Luận án TS Hóa học Đinh Thị Hà: Phân lập, chuyển hóa steroid sao biển Acanthaster planci
Tài liệu: Luận án tiến sỹ hóa học nghiên cứu phân lập chuyển hóa và đánh giá tác dụng sinh học của steroid từ loài sao biển acanthaster planci. Tải miễn phí tại
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
290
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Steroid sao biển Acanthaster planci Tổng quan
Sao biển (Asteroidea) là nguồn hợp chất thiên nhiên phong phú. Đặc biệt, chúng sản xuất các loại steroid phân cực độc đáo. Các hợp chất này bao gồm glycoside steroid và polyhydroxysteroid. Chúng thường có cấu trúc phức tạp, đa dạng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra tiềm năng dược liệu to lớn. Các steroid biển có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm. Chúng còn thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư mạnh mẽ. Nguồn tài nguyên sinh vật biển này đang được khai thác sâu rộng. Việc tìm kiếm các hợp chất mới từ sao biển là mục tiêu quan trọng.
1.1. Giới thiệu chung sao biển và steroid phân cực
Sao biển Asteroidea chứa nhiều hợp chất steroid phân cực. Chúng bao gồm glycoside steroid và polyhydroxysteroid. Các hợp chất này có cấu trúc phức tạp. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hoạt tính sinh học. Chúng thể hiện khả năng kháng khuẩn, kháng nấm. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư cũng được quan tâm. Các steroid biển là nguồn cảm hứng cho dược phẩm mới. Việc khám phá chúng góp phần vào hóa dược biển.
1.2. Đặc điểm sinh học sao biển gai Acanthaster planci
Sao biển gai Acanthaster planci, còn gọi là sao biển vương miện gai. Loài này nổi tiếng với khả năng phá hủy rạn san hô. Nó phân bố rộng rãi ở các vùng biển nhiệt đới Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. A. planci chứa nhiều hợp chất sinh học hoạt tính. Các độc tố và steroid trong A. planci được quan tâm đặc biệt. Nghiên cứu sâu về A. planci có thể mang lại lợi ích kép. Một mặt, hiểu rõ cơ chế độc hại giúp kiểm soát loài gây hại này. Mặt khác, khám phá các hợp chất có giá trị dược liệu tiềm năng.
1.3. Tổng quan nghiên cứu hóa học A. planci
Nhiều hợp chất hóa học đã được phân lập từ Acanthaster planci. Chúng bao gồm steroid tự do, glycoside steroid, polyhydroxysteroid và hydroximinosteroid. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra hoạt tính tán huyết và gây độc tế bào. Các hợp chất này có cấu trúc độc đáo, khác biệt với steroid trên cạn. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam cũng đang phát triển. Công trình này tiếp nối các nỗ lực tìm kiếm dược chất mới. Focus là steroid phân cực và các dẫn xuất. Mục tiêu là khám phá tiềm năng y học.
II. Phân lập steroid sao biển Acanthaster planci mới
Quá trình phân lập bắt đầu bằng việc thu thập mẫu sao biển. Sau đó, tiến hành chiết xuất bằng dung môi hữu cơ thích hợp. Dịch chiết được cô đặc và phân đoạn. Kỹ thuật sắc ký cột được sử dụng rộng rãi. Các loại sắc ký bao gồm sắc ký cột silica gel và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mục tiêu là tách riêng từng hợp chất tinh khiết. Kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Quy trình đảm bảo thu được lượng chất đủ để xác định cấu trúc.
2.1. Phương pháp phân lập hợp chất steroid biển
Việc phân lập hợp chất steroid biển tuân thủ quy trình chặt chẽ. Mẫu sao biển được thu thập, sau đó chiết xuất bằng dung môi. Dịch chiết thô trải qua quá trình phân đoạn. Kỹ thuật sắc ký cột được áp dụng. Sắc ký cột silica gel và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được ưu tiên. Các phương pháp này giúp tách biệt hợp chất mong muốn. Mục tiêu là thu được hợp chất tinh khiết. Chất tinh khiết sẵn sàng cho bước xác định cấu trúc.
