Tổng hợp Vật liệu Quang Xúc Tác trên cơ sở Biochar và ZnO, TiO2, g-C3N4 ứng dụng phân hủy kháng sinh

Tóm tắt vật liệu quang xúc tác biochar/ZnO, TiO2, g-C3N4 ứng dụng phân hủy kháng sinh hiệu quả. Khám phá tiềm năng mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

52

Thời gian đọc

8 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quang xúc tác phân hủy kháng sinh ô nhiễm
Số trang:
52 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quang xúc tác phân hủy kháng sinh ô nhiễm

Ô nhiễm nguồn nước do tồn dư dược phẩm đang là thách thức toàn cầu. Kháng sinh xâm nhập vào môi trường nước qua chất thải y tế, chăn nuôi và sinh hoạt. Các phân tử này có cấu trúc hóa học bền vững, khó phân hủy tự nhiên trong điều kiện thường. Việc tích tụ kháng sinh kéo dài tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm.

Các phương pháp xử lý truyền thống như keo tụ, lọc màng hay bùn hoạt tính bộc lộ nhiều hạn chế. Hiệu suất khử kháng sinh chưa cao. Chi phí vận hành đắt đỏ và dễ phát sinh chất thải thứ cấp độc hại.

Công nghệ quang xúc tác phân hủy kháng sinh nổi lên như giải pháp xanh vượt trội. Quá trình sử dụng năng lượng photon để kích hoạt phản ứng phân hủy triệt để hợp chất hữu cơ. Sản phẩm cuối cùng chỉ gồm nước, khí cacbonic và các ion vô cơ an toàn. Kỹ thuật này không đòi hỏi hóa chất bổ sung và thân thiện với hệ sinh thái.

1.1. Nguy cơ từ ô nhiễm kháng sinh trong môi trường nước

Dư lượng kháng sinh trong nước thải sinh hoạt và bệnh viện gây mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng. Nồng độ kháng sinh dù rất thấp nhưng tồn lưu kéo dài sẽ thúc đẩy các chủng vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Chuỗi thức ăn tự nhiên tích tụ độc chất và đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng.

Các hợp chất kháng sinh phổ biến như Tetracycline, Ciprofloxacin hay Amoxicillin có cấu trúc vòng thơm phức tạp. Chúng rất bền vững trước các quá trình phân hủy sinh học thông thường. Hệ thống lọc nước đô thị khó loại bỏ hoàn toàn các chất này. Việc phát triển công nghệ xử lý oxy hóa nâng cao trở thành yêu cầu cấp thiết.

1.2. Giới hạn của các công nghệ xử lý nước truyền thống

Phương pháp lọc màng và keo tụ chỉ chuyển chất ô nhiễm từ pha lỏng sang dạng chất thải rắn. Quá trình xử lý bùn thải phát sinh đòi hỏi chi phí bảo trì và xử lý phụ trợ rất lớn. Mặt khác, phương pháp sinh học kém hiệu quả do kháng sinh ức chế hoạt động của vi sinh vật.

Phương pháp oxy hóa điện hóa tiêu tốn nhiều điện năng và vật liệu điện cực đắt tiền. Sự hình thành các sản phẩm phụ clo hóa độc hại là rủi ro lớn của xử lý điện hóa. Do đó, tích hợp công nghệ hấp phụ và quang xúc tác là hướng đi tất yếu. Vật liệu tích hợp vừa gom tụ chất ô nhiễm vừa phân hủy quang hóa triệt để.

II. Hạn chế của vật liệu nano TiO2 và bột quang xúc tác ZnO

Chất bán dẫn oxit kim loại đóng vai trò chủ chốt trong phản ứng quang xúc tác. Trong đó, vật liệu nano TiO2 và bột quang xúc tác ZnO được nghiên cứu phổ biến nhất. Cả hai vật liệu đều sở hữu hoạt tính oxy hóa mạnh, độ bền hóa học cao, không độc hại và giá thành rẻ.

