tiếp (demethoxylation) trên Pd-Fe tạo thẳng phenol và cơ chế khử metyl hóa (demethylation) trên Pd-Co tạo trung gian catechol.
- Xây dựng thành công mô hình toán học động học 21 phương trình vi phân mô tả chính xác mạng lưới phản ứng HDO của guaiacol bằng thuật toán Runge-Kutta và tối ưu hóa phi tuyến trong MATLAB.
- Ứng dụng thành công quy trình liên tục hai giai đoạn pyrolysis-upgrading ở 1 atm, chuyển hóa 3.0 g lignin thực tế thành bio-oil chất lượng cao, triệt tiêu hoàn toàn các dẫn xuất phenolic đa oxy và mở ra hướng đi khả thi cho công nghiệp lọc hóa dầu sinh học tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSTATUS OF THESIS Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol and its application in bio-oil Title of thesis upgrading TRAN THI TO NGA I _________________________________________________________________________ hereby allow my thesis to be placed at the Information Resource Center (IRC) of Universiti Teknologi PETRONAS (UTP) with the following conditions: 1. The thesis becomes the property of UTP 2. The IRC of UTP may make copies of the thesis for academic purposes only. This thesis is classified as Confidential Non-confidential If this thesis is confidential, please state the reason: ___________________________________________________________________________ ___________________________________________________________________________ ___________________________________________________________________________ The contents of the thesis will remain confidential for ___________ years.
Remarks on disclosure: ___________________________________________________________________________ ___________________________________________________________________________ ___________________________________________________________________________ Endorsed by ________________________________ __________________________ Signature of Author Signature of Supervisor 22 Chau Hiep Permanent address:________________ Name of Supervisor town, Nam Phuoc ward, Duy Xuyen ________________________________ Prof. Yoshimitsu Uemura __________________________ district, Quang Nam province, ________________________________ Vietnam ________________________________ Date : _____________________ Date : __________________ UNIVERSITI TEKNOLOGI PETRONAS CATALYTIC HYDRODEOXYGENATION OF GUAIACOL AND ITS APPLICATION IN BIO-OIL UPGRADING by TRAN THI TO NGA The undersigned certify that they have read, and recommend to the Postgraduate Studies Programme for acceptance this thesis for the fulfillment of the requirements for the degree stated. Signature: ______________________________________ Main Supervisor: Prof. Yoshimitsu Uemura ______________________________________ Signature: ______________________________________ Co-Supervisor: Assoc.
Anita Bt Ramli ______________________________________ Signature: ______________________________________ Head of Department: Assoc. Suriati Bt Sufian ______________________________________ Date: ______________________________________ CATALYTIC HYDRODEOXYGENATION OF GUAIACOL AND ITS APPLICATION IN BIO-OIL UPGRADING by TRAN THI TO NGA A Thesis Submitted to the Postgraduate Studies Programme as a Requirement for the Degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY CHEMICAL ENGINEERING UNIVERSITI TEKNOLOGI PETRONAS BANDAR SERI ISKANDAR, PERAK OCTOBER 2018 DECLARATION OF THESIS Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol and its application in bio-oil Title of thesis upgrading TRAN THI TO NGA I _________________________________________________________________________ hereby declare that the thesis is based on my original work except for quotations and citations which have been duly acknowledged. I also declare that it has not been previously or concurrently submitted for any other degree at UTP or other institutions. Witnessed by ________________________________ __________________________ Signature of Author Signature of Supervisor 22 Chau Hiep Permanent address:________________ Name of Supervisor town, Nam Phuoc ward, Duy Xuyen ________________________________ Prof.
Yoshimitsu Uemura __________________________ district, Quang Nam province, ________________________________ Vietnam ________________________________ Date : _____________________ Date : __________________ DEDICATION To my family for their unconditional love, encouragement and support. To my supervisor who always be the inspiration for this thesis. v ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my deepest gratitude and appreciation to my supervisor, Prof. Yoshimitsu Uemura, for his excellent and constant guidance, patience, generous support, and encouragement.
I am also very thankful to my co-supervisors, AP. Anita Binti Ramli and Dr. Sujan Chowdhury, for tremendous support and valuable discussion. Moreover, I would like to offer my most profound gratitude to Centre for Biofuel and Biochemical Research, and Chemical Engineering department, Universiti Teknologi PETRONAS, Malaysia for providing a congenial work environment and state-of-the-art research facilities.