2.2. Các hợp chất steroid mới được phân lập thành công
Luận án này đã phân lập được nhiều hợp chất. Bốn hợp chất mới đã được tìm thấy. Chúng được đặt tên là Planciside A, Planciside B, Planciside C, Planciside D. Ngoài ra, Acanthaglycoside G cũng là một hợp chất mới. Các hợp chất này thuộc nhóm steroid glycoside. Chúng có cấu trúc vòng steroid cơ bản. Các nhóm đường liên kết tạo nên tính phân cực. Việc phát hiện các hợp chất mới mở rộng danh mục hóa học biển. Đây là đóng góp quan trọng vào hóa học hợp chất tự nhiên.
2.3. Hợp chất polyhydroxysteroid và hydroximinosteroid
Bên cạnh các glycoside steroid, luận án còn tập trung vào nhóm polyhydroxysteroid. Đây là các steroid có nhiều nhóm hydroxyl. Chúng thường thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Hydroximinosteroid là dẫn xuất của steroid, được tổng hợp từ steroid tự nhiên. Việc tạo ra các dẫn xuất mới có thể mang lại hoạt tính mạnh hơn. Quá trình chuyển hóa hóa học là hướng nghiên cứu quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa tiềm năng dược liệu của các hợp chất biển.
III. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất steroid
Cấu trúc của các hợp chất phân lập được xác định chính xác. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) được sử dụng. Phổ 1D NMR (1H, 13C) cung cấp thông tin cơ bản. Phổ 2D NMR (COSY, HSQC, HMBC, NOESY) giúp xác định liên kết. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) cung cấp khối lượng phân tử. Nó xác nhận công thức hóa học của chất. Các dữ liệu phổ được phân tích tỉ mỉ. Phân tích so sánh với các chất đã biết cũng được thực hiện. Điều này giúp khẳng định cấu trúc mới.
3.1. Kỹ thuật phổ hiện đại trong xác định cấu trúc
Cấu trúc hóa học của steroid biển được giải mã bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò trung tâm. Phổ 1D (1H, 13C) và 2D (COSY, HSQC, HMBC, NOESY) cung cấp thông tin chi tiết. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) xác định chính xác khối lượng. Nó giúp xác nhận công thức phân tử. Các dữ liệu được phân tích cẩn thận. So sánh với hợp chất đã biết giúp khẳng định cấu trúc mới.
3.2. Cấu trúc hóa học của Planciside A B C D
Planciside A (AP1), Planciside B (AP2), Planciside C (AP3) là các hợp chất mới. Chúng là glycoside steroid có cấu trúc độc đáo. Planciside D (AP4) cũng là một hợp chất quan trọng được phân lập. Các hợp chất này có khung steroid cơ bản. Chúng chứa các nhóm hydroxyl và các phần đường khác nhau. Sự đa dạng về nhóm chức ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Việc xác định cấu trúc là bước tiền đề quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính.
3.3. Xác định cấu trúc của Acanthaglycoside G
Hợp chất AP11, hay Acanthaglycoside G, cũng được xác định cấu trúc. Đây là một steroid glycoside mới từ Acanthaster planci. Cấu trúc của nó được giải mã thông qua phân tích dữ liệu phổ NMR và MS. Cấu trúc của Acanthaglycoside G có thể liên quan đến các glycoside khác. Nó góp phần vào sự đa dạng hóa học của loài sao biển này. Việc xác định cấu trúc đầy đủ là tối quan trọng. Nó cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về tổng hợp và thử nghiệm dược lý.