Tuy nhiên, hai vật liệu dạng đơn pha này tồn tại nhược điểm lớn về mặt quang học. Độ rộng vùng cấm của TiO2 khoảng 3.2 eV và ZnO khoảng 3.7 eV. Mức năng lượng này giới hạn vùng hấp thụ của vật liệu trong dải bức xạ tử ngoại (UV). Ánh sáng UV chỉ chiếm khoảng 4-5% tổng phổ bức xạ mặt trời.

Bên cạnh đó, hiện tượng tái tổ hợp electron - lỗ trống (e-/h+) diễn ra rất nhanh trên bề mặt hạt. Thời gian sống ngắn của hạt tải điện làm giảm hiệu suất lượng tử. Cải tiến cấu trúc bán dẫn là bước then chốt để khai thác hiệu quả ánh sáng tự nhiên.

2.1. Nhược điểm vùng cấm rộng và sự phụ thuộc tia tử ngoại

Vùng cấm quang học lớn ngăn cản chất bán dẫn hấp thụ quang phổ khả kiến. Năng lượng photon từ ánh sáng khả kiến không đủ kích hoạt electron từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Do đó, hệ thống quang xúc tác đòi hỏi nguồn đèn phát tia UV nhân tạo công suất lớn.

Việc vận hành đèn UV làm tăng chi phí điện năng và giảm tính kinh tế của quy trình xử lý nước. Ngoài ra, tuổi thọ đèn UV có hạn và cần bảo dưỡng định kỳ. Hạn chế này thúc đẩy nhu cầu thu hẹp vùng cấm hoặc tạo cấu trúc lai ghép nhằm khai thác tối đa nguồn bức xạ mặt trời tự nhiên.

2.2. Vấn đề tái tổ hợp hạt mang điện quang sinh e h

Khi photon kích thích tạo ra cặp e-/h+, phần lớn chúng nhanh chóng tái tổ hợp và tỏa nhiệt. Tỷ lệ tái tổ hợp cao làm giảm số lượng electron và lỗ trống tự do tham gia phản ứng oxy hóa khử. Bề mặt hạt nano cũng chứa nhiều tâm khuyết tật đóng vai trò bẫy tái tổ hợp không mong muốn.

Sự suy giảm mật độ hạt mang điện làm chậm tốc độ sinh các gốc oxy hóa hoạt tính. Để duy trì hiệu suất, chất xúc tác cần có kênh truyền dẫn điện tích nhanh chóng. Biến tính bề mặt và ghép nối các pha bán dẫn khác nhau là giải pháp hiệu quả nhằm kéo dài thời gian sống của quang điện tử.

III. Ưu thế từ vật liệu composite Biochar g C3N4 biến tính

Ghép nối vật liệu tạo cấu trúc đa chức năng là hướng tiếp cận tiên tiến hiện nay. Vật liệu composite Biochar g-C3N4 kết hợp hoàn hảo giữa nền cacbon xốp và chất bán dẫn hữu cơ. Biochar đóng vai trò chất hấp phụ dung lượng lớn và chất nhận electron xuất sắc.

Graphitic carbon nitride (g-C3N4) có cấu trúc lớp tương tự than chì với độ rộng vùng cấm hẹp khoảng 2.7 eV. Vật liệu này hấp thụ tốt năng lượng bức xạ mặt trời. Sự kết hợp giữa Biochar, g-C3N4 và TiO2 hoặc ZnO tạo thành hệ composite bậc ba có độ bền vượt trội.

Hệ vật liệu giải quyết đồng thời hai bài toán hấp phụ và xúc tác. Biochar giúp giữ chất kháng sinh trên bề mặt với nồng độ cao. Sau đó, các tâm xúc tác xung quanh phân hủy nhanh các phân tử hữu cơ dưới bức xạ quang hóa.

3.1. Đặc tính hấp phụ và dẫn truyền điện tích của Biochar

Biochar thu được từ quá trình nhiệt phân sinh khối tự nhiên với chi phí thấp và thân thiện sinh thái. Bề mặt Biochar sở hữu diện tích riêng lớn cùng hệ mao quản xốp phân bố đồng đều. Nhiều nhóm chức chứa oxy trên bề mặt Biochar tạo liên kết tĩnh điện mạnh với các phân tử kháng sinh.