I gratefully acknowledge Prof. Masaharu Komiyama and Prof. Taufiq Yap Yun Hin for their valuable supports, comments and suggestions. I would like to acknowledge the financial support from Mitsubishi Corporation Educational Trust Fund and Universiti Teknologi PETRONAS, Malaysia.
Last but not least, I would like to thank to my parents for raising, loving and supporting me all my life; to my brother for his guideline in my childhood; to my husband, Trinh Hoai Thanh, for being on my side, supporting, inspiration and encouraging me to achieve my goals; and to my daughter for what she means to my life. vi ABSTRACT Fast pyrolysis of lignocellulosic biomass is an attractive thermochemical conversion process to produce bio-oil as an alternative liquid fuel source. Upgrading of bio-oil via hydrodeoxygenation (HDO) is an important route to accomplish this renewable energy production process. However, there are still some challenges such as high hydrogen consumption, carbon loss, catalyst deactivation, complex reaction network, and limitation in upgrading of real bio-oil.
In this study, Al-MCM-41 supported monometallic (Ni, Co and Fe) and bimetallic (Pd-Co and Pd-Fe) catalysts were prepared, characterized and evaluated for HDO of guaiacol at atmospheric pressure in a fixed-bed continuous flow reactor. A detail kinetic model has been established for HDO of guaiacol over Pd-Co and Pd-Fe catalysts. Furthermore, Pd-Fe and Pd-Co catalysts were screened for successive pyrolysis and catalytic upgrading of lignin to produce bio-oil. In vapor-phase HDO of guaiacol, Ni was found as an active metal for methanization activity while Co favored the deoxygenation activity.
The Co/Al-MCM-41 catalyzed not only HDO to remove oxygen but also transalkylation to prevent the carbon loss via methanization. Furthermore, increasing reaction temperature improved the HDO and suppressed the hydrogenation but promoted the methanization activities. In comparison with Co catalyst, Fe catalyst had higher HDO yield and lower gas-phase yield in HDO of guaiacol. Moreover, bimetallic Pd-Co and Pd-Fe shown higher stability and HDO yield than monometallic Co and Fe.
The addition of Pd enhanced significantly the stability of both Co and Fe catalysts since it might prevent the coke formation during the HDO reaction. Pd-Fe had higher stability, regeneration ability and lower gasification activity than Pd-Co catalyst. From the kinetic model, guaiacol was converted to phenol through demethoxylation over Pd-Fe catalyst while it was transformed to catechol and further to phenol over Pd-Co catalyst. The lignin-derived bio-oil mainly contained phenolic compounds which have one to three oxygen atoms.
The catalytic upgrading could eliminate significantly the oxygen vii in phenolic molecular to produce the lower oxygen content bio-oil. In summary, Pd-Fe/Al-MCM-41 present as a suitable catalyst for upgrading of lignin-derived bio- oil since it produced not only more monooxygenated phenolic but also less dioxygenated, trioxygenated and gas-phase products than Pd-Co catalyst. viii ABSTRAK Pirolisis pantas dengan menggunakan biomas lignoselulosa merupakan proses penukaran termokimia yang berkesan untuk menghasilkan bio-minyak yang memainkan peranan sebagai sumber alternatif bahan api cecair. Penaikkan taraf bio- minyak melalui hidrodeoksigenasi (HDO) merupakan laluan proses yang penting untuk memastikan pengeluaran tenaga yang boleh diperbaharui lancar.
Walau bagaimanapun, masih terdapat banyak cabaran seperti penggunaan hidrogen yang tinggi, kehilangan karbon, penyahaktifan pemangkin, rangkaian reaksi yang kompleks, dan had dalam peningkatan bio-minyak tulen. Dalam kajian ini, Al-MCM-41 menyokong mono-logam (Ni, Co dan Fe) dan bi-logam (Pd-Co dan Pd-Fe) pemangkin dikategorasikan dan dinilai untuk HDO guaikol yang beroperasi pada tekanan atmosfera dalam reaktor tetap. Model kinetik yang terperinci iaitu HDO guaikol melalui pemangkin Pd-Co dan Pd-Fe telah dihasilkan. Selain daripada itu, pemangkin Pd-Fe dan Pd-Co telah dikaji melalui pirolisis berturutan dan peningkatan lignin untuk menghasilkan bio-minyak.