IV. Tác dụng sinh học tiềm năng của steroid sao biển
Các hợp chất steroid phân lập đã được thử nghiệm. Mục tiêu là đánh giá khả năng gây độc tế bào. Thử nghiệm thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư. Bao gồm tế bào ung thư gan (HepG2), ung thư phổi (A549). Thử nghiệm cũng trên ung thư biểu mô tuyến vú (MCF-7), ung thư buồng trứng (SKOV3). Các hợp chất cho thấy hoạt tính gây độc tế bào khác nhau. Một số hợp chất có tiềm năng chống ung thư mạnh. Kết quả này mở ra triển vọng phát triển thuốc mới. Thuốc có thể nhắm mục tiêu vào các tế bào ung thư.
4.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư
Nghiên cứu đánh giá hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxicity) của các steroid biển. Các thử nghiệm được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư. Bao gồm HepG2 (gan), A549 (phổi), MCF-7 (vú), SKOV3 (buồng trứng). Các hợp chất cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Mức độ gây độc tế bào thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc. Hoạt tính này là dấu hiệu quan trọng. Nó cho thấy tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư mới.
4.2. Khả năng ức chế di căn và hình thành khối u
Ngoài hoạt tính gây độc tế bào trực tiếp, nghiên cứu còn tập trung. Khả năng ức chế sự di căn của tế bào ung thư được đánh giá. Xét nghiệm chữa lành vết thương (wound-healing assay) được sử dụng. Phương pháp này mô phỏng sự di chuyển của tế bào. Một số hợp chất cho thấy khả năng ức chế di căn. Khả năng ức chế hình thành khối u trên thạch mềm cũng được thử nghiệm. Đây là một chỉ số quan trọng về hoạt tính chống ung thư. Các hợp chất có thể ngăn chặn sự phát triển của khối u.
4.3. Hoạt tính tán huyết và kháng khuẩn khác
Bên cạnh hoạt tính chống ung thư, các hợp chất còn được kiểm tra hoạt tính tán huyết. Hoạt tính này đánh giá khả năng phá vỡ hồng cầu. Một số steroid biển có hoạt tính tán huyết đáng kể. Điều này cần được xem xét cẩn thận khi đánh giá tiềm năng dược liệu. Hoạt tính kháng khuẩn cũng được nghiên cứu. Các hợp chất có thể chống lại một số loại vi khuẩn. Hoạt tính kháng nấm và kháng virus cũng là hướng tiềm năng. Nghiên cứu sâu hơn cần được tiến hành để xác định toàn diện.
V. Chuyển hóa tổng hợp steroid từ nguồn tự nhiên
Luận án không chỉ dừng lại ở phân lập. Các nhà nghiên cứu còn tiến hành tổng hợp hóa học. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất polyhydroxysteroid mới. Steroid tự nhiên được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu. Các phản ứng hóa học được tối ưu hóa. Các nhóm hydroxyl được thêm vào hoặc biến đổi. Quá trình tổng hợp này giúp tạo ra các phân tử. Chúng có thể có hoạt tính sinh học cải thiện. Việc điều chỉnh cấu trúc steroid rất quan trọng. Nó giúp tìm ra hợp chất tối ưu cho ứng dụng.
5.1. Tổng hợp các dẫn xuất polyhydroxysteroid
Nghiên cứu bao gồm tổng hợp các dẫn xuất polyhydroxysteroid. Steroid tự nhiên đóng vai trò là nguyên liệu khởi đầu. Các phản ứng hóa học được thiết kế và tối ưu hóa. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới. Các hợp chất này có số lượng hoặc vị trí nhóm hydroxyl khác biệt. Việc thay đổi cấu trúc có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Tổng hợp hóa học mở ra khả năng tạo ra các phân tử có đặc tính mong muốn.