Ngoài khả năng hấp phụ, mạng lưới cacbon liên hợp của Biochar có tính dẫn điện rất tốt. Biochar đóng vai trò cầu nối electron, nhận các điện tử quang sinh từ bán dẫn. Quá trình này ngăn cản sự tích tụ điện tích cục bộ và phân tách hiệu quả các cặp quang sinh.

3.2. Tiềm năng xúc tác của vật liệu 2D g C3N4 vùng cấm hẹp

Vật liệu bán dẫn phi kim loại g-C3N4 sở hữu cấu trúc nano dạng lớp 2D giàu liên kết tri-s-triazine. Bề mặt lớp mỏng giúp rút ngắn quãng đường di chuyển của electron từ khối tinh thể ra bề mặt. Vùng cấm 2.7 eV cho phép g-C3N4 hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng tự nhiên.

Tuy nhiên, g-C3N4 đơn lẻ có diện tích tiếp xúc nhỏ và dễ kết tụ trong môi trường nước. Khi phân tán trên khung đỡ Biochar và liên kết với các oxit kim loại, độ ổn định tăng lên rõ rệt. Cấu trúc lai tạo thúc đẩy diện tích tiếp xúc quang học và nâng cao khả năng chuyển dịch điện tích.

IV. Cơ chế phản ứng quang xúc tác theo hệ dị thể Z scheme

Hoạt tính quang xúc tác vượt trội của vật liệu composite phụ thuộc chặt chẽ vào cơ chế phản ứng quang xúc tác. Khi các chất bán dẫn ghép nối, tiếp xúc pha hình thành cấu trúc dị thể heterojunction. Sự sắp xếp mức năng lượng vùng dẫn và vùng hóa trị quyết định lộ trình di chuyển của hạt mang điện.

Trong đó, hệ quang xúc tác Z-scheme mô phỏng quá trình quang hợp tự nhiên mang lại hiệu quả phân tách điện tích cao nhất. Hệ này cho phép electron trên vùng dẫn có thế dương hơn tái tổ hợp với lỗ trống trên vùng hóa trị có thế âm hơn.

Nhờ đó, electron có thế khử mạnh nhất và lỗ trống có thế oxy hóa mạnh nhất được bảo toàn nguyên vẹn. Quá trình này sinh ra lượng lớn gốc tự do phản ứng (ROS: •OH, •O2-). Các gốc tự do này tấn công trực tiếp vào vòng thơm và mạch cacbon của phân tử kháng sinh, chuyển hóa chúng thành các chất vô hại.

4.1. Cơ chế vận chuyển điện tích qua cấu trúc heterojunction

Sự tiếp xúc giữa g-C3N4 và TiO2 hoặc ZnO tạo ra một hàng rào thế năng tại vùng chuyển tiếp dị thể. Điện trường nội tại hình thành tại mặt phân cách giúp định hướng sự chuyển dịch của các hạt mang điện. Electron và lỗ trống bị phân tách về hai pha bán dẫn khác nhau theo hai hướng ngược chiều.

Cơ chế dị thể Z-scheme giúp duy trì khả năng oxy hóa khử mạnh nhất của từng thành phần. Các electron tích tụ ở vùng dẫn của g-C3N4 có khả năng khử phân tử oxy hòa tan thành gốc superoxide. Đồng thời, lỗ trống ở vùng hóa trị của TiO2/ZnO giữ nguyên năng lượng oxy hóa cực mạnh.

4.2. Vai trò của các gốc tự do phản ứng ROS OH O2

Gốc tự do hydroxyl (•OH) và gốc superoxide (•O2-) là các tác nhân oxy hóa cực mạnh trong nước. Gốc •OH sở hữu thế oxy hóa tiêu chuẩn cao (+2.8 V), dễ dàng bẻ gãy các liên kết hóa học bền vững. Gốc •O2- tham gia cắt mạch các liên kết dị vòng phức tạp của phân tử kháng sinh.

Lỗ trống quang sinh (h+) cũng có thể oxy hóa trực tiếp chất ô nhiễm bị hấp phụ trên bề mặt chất xúc tác. Sự kết hợp đồng thời của các gốc tự do ROS dẫn đến quá trình khoáng hóa toàn diện. Sản phẩm trung gian dần chuyển hóa thành các hợp chất phân tử nhỏ, khí CO2 và nước.