Tambahan pula, bi-logam Pd-Fe dan Pd-Co pemangkin disaring untuk. Dalam fasa wap HDO, Ni telah dijumpai sebagai logam aktif untuk aktiviti pembukaan cincin manakala Co lebih sesuai untuk aktiviti deoksigenasi. Co/Al-MCM-41 pemangkin bukan sahaja HDO untuk mengeluarkan oksigen tetapi transaklisasi untuk mengelakkan kehilangan karbon melalui aktiviti metanisasi. Selainitu, meringgikai suhu reaksi telah bertanbah baik HDO dan merirdas hidrogerasi, tetapi merggalakkar aktiviti metarisasi.
Dalam membandingkan dengan pemangkin Co, pemangkin Fe mempunyai HDO hasil yang lebih tinggi dan hasil fasa gas yang kurang dalam HDO guaikol. Selain itu, bi-logam Pd-Co dan Pd-Fe menunjukkan kestabilan yang lebih tinggi dan hasil HDO daripada mono-logam Co dan Fe. Penambahan Pd meningkatkan dengan ketara kestabilan pemangkin Co dan Fe sebab pemangkin yang dinyatakan mungkin dapat mengelakkan pembentukan kok semasa reaksi HDO. Pd-Fe mempunyai kestabilan yang lebih tinggi, keupayaan penjanaan semula dan aktiviti gasifikasi yang lebih rendah daripada ix pemangkin Pd-Co.
Daripada model kinetik, guaiacol telah ditukar kepada fenol melalui demethoxylation dengan pemangkin Pd-Fe manakala ia telah berubah kepada catechol dan seterusnya kepada fenol dengan pemangkin Pd-Co. Lignin yang diperolehi daripada bio-minyak terutamanya mengandungi sebatian fenolik yang mempunyai satu hingga tiga atom oksigen. Penaik taraf pemangkin dapat menghapuskan oksigen dalam molekul fenolik untuk menghasilkan bio-minyak dengan kandungan oksigen yang rendah. Ringkasnya, Pd-Fe/Al-MCM-41 hadir sebagai pemangkin yang sesuai untuk menaik taraf bio-minyak lignin kerana ia menghasilkan bukan sahaja menghasillar lebih bayak mono-oksigen fenol, tetapi juga kurang diokseganisi, tri-oksigenasi dan fasa gas produk berbanding pemangkin Pd-Co.
x In compliance with the terms of the Copyright Act 1987 and the IP Policy of the university, the copyright of this thesis has been reassigned by the author to the legal entity of the university, Institute of Technology PETRONAS Sdn Bhd. Due acknowledgement shall always be made of the use of any material contained in, or derived from, this thesis. © Tran Thi To Nga, 2018 Institute of Technology PETRONAS Sdn Bhd All rights reserved. xi TABLE OF CONTENT ABSTRACT.
ix LIST OF FIGURES. xv LIST OF TABLES. xx LIST OF ABBREVIATION. xxi LIST OF SYMBOLS.