5.2. Chuyển hóa tạo hydroximinosteroid mới
Hướng nghiên cứu khác là chuyển hóa steroid tự nhiên. Việc tạo ra các hydroximinosteroid mới được thực hiện. Các dẫn xuất này có nhóm hydroximino (-C=N-OH) trong cấu trúc. Nhóm chức này có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt tính sinh học. Phản ứng chuyển hóa được thực hiện từ các steroid có sẵn. Mục tiêu là khám phá sự đa dạng hóa học. Nó cũng nhằm tìm kiếm các hoạt tính sinh học mới lạ. Các hydroximinosteroid có thể có đặc tính dược lý độc đáo.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm biển
Việc phân lập, xác định cấu trúc và tổng hợp steroid biển. Tất cả đều hướng tới ứng dụng trong dược phẩm. Các hợp chất từ sao biển Acanthaster planci có tiềm năng lớn. Chúng có thể là nguồn cảm hứng cho thuốc chống ung thư mới. Hoặc là tác nhân kháng khuẩn, chống viêm. Nghiên cứu này góp phần vào lĩnh vực hóa dược biển. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho phát triển thuốc. Việc tận dụng nguồn tài nguyên biển là chiến lược bền vững. Nó mang lại lợi ích cho sức khỏe con người.
VI. Ý nghĩa nghiên cứu steroid Acanthaster planci
Nghiên cứu này đã phân lập và xác định. Năm hợp chất steroid glycoside mới từ Acanthaster planci. Bốn trong số đó là Planciside A, B, C, D. Hợp chất thứ năm là Acanthaglycoside G. Các dẫn xuất polyhydroxysteroid và hydroximinosteroid cũng được tổng hợp. Việc này làm giàu thêm kho dữ liệu về hợp chất thiên nhiên biển. Nó cung cấp thông tin quý giá về hóa học của sao biển gai. Đây là một đóng góp cụ thể vào lĩnh vực hóa học biển.
6.1. Góp phần vào kho tàng hóa học biển
Luận án đã phân lập thành công năm hợp chất steroid glycoside mới. Chúng có nguồn gốc từ sao biển Acanthaster planci. Việc này bao gồm Planciside A, B, C, D và Acanthaglycoside G. Ngoài ra, các dẫn xuất polyhydroxysteroid và hydroximinosteroid cũng được tổng hợp. Các phát hiện này làm phong phú thêm kho dữ liệu về hợp chất thiên nhiên biển. Nó cung cấp thông tin quý giá về hóa học đặc trưng của loài sao biển gai. Đây là một đóng góp cụ thể và đáng kể vào lĩnh vực hóa học biển.
6.2. Mở ra hướng phát triển thuốc mới từ biển
Các hoạt tính sinh học của steroid biển đã được chứng minh. Đặc biệt là hoạt tính gây độc tế bào trên nhiều dòng ung thư. Khả năng ức chế di căn và hình thành khối u cũng được ghi nhận. Các kết quả này cho thấy tiềm năng dược liệu lớn. Chúng có thể là cơ sở để phát triển thuốc mới. Thuốc điều trị ung thư hoặc các bệnh khác. Biển là nguồn tài nguyên vô tận cho dược phẩm. Nghiên cứu này khẳng định thêm điều đó.
6.3. Tầm quan trọng của dược liệu sao biển
Sao biển không chỉ là thành phần của hệ sinh thái biển. Chúng còn là "nhà máy" sản xuất các hợp chất hoạt tính sinh học. Steroid từ sao biển có cấu trúc độc đáo. Chúng có thể có cơ chế tác dụng khác biệt so với thuốc hiện có. Điều này rất quan trọng trong việc đối phó với kháng thuốc. Hoặc trong việc tìm kiếm phương pháp điều trị mới cho các bệnh nan y. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng. Nó thúc đẩy khai thác bền vững nguồn dược liệu biển vì sức khỏe con người.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (290 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐINH THỊ HÀ NGHIÊN CỨU PHÂN LẬP, CHUYỂN HÓA VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA STEROID TỪ LOÀI SAO BIỂN ACANTHASTER PLANCI LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội-2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐINH THỊ HÀ NGHIÊN CỨU PHÂN LẬP, CHUYỂN HÓA VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA STEROID TỪ LOÀI SAO BIỂN ACANTHASTER PLANCI Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9 44 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Thu Thủy 2. Ngô Đại Quang Hà Nội-2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Thị Thu Thủy và PGS.
Ngô Đại Quang. Các số liệu và kết quả được nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đinh Thị Hà LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới hai người thầy hướng dẫn là PGS.