V. Hiệu năng quang xúc tác ánh sáng khả kiến trong thực tế

Ứng dụng quang xúc tác ánh sáng khả kiến (visible light) mở ra triển vọng xử lý nước thải dược phẩm quy mô lớn. Việc tận dụng nguồn sáng mặt trời tự nhiên giúp giảm thiểu tối đa chi phí điện năng vận hành. Vật liệu composite ba thành phần Biochar/ZnO/g-C3N4 và Biochar/TiO2/g-C3N4 thể hiện độ bền tái sử dụng rất cao.

Vật liệu sau nhiều chu kỳ phản ứng vẫn duy trì hiệu suất phân hủy kháng sinh ổn định trên 85-90%. Khung nền Biochar hỗ trợ việc thu hồi và lắng lọc chất xúc tác sau phản ứng dễ dàng hơn dạng bột mịn phân tán.

Độ ổn định hóa học và không độc hại của vật liệu đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn môi trường. Công nghệ này có thể tích hợp linh hoạt vào các module xử lý nước thải y tế và công nghiệp hiện hữu.

5.1. Khả năng phân hủy quang hóa dưới ánh sáng mặt trời

Dưới bức xạ ánh sáng khả kiến, vật liệu composite kích hoạt đồng thời quá trình hấp phụ nhanh và phân hủy quang liên tục. Tốc độ phân hủy các loại kháng sinh phổ biến đạt mức vượt trội so với các chất xúc tác oxit kim loại đơn thuần.

Sự phối hợp giữa các thành phần giúp mở rộng phổ hấp thụ quang sang vùng bước sóng dài trên 420 nm. Quá trình xử lý diễn ra thuận lợi ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thường mà không cần hóa chất oxy hóa bổ sung. Đây là tiêu chí cốt lõi của công nghệ hóa học xanh bền vững.

5.2. Tính ổn định và khả năng tái sử dụng của vật liệu composite

Khả năng thu hồi và tái sử dụng là yếu tố quyết định tính khả thi khi ứng dụng vật liệu vào thực tế. Bột xúc tác composite có độ bền cơ học tốt, ít bị ăn mòn quang hóa hay rửa trôi pha hoạt tính trong môi trường nước.

Sau mỗi mẻ xử lý, vật liệu được tách ra bằng phương pháp lắng trọng lực hoặc ly tâm đơn giản. Sau nhiều chu kỳ phân hủy liên tiếp, cấu trúc tinh thể và hoạt tính xúc tác của composite hầu như không đổi. Điều này chứng minh tiềm năng thương mại hóa to lớn của vật liệu trong bảo vệ nguồn nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt tổng hợp vật liệu quang xúc tác trên cơ sở biochar và zno tio2 g c3n4 ứng dụng phân hủy kháng sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (52 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THANH TƯƠI TỔNG HỢP VẬT LIỆU QUANG XÚC TÁC TRÊN CƠ SỞ BIOCHAR VÀ ZnO, TiO2, g-C3N4 ỨNG DỤNG PHÂN HỦY KHÁNG SINH Ngành: Hóa Lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9440119 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Quang Khiếu HUẾ, 2025 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Đồng Tháp và Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Quang Khiếu Phản biện 1: PGS. Võ Thắng Nguyên, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng.

Phản biện 2: PGS. Nguyễn Phi Hùng, Trường Đại học Quy Nhơn Phản biện 3: PGS. Hoàng Văn Đức, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại:. Vào lúc……giờ……ngày………tháng….

Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện: MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay, nhiều nhà khoa học đang tập trung nỗ lực nghiên cứu nhằm giải quyết các thách thức môi trường của thế giới hiện đại. Do đó, việc phát triển và ứng dụng các công nghệ xanh, vật liệu tiên tiến, cũng như các phương pháp xử lý nước và không khí đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong cộng đồng khoa học. Trong những năm gần đây, ô nhiễm nguồn nước do các chất ô nhiễm nguy hại mới nổi, chẳng hạn như kháng sinh, đã trở thành mối quan tâm cấp bách.