xxiii CHAPTER 1 INTRODUCTION .1 Back ground of study .4 Scope of Research. 7 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 Bio-oil production .2 Bio-oil properties .3 Upgrading of bio-oil .1 Catalyst in HDO .3 HDO of actual oil in batch reactor .4 HDO of actual bio-oil in continuous flow reactor .5 HDO of guaiacol in continuous flow reactor .4 Catalyst deactivation and regeneration .5 HDO reactions pathway and mechanism .1 Overall Research Project’s Methodology .1 Monometallic Ni and Co catalysts .2 Bimetallic Pd-Me catalysts (Me = Co or Fe) .4 Characterization of catalyst .6 Catalytic HDO of model compound .1 Fixed-bed reactor .2 Catalytic HDO on Al-MCM-41 supported Ni and Co catalysts .3 Catalytic HDO on Al-MCM-41 supported Pd, Fe and Co catalysts .1 Reaction rate equations .2 MATLAB modeling and optimization .8 Catalytic upgrading of lignin-derived bio-oil. 54 CHAPTER 4 RESULTS AND DISCUSSION .1 Al-MCM-41 supported Ni and Co catalysts .2 Al-MCM-41 supported Pd-Co and Pd-Fe catalysts .2 Catalytic HDO of guaiacol .1 GC-FID calibration .2 Blank test for hydrotreatment of guaiacol .3 HDO of guaiacol over Ni and Co catalysts .1 Effect of metal sites .2 Effect of reaction conditions .3 Reaction pathway of HDO of guaiacol on Al-MCM-41 supported Ni and Co .4 Catalyst deactivation and regeneration .4 HDO of guaiacol over bimetallic Pd-Co and Pd-Fe catalysts .1 The synergistic effect of bimetallic in catalytic HDO .3 Kinetic and reaction pathway of catalytic HDO of guaiacol .1 Study on HDO of different feedstock.2 Kinetic study of HDO of guaiacol .2 Kinetic model for bimetallic catalysts .4 Catalytic upgrading of lignin-derived bio-oil .1 Successive of pyrolysis and upgrading process .2 Bio-oil composition. 121 APPENDIX A LIST OF SUPPORTING FIGURES AND TABLES.
139 APPENDIX B SAMPLE CALCULATIONS. 166 APPENDIX C OPTIMIZATION CODE FOR KINETIC USING MATLAB. 168 xiv LIST OF FIGURES Figure 2.1: Products from thermal biomass conversion .2: Pyrolysis for biomass conversion [59].3: Phase behavior of aged bio-oil. LP-raw and LP-310T form gum phase at 9 or 12 months storage while LP-280T and LP-330T keep one phase after 12 months storage [21] (LP-T are pyrolysis oil from torrified biomass).4: Relative peak area percentage distribution of major component of EFB (#75) and pine wood (#85) bio-oil samples [58].5: Reaction pathways for pyrolysis of lignocellulosic biomass [83].6: Number of HDO related publications according to Web of Science (Data retrieved on January 13, 2018 ) [51] .7: Reaction pathway of furfural on Cu catalyst at 1 atm H2 pressure, 290C [128].8: Two reaction possibility of hydrogen with furfural on catalyst surface [128].9: Proposed reaction pathway for the HDO of phenol at 40 bar initial H2 and 473K [129].10: Proposed model for hydrotreating of pine pyrolysis oil [130].1: Flow chart of overall research project.2: Flow chart of catalyst preparation of monometallic catalyst .3: Flow chart of catalyst preparation of bimetallic catalyst .4: A schematic diagram of continuous fixed-bed tubular reactor for catalytic HDO of model compound.5: Flow chart of catalytic HDO of guaiacol on Ni and Co catalysts.6: Flow chart of catalytic HDO of guaiacol on Pd, Fe and Co catalysts.7: A schematic diagram of continuous fixed-bed tubular reactor for catalytic upgrading of lignin-derived bio-oil .1: N2 adsorption (solid line)/desorption (dashdot line) isotherms (A) and BJH pore size distribution (from adsorption branch) (B) of fresh Al-MCM-41 supported Ni and Co catalysts.2: TEM images of fresh catalysts (A) Ni/Al-MCM-41, (B) Co/Al-MCM-41, (C) Ni-Co/Al-MCM-41.3: SEM images combined with EDX spectra of fresh Al-MCM-41 supported Ni and Co catalysts.
A) 10Co/Al-MCM-41, B) 10Ni/Al-MCM-41 .4: XRD patterns of support and fresh metal modified catalysts. A) Fresh and B) reduced catalysts.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tran Thi To Nga (2018). Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol for bio-oil upgrading [Luận án tiến sĩ, universiti teknologi petronas]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hydrodeoxygenation-xuc-tac-guaiacol-nang-cap-dau-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol for bio-oil upgrading" nghiên cứu về vấn đề gì?
Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol nâng cao chất lượng bio-oil bằng phản ứng xúc tác.
Luận án "Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol for bio-oil upgrading" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại universiti teknologi petronas. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol for bio-oil upgrading" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol for bio-oil upgrading" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol for bio-oil upgrading" có bao nhiêu trang?
Luận án "Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol for bio-oil upgrading" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Catalytic hydrodeoxygenation of guaiacol for bio-oil upgrading" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.