Trần Thị Thu Thủy – Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên (INPC), Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, và PGS. Ngô Đại Quang – Tập đoàn hóa chất Việt Nam, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, định hướng nghiên cứu một cách khoa học cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Lãnh đạo Học Viện Khoa học và Công nghệ, Ban Lãnh đạo Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã luôn tạo điều kiện cho tôi được học tập và sử dụng các thiết bị tiên tiến của Viện để hoàn thành tốt các mục tiêu đề ra của luận án. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Hội đồng Khoa học Viện hóa học các Hợp chất thiên nhiên, GS.
Phạm Quốc Long, GS. Lê Mai Hương, PGS. Nguyễn Mạnh Cường về những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện sĩ Valentin A.
Stonik, TSKH Alla A. Kicha – Viện Hóa sinh Hữu cơ Thái Bình Dương (PIBOC), Viện Hàn lâm Khoa học liên bang Nga đã tạo điều kiện cho tôi được thực tập, học hỏi và tiếp cận các phương pháp nghiên cứu cũng như các trang thiết bị tiên tiến của Viện trong quá trình làm thực nghiệm và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Lee Jae Wook - Viện Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc (KIST) tại Gangneung, Hàn Quốc và TS.
Đỗ Hữu Nghị (INPC) đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thử nghiệm các nghiên cứu về hoạt tính sinh học. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn PGS. Đoàn Lan Phương và tập thể cán bộ Phòng Hóa sinh hữu cơ (INPC), bạn bè đồng nghiệp và gia đình đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả luận án Đinh Thị Hà i MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH.
vii DANH MỤC BẢNG.viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về sao biển (Asteroidea). Các nghiên cứu về lớp chất steroid phân cực từ các loài sao biển.
Cyclic steroid glycoside. Hoạt tính sinh học của các hợp chất steroid phân cực từ sao biển. Hoạt tính gây độc tế bào, chống ung thư. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus.
Hoạt tính điều hòa miễn dịch. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm sinh học và phân bố của loài sao biển Acanthaster planci. Tình hình nghiên cứu thành phần hóa học loài sao biển Acanthaster planci trên thế giới.
Steroid tự do (sterol và polyhydroxysteroid). Các hợp chất khác. Tình hình nghiên cứu hoạt tính sinh học loài sao biển Acanthaster planci 25 1. Hoạt tính tán huyết.
Hoạt tính gây độc tế bào. Tình hình nghiên cứu loài sao biển Acanthaster planci tại Việt Nam. Tình hình cứu tổng hợp các hợp chất polyhydroxysteroid và hydroximinosteroid từ steroid tự nhiên trên thế giới. Tổng hợp các hợp chất polyhydroxysteroid từ steroid tự nhiên.
Tổng hợp các hợp chất hydroximinosteroid từ steroid tự nhiên. Tình hình nghiên cứu tổng hợp các hợp chất polyhydroxysteroid và hydroximinosteroid từ steroid tự nhiên tại Việt Nam. 35 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất .Phương pháp xác định cấu trúc. Các phương pháp đánh giá hoạt tính. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào.
Phương pháp thử nghiệm khả năng ức chế hình thành khối u trên thạch mềm 41 2. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính ức chế sự di căn của tế bào ung thư biểu mô tuyến vú bằng xét nghiệm chữa lành vết thương (wound-healing assay). 41 CHƯƠNG III - THỰC NGHIỆM. Phân lập các hợp chất từ loài sao biển Acanthaster planci.
Hằng số vật lý và các dữ kiện phổ của các chất phân lập được. Hợp chất Planciside A (AP1)(Hợp chất mới). Hợp chất Planciside B (AP2) (Hợp chất mới). Hợp chất Planciside C (AP3) (Hợp chất mới).
Hợp chất Planciside D (AP4). Hợp chất AP11: Acanthaglycoside G (Hợp chất mới). Hợp chất AP12: Pentareguloside G. Hợp chất AP13: Acanthaglycoside A.