Việc sử dụng rộng rãi nhiều loại kháng sinh đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh và góp phần gây ra các tác động độc hại gián tiếp đến sức khỏe con người. Trong những năm gần đây, nhiều phương pháp khác nhau như phân hủy sinh học, xử lý điện hóa, keo tụ và lọc màng đã được áp dụng để loại bỏ kháng sinh. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống này cho thấy hiệu quả thấp do đặc điểm cấu trúc phức tạp của các hợp chất kháng sinh, sự hình thành các sản phẩm phụ độc hại, cũng như chi phí vận hành và bảo trì cao. So với các kỹ thuật khác, công nghệ hấp phụ và quang xúc tác (QXT) đã được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải.

Gần đây, các nhà nghiên cứu có xu hướng tích hợp đồng thời hai chức năng “hấp phụ – quang xúc tác” vào trong một vật liệu duy nhất, thường được gọi là vật liệu composite QXT lưỡng chức năng. Các vật liệu composite này được đánh giá là có tiềm năng lớn trong việc loại bỏ nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau trong nước thải nhờ vào hiệu suất cao, chi phí vận hành thấp, thân thiện với môi trường, tính linh hoạt và khả năng tái sử dụng vượt trội. 1 Biochar (BC) - một dạng khác của carbon, thu được từ quá trình nhiệt phân các sinh khối (biomass), nó được xem là vật liệu đầy hứa hẹn trong xử lý môi trường do sở hữu các tính chất hóa lý tuyệt vời như diện tích bề mặt riêng lớn, đường kính lỗ mao quản rộng, và có nhiều nhóm chức hoạt động trên bề mặt. Ngoài dung lượng hấp phụ vượt trội, BC có thể hoạt động như chất nhận electron và tham gia vào quá trình vận chuyển electron.

Hơn nữa, với độ ổn định cao cho phép nó trở thành chất hỗ trợ tuyệt vời cho các chất xúc tác quang hóa. Trong nhiều chất bán dẫn đã biết như TiO2, WO3, Fe2O3, ZnO, ZnS, v. TiO2 và ZnO đã được chứng minh là chất xúc tác quang lý tưởng nhất trong xử lý nước thải do chúng có hoạt tính QXT cao, bền vững, không độc và rẻ tiền. Tuy nhiên, cả TiO2 và ZnO tinh khiết cùng tồn tại nhược điểm nhỏ như độ rộng vùng cấm lớn (~ 3,2 eV cho TiO2 và ~ 3,7 eV cho ZnO), chỉ hoạt động QXT dưới nguồn bức xạ UV và do đó hạn chế khả năng tận dụng nguồn năng lượng ánh sáng dồi dào từ mặt trời.

Hơn nữa, TiO2 và ZnO tinh khiết có tỷ lệ tái kết hợp giữa các electron/lỗ trống quang sinh lớn, dẫn đến khó đạt được hiệu quả xúc tác quang cao. Để khắc phục những hạn chế này, nhiều cách tiếp cận khác nhau đã được nghiên cứu như điều khiển hình thái và thành phần; pha tạp với các nguyên tố kim loại/phi kim; ghép nối với các chất bán dẫn QXT khác hoặc nhạy quang với thuốc nhuộm, v. Trong số các kỹ thuật biến tính này, sự ghép nối giữa TiO2 hoặc ZnO với chất bán dẫn thứ hai được cho rằng có thể tạo ra loại composite có sự phân tách hiệu quả giữa các cặp electron và lỗ trống quang sinh, từ đó giúp nâng cao hiệu suất phân hủy quang dưới bức xạ ánh sáng khả kiến. Gần đây, một loại vật liệu bán dẫn phi kim loại, có cấu trúc lớp như graphite - carbon nitride (g-C3N4).