Hợp chất AP14: Maculatoside. Hợp chất AP5: 3-O-sulfothornasterol A. Hợp chất AP6: 5-ergost-7-en-3-ol. Hợp chất AP7: Cholesterol.
Hợp chất AP8: Astaxanthin. Hợp chất AP9: Thymine. Hợp chất AP10: Uracil. Tổng hợp các dẫn xuất của cholesterol.
Tổng hợp các dẫn xuất polyhydroxysteroid từ cholesterol. Tổng hợp chất cholest-3β,6α-diol (15c) và cholest-3β,6β-diol (16c). Tổng hợp chất cholestan-5-ene-3β,4β-diol (17c), cholestan-5-ene-3β,7β- diol (18c) và cholestan-5-ene-3β,4β,7β-triol (19c). Tổng hợp chất cholestane-3β,5α,6α-triol (20c).
Tổng hợp chất cholestane-3β,5α,6β-triol (21c). Tổng hợp các dẫn xuất hydroximinosteroid từ cholesterol. Tổng hợp chất cholest-4-ene-3,6-dione (22c) và cholestane-3,6-dione (24c). Tổng hợp chất cholest-4-ene-3β,6α-diol (26c).
Tổng hợp chất 6α-hydroxy-4α,5α-epoxycholeatane-3-one (27c) và 4α,5α-epoxycholeatane-3,6-dione (28c). Tổng hợp các hydroximinosteroid (23c, 25c,29c,31c) và chất 30c. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập và các dẫn xuất tổng hợp được. Hoạt tính sinh học của các hợp chất steroid phân cực phân lập từ sao biển Acanthaster planci.
Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất tổng hợp được từ cholesterol. 60 CHƯƠNG IV – KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu thành phần hóa học loài sao biển Acanthaster planci. Hợp chất AP1: Planciside A (Hợp chất mới).
Hợp chất AP2: Planciside B (Hợp chất mới). Hợp chất AP3: Planciside C (Hợp chất mới). Hợp chất AP4: Planciside D. Hợp chất AP11: Acanthaglycoside G (Hợp chất mới).
Hợp chất AP12: Pentareguloside G. Hợp chất AP13: Acanthaglycoside A. Hợp chất AP14: Maculatoside. Hợp chất AP5: 3-O-sulfothornasterol A.
Hợp chất AP6: 5-ergost-7-ene-3-ol. Hợp chất AP7: Cholesterol. Hợp chất AP8: Astaxanthin. Hợp chất AP9: Thymine.
Hợp chất AP10: Uracil. Chuyển hóa hóa học của cholesterol. Chuyển hóa các dẫn xuất polyhydroxysteroid .1 Hợp chất cholestane-3β,6α-diol (15c) và cholestane-3β,6β-diol (16c). Hợp chất cholestan-5-ene-3β,4β-diol (17c), cholestan-5-ene-3β,7β-diol (18c) và cholestan-5-ene-3β,4β,7β-triol (19c).
Hợp chất cholestane-3β,5α,6α-triol (20c). Hợp chất cholestane-3β,5α,6β-triol (21c). Chuyển hóa các dẫn xuất hydroxyminosteroid. Hợp chất cholest-4-ene-3,6-dione (22c) và cholestane-3,6-dione (24c)………………………………………………………………………….
Hợp chất cholest-4-ene-3β,6α-diol (26c). Hợp chất 6α-hydroxy-4α,5α-epoxycholestane-3-one (27c) và 4α,5α- epoxycholestane-3,6-dione (28c). Các hợp chất hydroximinosteroid (23c, 25c, 29c, 31c) và hợp chất 30c……………………………………………………………………………. Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học.
Hoạt tính của các hợp chất steroid glycoside phân lập từ sao biển Acanthaster planci. Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất cholesterol. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 139 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………….145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cấu trúc đại diện của glycosphingolipid .1: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ sao biển Acanthaster planci.1: Phổ (+) HR ESI-MS/MS của hợp chất AP1 .2: Phổ (-) HR ESI-MS/MS của hợp chất AP1 .3: Phổ 1H-NMR của hợp chất AP1 .4: Phổ 13C-NMR của hợp chất AP1 .5: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP1 .6: Tương tác COSY, HMBC và NOESY của hợp chất AP1 .7: Phổ (+) HR ESI-MS/MS của hợp chất AP2 .8: Phổ (–) HR ESI-MS/MS của hợp chất AP2 .9: Phổ 1H-NMR của hợp chất AP2 .10: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP2 .11: Tương tác COSY, HMBC và NOESY của hợp chất AP2 .12: Phổ (+) HR ESI-MS/MS của hợp chất AP3 .13: Phổ (–) HR ESI-MS/MS của hợp chất AP3 .14: Cấu trúc hóa học của chất AP3 .15: Tương tác COSY, HMBC và NOESY của hợp chất AP3 .16: Phổ 1H NMR của hợp chất AP4 .17: Phổ 13C NMR của hợp chất AP4 .18: Cấu trúc của hợp chất AP4 .19: Tương tác COSY, HMBC của hợp chất AP4 .20: Tương tác ROESY của hợp chất AP4 .21: Phổ (+) HR-ESI-MS/MS của hợp chất AP11 .22: Phổ (-) HR-ESI-MS/MS của hợp chất AP11 .23: Phổ 1H-NMR của hợp chất AP11 .24: Phổ 1D TOCSY của hợp chất AP11 .25: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP11 .26: Các tương tác chính trong phổ HMBC và ROESY của hợp chất AP11 .27: Phổ khối lượng (+) HR ESI-MS của hợp chất AP12 .28: Phổ khối lượng (-) HR ESI-MS/MS của hợp chất AP12 .29: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP12 .30: Phổ (-) HR ESI-MS/MS của chất AP13 .31: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP13 .32: Phổ (-)-HR ESI-MS/MS của chất AP14 .33: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP14 .34: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP5 .35: Cấu trúc hóa học của chất AP6 .36: Tương tác HMBC của chất AP6 .37: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP7 .38: Phổ 1H NMR của hợp chất AP8 .39: Cấu trúc hóa học của hợp chất AP8 .40: Cấu trúc hóa học của chất AP9 .41: Cấu trúc hóa học của chất AP10 .42: Phổ 13C NMR của hợp chất 15c .43: Phổ 13C NMR của hợp chất 16c .44: Tương tác HMBC của hợp chất 18c .45: Phổ tương tác HMBC của chất 19c .46: Phổ 1H NMR giãn rộng của hợp chất 20c .47: Phổ 13C NMR giãn rộng của hợp chất 20c.48: Phổ 1H NMR giãn rộng của hợp chất 21c .49: Phổ 13C NMR giãn rộng của hợp chất 21c.50: Phổ (+) ESI-MS của hợp chất 24c .51: Phổ 13C NMR của hợp chất 26c .52: Phổ 13C NMR của hợp chất 27c .53: Phổ 13C NMR của hợp chất 28c .54: Ảnh hưởng của hợp chất AP1 đến sự tăng sinh của các dòng tế bào HCT- 116, T-47D và RPMI-7951 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Steroid sao biển Acanthaster planci: phân lập, chuyển hóa, tác dụng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sỹ hóa học nghiên cứu phân lập chuyển hóa và đánh giá tác dụng sinh học của steroid từ loài sao biển acanthaster planci. Tải miễn phí tại
Luận án "Steroid sao biển Acanthaster planci: phân lập, chuyển hóa, tác dụng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Steroid sao biển Acanthaster planci: phân lập, chuyển hóa, tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Steroid sao biển Acanthaster planci: phân lập, chuyển hóa, tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Steroid sao biển Acanthaster planci: phân lập, chuyển hóa, tác dụng sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Steroid sao biển Acanthaster planci: phân lập, chuyển hóa, tác dụng sinh học" có 290 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Steroid sao biển Acanthaster planci: phân lập, chuyển hóa, tác dụng sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.