Vật liệu này có ưu điểm như 2 độ rộng vùng cấm bé (~ 2,7 eV), hoạt động QXT dưới điều kiện ánh sáng mặt trời, có thể tổng hợp lượng lớn và bền hóa. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự ghép nối g-C3N4 với các chất bán dẫn khác có thế vùng dẫn dương cao như NiFe2O4, Cu2O, và Ag2CO3 có thể giúp cải thiện hoạt tính QXT của composite mới được tạo ra. Nhiều nghiên cứu cho thấy sự ghép nối của g-C3N4 với TiO2 hoặc ZnO đã tạo ra được các composite xúc tác quang có độ hấp thụ quang cao, giảm thiểu tối đa sự tái kết hợp giữa các cặp electron/lỗ trống và tăng cường đáng kể hiệu suất phân hủy quang cho các composite thu được. Hiện tại, đã có một số công trình nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng của một số composite bậc ba, kiểu như TiO2/g-C3N4/chitosan; TiO2/g-C3N4/bentonite; TiO2/g-C3N4/hectorite; v.

Nhìn chung, các composite này đã chứng tỏ được khả năng hoạt động QXT trong điều kiện ánh sáng khả kiến hiệu quả hơn so với các vật liệu đơn lẻ. Tuy nhiên, tính đến thời điểm hiện tại số lượng công trình nghiên cứu tổng hợp composite kiểu như TiO2/g-C3N4/biochar hoặc ZnO/g-C3N4/biochar vẫn còn khá khiêm tốn. Vì vậy, trong luận án này, tôi tiếp cận theo hướng nghiên cứu tổng hợp một số vật liệu composite có hoạt tính QXT trên cơ sở BC được biến tính từ sinh khối cây sậy (Phragmites australis), nhằm ứng dụng hiệu quả trong việc phân hủy các chất ô nhiễm kháng sinh trong dung dịch nước và đảm bảo khả năng tái sử dụng vượt trội. Mục tiêu nghiên cứu của luận án - Biến tính BC thành công để tạo ra các vật liệu composite khác nhau, bao gồm ZnO/BC (ZBC), TiO₂/BC (TBC), g-C₃N₄/BC (CNBC), ZnO/g-C₃N₄/BC (ZCNBC) và TiO₂/g-C₃N₄/BC (TCNBC), nhằm ứng dụng làm chất xúc tác quang hóa.

3 - Đánh giá được hoạt tính QXT của các vật liệu composite tổng hợp thông qua khả năng phân hủy quang kháng sinh doxycycline (DC) trong dung dịch nước dưới chiếu xạ ánh sáng khả kiến. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Các chất xúc tác quang hóa ZBC, TBC, CNBC, ZCNBC và TCNBC; Quá trình phân hủy quang kháng sinh DC trong dung dịch nước trên các loại vật liệu này. Phạm vi nghiên cứu - Tổng hợp các composite xúc tác quang trên cơ sở biochar từ các tiền chất TiOSO4, Zn(NO3)2, urea và biomass thân cây sậy ở quy mô phòng thí nghiệm.

- Khảo sát động học của quá trình phân hủy quang kháng sinh DC trong dung dịch nước trên các vật liệu composite xúc tác quang tổng hợp được. Phương pháp nghiên cứu a) Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: b) Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Thực nghiệm tổng hợp vật liệu; thực nghiệm đánh giá hoạt tính QXT và thực nghiệm xử lý nước thải từ ao nuôi cá tra. c) Sử dụng một số phương pháp phân tích hóa lý như EDX, XRD, SEM, TEM, BET, FTIR,. để đặc trưng các tính chất của vật liệu.

Bố cục của luận án Nội dung chính của luận án được trình bày trong 3 chương: Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu; Chương 2. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu; Chương 3. Kết quả và thảo luận.

Đóng góp mới của luận án 4 Lần đầu tiên tại Việt Nam các loại nanocomposite xúc tác quang trên cơ sở BC chẳng hạn như ZBC, TBC, CNBC, ZCNBC và TCNBC đã được tổng hợp thành công bằng phương pháp thủy phân đơn giản (có kết hợp với nung xử lý nhiệt để tạo ra sản phẩm). Các composite lưỡng chức năng hấp phụ - QXT được tổng hợp dựa trên chất mang BC có nguồn gốc từ biomass thân cây sậy vốn giàu thành phần cellulose nên chúng hiệu quả, giá thành thấp và thân thiện với môi trường. Hiệu suất phân hủy quang kháng sinh DC của các composite thu được dưới bức xạ ánh sáng khả kiến là khá cao nên chúng có nhiều tiềm năng trong xử lý nước thải nói chung và xử lý ô nhiễm kháng sinh nói riêng. Hơn nữa, từ các dữ liệu phổ đặc trưng tính chất vật liệu của các mẫu sản phẩm thu được đã góp phần giúp các nhà khoa học hiểu biết hơn về một số loại composite xúc tác quang mới, đặc biệt là hai composite TCNBC và ZCNBC.

Đồng thời, bản toàn văn luận này có thể là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà khoa học có quan tâm đến lĩnh vực nghiên cứu. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trong chương này tập trung giới thiệu một số vấn đề có liên quan trực tiếp đến luận án, bao gồm: Sinh khối thực vật; Giới thiệu chung về BC; Các nguồn tạo ra BC; Cấu trúc và tính chất của BC; Tổng hợp BC; BC làm chất hỗ trợ cho các chất xúc tác nano; Vật liệu nanocomposite trên cơ sở BC; Giới thiệu chung về vật liệu ZnO; Giới thiệu chung về vật liệu TiO2; Tổng quan về vật liệu g-C3N4; Cơ chế QXT trên các chất xúc tác quang; Tình hình nghiên cứu composite xúc 5 tác quang trên cơ sở BC; Composite xúc tác quang trong xử lý dược phẩm; và Giới thiệu chung về kháng sinh doxycycline. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU 2. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị 2.

Tổng hợp các vật liệu trên cơ sở biochar 2. Tổng hợp các nguồn nguyên liệu biochar và g-C3N4 2. Tổng hợp các vật liệu ZnO/BC, TiO2/BC và g-C3N4/BC 2. Tổng hợp vật liệu ZnO/g-C3N4/BC và TiO2/ g-C3N4/BC Sơ đồ quy trình điều chế các vật liệu composite ZnO/g- C3N4/biochar (hoặc TiO2/g-C3N4/biochar) như được mô tả tóm tắt ở Hình 2.

Sơ đồ tóm tắt quy trình tổng hợp các vật liệu composite TiO2/g-C3N4/BC hoặc ZnO/g-C3N4/BC. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác Sử dụng phương pháp chiếu xạ vào hệ huyền phù chứa 200 mL dung dịch DC có nồng độ xác định và 0,1 g chất xúc tác, bằng nguồn sáng từ đèn Compact 50 W (Điện Quang). Khảo sát ảnh hưởng của các chất bắt gốc 6 2. Thực nghiệm xử lý nước thải từ ao nuôi cá tra 2.

Xác định điểm đẳng điện của vật liệu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Tươi (2025). Vật liệu Quang Xúc Tác Biochar, ZnO, TiO2, g-C3N4 Phân Hủy Kháng Sinh [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học, đại học huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/tong-hop-vat-lieu-quang-xuc-tac-biochar-zno-tio2-gc3n4-phan-huy-khang-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu Quang Xúc Tác Biochar, ZnO, TiO2, g-C3N4 Phân Hủy Kháng Sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tóm tắt vật liệu quang xúc tác biochar/ZnO, TiO2, g-C3N4 ứng dụng phân hủy kháng sinh hiệu quả. Khám phá tiềm năng mới.

Luận án "Vật liệu Quang Xúc Tác Biochar, ZnO, TiO2, g-C3N4 Phân Hủy Kháng Sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học, đại học huế. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Vật liệu Quang Xúc Tác Biochar, ZnO, TiO2, g-C3N4 Phân Hủy Kháng Sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu Quang Xúc Tác Biochar, ZnO, TiO2, g-C3N4 Phân Hủy Kháng Sinh" thuộc chuyên ngành Hóa Lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Vật liệu Quang Xúc Tác Biochar, ZnO, TiO2, g-C3N4 Phân Hủy Kháng Sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu Quang Xúc Tác Biochar, ZnO, TiO2, g-C3N4 Phân Hủy Kháng Sinh" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu Quang Xúc Tác Biochar, ZnO, TiO2, g-C3N4 Phân Hủy Kháng Sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter